Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-QJX-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-QJX-01 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-QJX-01 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 6 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-QJX-01 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-QJX-01 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 六级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 6 — Chủ biên Vương Tố Mai, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 6 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề H6-QJX-01 (模拟试卷 1)
Tổng số câu hỏi 101 câu (Nghe: 50 · Đọc: 50 · Viết: 1)
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các đoạn văn ngắn, phỏng vấn, độc thoại và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
滑雪不受人为制约 huá xuě bú shòu rén wéi zhì yuē
B
老人不宜参加 lǎo rén bù yí cān jiā
C
高山滑雪很安全 gāo shān huá xuě hěn ān quán
D
高山滑雪受青睐 gāo shān huá xuě shòu qīng lài
Lời thoại trong băng (Transcript):
旅游滑雪受人为因素制约程度很轻,男女老幼均可在雪场上享受滑雪运动的无穷乐趣。高山滑雪由于具有惊险、优美、动感强、可参与面广的特点,因此被人们视为滑雪运动的象征,是旅游滑雪的首选。
Nghĩa tiếng Việt: Trượt tuyết du lịch bị hạn chế nhẹ bởi yếu tố con người và cả nam giới, phụ nữ và trẻ em đều có thể tận hưởng niềm vui bất tận khi trượt tuyết trên bãi tuyết. Trượt tuyết đổ đèo được coi là biểu tượng của môn trượt tuyết và là sự lựa chọn hàng đầu của khách du lịch trượt tuyết do tính chất gay cấn, đẹp mắt, năng động và có phạm vi rộng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 旅游滑雪受人为因素制约程度很轻,男女老幼均可在雪场上享受滑雪运动的无穷乐趣。高山滑雪由于具有惊险、优美、动感强、可参与面广的特点,因此被人们视为滑雪运动的象征,是旅游滑雪的首选。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trượt tuyết du lịch bị hạn chế nhẹ bởi yếu tố con người và cả nam giới, phụ nữ và trẻ em đều có thể tận hưởng niềm vui bất tận khi trượt tuyết trên bãi tuyết. Trượt tuyết đổ đèo được coi là biểu tượng của môn trượt tuyết và là sự lựa chọn hàng đầu của khách du lịch trượt tuyết do tính chất gay cấn, đẹp mắt, năng động và có phạm vi rộng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 滑雪不受人为制约
    • B. 老人不宜参加
    • C. 高山滑雪很安全
    • D. 高山滑雪受青睐
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (高山滑雪受青睐 — Trượt tuyết Alpine phổ biến) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
里面只有一块牛肉 lǐ miàn zhǐ yǒu yí kuài niú ròu
B
里面牛肉给吃没了 lǐ miàn niú ròu gěi chī méi le
C
面里根本没有牛肉 miàn lǐ gēn běn méi yǒu niú ròu
D
老婆饼比牛肉面更好吃 lǎo pó bǐng bǐ niú ròu miàn gèng hǎo chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天我和老婆去面馆要了两碗牛肉面,i 可是面上来后一块牛肉也看不到。我气得把老板叫了过来,说:““牛肉面”怎么没有牛肉啊?”老板淡淡地说:“帅哥啊,别拿名字当真嘛,难道你还指望着从‘老婆饼”里再吃出个老婆不成?”
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay vợ chồng tôi đến quán mì gọi hai tô mì bò nhưng khi mang mì ra chẳng thấy một miếng thịt bò nào cả. Tôi tức giận đến mức gọi ông chủ đến và nói: "Tại sao trong "Mì bò" không có thịt bò?" Ông chủ nhẹ nhàng nói: “Anh chàng đẹp trai, đừng coi trọng danh phận. Còn mong lấy được một cô vợ khác từ ‘bánh vợ’ à?” "
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天我和老婆去面馆要了两碗牛肉面,i 可是面上来后一块牛肉也看不到。我气得把老板叫了过来,说:““牛肉面”怎么没有牛肉啊?”老板淡淡地说:“帅哥啊,别拿名字当真嘛,难道你还指望着从‘老婆饼”里再吃出个老婆不成?”
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay vợ chồng tôi đến quán mì gọi hai tô mì bò nhưng khi mang mì ra chẳng thấy một miếng thịt bò nào cả. Tôi tức giận đến mức gọi ông chủ đến và nói: "Tại sao trong "Mì bò" không có thịt bò?" Ông chủ nhẹ nhàng nói: “Anh chàng đẹp trai, đừng coi trọng danh phận. Còn mong lấy được một cô vợ khác từ ‘bánh vợ’ à?” "
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 里面只有一块牛肉
    • B. 里面牛肉给吃没了
    • C. 面里根本没有牛肉
    • D. 老婆饼比牛肉面更好吃
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (面里根本没有牛肉 — Không có thịt bò trong mì cả) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
春天只喝绿茶 chūn tiān zhī hē lǜ chá
B
菊花茶防辐射 jú huā chá fáng fú shè
C
红枣茶可排毒 hóng zǎo chá kě pái dú
D
枸杞茶能补血 gǒu qǐ chá néng bǔ xuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
春天整天对着电脑,难免眼干、眼疲劳,适当饮些保健茶很有益处。如菊花茶有防辐射、缓解眼睛疲劳的功效;枸杞茶、红枣茶可以提高免疫力;白菊茶、乌龙茶则利于排毒;千日红茶有保肝护肝的作用。
Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa xuân, khi cả ngày ngồi trước máy tính, việc mắt bạn bị khô và mệt mỏi là điều không thể tránh khỏi. Uống một ít trà tốt cho sức khỏe rất có lợi. Ví dụ, trà hoa cúc có thể ngăn ngừa bức xạ và giảm mỏi mắt; trà dâu tây và trà chà là đỏ có thể cải thiện khả năng miễn dịch; trà hoa cúc trắng và trà ô long có tác dụng giải độc; Trà đen Qianni có thể bảo vệ gan.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 春天整天对着电脑,难免眼干、眼疲劳,适当饮些保健茶很有益处。如菊花茶有防辐射、缓解眼睛疲劳的功效;枸杞茶、红枣茶可以提高免疫力;白菊茶、乌龙茶则利于排毒;千日红茶有保肝护肝的作用。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa xuân, khi cả ngày ngồi trước máy tính, việc mắt bạn bị khô và mệt mỏi là điều không thể tránh khỏi. Uống một ít trà tốt cho sức khỏe rất có lợi. Ví dụ, trà hoa cúc có thể ngăn ngừa bức xạ và giảm mỏi mắt; trà dâu tây và trà chà là đỏ có thể cải thiện khả năng miễn dịch; trà hoa cúc trắng và trà ô long có tác dụng giải độc; Trà đen Qianni có thể bảo vệ gan.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 春天只喝绿茶
    • B. 菊花茶防辐射
    • C. 红枣茶可排毒
    • D. 枸杞茶能补血
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án B (菊花茶防辐射 — Trà hoa cúc chống bức xạ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
笼子太低了 lóng zi tài dī le
B
笼子加高了五米 lóng zi jiā gāo le wǔ mǐ
C
管理员忘记关门 guǎn lǐ yuán wàng jì guān mén
D
袋鼠能跳出去 dài shǔ néng tiào chū qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天,有只袋鼠从动物园的笼子里跑了出来,管理员认为是笼子的高度不够, 所以他们将笼子的高度由原来的3米加高到4米。可第二天袋鼠还是跑到外面来了,于是他们将高度增高到5米。袋鼠心想:“加再高有什么用?你们一直忘记关门。”
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, một con kangaroo trốn thoát khỏi chuồng trong vườn thú. Người quản lý cho rằng chiều cao của lồng không đủ nên đã tăng chiều cao của lồng từ 3 mét ban đầu lên 4 mét. Nhưng ngày hôm sau đàn kangaroo vẫn ra ngoài nên tăng độ cao lên 5m. Con kangaroo nghĩ thầm: "Tăng thêm chiều cao có ích gì? Mình cứ quên đóng cửa lại."
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,有只袋鼠从动物园的笼子里跑了出来,管理员认为是笼子的高度不够, 所以他们将笼子的高度由原来的3米加高到4米。可第二天袋鼠还是跑到外面来了,于是他们将高度增高到5米。袋鼠心想:“加再高有什么用?你们一直忘记关门。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, một con kangaroo trốn thoát khỏi chuồng trong vườn thú. Người quản lý cho rằng chiều cao của lồng không đủ nên đã tăng chiều cao của lồng từ 3 mét ban đầu lên 4 mét. Nhưng ngày hôm sau đàn kangaroo vẫn ra ngoài nên tăng độ cao lên 5m. Con kangaroo nghĩ thầm: "Tăng thêm chiều cao có ích gì? Mình cứ quên đóng cửa lại."
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 笼子太低了
    • B. 笼子加高了五米
    • C. 管理员忘记关门
    • D. 袋鼠能跳出去
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (管理员忘记关门 — Quản trị viên quên đóng cửa) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
前方牙齿易脱落 qián fāng yá chǐ yì tuō luò
B
后方牙齿不结实 hòu fāng yá chǐ bù jiē shi
C
鲨鱼是整排换牙 shā yú shì zhěng pái huàn yá
D
牙齿有消化功能 yá chǐ yǒu xiāo huà gōng néng
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多鲨鱼口中都有成排的利齿。只要前排的牙齿有脱落,后方的牙齿便会补上,而且新牙齿更大、更耐用。而棘角鲨等鲨鱼则会更换整排牙齿。鲨鱼的牙齿呈锯齿状,这样不但能紧紧咬住猎物,也能有效地将它们锯碎。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài cá mập có hàng răng sắc nhọn trong miệng. Chỉ cần mất răng cửa thì răng sau sẽ được thay thế, răng mới sẽ to hơn và bền hơn. Mặt khác, những loài cá mập như cá chó gai lại thay toàn bộ hàm răng của chúng. Răng của cá mập có răng cưa, chúng không chỉ có thể cắn chặt con mồi mà còn có thể cưa chúng thành từng mảnh một cách hiệu quả.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多鲨鱼口中都有成排的利齿。只要前排的牙齿有脱落,后方的牙齿便会补上,而且新牙齿更大、更耐用。而棘角鲨等鲨鱼则会更换整排牙齿。鲨鱼的牙齿呈锯齿状,这样不但能紧紧咬住猎物,也能有效地将它们锯碎。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài cá mập có hàng răng sắc nhọn trong miệng. Chỉ cần mất răng cửa thì răng sau sẽ được thay thế, răng mới sẽ to hơn và bền hơn. Mặt khác, những loài cá mập như cá chó gai lại thay toàn bộ hàm răng của chúng. Răng của cá mập có răng cưa, chúng không chỉ có thể cắn chặt con mồi mà còn có thể cưa chúng thành từng mảnh một cách hiệu quả.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 前方牙齿易脱落
    • B. 后方牙齿不结实
    • C. 鲨鱼是整排换牙
    • D. 牙齿有消化功能
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (前方牙齿易脱落 — Răng cửa dễ bị rụng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
练瑜伽不能减肥 liàn yú jiā bù néng jiǎn féi
B
练瑜伽没有风险 liàn yú jiā méi yǒu fēng xiǎn
C
练瑜伽没有好处 liàn yú jiā méi yǒu hǎo chù
D
练瑜伽有利有弊 liàn yú jiā yǒu lì yǒu bì
Lời thoại trong băng (Transcript):
练习瑜伽已经成为一种时尚,除了能够减肥健身外,还可以降血压、缓解疼痛、刺激身体产生可充当抗抑剂的化学物质。但练瑜伽也具有一定风险,可导致肌肉韧带拉伤、中风、关节炎等一系列损伤,甚至会落下终身残疾。
Nghĩa tiếng Việt: Tập yoga đã trở thành một trào lưu. Ngoài việc giảm cân và giữ dáng, nó còn có thể hạ huyết áp, giảm đau và kích thích cơ thể sản xuất các hóa chất có thể hoạt động như chất chống ức chế. Tuy nhiên, việc tập yoga cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định, có thể dẫn đến hàng loạt chấn thương như căng cơ, dây chằng, đột quỵ, viêm khớp và thậm chí là tàn tật suốt đời.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 练习瑜伽已经成为一种时尚,除了能够减肥健身外,还可以降血压、缓解疼痛、刺激身体产生可充当抗抑剂的化学物质。但练瑜伽也具有一定风险,可导致肌肉韧带拉伤、中风、关节炎等一系列损伤,甚至会落下终身残疾。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tập yoga đã trở thành một trào lưu. Ngoài việc giảm cân và giữ dáng, nó còn có thể hạ huyết áp, giảm đau và kích thích cơ thể sản xuất các hóa chất có thể hoạt động như chất chống ức chế. Tuy nhiên, việc tập yoga cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định, có thể dẫn đến hàng loạt chấn thương như căng cơ, dây chằng, đột quỵ, viêm khớp và thậm chí là tàn tật suốt đời.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 练瑜伽不能减肥
    • B. 练瑜伽没有风险
    • C. 练瑜伽没有好处
    • D. 练瑜伽有利有弊
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (练瑜伽有利有弊 — Ưu và nhược điểm của việc tập yoga là gì?) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
敌机炸死了上尉 dí jī zhà sǐ le shàng wèi
B
上尉救人也救了自己 shàng wèi jiù rén yě jiù le zì jǐ
C
上尉犹豫了一会儿 shàng wèi yóu yù le yí huì er
D
敌机炸伤了小战士 dí jī zhà shāng le xiǎo zhàn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
在一场战斗中,上尉忽然发现一架敌机向阵地俯冲下来。这时,离他四五米远处有个小战士还站在那儿。上尉顾不上多想,飞身将小战士紧紧压在了身下。 一声巨响后,他回头一看,刚才自己所处的那个位置被炸成了一个大坑。
Nghĩa tiếng Việt: Trong một trận đánh, cơ trưởng bất ngờ phát hiện một máy bay địch đang lao xuống vị trí. Lúc này, một người lính nhỏ vẫn đang đứng cách anh bốn năm mét. Đội trưởng không thèm suy nghĩ nhiều, bay về phía trước, đè chặt người lính nhỏ bên dưới mình. Sau một tiếng động lớn, anh quay lại nhìn thì thấy vị trí mình vừa đứng đã bị thổi bay thành một miệng núi lửa lớn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在一场战斗中,上尉忽然发现一架敌机向阵地俯冲下来。这时,离他四五米远处有个小战士还站在那儿。上尉顾不上多想,飞身将小战士紧紧压在了身下。 一声巨响后,他回头一看,刚才自己所处的那个位置被炸成了一个大坑。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong một trận đánh, cơ trưởng bất ngờ phát hiện một máy bay địch đang lao xuống vị trí. Lúc này, một người lính nhỏ vẫn đang đứng cách anh bốn năm mét. Đội trưởng không thèm suy nghĩ nhiều, bay về phía trước, đè chặt người lính nhỏ bên dưới mình. Sau một tiếng động lớn, anh quay lại nhìn thì thấy vị trí mình vừa đứng đã bị thổi bay thành một miệng núi lửa lớn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 敌机炸死了上尉
    • B. 上尉救人也救了自己
    • C. 上尉犹豫了一会儿
    • D. 敌机炸伤了小战士
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (上尉犹豫了一会儿 — Thuyền trưởng do dự một lát) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
电脑与人关系不密切 diàn nǎo yǔ rén guān xì bú mì qiè
B
电脑对人体没有损伤 diàn nǎo duì rén tǐ méi yǒu sǔn shāng
C
“鼠标手”是一种病 shǔ biāo shǒu” shì yì zhǒng bìng
D
鼠标手就是用鼠标的手 shǔ biāo shǒu jiù shì yòng shǔ biāo dì shǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
如今电脑已经越来越密切地走进人们的生活、工作、学习当中。但同时也带给了人们一些不愉快的事情,比如“鼠标手”等新型职业病。其表现主要为手指麻木、刺痛,甚至出现手部肌肉萎缩、 瘫痪等症状。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, máy tính đã đi vào cuộc sống, công việc, học tập của con người ngày càng chặt chẽ hơn. Nhưng nó cũng mang lại một số điều khó chịu cho con người, chẳng hạn như những bệnh nghề nghiệp mới như “tay chuột”. Các triệu chứng chính bao gồm tê và ngứa ran ở các ngón tay, thậm chí cả các triệu chứng như teo cơ và liệt cơ tay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如今电脑已经越来越密切地走进人们的生活、工作、学习当中。但同时也带给了人们一些不愉快的事情,比如“鼠标手”等新型职业病。其表现主要为手指麻木、刺痛,甚至出现手部肌肉萎缩、 瘫痪等症状。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, máy tính đã đi vào cuộc sống, công việc, học tập của con người ngày càng chặt chẽ hơn. Nhưng nó cũng mang lại một số điều khó chịu cho con người, chẳng hạn như những bệnh nghề nghiệp mới như “tay chuột”. Các triệu chứng chính bao gồm tê và ngứa ran ở các ngón tay, thậm chí cả các triệu chứng như teo cơ và liệt cơ tay.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电脑与人关系不密切
    • B. 电脑对人体没有损伤
    • C. “鼠标手”是一种病
    • D. 鼠标手就是用鼠标的手
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (“鼠标手”是一种病 — “Bàn tay chuột” là một căn bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
渔夫非常骄傲 yú fū fēi cháng jiāo ào
B
教训可助人成功 jiào xùn kě zhù rén chéng gōng
C
三儿子渔技更高 sān ér zi yú jì gèng gāo
D
捕鱼不需要技术 bǔ yú bù xū yào jì shù
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个渔人有着一流的捕鱼技术,被人们尊称为“渔王”。可他三个儿子的捕鱼技术都很平庸。别人告诉他:“你只传授给儿子们捕鱼的技术,却没传授给他们教训。没有教训与没有经验一样,都不能使人成功!”
Nghĩa tiếng Việt: Có một ngư dân có tài câu cá bậc nhất và được kính trọng gọi là “Vua câu cá”. Nhưng kỹ năng câu cá của ba người con trai ông đều ở mức tầm thường. Người khác nói với ông: “Ông chỉ dạy con trai mình kỹ thuật câu cá chứ không dạy chúng bài học. Không có bài học cũng như không có kinh nghiệm, và chúng không thể khiến con người thành công!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个渔人有着一流的捕鱼技术,被人们尊称为“渔王”。可他三个儿子的捕鱼技术都很平庸。别人告诉他:“你只传授给儿子们捕鱼的技术,却没传授给他们教训。没有教训与没有经验一样,都不能使人成功!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một ngư dân có tài câu cá bậc nhất và được kính trọng gọi là “Vua câu cá”. Nhưng kỹ năng câu cá của ba người con trai ông đều ở mức tầm thường. Người khác nói với ông: “Ông chỉ dạy con trai mình kỹ thuật câu cá chứ không dạy chúng bài học. Không có bài học cũng như không có kinh nghiệm, và chúng không thể khiến con người thành công!”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 渔夫非常骄傲
    • B. 教训可助人成功
    • C. 三儿子渔技更高
    • D. 捕鱼不需要技术
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (三儿子渔技更高 — Người con trai thứ ba có kỹ năng câu cá giỏi hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小和尚没空手而归 xiǎo hé shàng méi kòng shǒu ér guī
B
弟子们都过了河 dì zǐ men dōu guò le hé
C
他们都带回了苹果 tā men dōu dài huí le píng guǒ
D
师父批评了小和尚 shī fu pī píng le xiǎo hé shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
师父瞩弟子们去打柴。可弟子们被洪水拦住了去路。无功而返后,唯独一个小和尚从怀中掏出一个苹果说: “过不了河,打不了柴,我就顺手把河边树上的唯一的一个苹果摘了回来。”后来,小和尚成了衣钵传人。
Nghĩa tiếng Việt: Sư bảo đệ tử đi kiếm củi. Nhưng các môn đệ đã bị lũ lụt ngăn cản. Sau khi trở về vô ích, chỉ có một hòa thượng trẻ lấy ra một quả táo trên tay và nói: “Tôi không thể qua sông hay kiếm củi nên tôi hái quả táo duy nhất trên cây bên bờ sông”. Sau này, vị hòa thượng trẻ trở thành người kế vị tấm áo choàng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 师父瞩弟子们去打柴。可弟子们被洪水拦住了去路。无功而返后,唯独一个小和尚从怀中掏出一个苹果说: “过不了河,打不了柴,我就顺手把河边树上的唯一的一个苹果摘了回来。”后来,小和尚成了衣钵传人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sư bảo đệ tử đi kiếm củi. Nhưng các môn đệ đã bị lũ lụt ngăn cản. Sau khi trở về vô ích, chỉ có một hòa thượng trẻ lấy ra một quả táo trên tay và nói: “Tôi không thể qua sông hay kiếm củi nên tôi hái quả táo duy nhất trên cây bên bờ sông”. Sau này, vị hòa thượng trẻ trở thành người kế vị tấm áo choàng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小和尚没空手而归
    • B. 弟子们都过了河
    • C. 他们都带回了苹果
    • D. 师父批评了小和尚
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (小和尚没空手而归 — Tiểu hòa thượng không trở về tay không) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

第 11 题:听录音,选择正确答案(“妈妈,你为什么不买二斤肉挂在家里让蚊子吃饱了,它们不就不咬咱们了吗?”妈妈听后发出了一声苦笑。):

Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
卧室喷了苍蝇药 wò shì pēn le cāng yíng yào
B
女儿理解妈妈 nǚ ér lǐ jiě mā ma
C
蚊子吃肉不咬人 wén zǐ chī ròu bù yǎo rén
D
妈妈很无奈 mā ma hěn wú nài
Lời thoại trong băng (Transcript):
妈妈在卧室里喷上了灭蚊药后,带着女 儿出去散步了。路上,女儿不解地问: “妈妈,你为什么不买二斤肉挂在家里 让蚊子吃饱了,它们不就不咬咱们了 吗?”妈妈听后发出了一声苦笑。
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi người mẹ xịt thuốc diệt muỗi trong phòng ngủ, bà đưa con gái ra ngoài đi dạo. Trên đường đi, con gái tôi bối rối hỏi: “Mẹ ơi, sao mẹ không mua hai ký thịt treo ở nhà cho muỗi vào đầy, chúng nó không thôi đốt chúng ta sao?” Người mẹ nghe xong liền nở một nụ cười cay đắng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妈妈在卧室里喷上了灭蚊药后,带着女 儿出去散步了。路上,女儿不解地问: “妈妈,你为什么不买二斤肉挂在家里 让蚊子吃饱了,它们不就不咬咱们了 吗?”妈妈听后发出了一声苦笑。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi người mẹ xịt thuốc diệt muỗi trong phòng ngủ, bà đưa con gái ra ngoài đi dạo. Trên đường đi, con gái tôi bối rối hỏi: “Mẹ ơi, sao mẹ không mua hai ký thịt treo ở nhà cho muỗi vào đầy, chúng nó không thôi đốt chúng ta sao?” Người mẹ nghe xong liền nở một nụ cười cay đắng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 卧室喷了苍蝇药
    • B. 女儿理解妈妈
    • C. 蚊子吃肉不咬人
    • D. 妈妈很无奈
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“妈妈,你为什么不买二斤肉挂在家里 让蚊子吃饱了,它们不就不咬咱们了 吗?”妈妈听后发出了一声苦笑。). Phương án D (妈妈很无奈 — Mẹ bất lực) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
他非常爱妻子 tā fēi cháng ài qī zǐ
B
人们态度不一 rén men tài dù bù yī
C
他没想救儿子 tā méi xiǎng jiù ér zi
D
妻子不会游泳 qī zǐ bú huì yóu yǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个农民从洪水中救起了他的妻子, 他的孩子却被淹死了。有的人说他做 得对,有的人说他做错了。妻子和孩 子,到底应该先救谁呢?他答道:“我 什么也没想。妻子离我最近,我就一
Nghĩa tiếng Việt: Một người nông dân cứu vợ khỏi cơn lũ nhưng con anh bị chết đuối. Có người nói anh làm đúng, có người nói anh làm sai. Vợ hay con, ai nên được cứu trước? Anh trả lời: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Vợ tôi là người thân nhất với tôi nên tôi chỉ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个农民从洪水中救起了他的妻子, 他的孩子却被淹死了。有的人说他做 得对,有的人说他做错了。妻子和孩 子,到底应该先救谁呢?他答道:“我 什么也没想。妻子离我最近,我就一
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người nông dân cứu vợ khỏi cơn lũ nhưng con anh bị chết đuối. Có người nói anh làm đúng, có người nói anh làm sai. Vợ hay con, ai nên được cứu trước? Anh trả lời: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Vợ tôi là người thân nhất với tôi nên tôi chỉ
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他非常爱妻子
    • B. 人们态度不一
    • C. 他没想救儿子
    • D. 妻子不会游泳
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án B (人们态度不一 — Mọi người có thái độ khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
蜂蜜水不能多喝 fēng mì shuǐ bù néng duō hē
B
蜂蜜容易腐坏 fēng mì róng yì fǔ huài
C
蜂蜜怎么用都好 fēng mì zěn me yòng dōu hǎo
D
不宜空腹喝蜂蜜 bù yí kōng fù hē fēng mì
Lời thoại trong băng (Transcript):
把新鲜蜂蜜涂抹在皮肤上有护肤的作用。蜂蜜在室温下放置数年不会腐败,因为它对很多细菌有较强的抑制作用。同时蜂蜜能增强肠蠕动,促进消化代谢。但蜂蜜也不是怎么用都好,如空腹喝蜂蜜水容易得胃溃疡。
Nghĩa tiếng Việt: Thoa mật ong tươi lên da có đặc tính chăm sóc da. Mật ong sẽ không bị ôi nếu để ở nhiệt độ phòng trong vài năm vì nó có tác dụng ức chế mạnh đối với nhiều loại vi khuẩn. Đồng thời, mật ong có thể tăng cường nhu động ruột, thúc đẩy quá trình tiêu hóa và trao đổi chất. Nhưng mật ong không phải lúc nào cũng tốt cho mỗi lần sử dụng. Uống nước mật ong khi bụng đói dễ gây loét dạ dày.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 把新鲜蜂蜜涂抹在皮肤上有护肤的作用。蜂蜜在室温下放置数年不会腐败,因为它对很多细菌有较强的抑制作用。同时蜂蜜能增强肠蠕动,促进消化代谢。但蜂蜜也不是怎么用都好,如空腹喝蜂蜜水容易得胃溃疡。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thoa mật ong tươi lên da có đặc tính chăm sóc da. Mật ong sẽ không bị ôi nếu để ở nhiệt độ phòng trong vài năm vì nó có tác dụng ức chế mạnh đối với nhiều loại vi khuẩn. Đồng thời, mật ong có thể tăng cường nhu động ruột, thúc đẩy quá trình tiêu hóa và trao đổi chất. Nhưng mật ong không phải lúc nào cũng tốt cho mỗi lần sử dụng. Uống nước mật ong khi bụng đói dễ gây loét dạ dày.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 蜂蜜水不能多喝
    • B. 蜂蜜容易腐坏
    • C. 蜂蜜怎么用都好
    • D. 不宜空腹喝蜂蜜
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án B (蜂蜜容易腐坏 — Mật ong dễ hỏng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
农夫的妻子没死 nóng fū de qī zǐ méi sǐ
B
小天使更善良 xiǎo tiān shǐ gèng shàn liáng
C
农夫家有两头奶牛 nóng fū jiā yǒu liǎng tóu nǎi niú
D
死神救了奶牛 sǐ shén jiù le nǎi niú
Lời thoại trong băng (Transcript):
两个天使来到一个贫穷的农夫家借宿。 夫妇俩热情地款待了他们。第二天, 农夫家唯一的一头奶牛死了。小天使 质问老天使为什么没有阻止奶牛的死 亡。老天使答道:“昨晚,死神来召唤 农夫的妻子,我让奶牛代替了她。”
Nghĩa tiếng Việt: Hai thiên thần đến ở tại nhà một người nông dân nghèo. Cặp đôi đã chiêu đãi họ một cách nồng nhiệt. Ngày hôm sau, con bò duy nhất của người nông dân chết. Thiên thần nhỏ hỏi thiên thần già tại sao ông không ngăn chặn cái chết của con bò. Thiên thần già trả lời: “Đêm qua Thần Chết đến gọi vợ người nông dân, và tôi để con bò thế chỗ”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 两个天使来到一个贫穷的农夫家借宿。 夫妇俩热情地款待了他们。第二天, 农夫家唯一的一头奶牛死了。小天使 质问老天使为什么没有阻止奶牛的死 亡。老天使答道:“昨晚,死神来召唤 农夫的妻子,我让奶牛代替了她。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai thiên thần đến ở tại nhà một người nông dân nghèo. Cặp đôi đã chiêu đãi họ một cách nồng nhiệt. Ngày hôm sau, con bò duy nhất của người nông dân chết. Thiên thần nhỏ hỏi thiên thần già tại sao ông không ngăn chặn cái chết của con bò. Thiên thần già trả lời: “Đêm qua Thần Chết đến gọi vợ người nông dân, và tôi để con bò thế chỗ”.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 农夫的妻子没死
    • B. 小天使更善良
    • C. 农夫家有两头奶牛
    • D. 死神救了奶牛
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (农夫的妻子没死 — Vợ người nông dân không chết) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
是考古学家发现的兵马佣 shì kǎo gǔ xué jiā fā xiàn de bīng mǎ yōng
B
兵马角在秦始皇陵的西侧 bīng mǎ jiǎo zài qín shǐ huáng líng de xī cè
C
是当地农民发现的兵马佣 shì dāng dì nóng mín fā xiàn de bīng mǎ yōng
D
兵马角已被理藏了1000多年 bīng mǎ jiǎo yǐ bèi lǐ cáng le 1 0 0 0 duō nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
1974年2月,西安城东农民在秦始皇陵东侧1.5公里处打井并时,偶然发现了和真人真马一样大小的兵马诵,位于秦始皇陵园东侧1千米处。从此,一个被埋藏了两千多年的地下军阵被挖掘出来,并被建成博物馆。秦兵马佣展示了古长安往日的辉煌。
Nghĩa tiếng Việt: Vào tháng 2 năm 1974, khi những người nông dân ở phía đông Tây An đang đào một cái giếng cách lăng mộ Tần Thủy Hoàng 1,5 km về phía đông, họ vô tình phát hiện ra một quân binh và một chú ngựa có kích thước tương đương với một con ngựa thật. Nó nằm cách lăng Tần Thủy Hoàng 1 km về phía đông. Kể từ đó, một đội hình quân sự dưới lòng đất đã bị chôn vùi hơn hai nghìn năm đã được khai quật và xây dựng thành bảo tàng. Binh lính và tôi tớ nhà Tần thể hiện quá khứ huy hoàng của Trường An cổ đại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 1974年2月,西安城东农民在秦始皇陵东侧1.5公里处打井并时,偶然发现了和真人真马一样大小的兵马诵,位于秦始皇陵园东侧1千米处。从此,一个被埋藏了两千多年的地下军阵被挖掘出来,并被建成博物馆。秦兵马佣展示了古长安往日的辉煌。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào tháng 2 năm 1974, khi những người nông dân ở phía đông Tây An đang đào một cái giếng cách lăng mộ Tần Thủy Hoàng 1,5 km về phía đông, họ vô tình phát hiện ra một quân binh và một chú ngựa có kích thước tương đương với một con ngựa thật. Nó nằm cách lăng Tần Thủy Hoàng 1 km về phía đông. Kể từ đó, một đội hình quân sự dưới lòng đất đã bị chôn vùi hơn hai nghìn năm đã được khai quật và xây dựng thành bảo tàng. Binh lính và tôi tớ nhà Tần thể hiện quá khứ huy hoàng của Trường An cổ đại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是考古学家发现的兵马佣
    • B. 兵马角在秦始皇陵的西侧
    • C. 是当地农民发现的兵马佣
    • D. 兵马角已被理藏了1000多年
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (是当地农民发现的兵马佣 — Họ là những người lính và ngựa được nông dân địa phương phát hiện.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第 16 题:听录音,选择正确答案(许海峰刚参加了什么比赛回来?):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xǔ hǎi fēng gāng cān jiā le shén me bǐ sài huí lái?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
2007年现代五项的世界锦标赛 nián xiàn dài wǔ xiàng de shì jiè jǐn biāo sài
B
2008年游泳世界锦标赛 nián yóu yǒng shì jiè jǐn biāo sài
C
2008年现代五项的世界锦标赛 nián xiàn dài wǔ xiàng de shì jiè jǐn biāo sài
D
2006年冬季奥运会 nián dōng jì ào yùn huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:许海峰刚参加了什么比赛回来?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Từ Hải Phong vừa trở về từ cuộc thi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:许海峰刚参加了什么比赛回来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Từ Hải Phong vừa trở về từ cuộc thi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2007年现代五项的世界锦标赛
    • B. 2008年游泳世界锦标赛
    • C. 2008年现代五项的世界锦标赛
    • D. 2006年冬季奥运会
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (许海峰刚参加了什么比赛回来?). Phương án C (2008年现代五项的世界锦标赛 — Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第 17 题:听录音,选择正确答案(这次比赛中国队成绩怎么样?):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè cì bǐ sài zhōng guó duì chéng jì zěn me yàng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
非常好 fēi cháng hǎo
B
很不好 hěn bù hǎo
C
不是很好 bú shì hěn hǎo
D
糟透了 zāo tòu le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:这次比赛中国队成绩怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Thành tích của đội Trung Quốc trong cuộc thi này như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:这次比赛中国队成绩怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Thành tích của đội Trung Quốc trong cuộc thi này như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常好
    • B. 很不好
    • C. 不是很好
    • D. 糟透了
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这次比赛中国队成绩怎么样?). Phương án C (不是很好 — không tốt lắm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第 18 题:听录音,选择正确答案(在女队中比较突出的是谁?):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zài nǚ duì zhōng bǐ jiào tū chū de shì shuí?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
英国的一个女孩 yīng guó de yí gè nǚ hái
B
法国的一个女孩 fǎ guó de yí gè nǚ hái
C
匈牙利的一个女孩 xiōng yá lì de yí gè nǚ hái
D
俄罗斯的一个女孩 é luó sī de yí gè nǚ hái
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:在女队中比较突出的是谁?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Q: Ai nổi bật nhất trong các đội nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:在女队中比较突出的是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Q: Ai nổi bật nhất trong các đội nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 英国的一个女孩
    • B. 法国的一个女孩
    • C. 匈牙利的一个女孩
    • D. 俄罗斯的一个女孩
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在女队中比较突出的是谁?). Phương án B (法国的一个女孩 — một cô gái ở Pháp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第 19 题:听录音,选择正确答案(现代五项最早在哪个国家推广?):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xiàn dài wǔ xiàng zuì zǎo zài nǎ gè guó jiā tuī guǎng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
英国 yīng guó
B
中国 zhōng guó
C
法国 fǎ guó
D
瑞典 ruì diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:现代五项最早在哪个国家推广?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:现代五项最早在哪个国家推广?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 英国
    • B. 中国
    • C. 法国
    • D. 瑞典
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (现代五项最早在哪个国家推广?). Phương án D (瑞典 — Thụy Điển) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第 20 题:听录音,选择正确答案(中国从什么时候开始开展现代五项项目?):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhōng guó cóng shén me shí hòu kāi shǐ kāi zhǎn xiàn dài wǔ xiàng xiàng mù?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
1912年左右 nián zuǒ yòu
B
130年以前 nián yǐ qián
C
1980年左右 nián zuǒ yòu
D
2000年左右 nián zuǒ yòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:中国从什么时候开始开展现代五项项目?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Trung Quốc bắt đầu phát triển các sự kiện năm môn phối hợp hiện đại từ khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位朋友,大家好!今天我们非常荣幸地为大家邀请到了奥运冠军许海峰先生。许老师,您好,非常欢迎您的光临!听说您参加了2008年的现代五项世界锦标赛,是吗?男:是的,我刚参加完比赛回来。女:这次比赛的情况怎么样?我们中国队的情况怎么样?男:这次比赛成绩不是很好,整个冬训主要是以基本功的训练为主,所以关于实战训练方面,冬训抓得不是太多。在这次比赛当中,几个运动员应该尽到自己的努力了,但是有个别项目、个别人出现了问题。女:我们能把这个比赛看作是奥运会前的热身赛吗?男:应该是。因为我们要求所有的运动员和教练员全部按照奥运会的标准预演一遍,通过这次预演还是出现了不少问题。所以在奥运会比赛中,只要我们认真做好,肯定会减少这次锦标赛出现过的问题。女:在这次比赛中,发现哪些国家的水平比较突出?男:这次整个比赛,男队是俄罗斯、匈牙利、英国的表现很好,也都是现代五项的老牌国家;女队目前比较突出的是法国的一个女孩,她的射击正常水平在180环左右,击剑特别好,基本上能达到1000,总是排第一的,游泳也很好,水平跟男的差不多。女:现代五项这个项目最早在哪个国家推广的?男:这个项目起源于欧洲,最早在瑞典推广的这个项目。一开始是在部队进行推广。到了1912年才正式成为奥运会的比赛项目。女:我们国家是什么时候开始这个项目的?男:这个项目我们国家开展得很晚,大概在1980年左右才开展这个项目。经过了20多年的努力,到目前为止,我们国家注册的运动员,男女加起来不到130人,只有八个省开展这个项目,基础还是比较差的。 问:中国从什么时候开始开展现代五项项目?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các bạn thân mến, xin chào mọi người! Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời nhà vô địch Olympic ông Xu Haifeng đến với các bạn. Xin chào, cô Xu, rất hân hạnh! Tôi nghe nói bạn đã tham gia Giải vô địch thế giới năm môn phối hợp hiện đại năm 2008 phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi vừa mới đi thi đấu về. Người phụ nữ: Cuộc thi diễn ra thế nào? Tình hình đội tuyển Trung Quốc của chúng ta thế nào? Nam: Kết quả ở cuộc thi này không được tốt lắm. Toàn bộ đợt huấn luyện mùa đông chủ yếu tập trung vào huấn luyện các kỹ năng cơ bản nên về mặt huấn luyện thực chiến, đợt huấn luyện mùa đông không chú trọng quá nhiều. Ở cuộc thi này, lẽ ra một số vận động viên phải cố gắng hết sức nhưng lại có vấn đề ở nội dung cá nhân và nội dung cá nhân. Người phụ nữ: Chúng ta có thể coi cuộc thi này như một trận đấu khởi động trước Thế vận hội không? Người đàn ông: Có lẽ vậy. Vì chúng tôi yêu cầu tất cả các vận động viên và huấn luyện viên phải tập luyện theo tiêu chuẩn Olympic nên nhiều vấn đề đã nảy sinh trong buổi tập này. Vì vậy, ở Thế vận hội Olympic, chỉ cần chúng ta làm tốt công việc một cách nghiêm túc, chúng ta chắc chắn sẽ giảm bớt những vấn đề xảy ra ở giải vô địch này. Nữ: Trong cuộc thi này, quốc gia nào được đánh giá là xuất sắc hơn? Nam: Trong toàn bộ cuộc thi này, đội nam đã thể hiện rất tốt đến từ Nga, Hungary và Vương quốc Anh, đều là những quốc gia kỳ cựu trong năm môn phối hợp hiện đại. Cầu thủ nổi bật nhất của đội nữ là cô gái đến từ Pháp. Cấp độ bắn súng bình thường của cô ấy là khoảng 180. Cô ấy đặc biệt giỏi đấu kiếm và về cơ bản có thể đạt tới 1.000. Cô ấy luôn đứng đầu. Cô ấy cũng rất giỏi bơi lội và trình độ của cô ấy tương đương với đàn ông. Nữ: Năm môn phối hợp hiện đại lần đầu tiên được quảng bá ở quốc gia nào? Nam: Dự án này có nguồn gốc từ Châu Âu và được quảng bá lần đầu tiên ở Thụy Điển. Ban đầu, nó được thăng chức trong quân đội. Phải đến năm 1912 nó mới chính thức trở thành sự kiện Olympic. Người phụ nữ: Đất nước chúng ta bắt đầu dự án này khi nào? Nam: Nước ta bắt đầu dự án này rất muộn, có lẽ vào khoảng năm 1980. Sau hơn 20 năm nỗ lực, đến nay nước ta chỉ có chưa đầy 130 vận động viên nam và nữ đăng ký tham gia. Chỉ có 8 tỉnh thực hiện dự án này và nền tảng còn tương đối yếu kém. — Câu hỏi: Trung Quốc bắt đầu phát triển các sự kiện năm môn phối hợp hiện đại từ khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 1912年左右
    • B. 130年以前
    • C. 1980年左右
    • D. 2000年左右
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (中国从什么时候开始开展现代五项项目?). Phương án C (1980年左右 — khoảng năm 1980) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第 21 题:听录音,选择正确答案(二十国集团峰会持续多少天?):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn èr shí guó jí tuán fēng huì chí xù duō shǎo tiān?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
16天 tiān
B
11天 tiān
C
15 天 tiān
D
26天 tiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:二十国集团峰会持续多少天?
Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Hỏi: Hội nghị thượng đỉnh G20 sẽ kéo dài bao nhiêu ngày?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:二十国集团峰会持续多少天?
  • Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Hỏi: Hội nghị thượng đỉnh G20 sẽ kéo dài bao nhiêu ngày?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 16天
    • B. 11天
    • C. 15 天
    • D. 26天
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (二十国集团峰会持续多少天?). Phương án B (11天 — 11 ngày) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第 22 题:听录音,选择正确答案(俏江南集团将为哪个峰会准备午宴?):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qiào jiāng nán jí tuán jiāng wèi nǎ gè fēng huì zhǔn bèi wǔ yàn?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
美国 měi guó
B
中国 zhōng guó
C
英国 yīng guó
D
未提到 wèi tí dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:俏江南集团将为哪个峰会准备午宴?
Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Q: South Beauty Group sẽ chuẩn bị bữa trưa cho hội nghị thượng đỉnh nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:俏江南集团将为哪个峰会准备午宴?
  • Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Q: South Beauty Group sẽ chuẩn bị bữa trưa cho hội nghị thượng đỉnh nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 美国
    • B. 中国
    • C. 英国
    • D. 未提到
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (俏江南集团将为哪个峰会准备午宴?). Phương án D (未提到 — không được đề cập) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第 23 题:听录音,选择正确答案(张兰去伦敦的目的是什么?):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhāng lán qù lún dūn de mù dì shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
看奥运会 kàn ào yùn huì
B
项目洽谈 xiàng mù qià tán
C
观光旅游 guān guāng lǚ yóu
D
看老朋友 kàn lǎo péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:张兰去伦敦的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Hỏi: Mục đích của Trương Lam tới Luân Đôn là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:张兰去伦敦的目的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Hỏi: Mục đích của Trương Lam tới Luân Đôn là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看奥运会
    • B. 项目洽谈
    • C. 观光旅游
    • D. 看老朋友
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (张兰去伦敦的目的是什么?). Phương án B (项目洽谈 — Đàm phán dự án) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第 24 题:听录音,选择正确答案(张兰以多少财富量排名《胡润百富榜》第三名?):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhāng lán yǐ duō shǎo cái fù liáng pái míng 《 hú rùn bǎi fù bǎng》 dì sān míng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
150亿 yì
B
1.5亿 yì
C
1500万 wàn
D
15亿 yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:张兰以多少财富量排名《胡润百富榜》第三名?
Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Câu hỏi: Zhang Lan đứng thứ ba trong Danh sách người giàu Hurun bao nhiêu tài sản?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:张兰以多少财富量排名《胡润百富榜》第三名?
  • Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Câu hỏi: Zhang Lan đứng thứ ba trong Danh sách người giàu Hurun bao nhiêu tài sản?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 150亿
    • B. 1.5亿
    • C. 1500万
    • D. 15亿
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (张兰以多少财富量排名《胡润百富榜》第三名?). Phương án D (15亿 — 1,5 tỷ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第 25 题:听录音,选择正确答案(张兰将事业比作什么?):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhāng lán jiāng shì yè bǐ zuò shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
球鞋 qiú xié
B
皮鞋 pí xié
C
拖鞋 tuō xié
D
凉鞋 liáng xié
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:张兰将事业比作什么?
Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Hỏi: Trương Lan so sánh sự nghiệp của mình với cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我们请到的嘉宾是俏江南集团董事长张兰女士。张女士,您好女:您好,主持人男:我们注意到16号您将到白宫准备一场总统的午宴,很凑巧的是我们知道胡锦涛主席15到26号也会去美国华盛顿参加二十国集团的峰会,不知道这两者之间有没有什么联系?女:我想这也是俏江南人的梦想,能够为主席争光。如果我们的主席也正好在华盛顿的话,我想他会感觉到非常自豪的,能有这么好的中餐提供给华盛顿这些首脑。现在也倒没有透露我们到底为哪个峰会准备这个午宴。男:我们还知道,您之前也透露过,2012年的伦敦奥运会,您将竞标餐饮服务提供商,不知道这个计划进行得怎么样了?女:这个月底我将会去伦敦,与伦敦市长和伦敦奥组委的一些项目负责人见面。我们在北京有了很好的接洽,这段时间我们也用电子邮件进行了沟通,这次我去伦敦,会就这个项目进行进一步的洽谈,还有竞标的内容。男:您现在和俏江南一样非常有名气,在2008年《胡润百富榜》上,您以15亿元人民币排名第三,您本人认可这个财富量吗?怎么看待这个富豪榜?女:排名并不重要,150亿也好,1.5亿也好,1500万也好,这都不重要,俏江南对社会的责任是最重要的,我们时时提醒着自己企业家的责任。这次汶川大地震,我就在想,当发生地震后,每个人伸出爱心、伸出爱的手的时候,企业家给我们的感动非常大。我认为每天都应该以充满爱的心情去经营你的企业。男:我觉得您很健谈,确实有种大将风度。您曾经说过,学业就好像是球鞋,事业就好像是皮鞋,家业就是拖鞋,人的一生要在这“三双鞋”中转换,很难。您如何评价您自己的这“三双鞋子”?牌,只要跟脚、舒适就可以了。 问:张兰将事业比作什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: M: Vị khách mà chúng ta có hôm nay là bà Zhang Lan, Chủ tịch Tập đoàn South Beauty. Cô Zhang, xin chào: Xin chào, người chủ trì: Chúng tôi nhận thấy rằng bạn sẽ đến Nhà Trắng để chuẩn bị cho bữa tiệc trưa của tổng thống vào ngày 16. Thật trùng hợp, chúng tôi được biết Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cũng sẽ tới Washington, D.C., để tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 từ ngày 15 đến ngày 26. Có mối liên hệ nào giữa hai người không? Nữ: Tôi nghĩ đây cũng là ước mơ của người đẹp Nam Bộ, có thể giành được vinh quang cho chủ tịch. Nếu chủ tịch của chúng tôi tình cờ có mặt ở Washington, tôi nghĩ ông ấy sẽ cảm thấy rất tự hào khi được cung cấp những món ăn Trung Quốc ngon như vậy cho các nhà lãnh đạo như Washington. Vẫn chưa rõ chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa này cho hội nghị thượng đỉnh nào. Nam: Chúng tôi cũng biết rằng trước đây anh đã tiết lộ rằng anh sẽ đấu thầu một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cho Thế vận hội London 2012. Kế hoạch này diễn ra thế nào? Người phụ nữ: Cuối tháng này tôi sẽ tới London để gặp Thị trưởng London và một số trưởng dự án của Ban tổ chức Olympic London. Chúng tôi có mối liên hệ tốt ở Bắc Kinh và chúng tôi cũng liên lạc qua email trong thời gian này. Lần này tôi tới London để đàm phán thêm về dự án này cũng như nội dung đấu thầu. Nam: Bây giờ bạn cũng nổi tiếng như người đẹp Nam rồi. Trong Danh sách người giàu Hurun năm 2008, bạn đứng thứ ba với 1,5 tỷ nhân dân tệ. Cá nhân bạn có nhận ra số tài sản này không? Bạn nghĩ gì về danh sách giàu có này? Nữ: Thứ hạng không quan trọng. Không quan trọng là 15 tỷ, 150 triệu hay 15 triệu. Trách nhiệm của Người đẹp miền Nam với xã hội là quan trọng nhất. Chúng tôi luôn nhắc nhở mình về trách nhiệm của các doanh nhân. Trong trận động đất ở Vấn Xuyên, tôi đã nghĩ rằng sau trận động đất, khi mọi người dang rộng vòng tay yêu thương, các doanh nhân đã khiến chúng tôi rất cảm động. Tôi tin rằng bạn nên điều hành công việc kinh doanh của mình bằng tình yêu thương mỗi ngày. Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn là người nói nhiều và có phong thái của một vị tướng. Thầy từng nói việc học như giày thể thao, sự nghiệp như giày da, vận may gia đình như đôi dép. Thật khó để một người có thể chuyển đổi giữa “ba đôi giày” này trong đời. Bạn đánh giá “ba đôi giày” của mình như thế nào? Thương hiệu, chỉ cần đi theo đôi chân của bạn và cảm thấy thoải mái. — Hỏi: Trương Lan so sánh sự nghiệp của mình với cái gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 球鞋
    • B. 皮鞋
    • C. 拖鞋
    • D. 凉鞋
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (张兰将事业比作什么?). Phương án B (皮鞋 — giày da) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第 26 题:听录音,选择正确答案(男的的捐款数达到多少?):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de de juān kuǎn shù dá dào duō shǎo?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
15亿 yì
B
45亿 yì
C
45.8亿 yì
D
45.6亿 yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的的捐款数达到多少?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Một người đàn ông quyên góp bao nhiêu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的的捐款数达到多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Một người đàn ông quyên góp bao nhiêu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 15亿
    • B. 45亿
    • C. 45.8亿
    • D. 45.6亿
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的的捐款数达到多少?). Phương án C (45.8亿 — 4,58 tỷ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第 27 题:听录音,选择正确答案(“穷则独善其身,达则兼济天下”是哪个学派提出来的?):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qióng zé dú shàn qí shēn, dá zé jiān jì tiān xià” shì nǎ gè xué pài tí chū lái de?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
儒家 rú jiā
B
道家 dào jiā
C
法家 fǎ jiā
D
兵家 bīng jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:“穷则独善其身,达则兼济天下”是哪个学派提出来的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Trường phái tư tưởng nào đưa ra câu “nghèo thì có ích cho mình, giàu thì có thể giúp thế giới”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:“穷则独善其身,达则兼济天下”是哪个学派提出来的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Trường phái tư tưởng nào đưa ra câu “nghèo thì có ích cho mình, giàu thì có thể giúp thế giới”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 儒家
    • B. 道家
    • C. 法家
    • D. 兵家
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“穷则独善其身,达则兼济天下”是哪个学派提出来的?). Phương án A (儒家 — Nho giáo) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第 28 题:听录音,选择正确答案(男的认为企业家的社会责任分为几个部分?):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi qǐ yè jiā de shè huì zé rèn fēn wéi jǐ gè bù fen?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
两个部分 liǎng gè bù fen
B
三个部分 sān gè bù fen
C
四个部分 sì gè bù fen
D
五个部分 wǔ gè bù fen
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的认为企业家的社会责任分为几个部分?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Nam giới nghĩ trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành bao nhiêu phần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的认为企业家的社会责任分为几个部分?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Nam giới nghĩ trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành bao nhiêu phần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 两个部分
    • B. 三个部分
    • C. 四个部分
    • D. 五个部分
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为企业家的社会责任分为几个部分?). Phương án B (三个部分 — ba phần) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第 29 题:听录音,选择正确答案(男的的父亲叫什么名字?):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de de fù qīn jiào shén me míng zì?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
曹河德 cáo hé dé
B
曹仁河 cáo rén hé
C
曹河仁 cáo hé rén
D
曹河人 cáo hé rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的的父亲叫什么名字?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. - Hỏi: Cha của người đàn ông đó tên là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的的父亲叫什么名字?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. - Hỏi: Cha của người đàn ông đó tên là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 曹河德
    • B. 曹仁河
    • C. 曹河仁
    • D. 曹河人
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的的父亲叫什么名字?). Phương án C (曹河仁 — Cao Heren) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第 30 题:听录音,选择正确答案(男的对自己子孙的希望是什么?):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de duì zì jǐ zǐ sūn de xī wàng shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
很有钱 hěn yǒu qián
B
能成功 néng chéng gōng
C
能做官 néng zuò guān
D
能贤达 néng xián dá
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的对自己子孙的希望是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Đàn ông hy vọng điều gì ở con cháu mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到的嘉宾是福耀玻璃集团董事长曹德旺先生。他是中国最慷慨的慈善家,捐款数额已达45.8亿元。他开创了中国慈善的先例,以股权捐助的方式成立基金会。曹董,您好!您有没有因为把精力投入到慈善事业上来而影响了您的董事长工作?男:没有,我还是董事长,是企业家。中国古代的文化对我影响很深,儒家提出的“穷则独善其身,达则兼济天下”的观念我很认同。搞好企业,让更多的人富起来,为社会创造更多的财富是我的追求。如果大家都没有钱买汽车,我玻璃卖给谁?这是很简单的事情。女:您怎么理解企业家和慈善的关系?男:企业家的责任不是捐款,企业家的社会责任分成这几个部分:一是他如果向国家负责的话,必须尊重国家的法律法规,维护国家的尊严。二是向社会负责,应该诚信经营,做到童叟无欺,你还要做到你的企业发展了,不要造成环境的污染。第三,为员工负责。形式感谢您的父亲吗?男:当我决定成立这个基金会的时候,我就想到我的父亲,我父亲的名字很有哲理,“河仁”的“河”,可理解为中国有的两条大河,即长江和黄河;“仁”是“德”的核心。我觉得挺不错,就把它拿来做名字了女:您曾向媒体透露过,说河仁基金会会在今年四月挂牌。这个准确的时间定下来了吗?男:正式挂牌在什么时间,这个要看北京方面的安排。女:我们知道您现在捐给中国的钱已经达到了几亿的数字,您捐了这么多钱,有没有考虑过给子孙留下一笔?男:我希望子孙能够贤达,就是有才能、有德行、有声望。贤达比多少钱都好。我现在还没捐完呢,我还有大概4亿股,4亿股大概是50亿在口袋里,这个钱不能捐了,因为我是企业家,要用来支持我,因为我的公司决策是需要股票来支持的,控制福耀集团。福耀集团几十万人,我有十几万股东,有一万多员工,上下供应链加起来最少30万人跟我有关系,因此把福耀搞好是我最高的追求。 问:男的对自己子孙的希望是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khách mời hôm nay của chúng ta là ông Cao Dewang, Chủ tịch Tập đoàn Thủy tinh Fuyao. Ông là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ. Ông đã đặt tiền lệ cho hoạt động từ thiện của Trung Quốc bằng cách thành lập một quỹ thông qua quyên góp cổ phần. Chào anh Cao! Việc bạn tập trung vào hoạt động từ thiện có ảnh hưởng đến vai trò chủ tịch của bạn không? Nam: Không, tôi vẫn là chủ tịch và là doanh nhân. Văn hóa Trung Hoa cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Tôi rất đồng ý với quan niệm của Nho giáo là “nghèo thì có lợi cho mình, giàu có thì có lợi cho thiên hạ”. Mục tiêu của tôi là điều hành một doanh nghiệp tốt, làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn và tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. Nếu không có tiền mua ô tô thì tôi sẽ bán kính cho ai? Đây là một điều rất đơn giản. Người phụ nữ: Bạn hiểu thế nào về mối quan hệ giữa doanh nhân và tổ chức từ thiện? Nam: Trách nhiệm của doanh nhân không phải là quyên góp. Trách nhiệm xã hội của doanh nhân được chia thành nhiều phần: Thứ nhất, nếu có trách nhiệm với đất nước thì phải tôn trọng luật pháp, quy định của đất nước và giữ gìn danh dự của đất nước. Thứ hai là có trách nhiệm với xã hội. Bạn nên hoạt động một cách liêm chính và trung thực. Bạn cũng phải đảm bảo doanh nghiệp của mình phát triển và không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, có trách nhiệm với nhân viên của mình. Một lời cảm ơn chính thức tới bố của bạn? Nam: Khi quyết định thành lập quỹ này, tôi đã nghĩ đến bố tôi. Tên của bố tôi rất triết lý. “Sông” trong “Heren” có thể hiểu là hai con sông lớn ở Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà; “Thiện” là cốt lõi của “đức”. Tôi nghĩ nó khá hay nên tôi lấy nó làm tên. Nữ: Bạn từng tiết lộ với giới truyền thông rằng Heren Foundation sẽ được niêm yết vào tháng 4 năm nay. Thời gian chính xác này đã được ấn định chưa? Nam: Khi nào nó sẽ được niêm yết chính thức? Điều này phụ thuộc vào sự sắp xếp của Bắc Kinh. Người phụ nữ: Chúng tôi biết số tiền anh quyên góp cho Trung Quốc đã lên tới hàng trăm triệu. Bạn đã quyên góp nhiều tiền như vậy, bạn có bao giờ nghĩ đến việc để lại một khoản tiền cho con cháu mình không? Người đàn ông: Tôi mong con cháu tôi sẽ có đức độ, tức là có tài, có đức, có uy tín. Một người khôn ngoan tốt hơn bất kỳ số tiền nào. Tôi vẫn chưa quyên góp hết. Tôi vẫn còn khoảng 400 triệu cổ phiếu. 400 triệu cổ phiếu là khoảng 5 tỷ trong túi tôi. Tôi không thể quyên góp số tiền này vì tôi là một doanh nhân và nó phải được sử dụng để hỗ trợ tôi vì các quyết định của công ty tôi cần có cổ phiếu để hỗ trợ tôi kiểm soát Tập đoàn Fuyao. Tập đoàn Fuyao có hàng trăm ngàn người. Tôi có hàng trăm nghìn cổ đông, hơn 10.000 nhân viên và tổng cộng ít nhất 300.000 người ở chuỗi cung ứng cấp trên và cấp dưới có liên quan đến tôi. Vì vậy, làm tốt công việc ở Fuyao là mục tiêu cao nhất của tôi. — Câu hỏi: Đàn ông hy vọng điều gì ở con cháu mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很有钱
    • B. 能成功
    • C. 能做官
    • D. 能贤达
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的对自己子孙的希望是什么?). Phương án D (能贤达 — tài năng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第 31 题:听录音,选择正确答案(说话人在二十岁的时候爱上了谁?):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shuō huà rén zài èr shí suì de shí hòu ài shàng le shuí?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
电影女明星 diàn yǐng nǚ míng xīng
B
电视女明星 diàn shì nǚ míng xīng
C
电影男明星 diàn yǐng nán míng xīng
D
电视男明星 diàn shì nán míng xīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人在二十岁的时候爱上了谁?
Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói đã yêu ai ở tuổi hai mươi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人在二十岁的时候爱上了谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói đã yêu ai ở tuổi hai mươi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电影女明星
    • B. 电视女明星
    • C. 电影男明星
    • D. 电视男明星
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (说话人在二十岁的时候爱上了谁?). Phương án A (电影女明星 — ngôi sao điện ảnh nữ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第 32 题:听录音,选择正确答案(说话人二十岁的时候认为那位女明星怎么样?):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shuō huà rén èr shí suì de shí hòu rèn wéi nà wèi nǚ míng xīng zěn me yàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
粗浅的人 cū qiǎn de rén
B
十分完美 shí fēn wán měi
C
不懂事的人 bù dǒng shì de rén
D
没有感觉 méi yǒu gǎn jué
Lời thoại trong băng (Transcript):
二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人二十岁的时候认为那位女明星怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói nghĩ gì về nữ minh tinh khi cô ấy hai mươi tuổi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人二十岁的时候认为那位女明星怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói nghĩ gì về nữ minh tinh khi cô ấy hai mươi tuổi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 粗浅的人
    • B. 十分完美
    • C. 不懂事的人
    • D. 没有感觉
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (说话人二十岁的时候认为那位女明星怎么样?). Phương án B (十分完美 — hoàn hảo) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第 33 题:听录音,选择正确答案(说话人刚遇见那位女明星时是什么感觉?):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shuō huà rén gāng yù jiàn nà wèi nǚ míng xīng shí shì shén me gǎn jué?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
很模糊 hěn mó hu
B
很感动 hěn gǎn dòng
C
很冲动 hěn chōng dòng
D
很激动 hěn jī dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人刚遇见那位女明星时是什么感觉?
Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói cảm thấy thế nào khi lần đầu gặp ngôi sao nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人刚遇见那位女明星时是什么感觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói cảm thấy thế nào khi lần đầu gặp ngôi sao nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很模糊
    • B. 很感动
    • C. 很冲动
    • D. 很激动
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (说话人刚遇见那位女明星时是什么感觉?). Phương án D (很激动 — rất vui mừng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第 34 题:听录音,选择正确答案(说话人认为人世间许多事怎么样才是最美好的?):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shuō huà rén rèn wéi rén shì jiān xǔ duō shì zěn me yàng cái shì zuì měi hǎo de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
失败了 shī bài le
B
实现了 shí xiàn le
C
向往着 xiàng wǎng zhe
D
忘记了 wàng jì le
Lời thoại trong băng (Transcript):
二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人认为人世间许多事怎么样才是最美好的?
Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói nghĩ điều gì là tốt nhất trên thế giới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十岁的时候,我曾在心里悄悄地爱上了一位电影女明星,于是一直暗恋着。她长得像天仙一样,我的房间里到处都是她的照片,天天与她朝夕相处那时候,和我年龄差不多的男孩儿,没有不认识她的,都说她是天下最美的我心想,这辈子要是26.女的说,“他是中国最慷概的慈善家,捐款数额已达45.8亿元”,所以选C。第三部分能娶上这么一个老婆,给她当牛做马都愿意!十年后,我因从事创作也进入了文艺圈。在一次下乡活动中,我遇见了这位女明星,在五天的活动中,我和她坐一个座位。开始的时候我很激动,可她一开口说话,就让人觉得她是一个既粗浅又不懂事的人,她在我心里十年的美好印象一下子全部消失了。想起自己十年来的苦恋,真是感到好笑。天下许多事,你都可以尽情地去向往,向往给你带来的无穷美妙其实已经足够了。不要为没有实现你的向往而感到遗憾,实现了,也许更遗撼。人世间,许多事,只有一直向往着才是最美好的。这美妙,就是在于它不真实的一面,一旦实现,便要大打折扣。 问:说话人认为人世间许多事怎么样才是最美好的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm hai mươi tuổi, tôi thầm yêu một nữ minh tinh điện ảnh, và từ đó tôi yêu thầm cô ấy. Cô ấy trông giống như một nàng tiên. Hình ảnh của cô ấy ở khắp mọi nơi trong phòng tôi. Khi tôi dành thời gian với cô ấy hàng ngày, tất cả các chàng trai ở độ tuổi của tôi đều biết đến cô ấy và nói rằng cô ấy là người đẹp nhất thế giới. Tôi tự nghĩ, nếu một người phụ nữ 26 tuổi trong đời nói: “Anh ấy là nhà từ thiện hào phóng nhất Trung Quốc, với số tiền quyên góp lên tới 4,58 tỷ nhân dân tệ”, thì tôi chọn C. Phần thứ ba: Nếu cưới được một người vợ như vậy, tôi sẵn sàng làm bò, làm ngựa cho cô ấy! Mười năm sau, tôi cũng bước chân vào giới văn học nghệ thuật vì công việc sáng tạo của mình. Tôi gặp sao nữ này trong một sự kiện ở quê. Trong sự kiện kéo dài năm ngày, tôi đã ngồi chung chỗ với cô ấy. Lúc đầu tôi rất phấn khích, nhưng ngay khi cô ấy bắt đầu nói, mọi người nghĩ rằng cô ấy là một người nông cạn và thiếu hiểu biết, và tất cả những ấn tượng tốt đẹp về cô ấy suốt mười năm trong lòng tôi đều biến mất ngay lập tức. Nghĩ đến mối tình cay đắng mười năm của mình mà buồn cười thật. Bạn có thể khao khát nhiều thứ trên thế giới theo ý muốn của mình. Vẻ đẹp vô hạn mà khao khát mang đến cho bạn thực ra là đủ. Đừng cảm thấy tiếc vì không nhận ra mong muốn của mình. Nếu bạn nhận ra thì có lẽ còn sốc hơn nữa. Có rất nhiều điều trên thế giới này chỉ tốt nhất nếu bạn luôn khao khát chúng. Vẻ đẹp này nằm ở khía cạnh không thực tế của nó. Một khi nó được thực hiện, nó sẽ giảm đi rất nhiều. — Câu hỏi: Người nói nghĩ điều gì là tốt nhất trên thế giới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 失败了
    • B. 实现了
    • C. 向往着
    • D. 忘记了
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (说话人认为人世间许多事怎么样才是最美好的?). Phương án C (向往着 — khao khát) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第 35 题:听录音,选择正确答案(为了梦想我们要有什么样的精神?):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wèi le mèng xiǎng wǒ men yào yǒu shén me yàng de jīng shén?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
拼命 pīn mìng
B
无为 wú wéi
C
坚持 jiān chí
D
舍得放弃 shě de fàng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:为了梦想我们要有什么样的精神?
Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong vài năm qua, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp ảnh những phong cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan thiên nhiên để theo đuổi ước mơ của mình. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Câu hỏi: Để mơ ước, chúng ta cần có loại tinh thần nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:为了梦想我们要有什么样的精神?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong vài năm qua, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp ảnh những phong cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan thiên nhiên để theo đuổi ước mơ của mình. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Câu hỏi: Để mơ ước, chúng ta cần có loại tinh thần nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拼命
    • B. 无为
    • C. 坚持
    • D. 舍得放弃
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (为了梦想我们要有什么样的精神?). Phương án D (舍得放弃 — sẵn sàng từ bỏ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第 36 题:听录音,选择正确答案(那家食品集团总裁的梦想是什么?):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nà jiā shí pǐn jí tuán zǒng cái de mèng xiǎng shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
旅游 lǚ yóu
B
做厨师 zuò chú shī
C
摄影 shè yǐng
D
当明星 dāng míng xīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:那家食品集团总裁的梦想是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong vài năm qua, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp ảnh những phong cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan thiên nhiên để theo đuổi ước mơ của mình. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Hỏi: Ước mơ của chủ tịch tập đoàn thực phẩm đó là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:那家食品集团总裁的梦想是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong vài năm qua, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp ảnh những phong cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan thiên nhiên để theo đuổi ước mơ của mình. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Hỏi: Ước mơ của chủ tịch tập đoàn thực phẩm đó là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅游
    • B. 做厨师
    • C. 摄影
    • D. 当明星
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (那家食品集团总裁的梦想是什么?). Phương án C (摄影 — Nhiếp ảnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第 37 题:听录音,选择正确答案(关于人的梦想,最主要的是什么?):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú rén de mèng xiǎng, zuì zhǔ yào de shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
父母喜欢 fù mǔ xǐ huan
B
自己喜欢 zì jǐ xǐ huan
C
朋友喜欢 péng yǒu xǐ huan
D
所有的人喜欢 suǒ yǒu de rén xǐ huan
Lời thoại trong băng (Transcript):
人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:关于人的梦想,最主要的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong những năm qua, để theo đuổi ước mơ của mình, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp được những khung cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan của thiên nhiên. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất trong giấc mơ của con người là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:关于人的梦想,最主要的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong những năm qua, để theo đuổi ước mơ của mình, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp được những khung cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan của thiên nhiên. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất trong giấc mơ của con người là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父母喜欢
    • B. 自己喜欢
    • C. 朋友喜欢
    • D. 所有的人喜欢
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于人的梦想,最主要的是什么?). Phương án B (自己喜欢 — tôi thích nó) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第 38 题:听录音,选择正确答案(什么样的生活才是有生气的?):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shén me yàng de shēng huó cái shì yǒu shēng qì de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
做赚钱多的事情 zuò zhuàn qián duō de shì qíng
B
做父母喜欢的事情 zuò fù mǔ xǐ huan de shì qíng
C
做别人羡慕的事情 zuò bié rén xiàn mù de shì qíng
D
做自己喜欢的事情 zuò zì jǐ xǐ huan de shì qíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:什么样的生活才是有生气的?
Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong vài năm qua, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp ảnh những phong cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan thiên nhiên để theo đuổi ước mơ của mình. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Câu hỏi: Sự sống là loại sự sống nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人不能没有梦想,为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西,只有舍才能有所得。一家有名的食品集团的总裁,虽然他拥有超过10亿的资产,可是他为了自己心中的梦想放弃了总裁的职位,因为摄影才是他心中的梦想。几年来,为了梦想,他去过很多危险的地方,拍摄了大自然的美丽风景和许多奇观的景象。人的梦想没有贵贱之分,最主要的是你喜欢。梦想是人类活着的动力,人活一辈子,不要为外界的事物停下自己的脚步,活就要活出自己的特点,做自己喜欢的事,说自己喜欢说的话,去自己想去的地方,这样的生活才是有生气的生活,活着才有动力,有激情。 问:什么样的生活才是有生气的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con người không thể sống mà không có ước mơ. Vì ước mơ của mình, họ phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó. Chỉ bằng cách từ bỏ, bạn mới có thể đạt được điều gì đó. Chủ tịch một tập đoàn ẩm thực nổi tiếng dù có tài sản hơn 1 tỷ đồng nhưng đã từ bỏ chức chủ tịch vì ước mơ của mình, vì nhiếp ảnh là ước mơ của ông. Trong vài năm qua, anh đã đến nhiều nơi nguy hiểm và chụp ảnh những phong cảnh đẹp cũng như nhiều kỳ quan thiên nhiên để theo đuổi ước mơ của mình. Không có sự phân biệt cao thấp trong giấc mơ của con người. Điều quan trọng nhất là bạn thích chúng. Ước mơ là động lực để con người tồn tại. Mọi người không nên dừng lại vì những thứ bên ngoài trong suốt cuộc đời của họ. Họ nên sống theo đặc tính riêng của mình, làm điều mình thích, nói điều mình thích và đi đến nơi mình muốn. Cuộc sống như vậy là cuộc sống sôi động. Chỉ khi bạn còn sống bạn mới có động lực và đam mê. — Câu hỏi: Sự sống là loại sự sống nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做赚钱多的事情
    • B. 做父母喜欢的事情
    • C. 做别人羡慕的事情
    • D. 做自己喜欢的事情
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (什么样的生活才是有生气的?). Phương án D (做自己喜欢的事情 — làm những gì bạn thích) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第 39 题:听录音,选择正确答案(在办公室工作出现头疼、心烦等现象和什么有关?):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zài bàn gōng shì gōng zuò chū xiàn tóu téng、 xīn fán děng xiàn xiàng hé shén me yǒu guān?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
纸 zhǐ
B
水 shuǐ
C
饮食 yǐn shí
D
噪音 zào yīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:在办公室工作出现头疼、心烦等现象和什么有关?
Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Hỏi: Nguyên nhân gây đau đầu, khó chịu khi làm việc ở văn phòng là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:在办公室工作出现头疼、心烦等现象和什么有关?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Hỏi: Nguyên nhân gây đau đầu, khó chịu khi làm việc ở văn phòng là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 纸
    • B. 水
    • C. 饮食
    • D. 噪音
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在办公室工作出现头疼、心烦等现象和什么有关?). Phương án D (噪音 — tiếng ồn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第 40 题:听录音,选择正确答案(下面不属于办公室噪音主要来源的是哪项?):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià miàn bù shǔ yú bàn gōng shì zào yīn zhǔ yào lái yuán de shì nǎ xiàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
电脑主机声 diàn nǎo zhǔ jī shēng
B
说话声 shuō huà shēng
C
传真机声 chuán zhēn jī shēng
D
冷气或暖气的送风声 lěng qì huò nuǎn qì de sòng fēng shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:下面不属于办公室噪音主要来源的是哪项?
Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Q: Điều nào sau đây không phải là nguồn gây tiếng ồn chính ở văn phòng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:下面不属于办公室噪音主要来源的是哪项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Q: Điều nào sau đây không phải là nguồn gây tiếng ồn chính ở văn phòng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电脑主机声
    • B. 说话声
    • C. 传真机声
    • D. 冷气或暖气的送风声
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面不属于办公室噪音主要来源的是哪项?). Phương án B (说话声 — Giọng nói) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第 41 题:听录音,选择正确答案(声音在50分贝以上时对人有什么影响?):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shēng yīn zài 5 0 fēn bèi yǐ shàng shí duì rén yǒu shén me yǐng xiǎng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
心情愉快 xīn qíng yú kuài
B
没有影响 méi yǒu yǐng xiǎng
C
帮助睡眠 bāng zhù shuì mián
D
情绪烦躁 qíng xù fán zào
Lời thoại trong băng (Transcript):
上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:声音在50分贝以上时对人有什么影响?
Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Câu hỏi: Âm thanh có tác động gì đến con người khi âm thanh trên 50 decibel?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:声音在50分贝以上时对人有什么影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Câu hỏi: Âm thanh có tác động gì đến con người khi âm thanh trên 50 decibel?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 心情愉快
    • B. 没有影响
    • C. 帮助睡眠
    • D. 情绪烦躁
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (声音在50分贝以上时对人有什么影响?). Phương án D (情绪烦躁 — tâm trạng cáu kỉnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第 42 题:听录音,选择正确答案(专家建议应该怎样减少噪音对人的影响?):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhuān jiā jiàn yì yīng gāi zěn yàng jiǎn shǎo zào yīn duì rén de yǐng xiǎng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
听音乐 tīng yīn yuè
B
多喝水 duō hē shuǐ
C
吃东西 chī dōng xī
D
看报纸 kàn bào zhǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:专家建议应该怎样减少噪音对人的影响?
Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Hỏi: Các chuyên gia khuyến nghị làm thế nào để giảm tác động của tiếng ồn đối với con người?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上班族常常会有这样的经历:今天难得工作轻松些,但是一整天待在办公室里,往往不明原因地感到头晕、心烦,注意力不集中。出现这些情况,往往与办公室噪音有关。办公室噪音已成为威胁上班族健康的“隐形杀手”。专家认为,现在写字楼的办公条件越来越好,中央空调、电脑、传真机、打印机应有尽有,办公室噪音主要来源于电脑主机声、传真机声、冷气或暖气的送风声,此外还有室外交通等噪声。电脑较多、面积不大的办公场所噪声污染最为严重,一般人在40分贝左右的声音下可以保持正常的反应和注意力,但在50分贝以上的声音环境中工作,时间长了,就会出现听力下降、情绪烦燥甚至神经衰弱现象。专家建议,室内工作人员如果无法改变工作环境,可以每隔几小时戴上耳机,享受一下音乐。 问:专家建议应该怎样减少噪音对人的影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường có trải nghiệm này: Hiếm khi có được một ngày thư giãn tại nơi làm việc nhưng sau khi ở văn phòng cả ngày, họ thường cảm thấy chóng mặt, khó chịu và không thể tập trung mà không rõ lý do. Những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng. Tiếng ồn văn phòng đã trở thành “sát thủ vô hình” đe dọa sức khỏe của nhân viên văn phòng. Các chuyên gia tin rằng điều kiện văn phòng tại các tòa nhà văn phòng hiện nay ngày càng tốt hơn, với điều hòa trung tâm, máy tính, máy fax và máy in đều có sẵn. Tiếng ồn văn phòng chủ yếu đến từ âm thanh của máy tính, máy fax, máy điều hòa không khí hoặc nguồn cung cấp không khí sưởi ấm, bên cạnh tiếng ồn giao thông ngoài trời và các tiếng ồn khác. Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng nhất ở những văn phòng có nhiều máy tính và diện tích nhỏ. Hầu hết mọi người có thể duy trì phản ứng và sự chú ý bình thường ở âm thanh khoảng 40 decibel. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường âm thanh trên 50 decibel trong thời gian dài, họ sẽ bị giảm thính lực, dễ cáu kỉnh và thậm chí là suy nhược thần kinh. Các chuyên gia gợi ý rằng nếu những người làm việc trong nhà không thể thay đổi môi trường làm việc thì họ có thể đeo tai nghe và thưởng thức âm nhạc vài giờ một lần. — Hỏi: Các chuyên gia khuyến nghị làm thế nào để giảm tác động của tiếng ồn đối với con người?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 听音乐
    • B. 多喝水
    • C. 吃东西
    • D. 看报纸
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (专家建议应该怎样减少噪音对人的影响?). Phương án A (听音乐 — nghe nhạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第 43 题:听录音,选择正确答案(羊为什么被狼叼走了?):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yáng wèi shén me bèi láng diāo zǒu le?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
羊跑出去了 yáng pǎo chū qù le
B
羊圈破了 yáng juàn pò le
C
狼跑出去了 láng pǎo chū qù le
D
羊圈被修好了 yáng juàn bèi xiū hǎo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前,有一家人养了很多羊,一天早上起来,发现少了一只羊,仔细一查,原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只。邻居劝他说:“赶快把羊圈修一修,堵住那个窟窒吧!别让狼再来偷羊了。”那个人不肯接受邻居的劝告,回答说:“羊都丢了,还修羊圈千什么啊?”第二天早上,他发现羊又少了一只。原莱,晚上狼又从那个窟35.录音提到“为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西”,所以选D。39.录音提到“出现这些情况,往往与办公室噪音有关”,所以选D。窒钻进羊圈叼走了一只羊。他很后悔自己没有听邻居的劝告,于是便赶快修好了羊圈,把窟窒堵上了。从此,狼再也不能钻进羊圈叼走羊了。这个故事就是成语“亡羊补牢”的来历。这个故事告诉我们,一个人犯了错误以后,如果赶快去挽救,还是来得及的。 问:羊为什么被狼叼走了?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một gia đình nọ nuôi rất nhiều cừu. Một buổi sáng khi họ thức dậy, họ phát hiện ra rằng một con cừu đã bị mất tích. Sau khi kiểm tra cẩn thận, hóa ra chuồng cừu đã bị hỏng. Vào ban đêm, một con sói đến và bắt một con cừu đi. Người hàng xóm khuyên anh: “Hãy nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt hố lại! Đừng để sói đến ăn trộm cừu nữa”. Người đàn ông không chịu nghe lời khuyên của người hàng xóm và trả lời: “Dê bị mất rồi, sao phải sửa chuồng cừu?” Sáng hôm sau, anh phát hiện mất một con cừu. Thì ra con sói lại ra khỏi hang vào ban đêm. 35. Đoạn ghi âm nói “bạn phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó cho ước mơ của mình” nên tôi chọn D. 39. Đoạn ghi âm đề cập rằng “những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng”, nên chọn D. Anh ta vào chuồng cừu và bắt đi một con cừu. Anh ta hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm nên nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt cái hố lại. Từ đó trở đi, sói không thể vào chuồng cướp chiên được nữa. Câu chuyện này là nguồn gốc của thành ngữ “khắc phục tình trạng trước khi đàn cừu bỏ đi”. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng sau khi một người phạm sai lầm, nếu lao vào cứu vớt thì vẫn đã quá muộn. — Hỏi: Tại sao đàn cừu lại bị sói bắt đi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前,有一家人养了很多羊,一天早上起来,发现少了一只羊,仔细一查,原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只。邻居劝他说:“赶快把羊圈修一修,堵住那个窟窒吧!别让狼再来偷羊了。”那个人不肯接受邻居的劝告,回答说:“羊都丢了,还修羊圈千什么啊?”第二天早上,他发现羊又少了一只。原莱,晚上狼又从那个窟35.录音提到“为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西”,所以选D。39.录音提到“出现这些情况,往往与办公室噪音有关”,所以选D。窒钻进羊圈叼走了一只羊。他很后悔自己没有听邻居的劝告,于是便赶快修好了羊圈,把窟窒堵上了。从此,狼再也不能钻进羊圈叼走羊了。这个故事就是成语“亡羊补牢”的来历。这个故事告诉我们,一个人犯了错误以后,如果赶快去挽救,还是来得及的。 问:羊为什么被狼叼走了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một gia đình nọ nuôi rất nhiều cừu. Một buổi sáng khi họ thức dậy, họ phát hiện ra rằng một con cừu đã bị mất tích. Sau khi kiểm tra cẩn thận, hóa ra chuồng cừu đã bị hỏng. Vào ban đêm, một con sói đến và bắt một con cừu đi. Người hàng xóm khuyên anh: “Hãy nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt hố lại! Đừng để sói đến ăn trộm cừu nữa”. Người đàn ông không chịu nghe lời khuyên của người hàng xóm và trả lời: “Dê bị mất rồi, sao phải sửa chuồng cừu?” Sáng hôm sau, anh phát hiện mất một con cừu. Thì ra con sói lại ra khỏi hang vào ban đêm. 35. Đoạn ghi âm nói “bạn phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó cho ước mơ của mình” nên tôi chọn D. 39. Đoạn ghi âm đề cập rằng “những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng”, nên chọn D. Anh ta vào chuồng cừu và bắt đi một con cừu. Anh ta hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm nên nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt cái hố lại. Từ đó trở đi, sói không thể vào chuồng cướp chiên được nữa. Câu chuyện này là nguồn gốc của thành ngữ “khắc phục tình trạng trước khi đàn cừu bỏ đi”. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng sau khi một người phạm sai lầm, nếu lao vào cứu vớt thì vẫn đã quá muộn. — Hỏi: Tại sao đàn cừu lại bị sói bắt đi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 羊跑出去了
    • B. 羊圈破了
    • C. 狼跑出去了
    • D. 羊圈被修好了
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (羊为什么被狼叼走了?). Phương án B (羊圈破了 — Chuồng chiên bị vỡ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第 44 题:听录音,选择正确答案(羊丢了,邻居劝他怎么做?):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yáng diū le, lín jū quàn tā zěn me zuò?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
把羊放在屋里 bǎ yáng fàng zài wū lǐ
B
把狼圈修一修 bǎ láng quān xiū yi xiū
C
把羊圈修一修 bǎ yáng juàn xiū yi xiū
D
把狼打死 bǎ láng dǎ sǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前,有一家人养了很多羊,一天早上起来,发现少了一只羊,仔细一查,原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只。邻居劝他说:“赶快把羊圈修一修,堵住那个窟窒吧!别让狼再来偷羊了。”那个人不肯接受邻居的劝告,回答说:“羊都丢了,还修羊圈千什么啊?”第二天早上,他发现羊又少了一只。原莱,晚上狼又从那个窟35.录音提到“为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西”,所以选D。39.录音提到“出现这些情况,往往与办公室噪音有关”,所以选D。窒钻进羊圈叼走了一只羊。他很后悔自己没有听邻居的劝告,于是便赶快修好了羊圈,把窟窒堵上了。从此,狼再也不能钻进羊圈叼走羊了。这个故事就是成语“亡羊补牢”的来历。这个故事告诉我们,一个人犯了错误以后,如果赶快去挽救,还是来得及的。 问:羊丢了,邻居劝他怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một gia đình nọ nuôi rất nhiều cừu. Một buổi sáng khi họ thức dậy, họ phát hiện ra rằng một con cừu đã bị mất tích. Sau khi kiểm tra cẩn thận, hóa ra chuồng cừu đã bị hỏng. Vào ban đêm, một con sói đến và bắt một con cừu đi. Người hàng xóm khuyên anh: “Hãy nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt hố lại! Đừng để sói đến ăn trộm cừu nữa”. Người đàn ông không chịu nghe lời khuyên của người hàng xóm và trả lời: “Dê bị mất rồi, sao phải sửa chuồng cừu?” Sáng hôm sau, anh phát hiện mất một con cừu. Thì ra con sói lại ra khỏi hang vào ban đêm. 35. Đoạn ghi âm nói “bạn phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó cho ước mơ của mình” nên tôi chọn D. 39. Đoạn ghi âm đề cập rằng “những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng”, nên chọn D. Anh ta vào chuồng cừu và bắt đi một con cừu. Anh ta hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm nên nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt cái hố lại. Từ đó trở đi, sói không thể vào chuồng cướp chiên được nữa. Câu chuyện này là nguồn gốc của thành ngữ “khắc phục tình trạng trước khi đàn cừu bỏ đi”. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng sau khi một người phạm sai lầm, nếu lao vào cứu vớt thì vẫn đã quá muộn. — Câu hỏi: Nếu con cừu bị lạc, người hàng xóm nên khuyên nó làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前,有一家人养了很多羊,一天早上起来,发现少了一只羊,仔细一查,原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只。邻居劝他说:“赶快把羊圈修一修,堵住那个窟窒吧!别让狼再来偷羊了。”那个人不肯接受邻居的劝告,回答说:“羊都丢了,还修羊圈千什么啊?”第二天早上,他发现羊又少了一只。原莱,晚上狼又从那个窟35.录音提到“为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西”,所以选D。39.录音提到“出现这些情况,往往与办公室噪音有关”,所以选D。窒钻进羊圈叼走了一只羊。他很后悔自己没有听邻居的劝告,于是便赶快修好了羊圈,把窟窒堵上了。从此,狼再也不能钻进羊圈叼走羊了。这个故事就是成语“亡羊补牢”的来历。这个故事告诉我们,一个人犯了错误以后,如果赶快去挽救,还是来得及的。 问:羊丢了,邻居劝他怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một gia đình nọ nuôi rất nhiều cừu. Một buổi sáng khi họ thức dậy, họ phát hiện ra rằng một con cừu đã bị mất tích. Sau khi kiểm tra cẩn thận, hóa ra chuồng cừu đã bị hỏng. Vào ban đêm, một con sói đến và bắt một con cừu đi. Người hàng xóm khuyên anh: “Hãy nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt hố lại! Đừng để sói đến ăn trộm cừu nữa”. Người đàn ông không chịu nghe lời khuyên của người hàng xóm và trả lời: “Dê bị mất rồi, sao phải sửa chuồng cừu?” Sáng hôm sau, anh phát hiện mất một con cừu. Thì ra con sói lại ra khỏi hang vào ban đêm. 35. Đoạn ghi âm nói “bạn phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó cho ước mơ của mình” nên tôi chọn D. 39. Đoạn ghi âm đề cập rằng “những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng”, nên chọn D. Anh ta vào chuồng cừu và bắt đi một con cừu. Anh ta hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm nên nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt cái hố lại. Từ đó trở đi, sói không thể vào chuồng cướp chiên được nữa. Câu chuyện này là nguồn gốc của thành ngữ “khắc phục tình trạng trước khi đàn cừu bỏ đi”. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng sau khi một người phạm sai lầm, nếu lao vào cứu vớt thì vẫn đã quá muộn. — Câu hỏi: Nếu con cừu bị lạc, người hàng xóm nên khuyên nó làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 把羊放在屋里
    • B. 把狼圈修一修
    • C. 把羊圈修一修
    • D. 把狼打死
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (羊丢了,邻居劝他怎么做?). Phương án C (把羊圈修一修 — Sửa chữa chuồng cừu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第 45 题:听录音,选择正确答案(“亡羊补牢”这个成语告诉我们什么道理?):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wáng yáng bǔ láo” zhè ge chéng yǔ gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
犯错误要及时补救 fàn cuò wù yào jí shí bǔ jiù
B
犯错误是应该的 fàn cuò wù shì yīng gāi de
C
犯错误就犯错误吧 fàn cuò wù jiù fàn cuò wù ba
D
犯错误补救是没用的 fàn cuò wù bǔ jiù shì méi yòng de
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前,有一家人养了很多羊,一天早上起来,发现少了一只羊,仔细一查,原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只。邻居劝他说:“赶快把羊圈修一修,堵住那个窟窒吧!别让狼再来偷羊了。”那个人不肯接受邻居的劝告,回答说:“羊都丢了,还修羊圈千什么啊?”第二天早上,他发现羊又少了一只。原莱,晚上狼又从那个窟35.录音提到“为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西”,所以选D。39.录音提到“出现这些情况,往往与办公室噪音有关”,所以选D。窒钻进羊圈叼走了一只羊。他很后悔自己没有听邻居的劝告,于是便赶快修好了羊圈,把窟窒堵上了。从此,狼再也不能钻进羊圈叼走羊了。这个故事就是成语“亡羊补牢”的来历。这个故事告诉我们,一个人犯了错误以后,如果赶快去挽救,还是来得及的。 问:“亡羊补牢”这个成语告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một gia đình nọ nuôi rất nhiều cừu. Một buổi sáng khi họ thức dậy, họ phát hiện ra rằng một con cừu đã bị mất tích. Sau khi kiểm tra cẩn thận, hóa ra chuồng cừu đã bị hỏng. Vào ban đêm, một con sói đến và bắt một con cừu đi. Người hàng xóm khuyên anh: “Hãy nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt hố lại! Đừng để sói đến ăn trộm cừu nữa”. Người đàn ông không chịu nghe lời khuyên của người hàng xóm và trả lời: “Dê bị mất rồi, sao phải sửa chuồng cừu?” Sáng hôm sau, anh phát hiện mất một con cừu. Thì ra con sói lại ra khỏi hang vào ban đêm. 35. Đoạn ghi âm nói “bạn phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó cho ước mơ của mình” nên tôi chọn D. 39. Đoạn ghi âm đề cập rằng “những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng”, nên chọn D. Anh ta vào chuồng cừu và bắt đi một con cừu. Anh ta hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm nên nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt cái hố lại. Từ đó trở đi, sói không thể vào chuồng cướp chiên được nữa. Câu chuyện này là nguồn gốc của thành ngữ “khắc phục tình trạng trước khi đàn cừu bỏ đi”. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng sau khi một người phạm sai lầm, nếu lao vào cứu vớt thì vẫn đã quá muộn. — Câu hỏi: Thành ngữ “khắc phục tình trạng sau khi đàn cừu bỏ đi” cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前,有一家人养了很多羊,一天早上起来,发现少了一只羊,仔细一查,原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只。邻居劝他说:“赶快把羊圈修一修,堵住那个窟窒吧!别让狼再来偷羊了。”那个人不肯接受邻居的劝告,回答说:“羊都丢了,还修羊圈千什么啊?”第二天早上,他发现羊又少了一只。原莱,晚上狼又从那个窟35.录音提到“为了自己的梦想就要舍得放弃一些东西”,所以选D。39.录音提到“出现这些情况,往往与办公室噪音有关”,所以选D。窒钻进羊圈叼走了一只羊。他很后悔自己没有听邻居的劝告,于是便赶快修好了羊圈,把窟窒堵上了。从此,狼再也不能钻进羊圈叼走羊了。这个故事就是成语“亡羊补牢”的来历。这个故事告诉我们,一个人犯了错误以后,如果赶快去挽救,还是来得及的。 问:“亡羊补牢”这个成语告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một gia đình nọ nuôi rất nhiều cừu. Một buổi sáng khi họ thức dậy, họ phát hiện ra rằng một con cừu đã bị mất tích. Sau khi kiểm tra cẩn thận, hóa ra chuồng cừu đã bị hỏng. Vào ban đêm, một con sói đến và bắt một con cừu đi. Người hàng xóm khuyên anh: “Hãy nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt hố lại! Đừng để sói đến ăn trộm cừu nữa”. Người đàn ông không chịu nghe lời khuyên của người hàng xóm và trả lời: “Dê bị mất rồi, sao phải sửa chuồng cừu?” Sáng hôm sau, anh phát hiện mất một con cừu. Thì ra con sói lại ra khỏi hang vào ban đêm. 35. Đoạn ghi âm nói “bạn phải sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó cho ước mơ của mình” nên tôi chọn D. 39. Đoạn ghi âm đề cập rằng “những tình huống này thường liên quan đến tiếng ồn văn phòng”, nên chọn D. Anh ta vào chuồng cừu và bắt đi một con cừu. Anh ta hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm nên nhanh chóng sửa lại chuồng cừu và bịt cái hố lại. Từ đó trở đi, sói không thể vào chuồng cướp chiên được nữa. Câu chuyện này là nguồn gốc của thành ngữ “khắc phục tình trạng trước khi đàn cừu bỏ đi”. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng sau khi một người phạm sai lầm, nếu lao vào cứu vớt thì vẫn đã quá muộn. — Câu hỏi: Thành ngữ “khắc phục tình trạng sau khi đàn cừu bỏ đi” cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 犯错误要及时补救
    • B. 犯错误是应该的
    • C. 犯错误就犯错误吧
    • D. 犯错误补救是没用的
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“亡羊补牢”这个成语告诉我们什么道理?). Phương án A (犯错误要及时补救 — Gây lỗi và sửa chữa kịp thời) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

第 46 题:听录音,选择正确答案(前几年青年学生看待考证的态度怎么样?):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qián jǐ nián qīng nián xué shēng kàn dài kǎo zhèng de tài dù zěn me yàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
一般地 yì bān dì
B
冷静地 lěng jìng dì
C
盲目地 máng mù dì
D
低调地 dī diào dì
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前几年的盲目考证热,到如今越来越多的青年学生冷静地看待考证,这一变化的原因究竞是什么呢?某大学的学生认为:这和用人单位要求的变化密切相关。以前,不少用人单位在招聘时,比较看重英语、计算机能力,而证书成为衡量求职者水平高低的“硬指标”,另外,还要加上学生的从众心理。在这位学生读大学的时候,一个口译考试考场里,同班同学就有二十多个。而如今,更多的用人单位更注重求职者的实际工作能力和经验,他们更喜欢那些学习成绩优秀,又有实践经验的学生。因此现在考证的人更加注重考证的实用性,有更准确的目的性。 问:前几年青年学生看待考证的态度怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Từ sự nhiệt tình mù quáng với việc làm bài kiểm tra trong vài năm qua, đến nay ngày càng nhiều học sinh trẻ nhìn nhận việc làm bài thi một cách bình tĩnh. Lý do cho sự thay đổi này là gì? Một sinh viên từ một trường đại học nào đó tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi trong yêu cầu của nhà tuyển dụng. Trước đây, nhiều nhà tuyển dụng chú trọng hơn đến kỹ năng tiếng Anh và tin học khi tuyển dụng, chứng chỉ trở thành “chỉ số cứng” để đo lường trình độ của người tìm việc. Ngoài ra, tâm lý bầy đàn của học sinh cũng phải được bổ sung. Khi sinh viên này học đại học, có hơn 20 bạn cùng lớp trong một phòng thi phiên dịch. Ngày nay, nhiều nhà tuyển dụng quan tâm nhiều hơn đến khả năng làm việc thực tế và kinh nghiệm của người tìm việc. Họ thích những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, người tiến hành nghiên cứu hiện nay quan tâm nhiều hơn đến tính thực tiễn của nghiên cứu và có mục đích chính xác hơn. — Câu hỏi: Thái độ của học sinh nhỏ tuổi đối với các kỳ thi trong những năm qua như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前几年的盲目考证热,到如今越来越多的青年学生冷静地看待考证,这一变化的原因究竞是什么呢?某大学的学生认为:这和用人单位要求的变化密切相关。以前,不少用人单位在招聘时,比较看重英语、计算机能力,而证书成为衡量求职者水平高低的“硬指标”,另外,还要加上学生的从众心理。在这位学生读大学的时候,一个口译考试考场里,同班同学就有二十多个。而如今,更多的用人单位更注重求职者的实际工作能力和经验,他们更喜欢那些学习成绩优秀,又有实践经验的学生。因此现在考证的人更加注重考证的实用性,有更准确的目的性。 问:前几年青年学生看待考证的态度怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ sự nhiệt tình mù quáng với việc làm bài kiểm tra trong vài năm qua, đến nay ngày càng nhiều học sinh trẻ nhìn nhận việc làm bài thi một cách bình tĩnh. Lý do cho sự thay đổi này là gì? Một sinh viên từ một trường đại học nào đó tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi trong yêu cầu của nhà tuyển dụng. Trước đây, nhiều nhà tuyển dụng chú trọng hơn đến kỹ năng tiếng Anh và tin học khi tuyển dụng, chứng chỉ trở thành “chỉ số cứng” để đo lường trình độ của người tìm việc. Ngoài ra, tâm lý bầy đàn của học sinh cũng phải được bổ sung. Khi sinh viên này học đại học, có hơn 20 bạn cùng lớp trong một phòng thi phiên dịch. Ngày nay, nhiều nhà tuyển dụng quan tâm nhiều hơn đến khả năng làm việc thực tế và kinh nghiệm của người tìm việc. Họ thích những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, người tiến hành nghiên cứu hiện nay quan tâm nhiều hơn đến tính thực tiễn của nghiên cứu và có mục đích chính xác hơn. — Câu hỏi: Thái độ của học sinh nhỏ tuổi đối với các kỳ thi trong những năm qua như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一般地
    • B. 冷静地
    • C. 盲目地
    • D. 低调地
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (前几年青年学生看待考证的态度怎么样?). Phương án C (盲目地 — mù quáng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
47

第 47 题:听录音,选择正确答案(青年学生现在能够冷静地看待考证的情况与什么有关?):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qīng nián xué shēng xiàn zài néng gòu lěng jìng dì kàn dài kǎo zhèng de qíng kuàng yǔ shén me yǒu guān?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
考试制度的变化 kǎo shì zhì dù de biàn huà
B
应聘者水平的提高 yìng pìn zhě shuǐ píng de tí gāo
C
应聘者的要求变化 yìng pìn zhě de yāo qiú biàn huà
D
用人单位要求的变化 yòng rén dān wèi yāo qiú de biàn huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前几年的盲目考证热,到如今越来越多的青年学生冷静地看待考证,这一变化的原因究竞是什么呢?某大学的学生认为:这和用人单位要求的变化密切相关。以前,不少用人单位在招聘时,比较看重英语、计算机能力,而证书成为衡量求职者水平高低的“硬指标”,另外,还要加上学生的从众心理。在这位学生读大学的时候,一个口译考试考场里,同班同学就有二十多个。而如今,更多的用人单位更注重求职者的实际工作能力和经验,他们更喜欢那些学习成绩优秀,又有实践经验的学生。因此现在考证的人更加注重考证的实用性,有更准确的目的性。 问:青年学生现在能够冷静地看待考证的情况与什么有关?
Nghĩa tiếng Việt: Từ sự nhiệt tình mù quáng với việc làm bài kiểm tra trong vài năm qua, đến nay ngày càng nhiều học sinh trẻ nhìn nhận việc làm bài thi một cách bình tĩnh. Lý do cho sự thay đổi này là gì? Một sinh viên từ một trường đại học nào đó tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi trong yêu cầu của nhà tuyển dụng. Trước đây, nhiều nhà tuyển dụng chú trọng hơn đến kỹ năng tiếng Anh và tin học khi tuyển dụng, chứng chỉ trở thành “chỉ số cứng” để đo lường trình độ của người tìm việc. Ngoài ra, tâm lý bầy đàn của học sinh cũng phải được bổ sung. Khi sinh viên này học đại học, có hơn 20 bạn cùng lớp trong một phòng thi phiên dịch. Ngày nay, nhiều nhà tuyển dụng quan tâm nhiều hơn đến khả năng làm việc thực tế và kinh nghiệm của người tìm việc. Họ thích những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, người tiến hành nghiên cứu hiện nay quan tâm nhiều hơn đến tính thực tiễn của nghiên cứu và có mục đích chính xác hơn. — Hỏi: Vì đâu mà các bạn sinh viên trẻ có thể bình tĩnh nhìn nhận tình hình thi cử hiện nay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前几年的盲目考证热,到如今越来越多的青年学生冷静地看待考证,这一变化的原因究竞是什么呢?某大学的学生认为:这和用人单位要求的变化密切相关。以前,不少用人单位在招聘时,比较看重英语、计算机能力,而证书成为衡量求职者水平高低的“硬指标”,另外,还要加上学生的从众心理。在这位学生读大学的时候,一个口译考试考场里,同班同学就有二十多个。而如今,更多的用人单位更注重求职者的实际工作能力和经验,他们更喜欢那些学习成绩优秀,又有实践经验的学生。因此现在考证的人更加注重考证的实用性,有更准确的目的性。 问:青年学生现在能够冷静地看待考证的情况与什么有关?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ sự nhiệt tình mù quáng với việc làm bài kiểm tra trong vài năm qua, đến nay ngày càng nhiều học sinh trẻ nhìn nhận việc làm bài thi một cách bình tĩnh. Lý do cho sự thay đổi này là gì? Một sinh viên từ một trường đại học nào đó tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi trong yêu cầu của nhà tuyển dụng. Trước đây, nhiều nhà tuyển dụng chú trọng hơn đến kỹ năng tiếng Anh và tin học khi tuyển dụng, chứng chỉ trở thành “chỉ số cứng” để đo lường trình độ của người tìm việc. Ngoài ra, tâm lý bầy đàn của học sinh cũng phải được bổ sung. Khi sinh viên này học đại học, có hơn 20 bạn cùng lớp trong một phòng thi phiên dịch. Ngày nay, nhiều nhà tuyển dụng quan tâm nhiều hơn đến khả năng làm việc thực tế và kinh nghiệm của người tìm việc. Họ thích những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, người tiến hành nghiên cứu hiện nay quan tâm nhiều hơn đến tính thực tiễn của nghiên cứu và có mục đích chính xác hơn. — Hỏi: Vì đâu mà các bạn sinh viên trẻ có thể bình tĩnh nhìn nhận tình hình thi cử hiện nay?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考试制度的变化
    • B. 应聘者水平的提高
    • C. 应聘者的要求变化
    • D. 用人单位要求的变化
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (青年学生现在能够冷静地看待考证的情况与什么有关?). Phương án D (用人单位要求的变化 — Những thay đổi trong yêu cầu của nhà tuyển dụng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
48

第 48 题:听录音,选择正确答案(以前的招聘单位用什么来衡量学生的水平?):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yǐ qián de zhāo pìn dān wèi yòng shén me lái héng liáng xué shēng de shuǐ píng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
工作能力 gōng zuò néng lì
B
证书 zhèng shū
C
社会经验 shè huì jīng yàn
D
外貌 wài mào
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前几年的盲目考证热,到如今越来越多的青年学生冷静地看待考证,这一变化的原因究竞是什么呢?某大学的学生认为:这和用人单位要求的变化密切相关。以前,不少用人单位在招聘时,比较看重英语、计算机能力,而证书成为衡量求职者水平高低的“硬指标”,另外,还要加上学生的从众心理。在这位学生读大学的时候,一个口译考试考场里,同班同学就有二十多个。而如今,更多的用人单位更注重求职者的实际工作能力和经验,他们更喜欢那些学习成绩优秀,又有实践经验的学生。因此现在考证的人更加注重考证的实用性,有更准确的目的性。 问:以前的招聘单位用什么来衡量学生的水平?
Nghĩa tiếng Việt: Từ sự nhiệt tình mù quáng với việc làm bài kiểm tra trong vài năm qua, đến nay ngày càng nhiều học sinh trẻ nhìn nhận việc làm bài thi một cách bình tĩnh. Lý do cho sự thay đổi này là gì? Một sinh viên từ một trường đại học nào đó tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi trong yêu cầu của nhà tuyển dụng. Trước đây, nhiều nhà tuyển dụng chú trọng hơn đến kỹ năng tiếng Anh và tin học khi tuyển dụng, chứng chỉ trở thành “chỉ số cứng” để đo lường trình độ của người tìm việc. Ngoài ra, tâm lý bầy đàn của học sinh cũng phải được bổ sung. Khi sinh viên này học đại học, có hơn 20 bạn cùng lớp trong một phòng thi phiên dịch. Ngày nay, nhiều nhà tuyển dụng quan tâm nhiều hơn đến khả năng làm việc thực tế và kinh nghiệm của người tìm việc. Họ thích những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, người tiến hành nghiên cứu hiện nay quan tâm nhiều hơn đến tính thực tiễn của nghiên cứu và có mục đích chính xác hơn. — Q: Trước đây các đơn vị tuyển dụng dùng gì để đo lường trình độ của sinh viên?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前几年的盲目考证热,到如今越来越多的青年学生冷静地看待考证,这一变化的原因究竞是什么呢?某大学的学生认为:这和用人单位要求的变化密切相关。以前,不少用人单位在招聘时,比较看重英语、计算机能力,而证书成为衡量求职者水平高低的“硬指标”,另外,还要加上学生的从众心理。在这位学生读大学的时候,一个口译考试考场里,同班同学就有二十多个。而如今,更多的用人单位更注重求职者的实际工作能力和经验,他们更喜欢那些学习成绩优秀,又有实践经验的学生。因此现在考证的人更加注重考证的实用性,有更准确的目的性。 问:以前的招聘单位用什么来衡量学生的水平?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ sự nhiệt tình mù quáng với việc làm bài kiểm tra trong vài năm qua, đến nay ngày càng nhiều học sinh trẻ nhìn nhận việc làm bài thi một cách bình tĩnh. Lý do cho sự thay đổi này là gì? Một sinh viên từ một trường đại học nào đó tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi trong yêu cầu của nhà tuyển dụng. Trước đây, nhiều nhà tuyển dụng chú trọng hơn đến kỹ năng tiếng Anh và tin học khi tuyển dụng, chứng chỉ trở thành “chỉ số cứng” để đo lường trình độ của người tìm việc. Ngoài ra, tâm lý bầy đàn của học sinh cũng phải được bổ sung. Khi sinh viên này học đại học, có hơn 20 bạn cùng lớp trong một phòng thi phiên dịch. Ngày nay, nhiều nhà tuyển dụng quan tâm nhiều hơn đến khả năng làm việc thực tế và kinh nghiệm của người tìm việc. Họ thích những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, người tiến hành nghiên cứu hiện nay quan tâm nhiều hơn đến tính thực tiễn của nghiên cứu và có mục đích chính xác hơn. — Q: Trước đây các đơn vị tuyển dụng dùng gì để đo lường trình độ của sinh viên?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作能力
    • B. 证书
    • C. 社会经验
    • D. 外貌
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (以前的招聘单位用什么来衡量学生的水平?). Phương án B (证书 — Giấy chứng nhận) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
49

第 49 题:听录音,选择正确答案(说话人认为要丰富自己的业余生活,首先要做什么?):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shuō huà rén rèn wéi yào fēng fù zì jǐ de yè yú shēng huó, shǒu xiān yào zuò shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
多运动 duō yùn dòng
B
多读书 duō dú shū
C
交朋友 jiāo péng yǒu
D
听音乐 tīng yīn yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
怎样才能使自己的业余生活更丰富呢?我觉得,首先,应该多参加体育运动。周末可以约几个好朋友去爬爬山或游游泳什么的。通过运动,不仅可以减轻压力,增强体质,还可以交朋友。其次,要培养自己的读书习惯。多读一些好书,以增长自己的文化知识和业务水平。还有很重要的一点,如果想让自己过得更加充实,必须要有自己的追求,有追求,生活才能有目标、有动力。年轻人,应该做一些更有意义的事情,虚度光阴是最可怕的43.录音提到“原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只”,所以选B。46.录音提到“从前几年的盲目考证热…..”,所以选C。 问:说话人认为要丰富自己的业余生活,首先要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào bạn có thể làm cho cuộc sống thời gian rảnh rỗi của bạn phong phú hơn? Tôi nghĩ, trước hết chúng ta nên tham gia nhiều môn thể thao hơn. Vào cuối tuần, bạn có thể rủ vài người bạn tốt đi leo núi, bơi lội hay gì đó. Thông qua tập thể dục, bạn không chỉ có thể giảm căng thẳng và tăng cường thể lực mà còn có thể kết bạn. Thứ hai, bạn phải phát triển thói quen đọc sách của riêng mình. Đọc thêm những cuốn sách hay để nâng cao kiến ​​thức văn hóa và trình độ kinh doanh của bạn. Một điểm rất quan trọng nữa là nếu muốn sống một cuộc sống trọn vẹn hơn thì bạn phải có những mưu cầu và theo đuổi của riêng mình thì mới có mục tiêu và động lực trong cuộc sống. Các bạn trẻ nên làm điều gì đó có ý nghĩa hơn. Lãng phí thời gian là điều kinh khủng nhất. 43. Đoạn ghi âm đề cập rằng “hóa ra chuồng cừu đã bị phá, ban đêm chó sói đến cướp đi một con cừu”, nên chọn B. 46. ​​Đoạn ghi âm đề cập “cơn sốt thi cử mù quáng trong mấy năm qua…” nên chọn C. — Câu hỏi: Người nói nghĩ mình nên làm gì đầu tiên để làm phong phú thêm thời gian rảnh rỗi của mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 怎样才能使自己的业余生活更丰富呢?我觉得,首先,应该多参加体育运动。周末可以约几个好朋友去爬爬山或游游泳什么的。通过运动,不仅可以减轻压力,增强体质,还可以交朋友。其次,要培养自己的读书习惯。多读一些好书,以增长自己的文化知识和业务水平。还有很重要的一点,如果想让自己过得更加充实,必须要有自己的追求,有追求,生活才能有目标、有动力。年轻人,应该做一些更有意义的事情,虚度光阴是最可怕的43.录音提到“原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只”,所以选B。46.录音提到“从前几年的盲目考证热…..”,所以选C。 问:说话人认为要丰富自己的业余生活,首先要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào bạn có thể làm cho cuộc sống thời gian rảnh rỗi của bạn phong phú hơn? Tôi nghĩ, trước hết chúng ta nên tham gia nhiều môn thể thao hơn. Vào cuối tuần, bạn có thể rủ vài người bạn tốt đi leo núi, bơi lội hay gì đó. Thông qua tập thể dục, bạn không chỉ có thể giảm căng thẳng và tăng cường thể lực mà còn có thể kết bạn. Thứ hai, bạn phải phát triển thói quen đọc sách của riêng mình. Đọc thêm những cuốn sách hay để nâng cao kiến ​​thức văn hóa và trình độ kinh doanh của bạn. Một điểm rất quan trọng nữa là nếu muốn sống một cuộc sống trọn vẹn hơn thì bạn phải có những mưu cầu và theo đuổi của riêng mình thì mới có mục tiêu và động lực trong cuộc sống. Các bạn trẻ nên làm điều gì đó có ý nghĩa hơn. Lãng phí thời gian là điều kinh khủng nhất. 43. Đoạn ghi âm đề cập rằng “hóa ra chuồng cừu đã bị phá, ban đêm chó sói đến cướp đi một con cừu”, nên chọn B. 46. ​​Đoạn ghi âm đề cập “cơn sốt thi cử mù quáng trong mấy năm qua…” nên chọn C. — Câu hỏi: Người nói nghĩ mình nên làm gì đầu tiên để làm phong phú thêm thời gian rảnh rỗi của mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多运动
    • B. 多读书
    • C. 交朋友
    • D. 听音乐
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (说话人认为要丰富自己的业余生活,首先要做什么?). Phương án A (多运动 — Tập thể dục nhiều hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
50

第 50 题:听录音,选择正确答案(如果想让自己过得更充实,人必须怎么样?):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn rú guǒ xiǎng ràng zì jǐ guò dé gèng chōng shí, rén bì xū zěn me yàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
有工作 yǒu gōng zuò
B
有钱 yǒu qián
C
有追求 yǒu zhuī qiú
D
有朋友 yǒu péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
怎样才能使自己的业余生活更丰富呢?我觉得,首先,应该多参加体育运动。周末可以约几个好朋友去爬爬山或游游泳什么的。通过运动,不仅可以减轻压力,增强体质,还可以交朋友。其次,要培养自己的读书习惯。多读一些好书,以增长自己的文化知识和业务水平。还有很重要的一点,如果想让自己过得更加充实,必须要有自己的追求,有追求,生活才能有目标、有动力。年轻人,应该做一些更有意义的事情,虚度光阴是最可怕的43.录音提到“原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只”,所以选B。46.录音提到“从前几年的盲目考证热…..”,所以选C。 问:如果想让自己过得更充实,人必须怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào bạn có thể làm cho cuộc sống thời gian rảnh rỗi của bạn phong phú hơn? Tôi nghĩ, trước hết chúng ta nên tham gia nhiều môn thể thao hơn. Vào cuối tuần, bạn có thể rủ vài người bạn tốt đi leo núi, bơi lội hay gì đó. Thông qua tập thể dục, bạn không chỉ có thể giảm căng thẳng và tăng cường thể lực mà còn có thể kết bạn. Thứ hai, bạn phải phát triển thói quen đọc sách của riêng mình. Đọc thêm những cuốn sách hay để nâng cao kiến ​​thức văn hóa và trình độ kinh doanh của bạn. Một điểm rất quan trọng nữa là nếu muốn sống một cuộc sống trọn vẹn hơn thì bạn phải có những mưu cầu và theo đuổi của riêng mình thì mới có mục tiêu và động lực trong cuộc sống. Các bạn trẻ nên làm điều gì đó có ý nghĩa hơn. Lãng phí thời gian là điều kinh khủng nhất. 43. Đoạn ghi âm nói “hóa ra chuồng cừu đã bị phá, ban đêm chó sói vào lấy đi một con cừu”, nên chọn B. 46. ​​Đoạn ghi âm đề cập “cơn sốt thi cử mù quáng mấy năm gần đây…” nên chọn C. — Câu hỏi: Nếu muốn sống một cuộc sống trọn vẹn hơn, bạn phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 怎样才能使自己的业余生活更丰富呢?我觉得,首先,应该多参加体育运动。周末可以约几个好朋友去爬爬山或游游泳什么的。通过运动,不仅可以减轻压力,增强体质,还可以交朋友。其次,要培养自己的读书习惯。多读一些好书,以增长自己的文化知识和业务水平。还有很重要的一点,如果想让自己过得更加充实,必须要有自己的追求,有追求,生活才能有目标、有动力。年轻人,应该做一些更有意义的事情,虚度光阴是最可怕的43.录音提到“原来羊圈破了,晚上狼钻进来,把羊叼走了一只”,所以选B。46.录音提到“从前几年的盲目考证热…..”,所以选C。 问:如果想让自己过得更充实,人必须怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào bạn có thể làm cho cuộc sống thời gian rảnh rỗi của bạn phong phú hơn? Tôi nghĩ, trước hết chúng ta nên tham gia nhiều môn thể thao hơn. Vào cuối tuần, bạn có thể rủ vài người bạn tốt đi leo núi, bơi lội hay gì đó. Thông qua tập thể dục, bạn không chỉ có thể giảm căng thẳng và tăng cường thể lực mà còn có thể kết bạn. Thứ hai, bạn phải phát triển thói quen đọc sách của riêng mình. Đọc thêm những cuốn sách hay để nâng cao kiến ​​thức văn hóa và trình độ kinh doanh của bạn. Một điểm rất quan trọng nữa là nếu muốn sống một cuộc sống trọn vẹn hơn thì bạn phải có những mưu cầu và theo đuổi của riêng mình thì mới có mục tiêu và động lực trong cuộc sống. Các bạn trẻ nên làm điều gì đó có ý nghĩa hơn. Lãng phí thời gian là điều kinh khủng nhất. 43. Đoạn ghi âm nói “hóa ra chuồng cừu đã bị phá, ban đêm chó sói vào lấy đi một con cừu”, nên chọn B. 46. ​​Đoạn ghi âm đề cập “cơn sốt thi cử mù quáng mấy năm gần đây…” nên chọn C. — Câu hỏi: Nếu muốn sống một cuộc sống trọn vẹn hơn, bạn phải làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有工作
    • B. 有钱
    • C. 有追求
    • D. 有朋友
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (如果想让自己过得更充实,人必须怎么样?). Phương án C (有追求 — Có sự theo đuổi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!