Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-BLCUP-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-08 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H6-BLCUP-08: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã BLCUP-08

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề BLCUP-08
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
全球变暖没有好处 quán qiú biàn nuǎn méi yǒu hǎo chù
B
全球变暖带来两方面影响 quán qiú biàn nuǎn dài lái liǎng fāng miàn yǐng xiǎng
C
全球变暖减少了疾病传播 quán qiú biàn nuǎn jiǎn shǎo le jí bìng chuán bō
D
全球变暖影响微小 quán qiú biàn nuǎn yǐng xiǎng wēi xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
全球变暖将给地球和人类带来许多复杂而巨大的影响,既有正面的,也有负面的。二氧化碳的增加会促进植物的生长,这是全球变暖的正正面影响。但随之而来的冰川融化、农业减产、疾病传播等问题则给人类带来了更大的困扰。
Nghĩa tiếng Việt: Sự nóng lên toàn cầu sẽ gây ra nhiều tác động phức tạp và to lớn đối với Trái Đất và con người, bao gồm cả mặt tích cực lẫn tiêu cực. Lượng khí carbon dioxide tăng lên có thể thúc đẩy thực vật sinh trưởng; đó là tác động tích cực của hiện tượng này. Tuy nhiên, những vấn đề kéo theo như băng tan, sản lượng nông nghiệp giảm và dịch bệnh lây lan lại gây nhiều khó khăn hơn cho con người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 全球变暖将给地球和人类带来许多复杂而巨大的影响,既有正面的,也有负面的。二氧化碳的增加会促进植物的生长,这是全球变暖的正正面影响。但随之而来的冰川融化、农业减产、疾病传播等问题则给人类带来了更大的困扰。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sự nóng lên toàn cầu sẽ gây ra nhiều tác động phức tạp và to lớn đối với Trái Đất và con người, bao gồm cả mặt tích cực lẫn tiêu cực. Lượng khí carbon dioxide tăng lên có thể thúc đẩy thực vật sinh trưởng; đó là tác động tích cực của hiện tượng này. Tuy nhiên, những vấn đề kéo theo như băng tan, sản lượng nông nghiệp giảm và dịch bệnh lây lan lại gây nhiều khó khăn hơn cho con người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 全球变暖没有好处
    • B. 全球变暖带来两方面影响
    • C. 全球变暖减少了疾病传播
    • D. 全球变暖影响微小
  • Phân tích đối chiếu: 全球变暖将给地球和人类带来许多复杂而巨大的影响,既有正面的,也有负面的。二氧化碳的增加会促进植物的生长,这是全球变暖的正正面影响。但随之而来的冰川融化、农业减产、疾病传播等问题则给人类带来了更大的困扰。 Bài nghe nêu rõ hiện tượng nóng lên toàn cầu có cả ảnh hưởng tích cực lẫn tiêu cực, nên chọn B. A sai vì phủ nhận hoàn toàn mặt tích cực; C sai vì bài nghe nói dịch bệnh lây lan, không phải giảm; D sai vì nhấn mạnh tác động phức tạp và to lớn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
维生素A不影响视力 wéi shēng sù bù yǐng xiǎng shì lì
B
维生素A只影响视力 wéi shēng sù zhī yǐng xiǎng shì lì
C
维生素 A不是人体必需的 wéi shēng sù bú shì rén tǐ bì xū de
D
缺乏维生素A会影响食欲 quē fá wéi shēng sù huì yǐng xiǎng shí yù
Lời thoại trong băng (Transcript):
维生素A具有多种功能,它对视力、骨骼的生长、胎儿的发育等都是必需的。缺乏维生素A会导致视力下降、牙齿停止生长、食欲下降等问题。但是,过量的维生素A对人体具有毒性,可表现为皮肤干燥、头痛、失眠、呕吐、低热、容易疲倦、烦躁不安等。
Nghĩa tiếng Việt: Vitamin A có nhiều chức năng; nó cần thiết cho thị lực, sự phát triển của xương và sự phát triển của thai nhi. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến suy giảm thị lực, răng ngừng phát triển, giảm cảm giác thèm ăn và những vấn đề khác. Tuy nhiên, vitamin A dùng quá liều có độc tính đối với cơ thể, có thể gây khô da, đau đầu, mất ngủ, nôn mửa, sốt nhẹ, dễ mệt mỏi và bồn chồn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 维生素A具有多种功能,它对视力、骨骼的生长、胎儿的发育等都是必需的。缺乏维生素A会导致视力下降、牙齿停止生长、食欲下降等问题。但是,过量的维生素A对人体具有毒性,可表现为皮肤干燥、头痛、失眠、呕吐、低热、容易疲倦、烦躁不安等。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vitamin A có nhiều chức năng; nó cần thiết cho thị lực, sự phát triển của xương và sự phát triển của thai nhi. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến suy giảm thị lực, răng ngừng phát triển, giảm cảm giác thèm ăn và những vấn đề khác. Tuy nhiên, vitamin A dùng quá liều có độc tính đối với cơ thể, có thể gây khô da, đau đầu, mất ngủ, nôn mửa, sốt nhẹ, dễ mệt mỏi và bồn chồn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 维生素A不影响视力
    • B. 维生素A只影响视力
    • C. 维生素 A不是人体必需的
    • D. 缺乏维生素A会影响食欲
  • Phân tích đối chiếu: 维生素A具有多种功能,它对视力、骨骼的生长、胎儿的发育等都是必需的。缺乏维生素A会导致视力下降、牙齿停止生长、食欲下降等问题。但是,过量的维生素A对人体具有毒性,可表现为皮肤干燥、头痛、失眠、呕吐、低热、容易疲倦、烦躁不安等。 Bài nghe nói rõ thiếu vitamin A có thể gây giảm cảm giác thèm ăn, nên chọn D. A sai vì vitamin A cần thiết cho thị lực; B sai vì vitamin A còn liên quan đến sự phát triển của xương và thai nhi; C sai vì bài nghe khẳng định vitamin A là chất thiết yếu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
西红柿炒鸡蛋不受欢迎 xī hóng shì chǎo jī dàn bú shòu huān yíng
B
西红柿能改善记忆 xī hóng shì néng gǎi shàn jì yì
C
鸡蛋能保护心脏 jī dàn néng bǎo hù xīn zāng
D
西红柿炒鸡蛋很常见 xī hóng shì chǎo jī dàn hěn cháng jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
西红柿炒鸡蛋是许多家庭餐桌上的一道家常菜。它制作方法简单,营养搭配合理。西红柿中含有丰富的维生素B和C,对心脏具有良好的保护作用,同时能够减少癌症的发生。鸡蛋中含有丰富的DHA,能够改善记忆力。因此,这道菜深受大家喜爱。
Nghĩa tiếng Việt: Cà chua xào trứng là một món ăn gia đình thường có trên bàn ăn của nhiều nhà. Món này chế biến đơn giản, kết hợp dinh dưỡng hợp lý. Cà chua giàu vitamin B và C, có tác dụng bảo vệ tim và đồng thời có thể giảm nguy cơ mắc ung thư. Trứng giàu DHA, giúp cải thiện trí nhớ. Vì vậy, món ăn này được nhiều người yêu thích.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 西红柿炒鸡蛋是许多家庭餐桌上的一道家常菜。它制作方法简单,营养搭配合理。西红柿中含有丰富的维生素B和C,对心脏具有良好的保护作用,同时能够减少癌症的发生。鸡蛋中含有丰富的DHA,能够改善记忆力。因此,这道菜深受大家喜爱。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cà chua xào trứng là một món ăn gia đình thường có trên bàn ăn của nhiều nhà. Món này chế biến đơn giản, kết hợp dinh dưỡng hợp lý. Cà chua giàu vitamin B và C, có tác dụng bảo vệ tim và đồng thời có thể giảm nguy cơ mắc ung thư. Trứng giàu DHA, giúp cải thiện trí nhớ. Vì vậy, món ăn này được nhiều người yêu thích.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 西红柿炒鸡蛋不受欢迎
    • B. 西红柿能改善记忆
    • C. 鸡蛋能保护心脏
    • D. 西红柿炒鸡蛋很常见
  • Phân tích đối chiếu: 西红柿炒鸡蛋是许多家庭餐桌上的一道家常菜。它制作方法简单,营养搭配合理。西红柿中含有丰富的维生素B和C,对心脏具有良好的保护作用,同时能够减少癌症的发生。鸡蛋中含有丰富的DHA,能够改善记忆力。因此,这道菜深受大家喜爱。 Cụm 家常菜 cho biết đây là món ăn thường ngày của nhiều gia đình, nên chọn D. A sai vì bài nghe nói món ăn được yêu thích; B sai vì tác dụng cải thiện trí nhớ được gắn với trứng; C sai vì tác dụng bảo vệ tim được gắn với cà chua.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
意大利人不爱咖啡 yì dà lì rén bú ài kā fēi
B
咖啡馆里有很多花儿 kā fēi guǎn lǐ yǒu hěn duō huā ér
C
正宗的意大利咖啡不加牛奶 zhèng zōng de yì dà lì kā fēi bù jiā niú nǎi
D
站着喝咖啡需另外付费 zhàn zhe hē kā fēi xū lìng wài fù fèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
意大利人酷爱咖啡,因此在意大利,咖啡馆遍地开花。不过你也许不知道,意大利人在不同的时间喝不同的咖啡,正宗的意大利咖啡不加牛奶,而且要站着喝。如果你选择坐下喝咖啡,需要另外付服务费。这种风俗大概有60年左右的历史。
Nghĩa tiếng Việt: Người Ý rất yêu thích cà phê, vì thế các quán cà phê có mặt khắp nơi ở Ý. Có thể bạn chưa biết, người Ý uống những loại cà phê khác nhau vào những thời điểm khác nhau. Cà phê Ý chính thống không cho sữa và phải uống khi đứng. Nếu chọn ngồi uống cà phê, bạn cần trả thêm phí phục vụ. Phong tục này có lịch sử khoảng 60 năm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 意大利人酷爱咖啡,因此在意大利,咖啡馆遍地开花。不过你也许不知道,意大利人在不同的时间喝不同的咖啡,正宗的意大利咖啡不加牛奶,而且要站着喝。如果你选择坐下喝咖啡,需要另外付服务费。这种风俗大概有60年左右的历史。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Ý rất yêu thích cà phê, vì thế các quán cà phê có mặt khắp nơi ở Ý. Có thể bạn chưa biết, người Ý uống những loại cà phê khác nhau vào những thời điểm khác nhau. Cà phê Ý chính thống không cho sữa và phải uống khi đứng. Nếu chọn ngồi uống cà phê, bạn cần trả thêm phí phục vụ. Phong tục này có lịch sử khoảng 60 năm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 意大利人不爱咖啡
    • B. 咖啡馆里有很多花儿
    • C. 正宗的意大利咖啡不加牛奶
    • D. 站着喝咖啡需另外付费
  • Phân tích đối chiếu: 意大利人酷爱咖啡,因此在意大利,咖啡馆遍地开花。不过你也许不知道,意大利人在不同的时间喝不同的咖啡,正宗的意大利咖啡不加牛奶,而且要站着喝。如果你选择坐下喝咖啡,需要另外付服务费。这种风俗大概有60年左右的历史。 Bài nghe khẳng định cà phê Ý chính thống không cho sữa, nên chọn C. A sai vì người Ý rất mê cà phê; B hiểu nhầm thành quán có nhiều hoa, trong khi 遍地开花 là cách nói bóng chỉ sự phổ biến rộng rãi; D sai vì phí phục vụ phát sinh khi ngồi uống, không phải khi đứng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
同学们不喜欢他 tóng xué men bù xǐ huan tā
B
他比父母高 tā bǐ fù mǔ gāo
C
他已经停止生长 tā yǐ jīng tíng zhǐ shēng zhǎng
D
他15岁小学毕业 tā 1 5 suì xiǎo xué bì yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国一位15岁的中学生身高超过2.3米,而且目前他在还在继续长高,以至于同学们和他交谈时都要抬头仰视。据了解,小学毕业的时候,他的身高就已经超过了父母,他父母的身高分别为1.82米和1.77米。
Nghĩa tiếng Việt: Một nam sinh trung học 15 tuổi ở Anh cao hơn 2,3 mét và hiện vẫn tiếp tục cao lên, đến mức các bạn cùng lớp phải ngẩng đầu nhìn khi trò chuyện với cậu. Theo thông tin được biết, khi tốt nghiệp tiểu học, cậu đã cao hơn cha mẹ mình; cha mẹ cậu lần lượt cao 1,82 mét và 1,77 mét.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国一位15岁的中学生身高超过2.3米,而且目前他在还在继续长高,以至于同学们和他交谈时都要抬头仰视。据了解,小学毕业的时候,他的身高就已经超过了父母,他父母的身高分别为1.82米和1.77米。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nam sinh trung học 15 tuổi ở Anh cao hơn 2,3 mét và hiện vẫn tiếp tục cao lên, đến mức các bạn cùng lớp phải ngẩng đầu nhìn khi trò chuyện với cậu. Theo thông tin được biết, khi tốt nghiệp tiểu học, cậu đã cao hơn cha mẹ mình; cha mẹ cậu lần lượt cao 1,82 mét và 1,77 mét.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同学们不喜欢他
    • B. 他比父母高
    • C. 他已经停止生长
    • D. 他15岁小学毕业
  • Phân tích đối chiếu: 3米,而且目前他在还在继续长高,以至于同学们和他交谈时都要抬头仰视。据了解,小学毕业的时候,他的身高就已经超过了父母,他父母的身高分别为1.82米和1.77米。
  • Tapescript bài nghe: 英国一位15岁的中学生身高超过2.3米,而且目前他在还在继续长高,以至于同学们和他交谈时都要抬头仰视。据了解,小学毕业的时候,他的身高就已经超过了父母,他父母的身高分别为1.82米和1.77米。 Bài nghe nói cậu bé đã cao hơn cả cha lẫn mẹ, nên chọn B. A sai vì việc các bạn phải ngẩng đầu nhìn không cho thấy họ không thích cậu; C sai vì cậu vẫn đang tiếp tục cao lên; D sai vì bài nghe chỉ nói cậu tốt nghiệp tiểu học khi còn thấp hơn hiện tại, không nói cậu tốt nghiệp lúc 15 tuổi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
压力增强记忆力 yā lì zēng qiáng jì yì lì
B
记忆力持续3到5年 jì yì lì chí xù 3 dào 5 nián
C
压力对记忆力不好 yā lì duì jì yì lì bù hǎo
D
过多记忆损害健康 guò duō jì yì sǔn hài jiàn kāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一项最新研究结果显示:如果3到5年持续承受高度压力,人类的记忆力就有可能衰退。研究人员相信,压力是造成记忆受损的重要因素,过多的压力会极大地损害记忆力。
Nghĩa tiếng Việt: Một kết quả nghiên cứu mới đây cho thấy, nếu phải chịu áp lực cao liên tục trong 3 đến 5 năm, trí nhớ của con người có thể suy giảm. Các nhà nghiên cứu cho rằng áp lực là một yếu tố quan trọng gây tổn hại trí nhớ; áp lực quá mức sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến trí nhớ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究结果显示:如果3到5年持续承受高度压力,人类的记忆力就有可能衰退。研究人员相信,压力是造成记忆受损的重要因素,过多的压力会极大地损害记忆力。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một kết quả nghiên cứu mới đây cho thấy, nếu phải chịu áp lực cao liên tục trong 3 đến 5 năm, trí nhớ của con người có thể suy giảm. Các nhà nghiên cứu cho rằng áp lực là một yếu tố quan trọng gây tổn hại trí nhớ; áp lực quá mức sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến trí nhớ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 压力增强记忆力
    • B. 记忆力持续3到5年
    • C. 压力对记忆力不好
    • D. 过多记忆损害健康 142HSK(六级)模拟试卷8
  • Phân tích đối chiếu: 一项最新研究结果显示:如果3到5年持续承受高度压力,人类的记忆力就有可能衰退。研究人员相信,压力是造成记忆受损的重要因素,过多的压力会极大地损害记忆力。 Bài nghe nêu rõ áp lực kéo dài và quá mức có thể làm suy giảm, tổn hại trí nhớ, nên chọn C: 压力对记忆力不好 (Áp lực không tốt cho trí nhớ). A trái với thông tin vì áp lực không tăng cường trí nhớ; B nhầm thời gian chịu áp lực với thời gian duy trì trí nhớ; D đảo ngược quan hệ, bài nghe nói áp lực quá mức làm hại trí nhớ chứ không nói ghi nhớ quá nhiều gây hại sức khỏe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
数学神童非常聪明 shù xué shén tóng fēi cháng cōng ming
B
数学神童没有被录取 shù xué shén tóng méi yǒu bèi lù qǔ
C
数学神童没参加人学考试 shù xué shén tóng méi cān jiā rén xué kǎo shì
D
数学神童来自美国 shù xué shén tóng lái zì měi guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
日前,一名来自英国的年仅14岁的“数学神童”成为剑桥大学237年历史上最年轻的大学生。他在通过大学入学考试后被剑桥大学录取的。远在1773年,剑桥大学也曾录取过一位14岁的天才少年。
Nghĩa tiếng Việt: Mới đây, một “thần đồng toán học” người Anh, mới 14 tuổi, đã trở thành sinh viên trẻ nhất trong lịch sử 237 năm của Đại học Cambridge. Sau khi vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học, cậu được Cambridge nhận vào học. Từ năm 1773, Đại học Cambridge cũng từng tuyển một thiếu niên thiên tài 14 tuổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日前,一名来自英国的年仅14岁的“数学神童”成为剑桥大学237年历史上最年轻的大学生。他在通过大学入学考试后被剑桥大学录取的。远在1773年,剑桥大学也曾录取过一位14岁的天才少年。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mới đây, một “thần đồng toán học” người Anh, mới 14 tuổi, đã trở thành sinh viên trẻ nhất trong lịch sử 237 năm của Đại học Cambridge. Sau khi vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học, cậu được Cambridge nhận vào học. Từ năm 1773, Đại học Cambridge cũng từng tuyển một thiếu niên thiên tài 14 tuổi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 数学神童非常聪明
    • B. 数学神童没有被录取
    • C. 数学神童没参加人学考试
    • D. 数学神童来自美国
  • Phân tích đối chiếu: 日前,一名来自英国的年仅14岁的“数学神童”成为剑桥大学237年历史上最年轻的大学生。他在通过大学入学考试后被剑桥大学录取的。远在1773年,剑桥大学也曾录取过一位14岁的天才少年。 Chi tiết “数学神童” (thần đồng toán học) cùng việc được nhận vào Cambridge sau khi thi đỗ cho thấy cậu bé rất thông minh, phù hợp với A: 数学神童非常聪明 (Thần đồng toán học rất thông minh). B sai vì cậu đã được nhận; C sai vì bài nghe nói cậu đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh; D sai vì cậu đến từ Anh, không phải Mỹ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孩子打时会更快乐 hái zi dǎ shí huì gèng kuài lè
B
父母打孩子很快乐 fù mǔ dǎ hái zi hěn kuài lè
C
挨打才能成为好学生 āi dǎ cái néng chéng wéi hào xué shēng
D
挨过打的孩子更可能成功 āi guò dǎ de hái zi gèng kě néng chéng gōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
最新研究发现,小时候被父母打过的孩子,远比那些从来没挨过打的孩子生活得更快乐,而且更可能成功。小时候挨过父母打的孩子,上学后很可能成为校园里的好学生,而且冒险的欲望和考大学的欲望会比那些从来没有挨过打的孩子强烈得多。
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây phát hiện rằng những đứa trẻ từng bị cha mẹ đánh khi còn nhỏ sống vui vẻ hơn nhiều và có khả năng thành công cao hơn những trẻ chưa từng bị đánh. Khi đi học, các em từng bị cha mẹ đánh có nhiều khả năng trở thành học sinh giỏi; ham muốn mạo hiểm và mong muốn thi vào đại học cũng mạnh hơn đáng kể so với những trẻ chưa từng bị đánh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最新研究发现,小时候被父母打过的孩子,远比那些从来没挨过打的孩子生活得更快乐,而且更可能成功。小时候挨过父母打的孩子,上学后很可能成为校园里的好学生,而且冒险的欲望和考大学的欲望会比那些从来没有挨过打的孩子强烈得多。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây phát hiện rằng những đứa trẻ từng bị cha mẹ đánh khi còn nhỏ sống vui vẻ hơn nhiều và có khả năng thành công cao hơn những trẻ chưa từng bị đánh. Khi đi học, các em từng bị cha mẹ đánh có nhiều khả năng trở thành học sinh giỏi; ham muốn mạo hiểm và mong muốn thi vào đại học cũng mạnh hơn đáng kể so với những trẻ chưa từng bị đánh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孩子打时会更快乐
    • B. 父母打孩子很快乐
    • C. 挨打才能成为好学生
    • D. 挨过打的孩子更可能成功
  • Phân tích đối chiếu: 最新研究发现,小时候被父母打过的孩子,远比那些从来没挨过打的孩子生活得更快乐,而且更可能成功。小时候挨过父母打的孩子,上学后很可能成为校园里的好学生,而且冒险的欲望和考大学的欲望会比那些从来没有挨过打的孩子强烈得多。 Bài nghe trực tiếp nói những đứa trẻ từng bị cha mẹ đánh có khả năng thành công cao hơn, khớp với D: 挨过打的孩子更可能成功 (Trẻ từng bị đánh có khả năng thành công cao hơn). A và B diễn giải sai chủ thể, bài nghe không nói trẻ đánh người khác hay cha mẹ cảm thấy vui khi đánh con. C khẳng định tuyệt đối rằng phải bị đánh mới thành học sinh giỏi, trong khi bài nghe chỉ nêu khả năng và sự so sánh, không nói đó là điều kiện bắt buộc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
茶杯猪很有人气 chá bēi zhū hěn yǒu rén qì
B
茶杯猪样子像茶杯 chá bēi zhū yàng zi xiàng chá bēi
C
茶杯猪长得像小猫 chá bēi zhū cháng dé xiàng xiǎo māo
D
茶杯猪比较温顺 chá bēi zhū bǐ jiào wēn shùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
日前,一种名为茶杯猪的迷你小猪风靡英国。这种迷你小猪刚出生的时候只有茶杯大小,比小猫还要娇小,体重约有半斤,十分聪明,因此得名“茶杯猪”。目前,这种微型小猪非常抢手,供不应求,一只小猪的价格高达1100美元。
Nghĩa tiếng Việt: Mới đây, một giống lợn mini có tên “lợn tách trà” trở nên rất thịnh hành ở Anh. Khi mới sinh, chúng chỉ nhỏ bằng chiếc tách trà, còn nhỏ bé hơn mèo con, nặng khoảng nửa cân Trung Quốc và rất thông minh, nên được gọi là “lợn tách trà”. Hiện nay, giống lợn mini này rất được săn đón, nguồn cung không đáp ứng đủ nhu cầu; một con có giá lên tới 1.100 đô la Mỹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日前,一种名为茶杯猪的迷你小猪风靡英国。这种迷你小猪刚出生的时候只有茶杯大小,比小猫还要娇小,体重约有半斤,十分聪明,因此得名“茶杯猪”。目前,这种微型小猪非常抢手,供不应求,一只小猪的价格高达1100美元。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mới đây, một giống lợn mini có tên “lợn tách trà” trở nên rất thịnh hành ở Anh. Khi mới sinh, chúng chỉ nhỏ bằng chiếc tách trà, còn nhỏ bé hơn mèo con, nặng khoảng nửa cân Trung Quốc và rất thông minh, nên được gọi là “lợn tách trà”. Hiện nay, giống lợn mini này rất được săn đón, nguồn cung không đáp ứng đủ nhu cầu; một con có giá lên tới 1.100 đô la Mỹ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 茶杯猪很有人气
    • B. 茶杯猪样子像茶杯
    • C. 茶杯猪长得像小猫
    • D. 茶杯猪比较温顺
  • Phân tích đối chiếu: 日前,一种名为茶杯猪的迷你小猪风靡英国。这种迷你小猪刚出生的时候只有茶杯大小,比小猫还要娇小,体重约有半斤,十分聪明,因此得名“茶杯猪”。目前,这种微型小猪非常抢手,供不应求,一只小猪的价格高达1100美元。 Các cụm “风靡英国” (thịnh hành ở Anh), “非常抢手,供不应求” (rất được săn đón, cung không đủ cầu) cho thấy lợn tách trà rất được ưa chuộng, nên chọn A: 茶杯猪很有人气. B sai vì tên gọi xuất phát từ kích thước lúc mới sinh, không có nghĩa hình dáng giống chiếc tách; C chỉ nói chúng nhỏ hơn mèo con, không nói trông giống mèo; D sai vì bài nghe không đề cập tính hiền lành.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
比目鱼视力不好 bǐ mù yú shì lì bù hǎo
B
比目鱼不能改变颜色 bǐ mù yú bù néng gǎi biàn yán sè
C
比目鱼善于伪装 bǐ mù yú shàn yú wěi zhuāng
D
比目鱼帮助别人幸存 bǐ mù yú bāng zhù bié rén xìng cún
Lời thoại trong băng (Transcript):
10. 比目鱼身体不对称,这可以帮助它们幸存下来,方式就是在海底进行伪装。在这种伪装下,过路的捕食者往往对它们视而不见。此外,一些比目鱼还能够改变体色,让伪装行为如虎添翼。
Nghĩa tiếng Việt: Thân cá bơn không đối xứng, điều này giúp chúng sống sót bằng cách ngụy trang dưới đáy biển. Khi ngụy trang như vậy, những kẻ săn mồi đi ngang qua thường không nhận ra chúng. Ngoài ra, một số loài cá bơn còn có thể đổi màu cơ thể, khiến khả năng ngụy trang càng hiệu quả hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 10. 比目鱼身体不对称,这可以帮助它们幸存下来,方式就是在海底进行伪装。在这种伪装下,过路的捕食者往往对它们视而不见。此外,一些比目鱼还能够改变体色,让伪装行为如虎添翼。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thân cá bơn không đối xứng, điều này giúp chúng sống sót bằng cách ngụy trang dưới đáy biển. Khi ngụy trang như vậy, những kẻ săn mồi đi ngang qua thường không nhận ra chúng. Ngoài ra, một số loài cá bơn còn có thể đổi màu cơ thể, khiến khả năng ngụy trang càng hiệu quả hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比目鱼视力不好
    • B. 比目鱼不能改变颜色
    • C. 比目鱼善于伪装
    • D. 比目鱼帮助别人幸存
  • Phân tích đối chiếu: 比目鱼身体不对称,这可以帮助它们幸存下来,方式就是在海底进行伪装。在这种伪装下,过路的捕食者往往对它们视而不见。此外,一些比目鱼还能够改变体色,让伪装行为如虎添翼。
  • Tapescript bài nghe: 比目鱼身体不对称,这可以帮助它们幸存下来,方式就是在海底进行伪装。在这种伪装下,过路的捕食者往往对它们视而不见。此外,一些比目鱼还能够改变体色,让伪装行为如虎添翼。 Nội dung trung tâm là cá bơn ngụy trang dưới đáy biển để tránh bị phát hiện, và một số loài còn đổi màu hỗ trợ việc ngụy trang. Vì vậy, C: 比目鱼善于伪装 (Cá bơn giỏi ngụy trang) là đáp án phù hợp. A sai vì bài nghe không nói cá bơn có thị lực kém; B trái với thông tin rằng một số cá bơn có thể đổi màu; D sai vì cá bơn tự giúp mình sống sót, không phải giúp loài khác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
蛋糕用于比赛 dàn gāo yòng yú bǐ sài
B
它是最贵的蛋糕 tā shì zuì guì de dàn gāo
C
准备工作用了15天 zhǔn bèi gōng zuò yòng le 1 5 tiān
D
它被完整地保存下来 tā bèi wán zhěng dì bǎo cún xià lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
11. 1997年12月25日,在泰国首都,有一家餐厅制作了一块重2.3吨的蛋糕。这块长8.4米、宽60厘米的蛋糕是由10名厨师制作的,其准备工作花了360个小时。这块蛋糕被切成了19212份,成为世界上最大的圣诞蛋糕。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 25 tháng 12 năm 1997, tại thủ đô Thái Lan, một nhà hàng đã làm ra chiếc bánh nặng 2,3 tấn. Chiếc bánh dài 8,4 mét, rộng 60 centimét, do 10 đầu bếp chế biến; công tác chuẩn bị mất 360 giờ. Chiếc bánh được cắt thành 19.212 phần và trở thành chiếc bánh Giáng sinh lớn nhất thế giới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 11. 1997年12月25日,在泰国首都,有一家餐厅制作了一块重2.3吨的蛋糕。这块长8.4米、宽60厘米的蛋糕是由10名厨师制作的,其准备工作花了360个小时。这块蛋糕被切成了19212份,成为世界上最大的圣诞蛋糕。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 25 tháng 12 năm 1997, tại thủ đô Thái Lan, một nhà hàng đã làm ra chiếc bánh nặng 2,3 tấn. Chiếc bánh dài 8,4 mét, rộng 60 centimét, do 10 đầu bếp chế biến; công tác chuẩn bị mất 360 giờ. Chiếc bánh được cắt thành 19.212 phần và trở thành chiếc bánh Giáng sinh lớn nhất thế giới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 蛋糕用于比赛
    • B. 它是最贵的蛋糕
    • C. 准备工作用了15天
    • D. 它被完整地保存下来
  • Phân tích đối chiếu: 1997年12月25日,在泰国首都,有一家餐厅制作了一块重2.3吨的蛋糕。这块长8.4米、宽60厘米的蛋糕是由10名厨师制作的,其准备工作花了360个小时。这块蛋糕被切成了19212份,成为世界上最大的圣诞蛋糕。
  • Tapescript bài nghe: 1997年12月25日,在泰国首都,有一家餐厅制作了一块重2.3吨的蛋糕。这块长8.4米、宽60厘米的蛋糕是由10名厨师制作的,其准备工作花了360个小时。这块蛋糕被切成了19212份,成为世界上最大的圣诞蛋糕。 Bài nghe nói công tác chuẩn bị mất 360 giờ. Vì 360 giờ ÷ 24 giờ/ngày = 15 ngày nên C đúng.
    • A sai: Không có thông tin chiếc bánh được làm để dự thi.
    • B sai: Bài nghe xác định đây là chiếc bánh Giáng sinh lớn nhất thế giới, không nói nó đắt nhất.
    • D sai: Chiếc bánh đã được cắt thành 19.212 phần, không được giữ nguyên vẹn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妈妈去了厨房 mā ma qù le chú fáng
B
厨房没开灯 chú fáng méi kāi dēng
C
儿子视力不好 ér zi shì lì bù hǎo
D
厨房没有灯 chú fáng méi yǒu dēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
12. 妈妈对儿子说:“你去厨房一下,看看电灯是否关上了。”不一会儿,儿子从厨房回来说:“妈妈,厨房太黑了,什么也看不见!”
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ bảo con trai: “Con vào bếp xem đèn đã tắt chưa nhé.” Một lát sau, cậu con trai từ bếp trở ra và nói: “Mẹ ơi, trong bếp tối quá, con chẳng nhìn thấy gì cả!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 12. 妈妈对儿子说:“你去厨房一下,看看电灯是否关上了。”不一会儿,儿子从厨房回来说:“妈妈,厨房太黑了,什么也看不见!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ bảo con trai: “Con vào bếp xem đèn đã tắt chưa nhé.” Một lát sau, cậu con trai từ bếp trở ra và nói: “Mẹ ơi, trong bếp tối quá, con chẳng nhìn thấy gì cả!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妈妈去了厨房
    • B. 厨房没开灯
    • C. 儿子视力不好
    • D. 厨房没有灯
  • Phân tích đối chiếu: 妈妈对儿子说:“你去厨房一下,看看电灯是否关上了。”不一会儿,儿子从厨房回来说:“妈妈,厨房太黑了,什么也看不见!”
  • Tapescript bài nghe: 妈妈对儿子说:“你去厨房一下,看看电灯是否关上了。”不一会儿,儿子从厨房回来说:“妈妈,厨房太黑了,什么也看不见!” Cậu con trai nói trong bếp tối đến mức không nhìn thấy gì, qua đó cho biết đèn trong bếp chưa bật. Vì vậy B phù hợp.
    • A sai: Người được mẹ bảo vào bếp là con trai, không phải mẹ.
    • C sai: Không có căn cứ nói thị lực của cậu con trai kém; bóng tối là do đèn không bật.
    • D sai: Bài nghe chỉ cho biết đèn đang tắt, không nói căn bếp không có đèn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妻子和丈夫感情不好 qī zǐ hé zhàng fu gǎn qíng bù hǎo
B
妻子把存款藏起来了 qī zǐ bǎ cún kuǎn cáng qǐ lái le
C
丈夫把存款藏起来了 zhàng fu bǎ cún kuǎn cáng qǐ lái le
D
妻子不漂亮 qī zǐ bù piào liang
Lời thoại trong băng (Transcript):
13. 妻子生气地问丈夫:“你出去怎么不锁门?要是小偷进来怎么办?”丈夫说:“没事,小偷来了也白来,咱家的存款我找过多少遍了,就是找不到,不知道你把它藏在什么地方了!”
Nghĩa tiếng Việt: Người vợ tức giận hỏi chồng: “Sao anh ra ngoài mà không khóa cửa? Nhỡ kẻ trộm vào thì sao?” Người chồng đáp: “Không sao đâu, trộm có vào cũng công cốc. Tiền tiết kiệm của nhà mình, anh đã tìm bao nhiêu lần mà vẫn không thấy; chẳng biết em giấu nó ở đâu nữa!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 13. 妻子生气地问丈夫:“你出去怎么不锁门?要是小偷进来怎么办?”丈夫说:“没事,小偷来了也白来,咱家的存款我找过多少遍了,就是找不到,不知道你把它藏在什么地方了!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Người vợ tức giận hỏi chồng: “Sao anh ra ngoài mà không khóa cửa? Nhỡ kẻ trộm vào thì sao?” Người chồng đáp: “Không sao đâu, trộm có vào cũng công cốc. Tiền tiết kiệm của nhà mình, anh đã tìm bao nhiêu lần mà vẫn không thấy; chẳng biết em giấu nó ở đâu nữa!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妻子和丈夫感情不好
    • B. 妻子把存款藏起来了
    • C. 丈夫把存款藏起来了
    • D. 妻子不漂亮
  • Phân tích đối chiếu: 妻子生气地问丈夫:“你出去怎么不锁门?要是小偷进来怎么办?”丈夫说:“没事,小偷来了也白来,咱家的存款我找过多少遍了,就是找不到,不知道你把它藏在什么地方了!”
  • Tapescript bài nghe: 妻子生气地问丈夫:“你出去怎么不锁门?要是小偷进来怎么办?”丈夫说:“没事,小偷来了也白来,咱家的存款我找过多少遍了,就是找不到,不知道你把它藏在什么地方了!” Người chồng nói tiền tiết kiệm đã bị người vợ giấu ở một nơi mà anh không tìm ra. Đây là hàm ý của câu nói đùa rằng trộm vào nhà cũng không lấy được tiền, nên B đúng.
    • A sai: Tình huống thể hiện lời nói đùa giữa hai vợ chồng, không cho thấy họ có quan hệ tình cảm không tốt.
    • C sai: Người chồng nói rõ chính người vợ đã giấu tiền, không phải anh.
    • D sai: Không có thông tin nào liên quan đến ngoại hình của người vợ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
朋友喜欢画家的画儿 péng yǒu xǐ huan huà jiā de huà ér
B
画家的画儿很漂亮 huà jiā de huà ér hěn piào liang
C
画家喜欢粉刷墙壁 huà jiā xǐ huan fěn shuā qiáng bì
D
朋友觉得他的画儿不好看 péng yǒu jué de tā de huà ér bù hǎo kàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
14. 画家的一位朋友到他家做客。画家对他说:“我打算把房间的墙壁粉刷一下,然后在墙上画些画儿。”朋友听后劝道:“你最好先在墙上画画儿,然后再粉刷墙壁!”
Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn đến thăm nhà họa sĩ. Họa sĩ nói: “Tôi định sơn lại tường phòng rồi vẽ vài bức lên đó.” Nghe vậy, người bạn khuyên: “Tốt nhất anh cứ vẽ lên tường trước rồi hãy sơn lại!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 14. 画家的一位朋友到他家做客。画家对他说:“我打算把房间的墙壁粉刷一下,然后在墙上画些画儿。”朋友听后劝道:“你最好先在墙上画画儿,然后再粉刷墙壁!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn đến thăm nhà họa sĩ. Họa sĩ nói: “Tôi định sơn lại tường phòng rồi vẽ vài bức lên đó.” Nghe vậy, người bạn khuyên: “Tốt nhất anh cứ vẽ lên tường trước rồi hãy sơn lại!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 朋友喜欢画家的画儿
    • B. 画家的画儿很漂亮
    • C. 画家喜欢粉刷墙壁
    • D. 朋友觉得他的画儿不好看
  • Phân tích đối chiếu: 画家的一位朋友到他家做客。画家对他说:“我打算把房间的墙壁粉刷一下,然后在墙上画些画儿。”朋友听后劝道:“你最好先在墙上画画儿,然后再粉刷墙壁!”
  • Tapescript bài nghe: 画家的一位朋友到他家做客。画家对他说:“我打算把房间的墙壁粉刷一下,然后在墙上画些画儿。”朋友听后劝道:“你最好先在墙上画画儿,然后再粉刷墙壁!” Người bạn khuyên sơn tường sau khi họa sĩ vẽ tranh, ngụ ý rằng tranh anh vẽ xấu đến mức nên sơn phủ lên. Vì vậy D là cách hiểu phù hợp với ý hài hước của lời khuyên.
    • A sai: Lời khuyên không biểu lộ sự yêu thích tranh của họa sĩ.
    • B sai: Không có lời khen tranh đẹp; ngược lại, ý đùa hàm ý tranh không đẹp.
    • C sai: Việc họa sĩ dự định sơn tường không chứng minh anh thích công việc đó.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
第一个病毒是由两个人编写的 dì yī gè bìng dú shì yóu liǎng gè rén biān xiě de
B
第一个病毒能够防止追踪 dì yī gè bìng dú néng gòu fáng zhǐ zhuī zōng
C
第一个病毒是第一个网络病毒 dì yī gè bìng dú shì dì yī gè wǎng luò bìng dú
D
第一个病毒有害健康 dì yī gè bìng dú yǒu hài jiàn kāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
15. 世界上公认的第一个在个人电脑上广泛流行的病毒是1986年初诞生的“巴基斯坦”病毒,编写该病毒的是一对巴基斯坦兄弟。为了防止软件被任意拷贝,也为了追踪到底有多少人在非法使用他们的软件,在1986年年初,他们编写了这个病毒。
Nghĩa tiếng Việt: Loại virus đầu tiên được công nhận là đã phổ biến rộng rãi trên máy tính cá nhân ra đời vào đầu năm 1986, mang tên “virus Pakistan”. Hai anh em người Pakistan đã viết ra virus này. Họ tạo ra nó nhằm ngăn phần mềm bị sao chép tùy tiện, đồng thời theo dõi xem có bao nhiêu người đang sử dụng phần mềm của họ bất hợp pháp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 15. 世界上公认的第一个在个人电脑上广泛流行的病毒是1986年初诞生的“巴基斯坦”病毒,编写该病毒的是一对巴基斯坦兄弟。为了防止软件被任意拷贝,也为了追踪到底有多少人在非法使用他们的软件,在1986年年初,他们编写了这个病毒。
  • Nghĩa tiếng Việt: Loại virus đầu tiên được công nhận là đã phổ biến rộng rãi trên máy tính cá nhân ra đời vào đầu năm 1986, mang tên “virus Pakistan”. Hai anh em người Pakistan đã viết ra virus này. Họ tạo ra nó nhằm ngăn phần mềm bị sao chép tùy tiện, đồng thời theo dõi xem có bao nhiêu người đang sử dụng phần mềm của họ bất hợp pháp.
  • Phân tích đối chiếu: 世界上公认的第一个在个人电脑上广泛流行的病毒是1986年初诞生的“巴基斯坦”病毒,编写该病毒的是一对巴基斯坦兄弟。为了防止软件被任意拷贝,也为了追踪到底有多少人在非法使用他们的软件,在1986年年初,他们编写了这个病毒。
  • Tapescript bài nghe: 世界上公认的第一个在个人电脑上广泛流行的病毒是1986年初诞生的“巴基斯坦”病毒,编写该病毒的是一对巴基斯坦兄弟。为了防止软件被任意拷贝,也为了追踪到底有多少人在非法使用他们的软件,在1986年年初,他们编写了这个病毒。 Bài nghe nói rõ virus được viết bởi một cặp anh em người Pakistan, tức là hai người. Do đó A đúng.
    • B sai: Virus được tạo ra để theo dõi việc sử dụng phần mềm trái phép, không phải để ngăn việc theo dõi.
    • C sai: Bài nghe nói virus phổ biến trên máy tính cá nhân, không khẳng định đó là virus mạng đầu tiên.
    • D sai: Không có thông tin virus gây hại cho sức khỏe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
设计专业教师 shè jì zhuān yè jiào shī
B
室内设计师 shì nèi shè jì shī
C
室外设计师 shì wài shè jì shī
D
设计公司经理 shè jì gōng sī jīng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên giới thiệu thầy Thái là một nhà thiết kế nội thất kỳ cựu trong nước, rồi hỏi ông về những điểm cần lưu ý trong thiết kế sáng tạo nguyên bản. Thầy Thái cho rằng nền tảng của thiết kế nguyên bản là hiểu sâu văn hóa truyền thống, hiểu đầy đủ môi trường hiện đại và nắm vững công nghệ liên quan của xã hội ngày nay. Thiết kế phục vụ công chúng nên cần tuân thủ bốn nguyên tắc: tính thực dụng, tính thẩm mỹ, tính khoa học và tính kinh tế. Khi được hỏi về ưu thế của thiết kế nguyên bản tại Thâm Quyến, ông nói thành phố còn trẻ, ngay từ đầu đã có nhiều nhóm thiết kế từ các vùng khác nhau trong nước tham gia xây dựng và thực hành; sự hợp tác với nhà thiết kế và công ty thiết kế Hồng Kông cũng giúp họ học hỏi nhiều điều và nắm bắt công nghệ mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên giới thiệu thầy Thái là một nhà thiết kế nội thất kỳ cựu trong nước, rồi hỏi ông về những điểm cần lưu ý trong thiết kế sáng tạo nguyên bản. Thầy Thái cho rằng nền tảng của thiết kế nguyên bản là hiểu sâu văn hóa truyền thống, hiểu đầy đủ môi trường hiện đại và nắm vững công nghệ liên quan của xã hội ngày nay. Thiết kế phục vụ công chúng nên cần tuân thủ bốn nguyên tắc: tính thực dụng, tính thẩm mỹ, tính khoa học và tính kinh tế. Khi được hỏi về ưu thế của thiết kế nguyên bản tại Thâm Quyến, ông nói thành phố còn trẻ, ngay từ đầu đã có nhiều nhóm thiết kế từ các vùng khác nhau trong nước tham gia xây dựng và thực hành; sự hợp tác với nhà thiết kế và công ty thiết kế Hồng Kông cũng giúp họ học hỏi nhiều điều và nắm bắt công nghệ mới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 设计专业教师
    • B. 室内设计师
    • C. 室外设计师
    • D. 设计公司经理
  • Phân tích đối chiếu: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点?
  • Tapescript bài nghe: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设(原录音在此处截断) Ngay phần giới thiệu, phóng viên gọi thầy Thái là “资深的室内设计师”, nghĩa là nhà thiết kế nội thất giàu kinh nghiệm. Vì vậy chọn B. A nói giáo viên chuyên ngành thiết kế, nhưng bài nghe không xác định nghề của ông là giảng viên; C là nhà thiết kế ngoại thất, trái với cụm “室内设计师”; D là giám đốc công ty thiết kế, không được đề cập.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
经济性、文化性 jīng jì xìng、 wén huà xìng
B
经济性、民族性 jīng jì xìng、 mín zú xìng
C
科学性、经济性 kē xué xìng、 jīng jì xìng
D
科学性、民族性 kē xué xìng、 mín zú xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi về những điểm cần lưu ý trong thiết kế sáng tạo nguyên bản. Thầy Thái nói nền tảng của loại thiết kế này là hiểu sâu văn hóa truyền thống, hiểu đầy đủ môi trường hiện đại và làm chủ công nghệ liên quan. Vì thiết kế phục vụ công chúng, người thiết kế cần chú ý bốn nguyên tắc: trước hết là tính thực dụng, tiếp đến là tính thẩm mỹ, rồi tính khoa học và tính kinh tế.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi về những điểm cần lưu ý trong thiết kế sáng tạo nguyên bản. Thầy Thái nói nền tảng của loại thiết kế này là hiểu sâu văn hóa truyền thống, hiểu đầy đủ môi trường hiện đại và làm chủ công nghệ liên quan. Vì thiết kế phục vụ công chúng, người thiết kế cần chú ý bốn nguyên tắc: trước hết là tính thực dụng, tiếp đến là tính thẩm mỹ, rồi tính khoa học và tính kinh tế.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 经济性、文化性
    • B. 经济性、民族性
    • C. 科学性、经济性
    • D. 科学性、民族性
  • Phân tích đối chiếu: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点?
  • Tapescript bài nghe: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设(原录音在此处截断) Bài nghe nêu trực tiếp hai nguyên tắc cuối là “科学性原则和经济性原则” (nguyên tắc khoa học và nguyên tắc kinh tế), tương ứng với phương án C. A và B ghép tính kinh tế với văn hóa hoặc dân tộc, nhưng hai yếu tố ấy không nằm trong danh sách bốn nguyên tắc được hỏi. D có tính khoa học nhưng thay tính kinh tế bằng tính dân tộc, nên không khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
设计师来自国内不同地区 shè jì shī lái zì guó nèi bù tóng dì qū
B
深圳资金来源丰富,潜力很大 shēn zhèn zī jīn lái yuán fēng fù, qián lì hěn dà
C
深圳的城市建设有很多的机会 shēn zhèn de chéng shì jiàn shè yǒu hěn duō de jī huì
D
在与香港设计师的合作中学到很多 zài yǔ xiāng gǎng shè jì shī de hé zuò zhōng xué dào hěn duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi ưu thế hiện nay của thiết kế nguyên bản tại Thâm Quyến. Thầy Thái trả lời rằng Thâm Quyến là một thành phố mới; từ giai đoạn đầu xây dựng đã có nhiều nhóm thiết kế đến từ các vùng khác nhau trong nước trực tiếp tham gia thiết kế và thực hành. Họ còn học hỏi được nhiều điều và nắm bắt nhiều công nghệ mới qua hợp tác với các nhà thiết kế và công ty thiết kế Hồng Kông. Trong quá trình phát triển đô thị, thành phố cũng có nhiều công trình và dự án cần được thiết kế.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi ưu thế hiện nay của thiết kế nguyên bản tại Thâm Quyến. Thầy Thái trả lời rằng Thâm Quyến là một thành phố mới; từ giai đoạn đầu xây dựng đã có nhiều nhóm thiết kế đến từ các vùng khác nhau trong nước trực tiếp tham gia thiết kế và thực hành. Họ còn học hỏi được nhiều điều và nắm bắt nhiều công nghệ mới qua hợp tác với các nhà thiết kế và công ty thiết kế Hồng Kông. Trong quá trình phát triển đô thị, thành phố cũng có nhiều công trình và dự án cần được thiết kế.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 设计师来自国内不同地区
    • B. 深圳资金来源丰富,潜力很大
    • C. 深圳的城市建设有很多的机会
    • D. 在与香港设计师的合作中学到很多
  • Phân tích đối chiếu: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点?
  • Tapescript bài nghe: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设(原录音在此处截断) Trọng tâm câu hỏi là ưu thế của thiết kế nguyên bản tại Thâm Quyến. Bài nghe nêu thành phố có nhiều công trình và dự án trong quá trình phát triển, tạo ra nhiều cơ hội cho hoạt động thiết kế; Vì vậy chọn B (深圳资金来源丰富,潜力很大). A chỉ nhắc một đặc điểm về nguồn gốc các nhóm thiết kế, không khái quát ưu thế được nhấn mạnh. B nói nguồn vốn phong phú và tiềm năng lớn, nhưng đoạn nghe không đề cập nguồn vốn. D có ý gần với một chi tiết được nói đến, nhưng cách diễn đạt ở phương án bị lỗi chữ và chỉ nêu riêng việc học hỏi trong hợp tác Hồng Kông; ý về nhiều công trình, dự án và cơ hội phát triển phù hợp hơn với nội dung tổng thể của câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
设计师的灵感 shè jì shī de líng gǎn
B
民族建筑设计的符号 mín zú jiàn zhù shè jì de fú hào
C
现代新技术的应用 xiàn dài xīn jì shù de yìng yòng
D
新理念的组合方式 xīn lǐ niàn de zǔ hé fāng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
Nghĩa tiếng Việt: Thầy Thái cho biết nền tảng của thiết kế nguyên bản là sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa truyền thống, nhận thức đầy đủ về môi trường hiện đại và khả năng làm chủ những công nghệ liên quan của xã hội ngày nay. Sau đó, ông nhắc đến bốn nguyên tắc mà thiết kế phục vụ công chúng cần tuân theo: tính thực dụng, tính thẩm mỹ, tính khoa học và tính kinh tế. Đoạn ghi âm được cung cấp không có phần tiếp theo nói về nội dung cụ thể của câu hỏi 19.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy Thái cho biết nền tảng của thiết kế nguyên bản là sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa truyền thống, nhận thức đầy đủ về môi trường hiện đại và khả năng làm chủ những công nghệ liên quan của xã hội ngày nay. Sau đó, ông nhắc đến bốn nguyên tắc mà thiết kế phục vụ công chúng cần tuân theo: tính thực dụng, tính thẩm mỹ, tính khoa học và tính kinh tế. Đoạn ghi âm được cung cấp không có phần tiếp theo nói về nội dung cụ thể của câu hỏi 19.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 设计师的灵感
    • B. 民族建筑设计的符号
    • C. 现代新技术的应用
    • D. 新理念的组合方式
  • Phân tích đối chiếu: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点?
  • Tapescript bài nghe: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设(原录音在此处截断) Trong các lựa chọn, “现代新技术的应用” (ứng dụng công nghệ mới hiện đại) gần nhất với ý bài nghe có nêu trực tiếp: cần nắm vững công nghệ liên quan của xã hội ngày nay và các nhóm thiết kế đã học hỏi, làm chủ nhiều công nghệ mới. Vì vậy chọn A (设计师的灵感). A (cảm hứng của nhà thiết kế), B (biểu tượng thiết kế kiến trúc dân tộc) và D (cách kết hợp ý tưởng mới) không được nhắc đến trong phần nghe được cung cấp. Tuy nhiên, vì bản ghi dừng giữa câu và không có câu hỏi gốc, căn cứ xác định đáp án chỉ dựa trên phần nội dung hiện có.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
个性特点 gè xìng tè diǎn
B
文化特征 wén huà tè zhēng
C
创新观念 chuàng xīn guān niàn
D
民族特色 mín zú tè sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi về những điểm cần lưu ý trong thiết kế sáng tạo nguyên bản. Thầy Thái trả lời rằng người thiết kế cần hiểu sâu văn hóa truyền thống, hiểu đầy đủ môi trường hiện đại và nắm vững công nghệ liên quan. Thiết kế phục vụ công chúng nên cần có tính thực dụng, thẩm mỹ, khoa học và kinh tế. Khi bàn về Thâm Quyến, ông cho biết các nhóm thiết kế từ nhiều vùng trong nước đã tham gia xây dựng thành phố và hợp tác với các nhà thiết kế, công ty thiết kế Hồng Kông để học hỏi công nghệ mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 16 到 20 题是根据下面一段采访: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 蔡老师:首先,设计师应该认识到原创设计的基础是我们对传统文化的深刻理解、对现代环境的充分认识和对当今社会相关技术的掌握。其次,设计是为了大众服务的,要注意四个原则:首先要体现出实用性原则,然后是美观性原则,还有科学性原则和经济性原则。 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi về những điểm cần lưu ý trong thiết kế sáng tạo nguyên bản. Thầy Thái trả lời rằng người thiết kế cần hiểu sâu văn hóa truyền thống, hiểu đầy đủ môi trường hiện đại và nắm vững công nghệ liên quan. Thiết kế phục vụ công chúng nên cần có tính thực dụng, thẩm mỹ, khoa học và kinh tế. Khi bàn về Thâm Quyến, ông cho biết các nhóm thiết kế từ nhiều vùng trong nước đã tham gia xây dựng thành phố và hợp tác với các nhà thiết kế, công ty thiết kế Hồng Kông để học hỏi công nghệ mới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 个性特点
    • B. 文化特征
    • C. 创新观念
    • D. 民族特色
  • Phân tích đối chiếu: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点?
  • Tapescript bài nghe: 记者:蔡老师是我国国内资深的室内设计师。蔡老师,您好!第四届中国(深圳)国际室内设计文化节的主题是“原创设计在深圳”,在原创设计方面,您觉得设计师需要注意哪些要点? 记者:您觉得目前深圳的原创设计有什么优势? 蔡老师:深圳是一个新城市,起初建设时就有许多国内不同地区的设计团队来到这里,他们直接参与了设计和实践。与香港设计师和香港设计公司的合作,使他们学到了很多东西,掌握了很多新的技术。城市发展过程中有大量的工程和项目也需要设(原录音在此处截断) Trong phần nghe được cung cấp, cụm “对传统文化的深刻理解” (hiểu sâu sắc văn hóa truyền thống) là căn cứ gần nhất với phương án D về đặc trưng văn hóa. A (đặc điểm cá nhân), C (quan niệm đổi mới) và D (đặc sắc dân tộc) không được nêu trực tiếp trong đoạn này. Tuy nhiên, bản ghi bị cắt giữa câu và không cung cấp câu hỏi gốc; do đó không thể đối chiếu chắc chắn nội dung mà câu 20 yêu cầu với phương án D đã cho.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A 0.15%
B 1.5%
C 15%
D 150%
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 主持人:请问部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: Xét tình hình năm ngoái, chất lượng môi trường đã được cải thiện đáng kể. Trong nửa đầu năm 2009, các chỉ số môi trường trên toàn quốc đều tăng lên; số ngày không khí đạt chất lượng tốt tại 113 thành phố trọng điểm về bảo vệ môi trường tăng 1,5 điểm phần trăm, còn nồng độ trung bình của khí lưu huỳnh điôxít tiếp tục giảm. Công tác bảo vệ môi trường ở nông thôn cũng đạt được một số kết quả.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 主持人:请问部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: Xét tình hình năm ngoái, chất lượng môi trường đã được cải thiện đáng kể. Trong nửa đầu năm 2009, các chỉ số môi trường trên toàn quốc đều tăng lên; số ngày không khí đạt chất lượng tốt tại 113 thành phố trọng điểm về bảo vệ môi trường tăng 1,5 điểm phần trăm, còn nồng độ trung bình của khí lưu huỳnh điôxít tiếp tục giảm. Công tác bảo vệ môi trường ở nông thôn cũng đạt được một số kết quả.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 0.15%
    • B. 1.5%
    • C. 15%
    • D. 150%
  • Phân tích đối chiếu: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样?
  • Tapescript bài nghe: 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 Bài nghe nêu rõ số ngày không khí tốt tăng “1.5个百分点” (1,5 điểm phần trăm). Trong các lựa chọn, B — 1,5% — là phương án tương ứng. A nhỏ hơn mười lần; C lớn hơn mười lần; D lớn hơn một trăm lần.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
二氧化硫控制、饮用水安全 èr yǎng huà liú kòng zhì、 yǐn yòng shuǐ ān quán
B
大气污染防治、农村水资源保护 dà qì wū rǎn fáng zhì、 nóng cūn shuǐ zī yuán bǎo hù
C
空气质量改善、饮用水安全、 重金属污染防治 kōng qì zhì liàng gǎi shàn、 yǐn yòng shuǐ ān quán、 zhòng jīn shǔ wū rǎn fáng zhì
D
大气污染防治、减少污染排放 dà qì wū rǎn fáng zhì、 jiǎn shǎo wū rǎn pái fàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。
Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: Trong năm mới, trọng tâm công việc của chúng tôi tập trung vào cải thiện chất lượng không khí, bảo đảm an toàn nước uống và phòng chống ô nhiễm kim loại nặng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: Trong năm mới, trọng tâm công việc của chúng tôi tập trung vào cải thiện chất lượng không khí, bảo đảm an toàn nước uống và phòng chống ô nhiễm kim loại nặng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 二氧化硫控制、饮用水安全
    • B. 大气污染防治、农村水资源保护
    • C. 空气质量改善、饮用水安全、 重金属污染防治
    • D. 大气污染防治、减少污染排放
  • Phân tích đối chiếu: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样?
  • Tapescript bài nghe: 周生贤:新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。 C khớp đầy đủ cả ba trọng tâm được nêu trực tiếp: cải thiện chất lượng không khí, an toàn nước uống và phòng chống ô nhiễm kim loại nặng. A chỉ nhắc đến lưu huỳnh điôxít và nước uống; B thay phạm vi “an toàn nước uống” bằng bảo vệ nguồn nước nông thôn; D chỉ nói về phòng chống ô nhiễm không khí và giảm lượng phát thải, không nêu đủ ba trọng tâm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
农村饮用水 nóng cūn yǐn yòng shuǐ
B
城市饮用水 chéng shì yǐn yòng shuǐ
C
郊区饮用水 jiāo qū yǐn yòng shuǐ
D
城乡饮用水 chéng xiāng yǐn yòng shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题?
Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: Về tài nguyên nước, năm nay chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp hữu hiệu, tập trung tăng cường bảo vệ nước uống ở nông thôn, nỗ lực bảo đảm người dân được uống nước sạch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: Về tài nguyên nước, năm nay chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp hữu hiệu, tập trung tăng cường bảo vệ nước uống ở nông thôn, nỗ lực bảo đảm người dân được uống nước sạch.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 农村饮用水
    • B. 城市饮用水
    • C. 郊区饮用水
    • D. 城乡饮用水
  • Phân tích đối chiếu: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样?
  • Tapescript bài nghe: 周生贤:在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。 Cụm từ “重点加强农村的饮用水的保护” chỉ rõ đối tượng được ưu tiên bảo vệ là nước uống ở nông thôn. B, C và D lần lượt nói về nước uống thành thị, ngoại ô và cả thành thị lẫn nông thôn; những phạm vi này không khớp với thông tin cụ thể trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
造纸 zào zhǐ
B
钢铁 gāng tiě
C
火电 huǒ diàn
D
建筑 jiàn zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。
Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: …Muốn đạt mục tiêu, chúng tôi phải tiếp tục mở rộng phạm vi công việc, tiếp tục kiểm soát lượng phát thải gây ô nhiễm không khí của các ngành như nhiệt điện, thép và giấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Sinh Hiền: …Muốn đạt mục tiêu, chúng tôi phải tiếp tục mở rộng phạm vi công việc, tiếp tục kiểm soát lượng phát thải gây ô nhiễm không khí của các ngành như nhiệt điện, thép và giấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 造纸
    • B. 钢铁
    • C. 火电
    • D. 建筑
  • Phân tích đối chiếu: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样?
  • Tapescript bài nghe: 周生贤:……我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。 Danh sách các ngành được nêu gồm nhiệt điện, thép và giấy. D — xây dựng — không xuất hiện trong danh sách. A, B và C đều là những ngành được bài nghe nhắc trực tiếp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
维护生态环境安全 wéi hù shēng tài huán jìng ān quán
B
建设污水处理设施 jiàn shè wū shuǐ chǔ lǐ shè shī
C
加强地区防控 jiā qiáng dì qū fáng kòng
D
控制污染气体排放 kòng zhì wū rǎn qì tǐ pái fàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Thưa Bộ trưởng, xét tình hình hiện nay, việc giảm ô nhiễm không khí và lượng nước thải gặp những khó khăn gì, và giải quyết ra sao? Chu Sinh Hiền: …Đối với nước thải, cần tập trung xây dựng các công trình xử lý nước thải; đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt những ngành lạc hậu có mức phát thải cao bằng các tiêu chuẩn về môi trường và kỹ thuật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第 21 到 25 题是根据下面一段采访: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样? 周生贤:从去年的情况看,环境质量有了很大改善。2009年上半年全国环境各项指标都有所提高,113个环保重点城市空气优良天数增加了1.5个百分点,二氧化硫平均浓度继续下降。农村环境保护也有一定的成绩。 主持人:新的一年,环保部门要重点解决哪些环境问题? 周生贤:解决人民群众关心的环境问题一直是我们努力的方向。新的一年,我们工作的重点集中在空气质量的改善、饮用水安全以及重金属污染防治等方面。在空气质量方面,经过多年努力,我国的大气污染工作取得了很好的成绩,但是形势依然十分严峻。今年,我们将进一步加强地区防控,扩大管理范围,完善政策法规体系。在水资源方面,今年将采取有效措施,重点加强农村的饮用水的保护,为保证人民群众喝上干净的水而努力。加大重金属污染防治力度,维护生态环境安全,保证人民群众身体健康,是今年环保部门的一项重要工作。我们将采取部门合作的形式,对重金属污染进行综合治理。 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决? 周生贤:2010年是完成环保任务的关键。现在有一些落后的设备和企业还存在,减少污染排放的压力还很大,因此我们要实现目标,就必须继续扩大工作范围,继续控制火电、钢铁、造纸等行业的大气污染排放量。对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Thưa Bộ trưởng, xét tình hình hiện nay, việc giảm ô nhiễm không khí và lượng nước thải gặp những khó khăn gì, và giải quyết ra sao? Chu Sinh Hiền: …Đối với nước thải, cần tập trung xây dựng các công trình xử lý nước thải; đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt những ngành lạc hậu có mức phát thải cao bằng các tiêu chuẩn về môi trường và kỹ thuật.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 维护生态环境安全
    • B. 建设污水处理设施
    • C. 加强地区防控
    • D. 控制污染气体排放
  • Phân tích đối chiếu: 主持人:随着经济的发展和人民生活水平的提高,大家对环境问题的关注与日俱增。今天我们请来了环境保护部部长周生贤。请问周部长,过去的一年,百姓关注的突出环境问题解决得怎么样?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:请问部长,从目前的形势看,减少大气污染、污水排放有哪些困难?怎么解决?周生贤:……对于污水排放,要重点建设污水处理设施,对高排放的落后产业要采用环保、技术标准等方法严格控制。 Để giảm lượng nước thải, người được phỏng vấn nêu biện pháp trọng tâm là “建设污水处理设施” — xây dựng các công trình xử lý nước thải. A nói về bảo vệ an toàn sinh thái; C nói về tăng cường kiểm soát theo vùng; D nói về kiểm soát khí thải. Đây đều là nội dung liên quan đến các vấn đề môi trường khác, không trả lời trực tiếp biện pháp xử lý nước thải được hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
2008年12月5号 nián 1 2 yuè 5 hào
B
2008年12月15号 nián 1 2 yuè 1 5 hào
C
2009年12月5号 nián 1 2 yuè 5 hào
D
2009年12月15号 nián 1 2 yuè 1 5 hào
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 陈潇的网店是什么时候开业的?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cửa hàng “bán phần đời còn lại” của Trần Tiêu bắt đầu hoạt động khi nào. Trần Tiêu cho biết ngày 5 tháng 12 năm 2008, cô đăng lời nhắn trên mạng để mọi người sắp xếp phần đời còn lại của mình. Sau khi hoàn thành nghiêm túc một vài nhiệm vụ và được cư dân mạng tin tưởng, ngày 15 cửa hàng của cô khai trương.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 陈潇的网店是什么时候开业的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cửa hàng “bán phần đời còn lại” của Trần Tiêu bắt đầu hoạt động khi nào. Trần Tiêu cho biết ngày 5 tháng 12 năm 2008, cô đăng lời nhắn trên mạng để mọi người sắp xếp phần đời còn lại của mình. Sau khi hoàn thành nghiêm túc một vài nhiệm vụ và được cư dân mạng tin tưởng, ngày 15 cửa hàng của cô khai trương.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2008年12月5号
    • B. 2008年12月15号
    • C. 2009年12月5号
    • D. 2009年12月15号
  • Phân tích đối chiếu: 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? Cô nói rõ cửa hàng “15号我的店就开张了” (ngày 15 cửa hàng của tôi khai trương). Mốc ngày 5 tháng 12 năm 2008 là ngày cô đăng lời nhắn, không phải ngày mở cửa hàng. Vì vậy, đáp án B đúng. A nhầm ngày đăng lời nhắn với ngày khai trương; C và D sai năm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
帮别人拍照后发到网上 bāng bié rén pāi zhào hòu fā dào wǎng shàng
B
把自己的照片发到网上 bǎ zì jǐ de zhào piàn fā dào wǎng shàng
C
拍胜利的表情发到网上 pāi shèng lì de biǎo qíng fā dào wǎng shàng
D
拍失败的表情发到网上 pāi shī bài de biǎo qíng fā dào wǎng shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 她的第一个任务是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi nhiệm vụ đầu tiên của cô là gì. Trần Tiêu trả lời rằng nhiệm vụ rất đơn giản: làm biểu cảm chiến thắng, sau đó chụp ảnh và đăng lên mạng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 她的第一个任务是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi nhiệm vụ đầu tiên của cô là gì. Trần Tiêu trả lời rằng nhiệm vụ rất đơn giản: làm biểu cảm chiến thắng, sau đó chụp ảnh và đăng lên mạng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 帮别人拍照后发到网上
    • B. 把自己的照片发到网上
    • C. 拍胜利的表情发到网上
    • D. 拍失败的表情发到网上
  • Phân tích đối chiếu: 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:你的第一个任务是什么? Cụm “做个胜利的表情” xác định cô phải làm biểu cảm chiến thắng; “然后拍照发到网上” nghĩa là sau đó chụp ảnh đăng lên mạng. Phương án C diễn đạt sát nội dung này. A nói chụp ảnh cho người khác, không có trong bài nghe; B chỉ nói đăng ảnh của mình, thiếu chi tiết biểu cảm chiến thắng; D đổi “胜利” (chiến thắng) thành “失败” (thất bại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
8 块 kuài
B
20块 kuài
C
50 块 kuài
D
100 块 kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 她的一个小时卖多少钱?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cửa hàng tính phí thế nào. Trần Tiêu giải thích rằng thứ được mua bán trong cửa hàng trực tuyến của cô chính là thời gian của cô, được chia thành ba mức: 8 phút giá 8 tệ, một giờ giá 20 tệ, một ngày giá 100 tệ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 她的一个小时卖多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cửa hàng tính phí thế nào. Trần Tiêu giải thích rằng thứ được mua bán trong cửa hàng trực tuyến của cô chính là thời gian của cô, được chia thành ba mức: 8 phút giá 8 tệ, một giờ giá 20 tệ, một ngày giá 100 tệ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 8 块
    • B. 20块
    • C. 50 块
    • D. 100 块
  • Phân tích đối chiếu: 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:你的店是怎么收费的呢? Bài nghe nêu trực tiếp “一个小时卖20块”, tức một giờ có giá 20 tệ, nên chọn B. A là giá 8 phút; C không xuất hiện trong bảng giá; D là giá một ngày.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
买衣服 mǎi yī fu
B
过生日 guò shēng rì
C
送咖啡 sòng kā fēi
D
品尝小吃 pǐn cháng xiǎo chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 下列哪一项不是网友给她的任务?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình phỏng vấn nhân vật Trần Tiêu về cửa hàng bán "thời gian cuộc đời còn lại" trên mạng, qua đó chia sẻ lý do ban đầu mở cửa hàng là từ trải nghiệm kinh doanh quần áo không thuận lợi và cảm xúc lạc lõng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 下列哪一项不是网友给她的任务?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trần Tiêu cho biết nhiệm vụ mà cư dân mạng giao rất đa dạng, chẳng hạn như đi đón người, mang cà phê, tổ chức sinh nhật, mua vé tàu, đến bệnh viện陪 người khác truyền dịch, hoặc thay cư dân mạng nếm thử món ăn vặt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买衣服
    • B. 过生日
    • C. 送咖啡
    • D. 品尝小吃
  • Phân tích đối chiếu: 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。
  • Tapescript bài nghe: 陈潇:网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 Câu hỏi yêu cầu tìm việc không phải nhiệm vụ được giao. Bài nghe có “过生日” (tổ chức sinh nhật), “送咖啡” (mang cà phê) và “品尝小吃” (nếm thử món ăn vặt), tương ứng với B, C, D. “买衣服” (mua quần áo) không nằm trong danh sách nhiệm vụ; việc cô từng kinh doanh quần áo sau khi tốt nghiệp chỉ là thông tin về công việc trước đây.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
赚更多的钱 zhuàn gèng duō de qián
B
为了结束生意 wèi liǎo jié shù shēng yì
C
可以帮更多的人做事情 kě yǐ bāng gèng duō de rén zuò shì qíng
D
感受每个人的不同生活 gǎn shòu měi gè rén de bù tóng shēng huó
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 她的网店收费的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Trần Tiêu nghĩ sao khi nhiều cư dân mạng cho rằng việc thu phí mới là mục đích của cô. Cô giải thích rằng thu phí chỉ nhằm bảo đảm cho mọi người; không ai có thể duy trì cuộc sống trên mạng không có thù lao, vì ăn uống, ăn mặc, ở và đi lại đều cần tiền. Nhờ thu phí để giúp mọi người giải quyết công việc, hoạt động này có thể duy trì lâu dài hơn. Nếu không thu phí, việc này đã kết thúc từ lâu. Hiện cô đang trải nghiệm cuộc sống khác nhau của mỗi người và cảm thấy điều đó rất thú vị.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、QQ号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 她的网店收费的目的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Trần Tiêu nghĩ sao khi nhiều cư dân mạng cho rằng việc thu phí mới là mục đích của cô. Cô giải thích rằng thu phí chỉ nhằm bảo đảm cho mọi người; không ai có thể duy trì cuộc sống trên mạng không có thù lao, vì ăn uống, ăn mặc, ở và đi lại đều cần tiền. Nhờ thu phí để giúp mọi người giải quyết công việc, hoạt động này có thể duy trì lâu dài hơn. Nếu không thu phí, việc này đã kết thúc từ lâu. Hiện cô đang trải nghiệm cuộc sống khác nhau của mỗi người và cảm thấy điều đó rất thú vị.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赚更多的钱
    • B. 为了结束生意
    • C. 可以帮更多的人做事情
    • D. 感受每个人的不同生活
  • Phân tích đối chiếu: 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? Câu “收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿” cho biết thu phí giúp cô tiếp tục làm việc cho mọi người lâu dài hơn; trong các lựa chọn, C (“可以帮更多的人做事情”) phù hợp nhất với ý này. A quy động cơ thành kiếm nhiều tiền, trái với lời cô giải thích; B nói muốn kết thúc công việc, ngược hẳn với ý “能坚持得更长久”; D mô tả điều cô cảm nhận được hiện nay, không phải mục đích thu phí được nêu trong câu trả lời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
分散注意力 fēn sàn zhù yì lì
B
方便睡觉 fāng biàn shuì jiào
C
集中注意力 jí zhōng zhù yì lì
D
没有作用 méi yǒu zuò yòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 在开车的时候唱一些熟悉的歌有什么好处?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: Hát những bài quen thuộc khi lái xe có lợi ích gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 在开车的时候唱一些熟悉的歌有什么好处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: Hát những bài quen thuộc khi lái xe có lợi ích gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 分散注意力
    • B. 方便睡觉
    • C. 集中注意力
    • D. 没有作用
  • Phân tích đối chiếu: 在开车的时候唱一些熟悉的歌有什么好处?
  • Tapescript bài nghe: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题。如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。问题:在开车的时候唱一些熟悉的歌有什么好处? Bài nghe nói rõ người lái xe hát những bài quen thuộc thì “更容易集中注意力” (dễ tập trung chú ý hơn) và “更加不容易困” (ít buồn ngủ hơn). Vì vậy chọn C, ý nói tập trung chú ý. A là tác hại của nhạc quá ồn, tiết tấu mạnh; B trái với ý “ít buồn ngủ hơn”; D sai vì bài nghe nêu lợi ích cụ thể. Trong phương án C, “集中” nhiều khả năng là lỗi gõ của “集中”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
开车不出声音 kāi chē bù chū shēng yīn
B
开车唱熟悉的歌 kāi chē chàng shú xī de gē
C
都不危险 dōu bù wēi xiǎn
D
不能比较 bù néng bǐ jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 开车不出声音和开车唱熟悉的歌相比,哪个更容易增加危险?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: So với hát những bài quen thuộc khi lái xe, trường hợp nào dễ làm tăng nguy hiểm hơn: lái xe trong im lặng hay hát?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 开车不出声音和开车唱熟悉的歌相比,哪个更容易增加危险?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: So với hát những bài quen thuộc khi lái xe, trường hợp nào dễ làm tăng nguy hiểm hơn: lái xe trong im lặng hay hát?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开车不出声音
    • B. 开车唱熟悉的歌
    • C. 都不危险
    • D. 不能比较
  • Phân tích đối chiếu: 开车不出声音和开车唱熟悉的歌相比,哪个更容易增加危险?
  • Tapescript bài nghe: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题。如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。问题:开车不出声音和开车唱熟悉的歌相比,哪个更容易增加危险? Câu then chốt là “开车时不出声音更容易增加危险” (lái xe mà không phát ra âm thanh dễ làm tăng nguy hiểm hơn). Do đó chọn A. B đảo ngược sự so sánh; C sai vì bài nghe khẳng định im lặng dễ tăng nguy hiểm; D sai vì đoạn nghe đã so sánh trực tiếp hai trường hợp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
容易困 róng yì kùn
B
集中注意力 jí zhōng zhù yì lì
C
分散注意力 fēn sàn zhù yì lì
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 吵闹和节奏过强的音乐为什么不适合开车的时候听?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: Vì sao nhạc ồn và có tiết tấu quá mạnh không thích hợp để nghe khi lái xe?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 吵闹和节奏过强的音乐为什么不适合开车的时候听?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: Vì sao nhạc ồn và có tiết tấu quá mạnh không thích hợp để nghe khi lái xe?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 容易困
    • B. 集中注意力
    • C. 分散注意力
    • D. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 吵闹和节奏过强的音乐为什么不适合开车的时候听?
  • Tapescript bài nghe: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题。如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。问题:吵闹和节奏过强的音乐为什么不适合开车的时候听? Đoạn nghe nêu nguyên nhân trực tiếp: “吵闹和强的节奏会分散注意力” (âm thanh ồn và tiết tấu mạnh làm người lái mất tập trung). Vì vậy chọn C. A nói về nguy cơ của nhạc quá chậm; B trái nghĩa với nguyên nhân được nêu; D sai vì bài nghe đã giải thích rõ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
无所谓 wú suǒ wèi
B
没有说 méi yǒu shuō
C
不适合 bú shì hé
D
适合 shì hé
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 节奏缓慢的音乐是否适合开车的时候听?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: Nhạc có tiết tấu chậm có thích hợp để nghe khi lái xe không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题,如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。 节奏缓慢的音乐是否适合开车的时候听?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới đây của Anh cho thấy, khi lái xe, hát những bài hát quen thuộc giúp người lái xe dễ tập trung chú ý hơn và cũng ít buồn ngủ hơn. So với vậy, lái xe trong im lặng dễ làm tăng nguy cơ mất an toàn hơn. Tất nhiên, người lái xe cần giữ mức độ vừa phải khi vừa nghe nhạc vừa hát theo. Nếu nhạc quá ồn và tiết tấu quá mạnh, việc hát khi lái xe không còn giúp bảo đảm an toàn mà ngược lại còn làm tăng nguy hiểm, vì âm thanh ồn và tiết tấu mạnh sẽ khiến người lái mất tập trung. Nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, cũng rất nguy hiểm. Vì vậy, khi lái xe, việc chọn loại nhạc phù hợp là rất cần thiết. Câu hỏi: Nhạc có tiết tấu chậm có thích hợp để nghe khi lái xe không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 无所谓
    • B. 没有说
    • C. 不适合
    • D. 适合
  • Phân tích đối chiếu: 节奏缓慢的音乐是否适合开车的时候听?
  • Tapescript bài nghe: 英国最新一项研究表明,开车的时候唱一些熟悉的歌,驾驶人员更容易集中注意力,也更加不容易困。相比之下,开车时不出声音更容易增加危险。当然,驾驶人员在开车时一边听音乐,一边跟着唱要有一个适度的问题。如果音乐过于吵闹,节奏过强,那么司机在开车时唱歌就不能起到保证安全的作用,反而会增加危险,因为吵闹和强的节奏会分散注意力。如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的。所以在驾驶的时候,选择适当的音乐是很有必要的。问题:节奏缓慢的音乐是否适合开车的时候听? Bài nghe nói “如果音乐过于缓慢,驾驶人员容易困,也是很危险的” (nếu nhạc quá chậm, người lái xe dễ buồn ngủ, điều đó cũng nguy hiểm). Vì thế loại nhạc này không thích hợp, chọn C. A không trả lời đúng đánh giá an toàn; B sai vì bài nghe đã đề cập trực tiếp; D trái với nội dung.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
网上购物网 wǎng shàng gòu wù wǎng
B
咖啡厅 kā fēi tīng
C
休息室 xiū xi shì
D
网络聊天室 wǎng luò liáo tiān shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 网络语言在哪里流行?
Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, một số ngôn ngữ mạng cũng xuất hiện. Ngôn ngữ mạng là loại ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói trên mạng đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ mỹ nữ, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ soái ca, tức chàng trai có ngoại hình ưa nhìn. Trên mạng, người ta gọi những cô gái có ngoại hình không đẹp là “khủng long”, còn những chàng trai có ngoại hình không đẹp là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một loại ngôn ngữ khó hiểu kết hợp hình vẽ với chữ cái, được gọi là “văn sao Hỏa”. Đây cũng là một hình thức ngôn ngữ mạng đang thịnh hành, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet. Câu hỏi: Ngôn ngữ mạng phổ biến ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 网络语言在哪里流行?
  • Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, một số ngôn ngữ mạng cũng xuất hiện. Ngôn ngữ mạng là loại ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói trên mạng đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ mỹ nữ, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ soái ca, tức chàng trai có ngoại hình ưa nhìn. Trên mạng, người ta gọi những cô gái có ngoại hình không đẹp là “khủng long”, còn những chàng trai có ngoại hình không đẹp là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một loại ngôn ngữ khó hiểu kết hợp hình vẽ với chữ cái, được gọi là “văn sao Hỏa”. Đây cũng là một hình thức ngôn ngữ mạng đang thịnh hành, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet. Câu hỏi: Ngôn ngữ mạng phổ biến ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网上购物网
    • B. 咖啡厅
    • C. 休息室
    • D. 网络聊天室
  • Phân tích đối chiếu: 网络语言在哪里流行?
  • Tapescript bài nghe: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。问题:网络语言在哪里流行? Đoạn nghe định nghĩa “网络语言” là “网络聊天室中流行的语言”, tức ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Vì vậy chọn D. A nói về trang mua sắm trực tuyến, còn B và C là địa điểm ngoài mạng, không được bài nghe nêu là nơi phổ biến của ngôn ngữ mạng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
难看的男孩子 nán kàn de nán hái zi
B
漂亮的女孩子 piào liang de nǚ hái zi
C
难看的女孩子 nán kàn de nǚ hái zi
D
漂亮的男孩子 piào liang de nán hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 MM指的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, người ta còn dùng một số ngôn ngữ mạng. Ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ “mỹ nữ”, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ “soái ca”, tức chàng trai có ngoại hình đẹp. Trên mạng, cô gái có ngoại hình không đẹp được gọi là “khủng long”, còn chàng trai có ngoại hình không đẹp được gọi là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một dạng ngôn ngữ kết hợp hình vẽ với chữ cái, khó hiểu đối với nhiều người, được gọi là “văn Hỏa Tinh”. Đây cũng là một dạng ngôn ngữ mạng đang phổ biến, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 MM指的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, người ta còn dùng một số ngôn ngữ mạng. Ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ “mỹ nữ”, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ “soái ca”, tức chàng trai có ngoại hình đẹp. Trên mạng, cô gái có ngoại hình không đẹp được gọi là “khủng long”, còn chàng trai có ngoại hình không đẹp được gọi là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một dạng ngôn ngữ kết hợp hình vẽ với chữ cái, khó hiểu đối với nhiều người, được gọi là “văn Hỏa Tinh”. Đây cũng là một dạng ngôn ngữ mạng đang phổ biến, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 难看的男孩子
    • B. 漂亮的女孩子
    • C. 难看的女孩子
    • D. 漂亮的男孩子 146HSK(六级)模拟试卷8
  • Phân tích đối chiếu: MM指的是什么?
  • Tapescript bài nghe: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。
    • Câu hỏi: MM指的是什么?
    • Câu hỏi: MM chỉ điều gì? Bài nghe giải thích trực tiếp “MM是指美女,就是长得漂亮的女孩” (MM chỉ mỹ nữ, tức cô gái xinh đẹp), nên chọn B. A là chàng trai có ngoại hình không đẹp, C là cô gái có ngoại hình không đẹp, còn D là chàng trai đẹp trai; cả ba đều không khớp với định nghĩa của MM.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
毛毛虫 máo máo chóng
B
恐龙 kǒng lóng
C
青蛙 qīng wā
D
蜘蛛 zhī zhū
Lời thoại trong băng (Transcript):
网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 长得不好看的男生在网络语言中被称为什么?
Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, người ta còn dùng một số ngôn ngữ mạng. Ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ “mỹ nữ”, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ “soái ca”, tức chàng trai có ngoại hình đẹp. Trên mạng, cô gái có ngoại hình không đẹp được gọi là “khủng long”, còn chàng trai có ngoại hình không đẹp được gọi là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một dạng ngôn ngữ kết hợp hình vẽ với chữ cái, khó hiểu đối với nhiều người, được gọi là “văn Hỏa Tinh”. Đây cũng là một dạng ngôn ngữ mạng đang phổ biến, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 长得不好看的男生在网络语言中被称为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, người ta còn dùng một số ngôn ngữ mạng. Ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ “mỹ nữ”, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ “soái ca”, tức chàng trai có ngoại hình đẹp. Trên mạng, cô gái có ngoại hình không đẹp được gọi là “khủng long”, còn chàng trai có ngoại hình không đẹp được gọi là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một dạng ngôn ngữ kết hợp hình vẽ với chữ cái, khó hiểu đối với nhiều người, được gọi là “văn Hỏa Tinh”. Đây cũng là một dạng ngôn ngữ mạng đang phổ biến, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 毛毛虫
    • B. 恐龙
    • C. 青蛙
    • D. 蜘蛛
  • Phân tích đối chiếu: 长得不好看的男生在网络语言中被称为什么?
  • Tapescript bài nghe: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。
    • Câu hỏi: 长得不好看的男生在网络语言中被称为什么?
    • Câu hỏi: Chàng trai có ngoại hình không đẹp được gọi là gì trong ngôn ngữ mạng? Bài nghe nêu rõ “把长得不好看的男生称为‘青蛙’”, nghĩa là gọi chàng trai có ngoại hình không đẹp là “青蛙” (ếch). Vì vậy chọn C. A “毛毛虫” (sâu róm) và D “蜘蛛” (nhện) không được nhắc đến; B “恐龙” (khủng long) chỉ cô gái có ngoại hình không đẹp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
火红色的星星文字 huǒ hóng sè de xīng xīng wén zì
B
人们很难理解的文字 rén men hěn nán lǐ jiě de wén zì
C
火星的文字 huǒ xīng de wén zì
D
星星文字 xīng xīng wén zì
Lời thoại trong băng (Transcript):
网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 什么是火星文?
Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, người ta còn dùng một số ngôn ngữ mạng. Ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ “mỹ nữ”, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ “soái ca”, tức chàng trai có ngoại hình đẹp. Trên mạng, cô gái có ngoại hình không đẹp được gọi là “khủng long”, còn chàng trai có ngoại hình không đẹp được gọi là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một dạng ngôn ngữ kết hợp hình vẽ với chữ cái, khó hiểu đối với nhiều người, được gọi là “văn Hỏa Tinh”. Đây cũng là một dạng ngôn ngữ mạng đang phổ biến, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。 什么是火星文?
  • Nghĩa tiếng Việt: Internet là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại và được sử dụng rộng rãi. Khi trò chuyện trên mạng, người ta còn dùng một số ngôn ngữ mạng. Ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ phổ biến trong các phòng trò chuyện trực tuyến. Một số cách nói đã được mọi người chấp nhận. Chẳng hạn, MM chỉ “mỹ nữ”, tức cô gái có ngoại hình xinh đẹp; GG chỉ “soái ca”, tức chàng trai có ngoại hình đẹp. Trên mạng, cô gái có ngoại hình không đẹp được gọi là “khủng long”, còn chàng trai có ngoại hình không đẹp được gọi là “ếch”. Gần đây, trên mạng còn xuất hiện một dạng ngôn ngữ kết hợp hình vẽ với chữ cái, khó hiểu đối với nhiều người, được gọi là “văn Hỏa Tinh”. Đây cũng là một dạng ngôn ngữ mạng đang phổ biến, thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học và người yêu thích Internet.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 火红色的星星文字
    • B. 人们很难理解的文字
    • C. 火星的文字
    • D. 星星文字
  • Phân tích đối chiếu: 什么是火星文?
  • Tapescript bài nghe: 网络是现代生活必不可少的一部分,使用广泛,在网上聊天的时候还出现了一些网络语言。所谓网络语言,就是指网络聊天室中流行的语言。一些网络语言已经被大家接受。例如,MM是指美女,就是长得漂亮的女孩;GG是帅哥,就是长得好看的男孩子;而在网络上把长得不好看的女孩子称为“恐龙”,把长得不好看的男生称为“青蛙”。现在网络又有了一些以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言,被称为“火星文”。火星文也是现在流行的一种网络语言形式,吸引了很多语言学家和网络爱好者。
    • Câu hỏi: 什么是火星文?
    • Câu hỏi: Văn Hỏa Tinh là gì? Bài nghe mô tả 火星文 là “以图画和字母相结合的形式出现的人们很难理解的语言” — một dạng ngôn ngữ kết hợp hình vẽ với chữ cái, khó hiểu đối với nhiều người. Trong các lựa chọn, B (“人们很难理解的文字”) phù hợp nhất với đặc điểm được hỏi. A hiểu 火星 là “màu đỏ rực”, C và D suy diễn đây là chữ viết của sao Hỏa hoặc chữ có hình ngôi sao; bài nghe không nói như vậy.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有臭味 yǒu chòu wèi
B
没有新鲜空气 méi yǒu xīn xiān kōng qì
C
有有毒气体 yǒu yǒu dú qì tǐ
D
屋子很脏 wū zi hěn zāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 为什么刚装修过的房子不适合马上住进去?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, nên để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể dọn vào ngay sau khi sửa xong? Vì căn phòng vừa sửa sang còn chứa khí độc. Những khí này có hại cho cơ thể, có thể khiến người ta khó thở, chóng mặt; trường hợp nghiêm trọng còn có thể gây mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành đi vào, đồng thời thải khí độc trong nhà ra ngoài. Các khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí nội thất như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Để khí độc trong những vật liệu ấy thoát ra đầy đủ, cần giữ phòng thông thoáng và sử dụng một số vật liệu có khả năng hấp thụ khí độc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 为什么刚装修过的房子不适合马上住进去?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, nên để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể dọn vào ngay sau khi sửa xong? Vì căn phòng vừa sửa sang còn chứa khí độc. Những khí này có hại cho cơ thể, có thể khiến người ta khó thở, chóng mặt; trường hợp nghiêm trọng còn có thể gây mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành đi vào, đồng thời thải khí độc trong nhà ra ngoài. Các khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí nội thất như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Để khí độc trong những vật liệu ấy thoát ra đầy đủ, cần giữ phòng thông thoáng và sử dụng một số vật liệu có khả năng hấp thụ khí độc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有臭味
    • B. 没有新鲜空气
    • C. 有有毒气体
    • D. 屋子很脏
  • Phân tích đối chiếu: 为什么刚装修过的房子不适合马上住进去?
  • Tapescript bài nghe: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。
    • Câu hỏi: 为什么刚装修过的房子不适合马上住进去?
    • Câu hỏi: Vì sao nhà vừa sửa sang không thích hợp để chuyển vào ở ngay? Lý do được nêu trực tiếp là “刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体” (phòng vừa sửa sang còn chứa khí độc), nên chọn C. A nói có mùi hôi, B nói thiếu không khí trong lành, D nói nhà bẩn; đây không phải nguyên nhân chính mà bài nghe đưa ra.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
训练味觉 xùn liàn wèi jué
B
提高精神 tí gāo jīng shén
C
促进消化 cù jìn xiāo huà
D
呼吸困难 hū xī kùn nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 屋内的有毒气体对人有什么影响?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, nên để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể dọn vào ngay sau khi sửa xong? Vì căn phòng vừa sửa sang còn chứa khí độc. Những khí này có hại cho cơ thể, có thể khiến người ta khó thở, chóng mặt; trường hợp nghiêm trọng còn có thể gây mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành đi vào, đồng thời thải khí độc trong nhà ra ngoài. Các khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí nội thất như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Để khí độc trong những vật liệu ấy thoát ra đầy đủ, cần giữ phòng thông thoáng và sử dụng một số vật liệu có khả năng hấp thụ khí độc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 屋内的有毒气体对人有什么影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, nên để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể dọn vào ngay sau khi sửa xong? Vì căn phòng vừa sửa sang còn chứa khí độc. Những khí này có hại cho cơ thể, có thể khiến người ta khó thở, chóng mặt; trường hợp nghiêm trọng còn có thể gây mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành đi vào, đồng thời thải khí độc trong nhà ra ngoài. Các khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí nội thất như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Để khí độc trong những vật liệu ấy thoát ra đầy đủ, cần giữ phòng thông thoáng và sử dụng một số vật liệu có khả năng hấp thụ khí độc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 训练味觉
    • B. 提高精神
    • C. 促进消化
    • D. 呼吸困难
  • Phân tích đối chiếu: 屋内的有毒气体对人有什么影响?
  • Tapescript bài nghe: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。
    • Câu hỏi: 屋内的有毒气体对人有什么影响?
    • Câu hỏi: Khí độc trong nhà ảnh hưởng đến con người như thế nào? Bài nghe nói khí độc có thể khiến người ta “呼吸困难、头晕” (khó thở, chóng mặt), trường hợp nghiêm trọng còn có thể gây mù lòa hoặc tử vong. Trong các lựa chọn, D “呼吸困难” (khó thở) là ảnh hưởng được nêu rõ. A (rèn luyện vị giác), B (nâng cao tinh thần) và C (thúc đẩy tiêu hóa) đều trái với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
空气中包含的 kōng qì zhōng bāo hán de
B
装饰材料中的 zhuāng shì cái liào zhōng de
C
外面传进来的 wài miàn chuán jìn lái de
D
主人放进去的 zhǔ rén fàng jìn qù de
Lời thoại trong băng (Transcript):
在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 这些有毒气体主要来源于哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, cần để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể ở ngay khi vừa sửa xong? Vì phòng vừa sửa có chứa khí độc, gây hại cho cơ thể, khiến người ta khó thở, chóng mặt; nghiêm trọng hơn còn có thể dẫn đến mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành vào nhà và đẩy không khí độc ra ngoài. Những khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí trong nhà, chẳng hạn như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Do đó, để khí độc trong vật liệu thoát ra đầy đủ, cần vừa giữ cho không khí trong nhà lưu thông, vừa sử dụng một số chất hấp thụ khí độc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 这些有毒气体主要来源于哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, cần để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể ở ngay khi vừa sửa xong? Vì phòng vừa sửa có chứa khí độc, gây hại cho cơ thể, khiến người ta khó thở, chóng mặt; nghiêm trọng hơn còn có thể dẫn đến mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành vào nhà và đẩy không khí độc ra ngoài. Những khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí trong nhà, chẳng hạn như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Do đó, để khí độc trong vật liệu thoát ra đầy đủ, cần vừa giữ cho không khí trong nhà lưu thông, vừa sử dụng một số chất hấp thụ khí độc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 空气中包含的
    • B. 装饰材料中的
    • C. 外面传进来的
    • D. 主人放进去的
  • Phân tích đối chiếu: 这些有毒气体主要来源于哪里?
  • Tapescript bài nghe: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 Bài nghe nói rõ “这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料”, tức khí độc chủ yếu phát sinh từ vật liệu trang trí nội thất. Vì vậy chọn B, “装饰材料中的” (chữ “中” ở đây nhiều khả năng là lỗi nhận dạng của “中”). A sai vì không khí trong phòng là nơi khí độc tích tụ, không phải nguồn chính; C sai vì bài nghe không nói khí độc từ bên ngoài truyền vào; D sai vì không có chi tiết chủ nhà chủ động đưa khí độc vào nhà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
关闭所有的门窗 guān bì suǒ yǒu de mén chuāng
B
保持室内的通风 bǎo chí shì nèi de tōng fēng
C
保持人的数目 bǎo chí rén de shù mù
D
多放些涂料 duō fàng xiē tú liào
Lời thoại trong băng (Transcript):
在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 ...
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, cần để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể ở ngay khi vừa sửa xong? Vì phòng vừa sửa có chứa khí độc, gây hại cho cơ thể, khiến người ta khó thở, chóng mặt; nghiêm trọng hơn còn có thể dẫn đến mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành vào nhà và đẩy không khí độc ra ngoài. Những khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí trong nhà, chẳng hạn như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Do đó, để khí độc trong vật liệu thoát ra đầy đủ, cần vừa giữ cho không khí trong nhà lưu thông, vừa sử dụng một số chất hấp thụ khí độc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 ...
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi hoàn tất việc sửa sang nhà cửa, cần để nhà trống một thời gian rồi mới chuyển vào ở. Vì sao không thể ở ngay khi vừa sửa xong? Vì phòng vừa sửa có chứa khí độc, gây hại cho cơ thể, khiến người ta khó thở, chóng mặt; nghiêm trọng hơn còn có thể dẫn đến mù lòa hoặc tử vong. Vì vậy, cần thường xuyên mở cửa sổ để không khí trong lành vào nhà và đẩy không khí độc ra ngoài. Những khí độc này chủ yếu bắt nguồn từ vật liệu trang trí trong nhà, chẳng hạn như sàn nhà, sơn, lớp phủ và đồ nội thất. Do đó, để khí độc trong vật liệu thoát ra đầy đủ, cần vừa giữ cho không khí trong nhà lưu thông, vừa sử dụng một số chất hấp thụ khí độc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 关闭所有的门窗
    • B. 保持室内的通风
    • C. 保持人的数目
    • D. 多放些涂料
  • Phân tích đối chiếu: ...
  • Tapescript bài nghe: 在房屋装修结束以后应该让房屋空一段时间,然后才能住进去。为什么不能装修好了马上就住进去呢?因为刚刚装修过的房间里含有很有毒的气体,这些气体对人体有害,会让人呼吸困难、头晕,严重的还会导致失明、死亡,所以我们要经常开窗,让新鲜的空气进到刚刚装修过的房子,把房间内有毒的空气排放出去。这些有毒的气体主要来源于室内的装饰材料,如地板、油漆、涂料及家具。所以,为了让装饰材料中的有毒气体充分地释放出来,我们既要保持室内的通风,也要使用一些吸收毒气的物质。 Bài nghe khuyên “经常开窗” (thường xuyên mở cửa sổ) để không khí trong lành vào nhà và không khí độc thoát ra; sau đó nhấn mạnh cần “保持室内的通风”, tức duy trì sự thông thoáng trong nhà. Do đó chọn B. A trái với lời khuyên vì đóng kín cửa sổ làm giảm lưu thông không khí; C không liên quan đến việc loại bỏ khí độc; D sai vì sơn và vật liệu phủ được nêu là nguồn phát sinh khí độc, không phải thứ nên cho thêm vào phòng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
四川 sì chuān
B
湖南 hú nán
C
云南 yún nán
D
广州 guǎng zhōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 43. 丽江古城位于中国的哪个省?
Nghĩa tiếng Việt: Phần giới thiệu về thành cổ Lệ Giang nằm ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 43. 丽江古城位于中国的哪个省?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cổ trấn Lệ Giang nằm tại thành phố Lệ Giang, tỉnh Vân Nam, phía tây nam Trung Quốc; tọa lạc ở trung tâm đồng bằng Lệ Giang, với độ cao hơn 2.400 mét. Cổ trấn được xây dựng vào cuối thời Tống, đầu thời Nguyên và đến nay đã có hơn 800 năm lịch sử. Nơi đây được xem là một trong bốn cổ thành được bảo tồn tốt nhất, đồng thời là cổ thành duy nhất trong số các thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc không có tường thành. Tương truyền, các thủ lĩnh cha truyền con nối ở Lệ Giang thời xưa mang họ Mộc; nếu xây tường thành thì chữ “木” bị bao quanh sẽ thành chữ “困”, mang ý nghĩa không may, vì thế cổ trấn không xây tường thành. Nhà ở tại đây kết hợp đặc điểm kiến trúc của nhiều dân tộc như Nạp Tây, Hán, Bạch và Tạng; bố cục tự do, linh hoạt, với cầu nhỏ và dòng nước len qua phố xá, thể hiện cảnh giới lý tưởng con người hòa hợp với thiên nhiên. Cổ trấn có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc và lịch sử văn hóa các dân tộc Trung Quốc; năm 1997, nơi đây được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản Văn hóa Thế giới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 四川
    • B. 湖南
    • C. 云南
    • D. 广州
  • Phân tích đối chiếu: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。
  • Tapescript bài nghe: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将“木”字围住变成了“困”字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 Ngay câu mở đầu nêu “云南省”, tức tỉnh Vân Nam, là nơi Lệ Giang tọa lạc. Vì vậy chọn C. A (Tứ Xuyên) và B (Hồ Nam) là các tỉnh khác; D (Quảng Châu) là thành phố, không phải tỉnh được bài nghe nhắc đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
十大古城 shí dà gǔ chéng
B
四大古城 sì dà gǔ chéng
C
五大古城 wǔ dà gǔ chéng
D
六大古城 liù dà gǔ chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 44. 关于丽江古城,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Thành cổ Lệ Giang được mệnh danh là một trong bốn thành cổ được bảo tồn nguyên vẹn nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 44. 关于丽江古城,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cổ trấn Lệ Giang nằm tại thành phố Lệ Giang, tỉnh Vân Nam, phía tây nam Trung Quốc; tọa lạc ở trung tâm đồng bằng Lệ Giang, với độ cao hơn 2.400 mét. Cổ trấn được xây dựng vào cuối thời Tống, đầu thời Nguyên và đến nay đã có hơn 800 năm lịch sử. Nơi đây được xem là một trong bốn cổ thành được bảo tồn tốt nhất, đồng thời là cổ thành duy nhất trong số các thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc không có tường thành. Tương truyền, các thủ lĩnh cha truyền con nối ở Lệ Giang thời xưa mang họ Mộc; nếu xây tường thành thì chữ “木” bị bao quanh sẽ thành chữ “困”, mang ý nghĩa không may, vì thế cổ trấn không xây tường thành. Nhà ở tại đây kết hợp đặc điểm kiến trúc của nhiều dân tộc như Nạp Tây, Hán, Bạch và Tạng; bố cục tự do, linh hoạt, với cầu nhỏ và dòng nước len qua phố xá, thể hiện cảnh giới lý tưởng con người hòa hợp với thiên nhiên. Cổ trấn có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc và lịch sử văn hóa các dân tộc Trung Quốc; năm 1997, nơi đây được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản Văn hóa Thế giới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 十大古城
    • B. 四大古城
    • C. 五大古城
    • D. 六大古城
  • Phân tích đối chiếu: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。
  • Tapescript bài nghe: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将“木”字围住变成了“困”字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 Bài nghe khẳng định Lệ Giang là “保存最为完好的四大古城之一”, nghĩa là một trong bốn cổ thành được bảo tồn tốt nhất. Vì thế chọn B. A, C và D lần lượt nói mười, năm và sáu cổ thành, đều không khớp con số “四大” trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有城墙 méi yǒu chéng qiáng
B
没有窗户 méi yǒu chuāng hù
C
没有城楼 méi yǒu chéng lóu
D
没有城门 méi yǒu chéng mén
Lời thoại trong băng (Transcript):
第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 45. 丽江古城在建筑上有什么特别之处?
Nghĩa tiếng Việt: Thành cổ Lệ Giang là thành cổ duy nhất trong các danh thành lịch sử văn hóa Trung Quốc không có tường thành.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 45. 丽江古城在建筑上有什么特别之处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cổ trấn Lệ Giang nằm tại thành phố Lệ Giang, tỉnh Vân Nam, phía tây nam Trung Quốc; tọa lạc ở trung tâm đồng bằng Lệ Giang, với độ cao hơn 2.400 mét. Cổ trấn được xây dựng vào cuối thời Tống, đầu thời Nguyên và đến nay đã có hơn 800 năm lịch sử. Nơi đây được xem là một trong bốn cổ thành được bảo tồn tốt nhất, đồng thời là cổ thành duy nhất trong số các thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc không có tường thành. Tương truyền, các thủ lĩnh cha truyền con nối ở Lệ Giang thời xưa mang họ Mộc; nếu xây tường thành thì chữ “木” bị bao quanh sẽ thành chữ “困”, mang ý nghĩa không may, vì thế cổ trấn không xây tường thành. Nhà ở tại đây kết hợp đặc điểm kiến trúc của nhiều dân tộc như Nạp Tây, Hán, Bạch và Tạng; bố cục tự do, linh hoạt, với cầu nhỏ và dòng nước len qua phố xá, thể hiện cảnh giới lý tưởng con người hòa hợp với thiên nhiên. Cổ trấn có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc và lịch sử văn hóa các dân tộc Trung Quốc; năm 1997, nơi đây được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản Văn hóa Thế giới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有城墙
    • B. 没有窗户
    • C. 没有城楼
    • D. 没有城门
  • Phân tích đối chiếu: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。
  • Tapescript bài nghe: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将“木”字围住变成了“困”字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 Chi tiết kiến trúc đặc biệt được nêu trực tiếp là đây là cổ thành duy nhất trong các thành phố lịch sử, văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc “没有城墙” (không có tường thành). Bài nghe còn kể truyền thuyết về chữ “木” bị vây thành “困” để giải thích vì sao không xây tường. Vì vậy chọn A. B, C và D đều không được nêu; bài không nói cổ trấn không có cửa sổ, lầu thành hay cổng thành.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

46

第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有助于研究中国文化史 yǒu zhù yú yán jiū zhōng guó wén huà shǐ
B
有助于了解现代中国 yǒu zhù yú liǎo jiě xiàn dài zhōng guó
C
有助于了解中国人的饮食 yǒu zhù yú liǎo jiě zhōng guó rén de yǐn shí
D
有助于研究人的相貌 yǒu zhù yú yán jiū rén de xiàng mào
Lời thoại trong băng (Transcript):
第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 46. 丽江古城有什么历史文化价值?
Nghĩa tiếng Việt: Thành cổ Lệ Giang nằm ở thành phố Lệ Giang, tỉnh Vân Nam, phía tây nam Trung Quốc, ở trung tâm đồng bằng Lệ Giang, có độ cao hơn 2.400 mét. Thành được xây dựng vào cuối thời Tống, đầu thời Nguyên và đã có hơn 800 năm lịch sử. Đây được xem là một trong bốn thành cổ được bảo tồn tốt nhất, đồng thời là thành cổ duy nhất trong số các thành phố lịch sử, văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc không có tường thành. Tương truyền, những người cai trị Lệ Giang qua nhiều đời mang họ Mộc; nếu xây tường thành thì chữ “Mộc” bị bao quanh sẽ thành chữ “Khốn”, mang ý nghĩa không may, nên thành cổ không xây tường. Kiến trúc nhà ở tại đây kết hợp đặc trưng của nhiều dân tộc như Nạp Tây, Hán, Bạch và Tạng; quy hoạch linh hoạt, những cây cầu nhỏ và dòng nước len qua phố ngõ, thể hiện cảnh giới lý tưởng về sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Thành cổ có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc Trung Quốc và lịch sử văn hóa các dân tộc. Năm 1997, nơi đây được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản Văn hóa Thế giới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第43到46题是根据下面一段话: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 46. 丽江古城有什么历史文化价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thành cổ Lệ Giang nằm ở thành phố Lệ Giang, tỉnh Vân Nam, phía tây nam Trung Quốc, ở trung tâm đồng bằng Lệ Giang, có độ cao hơn 2.400 mét. Thành được xây dựng vào cuối thời Tống, đầu thời Nguyên và đã có hơn 800 năm lịch sử. Đây được xem là một trong bốn thành cổ được bảo tồn tốt nhất, đồng thời là thành cổ duy nhất trong số các thành phố lịch sử, văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc không có tường thành. Tương truyền, những người cai trị Lệ Giang qua nhiều đời mang họ Mộc; nếu xây tường thành thì chữ “Mộc” bị bao quanh sẽ thành chữ “Khốn”, mang ý nghĩa không may, nên thành cổ không xây tường. Kiến trúc nhà ở tại đây kết hợp đặc trưng của nhiều dân tộc như Nạp Tây, Hán, Bạch và Tạng; quy hoạch linh hoạt, những cây cầu nhỏ và dòng nước len qua phố ngõ, thể hiện cảnh giới lý tưởng về sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Thành cổ có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc Trung Quốc và lịch sử văn hóa các dân tộc. Năm 1997, nơi đây được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản Văn hóa Thế giới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有助于研究中国文化史
    • B. 有助于了解现代中国
    • C. 有助于了解中国人的饮食
    • D. 有助于研究人的相貌
  • Phân tích đối chiếu: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将‘木’字围住变成了‘困’字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。
  • Tapescript bài nghe: 丽江古城位于中国西南部云南省的丽江市,坐落在丽江坝中部,海拔2400余米。丽江古城始建于宋末元初,至今已有800多年的历史。丽江古城被称为保存最为完好的四大古城之一,也是中国历史文化名城中唯一没有城墙的古城。相传因为古代丽江世袭统治者姓木,如果筑起城墙,就如同将“木”字围住变成了“困”字,寓意不吉,因此古城不筑城墙。丽江古城的民居建筑融合了纳西族、汉族、白族、藏族等多个民族的建筑特色,布局自由灵活,小桥流水穿街过户,展现了人与自然和谐统一的理想境界。丽江古城对研究中国建筑史、民族文化史具有重要的作用,1997年被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 Đáp án A đúng: bài nghe nêu rõ thành cổ Lệ Giang có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử kiến trúc Trung Quốc và lịch sử văn hóa các dân tộc; đây là căn cứ gần nhất với phương án “有助于研究中国文化史”.
    • B sai vì bài nghe không nói thành cổ giúp tìm hiểu Trung Quốc hiện đại.
    • C sai vì không đề cập đến văn hóa ăn uống của người Trung Quốc.
    • D sai vì không đề cập đến việc nghiên cứu diện mạo con người.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

47

第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
疾病 jí bìng
B
海啸 hǎi xiào
C
地震 dì zhèn
D
火山爆发 huǒ shān bào fā
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 47. 海地地震发生在什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 47. 海地地震发生在什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 疾病
    • B. 海啸
    • C. 地震
    • D. 火山爆发
  • Phân tích đối chiếu: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。
  • Tapescript bài nghe: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 Câu hỏi hỏi thảm họa gì xảy ra ở Haiti. Ngay câu đầu bài nghe nói rõ “海地发生了里氏7.3级强烈地震”, tức Haiti xảy ra một trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Vì vậy.
    • A “疾病” (dịch bệnh) không được nhắc đến.
    • B “海啸” (sóng thần) không phải thảm họa được mô tả.
    • D “火山爆发” (núi lửa phun trào) không được đề cập.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

48

第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
王子港 wáng zǐ gǎng
B
太子港 tài zǐ gǎng
C
珍珠港 zhēn zhū gǎng
D
海地 hǎi dì
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 48. 海地的首都是哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 48. 海地的首都是哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 王子港
    • B. 太子港
    • C. 珍珠港
    • D. 海地
  • Phân tích đối chiếu: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。
  • Tapescript bài nghe: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 Bài nghe xác định thủ đô Haiti bằng cụm “海地首都太子港”, nghĩa là thủ đô Haiti là Thái Tử Cảng (Port-au-Prince). Phương án B ghi 太子港 nên chính xác.
    • A “王子港” là cách viết khác, không khớp tên được nêu trong bài.
    • C “珍珠港” là Trân Châu Cảng, không phải thủ đô Haiti.
    • D “海地” là tên quốc gia, không phải tên thủ đô.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

49

第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
强烈的余震 qiáng liè de yú zhèn
B
强大的人流 qiáng dà de rén liú
C
道路的破坏 dào lù de pò huài
D
营救队伍人员不足 yíng jiù duì wu rén yuán bù zú
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 49. 震后搜救工作面临的主要困难是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 49. 震后搜救工作面临的主要困难是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 强烈的余震
    • B. 强大的人流
    • C. 道路的破坏
    • D. 营救队伍人员不足
  • Phân tích đối chiếu: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。
  • Tapescript bài nghe: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 Bài nghe nói rõ “强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难”, nghĩa là các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra và gây khó khăn lớn cho công tác tìm kiếm cứu nạn, cứu chữa sau động đất. Vì vậy.
    • B “强大的人流” (dòng người đông đúc) không được nêu là nguyên nhân gây khó khăn.
    • C đường sá bị phá hủy không phải chi tiết được nêu trong câu nói về trở ngại chính; bài chỉ nói giao thông bị cản trở.
    • D thiếu nhân lực cứu hộ không được đề cập.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

50

第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
平静 píng jìng
B
混乱 hùn luàn
C
战争 zhàn zhēng
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 50. 地震给海地带来了怎样的影响?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 50. 地震给海地带来了怎样的影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12 tháng 1 năm 2010, quốc đảo Haiti ở vùng Caribe xảy ra trận động đất mạnh 7,3 độ Richter. Tâm chấn chỉ cách thủ đô Port-au-Prince của Haiti 16 km, còn độ sâu chấn tiêu khoảng 10 km. Trận động đất bất ngờ này gây ra thảm họa hủy diệt tại Haiti; nhiều công trình ở thủ đô đổ sập tức thì, trong đó có Phủ Tổng thống, tòa nhà Quốc hội và trụ sở Phái bộ Ổn định của Liên Hợp Quốc tại Haiti. Sau động đất, các dư chấn mạnh liên tiếp xảy ra, gây nhiều khó khăn cho công tác tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp và cứu chữa y tế. Nước, điện và mạng liên lạc ở Port-au-Prince đều bị gián đoạn, giao thông tắc nghẽn, vật tư vô cùng thiếu thốn; đường phố thủ đô từng rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Sau đó, cộng đồng quốc tế triển khai chiến dịch cứu trợ nhân đạo khẩn cấp xuyên quốc gia có quy mô lớn nhất trong lịch sử.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 平静
    • B. 混乱
    • C. 战争
    • D. 不知道 HSK(六级)模拟试卷8147
  • Phân tích đối chiếu: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。
  • Tapescript bài nghe: 2010年1月12日,加勒比岛国海地发生了里氏7.3级强烈地震。震中距离海地首都太子港仅16公里,震源深度约10公里。这场突如其来的大地震给海地带来了毁灭性的灾难,海地首都太子港的大量建筑物瞬间倒塌,总统府、议会大厦、联合国驻海地稳定特派团大楼等均遭严重损毁。地震发生后,强烈的余震不断发生,为震后的紧急搜救与医疗营救带来了极大的困难。太子港的供水、供电、通信网络全部中断,交通受阻,物资极度匮乏,太子港街头一度出现极度混乱的局面。国际社会随后展开了史上最大规模的跨国紧急人道主义救援行动。 Bài nghe miêu tả nhiều hậu quả nghiêm trọng: công trình đổ sập, các cơ sở trọng yếu bị hư hại, nước điện và liên lạc gián đoạn, giao thông đình trệ, vật tư thiếu thốn. Đặc biệt, câu “太子港街头一度出现极度混乱的局面” nêu trực tiếp tình trạng đường phố thủ đô từng vô cùng hỗn loạn.
    • A “平静” (yên bình) trái với những hậu quả được mô tả.
    • C “战争” (chiến tranh) không phải ảnh hưởng của trận động đất được bài nghe nêu.
    • D “不知道” không diễn tả ảnh hưởng nào và không phù hợp với thông tin nghe được.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!