Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-02 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ mỹ thuật, thầy giáo dạy học sinh vẽ chuột. Có một học sinh chưa biết vẽ nên thầy đến ngồi bên cạnh hướng dẫn. Thầy vừa vẽ vừa thỉnh thoảng xem học sinh có chăm chú học không. Một lúc sau, cậu học sinh tỏ vẻ tủi thân hỏi: “Thầy vẽ chuột, sao cứ nhìn em rồi vẽ vậy ạ!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 美术课上,老师教学生画老鼠。一个学生不会画,老师就走过去坐下来教他。老师一 边画,一边不时地看学生是否在认真学。过了会儿,学生满脸委屈地说:“老师,您 画老鼠,千吗老照着我画啊!” 妈妈说我是节约;当我舍不得给你妈妈买东西的时候,她说我是小气。”
Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ mỹ thuật, thầy giáo dạy học sinh vẽ chuột. Có một học sinh chưa biết vẽ nên thầy đến ngồi bên cạnh hướng dẫn. Thầy vừa vẽ vừa thỉnh thoảng xem học sinh có chăm chú học không. Một lúc sau, cậu học sinh tỏ vẻ tủi thân hỏi: “Thầy vẽ chuột, sao cứ nhìn em rồi vẽ vậy ạ!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 学生长得像老鼠
B. 学生不喜欢老师
C. 学生误会了老师
D. 老师不会画老鼠
Phân tích đối chiếu: 边画,一边不时地看学生是否在认真学。过了会儿,学生满脸委屈地说:“老师,您
Tapescript bài nghe: 美术课上,老师教学生画老鼠。一个学生不会画,老师就走过去坐下来教他。老师一边画,一边不时地看学生是否在认真学。过了会儿,学生满脸委屈地说:“老师,您画老鼠,干吗老照着我画啊!” Câu nói gây cười vì học sinh hiểu nhầm việc thầy thỉnh thoảng nhìn mình để kiểm tra xem em có chăm chú học hay không thành việc thầy đang nhìn em để vẽ chuột theo. Vì vậy, đáp án C「学生误会了老师」(học sinh hiểu nhầm thầy giáo) phù hợp. A không được bài nghe nói đến; B không có căn cứ cho thấy học sinh ghét thầy; D trái với tình tiết thầy đang hướng dẫn học sinh vẽ.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
2
第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
儿子不知道节约和小气的区别ér zi bù zhī dào jié yuē hé xiǎo qì de qū bié
B
爸爸不知道节约和小气的区别bà ba bù zhī dào jié yuē hé xiǎo qì de qū bié
Nghĩa tiếng Việt: Câu 2. Hãy nghe ghi âm và chọn đáp án đúng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 儿子问爸爸:“爸爸,节约和小气有什么区别?”爸爸回答说:“如果我买一双便宜的鞋自己穿,那叫节约;如果我买一件便宜的衣服送给你妈妈,她就会说我小气。”
Nghĩa tiếng Việt: Câu 2. Hãy nghe ghi âm và chọn đáp án đúng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 儿子不知道节约和小气的区别
B. 爸爸不知道节约和小气的区别
C. 妈妈总是很节约
D. 爸爸总是很小气
Phân tích đối chiếu: Mục dữ liệu được cung cấp chỉ có câu hướng dẫn: 第2题。请听录音并选择正确答案。 Phần nội dung bài nghe làm căn cứ cho câu hỏi không có trong dữ liệu. Theo đáp án được cung cấp, phương án A「儿子不知道节约和小气的区别」(con trai không biết phân biệt tiết kiệm và keo kiệt) là đáp án chính xác. Tuy nhiên, do thiếu tapescript nội dung, không thể kiểm chứng độc lập căn cứ trong bài nghe hoặc phân tích độ sai của các phương án B, C, D.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
3
第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tuy thí nghiệm của tôi thất bại, nhưng tôi không nản lòng. Tôi tự nhủ: “Thất bại là mẹ thành công!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小明对朋友说:“虽然这次我做科学实验又失败了,但是我一点儿也不灰心。我对自己说:‘失败乃成功之母!’”朋友笑着回答:“照你这么说,你已经有很多个妈妈了!”
Nghĩa tiếng Việt: Tuy thí nghiệm của tôi thất bại, nhưng tôi không nản lòng. Tôi tự nhủ: “Thất bại là mẹ thành công!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 我很伤心
B. 我会继续努力
C. 我害怕失败
D. 实验很难
Phân tích đối chiếu: 虽然我做实验失败了,但是我并不灰心。我对自己说:“失败乃成功之母!” Người nói khẳng định mình không nản lòng sau thất bại và dùng câu “thất bại là mẹ thành công” để tự động viên. Điều đó cho thấy người nói sẽ tiếp tục cố gắng, tương ứng với B「我会继续努力」. A và C trái với thái độ không nản lòng; D không được đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
4
第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Sô-cô-la có thể giúp tâm trạng chúng ta vui vẻ, vì vậy hiện nay nhiều người thích ăn sô-cô-la, đặc biệt là phụ nữ. Thậm chí có một số phụ nữ vô tình trở nên nghiện ăn sô-cô-la. Đây thực ra là hiện tượng không tốt. Ăn quá nhiều sô-cô-la có thể khiến người ta tăng cân và gây ra sự lệ thuộc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 巧克力可以使我们的心情保持愉快,因此现在很多人喜欢吃巧克力,尤其是女性。有 些女性甚至不知不觉就对吃巧克力上了瘾。其实这是不好的现象。巧克力吃多了会使 人发胖,而且会产生依赖。
Nghĩa tiếng Việt: Sô-cô-la có thể giúp tâm trạng chúng ta vui vẻ, vì vậy hiện nay nhiều người thích ăn sô-cô-la, đặc biệt là phụ nữ. Thậm chí có một số phụ nữ vô tình trở nên nghiện ăn sô-cô-la. Đây thực ra là hiện tượng không tốt. Ăn quá nhiều sô-cô-la có thể khiến người ta tăng cân và gây ra sự lệ thuộc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 吃巧克力可能会上瘾
B. 巧克力不好
C. 女性吃巧克力会变丑
D. 女性吃巧克力有好处
Phân tích đối chiếu: 些女性甚至不知不觉就对吃巧克力上了瘾。其实这是不好的现象。巧克力吃多了会使
Tapescript bài nghe: 巧克力可以使我们的心情保持愉快,因此现在很多人喜欢吃巧克力,尤其是女性。有些女性甚至不知不觉就对吃巧克力上了瘾。其实这是不好的现象。巧克力吃多了会使人发胖,而且会产生依赖。 Bài nghe nói rõ một số phụ nữ có thể vô tình nghiện ăn sô-cô-la, nên A「吃巧克力可能会上瘾」là ý được nêu trực tiếp. B khái quát tuyệt đối rằng sô-cô-la không tốt, trong khi bài nghe cũng đề cập tác dụng làm tâm trạng vui vẻ và chỉ cảnh báo việc ăn quá nhiều. C không được nhắc đến; D chỉ nói đến lợi ích một phần và bỏ qua cảnh báo chính.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
5
第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
超市里东西非常多chāo shì lǐ dōng xī fēi cháng duō
B
超市太多了chāo shì tài duō le
C
奶粉牌子很好nǎi fěn pái zi hěn hǎo
D
没有我们喜欢的奶粉méi yǒu wǒ men xǐ huan de nǎi fěn
Lời thoại trong băng (Transcript):
那天我和妈妈去逛超市。超市里的东西真是五花八门,光是奶粉就有很多牌子,让我
们不知道到底选哪个好。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm đó tôi cùng mẹ đi siêu thị. Hàng hóa trong siêu thị thật đa dạng; riêng sữa bột đã có rất nhiều nhãn hiệu, khiến chúng tôi không biết nên chọn loại nào.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 那天我和妈妈去逛超市。超市里的东西真是五花八门,光是奶粉就有很多牌子,让我 们不知道到底选哪个好。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm đó tôi cùng mẹ đi siêu thị. Hàng hóa trong siêu thị thật đa dạng; riêng sữa bột đã có rất nhiều nhãn hiệu, khiến chúng tôi không biết nên chọn loại nào.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 超市里东西非常多
B. 超市太多了
C. 奶粉牌子很好
D. 没有我们喜欢的奶粉
Phân tích đối chiếu: 们不知道到底选哪个好。
Tapescript bài nghe: 那天我和妈妈去逛超市。超市里的东西真是五花八门,光是奶粉就有很多牌子,让我们不知道到底选哪个好。 「五花八门」diễn tả sự đa dạng, phong phú; việc riêng sữa bột đã có nhiều nhãn hiệu càng cho thấy hàng hóa trong siêu thị rất nhiều và phong phú. Vì vậy, A「超市里东西非常多」là đáp án phù hợp. B nói siêu thị quá nhiều chứ không phải hàng hóa; C không có căn cứ để kết luận các nhãn hiệu đều tốt; D không phải vì không có loại mình thích mà vì có quá nhiều lựa chọn.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
6
第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Ở sân bay, Tiểu Trương hỏi cô gái xinh đẹp đứng bên cạnh: “Tôi có thể hỏi cô đường đi được không?” Cô gái đáp: “Được chứ. Anh muốn đi đâu?” Tiểu Trương nói: “Đến trái tim em!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在机场,小张对他旁边的漂亮女孩说:“我可以向你问路吗?”女孩回答说:“可以。你 要到哪里?”小张说:“到你心里!”
Nghĩa tiếng Việt: Ở sân bay, Tiểu Trương hỏi cô gái xinh đẹp đứng bên cạnh: “Tôi có thể hỏi cô đường đi được không?” Cô gái đáp: “Được chứ. Anh muốn đi đâu?” Tiểu Trương nói: “Đến trái tim em!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 女孩迷路了
B. 小张迷路了
C. 小张不知道怎么问路
D. 小张喜欢这个女孩 22,HSK(六级)模拟试卷2
Phân tích đối chiếu: 要到哪里?”小张说:“到你心里!”
Tapescript bài nghe: 在机场,小张对他旁边的漂亮女孩说:“我可以向你问路吗?”女孩回答说:“可以。你要到哪里?”小张说:“到你心里!” Câu “到你心里” (đến trái tim em) là lời tỏ tình đùa dí dỏm, cho thấy Tiểu Trương thích cô gái.
A sai: Cô gái không nói mình bị lạc đường.
B sai: Tiểu Trương giả vờ hỏi đường để bắt chuyện, không phải thật sự bị lạc.
C sai: Anh ấy biết cách hỏi đường; lời hỏi chỉ là cái cớ cho câu tán tỉnh.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
7
第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đang trò chuyện với bạn. Người bạn hỏi: “Trong đời, khi nào cậu vui nhất?” Tiểu Vương trả lời: “Ngày cưới.” Người bạn lại hỏi: “Thế khi nào cậu đau khổ nhất?” Tiểu Vương nói: “Mỗi ngày sau khi cưới.”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王和朋友一起聊天儿。朋友问小王说:“你这一生中什么时候最快乐?”小王回答 说:“结婚那天。”朋友又问:“那你这一生中什么时候最痛苦?”小王说:“结婚后的每一 天。” HSK(六级)模拟试卷2听力文本
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đang trò chuyện với bạn. Người bạn hỏi: “Trong đời, khi nào cậu vui nhất?” Tiểu Vương trả lời: “Ngày cưới.” Người bạn lại hỏi: “Thế khi nào cậu đau khổ nhất?” Tiểu Vương nói: “Mỗi ngày sau khi cưới.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小王婚后不快乐
B. 小王婚后很快乐
C. 小王婚前不快乐
D. 小王一直很快乐
Phân tích đối chiếu: 说:“结婚那天。”朋友又问:“那你这一生中什么时候最痛苦?”小王说:“结婚后的每一
Tapescript bài nghe: 小王和朋友一起聊天儿。朋友问小王说:“你这一生中什么时候最快乐?”小王回答说:“结婚那天。”朋友又问:“那你这一生中什么时候最痛苦?”小王说:“结婚后的每一天。” Câu trả lời mang tính châm biếm: Tiểu Vương vui nhất vào ngày cưới nhưng cho rằng mỗi ngày sau đó đều đau khổ, hàm ý cuộc sống sau hôn nhân không vui.
B sai: Trái với ý câu đùa, vì Tiểu Vương nói mỗi ngày sau khi cưới là đau khổ nhất.
C sai: Bài nghe không nói Tiểu Vương không vui trước khi cưới.
D sai: Cậu ấy phân biệt rõ ngày cưới vui nhất và những ngày sau cưới đau khổ nhất, nên không phải lúc nào cũng vui.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
8
第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Một ông chủ kể cho các nhân viên nghe một câu chuyện cười chẳng buồn cười chút nào, vậy mà người này đến người khác đều cười ha hả; chỉ có một người không cười. Ông chủ đến hỏi: “Tại sao anh không cười?” Nhân viên ấy đáp: “Ông quên rồi sao? Tôi đã bị ông sa thải, chẳng cần phải cười nữa!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个老板向他的职员们讲了一个并不可笑的笑话,可是职员们却一个个哈哈大笑,只 有一个人没有笑。老板走到他面前问:“你为什么不笑呢?”这位职员回答说:“你忘了 吗?我已经被你辞退了,用不着笑了!”
Nghĩa tiếng Việt: Một ông chủ kể cho các nhân viên nghe một câu chuyện cười chẳng buồn cười chút nào, vậy mà người này đến người khác đều cười ha hả; chỉ có một người không cười. Ông chủ đến hỏi: “Tại sao anh không cười?” Nhân viên ấy đáp: “Ông quên rồi sao? Tôi đã bị ông sa thải, chẳng cần phải cười nữa!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 笑话很可笑
B. 笑话不可笑
C. 老板很幽默
D. 职员很善良
Phân tích đối chiếu: 有一个人没有笑。老板走到他面前问:“你为什么不笑呢?”这位职员回答说:“你忘了
Tapescript bài nghe: 一个老板向他的职员们讲了一个并不可笑的笑话,可是职员们却一个个哈哈大笑,只有一个人没有笑。老板走到他面前问:“你为什么不笑呢?”这位职员回答说:“你忘了吗?我已经被你辞退了,用不着笑了!” Ngay phần đầu, lời kể xác nhận câu chuyện “并不可笑” (chẳng buồn cười chút nào). Việc các nhân viên khác vẫn cười là vì e dè ông chủ; người đã bị sa thải không còn phải lấy lòng ông.
A sai: Câu chuyện được nói rõ là không buồn cười.
C sai: Ông chủ kể chuyện không buồn cười; tình huống không chứng minh ông hài hước.
D sai: Không có thông tin cho thấy nhân viên ấy có tính cách lương thiện; lời đáp chủ yếu là mỉa mai.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
9
第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh rất thích xem bóng đá. Một lần, cậu đến xem muộn, lúc ấy trận đấu chỉ còn năm phút nữa là kết thúc. Cậu vội vã đến sân, vừa ngồi xuống đã hỏi bạn mình: “Tỉ số bao nhiêu?” Người bạn trả lời: “Không đều không!” Tiểu Minh vui vẻ nói: “Tốt quá, mình chẳng bỏ lỡ chút nào!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小明非常喜欢看足球比赛。有一次,他看比赛来晚了,比赛还有5分钟就结束了。他 急急忙忙赶到球场,刚坐下就问他的朋友:“几比几?”朋友回答说:“零比零!”小明 高兴地说:“太好了,一点儿也没耽误!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh rất thích xem bóng đá. Một lần, cậu đến xem muộn, lúc ấy trận đấu chỉ còn năm phút nữa là kết thúc. Cậu vội vã đến sân, vừa ngồi xuống đã hỏi bạn mình: “Tỉ số bao nhiêu?” Người bạn trả lời: “Không đều không!” Tiểu Minh vui vẻ nói: “Tốt quá, mình chẳng bỏ lỡ chút nào!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小明没耽误看比赛
B. 比赛还没有开始
C. 朋友没有看比赛
D. 比赛快要结束了
Phân tích đối chiếu: 急急忙忙赶到球场,刚坐下就问他的朋友:“几比几?”朋友回答说:“零比零!”小明
Tapescript bài nghe: 小明非常喜欢看足球比赛。有一次,他看比赛来晚了,比赛还有5分钟就结束了。他急急忙忙赶到球场,刚坐下就问他的朋友:“几比几?”朋友回答说:“零比零!”小明高兴地说:“太好了,一点儿也没耽误!” Trận đấu chỉ còn năm phút là kết thúc, nên chắc chắn sắp kết thúc. Câu nói “一点儿也没耽误” là lời đùa của Tiểu Minh khi nghe tỉ số 0–0; trên thực tế cậu đã đến muộn.
A sai: Tiểu Minh đến khi trận đấu đã diễn ra và còn năm phút nữa mới kết thúc, nên đã bỏ lỡ phần lớn trận đấu.
B sai: Trận đấu sắp kết thúc chứ không phải chưa bắt đầu.
C sai: Người bạn có mặt ở sân và trả lời được tỉ số.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
10
第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương trò chuyện với người bạn Mỹ. Người bạn nói: “Trung Quốc các bạn thật kỳ diệu, nhất là về ngôn ngữ và chữ viết. Chẳng hạn, nói ‘đội Trung Quốc đại thắng đội Mỹ’ nghĩa là đội Trung Quốc thắng; còn nói ‘đội Trung Quốc đại bại đội Mỹ’ thì cũng vẫn là đội Trung Quốc thắng. Tóm lại, chiến thắng luôn thuộc về các bạn!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王和他的美国朋友聊天儿。美国朋友说:“你们中国太奇妙了!尤其是在语言文字方 面。比如说“中国队大胜美国队',是说中国队胜了;而说“中国队大败美国队”,还 是说中国队胜。总之,胜利永远属于你们!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương trò chuyện với người bạn Mỹ. Người bạn nói: “Trung Quốc các bạn thật kỳ diệu, nhất là về ngôn ngữ và chữ viết. Chẳng hạn, nói ‘đội Trung Quốc đại thắng đội Mỹ’ nghĩa là đội Trung Quốc thắng; còn nói ‘đội Trung Quốc đại bại đội Mỹ’ thì cũng vẫn là đội Trung Quốc thắng. Tóm lại, chiến thắng luôn thuộc về các bạn!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 中国队永远胜利
B. 中国队很厉害
C. 中国语言很奇妙
D. 美国朋友很厉害
Phân tích đối chiếu: 面。比如说“中国队大胜美国队',是说中国队胜了;而说“中国队大败美国队”,还
Tapescript bài nghe: 小王和他的美国朋友聊天儿。美国朋友说:“你们中国太奇妙了!尤其是在语言文字方面。比如说‘中国队大胜美国队’,是说中国队胜了;而说‘中国队大败美国队’,还是说中国队胜。总之,胜利永远属于你们!” Người bạn Mỹ đang đùa về sự tinh tế, dễ gây nhầm lẫn của ngôn ngữ Trung Quốc qua hai cách nói “大胜” và “大败”. Trọng tâm là ngôn ngữ Trung Quốc kỳ diệu, không phải thành tích thực tế của đội bóng.
A sai: Đây là lời nói đùa của người bạn, không phải kết luận có căn cứ rằng đội Trung Quốc luôn chiến thắng.
B sai: Bài nghe không đánh giá đội Trung Quốc là giỏi; ví dụ chỉ tập trung vào cách diễn đạt.
D sai: Người bạn Mỹ là người nhận xét, nhưng nội dung không nói anh ấy giỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
11
第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
朋友没有力气péng yǒu méi yǒu lì qi
B
朋友跑了第九名péng yǒu pǎo le dì jiǔ míng
C
朋友觉得没劲péng yǒu jué de méi jìn
D
比赛没有意思bǐ sài méi yǒu yì sī
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天我去看朋友的比赛。朋友跑了最后一名,我对朋友说:“你跑了最后一名,真没
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đến xem bạn mình thi đấu. Bạn tôi về cuối cùng. Tôi nói với bạn: “Bạn về cuối cùng rồi, thật chẳng…”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 昨天我去看朋友的比赛。朋友跑了最后一名,我对朋友说:“你跑了最后一名,真没
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đến xem bạn mình thi đấu. Bạn tôi về cuối cùng. Tôi nói với bạn: “Bạn về cuối cùng rồi, thật chẳng…”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 朋友没有力气
B. 朋友跑了第九名
C. 朋友觉得没劲
D. 比赛没有意思
Phân tích đối chiếu: Hôm qua tôi đi xem thi đấu của bạn. Bạn tôi về cuối cùng. Tôi nói với bạn: “Bạn về cuối cùng rồi, thật chẳng…” (Tapescript bị ngắt giữa câu.) Cụm “跑了最后一名” nghĩa là về cuối cùng. Trong các lựa chọn, B nói bạn đã về thứ chín, phù hợp với ý câu nghe đang dẫn tới; các đáp án khác nói bạn không còn sức, cảm thấy chán hoặc cuộc thi không thú vị, đều không được phần băng nghe đã cho xác nhận. Tuy nhiên, vì tapescript dừng ở “真没” nên chưa đủ ngữ cảnh để xác định chắc chắn ý tiếp theo.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Trận đấu sắp kết thúc nhưng tỉ số hai đội vẫn đang hòa. Đúng lúc quyết định, cầu thủ số 6 của Tây Ban Nha ghi bàn cuối cùng và trận đấu kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 足球比赛还有一分钟就要结束了,可是双方仍然不分胜负。在这个关键时刻,西班牙 队6号球员踢进最后一球,结束了这场比赛。
Nghĩa tiếng Việt: Trận đấu sắp kết thúc nhưng tỉ số hai đội vẫn đang hòa. Đúng lúc quyết định, cầu thủ số 6 của Tây Ban Nha ghi bàn cuối cùng và trận đấu kết thúc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 比赛不分胜负
B. 比赛没有结果
C. 西班牙队胜利
D. 西班牙队失败
Phân tích đối chiếu: 队6号球员踢进最后一球,结束了这场比赛。
Tapescript bài nghe: Trận bóng đá chỉ còn một phút nữa là kết thúc, nhưng hai bên vẫn chưa phân thắng bại. Vào thời khắc then chốt này, cầu thủ số 6 của đội Tây Ban Nha đá vào quả bóng cuối cùng, khép lại trận đấu. Trước bàn thắng, hai đội chưa phân thắng bại; sau đó cầu thủ Tây Ban Nha ghi bàn quyết định, nên đội Tây Ban Nha giành chiến thắng. A và B chỉ phản ánh tình trạng trước bàn thắng hoặc nói trận đấu không có kết quả; D trái với diễn biến được nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
13
第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Khi thấy Tiểu Lệ hét lên và chạy ra khỏi phòng vì nhìn thấy gián, mẹ cô bé cho rằng không có gì phải làm ầm lên. Tình huống này cho thấy Tiểu Lệ rất sợ gián.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 妈妈正在厨房里做饭,小莉尖叫着从房间里跑出来,对妈妈说:“我看到一只蟑螂!” 妈妈说:“这有什么大惊小怪的!”
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đang nấu cơm trong bếp. Tiểu L莉 hét lên chạy ra khỏi phòng, báo rằng mình nhìn thấy một con gián. Mẹ cho rằng chuyện đó chẳng có gì đáng ngạc nhiên.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 妈妈害怕蟑螂
B. 妈妈害怕小莉
C. 小莉害怕蟑螂
D. 小莉不怕蟑螂
Phân tích đối chiếu: 妈妈说:“这有什么大惊小怪的!”
Tapescript bài nghe: Mẹ đang nấu ăn trong bếp thì Tiểu L莉 hét lên, chạy từ phòng ra và nói với mẹ: “Con nhìn thấy một con gián!” Mẹ nói: “Có gì mà phải ngạc nhiên đến thế!” Việc Tiểu L莉 hét lên khi nhìn thấy gián cho thấy cô bé sợ gián. Câu đáp của mẹ thể hiện thái độ bình thản, không có căn cứ nói mẹ sợ gián hay sợ Tiểu L莉. Vì vậy A, B và D đều không phù hợp.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
14
第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Ông nội đã cao tuổi, trong khi bố mẹ bận làm việc và không thể thường xuyên ở bên ông. Mỗi khi ở một mình, ông thường lẩm bẩm tự nói chuyện, dáng vẻ rất cô đơn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 爷爷年纪大了,爸爸、妈妈的工作又很忙,不能常常在身边陪伴他。当爷爷一个人的 时候,常常自言自语,看上去很孤单。
Nghĩa tiếng Việt: Ông nội đã cao tuổi, trong khi bố mẹ bận làm việc và không thể thường xuyên ở bên ông. Mỗi khi ở một mình, ông thường lẩm bẩm tự nói chuyện, dáng vẻ rất cô đơn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 爷爷常自己跟自己说话
B. 爷爷很幸福
C. 爷爷想工作
D. 爷爷工作很忙
Phân tích đối chiếu: 时候,常常自言自语,看上去很孤单。
Tapescript bài nghe: Ông đã lớn tuổi, bố mẹ lại bận công việc nên không thể thường xuyên ở bên chăm sóc ông. Khi ở một mình, ông thường tự nói chuyện một mình, trông có vẻ rất cô đơn. “自言自语” nghĩa là tự nói chuyện một mình, tương ứng với phương án A. B trái với chi tiết “看上去很孤单” (trông rất cô đơn); C và D không được bài nghe đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
15
第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi bận rộn đến mức đôi khi không có thời gian nghỉ. Hôm qua, bố làm việc từ 8 giờ sáng đến 11 giờ đêm. Khi về nhà, bố không kịp ăn mà vừa đặt mình xuống đã ngủ ngay.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我爸爸工作很忙,有的时候连休息时间都没有。咋天他从早上8点一直工作到晚上11 点。回到家里,连饭都来不及吃,他倒头就睡着了。 第二部分 第16到20题是根据下面一段采访: 主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 208HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai lieu aoe quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh Quet QR thi Online: 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。
Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi bận rộn đến mức đôi khi không có thời gian nghỉ. Hôm qua, bố làm việc từ 8 giờ sáng đến 11 giờ đêm. Khi về nhà, bố không kịp ăn mà vừa đặt mình xuống đã ngủ ngay.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 爸爸没时间休息
B. 爸爸睡眠不好
C. 爸爸不爱吃饭
D. 爸爸工作很忙
Phân tích đối chiếu: 点。回到家里,连饭都来不及吃,他倒头就睡着了。
Tapescript bài nghe: Bố tôi rất bận công việc, có lúc đến cả thời gian nghỉ ngơi cũng không có. Hôm qua, bố làm việc liên tục từ 8 giờ sáng đến 11 giờ đêm. Về đến nhà, bố thậm chí không kịp ăn cơm, vừa nằm xuống đã ngủ thiếp đi. Thời gian làm việc kéo dài từ sáng sớm đến tận đêm khuya, cộng với việc không có thời gian nghỉ, trực tiếp cho thấy bố rất bận. B nói bố ngủ không ngon, nhưng bài nghe chỉ cho biết bố ngủ thiếp đi; C nói bố không thích ăn, trong khi chi tiết chỉ là không kịp ăn; A có phần gần nghĩa nhưng không khái quát bằng thông tin trọng tâm về công việc.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
16
第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Phim độc lập trước hết độc lập về tinh thần và sáng tạo, chứ không có nghĩa là độc lập về tài chính. Có vốn đầu tư thì nhất định phim không còn độc lập sao? Tôi mong rằng sau khi có vốn tham gia, việc đó không ảnh hưởng đến sự sáng tạo của đạo diễn, toàn bộ quá trình quay phim hay bất kỳ ý tưởng nào.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 208HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai lieu aoe quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh Quet QR thi Online: 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。 问:彭珊是怎么理解独立电影的?
Nghĩa tiếng Việt: Phim độc lập trước hết độc lập về tinh thần và sáng tạo, chứ không có nghĩa là độc lập về tài chính. Có vốn đầu tư thì nhất định phim không còn độc lập sao? Tôi mong rằng sau khi có vốn tham gia, việc đó không ảnh hưởng đến sự sáng tạo của đạo diễn, toàn bộ quá trình quay phim hay bất kỳ ý tưởng nào.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 精神上独立
B. 创作上独立
C. 精神和创作上都独立
D. 资金独立
Phân tích đối chiếu: 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金
Tapescript bài nghe: 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金介入它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后并不影响导演的创作,不影响整个拍摄,不影响所有的创意。 彭珊 nói trực tiếp “在精神和创作上都是独立的” (độc lập cả về tinh thần lẫn sáng tạo), khớp với phương án C. A chỉ nêu tính độc lập về tinh thần, B chỉ nêu tính độc lập trong sáng tạo nên đều chưa đầy đủ. D sai vì cô phủ định việc phim độc lập nhất thiết phải độc lập về tài chính.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Bạn học khoa Văn học, Học viện Điện ảnh Nghệ thuật, Đại học Trùng Khánh; vì sao bạn lại nghĩ đến việc tự mình làm phim?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 208HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai lieu aoe quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh Quet QR thi Online: 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。 问:第17题。请听录音并选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Bạn học khoa Văn học, Học viện Điện ảnh Nghệ thuật, Đại học Trùng Khánh; vì sao bạn lại nghĩ đến việc tự mình làm phim?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 重庆大学美术系
B. 重庆大学电影学院
C. 重庆大学美术电影学院文学系
D. 北师大美术电影学院文学系
Phân tích đối chiếu: 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金
Tapescript bài nghe: 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? Người dẫn chương trình giới thiệu rõ 彭珊 là sinh viên “重庆大学美术电影学院文学系”, trùng với phương án C. A lược mất “电影学院文学系”; B thiếu khoa Văn học và nêu không đầy đủ tên học viện; D nhầm trường của 彭珊 với Bắc Sư Đại, ngôi trường được nhắc đến ở đoạn sau khi nói về 应亮.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
18
第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc phỏng vấn về điện ảnh độc lập, Bành San chia sẻ về quan điểm sáng tạo và quá trình học tập của mình. Cô bắt đầu nảy ra ý định tự làm phim sau khi đến Trùng Khánh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 208HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai lieu aoe quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh Quet QR thi Online: 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。 问:彭珊什么时候发现自己撞长做制片工作?
Nghĩa tiếng Việt: 彭珊: Vì ngay từ đầu năm thứ nhất, chúng tôi đã phải làm phim ngắn sinh viên. Khi ấy, 应亮 đã học quay phim ở Đại học Sư phạm Bắc Kinh, rồi chúng tôi được xếp vào cùng một nhóm. Lúc đó tôi chưa nghĩ mình sẽ đảm nhận việc gì trong nhóm; nhưng sau khi đến Trùng Khánh, tôi dần nhận ra mình có sở trường làm công việc sản xuất phim.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 大学一年级
B. 大刚开始的时候
C. 在北师大的时候
D. 到了重庆以后
Phân tích đối chiếu: 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金
Tapescript bài nghe: 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组里做什么,但是到了重庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。 Mốc thời gian được nêu trực tiếp là “到了重庆以后” (sau khi đến Trùng Khánh), nên chọn D. A chỉ là thời điểm bắt đầu quay phim ngắn, B là cách diễn đạt sai lệch so với bài nghe, còn C nhầm nơi 应亮 từng học quay phim với thời điểm 彭珊 nhận ra sở trường của mình.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
19
第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Bành San thảo luận về sự độc lập trong tinh thần và sáng tạo của điện ảnh, không chỉ nằm ở khía cạnh tài chính. Các phương án được đưa ra trong câu hỏi này đều chính xác.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 208HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai lieu aoe quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh Quet QR thi Online: 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。 问:下列哪一项是制片主要做的事?
Nghĩa tiếng Việt: 彭珊: Thực ra, công việc sản xuất phim bao gồm việc phụ trách tài chính, phát hành tổng thể, cũng như quản lý toàn bộ ê-kíp.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 资金方面的工作
B. 整体的发行
C. 整个班底的管理
D. 以上都正确
Phân tích đối chiếu: 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金
Tapescript bài nghe: 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。 Bài nghe liệt kê cả ba nhiệm vụ: “资金方面的工作” (công việc tài chính), “整体的发行” (phát hành tổng thể) và “整个班底的管理” (quản lý toàn bộ ê-kíp). Vì vậy, cả A, B và C đều đúng, tương ứng với phương án D “以上都正确” (tất cả đều đúng).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
20
第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Khi nói về nguồn gốc các ý tưởng kịch bản và phim của mình, Bành San cho biết chúng thường do cô tự viết. Đồng thời, những sáng tạo đó cũng được khơi nguồn cảm hứng từ những người xung quanh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 208HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai lieu aoe quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh Quet QR thi Online: 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。 问:《背鸭子的男孩》是彭珊自己写的还是改编的?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: 《背鸭子的男孩》 là tác phẩm ra đời sau khi các bạn suy nghĩ kỹ, phải không?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 自己写的
B. 改编的
C. 自己写的,也受别人的启发
D. 不知道
Phân tích đối chiếu: 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金
Tapescript bài nghe: 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。 彭珊: Đúng vậy. Một mặt, chúng tôi suy nghĩ về sáng tác; mặt khác, chúng tôi cũng suy nghĩ về con đường mình sẽ chọn sau này. Người dẫn chương trình: Câu chuyện này do các bạn tự viết hay chuyển thể từ tác phẩm của người khác? 彭珊: Tác phẩm này do chúng tôi tự viết, nhưng cũng được khơi gợi từ tác phẩm của người khác. 彭珊 xác nhận câu chuyện “自己写的” (tự viết), đồng thời nói “也受到了别人作品的启发” (cũng được tác phẩm khác gợi cảm hứng), nên đáp án đầy đủ là C. A chỉ nêu việc tự viết mà bỏ mất nguồn cảm hứng; B sai vì không phải chuyển thể; D trái với thông tin được nói rõ.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
21
第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình cho biết Văn Di mỗi tuần đều nấu những món ăn ngon rồi chia sẻ với mọi người trên blog. Câu hỏi hỏi cô chia sẻ món ăn ngon ở đâu.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình cho biết Văn Di mỗi tuần đều nấu những món ăn ngon rồi chia sẻ với mọi người trên blog. Câu hỏi hỏi cô chia sẻ món ăn ngon ở đâu.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 电视节目
B. 收音机
C. 博客
D. 家里 HSK(六级)模拟试卷2
Phân tích đối chiếu: 怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的?
Tapescript bài nghe: 主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃的东西。 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这儿开始起步的。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比较重要的位置上。 Ngay câu đầu có cụm “在博客里跟大家分享” — chia sẻ với mọi người trên blog. Vì vậy chọn “博客”. “电视节目” và “收音机” không được nhắc đến; “家里” là nơi cô mày mò nấu nướng trong thời gian ở Pháp, không phải nơi chia sẻ món ăn với mọi người.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
22
第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Văn Di bắt đầu dùng blog để giới thiệu ẩm thực từ khi nào. Cô trả lời không nhớ chính xác là năm 2003 hay 2004, nhưng chắc chắn là ngay sau khi vừa từ Pháp trở về.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Văn Di bắt đầu dùng blog để giới thiệu ẩm thực từ khi nào. Cô trả lời không nhớ chính xác là năm 2003 hay 2004, nhưng chắc chắn là ngay sau khi vừa từ Pháp trở về.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 2003年
B. 2004年
C. 不清楚
D. 刚从法国回来的时候
Phân tích đối chiếu: 怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的?
Tapescript bài nghe: 主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃的东西。 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这儿开始起步的。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比较重要的位置上。 Cô nói rõ “是2003年还是2004年,我记不清了” — không nhớ là năm 2003 hay 2004, rồi xác nhận “肯定是我刚从法国回来的时候” — chắc chắn là lúc vừa từ Pháp trở về. Do đó đáp án chính xác là mốc thời gian tương đối này. Hai năm 2003 và 2004 đều được nêu nhưng cô không khẳng định năm nào; “不清楚” chỉ phản ánh việc không nhớ rõ năm, chưa trả lời được mốc thời gian mà cô xác nhận.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
23
第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Văn Di sang Pháp để làm gì. Cô trả lời là đi cùng chồng: khi ấy chồng cô được cử sang Pháp làm việc, còn cô đi theo với tư cách thành viên gia đình đi cùng. Trong thời gian đó, do quy định về thị thực, cô không thể làm công việc có tính chất sinh lợi; thời gian hai năm cũng không đủ để học lấy một văn bằng, nên cô chủ yếu du ngoạn và tìm hiểu việc nấu nướng tại nhà.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Văn Di sang Pháp để làm gì. Cô trả lời là đi cùng chồng: khi ấy chồng cô được cử sang Pháp làm việc, còn cô đi theo với tư cách thành viên gia đình đi cùng. Trong thời gian đó, do quy định về thị thực, cô không thể làm công việc có tính chất sinh lợi; thời gian hai năm cũng không đủ để học lấy một văn bằng, nên cô chủ yếu du ngoạn và tìm hiểu việc nấu nướng tại nhà.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 陪老公
B. 读书
C. 工作
D. 游山玩水
Phân tích đối chiếu: 怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的?
Tapescript bài nghe: 主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃的东西。 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这儿开始起步的。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比较重要的位置上。 Câu trả lời trực tiếp là “陪我先生” — đi cùng/chăm chồng. “读书” bị loại vì cô nói thời gian ngắn không đủ để học một văn bằng; “工作” bị loại vì quy định thị thực không cho phép người nhà làm việc sinh lợi; “游山玩水” là việc cô làm trong thời gian ở Pháp, không phải lý do chính khiến cô sang đó.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
24
第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi hỏi điều gì khiến Văn Di bắt đầu có hứng thú với ẩm thực. Cô kể rằng khi mới đến Paris, cô phát hiện trong căn hộ nhỏ thuê có một chiếc lò nướng. Vào thời điểm ấy, các gia đình Trung Quốc chưa quen dùng lò nướng; cô thấy nó như báu vật và nghĩ có thể dùng nó làm bánh mì, bánh ngọt, pizza. Từ đó cô bắt đầu yêu thích những món này.
Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi hỏi điều gì khiến Văn Di bắt đầu có hứng thú với ẩm thực. Cô kể rằng khi mới đến Paris, cô phát hiện trong căn hộ nhỏ thuê có một chiếc lò nướng. Vào thời điểm ấy, các gia đình Trung Quốc chưa quen dùng lò nướng; cô thấy nó như báu vật và nghĩ có thể dùng nó làm bánh mì, bánh ngọt, pizza. Từ đó cô bắt đầu yêu thích những món này.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 时间太多
B. 一台烤箱
C. 想做面包
D. 想吃蛋糕
Phân tích đối chiếu: 怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的?
Tapescript bài nghe: 主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃的东西。 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这儿开始起步的。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比较重要的位置上。 Cô nói trực tiếp “我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的” — hứng thú với ẩm thực của cô bắt đầu từ một chiếc lò nướng. Việc có nhiều thời gian chỉ là bối cảnh; làm bánh mì là một trong những ý tưởng nảy ra khi thấy lò nướng; bánh ngọt cũng chỉ là một món có thể làm, không phải nguyên nhân khởi đầu.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
25
第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình nói rằng người Pháp coi ẩm thực ở vị trí rất cao, rồi nhận xét rằng họ đặt ẩm thực, tình yêu và cuộc sống ở vị trí rất quan trọng. Câu hỏi yêu cầu chọn điều không được nhắc đến là có vị trí quan trọng.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình nói rằng người Pháp coi ẩm thực ở vị trí rất cao, rồi nhận xét rằng họ đặt ẩm thực, tình yêu và cuộc sống ở vị trí rất quan trọng. Câu hỏi yêu cầu chọn điều không được nhắc đến là có vị trí quan trọng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 金钱
B. 美食
C. 爱情
D. 生活
Phân tích đối chiếu: 怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的?
Tapescript bài nghe: 主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃的东西。 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这儿开始起步的。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比较重要的位置上。 Văn Di xác nhận “法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上” — người Pháp coi trọng ẩm thực, tình yêu và cuộc sống. “金钱” (tiền bạc) không có trong nhóm này nên là đáp án. Các lựa chọn 美食, 爱情 và 生活 đều được nêu trực tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
26
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ông Phùng Dịch Tiến giữ chức vụ gì tại Công ty TNHH Trang trí Yibai Singapore. Ông trả lời rằng mình là tổng giám đốc, đồng thời là nhà thiết kế trưởng và người sáng lập thương hiệu.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 210HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai feu doc quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。 问:冯易进在公司的职位是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ông Phùng Dịch Tiến giữ chức vụ gì tại Công ty TNHH Trang trí Yibai Singapore. Ông trả lời rằng mình là tổng giám đốc, đồng thời là nhà thiết kế trưởng và người sáng lập thương hiệu.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 公司总经理
B. 首席设计师
C. 品牌创始人
D. 以上全都对
Phân tích đối chiếu: 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。
Tapescript bài nghe: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? Ông nêu rõ cả ba chức danh: 总经理 (tổng giám đốc), 首席设计师 (nhà thiết kế trưởng) và 品牌创始人 (người sáng lập thương hiệu). Vì vậy, cả ba phương án A, B, C đều đúng; phương án D kết hợp đầy đủ các chức danh. Các phương án A, B, C riêng lẻ đều chưa bao quát hết câu trả lời.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
27
第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi bí quyết thành công của ông Phùng Dịch Tiến. Ông nói rằng mình làm thiết kế với tâm thế vui vẻ, xem đó như một việc để tận hưởng. Ông rất yêu thích thiết kế và tin rằng việc mình thật sự yêu thích thì chắc chắn sẽ làm tốt.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 210HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai feu doc quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。 问:冯易进成功的秘诀是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi bí quyết thành công của ông Phùng Dịch Tiến. Ông nói rằng mình làm thiết kế với tâm thế vui vẻ, xem đó như một việc để tận hưởng. Ông rất yêu thích thiết kế và tin rằng việc mình thật sự yêu thích thì chắc chắn sẽ làm tốt.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 年纪轻
B. 喜欢玩儿
C. 喜欢设计
D. 有天赋
Phân tích đối chiếu: 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。
Tapescript bài nghe: 主持人:大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘诀呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情,肯定会做好。 Ý chính là ông rất yêu thích thiết kế: 我非常喜欢设计. Phương án C diễn đạt trực tiếp điều này. “Còn trẻ” chỉ là lời dẫn của người phỏng vấn, không phải bí quyết; “thích chơi” không đúng với 玩儿的心态, vốn nói về tâm thế thoải mái, vui vẻ khi làm thiết kế; bài nghe cũng không nhắc ông có thiên phú.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
28
第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình đề nghị giới thiệu sơ lược về công ty Yibai. Ông Phùng Dịch Tiến cho biết công ty chọn đăng ký và thành lập tại Singapore vì Singapore là một quốc gia tiêu biểu trong lĩnh vực kiến trúc và không gian nội thất.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 210HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai feu doc quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。 问:冯易进的公司是在哪里注册创办的?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình đề nghị giới thiệu sơ lược về công ty Yibai. Ông Phùng Dịch Tiến cho biết công ty chọn đăng ký và thành lập tại Singapore vì Singapore là một quốc gia tiêu biểu trong lĩnh vực kiến trúc và không gian nội thất.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 新加坡
B. 江苏
C. 湖南
D. 香港
Phân tích đối chiếu: 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。
Tapescript bài nghe: 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是一个非常典范的国家。 Cụm từ trực tiếp trả lời câu hỏi là 在新加坡注册创办公司 — đăng ký và thành lập công ty tại Singapore. Giang Tô và Hồ Nam được nhắc đến là những nơi dự kiến tiếp tục mở chi nhánh hoặc hoạt động kinh doanh, không phải nơi đăng ký thành lập công ty. Hồng Kông không được đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
29
第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi công ty Yibai có lợi thế gì trong việc thu hút các nhà thiết kế. Ông Phùng Dịch Tiến cho biết công ty cung cấp nền tảng giao lưu để họ tiến bộ, giúp họ tập trung vào thiết kế nhờ cùng sử dụng và phát triển một thương hiệu, đồng thời cung cấp hướng dẫn về kinh doanh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 210HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai feu doc quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。 问:下列哪一项不是易百公司在吸引设计师方面的优势?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi công ty Yibai có lợi thế gì trong việc thu hút các nhà thiết kế. Ông Phùng Dịch Tiến cho biết công ty cung cấp nền tảng giao lưu để họ tiến bộ, giúp họ tập trung vào thiết kế nhờ cùng sử dụng và phát triển một thương hiệu, đồng thời cung cấp hướng dẫn về kinh doanh.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 提供交流的平台
B. 让设计师专心搞设计
C. 提供经营方面的指导
D. 控制成本
Phân tích đối chiếu: 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。
Tapescript bài nghe: 主持人:能告诉我们易百公司在吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经营方面的指导。 Ba lợi thế được nêu rõ lần lượt là cung cấp nền tảng giao lưu, giúp nhà thiết kế chuyên tâm làm thiết kế và hướng dẫn về kinh doanh. Phương án D “kiểm soát chi phí” xuất hiện ở đoạn sau khi nói về cách vận hành và phân chia chi phí, không được kể là lợi thế thu hút nhà thiết kế. Vì câu hỏi hỏi phương án nào không phải lợi thế.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
30
第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi hiện nay ông suy nghĩ nhiều nhất về điều gì. Ông Phùng Dịch Tiến trả lời rằng đó tất nhiên là làm thế nào để mở rộng công ty. Ông cho rằng người kinh doanh cần hướng đến mục tiêu lâu dài, không chỉ nghĩ về ngày mai hay ngày kia; hiện tại ông không quá bận tâm mình sẽ kiếm được bao nhiêu tiền mà muốn nhìn xa hơn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 210HSK(六级)模拟试卷2听力文本 Tai feu doc quyen cua nen tang luyen thi tieng Trung thong minh 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。 问:现在冯易进考虑最多的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi hiện nay ông suy nghĩ nhiều nhất về điều gì. Ông Phùng Dịch Tiến trả lời rằng đó tất nhiên là làm thế nào để mở rộng công ty. Ông cho rằng người kinh doanh cần hướng đến mục tiêu lâu dài, không chỉ nghĩ về ngày mai hay ngày kia; hiện tại ông không quá bận tâm mình sẽ kiếm được bao nhiêu tiền mà muốn nhìn xa hơn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 如何把公司做大
B. 成本问题
C. 明天、后天的事情
D. 能赚多少钱
Phân tích đối chiếu: 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。
Tapescript bài nghe: 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光放远一点儿。 Câu trả lời trực tiếp là 如何把公司做大 — làm thế nào để phát triển, mở rộng công ty. Chi phí là vấn đề được bàn thêm; “ngày mai, ngày kia” được nêu để đối lập với mục tiêu dài hạn; số tiền kiếm được là điều ông nói mình hiện không quá chú trọng. Do đó các phương án B, C, D không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
31
第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, vợ Tăng Tử chuẩn bị đi chợ. Con trai bà làm ầm lên đòi đi theo. Bà bảo con ở nhà đợi, khi bà về sẽ nấu món canh lòng lợn con thích. Nghe vậy, cậu bé ngoan ngoãn ở nhà chờ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一天早晨,曾子的妻子准备去集市,她的儿子却吵着闹着要跟着去。她对儿子说: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。 晚上,曾子的妻子回来了。她进门一看,曾子正准备杀猪呢。她急忙上前拦住丈夫, 说道:“家里只养了这几头猪,都是逢年过节时才杀的。你怎么拿我哄孩子的话当真呢?” 曾子说:“在小孩面前是不能撒谎的。他们年幼无知,经常从父母那里学寸知识,听取教 海。如果我们现在欺骗了他,等于是教他以后去欺骗别人。虽然我们能哄得了孩子一时, 但以后他知道受了骗,就再不会相信我们的话了。这样怎么能教育好自己的孩子呢?”曾 子的妻子觉得丈夫的话很有道理,于是心悦诚服地帮助曾子杀猪。没用多长时间,她就为 儿子做好了一顿丰盛的晚餐。 曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自 已的子女和整个社会。 问:曾子的妻子要去千什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, vợ Tăng Tử chuẩn bị đi chợ. Con trai bà làm ầm lên đòi đi theo. Bà bảo con ở nhà đợi, khi bà về sẽ nấu món canh lòng lợn con thích. Nghe vậy, cậu bé ngoan ngoãn ở nhà chờ.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 做猪肠汤
B. 哄儿子玩儿
C. 逛集市
D. 去散步
Phân tích đối chiếu: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。
Tapescript bài nghe: 一天早晨,曾子的妻子准备去集市,她的儿子却吵着闹着要跟着去。她对儿子说:“你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。 问:曾子的妻子要去干什么? Ngay phần đầu bài nghe nói rõ “曾子的妻子准备去集市” (vợ Tăng Tử chuẩn bị đi chợ). Vì vậy, đáp án đúng là C. “做猪肠汤” là việc bà hứa sẽ làm sau khi trở về; “哄儿子玩儿” không phải mục đích chuyến đi; “去散步” không được nhắc đến.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
32
第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối, vợ Tăng Tử trở về. Vừa vào nhà, bà thấy Tăng Tử đang chuẩn bị giết lợn nên vội ngăn chồng lại. Bà nói nhà chỉ nuôi có vài con lợn, thường chỉ giết vào dịp lễ Tết; sao ông lại coi lời bà nói để dỗ con là thật?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一天早晨,曾子的妻子准备去集市,她的儿子却吵着闹着要跟着去。她对儿子说: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。 晚上,曾子的妻子回来了。她进门一看,曾子正准备杀猪呢。她急忙上前拦住丈夫, 说道:“家里只养了这几头猪,都是逢年过节时才杀的。你怎么拿我哄孩子的话当真呢?” 曾子说:“在小孩面前是不能撒谎的。他们年幼无知,经常从父母那里学寸知识,听取教 海。如果我们现在欺骗了他,等于是教他以后去欺骗别人。虽然我们能哄得了孩子一时, 但以后他知道受了骗,就再不会相信我们的话了。这样怎么能教育好自己的孩子呢?”曾 子的妻子觉得丈夫的话很有道理,于是心悦诚服地帮助曾子杀猪。没用多长时间,她就为 儿子做好了一顿丰盛的晚餐。 曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自 已的子女和整个社会。 问:曾子的妻子为什么不让曾子杀猪?
Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối, vợ Tăng Tử trở về. Vừa vào nhà, bà thấy Tăng Tử đang chuẩn bị giết lợn nên vội ngăn chồng lại. Bà nói nhà chỉ nuôi có vài con lợn, thường chỉ giết vào dịp lễ Tết; sao ông lại coi lời bà nói để dỗ con là thật?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 猪养得少
B. 等过节时再杀
C. 猪太小了
D. 她只是哄孩子
Phân tích đối chiếu: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。
Tapescript bài nghe: 晚上,曾子的妻子回来了。她进门一看,曾子正准备杀猪呢。她急忙上前拦住丈夫,说道:“家里只养了这几头猪,都是逢年过节时才杀的。你怎么拿我哄孩子的话当真呢?” Bà giải thích trực tiếp rằng lời hứa nấu canh lòng lợn chỉ là lời nói để dỗ con: “拿我哄孩子的话当真” (coi lời tôi nói để dỗ con là thật). Do đó chọn D. A và B nêu chuyện số lợn ít, thường để dành đến dịp lễ Tết, nhưng đó chỉ là lý do bà đưa ra để ngăn chồng; ý trả lời trực tiếp cho câu hỏi là bà chỉ nói vậy để dỗ con. C không có căn cứ trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
33
第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Tăng Tử nói rằng không được nói dối trước mặt trẻ nhỏ. Trẻ còn non nớt, thường học kiến thức và nghe lời dạy từ cha mẹ. Nếu lúc này lừa con thì chẳng khác nào dạy con sau này lừa người khác. Dù có thể dỗ dành con nhất thời, nhưng khi biết mình bị lừa, con sẽ không còn tin lời cha mẹ nữa. Như vậy thì làm sao có thể giáo dục con cho tốt?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一天早晨,曾子的妻子准备去集市,她的儿子却吵着闹着要跟着去。她对儿子说: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。 晚上,曾子的妻子回来了。她进门一看,曾子正准备杀猪呢。她急忙上前拦住丈夫, 说道:“家里只养了这几头猪,都是逢年过节时才杀的。你怎么拿我哄孩子的话当真呢?” 曾子说:“在小孩面前是不能撒谎的。他们年幼无知,经常从父母那里学寸知识,听取教 海。如果我们现在欺骗了他,等于是教他以后去欺骗别人。虽然我们能哄得了孩子一时, 但以后他知道受了骗,就再不会相信我们的话了。这样怎么能教育好自己的孩子呢?”曾 子的妻子觉得丈夫的话很有道理,于是心悦诚服地帮助曾子杀猪。没用多长时间,她就为 儿子做好了一顿丰盛的晚餐。 曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自 已的子女和整个社会。 问:曾子为什么坚持要杀猪?
Nghĩa tiếng Việt: Tăng Tử nói rằng không được nói dối trước mặt trẻ nhỏ. Trẻ còn non nớt, thường học kiến thức và nghe lời dạy từ cha mẹ. Nếu lúc này lừa con thì chẳng khác nào dạy con sau này lừa người khác. Dù có thể dỗ dành con nhất thời, nhưng khi biết mình bị lừa, con sẽ không còn tin lời cha mẹ nữa. Như vậy thì làm sao có thể giáo dục con cho tốt?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 他也想吃
B. 不想对孩子撒谎
C. 让孩子高兴
D. 妻子不敢杀
Phân tích đối chiếu: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。
Tapescript bài nghe: 曾子说:“在小孩面前是不能撒谎的。他们年幼无知,经常从父母那里学知识,听取教诲。如果我们现在欺骗了他,等于是教他以后去欺骗别人。虽然我们能哄得了孩子一时,但以后他知道受了骗,就再不会相信我们的话了。这样怎么能教育好自己的孩子呢?” Tăng Tử muốn giữ lời hứa với con và làm gương về sự trung thực. Ông cho rằng thất hứa sẽ dạy trẻ cách lừa dối, đồng thời khiến trẻ mất lòng tin. Vì vậy chọn B. Bản nghe không nói ông muốn ăn thịt lợn hay chỉ muốn làm con vui; cũng không nói vợ ông không dám giết lợn.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
34
第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Qua lời nói và việc làm của mình, Tăng Tử cho mọi người thấy rằng khi nói và làm việc cần giữ chữ tín, lấy hành động của bản thân làm gương để ảnh hưởng đến con cái và toàn xã hội.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一天早晨,曾子的妻子准备去集市,她的儿子却吵着闹着要跟着去。她对儿子说: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。 晚上,曾子的妻子回来了。她进门一看,曾子正准备杀猪呢。她急忙上前拦住丈夫, 说道:“家里只养了这几头猪,都是逢年过节时才杀的。你怎么拿我哄孩子的话当真呢?” 曾子说:“在小孩面前是不能撒谎的。他们年幼无知,经常从父母那里学寸知识,听取教 海。如果我们现在欺骗了他,等于是教他以后去欺骗别人。虽然我们能哄得了孩子一时, 但以后他知道受了骗,就再不会相信我们的话了。这样怎么能教育好自己的孩子呢?”曾 子的妻子觉得丈夫的话很有道理,于是心悦诚服地帮助曾子杀猪。没用多长时间,她就为 儿子做好了一顿丰盛的晚餐。 曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自 已的子女和整个社会。 问:这个故事告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Qua lời nói và việc làm của mình, Tăng Tử cho mọi người thấy rằng khi nói và làm việc cần giữ chữ tín, lấy hành động của bản thân làm gương để ảnh hưởng đến con cái và toàn xã hội.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 做人不能太小气
B. 父母要多关心孩子
C. 做人要讲求诚信,说到做到
D. “杀猪”这个方法能够教育孩子
Phân tích đối chiếu: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。
Tapescript bài nghe: 曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自己的子女和整个社会。 Lời kết nêu rõ “言而有信” (nói lời giữ lời, coi trọng chữ tín) và “用自己的行动做表率” (lấy hành động làm gương). Vì vậy đáp án phù hợp nhất là C. A nói về tính keo kiệt, B nói về việc quan tâm con cái, còn D cho rằng giết lợn là phương pháp giáo dục; các ý này không phải đạo lý khái quát mà bài nghe nhấn mạnh.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
35
第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội chủ yếu mang tính toàn cầu, đồng thời là vấn đề cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh gây ra nhiều hệ quả. Đặc biệt, dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kém phát triển ảnh hưởng đến phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống, đồng thời gây sức ép lên môi trường. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần chủ động kiểm soát mức sinh, bảo đảm tăng trưởng dân số phù hợp với phát triển xã hội, kinh tế, môi trường và tài nguyên. Dân số và môi trường có quan hệ nhân quả mật thiết; mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp tùy theo trình độ phát triển, điều kiện địa lý và năng suất lao động.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家 的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要 是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人 口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自 已,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协 HSK(六级)模拟试卷2听力文本211 调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生 产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。 问:当今社会的核心问题是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội chủ yếu mang tính toàn cầu, đồng thời là vấn đề cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh gây ra nhiều hệ quả. Đặc biệt, dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kém phát triển ảnh hưởng đến phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống, đồng thời gây sức ép lên môi trường. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần chủ động kiểm soát mức sinh, bảo đảm tăng trưởng dân số phù hợp với phát triển xã hội, kinh tế, môi trường và tài nguyên. Dân số và môi trường có quan hệ nhân quả mật thiết; mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp tùy theo trình độ phát triển, điều kiện địa lý và năng suất lao động.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 经济发展
B. 社会安定
C. 提高生活水平
D. 人口问题
Phân tích đối chiếu: 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家
Tapescript bài nghe: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自己,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。 Câu đầu tiên khẳng định trực tiếp “人口问题……是当代许多社会问题的核心” (vấn đề dân số là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại). Vì vậy chọn D. Phát triển kinh tế, ổn định xã hội và nâng cao mức sống đều được nêu là những lĩnh vực chịu ảnh hưởng của tình trạng dân số tăng quá mức, không phải đáp án cho câu hỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
36
第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội toàn cầu quan trọng nhất, đồng thời là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh đã gây ra nhiều vấn đề. Đặc biệt, tình trạng dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kinh tế kém phát triển ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống của người dân, đồng thời gây ra nhiều vấn đề cho đời sống con người. Vấn đề dân số chủ yếu là dân số quá đông, tức dân số tăng đột biến, thường theo cấp số nhân, gây áp lực lên môi trường. Từ thế kỷ XX, tỷ lệ sinh của thế giới đã vượt xa tỷ lệ tử. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần tự kiềm chế và thực hiện kế hoạch hóa sinh đẻ, để mức tăng dân số phù hợp với sự phát triển xã hội, kinh tế và hài hòa với môi trường, tài nguyên. Dân số và môi trường có mối quan hệ nhân quả mật thiết; trong những điều kiện nhất định về giai đoạn phát triển xã hội, địa lý và trình độ sản xuất, mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp. Hỏi: Người nói cho biết dân số quá đông gây áp lực lên phương diện nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家 的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要 是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人 口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自 已,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协 HSK(六级)模拟试卷2听力文本211 调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生 产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。 问:说话人提到人口过多会对哪个方面造成压力?
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội toàn cầu quan trọng nhất, đồng thời là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh đã gây ra nhiều vấn đề. Đặc biệt, tình trạng dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kinh tế kém phát triển ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống của người dân, đồng thời gây ra nhiều vấn đề cho đời sống con người. Vấn đề dân số chủ yếu là dân số quá đông, tức dân số tăng đột biến, thường theo cấp số nhân, gây áp lực lên môi trường. Từ thế kỷ XX, tỷ lệ sinh của thế giới đã vượt xa tỷ lệ tử. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần tự kiềm chế và thực hiện kế hoạch hóa sinh đẻ, để mức tăng dân số phù hợp với sự phát triển xã hội, kinh tế và hài hòa với môi trường, tài nguyên. Dân số và môi trường có mối quan hệ nhân quả mật thiết; trong những điều kiện nhất định về giai đoạn phát triển xã hội, địa lý và trình độ sản xuất, mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp. Hỏi: Người nói cho biết dân số quá đông gây áp lực lên phương diện nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 经济
B. 环境
C. 社会
D. 生活 26HSK(六级)模拟试卷2
Phân tích đối chiếu: 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家
Tapescript bài nghe: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自己,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。问:说话人提到人口过多会对哪个方面造成压力? Bài nghe nói rõ “人口过多……给环境带来压力”, nghĩa là dân số quá đông gây áp lực lên môi trường. Vì vậy chọn B. A “kinh tế”, C “xã hội” và D “đời sống” đều được nhắc đến như những phương diện chịu ảnh hưởng của tình trạng dân số tăng quá mức, nhưng không phải đối tượng được nêu trực tiếp là chịu áp lực trong câu hỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
37
第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội toàn cầu quan trọng nhất, đồng thời là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh đã gây ra nhiều vấn đề. Đặc biệt, tình trạng dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kinh tế kém phát triển ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống của người dân, đồng thời gây ra nhiều vấn đề cho đời sống con người. Vấn đề dân số chủ yếu là dân số quá đông, tức dân số tăng đột biến, thường theo cấp số nhân, gây áp lực lên môi trường. Từ thế kỷ XX, tỷ lệ sinh của thế giới đã vượt xa tỷ lệ tử. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần tự kiềm chế và thực hiện kế hoạch hóa sinh đẻ, để mức tăng dân số phù hợp với sự phát triển xã hội, kinh tế và hài hòa với môi trường, tài nguyên. Dân số và môi trường có mối quan hệ nhân quả mật thiết; trong những điều kiện nhất định về giai đoạn phát triển xã hội, địa lý và trình độ sản xuất, mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp. Hỏi: Để giải quyết vấn đề dân số tăng quá nhanh, con người cần làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家 的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要 是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人 口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自 已,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协 HSK(六级)模拟试卷2听力文本211 调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生 产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。 问:为了解决人口增长过快的问题,人类必须要做什么事情?
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội toàn cầu quan trọng nhất, đồng thời là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh đã gây ra nhiều vấn đề. Đặc biệt, tình trạng dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kinh tế kém phát triển ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống của người dân, đồng thời gây ra nhiều vấn đề cho đời sống con người. Vấn đề dân số chủ yếu là dân số quá đông, tức dân số tăng đột biến, thường theo cấp số nhân, gây áp lực lên môi trường. Từ thế kỷ XX, tỷ lệ sinh của thế giới đã vượt xa tỷ lệ tử. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần tự kiềm chế và thực hiện kế hoạch hóa sinh đẻ, để mức tăng dân số phù hợp với sự phát triển xã hội, kinh tế và hài hòa với môi trường, tài nguyên. Dân số và môi trường có mối quan hệ nhân quả mật thiết; trong những điều kiện nhất định về giai đoạn phát triển xã hội, địa lý và trình độ sản xuất, mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp. Hỏi: Để giải quyết vấn đề dân số tăng quá nhanh, con người cần làm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 发展经济
B. 提高人口死亡率
C. 计划生育
D. 发展科技
Phân tích đối chiếu: 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家
Tapescript bài nghe: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自己,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。问:为了解决人口增长过快的问题,人类必须要做什么事情? Ngay sau khi nêu mục tiêu giải quyết dân số tăng quá nhanh, bài nghe nói “做到有计划地生育”, tức thực hiện kế hoạch hóa sinh đẻ. Do đó chọn C. A “phát triển kinh tế” được nhắc đến như phương diện cần tương thích với mức tăng dân số; B “nâng tỷ lệ tử vong” và D “phát triển khoa học công nghệ” không được nêu là biện pháp trong đoạn nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
38
第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội toàn cầu quan trọng nhất, đồng thời là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh đã gây ra nhiều vấn đề. Đặc biệt, tình trạng dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kinh tế kém phát triển ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống của người dân, đồng thời gây ra nhiều vấn đề cho đời sống con người. Vấn đề dân số chủ yếu là dân số quá đông, tức dân số tăng đột biến, thường theo cấp số nhân, gây áp lực lên môi trường. Từ thế kỷ XX, tỷ lệ sinh của thế giới đã vượt xa tỷ lệ tử. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần tự kiềm chế và thực hiện kế hoạch hóa sinh đẻ, để mức tăng dân số phù hợp với sự phát triển xã hội, kinh tế và hài hòa với môi trường, tài nguyên. Dân số và môi trường có mối quan hệ nhân quả mật thiết; trong những điều kiện nhất định về giai đoạn phát triển xã hội, địa lý và trình độ sản xuất, mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp. Hỏi: Dân số và môi trường có mối quan hệ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家 的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要 是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人 口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自 已,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协 HSK(六级)模拟试卷2听力文本211 调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生 产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。 问:人口与环境有着怎样的关系?
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề dân số là một trong những vấn đề xã hội toàn cầu quan trọng nhất, đồng thời là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội đương đại. Dân số thế giới tăng nhanh đã gây ra nhiều vấn đề. Đặc biệt, tình trạng dân số tăng quá mức ở một số quốc gia kinh tế kém phát triển ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và việc nâng cao mức sống của người dân, đồng thời gây ra nhiều vấn đề cho đời sống con người. Vấn đề dân số chủ yếu là dân số quá đông, tức dân số tăng đột biến, thường theo cấp số nhân, gây áp lực lên môi trường. Từ thế kỷ XX, tỷ lệ sinh của thế giới đã vượt xa tỷ lệ tử. Để giải quyết tình trạng dân số tăng quá nhanh, con người cần tự kiềm chế và thực hiện kế hoạch hóa sinh đẻ, để mức tăng dân số phù hợp với sự phát triển xã hội, kinh tế và hài hòa với môi trường, tài nguyên. Dân số và môi trường có mối quan hệ nhân quả mật thiết; trong những điều kiện nhất định về giai đoạn phát triển xã hội, địa lý và trình độ sản xuất, mức tăng dân số cần được duy trì ở tỷ lệ thích hợp. Hỏi: Dân số và môi trường có mối quan hệ như thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 人口给环境带来压力
B. 环境和人口没有关系
C. 环境影响人口出生率
D. 互为因果的联系
Phân tích đối chiếu: 迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家
Tapescript bài nghe: 人口问题是全球性最主要的社会问题之一,是当代许多社会问题的核心。世界人口的迅猛增长引起了许多问题。特别是一些经济不发达国家的人口过度增长,影响了整个国家的经济发展、社会安定和人民生活水平的提高,给人类生活带来许多问题。人口问题主要是人口过多,指人口剧增,通常是指数式增长,给环境带来压力。20世纪开始,世界人口出生率已大大超过世界人口死亡率。为了解决人口增长过快的问题,人类必须控制自己,做到有计划地生育,使人口的增长与社会、经济的发展相适应,与环境、资源相协调。人口与环境有密切的互为因果的联系,在一定的社会发展阶段、一定的地理环境和生产力水平条件下,人口增殖应保持在适当比例内。问:人口与环境有着怎样的关系? Câu cuối nêu trực tiếp “人口与环境有密切的互为因果的联系”, nghĩa là dân số và môi trường có mối quan hệ nhân quả qua lại mật thiết. Vì vậy chọn D. A chỉ nêu một chiều rằng dân số gây áp lực lên môi trường; B phủ nhận mối liên hệ; C chỉ nói môi trường ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh. Cả ba đều không thể hiện đầy đủ quan hệ hai chiều được nêu trong bài.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
39
第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, quan niệm đạo đức luân lý Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền Trung Quốc, cùng thành tựu văn hóa nghệ thuật, thị hiếu thẩm mỹ về ăn uống và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn nổi tiếng trong lịch sử và hình thành nền văn hóa ẩm thực Trung Quốc uyên bác, sâu sắc. Thời kỳ Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, với ngũ cốc và rau làm thức ăn chính. Đến thời Xuân Thu–Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau tự trồng về cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác hiện nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu là kê, còn gọi là “cốc”; trong thời gian dài, kê giữ vị trí chủ đạo và đứng đầu trong ngũ cốc. Kê ngon gọi là “lương”, loại lương thực ngon gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở phương Nam còn có lúa; sau thời Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập việc trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân thường, nhất là người nghèo, khó có cơ hội ăn. Hỏi: Yếu tố nào sau đây không trực tiếp ảnh hưởng đến sự hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史 册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷 物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”, 长时期占主导地位,为五谷之首。好的小来叫“梁”,好的梁文叫“黄梁”。大黄黏来仅次 于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人 吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特 别是穷人是很难吃到的。 问:下面哪一项没有直接影响中国饮食文化的形成?
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, quan niệm đạo đức luân lý Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền Trung Quốc, cùng thành tựu văn hóa nghệ thuật, thị hiếu thẩm mỹ về ăn uống và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn nổi tiếng trong lịch sử và hình thành nền văn hóa ẩm thực Trung Quốc uyên bác, sâu sắc. Thời kỳ Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, với ngũ cốc và rau làm thức ăn chính. Đến thời Xuân Thu–Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau tự trồng về cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác hiện nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu là kê, còn gọi là “cốc”; trong thời gian dài, kê giữ vị trí chủ đạo và đứng đầu trong ngũ cốc. Kê ngon gọi là “lương”, loại lương thực ngon gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở phương Nam còn có lúa; sau thời Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập việc trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân thường, nhất là người nghèo, khó có cơ hội ăn. Hỏi: Yếu tố nào sau đây không trực tiếp ảnh hưởng đến sự hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 儒家伦理道德观念
B. 地理环境
C. 饮食审美风尚
D. 民族性格特征
Phân tích đối chiếu: 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史
Tapescript bài nghe: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”,长时期占主导地位,为五谷之首。好的小米叫“梁”,好的梁米叫“黄梁”。大黄黏米仅次于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特别是穷人是很难吃到的。问:下面哪一项没有直接影响中国饮食文化的形成? Đoạn mở đầu liệt kê trực tiếp các yếu tố ảnh hưởng, trong đó có quan niệm đạo đức Nho gia, thị hiếu thẩm mỹ ẩm thực và đặc trưng tính cách dân tộc. “Môi trường địa lý” không nằm trong danh sách này nên chọn B. Các chi tiết về phương Nam, Trung Nguyên và cây trồng ở phần sau mô tả lịch sử, điều kiện lương thực; chúng không được nêu như yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến sự hình thành văn hóa ẩm thực.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
40
第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, quan niệm đạo đức luân lý Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền Trung Quốc, cùng thành tựu văn hóa nghệ thuật, thị hiếu thẩm mỹ về ăn uống và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn nổi tiếng trong lịch sử và hình thành nền văn hóa ẩm thực Trung Quốc uyên bác, sâu sắc. Thời kỳ Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, với ngũ cốc và rau làm thức ăn chính. Đến thời Xuân Thu–Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau tự trồng về cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác hiện nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu là kê, còn gọi là “cốc”; trong thời gian dài, kê giữ vị trí chủ đạo và đứng đầu trong ngũ cốc. Kê ngon gọi là “lương”, loại lương thực ngon gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở phương Nam còn có lúa; sau thời Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập việc trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân thường, nhất là người nghèo, khó có cơ hội ăn. Hỏi: Văn hóa ẩm thực Trung Quốc hình thành vào thời kỳ nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史 册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷 物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”, 长时期占主导地位,为五谷之首。好的小来叫“梁”,好的梁文叫“黄梁”。大黄黏来仅次 于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人 吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特 别是穷人是很难吃到的。 问:中国饮食文化是什么时期形成的?
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, quan niệm đạo đức luân lý Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền Trung Quốc, cùng thành tựu văn hóa nghệ thuật, thị hiếu thẩm mỹ về ăn uống và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn nổi tiếng trong lịch sử và hình thành nền văn hóa ẩm thực Trung Quốc uyên bác, sâu sắc. Thời kỳ Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, với ngũ cốc và rau làm thức ăn chính. Đến thời Xuân Thu–Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau tự trồng về cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác hiện nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu là kê, còn gọi là “cốc”; trong thời gian dài, kê giữ vị trí chủ đạo và đứng đầu trong ngũ cốc. Kê ngon gọi là “lương”, loại lương thực ngon gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở phương Nam còn có lúa; sau thời Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập việc trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân thường, nhất là người nghèo, khó có cơ hội ăn. Hỏi: Văn hóa ẩm thực Trung Quốc hình thành vào thời kỳ nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 春秋时期
B. 战国时期
C. 秦汉时期
D. 周秦时期
Phân tích đối chiếu: 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史
Tapescript bài nghe: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”,长时期占主导地位,为五谷之首。好的小米叫“梁”,好的梁米叫“黄梁”。大黄黏米仅次于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特别是穷人是很难吃到的。问:中国饮食文化是什么时期形成的? Bài nghe khẳng định rõ “周秦时期是中国饮食文化的形成时期” — thời Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Do đó chọn D. A “thời Xuân Thu”, B “thời Chiến Quốc” và C “thời Tần–Hán” không khớp với mốc thời kỳ được nêu trực tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
41
第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành, quan niệm đạo đức Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền, cùng những thành tựu văn hóa nghệ thuật, quan niệm thẩm mỹ về ẩm thực và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn lưu danh sử sách và hình thành nền văn hóa ẩm thực sâu rộng, uyên thâm.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史 册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷 物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”, 长时期占主导地位,为五谷之首。好的小来叫“梁”,好的梁文叫“黄梁”。大黄黏来仅次 于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人 吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特 别是穷人是很难吃到的。 问:什么是“五谷之首”?
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành, quan niệm đạo đức Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền, cùng những thành tựu văn hóa nghệ thuật, quan niệm thẩm mỹ về ẩm thực và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn lưu danh sử sách và hình thành nền văn hóa ẩm thực sâu rộng, uyên thâm.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 谷子
B. 大黄黏米
C. 黄豆
D. 稻子
Phân tích đối chiếu: 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史
Tapescript bài nghe: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”,长时期占主导地位,为五谷之首。好的小米叫“粱”,好的粱米叫“黄粱”。大黄黏米仅次于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特别是穷人是很难吃到的。 Thời Chu Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, lương thực chính là ngũ cốc và rau củ. Thời Xuân Thu Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau củ tự sản xuất cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác với ngày nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu trên đồng ruộng là kê, còn gọi là “cốc tử”; nó giữ vị trí chủ đạo trong thời gian dài và được xem là đứng đầu trong ngũ cốc. Kê loại tốt gọi là “lương”, gạo lương loại tốt gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng hạt lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu, chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở miền Nam còn có lúa; sau thời nhà Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập và trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân bình thường, đặc biệt là người nghèo, rất khó được ăn. Bài nghe nói rõ 小米,又称“谷子”……为五谷之首, tức kê, còn gọi là “cốc tử”, đứng đầu trong ngũ cốc. Vì vậy chọn A 谷子. Các phương án khác không phù hợp: 大黄黏米 đứng sau kê; 黄豆 là một loại đậu được người dân và người nghèo ăn; 稻子 là lúa, thuộc loại lương thực quý mà người nghèo khó có cơ hội ăn. Dữ liệu ghi “Đáp án chính thức BLCUP: D” mâu thuẫn với nội dung bài nghe và các lựa chọn; theo bằng chứng nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
42
第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành, quan niệm đạo đức Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền, cùng những thành tựu văn hóa nghệ thuật, quan niệm thẩm mỹ về ẩm thực và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn lưu danh sử sách và hình thành nền văn hóa ẩm thực sâu rộng, uyên thâm.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史 册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷 物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”, 长时期占主导地位,为五谷之首。好的小来叫“梁”,好的梁文叫“黄梁”。大黄黏来仅次 于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人 吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特 别是穷人是很难吃到的。 问:周秦时期穷人常吃什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành, quan niệm đạo đức Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền, cùng những thành tựu văn hóa nghệ thuật, quan niệm thẩm mỹ về ẩm thực và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn lưu danh sử sách và hình thành nền văn hóa ẩm thực sâu rộng, uyên thâm.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 黄粱
B. 粟
C. 豆类
D. 稻子 °
Phân tích đối chiếu: 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史
Tapescript bài nghe: 在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”,长时期占主导地位,为五谷之首。好的小米叫“粱”,好的粱米叫“黄粱”。大黄黏米仅次于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特别是穷人是很难吃到的。 Thời Chu Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, lương thực chính là ngũ cốc và rau củ. Thời Xuân Thu Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau củ tự sản xuất cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác với ngày nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu trên đồng ruộng là kê, còn gọi là “cốc tử”; nó giữ vị trí chủ đạo trong thời gian dài và được xem là đứng đầu trong ngũ cốc. Kê loại tốt gọi là “lương”, gạo lương loại tốt gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng hạt lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu, chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở miền Nam còn có lúa; sau thời nhà Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập và trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân bình thường, đặc biệt là người nghèo, rất khó được ăn. Chi tiết quyết định là 豆类……是老百姓、穷人吃的, nghĩa là các loại đậu là thức ăn của dân thường và người nghèo. Do đó chọn C 豆类. 黄粱 và 粟 là các loại ngũ cốc được nhắc đến, nhưng bài nghe không nói người nghèo thường ăn chúng; 稻子 được mô tả là quý và người nghèo khó được ăn. Dòng “Đáp án chính thức BLCUP: D” mâu thuẫn với nội dung bài nghe; đáp án phù hợp là C.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
43
第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票 纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置 安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前, 工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图 案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民市要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手 段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用 手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时 安放到凹印机上进行印刷。 问:印制人民币用的专用纸张是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 宣纸
B. 水印纸
C. 稿纸
D. 画纸
Phân tích đối chiếu: 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票
Tapescript bài nghe: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前,工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民币要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时安放到凹印机上进行印刷。 Ngoài các đặc tính lý hóa như chịu mài mòn, chịu gấp, chịu axit và kiềm, loại giấy này còn có các biện pháp chống làm giả như chỉ bảo an được cài bên trong, sợi màu đỏ và xanh lam, cùng các hoa văn hình chìm chống giả phủ trên giấy. Trước khi in, nhân viên kiểm tra chất lượng từng tờ vì hình chìm có hướng; mỗi tờ phải được căn theo hướng hoa văn và đục lỗ định vị ở mép, không được sai sót. Vì yêu cầu chống làm giả, tiền nhân dân tệ sử dụng nhiều kỹ thuật in khác nhau. Do đó, cần chế tạo bản in phẳng, bản in nổi và bản in lõm phù hợp với kỹ thuật in, loại mực và màu sắc cụ thể. Chẳng hạn, tiền nhân dân tệ sử dụng hoa văn in lõm khắc thủ công, nên thợ khắc bản thép phải khắc bản theo nội dung trên mặt tiền; khi in, bản thép được đặt vào máy in lõm. Ngay câu mở đầu bài nghe nêu 印制人民币用的钞票纸是水印纸, tức giấy in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm. Vì vậy chọn B 水印纸. 宣纸 là giấy tuyên; 稿纸 là giấy viết bản thảo; 画纸 là giấy vẽ. Những loại này không được bài nghe xác định là giấy chuyên dụng để in tiền.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票 纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置 安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前, 工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图 案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民市要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手 段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用 手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时 安放到凹印机上进行印刷。 问:以下选项中,哪一项不属于人民币的防伪手段?
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 耐酸、耐碱
B. 安全线
C. 蓝纤维
D. 水印图案
Phân tích đối chiếu: 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票
Tapescript bài nghe: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前,工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民币要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时安放到凹印机上进行印刷。 Ngoài các đặc tính lý hóa như chịu mài mòn, chịu gấp, chịu axit và kiềm, loại giấy này còn có các biện pháp chống làm giả như chỉ bảo an được cài bên trong, sợi màu đỏ và xanh lam, cùng các hoa văn hình chìm chống giả phủ trên giấy. Trước khi in, nhân viên kiểm tra chất lượng từng tờ vì hình chìm có hướng; mỗi tờ phải được căn theo hướng hoa văn và đục lỗ định vị ở mép, không được sai sót. Vì yêu cầu chống làm giả, tiền nhân dân tệ sử dụng nhiều kỹ thuật in khác nhau. Do đó, cần chế tạo bản in phẳng, bản in nổi và bản in lõm phù hợp với kỹ thuật in, loại mực và màu sắc cụ thể. Chẳng hạn, tiền nhân dân tệ sử dụng hoa văn in lõm khắc thủ công, nên thợ khắc bản thép phải khắc bản theo nội dung trên mặt tiền; khi in, bản thép được đặt vào máy in lõm. Bài nghe phân biệt rõ đặc tính lý hóa của giấy với biện pháp chống giả: 耐酸、耐碱 là tính chất của giấy; còn 安全线 (chỉ bảo an), 蓝纤维 (sợi xanh lam) và 水印图案 (hoa văn hình chìm) đều được nêu là biện pháp chống làm giả. Câu hỏi hỏi mục không thuộc nhóm này, nên chọn A 耐酸、耐碱.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
45
第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票 纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置 安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前, 工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图 案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民市要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手 段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用 手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时 安放到凹印机上进行印刷。 问:工作人员对纸张进行逐张质量检查的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 纸张的厚度
B. 纸张的大小
C. 水印的深浅
D. 水印的方向
Phân tích đối chiếu: 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票
Tapescript bài nghe: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前,工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民币要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时安放到凹印机上进行印刷。 Ngoài các đặc tính lý hóa như chịu mài mòn, chịu gấp, chịu axit và kiềm, loại giấy này còn có các biện pháp chống làm giả như chỉ bảo an được cài bên trong, sợi màu đỏ và xanh lam, cùng các hoa văn hình chìm chống giả phủ trên giấy. Trước khi in, nhân viên kiểm tra chất lượng từng tờ vì hình chìm có hướng; mỗi tờ phải được căn theo hướng hoa văn và đục lỗ định vị ở mép, không được sai sót. Vì yêu cầu chống làm giả, tiền nhân dân tệ sử dụng nhiều kỹ thuật in khác nhau. Do đó, cần chế tạo bản in phẳng, bản in nổi và bản in lõm phù hợp với kỹ thuật in, loại mực và màu sắc cụ thể. Chẳng hạn, tiền nhân dân tệ sử dụng hoa văn in lõm khắc thủ công, nên thợ khắc bản thép phải khắc bản theo nội dung trên mặt tiền; khi in, bản thép được đặt vào máy in lõm. Bài nghe nêu nguyên nhân trực tiếp: 因为水印有方向问题, tức hình chìm có hướng nên phải kiểm tra từng tờ và căn giấy theo đúng hướng hoa văn. Chọn D 水印的方向. 厚度 (độ dày), 大小 (kích thước) và 深浅 (độ đậm nhạt của hình chìm) không được nêu là nguyên nhân của việc kiểm tra từng tờ.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
46
第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in nhân dân tệ là giấy có hình chìm, một loại giấy chuyên dụng để in tiền. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô. Ngoài các đặc tính lý hóa như chống mài mòn, chịu gấp, chịu axit và kiềm, giấy còn có các biện pháp chống giả như chỉ an toàn tích hợp, sợi màu đỏ và xanh, cùng các họa tiết hình chìm phủ trên giấy. Trước khi in, nhân viên kiểm tra chất lượng từng tờ; do hình chìm có hướng nên phải đặt giấy đúng chiều và đục lỗ định vị ở mép, không được sai sót. Vì cần chống giả, tiền nhân dân tệ sử dụng nhiều kỹ thuật in khác nhau. Do đó, căn cứ vào kỹ thuật in cụ thể và yêu cầu về mực, màu sắc, người ta chế tạo các bản in tương ứng như bản phẳng, bản nổi và bản lõm. Chẳng hạn, vì trên tiền có họa tiết bản lõm được khắc thủ công, thợ khắc bản thép phải khắc nội dung phù hợp với mặt tiền; khi in, bản thép được lắp vào máy in lõm.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票 纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置 安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前, 工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图 案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民市要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手 段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用 手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时 安放到凹印机上进行印刷。 问:为什么要在人民币上制作出平、凸、凹版的图案?
Nghĩa tiếng Việt: Giấy dùng để in nhân dân tệ là giấy có hình chìm, một loại giấy chuyên dụng để in tiền. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô. Ngoài các đặc tính lý hóa như chống mài mòn, chịu gấp, chịu axit và kiềm, giấy còn có các biện pháp chống giả như chỉ an toàn tích hợp, sợi màu đỏ và xanh, cùng các họa tiết hình chìm phủ trên giấy. Trước khi in, nhân viên kiểm tra chất lượng từng tờ; do hình chìm có hướng nên phải đặt giấy đúng chiều và đục lỗ định vị ở mép, không được sai sót. Vì cần chống giả, tiền nhân dân tệ sử dụng nhiều kỹ thuật in khác nhau. Do đó, căn cứ vào kỹ thuật in cụ thể và yêu cầu về mực, màu sắc, người ta chế tạo các bản in tương ứng như bản phẳng, bản nổi và bản lõm. Chẳng hạn, vì trên tiền có họa tiết bản lõm được khắc thủ công, thợ khắc bản thép phải khắc nội dung phù hợp với mặt tiền; khi in, bản thép được lắp vào máy in lõm.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 美观的需要
B. 防伪的需要
C. 印刷的需要
D. 雕刻的需要
Phân tích đối chiếu: 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票
Tapescript bài nghe: 印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前,工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。因为防伪的需要,人民币要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币上要使用手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时安放到凹印机上进行印刷。 Bài nghe nêu trực tiếp: “因为防伪的需要……所以,要根据具体的印刷工艺手段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版”, nghĩa là để đáp ứng nhu cầu chống giả và các yêu cầu của quy trình in, người ta chế tạo các loại bản in. Vì vậy chọn B. A (nhu cầu làm đẹp) không được nói là lý do; C (nhu cầu in ấn) chỉ liên quan đến việc chọn kỹ thuật và màu mực, còn lý do được nêu rõ là chống giả; D (nhu cầu khắc) chỉ là chi tiết về cách tạo họa tiết bản lõm, không phải lý do chung cho cả bản phẳng, bản nổi và bản lõm.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
47
第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban là bậc thầy kiến trúc và thợ mộc nổi tiếng của Trung Quốc cổ đại với nhiều phát minh vĩ đại. Cho đến ngày nay, những người làm nghề thợ mộc vẫn tôn thờ ông là bậc tổ nghề.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 鲁班是我国古代著名的建筑工匠和木匠,他有许多伟大的发明创造。鲁班原本姓公输,名般,因为他是春秋时期鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们尊称他为“鲁班”。有一次,鲁班进山砍树,不小心被一棵野草的叶子划破了手指。他仔细观察发现,草叶边缘有许多锋利的小细齿,于是他受到启发,发明了锯子。直到今天,从事建筑和木工行业的人仍然尊称鲁班为祖师。 问:现在,从事什么工作的人尊称鲁班为祖师?
Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban là thợ xây dựng và thợ mộc nổi tiếng thời Trung Hoa cổ đại, được tôn là ông tổ nghề mộc. Ông họ Công Thâu, tên là Ban. Vì ông là người nước Lỗ, mà chữ “般” và “班” đồng âm, nên mọi người gọi ông là “Lỗ Ban”. Tương truyền, một lần lên núi đốn cây, ngón tay ông vô tình bị lá cỏ dại cứa chảy máu. Ông ngạc nhiên trước độ sắc của chiếc lá nhỏ nên quan sát kỹ và nhận ra mép lá có nhiều răng nhỏ, sắc. Sau đó, ông thấy châu chấu dùng hàm răng có răng cưa ăn lá rất nhanh và được gợi cảm hứng. Ông nhờ thợ rèn làm một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ; đem lên núi thử thì dễ dàng cưa đứt cây. Đó chính là sự ra đời của chiếc cưa. Ông có thể phát minh nhiều công cụ không chỉ nhờ tay nghề tinh xảo mà còn nhờ biết quan sát, phát hiện và tìm cảm hứng từ những điều nhỏ bé trong đời sống.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 瓦匠
B. 木匠
C. 油漆工匠
D. 铁匠
Phân tích đối chiếu: 鲁班是中国古代著名的建筑工匠和木匠,被尊为木工的祖师。他姓公输,名般,因为他是鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们都称他为“鲁班”。相传一次鲁班上山砍树,手指不小心被一株野草的草叶划破了,鲜血直流。他十分奇怪,一片小小的草叶怎么会这么锋利?于是他仔细观察草叶,发现草叶边缘长满了许多细密锋利的小齿。后来他又看到蝗虫用带有锯齿的牙齿飞快地吃草叶,从中受到极大启发。鲁班请铁匠打制了一条带有许多细小锯齿的铁条,拿到山上一试,果然轻轻松松就锯断了树木,这就是锯子的发明。鲁班能够发明出各种各样的工具,不仅因为他手艺精湛,更因为他善于观察和发现,能从日常生活中的细微事物里获得灵感。 47. 鲁班主要是什么工匠? Ngay câu đầu, bài nghe giới thiệu Lỗ Ban là “建筑工匠和木匠” — thợ xây dựng và thợ mộc; tiếp đó còn gọi ông là “木工的祖师” — ông tổ nghề mộc. Do câu hỏi hỏi nghề chính và các lựa chọn không có “thợ xây dựng”, đáp án phù hợp là B, 木匠 (thợ mộc). A (thợ nề), C (thợ sơn) và D (thợ rèn) không phải nghề chính của Lỗ Ban; thợ rèn chỉ được nhắc đến là người chế tạo thanh sắt theo yêu cầu của ông.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
48
第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban vốn họ Công Thâu, tên Ban, nhưng mọi người thường gọi ông bằng cái tên gắn với quê hương. Lý do ông được gọi là Lỗ Ban vì ông là người nước Lỗ thời Xuân Thu.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 鲁班是我国古代著名的建筑工匠和木匠,他有许多伟大的发明创造。鲁班原本姓公输,名般,因为他是春秋时期鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们尊称他为“鲁班”。有一次,鲁班进山砍树,不小心被一棵野草的叶子划破了手指。他仔细观察发现,草叶边缘有许多锋利的小细齿,于是他受到启发,发明了锯子。直到今天,从事建筑和木工行业的人仍然尊称鲁班为祖师。 问:鲁班本来姓“公输”,可人们为什么叫他“鲁班”呢?
Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban là thợ xây dựng và thợ mộc nổi tiếng thời Trung Hoa cổ đại, được tôn là ông tổ nghề mộc. Ông họ Công Thâu, tên là Ban. Vì ông là người nước Lỗ, mà “般” và “班” đồng âm, nên mọi người gọi ông là “Lỗ Ban”. Tương truyền, một lần lên núi đốn cây, ngón tay ông vô tình bị lá cỏ dại cứa chảy máu. Ông ngạc nhiên trước độ sắc của chiếc lá nhỏ nên quan sát kỹ và nhận ra mép lá có nhiều răng nhỏ, sắc. Sau đó, ông thấy châu chấu dùng hàm răng có răng cưa ăn lá rất nhanh và được gợi cảm hứng. Ông nhờ thợ rèn làm một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ; đem lên núi thử thì dễ dàng cưa đứt cây. Đó chính là sự ra đời của chiếc cưa. Ông có thể phát minh nhiều công cụ không chỉ nhờ tay nghề tinh xảo mà còn nhờ biết quan sát và phát hiện, tìm cảm hứng từ những điều nhỏ bé trong đời sống.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 他自己改了姓
B. 鲁国人不让他姓“输”
C. 他是鲁国人
D. 人们不喜欢输
Phân tích đối chiếu: 鲁班是中国古代著名的建筑工匠和木匠,被尊为木工的祖师。他姓公输,名般,因为他是鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们都称他为“鲁班”。相传一次鲁班上山砍树,手指不小心被一株野草的草叶划破了,鲜血直流。他十分奇怪,一片小小的草叶怎么会这么锋利?于是他仔细观察草叶,发现草叶边缘长满了许多细密锋利的小齿。后来他又看到蝗虫用带有锯齿的牙齿飞快地吃草叶,从中受到极大启发。鲁班请铁匠打制了一条带有许多细小锯齿的铁条,拿到山上一试,果然轻轻松松就锯断了树木,这就是锯子的发明。鲁班能够发明出各种各样的工具,不仅因为他手艺精湛,更因为他善于观察和发现,能从日常生活中的细微事物里获得灵感。 48. 关于鲁班的名字,下列哪项正确? Bài nghe giải thích tên gọi: “因为他是鲁国人,‘般’和‘班’同音,所以人们都称他为‘鲁班’” — vì ông là người nước Lỗ và “般” đồng âm với “班”, mọi người mới gọi ông là Lỗ Ban. Do đó chọn C, ông là người nước Lỗ. A sai vì bài không nói ông tự đổi họ; B sai vì không có chuyện người nước Lỗ cấm ông mang họ “输”; D sai vì cách gọi được giải thích bằng quê quán và sự đồng âm, không phải vì mọi người ghét chữ “输”.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
49
第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Trong một lần lên núi đốn củi, Lỗ Ban đã vô tình bị một vật sắc nhọn cứa vào tay. Vật khiến ngón tay ông bị đứt chính là lá của một loài cỏ dại.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 鲁班是我国古代著名的建筑工匠和木匠,他有许多伟大的发明创造。鲁班原本姓公输,名般,因为他是春秋时期鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们尊称他为“鲁班”。有一次,鲁班进山砍树,不小心被一棵野草的叶子划破了手指。他仔细观察发现,草叶边缘有许多锋利的小细齿,于是他受到启发,发明了锯子。直到今天,从事建筑和木工行业的人仍然尊称鲁班为祖师。 问:鲁班去山里砍树时,手指是被什么东西划破的?
Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban là thợ xây dựng và thợ mộc nổi tiếng thời Trung Hoa cổ đại, được tôn là ông tổ nghề mộc. Ông họ Công Thâu, tên là Ban. Vì ông là người nước Lỗ, mà “般” và “班” đồng âm, nên mọi người gọi ông là “Lỗ Ban”. Tương truyền, một lần lên núi đốn cây, ngón tay ông vô tình bị lá cỏ dại cứa chảy máu. Ông ngạc nhiên trước độ sắc của chiếc lá nhỏ nên quan sát kỹ và nhận ra mép lá có nhiều răng nhỏ, sắc. Sau đó, ông thấy châu chấu dùng hàm răng có răng cưa ăn lá rất nhanh và được gợi cảm hứng. Ông nhờ thợ rèn làm một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ; đem lên núi thử thì dễ dàng cưa đứt cây. Đó chính là sự ra đời của chiếc cưa. Ông có thể phát minh nhiều công cụ không chỉ nhờ tay nghề tinh xảo mà còn nhờ biết quan sát, phát hiện và tìm cảm hứng từ những điều nhỏ bé trong đời sống.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 草叶
B. 树枝
C. 工具
D. 蝗虫
Phân tích đối chiếu: 鲁班是中国古代著名的建筑工匠和木匠,被尊为木工的祖师。他姓公输,名般,因为他是鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们都称他为“鲁班”。相传一次鲁班上山砍树,手指不小心被一株野草的草叶划破了,鲜血直流。他十分奇怪,一片小小的草叶怎么会这么锋利?于是他仔细观察草叶,发现草叶边缘长满了许多细密锋利的小齿。后来他又看到蝗虫用带有锯齿的牙齿飞快地吃草叶,从中受到极大启发。鲁班请铁匠打制了一条带有许多细小锯齿的铁条,拿到山上一试,果然轻轻松松就锯断了树木,这就是锯子的发明。鲁班能够发明出各种各样的工具,不仅因为他手艺精湛,更因为他善于观察和发现,能从日常生活中的细微事物里获得灵感。 49. 鲁班从什么得到启发发明了锯子? Ý được hỏi nằm trong trình tự câu chuyện: lá cỏ cứa vào tay Lỗ Ban; ông quan sát thấy mép lá có những răng nhỏ sắc và từ đó được gợi cảm hứng chế tạo lưỡi cưa có răng. Vì vậy chọn A, 草叶 (lá cỏ). B (cành cây) và C (công cụ) không phải nguồn cảm hứng được nêu. D (châu chấu) cũng được nhắc như một quan sát bổ sung: hàm răng có răng cưa của châu chấu giúp ông thêm cảm hứng; tuy nhiên đáp án chính thức và chi tiết khởi đầu trực tiếp trong câu chuyện là lá cỏ có mép răng cưa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
50
第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Từ việc quan sát răng cưa trên lá cỏ để phát minh ra chiếc cưa, câu chuyện về Lỗ Ban mang lại bài học lớn. Đó là sự nhạy bén trong quan sát và khám phá sẽ giúp ích rất nhiều cho việc phát minh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 鲁班是我国古代著名的建筑工匠和木匠,他有许多伟大的发明创造。鲁班原本姓公输,名般,因为他是春秋时期鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们尊称他为“鲁班”。有一次,鲁班进山砍树,不小心被一棵野草的叶子划破了手指。他仔细观察发现,草叶边缘有许多锋利的小细齿,于是他受到启发,发明了锯子。直到今天,从事建筑和木工行业的人仍然尊称鲁班为祖师。 问:根据这个故事,下列哪一项有助于发明?
Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban là thợ xây dựng và thợ mộc nổi tiếng thời Trung Hoa cổ đại, được tôn là ông tổ nghề mộc. Ông họ Công Thâu, tên là Ban. Vì ông là người nước Lỗ, mà “般” và “班” đồng âm, nên mọi người gọi ông là “Lỗ Ban”. Tương truyền, một lần lên núi đốn cây, ngón tay ông vô tình bị lá cỏ dại cứa chảy máu. Ông ngạc nhiên trước độ sắc của chiếc lá nhỏ nên quan sát kỹ và nhận ra mép lá có nhiều răng nhỏ, sắc. Sau đó, ông thấy châu chấu dùng hàm răng có răng cưa ăn lá rất nhanh và được gợi cảm hứng. Ông nhờ thợ rèn làm một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ; đem lên núi thử thì dễ dàng cưa đứt cây. Đó chính là sự ra đời của chiếc cưa. Ông có thể phát minh nhiều công cụ không chỉ nhờ tay nghề tinh xảo mà còn nhờ biết quan sát, phát hiện và tìm cảm hứng từ những điều nhỏ bé trong đời sống.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 锻炼自己的意志
B. 观察蝗虫的牙齿
C. 经常被草划破手
D. 善于观察和发现
Phân tích đối chiếu: 听力考试现在结束。
Tapescript bài nghe: 鲁班是中国古代著名的建筑工匠和木匠,被尊为木工的祖师。他姓公输,名般,因为他是鲁国人,“般”和“班”同音,所以人们都称他为“鲁班”。相传一次鲁班上山砍树,手指不小心被一株野草的草叶划破了,鲜血直流。他十分奇怪,一片小小的草叶怎么会这么锋利?于是他仔细观察草叶,发现草叶边缘长满了许多细密锋利的小齿。后来他又看到蝗虫用带有锯齿的牙齿飞快地吃草叶,从中受到极大启发。鲁班请铁匠打制了一条带有许多细小锯齿的铁条,拿到山上一试,果然轻轻松松就锯断了树木,这就是锯子的发明。鲁班能够发明出各种各样的工具,不仅因为他手艺精湛,更因为他善于观察和发现,能从日常生活中的细微事物里获得灵感。 50. 这个故事告诉我们什么? Câu cuối khái quát thông điệp rõ nhất: “他善于观察和发现,能从日常生活中的细微事物里获得灵感” — ông giỏi quan sát, phát hiện và tìm cảm hứng từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống. Vì vậy chọn D. A (rèn luyện ý chí) không phải trọng tâm; B (quan sát răng châu chấu) chỉ là một chi tiết của câu chuyện, không phải bài học khái quát; C (thường xuyên bị cỏ cứa tay) là phương án vô lý và không phải thông điệp.