Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái trẻ lấy một nhà buôn vô cùng giàu có. Tối hôm cưới, cô dâu nói với chú rể: “Tuổi của anh sắp bằng tuổi ông em rồi, em thật sự cảm thấy mình hơi thiệt thòi!” Chú rể nói: “Nếu nói đến thiệt thòi thì anh còn thiệt thòi hơn em. Ông em chỉ hơn anh 5 tuổi, vậy mà anh vẫn phải gọi ông ấy là ông.”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个妙龄姑娘嫁给了一位大富商。结婚当天的晚上,新娘对新郎说:“你的年纪都快赶 上我爷爷了,我真的觉得有点儿委屈了自己!”新郎说:“要说委屈嘛,我比你更委屈。 你爷爷只比我大5岁,可我还得叫他爷爷。”
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái trẻ lấy một nhà buôn vô cùng giàu có. Tối hôm cưới, cô dâu nói với chú rể: “Tuổi của anh sắp bằng tuổi ông em rồi, em thật sự cảm thấy mình hơi thiệt thòi!” Chú rể nói: “Nếu nói đến thiệt thòi thì anh còn thiệt thòi hơn em. Ông em chỉ hơn anh 5 tuổi, vậy mà anh vẫn phải gọi ông ấy là ông.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 姑娘觉得自己很幸运
B. 富商觉得自己很幸运
C. 姑娘的爷爷比富商大5岁
D. 富商比姑娘的爷爷大5岁
Phân tích đối chiếu: 上我爷爷了,我真的觉得有点儿委屈了自己!”新郎说:“要说委屈嘛,我比你更委屈。
Tapescript bài nghe: 一个妙龄姑娘嫁给了一位大富商。结婚当天的晚上,新娘对新郎说:“你的年纪都快赶上我爷爷了,我真的觉得有点儿委屈了自己!”新郎说:“要说委屈嘛,我比你更委屈。你爷爷只比我大5岁,可我还得叫他爷爷。” Chú rể nói rõ ông của cô gái chỉ hơn mình 5 tuổi, xác nhận ông của cô gái lớn hơn nhà buôn 5 tuổi. Các phương án khác sai vì bài nghe không nói cô gái hay nhà buôn cảm thấy may mắn; phương án C đảo ngược quan hệ tuổi tác.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
2
第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng đang ở nhà. Người vợ nói: “Anh học cách sử dụng máy rửa bát cho đàng hoàng đi.” Người chồng đáp: “Thôi khỏi, anh không muốn học nữa. Học cách sử dụng máy giặt xong, anh đã thấy đủ phiền phức rồi!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 丈夫和妻子在家里。妻子说:“你好好学一下洗碗机的用法吧。”丈夫说:“不用了,我不 想再学了,学会了洗衣机的用法后,我已经够麻烦的了!”
Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng đang ở nhà. Người vợ nói: “Anh học cách sử dụng máy rửa bát cho đàng hoàng đi.” Người chồng đáp: “Thôi khỏi, anh không muốn học nữa. Học cách sử dụng máy giặt xong, anh đã thấy đủ phiền phức rồi!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 洗衣机很有用
B. 丈夫不喜欢做家务
C. 丈夫不喜欢用洗衣机
D. 丈夫不喜欢用洗碗机
Phân tích đối chiếu: 想再学了,学会了洗衣机的用法后,我已经够麻烦的了!”
Tapescript bài nghe: 丈夫和妻子在家里。妻子说:“你好好学一下洗碗机的用法吧。”丈夫说:“不用了,我不想再学了,学会了洗衣机的用法后,我已经够麻烦的了!” Người chồng không muốn học cách dùng thêm một thiết bị gia dụng vì cảm thấy việc đó phiền phức. Câu đùa ngụ ý anh không muốn đảm nhận thêm việc nhà. A sai vì không có nhận xét máy giặt hữu ích; C sai vì anh không nói mình không thích dùng máy giặt; D sai vì anh từ chối học cách dùng máy rửa bát do ngại phiền, chứ không nói không thích sử dụng máy này.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
3
第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhà hiền triết cổ đại Trung Quốc Mạnh Tử còn nhỏ, cha ông đã qua đời. Để tạo cho con một môi trường học tập tốt, mẹ ông từng nhiều lần chuyển nhà nhằm tránh để ông học thói xấu. Cuối cùng, bà chuyển đến gần trường học. Thấy Mạnh Tử học lễ nghi từ những người có lễ độ, mẹ ông mới hài lòng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 中国古代圣人孟子小的时候父亲就去世了,他的母亲为了给他提供良好的学习环境, 曾经多次搬家,以防他学坏。最后搬到了学校附近,看到孟子向有礼貌的人学习礼仪, 他的妈妈才满意。
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhà hiền triết cổ đại Trung Quốc Mạnh Tử còn nhỏ, cha ông đã qua đời. Để tạo cho con một môi trường học tập tốt, mẹ ông từng nhiều lần chuyển nhà nhằm tránh để ông học thói xấu. Cuối cùng, bà chuyển đến gần trường học. Thấy Mạnh Tử học lễ nghi từ những người có lễ độ, mẹ ông mới hài lòng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 孟子很有礼貌
B. 孟子很聪明
C. 学习环境很重要
D. 学习环境不太重要
Phân tích đối chiếu: 曾经多次搬家,以防他学坏。最后搬到了学校附近,看到孟子向有礼貌的人学习礼仪,
Tapescript bài nghe: 中国古代圣人孟子小的时候父亲就去世了,他的母亲为了给他提供良好的学习环境,曾经多次搬家,以防他学坏。最后搬到了学校附近,看到孟子向有礼貌的人学习礼仪,他的妈妈才满意。 Việc người mẹ nhiều lần chuyển nhà để con được sống trong môi trường tốt cho thấy môi trường học tập có ảnh hưởng quan trọng. A diễn giải một chi tiết trong truyện thành kết luận rộng hơn; B không được nêu; D trái với hành động và mục đích của người mẹ.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
4
第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Một người nông dân có một vườn cây ăn quả. Một hôm, ông phát hiện một cậu bé lẻn vào vườn nhà mình, trèo lên cây táo và hái một quả. Đúng lúc cậu bé định ăn thì người nông dân đi tới hỏi: “Này nhóc, cháu trèo lên cây của bác làm gì?” Cậu bé giơ quả táo trong tay lên và nói: “Bác nhìn xem, thưa bác, có một quả táo rơi khỏi cây. Cháu định treo nó trở lại.”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个农夫有一个果园。一天,他发现一个小男孩偷偷进入他家的果园,爬上了一棵苹 果树,摘下了一个苹果。正当小男孩要吃的时候,这位农夫走过来问:“小家伙,你爬 到我的树上做什么?”小男孩举起手巾的苹果,对农夫说:“您看,先生,树上掉下来一 个苹果,我想把它重新挂上去。”
Nghĩa tiếng Việt: Một người nông dân có một vườn cây ăn quả. Một hôm, ông phát hiện một cậu bé lẻn vào vườn nhà mình, trèo lên cây táo và hái một quả. Đúng lúc cậu bé định ăn thì người nông dân đi tới hỏi: “Này nhóc, cháu trèo lên cây của bác làm gì?” Cậu bé giơ quả táo trong tay lên và nói: “Bác nhìn xem, thưa bác, có một quả táo rơi khỏi cây. Cháu định treo nó trở lại.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小男孩在偷苹果
B. 小男孩在吃苹果
C. 苹果掉下来了
D. 苹果不是农夫的
Phân tích đối chiếu: 果树,摘下了一个苹果。正当小男孩要吃的时候,这位农夫走过来问:“小家伙,你爬
Tapescript bài nghe: 一个农夫有一个果园。一天,他发现一个小男孩偷偷进入他家的果园,爬上了一棵苹果树,摘下了一个苹果。正当小男孩要吃的时候,这位农夫走过来问:“小家伙,你爬到我的树上做什么?”小男孩举起手里的苹果,对农夫说:“您看,先生,树上掉下来一个苹果,我想把它重新挂上去。” Cậu bé lẻn vào vườn, tự hái táo rồi định ăn; lời giải thích rằng mình muốn treo quả lên lại là cách nói quanh co để che giấu việc lấy trộm. B chưa đúng vì người nông dân đến khi cậu bé sắp ăn, nhưng chưa có chi tiết cậu đã ăn; C trái với diễn biến vì cậu bé tự hái quả; D sai vì cây và quả thuộc về người nông dân.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
5
第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
处理问题要在它发生之后chǔ lǐ wèn tí yào zài tā fā shēng zhī hòu
B
成功是逐渐积累起来的chéng gōng shì zhú jiàn jī lěi qǐ lái de
Nghĩa tiếng Việt: Lão Tử, bậc hiền triết thời cổ đại Trung Quốc, là một nhà triết học nổi tiếng. Lão Tử cho rằng chúng ta nên xử lý vấn đề trước khi nó phát sinh, trị quốc trước khi chiến loạn xảy ra. Cây lớn đến mức hai người mới ôm xuể phát triển từ cây nhỏ; tòa nhà chín tầng được xây từng tầng một; hành trình nghìn dặm bắt đầu từ dưới chân.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 中国古代圣人老子是著名的哲学家。老子认为:我们处理问题要在它发生以前,治理 国家要在战乱发生之前。两个人才能合抱的大树是由小树长成的,九层的高楼是一层 一层地盖起来的,一千里的路程是从脚下开始的。 HSK(六级)模拟试卷1听力文本 20 Quet QR thi Online:
Nghĩa tiếng Việt: Lão Tử, bậc hiền triết thời cổ đại Trung Quốc, là một nhà triết học nổi tiếng. Lão Tử cho rằng chúng ta nên xử lý vấn đề trước khi nó phát sinh, trị quốc trước khi chiến loạn xảy ra. Cây lớn đến mức hai người mới ôm xuể phát triển từ cây nhỏ; tòa nhà chín tầng được xây từng tầng một; hành trình nghìn dặm bắt đầu từ dưới chân.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 处理问题要在它发生之后
B. 成功是逐渐积累起来的
C. 南辕北辙
D. 滥等充数
Phân tích đối chiếu: 国家要在战乱发生之前。两个人才能合抱的大树是由小树长成的,九层的高楼是一层
Tapescript bài nghe: 中国古代圣人老子是著名的哲学家。老子认为:我们处理问题要在它发生以前,治理国家要在战乱发生之前。两个人才能合抱的大树是由小树长成的,九层的高楼是一层一层地盖起来的,一千里的路程是从脚下开始的。 Các hình ảnh cây lớn phát triển từ cây nhỏ, nhà cao tầng được xây từng tầng và hành trình dài bắt đầu bằng bước chân đều nhấn mạnh rằng thành quả lớn hình thành qua quá trình tích lũy từng bước. A trái với lời nghe vì vấn đề cần được xử lý trước khi xảy ra; C và D là thành ngữ không xuất hiện hoặc không phù hợp với ý chính.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
6
第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng sắp ra ngoài, nhưng người vợ vẫn trang điểm. Người chồng chờ lâu nên mất kiên nhẫn và hỏi khi nào cô mới trang điểm xong. Cô vợ nói rằng mình đã nhiều lần bảo chồng đợi thêm một phút.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 丈夫和妻子马上就要出门了,可是妻子还在化妆。丈夫等了很久,终于不耐烦地问: “你到底还要化多久啊?”妻子说:“怎么还问啊?我不是告诉你好几次“再等一分钟” 了吗?” 道!我爸爸的婚礼和我妈妈的婚礼恰好在同一天举行!”
Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng sắp ra ngoài, nhưng người vợ vẫn trang điểm. Người chồng chờ lâu nên mất kiên nhẫn và hỏi khi nào cô mới trang điểm xong. Cô vợ nói rằng mình đã nhiều lần bảo chồng đợi thêm một phút.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 妻子动作很快
B. 丈夫喜欢妻子化妆
C. 丈夫已经等了很久
D. 他们已经离婚了 二.HSK(六级)模拟试卷1
Phân tích đối chiếu: “你到底还要化多久啊?”妻子说:“怎么还问啊?我不是告诉你好几次“再等一分钟”
Tapescript bài nghe: Người chồng và người vợ sắp ra khỏi nhà, nhưng người vợ vẫn đang trang điểm. Người chồng chờ rất lâu, cuối cùng sốt ruột hỏi: “Rốt cuộc em còn phải trang điểm bao lâu nữa?” Người vợ đáp: “Sao anh cứ hỏi mãi thế? Chẳng phải em đã nói với anh mấy lần là ‘đợi thêm một phút’ rồi sao?” C đúng vì bài nghe nói rõ người chồng đã chờ “很久” (rất lâu) và cuối cùng trở nên mất kiên nhẫn. A sai vì người vợ trang điểm lâu, không phải làm nhanh; B sai vì bài nghe không cho thấy người chồng thích vợ trang điểm, mà thể hiện sự sốt ruột; D sai vì hai người vẫn đang cùng chuẩn bị ra ngoài, không có căn cứ cho thấy họ đã ly hôn.
Ghi chú dữ liệu: Phần cuối transcript được cung cấp (“道!我爸爸的婚礼……”) không khớp với mạch truyện câu 6 và có vẻ là phần văn bản nhiễu hoặc ghép nhầm, nên không đưa vào tapescript.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
7
第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Phần văn bản hiện có chỉ yêu cầu thí sinh nghe và chọn đáp án đúng; không cung cấp thông tin hay câu chuyện để dịch.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小强和妻子是同年同月同日生的,更巧的是,他们的婚礼也定在了他们生日的那一天。亲朋好友听说后都觉得这真是难得的巧合。
Nghĩa tiếng Việt: Phần văn bản hiện có chỉ yêu cầu thí sinh nghe và chọn đáp án đúng; không cung cấp thông tin hay câu chuyện để dịch.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小强很聪明
B. 婚礼不该在同一天
C. 这是巧合
D. 这不是巧合
Phân tích đối chiếu: Dữ liệu được cung cấp chỉ có lời hướng dẫn: “Câu 7. Hãy nghe đoạn ghi âm và chọn đáp án đúng.” Không có nội dung đoạn nghe thực tế. Theo đáp án được cung cấp, chọn D: “这不是巧合” (Đây không phải là sự trùng hợp). Tuy nhiên, transcript không có nội dung nghe để đối chiếu hoặc giải thích vì sao D đúng và các phương án A, B, C sai.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
8
第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Nhân dịp sinh nhật 7 tuổi của Tiểu Minh, mẹ định tặng cậu một chiếc bánh có 7 cây nến. Cậu bé lại xin 7 chiếc bánh nhưng chỉ cần một cây nến.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 妈妈对小明说:“你今天7岁了,祝你生日快乐,小明。”小明说:“谢谢妈妈!”妈妈说: “我送给你一块生日蛋糕,上面插上7支蜡烛,好吗?”小明说:“妈妈,我可以要7块 蛋糕和一支蜡烛吗?”
Nghĩa tiếng Việt: Nhân dịp sinh nhật 7 tuổi của Tiểu Minh, mẹ định tặng cậu một chiếc bánh có 7 cây nến. Cậu bé lại xin 7 chiếc bánh nhưng chỉ cần một cây nến.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小明想要更多蛋糕
B. 小明不喜欢蜡烛
C. 蛋糕很小
D. 蛋糕很多
Phân tích đối chiếu: “我送给你一块生日蛋糕,上面插上7支蜡烛,好吗?”小明说:“妈妈,我可以要7块
Tapescript bài nghe: Mẹ nói với Tiểu Minh: “Hôm nay con tròn 7 tuổi rồi. Chúc mừng sinh nhật con, Tiểu Minh.” Tiểu Minh đáp: “Cảm ơn mẹ!” Mẹ nói: “Mẹ tặng con một chiếc bánh sinh nhật, trên bánh cắm 7 cây nến nhé?” Tiểu Minh hỏi: “Mẹ ơi, con có thể lấy 7 chiếc bánh và một cây nến không ạ?” A đúng vì Tiểu Minh muốn có nhiều bánh hơn: cậu xin 7 chiếc thay vì một chiếc. B sai vì cậu không nói mình không thích nến; cậu chỉ xin giảm số nến còn một. C và D sai vì đoạn nghe không cho biết bánh nhỏ hay có nhiều bánh; đây chỉ là mong muốn của Tiểu Minh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
9
第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa đông, Tiểu Cường đi chơi cùng gia đình rồi biến mất. Em trai đoán cậu có thể đang ở dưới sông: nếu lớp băng đủ dày thì cậu đang trượt băng, còn nếu băng mỏng thì cậu đang bơi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 冬天,小强和家人去野外游玩。一会儿,小强不见了。妈妈问小强的弟弟:“你哥哥到 哪儿去了?”弟弟说:“他可能在河里。”妈妈问:“在河里做什么?”弟弟说:“有两种可 能:如果冰厚,他就在溜冰;如果冰薄,他就在游泳。”
Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa đông, Tiểu Cường đi chơi cùng gia đình rồi biến mất. Em trai đoán cậu có thể đang ở dưới sông: nếu lớp băng đủ dày thì cậu đang trượt băng, còn nếu băng mỏng thì cậu đang bơi.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小强肯定在溜冰
B. 小强可能在游泳
C. 小强喜欢溜冰
D. 小强喜欢游泳
Phân tích đối chiếu: 哪儿去了?”弟弟说:“他可能在河里。”妈妈问:“在河里做什么?”弟弟说:“有两种可
Tapescript bài nghe: Mùa đông, Tiểu Cường cùng gia đình đi chơi ngoài trời. Một lúc sau, Tiểu Cường biến mất. Mẹ hỏi em trai cậu: “Anh con đi đâu rồi?” Cậu em nói: “Có lẽ anh ấy ở dưới sông.” Mẹ hỏi: “Ở dưới sông làm gì?” Cậu em đáp: “Có hai khả năng: nếu băng dày thì anh ấy đang trượt băng; nếu băng mỏng thì anh ấy đang bơi.” C đúng vì câu trả lời của người em cho thấy Tiểu Cường có thể đang trượt băng nếu băng đủ dày; từ đó có thể suy ra cậu thích trượt băng. A sai vì người em chỉ nêu một khả năng, không khẳng định chắc chắn Tiểu Cường đang trượt băng. B sai vì bơi chỉ là khả năng nếu băng mỏng, không phải thông tin cho biết Tiểu Cường có thể đang bơi theo nghĩa đáp án muốn kiểm tra về sở thích. D sai vì bài nghe không cho thấy cậu thích bơi.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
10
第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối, bố nói với gia đình rằng ông phải dự một buổi tiếp khách nên không về ăn tối. Khi được mẹ giải thích rằng đó là việc không muốn làm nhưng vẫn phải làm, cậu con trai hiểu theo cách của mình và sáng hôm sau gọi việc đi học là “đi tiếp khách”.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 晚上,爸爸打电话回家,说今晚有应酬,不能回家吃晚饭了。儿子问妈妈:“什么是应 酬?”妈妈说:“应酬就是你不想做,但是又不得不去做的事情。”儿子恍然大悟。第二 天早上,儿子去上学,对妈妈说:“妈妈,我要去应酬了。”
Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối, bố nói với gia đình rằng ông phải dự một buổi tiếp khách nên không về ăn tối. Khi được mẹ giải thích rằng đó là việc không muốn làm nhưng vẫn phải làm, cậu con trai hiểu theo cách của mình và sáng hôm sau gọi việc đi học là “đi tiếp khách”.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 上学是应酬
B. 儿子不想上学
C. 儿子不想回家吃晚饭
D. 爸爸也在上学
Phân tích đối chiếu: 酬?”妈妈说:“应酬就是你不想做,但是又不得不去做的事情。”儿子恍然大悟。第二
Tapescript bài nghe: Buổi tối, bố gọi điện về nhà, nói tối nay có buổi tiếp khách nên không thể về ăn tối. Con trai hỏi mẹ: “Tiếp khách là gì ạ?” Mẹ đáp: “Tiếp khách là việc con không muốn làm nhưng lại buộc phải làm.” Cậu bé chợt hiểu ra. Sáng hôm sau, trước khi đi học, cậu nói với mẹ: “Mẹ ơi, con phải đi tiếp khách đây.” B đúng vì câu nói đùa của cậu bé cho thấy cậu xem việc phải đi học là điều mình không muốn làm nhưng vẫn phải làm. A sai vì “đi học là tiếp khách” chỉ là cách cậu bé vận dụng lời mẹ giải thích, không phải một khẳng định nghĩa đen. C sai vì đoạn nghe không nói cậu không muốn về nhà ăn tối. D sai vì người phải đi học là con trai, không phải bố.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
11
第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương hẹn hò với bạn gái nhưng đến muộn, khiến cô phải đợi rất lâu và vô cùng tức giận. Sau đó, cô biết rằng anh đến muộn vì đã giúp một bà cụ. Cô nói: “Anh ấy quên mất mình rồi. Chắc chắn anh ấy không yêu mình.” Người bạn vui vẻ đáp: “Anh ấy còn quan tâm đến một bà cụ không quen biết như vậy, sau này sao có thể không yêu bạn được?”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王和女朋友约会。小王迟到了,女朋友等了很久,心里很生气。后来得知,小王是 婆,把我给忘记了。他肯定不爱我。”朋友高兴地说:“他能对一个不相识的老奶奶这 么关心,将来还能不爱你吗?”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương hẹn hò với bạn gái nhưng đến muộn, khiến cô phải đợi rất lâu và vô cùng tức giận. Sau đó, cô biết rằng anh đến muộn vì đã giúp một bà cụ. Cô nói: “Anh ấy quên mất mình rồi. Chắc chắn anh ấy không yêu mình.” Người bạn vui vẻ đáp: “Anh ấy còn quan tâm đến một bà cụ không quen biết như vậy, sau này sao có thể không yêu bạn được?”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小王喜欢老奶奶
B. 女朋友很善良
C. 小王很善良
D. 那个朋友很善良
Phân tích đối chiếu: 婆,把我给忘记了。他肯定不爱我。”朋友高兴地说:“他能对一个不相识的老奶奶这
Tapescript bài nghe: 小王和女朋友约会。小王迟到了,女朋友等了很久,心里很生气。后来得知,小王是为了帮助一位老奶奶,才耽误了约会。女朋友说:“他把我给忘记了。他肯定不爱我。”朋友高兴地说:“他能对一个不相识的老奶奶这么关心,将来还能不爱你吗?” Bạn của cô gái suy luận rằng Tiểu Vương quan tâm, sẵn lòng giúp đỡ cả người xa lạ; điều đó cho thấy anh là người lương thiện, giàu lòng trắc ẩn. Vì vậy chọn C. A chỉ nói anh thích bà cụ, trong khi bài nghe không nói đến tình cảm ấy; B và D không có căn cứ để kết luận bạn gái hay người bạn là người lương thiện.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
12
第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Trong sân nhà mục sư có một cây táo. Các cậu bé thường đến đó hái trộm táo. Mục sư thấy việc trộm táo xảy ra quá thường xuyên nên muốn khơi dậy lương tri của các em. Ông treo một tấm biển trên cây, viết: “Chúa nhìn thấy các con đấy.” Hôm sau, ông phát hiện trên biển có dòng chữ viết bằng nét chữ trẻ con điển hình: “Nhưng Chúa không nhiều chuyện.”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 牧师院子里有一棵苹果树,男孩子们经常到那里偷苹果。牧师认为发生偷窃的次数太 多了,他想唤起孩子们的良知,因此在树上挂了块牌子,上面写着:“上帝看见你们 了。”第二天,他发现牌子用典型的小孩字体写着:“但是上帝不多嘴多舌。”
Nghĩa tiếng Việt: Trong sân nhà mục sư có một cây táo. Các cậu bé thường đến đó hái trộm táo. Mục sư thấy việc trộm táo xảy ra quá thường xuyên nên muốn khơi dậy lương tri của các em. Ông treo một tấm biển trên cây, viết: “Chúa nhìn thấy các con đấy.” Hôm sau, ông phát hiện trên biển có dòng chữ viết bằng nét chữ trẻ con điển hình: “Nhưng Chúa không nhiều chuyện.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 苹果很好吃
B. 孩子们常偷苹果
C. 牧师多嘴多舌
D. 孩子们多嘴多舌
Phân tích đối chiếu: 多了,他想唤起孩子们的良知,因此在树上挂了块牌子,上面写着:“上帝看见你们
Tapescript bài nghe: 牧师院子里有一棵苹果树,男孩子们经常到那里偷苹果。牧师认为发生偷窃的次数太多了,他想唤起孩子们的良知,因此在树上挂了块牌子,上面写着:“上帝看见你们了。”第二天,他发现牌子用典型的小孩字体写着:“但是上帝不多嘴多舌。” Chi tiết “男孩子们经常到那里偷苹果” nói rõ các cậu bé thường xuyên ăn trộm táo, nên chọn B. A không được đề cập; C và D suy diễn từ câu đùa “不多嘴多舌” (không nhiều chuyện), nhưng câu đó không chứng minh mục sư hay các em là người hay nhiều chuyện.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
13
第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã bao giờ nghĩ rằng mình có thể có hai giọng nói chưa? Đúng vậy, là hai giọng nói. Khi nghe bản ghi âm của chính mình, bạn sẽ nhận ra giọng mình như thể đã “thay đổi”: giọng trong bản ghi âm trầm hơn giọng mà bạn thường nghe thấy. Khi nói qua micro, bạn cũng sẽ nhận ra mình có “hai giọng nói”. Đúng vậy, đó là giọng nói thứ hai. Giọng nói thứ hai giúp chúng ta hiểu rõ hơn giọng mình thực sự nghe như thế nào.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 你是否想过自己可能有两种声音?是的,两种声音。当你在听自己的录音时会发现自 已的声音“变”了,录音中的声音比自己所听到的声音低沉。当你用话筒说话时,也 会发现自己有“两种声音”。没错,这就是我们的第二种声音。第二种声音可以让我们 更清楚地知道自己的声音是什么样子的。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã bao giờ nghĩ rằng mình có thể có hai giọng nói chưa? Đúng vậy, là hai giọng nói. Khi nghe bản ghi âm của chính mình, bạn sẽ nhận ra giọng mình như thể đã “thay đổi”: giọng trong bản ghi âm trầm hơn giọng mà bạn thường nghe thấy. Khi nói qua micro, bạn cũng sẽ nhận ra mình có “hai giọng nói”. Đúng vậy, đó là giọng nói thứ hai. Giọng nói thứ hai giúp chúng ta hiểu rõ hơn giọng mình thực sự nghe như thế nào.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 植物上长着茄子
B. 实验预计要15年
C. 土豆过于沉重
D. 新生植物很有益
Phân tích đối chiếu: 已的声音“变”了,录音中的声音比自己所听到的声音低沉。当你用话筒说话时,也
Tapescript bài nghe: 你是否想过自己可能有两种声音?是的,两种声音。当你在听自己的录音时会发现自己的声音“变”了,录音中的声音比自己所听到的声音低沉。当你用话筒说话时,也会发现自己有“两种声音”。没错,这就是我们的第二种声音。第二种声音可以让我们更清楚地知道自己的声音是什么样子的。 Tapescript nói về sự khác nhau giữa giọng nói ta tự nghe và giọng trong bản ghi âm hoặc qua micro. Không phương án nào diễn đạt nội dung đó: A nói về cây cà tím, B về thời gian dự kiến của một thí nghiệm, C về khoai tây quá nặng, D về lợi ích của cây mới sinh trưởng. Dữ liệu câu hỏi và các lựa chọn không khớp với tapescript, nên không thể xác định D (hay bất kỳ lựa chọn nào) là đáp án đúng dựa trên bài nghe này.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
14
第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Con trai đang trò chuyện với bố. Cậu hỏi: “Bố ơi, nếu một ngày nào đó con đứng đầu lớp thì bố sẽ thế nào?” Bố đáp: “Thế thì bố vui chết mất.” Cậu con trai nói: “Bố cứ yên tâm, con nhất định sẽ không để bố chết đâu!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 儿子和爸爸在聊天儿。儿子问:“爸爸,如果有一天我考了全班第一名,您会怎么样?” 爸爸说:“那我一定高兴死了。”儿子说:“爸爸,您放心,我一定不会让您死的!”
Nghĩa tiếng Việt: Con trai đang trò chuyện với bố. Cậu hỏi: “Bố ơi, nếu một ngày nào đó con đứng đầu lớp thì bố sẽ thế nào?” Bố đáp: “Thế thì bố vui chết mất.” Cậu con trai nói: “Bố cứ yên tâm, con nhất định sẽ không để bố chết đâu!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 儿子很关心爸爸
B. 儿子不会考第一名
C. 爸爸很高兴
D. 爸爸要死了
Phân tích đối chiếu: 爸爸说:“那我一定高兴死了。”儿子说:“爸爸,您放心,我一定不会让您死的!”
Tapescript bài nghe: 儿子和爸爸在聊天儿。儿子问:“爸爸,如果有一天我考了全班第一名,您会怎么样?”爸爸说:“那我一定高兴死了。”儿子说:“爸爸,您放心,我一定不会让您死的!” Câu đùa dựa trên việc hiểu cụm “高兴死了” theo nghĩa đen là “vui đến chết”, thay vì nghĩa nói quá “vui lắm”. Lời đáp của cậu bé ngầm cho thấy cậu không tin mình sẽ đứng đầu lớp, nên chọn B. A chỉ là cách hiểu theo nghĩa bề mặt của lời trấn an, không phải ý gây cười; C không được xác nhận là sự việc đã xảy ra; D hiểu nhầm cách nói phóng đại của người bố thành dự báo cái chết thật.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
15
第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cường, ba tuổi, rất nghịch ngợm. Một hôm, mẹ nói với cậu: “Tiểu Cường, nếu con cứ nghịch như thế này thì sau này con của con chắc chắn cũng sẽ là một đứa trẻ nghịch ngợm!” Tiểu Cường nghiêm túc đáp: “Mẹ ơi, vậy hồi nhỏ mẹ chắc chắn cũng rất nghịch ngợm!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cường, ba tuổi, rất nghịch ngợm. Một hôm, mẹ nói với cậu: “Tiểu Cường, nếu con cứ nghịch như thế này thì sau này con của con chắc chắn cũng sẽ là một đứa trẻ nghịch ngợm!” Tiểu Cường nghiêm túc đáp: “Mẹ ơi, vậy hồi nhỏ mẹ chắc chắn cũng rất nghịch ngợm!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 浙江潮又称海涛潮
B. 亚马逊河涌潮最大
C. 恒河涌潮最壮观
D. 钱江潮最大 第 二 部 分
Phân tích đối chiếu: 的孩子肯定也是个淘气鬼!”小强认真地说:“妈妈,那你小的时候肯定也非常淘气!”
Tapescript bài nghe: 三岁的小强非常淘气。一天,妈妈对小强说:“小强,如果你再这样淘气下去,将来你的孩子肯定也是个淘气鬼!”小强认真地说:“妈妈,那你小的时候肯定也非常淘气!” Mẹ cho rằng tính nghịch ngợm có thể truyền sang con của Tiểu Cường. Cậu bé suy luận ngược lại rằng nếu mình nghịch ngợm thì hẳn mẹ ngày nhỏ cũng từng nghịch ngợm. Câu trả lời tạo tiếng cười nhờ cậu bé áp dụng lời mẹ nói theo cách máy móc. Tuy nhiên, dữ liệu không cung cấp các lựa chọn của câu 15, nên không thể đối chiếu chữ cái đáp án.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
16
第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu, phụ nữ ở nông thôn muốn bày tỏ nội tâm và trạng thái tâm lý của mình nên cầm kéo, lấy giấy, thể hiện mọi điều lên giấy. Đó chính là những bông hoa giấy nhỏ dán cửa sổ thuở ban đầu, ngày nay còn gọi là nghệ thuật cắt giấy.
Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu, phụ nữ ở nông thôn muốn bày tỏ nội tâm và trạng thái tâm lý của mình nên cầm kéo, lấy giấy, thể hiện mọi điều lên giấy. Đó chính là những bông hoa giấy nhỏ dán cửa sổ thuở ban đầu, ngày nay còn gọi là nghệ thuật cắt giấy.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 修补窗户
B. 装饰房间
C. 表达内心
D. 排除无聊
Phân tích đối chiếu: 们春节的时候窗户上贴的窗花。剪纸和窗花是一回事吗?
Tapescript bài nghe: 曹宏霞:最初农村妇女想表达自己的内心,表达她的心理状态,就拿起剪刀,拿起纸,把所有的东西都表达在纸上,这就是原来的小窗花,现在又叫剪纸。 Cụm “想表达自己的内心,表达她的心理状态” nói rõ mục đích ban đầu là bày tỏ nội tâm. A “修补窗户” (sửa cửa sổ) không được đề cập; B “装饰房间” (trang trí căn phòng) chỉ dễ liên tưởng từ hình ảnh hoa giấy dán cửa sổ, nhưng không phải mục đích được nêu; D “排除无聊” (xua tan buồn chán) không có căn cứ trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ai đã dạy bà nghệ thuật cắt giấy. Tào Hoành Hà trả lời: “Chính là bà nội và mẹ tôi. Trong cuộc sống, đâu đâu cũng có những thứ có thể dùng làm chất liệu, tôi bắt đầu học bằng cách quan sát rồi làm theo.”
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ai đã dạy bà nghệ thuật cắt giấy. Tào Hoành Hà trả lời: “Chính là bà nội và mẹ tôi. Trong cuộc sống, đâu đâu cũng có những thứ có thể dùng làm chất liệu, tôi bắt đầu học bằng cách quan sát rồi làm theo.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 姥姥和妈妈
B. 奶奶和妈妈
C. 奶奶和姥姥
D. 奶奶、姥姥和妈妈
Phân tích đối chiếu: 们春节的时候窗户上贴的窗花。剪纸和窗花是一回事吗?
Tapescript bài nghe: 主持人:剪纸的手艺是谁教给您的?曹宏霞:就是我奶奶和我妈妈。在生活中,处处都有可以拿来当素材的东西,就是模仿着开始学习。 Bà nói trực tiếp “我奶奶和我妈妈” (bà nội và mẹ tôi), khớp với B. A “姥姥和妈妈” thay bà nội bằng bà ngoại; C “奶奶和姥姥” không có mẹ; D “奶奶、姥姥和妈妈” thêm bà ngoại, người không được nhắc đến. Lưu ý: “奶奶” là bà nội, còn “姥姥” là bà ngoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi từ khi bắt đầu cắt giấy đến nay bà đã làm khoảng bao nhiêu tác phẩm. Tào Hoành Hà trả lời: “Từ nhỏ đến lớn, tôi ước tính đã làm gần một vạn tác phẩm, cả tác phẩm lớn lẫn nhỏ. Có tác phẩm rất thành công, cũng có tác phẩm chưa thành công. Nhưng ngày nào tôi cũng kiên trì làm một số tác phẩm.”
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi từ khi bắt đầu cắt giấy đến nay bà đã làm khoảng bao nhiêu tác phẩm. Tào Hoành Hà trả lời: “Từ nhỏ đến lớn, tôi ước tính đã làm gần một vạn tác phẩm, cả tác phẩm lớn lẫn nhỏ. Có tác phẩm rất thành công, cũng có tác phẩm chưa thành công. Nhưng ngày nào tôi cũng kiên trì làm một số tác phẩm.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 接近一万
B. 一万
C. 一万多
D. 两万
Phân tích đối chiếu: 们春节的时候窗户上贴的窗花。剪纸和窗花是一回事吗?
Tapescript bài nghe: 主持人:从开始剪纸到现在,您大概一共剪了多少幅作品呢?曹宏霞:从小到大,我估计大大小小近万幅吧。当然有很成功的,也有不成功的。但是,我坚持每天都剪一些作品。 Cụm “近万幅” nghĩa là gần một vạn tác phẩm, tương ứng với A “接近一万”. B “一万” khẳng định đúng một vạn, trong khi bài nghe nói gần một vạn; C “一万多” là hơn một vạn; D “两万” là hai vạn. Các phương án này không giữ đúng ý ước lượng “gần”.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi lần đầu tiên bà tham gia cuộc thi là khi nào. Tào Hoành Hà trả lời: “Lần đầu tiên tôi dự thi là năm 1998, tại Trung tâm Triển lãm Quốc tế Bắc Kinh. Tác phẩm dự thi của tôi là Thủy Hử và đã giành một giải bạc quốc tế. Điều đó đem lại cho tôi rất nhiều tự tin và động viên.”
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi lần đầu tiên bà tham gia cuộc thi là khi nào. Tào Hoành Hà trả lời: “Lần đầu tiên tôi dự thi là năm 1998, tại Trung tâm Triển lãm Quốc tế Bắc Kinh. Tác phẩm dự thi của tôi là Thủy Hử và đã giành một giải bạc quốc tế. Điều đó đem lại cho tôi rất nhiều tự tin và động viên.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 1996 年
B. 1997 年
C. 1998 年
D. 1999年
Phân tích đối chiếu: 们春节的时候窗户上贴的窗花。剪纸和窗花是一回事吗?
Tapescript bài nghe: 主持人:您第一次参赛是什么时间?曹宏霞:我第一次参赛是1998年,在北京国际展览中心。我参赛的作品是《水浒》,拿到一个国际银奖,这给了我非常大的信心和鼓励。 Mốc thời gian được nêu trực tiếp là “1998年”, khớp với C. A là năm 1996, B là năm 1997 và D là năm 1999; không phương án nào trong số đó trùng với thông tin bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi lần đầu tiên bà tham gia cuộc thi là khi nào. Tào Hoành Hà trả lời: “Lần đầu tiên tôi dự thi là năm 1998, tại Trung tâm Triển lãm Quốc tế Bắc Kinh. Tác phẩm dự thi của tôi là Thủy Hử và đã giành một giải bạc quốc tế. Điều đó đem lại cho tôi rất nhiều tự tin và động viên.”
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi lần đầu tiên bà tham gia cuộc thi là khi nào. Tào Hoành Hà trả lời: “Lần đầu tiên tôi dự thi là năm 1998, tại Trung tâm Triển lãm Quốc tế Bắc Kinh. Tác phẩm dự thi của tôi là Thủy Hử và đã giành một giải bạc quốc tế. Điều đó đem lại cho tôi rất nhiều tự tin và động viên.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 金奖
B. 银奖
C. 铜奖
D. 优秀奖
Phân tích đối chiếu: 们春节的时候窗户上贴的窗花。剪纸和窗花是一回事吗?
Tapescript bài nghe: 主持人:您第一次参赛是什么时间?曹宏霞:我第一次参赛是1998年,在北京国际展览中心。我参赛的作品是《水浒》,拿到一个国际银奖,这给了我非常大的信心和鼓励。 Câu hỏi hỏi giải thưởng của lần dự thi đầu tiên. Bài nghe nêu rõ “拿到一个国际银奖” (giành một giải bạc quốc tế), nên chọn B “银奖”. A “金奖” là giải vàng; C “铜奖” là giải đồng; D “优秀奖” là giải xuất sắc. Những giải này không khớp với thông tin được nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Đới Dũng cho biết việc ông yêu thích chụp ảnh thiết kế kiến trúc phần nào chịu ảnh hưởng từ nhiếp ảnh gia Mạc Thượng Cần. Khi ông ấy chụp tác phẩm, Đới Dũng đi theo qua nhiều thành phố, học hỏi kỹ thuật chụp ảnh; những ý tưởng của ông ấy cũng ảnh hưởng sâu sắc đến Đới Dũng.
Nghĩa tiếng Việt: Đới Dũng cho biết việc ông yêu thích chụp ảnh thiết kế kiến trúc phần nào chịu ảnh hưởng từ nhiếp ảnh gia Mạc Thượng Cần. Khi ông ấy chụp tác phẩm, Đới Dũng đi theo qua nhiều thành phố, học hỏi kỹ thuật chụp ảnh; những ý tưởng của ông ấy cũng ảnh hưởng sâu sắc đến Đới Dũng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 戴勇
B. 建筑师
C. 莫尚勤
D. 工程师 HSK(六级)模拟试卷1
Phân tích đối chiếu: 师,您却拍了很多国外建筑,您怎么对建筑那么感兴趣?
Tapescript bài nghe: 戴勇:我喜欢拍建筑设计,在某些程度上是受了摄影家莫尚勤先生的影响。他拍作品的时候,我跟在后面,跑了很多城市,学习了很多拍摄的技巧,他的想法也深深地影响了我。 Câu hỏi hỏi người đã ảnh hưởng đến sở thích chụp ảnh kiến trúc của người đàn ông. Từ khóa “受了……的影响” xuất hiện trực tiếp trong lời Đới Dũng và nêu tên “摄影家莫尚勤先生”, nên chọn C。
A 戴勇 là người được phỏng vấn, không phải người gây ảnh hưởng.
B 建筑师 không được nhắc là người ảnh hưởng.
D 工程师 cũng không xuất hiện trong đoạn nói này.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
22
第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Ông từng đích thân đến Hồng Kông trải nghiệm để tìm hiểu một trường hợp thiết kế; vì sao ông làm như vậy? Đới Dũng trả lời rằng đó là vì ông yêu thích ngành này và muốn trực tiếp trải nghiệm kỹ hơn.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Ông từng đích thân đến Hồng Kông trải nghiệm để tìm hiểu một trường hợp thiết kế; vì sao ông làm như vậy? Đới Dũng trả lời rằng đó là vì ông yêu thích ngành này và muốn trực tiếp trải nghiệm kỹ hơn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 香港
B. 深圳
C. 广州
D. 上海
Phân tích đối chiếu: 师,您却拍了很多国外建筑,您怎么对建筑那么感兴趣?
Tapescript bài nghe: 主持人:您曾为了了解一个设计案例,亲自去香港体验,为什么会这么做? 戴勇:因为对这个行业的热爱,也为了更好地去切身体验一下吧。 Câu hỏi hỏi ông đã đi đâu để tìm hiểu một trường hợp thiết kế. Cụm “亲自去香港体验” nêu rõ địa điểm là Hồng Kông, tương ứng với 香港.
B 深圳 được nhắc ở phần sau, khi nói về dự án đầu tiên là tòa nhà văn phòng Ngân hàng Phát triển Thâm Quyến, không phải nơi ông đến trải nghiệm trường hợp thiết kế.
C 广州 và D 上海 không được nhắc đến.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
23
第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Đới Dũng nói: “Hoàn mỹ và vĩnh hằng là những lý tưởng mà mọi nhà thiết kế đều theo đuổi.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 完美和永远
B. 完美和永恒
C. 满足和恒久
D. 完整和久远
Phân tích đối chiếu: 师,您却拍了很多国外建筑,您怎么对建筑那么感兴趣?
Tapescript bài nghe: 戴勇:完美和永恒是任何设计师都追求的理念。 Câu hỏi yêu cầu xác định lý tưởng mà các nhà thiết kế theo đuổi. Lời nghe nêu nguyên văn “完美和永恒”, khớp với phương án B。
A 完美和永远 dùng 永远, nghĩa là “mãi mãi”, thường chỉ trạng thái hoặc hành động kéo dài; từ trong bài nghe là 永恒, nghĩa là “vĩnh hằng”.
C 满足和恒久 và D 完整和久远 đều thay các từ khóa trong câu nghe bằng những từ gần nghĩa nhưng không trùng với nội dung được nêu.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
24
第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Đới Dũng cho biết dự án đầu tiên của họ là tòa nhà văn phòng của Ngân hàng Phát triển Thâm Quyến; dự án này có quy mô rất lớn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 公寓
B. 图书馆
C. 商场
D. 办公楼
Phân tích đối chiếu: 师,您却拍了很多国外建筑,您怎么对建筑那么感兴趣?
Tapescript bài nghe: 戴勇:我们第一个项目是深圳发展银行的办公楼,项目非常大。 Câu hỏi hỏi dự án đầu tiên của người đàn ông là gì. Cụm “第一个项目是……办公楼” xác định đó là một tòa nhà văn phòng, nên chọn D。
A 公寓 là căn hộ; B 图书馆 là thư viện; C 商场 là trung tâm thương mại. Không phương án nào được nêu là dự án đầu tiên.
深圳 là địa danh gắn với tên ngân hàng, còn loại công trình được hỏi là 办公楼.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
25
第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi hiện nay ông muốn thực hiện tốt việc gì nhất. Đới Dũng trả lời rằng điều ông muốn làm nhất lúc này là mở một phòng trưng bày nghệ thuật; đây là việc rất quan trọng.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi hiện nay ông muốn thực hiện tốt việc gì nhất. Đới Dũng trả lời rằng điều ông muốn làm nhất lúc này là mở một phòng trưng bày nghệ thuật; đây là việc rất quan trọng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 开公司
B. 开花廊
C. 开画廊
D. 开花店
Phân tích đối chiếu: 师,您却拍了很多国外建筑,您怎么对建筑那么感兴趣?
Tapescript bài nghe: 主持人:目前想要做好的事情是什么呢? 戴勇:现在最想做的是开一间画廊,这是非常重要的事情。 Cụm “现在最想做的是开一间画廊” trả lời trực tiếp câu hỏi. 画廊 nghĩa là phòng trưng bày hoặc phòng triển lãm nghệ thuật, nên chọn C。
A 开公司 là mở công ty; B 开花廊 và D 开花店 đều không khớp với từ 画廊 trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
26
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Điều kiện tự nhiên ở Bạch Loan rất khắc nghiệt. Nơi đó thiếu nước; người dân uống nước mưa tích trữ trong ao, người địa phương gọi là “nước không nguồn”.
Nghĩa tiếng Việt: Điều kiện tự nhiên ở Bạch Loan rất khắc nghiệt. Nơi đó thiếu nước; người dân uống nước mưa tích trữ trong ao, người địa phương gọi là “nước không nguồn”.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 并里的水
B. 河里的水
C. 下雪融化的水
D. 下雨蓄积的水
Phân tích đối chiếu: 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚
Tapescript bài nghe: 白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地人称为“无根水”。 Người được phỏng vấn nói rõ “下雨蓄积在池子里的水”, tức nước mưa được tích lại trong ao. Phương án D (“并里的水”) chỉ nước trong giếng, B là nước sông, C là nước tuyết tan; cả ba đều không khớp với thông tin trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
27
第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chọn rời đi để bản thân được bồi đắp và phong phú hơn; tôi cần đi học. Nhưng nhiều người nói tôi không chịu nổi điều kiện khắc nghiệt ở Bạch Loan, muốn trở lại sống ở thành phố lớn. Tôi không quan tâm người khác nói gì, chỉ cần đi con đường của mình.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chọn rời đi để bản thân được bồi đắp và phong phú hơn; tôi cần đi học. Nhưng nhiều người nói tôi không chịu nổi điều kiện khắc nghiệt ở Bạch Loan, muốn trở lại sống ở thành phố lớn. Tôi không quan tâm người khác nói gì, chỉ cần đi con đường của mình.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 不能适应那里的环境
B. 希望回到大城市生活
C. 想读书充实丰富自己
D. 不太喜欢那里的孩子
Phân tích đối chiếu: 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚
Tapescript bài nghe: 我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的路就好。 Cô nói trực tiếp rằng mình rời đi vì cần học tập, muốn bản thân được bồi đắp và phong phú hơn. A và B là suy đoán của người khác mà cô phủ nhận; D không được đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
28
第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi học thành tài trở về, tôi đã dựa vào thân phận đặc biệt của mình để tìm được khoản đầu tư 12 triệu nhân dân tệ. Để thực hiện mong ước của các em, năm 1999 tôi thành lập trường Trung học Phượng Hà, giúp nhiều em có cơ hội đến trường.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi học thành tài trở về, tôi đã dựa vào thân phận đặc biệt của mình để tìm được khoản đầu tư 12 triệu nhân dân tệ. Để thực hiện mong ước của các em, năm 1999 tôi thành lập trường Trung học Phượng Hà, giúp nhiều em có cơ hội đến trường.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 四川青年政治学院
B. 中国青年政治学院
C. 乐山师范学院
D. 四川师范学院
Phân tích đối chiếu: 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚
Tapescript bài nghe: 在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 Bài nghe chỉ nói cô dùng thân phận đặc biệt để tìm được 12 triệu nhân dân tệ đầu tư, không nêu tên tổ chức hay trường nào cấp vốn. Vì vậy không thể chọn A, B, C hoặc D: đây đều là các học viện được đưa ra nhưng không có căn cứ trong đoạn nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
29
第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe tâm lý của trẻ em là khía cạnh hiện nay chúng tôi khá chú trọng. Có người cho rằng cho các em tiền là sự giúp đỡ lớn nhất. Nhưng chúng ta cần nhận ra rằng sức khỏe tâm lý của các em mới là điều quan trọng nhất. Những tâm hồn non trẻ ấy đang phải chịu đựng quá nhiều; nếu chỉ cho các em thật nhiều tiền thì có thể làm tổn thương các em. Chúng tôi mong các em được học tập trong một môi trường công bằng.
Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe tâm lý của trẻ em là khía cạnh hiện nay chúng tôi khá chú trọng. Có người cho rằng cho các em tiền là sự giúp đỡ lớn nhất. Nhưng chúng ta cần nhận ra rằng sức khỏe tâm lý của các em mới là điều quan trọng nhất. Những tâm hồn non trẻ ấy đang phải chịu đựng quá nhiều; nếu chỉ cho các em thật nhiều tiền thì có thể làm tổn thương các em. Chúng tôi mong các em được học tập trong một môi trường công bằng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 生活问题
B. 学费问题
C. 身体健康问题
D. 心理健康问题
Phân tích đối chiếu: 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚
Tapescript bài nghe: 孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们希望他们能在一种公平的环境下学习。 Người được phỏng vấn nêu thẳng “孩子们的心理健康才是最重要的”. Vì thế D phù hợp. A, B và C lần lượt nói về đời sống, học phí và sức khỏe thể chất, không phải vấn đề cô nhấn mạnh.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
30
第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Tình nguyện viên và người được giúp đỡ nên có mối quan hệ bình đẳng, không ai cao hơn hay thấp hơn ai. Chúng ta không nên coi thường những em nhỏ nghèo khó ấy mà phải tôn trọng các em. Tôn trọng các em cũng chính là tôn trọng bản thân mình. Tôi luôn nhắc nhở bản thân đừng làm điều gì tổn thương các em.
Nghĩa tiếng Việt: Tình nguyện viên và người được giúp đỡ nên có mối quan hệ bình đẳng, không ai cao hơn hay thấp hơn ai. Chúng ta không nên coi thường những em nhỏ nghèo khó ấy mà phải tôn trọng các em. Tôn trọng các em cũng chính là tôn trọng bản thân mình. Tôi luôn nhắc nhở bản thân đừng làm điều gì tổn thương các em.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 不能自理的人
B. 悲观失望的人
C. 身残志不残的人
D. 电影演员
Phân tích đối chiếu: 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚
Tapescript bài nghe: 志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。 Cô khẳng định rõ hai bên nên có quan hệ bình đẳng và cần tôn trọng lẫn nhau, nên chọn A. Các phương án B, C và D không được đoạn nghe nêu ra; chúng cũng không diễn đạt mối quan hệ giữa tình nguyện viên và người được giúp đỡ.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
31
第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Thông tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、 实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚 假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些 企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和 报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 问:现在大学生就业情况怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Thông tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 很容易找到工作
B. 没什么变化
C. 越来越容易
D. 越来越难
Phân tích đối chiếu: 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、
Tapescript bài nghe: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 Hỏi: Tình hình tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ra sao? Đoạn nghe nêu trực tiếp “现在大学生就业的压力越来越大” (áp lực tìm việc ngày càng lớn) và “大学生就业难” (sinh viên khó tìm việc). Vì vậy, tình hình ngày càng khó khăn, khớp với D “越来越难” (ngày càng khó). A “rất dễ tìm việc” và C “ngày càng dễ” trái với nội dung; B “không có thay đổi gì” cũng không đúng vì áp lực đang tăng.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
32
第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
学生们不想找工作xué shēng men bù xiǎng zhǎo gōng zuò
B
真实有效的信息少zhēn shí yǒu xiào de xìn xī shǎo
C
学生们不喜欢和别人争xué shēng men bù xǐ huan hé bié rén zhēng
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、 实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚 假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些 企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和 报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 问:录音中说造成大学生就业难的原因之一是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 学生们不想找工作
B. 真实有效的信息少
C. 学生们不喜欢和别人争
D. 真实有效的信息太多
Phân tích đối chiếu: 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、
Tapescript bài nghe: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 Hỏi: Theo đoạn ghi âm, một trong những nguyên nhân khiến sinh viên đại học khó tìm việc là gì? Bài nghe nói rõ “获取的真实有效的信息太少” (nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích), tương ứng với B “真实有效的信息少”. A nói sinh viên không muốn tìm việc, C nói họ không thích cạnh tranh và D nói thông tin chân thực, hữu ích quá nhiều; cả ba đều không được nêu và D còn trái với nội dung.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
33
第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、 实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚 假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些 企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和 报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 问:骗子为什么能让大学生相信他们的虚假广告?
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 学生条件不好
B. 学生缺乏经验
C. 学生喜欢竞争
D. 企业需要人才
Phân tích đối chiếu: 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、
Tapescript bài nghe: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 Hỏi: Vì sao kẻ lừa đảo có thể khiến sinh viên tin vào quảng cáo giả của chúng? Bài nghe cho biết kẻ lừa đảo lợi dụng “大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点” (tâm lý nóng lòng tìm việc và điểm yếu là thiếu kinh nghiệm xã hội) để lừa gạt. Trong các lựa chọn, B “学生缺乏经验” (sinh viên thiếu kinh nghiệm) phù hợp trực tiếp. A nói điều kiện của sinh viên không tốt, C nói sinh viên thích cạnh tranh, D nói doanh nghiệp cần nhân tài; các ý này không được nêu là lý do khiến họ tin quảng cáo giả.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
34
第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, sau đó thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、 实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚 假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些 企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和 报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 问:推出假广告的企业是怎么赚取钱财的?
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực tìm việc của sinh viên đại học hiện nay ngày càng lớn, nguyên nhân có nhiều mặt. Một nguyên nhân khiến sinh viên khó tìm việc là họ nhận được quá ít thông tin chân thực và hữu ích. Tin tuyển dụng nhìn bề ngoài có vẻ nhiều, nhưng thông tin có giá trị và thiết thực lại không nhiều. Một mặt, số lượng tin tuyển dụng hữu ích giảm dần; mặt khác, xuất hiện nhiều quảng cáo giả. Kẻ lừa đảo lợi dụng tâm lý nóng lòng tìm việc và sự thiếu kinh nghiệm xã hội của sinh viên để trục lợi. Một số doanh nghiệp giả tuyển dụng, đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, sau đó thu phí đào tạo và phí đăng ký, rồi lấy lý do thử việc không đạt để sa thải sinh viên và kiếm tiền.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 做生意
B. 宣传产品
C. 抢劫
D. 收取费用
Phân tích đối chiếu: 少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、
Tapescript bài nghe: 现在大学生就业的压力越来越大,原因是多方面的。其中,获取的真实有效的信息太少,是导致大学生就业难的一个原因。大学生就业的招聘信息表面上看很多,但有效的、实用的信息并不多。一方面是有效的招聘信息数量逐渐减少,另一方面,又出现了很多虚假的广告。许多骗子利用大学生着急找工作的心理和缺乏社会经验的弱点来行骗。一些企业利用当前大学生供过于求的形势,推出假招聘,先给出吸引人的待遇,然后以培训和报名费的方式收取费用,再以试用不合格等理由辞退大学生,从中赚取钱财。 Hỏi: Các doanh nghiệp đăng quảng cáo giả kiếm tiền bằng cách nào? Bài nghe mô tả họ đưa ra đãi ngộ hấp dẫn, sau đó “以培训和报名费的方式收取费用” (thu phí dưới hình thức phí đào tạo và phí đăng ký). Vì vậy, D “收取费用” là đáp án đúng. A “làm ăn”, B “quảng bá sản phẩm” và C “cướp bóc” không mô tả cách kiếm tiền được nêu trong bài.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
35
第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Một con tàu lớn ra khơi xa, các hành khách trên tàu đều là phú ông ngoại trừ một giáo sĩ Do Thái. Khi các phú ông đang khoe khoang tài sản và cãi nhau đỏ mặt tía tai, giáo sĩ lên tiếng rằng ông là người giàu nhất nhóm. Khi gặp cướp biển, tài sản của các phú ông đều bị cướp sạch, chỉ có giáo sĩ không mất gì vì trí tuệ và học thức của ông vẫn được bảo toàn trọn vẹn trong đầu. [Đáp án: Phú ông và giáo sĩ]
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一艘大船出海远行,船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁。富翁们闲着无 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中 最富有的,不信你们走着瞧。”船行途中遇到大风,只好靠岸,靠岸后却遇到了海盗,富 翁们的财产都被抢劫一空,只有拉比什么也没丢,因为他的智慧和学识完好无缺地保存在 买脑中。不久,拉比的智慧和学识很快就受到了岸上居民的赏识,因此他就在当地成立学 校,给居民们讲课。而那些富翁们因为没有了钱,都处境困难,于是都纷纷来找拉比寻求 帮助,他们见到拉比后说的第一句话就是:“还是您说得对,您确实是最富有的人。”在犹 太人心目中,赚了钱并不等于成功,真正的成功是获取智慧和知识,因为智慧和知识是任 HSK(六级)模拟试卷1听力文本205 何人都抢不走的,是永远属于自己的财富。 问:船上的乘客是什么人?
Nghĩa tiếng Việt: 有一艘大船出海远行,船上的乘客除了犹太拉比以外都是富翁。富翁们闲来无事,互相炫耀财富,争得面红耳赤时,拉比插话说:“在你们这群人中,我最富有,不信就等着瞧。”船途中遇到大风,只好靠岸,靠岸后却遇上了海盗。富翁们的财产被抢劫一空,只有拉比什么也没失去,因为他的智慧和学识完好无损地保存在脑海中。不久,岸上居民赏识拉比的智慧和学识,他便在当地办了一所学校,给居民讲课。失去钱财、处境困难的富翁们纷纷来找拉比求助,见到他时说的第一句话就是:“您说得对,您确实是最富有的人。”在犹太人看来,赚钱不等于成功;真正的成功在于获得智慧和知识,因为智慧和知识是任何人都抢不走、永远属于自己的财富。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 都是富翁
B. 富翁和强盗
C. 富翁和拉比
D. 拉比和强盗
Phân tích đối chiếu: 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中
Tapescript bài nghe: 有一艘大船出海远行,船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁。富翁们闲着无聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中最富有的,不信你们走着瞧。”船行途中遇到大风,只好靠岸,靠岸后却遇到了海盗,富翁们的财产都被抢劫一空,只有拉比什么也没丢,因为他的智慧和学识完好无缺地保存在脑中。不久,拉比的智慧和学识很快就受到了岸上居民的赏识,因此他就在当地成立学校,给居民们讲课。而那些富翁们因为没有了钱,都处境困难,于是都纷纷来找拉比寻求帮助,他们见到拉比后说的第一句话就是:“还是您说得对,您确实是最富有的人。”在犹太人心目中,赚了钱并不等于成功,真正的成功是获取智慧和知识,因为智慧和知识是任何人都抢不走的,是永远属于自己的财富。 Hỏi: Ai là hành khách trên thuyền? Ngay phần mở đầu, bài nghe nói “船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁” (ngoài vị rabbi Do Thái ra, các hành khách đều là những người giàu có). Do đó, thành phần hành khách gồm富翁和拉比, tức lựa chọn C. A loại bỏ vị rabbi; B và D đưa thêm cướp biển, nhưng hải tặc chỉ xuất hiện sau khi thuyền cập bờ, không phải hành khách.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
36
第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một con tàu lớn đi xa ngoài biển. Ngoài vị giáo sĩ Do Thái ra, những hành khách trên tàu đều là người giàu có. Nhàn rỗi, họ khoe khoang tài sản với nhau; khi cuộc tranh luận đang gay gắt, vị giáo sĩ lên tiếng: “Tôi là người giàu nhất trong số các vị, cứ chờ xem.” Giữa hành trình, tàu gặp gió lớn nên phải ghé bờ. Tại đó, họ gặp cướp biển và toàn bộ tài sản của những người giàu bị cướp sạch. Chỉ vị giáo sĩ không mất gì, bởi trí tuệ và tri thức của ông vẫn nguyên vẹn trong đầu. Chẳng bao lâu, người dân địa phương quý trọng trí tuệ và tri thức ấy, nên ông mở trường và giảng dạy cho họ. Những người giàu mất tiền, lâm vào cảnh khó khăn, lần lượt tìm đến ông nhờ giúp đỡ. Gặp ông, họ thừa nhận: “Quả nhiên ngài nói đúng, ngài mới là người giàu nhất.” Trong quan niệm của người Do Thái, kiếm được tiền không đồng nghĩa với thành công; thành công thật sự là có được trí tuệ và tri thức, bởi không ai có thể cướp chúng đi và chúng mãi là tài sản của chính mình.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一艘大船出海远行,船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁。富翁们闲着无 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中 最富有的,不信你们走着瞧。”船行途中遇到大风,只好靠岸,靠岸后却遇到了海盗,富 翁们的财产都被抢劫一空,只有拉比什么也没丢,因为他的智慧和学识完好无缺地保存在 买脑中。不久,拉比的智慧和学识很快就受到了岸上居民的赏识,因此他就在当地成立学 校,给居民们讲课。而那些富翁们因为没有了钱,都处境困难,于是都纷纷来找拉比寻求 帮助,他们见到拉比后说的第一句话就是:“还是您说得对,您确实是最富有的人。”在犹 太人心目中,赚了钱并不等于成功,真正的成功是获取智慧和知识,因为智慧和知识是任 HSK(六级)模拟试卷1听力文本205 何人都抢不走的,是永远属于自己的财富。 问:第36题。请听录音并选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con tàu lớn đi xa ngoài biển. Ngoài vị giáo sĩ Do Thái ra, những hành khách trên tàu đều là người giàu có. Nhàn rỗi, họ khoe khoang tài sản với nhau; khi cuộc tranh luận đang gay gắt, vị giáo sĩ lên tiếng: “Tôi là người giàu nhất trong số các vị, cứ chờ xem.” Giữa hành trình, tàu gặp gió lớn nên phải ghé bờ. Tại đó, họ gặp cướp biển và toàn bộ tài sản của những người giàu bị cướp sạch. Chỉ vị giáo sĩ không mất gì, bởi trí tuệ và tri thức của ông vẫn nguyên vẹn trong đầu. Chẳng bao lâu, người dân địa phương quý trọng trí tuệ và tri thức ấy, nên ông mở trường và giảng dạy cho họ. Những người giàu mất tiền, lâm vào cảnh khó khăn, lần lượt tìm đến ông nhờ giúp đỡ. Gặp ông, họ thừa nhận: “Quả nhiên ngài nói đúng, ngài mới là người giàu nhất.” Trong quan niệm của người Do Thái, kiếm được tiền không đồng nghĩa với thành công; thành công thật sự là có được trí tuệ và tri thức, bởi không ai có thể cướp chúng đi và chúng mãi là tài sản của chính mình.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 需要休息
B. 遭到了抢劫
C. 遇到了大风
D. 遇到了强盗 HSK(六级)模拟试卷1
Phân tích đối chiếu: 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中
Tapescript bài nghe: 有一艘大船出海远行,船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁。富翁们闲着无聊,就互相炫耀自己的财富。正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中最富有的,不信你们走着瞧。”船行途中遇到大风,只好靠岸;靠岸后却遇到了海盗,富翁们的财产都被抢劫一空,只有拉比什么也没丢,因为他的智慧和学识完好无缺地保存在脑中。不久,拉比的智慧和学识很快就受到了岸上居民的赏识,因此他就在当地成立学校,给居民们讲课。而那些富翁们因为没有了钱,都处境困难,于是纷纷来找拉比寻求帮助。他们见到拉比后说的第一句话就是:“还是您说得对,您确实是最富有的人。”在犹太人心目中,赚了钱并不等于成功,真正的成功是获取智慧和知识,因为智慧和知识是任何人都抢不走的,是永远属于自己的财富。 Câu 36 hỏi sự việc xảy ra giữa hành trình. Bài nghe nói rõ: “船行途中遇到大风,只好靠岸” — tàu gặp gió lớn nên phải ghé bờ. Vì vậy chọn C (遇到了大风). A (需要休息) không được nêu là nguyên nhân; B (遭到了抢劫) và D (遇到了强盗) xảy ra sau khi tàu ghé bờ, không phải sự việc giữa hành trình được hỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
37
第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một con tàu lớn đi xa ngoài biển. Ngoài vị giáo sĩ Do Thái ra, những hành khách trên tàu đều là người giàu có. Nhàn rỗi, họ khoe khoang tài sản với nhau; khi cuộc tranh luận đang gay gắt, vị giáo sĩ lên tiếng: “Tôi là người giàu nhất trong số các vị, cứ chờ xem.” Giữa hành trình, tàu gặp gió lớn nên phải ghé bờ. Tại đó, họ gặp cướp biển và toàn bộ tài sản của những người giàu bị cướp sạch. Chỉ vị giáo sĩ không mất gì, bởi trí tuệ và tri thức của ông vẫn nguyên vẹn trong đầu. Chẳng bao lâu, người dân địa phương quý trọng trí tuệ và tri thức ấy, nên ông mở trường và giảng dạy cho họ. Những người giàu mất tiền, lâm vào cảnh khó khăn, lần lượt tìm đến ông nhờ giúp đỡ. Gặp ông, họ thừa nhận: “Quả nhiên ngài nói đúng, ngài mới là người giàu nhất.” Trong quan niệm của người Do Thái, kiếm được tiền không đồng nghĩa với thành công; thành công thật sự là có được trí tuệ và tri thức, bởi không ai có thể cướp chúng đi và chúng mãi là tài sản của chính mình.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一艘大船出海远行,船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁。富翁们闲着无 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中 最富有的,不信你们走着瞧。”船行途中遇到大风,只好靠岸,靠岸后却遇到了海盗,富 翁们的财产都被抢劫一空,只有拉比什么也没丢,因为他的智慧和学识完好无缺地保存在 买脑中。不久,拉比的智慧和学识很快就受到了岸上居民的赏识,因此他就在当地成立学 校,给居民们讲课。而那些富翁们因为没有了钱,都处境困难,于是都纷纷来找拉比寻求 帮助,他们见到拉比后说的第一句话就是:“还是您说得对,您确实是最富有的人。”在犹 太人心目中,赚了钱并不等于成功,真正的成功是获取智慧和知识,因为智慧和知识是任 HSK(六级)模拟试卷1听力文本205 何人都抢不走的,是永远属于自己的财富。 问:拉比为什么受到了岸上居民的赏识?
Nghĩa tiếng Việt: Có một con tàu lớn đi xa ngoài biển. Ngoài vị giáo sĩ Do Thái ra, những hành khách trên tàu đều là người giàu có. Nhàn rỗi, họ khoe khoang tài sản với nhau; khi cuộc tranh luận đang gay gắt, vị giáo sĩ lên tiếng: “Tôi là người giàu nhất trong số các vị, cứ chờ xem.” Giữa hành trình, tàu gặp gió lớn nên phải ghé bờ. Tại đó, họ gặp cướp biển và toàn bộ tài sản của những người giàu bị cướp sạch. Chỉ vị giáo sĩ không mất gì, bởi trí tuệ và tri thức của ông vẫn nguyên vẹn trong đầu. Chẳng bao lâu, người dân địa phương quý trọng trí tuệ và tri thức ấy, nên ông mở trường và giảng dạy cho họ. Những người giàu mất tiền, lâm vào cảnh khó khăn, lần lượt tìm đến ông nhờ giúp đỡ. Gặp ông, họ thừa nhận: “Quả nhiên ngài nói đúng, ngài mới là người giàu nhất.” Trong quan niệm của người Do Thái, kiếm được tiền không đồng nghĩa với thành công; thành công thật sự là có được trí tuệ và tri thức, bởi không ai có thể cướp chúng đi và chúng mãi là tài sản của chính mình.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 拉比很有钱
B. 拉比有知识和智慧
C. 拉比给他们讲课
D. 拉比是犹太人
Phân tích đối chiếu: 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中
Nghĩa tiếng Việt: Có một con tàu lớn đi xa ngoài biển. Ngoài vị giáo sĩ Do Thái ra, những hành khách trên tàu đều là người giàu có. Nhàn rỗi, họ khoe khoang tài sản với nhau; khi cuộc tranh luận đang gay gắt, vị giáo sĩ lên tiếng: “Tôi là người giàu nhất trong số các vị, cứ chờ xem.” Giữa hành trình, tàu gặp gió lớn nên phải ghé bờ. Tại đó, họ gặp cướp biển và toàn bộ tài sản của những người giàu bị cướp sạch. Chỉ vị giáo sĩ không mất gì, bởi trí tuệ và tri thức của ông vẫn nguyên vẹn trong đầu. Chẳng bao lâu, người dân địa phương quý trọng trí tuệ và tri thức ấy, nên ông mở trường và giảng dạy cho họ. Những người giàu mất tiền, lâm vào cảnh khó khăn, lần lượt tìm đến ông nhờ giúp đỡ. Gặp ông, họ thừa nhận: “Quả nhiên ngài nói đúng, ngài mới là người giàu nhất.” Trong quan niệm của người Do Thái, kiếm được tiền không đồng nghĩa với thành công; thành công thật sự là có được trí tuệ và tri thức, bởi không ai có thể cướp chúng đi và chúng mãi là tài sản của chính mình.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一艘大船出海远行,船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁。富翁们闲着无 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中 最富有的,不信你们走着瞧。”船行途中遇到大风,只好靠岸,靠岸后却遇到了海盗,富 翁们的财产都被抢劫一空,只有拉比什么也没丢,因为他的智慧和学识完好无缺地保存在 买脑中。不久,拉比的智慧和学识很快就受到了岸上居民的赏识,因此他就在当地成立学 校,给居民们讲课。而那些富翁们因为没有了钱,都处境困难,于是都纷纷来找拉比寻求 帮助,他们见到拉比后说的第一句话就是:“还是您说得对,您确实是最富有的人。”在犹 太人心目中,赚了钱并不等于成功,真正的成功是获取智慧和知识,因为智慧和知识是任 HSK(六级)模拟试卷1听力文本205 何人都抢不走的,是永远属于自己的财富。 问:说话人认为真正的成功是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có một con tàu lớn đi xa ngoài biển. Ngoài vị giáo sĩ Do Thái ra, những hành khách trên tàu đều là người giàu có. Nhàn rỗi, họ khoe khoang tài sản với nhau; khi cuộc tranh luận đang gay gắt, vị giáo sĩ lên tiếng: “Tôi là người giàu nhất trong số các vị, cứ chờ xem.” Giữa hành trình, tàu gặp gió lớn nên phải ghé bờ. Tại đó, họ gặp cướp biển và toàn bộ tài sản của những người giàu bị cướp sạch. Chỉ vị giáo sĩ không mất gì, bởi trí tuệ và tri thức của ông vẫn nguyên vẹn trong đầu. Chẳng bao lâu, người dân địa phương quý trọng trí tuệ và tri thức ấy, nên ông mở trường và giảng dạy cho họ. Những người giàu mất tiền, lâm vào cảnh khó khăn, lần lượt tìm đến ông nhờ giúp đỡ. Gặp ông, họ thừa nhận: “Quả nhiên ngài nói đúng, ngài mới là người giàu nhất.” Trong quan niệm của người Do Thái, kiếm được tiền không đồng nghĩa với thành công; thành công thật sự là có được trí tuệ và tri thức, bởi không ai có thể cướp chúng đi và chúng mãi là tài sản của chính mình.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 获取智慧和知识
B. 受到别人的赏识
C. 赚到很多钱
D. 保护自己的东西不被别人抢走
Phân tích đối chiếu: 聊,就互相炫耀自己的财富,正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中
Tapescript bài nghe: 有一艘大船出海远行,船上的乘客中除了犹太人拉比以外都是富翁。富翁们闲着无聊,就互相炫耀自己的财富。正在他们争得面红耳赤时,拉比插话说:“我是你们这群人中最富有的,不信你们走着瞧。”船行途中遇到大风,只好靠岸;靠岸后却遇到了海盗,富翁们的财产都被抢劫一空,只有拉比什么也没丢,因为他的智慧和学识完好无缺地保存在脑中。不久,拉比的智慧和学识很快就受到了岸上居民的赏识,因此他就在当地成立学校,给居民们讲课。而那些富翁们因为没有了钱,都处境困难,于是纷纷来找拉比寻求帮助。他们见到拉比后说的第一句话就是:“还是您说得对,您确实是最富有的人。”在犹太人心目中,赚了钱并不等于成功,真正的成功是获取智慧和知识,因为智慧和知识是任何人都抢不走的,是永远属于自己的财富。 Người nói khẳng định rõ: “真正的成功是获取智慧和知识” — thành công thật sự là có được trí tuệ và tri thức. Vì vậy chọn A (获取智慧和知识). B, được người khác quý trọng, là kết quả của trí tuệ và tri thức chứ không phải định nghĩa thành công; C bị bác bỏ trực tiếp bởi ý “赚了钱并不等于成功”; D mô tả đặc tính không thể bị cướp của tri thức, không phải điều người nói xác định là thành công.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
39
第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine. Chất này có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, cải thiện trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào từ cà phê mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba tách. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt đến hệ thần kinh. Nếu uống nhiều vào buổi tối, người ta sẽ tỉnh táo, giấc ngủ bị ảnh hưởng, nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì thế, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的 咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖 啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖 啡,那样会影响身体健康。 问:第39题。请听录音并选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine. Chất này có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, cải thiện trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào từ cà phê mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba tách. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt đến hệ thần kinh. Nếu uống nhiều vào buổi tối, người ta sẽ tỉnh táo, giấc ngủ bị ảnh hưởng, nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì thế, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 镇静剂
B. 咖啡果
C. 咖啡豆
D. 咖啡因
Phân tích đối chiếu: 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的
Tapescript bài nghe: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖啡,那样会影响身体健康。 Câu 39 yêu cầu chọn đáp án đúng theo bài nghe. Nội dung trọng tâm là cà phê chứa caffeine, và phần sau giải thích tác dụng cũng như tác hại của việc dùng quá nhiều. Trong các lựa chọn, D (咖啡因) là chất được nhắc đến trực tiếp. A (镇静剂) không phù hợp vì bài nghe nói caffeine khiến người uống tỉnh táo; B (咖啡果) và C (咖啡豆) không phải chất được nêu là thành phần có các tác dụng vừa kể.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
40
第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine. Chất này có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, cải thiện trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào từ cà phê mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba tách. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt đến hệ thần kinh. Nếu uống nhiều vào buổi tối, người ta sẽ tỉnh táo, giấc ngủ bị ảnh hưởng, nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì thế, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的 咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖 啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖 啡,那样会影响身体健康。 问:每天最多喝多少杯咖啡为好?
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine. Chất này có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, cải thiện trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào từ cà phê mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba tách. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt đến hệ thần kinh. Nếu uống nhiều vào buổi tối, người ta sẽ tỉnh táo, giấc ngủ bị ảnh hưởng, nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì thế, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 0—1 杯
B. 1—2 杯
C. 2—3 杯
D. 4—5 杯
Phân tích đối chiếu: 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的
Tapescript bài nghe: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖啡,那样会影响身体健康。 Bài nghe nêu trực tiếp “每天最多喝两到三杯咖啡” — mỗi ngày uống tối đa hai đến ba tách cà phê. Vì vậy chọn C (2—3 杯). A (0—1 杯) và B (1—2 杯) thấp hơn mức tối đa được nêu; D (4—5 杯) vượt quá khuyến nghị.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
41
第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine, có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, nâng cao trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba cốc cà phê. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt cho hệ thần kinh. Nếu buổi tối uống nhiều cà phê, người ta sẽ tỉnh táo quá mức, giấc ngủ bị ảnh hưởng; nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì vậy, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe. Hỏi: Uống quá nhiều cà phê ảnh hưởng thế nào đến cơ thể?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的 咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖 啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖 啡,那样会影响身体健康。 问:喝过多的咖啡对身体有什么影响?
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine, có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, nâng cao trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba cốc cà phê. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt cho hệ thần kinh. Nếu buổi tối uống nhiều cà phê, người ta sẽ tỉnh táo quá mức, giấc ngủ bị ảnh hưởng; nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì vậy, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe. Hỏi: Uống quá nhiều cà phê ảnh hưởng thế nào đến cơ thể?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 没有影响
B. 破坏神经系统
C. 肚子饿
D. 脖子疼
Phân tích đối chiếu: 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的
Tapescript bài nghe: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖啡,那样会影响身体健康。问:喝过多的咖啡对身体有什么影响? Bài nghe nói rõ uống quá nhiều cà phê “对神经系统有明显的损害” (gây tổn hại rõ rệt cho hệ thần kinh), nên chọn B. Các phương án khác không phù hợp: A nói không có ảnh hưởng, trái với cảnh báo trong bài; C nói bị đói và D nói đau cổ đều không được đề cập. Lưu ý: phần dữ liệu ghi “Đáp án chính thức BLCUP: A”, nhưng theo nội dung câu hỏi và các lựa chọn đã cung cấp, đáp án tương ứng với thông tin trong bài nghe là B.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
42
第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine, có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, nâng cao trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba cốc cà phê. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt cho hệ thần kinh. Nếu buổi tối uống nhiều cà phê, người ta sẽ tỉnh táo quá mức, giấc ngủ bị ảnh hưởng; nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì vậy, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe. Hỏi: Uống quá nhiều cà phê vào buổi tối ảnh hưởng thế nào đến giấc ngủ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的 咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖 啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖 啡,那样会影响身体健康。 问:晚上喝太多咖啡对睡眠有什么影响?
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê có chứa caffeine, có tác dụng xua tan mệt mỏi, làm tinh thần phấn chấn, nâng cao trí lực và tăng cường thể chất. Tuy nhiên, lượng caffeine nạp vào mỗi ngày không nên vượt quá 250 gram, vì vậy mỗi ngày chỉ nên uống tối đa hai đến ba cốc cà phê. Uống quá nhiều cà phê không chỉ dễ gây bệnh, làm gián đoạn giấc ngủ mà còn gây tổn hại rõ rệt cho hệ thần kinh. Nếu buổi tối uống nhiều cà phê, người ta sẽ tỉnh táo quá mức, giấc ngủ bị ảnh hưởng; nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ. Vì vậy, mọi người được khuyên không nên uống quá nhiều cà phê, bởi điều đó sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe. Hỏi: Uống quá nhiều cà phê vào buổi tối ảnh hưởng thế nào đến giấc ngủ?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 不知道
B. 没有影响
C. 帮助睡眠
D. 破坏睡眠
Phân tích đối chiếu: 每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的
Tapescript bài nghe: 咖啡中含有咖啡因,它具有消除疲劳、振奋精神、提高智力和增强体质的作用。但是每天喝的咖啡中咖啡因的含量不能超过250克,所以每天最多喝两到三杯咖啡。喝过多的咖啡,不仅容易引发疾病、破坏睡眠,而且对神经系统有明显的损害。如果晚上喝很多咖啡,人们就会很清醒,会破坏睡眠,严重的话还会失眠。所以,建议大家不要喝太多的咖啡,那样会影响身体健康。问:晚上喝太多咖啡对睡眠有什么影响? Bài nghe nêu trực tiếp “会破坏睡眠,严重的话还会失眠” (sẽ làm gián đoạn giấc ngủ, nghiêm trọng hơn còn có thể mất ngủ), nên chọn D. A “không biết” không trả lời được câu hỏi; B “không ảnh hưởng” và C “giúp ngủ ngon” đều trái với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
43
第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有很多腐败问题yǒu hěn duō fǔ bài wèn tí
B
很多人衣服都很脏hěn duō rén yī fu dōu hěn zāng
C
每个人都有不良嗜好měi gè rén dōu yǒu bù liáng shì hào
D
丞相的命令不能执行chéng xiàng de mìng lìng bù néng zhí xíng
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất phát hiện một mỏ vàng lớn tại thành phố Đan Đông, tỉnh Liêu Ninh. Theo tìm hiểu sơ bộ, mỏ này có trữ lượng 20,5 tấn, thuộc loại mỏ lớn và có thể khai thác trong 20 năm. Từ năm 2009, các nhà địa chất đã tiến hành phân tích, khảo sát tại đây và cuối cùng xác định được trữ lượng tài nguyên vàng. Mỏ chủ yếu nằm ở độ sâu khoảng 300 đến 500 mét dưới lòng đất; mỗi tấn quặng chứa 3,34 gram vàng, hàm lượng tương đối cao nên đây là một “mỏ giàu”. Vì nằm gần mỏ vàng hiện có nên khi khai thác có thể tiết kiệm chi phí. Liêu Ninh là tỉnh có sản lượng vàng lớn của Trung Quốc, mỗi năm có thể khai thác khoảng 15 tấn quặng, xếp thứ tư cả nước, sau Sơn Đông, Hà Bắc và Hà Nam. Hỏi: Năm 2010, mỏ vàng được phát hiện ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解, 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就 在这里进行分析、考察,通过很多的方式,最后确定了含金资源情况。据了解,该金矿资 源主要位于地下300至500米左右,每吨矿石中含金3.34克,金含量相对较高,是一座 “富矿”。而且,由于位于现有金矿附近,开采时可以有效节约成本。辽宁省是我国黄金产 量大省,每年可采矿石约15吨,在全国排名第四位,位于山东、河北、河南的后面。 问:2010年在哪里发现了金矿?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất phát hiện một mỏ vàng lớn tại thành phố Đan Đông, tỉnh Liêu Ninh. Theo tìm hiểu sơ bộ, mỏ này có trữ lượng 20,5 tấn, thuộc loại mỏ lớn và có thể khai thác trong 20 năm. Từ năm 2009, các nhà địa chất đã tiến hành phân tích, khảo sát tại đây và cuối cùng xác định được trữ lượng tài nguyên vàng. Mỏ chủ yếu nằm ở độ sâu khoảng 300 đến 500 mét dưới lòng đất; mỗi tấn quặng chứa 3,34 gram vàng, hàm lượng tương đối cao nên đây là một “mỏ giàu”. Vì nằm gần mỏ vàng hiện có nên khi khai thác có thể tiết kiệm chi phí. Liêu Ninh là tỉnh có sản lượng vàng lớn của Trung Quốc, mỗi năm có thể khai thác khoảng 15 tấn quặng, xếp thứ tư cả nước, sau Sơn Đông, Hà Bắc và Hà Nam. Hỏi: Năm 2010, mỏ vàng được phát hiện ở đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 有很多腐败问题
B. 很多人衣服都很脏
C. 每个人都有不良嗜好
D. 丞相的命令不能执行
Phân tích đối chiếu: 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就
Tapescript bài nghe: 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解,这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就在这里进行分析、考察,通过很多的方式,最后确定了含金资源情况。据了解,该金矿资源主要位于地下300至500米左右,每吨矿石中含金3.34克,金含量相对较高,是一座“富矿”。而且,由于位于现有金矿附近,开采时可以有效节约成本。辽宁省是我国黄金产量大省,每年可采矿石约15吨,在全国排名第四位,位于山东、河北、河南的后面。问:2010年在哪里发现了金矿? Ngay câu đầu, bài nghe xác định địa điểm là “在辽宁省丹东市” (tại thành phố Đan Đông, tỉnh Liêu Ninh). Tuy nhiên, các phương án được cung cấp đều nói về tham nhũng, thói quen hoặc mệnh lệnh của thừa tướng, hoàn toàn không liên quan đến địa điểm phát hiện mỏ vàng. Dữ liệu cũng ghi đáp án chính thức D nhưng không có phương án nào phù hợp; vì vậy không thể xác định chữ cái đáp án đúng từ danh sách lựa chọn hiện có.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất phát hiện một mỏ vàng lớn tại thành phố Đan Đông, tỉnh Liêu Ninh. Theo tìm hiểu sơ bộ, mỏ này có trữ lượng 20,5 tấn, thuộc loại mỏ lớn và có thể khai thác trong 20 năm. Từ năm 2009, các nhà địa chất đã tiến hành phân tích, khảo sát tại đây và cuối cùng xác định được trữ lượng tài nguyên vàng. Mỏ chủ yếu nằm ở độ sâu khoảng 300 đến 500 mét dưới lòng đất; mỗi tấn quặng chứa 3,34 gram vàng, hàm lượng tương đối cao nên đây là một “mỏ giàu”. Vì nằm gần mỏ vàng hiện có nên khi khai thác có thể tiết kiệm chi phí. Liêu Ninh là tỉnh có sản lượng vàng lớn của Trung Quốc, mỗi năm có thể khai thác khoảng 15 tấn quặng, xếp thứ tư cả nước, sau Sơn Đông, Hà Bắc và Hà Nam. Hỏi: Mỏ vàng này có thể khai thác trong bao nhiêu năm?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解, 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就 在这里进行分析、考察,通过很多的方式,最后确定了含金资源情况。据了解,该金矿资 源主要位于地下300至500米左右,每吨矿石中含金3.34克,金含量相对较高,是一座 “富矿”。而且,由于位于现有金矿附近,开采时可以有效节约成本。辽宁省是我国黄金产 量大省,每年可采矿石约15吨,在全国排名第四位,位于山东、河北、河南的后面。 问:这座金矿可以开采多少年?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất phát hiện một mỏ vàng lớn tại thành phố Đan Đông, tỉnh Liêu Ninh. Theo tìm hiểu sơ bộ, mỏ này có trữ lượng 20,5 tấn, thuộc loại mỏ lớn và có thể khai thác trong 20 năm. Từ năm 2009, các nhà địa chất đã tiến hành phân tích, khảo sát tại đây và cuối cùng xác định được trữ lượng tài nguyên vàng. Mỏ chủ yếu nằm ở độ sâu khoảng 300 đến 500 mét dưới lòng đất; mỗi tấn quặng chứa 3,34 gram vàng, hàm lượng tương đối cao nên đây là một “mỏ giàu”. Vì nằm gần mỏ vàng hiện có nên khi khai thác có thể tiết kiệm chi phí. Liêu Ninh là tỉnh có sản lượng vàng lớn của Trung Quốc, mỗi năm có thể khai thác khoảng 15 tấn quặng, xếp thứ tư cả nước, sau Sơn Đông, Hà Bắc và Hà Nam. Hỏi: Mỏ vàng này có thể khai thác trong bao nhiêu năm?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 丞相也不洁身自好
B. 他沾的只是一些小毛病
C. 他不愿随波逐流
D. 丞相不器重他
Phân tích đối chiếu: 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就
Tapescript bài nghe: 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解,这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就在这里进行分析、考察,通过很多的方式,最后确定了含金资源情况。据了解,该金矿资源主要位于地下300至500米左右,每吨矿石中含金3.34克,金含量相对较高,是一座“富矿”。而且,由于位于现有金矿附近,开采时可以有效节约成本。辽宁省是我国黄金产量大省,每年可采矿石约15吨,在全国排名第四位,位于山东、河北、河南的后面。问:这座金矿可以开采多少年? Bài nghe nêu trực tiếp “可供开采20年” (có thể khai thác trong 20 năm). Nhưng các phương án được cung cấp đều nói về phẩm chất hoặc mối quan hệ của một thừa tướng, không có phương án nào nêu thời gian khai thác. Dữ liệu ghi đáp án chính thức D nhưng nội dung D cũng không trả lời câu hỏi; do đó danh sách lựa chọn có vẻ bị ghép nhầm.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
45
第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất phát hiện một mỏ vàng lớn tại thành phố Đan Đông, tỉnh Liêu Ninh. Theo tìm hiểu sơ bộ, mỏ này có trữ lượng 20,5 tấn, thuộc loại mỏ lớn và có thể khai thác trong 20 năm. Từ năm 2009, các nhà địa chất đã tiến hành phân tích, khảo sát tại đây và cuối cùng xác định được trữ lượng tài nguyên vàng. Mỏ chủ yếu nằm ở độ sâu khoảng 300 đến 500 mét dưới lòng đất; mỗi tấn quặng chứa 3,34 gram vàng, hàm lượng tương đối cao nên đây là một “mỏ giàu”. Vì nằm gần mỏ vàng hiện có nên khi khai thác có thể tiết kiệm chi phí. Liêu Ninh là tỉnh có sản lượng vàng lớn của Trung Quốc, mỗi năm có thể khai thác khoảng 15 tấn quặng, xếp thứ tư cả nước, sau Sơn Đông, Hà Bắc và Hà Nam. Hỏi: Tài nguyên của mỏ vàng này nằm ở độ sâu bao nhiêu mét dưới lòng đất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解, 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就 在这里进行分析、考察,通过很多的方式,最后确定了含金资源情况。据了解,该金矿资 源主要位于地下300至500米左右,每吨矿石中含金3.34克,金含量相对较高,是一座 “富矿”。而且,由于位于现有金矿附近,开采时可以有效节约成本。辽宁省是我国黄金产 量大省,每年可采矿石约15吨,在全国排名第四位,位于山东、河北、河南的后面。 问:这座金矿资源位于地下多少米?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất phát hiện một mỏ vàng lớn tại thành phố Đan Đông, tỉnh Liêu Ninh. Theo tìm hiểu sơ bộ, mỏ này có trữ lượng 20,5 tấn, thuộc loại mỏ lớn và có thể khai thác trong 20 năm. Từ năm 2009, các nhà địa chất đã tiến hành phân tích, khảo sát tại đây và cuối cùng xác định được trữ lượng tài nguyên vàng. Mỏ chủ yếu nằm ở độ sâu khoảng 300 đến 500 mét dưới lòng đất; mỗi tấn quặng chứa 3,34 gram vàng, hàm lượng tương đối cao nên đây là một “mỏ giàu”. Vì nằm gần mỏ vàng hiện có nên khi khai thác có thể tiết kiệm chi phí. Liêu Ninh là tỉnh có sản lượng vàng lớn của Trung Quốc, mỗi năm có thể khai thác khoảng 15 tấn quặng, xếp thứ tư cả nước, sau Sơn Đông, Hà Bắc và Hà Nam. Hỏi: Tài nguyên của mỏ vàng này nằm ở độ sâu bao nhiêu mét dưới lòng đất?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 官场腐败混乱
B. 路面泥泞、积水
C. 他的鞋已经脏了
D. 丞相不喜欢他了
Phân tích đối chiếu: 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就
Tapescript bài nghe: 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解,这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就在这里进行分析、考察,通过很多的方式,最后确定了含金资源情况。据了解,该金矿资源主要位于地下300至500米左右,每吨矿石中含金3.34克,金含量相对较高,是一座“富矿”。而且,由于位于现有金矿附近,开采时可以有效节约成本。辽宁省是我国黄金产量大省,每年可采矿石约15吨,在全国排名第四位,位于山东、河北、河南的后面。问:这座金矿资源位于地下多少米? Bài nghe nêu “主要位于地下300至500米左右” (chủ yếu nằm ở độ sâu khoảng 300 đến 500 mét dưới lòng đất). Tuy nhiên, các phương án được cung cấp đều nói về tham nhũng, đường sá lầy lội, đôi giày bẩn hoặc quan hệ với thừa tướng; không phương án nào nêu độ sâu. Dữ liệu ghi đáp án chính thức D nhưng D không khớp nội dung nghe, cho thấy các lựa chọn đã bị ghép nhầm.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
46
第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất học đã phát hiện ra một mỏ vàng lớn tại Liêu Ninh với trữ lượng 20,5 tấn, có thể khai thác trong 20 năm. Mỏ vàng này nằm ở độ sâu từ 300 đến 500 mét dưới lòng đất, hàm lượng vàng tương đối cao và có thể giúp tiết kiệm chi phí khai thác. [Đáp án: Phải tài sắc vẹn toàn]
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 24 tháng 1 năm 2010, các nhà địa chất học đã phát hiện ra một mỏ vàng lớn tại Liêu Ninh với trữ lượng 20,5 tấn, có thể khai thác trong 20 năm. Mỏ vàng này nằm ở độ sâu từ 300 đến 500 mét dưới lòng đất, hàm lượng vàng tương đối cao và có thể giúp tiết kiệm chi phí khai thác. [Đáp án: Phải tài sắc vẹn toàn]
Băng phát tiếng Trung: 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解, 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就 在这里进行分析、考察,通过很多的方式,最后确定了含金资源情况。据了解,该金矿资 源主要位于地下300至500米左右,每吨矿石中含金3.34克,金含量相对较高,是一座 “富矿”。而且,由于位于现有金矿附近,开采时可以有效节约成本。辽宁省是我国黄金产 量大省,每年可采矿石约15吨,在全国排名第四位,位于山东、河北、河南的后面。 问:全国金矿排名第四的是哪个省?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 要才貌双全
B. 要注意小毛病
C. 要痛改前非
D. 要注意跟领导的关系
Phân tích đối chiếu: 这座金矿含量为20.5吨,属于大型金矿,可供开采20年。从2009年起,地质工作者就 2010年1月24日,地质工作者在辽宁省丹东市发现了一座大型金矿。据初步了解, Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要才貌双全).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
47
第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: Nụ cười trên khuôn mặt]
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: Nụ cười trên khuôn mặt]
Băng phát tiếng Trung: 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 月11日,中国发现了第一个甲流患者,是一名从国外回来的中国人,从此这种病毒开始 在中国蔓延。患这种病毒的人主要表现为连续发烧超过38度,还伴有咳嗽现象。中国政 府立即在医院成立发烧门诊。如果出现上述两种现象,就要马上去医院检查。为了人民的 生命健康和国家的安定,政府还发布指令,建议国外留学生暂时不要回国,如必须回国, 也要做好健康检查;要求大家保持卫生,经常洗手,不要到人多的地方去。在大家共同努 力下,中国平安地度过了2009,战胜了甲流。 206HSK(六级)模拟试卷1听力文本 问:第47题。请听录音并选择正确答案。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 平和的表情
B. 善意的目光
C. 面部的微笑
D. 专注的神情
Phân tích đối chiếu: 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 力下,中国平安地度过了2009,战胜... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (面部的微笑).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
48
第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: 15 năm]
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: 15 năm]
Băng phát tiếng Trung: 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 月11日,中国发现了第一个甲流患者,是一名从国外回来的中国人,从此这种病毒开始 在中国蔓延。患这种病毒的人主要表现为连续发烧超过38度,还伴有咳嗽现象。中国政 府立即在医院成立发烧门诊。如果出现上述两种现象,就要马上去医院检查。为了人民的 生命健康和国家的安定,政府还发布指令,建议国外留学生暂时不要回国,如必须回国, 也要做好健康检查;要求大家保持卫生,经常洗手,不要到人多的地方去。在大家共同努 力下,中国平安地度过了2009,战胜了甲流。 206HSK(六级)模拟试卷1听力文本 问:第48题。请听录音并选择正确答案。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 美国游客
B. 20年
C. 10年
D. 15年
Phân tích đối chiếu: 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 力下,中国平安地度过了2009,战胜... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (15年).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
49
第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: 500 mét]
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: 500 mét]
Băng phát tiếng Trung: 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 月11日,中国发现了第一个甲流患者,是一名从国外回来的中国人,从此这种病毒开始 在中国蔓延。患这种病毒的人主要表现为连续发烧超过38度,还伴有咳嗽现象。中国政 府立即在医院成立发烧门诊。如果出现上述两种现象,就要马上去医院检查。为了人民的 生命健康和国家的安定,政府还发布指令,建议国外留学生暂时不要回国,如必须回国, 也要做好健康检查;要求大家保持卫生,经常洗手,不要到人多的地方去。在大家共同努 力下,中国平安地度过了2009,战胜了甲流。 206HSK(六级)模拟试卷1听力文本 问:第49题。请听录音并选择正确答案。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 发烧、头痛
B. 500米
C. 300—500米
D. 3000--5000 米
Phân tích đối chiếu: 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 力下,中国平安地度过了2009,战胜... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (500米).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
50
第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: Sơn Đông]
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Năm 2009, virus cúm A/H1N1 bùng nổ trên toàn cầu, gây ra sự hoảng loạn lớn với hàng trăm người tử vong. Tại Trung Quốc, ca bệnh đầu tiên được phát hiện vào ngày 11 tháng 5 trên một người trở về từ nước ngoài, sau đó dịch bệnh bắt đầu lan rộng. Triệu chứng chính của bệnh là sốt liên tục trên 38 độ kèm theo ho, chính phủ đã yêu cầu những người có triệu chứng này phải đi khám ngay lập tức. [Đáp án: Sơn Đông]
Băng phát tiếng Trung: 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 月11日,中国发现了第一个甲流患者,是一名从国外回来的中国人,从此这种病毒开始 在中国蔓延。患这种病毒的人主要表现为连续发烧超过38度,还伴有咳嗽现象。中国政 府立即在医院成立发烧门诊。如果出现上述两种现象,就要马上去医院检查。为了人民的 生命健康和国家的安定,政府还发布指令,建议国外留学生暂时不要回国,如必须回国, 也要做好健康检查;要求大家保持卫生,经常洗手,不要到人多的地方去。在大家共同努 力下,中国平安地度过了2009,战胜了甲流。 206HSK(六级)模拟试卷1听力文本 问:第50题。请听录音并选择正确答案。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 马上回国
B. 山东
C. 河北
D. 河南
Phân tích đối chiếu: 美国等多国连续爆发了甲型H1N1流感疫情,造成百余人死亡,从而引起了全球恐慌。5 2009年全球爆发了大型的甲型H1N1流感病毒,简称甲流。在3月和4月,墨西哥、 力下,中国平安地度过了2009,战胜... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (山东).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.