Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51331

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51331 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51331: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51331

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51331 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51331
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
感冒了 gǎn mào le
B
吃了辣椒 chī le là jiāo
C
房间太冷 fáng jiān tài lěng
D
对鲜花过敏 duì xiān huā guò mǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你一直打喷嚏,是不是感冒了? (nǐ yì zhí dǎ pēn tì, shì bu shì gǎn mào le) — Anh hắt xì mãi, có phải bị cảm rồi không?
    • Nam (男): 那倒没有,我觉得是空调的温度太低了。 (nà dǎo méi yǒu, wǒ jué de shì kōng tiáo de wēn dù tài dī le) — Không đến mức đó đâu, anh thấy là do nhiệt độ điều hòa thấp quá.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么打喷嚏? (nán de wèi shén me dǎ pēn tì) — Nam tại sao lại hắt xì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么打喷嚏?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hắt xì mãi, có phải bị cảm rồi không? Nam: Không đến mức đó đâu, anh thấy là do nhiệt độ điều hòa thấp quá. Hỏi: Nam tại sao lại hắt xì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你一直打喷嚏,是不是感冒了? 男:那倒没有,我觉得是空调的温度太低了。 问:男的为什么打喷嚏?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 感冒了
    • B. 吃了辣椒
    • C. 房间太冷
    • D. 对鲜花过敏
  • Phân tích đối chiếu: 男:那倒没有,我觉得是空调的温度太低了。
    • 女:你一直打喷嚏,是不是感冒了?
    • 男:那倒没有,我觉得是空调的温度太低了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (房间太冷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
受伤了 shòu shāng le
B
很活跃 hěn huó yuè
C
行动迅速 xíng dòng xùn sù
D
情绪稳定 qíng xù wěn dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的小狗怎么样了? (nǐ de xiǎo gǒu zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 唉,别提了,它的腿受伤了,到现在还不能自由活动。 (ài, bié tí le, tā de tuǐ shòu shāng le, dào xiàn zài hái bù néng zì yóu huó dòng)
    • Câu hỏi (问): 关于她的狗,可以知道什么? (guān yú tā de gǒu, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "她的狗"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chó cưng của em thế nào rồi? : Hỡi ôi, đừng nhắc nữa, chân nó bị thương, đến bây giờ vẫn chưa thể cử động tự do. : Về chú chó của cô ấy, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "她的狗" ("关于她的狗,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chó cưng của em thế nào rồi? : Hỡi ôi, đừng nhắc nữa, chân nó bị thương, đến bây giờ vẫn chưa thể cử động tự do. : Về chú chó của cô ấy, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的小狗怎么样了? 女:唉,别提了,它的腿受伤了,到现在还不能自由活动。 问:关于她的狗,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 受伤了
    • B. 很活跃
    • C. 行动迅速
    • D. 情绪稳定
  • Phân tích đối chiếu: 女:唉,别提了,它的腿受伤了,到现在还不能自由活动。
    • 男:你的小狗怎么样了?
    • 女:唉,别提了,它的腿受伤了,到现在还不能自由活动。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (受伤了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
听讲座 tīng jiǎng zuò
B
写论文 xiě lùn wén
C
开发票 kāi fā piào
D
做实验 zuò shí yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天晚上钱教授要来讲论文写作方法,你想去听吗? (jīn tiān wǎn shàng qián jiào shòu yào lái jiǎng lùn wén xiě zuò fāng fǎ, nǐ xiǎng qù tīng ma) — Tối nay Giáo sư Tiền đến giảng về phương pháp viết luận văn, anh có muốn đi nghe không?
    • Nam (男): 当然要去,机会难得啊。 (dāng rán yào qù, jī huì nán dé a) — Đương nhiên là phải đi rồi, cơ hội hiếm có mà.
    • Câu hỏi (问): 他们晚上要去做什么? (tā men wǎn shàng yào qù zuò shén me) — Tối nay họ định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们晚上要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay Giáo sư Tiền đến giảng về phương pháp viết luận văn, anh có muốn đi nghe không? Nam: Đương nhiên là phải đi rồi, cơ hội hiếm có mà. Hỏi: Tối nay họ định đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天晚上钱教授要来讲论文写作方法,你想去听吗? 男:当然要去,机会难得啊。 问:他们晚上要去做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 听讲座
    • B. 写论文
    • C. 开发票
    • D. 做实验
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然要去,机会难得啊。
    • 女:今天晚上钱教授要来讲论文写作方法,你想去听吗?
    • 男:当然要去,机会难得啊。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (听讲座).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
价格过高 jià gé guò gāo
B
号码不合适 hào mǎ bù hé shì
C
更喜欢纯棉的 gèng xǐ huan chún mián de
D
已有一件相似的 yǐ yǒu yí jiàn xiāng shì de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件衣服是丝绸的,你觉得怎么样? (zhè jiàn yī fu shì sī chóu de, nǐ jué de zěn me yàng) — Bộ trang phục này là bằng lụa đấy, em thấy thế nào?
    • Nữ (女): 样式很漂亮,就是太贵了,我承受不了这个价格。 (yàng shì hěn piào liang, jiù shì tài guì le, wǒ chéng shòu bù liǎo zhè ge jià gé) — Kiểu dáng rất đẹp, chỉ là đắt quá, em không kham nổi mức giá này.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ trang phục này là bằng lụa đấy, em thấy thế nào? Nữ: Kiểu dáng rất đẹp, chỉ là đắt quá, em không kham nổi mức giá này. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服是丝绸的,你觉得怎么样? 女:样式很漂亮,就是太贵了,我承受不了这个价格。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 价格过高
    • B. 号码不合适
    • C. 更喜欢纯棉的
    • D. 已有一件相似的
  • Phân tích đối chiếu: 女:样式很漂亮,就是太贵了,我承受不了这个价格。
    • 男:这件衣服是丝绸的,你觉得怎么样?
    • 女:样式很漂亮,就是太贵了,我承受不了这个价格。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (价格过高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
爱好 ài hào
B
学历 xué lì
C
健康状况 jiàn kāng zhuàng kuàng
D
成就大小 chéng jiù dà xiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老王怎么突然生病了? (lǎo wáng zěn me tū rán shēng bìng le) — Sao anh Vương đột nhiên lại đổ bệnh thế?
    • Nam (男): 主要是工作忙,心理压力大,看来他需要恢复一段时间了。 (zhǔ yào shì gōng zuò máng, xīn lǐ yā lì dà, kàn lái tā xū yào huī fù yí duàn shí jiān le) — Chủ yếu là do bận công việc, áp lực tâm lý lớn, xem ra anh ấy cần phải hồi phục một thời gian rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论老王的什么? (tā men zài tán lùn lǎo wáng de shén me) — Họ đang bàn về vấn đề gì của anh Vương?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论老王的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh Vương đột nhiên lại đổ bệnh thế? Nam: Chủ yếu là do bận công việc, áp lực tâm lý lớn, xem ra anh ấy cần phải hồi phục một thời gian rồi. Hỏi: Họ đang bàn về vấn đề gì của anh Vương?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老王怎么突然生病了? 男:主要是工作忙,心理压力大,看来他需要恢复一段时间了。 问:他们在谈论老王的什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱好
    • B. 学历
    • C. 健康状况
    • D. 成就大小
  • Phân tích đối chiếu: 男:主要是工作忙,心理压力大,看来他需要恢复一段时间了。
    • 女:老王怎么突然生病了?
    • 男:主要是工作忙,心理压力大,看来他需要恢复一段时间了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (健康状况).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
公司里很忙 gōng sī lǐ hěn máng
B
想出租房子 xiǎng chū zū fáng zi
C
不需要中介 bù xū yào zhōng jiè
D
接到电话了 jiē dào diàn huà le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天中介公司的小李给你打电话,可你不在。 (zuó tiān zhōng jiè gōng sī de xiǎo lǐ gěi nǐ dǎ diàn huà, kě nǐ bú zài) — Hôm qua Tiểu Lý bên công ty môi giới gọi điện cho em, nhưng em không có nhà.
    • Nữ (女): 谢谢,他刚才又给我打了,我正让他帮我找房子呢。 (xiè xiè, tā gāng cái yòu gěi wǒ dǎ le, wǒ zhèng ràng tā bāng wǒ zhǎo fáng zi ne) — Cảm ơn anh, cậu ấy vừa gọi lại cho em rồi, em đang nhờ cậu ấy tìm nhà giúp đây.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua Tiểu Lý bên công ty môi giới gọi điện cho em, nhưng em không có nhà. Nữ: Cảm ơn anh, cậu ấy vừa gọi lại cho em rồi, em đang nhờ cậu ấy tìm nhà giúp đây. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天中介公司的小李给你打电话,可你不在。 女:谢谢,他刚才又给我打了,我正让他帮我找房子呢。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司里很忙
    • B. 想出租房子
    • C. 不需要中介
    • D. 接到电话了
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,他刚才又给我打了,我正让他帮我找房子呢。
    • 男:昨天中介公司的小李给你打电话,可你不在。
    • 女:谢谢,他刚才又给我打了,我正让他帮我找房子呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (接到电话了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
坚持健身 jiān chí jiàn shēn
B
想要洗窗帘 xiǎng yào xǐ chuāng lián
C
很少干家务 hěn shǎo gān jiā wù
D
舍不得换窗帘 shè bù dé huàn chuāng lián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 卧室的窗帘有些日子没洗了吧? (wò shì de chuāng lián yǒu xiē rì zi méi xǐ le ba) — Rèm cửa phòng ngủ cách đây ít lâu đã giặt rồi phải không anh?
    • Nam (男): 的确有些脏了。这个周末我来洗吧,你不用操心了。 (dí què yǒu xiē zāng le. zhè ge zhōu mò wǒ lái xǐ ba, nǐ bú yòng cāo xīn le) — Công nhận là hơi bẩn rồi. Cuối tuần này anh giặt nhé, em không phải bận tâm đâu.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rèm cửa phòng ngủ cách đây ít lâu đã giặt rồi phải không anh? Nam: Công nhận là hơi bẩn rồi. Cuối tuần này anh giặt nhé, em không phải bận tâm đâu. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:卧室的窗帘有些日子没洗了吧? 男:的确有些脏了。这个周末我来洗吧,你不用操心了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坚持健身
    • B. 想要洗窗帘
    • C. 很少干家务
    • D. 舍不得换窗帘
  • Phân tích đối chiếu: 男:的确有些脏了。这个周末我来洗吧,你不用操心了。
    • 女:卧室的窗帘有些日子没洗了吧?
    • 男:的确有些脏了。这个周末我来洗吧,你不用操心了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想要洗窗帘).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
喝茶看书 hē chá kàn shū
B
长途旅行 cháng tú lǚ xíng
C
装饰房间 zhuāng shì fáng jiān
D
表演戏剧 biǎo yǎn xì jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你周末是不是都很少出门? (nǐ zhōu mò shì bu shì dōu hěn shǎo chū mén) — Cuối tuần nào em cũng rất ít khi ra ngoài phải không?
    • Nữ (女): 对,周末的时间我都用来阅读,一杯茶、一本书就是我最大的享受。 (duì, zhōu mò de shí jiān wǒ dōu yòng lái yuè dú, yì bēi chá、 yì běn shū jiù shì wǒ zuì dà de xiǎng shòu) — Đúng vậy, thời gian cuối tuần em đều dùng để đọc sách, một ly trà, một cuốn sách chính là sự tận hưởng lớn nhất đối với em.
    • Câu hỏi (问): 女的周末喜欢做什么? (nǚ de zhōu mò xǐ huan zuò shén me) — Nữ thích làm gì vào cuối tuần?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的周末喜欢做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần nào em cũng rất ít khi ra ngoài phải không? Nữ: Đúng vậy, thời gian cuối tuần em đều dùng để đọc sách, một ly trà, một cuốn sách chính là sự tận hưởng lớn nhất đối với em. Hỏi: Nữ thích làm gì vào cuối tuần?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你周末是不是都很少出门? 女:对,周末的时间我都用来阅读,一杯茶、一本书就是我最大的享受。 问:女的周末喜欢做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喝茶看书
    • B. 长途旅行
    • C. 装饰房间
    • D. 表演戏剧
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,周末的时间我都用来阅读,一杯茶、一本书就是我最大的享受。
    • 男:你周末是不是都很少出门?
    • 女:对,周末的时间我都用来阅读,一杯茶、一本书就是我最大的享受。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (喝茶看书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
明天要休假 míng tiān yào xiū jià
B
不去开幕式 bú qù kāi mù shì
C
要准备发言 yào zhǔn bèi fā yán
D
替经理出差 tì jīng lǐ chū chāi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您明天要出席开幕式吗? (nín míng tiān yào chū xí kāi mù shì ma) — Ngày mai ngài có dự lễ khai mạc không?
    • Nam (男): 我明天实在没时间。不过张经理会去的,他代表我发言。 (wǒ míng tiān shí zài méi shí jiān. bú guò zhāng jīng lǐ huì qù de, tā dài biǎo wǒ fā yán) — Ngày mai tôi thực sự không có thời gian. Nhưng Giám đốc Trưởng sẽ đi, anh ấy đại diện tôi phát biểu.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai ngài có dự lễ khai mạc không? Nam: Ngày mai tôi thực sự không có thời gian. Nhưng Giám đốc Trưởng sẽ đi, anh ấy đại diện tôi phát biểu. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您明天要出席开幕式吗? 男:我明天实在没时间。不过张经理会去的,他代表我发言。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天要休假
    • B. 不去开幕式
    • C. 要准备发言
    • D. 替经理出差
  • Phân tích đối chiếu: 男:我明天实在没时间。不过张经理会去的,他代表我发言。
    • 女:您明天要出席开幕式吗?
    • 男:我明天实在没时间。不过张经理会去的,他代表我发言。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不去开幕式).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
照常比赛 zhào cháng bǐ sài
B
继续训练 jì xù xùn liàn
C
推迟球赛 tuī chí qiú sài
D
改换场地 gǎi huàn chǎng dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说今天下午有雷阵雨,咱们的足球比赛还踢不踢了? (tīng shuō jīn tiān xià wǔ yǒu léi zhèn yǔ, zán men de zú qiú bǐ sài hái tī bu tī le) — Nghe nói chiều nay có mưa giông, trận bóng đá của chúng ta còn đá nữa không?
    • Nữ (女): 临时改时间不太好,还是按原计划吧。 (lín shí gǎi shí jiān bú tài hǎo, hái shì àn yuán jì huà ba) — Tạm thời đổi thời gian không hay lắm, cứ theo kế hoạch ban đầu đi.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói chiều nay có mưa giông, trận bóng đá của chúng ta còn đá nữa không? Nữ: Tạm thời đổi thời gian không hay lắm, cứ theo kế hoạch ban đầu đi. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说今天下午有雷阵雨,咱们的足球比赛还踢不踢了? 女:临时改时间不太好,还是按原计划吧。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 照常比赛
    • B. 继续训练
    • C. 推迟球赛
    • D. 改换场地
  • Phân tích đối chiếu: 女:临时改时间不太好,还是按原计划吧。
    • 男:听说今天下午有雷阵雨,咱们的足球比赛还踢不踢了?
    • 女:临时改时间不太好,还是按原计划吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (照常比赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
取消计划 qǔ xiāo jì huà
B
提前请假 tí qián qǐng jià
C
换个部门 huàn gè bù mén
D
跟经理解释误会 gēn jīng lǐ jiě shì wù huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 万一我明天不能来上班,麻烦你帮我请个假。 (wàn yī wǒ míng tiān bù néng lái shàng bān, má fán nǐ bāng wǒ qǐng gè jiǎ) — Lỡ như ngày mai tôi không thể đến làm, phiền anh xin phép nghỉ hộ tôi một tiếng.
    • Nam (男): 我觉得你还是应该事先跟经理说一下。 (wǒ jué de nǐ hái shì yīng gāi shì xiān gēn jīng lǐ shuō yí xià) — Tôi thấy cô vẫn nên nói trước với giám đốc một tiếng thì hơn.
    • Câu hỏi (问): 男的建议女的做什么? (nán de jiàn yì nǚ de zuò shén me) — Nam khuyên nữ nên làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lỡ như ngày mai tôi không thể đến làm, phiền anh xin phép nghỉ hộ tôi một tiếng. Nam: Tôi thấy cô vẫn nên nói trước với giám đốc một tiếng thì hơn. Hỏi: Nam khuyên nữ nên làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:万一我明天不能来上班,麻烦你帮我请个假。 男:我觉得你还是应该事先跟经理说一下。 问:男的建议女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取消计划
    • B. 提前请假
    • C. 换个部门
    • D. 跟经理解释误会
  • Phân tích đối chiếu: 男:我觉得你还是应该事先跟经理说一下。
    • 女:万一我明天不能来上班,麻烦你帮我请个假。
    • 男:我觉得你还是应该事先跟经理说一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (提前请假).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
北方多雨 běi fāng duō yǔ
B
南方温暖 nán fāng wēn nuǎn
C
男的是北方人 nán de shì běi fāng rén
D
女的是西安人 nǚ de shì xī ān rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 南方的气候果然比较湿润,我们西安就很少下这么大的雨。 (nán fāng de qì hòu guǒ rán bǐ jiào shī rùn, wǒ men xī ān jiù hěn shǎo xià zhè me dà de yǔ) — Khí hậu phương Nam quả nhiên tương đối ẩm ướt, ở Tây An chúng ta rất ít khi mưa to thế này.
    • Nữ (女): 是的,你们北方人刚到这儿肯定不习惯。 (shì de, nǐ men běi fāng rén gāng dào zhè ér kěn dìng bù xí guàn) — Đúng vậy, người phương Bắc các anh mới đến đây chắc chắn sẽ không quen. : Dựa theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khí hậu phương Nam quả nhiên tương đối ẩm ướt, ở Tây An chúng ta rất ít khi mưa to thế này. Nữ: Đúng vậy, người phương Bắc các anh mới đến đây chắc chắn sẽ không quen. : Dựa theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:南方的气候果然比较湿润,我们西安就很少下这么大的雨。 女:是的,你们北方人刚到这儿肯定不习惯。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北方多雨
    • B. 南方温暖
    • C. 男的是北方人
    • D. 女的是西安人
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,你们北方人刚到这儿肯定不习惯。
    • 男:南方的气候果然比较湿润,我们西安就很少下这么大的雨。
    • 女:是的,你们北方人刚到这儿肯定不习惯。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的是北方人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
营业时间长 yíng yè shí jiān cháng
B
服务质量高 fú wù zhì liàng gāo
C
主要做川菜 zhǔ yào zuò chuān cài
D
菜的口味清淡 cài de kǒu wèi qīng dàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我不太习惯吃川菜,因为川菜又油又辣。 (wǒ bú tài xí guàn chī chuān cài, yīn wèi chuān cài yòu yóu yòu là) — Em không quen ăn món Tứ Xuyên lắm, bởi vì món Tứ Xuyên vừa nhiều dầu vừa cay.
    • Nam (男): 那我们就在这家餐厅吃吧,这儿的菜比较清淡。 (nà wǒ men jiù zài zhè jiā cān tīng chī ba, zhè ér de cài bǐ jiào qīng dàn) — Thế thì chúng ta ăn ở nhà hàng này đi, món ăn ở đây tương đối thanh đạm.
    • Câu hỏi (问): 这家餐厅有什么特点? (zhè jiā cān tīng yǒu shén me tè diǎn) — Nhà hàng này có đặc điểm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这家餐厅有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em không quen ăn món Tứ Xuyên lắm, bởi vì món Tứ Xuyên vừa nhiều dầu vừa cay. Nam: Thế thì chúng ta ăn ở nhà hàng này đi, món ăn ở đây tương đối thanh đạm. Hỏi: Nhà hàng này có đặc điểm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我不太习惯吃川菜,因为川菜又油又辣。 男:那我们就在这家餐厅吃吧,这儿的菜比较清淡。 问:这家餐厅有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 营业时间长
    • B. 服务质量高
    • C. 主要做川菜
    • D. 菜的口味清淡
  • Phân tích đối chiếu: 男:那我们就在这家餐厅吃吧,这儿的菜比较清淡。
    • 女:我不太习惯吃川菜,因为川菜又油又辣。
    • 男:那我们就在这家餐厅吃吧,这儿的菜比较清淡。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (菜的口味清淡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
换工作了 huàn gōng zuò le
B
当了总裁 dāng le zǒng cái
C
搬了新家 bān le xīn jiā
D
考上了博士 kǎo shàng le bó shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这两天怎么没有看见小刘? (zhè liǎng tiān zěn me méi yǒu kàn jiàn xiǎo liú) — Hai ngày nay sao không thấy Tiểu Lưu đâu?
    • Nữ (女): 他辞职了,现在去了一家广告公司。 (tā cí zhí le, xiàn zài qù le yì jiā guǎng gào gōng sī) — Cậu ấy từ chức rồi, bây giờ đã sang một công ty quảng cáo làm việc.
    • Câu hỏi (问): 关于小刘,可以知道什么? (guān yú xiǎo liú, kě yǐ zhī dào shén me) — Về Tiểu Lưu, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小刘" ("关于小刘,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai ngày nay sao không thấy Tiểu Lưu đâu? Nữ: Cậu ấy từ chức rồi, bây giờ đã sang một công ty quảng cáo làm việc. Hỏi: Về Tiểu Lưu, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这两天怎么没有看见小刘? 女:他辞职了,现在去了一家广告公司。 问:关于小刘,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 换工作了
    • B. 当了总裁
    • C. 搬了新家
    • D. 考上了博士
  • Phân tích đối chiếu: 女:他辞职了,现在去了一家广告公司。
    • 男:这两天怎么没有看见小刘?
    • 女:他辞职了,现在去了一家广告公司。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (换工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
现在就签 xiàn zài jiù qiān
B
需要修改 xū yào xiū gǎi
C
要问老板 yào wèn lǎo bǎn
D
问题很多 wèn tí hěn duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李秘书,刚才客户来电话,问销售合同什么时候能签字? (lǐ mì shū, gāng cái kè hù lái diàn huà, wèn xiāo shòu hé tong shén me shí hòu néng qiān zì) — Thư ký Lý, lúc nãy khách hàng gọi điện đến, hỏi hợp đồng bán hàng khi nào có thể ký kết?
    • Nam (男): 我刚看过合同,有一个地方写得不明确,要再讨论一下。 (wǒ gāng kàn guò hé tong, yǒu yí gè dì fāng xiě dé bù míng què, yào zài tǎo lùn yí xià) — Tôi vừa xem lại hợp đồng, có một chỗ viết chưa rõ ràng, cần phải thảo luận lại một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thư ký Lý, lúc nãy khách hàng gọi điện đến, hỏi hợp đồng bán hàng khi nào có thể ký kết? Nam: Tôi vừa xem lại hợp đồng, có một chỗ viết chưa rõ ràng, cần phải thảo luận lại một chút. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李秘书,刚才客户来电话,问销售合同什么时候能签字? 男:我刚看过合同,有一个地方写得不明确,要再讨论一下。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现在就签
    • B. 需要修改
    • C. 要问老板
    • D. 问题很多
  • Phân tích đối chiếu: 男:我刚看过合同,有一个地方写得不明确,要再讨论一下。
    • 女:李秘书,刚才客户来电话,问销售合同什么时候能签字?
    • 男:我刚看过合同,有一个地方写得不明确,要再讨论一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (需要修改).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
饭店 fàn diàn
B
酒吧 jiǔ bā
C
小张家 xiǎo zhāng jiā
D
菜市场 cài shì chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们先聊会儿天儿,我去厨房给你们做点儿吃的。 (nǐ men xiān liáo huì er tiān ér, wǒ qù chú fáng gěi nǐ men zuò diǎn ér chī de) — Mọi người cứ trò chuyện một lúc đi, tôi vào bếp làm chút đồ ăn cho mọi người.
    • Nữ (女): 小张,不用麻烦了,我现在不饿。 (xiǎo zhāng, bú yòng má fán le, wǒ xiàn zài bú è) — Tiểu Trương, không cần phiền phức thế đâu, bây giờ tôi không đói.
    • Câu hỏi (问): 这段对话最可能发生在哪里? (zhè duàn duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ lǐ) — Đoạn đối thoại này có khả năng xảy ra ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("这段对话最可能发生在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mọi người cứ trò chuyện một lúc đi, tôi vào bếp làm chút đồ ăn cho mọi người. Nữ: Tiểu Trương, không cần phiền phức thế đâu, bây giờ tôi không đói. Hỏi: Đoạn đối thoại này có khả năng xảy ra ở đâu nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们先聊会儿天儿,我去厨房给你们做点儿吃的。 女:小张,不用麻烦了,我现在不饿。 问:这段对话最可能发生在哪里?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭店
    • B. 酒吧
    • C. 小张家
    • D. 菜市场
  • Phân tích đối chiếu: 女:小张,不用麻烦了,我现在不饿。
    • 男:你们先聊会儿天儿,我去厨房给你们做点儿吃的。
    • 女:小张,不用麻烦了,我现在不饿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (小张家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
嗓子难受 sǎng zi nán shòu
B
有心脏病 yǒu xīn zāng bìng
C
肌肉酸痛 jī ròu suān tòng
D
牙非常疼 yá fēi cháng téng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你中午吃得那么少,不会是在减肥吧? (nǐ zhōng wǔ chī dé nà me shǎo, bú huì shì zài jiǎn féi ba) — Trưa nay anh ăn ít thế, chắc không phải là đang giảm cân đấy chứ?
    • Nam (男): 没有,我最近牙疼得厉害,没胃口。 (méi yǒu, wǒ zuì jìn yá téng dé lì hài, méi wèi kǒu) — Không đâu, dạo này răng tôi đau dữ dội lắm, chẳng có chút cảm giác thèm ăn nào.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay anh ăn ít thế, chắc không phải là đang giảm cân đấy chứ? Nam: Không đâu, dạo này răng tôi đau dữ dội lắm, chẳng có chút cảm giác thèm ăn nào. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你中午吃得那么少,不会是在减肥吧? 男:没有,我最近牙疼得厉害,没胃口。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 嗓子难受
    • B. 有心脏病
    • C. 肌肉酸痛
    • D. 牙非常疼
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,我最近牙疼得厉害,没胃口。
    • 女:你中午吃得那么少,不会是在减肥吧?
    • 男:没有,我最近牙疼得厉害,没胃口。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (牙非常疼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
操场旁边 cāo chǎng páng biān
B
地下车库 dì xià chē kù
C
电梯门口 diàn tī mén kǒu
D
公寓楼外 gōng yù lóu wài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 操场旁边没车位了,我把车停到地下车库去。 (cāo chǎng páng biān méi chē wèi le, wǒ bǎ chē tíng dào dì xià chē kù qù) — Hết chỗ đỗ xe bên cạnh sân vận động rồi, anh đánh xe xuống tầng hầm đỗ đây.
    • Nữ (女): 好,那我在电梯门口等你。 (hǎo, nà wǒ zài diàn tī mén kǒu děng nǐ) — Vượt, vậy em đợi anh ở cửa thang máy nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的在哪儿等男的? (nǚ de zài nǎ ér děng nán de) — Nữ đợi nam ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的在哪儿等男的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hết chỗ đỗ xe bên cạnh sân vận động rồi, anh đánh xe xuống tầng hầm đỗ đây. Nữ: Vượt, vậy em đợi anh ở cửa thang máy nhé. Hỏi: Nữ đợi nam ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:操场旁边没车位了,我把车停到地下车库去。 女:好,那我在电梯门口等你。 问:女的在哪儿等男的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 操场旁边
    • B. 地下车库
    • C. 电梯门口
    • D. 公寓楼外
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,那我在电梯门口等你。
    • 男:操场旁边没车位了,我把车停到地下车库去。
    • 女:好,那我在电梯门口等你。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (电梯门口).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
参加辩论 cān jiā biàn lùn
B
询问信息 xún wèn xìn xī
C
发表演讲 fā biǎo yǎn jiǎng
D
安慰对方 ān wèi duì fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 不好意思,辩论赛的时候我太紧张了,出了好多错误。 (bù hǎo yì si, biàn lùn sài de shí hòu wǒ tài jǐn zhāng le, chū le hǎo duō cuò wù) — Xin lỗi nhé, lúc thi hùng biện em căng thẳng quá, mắc rất nhiều lỗi.
    • Nam (男): 没关系,在场上难免紧张,你已经表现得很优秀了。 (méi guān xì, zài chǎng shàng nán miǎn jǐn zhāng, nǐ yǐ jīng biǎo xiàn dé hěn yōu xiù le) — Không sao đâu, ở trên sân đấu khó tránh khỏi căng thẳng, em đã thể hiện rất xuất sắc rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi nhé, lúc thi hùng biện em căng thẳng quá, mắc rất nhiều lỗi. Nam: Không sao đâu, ở trên sân đấu khó tránh khỏi căng thẳng, em đã thể hiện rất xuất sắc rồi. Hỏi: Nam đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:不好意思,辩论赛的时候我太紧张了,出了好多错误。 男:没关系,在场上难免紧张,你已经表现得很优秀了。 问:男的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 参加辩论
    • B. 询问信息
    • C. 发表演讲
    • D. 安慰对方
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,在场上难免紧张,你已经表现得很优秀了。
    • 女:不好意思,辩论赛的时候我太紧张了,出了好多错误。
    • 男:没关系,在场上难免紧张,你已经表现得很优秀了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (安慰对方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
钓鱼 diào yú
B
摄影 shè yǐng
C
养宠物 yǎng chǒng wù
D
下象棋 xià xiàng qí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马先生的业余爱好是摄影,他的作品曾经获过大奖。 (mǎ xiān shēng de yè yú ài hào shì shè yǐng, tā de zuò pǐn céng jīng huò guò dà jiǎng) — Sở thích cá nhân của ông Mã là nhiếp ảnh, các tác phẩm của ông ấy từng đạt giải thưởng lớn.
    • Nữ (女): 真的吗?我最近也迷上了摄影,以后遇上问题可以咨询他了。 (zhēn de ma? wǒ zuì jìn yě mí shàng le shè yǐng, yǐ hòu yù shàng wèn tí kě yǐ zī xún tā le) — Thật sao? Giao dịch gần đây tôi cũng mê nhiếp ảnh rồi, sau này gặp vấn đề có thể tham khảo ý kiến của ông ấy rồi.
    • Câu hỏi (问): 马先生有什么业余爱好? (mǎ xiān shēng yǒu shén me yè yú ài hào) — Ông Mã có sở thích cá nhân gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "马先生有什么业余爱好?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sở thích cá nhân của ông Mã là nhiếp ảnh, các tác phẩm của ông ấy từng đạt giải thưởng lớn. Nữ: Thật sao? Giao dịch gần đây tôi cũng mê nhiếp ảnh rồi, sau này gặp vấn đề có thể tham khảo ý kiến của ông ấy rồi. Hỏi: Ông Mã có sở thích cá nhân gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马先生的业余爱好是摄影,他的作品曾经获过大奖。 女:真的吗?我最近也迷上了摄影,以后遇上问题可以咨询他了。 问:马先生有什么业余爱好?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 钓鱼
    • B. 摄影
    • C. 养宠物
    • D. 下象棋
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?我最近也迷上了摄影,以后遇上问题可以咨询他了。
    • 男:马先生的业余爱好是摄影,他的作品曾经获过大奖。
    • 女:真的吗?我最近也迷上了摄影,以后遇上问题可以咨询他了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (摄影).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
邮局 yóu jú
B
餐厅 cān tīng
C
俱乐部 jù lè bù
D
博物馆 bó wù guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,我想把这些书寄到南京。 (nín hǎo, wǒ xiǎng bǎ zhè xiē shū jì dào nán jīng)
    • Nữ (女): 书挺多的,您得买一个专用纸箱。 (shū tǐng duō de, nín dé mǎi yí gè zhuān yòng zhǐ xiāng)
    • Nam (男): 好的,那邮费怎么计算? (hǎo de, nà yóu fèi zěn me jì suàn)
    • Nữ (女): 按重量,每公斤十元。 (àn zhòng liàng, měi gōng jīn shí yuán)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào anh/chị, tôi muốn gửi những cuốn sách này đến Nam Kinh. Nữ: Sách khá nhiều, anh phải mua một thùng giấy chuyên dụng. Nam: Vợ được, thế cước bưu điện tính thế nào? Nữ: Tính theo trọng lượng, mười tệ mỗi kilôgam. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào anh/chị, tôi muốn gửi những cuốn sách này đến Nam Kinh. Nữ: Sách khá nhiều, anh phải mua một thùng giấy chuyên dụng. Nam: Vợ được, thế cước bưu điện tính thế nào? Nữ: Tính theo trọng lượng, mười tệ mỗi kilôgam. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我想把这些书寄到南京。 女:书挺多的,您得买一个专用纸箱。 男:好的,那邮费怎么计算? 女:按重量,每公斤十元。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邮局
    • B. 餐厅
    • C. 俱乐部
    • D. 博物馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:书挺多的,您得买一个专用纸箱。
    • 男:您好,我想把这些书寄到南京。
    • 女:书挺多的,您得买一个专用纸箱。
    • 男:好的,那邮费怎么计算?
    • 女:按重量,每公斤十元。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (邮局) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
蔬菜免费 shū cài miǎn fèi
B
钱包找到了 qián bāo zhǎo dào le
C
可以打8折 kě yǐ dǎ 8 zhé
D
下次再付钱 xià cì zài fù qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 麻烦您帮我称两斤桔子。 (má fán nín bāng wǒ chēng liǎng jīn jú zi)
    • Nam (男): 好的,还需要别的吗? (hǎo de, hái xū yào bié de ma)
    • Nữ (女): 糟糕,我忘了带钱包了,那我一会儿再来吧。 (zāo gāo, wǒ wàng le dài qián bāo le, nà wǒ yí huì er zài lái ba)
    • Nam (男): 不要紧,您是老顾客了,下次来一起给吧。 (bú yào jǐn, nín shì lǎo gù kè le, xià cì lái yì qǐ gěi ba)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn cân giúp tôi hai cân quýt. Nam: Vợ được, cần thêm gì nữa không? Nữ: Chết thật, tôi quên mang ví rồi, vậy lát nữa tôi lại đến nhé. Nam: Không sao đâu, chị là khách quen rồi, lần sau đến trả tiền thể luôn nhé. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn cân giúp tôi hai cân quýt. Nam: Vợ được, cần thêm gì nữa không? Nữ: Chết thật, tôi quên mang ví rồi, vậy lát nữa tôi lại đến nhé. Nam: Không sao đâu, chị là khách quen rồi, lần sau đến trả tiền thể luôn nhé. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:麻烦您帮我称两斤桔子。 男:好的,还需要别的吗? 女:糟糕,我忘了带钱包了,那我一会儿再来吧。 男:不要紧,您是老顾客了,下次来一起给吧。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 蔬菜免费
    • B. 钱包找到了
    • C. 可以打8折
    • D. 下次再付钱
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,还需要别的吗?
    • 女:麻烦您帮我称两斤桔子。
    • 男:好的,还需要别的吗?
    • 女:糟糕,我忘了带钱包了,那我一会儿再来吧。
    • 男:不要紧,您是老顾客了,下次来一起给吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (下次再付钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
考试没及格 kǎo shì méi jí gé
B
股票赔钱了 gǔ piào péi qián le
C
数据丢失了 shù jù diū shī le
D
电脑屏幕坏了 diàn nǎo píng mù huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这么着急,发生什么事了? (zhè me zhāo jí, fā shēng shén me shì le)
    • Nữ (女): 我的电脑死机了,刚才输入的数据还没来得及保存,这下全没了。 (wǒ de diàn nǎo sǐ jī le, gāng cái shū rù de shù jù hái méi lái de jí bǎo cún, zhè xià quán méi le)
    • Nam (男): 这种情况我也遇到过,下次记得随时保存。 (zhè zhǒng qíng kuàng wǒ yě yù dào guò, xià cì jì de suí shí bǎo cún)
    • Nữ (女): 是的,我吸取教训了。 (shì de, wǒ xī qǔ jiào xùn le)
    • Câu hỏi (问): 女的遇到了什么麻烦? (nǚ de yù dào le shén me má fán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vội vàng thế, đã xảy ra chuyện gì vậy? Nữ: Máy tính của tôi bị treo rồi, dữ liệu vừa nhập vào còn chưa kịp lưu lại, thế là mất sạch. Nam: Tình huống này tôi cũng gặp phải rồi, lần sau nhớ lưu lại bất cứ lúc nào nhé. Nữ: Vâng, tôi rút kinh nghiệm rồi. Hỏi: Nữ đã gặp phải rắc rối gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的遇到了什么麻烦?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vội vàng thế, đã xảy ra chuyện gì vậy? Nữ: Máy tính của tôi bị treo rồi, dữ liệu vừa nhập vào còn chưa kịp lưu lại, thế là mất sạch. Nam: Tình huống này tôi cũng gặp phải rồi, lần sau nhớ lưu lại bất cứ lúc nào nhé. Nữ: Vâng, tôi rút kinh nghiệm rồi. Hỏi: Nữ đã gặp phải rắc rối gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么着急,发生什么事了? 女:我的电脑死机了,刚才输入的数据还没来得及保存,这下全没了。 男:这种情况我也遇到过,下次记得随时保存。 女:是的,我吸取教训了。 问:女的遇到了什么麻烦?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试没及格
    • B. 股票赔钱了
    • C. 数据丢失了
    • D. 电脑屏幕坏了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我的电脑死机了,刚才输入的数据还没来得及保存,这下全没了。
    • 男:这么着急,发生什么事了?
    • 女:我的电脑死机了,刚才输入的数据还没来得及保存,这下全没了。
    • 男:这种情况我也遇到过,下次记得随时保存。
    • 女:是的,我吸取教训了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (数据丢失了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
取得胜利 qǔ dé shèng lì
B
达到目标 dá dào mù biāo
C
改善关系 gǎi shàn guān xì
D
幸福到来 xìng fú dào lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 春节时,人们常在门上倒着贴一个大大的“福”字,是为什么呢? 男:“福”字倒着贴,念起来就像是“福到了”。 (chūn jié shí, rén men cháng zài mén shàng dǎo zhe tiē yí gè dà dà de “ fú” zì, shì wèi shén me ne? nán: “ fú” zì dǎo zhe tiē, niàn qǐ lái jiù xiàng shì “ fú dào le”) — Vào dịp Tết, mọi người thường dán ngược một chữ “Phúc” to đùng lên cửa, là vì sao vậy? Phúc đến rồi? Ý là hạnh phúc đến nơi này rồi đúng không?
    • Nữ (女): 福到了?意思是幸福来到这里了? (fú dào le? yì sī shì xìng fú lái dào zhè lǐ le)
    • Nam (男): 没错。 问:“福”字倒着贴,象征什么? (méi cuò. wèn: “ fú” zì dǎo zhe tiē, xiàng zhēng shén me) — Chữ “Phúc” dán ngược, đọc lên nghe giống như là “Phúc đến rồi”. Không sai.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vào dịp Tết, mọi người thường dán ngược một chữ “Phúc” to đùng lên cửa, là vì sao vậy? Nam: Chữ “Phúc” dán ngược, đọc lên nghe giống như là “Phúc đến rồi”. Nữ: Phúc đến rồi? Ý là hạnh phúc đến nơi này rồi đúng không? Nam: Không sai. Hỏi: Chữ “Phúc” dán ngược tượng trưng cho điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:春节时,人们常在门上倒着贴一个大大的“福”字,是为什么呢? 男:“福”字倒着贴,念起来就像是“福到了”。 女:福到了?意思是幸福来到这里了? 男:没错。 问:“福”字倒着贴,象征什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取得胜利
    • B. 达到目标
    • C. 改善关系
    • D. 幸福到来
  • Phân tích đối chiếu: 男:“福”字倒着贴,念起来就像是“福到了”。
    • 女:春节时,人们常在门上倒着贴一个大大的“福”字,是为什么呢?
    • 男:“福”字倒着贴,念起来就像是“福到了”。
    • 女:福到了?意思是幸福来到这里了?
    • 男:没错。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (幸福到来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的失眠了 nǚ de shī mián le
B
男的熬夜了 nán de áo yè le
C
喝茶能促进消化 hē chá néng cù jìn xiāo huà
D
别吃太咸的食物 bié chī tài xián de shí wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么这么没精神,是不是昨天又熬夜了? (zěn me zhè me méi jīng shén, shì bu shì zuó tiān yòu áo yè le)
    • Nữ (女): 没有,我是想睡却睡不着。 (méi yǒu, wǒ shì xiǎng shuì què shuì bù zhe)
    • Nam (男): 你可以睡前喝杯热牛奶,听听轻音乐。 (nǐ kě yǐ shuì qián hē bēi rè niú nǎi, tīng tīng qīng yīn yuè)
    • Nữ (女): 谢谢,我回去试一试。 (xiè xiè, wǒ huí qù shì yi shì)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao trông thiếu tinh thần thế, có phải hôm qua lại thức khuya nữa không? Nữ: Không ạ, em là muốn ngủ nhưng lại không ngủ được. Nam: Em có thể uống một ly sữa ấm trước khi đi ngủ, nghe nhạc nhẹ một chút. Nữ: Cảm ơn anh, em về sẽ thử xem sao. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao trông thiếu tinh thần thế, có phải hôm qua lại thức khuya nữa không? Nữ: Không ạ, em là muốn ngủ nhưng lại không ngủ được. Nam: Em có thể uống một ly sữa ấm trước khi đi ngủ, nghe nhạc nhẹ một chút. Nữ: Cảm ơn anh, em về sẽ thử xem sao. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么这么没精神,是不是昨天又熬夜了? 女:没有,我是想睡却睡不着。 男:你可以睡前喝杯热牛奶,听听轻音乐。 女:谢谢,我回去试一试。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的失眠了
    • B. 男的熬夜了
    • C. 喝茶能促进消化
    • D. 别吃太咸的食物
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,我是想睡却睡不着。
    • 男:怎么这么没精神,是不是昨天又熬夜了?
    • 女:没有,我是想睡却睡不着。
    • 男:你可以睡前喝杯热牛奶,听听轻音乐。
    • 女:谢谢,我回去试一试。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (女的失眠了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
味道奇怪 wèi dào qí guài
B
附近就能买到 fù jìn jiù néng mǎi dào
C
女的第一次吃 nǚ de dì yī cì chī
D
男的亲手做的 nán de qīn shǒu zuò de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个点心味道不错,哪儿买的? (zhè ge diǎn xīn wèi dào bú cuò, nǎ ér mǎi de)
    • Nam (男): 这是我们家乡的特产。 (zhè shì wǒ men jiā xiāng de tè chǎn)
    • Nữ (女): 怪不得我从来都没吃过呢。 (guài bù dé wǒ cóng lái dōu méi chī guò ne)
    • Nam (男): 你喜欢的话,我下次多带点儿给你。 (nǐ xǐ huan de huà, wǒ xià cì duō dài diǎn ér gěi nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于这种点心,可以知道什么? (guān yú zhè zhǒng diǎn xīn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这种点心"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :。 :,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这种点心" ("关于这种点心,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :。 :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个点心味道不错,哪儿买的? 男:这是我们家乡的特产。 女:怪不得我从来都没吃过呢。 男:你喜欢的话,我下次多带点儿给你。 问:关于这种点心,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 味道奇怪
    • B. 附近就能买到
    • C. 女的第一次吃
    • D. 男的亲手做的
  • Phân tích đối chiếu: 男:这是我们家乡的特产。
    • 女:这个点心味道不错,哪儿买的?
    • 男:这是我们家乡的特产。
    • 女:怪不得我从来都没吃过呢。
    • 男:你喜欢的话,我下次多带点儿给你。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (女的第一次吃) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
贷款 dài kuǎn
B
存款 cún kuǎn
C
交罚款 jiāo fá kuǎn
D
申请退款 shēn qǐng tuì kuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,现在定期存款的利息高吗? (qǐng wèn, xiàn zài dìng qī cún kuǎn de lì xī gāo ma)
    • Nữ (女): 定存一年的利率是百分之三点五。 (dìng cún yì nián de lì lǜ shì bǎi fēn zhī sān diǎn wǔ)
    • Nam (男): 好的,那我先存五万块吧。 (hǎo de, nà wǒ xiān cún wǔ wàn kuài ba)
    • Nữ (女): 可以,请您先填一下表格。 (kě yǐ, qǐng nín xiān tián yí xià biǎo gé)
    • Câu hỏi (问): 男的要做什么? (nán de yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :,。 :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,现在定期存款的利息高吗? 女:定存一年的利率是百分之三点五。 男:好的,那我先存五万块吧。 女:可以,请您先填一下表格。 问:男的要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 贷款
    • B. 存款
    • C. 交罚款
    • D. 申请退款
  • Phân tích đối chiếu: 女:定存一年的利率是百分之三点五。
    • 男:请问,现在定期存款的利息高吗?
    • 女:定存一年的利率是百分之三点五。
    • 男:好的,那我先存五万块吧。
    • 女:可以,请您先填一下表格。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (存款) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
放弃了练功夫 fàng qì le liàn gōng fū
B
认识了新朋友 rèn shi le xīn péng yǒu
C
选修了文学课 xuǎn xiū le wén xué kè
D
对艺术很有研究 duì yì shù hěn yǒu yán jiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你现在还天天练武术吗? (nǐ xiàn zài hái tiān tiān liàn wǔ shù ma)
    • Nam (男): 没有,最多一周练一两次吧。 (méi yǒu, zuì duō yì zhōu liàn yì liǎng cì ba)
    • Nữ (女): 怎么?最近很忙吗? (zěn me? zuì jìn hěn máng ma)
    • Nam (男): 我选修了东方文学课,有很多书要读。 (wǒ xuǎn xiū le dōng fāng wén xué kè, yǒu hěn duō shū yào dú)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?? :,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你现在还天天练武术吗? 男:没有,最多一周练一两次吧。 女:怎么?最近很忙吗? 男:我选修了东方文学课,有很多书要读。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 放弃了练功夫
    • B. 认识了新朋友
    • C. 选修了文学课
    • D. 对艺术很有研究
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,最多一周练一两次吧。
    • 女:你现在还天天练武术吗?
    • 男:没有,最多一周练一两次吧。
    • 女:怎么?最近很忙吗?
    • 男:我选修了东方文学课,有很多书要读。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (选修了文学课) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
编辑 biān jí
B
会计 kuài jì
C
主持人 zhǔ chí rén
D
工程师 gōng chéng shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 报社正在招聘编辑,你想不想去试试? (bào shè zhèng zài zhāo pìn biān jí, nǐ xiǎng bu xiǎng qù shì shì)
    • Nữ (女): 我是学播音主持的,去报社恐怕专业不合适吧? (wǒ shì xué bō yīn zhǔ chí de, qù bào shè kǒng pà zhuān yè bù hé shì ba)
    • Nam (男): 那我再帮你找找有没有电视台的招聘信息。 (nà wǒ zài bāng nǐ zhǎo zhǎo yǒu méi yǒu diàn shì tái de zhāo pìn xìn xī)
    • Nữ (女): 谢谢你。让你费心了。 (xiè xiè nǐ. ràng nǐ fèi xīn le)
    • Câu hỏi (问): 女的想找什么工作? (nǚ de xiǎng zhǎo shén me gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :。 :。。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想找什么工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :。 :。。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:报社正在招聘编辑,你想不想去试试? 女:我是学播音主持的,去报社恐怕专业不合适吧? 男:那我再帮你找找有没有电视台的招聘信息。 女:谢谢你。让你费心了。 问:女的想找什么工作?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 编辑
    • B. 会计
    • C. 主持人
    • D. 工程师
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是学播音主持的,去报社恐怕专业不合适吧?
    • 男:报社正在招聘编辑,你想不想去试试?
    • 女:我是学播音主持的,去报社恐怕专业不合适吧?
    • 男:那我再帮你找找有没有电视台的招聘信息。
    • 女:谢谢你。让你费心了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (主持人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
打算明天再买 dǎ suàn míng tiān zài mǎi
B
买了裤子送给姥姥 mǎi le kù zǐ sòng gěi lǎo lao
C
想留下的男的手机号 xiǎng liú xià de nán de shǒu jī hào
D
觉得裤子号码不合适 jué de kù zǐ hào mǎ bù hé shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,这种裤子还有大号的吗? (nǐ hǎo, zhè zhǒng kù zǐ hái yǒu dà hào de ma)
    • Nam (男): 只有这一条了,您身材苗条,穿这个号正好。 (zhǐ yǒu zhè yì tiáo le, nín shēn cái miáo tiáo, chuān zhè ge hào zhèng hǎo)
    • Nữ (女): 不是我穿,我是想买一条送给我妈妈。 (bú shì wǒ chuān, wǒ shì xiǎng mǎi yì tiáo sòng gěi wǒ mā ma)
    • Nam (男): 要不您给我留个电话,到货了我通知您。 (yào bù nín gěi wǒ liú gè diàn huà, dào huò le wǒ tōng zhī nín)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,。 :,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,。 :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,这种裤子还有大号的吗? 男:只有这一条了,您身材苗条,穿这个号正好。 女:不是我穿,我是想买一条送给我妈妈。 男:要不您给我留个电话,到货了我通知您。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打算明天再买
    • B. 买了裤子送给姥姥
    • C. 想留下的男的手机号
    • D. 觉得裤子号码不合适
  • Phân tích đối chiếu: 男:只有这一条了,您身材苗条,穿这个号正好。
    • 女:你好,这种裤子还有大号的吗?
    • 男:只有这一条了,您身材苗条,穿这个号正好。
    • 女:不是我穿,我是想买一条送给我妈妈。
    • 男:要不您给我留个电话,到货了我通知您。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (觉得裤子号码不合适) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
假期缩短 jià qī suō duǎn
B
道路拥挤 dào lù yōng jǐ
C
天气寒冷 tiān qì hán lěng
D
油价上涨 yóu jià shàng zhǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,市民放弃旅行计划的原因是什么? (gēn jù zhè duàn huà, shì mín fàng qì lǚ xíng jì huà de yuán yīn shì shén me) — "根据这段话,市民放弃旅行计划的原因" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,“”,“”。,,,。,,,。,、,。“”,。,,,,,、。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("根据这段话,市民放弃旅行计划的原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,“”,“”。,,,。,,,。,、,。“”,。,,,,,、。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。 问:根据这段话,市民放弃旅行计划的原因是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 假期缩短
    • B. 道路拥挤
    • C. 天气寒冷
    • D. 油价上涨
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,市民放弃旅行计划的原因是什么?
    • 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (天气寒冷) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
借阅人数减少 jiè yuè rén shù jiǎn shǎo
B
咨询的人很多 zī xún de rén hěn duō
C
开通了服务热线 kāi tōng le fú wù rè xiàn
D
延长了开馆时间 yán cháng le kāi guǎn shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。
    • Câu hỏi (问): 春节期间,国家图书馆情况如何? (chūn jié qī jiān, guó jiā tú shū guǎn qíng kuàng rú hé)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,“”,“”。,,,。,,,。,、,。“”,。,,,,,、。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "春节期间,国家图书馆情况如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,“”,“”。,,,。,,,。,、,。“”,。,,,,,、。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。 问:春节期间,国家图书馆情况如何?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 借阅人数减少
    • B. 咨询的人很多
    • C. 开通了服务热线
    • D. 延长了开馆时间
  • Phân tích đối chiếu: 问:春节期间,国家图书馆情况如何?
    • 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (咨询的人很多) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
小说类图书热销 xiǎo shuō lèi tú shū rè xiāo
B
漫画书受成人欢迎 màn huà shū shòu chéng rén huān yíng
C
儿童读物种类繁多 ér tóng dú wù zhǒng lèi fán duō
D
低龄人群喜欢阅读 dī líng rén qún xǐ huan yuè dú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,“成人阅读的儿童化倾向”是指什么? (gēn jù zhè duàn huà, “ chéng rén yuè dú de ér tóng huà qīng xiàng” shì zhǐ shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,“”,“”。,,,。,,,。,、,。“”,。,,,,,、。 :,“”?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,“成人阅读的儿童化倾向”是指什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,“”,“”。,,,。,,,。,、,。“”,。,,,,,、。 :,“”?
  • Băng phát tiếng Trung: 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。 问:根据这段话,“成人阅读的儿童化倾向”是指什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小说类图书热销
    • B. 漫画书受成人欢迎
    • C. 儿童读物种类繁多
    • D. 低龄人群喜欢阅读
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,“成人阅读的儿童化倾向”是指什么?
    • 春节期间由于天气寒冷,很多市民放弃了原定的旅游计划,转而走进“书海”,享受“文化大餐”。据国家图书馆统计,仅初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来馆借阅的读者更是络绎不绝。到书店购书,也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。记者注意到,除以往热销的小说类、科普类图书以外,适合成人阅读的情感类漫画书也格外走俏。虽然这些简单的图画和寥寥的文字看起来更像“儿童读物”,但是却大受成年人的追捧。专家分析,这种成人阅读的儿童化倾向,是由于紧张的生活节奏给人们造成了巨大的心理压力,因此他们渴望通过漫画等轻松的休闲读物,重温儿时的无忧无虑,从而达到减缓压力、调试心态的目的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (漫画书受成人欢迎) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
可以提醒司机 kě yǐ tí xǐng sī jī
B
一般是黄色的 yì bān shì huáng sè de
C
长度有统一标准 cháng dù yǒu tǒng yī biāo zhǔn
D
只在城市中出现 zhī zài chéng shì zhōng chū xiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。
    • Câu hỏi (问): 关于人行横道,可以知道什么? (guān yú rén xíng héng dào, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "人行横道"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,“”,。,“”,,,。,,“”。,,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "人行横道" ("关于人行横道,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,“”,。,“”,,,。,,“”。,,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。 问:关于人行横道,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 可以提醒司机
    • B. 一般是黄色的
    • C. 长度有统一标准
    • D. 只在城市中出现
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于人行横道,可以知道什么?
    • 人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (可以提醒司机) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
分不清颜色 fēn bù qīng yán sè
B
喜欢晚上活动 xǐ huan wǎn shàng huó dòng
C
经常单独行动 jīng cháng dān dú xíng dòng
D
主要分布在森林 zhǔ yào fēn bù zài sēn lín
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。
    • Câu hỏi (问): 关于狮子,下列哪项正确? (guān yú shī zi, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "狮子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,“”,。,“”,,,。,,“”。,,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于狮子,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,“”,。,“”,,,。,,“”。,,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。 问:关于狮子,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 分不清颜色
    • B. 喜欢晚上活动
    • C. 经常单独行动
    • D. 主要分布在森林
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于狮子,下列哪项正确?
    • 人类从斑马的身上得到了启发,把人行横道专门涂成白色的“斑马线”,从而达到指示行人和引起司机警觉的目的。在我们看来,身披“斑马线”的斑马,出现在绿草如茵的大草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。但是,对于斑马的主要敌人狮子来讲,“斑马线”却能起到良好的伪装效果。因为狮子是色盲,所以在狮子眼里,远处那群边吃草边散步的斑马,就像风中摇摆的野草。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (分不清颜色) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
学习进步慢 xué xí jìn bù màn
B
很难与人沟通 hěn nán yǔ rén gōu tōng
C
得不到老师的信任 dé bú dào lǎo shī de xìn rèn
D
无法理解抽象问题 wú fǎ lǐ jiě chōu xiàng wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。”
    • Câu hỏi (问): 这个学生遇到了什么困难? (zhè ge xué shēng yù dào le shén me kùn nán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“?”,:“。”,,,。,:“,。”,:“,。,。,,。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个学生遇到了什么困难?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :“?”,:“。”,,,。,:“,。”,:“,。,。,,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。” 问:这个学生遇到了什么困难?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学习进步慢
    • B. 很难与人沟通
    • C. 得不到老师的信任
    • D. 无法理解抽象问题
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个学生遇到了什么困难?
    • 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (学习进步慢) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
承认错误 chéng rèn cuò wù
B
体现好客 tǐ xiàn hào kè
C
表示同情 biǎo shì tóng qíng
D
启发思考 qǐ fā sī kǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。”
    • Câu hỏi (问): 老师给学生倒水的目的是什么? (lǎo shī gěi xué shēng dǎo shuǐ de mù dì shì shén me) — "老师给学生倒水的目的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“?”,:“。”,,,。,:“,。”,:“,。,。,,。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老师给学生倒水的目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :“?”,:“。”,,,。,:“,。”,:“,。,。,,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。” 问:老师给学生倒水的目的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 承认错误
    • B. 体现好客
    • C. 表示同情
    • D. 启发思考
  • Phân tích đối chiếu: 问:老师给学生倒水的目的是什么?
    • 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (启发思考) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不要轻易否定 bú yào qīng yì fǒu dìng
B
学习知识要投入 xué xí zhī shi yào tóu rù
C
研究问题要深入 yán jiū wèn tí yào shēn rù
D
不要被已有知识限制 bú yào bèi yǐ yǒu zhī shi xiàn zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。”
    • Câu hỏi (问): 这段话告诉我们什么道理? (zhè duàn huà gào sù wǒ men shén me dào lǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“?”,:“。”,,,。,:“,。”,:“,。,。,,。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话告诉我们什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :“?”,:“。”,,,。,:“,。”,:“,。,。,,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。” 问:这段话告诉我们什么道理?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要轻易否定
    • B. 学习知识要投入
    • C. 研究问题要深入
    • D. 不要被已有知识限制
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话告诉我们什么道理?
    • 学生愁眉不展地问老师说:“为什么我最近学业进步得这么缓慢呢?”老师思索了一下,笑着说:“我先给你倒杯水喝吧。”于是拿起水壶,往杯子里倒水,水很快满了,但老师却没有停下来。学生见状,连忙说:“水已经满了,您别再倒了。”老师放下水壶,对他说:“你看,学习和倒水是一个道理。如果杯子里没有空间了,倒进去的水都会流出来。一个人学习新知识的时候,一定不能被固有的知识和观念束缚,否则就很难取得进步了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不要被已有知识限制) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
写得很长 xiě dé hěn cháng
B
免费邮寄 miǎn fèi yóu jì
C
要被检查 yào bèi jiǎn chá
D
内容复杂 nèi róng fù zá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。”
    • Câu hỏi (问): 关于犯人的信,可以知道什么? (guān yú fàn rén de xìn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "犯人的信"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,:“,,?”,,:“,,。,。”,:“,,。”:“。” :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "犯人的信" ("关于犯人的信,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,:“,,?”,,:“,,。,。”,:“,,。”:“。” :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” 问:关于犯人的信,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写得很长
    • B. 免费邮寄
    • C. 要被检查
    • D. 内容复杂
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于犯人的信,可以知道什么?
    • 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要被检查) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怎样种土豆 zěn yàng zhǒng tǔ dòu
B
何时种土豆 hé shí zhǒng tǔ dòu
C
在哪儿种土豆 zài nǎ ér zhǒng tǔ dòu
D
是否该种土豆 shì fǒu gāi zhǒng tǔ dòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。”
    • Câu hỏi (问): 妻子写信来问什么? (qī zǐ xiě xìn lái wèn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,:“,,?”,,:“,,。,。”,:“,,。”:“。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妻子写信来问什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,:“,,?”,,:“,,。,。”,:“,,。”:“。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” 问:妻子写信来问什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怎样种土豆
    • B. 何时种土豆
    • C. 在哪儿种土豆
    • D. 是否该种土豆
  • Phân tích đối chiếu: 问:妻子写信来问什么?
    • 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (在哪儿种土豆) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
找枪支 zhǎo qiāng zhī
B
挖财宝 wā cái bǎo
C
犯人要求的 fàn rén yāo qiú de
D
帮助犯人的妻子 bāng zhù fàn rén de qī zǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。”
    • Câu hỏi (问): 调查人员为什么把犯人家的菜园深翻了一遍? (diào chá rén yuán wèi shén me bǎ fàn rén jiā de cài yuán shēn fān le yí biàn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "调查人员为什么把犯人家的菜园深翻了一遍"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,:“,,?”,,:“,,。,。”,:“,,。”:“。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("调查人员为什么把犯人家的菜园深翻了一遍?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,:“,,?”,,:“,,。,。”,:“,,。”:“。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” 问:调查人员为什么把犯人家的菜园深翻了一遍?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 找枪支
    • B. 挖财宝
    • C. 犯人要求的
    • D. 帮助犯人的妻子
  • Phân tích đối chiếu: 问:调查人员为什么把犯人家的菜园深翻了一遍?
    • 监狱里的犯人的书信一般都要经过检查。从前有一个囚犯,收到妻子的来信,信上说:“亲爱的,春天到了,我该在哪儿种土豆呢?”囚犯知道,翻地很累,就回信写道:“你记住,咱家后院那片菜园,不要翻挖。有些枪支就埋在那里,但具体位置我忘了。”过了几天,妻子来信说:“收到你的来信没几天,就有调查人员上门,把后院菜园全部深翻了一遍。”囚犯回信说:“现在你可以在那儿种土豆了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (找枪支) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一个扇形 yí gè shàn xíng
B
一条直线 yì tiáo zhí xiàn
C
一个半圆形 yí gè bàn yuán xíng
D
一个不完整的圈 yí gè bù wán zhěng de quān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位著名的企业家在做报告时,有听众问:“你取得成功的秘诀是什么?”企业家没有直接回答,而是拿起笔在黑板上画了一个圈,只是并没有画完,留下了一个缺口。他反问在场的听众:“这是什么?”“零”“令人遗憾的事”……听众们你一言我一语地回答起来。企业家听了摇摇头,否定了这些答案,他说:“其实,这是一个还没画完的句号。如果说我的成功有什么秘诀,那就是我从不希望一次把事情做到完美,而是不断地寻找改进的空间,不断完善。”
    • Câu hỏi (问): 这位企业家在黑板上画了什么? (zhè wèi qǐ yè jiā zài hēi bǎn shàng huà le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,:“?”,,,。:“?”“”“”……。,,:“,。,,,。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这位企业家在黑板上画了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,:“?”,,,。:“?”“”“”……。,,:“,。,,,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位著名的企业家在做报告时,有听众问:“你取得成功的秘诀是什么?”企业家没有直接回答,而是拿起笔在黑板上画了一个圈,只是并没有画完,留下了一个缺口。他反问在场的听众:“这是什么?”“零”“令人遗憾的事”……听众们你一言我一语地回答起来。企业家听了摇摇头,否定了这些答案,他说:“其实,这是一个还没画完的句号。如果说我的成功有什么秘诀,那就是我从不希望一次把事情做到完美,而是不断地寻找改进的空间,不断完善。” 问:这位企业家在黑板上画了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一个扇形
    • B. 一条直线
    • C. 一个半圆形
    • D. 一个不完整的圈
  • Phân tích đối chiếu: 问:这位企业家在黑板上画了什么?
    • 一位著名的企业家在做报告时,有听众 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (一个不完整的圈) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
优化结构 yōu huà jié gòu
B
不断完善 bú duàn wán shàn
C
遵守规则 zūn shǒu guī zé
D
逻辑清晰 luó jí qīng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位著名的企业家在做报告时,有听众问:“你取得成功的秘诀是什么?”企业家没有直接回答,而是拿起笔在黑板上画了一个圈,只是并没有画完,留下了一个缺口。他反问在场的听众:“这是什么?”“零”“令人遗憾的事”……听众们你一言我一语地回答起来。企业家听了摇摇头,否定了这些答案,他说:“其实,这是一个还没画完的句号。如果说我的成功有什么秘诀,那就是我从不希望一次把事情做到完美,而是不断地寻找改进的空间,不断完善。”
    • Câu hỏi (问): 这位企业家认为成功的关键是什么? (zhè wèi qǐ yè jiā rèn wéi chéng gōng de guān jiàn shì shén me) — "这位企业家认为成功的关键" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,:“?”,,,。:“?”“”“”……。,,:“,。,,,。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这位企业家认为成功的关键是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,:“?”,,,。:“?”“”“”……。,,:“,。,,,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位著名的企业家在做报告时,有听众问:“你取得成功的秘诀是什么?”企业家没有直接回答,而是拿起笔在黑板上画了一个圈,只是并没有画完,留下了一个缺口。他反问在场的听众:“这是什么?”“零”“令人遗憾的事”……听众们你一言我一语地回答起来。企业家听了摇摇头,否定了这些答案,他说:“其实,这是一个还没画完的句号。如果说我的成功有什么秘诀,那就是我从不希望一次把事情做到完美,而是不断地寻找改进的空间,不断完善。” 问:这位企业家认为成功的关键是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 优化结构
    • B. 不断完善
    • C. 遵守规则
    • D. 逻辑清晰
  • Phân tích đối chiếu: 问:这位企业家认为成功的关键是什么?
    • 一位著名的企业家在做报告时,有听众 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不断完善) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
主动承担家庭责任 zhǔ dòng chéng dān jiā tíng zé rèn
B
谨慎选择结婚对象 jǐn shèn xuǎn zé jié hūn duì xiàng
C
先找工作后谈恋爱 xiān zhǎo gōng zuò hòu tán liàn ài
D
先结婚后发展事业 xiān jié hūn hòu fā zhǎn shì yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,“成家立业”是什么意思? (gēn jù zhè duàn huà, “ chéng jiā lì yè” shì shén me yì sī) — "根据这段话,“成家立业”" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,,。,、、。,,。。,“”“”。 :,“”?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,“成家立业”是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,,。,、、。,,。。,“”“”。 :,“”?
  • Băng phát tiếng Trung: 中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。 问:根据这段话,“成家立业”是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 主动承担家庭责任
    • B. 谨慎选择结婚对象
    • C. 先找工作后谈恋爱
    • D. 先结婚后发展事业
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,“成家立业”是什么意思?
    • 中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (先结婚后发展事业) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
十几对 shí jǐ duì
B
几百对 jǐ bǎi duì
C
1000多对 duō duì
D
3000余对 yú duì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。
    • Câu hỏi (问): 这项调查走访了多少对夫妻? (zhè xiàng diào chá zǒu fǎng le duō shǎo duì fū qī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,,。,、、。,,。。,“”“”。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这项调查走访了多少对夫妻?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,,。,、、。,,。。,“”“”。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。 问:这项调查走访了多少对夫妻?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 十几对
    • B. 几百对
    • C. 1000多对
    • D. 3000余对
  • Phân tích đối chiếu: 问:这项调查走访了多少对夫妻?
    • 中国有个成语叫“成家立业”,意思是要先结婚,有了稳定的家庭才能专心发展事业。近日,一项调查就此问题走访了北京、上海、广州等十个省市的一千零七十三对年轻夫妇。结果显示,十省市平均结婚年龄为男性二十九岁,女性二十七岁。这比十年前的平均结婚年龄要高出不少。看来,现在的年轻人似乎更愿意先“立业”再“成家”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (1000多对) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!