Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51332

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51332 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51332: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51332

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51332 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51332
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是导演 shì dǎo yǎn
B
爱好摄影 ài hào shè yǐng
C
明年退休 míng nián tuì xiū
D
迷上了写作 mí shàng le xiě zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李,这些照片真不错,都是你爸拍的? (xiǎo lǐ, zhè xiē zhào piàn zhēn bú cuò, dōu shì nǐ bà pāi de) — Nghe nói tháng sau anh đi Thượng Hải công tác à?
    • Nam (男): 是,他退休后就迷上了摄影。 (shì, tā tuì xiū hòu jiù mí shàng le shè yǐng) — Đúng vậy, nhưng lần này thời gian khá gấp, chỉ ở lại ba ngày. : ,。 : ,,。 : ? A. B. C. D.
    • Câu hỏi (问): 关于小李的爸爸,下列哪项正确? (guān yú xiǎo lǐ de bà ba, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小李的爸爸"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于小李的爸爸,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:小李,这些照片真不错,都是你爸拍的? 男:是,他退休后就迷上了摄影。 问:关于小李的爸爸,下列哪项正确?」 Đáp án chính xác là B: 爱好摄影 (ài hào shè yǐng).
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
尽快入职 jǐn kuài rù zhí
B
加强训练 jiā qiáng xùn liàn
C
相互配合 xiāng hù pèi hé
D
遵守公司规定 zūn shǒu gōng sī guī dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那批实习生什么时候结束培训?最近公司业务量大增,急需人手。 (nà pī shí xí shēng shén me shí hòu jié shù péi xùn? zuì jìn gōng sī yè wù liáng dà zēng, jí xū rén shǒu)
    • Nữ (女): 明天就结束了,后天就能到各部门报到。 (míng tiān jiù jié shù le, hòu tiān jiù néng dào gè bù mén bào dào)
    • Câu hỏi (问): 男的希望实习生怎么样? (nán de xī wàng shí xí shēng zěn me yàng) — "男的希望实习生" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này sao lúc nào em cũng mang cơm đến công ty thế? : ,,。 : 。 : ?。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望实习生怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:那批实习生什么时候结束培训?最近公司业务量大增,急需人手。 女:明天就结束了,后天就能到各部门报到。 问:男的希望实习生怎么样?」 Đáp án chính xác là A: 尽快入职 (jǐn kuài rù zhí).
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
胃不舒服 wèi bù shū fú
B
菜不合胃口 cài bù hé wèi kǒu
C
牙疼不方便吃 yá téng bù fāng biàn chī
D
太饱了吃不下 tài bǎo le chī bú xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 看你都没怎么动筷子,菜不合你胃口? (kàn nǐ dōu méi zěn me dòng kuài zi, cài bù hé nǐ wèi kǒu)
    • Nam (男): 不是,前几天刚拔了颗牙,到现在吃东西还有点疼。 (bú shì, qián jǐ tiān gāng bá le kē yá, dào xiàn zài chī dōng xī hái yǒu diǎn téng)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, các món anh gọi đã lên đủ rồi, mời anh dùng bữa. : ,。 : ,。 : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:看你都没怎么动筷子,菜不合你胃口? 男:不是,前几天刚拔了颗牙,到现在吃东西还有点疼。 问:男的是什么意思?」 Đáp án chính xác là C: 牙疼不方便吃 (yá téng bù fāng biàn chī).
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
急用钱 jí yòng qián
B
要移民 yào yí mín
C
楼层不理想 lóu céng bù lǐ xiǎng
D
中介出价高 zhōng jiè chū jià gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你移民后,这边的房子怎么办? (nǐ yí mín hòu, zhè biān de fáng zi zěn me bàn)
    • Nữ (女): 准备卖掉,已经交给中介来处理了。 (zhǔn bèi mài diào, yǐ jīng jiāo gěi zhōng jiè lái chǔ lǐ le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要卖房子? (nǚ de wèi shén me yào mài fáng zi) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Trương, cô có suy nghĩ gì về hội nghị học thuật lần này? : ,,。 : ,。 : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要卖房子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:你移民后,这边的房子怎么办? 女:准备卖掉,已经交给中介来处理了。 问:女的为什么要卖房子?」 Đáp án chính xác là B: 要移民 (yào yí mín).
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
3000
B
16000
C
20000
D
23000
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年的宣传册还是印两万份吗? (jīn nián de xuān chuán cè hái shì yìn liǎng wàn fèn ma)
    • Nam (男): 去年的还剩三千多,这次先印一万六吧,不够再加。 (qù nián de hái shèng sān qiān duō, zhè cì xiān yìn yí wàn liù ba, bú gòu zài jiā)
    • Câu hỏi (问): 男的建议先印多少份宣传册? (nán de jiàn yì xiān yìn duō shǎo fèn xuān chuán cè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần anh có đi leo núi không? : ,,。 : ? : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 宣传册 (xuān chuán cè — ấn phẩm tuyên truyền, tờ rơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议先印多少份宣传册?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:今年的宣传册还是印两万份吗? 男:去年的还剩三千多,这次先印一万六吧,不够再加。 问:男的建议先印多少份宣传册?」 Đáp án chính xác là B: 16000 (16000).
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
图书大厦 tú shū dà shà
B
时代广场 shí dài guǎng chǎng
C
市广播电台 shì guǎng bō diàn tái
D
读书俱乐部 dú shū jù lè bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说您的新书出版了,恭喜您。 (tīng shuō nín de xīn shū chū bǎn le, gōng xǐ nín)
    • Nam (男): 谢谢。下周三我在时代广场有个新书签售会,希望你能来。 (xiè xiè. xià zhōu sān wǒ zài shí dài guǎng chǎng yǒu gè xīn shū qiān shòu huì, xī wàng nǐ néng lái)
    • Câu hỏi (问): 新书签售会在哪儿举行? (xīn shū qiān shòu huì zài nǎ ér jǔ xíng) — "新书签售会" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo sơ mi này đẹp thật, bao nhiêu tiền vậy? : ,。 : ,。 : 。 : ? A. B. C. D.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("新书签售会在哪儿举行?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:听说您的新书出版了,恭喜您。 男:谢谢。下周三我在时代广场有个新书签售会,希望你能来。 问:新书签售会在哪儿举行?」 Đáp án chính xác là B: 时代广场 (shí dài guǎng chǎng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很幽默 hěn yōu mò
B
学历不高 xué lì bù gāo
C
很有学问 hěn yǒu xué wèn
D
为人谦虚 wèi rén qiān xū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想选张教授做我的导师。 (wǒ xiǎng xuǎn zhāng jiào shòu zuò wǒ de dǎo shī)
    • Nam (男): 挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。 (tǐng hǎo de, zhāng jiào shòu hěn yǒu xué wèn, suī rán kàn zhe hěn yán sù, dàn qí shí duì rén hěn qīn qiè)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得张教授怎么样? (nán de jué de zhāng jiào shòu zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "张教授" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này sắc mặt anh không được tốt lắm, có phải vì công việc quá mệt mỏi không? : ,,。 : ,。 : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得张教授怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:我想选张教授做我的导师。 男:挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。 问:男的觉得张教授怎么样?」 Đáp án chính xác là C: 很有学问 (hěn yǒu xué wèn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
正在装修 zhèng zài zhuāng xiū
B
开业没多久 kāi yè méi duō jiǔ
C
要招聘服务员 yào zhāo pìn fú wù yuán
D
主要经营丝绸 zhǔ yào jīng yíng sī chóu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的花店装修得真不错,什么时候开始营业的? (nǐ de huā diàn zhuāng xiū dé zhēn bú cuò, shén me shí hòu kāi shǐ yíng yè de)
    • Nữ (女): 这个月初,欢迎您以后常来。 (zhè ge yuè chū, huān yíng nín yǐ hòu cháng lái)
    • Câu hỏi (问): 关于那家店,下列哪项正确? (guān yú nà jiā diàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那家店"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi thư viện đi thế nào? : ,,。 : ? : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那家店,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:你的花店装修得真不错,什么时候开始营业的? 女:这个月初,欢迎您以后常来。 问:关于那家店,下列哪项正确?」 Đáp án chính xác là B: 开业没多久 (kāi yè méi duō jiǔ).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
传电影 chuán diàn yǐng
B
重新下载 chóng xīn xià zài
C
翻译字幕 fān yì zì mù
D
安装软件 ān zhuāng ruǎn jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 电影我已经下载下来了,不过没有字幕。 (diàn yǐng wǒ yǐ jīng xià zài xià lái le, bú guò méi yǒu zì mù)
    • Nam (男): 不要紧,先传给我吧。 (bú yào jǐn, xiān chuán gěi wǒ ba)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai chị năm nay chắc vào tiểu học rồi nhỉ? : ,。 : ? : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:电影我已经下载下来了,不过没有字幕。 男:不要紧,先传给我吧。 问:男的让女的做什么?」 Đáp án chính xác là A: 传电影 (chuán diàn yǐng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想当奖品用 xiǎng dāng jiǎng pǐn yòng
B
买得多更便宜 mǎi dé duō gēng pián yi
C
儿子夏令营要用 ér zi xià lìng yíng yào yòng
D
寄给灾区的孩子 jì gěi zāi qū de hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你为什么买了这么多文具和日用品? (nǐ wèi shén me mǎi le zhè me duō wén jù hé rì yòng pǐn)
    • Nữ (女): 我想寄到地震灾区去,给那里的孩子们用。 (wǒ xiǎng jì dào dì zhèn zāi qū qù, gěi nà lǐ de hái zi men yòng)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要买那么多东西? (nǚ de wèi shén me yào mǎi nà me duō dōng xī) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần này chúng ta đi xem phim đi? : ,? : 。 : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要买那么多东西?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:你为什么买了这么多文具和日用品? 女:我想寄到地震灾区去,给那里的孩子们用。 问:女的为什么要买那么多东西?」 Đáp án chính xác là D: 寄给灾区的孩子 (jì gěi zāi qū de hái zi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
将逐步下调 jiāng zhú bù xià tiáo
B
快被取消了 kuài bèi qǔ xiāo le
C
有上涨趋势 yǒu shàng zhǎng qū shì
D
不受媒体关注 bú shòu méi tǐ guān zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说出租车起步价要上涨了。 (tīng shuō chū zū chē qǐ bù jià yào shàng zhǎng le)
    • Nữ (女): 是啊,现在报纸、网络上相关的报道特别多,大家讨论得也很热闹。 (shì a, xiàn zài bào zhǐ、 wǎng luò shàng xiāng guān de bào dào tè bié duō, dà jiā tǎo lùn dé yě hěn rè nào)
    • Câu hỏi (问): 关于出租车起步价,下列哪项正确? (guān yú chū zū chē qǐ bù jià, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "出租车起步价"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của anh sao gọi mãi không được thế? : ,。 : 。 : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于出租车起步价,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:听说出租车起步价要上涨了。 女:是啊,现在报纸、网络上相关的报道特别多,大家讨论得也很热闹。 问:关于出租车起步价,下列哪项正确?」 Đáp án chính xác là C: 有上涨趋势 (yǒu shàng zhǎng qū shì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没电了 méi diàn le
B
欠费了 qiàn fèi le
C
电池坏了 diàn chí huài le
D
只能发短信 zhǐ néng fā duǎn xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你手机一直打不通,关机了? (nǐ shǒu jī yì zhí dǎ bù tōng, guān jī le)
    • Nam (男): 我昨晚忘记充电了,早上又走得匆忙,没带充电器。 (wǒ zuó wǎn wàng jì chōng diàn le, zǎo shàng yòu zǒu dé cōng máng, méi dài chōng diàn qì)
    • Câu hỏi (问): 手机怎么了? (shǒu jī zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi lần này em thi thế nào? : ,,。 : ,。 : 。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "手机怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:你手机一直打不通,关机了? 男:我昨晚忘记充电了,早上又走得匆忙,没带充电器。 问:手机怎么了?」 Đáp án chính xác là A: 没电了 (méi diàn le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去挂号 qù guà hào
B
歇会儿 xiē huì er
C
排队结账 pái duì jié zhàng
D
去车库取车 qù chē kù qǔ chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 酱油和醋还没买呢。 (jiàng yóu hé cù hái méi mǎi ne)
    • Nam (男): 那你赶紧去货架上拿吧,现在结账的人多,我先去排队。 (nà nǐ gǎn jǐn qù huò jià shàng ná ba, xiàn zài jié zhàng de rén duō, wǒ xiān qù pái duì)
    • Câu hỏi (问): 男的要做什么? (nán de yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con mèo nhà anh dễ thương quá, tên là gì thế? : ,。 : ? : ,。 : ,? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:酱油和醋还没买呢。 男:那你赶紧去货架上拿吧,现在结账的人多,我先去排队。 问:男的要做什么?」 Đáp án chính xác là C: 排队结账 (pái duì jié zhàng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很大方 hěn dà fāng
B
不耐烦 bú nài fán
C
相当时髦 xiāng dāng shí máo
D
很没精神 hěn méi jīng shén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么这么没精神?晚上熬夜了? (nǐ zěn me zhè me méi jīng shén? wǎn shàng áo yè le)
    • Nữ (女): 不是,我昨天刚从欧洲回来,时差还没倒过来。 (bú shì, wǒ zuó tiān gāng cóng ōu zhōu huí lái, shí chā hái méi dǎo guò lái)
    • Câu hỏi (问): 女的看起来怎么样? (nǚ de kàn qǐ lái zěn me yàng) — "女的看起来" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản báo cáo này khi nào em có thể hoàn thành? : 。 : ,。 : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的看起来怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:你怎么这么没精神?晚上熬夜了? 女:不是,我昨天刚从欧洲回来,时差还没倒过来。 问:女的看起来怎么样?」 Đáp án chính xác là D: 很没精神 (hěn méi jīng shén).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宾馆 bīn guǎn
B
餐厅 cān tīng
C
酒吧 jiǔ bā
D
车厢 chē xiāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您的入住手续办好了,押金会在退房时退给您。 (xiān shēng, nín de rù zhù shǒu xù bàn hǎo le, yā jīn huì zài tuì fáng shí tuì gěi nín)
    • Nam (男): 好的,请问你们提供早餐吗? (hǎo de, qǐng wèn nǐ men tí gōng zǎo cān ma)
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在哪儿? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ ér) — "对话最可能发生" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này sao anh toàn đạp xe đi làm thế? : ,,。 : ,。 : ,。 : ? A. B. C. D.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话最可能发生在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:先生,您的入住手续办好了,押金会在退房时退给您。 男:好的,请问你们提供早餐吗? 问:对话最可能发生在哪儿?」 Đáp án chính xác là A: 宾馆 (bīn guǎn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
她没空儿 tā méi kòng er
B
羡慕男的 xiàn mù nán de
C
她会尽全力的 tā huì jìn quán lì de
D
推荐小黄参赛 tuī jiàn xiǎo huáng cān sài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下个月公司有乒乓球赛,你代表咱们部门参加吧。 (xià gè yuè gōng sī yǒu pīng pāng qiú sài, nǐ dài biǎo zán men bù mén cān jiā ba) — Món ăn của nhà hàng này mùi vị thế nào? Lần sau chúng ta đổi quán khác đi.
    • Nữ (女): 我只是业余水平,小黄的球技比我强多了,还是让他去吧。 (wǒ zhī shì yè yú shuǐ píng, xiǎo huáng de qiú jì bǐ wǒ qiáng duō le, hái shì ràng tā qù ba) — Không gian được, nhưng món ăn cay quá, tôi hơi không chịu nổi. Được, tôi biết một quán thanh đạm.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ cảm thấy nhà hàng này thế nào? A. Không gian kém B. Phục vụ không tốt C. Giá đắt D. Món ăn quá cay
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:下个月公司有乒乓球赛,你代表咱们部门参加吧。 女:我只是业余水平,小黄的球技比我强多了,还是让他去吧。 问:女的是什么意思?」 Đáp án chính xác là D: 推荐小黄参赛 (tuī jiàn xiǎo huáng cān sài).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
大箱子更结实 dà xiāng zǐ gèng jiē shi
B
原来的箱子破了 yuán lái de xiāng zǐ pò le
C
东西太多装不下 dōng xī tài duō zhuāng bú xià
D
原来的箱子太重 yuán lái de xiāng zǐ tài zhòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 要整理的东西太多了,你看,这个箱子根本装不下。 (yào zhěng lǐ de dōng xī tài duō le, nǐ kàn, zhè ge xiāng zǐ gēn běn zhuāng bú xià) — Ngày mai anh đi sân bay đón khách à? Có cần tôi giúp anh chuẩn bị gì không?
    • Nam (男): 的确是,我记得地下室还有个大箱子,我去拿上来。 (dí què shì, wǒ jì de dì xià shì hái yǒu gè dà xiāng zǐ, wǒ qù ná shàng lái) — Vâng, chuyến bay đến lúc 9 giờ sáng. Không cần đâu, tôi sắp xếp hết rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要换大箱子? (nán de wèi shén me yào huàn dà xiāng zǐ) — Nam ngày mai mấy giờ đi đón khách? A. 8 giờ sáng B. 9 giờ sáng C. Trước 9 giờ sáng D. 9 giờ chiều
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要换大箱子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:要整理的东西太多了,你看,这个箱子根本装不下。 男:的确是,我记得地下室还有个大箱子,我去拿上来。 问:男的为什么要换大箱子?」 Đáp án chính xác là C: 东西太多装不下 (dōng xī tài duō zhuāng bù xià).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
快结婚了 kuài jié hūn le
B
没收到邀请 mò shōu dào yāo qǐng
C
承认了错误 chéng rèn le cuò wù
D
不能参加朋友的婚礼 bù néng cān jiā péng yǒu de hūn lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你录视频做什么? (nǐ lù shì pín zuò shén me) — Chuyến du lịch lần này của bạn chụp không ít ảnh nhỉ? Lần sau mang thêm một viên pin dự phòng.
    • Nữ (女): 有个朋友要结婚了,我不能亲自参加他的婚礼,想录段祝福视频送给他。 (yǒu gè péng yǒu yào jié hūn le, wǒ bù néng qīn zì cān jiā tā de hūn lǐ, xiǎng lù duàn zhù fú shì pín sòng gěi tā) — Đúng vậy, chụp hơn năm trăm tấm, chỉ là pin máy ảnh dùng không đủ. Đúng thế, lần này thiếu kinh nghiệm.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Nữ đã gặp vấn đề gì trong chuyến du lịch? A. Mất máy ảnh B. Chụp ảnh không đẹp C. Thẻ nhớ đầy D. Pin không đủ dùng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:你录视频做什么? 女:有个朋友要结婚了,我不能亲自参加他的婚礼,想录段祝福视频送给他。 问:关于女的,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là D: 不能参加朋友的婚礼 (bù néng cān jiā péng yǒu de hūn lǐ).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
被淋湿了 bèi lín shī le
B
被撕碎了 bèi sī suì le
C
被油弄脏了 bèi yóu nòng zāng le
D
掉色很严重 diào sè hěn yán zhòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我昨天吃饭时,不小心把油弄到衣服上了,怎么洗都洗不掉。 (wǒ zuó tiān chī fàn shí, bù xiǎo xīn bǎ yóu nòng dào yī fu shàng le, zěn me xǐ dōu xǐ bú diào) — Anh thấy phương án này thế nào? Vâng, tôi về sửa lại một chút.
    • Nam (男): 我在网上看到一个方法,说用白面包在有油迹的地方反复擦几下,可以消除油迹,你试试看。 (wǒ zài wǎng shàng kàn dào yí gè fāng fǎ, shuō yòng bái miàn bāo zài yǒu yóu jì de dì fāng fǎn fù cā jǐ xià, kě yǐ xiāo chú yóu jì, nǐ shì shì kàn) — Tổng thể được, nhưng phần ngân sách cần chi tiết hơn một chút. Sửa xong gửi cho tôi xem nhé.
    • Câu hỏi (问): 衣服怎么了? (yī fu zěn me le) — Nam cho rằng phương án cần cải thiện ở điểm nào? A. Sắp xếp thời gian B. Phân công nhân sự C. Phần ngân sách D. Phân tích thị trường
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "衣服怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:我昨天吃饭时,不小心把油弄到衣服上了,怎么洗都洗不掉。 男:我在网上看到一个方法,说用白面包在有油迹的地方反复擦几下,可以消除油迹,你试试看。 问:衣服怎么了?」 Đáp án chính xác là C: 被油弄脏了 (bèi yóu nòng zāng le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
蓝色不时尚 lán sè bù shí shàng
B
赞成用紫色 zàn chéng yòng zǐ sè
C
担心女儿不喜欢 dān xīn nǚ ér bù xǐ huan
D
会说服女儿接受蓝色 huì shuō fú nǚ ér jiē shòu lán sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 卧室的墙都刷成蓝色的,怎么样? (wò shì de qiáng dōu shuā chéng lán sè de, zěn me yàng) — Con chị năm nay thi đại học phải không? Định đăng ký trường nào thế?
    • Nữ (女): 我觉得挺好的,但女儿不一定会喜欢,她一向喜欢淡紫色。 (wǒ jué de tǐng hǎo de, dàn nǚ ér bù yí dìng huì xǐ huan, tā yí xiàng xǐ huan dàn zǐ sè) — Đúng vậy, điểm thi đã có rồi, thi khá tốt. Nó muốn học ngành máy tính, đã đăng ký một trường đại học trọng điểm.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Con của người nữ muốn học chuyên ngành gì? A. Y học B. Luật C. Máy tính D. Kinh tế
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:卧室的墙都刷成蓝色的,怎么样? 女:我觉得挺好的,但女儿不一定会喜欢,她一向喜欢淡紫色。 问:女的是什么意思?」 Đáp án chính xác là C: 担心女儿不喜欢 (dān xīn nǚ ér bù xǐ huān).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想辞职 xiǎng cí zhí
B
工作没定 gōng zuò méi dìng
C
是报社编辑 shì bào shè biān jí
D
面试表现很好 miàn shì biǎo xiàn hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 工作定了吗? (gōng zuò dìng le ma)
    • Nam (男): 还没,明天去一家报社面试,听说竞争很激烈。 (hái méi, míng tiān qù yì jiā bào shè miàn shì, tīng shuō jìng zhēng hěn jī liè)
    • Nữ (女): 你这么优秀,肯定没问题。 (nǐ zhè me yōu xiù, kěn dìng méi wèn tí)
    • Nam (男): 希望如此。 (xī wàng rú cǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :。 :,。 :,。 :? A. B. C. D. Nữ: Thưa ông, ông muốn làm nghiệp vụ gì? Nam: Tôi muốn mở một tài khoản. Nữ: Xin vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của ông. Nam: Vâng, gửi cô. Nữ: Xin đợi một lát, tôi làm thủ tục giúp ông. Hỏi: Người nam đang ở đâu? A. Bưu điện B. Ngân hàng C. Cửa hàng D. Khách sạn
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:工作定了吗? 男:还没,明天去一家报社面试,听说竞争很激烈。 女:你这么优秀,肯定没问题。 男:希望如此。 问:关于男的,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là B: 工作没定 (gōng zuò méi dìng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
退货 tuì huò
B
补开发票 bǔ kāi fā piào
C
修改地址 xiū gǎi dì zhǐ
D
咨询出版信息 zī xún chū bǎn xìn xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我昨天买的数码相机忘开发票了,能补开吗? (nǐ hǎo, wǒ zuó tiān mǎi de shù mǎ xiàng jī wàng kāi fā piào le, néng bǔ kāi ma)
    • Nữ (女): 可以,您把相关信息发到我们的客服邮箱就行了。 (kě yǐ, nín bǎ xiāng guān xìn xī fā dào wǒ men de kè fú yóu xiāng jiù xíng le)
    • Nam (男): 需要提供哪些信息? (xū yào tí gōng nǎ xiē xìn xī)
    • Nữ (女): 单位名称、发票内容和订单号。 (dān wèi míng chēng、 fā piào nèi róng hé dìng dān hào)
    • Câu hỏi (问): 男的想做什么? (nán de xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :? :,。 :? A. B. C. D. Nam: Dạo này bạn vẫn đang học piano chứ? Nữ: Sớm đã không học nữa rồi, giờ chuyển sang học vẽ tranh. Nam: Sao lại đổi nữa rồi? Nữ: Piano khó quá, vẽ tranh thú vị hơn. Hỏi: Bây giờ nữ đang học gì? A. Piano B. Vẽ tranh C. Khiêu vũ D. Thư pháp
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:你好,我昨天买的数码相机忘开发票了,能补开吗? 女:可以,您把相关信息发到我们的客服邮箱就行了。 男:需要提供哪些信息? 女:单位名称、发票内容和订单号。 问:男的想做什么?」 Đáp án chính xác là B: 补开发票 (bǔ kāi fā piào).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
设备坏了 shè bèi huài le
B
天气原因 tiān qì yuán yīn
C
前方在修路 qián fāng zài xiū lù
D
停靠次数多 tíng kào cì shù duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刚才列车员说,火车会晚点一小时左右。 (gāng cái liè chē yuán shuō, huǒ chē huì wǎn diǎn yì xiǎo shí zuǒ yòu)
    • Nữ (女): 怎么了? (zěn me le)
    • Nam (男): 前方在下大雪,火车要减速行驶。 (qián fāng zài xià dà xuě, huǒ chē yào jiǎn sù xíng shǐ)
    • Nữ (女): 这样啊,那我再睡会儿,快到站时你喊我。 (zhè yàng a, nà wǒ zài shuì huì er, kuài dào zhàn shí nǐ hǎn wǒ)
    • Câu hỏi (问): 火车为什么会晚点? (huǒ chē wèi shén me huì wǎn diǎn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "火车为什么会晚点"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,。 :,。 :? A. B. C. D. Nữ: Cuối tuần này chúng ta cùng đi leo núi nhé? Nam: Được chứ, nhưng dự báo thời tiết nói cuối tuần có mưa. Nữ: Vậy thì thôi vậy, đổi ngày khác đi. Nam: Được, đợi thời tiết đẹp rồi đi. Hỏi: Tại sao họ không đi leo núi nữa? A. Không có thời gian B. Thời tiết không tốt C. Quá mệt D. Không tìm thấy đường
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("火车为什么会晚点?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:刚才列车员说,火车会晚点一小时左右。 女:怎么了? 男:前方在下大雪,火车要减速行驶。 女:这样啊,那我再睡会儿,快到站时你喊我。 问:火车为什么会晚点?」 Đáp án chính xác là B: 天气原因 (tiān qì yuán yīn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他们是偶遇 tā men shì ǒu yù
B
男的来看望女的 nán de lái kàn wàng nǚ de
C
男的预订了位子 nán de yù dìng le wèi zǐ
D
女的事情处理完了 nǚ de shì qíng chǔ lǐ wán le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真巧,居然在这儿碰见你。 (zhēn qiǎo, jū rán zài zhè ér pèng jiàn nǐ)
    • Nam (男): 是啊,我到这附近办点事,你怎么也在这儿? (shì a, wǒ dào zhè fù jìn bàn diǎn shì, nǐ zěn me yě zài zhè ér)
    • Nữ (女): 我就在这座大厦上班,有没有时间一起喝杯茶? (wǒ jiù zài zhè zuò dà shà shàng bān, yǒu méi yǒu shí jiān yì qǐ hē bēi chá)
    • Nam (男): 改天吧,我还有事没办完,下次再聊。 (gǎi tiān ba, wǒ hái yǒu shì méi bàn wán, xià cì zài liáo)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :。 :,。 :? A. B. C. D. Nam: Chiếc bánh ngọt bạn làm ngon thật đấy, làm thế nào vậy? Nữ: Rất đơn giản, trên mạng có hướng dẫn, cứ làm theo là được. Nam: Tôi cũng thử xem. Nữ: Được chứ, có vấn đề gì có thể hỏi tôi. Hỏi: Nữ gợi ý nam làm bánh ngọt như thế nào? A. Xem hướng dẫn trên mạng B. Mua một cuốn sách nấu ăn C. Đến tiệm bánh học D. Nhờ người giúp đỡ
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:真巧,居然在这儿碰见你。 男:是啊,我到这附近办点事,你怎么也在这儿? 女:我就在这座大厦上班,有没有时间一起喝杯茶? 男:改天吧,我还有事没办完,下次再聊。 问:根据对话,下列哪项正确?」 Đáp án chính xác là A: 他们是偶遇 (tā men shì ǒu yù).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
数据分析 shù jù fēn xī
B
资料收集 zī liào shōu jí
C
刚获得批准 gāng huò dé pī zhǔn
D
实验报告完成了 shí yàn bào gào wán chéng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小刘,那个化学实验进行得怎么样了? (xiǎo liú, nà ge huà xué shí yàn jìn xíng dé zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 已经做完了,但还没得出最终结论,正在分析数据。 (yǐ jīng zuò wán le, dàn hái méi dé chū zuì zhōng jié lùn, zhèng zài fēn xī shù jù)
    • Nam (男): 实验报告大概什么时候能写完? (shí yàn bào gào dà gài shén me shí hòu néng xiě wán)
    • Nữ (女): 这周末之前。 (zhè zhōu mò zhī qián)
    • Câu hỏi (问): 实验进行到哪一步了? (shí yàn jìn xíng dào nǎ yí bù le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :? :。 :? A. B. C. D. Nữ: Lần đi công tác này anh phải đi mấy ngày? Nam: Khoảng một tuần, thứ Hai tuần sau về. Nữ: Thế con chó của anh ai chăm sóc? Nam: Bạn tôi đồng ý giúp tôi cho nó ăn. Hỏi: Trong thời gian nam đi công tác ai chăm sóc chó của anh ấy? A. Bạn của anh ấy B. Người nhà của anh ấy C. Cửa hàng thú cưng D. Hàng xóm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "实验进行到哪一步了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:小刘,那个化学实验进行得怎么样了? 女:已经做完了,但还没得出最终结论,正在分析数据。 男:实验报告大概什么时候能写完? 女:这周末之前。 问:实验进行到哪一步了?」 Đáp án chính xác là A: 数据分析 (shù jù fēn xī).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
喝醉了 hē zuì le
B
在做演讲 zài zuò yǎn jiǎng
C
刚升为主任 gāng shēng wéi zhǔ rèn
D
不能出席酒会 bù néng chū xí jiǔ huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王秘书,这周五晚上我有没有安排? (wáng mì shū, zhè zhōu wǔ wǎn shàng wǒ yǒu méi yǒu ān pái)
    • Nữ (女): 您要出席市里举办的一个慈善酒会。 (nín yào chū xí shì lǐ jǔ bàn de yí gè cí shàn jiǔ huì)
    • Nam (男): 我那天有事去不了,你联系一下高主任,让他去吧。 (wǒ nà tiān yǒu shì qù bù liǎo, nǐ lián xì yí xià gāo zhǔ rèn, ràng tā qù ba)
    • Nữ (女): 好,那我给高主任打个电话。 (hǎo, nà wǒ gěi gāo zhǔ rèn dǎ gè diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,。 :,。 :? A. B. C. D. Nam: Bạn thấy buổi phỏng vấn lần này có thể đậu không? Nữ: Bạn chuẩn bị chu đáo thế cơ mà, chắc chắn không vấn đề gì. Nam: Mong là vậy, cạnh tranh khá gay gắt. Nữ: Đừng lo, bạn có kinh nghiệm phong phú. Hỏi: Nữ cho rằng kết quả phỏng vấn của nam sẽ thế nào? A. Sẽ thất bại B. Không chắc chắn C. Cần may mắn D. Sẽ đậu
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:王秘书,这周五晚上我有没有安排? 女:您要出席市里举办的一个慈善酒会。 男:我那天有事去不了,你联系一下高主任,让他去吧。 女:好,那我给高主任打个电话。 问:关于男的,下列哪项正确?」 Đáp án chính xác là D: 不能出席酒会 (bù néng chū xí jiǔ huì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不好养 bù hǎo yǎng
B
颜色鲜艳 yán sè xiān yàn
C
一周浇一次水 yì zhōu jiāo yí cì shuǐ
D
不能种在花盆里 bù néng zhǒng zài huā pén lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 来看看,这是我刚买的花。 (lái kàn kàn, zhè shì wǒ gāng mǎi de huā)
    • Nam (男): 挺漂亮的,就是不知道好不好养。 (tǐng piào liang de, jiù shì bù zhī dào hǎo bu hǎo yǎng)
    • Nữ (女): 卖花的师傅说好养,一星期浇一次水就可以。 (mài huā de shī fu shuō hǎo yǎng, yì xīng qī jiāo yí cì shuǐ jiù kě yǐ)
    • Nam (男): 那还行,把它放阳台上吧,多晒晒太阳。 (nà hái xíng, bǎ tā fàng yáng tái shàng ba, duō shài shài tài yáng)
    • Câu hỏi (问): 关于花,可以知道什么? (guān yú huā, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "花"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,。 :。 :? A. B. C. D. Nữ: Nhà anh trang trí đẹp thật đấy, tốn bao nhiêu tiền thế? Nam: Không tốn bao nhiêu, phần lớn đều là do tôi tự thiết kế. Nữ: Anh giỏi thật đấy, tiết kiệm được không ít tiền thiết kế. Nam: Chủ yếu là muốn làm theo sở thích của bản thân. Hỏi: Tại sao nam lại tự thiết kế trang trí nhà? A. Để tiết kiệm tiền B. Thiết kế viên quá bận C. Muốn theo sở thích của bản thân D. Bạn bè giới thiệu
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "花" ("关于花,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:来看看,这是我刚买的花。 男:挺漂亮的,就是不知道好不好养。 女:卖花的师傅说好养,一星期浇一次水就可以。 男:那还行,把它放阳台上吧,多晒晒太阳。 问:关于花,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 一周浇一次水 (yī zhōu jiāo yī cì shuǐ).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
规模大 guī mó dà
B
全国性的 quán guó xìng de
C
持续半个月 chí xù bàn gè yuè
D
在举行闭幕式 zài jǔ xíng bì mù shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 操场上怎么那么多人? (cāo chǎng shàng zěn me nà me duō rén)
    • Nữ (女): 省大学生运动会在咱学校举行,今天是开幕式。 (shěng dà xué shēng yùn dòng huì zài zán xué xiào jǔ xíng, jīn tiān shì kāi mù shì)
    • Nam (男): 怪不得,昨天就看见有人在那边布置。 (guài bù dé, zuó tiān jiù kàn jiàn yǒu rén zài nà biān bù zhì)
    • Nữ (女): 听说今年是规模最大、参加人数最多的一届。 (tīng shuō jīn nián shì guī mó zuì dà、 cān jiā rén shù zuì duō de yí jiè)
    • Câu hỏi (问): 关于这届运动会,可以知道什么? (guān yú zhè jiè yùn dòng huì, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这届运动会"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :。 :,。 :? A. B. C. D. Nam: Dạo này sao lúc nào em cũng đến muộn thế? Nữ: Xin lỗi anh, gần nhà em đang làm đường, tắc đường nghiêm trọng. Nam: Thế sau này em ra khỏi nhà sớm hơn đi. Nữ: Vâng, em cố gắng. Hỏi: Tại sao nữ đến muộn? A. Tắc đường B. Ngủ quên C. Cơ thể không khỏe D. Quên thời gian
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 学校 (xué xiào — trường học); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这届运动会" ("关于这届运动会,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:操场上怎么那么多人? 女:省大学生运动会在咱学校举行,今天是开幕式。 男:怪不得,昨天就看见有人在那边布置。 女:听说今年是规模最大、参加人数最多的一届。 问:关于这届运动会,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là A: 规模大 (guī mó dà).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
购买新款服装 gòu mǎi xīn kuǎn fú zhuāng
B
交 720 元入会费 jiāo 7 2 0 yuán rù huì fèi
C
来店购物超过 9 次 lái diàn gòu wù chāo guò 9 cì
D
一次性消费满 800 元 yí cì xìng xiāo fèi mǎn 8 0 0 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有会员卡吗?有的话,新款服装可享受九折优惠。 (nǐ yǒu huì yuán kǎ ma? yǒu de huà, xīn kuǎn fú zhuāng kě xiǎng shòu jiǔ zhé yōu huì)
    • Nữ (女): 没有。请问怎么办会员卡? (méi yǒu. qǐng wèn zěn me bàn huì yuán kǎ)
    • Nam (男): 一次性消费超过八百元可免费办理。 (yí cì xìng xiāo fèi chāo guò bā bǎi yuán kě miǎn fèi bàn lǐ)
    • Nữ (女): 那我这次正好可以办一张。 (nà wǒ zhè cì zhèng hǎo kě yǐ bàn yì zhāng)
    • Câu hỏi (问): 怎样办理会员卡? (zěn yàng bàn lǐ huì yuán kǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,。 :。 :? A. B. C. D. Nữ: Con trai anh hiểu chuyện thật, học hành cũng giỏi. Nam: Đâu có, nó cũng có lúc không nghe lời mà. Nữ: Trẻ con đứa nào cũng thế, lớn lên là tốt thôi. Nam: Hy vọng vậy. Hỏi: Nữ đánh giá con trai của nam thế nào? A. Rất nghịch ngợm B. Không thích học C. Không nghe lời D. Hiểu chuyện học giỏi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样办理会员卡?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「男:你有会员卡吗?有的话,新款服装可享受九折优惠。 女:没有。请问怎么办会员卡? 男:一次性消费超过八百元可免费办理。 女:那我这次正好可以办一张。 问:怎样办理会员卡?」 Đáp án chính xác là D: 一次性消费满 800 元 (yí cì xìng xiāo fèi mǎn 800 yuán).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
铁制的 tiě zhì de
B
还需改进 hái xū gǎi jìn
C
声音单调 shēng yīn dān diào
D
是民族乐器 shì mín zú yuè qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你刚吹的是什么曲子?真好听。 (nǐ gāng chuī de shì shén me qǔ zi? zhēn hǎo tīng)
    • Nam (男): 《高山流水》,是中国的一首传统乐曲。 (gāo shān liú shuǐ》, shì zhōng guó de yì shǒu chuán tǒng yuè qǔ)
    • Nữ (女): 你用的这个乐器叫什么名字?我以前从没见过。 (nǐ yòng de zhè ge yuè qì jiào shén me míng zì? wǒ yǐ qián cóng méi jiàn guò)
    • Nam (男): 这是笛子,是中国经典的民族乐器。 (zhè shì dí zǐ, shì zhōng guó jīng diǎn de mín zú yuè qì)
    • Câu hỏi (问): 关于笛子,可以知道什么? (guān yú dí zǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "笛子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,。 :,。 :? A. B. C. D. Nam: Cuối tuần này chúng ta đi đâu chơi? Nữ: Nghe nói mới mở một thủy cung, có thể đến xem thử. Nam: Được đấy, anh vẫn chưa đi thủy cung bao giờ. Nữ: Vậy quyết định thế nhé, sáng thứ Bảy xuất phát. Hỏi: Cuối tuần họ dự định đi đâu? A. Sở thú B. Công viên C. Bảo tàng D. Thủy cung
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "笛子" ("关于笛子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女:你刚吹的是什么曲子?真好听。 男:《高山流水》,是中国的一首传统乐曲。 女:你用的这个乐器叫什么名字?我以前从没见过。 男:这是笛子,是中国经典的民族乐器。 问:关于笛子,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là D: 是民族乐器 (shì mín zú yuè qì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
看着模糊 kàn zhe mó hu
B
观察更仔细 guān chá gèng zǐ xì
C
能闻到香味儿 néng wén dào xiāng wèi ér
D
无法从整体上欣赏 wú fǎ cóng zhěng tǐ shàng xīn shǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位画家在讲如何欣赏一幅作品时谈到,创作者在作品完成后,总要把它挂起来,然后退后几步,站在一个合适的位置来欣赏,因为只有这样才能感受到作品的整体美。这在欣赏油画时更明显,太近了,看到的只是一块块颜料的堆积,太远了又看不清,只有距离适当,才能看到一幅完美的艺术作品。人是大自然最杰出的作品,那么,你在欣赏别人的时候,是不是也应该退后几步,留出一点距离呢?
    • Câu hỏi (问): 欣赏油画时离得太近会怎么样? (xīn shǎng yóu huà shí lí dé tài jìn huì zěn me yàng) — Tại sao nam lại ăn đồ gọi ngoài? A. Không biết nấu ăn B. Đồ gọi ngoài rẻ C. Thích ăn đồ gọi ngoài D. Công việc bận không có thời gian
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("欣赏油画时离得太近会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位画家在讲如何欣赏一幅作品时谈到,创作者在作品完成后,总要把它挂起来,然后退后几步,站在一个合适的位置来欣赏,因为只有这样才能感受到作品的整体美。这在欣赏油画时更明显,太近了,看到的只是一块块颜料的堆积,太远了又看不清,只有距离适当,才能看到一幅完美的艺术作品。人是大自然最杰出的作品,那么,你在欣赏别人的时候,是不是也应该退后几步,留出一点距离呢? 问:欣赏油画时离得太近会怎么样?」 Đáp án chính xác là D: 无法从整体上欣赏 (wú fǎ cóng zhěng tǐ shàng xīn shǎng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
距离产生美 jù lí chǎn shēng měi
B
要追求完美 yào zhuī qiú wán měi
C
生活离不开艺术 shēng huó lí bù kāi yì shù
D
要学会取长补短 yào xué huì qǔ cháng bǔ duǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位画家在讲如何欣赏一幅作品时谈到,创作者在作品完成后,总要把它挂起来,然后退后几步,站在一个合适的位置来欣赏,因为只有这样才能感受到作品的整体美。这在欣赏油画时更明显,太近了,看到的只是一块块颜料的堆积,太远了又看不清,只有距离适当,才能看到一幅完美的艺术作品。人是大自然最杰出的作品,那么,你在欣赏别人的时候,是不是也应该退后几步,留出一点距离呢?
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me) — Tại sao nữ tiến bộ lớn? A. Cô ấy ngày nào cũng ôn tập đến rất muộn B. Cô ấy may mắn C. Đề thi đơn giản D. Giáo viên giúp đỡ
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位画家在讲如何欣赏一幅作品时谈到,创作者在作品完成后,总要把它挂起来,然后退后几步,站在一个合适的位置来欣赏,因为只有这样才能感受到作品的整体美。这在欣赏油画时更明显,太近了,看到的只是一块块颜料的堆积,太远了又看不清,只有距离适当,才能看到一幅完美的艺术作品。人是大自然最杰出的作品,那么,你在欣赏别人的时候,是不是也应该退后几步,留出一点距离呢? 问:这段话主要想告诉我们什么?」 Đáp án chính xác là A: 距离产生美 (jù lí chǎn shēng měi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
家人不让 jiā rén bú ràng
B
怕失去优势 pà shī qù yōu shì
C
不信任别人 bú xìn rèn bié rén
D
不想骗村民 bù xiǎng piàn cūn mín
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位农民听说有一种新玉米种子产量很高,便高价买了些回来。村民们知道后纷纷前来询问,但他拒绝透露任何关于种子的消息,因为他觉得,一旦别人也有了这种种子,自己就失去了竞争的优势。村民们只好继续种原来的种子。最初,这个农民的玉米确实比一般的长得好,他很高兴,认为自己搞独家经营,很明智。可秋收后,他的收成并没有比别人的好多少。他向一位专家请教原因。因为仅有他一家小面积种植,优质玉米不得不接受周围普通玉米的花粉,这就会影响产量和质量。种地如此,人生亦然,自私狭隘,很难获得成功,只有相互分享才能共赢。
    • Câu hỏi (问): 那位农民为什么不愿意说出有关种子的信息? (nà wèi nóng mín wèi shén me bú yuàn yì shuō chū yǒu guān zhǒng zi de xìn xī) — Vườn hoa của nam là do ai trồng? A. Chỉ một mình nam B. Nam và vợ C. Thuê người trồng D. Vợ một mình trồng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那位农民为什么不愿意说出有关种子的信息?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位农民听说有一种新玉米种子产量很高,便高价买了些回来。村民们知道后纷纷前来询问,但他拒绝透露任何关于种子的消息,因为他觉得,一旦别人也有了这种种子,自己就失去了竞争的优势。村民们只好继续种原来的种子。最初,这个农民的玉米确实比一般的长得好,他很高兴,认为自己搞独家经营,很明智。可秋收后,他的收成并没有比别人的好多少。他向一位专家请教原因。因为仅有他一家小面积种植,优质玉米不得不接受周围普通玉米的花粉,这就会影响产量和质量。种地如此,人生亦然,自私狭隘,很难获得成功,只有相互分享才能共赢。 问:那位农民为什么不愿意说出有关种子的信息?」 Đáp án chính xác là B: 怕失去优势 (pà shī qù yōu shì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
减了一半 jiǎn le yí bàn
B
无任何收获 wú rèn hé shōu huò
C
比预想的好 bǐ yù xiǎng de hǎo
D
跟普通玉米差不多 gēn pǔ tōng yù mǐ chà bù duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那位农民后来收成怎么样?" (wèn: nà wèi nóng mín hòu lái shōu chéng zěn me yàng).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "那位农民后来收成" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那位农民后来收成怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位农民听说有一种新玉米种子产量很高,便高价买了些回来。村民们知道后纷纷前来询问,但他拒绝透露任何关于种子的消息,因为他觉得,一旦别人也有了这种种子,自己就失去了竞争的优势。村民们只好继续种原来的种子。最初,这个农民的玉米确实比一般的长得好,他很高兴,认为自己搞独家经营,很明智。可秋收后,他的收成并没有比别人的好多少。他向一位专家请教原因。因为仅有他一家小面积种植,优质玉米不得不接受周围普通玉米的花粉,这就会影响产量和质量。种地如此,人生亦然,自私狭隘,很难获得成功,只有相互分享才能共赢。 问:那位农民后来收成怎么样?」 Đáp án chính xác là D: 跟普通玉米差不多 (gēn pǔ tōng yù mǐ chà bu duō).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自私 zì sī
B
聪明 cōng ming
C
能干 néng gàn
D
骄傲 jiāo ào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那位农民是个什么样的人?" (wèn: nà wèi nóng mín shì gè shén me yàng de rén).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那位农民是个什么样的人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位农民听说有一种新玉米种子产量很高,便高价买了些回来。村民们知道后纷纷前来询问,但他拒绝透露任何关于种子的消息,因为他觉得,一旦别人也有了这种种子,自己就失去了竞争的优势。村民们只好继续种原来的种子。最初,这个农民的玉米确实比一般的长得好,他很高兴,认为自己搞独家经营,很明智。可秋收后,他的收成并没有比别人的好多少。他向一位专家请教原因。因为仅有他一家小面积种植,优质玉米不得不接受周围普通玉米的花粉,这就会影响产量和质量。种地如此,人生亦然,自私狭隘,很难获得成功,只有相互分享才能共赢。 问:那位农民是个什么样的人?」 Đáp án chính xác là A: 自私 (zì sī).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去买鸟食 qù mǎi niǎo shí
B
给鸟洗澡 gěi niǎo xǐ zǎo
C
去收拾阳台 qù shōu shí yáng tái
D
先去征得妈妈同意 xiān qù zhēng dé mā ma tóng yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 电脑名人王安曾说,六岁时发生的一件事影响了他的一生。一天,他走到树下,突然有个鸟巢掉在他前面,从里面滚出来一只还不会飞的鸟。他很喜欢这只鸟,于是把它带回了家。走到门口,他忽然想起妈妈不允许他在家里养小动物,他只好把鸟放到门后,疾步走进屋内,请求妈妈的允许。在他的哀求下,妈妈破例答应了,于是他兴奋地跑到门后,不料却发现鸟不见了,只看见一只黑猫正意犹未尽地擦着嘴巴。从这件事上,王安得到了一个很大的教训:做事切不可优柔寡断,只要认为对,就必须马上付诸行动。有时候,犹豫不决不仅不能避免犯错,反而会造成更大的损失。
    • Câu hỏi (问): 王安为什么将鸟放在门后? (wáng ān wèi shén me jiāng niǎo fàng zài mén hòu) — Nữ đã đi du lịch mấy thành phố? A. Một B. Hai C. Bốn D. Ba
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("王安为什么将鸟放在门后?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「电脑名人王安曾说,六岁时发生的一件事影响了他的一生。一天,他走到树下,突然有个鸟巢掉在他前面,从里面滚出来一只还不会飞的鸟。他很喜欢这只鸟,于是把它带回了家。走到门口,他忽然想起妈妈不允许他在家里养小动物,他只好把鸟放到门后,疾步走进屋内,请求妈妈的允许。在他的哀求下,妈妈破例答应了,于是他兴奋地跑到门后,不料却发现鸟不见了,只看见一只黑猫正意犹未尽地擦着嘴巴。从这件事上,王安得到了一个很大的教训:做事切不可优柔寡断,只要认为对,就必须马上付诸行动。有时候,犹豫不决不仅不能避免犯错,反而会造成更大的损失。 问:王安为什么将鸟放在门后?」 Đáp án chính xác là D: 先去征得妈妈同意 (xiān qù zhēng dé mā mā tóng yì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
被猫吃了 bèi māo chī le
B
被妈妈救了 bèi mā ma jiù le
C
被狗咬伤了 bèi gǒu yǎo shāng le
D
被放回大自然了 bèi fàng huí dà zì rán le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:小鸟最后怎么了?" (wèn: xiǎo niǎo zuì hòu zěn me le).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小鸟最后怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「电脑名人王安曾说,六岁时发生的一件事影响了他的一生。一天,他走到树下,突然有个鸟巢掉在他前面,从里面滚出来一只还不会飞的鸟。他很喜欢这只鸟,于是把它带回了家。走到门口,他忽然想起妈妈不允许他在家里养小动物,他只好把鸟放到门后,疾步走进屋内,请求妈妈的允许。在他的哀求下,妈妈破例答应了,于是他兴奋地跑到门后,不料却发现鸟不见了,只看见一只黑猫正意犹未尽地擦着嘴巴。从这件事上,王安得到了一个很大的教训:做事切不可优柔寡断,只要认为对,就必须马上付诸行动。有时候,犹豫不决不仅不能避免犯错,反而会造成更大的损失。 问:小鸟最后怎么了?」 Đáp án chính xác là A: 被猫吃了 (bèi māo chī le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做事不能犹豫 zuò shì bù néng yóu yù
B
善良是种美德 shàn liáng shì zhǒng měi dé
C
做事要讲究方法 zuò shì yào jiǎng jiū fāng fǎ
D
要勇于承担责任 yào yǒng yú chéng dān zé rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「电脑名人王安曾说,六岁时发生的一件事影响了他的一生。一天,他走到树下,突然有个鸟巢掉在他前面,从里面滚出来一只还不会飞的鸟。他很喜欢这只鸟,于是把它带回了家。走到门口,他忽然想起妈妈不允许他在家里养小动物,他只好把鸟放到门后,疾步走进屋内,请求妈妈的允许。在他的哀求下,妈妈破例答应了,于是他兴奋地跑到门后,不料却发现鸟不见了,只看见一只黑猫正意犹未尽地擦着嘴巴。从这件事上,王安得到了一个很大的教训:做事切不可优柔寡断,只要认为对,就必须马上付诸行动。有时候,犹豫不决不仅不能避免犯错,反而会造成更大的损失。 问:这段话主要想告诉我们什么?」 Đáp án chính xác là A: 做事不能犹豫 (zuò shì bù néng yóu yù).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
进步快 jìn bù kuài
B
手很灵活 shǒu hěn líng huó
C
技艺高的人 jì yì gāo de rén
D
想法独特的人 xiǎng fǎ dú tè de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "如果你想迅速提高棋艺,成为棋手中的高手,那最好的办法就是找高手下棋。如果找一个棋艺不如你,或者和你差不多的人下棋,虽然你可能会轻而易举地战胜对手,但并不能使你的棋艺得到提高。和高手对弈,你既能发现自己的不足,又能学到对方的优点,只有取长补短,你的棋艺才能逐渐提高。其实,交友也是同样的道理。如果你想成为一个优秀的人,最好的办法就是和比自己强的人交朋友,和这样的人交往,你会获益匪浅。 问:“高手”最可能是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :!? :。 :? A. B. C. D. Nữ: Con trai anh thi đỗ đại học rồi à? Nam: Vâng, thi đỗ Đại học Bắc Kinh rồi. Nữ: Giỏi quá! Chuyên ngành gì thế? Nam: Vật lý. Hỏi: Con trai của nam thi đỗ trường đại học nào? A. Đại học Thanh Hóa B. Đại học Phúc Đán C. Đại học Bắc Kinh D. Đại học Nam Khai
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「如果你想迅速提高棋艺,成为棋手中的高手,那最好的办法就是找高手下棋。如果找一个棋艺不如你,或者和你差不多的人下棋,虽然你可能会轻而易举地战胜对手,但并不能使你的棋艺得到提高。和高手对弈,你既能发现自己的不足,又能学到对方的优点,只有取长补短,你的棋艺才能逐渐提高。其实,交友也是同样的道理。如果你想成为一个优秀的人,最好的办法就是和比自己强的人交朋友,和这样的人交往,你会获益匪浅。 问:“高手”最可能是什么意思?」 Đáp án chính xác là C: 技艺高的人 (jì yì gāo de rén).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
容易输 róng yì shū
B
退步很大 tuì bù hěn dà
C
易发生争吵 yì fā shēng zhēng chǎo
D
水平得不到提高 shuǐ píng dé bú dào tí gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 如果你想迅速提高棋艺,成为棋手中的高手,那最好的办法就是找高手下棋。如果找一个棋艺不如你,或者和你差不多的人下棋,虽然你可能会轻而易举地战胜对手,但并不能使你的棋艺得到提高。和高手对弈,你既能发现自己的不足,又能学到对方的优点,只有取长补短,你的棋艺才能逐渐提高。其实,交友也是同样的道理。如果你想成为一个优秀的人,最好的办法就是和比自己强的人交朋友,和这样的人交往,你会获益匪浅。
    • Câu hỏi (问): 和水平相当的人下棋会怎么样? (hé shuǐ píng xiāng dāng de rén xià qí huì zěn me yàng) — Tại sao nữ đến thư viện? A. Nhà quá ồn B. Thư viện có điều hòa C. Thích thư viện D. Chuẩn bị thi cao học, thư viện yên tĩnh
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("和水平相当的人下棋会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「如果你想迅速提高棋艺,成为棋手中的高手,那最好的办法就是找高手下棋。如果找一个棋艺不如你,或者和你差不多的人下棋,虽然你可能会轻而易举地战胜对手,但并不能使你的棋艺得到提高。和高手对弈,你既能发现自己的不足,又能学到对方的优点,只有取长补短,你的棋艺才能逐渐提高。其实,交友也是同样的道理。如果你想成为一个优秀的人,最好的办法就是和比自己强的人交朋友,和这样的人交往,你会获益匪浅。 问:和水平相当的人下棋会怎么样?」 Đáp án chính xác là D: 水平得不到提高 (shuǐ píng dé bú dào tí gāo).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
谨慎 jǐn shèn
B
自信 zì xìn
C
受人尊敬 shòu rén zūn jìng
D
比自己优秀 bǐ zì jǐ yōu xiù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 如果你想迅速提高棋艺,成为棋手中的高手,那最好的办法就是找高手下棋。如果找一个棋艺不如你,或者和你差不多的人下棋,虽然你可能会轻而易举地战胜对手,但并不能使你的棋艺得到提高。和高手对弈,你既能发现自己的不足,又能学到对方的优点,只有取长补短,你的棋艺才能逐渐提高。其实,交友也是同样的道理。如果你想成为一个优秀的人,最好的办法就是和比自己强的人交朋友,和这样的人交往,你会获益匪浅。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,应该和什么样的人交朋友? (gēn jù zhè duàn huà, yīng gāi hé shén me yàng de rén jiāo péng yǒu) — Tại sao mèo của nam lại béo? A. Bị ốm B. Bẩm sinh béo C. Thiếu vận động D. Ăn nhiều lại lười vận động
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,应该和什么样的人交朋友?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「如果你想迅速提高棋艺,成为棋手中的高手,那最好的办法就是找高手下棋。如果找一个棋艺不如你,或者和你差不多的人下棋,虽然你可能会轻而易举地战胜对手,但并不能使你的棋艺得到提高。和高手对弈,你既能发现自己的不足,又能学到对方的优点,只有取长补短,你的棋艺才能逐渐提高。其实,交友也是同样的道理。如果你想成为一个优秀的人,最好的办法就是和比自己强的人交朋友,和这样的人交往,你会获益匪浅。 问:根据这段话,应该和什么样的人交朋友?」 Đáp án chính xác là D: 比自己优秀 (bǐ zì jǐ yōu xiù).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
维修简单 wéi xiū jiǎn dān
B
节约能源 jié yuē néng yuán
C
利于食物保存 lì yú shí wù bǎo cún
D
改善制冷功能 gǎi shàn zhì lěng gōng néng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在家用电器卖场里,我们看到的冰箱多为白色或其他较浅的颜色。这是因为浅色对光的反射率比较高,这样,冰箱表面的温度就不会太高,就不必耗费更多的能源为冰箱表面降温,从而节省了能源。此外,浅色还给人一种清凉的感觉。所以,不管是从物理上还是心理上来说,冰箱都适合使用浅色。
    • Câu hỏi (问): 冰箱表面温度不高有什么好处? (bīng xiāng biǎo miàn wēn dù bù gāo yǒu shén me hǎo chù) — Nữ cảm thấy buổi phỏng vấn thế nào? A. Rất tồi tệ B. Khá tốt C. Bình thường D. Căng thẳng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "冰箱表面温度不高有什么好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「在家用电器卖场里,我们看到的冰箱多为白色或其他较浅的颜色。这是因为浅色对光的反射率比较高,这样,冰箱表面的温度就不会太高,就不必耗费更多的能源为冰箱表面降温,从而节省了能源。此外,浅色还给人一种清凉的感觉。所以,不管是从物理上还是心理上来说,冰箱都适合使用浅色。 问:冰箱表面温度不高有什么好处?」 Đáp án chính xác là B: 节约能源 (jié yuē néng yuán).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
冰箱的新作用 bīng xiāng de xīn zuò yòng
B
冰箱维修常识 bīng xiāng wéi xiū cháng shí
C
怎样选购冰箱 zěn yàng xuǎn gòu bīng xiāng
D
冰箱为何多为浅色 bīng xiāng wèi hé duō wèi qiǎn sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在家用电器卖场里,我们看到的冰箱多为白色或其他较浅的颜色。这是因为浅色对光的反射率比较高,这样,冰箱表面的温度就不会太高,就不必耗费更多的能源为冰箱表面降温,从而节省了能源。此外,浅色还给人一种清凉的感觉。所以,不管是从物理上还是心理上来说,冰箱都适合使用浅色。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — Tại sao nam uống cà phê? A. Thích hương vị cà phê B. Bạn bè giới thiệu C. Cà phê rẻ D. Công việc bận cần tỉnh táo
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「在家用电器卖场里,我们看到的冰箱多为白色或其他较浅的颜色。这是因为浅色对光的反射率比较高,这样,冰箱表面的温度就不会太高,就不必耗费更多的能源为冰箱表面降温,从而节省了能源。此外,浅色还给人一种清凉的感觉。所以,不管是从物理上还是心理上来说,冰箱都适合使用浅色。 问:这段话主要谈的是什么?」 Đáp án chính xác là D: 冰箱为何多为浅色 (bīng xiāng wèi hé duō wèi qiǎn sè).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没效果 méi xiào guǒ
B
使羊受伤了 shǐ yáng shòu shāng le
C
在逃避问题 zài táo bì wèn tí
D
不利于羊的成长 bú lì yú yáng de chéng zhǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 院子里有两只羊正在打架,它们头顶着头,脚对着脚,就像两个小孩似的,谁也不肯让谁。主人使劲把它们往后拉,却怎么也拉不开。如果你在旁边,会怎么做呢?有个人很聪明,他采来两把鲜嫩的青草,放在两只羊的两侧。那两只羊一见到青草,就立刻抢着去吃了,哪还有心思打架呢?
    • Câu hỏi (问): 关于主人的方法,可以知道什么? (guān yú zhǔ rén de fāng fǎ, kě yǐ zhī dào shén me) — Nữ giáo dục con cái như thế nào? A. Thường xuyên giao tiếp, tôn trọng suy nghĩ B. Quản giáo nghiêm khắc C. Thả lỏng mặc kệ D. Thuê gia sư
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "主人的方法" ("关于主人的方法,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「院子里有两只羊正在打架,它们头顶着头,脚对着脚,就像两个小孩似的,谁也不肯让谁。主人使劲把它们往后拉,却怎么也拉不开。如果你在旁边,会怎么做呢?有个人很聪明,他采来两把鲜嫩的青草,放在两只羊的两侧。那两只羊一见到青草,就立刻抢着去吃了,哪还有心思打架呢? 问:关于主人的方法,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là A: 没效果 (méi xiào guǒ).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
冲出门外 chōng chū mén wài
B
躲了起来 duǒ le qǐ lái
C
抢着去吃 qiǎng zhe qù chī
D
一直打喷嚏 yì zhí dǎ pēn tì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 院子里有两只羊正在打架,它们头顶着头,脚对着脚,就像两个小孩似的,谁也不肯让谁。主人使劲把它们往后拉,却怎么也拉不开。如果你在旁边,会怎么做呢?有个人很聪明,他采来两把鲜嫩的青草,放在两只羊的两侧。那两只羊一见到青草,就立刻抢着去吃了,哪还有心思打架呢?
    • Câu hỏi (问): 那两只羊看见青草后是什么反应? (nà liǎng zhī yáng kàn jiàn qīng cǎo hòu shì shén me fǎn yìng) — Kết quả chuyến công tác của nam thế nào? A. Thất bại rồi B. Đã hủy rồi C. Ký hợp đồng thuận lợi D. Bị hoãn lại
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那两只羊看见青草后是什么反应?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「院子里有两只羊正在打架,它们头顶着头,脚对着脚,就像两个小孩似的,谁也不肯让谁。主人使劲把它们往后拉,却怎么也拉不开。如果你在旁边,会怎么做呢?有个人很聪明,他采来两把鲜嫩的青草,放在两只羊的两侧。那两只羊一见到青草,就立刻抢着去吃了,哪还有心思打架呢? 问:那两只羊看见青草后是什么反应?」 Đáp án chính xác là C: 抢着去吃 (qiǎng zhe qù chī).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!