Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51333

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51333 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51333: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51333

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51333 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51333
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很结实 hěn jiē shi
B
很高档 hěn gāo dàng
C
很实用 hěn shí yòng
D
很时尚 hěn shí shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这组家具不错,跟咱家的装修风格挺像的。 (zhè zǔ jiā jù bú cuò, gēn zán jiā de zhuāng xiū fēng gé tǐng xiàng de) — Bộ nội thất này được đấy, khá giống với phong cách trang trí nhà mình.
    • Nam (男): 的确是,而且这个书柜很实用,正好可以把我的书都装下。 (de què shì, ér qiě zhè ge shū guì hěn shí yòng, zhèng hǎo kě yǐ bǎ wǒ de shū dōu zhuāng xià) — Quả thực là vậy, hơn nữa chiếc tủ sách này rất thiết thực, vừa vặn có thể chứa hết sách của anh.
    • Câu hỏi (问): 男的认为书柜怎么样? (nán de rèn wéi shū guì zěn me yàng) — Nam nghĩ thế nào về tủ sách?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为书柜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ nội thất này được đấy, khá giống với phong cách trang trí nhà mình. Nam: Quả thực là vậy, hơn nữa chiếc tủ sách này rất thiết thực, vừa vặn có thể chứa hết sách của anh. Hỏi: Nam nghĩ thế nào về tủ sách?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很结实
    • B. 很高档
    • C. 很实用
    • D. 很时尚
  • Phân tích đối chiếu: 男:的确是,而且这个书柜很实用,正好可以把我的书都装下。
    • 女:这组家具不错,跟咱家的装修风格挺像的。
    • 男:的确是,而且这个书柜很实用,正好可以把我的书都装下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很实用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
浏览网页 liú lǎn wǎng yè
B
上网订餐 shàng wǎng dìng cān
C
上网挂号 shàng wǎng guà hào
D
排队买票 pái duì mǎi piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你知道怎么在网上预约挂号吗? (nǐ zhī dào zěn me zài wǎng shàng yù yuē guà hào ma) — Bạn có biết cách đặt lịch khám bệnh trực tuyến trên mạng không?
    • Nữ (女): 不太清楚,你上网搜索一下吧。 (bú tài qīng chǔ, nǐ shàng wǎng sōu suǒ yí xià ba) — Không rõ lắm, bạn lên mạng tìm kiếm thử xem.
    • Câu hỏi (问): 男的想做什么? (nán de xiǎng zuò shén me) — Nam muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có biết cách đặt lịch khám bệnh trực tuyến trên mạng không? Nữ: Không rõ lắm, bạn lên mạng tìm kiếm thử xem. Hỏi: Nam muốn làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 浏览网页
    • B. 上网订餐
    • C. 上网挂号
    • D. 排队买票
  • Phân tích đối chiếu: 女:不太清楚,你上网搜索一下吧。
    • 男:你知道怎么在网上预约挂号吗?
    • 女:不太清楚,你上网搜索一下吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (上网挂号).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没电了 méi diàn le
B
缺零件 quē líng jiàn
C
没放电池 méi fàng diàn chí
D
被东西挡住了 bèi dōng xī dǎng zhù le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,我的玩具车为什么不动了? (bà ba, wǒ de wán jù chē wèi shén me bú dòng le) — Bố ơi, xe đồ chơi của con sao không chạy nữa vậy?
    • Nam (男): 电池没电了,我给它换节电池就好了。 (diàn chí méi diàn le, wǒ gěi tā huàn jié diàn chí jiù hǎo le) — Hết pin rồi, để bố thay viên pin khác cho nó là được thôi.
    • Câu hỏi (问): 玩具车为什么不动了? (wán jù chē wèi shén me bú dòng le) — Tại sao xe đồ chơi không chạy nữa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("玩具车为什么不动了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, xe đồ chơi của con sao không chạy nữa vậy? Nam: Hết pin rồi, để bố thay viên pin khác cho nó là được thôi. Hỏi: Tại sao xe đồ chơi không chạy nữa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没电了
    • B. 缺零件
    • C. 没放电池
    • D. 被东西挡住了
  • Phân tích đối chiếu: 男:电池没电了,我给它换节电池就好了。
    • 女:爸爸,我的玩具车为什么不动了?
    • 男:电池没电了,我给它换节电池就好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没电了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太旧了 tài jiù le
B
很费电 hěn fèi diàn
C
操作复杂 cāo zuò fù zá
D
从未出过毛病 cóng wèi chū guò máo bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 咱们实验室的那几台设备太旧了。 (zán men shí yàn shì de nà jǐ tái shè bèi tài jiù le) — Mấy thiết bị trong phòng thí nghiệm của chúng ta cũ quá rồi.
    • Nữ (女): 是,应该跟主任申请换几台新的。 (shì, yīng gāi gēn zhǔ rèn shēn qǐng huàn jǐ tái xīn de) — Đúng vậy, nên làm đơn xin chủ nhiệm đổi vài cái mới đi.
    • Câu hỏi (问): 关于设备,下列哪项正确? (guān yú shè bèi, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về các thiết bị, phương án nào sau đây chính xác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于设备,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy thiết bị trong phòng thí nghiệm của chúng ta cũ quá rồi. Nữ: Đúng vậy, nên làm đơn xin chủ nhiệm đổi vài cái mới đi. Hỏi: Về các thiết bị, phương án nào sau đây chính xác?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 很费电
    • C. 操作复杂
    • D. 从未出过毛病
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,应该跟主任申请换几台新的。
    • 男:咱们实验室的那几台设备太旧了。
    • 女:是,应该跟主任申请换几台新的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太旧了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
位置好 wèi zhì hǎo
B
非常安静 fēi cháng ān jìng
C
交通不便 jiāo tōng bú biàn
D
设施不全 shè shī bù quán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个小区后面有个幼儿园,附近还有大型超市,而且出门走几分钟就是地铁站。 (zhè ge xiǎo qū hòu miàn yǒu gè yòu ér yuán, fù jìn hái yǒu dà xíng chāo shì, ér qiě chū mén zǒu jǐ fēn zhōng jiù shì dì tiě zhàn) — Phía sau khu chung cư này có một trường mẫu giáo, gần đó còn có siêu thị lớn, hơn nữa đi bộ ra khỏi cửa vài phút là ga tàu điện ngầm rồi.
    • Nam (男): 地理位置是不错,可惜价格有点儿高,我再考虑一下。 (dì lǐ wèi zhì shì bú cuò, kě xī jià gé yǒu diǎn er gāo, wǒ zài kǎo lǜ yí xià) — Vị trí địa lý thì được đấy, chỉ tiếc là giá cả hơi cao, để tôi suy nghĩ lại đã.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那个小区怎么样? (nán de jué de nà ge xiǎo qū zěn me yàng) — Nam thấy khu chung cư đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个小区怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía sau khu chung cư này có một trường mẫu giáo, gần đó còn có siêu thị lớn, hơn nữa đi bộ ra khỏi cửa vài phút là ga tàu điện ngầm rồi. Nam: Vị trí địa lý thì được đấy, chỉ tiếc là giá cả hơi cao, để tôi suy nghĩ lại đã. Hỏi: Nam thấy khu chung cư đó thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 位置好
    • B. 非常安静
    • C. 交通不便
    • D. 设施不全
  • Phân tích đối chiếu: 男:地理位置是不错,可惜价格有点儿高,我再考虑一下。
    • 女:这个小区后面有个幼儿园,附近还有大型超市,而且出门走几分钟就是地铁站。
    • 男:地理位置是不错,可惜价格有点儿高,我再考虑一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (位置好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
资金紧张 zī jīn jǐn zhāng
B
应调整方案 yìng tiáo zhěng fāng àn
C
会尽全力去谈 huì jìn quán lì qù tán
D
会议马上结束 huì yì mǎ shàng jié shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么样,小李,有把握拿下这个项目吗? (zěn me yàng, xiǎo lǐ, yǒu bǎ wò ná xià zhè ge xiàng mù ma) — Thế nào, tiểu Lý, có nắm chắc giành được dự án này không?
    • Nữ (女): 我也不敢保证,尽我最大努力吧,争取谈成。 (wǒ yě bù gǎn bǎo zhèng, jìn wǒ zuì dà nǔ lì ba, zhēng qǔ tán chéng) — Tôi cũng không dám đảm bảo, cứ cố gắng hết sức thôi, phấn đấu đàm phán thành công. ★
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,,。 :? Nam: Thế nào, tiểu Lý, có nắm chắc giành được dự án này không? Nữ: Tôi cũng không dám đảm bảo, cứ cố gắng hết sức thôi, phấn đấu đàm phán thành công. ★ Hỏi: Ý của người nữ là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 资金紧张
    • B. 应调整方案
    • C. 会尽全力去谈
    • D. 会议马上结束
  • Phân tích đối chiếu: 女:我也不敢保证,尽我最大努力吧,争取谈成。
    • 男:怎么样,小李,有把握拿下这个项目吗?
    • 女:我也不敢保证,尽我最大努力吧,争取谈成。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会尽全力去谈).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学炒菜 xué chǎo cài
B
多吃蔬菜 duō chī shū cài
C
爱惜粮食 ài xī liáng shí
D
少吃油炸食品 shǎo chī yóu zhà shí pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 多吃点儿蔬菜,这样营养才能均衡。 (duō chī diǎn ér shū cài, zhè yàng yíng yǎng cái néng jūn héng) — Ăn nhiều rau vào một chút, như vậy dinh dưỡng mới có thể cân bằng.
    • Nam (男): 好,您别总给我夹菜,您也多吃点儿。 (hǎo, nín bié zǒng gěi wǒ jiá cài, nín yě duō chī diǎn ér) — Vâng, bà đừng cứ gắp thức ăn cho cháu mãi, bà cũng ăn nhiều lên một chút. ★
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么做? (nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò) — Người nữ hy vọng người nam làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的希望男的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :? Nữ: Ăn nhiều rau vào một chút, như vậy dinh dưỡng mới có thể cân bằng. Nam: Vâng, bà đừng cứ gắp thức ăn cho cháu mãi, bà cũng ăn nhiều lên một chút. ★ Hỏi: Người nữ hy vọng người nam làm thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学炒菜
    • B. 多吃蔬菜
    • C. 爱惜粮食
    • D. 少吃油炸食品
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,您别总给我夹菜,您也多吃点儿。
    • 女:多吃点儿蔬菜,这样营养才能均衡。
    • 男:好,您别总给我夹菜,您也多吃点儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (多吃蔬菜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
地下室 dì xià shì
B
胡同里 hú tòng lǐ
C
操场上 cāo chǎng shàng
D
大厦顶层 dà shà dǐng céng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,电话怎么突然断了? (qí guài, diàn huà zěn me tū rán duàn le) — Lạ thật, sao điện thoại lại đột nhiên đứt quãng rồi?
    • Nữ (女): 地下室的信号不太稳定,你去楼上打吧。 (dì xià shì de xìn hào bú tài wěn dìng, nǐ qù lóu shàng dǎ ba) — Sóng ở dưới tầng hầm không được ổn định cho lắm, anh lên lầu gọi đi. ★
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :? Nam: Lạ thật, sao điện thoại lại đột nhiên đứt quãng rồi? Nữ: Sóng ở dưới tầng hầm không được ổn định cho lắm, anh lên lầu gọi đi. ★ Hỏi: Họ khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 地下室
    • B. 胡同里
    • C. 操场上
    • D. 大厦顶层
  • Phân tích đối chiếu: 女:地下室的信号不太稳定,你去楼上打吧。
    • 男:奇怪,电话怎么突然断了?
    • 女:地下室的信号不太稳定,你去楼上打吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (地下室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
获了大奖 huò le dà jiǎng
B
评价不高 píng jià bù gāo
C
还没上映 hái méi shàng yìng
D
许多明星参演 xǔ duō míng xīng cān yǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 陈导演,您的下一部作品什么时候能和大家见面? (chén dǎo yǎn, nín de xià yí bù zuò pǐn shén me shí hòu néng hé dà jiā jiàn miàn) — Đạo diễn Trần, tác phẩm tiếp theo của ông khi nào có thể ra mắt mọi người?
    • Nam (男): 电影已经拍完了,目前正在进行后期制作,预计九月中旬上映。 (diàn yǐng yǐ jīng pāi wán le, mù qián zhèng zài jìn xíng hòu qī zhì zuò, yù jì jiǔ yuè zhōng xún shàng yìng) — Bộ phim đã quay xong rồi, hiện tại đang tiến hành làm hậu kỳ, dự kiến giữa tháng 9 sẽ công chiếu. ★
    • Câu hỏi (问): 关于电影,可以知道什么? (guān yú diàn yǐng, kě yǐ zhī dào shén me) — Về bộ phim, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "电影" ("关于电影,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,? Nữ: Đạo diễn Trần, tác phẩm tiếp theo của ông khi nào có thể ra mắt mọi người? Nam: Bộ phim đã quay xong rồi, hiện tại đang tiến hành làm hậu kỳ, dự kiến giữa tháng 9 sẽ công chiếu. ★ Hỏi: Về bộ phim, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 获了大奖
    • B. 评价不高
    • C. 还没上映
    • D. 许多明星参演
  • Phân tích đối chiếu: 男:电影已经拍完了,目前正在进行后期制作,预计九月中旬上映。
    • 女:陈导演,您的下一部作品什么时候能和大家见面?
    • 男:电影已经拍完了,目前正在进行后期制作,预计九月中旬上映。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没上映).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不够时髦 bú gòu shí máo
B
颜色单调 yán sè dān diào
C
样式经典 yàng shì jīng diǎn
D
显得人成熟 xiǎn de rén chéng shú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个款式现在很流行,您穿着也挺合身的。 (zhè ge kuǎn shì xiàn zài hěn liú xíng, nín chuān zhe yě tǐng hé shēn de) — Kiểu dáng này bây giờ rất thịnh hành, chị mặc cũng rất vừa vặn đấy.
    • Nữ (女): 可我觉得这条裙子显得人太成熟,我穿着不太习惯。 (kě wǒ jué de zhè tiáo qún zǐ xiǎn de rén tài chéng shú, wǒ chuān zhe bú tài xí guàn) — Nhưng tôi lại thấy chiếc váy này trông người quá trưởng thành, tôi mặc không quen cho lắm. ★
    • Câu hỏi (问): 女的觉得裙子怎么样? (nǚ de jué de qún zǐ zěn me yàng) — Người nữ thấy chiếc váy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得裙子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? Nam: Kiểu dáng này bây giờ rất thịnh hành, chị mặc cũng rất vừa vặn đấy. Nữ: Nhưng tôi lại thấy chiếc váy này trông người quá trưởng thành, tôi mặc không quen cho lắm. ★ Hỏi: Người nữ thấy chiếc váy thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不够时髦
    • B. 颜色单调
    • C. 样式经典
    • D. 显得人成熟
  • Phân tích đối chiếu: 女:可我觉得这条裙子显得人太成熟,我穿着不太习惯。
    • 男:这个款式现在很流行,您穿着也挺合身的。
    • 女:可我觉得这条裙子显得人太成熟,我穿着不太习惯。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (显得人成熟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的赢不了他 nǚ de yíng bù liǎo tā
B
女的不够用功 nǚ de bú gòu yòng gōng
C
他可以教女的 tā kě yǐ jiào nǚ de
D
他最近比较忙 tā zuì jìn bǐ jiào máng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我怎么又输了?咱们再下一盘。 (wǒ zěn me yòu shū le? zán men zài xià yì pán) — Sao tôi lại thua nữa rồi? Chúng ta đánh thêm ván nữa đi.
    • Nam (男): 你下象棋可不是我的对手,不管下多少盘结果都一样。 (nǐ xià xiàng qí kě bú shì wǒ de duì shǒu, bù guǎn xià duō shǎo pán jié guǒ dōu yí yàng) — Cậu đánh cờ tướng thì không phải đối thủ của tôi đâu, dù đánh bao nhiêu ván kết quả cũng vẫn thế thôi. ★
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :? Nữ: Sao tôi lại thua nữa rồi? Chúng ta đánh thêm ván nữa đi. Nam: Cậu đánh cờ tướng thì không phải đối thủ của tôi đâu, dù đánh bao nhiêu ván kết quả cũng vẫn thế thôi. ★ Hỏi: Ý của người nam là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的赢不了他
    • B. 女的不够用功
    • C. 他可以教女的
    • D. 他最近比较忙
  • Phân tích đối chiếu: 男:你下象棋可不是我的对手,不管下多少盘结果都一样。
    • 女:我怎么又输了?咱们再下一盘。
    • 男:你下象棋可不是我的对手,不管下多少盘结果都一样。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女的赢不了他).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
酒吧 jiǔ bā
B
餐厅 cān tīng
C
广场 guǎng chǎng
D
公寓 gōng yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 隔壁新开了一家酒吧,据说生意不错,晚上我们去看看? (gé bì xīn kāi le yì jiā jiǔ bā, jù shuō shēng yì bú cuò, wǎn shàng wǒ men qù kàn kàn) — Nhà bên cạnh mới mở một quán bar, nghe nói việc làm ăn rất khá, tối nay chúng ta qua xem sao nhé?
    • Nữ (女): 好啊,正好趁着周末放松一下。 (hǎo a, zhèng hǎo chèn zhe zhōu mò fàng sōng yí xià) — Được chứ, nhân tiện dịp cuối tuần thư giãn một chút. ★
    • Câu hỏi (问): 他们晚上打算去哪儿? (tā men wǎn shàng dǎ suàn qù nǎ ér) — Tối nay họ dự định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们晚上打算去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。 :? Nam: Nhà bên cạnh mới mở một quán bar, nghe nói việc làm ăn rất khá, tối nay chúng ta qua xem sao nhé? Nữ: Được chứ, nhân tiện dịp cuối tuần thư giãn một chút. ★ Hỏi: Tối nay họ dự định đi đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 酒吧
    • B. 餐厅
    • C. 广场
    • D. 公寓
  • Phân tích đối chiếu: 女:好啊,正好趁着周末放松一下。
    • 男:隔壁新开了一家酒吧,据说生意不错,晚上我们去看看?
    • 女:好啊,正好趁着周末放松一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (酒吧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
摔坏了 shuāi huài le
B
中病毒了 zhōng bìng dú le
C
硬盘坏了 yìng pán huài le
D
显示器有问题 xiǎn shì qì yǒu wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我电脑中病毒了,你帮我重装一下系统吧。 (wǒ diàn nǎo zhōng bìng dú le, nǐ bāng wǒ zhòng zhuāng yí xià xì tǒng ba) — Máy tính của tôi bị nhiễm virus rồi, anh giúp tôi cài lại hệ điều hành đi.
    • Nam (男): 好,你先把电脑里的重要资料备份一下。 (hǎo, nǐ xiān bǎ diàn nǎo lǐ de zhòng yào zī liào bèi fèn yí xià) — Được, em hãy sao lưu trước các dữ liệu quan trọng trong máy tính đi đã. ★
    • Câu hỏi (问): 电脑怎么了? (diàn nǎo zěn me le) — Máy tính bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电脑怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? Nữ: Máy tính của tôi bị nhiễm virus rồi, anh giúp tôi cài lại hệ điều hành đi. Nam: Được, em hãy sao lưu trước các dữ liệu quan trọng trong máy tính đi đã. ★ Hỏi: Máy tính bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 摔坏了
    • B. 中病毒了
    • C. 硬盘坏了
    • D. 显示器有问题
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,你先把电脑里的重要资料备份一下。
    • 女:我电脑中病毒了,你帮我重装一下系统吧。
    • 男:好,你先把电脑里的重要资料备份一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (中病毒了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
桔子 jú zi
B
馒头 mán tou
C
香肠 xiāng cháng
D
矿泉水 kuàng quán shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天烧烤用的东西都准备好了吗? (míng tiān shāo kǎo yòng de dōng xī dōu zhǔn bèi hǎo le ma) — Đồ dùng cho buổi tiệc nướng ngày mai đã chuẩn bị xong hết chưa?
    • Nữ (女): 差不多了,一会儿再买点儿零食和矿泉水就可以了。 (chà bù duō le, yí huì er zài mǎi diǎn ér líng shí hé kuàng quán shuǐ jiù kě yǐ le) — Gần xong rồi, lát nữa mua thêm ít đồ ăn vặt và nước khoáng là được. ★
    • Câu hỏi (问): 他们还需要买什么? (tā men hái xū yào mǎi shén me) — Họ còn cần mua gì nữa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们还需要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :? Nam: Đồ dùng cho buổi tiệc nướng ngày mai đã chuẩn bị xong hết chưa? Nữ: Gần xong rồi, lát nữa mua thêm ít đồ ăn vặt và nước khoáng là được. ★ Hỏi: Họ còn cần mua gì nữa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 桔子
    • B. 馒头
    • C. 香肠
    • D. 矿泉水
  • Phân tích đối chiếu: 女:差不多了,一会儿再买点儿零食和矿泉水就可以了。
    • 男:明天烧烤用的东西都准备好了吗?
    • 女:差不多了,一会儿再买点儿零食和矿泉水就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (矿泉水).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
特别细心 tè bié xì xīn
B
头脑灵活 tóu nǎo líng huó
C
十分谦虚 shí fēn qiān xū
D
热情大方 rè qíng dà fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 展会现在急需人手,能从你们部门借个人过来帮忙吗? (zhǎn huì xiàn zài jí xū rén shǒu, néng cóng nǐ men bù mén jiè gè rén guò lái bāng máng ma) — Khu triển lãm bây giờ đang cần gấp nhân lực, có thể mượn một người từ bộ phận các anh sang giúp sức không?
    • Nam (男): 可以,新来的实习生小张不错,头脑灵活,人也勤快,让他过去吧。 (kě yǐ, xīn lái de shí xí shēng xiǎo zhāng bú cuò, tóu nǎo líng huó, rén yě qín kuài, ràng tā guò qù ba) — Được chứ, thực tập sinh mới đến Tiểu Trương rất khá, đầu tư duy nhạy bén, lại còn chăm chỉ, để cậu ấy qua đó đi. ★
    • Câu hỏi (问): 男的觉得小张怎么样? (nán de jué de xiǎo zhāng zěn me yàng) — Người nam thấy Tiểu Trương thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得小张怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,,。 :? Nữ: Khu triển lãm bây giờ đang cần gấp nhân lực, có thể mượn một người từ bộ phận các anh sang giúp sức không? Nam: Được chứ, thực tập sinh mới đến Tiểu Trương rất khá, đầu tư duy nhạy bén, lại còn chăm chỉ, để cậu ấy qua đó đi. ★ Hỏi: Người nam thấy Tiểu Trương thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 特别细心
    • B. 头脑灵活
    • C. 十分谦虚
    • D. 热情大方
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以,新来的实习生小张不错,头脑灵活,人也勤快,让他过去吧。
    • 女:展会现在急需人手,能从你们部门借个人过来帮忙吗?
    • 男:可以,新来的实习生小张不错,头脑灵活,人也勤快,让他过去吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (头脑灵活).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
修车 xiū chē
B
找车库 zhǎo chē kù
C
考驾照 kǎo jià zhào
D
重新停车 chóng xīn tíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,您的车停歪了,后面的车进出不太方便。 (xiǎo jiě, nín de chē tíng wāi le, hòu miàn de chē jìn chū bú tài fāng biàn) — Thưa cô, xe của cô đỗ bị lệch rồi, xe phía sau ra vào không được thuận tiện cho lắm.
    • Nữ (女): 对不起,我刚学会开车,还不太熟练,我再重新停一下。 (duì bù qǐ, wǒ gāng xué huì kāi chē, hái bú tài shú liàn, wǒ zài chóng xīn tíng yí xià) — Xin lỗi, tôi mới học lái xe, vẫn chưa được thành thạo lắm, để tôi đỗ lại lần nữa. ★
    • Câu hỏi (问): 女的要做什么? (nǚ de yào zuò shén me) — Người nữ muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,,。 :? Nam: Thưa cô, xe của cô đỗ bị lệch rồi, xe phía sau ra vào không được thuận tiện cho lắm. Nữ: Xin lỗi, tôi mới học lái xe, vẫn chưa được thành thạo lắm, để tôi đỗ lại lần nữa. ★ Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 修车
    • B. 找车库
    • C. 考驾照
    • D. 重新停车
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,我刚学会开车,还不太熟练,我再重新停一下。
    • 男:小姐,您的车停歪了,后面的车进出不太方便。
    • 女:对不起,我刚学会开车,还不太熟练,我再重新停一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (重新停车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
空气湿润 kōng qì shī rùn
B
生活舒适 shēng huó shū shì
C
护肤品便宜 hù fū pǐn pián yi
D
没地方晒衣服 méi dì fāng shài yī fu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这里的空气真湿润,感觉皮肤都比以前光滑了。 (zhè lǐ de kōng qì zhēn shī rùn, gǎn jué pí fū dōu bǐ yǐ qián guāng huá le) — Không khí ở đây ẩm ướt thật đấy, cảm giác da dẻ cũng mịn màng hơn trước rồi.
    • Nam (男): 是,只是有一点不好,就是衣服很难晾干。 (shì, zhǐ shì yǒu yì diǎn bù hǎo, jiù shì yī fu hěn nán liàng gān) — Đúng vậy, chỉ có một điểm không tốt, đó là quần áo rất khó phơi khô. ★
    • Câu hỏi (问): 他们觉得那里怎么样? (tā men jué de nà lǐ zěn me yàng) — Họ thấy nơi đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得那里怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :? Nữ: Không khí ở đây ẩm ướt thật đấy, cảm giác da dẻ cũng mịn màng hơn trước rồi. Nam: Đúng vậy, chỉ có một điểm không tốt, đó là quần áo rất khó phơi khô. ★ Hỏi: Họ thấy nơi đó thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 空气湿润
    • B. 生活舒适
    • C. 护肤品便宜
    • D. 没地方晒衣服
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,只是有一点不好,就是衣服很难晾干。
    • 女:这里的空气真湿润,感觉皮肤都比以前光滑了。
    • 男:是,只是有一点不好,就是衣服很难晾干。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (空气湿润).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要参加婚礼 yào cān jiā hūn lǐ
B
单位有宴会 dān wèi yǒu yàn huì
C
要照顾病人 yào zhào gù bìng rén
D
要去外地采访 yào qù wài dì cǎi fǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明晚的开幕式你能来吗? (míng wǎn de kāi mù shì nǐ néng lái ma) — Lễ khai mạc tối mai em có thể đến không?
    • Nữ (女): 不好意思,我去不了,单位安排我明天去外地采访。 (bù hǎo yì si, wǒ qù bù liǎo, dān wèi ān pái wǒ míng tiān qù wài dì cǎi fǎng) — Xin lỗi, em không đi được, cơ quan sắp xếp ngày mai em đi phỏng vấn ở địa phương khác rồi. ★
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不能参加开幕式? (nǚ de wèi shén me bù néng cān jiā kāi mù shì) — Tại sao người nữ không thể tham gia lễ khai mạc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不能参加开幕式?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :? Nam: Lễ khai mạc tối mai em có thể đến không? Nữ: Xin lỗi, em không đi được, cơ quan sắp xếp ngày mai em đi phỏng vấn ở địa phương khác rồi. ★ Hỏi: Tại sao người nữ không thể tham gia lễ khai mạc?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要参加婚礼
    • B. 单位有宴会
    • C. 要照顾病人
    • D. 要去外地采访
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,我去不了,单位安排我明天去外地采访。
    • 男:明晚的开幕式你能来吗?
    • 女:不好意思,我去不了,单位安排我明天去外地采访。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要去外地采访).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还需修改 hái xū xiū gǎi
B
很多人不赞成 hěn duō rén bú zàn chéng
C
得到了领导批准 dé dào le lǐng dǎo pī zhǔn
D
是关于市场开发的 shì guān yú shì chǎng kāi fā de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我已经征求过王总的意见了,他同意咱们的活动方案。 (wǒ yǐ jīng zhēng qiú guò wáng zǒng de yì jiàn le, tā tóng yì zán men de huó dòng fāng àn) — Tôi đã xin ý kiến của tổng giám đốc Vương rồi, anh ấy đồng ý phương án hoạt động của chúng ta.
    • Nam (男): 好,那我赶紧去通知各部门开会,分配一下具体任务。 (hǎo, nà wǒ gǎn jǐn qù tōng zhī gè bù mén kāi huì, fēn pèi yí xià jù tǐ rèn wu) — Tốt, vậy tôi đi thông báo ngay cho các bộ phận họp, phân chia các nhiệm vụ cụ thể. ★
    • Câu hỏi (问): 关于活动方案,可以知道什么? (guān yú huó dòng fāng àn, kě yǐ zhī dào shén me) — Về phương án hoạt động, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "活动方案" ("关于活动方案,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,? Nữ: Tôi đã xin ý kiến của tổng giám đốc Vương rồi, anh ấy đồng ý phương án hoạt động của chúng ta. Nam: Tốt, vậy tôi đi thông báo ngay cho các bộ phận họp, phân chia các nhiệm vụ cụ thể. ★ Hỏi: Về phương án hoạt động, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还需修改
    • B. 很多人不赞成
    • C. 得到了领导批准
    • D. 是关于市场开发的
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,那我赶紧去通知各部门开会,分配一下具体任务。
    • 女:我已经征求过王总的意见了,他同意咱们的活动方案。
    • 男:好,那我赶紧去通知各部门开会,分配一下具体任务。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (得到了领导批准).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去学理财 qù xué lǐ cái
B
谨慎投资 jǐn shèn tóu zī
C
卖掉股票 mài diào gǔ piào
D
再观望一下 zài guān wàng yí xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近股市行情不错,我选的那几个股票都涨了。 (zuì jìn gǔ shì háng qíng bú cuò, wǒ xuǎn de nà jǐ gè gǔ piào dōu zhǎng le) — Giai đoạn này thị trường chứng khoán khá khả quan, mấy mã cổ phiếu tôi chọn đều tăng giá rồi.
    • Nữ (女): 不过投资风险也挺大的,你还是谨慎点儿吧。 (bú guò tóu zī fēng xiǎn yě tǐng dà de, nǐ hái shì jǐn shèn diǎn ér ba) — Nhưng rủi ro đầu tư cũng khá lớn đấy, anh vẫn nên cẩn trọng một chút thì hơn. ★
    • Câu hỏi (问): 女的劝男的怎么做? (nǚ de quàn nán de zěn me zuò) — Người nữ khuyên người nam nên làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的劝男的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? Nam: Giai đoạn này thị trường chứng khoán khá khả quan, mấy mã cổ phiếu tôi chọn đều tăng giá rồi. Nữ: Nhưng rủi ro đầu tư cũng khá lớn đấy, anh vẫn nên cẩn trọng một chút thì hơn. ★ Hỏi: Người nữ khuyên người nam nên làm thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去学理财
    • B. 谨慎投资
    • C. 卖掉股票
    • D. 再观望一下
  • Phân tích đối chiếu: 女:不过投资风险也挺大的,你还是谨慎点儿吧。
    • 男:最近股市行情不错,我选的那几个股票都涨了。
    • 女:不过投资风险也挺大的,你还是谨慎点儿吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (谨慎投资).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
急救常识 jí jiù cháng shí
B
环境满意度 huán jìng mǎn yì dù
C
居民消费状况 jū mín xiāo fèi zhuàng kuàng
D
数码产品使用情况 shù mǎ chǎn pǐn shǐ yòng qíng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打扰一下,您能帮我填一份调查问卷吗? (dǎ rǎo yí xià, nín néng bāng wǒ tián yí fèn diào chá wèn juàn ma)
    • Nam (男): 是关于什么的问卷? (shì guān yú shén me de wèn juàn)
    • Nữ (女): 数码产品使用情况的,不会耽误您太长时间。 (shù mǎ chǎn pǐn shǐ yòng qíng kuàng de, bú huì dān wù nín tài cháng shí jiān)
    • Nam (男): 好,那我填一份吧。 (hǎo, nà wǒ tián yí fèn ba)
    • Câu hỏi (问): 那份问卷是关于哪方面的? (nà fèn wèn juàn shì guān yú nǎ fāng miàn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :? :,。 :,。 :? Nữ: Làm phiền một chút, anh có thể giúp tôi điền một bản phiếu điều tra khảo sát không? Nam: Phiếu khảo sát về nội dung gì thế? Nữ: Về tình hình sử dụng các sản phẩm kỹ thuật số, sẽ không làm mất nhiều thời gian của anh đâu. Nam: Được, vậy tôi điền một bản nhé. ★ Hỏi: Bản phiếu khảo sát đó thuộc về lĩnh vực nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那份问卷是关于哪方面的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :? :,。 :,。 :? Nữ: Làm phiền một chút, anh có thể giúp tôi điền một bản phiếu điều tra khảo sát không? Nam: Phiếu khảo sát về nội dung gì thế? Nữ: Về tình hình sử dụng các sản phẩm kỹ thuật số, sẽ không làm mất nhiều thời gian của anh đâu. Nam: Được, vậy tôi điền một bản nhé. ★ Hỏi: Bản phiếu khảo sát đó thuộc về lĩnh vực nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 急救常识
    • B. 环境满意度
    • C. 居民消费状况
    • D. 数码产品使用情况
  • Phân tích đối chiếu: 男:是关于什么的问卷?
    • 女:打扰一下,您能帮我填一份调查问卷吗?
    • 男:是关于什么的问卷?
    • 女:数码产品使用情况的,不会耽误您太长时间。
    • 男:好,那我填一份吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (数码产品使用情况) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
纪录片 jì lù piàn
B
功夫片 gōng fū piàn
C
体育节目 tǐ yù jié mù
D
访谈节目 fǎng tán jié mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们换个频道吧,别看纪录片了。 (wǒ men huàn gè pín dào ba, bié kàn jì lù piàn le)
    • Nữ (女): 这个时间好像也没什么好看的节目。 (zhè ge shí jiān hǎo xiàng yě méi shén me hǎo kàn de jié mù)
    • Nam (男): 体育频道在转播篮球比赛,我们看那个? (tǐ yù pín dào zài zhuǎn bō lán qiú bǐ sài, wǒ men kàn nà ge)
    • Nữ (女): 我对篮球不感兴趣,给你遥控器,你自己换吧。 (wǒ duì lán qiú bù gǎn xìng qù, gěi nǐ yáo kòng qì, nǐ zì jǐ huàn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的想看什么? (nán de xiǎng kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :。 :,? :,,。 :? Nam: Chúng ta đổi kênh đi, đừng xem phim tài liệu nữa. Nữ: Giờ này có vẻ cũng chẳng có chương trình gì hay để xem cả. Nam: Kênh thể thao đang phát trực tiếp trận đấu bóng rổ, chúng ta xem cái đó nhé? Nữ: Tôi không có hứng thú với bóng rổ, đưa điều khiển cho anh đấy, anh tự đổi kênh đi. ★ Hỏi: Người nam muốn xem cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :。 :,? :,,。 :? Nam: Chúng ta đổi kênh đi, đừng xem phim tài liệu nữa. Nữ: Giờ này có vẻ cũng chẳng có chương trình gì hay để xem cả. Nam: Kênh thể thao đang phát trực tiếp trận đấu bóng rổ, chúng ta xem cái đó nhé? Nữ: Tôi không có hứng thú với bóng rổ, đưa điều khiển cho anh đấy, anh tự đổi kênh đi. ★ Hỏi: Người nam muốn xem cái gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 纪录片
    • B. 功夫片
    • C. 体育节目
    • D. 访谈节目
  • Phân tích đối chiếu: 女:这个时间好像也没什么好看的节目。
    • 男:我们换个频道吧,别看纪录片了。
    • 女:这个时间好像也没什么好看的节目。
    • 男:体育频道在转播篮球比赛,我们看那个?
    • 女:我对篮球不感兴趣,给你遥控器,你自己换吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (体育节目) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
失恋了 shī liàn le
B
没找到工作 méi zhǎo dào gōng zuò
C
家务活太多 jiā wù huó tài duō
D
担心论文写不完 dān xīn lùn wén xiě bù wán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我最近总是失眠,睡不好觉。 (wǒ zuì jìn zǒng shì shī mián, shuì bù hǎo jué)
    • Nam (男): 是不是压力太大了? (shì bu shì yā lì tài dà le)
    • Nữ (女): 可能是,月底就要交毕业论文了,可我还没写完呢。 (kě néng shì, yuè dǐ jiù yào jiāo bì yè lùn wén le, kě wǒ hái méi xiě wán ne)
    • Nam (男): 还有半个月,你肯定能写完,忙完这个阶段就好了。 (hái yǒu bàn gè yuè, nǐ kěn dìng néng xiě wán, máng wán zhè ge jiē duàn jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么睡不好觉? (nǚ de wèi shén me shuì bù hǎo jué) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,,。 :,,。 :? Nữ: Dạo này tôi hay bị mất ngủ, ngủ không ngon giấc. Nam: Có phải áp lực lớn quá không? Nữ: Có thể đấy, cuối tháng là phải nộp luận văn tốt nghiệp rồi, thế mà tôi vẫn chưa viết xong. Nam: Vẫn còn nửa tháng nữa cơ mà, em chắc chắn sẽ viết xong thôi, bận rộn qua giai đoạn này là ổn ngay ấy mà. ★ Hỏi: Tại sao người nữ ngủ không ngon giấc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么睡不好觉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,,。 :,,。 :? Nữ: Dạo này tôi hay bị mất ngủ, ngủ không ngon giấc. Nam: Có phải áp lực lớn quá không? Nữ: Có thể đấy, cuối tháng là phải nộp luận văn tốt nghiệp rồi, thế mà tôi vẫn chưa viết xong. Nam: Vẫn còn nửa tháng nữa cơ mà, em chắc chắn sẽ viết xong thôi, bận rộn qua giai đoạn này là ổn ngay ấy mà. ★ Hỏi: Tại sao người nữ ngủ không ngon giấc?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 失恋了
    • B. 没找到工作
    • C. 家务活太多
    • D. 担心论文写不完
  • Phân tích đối chiếu: 男:是不是压力太大了?
    • 女:我最近总是失眠,睡不好觉。
    • 男:是不是压力太大了?
    • 女:可能是,月底就要交毕业论文了,可我还没写完呢。
    • 男:还有半个月,你肯定能写完,忙完这个阶段就好了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (担心论文写不完) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
取包裹 qǔ bāo guǒ
B
去健身 qù jiàn shēn
C
交房租 jiāo fáng zū
D
寄文件 jì wén jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,请问是黄女士吗? (wèi, qǐng wèn shì huáng nǚ shì ma)
    • Nữ (女): 是,您哪位? (shì, nín nǎ wèi)
    • Nam (男): 我是顺风快递的,麻烦您到湖滨公寓一层大厅来取个包裹。 (wǒ shì shùn fēng kuài dì de, má fán nín dào hú bīn gōng yù yì céng dà tīng lái qǔ gè bāo guǒ)
    • Nữ (女): 好,您等一下,我马上下来。 (hǎo, nín děng yí xià, wǒ mǎ shàng xià lái)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :,。 :,,。 :? Nam: Alo, xin hỏi có phải chị Hoàng không ạ? Nữ: Phải, anh là ai vậy? Nam: Tôi bên chuyển phát nhanh Thuận Phong, phiền chị ra sảnh tầng một chung cư Hồ Tân lấy một kiện bưu phẩm. Nữ: Vâng, anh đợi một chút, tôi xuống ngay đây. ★ Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :,。 :,,。 :? Nam: Alo, xin hỏi có phải chị Hoàng không ạ? Nữ: Phải, anh là ai vậy? Nam: Tôi bên chuyển phát nhanh Thuận Phong, phiền chị ra sảnh tầng một chung cư Hồ Tân lấy một kiện bưu phẩm. Nữ: Vâng, anh đợi một chút, tôi xuống ngay đây. ★ Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取包裹
    • B. 去健身
    • C. 交房租
    • D. 寄文件
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,您哪位?
    • 男:喂,请问是黄女士吗?
    • 女:是,您哪位?
    • 男:我是顺风快递的,麻烦您到湖滨公寓一层大厅来取个包裹。
    • 女:好,您等一下,我马上下来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (取包裹) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在打折 zài dǎ zhé
B
目前没货 mù qián méi huò
C
不会再出版了 bú huì zài chū bǎn le
D
是关于心理学的 shì guān yú xīn lǐ xué de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我刚才查了一下,那本书确实卖完了。 (wǒ gāng cái chá le yí xià, nà běn shū què shí mài wán le)
    • Nam (男): 那你们近期还会补货吗? (nà nǐ men jìn qī hái huì bǔ huò ma)
    • Nữ (女): 应该会,要不您留一下联系方式,到货后我通知您? (yīng gāi huì, yào bù nín liú yí xià lián xì fāng shì, dào huò hòu wǒ tōng zhī nín)
    • Nam (男): 那太感谢了,这是我的名片,麻烦你到时候给我打电话。 (nà tài gǎn xiè le, zhè shì wǒ de míng piàn, má fán nǐ dào shí hòu gěi wǒ dǎ diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 关于那本书,可以知道什么? (guān yú nà běn shū, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那本书"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,,? :,,。 :,? Nữ: Tôi vừa tra lại rồi, cuốn sách đó quả thực đã bán hết sạch rồi. Nam: Vậy thời gian tới các bạn có nhập thêm hàng nữa không? Nữ: Chắc là có đấy, hay là anh để lại phương thức liên lạc, hàng về tôi sẽ thông báo cho anh nhé? Nam: Thế thì cảm ơn nhiều nhé, đây là danh thiếp của tôi, phiền cô đến lúc đó gọi điện thoại cho tôi. ★ Hỏi: Về cuốn sách đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那本书" ("关于那本书,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,,? :,,。 :,? Nữ: Tôi vừa tra lại rồi, cuốn sách đó quả thực đã bán hết sạch rồi. Nam: Vậy thời gian tới các bạn có nhập thêm hàng nữa không? Nữ: Chắc là có đấy, hay là anh để lại phương thức liên lạc, hàng về tôi sẽ thông báo cho anh nhé? Nam: Thế thì cảm ơn nhiều nhé, đây là danh thiếp của tôi, phiền cô đến lúc đó gọi điện thoại cho tôi. ★ Hỏi: Về cuốn sách đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在打折
    • B. 目前没货
    • C. 不会再出版了
    • D. 是关于心理学的
  • Phân tích đối chiếu: 男:那你们近期还会补货吗?
    • 女:我刚才查了一下,那本书确实卖完了。
    • 男:那你们近期还会补货吗?
    • 女:应该会,要不您留一下联系方式,到货后我通知您?
    • 男:那太感谢了,这是我的名片,麻烦你到时候给我打电话。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (目前没货) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
地毯上 dì tǎn shàng
B
窗帘后 chuāng lián hòu
C
柜子里 guì zi lǐ
D
书架旁 shū jià páng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你找什么呢? (nǐ zhǎo shén me ne)
    • Nữ (女): 我有只耳环不见了。 (wǒ yǒu zhī ěr huán bú jiàn le)
    • Nam (男): 卧室和洗手间你都找了吗? (wò shì hé xǐ shǒu jiān nǐ dōu zhǎo le ma)
    • Nữ (女): 找过了,没有。可能是我早上打扫客厅时,掉在地毯上了。 (zhǎo guò le, méi yǒu. kě néng shì wǒ zǎo shàng dǎ sǎo kè tīng shí, diào zài dì tǎn shàng le)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得耳环可能掉在哪里了? (nǚ de jué de ěr huán kě néng diào zài nǎ lǐ le) — "女的觉得耳环可能掉" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :。 :? :,。,。 :? Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Em có một chiếc khuyên tai bị biến mất rồi. Nam: Phòng ngủ và phòng vệ sinh em đều tìm qua cả chưa? Nữ: Tìm rồi, không có. Có thể là lúc sáng em dọn dẹp phòng khách, rơi xuống thảm trải sàn rồi. ★ Hỏi: Người nữ nghĩ chiếc khuyên tai có thể rơi ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的觉得耳环可能掉在哪里了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :。 :? :,。,。 :? Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Em có một chiếc khuyên tai bị biến mất rồi. Nam: Phòng ngủ và phòng vệ sinh em đều tìm qua cả chưa? Nữ: Tìm rồi, không có. Có thể là lúc sáng em dọn dẹp phòng khách, rơi xuống thảm trải sàn rồi. ★ Hỏi: Người nữ nghĩ chiếc khuyên tai có thể rơi ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 地毯上
    • B. 窗帘后
    • C. 柜子里
    • D. 书架旁
  • Phân tích đối chiếu: 女:我有只耳环不见了。
    • 男:你找什么呢?
    • 女:我有只耳环不见了。
    • 男:卧室和洗手间你都找了吗?
    • 女:找过了,没有。可能是我早上打扫客厅时,掉在地毯上了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (地毯上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
需自己安装 xū zì jǐ ān zhuāng
B
是抽奖得的 shì chōu jiǎng dé de
C
可送货到家 kě sòng huò dào jiā
D
可优惠500元 kě yōu huì 5 0 0 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这款空调现在买有优惠吗? (zhè kuǎn kōng tiáo xiàn zài mǎi yǒu yōu huì ma)
    • Nam (男): 有,家电类商品消费满五百送一百元代金券,还可参与抽奖。 (yǒu, jiā diàn lèi shāng pǐn xiāo fèi mǎn wǔ bǎi sòng yì bǎi yuán dài jīn quàn, hái kě cān yù chōu jiǎng)
    • Nữ (女): 那能送货上门吗? (nà néng sòng huò shàng mén ma)
    • Nam (男): 可以,购买后三日内给您送到家。 (kě yǐ, gòu mǎi hòu sān rì nèi gěi nín sòng dào jiā)
    • Câu hỏi (问): 关于那款空调,可以知道什么? (guān yú nà kuǎn kōng tiáo, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那款空调"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :? :,。 :,? Nữ: Mua chiếc điều hòa mẫu này bây giờ có ưu đãi gì không? Nam: Có chứ, các mặt hàng điện gia dụng mua hóa đơn từ năm trăm trở lên được tặng phiếu mua hàng trị giá một trăm tệ, còn có thể tham gia bốc thăm trúng thưởng. Nữ: Vậy có thể giao hàng tận nhà không? Nam: Được ạ, trong vòng ba ngày sau khi mua hàng sẽ giao đến tận nhà cho quý khách. ★ Hỏi: Về mẫu điều hòa đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那款空调" ("关于那款空调,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :? :,。 :,? Nữ: Mua chiếc điều hòa mẫu này bây giờ có ưu đãi gì không? Nam: Có chứ, các mặt hàng điện gia dụng mua hóa đơn từ năm trăm trở lên được tặng phiếu mua hàng trị giá một trăm tệ, còn có thể tham gia bốc thăm trúng thưởng. Nữ: Vậy có thể giao hàng tận nhà không? Nam: Được ạ, trong vòng ba ngày sau khi mua hàng sẽ giao đến tận nhà cho quý khách. ★ Hỏi: Về mẫu điều hòa đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 需自己安装
    • B. 是抽奖得的
    • C. 可送货到家
    • D. 可优惠500元
  • Phân tích đối chiếu: 男:有,家电类商品消费满五百送一百元代金券,还可参与抽奖。
    • 女:这款空调现在买有优惠吗?
    • 男:有,家电类商品消费满五百送一百元代金券,还可参与抽奖。
    • 女:那能送货上门吗?
    • 男:可以,购买后三日内给您送到家。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (可送货到家) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
报错级别了 bào cuò jí bié le
B
护照号错了 hù zhào hào cuò le
C
信息未登记全 xìn xī wèi dēng jì quán
D
身份证号有误 shēn fèn zhèng hào yǒu wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 老师,我准考证上的信息有误,您能帮我改一下吗? (lǎo shī, wǒ zhǔn kǎo zhèng shàng de xìn xī yǒu wù, nín néng bāng wǒ gǎi yí xià ma)
    • Nữ (女): 哪儿错了? (nǎ ér cuò le)
    • Nam (男): 我的身份证号最后一位是七,不是一。 (wǒ de shēn fèn zhèng hào zuì hòu yí wèi shì qī, bú shì yī)
    • Nữ (女): 把你的身份证给我,我核对一下。 (bǎ nǐ de shēn fèn zhèng gěi wǒ, wǒ hé duì yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要修改准考证信息? (nán de wèi shén me yào xiū gǎi zhǔn kǎo zhèng xìn xī) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,? :? :,。 :,。 :? Nam: Thưa cô, thông tin trên giấy dự thi của em có chỗ bị sai sót, cô có thể sửa lại giúp em được không? Nữ: Sai ở chỗ nào thế? Nam: Số chứng minh thư của em chữ số tận cùng là bảy, chứ không phải là một. Nữ: Đưa chứng minh thư của em đây cho cô, để cô đối chiếu lại một chút. ★ Hỏi: Tại sao người nam muốn sửa lại thông tin trên giấy dự thi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要修改准考证信息?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :? :,。 :,。 :? Nam: Thưa cô, thông tin trên giấy dự thi của em có chỗ bị sai sót, cô có thể sửa lại giúp em được không? Nữ: Sai ở chỗ nào thế? Nam: Số chứng minh thư của em chữ số tận cùng là bảy, chứ không phải là một. Nữ: Đưa chứng minh thư của em đây cho cô, để cô đối chiếu lại một chút. ★ Hỏi: Tại sao người nam muốn sửa lại thông tin trên giấy dự thi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 报错级别了
    • B. 护照号错了
    • C. 信息未登记全
    • D. 身份证号有误
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪儿错了?
    • 男:老师,我准考证上的信息有误,您能帮我改一下吗?
    • 女:哪儿错了?
    • 男:我的身份证号最后一位是七,不是一。
    • 女:把你的身份证给我,我核对一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (身份证号有误) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
报社 bào shè
B
机场 jī chǎng
C
俱乐部 jù lè bù
D
旅行社 lǚ xíng shè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问国庆节还有去杭州的旅行团吗? (qǐng wèn guó qìng jié hái yǒu qù háng zhōu de lǚ xíng tuán ma)
    • Nam (男): 还有一个四天三夜的团没报满。 (hái yǒu yí gè sì tiān sān yè de tuán méi bào mǎn)
    • Nữ (女): 我能看一下具体的行程安排吗? (wǒ néng kàn yí xià jù tǐ de xíng chéng ān pái ma)
    • Nam (男): 请稍等,我给您拿一下日程表。 (qǐng shāo děng, wǒ gěi nín ná yí xià rì chéng biǎo)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :。 :? :,。 :? Nữ: Xin hỏi dịp Quốc khánh còn đoàn du lịch đi Hàng Châu nào nữa không? Nam: Vẫn còn một đoàn bốn ngày ba đêm chưa đủ người đăng ký. Nữ: Tôi có thể xem qua lịch trình sắp xếp cụ thể được không? Nam: Xin quý khách đợi một lát, tôi lấy bảng lịch trình cho quý khách xem. ★ Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :。 :? :,。 :? Nữ: Xin hỏi dịp Quốc khánh còn đoàn du lịch đi Hàng Châu nào nữa không? Nam: Vẫn còn một đoàn bốn ngày ba đêm chưa đủ người đăng ký. Nữ: Tôi có thể xem qua lịch trình sắp xếp cụ thể được không? Nam: Xin quý khách đợi một lát, tôi lấy bảng lịch trình cho quý khách xem. ★ Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 报社
    • B. 机场
    • C. 俱乐部
    • D. 旅行社
  • Phân tích đối chiếu: 男:还有一个四天三夜的团没报满。
    • 女:请问国庆节还有去杭州的旅行团吗?
    • 男:还有一个四天三夜的团没报满。
    • 女:我能看一下具体的行程安排吗?
    • 男:请稍等,我给您拿一下日程表。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (旅行社) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
看展览 kàn zhǎn lǎn
B
听讲座 tīng jiǎng zuò
C
去欧洲玩儿 qù ōu zhōu wán ér
D
参加艺术节活动 cān jiā yì shù jié huó dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 老板送了我两张展览会的门票,周日一起去看吧。 (lǎo bǎn sòng le wǒ liǎng zhāng zhǎn lǎn huì de mén piào, zhōu rì yì qǐ qù kàn ba)
    • Nữ (女): 哪方面的展览? (nǎ fāng miàn de zhǎn lǎn)
    • Nam (男): 欧洲艺术品展,就在省博览中心。 (ōu zhōu yì shù pǐn zhǎn, jiù zài shěng bó lǎn zhōng xīn)
    • Nữ (女): 听上去不错,那周日你来接我吧。 (tīng shàng qù bú cuò, nà zhōu rì nǐ lái jiē wǒ ba)
    • Câu hỏi (问): 男的邀请女的去做什么? (nán de yāo qǐng nǚ de qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,。 :,。 :? Nam: Sếp tặng tôi hai vé vào cửa triển lãm, chủ nhật cùng đi xem đi. Nữ: Triển lãm về lĩnh vực nào thế? Nam: Triển lãm tác phẩm nghệ thuật châu Âu, ngay tại trung tâm triển lãm tỉnh. Nữ: Nghe có vẻ hay đấy, thế chủ nhật anh qua đón em nhé. ★ Hỏi: Người nam mời người nữ đi làm việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的邀请女的去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,。 :,。 :? Nam: Sếp tặng tôi hai vé vào cửa triển lãm, chủ nhật cùng đi xem đi. Nữ: Triển lãm về lĩnh vực nào thế? Nam: Triển lãm tác phẩm nghệ thuật châu Âu, ngay tại trung tâm triển lãm tỉnh. Nữ: Nghe có vẻ hay đấy, thế chủ nhật anh qua đón em nhé. ★ Hỏi: Người nam mời người nữ đi làm việc gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看展览
    • B. 听讲座
    • C. 去欧洲玩儿
    • D. 参加艺术节活动
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪方面的展览?
    • 男:老板送了我两张展览会的门票,周日一起去看吧。
    • 女:哪方面的展览?
    • 男:欧洲艺术品展,就在省博览中心。
    • 女:听上去不错,那周日你来接我吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (看展览) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
浇花 jiāo huā
B
搬花盆 bān huā pén
C
画画儿 huà huà ér
D
吃花生 chī huā shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个小男孩儿想把一盆花搬到院子里,可是那盆花太重,他怎么也搬不起来。父亲见了,在旁边鼓励他:“只要你全力以赴,就一定能搬起来。”但是小男孩儿使了很大劲儿,也没把花盆搬起来。他对父亲说:“我已经用尽全力了。”父亲摇了摇头,说:“你没有,因为我就站在你旁边,你却没有向我求助。全力以赴是想尽所有办法,用尽所有可用资源。”
    • Câu hỏi (问): 小男孩儿在做什么? (xiǎo nán hái ér zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,。”,。:“。”,:“,,。,。” :? Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Cậu bé đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小男孩儿在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,。”,。:“。”,:“,,。,。” :? Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Cậu bé đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 浇花
    • B. 搬花盆
    • C. 画画儿
    • D. 吃花生
  • Phân tích đối chiếu: 问:小男孩儿在做什么?
    • 一个小男孩儿想把一盆花搬到院子里,可是那盆花太重,他怎么也搬不起来。父亲见了,在旁边鼓励他:“只要你全力以赴,就一定能搬起来。”但是小男孩儿使了很大劲儿,也没把花盆搬起来。他对父亲说:“我已经用尽全力了。”父亲摇了摇头,说:“你没有,因为我就站在你旁边,你却没有向我求助。全力以赴是想尽所有办法,用尽所有可用资源。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (搬花盆) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
集中精力 jí zhōng jīng lì
B
向他求助 xiàng tā qiú zhù
C
使用工具 shǐ yòng gōng jù
D
再次尝试 zài cì cháng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个小男孩儿想把一盆花搬到院子里,可是那盆花太重,他怎么也搬不起来。父亲见了,在旁边鼓励他:“只要你全力以赴,就一定能搬起来。”但是小男孩儿使了很大劲儿,也没把花盆搬起来。他对父亲说:“我已经用尽全力了。”父亲摇了摇头,说:“你没有,因为我就站在你旁边,你却没有向我求助。全力以赴是想尽所有办法,用尽所有可用资源。”
    • Câu hỏi (问): 父亲认为小男孩儿应该怎么做? (fù qīn rèn wéi xiǎo nán hái ér yīng gāi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,。”,。:“。”,:“,,。,。” :? Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Người bố cho rằng cậu bé nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "父亲认为小男孩儿应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,。”,。:“。”,:“,,。,。” :? Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Người bố cho rằng cậu bé nên làm thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 集中精力
    • B. 向他求助
    • C. 使用工具
    • D. 再次尝试
  • Phân tích đối chiếu: 问:父亲认为小男孩儿应该怎么做?
    • 一个小男孩儿想把一盆花搬到院子里,可是那盆花太重,他怎么也搬不起来。父亲见了,在旁边鼓励他:“只要你全力以赴,就一定能搬起来。”但是小男孩儿使了很大劲儿,也没把花盆搬起来。他对父亲说:“我已经用尽全力了。”父亲摇了摇头,说:“你没有,因为我就站在你旁边,你却没有向我求助。全力以赴是想尽所有办法,用尽所有可用资源。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (向他求助) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
破了个洞 pò le gè dòng
B
面积很小 miàn jī hěn xiǎo
C
从未修理过 cóng wèi xiū lǐ guò
D
是用石头堆起来的 shì yòng shí tou duī qǐ lái de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。一天早晨,牧民去放羊时,发现少了一只羊。原来羊圈破了个洞,夜里有狼从洞里钻了进来,把那只羊叼走了。邻居劝他赶快把羊圈修一修,堵上那个洞。可他却说:“反正羊已经丢了,再修羊圈有什么用?”谁知第二天早上他去放羊时,发现又少了一只羊。原来昨晚又有狼从那个洞钻进羊圈里,叼走了一只羊。牧民这才后悔没有听邻居的劝告,及时修补羊圈。于是,他赶紧堵上那个洞,并对整个羊圈进行了加固,把羊圈修得结结实实的。从此以后,牧民再也没有丢过羊。
    • Câu hỏi (问): 关于羊圈,可以知道什么? (guān yú yáng juàn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "羊圈"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,,。,。:“,?”,。,。,。,,,。,。 :,? Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Về chuồng cừu, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "羊圈" ("关于羊圈,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,,。,。:“,?”,。,。,。,,,。,。 :,? Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Về chuồng cừu, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 破了个洞
    • B. 面积很小
    • C. 从未修理过
    • D. 是用石头堆起来的
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于羊圈,可以知道什么?
    • 一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。一天早晨,牧民去放羊时,发现少了一只羊。原来羊圈破了个洞,夜里有狼从洞里钻了进来,把那只羊叼走了。邻居劝他赶快把羊圈修一修,堵上那个洞。可他却说:“反正羊已经丢了,再修羊圈有什么用?”谁知第二天早上他去放羊时,发现又少了一只羊。原来昨晚又有狼从那个洞钻进羊圈里,叼走了一只羊。牧民这才后悔没有听邻居的劝告,及时修补羊圈。于是,他赶紧堵上那个洞,并对整个羊圈进行了加固,把羊圈修得结结实实的。从此以后,牧民再也没有丢过羊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (破了个洞) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
牧民最后抓住了狼 mù mín zuì hòu zhuā zhù le láng
B
牧民只丢了一只羊 mù mín zhī diū le yì zhī yáng
C
牧民怀疑邻居偷了羊 mù mín huái yí lín jū tōu le yáng
D
牧民开始没接受邻居的建议 mù mín kāi shǐ méi jiē shòu lín jū de jiàn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,下列哪项正确?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,,。,。:“,?”,。,。,。,,,。,。 :,? Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 牧民最后抓住了狼
    • B. 牧民只丢了一只羊
    • C. 牧民怀疑邻居偷了羊
    • D. 牧民开始没接受邻居的建议
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。一天早晨,牧民去放羊时,发现少了一只羊。原来羊圈破了个洞,夜里有狼从洞里钻了进来,把那只羊叼走了。邻居劝他赶快把羊圈修一修,堵上那个洞。可他却说:“反正羊已经丢了,再修羊圈有什么用?”谁知第二天早上他去放羊时,发现又少了一只羊。原来昨晚又有狼从那个洞钻进羊圈里,叼走了一只羊。牧民这才后悔没有听邻居的劝告,及时修补羊圈。于是,他赶紧堵上那个洞,并对整个羊圈进行了加固,把羊圈修得结结实实的。从此以后,牧民再也没有丢过羊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (牧民开始没接受邻居的建议) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要信任他人 yào xìn rèn tā rén
B
做事要有主见 zuò shì yào yǒu zhǔ jiàn
C
面对问题要冷静 miàn duì wèn tí yào lěng jìng
D
发现问题要及时解决 fā xiàn wèn tí yào jí shí jiě jué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,,。,。:“,?”,。,。,。,,,。,。 :? Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要信任他人
    • B. 做事要有主见
    • C. 面对问题要冷静
    • D. 发现问题要及时解决
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。一天早晨,牧民去放羊时,发现少了一只羊。原来羊圈破了个洞,夜里有狼从洞里钻了进来,把那只羊叼走了。邻居劝他赶快把羊圈修一修,堵上那个洞。可他却说:“反正羊已经丢了,再修羊圈有什么用?”谁知第二天早上他去放羊时,发现又少了一只羊。原来昨晚又有狼从那个洞钻进羊圈里,叼走了一只羊。牧民这才后悔没有听邻居的劝告,及时修补羊圈。于是,他赶紧堵上那个洞,并对整个羊圈进行了加固,把羊圈修得结结实实的。从此以后,牧民再也没有丢过羊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (发现问题要及时解决) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
讲诚信 jiǎng chéng xìn
B
突出优点 tū chū yōu diǎn
C
要始终如一 yào shǐ zhōng rú yī
D
对人要亲切 duì rén yào qīn qiè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。
    • Câu hỏi (问): 末轮效应要求人们在塑造形象时怎么做? (mò lún xiào yìng yāo qiú rén men zài sù zào xíng xiàng shí zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,。,,。,,。 :? Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Hiệu ứng chót yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh phải làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "末轮效应要求人们在塑造形象时怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,。,,。,,。 :? Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Hiệu ứng chót yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh phải làm thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 讲诚信
    • B. 突出优点
    • C. 要始终如一
    • D. 对人要亲切
  • Phân tích đối chiếu: 问:末轮效应要求人们在塑造形象时怎么做?
    • 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要始终如一) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
被领导批评 bèi lǐng dǎo pī píng
B
耽误工作进度 dān wù gōng zuò jìn dù
C
损害个人利益 sǔn hài gè rén lì yì
D
影响整个接待工作 yǐng xiǎng zhěng gè jiē dài gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,送客工作处理不好会怎么样? (gēn jù zhè duàn huà, sòng kè gōng zuò chǔ lǐ bù hǎo huì zěn me yàng) — "根据这段话,送客工作处理不好会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,。,,。,,。 :,? Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, công việc tiễn khách xử lý không tốt sẽ ra sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据这段话,送客工作处理不好会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,。,,。,,。 :,? Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, công việc tiễn khách xử lý không tốt sẽ ra sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 被领导批评
    • B. 耽误工作进度
    • C. 损害个人利益
    • D. 影响整个接待工作
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,送客工作处理不好会怎么样?
    • 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (影响整个接待工作) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
交朋友的原则 jiāo péng yǒu de yuán zé
B
最后impress的重要性 (最后印象的重要性) zuì hòu de zhòng yào xìng zuì hòu yìn xiàng de zhòng yào xìng
C
不要过分追求完美 bú yào guò fèn zhuī qiú wán měi
D
怎样发挥自己的优势 zěn yàng fā huī zì jǐ de yōu shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,。,,。,,。 :? Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,。,,。,,。 :? Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 交朋友的原则
    • B. 最后impress的重要性 (最后印象的重要性)
    • C. 不要过分追求完美
    • D. 怎样发挥自己的优势
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈的是什么?
    • 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (最后impress的重要性 (最后印象的重要性)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
竞争激烈 jìng zhēng jī liè
B
人手不够 rén shǒu bú gòu
C
生意不好 shēng yì bù hǎo
D
装修费用高 zhuāng xiū fèi yòng gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。但不知为何,前来住店的人还是很少,他非常苦恼,于是向一位朋友求助。朋友说:“我有个主意,你把旅店的名字改成‘五个铃铛’,然后在门口挂上六个铃铛。”“这样做太奇怪了,能有用吗?”“你试试就知道了。”朋友微笑着说。无奈之下,他只好照办。结果,很多路过旅店的人都会走进店里,给他指出这个错误。而当人们走进旅店时,便会被里面的设施和服务吸引,就会留下来歇息,这样就给店主带来了不少生意。
    • Câu hỏi (问): 店主为什么很苦恼? (diàn zhǔ wèi shén me hěn kǔ nǎo) — Tại sao lại xảy ra sự việc "店主为什么很苦恼"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,,。:“,‘’,。”“,?”“。”。,。,,。,,,。 :? Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Tại sao chủ quán lại rất phiền muộn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("店主为什么很苦恼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,,。:“,‘’,。”“,?”“。”。,。,,。,,,。 :? Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Tại sao chủ quán lại rất phiền muộn?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 竞争激烈
    • B. 人手不够
    • C. 生意不好
    • D. 装修费用高
  • Phân tích đối chiếu: 问:店主为什么很苦恼?
    • 有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。但不知为何,前来住店的人还是很少,他非常苦恼,于是向一位朋友求助。朋友说:“我有个主意,你把旅店的名字改成‘五个铃铛’,然后在门口挂上六个铃铛。”“这样做太奇怪了,能有用吗?”“你试试就知道了。”朋友微笑着说。无奈之下,他只好照办。结果,很多路过旅店的人都会走进店里,给他指出这个错误。而当人们走进旅店时,便会被里面的设施和服务吸引,就会留下来歇息,这样就给店主带来了不少生意。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (生意不好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
太抽象 tài chōu xiàng
B
很奇怪 hěn qí guài
C
不合理 bù hé lǐ
D
值得一试 zhí dé yí shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:店主觉得朋友的建议怎么样?" (wèn: diàn zhǔ jué de péng yǒu de jiàn yì zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Chủ quán thấy lời gợi ý của người bạn thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("店主觉得朋友的建议怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,,。:“,‘’,。”“,?”“。”。,。,,。,,,。 :? Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Chủ quán thấy lời gợi ý của người bạn thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太抽象
    • B. 很奇怪
    • C. 不合理
    • D. 值得一试
  • Phân tích đối chiếu: 问:店主觉得朋友的建议怎么样?
    • 有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。但不知为何,前来住店的人还是很少,他非常苦恼,于是向一位朋友求助。朋友说:“我有个主意,你把旅店的名字改成‘五个铃铛’,然后在门口挂上六个铃铛。”“这样做太奇怪了,能有用吗?”“你试试就知道了。”朋友微笑着说。无奈之下,他只好照办。结果,很多路过旅店的人都会走进店里,给他指出这个错误。而当人们走进旅店时,便会被里面的设施和服务吸引,就会留下来歇息,这样就给店主带来了不少生意。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (很奇怪) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买铃铛 mǎi líng dang
B
指出错误 zhǐ chū cuò wù
C
询问价格 xún wèn jià gé
D
打听路线 dǎ tīng lù xiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:后来很多人走进店里是要做什么?" (wèn: hòu lái hěn duō rén zǒu jìn diàn lǐ shì yào zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Sau đó rất nhiều người bước vào quán là để làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "后来很多人走进店里是要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,。,,,。:“,‘’,。”“,?”“。”。,。,,。,,,。 :? Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Sau đó rất nhiều người bước vào quán là để làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买铃铛
    • B. 指出错误
    • C. 询问价格
    • D. 打听路线
  • Phân tích đối chiếu: 问:后来很多人走进店里是要做什么?
    • 有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。但不知为何,前来住店的人还是很少,他非常苦恼,于是向一位朋友求助。朋友说:“我有个主意,你把旅店的名字改成‘五个铃铛’,然后在门口挂上六个铃铛。”“这样做太奇怪了,能有用吗?”“你试试就知道了。”朋友微笑着说。无奈之下,他只好照办。结果,很多路过旅店的人都会走进店里,给他指出这个错误。而当人们走进旅店时,便会被里面的设施和服务吸引,就会留下来歇息,这样就给店主带来了不少生意。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (指出错误) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
数学问题 shù xué wèn tí
B
快乐的事 kuài lè de shì
C
细节问题 xì jié wèn tí
D
不明白的事 bù míng bái de shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "散文家林清玄的书法很好。有一次,朋友请他写一幅字,他考虑再三,写下了“常想一二”四个字。朋友看了便问他是什么意思。林清玄说:“人生不如意的事十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。要想拥有快乐的人生,就要常想那一二成的好事,这样才会感到庆幸、懂得珍惜,不至于被那八九成的不如意所打倒。” 问:“常想一二”中的“一二”指的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,,“”。。:“,,、、。,,、,。” :“”“”? Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Chữ "một hai" trong "Thường nghĩ một hai" ám chỉ điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,,“”。。:“,,、、。,,、,。” :“”“”? Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Chữ "một hai" trong "Thường nghĩ một hai" ám chỉ điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 数学问题
    • B. 快乐的事
    • C. 细节问题
    • D. 不明白的事
  • Phân tích đối chiếu: 问:“常想一二”中的“一二”指的是什么?
    • 散文家林清玄的书法很好。有一次,朋友请他写一幅字,他考虑再三,写下了“常想一二”四个字。朋友看了便问他是什么意思。林清玄说:“人生不如意的事十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。要想拥有快乐的人生,就要常想那一二成的好事,这样才会感到庆幸、懂得珍惜,不至于被那八九成的不如意所打倒。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (快乐的事) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱好广 ài hào guǎng
B
说话幽默 shuō huà yōu mò
C
字写得漂亮 zì xiě dé piào liang
D
喜欢赞美别人 xǐ huan zàn měi bié rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 散文家林清玄的书法很好。有一次,朋友请他写一幅字,他考虑再三,写下了“常想一二”四个字。朋友看了便问他是什么意思。林清玄说:“人生不如意的事十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。要想拥有快乐的人生,就要常想那一二成的好事,这样才会感到庆幸、懂得珍惜,不至于被那八九成的不如意所打倒。”
    • Câu hỏi (问): 关于林清玄,可以知道什么? (guān yú lín qīng xuán, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "林清玄"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,,“”。。:“,,、、。,,、,。” :,? Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Về Lâm Thanh Huyền, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "林清玄" ("关于林清玄,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,,“”。。:“,,、、。,,、,。” :,? Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Về Lâm Thanh Huyền, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱好广
    • B. 说话幽默
    • C. 字写得漂亮
    • D. 喜欢赞美别人
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于林清玄,可以知道什么?
    • 散文家林清玄的书法很好。有一次,朋友请他写一幅字,他考虑再三,写下了“常想一二”四个字。朋友看了便问他是什么意思。林清玄说:“人生不如意的事十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。要想拥有快乐的人生,就要常想那一二成的好事,这样才会感到庆幸、懂得珍惜,不至于被那八九成的不如意所打倒。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (字写得漂亮) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
无需电源 wú xū diàn yuán
B
功能多样 gōng néng duō yàng
C
种类繁多 zhǒng lèi fán duō
D
设计独特 shè jì dú tè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现在,自动门的种类越来越多,构造也越来越简单。目前比较常见的自动门是地毯式自动门。这种门通常门前会有一块儿地毯,地毯下面有一条电线与电源相接。当人站在地毯上时,地毯上的重量增加,电源就会被接通,门便打开了;人进去后,地毯上的重量减轻,电源就会自动断开,几秒钟后,门便关上了。
    • Câu hỏi (问): 关于自动门,下列哪项正确? (guān yú zì dòng mén, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "自动门"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。,,,;,,,,。 :,? Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Về cửa tự động, ý nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于自动门,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。,,,;,,,,。 :,? Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Về cửa tự động, ý nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 无需电源
    • B. 功能多样
    • C. 种类繁多
    • D. 设计独特
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于自动门,下列哪项正确?
    • 现在,自动门的种类越来越多,构造也越来越简单。目前比较常见的自动门是地毯式自动门。这种门通常门前会有一块儿地毯,地毯下面有一条电线与电源相接。当人站在地毯上时,地毯上的重量增加,电源就会被接通,门便打开了;人进去后,地毯上的重量减轻,电源就会自动断开,几秒钟后,门便关上了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (种类繁多) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
光线的明暗 guāng xiàn de míng àn
B
声音的大小 shēng yīn de dà xiǎo
C
人与门距离的远近 rén yǔ mén jù lí de yuǎn jìn
D
地毯上重量的变化 dì tǎn shàng zhòng liàng de biàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现在,自动门的种类越来越多,构造也越来越简单。目前比较常见的自动门是地毯式自动门。这种门通常门前会有一块儿地毯,地毯下面有一条电线与电源相接。当人站在地毯上时,地毯上的重量增加,电源就会被接通,门便打开了;人进去后,地毯上的重量减轻,电源就会自动断开,几秒钟后,门便关上了。
    • Câu hỏi (问): 地毯式自动门通过什么来控制门的开关? (dì tǎn shì zì dòng mén tōng guò shén me lái kòng zhì mén de kāi guān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。,,,;,,,,。 :? Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Cửa tự động kiểu thảm thông qua cái gì để điều khiển việc đóng mở của cửa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "地毯式自动门通过什么来控制门的开关?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。,,,;,,,,。 :? Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Cửa tự động kiểu thảm thông qua cái gì để điều khiển việc đóng mở của cửa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 光线的明暗
    • B. 声音的大小
    • C. 人与门距离的远近
    • D. 地毯上重量的变化
  • Phân tích đối chiếu: 问:地毯式自动门通过什么来控制门的开关?
    • 现在,自动门的种类越来越多,构造也越来越简单。目前比较常见的自动门是地毯式自动门。这种门通常门前会有一块儿地毯,地毯下面有一条电线与电源相接。当人站在地毯上时,地毯上的重量增加,电源就会被接通,门便打开了;人进去后,地毯上的重量减轻,电源就会自动断开,几秒钟后,门便关上了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (地毯上重量的变化) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!