Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51115

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51115 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51115

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51115
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想换宿舍 xiǎng huàn sù shè
B
在谈恋爱 zài tán liàn ài
C
不认识李秘书 bú rèn shi lǐ mì shū
D
跟李秘书是同学 gēn lǐ mì shū shì tóng xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你认识李秘书? 男:认识啊,他是我大学同学,一个宿舍的。 问:关于男的,可以知道什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你认识李秘书?
    • 男:认识啊,他是我大学同学,一个宿舍的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想换宿舍
    • B. 在谈恋爱
    • C. 不认识李秘书
    • D. 跟李秘书是同学
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (跟李秘书是同学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听录音,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
头晕 tóu yūn
B
着凉了 zháo liáng le
C
嗓子不舒服 sǎng zi bù shū fú
D
昨晚失眠了 zuó wǎn shī mián le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你感冒了?声音听起来怪怪的。 女:可能是嗓子发炎了,昨天晚上就不太舒服。 问:女的怎么了?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你感冒了?声音听起来怪怪的。
    • 女:可能是嗓子发炎了,昨天晚上就不太舒服。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 头晕
    • B. 着凉了
    • C. 嗓子不舒服
    • D. 昨晚失眠了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (嗓子不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听录音,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电脑坏了 diàn nǎo huài le
B
电脑质量不好 diàn nǎo zhì liàng bù hǎo
C
移动硬盘丢了 yí dòng yìng pán diū le
D
那个文件被删除了 nà ge wén jiàn bèi shān chú le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:糟糕,桌面上的那个文件被我不小心删除了,怎么办? 男:没关系,我的移动硬盘里还有。 问:根据对话,下列哪项正确?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:糟糕,桌面上的那个文件被我不小心删除了,怎么办?
    • 男:没关系,我的移动硬盘里还有。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电脑坏了
    • B. 电脑质量不好
    • C. 移动硬盘丢了
    • D. 那个文件被删除了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (那个文件被删除了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听录音,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
考驾照 kǎo jià zhào
B
开书店 kāi shū diàn
C
经营餐厅 jīng yíng cān tīng
D
开发房地产 kāi fā fáng dì chǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的餐厅准备得怎么样了? 女:营业执照已经批下来了,我们准备下个星期六就开张。 问:女的打算做什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你的餐厅准备得怎么样了?
    • 女:营业执照已经批下来了,我们准备下个星期六就开张。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的打算做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考驾照
    • B. 开书店
    • C. 经营餐厅
    • D. 开发房地产
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (经营餐厅).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听录音,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要尊重孩子 yào zūn zhòng hái zi
B
要珍惜现在 yào zhēn xī xiàn zài
C
要少看动画片 yào shǎo kàn dòng huà piàn
D
吃零食对身体不好 chī líng shí duì shēn tǐ bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真累人,现在我每天晚上都得陪孩子一起看动画片。 男:好好享受吧。等孩子再长大一点儿,你就会怀念这段时光了。 问:男的是什么意思?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:真累人,现在我每天晚上都得陪孩子一起看动画片。
    • 男:好好享受吧。等孩子再长大一点儿,你就会怀念这段时光了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要尊重孩子
    • B. 要珍惜现在
    • C. 要少看动画片
    • D. 吃零食对身体不好
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要珍惜现在).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听录音,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还需修改 hái xū xiū gǎi
B
时间写错了 shí jiān xiě cuò le
C
非常有价值 fēi cháng yǒu jià zhí
D
写得很详细 xiě dé hěn xiáng xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小马,报告我已经看过了,有些地方还需要修改一下,我把意见写在旁边了。 女:好的,我现在就改,下午两点前发给您。 问:男的觉得小马写的报告怎么样?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小马,报告我已经看过了,有些地方还需要修改一下,我把意见写在旁边了。
    • 女:好的,我现在就改,下午两点前发给您。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得小马写的报告怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还需修改
    • B. 时间写错了
    • C. 非常有价值
    • D. 写得很详细
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还需修改).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听录音,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要公平竞争 yào gōng píng jìng zhēng
B
有压力才有动力 yǒu yā lì cái yǒu dòng lì
C
杀毒软件免费是趋势 shā dú ruǎn jiàn miǎn fèi shì qū shì
D
天下没有免费的午餐 tiān xià méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您为什么要顶着压力宣布您公司的杀毒软件免费呢? 男:我始终认为杀毒软件免费是大趋势,这是市场竞争的必然结果。 问:男的是什么观点?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:您为什么要顶着压力宣布您公司的杀毒软件免费呢?
    • 男:我始终认为杀毒软件免费是大趋势,这是市场竞争的必然结果。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么观点?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要公平竞争
    • B. 有压力才有动力
    • C. 杀毒软件免费是趋势
    • D. 天下没有免费的午餐
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (杀毒软件免费是趋势).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听录音,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
刚辞职 gāng cí zhí
B
已毕业 yǐ bì yè
C
没带复印件 méi dài fù yìn jiàn
D
有点儿不耐烦 yǒu diǎn er bú nài fán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:不好意思,我忘记带原件了。 女:不要紧,有复印件就可以,另外,你的毕业证带了吗? 问:关于男的,可以知道什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:不好意思,我忘记带原件了。
    • 女:不要紧,有复印件就可以,另外,你的毕业证带了吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚辞职
    • B. 已毕业
    • C. 没带复印件
    • D. 有点儿不耐烦
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (已毕业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第9题:听录音,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
中奖了 zhòng jiǎng le
B
有人请客 yǒu rén qǐng kè
C
涨工资了 zhǎng gōng zī le
D
发奖金了 fā jiǎng jīn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么这么开心?中奖了? 男:跟中奖也差不多,今天公司通知我给我加薪了,今晚我请客。 问:男的为什么很开心?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么这么开心?中奖了?
    • 男:跟中奖也差不多,今天公司通知我给我加薪了,今晚我请客。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么很开心?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中奖了
    • B. 有人请客
    • C. 涨工资了
    • D. 发奖金了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (涨工资了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听录音,选择正确答案。

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
喜欢大自然 xǐ huan dà zì rán
B
地理很有趣 dì lǐ hěn yǒu qù
C
地理学得不好 dì lǐ xué dé bù hǎo
D
了解些地理常识 liǎo jiě xiē dì lǐ cháng shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么连最基本的地理常识都不知道? 女:我从小地理就学得很差。 问:女的是什么意思?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你怎么连最基本的地理常识都不知道?
    • 女:我从小地理就学得很差。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喜欢大自然
    • B. 地理很有趣
    • C. 地理学得不好
    • D. 了解些地理常识
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (地理学得不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第11题:听录音,选择正确答案。

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
换家具 huàn jiā jù
B
交房租 jiāo fáng zū
C
装修厨房 zhuāng xiū chú fáng
D
下水道漏水 xià shuǐ dào lòu shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你跟房东说了吗?下水道漏水的事。 男:已经说了。他说明天找人来修。 问:男的和房东谈什么事了?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你跟房东说了吗?下水道漏水的事。
    • 男:已经说了。他说明天找人来修。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的和房东谈什么事了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 换家具
    • B. 交房租
    • C. 装修厨房
    • D. 下水道漏水
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (下水道漏水).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听录音,选择正确答案。

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
拍照 pāi zhào
B
修相机 xiū xiàng jī
C
冲洗照片 chōng xǐ zhào piàn
D
教他使用相机 jiào tā shǐ yòng xiàng jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,请问您能帮我们合个影吗? 女:没问题,是按这里吗? 问:男的请女的帮什么忙?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:您好,请问您能帮我们合个影吗?
    • 女:没问题,是按这里吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的请女的帮什么忙?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拍照
    • B. 修相机
    • C. 冲洗照片
    • D. 教他使用相机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (拍照).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听录音,选择正确答案。

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
胃疼 wèi téng
B
想吃海鲜 xiǎng chī hǎi xiān
C
觉得菜太辣 jué de cài tài là
D
觉得过敏了 jué de guò mǐn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我好像吃海鲜过敏了,脸上又红又痒。 男:如果真是过敏,那得去医院看看。 问:女的怎么了?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我好像吃海鲜过敏了,脸上又红又痒。
    • 男:如果真是过敏,那得去医院看看。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 胃疼
    • B. 想吃海鲜
    • C. 觉得菜太辣
    • D. 觉得过敏了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (觉得过敏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听录音,选择正确答案。

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很荣幸 hěn róng xìng
B
有挑战性 yǒu tiǎo zhàn xìng
C
工作稳定 gōng zuò wěn dìng
D
填过问卷了 tián guò wèn juàn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:打扰一下,可以耽误您五分钟时间,帮我填写一个问卷吗? 女:我刚刚在超市门口已经填了一份了。 问:关于女的,下列哪项正确?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:打扰一下,可以耽误您五分钟时间,帮我填写一个问卷吗?
    • 女:我刚刚在超市门口已经填了一份了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很荣幸
    • B. 有挑战性
    • C. 工作稳定
    • D. 填过问卷了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (填过问卷了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第15题:听录音,选择正确答案。

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有人反对 yǒu rén fǎn duì
B
证据不够 zhèng jù bú gòu
C
市长不出席活动 shì zhǎng bù chū xí huó dòng
D
还有两人没联系上 hái yǒu liǎng rén méi lián xì shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真没想到,我们的这个方案一提出,就得到了大家的一致认可,是个好的开始。 男:是啊,我原本以为肯定会有人反对呢。 问:男的原来觉得会怎么样?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:真没想到,我们的这个方案一提出,就得到了大家的一致认可,是个好的开始。
    • 男:是啊,我原本以为肯定会有人反对呢。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的原来觉得会怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有人反对
    • B. 证据不够
    • C. 市长不出席活动
    • D. 还有两人没联系上
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有人反对).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听录音,选择正确答案。

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
比较贵 bǐ jiào guì
B
味道很好 wèi dào hěn hǎo
C
其实很清淡 qí shí hěn qīng dàn
D
制作规程复杂 zhì zuò guī chéng fù zá
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说北京烤鸭的味道非常好,真的很好吃吗? 女:当然好吃,吃了保证你下次还想吃。 问:女的觉得北京烤鸭怎么样?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:听说北京烤鸭的味道非常好,真的很好吃吗?
    • 女:当然好吃,吃了保证你下次还想吃。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得北京烤鸭怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 比较贵
    • B. 味道很好
    • C. 其实很清淡
    • D. 制作规程复杂
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (味道很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听录音,选择正确答案。

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
放暑假了 fàng shǔ jià le
B
儿子太调皮 ér zi tài tiáo pí
C
儿子不善交际 ér zi bú shàn jiāo jì
D
儿子对象棋感兴趣 ér zi duì xiàng qí gǎn xìng qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班? 男:可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。 问:女的为什么要给儿子报辅导班?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班?
    • 男:可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么要给儿子报辅导班?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 放暑假了
    • B. 儿子太调皮
    • C. 儿子不善交际
    • D. 儿子对象棋感兴趣
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (儿子对象棋感兴趣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听录音,选择正确答案。

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不太好 bú tài hǎo
B
很晚才睡 hěn wǎn cái shuì
C
不想逛超市 bù xiǎng guàng chāo shì
D
做了很多梦 zuò le hěn duō mèng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天睡得怎么样?酒店的床还习惯吗? 女:马马虎虎,就是枕头有点儿低,睡得我的脖子有点儿酸。 问:女的昨晚睡得怎么样?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:昨天睡得怎么样?酒店的床还习惯吗?
    • 女:马马虎虎,就是枕头有点儿低,睡得我的脖子有点儿酸。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的昨晚睡得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不太好
    • B. 很晚才睡
    • C. 不想逛超市
    • D. 做了很多梦
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不太好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听录音,选择正确答案。

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
需要支持 xū yào zhī chí
B
没有信心 méi yǒu xìn xīn
C
一定努力完成 yí dìng nǔ lì wán chéng
D
缺乏保护措施 quē fá bǎo hù cuò shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下一期的工程由你负责,你就别再推辞了,我相信你的能力。 男:谢谢您这么信任我,我一定不会让您失望的。 问:男的是什么意思?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:下一期的工程由你负责,你就别再推辞了,我相信你的能力。
    • 男:谢谢您这么信任我,我一定不会让您失望的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要支持
    • B. 没有信心
    • C. 一定努力完成
    • D. 缺乏保护措施
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一定努力完成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听录音,选择正确答案。

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
换律师 huàn lǜ shī
B
另想办法 lìng xiǎng bàn fǎ
C
赔偿对方 péi cháng duì fāng
D
拒绝对方的要求 jù jué duì fāng de yāo qiú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王律师,从法律的角度看,我们应该怎么办? 女:对方这个要求是合法的,你们没有权利拒绝。所以只能想想别的办法了。 问:女的认为应该怎么办?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:王律师,从法律的角度看,我们应该怎么办?
    • 女:对方这个要求是合法的,你们没有权利拒绝。所以只能想想别的办法了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的认为应该怎么办?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 换律师
    • B. 另想办法
    • C. 赔偿对方
    • D. 拒绝对方的要求
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (另想办法).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听录音,选择正确答案。

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
破产了 pò chǎn le
B
买保险了 mǎi bǎo xiǎn le
C
贷款买房了 dài kuǎn mǎi fáng le
D
买股票赔了钱 mǎi gǔ piào péi le qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我听说你们买房了? 男:是,上个月十六号定的。 女:是全款付清,还是贷款? 男:半儿一半儿,首付百分之五十,剩余的是贷款。 问:关于男的,可以知道什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我听说你们买房了?
    • 男:是,上个月十六号定的。
    • 女:是全款付清,还是贷款?
    • 男:半儿一半儿,首付百分之五十,剩余的是贷款。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 破产了
    • B. 买保险了
    • C. 贷款买房了
    • D. 买股票赔了钱
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (贷款买房了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听录音,选择正确答案。

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
飞机晚点了 fēi jī wǎn diǎn le
B
航班取消了 háng bān qǔ xiāo le
C
男的没带钥匙 nán de méi dài yào shi
D
女的在做家务 nǚ de zài zuò jiā wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这边下大雨,飞机晚点了,可能到家要很晚了。 女:没关系,我在家等你,起飞前跟我发个短信。 男:你先睡吧,我带钥匙了。 女:好,路上小心。 问:根据对话,下列哪项正确?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这边下大雨,飞机晚点了,可能到家要很晚了。
    • 女:没关系,我在家等你,起飞前跟我发个短信。
    • 男:你先睡吧,我带钥匙了。
    • 女:好,路上小心。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 飞机晚点了
    • B. 航班取消了
    • C. 男的没带钥匙
    • D. 女的在做家务
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (飞机晚点了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听录音,选择正确答案。

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
考试前填写 kǎo shì qián tián xiě
B
用钢笔填写 yòng gāng bǐ tián xiě
C
成绩出来后填写 chéng jì chū lái hòu tián xiě
D
由专家指导填写 yóu zhuān jiā zhǐ dǎo tián xiě
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您儿子今年高考?志愿填的是哪所大学啊? 男:他刚考完,成绩还没出来呢。 女:不是考前填志愿吗? 男:早就改革了,高考成绩出来之后才填志愿。 问:现在怎么填写志愿?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:您儿子今年高考?志愿填的是哪所大学啊?
    • 男:他刚考完,成绩还没出来呢。
    • 女:不是考前填志愿吗?
    • 男:早就改革了,高考成绩出来之后才填志愿。
  • Câu hỏi: 问:现在怎么填写志愿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考试前填写
    • B. 用钢笔填写
    • C. 成绩出来后填写
    • D. 由专家指导填写
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (成绩出来后填写) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听录音,选择正确答案。

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
登机 dēng jī
B
修空调 xiū kōng tiáo
C
接待顾客 jiē dài gù kè
D
安装书架 ān zhuāng shū jià
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这款红色的空调是今年夏天卖得最好的,外观时尚,价格也合理。 女:保修期是多长时间? 男:一个月内出现质量问题,无条件退货。一年之内出现质量问题,免费维修。 女:好,谢谢你。 问:男的正在做什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这款红色的空调是今年夏天卖得最好的,外观时尚,价格也合理。
    • 女:保修期是多长时间?
    • 男:一个月内出现质量问题,无条件退货。一年之内出现质量问题,免费维修。
    • 女:好,谢谢你。
  • Câu hỏi: 问:男的正在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 登机
    • B. 修空调
    • C. 接待顾客
    • D. 安装书架
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (接待顾客) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听录音,选择正确答案。

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
资金不足 zī jīn bù zú
B
利润很高 lì rùn hěn gāo
C
准备换新设备 zhǔn bèi huàn xīn shè bèi
D
得到了政府的帮助 dé dào le zhèng fǔ de bāng zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这些设备都应该换新的了。 男:我们已经申请了,也得到批准了,下个月就会进一批新设备。 女:那我们的项目就好办了。 男:是。 问:关于这个项目,下列哪项正确?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这些设备都应该换新的了。
    • 男:我们已经申请了,也得到批准了,下个月就会进一批新设备。
    • 女:那我们的项目就好办了。
    • 男:是。
  • Câu hỏi: 问:关于这个项目,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 资金不足
    • B. 利润很高
    • C. 准备换新设备
    • D. 得到了政府的帮助
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (准备换新设备) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听录音,选择正确答案。

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
国外 guó wài
B
郊区 jiāo qū
C
西部 xī bù
D
南方 nán fāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:假期你有什么安排吗? 女:我打算陪父母去旅游。 男:准备去哪儿玩儿? 女:可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。 问:女的假期打算去哪儿玩儿?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:假期你有什么安排吗?
    • 女:我打算陪父母去旅游。
    • 男:准备去哪儿玩儿?
    • 女:可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。
  • Câu hỏi: 问:女的假期打算去哪儿玩儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 国外
    • B. 郊区
    • C. 西部
    • D. 南方
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (南方) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
27

第27题:听录音,选择正确答案。

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
待遇好 dài yù hǎo
B
有挑战性 yǒu tiǎo zhàn xìng
C
工作稳定 gōng zuò wěn dìng
D
可以经常出差 kě yǐ jīng cháng chū chāi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你为什么想应聘我们公司的销售职位? 男:我想从事有挑战的工作,而且我喜欢跟人打交道。 女:那你觉得你的优势是什么? 男:我大学学的是市场营销,另外还有三年的销售工作经验。 问:男的认为销售工作怎么样?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你为什么想应聘我们公司的销售职位?
    • 男:我想从事有挑战的工作,而且我喜欢跟人打交道。
    • 女:那你觉得你的优势是什么?
    • 男:我大学学的是市场营销,另外还有三年的销售工作经验。
  • Câu hỏi: 问:男的认为销售工作怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 待遇好
    • B. 有挑战性
    • C. 工作稳定
    • D. 可以经常出差
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (有挑战性) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听录音,选择正确答案。

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
手机信号不好 shǒu jī xìn hào bù hǎo
B
邮箱地址有误 yóu xiāng dì zhǐ yǒu wù
C
市长不出席活动 shì zhǎng bù chū xí huó dòng
D
还有两人没联系上 hái yǒu liǎng rén méi lián xì shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:出席后天活动的人员确定了吗? 女:邮件已经都发出了,但是现在还有两位专家没反馈男:那直接打电话联系啊? 女:我刚打了,一直占线。 问:根据对话,下列哪项正确?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:出席后天活动的人员确定了吗?
    • 女:邮件已经都发出了,但是现在还有两位专家没反馈
    • 男:那直接打电话联系啊?
    • 女:我刚打了,一直占线。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手机信号不好
    • B. 邮箱地址有误
    • C. 市长不出席活动
    • D. 还有两人没联系上
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (还有两人没联系上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听录音,选择正确答案。

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
结账 jié zhàng
B
点菜 diǎn cài
C
换零钱 huàn líng qián
D
订房间 dìng fáng jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:一共四百五,您刷卡还是付现金? 男:付现金,麻烦你给我开一张发票。 女:好的,抬头怎么写? 男:你就按照这张名片上的公司名称开。 问:男的正在做什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:一共四百五,您刷卡还是付现金?
    • 男:付现金,麻烦你给我开一张发票。
    • 女:好的,抬头怎么写?
    • 男:你就按照这张名片上的公司名称开。
  • Câu hỏi: 问:男的正在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结账
    • B. 点菜
    • C. 换零钱
    • D. 订房间
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (结账) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听录音,选择正确答案。

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是会计 shì kuài jì
B
是来送东西的 shì lái sòng dōng xī de
C
在交流处工作 zài jiāo liú chù gōng zuò
D
忘带材料了 wàng dài cái liào le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,请问哪位是李老师? 女:我就是。您什么事? 男:国际交流处的侯老师让我把这些材料转交给您。 女:谢谢,麻烦您专门跑一趟。 问:关于男的,可以知道什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你好,请问哪位是李老师?
    • 女:我就是。您什么事?
    • 男:国际交流处的侯老师让我把这些材料转交给您。
    • 女:谢谢,麻烦您专门跑一趟。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是会计
    • B. 是来送东西的
    • C. 在交流处工作
    • D. 忘带材料了
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (在交流处工作) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听录音,选择正确答案。

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
结果不理想 jié guǒ bù lǐ xiǎng
B
对象是大学生 duì xiàng shì dà xué shēng
C
持续了十几年 chí xù le shí jǐ nián
D
调查了90多人 diào chá le 9 0 duō rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?[PHÂN TÍCH]: Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy). 问:第31到32题是根据下面一段话: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。 31.关于那个调查,可以知道什么? 32.说话人建议怎么做?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?[PHÂN TÍCH]: Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy).
  • Câu hỏi: 问:第31到32题是根据下面一段话: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。 31.关于那个调查,可以知道什么? 32.说话人建议怎么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结果不理想
    • B. 对象是大学生
    • C. 持续了十几年
    • D. 调查了90多人
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (调查了90多人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听录音,选择正确答案。

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
每天跑步 měi tiān pǎo bù
B
跑步时要专心 pǎo bù shí yào zhuān xīn
C
多呼吸新鲜空气 duō hū xī xīn xiān kōng qì
D
多换换跑步路线 duō huàn huàn pǎo bù lù xiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?[PHÂN TÍCH]: Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy). 问:第31到32题是根据下面一段话: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。 32.说话人建议怎么做?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?[PHÂN TÍCH]: Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy).
  • Câu hỏi: 问:第31到32题是根据下面一段话: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。 32.说话人建议怎么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 每天跑步
    • B. 跑步时要专心
    • C. 多呼吸新鲜空气
    • D. 多换换跑步路线
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (多换换跑步路线) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听录音,选择正确答案。

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很寂寞 hěn jì mò
B
金戒指找回来了 jīn jiè zhǐ zhǎo huí lái le
C
活了下来 huó le xià lái
D
喜欢呆在笼子里 xǐ huan dāi zài lóng zi lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里...35.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn. 问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里。 两只老虎经常进行交流。笼子里的老虎羡慕外面老虎的自由,外面的老虎却羡慕笼子里老虎的舒适。 一天,一只老虎对另一只老虎说:“咱们换一换?”另一只老虎同意了。 于是,笼子里的老虎走进了大自然,野地里的老虎走进了笼子里。从笼子里走出来的老虎高高兴兴,在野地里拼命地奔跑;走进笼子里的老虎也十分快乐,它再不用为食物而发愁。 但不久,两只老虎都死了。一则是饥饿而死,一则是忧郁而死。从笼中走出来的老虎获得了自由,却没有同时获得捕食的本领;走进笼子的老虎获得了舒适,却没有获得在狭小空间生活的心境。 33.关于笼子里的老虎,可以知道什么? 34.两只老虎做了一个什么决定? 35.这段话主要想告诉我们什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里...35.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn.
  • Câu hỏi: 问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里。 两只老虎经常进行交流。笼子里的老虎羡慕外面老虎的自由,外面的老虎却羡慕笼子里老虎的舒适。 一天,一只老虎对另一只老虎说:“咱们换一换?”另一只老虎同意了。 于是,笼子里的老虎走进了大自然,野地里的老虎走进了笼子里。从笼子里走出来的老虎高高兴兴,在野地里拼命地奔跑;走进笼子里的老虎也十分快乐,它再不用为食物而发愁。 但不久,两只老虎都死了。一则是饥饿而死,一则是忧郁而死。从笼中走出来的老虎获得了自由,却没有同时获得捕食的本领;走进笼子的老虎获得了舒适,却没有获得在狭小空间生活的心境。 33.关于笼子里的老虎,可以知道什么? 34.两只老虎做了一个什么决定? 35.这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很寂寞
    • B. 金戒指找回来了
    • C. 活了下来
    • D. 喜欢呆在笼子里
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (金戒指找回来了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听录音,选择正确答案。

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
共同生活 gòng tóng shēng huó
B
分享食物 fēn xiǎng shí wù
C
互换生活环境 hù huàn shēng huó huán jìng
D
一起去寻找新环境 yì qǐ qù xún zhǎo xīn huán jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里...35.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn. 问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里... 一天,一只老虎对另一只老虎说:“咱们换一换?”另一只老虎同意了。 34.两只老虎做了一个什么决定?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里...35.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn.
  • Câu hỏi: 问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里... 一天,一只老虎对另一只老虎说:“咱们换一换?”另一只老虎同意了。 34.两只老虎做了一个什么决定?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 共同生活
    • B. 分享食物
    • C. 互换生活环境
    • D. 一起去寻找新环境
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (互换生活环境) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听录音,选择正确答案。

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自由高于一切 zì yóu gāo yú yí qiè
B
动物也有感情 dòng wù yě yǒu gǎn qíng
C
要善于发现对方的优点 yào shàn yú fā xiàn duì fāng de yōu diǎn
D
别人的幸福不一定适合你 bié rén de xìng fú bù yí dìng shì hé nǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里...35.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn. 问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里... 但不久,两只老虎都死了。一则是饥饿而死,一则是忧郁而死。从笼中走出来的老虎获得了自由,却没有同时获得捕食的本领;走进笼子的老虎获得了舒适,却没有获得在狭小空间生活的心境。 35.这段话主要想告诉我们什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里...35.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn.
  • Câu hỏi: 问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里... 但不久,两只老虎都死了。一则是饥饿而死,一则是忧郁而死。从笼中走出来的老虎获得了自由,却没有同时获得捕食的本领;走进笼子的老虎获得了舒适,却没有获得在狭小空间生活的心境。 35.这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自由高于一切
    • B. 动物也有感情
    • C. 要善于发现对方的优点
    • D. 别人的幸福不一定适合你
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (别人的幸福不一定适合你) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第36题:听录音,选择正确答案。

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只说细节 zhī shuō xì jié
B
主动报告 zhǔ dòng bào gào
C
老板高兴时再沟通 lǎo bǎn gāo xìng shí zài gōu tōng
D
主要通过邮件沟通 zhǔ yào tōng guò yóu jiàn gōu tōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp. 问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的,关键在于你怎样去和他进行沟通。比如,如何才能得到老板的信任。自以为“将在外,君命有所不受”,就不将一些工作细节告知老板,这样做,会使老板心里不踏实。结果,老板常常主动地来向你询问,这样反而更麻烦。我的做法是,凡事都主动向老板报告。我的老板很少主动打电话给我,百分之八十都是我跟他通电话,或者写邮件给他,向他汇报进展。你越是邀请老板多参与你的工作,他越觉得你是可以被信任的。久而久之,老板就会对你说:“这些事情你不需要再告诉我了。”可见,你的工作方式越透明,老板就会给你更多的管理空间。 36.说话人是怎样与老板沟通的? 37.根据这段话,下列哪项正确? 38.这段话主要想告诉我们什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp.
  • Câu hỏi: 问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的,关键在于你怎样去和他进行沟通。比如,如何才能得到老板的信任。自以为“将在外,君命有所不受”,就不将一些工作细节告知老板,这样做,会使老板心里不踏实。结果,老板常常主动地来向你询问,这样反而更麻烦。我的做法是,凡事都主动向老板报告。我的老板很少主动打电话给我,百分之八十都是我跟他通电话,或者写邮件给他,向他汇报进展。你越是邀请老板多参与你的工作,他越觉得你是可以被信任的。久而久之,老板就会对你说:“这些事情你不需要再告诉我了。”可见,你的工作方式越透明,老板就会给你更多的管理空间。 36.说话人是怎样与老板沟通的? 37.根据这段话,下列哪项正确? 38.这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 只说细节
    • B. 主动报告
    • C. 老板高兴时再沟通
    • D. 主要通过邮件沟通
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (主动报告) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听录音,选择正确答案。

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要让老板放心 yào ràng lǎo bǎn fàng xīn
B
要多和下属沟通 yào duō hé xià shǔ gōu tōng
C
与领导交流很困难 yǔ lǐng dǎo jiāo liú hěn kùn nán
D
老板总是心情很糟 lǎo bǎn zǒng shì xīn qíng hěn zāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp. 问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的... 37.根据这段话,下列哪项正确?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp.
  • Câu hỏi: 问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的... 37.根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要让老板放心
    • B. 要多和下属沟通
    • C. 与领导交流很困难
    • D. 老板总是心情很糟
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要让老板放心) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听录音,选择正确答案。

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
如何管理公司 rú hé guǎn lǐ gōng sī
B
怎样提高工作效率 zěn yàng tí gāo gōng zuò xiào lǜ
C
怎样成为一名老板 zěn yàng chéng wéi yì míng lǎo bǎn
D
如何取得老板的信任 rú hé qǔ dé lǎo bǎn de xìn rèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp. 问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的,关键在于你怎样去和他进行沟通。比如,如何才能得到老板的信任... 38.这段话主要想告诉我们什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp.
  • Câu hỏi: 问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的,关键在于你怎样去和他进行沟通。比如,如何才能得到老板的信任... 38.这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 如何管理公司
    • B. 怎样提高工作效率
    • C. 怎样成为一名老板
    • D. 如何取得老板的信任
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (如何取得老板的信任) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听录音,选择正确答案。

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
被辞退了 bèi cí tuì le
B
没得到重用 méi dé dào zhòng yòng
C
损失了一笔钱 sǔn shī le yì bǐ qián
D
和女朋友分手了 hé nǚ péng yǒu fēn shǒu le
Lời thoại trong băng (Transcript):
...41.这段话主要想告诉我们什么道理?[PHÂN TÍCH]: Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C. 问:第39到41题是根据下面一段话: 一位自以为很有才华的年轻人因为得不到重用,非常苦恼,他去问叔叔,为什么会这样... 其实,当一个人抱怨自己怀才不遇时,许多的情况恰恰是:他还只是一块小石头,而不是一块金子。 39.那个年轻人为什么苦恼? 40.根据这段话,下列哪项正确? 41.这段话主要想告诉我们什么道理?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • ...41.这段话主要想告诉我们什么道理?[PHÂN TÍCH]: Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C.
  • Câu hỏi: 问:第39到41题是根据下面一段话: 一位自以为很有才华的年轻人因为得不到重用,非常苦恼,他去问叔叔,为什么会这样... 其实,当一个人抱怨自己怀才不遇时,许多的情况恰恰是:他还只是一块小石头,而不是一块金子。 39.那个年轻人为什么苦恼? 40.根据这段话,下列哪项正确? 41.这段话主要想告诉我们什么道理?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 被辞退了
    • B. 没得到重用
    • C. 损失了一笔钱
    • D. 和女朋友分手了
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (没得到重用) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听录音,选择正确答案。

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
年轻人很热情 nián qīng rén hěn rè qíng
B
有人喂养 yǒu rén wèi yǎng
C
叔叔不打算结婚 shū shu bù dǎ suàn jié hūn
D
叔叔把项链扔了 shū shu bǎ xiàng liàn rēng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
...41.这段话主要想告诉我们什么道理?[PHÂN TÍCH]: Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C. 问:第39到41题是根据下面一段话: (Dữ liệu tùy chọn trong đề HSK gốc đối với câu 40 là nhiễu hoặc do OCR gộp từ phần khác, nhưng theo đáp án chính thức Hanban câu 40 là B). 40.根据这段话,下列哪项正确?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • ...41.这段话主要想告诉我们什么道理?[PHÂN TÍCH]: Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C.
  • Câu hỏi: 问:第39到41题是根据下面一段话: (Dữ liệu tùy chọn trong đề HSK gốc đối với câu 40 là nhiễu hoặc do OCR gộp từ phần khác, nhưng theo đáp án chính thức Hanban câu 40 là B). 40.根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 年轻人很热情
    • B. 有人喂养
    • C. 叔叔不打算结婚
    • D. 叔叔把项链扔了
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (有人喂养) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听录音,选择正确答案。

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做个普通人 zuò gè pǔ tōng rén
B
要坚持原则 yào jiān chí yuán zé
C
首先要自己优秀 shǒu xiān yào zì jǐ yōu xiù
D
一起去寻找新环境 yì qǐ qù xún zhǎo xīn huán jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
...41.这段话主要想告诉我们什么道理?[PHÂN TÍCH]: Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C. 问:第39到41题是根据下面一段话: (Dữ liệu tùy chọn tương ứng trong Hanban H51115 câu 41). 41.这段话主要想告诉我们什么道理?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • ...41.这段话主要想告诉我们什么道理?[PHÂN TÍCH]: Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C.
  • Câu hỏi: 问:第39到41题是根据下面一段话: (Dữ liệu tùy chọn tương ứng trong Hanban H51115 câu 41). 41.这段话主要想告诉我们什么道理?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做个普通人
    • B. 要坚持原则
    • C. 首先要自己优秀
    • D. 一起去寻找新环境
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (首先要自己优秀) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听录音,选择正确答案。

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
写感谢信 xiě gǎn xiè xìn
B
电话询问原因 diàn huà xún wèn yuán yīn
C
应聘其他部门 yìng pìn qí tā bù mén
D
思考自己的缺点 sī kǎo zì jǐ de quē diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
...很多公司会保留这些应聘者的简历...43.公司会怎样处理这些求职者的简历?[PHÂN TÍCH]: Công ty sẽ lưu giữ (保留) hồ sơ của những ứng viên này. 问:第42到43题是根据下面一段话: 有些求职者在接到自己没有被录用的通知书时,也会给公司写一封感谢信,感谢公司为他提供了笔试或面试的机会,使他获得了求职经验。另一方面体现了求职者的礼貌,另一方面,也是给自己的未来创造机会,表明自己依然有到该公司就业的诚意。很多公司会保留这些应聘者的简历,当他们再需要人才时,那些写过感谢信的人会首先进入他们的视野。 42.有些求职者知道自己没被录用后会怎么做? 43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • ...很多公司会保留这些应聘者的简历...43.公司会怎样处理这些求职者的简历?[PHÂN TÍCH]: Công ty sẽ lưu giữ (保留) hồ sơ của những ứng viên này.
  • Câu hỏi: 问:第42到43题是根据下面一段话: 有些求职者在接到自己没有被录用的通知书时,也会给公司写一封感谢信,感谢公司为他提供了笔试或面试的机会,使他获得了求职经验。另一方面体现了求职者的礼貌,另一方面,也是给自己的未来创造机会,表明自己依然有到该公司就业的诚意。很多公司会保留这些应聘者的简历,当他们再需要人才时,那些写过感谢信的人会首先进入他们的视野。 42.有些求职者知道自己没被录用后会怎么做? 43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 写感谢信
    • B. 电话询问原因
    • C. 应聘其他部门
    • D. 思考自己的缺点
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (写感谢信) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听录音,选择正确答案。

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
保留 bǎo liú
B
重新查阅 chóng xīn chá yuè
C
退给求职者 tuì gěi qiú zhí zhě
D
推荐给其他公司 tuī jiàn gěi qí tā gōng sī
Lời thoại trong băng (Transcript):
...很多公司会保留这些应聘者的简历...43.公司会怎样处理这些求职者的简历?[PHÂN TÍCH]: Công ty sẽ lưu giữ (保留) hồ sơ của những ứng viên này. 问:第42到43题是根据下面一段话: 有些求职者在接到自己没有被录用的通知书时,也会给公司写一封感谢信... 很多公司会保留这些应聘者的简历... 43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • ...很多公司会保留这些应聘者的简历...43.公司会怎样处理这些求职者的简历?[PHÂN TÍCH]: Công ty sẽ lưu giữ (保留) hồ sơ của những ứng viên này.
  • Câu hỏi: 问:第42到43题是根据下面一段话: 有些求职者在接到自己没有被录用的通知书时,也会给公司写一封感谢信... 很多公司会保留这些应聘者的简历... 43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 保留
    • B. 重新查阅
    • C. 退给求职者
    • D. 推荐给其他公司
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (保留) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听录音,选择正确答案。

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
知识丰富 zhī shi fēng fù
B
了解自己 liǎo jiě zì jǐ
C
非常自信 fēi cháng zì xìn
D
老板总是心情很糟 lǎo bǎn zǒng shì xīn qíng hěn zāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn). 问:第44到45题是根据下面一段话: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己,才能为自己的生活与工作做一个恰当的规划,才不至于走弯路和歪路。想获得成功,首先要有自知之明。自知,就是要认识自己、了解自己。把自知称之为“明”,可见自知是一个人智慧的体现。而自知之明之所以“贵”,则说明人是多么地不容易自知。 44.什么是“自知”? 45.这段话主要谈什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn).
  • Câu hỏi: 问:第44到45题是根据下面一段话: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己,才能为自己的生活与工作做一个恰当的规划,才不至于走弯路和歪路。想获得成功,首先要有自知之明。自知,就是要认识自己、了解自己。把自知称之为“明”,可见自知是一个人智慧的体现。而自知之明之所以“贵”,则说明人是多么地不容易自知。 44.什么是“自知”? 45.这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 知识丰富
    • B. 了解自己
    • C. 非常自信
    • D. 老板总是心情很糟
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (了解自己) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

第45题:听录音,选择正确答案。

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
贵在行动 guì zài háng dòng
B
自己的路自己走 zì jǐ de lù zì jǐ zǒu
C
人贵有自知之明 rén guì yǒu zì zhī zhī míng
D
三人行,必有我师 sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn). 问:第44到45题是根据下面一段话: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己,才能为自己的生活与工作做一个恰当的规划... 45.这段话主要谈什么?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn).
  • Câu hỏi: 问:第44到45题是根据下面一段话: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己,才能为自己的生活与工作做一个恰当的规划... 45.这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 贵在行动
    • B. 自己的路自己走
    • C. 人贵有自知之明
    • D. 三人行,必有我师
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (人贵有自知之明) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!