Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51114

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51114 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51114 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51114

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51114 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51114
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
飞机晚点了 fēi jī wǎn diǎn le
B
航班取消了 háng bān qǔ xiāo le
C
会议不开了 huì yì bù kāi le
D
他们在机场 tā men zài jī chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么在这儿碰到你了?你不是今天上午的飞机吗? 男:别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao lại gặp anh ở đây thế? Chẳng phải chuyến bay của anh là sáng nay cơ mà? Nam: Đừng nhắc nữa, sáng nay nhận được thông báo, cuộc họp đó đã bị hủy tạm thời rồi. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao lại gặp anh ở đây thế? Chẳng phải chuyến bay của anh là sáng nay cơ mà? Nam: Đừng nhắc nữa, sáng nay nhận được thông báo, cuộc họp đó đã bị hủy tạm thời rồi. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么在这儿碰到你了?你不是今天上午的飞机吗? 男:别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 飞机晚点了
    • B. 航班取消了
    • C. 会议不开了
    • D. 他们在机场
  • Phân tích đối chiếu: 男:别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。
    • 女:怎么在这儿碰到你了?你不是今天上午的飞机吗?
    • 男:别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会议不开了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听录音,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
别着凉 bié zháo liáng
B
小心台阶 xiǎo xīn tái jiē
C
别抽烟了 bié chōu yān le
D
记得体检 jì de tǐ jiǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:姥姥,您慢点儿,小心台阶。 女:没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。 问:男的提醒姥姥什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà ngoại, bà đi chậm một chút, cẩn thận bậc thềm. Nữ: Không sao đâu, ngày nào tôi cũng đi rèn luyện sức khỏe, sức khỏe tốt lắm đấy. — Hỏi: Nam nhắc nhở bà ngoại điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà ngoại, bà đi chậm một chút, cẩn thận bậc thềm. Nữ: Không sao đâu, ngày nào tôi cũng đi rèn luyện sức khỏe, sức khỏe tốt lắm đấy. — Hỏi: Nam nhắc nhở bà ngoại điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姥姥,您慢点儿,小心台阶。 女:没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。 问:男的提醒姥姥什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 别着凉
    • B. 小心台阶
    • C. 别抽烟了
    • D. 记得体检
  • Phân tích đối chiếu: 女:没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。
    • 男:姥姥,您慢点儿,小心台阶。
    • 女:没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小心台阶).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
住在宿舍 zhù zài sù shè
B
想买项链 xiǎng mǎi xiàng liàn
C
想换专业 xiǎng huàn zhuān yè
D
考试不及格 kǎo shì bù jí gé
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们宿舍现在住几个人? 男:本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ký túc xá các cậu hiện tại ở mấy người? Nam: Vốn dĩ là bốn người, nhưng học kỳ này có một người chuyển đi rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ký túc xá các cậu hiện tại ở mấy người? Nam: Vốn dĩ là bốn người, nhưng học kỳ này có một người chuyển đi rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们宿舍现在住几个人? 男:本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 住在宿舍
    • B. 想买项链
    • C. 想换专业
    • D. 考试不及格
  • Phân tích đối chiếu: 男:本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。
    • 女:你们宿舍现在住几个人?
    • 男:本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (住在宿舍).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
身体疲劳 shēn tǐ pí láo
B
穿得太少 chuān dé tài shǎo
C
丈夫传染的 zhàng fu chuán rǎn de
D
晚上没关空调 wǎn shàng méi guān kōng tiáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你是不是感冒了?一直打喷嚏。 女:是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。 问:女的是怎么感冒的?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị cảm rồi à? Hắt xì suốt thôi. Nữ: Bị cảm rồi, trách cái người nhà em ấy, lây bệnh cảm sang cho em. — Hỏi: Nữ bị cảm bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị cảm rồi à? Hắt xì suốt thôi. Nữ: Bị cảm rồi, trách cái người nhà em ấy, lây bệnh cảm sang cho em. — Hỏi: Nữ bị cảm bằng cách nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是不是感冒了?一直打喷嚏。 女:是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。 问:女的是怎么感冒的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 身体疲劳
    • B. 穿得太少
    • C. 丈夫传染的
    • D. 晚上没关空调
  • Phân tích đối chiếu: 女:是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。
    • 男:你是不是感冒了?一直打喷嚏。
    • 女:是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫传染的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听录音,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
《红楼梦》 hóng lóu mèng》
B
《和平年代》 hé píng nián dài》
C
《战争与和平》 zhàn zhēng yǔ hé píng》
D
《钢铁是怎样炼成的》 gāng tiě shì zěn yàng liàn chéng de》
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:《战争与和平》这本书你看过吗? 男:上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。 问:他们在谈论哪本书?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách “Chiến tranh và Hòa bình” anh đã đọc chưa? Nam: Hồi học đại học từng đọc qua, nhưng bây giờ thì chẳng còn ấn tượng gì nữa rồi. — Hỏi: Họ đang bàn về cuốn sách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách “Chiến tranh và Hòa bình” anh đã đọc chưa? Nam: Hồi học đại học từng đọc qua, nhưng bây giờ thì chẳng còn ấn tượng gì nữa rồi. — Hỏi: Họ đang bàn về cuốn sách nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:《战争与和平》这本书你看过吗? 男:上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。 问:他们在谈论哪本书?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 《红楼梦》
    • B. 《和平年代》
    • C. 《战争与和平》
    • D. 《钢铁是怎样炼成的》
  • Phân tích đối chiếu: 男:上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。
    • 女:《战争与和平》这本书你看过吗?
    • 男:上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (《战争与和平》).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
写作文 xiě zuò wén
B
包饺子 bāo jiǎo zǐ
C
使用电脑 shǐ yòng diàn nǎo
D
骑摩托车 qí mó tuō chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你点右键,选复制,然后把它粘贴在这个文件夹里就行了。 女:原来这么简单啊。 问:女的最可能在学什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bấm chuột phải, chọn sao chép, sau đó dán nó vào thư mục này là được. Nữ: Hóa ra đơn giản thế này. — Hỏi: Nữ rất có thể đang học cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bấm chuột phải, chọn sao chép, sau đó dán nó vào thư mục này là được. Nữ: Hóa ra đơn giản thế này. — Hỏi: Nữ rất có thể đang học cái gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你点右键,选复制,然后把它粘贴在这个文件夹里就行了。 女:原来这么简单啊。 问:女的最可能在学什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写作文
    • B. 包饺子
    • C. 使用电脑
    • D. 骑摩托车
  • Phân tích đối chiếu: 女:原来这么简单啊。
    • 男:你点右键,选复制,然后把它粘贴在这个文件夹里就行了。
    • 女:原来这么简单啊。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (使用电脑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有大雾 yǒu dà wù
B
下雪了 xià xuě le
C
大雨刚停 dà yǔ gāng tíng
D
又打雷又闪电 yòu dǎ léi yòu shǎn diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面又是闪电又是打雷的,咱们等会儿再走吧。 男:没问题,我正好还有些事没弄完。 问:现在外面天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài lúc thì chớp lúc thì sấm sét, chúng ta đợi lát nữa hãy đi nhé. Nam: Không vấn đề gì, anh vừa hay vẫn còn chút việc chưa làm xong. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài hiện tại thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài lúc thì chớp lúc thì sấm sét, chúng ta đợi lát nữa hãy đi nhé. Nam: Không vấn đề gì, anh vừa hay vẫn còn chút việc chưa làm xong. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài hiện tại thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面又是闪电又是打雷的,咱们等会儿再走吧。 男:没问题,我正好还有些事没弄完。 问:现在外面天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有大雾
    • B. 下雪了
    • C. 大雨刚停
    • D. 又打雷又闪电
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,我正好还有些事没弄完。
    • 女:外面又是闪电又是打雷的,咱们等会儿再走吧。
    • 男:没问题,我正好还有些事没弄完。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (又打雷又闪电).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
失业了 shī yè le
B
离婚了 lí hūn le
C
失恋了 shī liàn le
D
没被录取 méi bèi lù qǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚才打你电话一直占线,你在给谁打电话呢? 女:我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。 问:小高怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy gọi điện cho em cứ thấy máy bận suốt, em đang gọi điện cho ai thế? Nữ: Đồng nghiệp của em — Tiểu Cao, thất tình rồi, vừa nãy em đang an ủi cô ấy qua điện thoại đấy. — Hỏi: Tiểu Cao bị sao thế?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy gọi điện cho em cứ thấy máy bận suốt, em đang gọi điện cho ai thế? Nữ: Đồng nghiệp của em — Tiểu Cao, thất tình rồi, vừa nãy em đang an ủi cô ấy qua điện thoại đấy. — Hỏi: Tiểu Cao bị sao thế?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刚才打你电话一直占线,你在给谁打电话呢? 女:我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。 问:小高怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 失业了
    • B. 离婚了
    • C. 失恋了
    • D. 没被录取
  • Phân tích đối chiếu: 女:我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。
    • 男:刚才打你电话一直占线,你在给谁打电话呢?
    • 女:我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (失恋了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要加班 yào jiā bān
B
国庆节结婚 guó qìng jié jié hūn
C
打算参加姐姐的婚礼 dǎ suàn cān jiā jiě jie de hūn lǐ
D
回家 huí jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:马上就国庆节了,国庆节放假你准备做什么? 男:我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ Quốc khánh anh dự định làm gì? Nam: Anh phải về nhà, chị anh kết hôn vào dịp Quốc khánh, vé máy bay đều mua xong hết rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ Quốc khánh anh dự định làm gì? Nam: Anh phải về nhà, chị anh kết hôn vào dịp Quốc khánh, vé máy bay đều mua xong hết rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:马上就国庆节了,国庆节放假你准备做什么? 男:我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要加班
    • B. 国庆节结婚
    • C. 打算参加姐姐的婚礼
    • D. 回家
  • Phân tích đối chiếu: 男:我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。
    • 女:马上就国庆节了,国庆节放假你准备做什么?
    • 男:我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (回家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选择正确答案。

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
资金出了问题 zī jīn chū le wèn tí
B
出现了意外情况 chū xiàn le yì wài qíng kuàng
C
方案获得了批准 fāng àn huò dé le pī zhǔn
D
他们在争取一个项目 tā men zài zhēng qǔ yí gè xiàng mù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王经理,这个项目咱们有把握拿下吗? 女:如果不出意外的话,应该没什么问题。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Vương, dự án này chúng ta có nắm chắc phần thắng không? Nữ: Nếu không có gì ngoài ý muốn thì chắc là không có vấn đề gì lớn đâu. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Vương, dự án này chúng ta có nắm chắc phần thắng không? Nữ: Nếu không có gì ngoài ý muốn thì chắc là không có vấn đề gì lớn đâu. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王经理,这个项目咱们有把握拿下吗? 女:如果不出意外的话,应该没什么问题。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 资金出了问题
    • B. 出现了意外情况
    • C. 方案获得了批准
    • D. 他们在争取一个项目
  • Phân tích đối chiếu: 女:如果不出意外的话,应该没什么问题。
    • 男:王经理,这个项目咱们有把握拿下吗?
    • 女:如果不出意外的话,应该没什么问题。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (他们在争取一个项目).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选择正确答案。

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
信封 xìn fēng
B
发票 fā piào
C
支票 zhī piào
D
明信片 míng xìn piàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您这儿有大一点儿的信封吗?我想把这些发票装起来。 男:稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。 问:女的想要什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ chị có phong bì lớn hơn một chút không? Em muốn cho mấy tờ hóa đơn này vào. Nam: Đợi một lát nhé, anh fax hai trang tài liệu này đi rồi sẽ lấy cho em. — Hỏi: Nữ muốn tìm thứ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ chị có phong bì lớn hơn một chút không? Em muốn cho mấy tờ hóa đơn này vào. Nam: Đợi một lát nhé, anh fax hai trang tài liệu này đi rồi sẽ lấy cho em. — Hỏi: Nữ muốn tìm thứ gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您这儿有大一点儿的信封吗?我想把这些发票装起来。 男:稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。 问:女的想要什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 信封
    • B. 发票
    • C. 支票
    • D. 明信片
  • Phân tích đối chiếu: 男:稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。
    • 女:您这儿有大一点儿的信封吗?我想把这些发票装起来。
    • 男:稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (信封).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选择正确答案。

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
正在装修 zhèng zài zhuāng xiū
B
面积很大 miàn jī hěn dà
C
需要预订 xū yào yù dìng
D
刚开始营业 gāng kāi shǐ yíng yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:晚上我们去吃烤鸭吧,就是在火车站东边的那家。 女:那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。 问:关于那家烤鸭店,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:晚上我们去吃烤鸭吧,就是在火车站东边的那家。 女:那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。 问:关于那家烤鸭店,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在装修
    • B. 面积很大
    • C. 需要预订
    • D. 刚开始营业
  • Phân tích đối chiếu: 女:那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。
    • 男:晚上我们去吃烤鸭吧,就是在火车站东边的那家。
    • 女:那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (正在装修).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选择正确答案。

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
开会讨论 kāi huì tǎo lùn
B
按原计划办 àn yuán jì huà bàn
C
让总经理决定 ràng zǒng jīng lǐ jué dìng
D
咨询导演的意见 zī xún dǎo yǎn de yì jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这件事还是先征求一下大家的意见再做决定吧。 男:要不干脆开个会,看看大家是什么意见。 问:男的认为应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这件事还是先征求一下大家的意见再做决定吧。 男:要不干脆开个会,看看大家是什么意见。 问:男的认为应该怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开会讨论
    • B. 按原计划办
    • C. 让总经理决定
    • D. 咨询导演的意见
  • Phân tích đối chiếu: 男:要不干脆开个会,看看大家是什么意见。
    • 女:这件事还是先征求一下大家的意见再做决定吧。
    • 男:要不干脆开个会,看看大家是什么意见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (开会讨论).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选择正确答案。

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要吃早餐 yào chī zǎo cān
B
完成一半儿了 wán chéng yí bàn ér le
C
多吃蔬菜 duō chī shū cài
D
喝汤时别出声 hē tāng shí bié chū shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:要保持营养均衡,除了吃肉外,还要多吃蔬菜。 女:知道了,爸,您已经重复多少遍了! 问:父亲希望女儿怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,! :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,! :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:要保持营养均衡,除了吃肉外,还要多吃蔬菜。 女:知道了,爸,您已经重复多少遍了! 问:父亲希望女儿怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要吃早餐
    • B. 完成一半儿了
    • C. 多吃蔬菜
    • D. 喝汤时别出声
  • Phân tích đối chiếu: 女:知道了,爸,您已经重复多少遍了!
    • 男:要保持营养均衡,除了吃肉外,还要多吃蔬菜。
    • 女:知道了,爸,您已经重复多少遍了! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (多吃蔬菜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选择正确答案。

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很及时 hěn jí shí
B
雨量很少 yǔ liàng hěn shǎo
C
持续时间长 chí xù shí jiān cháng
D
降雨范围广 jiàng yǔ fàn wéi guǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:北京的春天太干燥了,这么久一场雨也没有下。 男:是啊,所以说“春雨贵如油”。 问:男的觉得北京的春雨怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,“”。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,“”。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:北京的春天太干燥了,这么久一场雨也没有下。 男:是啊,所以说“春雨贵如油”。 问:男的觉得北京的春雨怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很及时
    • B. 雨量很少
    • C. 持续时间长
    • D. 降雨范围广
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,所以说“春雨贵如油”。
    • 女:北京的春天太干燥了,这么久一场雨也没有下。
    • 男:是啊,所以说“春雨贵如油”。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (雨量很少).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选择正确答案。

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
抽屉里 chōu tì lǐ
B
书架上 shū jià shàng
C
电脑桌上 diàn nǎo zhuō shàng
D
行李箱里 xíng li xiāng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,您把我的充电器放哪儿了? 女:就在电视柜下面的抽屉里。 问:充电器放哪儿了?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您把我的充电器放哪儿了? 女:就在电视柜下面的抽屉里。 问:充电器放哪儿了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 抽屉里
    • B. 书架上
    • C. 电脑桌上
    • D. 行李箱里
  • Phân tích đối chiếu: 女:就在电视柜下面的抽屉里。
    • 男:妈,您把我的充电器放哪儿了?
    • 女:就在电视柜下面的抽屉里。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (抽屉里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选择正确答案。

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
在实习 zài shí xí
B
是志愿者 shì zhì yuàn zhě
C
准备出国 zhǔn bèi chū guó
D
论文写完了 lùn wén xiě wán le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:最近忙什么呢,好长时间没看到你了。 男:我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:最近忙什么呢,好长时间没看到你了。 男:我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在实习
    • B. 是志愿者
    • C. 准备出国
    • D. 论文写完了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。
    • 女:最近忙什么呢,好长时间没看到你了。
    • 男:我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (在实习).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选择正确答案。

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
以后保持联系 yǐ hòu bǎo chí lián xì
B
少吃零食 shǎo chī líng shí
C
祝男的一路顺风 zhù nán de yí lù shùn fēng
D
不希望男的辞职 bù xī wàng nán de cí zhí
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:马主任,对不起,这是我的辞职信,我现在去办理交接手续。 女:你真的不再考虑一下了吗? 问:女的是是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: :,,,。 :? :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马主任,对不起,这是我的辞职信,我现在去办理交接手续。 女:你真的不再考虑一下了吗? 问:女的是是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 以后保持联系
    • B. 少吃零食
    • C. 祝男的一路顺风
    • D. 不希望男的辞职
  • Phân tích đối chiếu: 女:你真的不再考虑一下了吗?
    • 男:马主任,对不起,这是我的辞职信,我现在去办理交接手续。
    • 女:你真的不再考虑一下了吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不希望男的辞职).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选择正确答案。

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没带信用卡 méi dài xìn yòng kǎ
B
用现金结账 yòng xiàn jīn jié zhàng
C
现金不够了 xiàn jīn bú gòu le
D
忘记密码了 wàng jì mì mǎ le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您一共消费了五百元,请问您是刷卡还是付现金? 男:现金不够了,我刷卡。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您一共消费了五百元,请问您是刷卡还是付现金? 男:现金不够了,我刷卡。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没带信用卡
    • B. 用现金结账
    • C. 现金不够了
    • D. 忘记密码了
  • Phân tích đối chiếu: 男:现金不够了,我刷卡。
    • 女:您一共消费了五百元,请问您是刷卡还是付现金?
    • 男:现金不够了,我刷卡。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (现金不够了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选择正确答案。

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有电子版 yǒu diàn zǐ bǎn
B
是位编辑 shì wèi biān jí
C
上不了网 shàng bù liǎo wǎng
D
下载了很多电子书 xià zài le hěn duō diàn zǐ shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这本书我在书店没买到,你那儿有电子版的吗? 女:有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这本书我在书店没买到,你那儿有电子版的吗? 女:有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有电子版
    • B. 是位编辑
    • C. 上不了网
    • D. 下载了很多电子书
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。
    • 男:这本书我在书店没买到,你那儿有电子版的吗?
    • 女:有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有电子版).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选择正确答案。

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
喂鸽子 wèi gē zi
B
照看花儿 zhào kàn huā ér
C
照顾宠物 zhào gù chǒng wù
D
买块儿地毯 mǎi kuài ér dì tǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这盆花麻烦你帮我照看几天。 男:没问题,我该怎么做? 女:两天浇一次水,一般就放在阳台上,让它多晒太阳。 男:就这么简单?那你放心吧。 问:女的请男的帮什么忙?
Nghĩa tiếng Việt: :。 :,? :,,。 :?。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :,? :,,。 :?。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这盆花麻烦你帮我照看几天。 男:没问题,我该怎么做? 女:两天浇一次水,一般就放在阳台上,让它多晒太阳。 男:就这么简单?那你放心吧。 问:女的请男的帮什么忙?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喂鸽子
    • B. 照看花儿
    • C. 照顾宠物
    • D. 买块儿地毯
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,我该怎么做?
    • 女:这盆花麻烦你帮我照看几天。
    • 男:没问题,我该怎么做?
    • 女:两天浇一次水,一般就放在阳台上,让它多晒太阳。
    • 男:就这么简单?那你放心吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (照看花儿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选择正确答案。

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的要出差 nǚ de yào chū chāi
B
他们在听讲座 tā men zài tīng jiǎng zuò
C
男的是学美术的 nán de shì xué měi shù de
D
男的想推荐一个人 nán de xiǎng tuī jiàn yí gè rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:社长,咱们还需要美术编辑吗? 女:当然需要,你有什么人要推荐吗? 男:我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。 女:好啊,约个时间,我见见她。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :,。 :,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :,。 :,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:社长,咱们还需要美术编辑吗? 女:当然需要,你有什么人要推荐吗? 男:我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。 女:好啊,约个时间,我见见她。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的要出差
    • B. 他们在听讲座
    • C. 男的是学美术的
    • D. 男的想推荐一个人
  • Phân tích đối chiếu: 女:当然需要,你有什么人要推荐吗?
    • 男:社长,咱们还需要美术编辑吗?
    • 女:当然需要,你有什么人要推荐吗?
    • 男:我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。
    • 女:好啊,约个时间,我见见她。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (男的想推荐一个人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选择正确答案。

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买新房子了 mǎi xīn fáng zi le
B
换新单位了 huàn xīn dān wèi le
C
房东要卖房子 fáng dōng yào mài fáng zi
D
房东要涨租金 fáng dōng yào zhǎng zū jīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们又得搬家了,到现在还没找到合适的房子呢。 男:怎么又要搬家?现在租的那套房子呢? 女:房东要卖房子。 男:别着急,慢慢找。你们的合同不是六月份才到期吗? 问:女的为什么要搬家?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :?? :。 :,。? :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :?? :。 :,。? :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们又得搬家了,到现在还没找到合适的房子呢。 男:怎么又要搬家?现在租的那套房子呢? 女:房东要卖房子。 男:别着急,慢慢找。你们的合同不是六月份才到期吗? 问:女的为什么要搬家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买新房子了
    • B. 换新单位了
    • C. 房东要卖房子
    • D. 房东要涨租金
  • Phân tích đối chiếu: 男:怎么又要搬家?现在租的那套房子呢?
    • 女:我们又得搬家了,到现在还没找到合适的房子呢。
    • 男:怎么又要搬家?现在租的那套房子呢?
    • 女:房东要卖房子。
    • 男:别着急,慢慢找。你们的合同不是六月份才到期吗? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (房东要卖房子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选择正确答案。

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
晒黑了 shài hēi le
B
受伤了 shòu shāng le
C
不爱吃海鲜 bú ài chī hǎi xiān
D
现在不过敏了 xiàn zài bú guò mǐn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:赵老师,谢谢您,多亏您给我那瓶药,很管用。 女:别客气,好了吗?皮肤不过敏了? 男:好了,一个礼拜就好了。 女:那就好。还得注意,别吃海鲜。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,,,。 :,?? :,。 :。,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,,。 :,?? :,。 :。,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:赵老师,谢谢您,多亏您给我那瓶药,很管用。 女:别客气,好了吗?皮肤不过敏了? 男:好了,一个礼拜就好了。 女:那就好。还得注意,别吃海鲜。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 晒黑了
    • B. 受伤了
    • C. 不爱吃海鲜
    • D. 现在不过敏了
  • Phân tích đối chiếu: 女:别客气,好了吗?皮肤不过敏了?
    • 男:赵老师,谢谢您,多亏您给我那瓶药,很管用。
    • 女:别客气,好了吗?皮肤不过敏了?
    • 男:好了,一个礼拜就好了。
    • 女:那就好。还得注意,别吃海鲜。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (现在不过敏了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选择正确答案。

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
胃疼 wèi téng
B
经常失眠 jīng cháng shī mián
C
把手弄破了 bǎ shǒu nòng pò le
D
把窗户打碎了 bǎ chuāng hù dǎ suì le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:呀,你的手流血了。 男:刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。 女:你坐这儿别动,我给你包一下。 男:不要紧,没事。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :。 :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:呀,你的手流血了。 男:刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。 女:你坐这儿别动,我给你包一下。 男:不要紧,没事。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 胃疼
    • B. 经常失眠
    • C. 把手弄破了
    • D. 把窗户打碎了
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。
    • 女:呀,你的手流血了。
    • 男:刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。
    • 女:你坐这儿别动,我给你包一下。
    • 男:不要紧,没事。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (把手弄破了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选择正确答案。

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
套间 tào jiān
B
单人间 dān rén jiān
C
标准间 biāo zhǔn jiān
D
豪华套间 háo huá tào jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,还有房间吗? 女:有,标准间和套间都有,您要…… 男:我要两个标准间。 女:好,请出示一下身份证,我来帮您办理入住。 问:男的想要什么样的房间?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,…… :。 :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,…… :。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,还有房间吗? 女:有,标准间和套间都有,您要…… 男:我要两个标准间。 女:好,请出示一下身份证,我来帮您办理入住。 问:男的想要什么样的房间?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 套间
    • B. 单人间
    • C. 标准间
    • D. 豪华套间
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,标准间和套间都有,您要……
    • 男:你好,还有房间吗?
    • 女:有,标准间和套间都有,您要……
    • 男:我要两个标准间。
    • 女:好,请出示一下身份证,我来帮您办理入住。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (标准间) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选择正确答案。

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
遇到了麻烦 yù dào le má fán
B
完成一半儿了 wán chéng yí bàn ér le
C
已经处理完了 yǐ jīng chǔ lǐ wán le
D
还需半天时间 hái xū bàn tiān shí jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么多数据都是你自己算的? 男:没有,我请人设计了一个程序。 女:那处理起来就快多了。 男:是啊,帮我省下许多时间来做别的。 问:那些数据处理得怎么样了?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么多数据都是你自己算的? 男:没有,我请人设计了一个程序。 女:那处理起来就快多了。 男:是啊,帮我省下许多时间来做别的。 问:那些数据处理得怎么样了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 遇到了麻烦
    • B. 完成一半儿了
    • C. 已经处理完了
    • D. 还需半天时间
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,我请人设计了一个程序。
    • 女:这么多数据都是你自己算的?
    • 男:没有,我请人设计了一个程序。
    • 女:那处理起来就快多了。
    • 男:是啊,帮我省下许多时间来做别的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (已经处理完了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选择正确答案。

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
北京胡同 běi jīng hú tòng
B
北京景点 běi jīng jǐng diǎn
C
北京小吃 běi jīng xiǎo chī
D
中国建筑 zhōng guó jiàn zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:北京的各大名胜古迹,你最喜欢哪儿? 女:故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。 男:这些地方你都去过了? 女:是的,我来北京的第一年就去过了。 问:他们在谈论什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :、、,。 :? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :、、,。 :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:北京的各大名胜古迹,你最喜欢哪儿? 女:故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。 男:这些地方你都去过了? 女:是的,我来北京的第一年就去过了。 问:他们在谈论什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北京胡同
    • B. 北京景点
    • C. 北京小吃
    • D. 中国建筑
  • Phân tích đối chiếu: 女:故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。
    • 男:北京的各大名胜古迹,你最喜欢哪儿?
    • 女:故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。
    • 男:这些地方你都去过了?
    • 女:是的,我来北京的第一年就去过了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (北京景点) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选择正确答案。

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
太辣 tài là
B
醋放多了 cù fàng duō le
C
比较清淡 bǐ jiào qīng dàn
D
比饭店的好吃 bǐ fàn diàn de hǎo chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么了?这菜不合口味? 男:味道还可以,就是稍微淡了点儿。 女:大夫说你血压高,要少吃盐。 男:行,听你的。 问:男的觉得这个菜怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :?? :,。 :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?这菜不合口味? 男:味道还可以,就是稍微淡了点儿。 女:大夫说你血压高,要少吃盐。 男:行,听你的。 问:男的觉得这个菜怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太辣
    • B. 醋放多了
    • C. 比较清淡
    • D. 比饭店的好吃
  • Phân tích đối chiếu: 男:味道还可以,就是稍微淡了点儿。
    • 女:怎么了?这菜不合口味?
    • 男:味道还可以,就是稍微淡了点儿。
    • 女:大夫说你血压高,要少吃盐。
    • 男:行,听你的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (比较清淡) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选择正确答案。

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
李秘书 lǐ mì shū
B
李经理 lǐ jīng lǐ
C
李会计 lǐ kuài jì
D
市场部经理 shì chǎng bù jīng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,你把这份文件给人事部李经理送过去。 女:好的,需要我说什么吗? 男:不用了,我刚才给他打过电话了。 女:好,我这就去。 问:男的刚才给谁打电话了?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张,你把这份文件给人事部李经理送过去。 女:好的,需要我说什么吗? 男:不用了,我刚才给他打过电话了。 女:好,我这就去。 问:男的刚才给谁打电话了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 李秘书
    • B. 李经理
    • C. 李会计
    • D. 市场部经理
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,需要我说什么吗?
    • 男:小张,你把这份文件给人事部李经理送过去。
    • 女:好的,需要我说什么吗?
    • 男:不用了,我刚才给他打过电话了。
    • 女:好,我这就去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (李经理) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听录音,选择正确答案。

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在做实验 zài zuò shí yàn
B
胆子很小 dǎn zǐ hěn xiǎo
C
不会游泳 bú huì yóu yǒng
D
正在海边钓鱼 zhèng zài hǎi biān diào yú
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到32题是根据下面一段话: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。” 哲学家又问:“懂数学吗?”渔夫再次摇摇头。哲学家又叹息道:“那你的生命又失去了一半。” 突然,一阵狂风吹翻了小船,渔夫和哲学家都掉进了河里。渔夫问哲学家:“懂游泳吗?”哲学家喊着说:“不懂,救命啊!”渔夫笑着说:“那你的生命失去全部生命了。” 问:31. 关于哲学家,可以知道什么? 32. 小船最后怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: 3132: 。 :“?”。:“。” :“?”。:“。” ,,。:“?”:“,!”:“。” :31. ,? 32. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3132: 。 :“?”。:“。” ,,。:“?”:“,!”:“。” :31. ,? 32. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段话: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。” 哲学家又问:“懂数学吗?”渔夫再次摇摇头。哲学家又叹息道:“那你的生命又失去了一半。” 突然,一阵狂风吹翻了小船,渔夫和哲学家都掉进了河里。渔夫问哲学家:“懂游泳吗?”哲学家喊着说:“不懂,救命啊!”渔夫笑着说:“那你的生命失去全部生命了。” 问:31. 关于哲学家,可以知道什么? 32. 小船最后怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在做实验
    • B. 胆子很小
    • C. 不会游泳
    • D. 正在海边钓鱼
  • Phân tích đối chiếu: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
    • 第31到32题是根据下面一段话:
    • 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
    • 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。”
    • 哲学家又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (不会游泳) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听录音,选择正确答案。

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
被吹翻了 bèi chuī fān le
B
被偷走了 bèi tōu zǒu le
C
没汽油了 méi qì yóu le
D
回到了岸边 huí dào le àn biān
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到32题是根据下面一段话: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。” 哲学家又问:“懂数学吗?”渔夫再次摇摇头。哲学家又叹息道:“那你的生命又失去了一半。” 突然,一阵狂风吹翻了小船,渔夫和哲学家都掉进了河里。渔夫问哲学家:“懂游泳吗?”哲学家喊着说:“不懂,救命啊!”渔夫笑着说:“那你的生命失去全部生命了。” 32. 小船最后怎么了? 问:32. 小船最后怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: 3132: 。 () :32. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3132: 。 () :32. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段话: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 (同上短文) 问:32. 小船最后怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 被吹翻了
    • B. 被偷走了
    • C. 没汽油了
    • D. 回到了岸边
  • Phân tích đối chiếu: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
    • 第31到32题是根据下面一段话:
    • 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (被吹翻了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听录音,选择正确答案。

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自己学 zì jǐ xué
B
请教练教 qǐng jiào liàn jiào
C
跟朋友学 gēn péng yǒu xué
D
报了学习班 bào le xué xí bān
Lời thoại trong băng (Transcript):
第33到35题是根据下面一段话: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 问:33. 说话人是怎么学滑雪的? 34. 说话人遇到的最大问题是什么? 35. 这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: 3335: ,。,,,?,,,。、。、。,、、。,。,。,、、。,,。 :33. ? 34. ? 35. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3335: ,。,,,?,,,。、。、。,、、。,。,。,、、。,,。 :33. ? 34. ? 35. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第33到35题是根据下面一段话: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 问:33. 说话人是怎么学滑雪的? 34. 说话人遇到的最大问题是什么? 35. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自己学
    • B. 请教练教
    • C. 跟朋友学
    • D. 报了学习班
  • Phân tích đối chiếu: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。
    • 第33到35题是根据下面一段话:
    • 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (自己学) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听录音,选择正确答案。

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不会停 bú huì tíng
B
不敢滑 bù gǎn huá
C
不会拐弯 bú huì guǎi wān
D
速度太慢 sù dù tài màn
Lời thoại trong băng (Transcript):
第33到35题是根据下面一段话: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 34. 说话人遇到的最大问题是什么? 35. 这段话主要想告诉我们什么? 问:34. 说话人遇到的最大问题是什么?
Nghĩa tiếng Việt: 3335: () :34. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3335: () :34. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第33到35题是根据下面一段话: (同上短文) 问:34. 说话人遇到的最大问题是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不会停
    • B. 不敢滑
    • C. 不会拐弯
    • D. 速度太慢
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第33到35题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (不会停) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听录音,选择正确答案。

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
面对危险要冷静 miàn duì wēi xiǎn yào lěng jìng
B
记忆力好 jì yì lì hǎo
C
方向比速度更重要 fāng xiàng bǐ sù dù gèng zhòng yào
D
学会停止,才会加速 xué huì tíng zhǐ, cái huì jiā sù
Lời thoại trong băng (Transcript):
第33到35题是根据下面一段话: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 34. 说话人遇到的最大问题是什么? 35. 这段话主要想告诉我们什么? 问:35. 这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: 3335: () :35. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3335: () :35. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第33到35题是根据下面一段话: (同上短文) 问:35. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 面对危险要冷静
    • B. 记忆力好
    • C. 方向比速度更重要
    • D. 学会停止,才会加速
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第33到35题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (学会停止,才会加速) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听录音,选择正确答案。

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
富人都很朴素 fù rén dōu hěn pǔ sù
B
买股票更赚钱 mǎi gǔ piào gèng zhuàn qián
C
钱存银行更保险 qián cún yín háng gèng bǎo xiǎn
D
投资需要一大笔钱 tóu zī xū yào yí dà bǐ qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
第36到38题是根据下面一段话: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 问:36. 很多人的错误认识是什么? 37. 关于王太太,可以知道什么? 38. 对王太太的经验,说话人怎么看?
Nghĩa tiếng Việt: 3638: ,,。,,,。,。,,,。,。,,,。 :36. ? 37. ,? 38. ,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3638: ,,。,,,。,。,,,。,。,,,。 :36. ? 37. ,? 38. ,?
  • Băng phát tiếng Trung: 第36到38题是根据下面一段话: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 问:36. 很多人的错误认识是什么? 37. 关于王太太,可以知道什么? 38. 对王太太的经验,说话人怎么看?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 富人都很朴素
    • B. 买股票更赚钱
    • C. 钱存银行更保险
    • D. 投资需要一大笔钱
  • Phân tích đối chiếu: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。
    • 第36到38题是根据下面一段话:
    • 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (投资需要一大笔钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听录音,选择正确答案。

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
善于投资 shàn yú tóu zī
B
从事房地产行业 cóng shì fáng dì chǎn háng yè
C
现在开了一家餐厅 xiàn zài kāi le yì jiā cān tīng
D
现在经济状况不好 xiàn zài jīng jì zhuàng kuàng bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
第36到38题是根据下面一段话: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 37. 关于王太太,可以知道什么? 38. 对王太太的经验,说话人怎么看? 问:37. 关于王太太,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: 3638: () :37. ,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3638: () :37. ,?
  • Băng phát tiếng Trung: 第36到38题是根据下面一段话: (同上短文) 问:37. 关于王太太,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 善于投资
    • B. 从事房地产行业
    • C. 现在开了一家餐厅
    • D. 现在经济状况不好
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第36到38题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (善于投资) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听录音,选择正确答案。

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很有价值 hěn yǒu jià zhí
B
不太现实 bú tài xiàn shí
C
重视企业的规模 zhòng shì qǐ yè de guī mó
D
不很看重收入的增长了 bù hěn kàn zhòng shōu rù de zēng zhǎng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
第36到38题是根据下面一段话: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 37. 关于王太太,可以知道什么? 38. 对王太太的经验,说话人怎么看? 问:38. 对王太太的经验,说话人怎么看?
Nghĩa tiếng Việt: 3638: () :38. ,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3638: () :38. ,?
  • Băng phát tiếng Trung: 第36到38题是根据下面一段话: (同上短文) 问:38. 对王太太的经验,说话人怎么看?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很有价值
    • B. 不太现实
    • C. 重视企业的规模
    • D. 不很看重收入的增长了
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第36到38题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很有价值) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听录音,选择正确答案。

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在发愁 zài fā chóu
B
胳膊很长 gē bo hěn cháng
C
吃得很饱 chī dé hěn bǎo
D
面带微笑 miàn dài wēi xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
第39到41题是根据下面一段话: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 问:39. 一层的人怎么样? 40. 一层和二层的人有什么共同的地方? 41. 这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: 3941: ,,。,,,,,,,,,,。,,,,。,,。 ,,,。 :39. ? 40. ? 41. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3941: ,,。,,,,,,,,,,。,,,,。,,。 ,,,。 :39. ? 40. ? 41. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第39到41题是根据下面一段话: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 问:39. 一层的人怎么样? 40. 一层和二层的人有什么共同的地方? 41. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在发愁
    • B. 胳膊很长
    • C. 吃得很饱
    • D. 面带微笑
  • Phân tích đối chiếu: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。
    • 第39到41题是根据下面一段话:
    • 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。
    • 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (在发愁) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听录音,选择正确答案。

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
都喜欢吵架 dōu xǐ huan chǎo jià
B
身体都很灵活 shēn tǐ dōu hěn líng huó
C
胳膊都是直的 gē bo dōu shì zhí de
D
都很感激别人 dōu hěn gǎn jī bié rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
第39到41题是根据下面一段话: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 40. 一层和二层的人有什么共同的地方? 41. 这段话主要想告诉我们什么? 问:40. 一层和二层的人有什么共同的地方?
Nghĩa tiếng Việt: 3941: () :40. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3941: () :40. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第39到41题是根据下面一段话: (同上短文) 问:40. 一层和二层的人有什么共同的地方?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 都喜欢吵架
    • B. 身体都很灵活
    • C. 胳膊都是直的
    • D. 都很感激别人
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第39到41题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (胳膊都是直的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听录音,选择正确答案。

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要适应竞争 yào shì yìng jìng zhēng
B
要锻炼身体 yào duàn liàn shēn tǐ
C
要互相帮助 yào hù xiāng bāng zhù
D
要学会放松 yào xué huì fàng sōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第39到41题是根据下面一段话: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 40. 一层和二层的人有什么共同的地方? 41. 这段话主要想告诉我们什么? 问:41. 这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: 3941: () :41. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 3941: () :41. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第39到41题是根据下面一段话: (同上短文) 问:41. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要适应竞争
    • B. 要锻炼身体
    • C. 要互相帮助
    • D. 要学会放松
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第39到41题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要互相帮助) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听录音,选择正确答案。

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
友好 yǒu hǎo
B
要学会选择重点 yào xué huì xuǎn zé zhòng diǎn
C
常感到寂寞 cháng gǎn dào jì mò
D
往往以自我为中心 wǎng wǎng yǐ zì wǒ wèi zhōng xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
第42到43题是根据下面一段话: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 问:42. 追求完美的人有什么特点? 43. 这段话想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: 4243: ,,。,,,。,,,。,,,。,。 :42. ? 43. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 4243: ,,。,,,。,,,。,,,。,。 :42. ? 43. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 问:42. 追求完美的人有什么特点? 43. 这段话想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 友好
    • B. 要学会选择重点
    • C. 常感到寂寞
    • D. 往往以自我为中心
  • Phân tích đối chiếu: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。
    • 第42到43题是根据下面一段话:
    • 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (往往以自我为中心) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听录音,选择正确答案。

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要学会拒绝 yào xué huì jù jué
B
要敢于冒险 yào gǎn yú mào xiǎn
C
关心周围的人 guān xīn zhōu wéi de rén
D
要学会调整心态 yào xué huì tiáo zhěng xīn tài
Lời thoại trong băng (Transcript):
第42到43题是根据下面一段话: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 43. 这段话想告诉我们什么? 问:43. 这段话想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: 4243: () :43. ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 4243: () :43. ?
  • Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: (同上短文) 问:43. 这段话想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要学会拒绝
    • B. 要敢于冒险
    • C. 关心周围的人
    • D. 要学会调整心态
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第42到43题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要学会调整心态) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听录音,选择正确答案。

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
外出旅游 wài chū lǚ yóu
B
换新工作 huàn xīn gōng zuò
C
掌握新技术 zhǎng wò xīn jì shù
D
开发新产品 kāi fā xīn chǎn pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到45题是根据下面一段话: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 问:44. “跳槽”指的是什么意思? 45. 根据这段话,人们找工作有什么变化?
Nghĩa tiếng Việt: 4445: ,;,,,、、,,。,,,。 :44. “”? 45. ,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 4445: ,;,,,、、,,。,,,。 :44. “”? 45. ,?
  • Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 问:44. “跳槽”指的是什么意思? 45. 根据这段话,人们找工作有什么变化?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 外出旅游
    • B. 换新工作
    • C. 掌握新技术
    • D. 开发新产品
  • Phân tích đối chiếu: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。
    • 第44到45题是根据下面一段话:
    • 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (换新工作) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听录音,选择正确答案。

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
希望工作稳定 xī wàng gōng zuò wěn dìng
B
越来越容易满足 yuè lái yuè róng yì mǎn zú
C
重视企业的规模 zhòng shì qǐ yè de guī mó
D
不很看重收入的增长了 bù hěn kàn zhòng shōu rù de zēng zhǎng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到45题是根据下面一段话: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 45. 根据这段话,人们找工作有什么变化? 问:45. 根据这段话,人们找工作有什么变化?
Nghĩa tiếng Việt: 4445: () :45. ,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 4445: () :45. ,?
  • Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: (同上短文) 问:45. 根据这段话,人们找工作有什么变化?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 希望工作稳定
    • B. 越来越容易满足
    • C. 重视企业的规模
    • D. 不很看重收入的增长了
  • Phân tích đối chiếu: (同上短文)
    • 第44到45题是根据下面一段话:
    • (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不很看重收入的增长了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!