Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51113

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51113 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51113 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51113

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51113 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51113
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
缺乏资金 quē fá zī jīn
B
很有把握 hěn yǒu bǎ wò
C
方案还没批准 fāng àn hái méi pī zhǔn
D
应该听听专家的意见 yīng gāi tīng tīng zhuān jiā de yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个项目很重要,你们到底有没有把握? (zhè ge xiàng mù hěn zhòng yào, nǐ men dào dǐ yǒu méi yǒu bǎ wò) — Dự án này rất quan trọng, các anh rốt cuộc có nắm chắc phần thắng không?
    • Nam (男): 您放心吧,我们保证按时完成。 (nín fàng xīn ba, wǒ men bǎo zhèng àn shí wán chéng) — Chị cứ yên tâm, chúng tôi đảm bảo hoàn thành đúng hạn.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án này rất quan trọng, các anh rốt cuộc có nắm chắc phần thắng không? Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi đảm bảo hoàn thành đúng hạn. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:您放心吧,我们保证按时完成。
    • 女:这个项目很重要,你们到底有没有把握?
    • 男:您放心吧,我们保证按时完成。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很有把握).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听录音,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太贵了 tài guì le
B
没时间浇水 méi shí jiān jiāo shuǐ
C
家里没有花瓶 jiā lǐ méi yǒu huā píng
D
她妈妈对花粉过敏 tā mā ma duì huā fěn guò mǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天是母亲节,我们去给你妈买束鲜花怎么样? (míng tiān shì mǔ qīn jié, wǒ men qù gěi nǐ mā mǎi shù xiān huā zěn me yàng) — Ngày mai là Ngày của Mẹ, chúng ta đi mua tặng mẹ em một bó hoa tươi thì thế nào?
    • Nữ (女): 千万别,我妈对花粉过敏。 (qiān wàn bié, wǒ mā duì huā fěn guò mǐn) — Nhất định đừng mua, mẹ em bị dị ứng phấn hoa.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不让买鲜花? (nǚ de wèi shén me bú ràng mǎi xiān huā) — Nữ vì sao không cho mua hoa tươi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不让买鲜花?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là Ngày của Mẹ, chúng ta đi mua tặng mẹ em một bó hoa tươi thì thế nào? Nữ: Nhất định đừng mua, mẹ em bị dị ứng phấn hoa. Hỏi: Nữ vì sao không cho mua hoa tươi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:千万别,我妈对花粉过敏。
    • 男:明天是母亲节,我们去给你妈买束鲜花怎么样?
    • 女:千万别,我妈对花粉过敏。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (她妈妈对花粉过敏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听录音,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很地道 hěn dì dào
B
不太标准 bú tài biāo zhǔn
C
语速很快 yǔ sù hěn kuài
D
进步很大 jìn bù hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的北京话说得很地道,你是北京人? (nǐ de běi jīng huà shuō dé hěn dì dào, nǐ shì běi jīng rén) — Tiếng Bắc Kinh của anh nói rất chuẩn, anh là người Bắc Kinh à?
    • Nam (男): 是,我在这里出生、长大,至今还没离开过北京呢。 (shì, wǒ zài zhè lǐ chū shēng、 zhǎng dà, zhì jīn hái méi lí kāi guò běi jīng ne) — Vâng, tôi sinh ra và lớn lên ở đây, cho đến nay vẫn chưa rời khỏi Bắc Kinh bao giờ.
    • Câu hỏi (问): 男的北京话说得怎么样? (nán de běi jīng huà shuō dé zěn me yàng) — Tiếng Bắc Kinh của nam nói thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的北京话说得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói rất chuẩn, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Vâng, tôi sinh ra và lớn lên ở đây, cho đến nay vẫn chưa rời khỏi Bắc Kinh bao giờ. Hỏi: Tiếng Bắc Kinh của nam nói thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,我在这里出生、长大,至今还没离开过北京呢。
    • 女:你的北京话说得很地道,你是北京人?
    • 男:是,我在这里出生、长大,至今还没离开过北京呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很地道).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学术 xué shù
B
观察 guān chá
C
沟通 gōu tōng
D
文字 wén zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你觉得自已应聘编辑有什么优势? (nǐ jué de zì yǐ yìng pìn biān jí yǒu shén me yōu shì) — Bạn cảm thấy bản thân ứng tuyển vị trí biên tập có lợi thế gì?
    • Nữ (女): 我是中文系毕业的,文字方面能力比较突出,另外我很细心。 (wǒ shì zhōng wén xì bì yè de, wén zì fāng miàn néng lì bǐ jiào tū chū, lìng wài wǒ hěn xì xīn) — Tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung, năng lực về mặt chữ nghĩa khá nổi trội, ngoài ra tôi rất cẩn thận.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得自已哪方面能力比较突出? (nǚ de jué de zì yǐ nǎ fāng miàn néng lì bǐ jiào tū chū) — Nữ cảm thấy bản thân có năng lực mặt nào nổi trội hơn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得自已哪方面能力比较突出?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn cảm thấy bản thân ứng tuyển vị trí biên tập có lợi thế gì? Nữ: Tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung, năng lực về mặt chữ nghĩa khá nổi trội, ngoài ra tôi rất cẩn thận. Hỏi: Nữ cảm thấy bản thân có năng lực mặt nào nổi trội hơn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是中文系毕业的,文字方面能力比较突出,另外我很细心。
    • 男:你觉得自已应聘编辑有什么优势?
    • 女:我是中文系毕业的,文字方面能力比较突出,另外我很细心。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (文字).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听录音,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没有座位了 méi yǒu zuò wèi le
B
男的在结账 nán de zài jié zhàng
C
朋友已经到了 péng yǒu yǐ jīng dào le
D
餐厅还没开始营业 cān tīng hái méi kāi shǐ yíng yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎光临!请问您有预订吗? (huān yíng guāng lín! qǐng wèn nín yǒu yù dìng ma) — Chào mừng quý khách! Xin hỏi quý khách đã đặt bàn trước chưa?
    • Nam (男): 没有。我来找我的朋友,他们已经来了。 (méi yǒu. wǒ lái zhǎo wǒ de péng yǒu, tā men yǐ jīng lái le) — Không có. Tôi đến tìm bạn của tôi, họ đã đến rồi.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 预订 (yù dìng — đặt trước); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng quý khách! Xin hỏi quý khách đã đặt bàn trước chưa? Nam: Không có. Tôi đến tìm bạn của tôi, họ đã đến rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有。我来找我的朋友,他们已经来了。
    • 女:欢迎光临!请问您有预订吗?
    • 男:没有。我来找我的朋友,他们已经来了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (朋友已经到了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
箱子很重 xiāng zǐ hěn zhòng
B
没带行李箱 méi dài xíng li xiāng
C
自己拿得动 zì jǐ ná dé dòng
D
她开车技术还可以 tā kāi chē jì shù hái kě yǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姑姑,车在那边,我来帮您拿行李箱吧。 (gū gu, chē zài nà biān, wǒ lái bāng nín ná xíng li xiāng ba) — Cô ơi, xe ở đằng kia, cháu ra giúp cô xách vali nhé.
    • Nữ (女): 谢谢你,我的箱子不重,我自己来好了。 (xiè xiè nǐ, wǒ de xiāng zǐ bú zhòng, wǒ zì jǐ lái hǎo le) — Cảm ơn cháu, vali của cô không nặng đâu, để cô tự xách là được rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xe ở đằng kia, cháu ra giúp cô xách vali nhé. Nữ: Cảm ơn cháu, vali của cô không nặng đâu, để cô tự xách là được rồi. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢你,我的箱子不重,我自己来好了。
    • 男:姑姑,车在那边,我来帮您拿行李箱吧。
    • 女:谢谢你,我的箱子不重,我自己来好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自己拿得动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
付款 fù kuǎn
B
取包裹 qǔ bāo guǒ
C
换零钱 huàn líng qián
D
申请执照 shēn qǐng zhí zhào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您看到了吗?收银台就在那儿。 (nín kàn dào le ma? shōu yín tái jiù zài nà ér) — Chị có thấy không? Quầy thu ngân ở ngay đằng kia kìa.
    • Nam (男): 谢谢;可以刷卡吧?我带的现金不够了。 (xiè xiè; kě yǐ shuā kǎ ba? wǒ dài de xiàn jīn bú gòu le) — Cảm ơn; có thể quẹt thẻ phải không? Tiền mặt tôi mang theo không đủ rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的要去做什么? (nán de yào qù zuò shén me) — Nam định đi làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chị có thấy không? Quầy thu ngân ở ngay đằng kia kìa. Nam: Cảm ơn; có thể quẹt thẻ phải không? Tiền mặt tôi mang theo không đủ rồi. Hỏi: Nam định đi làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢;可以刷卡吧?我带的现金不够了。
    • 女:您看到了吗?收银台就在那儿。
    • 男:谢谢;可以刷卡吧?我带的现金不够了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (付款).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
闯红灯了 chuǎng hóng dēng le
B
把碗打碎了 bǎ wǎn dǎ suì le
C
忘洗碗筷了 wàng xǐ wǎn kuài le
D
把阳台弄脏了 bǎ yáng tái nòng zāng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,我不小心把碗打碎了。 (duì bù qǐ, wǒ bù xiǎo xīn bǎ wǎn dǎ suì le) — Xin lỗi, tôi sơ ý làm vỡ bát mất rồi.
    • Nữ (女): 没关系,“碎碎”平安,你的手没伤着吧? (méi guān xì, “ suì suì” píng ān, nǐ de shǒu méi shāng zhe ba) — Không sao đâu, "vỡ vỡ" tức là bình an, tay anh không bị thương chứ?
    • Câu hỏi (问): 男的为什么道歉? (nán de wèi shén me dào qiàn) — Nam vì sao lại xin lỗi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么道歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi sơ ý làm vỡ bát mất rồi. Nữ: Không sao đâu, "vỡ vỡ" tức là bình an, tay anh không bị thương chứ? Hỏi: Nam vì sao lại xin lỗi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,“碎碎”平安,你的手没伤着吧?
    • 男:对不起,我不小心把碗打碎了。
    • 女:没关系,“碎碎”平安,你的手没伤着吧? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (把碗打碎了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
在客厅里 zài kè tīng lǐ
B
还没安装好 hái méi ān zhuāng hǎo
C
还没过保修期 hái méi guò bǎo xiū qī
D
保修期为两年 bǎo xiū qī wèi liǎng nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 卧室里的空调坏了,我们得找人来修一下。 (wò shì lǐ de kōng tiáo huài le, wǒ men dé zhǎo rén lái xiū yí xià) — Điều hòa trong phòng ngủ hỏng rồi, chúng ta phải tìm người đến sửa thôi.
    • Nam (男): 还没过保修期,你找找那个保修单,我给他们打个电话吧。 (hái méi guò bǎo xiū qī, nǐ zhǎo zhǎo nà ge bǎo xiū dān, wǒ gěi tā men dǎ gè diàn huà ba) — Vẫn chưa hết thời gian bảo hành đâu, em tìm tờ phiếu bảo hành đó đi, để anh gọi điện cho họ.
    • Câu hỏi (问): 关于空调,下列哪项正确? (guān yú kōng tiáo, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về chiếc điều hòa, ý nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于空调,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điều hòa trong phòng ngủ hỏng rồi, chúng ta phải tìm người đến sửa thôi. Nam: Vẫn chưa hết thời gian bảo hành đâu, em tìm tờ phiếu bảo hành đó đi, để anh gọi điện cho họ. Hỏi: Về chiếc điều hòa, ý nào sau đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没过保修期,你找找那个保修单,我给他们打个电话吧。
    • 女:卧室里的空调坏了,我们得找人来修一下。
    • 男:还没过保修期,你找找那个保修单,我给他们打个电话吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没过保修期).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选择正确答案。

dì 10 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
规模很大 guī mó hěn dà
B
风格多样 fēng gé duō yàng
C
正在重建 zhèng zài chóng jiàn
D
吸引了很多游客 xī yǐn le hěn duō yóu kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些建筑物已经有上百年的历史了,到现在依然保存完好。 (zhè xiē jiàn zhù wù yǐ jīng yǒu shàng bǎi nián de lì shǐ le, dào xiàn zài yī rán bǎo cún wán hǎo) — Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn.
    • Nữ (女): 规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。 (guī mó zhè me dà, jū rán bǎo cún dé zhè me hǎo, zhēn liǎo bù qǐ) — Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể.
    • Câu hỏi (问): 关于这些建筑,可以知道什么? (guān yú zhè xiē jiàn zhù, kě yǐ zhī dào shén me) — Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这些建筑" ("关于这些建筑,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn. Nữ: Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể. Hỏi: Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。
    • 男:这些建筑物已经有上百年的历史了,到现在依然保存完好。
    • 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (规模很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择正确答案。

dì 11 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
刚下地铁 gāng xià dì tiě
B
差点儿迟到了 chà diǎn ér chí dào le
C
被堵在路上了 bèi dǔ zài lù shang le
D
要送孩子去学校 yào sòng hái zi qù xué xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 幸亏碰见你了,要不然我今天肯定要迟到了。 (xìng kuī pèng jiàn nǐ le, yào bù rán wǒ jīn tiān kěn dìng yào chí dào le) — May mà gặp được anh, nếu không thì hôm nay tôi chắc chắn sẽ bị muộn.
    • Nam (男): 别客气,我也是顺路,再见。 (bié kè qì, wǒ yě shì shùn lù, zài jiàn) — Đừng khách sáo, tôi cũng tiện đường thôi, tạm biệt nhé.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: May mà gặp được anh, nếu không thì hôm nay tôi chắc chắn sẽ bị muộn. Nam: Đừng khách sáo, tôi cũng tiện đường thôi, tạm biệt nhé. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:别客气,我也是顺路,再见。
    • 女:幸亏碰见你了,要不然我今天肯定要迟到了。
    • 男:别客气,我也是顺路,再见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (差点儿迟到了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择正确答案。

dì 12 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
工厂 gōng chǎng
B
医院 yī yuàn
C
邮局 yóu jú
D
法院 fǎ yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 好久没看到你了,你已经开始实习了吗? (hǎo jiǔ méi kàn dào nǐ le, nǐ yǐ jīng kāi shǐ shí xí le ma) — Lâu lắm không gặp em, em đã bắt đầu đi thực tập rồi à?
    • Nữ (女): 是的,我现在在内科,经常上夜班,挺忙的。 (shì de, wǒ xiàn zài zài nèi kē, jīng cháng shàng yè bān, tǐng máng de) — Vâng, em hiện đang ở khoa nội, thường xuyên phải trực đêm, khá là bận.
    • Câu hỏi (问): 女的在哪里实习? (nǚ de zài nǎ lǐ shí xí) — Nữ đang thực tập ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的在哪里实习?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâu lắm không gặp em, em đã bắt đầu đi thực tập rồi à? Nữ: Vâng, em hiện đang ở khoa nội, thường xuyên phải trực đêm, khá là bận. Hỏi: Nữ đang thực tập ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我现在在内科,经常上夜班,挺忙的。
    • 男:好久没看到你了,你已经开始实习了吗?
    • 女:是的,我现在在内科,经常上夜班,挺忙的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择正确答案。

dì 13 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还没有装修 hái méi yǒu zhuāng xiū
B
有 100 多平米 yǒu 1 0 0 duō píng mǐ
C
周围环境不好 zhōu wéi huán jìng bù hǎo
D
女的觉得面积很大 nǚ de jué de miàn jī hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这房子还挺大的,得有九十多平米吧,就你一个人住? (zhè fáng zi hái tǐng dà de, dé yǒu jiǔ shí duō píng mǐ ba, jiù nǐ yí gè rén zhù) — Căn nhà này cũng to phết nhỉ, chắc phải hơn chín mươi mét vuông ấy chứ, chỉ có một mình anh ở thôi à?
    • Nam (男): 不是,我跟一个朋友合租的。 (bú shì, wǒ gēn yí gè péng yǒu hé zū de) — Không phải, tôi thuê chung với một người bạn.
    • Câu hỏi (问): 关于这个房子,可以知道什么? (guān yú zhè ge fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Về căn nhà này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这个房子" ("关于这个房子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Căn nhà này cũng to phết nhỉ, chắc phải hơn chín mươi mét vuông ấy chứ, chỉ có một mình anh ở thôi à? Nam: Không phải, tôi thuê chung với một người bạn. Hỏi: Về căn nhà này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,我跟一个朋友合租的。
    • 女:这房子还挺大的,得有九十多平米吧,就你一个人住?
    • 男:不是,我跟一个朋友合租的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (女的觉得面积很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择正确答案。

dì 14 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
已经完成了 yǐ jīng wán chéng le
B
包含通讯录 bāo hán tōng xùn lù
C
一共有 15 页 yí gòng yǒu 1 5 yè
D
需要重新打印 xū yào chóng xīn dǎ yìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,会议手册做得怎么样了? (xiǎo wáng, huì yì shǒu cè zuò dé zěn me yàng le) — Tiểu Vương, cuốn cẩm nang hội nghị làm đến đâu rồi?
    • Nữ (女): 除了通讯录,其他部分基本上都完成了。现在只有通讯录的信息还不全。 (chú le tōng xùn lù, qí tā bù fen jī běn shàng dōu wán chéng le. xiàn zài zhǐ yǒu tōng xùn lù de xìn xī hái bù quán) — Ngoại trừ danh bạ điện thoại ra, các phần khác cơ bản đã hoàn thành rồi. Hiện tại chỉ có thông tin trong danh bạ là chưa đầy đủ thôi.
    • Câu hỏi (问): 关于会议手册,下列哪项正确? (guān yú huì yì shǒu cè, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về cuốn cẩm nang hội nghị, ý nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于会议手册,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, cuốn cẩm nang hội nghị làm đến đâu rồi? Nữ: Ngoại trừ danh bạ điện thoại ra, các phần khác cơ bản đã hoàn thành rồi. Hiện tại chỉ có thông tin trong danh bạ là chưa đầy đủ thôi. Hỏi: Về cuốn cẩm nang hội nghị, ý nào sau đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:除了通讯录,其他部分基本上都完成了。现在只有通讯录的信息还不全。
    • 男:小王,会议手册做得怎么样了?
    • 女:除了通讯录,其他部分基本上都完成了。现在只有通讯录的信息还不全。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (包含通讯录).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择正确答案。

dì 15 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
晕船 yùn chuán
B
想去划船 xiǎng qù huá chuán
C
爱开玩笑 ài kāi wán xiào
D
经常失眠 jīng cháng shī mián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你明天要不要和我们一起去划船? (nǐ míng tiān yào bu yào hé wǒ men yì qǐ qù huá chuán) — Ngày mai anh có muốn cùng chúng em đi chèo thuyền không?
    • Nam (男): 别开玩笑了,你知道我晕船的。 (bié kāi wán xiào le, nǐ zhī dào wǒ yùn chuán de) — Đừng đùa nữa, em biết là anh bị say sóng mà.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai anh có muốn cùng chúng em đi chèo thuyền không? Nam: Đừng đùa nữa, em biết là anh bị say sóng mà. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:别开玩笑了,你知道我晕船的。
    • 女:你明天要不要和我们一起去划船?
    • 男:别开玩笑了,你知道我晕船的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晕船).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择正确答案。

dì 16 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
整体不错 zhěng tǐ bú cuò
B
逻辑性很强 luó jí xìng hěn qiáng
C
句子不太通顺 jù zi bú tài tōng shùn
D
结构不太合理 jié gòu bú tài hé lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我写的那份报告您看了吗? (wǒ xiě de nà fèn bào gào nín kàn le ma) — Bản báo cáo tôi viết cô đã xem chưa?
    • Nữ (女): 看了,整体上写得不错,只有几个小地方还要再修改一下。 (kàn le, zhěng tǐ shàng xiě dé bú cuò, zhǐ yǒu jǐ gè xiǎo dì fāng hái yào zài xiū gǎi yí xià) — Xem rồi, nhìn chung viết rất tốt, chỉ có một vài chỗ nhỏ cần phải sửa lại một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那份报告怎么样? (nǚ de jué de nà fèn bào gào zěn me yàng) — Nữ cảm thấy bản báo cáo đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那份报告怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản báo cáo tôi viết cô đã xem chưa? Nữ: Xem rồi, nhìn chung viết rất tốt, chỉ có một vài chỗ nhỏ cần phải sửa lại một chút. Hỏi: Nữ cảm thấy bản báo cáo đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:看了,整体上写得不错,只有几个小地方还要再修改一下。
    • 男:我写的那份报告您看了吗?
    • 女:看了,整体上写得不错,只有几个小地方还要再修改一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (整体不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择正确答案。

dì 17 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
赞成 zàn chéng
B
推辞 tuī cí
C
反对 fǎn duì
D
无所谓 wú suǒ wèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们的婚礼能不能考虑请我的导师来主持? (wǒ men de hūn lǐ néng bu néng kǎo lǜ qǐng wǒ de dǎo shī lái zhǔ chí) — Hôn lễ của chúng ta có thể xem xét mời thầy hướng dẫn của em đến chủ trì không?
    • Nam (男): 当然可以,要是你的导师能来主持,那是再好不过了。 (dāng rán kě yǐ, yào shi nǐ de dǎo shī néng lái zhǔ chí, nà shì zài hǎo bú guò le) — Tất nhiên là được rồi, nếu thầy của em mà có thể đến chủ trì thì còn gì tuyệt vời hơn nữa.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么态度? (nán de shì shén me tài dù) — Nam có thái độ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôn lễ của chúng ta có thể xem xét mời thầy hướng dẫn của em đến chủ trì không? Nam: Tất nhiên là được rồi, nếu thầy của em mà có thể đến chủ trì thì còn gì tuyệt vời hơn nữa. Hỏi: Nam có thái độ gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然可以,要是你的导师能来主持,那是再好不过了。
    • 女:我们的婚礼能不能考虑请我的导师来主持?
    • 男:当然可以,要是你的导师能来主持,那是再好不过了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (赞成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择正确答案。

dì 18 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
现在是秋季 xiàn zài shì qiū jì
B
窗帘儿太薄了 chuāng lián ér tài báo le
C
男的想换窗帘儿 nán de xiǎng huàn chuāng lián ér
D
女的建议现在去买 nǚ de jiàn yì xiàn zài qù mǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 夏天到了,我们该换个薄一点儿的窗帘儿了。 (xià tiān dào le, wǒ men gāi huàn gè báo yì diǎn ér de chuāng lián ér le) — Mùa hè đến rồi, chúng ta nên đổi một chiếc rèm cửa mỏng hơn một chút thôi.
    • Nữ (女): 我知道有一家店的窗帘儿做得很不错,要不我们明天去那儿看看? (wǒ zhī dào yǒu yì jiā diàn de chuāng lián ér zuò dé hěn bú cuò, yào bù wǒ men míng tiān qù nà ér kàn kàn) — Em biết có một tiệm làm rèm cửa rất đẹp, hay là ngày mai chúng ta đến đó xem sao?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mùa hè đến rồi, chúng ta nên đổi một chiếc rèm cửa mỏng hơn một chút thôi. Nữ: Em biết có một tiệm làm rèm cửa rất đẹp, hay là ngày mai chúng ta đến đó xem sao? Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我知道有一家店的窗帘儿做得很不错,要不我们明天去那儿看看?
    • 男:夏天到了,我们该换个薄一点儿的窗帘儿了。
    • 女:我知道有一家店的窗帘儿做得很不错,要不我们明天去那儿看看? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的想换窗帘儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择正确答案。

dì 19 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有大雾 yǒu dà wù
B
有小雪 yǒu xiǎo xuě
C
有大风 yǒu dà fēng
D
有雷阵雨 yǒu léi zhèn yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天气预报说今天早上有大雾,你走高速不安全。 (tiān qì yù bào shuō jīn tiān zǎo shàng yǒu dà wù, nǐ zǒu gāo sù bù ān quán) — Dự báo thời tiết nói sáng nay có sương mù dày đặc, anh đi đường cao tốc không an toàn đâu.
    • Nam (男): 应该不会持续太久,我晚点儿出发。 (yīng gāi bú huì chí xù tài jiǔ, wǒ wǎn diǎn ér chū fā) — Chắc là sẽ không kéo dài quá lâu đâu, tôi xuất phát muộn một chút.
    • Câu hỏi (问): 今天早上天气怎么样? (jīn tiān zǎo shàng tiān qì zěn me yàng) — Sáng nay thời tiết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天早上天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự báo thời tiết nói sáng nay có sương mù dày đặc, anh đi đường cao tốc không an toàn đâu. Nam: Chắc là sẽ không kéo dài quá lâu đâu, tôi xuất phát muộn một chút. Hỏi: Sáng nay thời tiết thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:应该不会持续太久,我晚点儿出发。
    • 女:天气预报说今天早上有大雾,你走高速不安全。
    • 男:应该不会持续太久,我晚点儿出发。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有大雾).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择正确答案。

dì 20 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
领带 lǐng dài
B
项链 xiàng liàn
C
围巾 wéi jīn
D
手套 shǒu tào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你帮我看一下,这套西装配这条领带怎么样? (nǐ bāng wǒ kàn yí xià, zhè tào xī zhuāng pèi zhè tiáo lǐng dài zěn me yàng) — Em xem giúp anh bộ vest này phối với chiếc cà vạt này thế nào?
    • Nữ (女): 这条太鲜艳了,我给你找一条新的吧。 (zhè tiáo tài xiān yàn le, wǒ gěi nǐ zhǎo yì tiáo xīn de ba) — Chiếc này sặc sỡ quá, để em tìm cho anh một chiếc mới nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang nói về chuyện gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem giúp anh bộ vest này phối với chiếc cà vạt này thế nào? Nữ: Chiếc này sặc sỡ quá, để em tìm cho anh một chiếc mới nhé. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这条太鲜艳了,我给你找一条新的吧。
    • 男:你帮我看一下,这套西装配这条领带怎么样?
    • 女:这条太鲜艳了,我给你找一条新的吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (领带).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案。

dì 21 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
酒吧 jiǔ bā
B
游乐园 yóu lè yuán
C
科技馆 kē jì guǎn
D
俱乐部 jù lè bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你来北京半年了,去过“欢乐谷”吗? (nǐ lái běi jīng bàn nián le, qù guò “ huān lè gǔ” ma)
    • Nam (男): 你说的是那个游乐园吗?还没。 (nǐ shuō de shì nà ge yóu lè yuán ma? hái méi)
    • Nữ (女): 那找个时间,我带你去玩儿。 (nà zhǎo gè shí jiān, wǒ dài nǐ qù wán ér)
    • Nam (男): 好,肯定很刺激,这个周末去? (hǎo, kěn dìng hěn cì jī, zhè ge zhōu mò qù)
    • Nữ (女): 好。 (hǎo)
    • Câu hỏi (问): 他们周末准备去哪儿玩儿? (tā men zhōu mò zhǔn bèi qù nǎ ér wán ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,“”? :?。 :,。 :,,? :。 :? Nữ: Anh đến Bắc Kinh nửa năm rồi, đã đi "Thung lũng vui vẻ" (Happy Valley) chưa? Nam: Ý em là khu vui chơi giải trí đó á? Vẫn chưa. Nữ: Vậy tìm thời gian nhé, em dẫn anh đi chơi. Nam: Được, chắc chắn sẽ rất kích thích, cuối tuần này đi nhé? Nữ: Được. — Hỏi: Bọn họ chuẩn bị đi đâu chơi vào cuối tuần?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们周末准备去哪儿玩儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,“”? :?。 :,。 :,,? :。 :? Nữ: Anh đến Bắc Kinh nửa năm rồi, đã đi "Thung lũng vui vẻ" (Happy Valley) chưa? Nam: Ý em là khu vui chơi giải trí đó á? Vẫn chưa. Nữ: Vậy tìm thời gian nhé, em dẫn anh đi chơi. Nam: Được, chắc chắn sẽ rất kích thích, cuối tuần này đi nhé? Nữ: Được. — Hỏi: Bọn họ chuẩn bị đi đâu chơi vào cuối tuần?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你说的是那个游乐园吗?还没。
    • 女:你来北京半年了,去过“欢乐谷”吗?
    • 男:你说的是那个游乐园吗?还没。
    • 女:那找个时间,我带你去玩儿。
    • 男:好,肯定很刺激,这个周末去?
    • 女:好。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (游乐园) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案。

dì 22 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有错误 yǒu cuò wù
B
需要翻译 xū yào fān yì
C
已经出版了 yǐ jīng chū bǎn le
D
发到公共信箱里了 fā dào gōng gòng xìn xiāng lǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 吴老师,您今天的讲座真精彩!我可以拷一下您的讲稿吗? (wú lǎo shī, nín jīn tiān de jiǎng zuò zhēn jīng cǎi! wǒ kě yǐ kǎo yí xià nín de jiǎng gǎo ma)
    • Nữ (女): 我已经发到公共信箱了,你回去下载就可以了。 (wǒ yǐ jīng fā dào gōng gòng xìn xiāng le, nǐ huí qù xià zài jiù kě yǐ le)
    • Nam (男): 太好了,那之后的讲稿都会发到信箱里? (tài hǎo le, nà zhī hòu de jiǎng gǎo dōu huì fā dào xìn xiāng lǐ)
    • Nữ (女): 是的,我会陆续发的。 (shì de, wǒ huì lù xù fā de)
    • Câu hỏi (问): 关于今天的讲稿,下列哪项正确? (guān yú jīn tiān de jiǎng gǎo, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "今天的讲稿"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,!? :,。 :,? :,。 :,? Nam: Thầy Ngô, buổi thuyết trình hôm nay của thầy thật đặc sắc! Em có thể copy bản thảo bài giảng của thầy được không? Nữ: Cô đã gửi vào hộp thư chung rồi, em về nhà tải xuống là được. Nam: Tuyệt quá, vậy các bản thảo bài giảng sau đó đều sẽ được gửi vào hộp thư chứ ạ? Nữ: Đúng vậy, cô sẽ lần lượt gửi. — Hỏi: Về bản thảo bài giảng ngày hôm nay, ý nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于今天的讲稿,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,!? :,。 :,? :,。 :,? Nam: Thầy Ngô, buổi thuyết trình hôm nay của thầy thật đặc sắc! Em có thể copy bản thảo bài giảng của thầy được không? Nữ: Cô đã gửi vào hộp thư chung rồi, em về nhà tải xuống là được. Nam: Tuyệt quá, vậy các bản thảo bài giảng sau đó đều sẽ được gửi vào hộp thư chứ ạ? Nữ: Đúng vậy, cô sẽ lần lượt gửi. — Hỏi: Về bản thảo bài giảng ngày hôm nay, ý nào dưới đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我已经发到公共信箱了,你回去下载就可以了。
    • 男:吴老师,您今天的讲座真精彩!我可以拷一下您的讲稿吗?
    • 女:我已经发到公共信箱了,你回去下载就可以了。
    • 男:太好了,那之后的讲稿都会发到信箱里?
    • 女:是的,我会陆续发的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (发到公共信箱里了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案。

dì 23 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
避免掉色 bì miǎn diào sè
B
干得更快 gān dé gèng kuài
C
不容易结冰 bù róng yì jié bīng
D
避免拿错了 bì miǎn ná cuò le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 牛仔裤洗了要翻过来晾晒。 (niú zǎi kù xǐ le yào fān guò lái liàng shài)
    • Nam (男): 为什么?我以前一直都这样晾晒的。 (wèi shén me? wǒ yǐ qián yì zhí dōu zhè yàng liàng shài de)
    • Nữ (女): 太阳光太强,牛仔裤会掉色的。 (tài yáng guāng tài qiáng, niú zǎi kù huì diào sè de)
    • Nam (男): 原来是这样啊,我这就把它翻过来。 (yuán lái shì zhè yàng a, wǒ zhè jiù bǎ tā fān guò lái)
    • Câu hỏi (问): 牛仔裤为什么要翻过来晒? (niú zǎi kù wèi shén me yào fān guò lái shài) — Tại sao lại xảy ra sự việc "牛仔裤为什么要翻过来晒"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :?。 :,。 :,。 :? Nữ: Quần bò giặt xong phải lộn ngược lại rồi mới phơi. Nam: Tại sao? Trước giờ anh toàn phơi kiểu này. Nữ: Ánh nắng mặt trời gắt quá, quần bò sẽ bị phai màu đấy. Nam: Hoá ra là vậy, anh đi lộn ngược nó lại ngay đây. — Hỏi: Tại sao quần bò phải lộn ngược lại rồi mới phơi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("牛仔裤为什么要翻过来晒?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :?。 :,。 :? Nữ: Quần bò giặt xong phải lộn ngược lại rồi mới phơi. Nam: Tại sao? Trước giờ anh toàn phơi kiểu này. Nữ: Ánh nắng mặt trời gắt quá, quần bò sẽ bị phai màu đấy. Nam: Hoá ra là vậy, anh đi lộn ngược nó lại ngay đây. — Hỏi: Tại sao quần bò phải lộn ngược lại rồi mới phơi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:为什么?我以前一直都这样晾晒的。
    • 女:牛仔裤洗了要翻过来晾晒。
    • 男:为什么?我以前一直都这样晾晒的。
    • 女:太阳光太强,牛仔裤会掉色的。
    • 男:原来是这样啊,我这就把它翻过来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (避免掉色) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案。

dì 24 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
程序编写 chéng xù biān xiě
B
网站建设 wǎng zhàn jiàn shè
C
产品开发 chǎn pǐn kāi fā
D
课程安排 kè chéng ān pái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你认识学计算机专业的人吗? (nǐ rèn shi xué jì suàn jī zhuān yè de rén ma)
    • Nữ (女): 认识几个,有什么事吗? (rèn shi jǐ gè, yǒu shén me shì ma)
    • Nam (男): 我们最近在做数据分析,有一些程序编写上的问题。 (wǒ men zuì jìn zài zuò shù jù fēn xī, yǒu yì xiē chéng xù biān xiě shàng de wèn tí)
    • Nữ (女): 那我帮你联系一下,我正好有个同学在做程序开发。 (nà wǒ bāng nǐ lián xì yí xià, wǒ zhèng hǎo yǒu gè tóng xué zài zuò chéng xù kāi fā)
    • Câu hỏi (问): 男的遇到了哪方面的问题? (nán de yù dào le nǎ fāng miàn de wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,? :,。 :,。 :? Nam: Em có quen người nào học chuyên ngành máy tính không? Nữ: Quen vài người, có chuyện gì vậy anh? Nam: Dạo này chúng anh đang làm phân tích dữ liệu, có một số vấn đề về viết chương trình. Nữ: Vậy để em giúp anh liên hệ nhé, em vừa hay có một người bạn học đang làm phát triển chương trình. — Hỏi: Nam đã gặp vấn đề ở phương diện nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的遇到了哪方面的问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,? :,。 :? Nam: Em có quen người nào học chuyên ngành máy tính không? Nữ: Quen vài người, có chuyện gì vậy anh? Nam: Dạo này chúng anh đang làm phân tích dữ liệu, có một số vấn đề về viết chương trình. Nữ: Vậy để em giúp anh liên hệ nhé, em vừa hay có một người bạn học đang làm phát triển chương trình. — Hỏi: Nam đã gặp vấn đề ở phương diện nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:认识几个,有什么事吗?
    • 男:你认识学计算机专业的人吗?
    • 女:认识几个,有什么事吗?
    • 男:我们最近在做数据分析,有一些程序编写上的问题。
    • 女:那我帮你联系一下,我正好有个同学在做程序开发。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (程序编写) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案。

dì 25 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
腰疼 yāo téng
B
喝醉了 hē zuì le
C
胳膊痒 gē bo yǎng
D
胃不舒服 wèi bù shū fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的胳膊怎么了?这儿红了一片。 (nǐ de gē bo zěn me le? zhè ér hóng le yí piàn)
    • Nam (男): 我也不知道被什么咬了,特别痒。 (wǒ yě bù zhī dào bèi shén me yǎo le, tè bié yǎng)
    • Nữ (女): 我去给你拿个药;止痒效果非常好。 (wǒ qù gěi nǐ ná gè yào; zhǐ yǎng xiào guǒ fēi cháng hǎo)
    • Nam (男): 那麻烦你了。 (nà má fán nǐ le)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :;。 :。 :? Nữ: Tay áo của anh bị sao thế? Chỗ này đỏ cả một mảng. Nam: Anh cũng không biết bị cái gì cắn nữa, ngứa lắm. Nữ: Để em đi lấy thuốc cho anh, hiệu quả giảm ngứa cực kỳ tốt luôn. Nam: Vậy làm phiền em nhé. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :;。 :。 :? Nữ: Tay áo của anh bị sao thế? Chỗ này đỏ cả một mảng. Nam: Anh cũng không biết bị cái gì cắn nữa, ngứa lắm. Nữ: Để em đi lấy thuốc cho anh, hiệu quả giảm ngứa cực kỳ tốt luôn. Nam: Vậy làm phiền em nhé. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我也不知道被什么咬了,特别痒。
    • 女:你的胳膊怎么了?这儿红了一片。
    • 男:我也不知道被什么咬了,特别痒。
    • 女:我去给你拿个药;止痒效果非常好。
    • 男:那麻烦你了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (胳膊痒) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案。

dì 26 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是礼拜天 shì lǐ bài tiān
B
有打折优惠 yǒu dǎ zhé yōu huì
C
理发师是新来的 lǐ fà shī shì xīn lái de
D
希望得到好运气 xī wàng dé dào hǎo yùn qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才去理发,人比平时多很多。 (wǒ gāng cái qù lǐ fā, rén bǐ píng shí duō hěn duō)
    • Nữ (女): 今天是二月初二,按风俗讲,今天理发能带来一年的好运。 (jīn tiān shì èr yuè chū èr, àn fēng sú jiǎng, jīn tiān lǐ fā néng dài lái yì nián de hǎo yùn)
    • Nam (男): 怪不得这么多人。 (guài bù dé zhè me duō rén)
    • Nữ (女): 你们老家没这个风俗吗? (nǐ men lǎo jiā méi zhè ge fēng sú ma)
    • Nam (男): 也有。 (yě yǒu)
    • Câu hỏi (问): 今天为什么有很多人去理发? (jīn tiān wèi shén me yǒu hěn duō rén qù lǐ fā) — Tại sao lại xảy ra sự việc "今天为什么有很多人去理发"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :。 :? :。 :? Nam: Lúc nãy anh đi cắt tóc, người đông hơn bình thường nhiều lắm. Nữ: Hôm nay là mùng 2 tháng 2, theo phong tục, hôm nay cắt tóc có thể đem lại may mắn cả năm. Nam: Thảo nào mà đông người thế. Nữ: Quê nhà các anh không có phong tục này à? Nam: Cũng có chứ. — Hỏi: Tại sao hôm nay có rất nhiều người đi cắt tóc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("今天为什么有很多人去理发?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :。 :? :。 :? Nam: Lúc nãy anh đi cắt tóc, người đông hơn bình thường nhiều lắm. Nữ: Hôm nay là mùng 2 tháng 2, theo phong tục, hôm nay cắt tóc có thể đem lại may mắn cả năm. Nam: Thảo nào mà đông người thế. Nữ: Quê nhà các anh không có phong tục này à? Nam: Cũng có chứ. — Hỏi: Tại sao hôm nay có rất nhiều người đi cắt tóc?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天是二月初二,按风俗讲,今天理发能带来一年的好运。
    • 男:我刚才去理发,人比平时多很多。
    • 女:今天是二月初二,按风俗讲,今天理发能带来一年的好运。
    • 男:怪不得这么多人。
    • 女:你们老家没这个风俗吗?
    • 男:也有。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (希望得到好运气) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案。

dì 27 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
班长 bān zhǎng
B
总经理 zǒng jīng lǐ
C
宣传部部长 xuān chuán bù bù zhǎng
D
学生会主席 xué shēng huì zhǔ xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你要参加学生会主席的竞选? (tīng shuō nǐ yào cān jiā xué shēng huì zhǔ xí de jìng xuǎn)
    • Nam (男): 是,今天下午就要做竞选演讲了。 (shì, jīn tiān xià wǔ jiù yào zuò jìng xuǎn yǎn jiǎng le)
    • Nữ (女): 你的领导能力很出色,肯定没问题,我支持你。 (nǐ de lǐng dǎo néng lì hěn chū sè, kěn dìng méi wèn tí, wǒ zhī chí nǐ)
    • Nam (男): 谢谢您。 (xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 男的要竞选什么? (nán de yào jìng xuǎn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :。 :? Nữ: Nghe nói cậu định tham gia tranh cử hội trưởng hội học sinh à? Nam: Vâng, chiều nay phải thuyết trình tranh cử rồi. Nữ: Năng lực lãnh đạo của cậu rất xuất sắc, chắc chắn không thành vấn đề đâu, tớ ủng hộ cậu. Nam: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Nam muốn tranh cử chức vụ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要竞选什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :。 :? Nữ: Nghe nói cậu định tham gia tranh cử hội trưởng hội học sinh à? Nam: Vâng, chiều nay phải thuyết trình tranh cử rồi. Nữ: Năng lực lãnh đạo của cậu rất xuất sắc, chắc chắn không thành vấn đề đâu, tớ ủng hộ cậu. Nam: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Nam muốn tranh cử chức vụ gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,今天下午就要做竞选演讲了。
    • 女:听说你要参加学生会主席的竞选?
    • 男:是,今天下午就要做竞选演讲了。
    • 女:你的领导能力很出色,肯定没问题,我支持你。
    • 男:谢谢您。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (学生会主席) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案。

dì 28 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
太简单 tài jiǎn dān
B
有改进 yǒu gǎi jìn
C
非常复杂 fēi cháng fù zá
D
前后不一致 qián hòu bù yí zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 书架怎么还没装起来? (shū jià zěn me hái méi zhuāng qǐ lái)
    • Nữ (女): 它的说明书太简单,我没搞懂。 (tā de shuō míng shū tài jiǎn dān, wǒ méi gǎo dǒng)
    • Nam (男): 你是按照步骤一步一步来的吗?应该不难啊。 (nǐ shì àn zhào bù zhòu yí bù yi bù lái de ma? yīng gāi bù nán a)
    • Nữ (女): 那你试试吧。 (nà nǐ shì shì ba)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得说明书怎么样? (nǚ de jué de shuō míng shū zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "说明书" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?。 :。 :? Nam: Giá sách sao vẫn chưa lắp xong vậy em? Nữ: Sách hướng dẫn của nó đơn giản quá, em không hiểu nổi. Nam: Em có làm theo từng bước một không đấy? Chắc không khó đâu nhỉ. Nữ: Vậy anh thử xem đi. — Hỏi: Nữ cảm thấy sách hướng dẫn thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得说明书怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?。 :。 :? Nam: Giá sách sao vẫn chưa lắp xong vậy em? Nữ: Sách hướng dẫn của nó đơn giản quá, em không hiểu nổi. Nam: Em có làm theo từng bước một không đấy? Chắc không khó đâu nhỉ. Nữ: Vậy anh thử xem đi. — Hỏi: Nữ cảm thấy sách hướng dẫn thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:它的说明书太简单,我没搞懂。
    • 男:书架怎么还没装起来?
    • 女:它的说明书太简单,我没搞懂。
    • 男:你是按照步骤一步一步来的吗?应该不难啊。
    • 女:那你试试吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (太简单) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案。

dì 29 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
会议记录 huì yì jì lù
B
房屋设计图 fáng wū shè jì tú
C
房屋出租广告 fáng wū chū zū guǎng gào
D
人才招聘广告 rén cái zhāo pìn guǎng gào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 房屋出租广告?你看这个干什么? (fáng wū chū zū guǎng gào? nǐ kàn zhè ge gàn shén me)
    • Nam (男): 我下个月要搬家,得赶快找房子。 (wǒ xià gè yuè yào bān jiā, dé gǎn kuài zhǎo fáng zi)
    • Nữ (女): 搬家?为什么? (bān jiā? wèi shén me)
    • Nam (男): 房东给我打电话了,他要卖房子。 (fáng dōng gěi wǒ dǎ diàn huà le, tā yào mài fáng zi)
    • Câu hỏi (问): 男的在看什么? (nán de zài kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?? :,。 :?? :,。 :? Nữ: Quảng cáo cho thuê nhà à? Anh xem cái này làm gì? Nam: Tháng sau anh phải chuyển nhà rồi, phải nhanh chóng tìm nhà thôi. Nữ: Chuyển nhà? Tại sao vậy? Nam: Chủ nhà gọi điện cho anh rồi, chú ấy muốn bán nhà. — Hỏi: Nam đang xem cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :,。 :?? :,。 :? Nữ: Quảng cáo cho thuê nhà à? Anh xem cái này làm gì? Nam: Tháng sau anh phải chuyển nhà rồi, phải nhanh chóng tìm nhà thôi. Nữ: Chuyển nhà? Tại sao vậy? Nam: Chủ nhà gọi điện cho anh rồi, chú ấy muốn bán nhà. — Hỏi: Nam đang xem cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我下个月要搬家,得赶快找房子。
    • 女:房屋出租广告?你看这个干什么?
    • 男:我下个月要搬家,得赶快找房子。
    • 女:搬家?为什么?
    • 男:房东给我打电话了,他要卖房子。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (房屋出租广告) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案。

dì 30 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
打算出国 dǎ suàn chū guó
B
专业是物理 zhuān yè shì wù lǐ
C
在研究所工作 zài yán jiū suǒ gōng zuò
D
准备在国内发展 zhǔn bèi zài guó nèi fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这次回国打算呆多久? (nǐ zhè cì huí guó dǎ suàn dāi duō jiǔ)
    • Nữ (女): 我不走了,我已经拿到博士学位了。 (wǒ bù zǒu le, wǒ yǐ jīng ná dào bó shì xué wèi le)
    • Nam (男): 真的吗?太好了。 (zhēn de ma? tài hǎo le)
    • Nữ (女): 不过我还没找到工作呢。 (bú guò wǒ hái méi zhǎo dào gōng zuò ne)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?。 :。 :,? Nam: Lần này cậu về nước dự định ở lại bao lâu? Nữ: Tớ không đi nữa, tớ đã lấy được học vị tiến sĩ rồi. Nam: Thật á? Tuyệt quá. Nữ: Nhưng mà tớ vẫn chưa tìm được việc làm. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?。 :。 :,? Nam: Lần này cậu về nước dự định ở lại bao lâu? Nữ: Tớ không đi nữa, tớ đã lấy được học vị tiến sĩ rồi. Nam: Thật á? Tuyệt quá. Nữ: Nhưng mà tớ vẫn chưa tìm được việc làm. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我不走了,我已经拿到博士学位了。
    • 男:你这次回国打算呆多久?
    • 女:我不走了,我已经拿到博士学位了。
    • 男:真的吗?太好了。
    • 女:不过我还没找到工作呢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (准备在国内发展) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案。

dì 31 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要比对手更强 yào bǐ duì shǒu gèng qiáng
B
付出才有收获 fù chū cái yǒu shōu huò
C
经验有时并不可靠 jīng yàn yǒu shí bìng bù kě kào
D
要重视自己的形象 yào zhòng shì zì jǐ de xíng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 人生不是得到,就是学到。有些东西是你天生就有的,比如长相,但有些则需要你通过学习去获得,比如知识、能力、经验等等。后天学到比天生得到更为重要,只有通过自身的努力才能有最大的收获。一个人,可以在失败中进步,在进步中成长。 (rén shēng bú shì dé dào, jiù shì xué dào. yǒu xiē dōng xī shì nǐ tiān shēng jiù yǒu de, bǐ rú zhǎng xiàng, dàn yǒu xiē zé xū yào nǐ tōng guò xué xí qù huò dé, bǐ rú zhī shi、 néng lì、 jīng yàn děng děng. hòu tiān xué dào bǐ tiān shēng dé dào gèng wéi zhòng yào, zhǐ yǒu tōng guò zì shēn de nǔ lì cái néng yǒu zuì dà de shōu huò. yí gè rén, kě yǐ zài shī bài zhōng jìn bù, zài jìn bù zhōng chéng zhǎng)
    • Câu hỏi 31: 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,,、、。,。,,。 ★ 31. ,? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 31. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,、、。,。,,。 ★ 31. ,? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 31. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 31. 根据这段话,下列哪项正确?
    • 人生不是得到,就是学到。有些东西是你天生就有的,比如长相,但有些则需要你通过学习去获得,比如知识、能力、经验等等。后天学到比天生得到更为重要,只有通过自身的努力才能有最大的收获。一个人,可以在失败中进步,在进步中成长。
    • 31. 根据这段话,下列哪项正确? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (付出才有收获) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案。

dì 32 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
人要有勇气 rén yào yǒu yǒng qì
B
要不断地学习 yào bú duàn dì xué xí
C
骄傲使人落后 jiāo ào shǐ rén luò hòu
D
学会享受人生 xué huì xiǎng shòu rén shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 人生不是得到,就是学到。有些东西是你天生就有的,比如长相,但有些则需要你通过学习去获得,比如知识、能力、经验等等。后天学到比天生得到更为重要,只有通过自身的努力才能有最大的收获。一个人,可以在失败中进步,在进步中成长。 (rén shēng bú shì dé dào, jiù shì xué dào. yǒu xiē dōng xī shì nǐ tiān shēng jiù yǒu de, bǐ rú zhǎng xiàng, dàn yǒu xiē zé xū yào nǐ tōng guò xué xí qù huò dé, bǐ rú zhī shi、 néng lì、 jīng yàn děng děng. hòu tiān xué dào bǐ tiān shēng dé dào gèng wéi zhòng yào, zhǐ yǒu tōng guò zì shēn de nǔ lì cái néng yǒu zuì dà de shōu huò. yí gè rén, kě yǐ zài shī bài zhōng jìn bù, zài jìn bù zhōng chéng zhǎng)
    • Câu hỏi 32: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,,、、。,。,,。 ★ 32. ? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,、、。,。,,。 ★ 32. ? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 32. 这段话主要谈什么?
    • 人生不是得到,就是学到。有些东西是你天生就有的,比如长相,但有些则需要你通过学习去获得,比如知识、能力、经验等等。后天学到比天生得到更为重要,只有通过自身的努力才能有最大的收获。一个人,可以在失败中进步,在进步中成长。
    • 32. 这段话主要谈什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (要不断地学习) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案。

dì 33 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在郊区 zài jiāo qū
B
可以随便参观 kě yǐ suí biàn cān guān
C
有很多人来买花 yǒu hěn duō rén lái mǎi huā
D
有两名管理人员 yǒu liǎng míng guǎn lǐ rén yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。”
    • Câu hỏi 33: 关于那个花园,可以知道什么? (guān yú nà ge huā yuán, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个花园"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,:“?。”,:“:,,,,,,,。”“?,。”。“,,,,,。” ★ 33. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 33. Về khu vườn đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个花园" ("关于那个花园,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,:“?。”,:“:,,,,,,,。”“?,。”。“,,,,,。” ★ 33. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 33. Về khu vườn đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 33. 关于那个花园,可以知道什么?
    • 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。”
    • 33. 关于那个花园,可以知道什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (可以随便参观) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案。

dì 34 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
闻花的香味 wén huā de xiāng wèi
B
热爱这项工作 rè ài zhè xiàng gōng zuò
C
给别人带来快乐 gěi bié rén dài lái kuài lè
D
满足妻子的愿望 mǎn zú qī zǐ de yuàn wàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。”
    • Câu hỏi 34: 花园主人说的第四个理由是什么? (huā yuán zhǔ rén shuō de dì sì gè lǐ yóu shì shén me) — "花园主人说的第四个理由" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,:“?。”,:“:,,,,,,,。”“?,。”。“,,,,,。” ★ 34. ? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 34. Lý do thứ tư mà chủ nhân khu vườn nói là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "花园主人说的第四个理由是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,:“?。”,:“:,,,,,,,。”“?,。”。“,,,,,。” ★ 34. ? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 34. Lý do thứ tư mà chủ nhân khu vườn nói là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 34. 花园主人说的第四个理由是什么?
    • (Đoạn văn như câu 33)
    • 34. 花园主人说的第四个理由是什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (给别人带来快乐) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案。

dì 35 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
眼睛看不见 yǎn jīng kàn bú jiàn
B
耳朵听不见 ěr duo tīng bú jiàn
C
有一个果园 yǒu yí gè guǒ yuán
D
儿子很能干 ér zi hěn néng gàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。”
    • Câu hỏi 35: 关于花园的主人,下列哪项正确? (guān yú huā yuán de zhǔ rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "花园的主人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,:“?。”,:“:,,,,,,,。”“?,。”。“,,,,,。” ★ 35. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 35. Về chủ nhân của khu vườn, ý nào dưới đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于花园的主人,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,。,:“?。”,:“:,,,,,,,。”“?,。”。“,,,,,。” ★ 35. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 35. Về chủ nhân của khu vườn, ý nào dưới đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 35. 关于花园的主人,下列哪项正确?
    • (Đoạn văn như câu 33)
    • 35. 关于花园的主人,下列哪项正确? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (眼睛看不见) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听录音,选择正确答案。

dì 36 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
500元 yuán
B
1000元 yuán
C
3000元 yuán
D
6000元 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 人所谓“好钢用在刀刃上”,就是要把精力集中在最出成绩的地方。只要你细心总结一下,就会发现:你得到的百分之八十的帮助来自于你百分之二十的朋友,而你投入的百分之八十的精力却只得到百分之二十的收入。我们常常把大多数时间和精力花在并不很重要的地方。一个年轻的小伙子卖保险时,头一个月仅挣了一千元。他仔细分析了他的销售图表,发现他百分之八十的收入来自百分之二十的客户,但是他却对所有的客户花费了同样的时间。于是,他把精力集中到最有希望的客户上。不久,他一个月赚了六千元。
    • Câu hỏi 36: 小伙子第一个月挣了多少钱? (xiǎo huǒ zǐ dì yī gè yuè zhèng le duō shǎo qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,。,:,。。,。,,。,。,。 ★ 36. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 36. Chàng thanh niên tháng đầu tiên kiếm được bao nhiêu tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小伙子第一个月挣了多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,。,:,。。,。,,。,。,。 ★ 36. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 36. Chàng thanh niên tháng đầu tiên kiếm được bao nhiêu tiền?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 36. 小伙子第一个月挣了多少钱?
    • 人所谓“好钢用在刀刃上”,就是要把精力集中在最出成绩的地方。只要你细心总结一下,就会发现:你得到的百分之八十的帮助来自于你百分之二十的朋友,而你投入的百分之八十的精力却只得到百分之二十的收入。我们常常把大多数时间和精力花在并不很重要的地方。一个年轻的小伙子卖保险时,头一个月仅挣了一千元。他仔细分析了他的销售图表,发现他百分之八十的收入来自百分之二十的客户,但是他却对所有的客户花费了同样的时间。于是,他把精力集中到最有希望的客户上。不久,他一个月赚了六千元。
    • 36. 小伙子第一个月挣了多少钱? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (1000元) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听录音,选择正确答案。

dì 37 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
家庭会计 jiā tíng kuài jì
B
大学销售员 dà xué xiāo shòu yuán
C
实验室美术老师 shí yàn shì měi shù lǎo shī
D
幼儿园服装设计师 yòu ér yuán fú zhuāng shè jì shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 人所谓“好钢用在刀刃上”,就是要把精力集中在最出成绩的地方。只要你细心总结一下,就会发现:你得到的百分之八十的帮助来自于你百分之二十的朋友,而你投入的百分之八十的精力却只得到百分之二十的收入。我们常常把大多数时间和精力花在并不很重要的地方。一个年轻的小伙子卖保险时,头一个月仅挣了一千元。他仔细分析了他的销售图表,发现他百分之八十的收入来自百分之二十的客户,但是他却对所有的客户花费了同样的时间。于是,他把精力集中到最有希望的客户上。不久,他一个月赚了六千元。
    • Câu hỏi 37: 小伙子是做什么工作的? (xiǎo huǒ zǐ shì zuò shén me gōng zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,。,:,。。,。,,。,。,。 ★ 37. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 37. Chàng thanh niên làm công việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小伙子是做什么工作的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,。,:,。。,。,,。,。,。 ★ 37. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 37. Chàng thanh niên làm công việc gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 37. 小伙子是做什么工作的?
    • (Đoạn văn như câu 36)
    • 37. 小伙子是做什么工作的? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (大学销售员) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听录音,选择正确答案。

dì 38 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要敢于冒险 yào gǎn yú mào xiǎn
B
把精力用对地方 bǎ jīng lì yòng duì dì fāng
C
保持一颗好奇心 bǎo chí yì kē hào qí xīn
D
别只顾眼前利益 bié zhǐ gù yǎn qián lì yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 人所谓“好钢用在刀刃上”,就是要把精力集中在最出成绩的地方。只要你细心总结一下,就会发现:你得到的百分之八十的帮助来自于你百分之二十的朋友,而你投入的百分之八十的精力却只得到百分之二十的收入。我们常常把大多数时间和精力花在并不很重要的地方。一个年轻的小伙子卖保险时,头一个月仅挣了一千元。他仔细分析了他的销售图表,发现他百分之八十的收入来自百分之二十的客户,但是他却对所有的客户花费了同样的时间。于是,他把精力集中到最有希望的客户上。不久,他一个月赚了六千元。
    • Câu hỏi 38: 这段话想告诉我们什么? (zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,。,:,。。,。,,。,。,。 ★ 38. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 38. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,。,:,。。,。,,。,。,。 ★ 38. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 38. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 38. 这段话想告诉我们什么?
    • (Đoạn văn như câu 36)
    • 38. 这段话想告诉我们什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (把精力用对地方) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听录音,选择正确答案。

dì 39 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
滑冰 huá bīng
B
犹豫 yóu yù
C
射击 shè jī
D
打乒乓球 dǎ pīng pāng qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。
    • Câu hỏi 39: 朋友在哪方面很厉害? (péng yǒu zài nǎ fāng miàn hěn lì hài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,“”。,,,,。,,,,,,,,,。,,,,,。 ★ 39. ? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 39. Người bạn rất lợi hại ở phương diện nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友在哪方面很厉害?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,“”。,,,,。,,,,,,,,,。,,,,,。 ★ 39. ? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 39. Người bạn rất lợi hại ở phương diện nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 39. 朋友在哪方面很厉害?
    • 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。
    • 39. 朋友在哪方面很厉害? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (打乒乓球) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听录音,选择正确答案。

dì 40 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
朋友现在是教练 péng yǒu xiàn zài shì jiào liàn
B
朋友已经退休了 péng yǒu yǐ jīng tuì xiū le
C
心理状态很重要 xīn lǐ zhuàng tài hěn zhòng yào
D
失误是可以避免的 shī wù shì kě yǐ bì miǎn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。
    • Câu hỏi 40: 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,“”。,,,,。,,,,,,,,,。,,,,,。 ★ 40. ,? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 40. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,“”。,,,,。,,,,,,,,,。,,,,,。 ★ 40. ,? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 40. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 40. 根据这段话,下列哪项正确?
    • (Đoạn văn như câu 39)
    • 40. 根据这段话,下列哪项正确? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (心理状态很重要) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听录音,选择正确答案。

dì 41 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
万事开头难 wàn shì kāi tóu nán
B
知足者常乐 zhī zú zhě cháng lè
C
要善于总结 yào shàn yú zǒng jié
D
给自己减压 gěi zì jǐ jiǎn yā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。
    • Câu hỏi 41: “放下包”最可能是什么意思? (fàng xià bāo” zuì kě néng shì shén me yì sī) — "“放下包”最可能" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,“”。,,,,。,,,,,,,,,。,,,,,。 ★ 41. “”? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 41. "Bỏ gánh nặng xuống" () rất có thể có ý nghĩa là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "“放下包”最可能是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,“”。,,,,。,,,,,,,,,。,,,,,。 ★ 41. “”? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 41. "Bỏ gánh nặng xuống" () rất có thể có ý nghĩa là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 41. “放下包”最可能是什么意思?
    • (Đoạn văn như câu 39)
    • 41. “放下包”最可能是什么意思? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (给自己减压) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听录音,选择正确答案。

dì 42 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
过得很顺利 guò dé hěn shùn lì
B
生活很单调 shēng huó hěn dān diào
C
对人很诚实 duì rén hěn chéng shí
D
不能接受失败 bù néng jiē shòu shī bài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 每天都说“没问题”的人,他们的每一天也都会过得非常顺利,即使遇到了困难。相反,每天叫喊着“太糟糕了”“太让人愤怒了”“太讨厌了”“真倒霉”的人,遇到的困难也格外多,运气也显得极其糟糕。语言就好像鸽子的翅膀,只有尽力扇动,才能飞到理想的彼岸。积极乐观的语言,能带给我们美好、快乐的人生。
    • Câu hỏi 42: 每天都说“没问题”的人会怎样? (měi tiān dōu shuō “ méi wèn tí” de rén huì zěn yàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,,。,“”“”“”“”,,。,,。,、。 ★ 42. “”? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 42. Những người mỗi ngày đều nói "không thành vấn đề" sẽ như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "每天都说“没问题”的人会怎样?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,,。,“”“”“”“”,,。,,。,、。 ★ 42. “”? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 42. Những người mỗi ngày đều nói "không thành vấn đề" sẽ như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 42. 每天都说“没问题”的人会怎样?
    • 人,他们的每一天也都会过得非常顺利,即使遇到了困难。相反,每天着“太糟糕了”“太让人愤怒了”“太讨厌了”“真倒霉”的人,遇到的困难也格外多,运气也显得极其糟糕。语言就好像鸽子的翅膀,只有尽力扇动,才能飞到理想的彼岸。积极乐观的语言,能带给我们美好、快乐的人生。
    • 42. 每天都说“没问题”的人会怎样? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (过得很顺利) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听录音,选择正确答案。

dì 43 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做人要有原则 zuò rén yào yǒu yuán zé
B
多说积极的话 duō shuō jī jí de huà
C
要找准自己的位置 yào zhǎo zhǔn zì jǐ de wèi zhì
D
权力越大责任越大 quán lì yuè dà zé rèn yuè dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 每天都说“没问题”的人,他们的每一天也都会过得非常顺利,即使遇到了困难。相反,每天叫喊着“太糟糕了”“太让人愤怒了”“太讨厌了”“真倒霉”的人,遇到的困难也格外多,运气也显得极其糟糕。语言就好像鸽子的翅膀,只有尽力扇动,才能飞到理想的彼岸。积极乐观的语言,能带给我们美好、快乐的人生。
    • Câu hỏi 43: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,,。,“”“”“”“”,,。,,。,、。 ★ 43. ? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 43. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,,。,“”“”“”“”,,。,,。,、。 ★ 43. ? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 43. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 43. 这段话主要想告诉我们什么?
    • (Đoạn văn như câu 42)
    • 43. 这段话主要想告诉我们什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (多说积极的话) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听录音,选择正确答案。

dì 44 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
家庭 jiā tíng
B
大学 dà xué
C
实验室 shí yàn shì
D
幼儿园 yòu ér yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一位诺贝尔奖获得者在回答记者“您在哪所大学学到了您认为最重要的东西”时,平静地说:“在幼儿园。在那里,我学到了令我终身受益的东西,比如:有好东西要和朋友分享;不是自己的东西不要拿;东西要放整齐;吃饭前要洗手,午饭后要休息;做错事情要表示歉意;要仔细观察周围的大自然。从根本上说,这些就是我学到的全部。”
    • Câu hỏi 44: 那位学者在哪里学到了最重要的东西? (nà wèi xué zhě zài nǎ lǐ xué dào le zuì zhòng yào de dōng xī) — "那位学者" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,:“。,,:;;;,;;。,。” ★ 44. ? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 44. Vị học giả đó đã học được những điều quan trọng nhất ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那位学者在哪里学到了最重要的东西?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,:“。,,:;;;,;;。,。” ★ 44. ? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 44. Vị học giả đó đã học được những điều quan trọng nhất ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 44. 那位学者在哪里学到了最重要的东西?
    • 东西不要拿;东西要放整齐;吃饭前要洗手,午饭后要休息;做错事情要表示歉意;要仔细观察周围的大自然。从根本上说,这些就是我学到的全部。”
    • 44. 那位学者在哪里学到了最重要的东西? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (幼儿园) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听录音,选择正确答案。

dì 45 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没什么名气 méi shén me míng qì
B
年纪很大了 nián jì hěn dà le
C
从小爱读书 cóng xiǎo ài dú shū
D
小时候爱吃零食 xiǎo shí hòu ài chī líng shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一位诺贝尔奖获得者在回答记者“您在哪所大学学到了您认为最重要的东西”时,平静地说:“在幼儿园。在那里,我学到了令我终身受益的东西,比如:有好东西要和朋友分享;不是自己的东西不要拿;东西要放整齐;吃饭前要洗手,午饭后要休息;做错事情要表示歉意;要仔细观察周围的大自然。从根本上说,这些就是我学到的全部。”
    • Câu hỏi 45: 关于那位学者,可以知道什么? (guān yú nà wèi xué zhě, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那位学者"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,:“。,,:;;;,;;。,。” ★ 45. ,? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 45. Về vị học giả đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那位学者" ("关于那位学者,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”,:“。,,:;;;,;;。,。” ★ 45. ,? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 45. Về vị học giả đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 45. 关于那位学者,可以知道什么?
    • (Đoạn văn như câu 44)
    • 45. 关于那位学者,可以知道什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (年纪很大了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!