Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51110

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51110: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51110

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51110 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51110
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是个球迷 shì gè qiú mí
B
放弃比赛了 fàng qì bǐ sài le
C
准备做手术 zhǔn bèi zuò shǒu shù
D
得到了父母支持 dé dào le fù mǔ zhī chí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你回去和家里人商量一下,再考虑考虑。 (nǐ huí qù hé jiā lǐ rén shāng liáng yí xià, zài kǎo lǜ kǎo lǜ) — Anh về bàn bạc lại với người nhà rồi hãy cân nhắc thêm.
    • Nam (男): 不用了,我已经决定了,我父母也支持我。 (bú yòng le, wǒ yǐ jīng jué dìng le, wǒ fù mǔ yě zhī chí wǒ) — Không cần đâu, anh đã quyết định rồi, bố mẹ anh cũng ủng hộ anh.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về nam chính?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh về bàn bạc lại với người nhà rồi hãy cân nhắc thêm. Nam: Không cần đâu, anh đã quyết định rồi, bố mẹ anh cũng ủng hộ anh. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不用了,我已经决定了,我父母也支持我。
    • 女:你回去和家里人商量一下,再考虑考虑。
    • 男:不用了,我已经决定了,我父母也支持我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (得到了父母支持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
王总 wáng zǒng
B
王大夫 wáng dài fu
C
武秘书 wǔ mì shū
D
高太太 gāo tài tài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你好,请问王总在吗? (wèi, nǐ hǎo, qǐng wèn wáng zǒng zài ma) — Alo, xin chào, xin hỏi tổng giám đốc Vương có ở đây không?
    • Nữ (女): 王总正在开会,您有什么事需要我转告吗? (wáng zǒng zhèng zài kāi huì, nín yǒu shén me shì xū yào wǒ zhuǎn gào ma) — Tổng giám đốc Vương đang họp, anh có việc gì cần tôi chuyển lời không?
    • Câu hỏi (问): 男的想找谁? (nán de xiǎng zhǎo shuí) — Nam chính muốn tìm ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, xin hỏi tổng giám đốc Vương có ở đây không? Nữ: Tổng giám đốc Vương đang họp, anh có việc gì cần tôi chuyển lời không? Hỏi: Nam chính muốn tìm ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:王总正在开会,您有什么事需要我转告吗?
    • 男:喂,你好,请问王总在吗?
    • 女:王总正在开会,您有什么事需要我转告吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (王总).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太旧了 tài jiù le
B
面积太小 miàn jī tài xiǎo
C
交通不方便 jiāo tōng bù fāng biàn
D
离高速公路太近 lí gāo sù gōng lù tài jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们昨天去看那套公寓了吗?怎么样? (nǐ men zuó tiān qù kàn nà tào gōng yù le ma? zěn me yàng) — Các anh đã đi xem căn hộ đó ngày hôm qua chưa? Thế nào?
    • Nam (男): 户型设计挺好的,价格也不是问题,只是在高速公路旁边,我担心会很吵。 (hù xíng shè jì tǐng hǎo de, jià gé yě bú shì wèn tí, zhǐ shì zài gāo sù gōng lù páng biān, wǒ dān xīn huì hěn chǎo) — Thiết kế kiểu nhà rất đẹp, giá cả cũng không vấn đề gì, chỉ là nằm cạnh đường cao tốc, anh sợ sẽ rất ồn.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那套房子怎么样? (nán de jué de nà tào fáng zi zěn me yàng) — Nam chính cảm thấy căn nhà đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那套房子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các anh đã đi xem căn hộ đó ngày hôm qua chưa? Thế nào? Nam: Thiết kế kiểu nhà rất đẹp, giá cả cũng không vấn đề gì, chỉ là nằm cạnh đường cao tốc, anh sợ sẽ rất ồn. Hỏi: Nam chính cảm thấy căn nhà đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:户型设计挺好的,价格也不是问题,只是在高速公路旁边,我担心会很吵。
    • 女:你们昨天去看那套公寓了吗?怎么样?
    • 男:户型设计挺好的,价格也不是问题,只是在高速公路旁边,我担心会很吵。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (离高速公路太近).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
慢点儿开车 màn diǎn ér kāi chē
B
看天气预报 kàn tiān qì yù bào
C
明天带雨伞 míng tiān dài yǔ sǎn
D
明天多穿衣服 míng tiān duō chuān yī fu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 天气预报说,明天有冷空气南下,气温下降十一度,你明天要多穿些衣服。 (tiān qì yù bào shuō, míng tiān yǒu lěng kōng qì nán xià, qì wēn xià jiàng shí yī dù, nǐ míng tiān yào duō chuān xiē yī fu) — Dự báo thời tiết nói ngày mai có không khí lạnh tràn về phía nam, nhiệt độ giảm mười một độ, ngày mai em phải mặc nhiều áo vào đấy.
    • Nữ (女): 还要降温啊?这天气真是太糟糕了! (hái yào jiàng wēn a? zhè tiān qì zhēn shì tài zāo gāo le) — Lại giảm nhiệt độ nữa á? Thời tiết này tệ thật đấy!
    • Câu hỏi (问): 男的提醒女的什么? (nán de tí xǐng nǚ de shén me) — Nam chính nhắc nhở nữ chính điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的提醒女的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dự báo thời tiết nói ngày mai có không khí lạnh tràn về phía nam, nhiệt độ giảm mười một độ, ngày mai em phải mặc nhiều áo vào đấy. Nữ: Lại giảm nhiệt độ nữa á? Thời tiết này tệ thật đấy! Hỏi: Nam chính nhắc nhở nữ chính điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还要降温啊?这天气真是太糟糕了!
    • 男:天气预报说,明天有冷空气南下,气温下降十一度,你明天要多穿些衣服。
    • 女:还要降温啊?这天气真是太糟糕了! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (明天多穿衣服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
推迟了 tuī chí le
B
提前了 tí qián le
C
取消了 qǔ xiāo le
D
按时举行 àn shí jǔ xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 黄老师,那个讲座几点开始? (huáng lǎo shī, nà ge jiǎng zuò jǐ diǎn kāi shǐ) — Thầy Hoàng, buổi giảng bài đó mấy giờ bắt đầu?
    • Nam (男): 本来定的是九点半,临时又通知说改在九点了。 (běn lái dìng de shì jiǔ diǎn bàn, lín shí yòu tōng zhī shuō gǎi zài jiǔ diǎn le) — Ban đầu định là chín giờ rưỡi, tạm thời lại thông báo đổi thành chín giờ rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于那个讲座,下列哪项正确? (guān yú nà ge jiǎng zuò, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về buổi giảng bài đó, ý nào sau đây chính xác?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个讲座,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Hoàng, buổi giảng bài đó mấy giờ bắt đầu? Nam: Ban đầu định là chín giờ rưỡi, tạm thời lại thông báo đổi thành chín giờ rồi. Hỏi: Về buổi giảng bài đó, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:本来定的是九点半,临时又通知说改在九点了。
    • 女:黄老师,那个讲座几点开始?
    • 男:本来定的是九点半,临时又通知说改在九点了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (提前了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没带充电器 méi dài chōng diàn qì
B
功能比牌子更重要 gōng néng bǐ pái zi gèng zhòng yào
C
现在很少用磁带了 xiàn zài hěn shǎo yòng cí dài le
D
需要用专门的充电器 xū yào yòng zhuān mén de chōng diàn qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你带充电器了吗?我的手机没电了。 (nǐ dài chōng diàn qì le ma? wǒ de shǒu jī méi diàn le) — Em mang sạc pin chưa? Điện thoại anh hết pin rồi.
    • Nữ (女): 咱俩的手机是一个牌子的吗? (zán liǎ de shǒu jī shì yí gè pái zi de ma) — Điện thoại của hai chúng ta là cùng một hãng à?
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ chính là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mang sạc pin chưa? Điện thoại anh hết pin rồi. Nữ: Điện thoại của hai chúng ta là cùng một hãng à? Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:咱俩的手机是一个牌子的吗?
    • 男:你带充电器了吗?我的手机没电了。
    • 女:咱俩的手机是一个牌子的吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (需要用专门的充电器).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
摔坏了 shuāi huài le
B
过期了 guò qī le
C
太硬了 tài yìng le
D
盒子破了 hé zi pò le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,您怎么把那盒月饼给扔了? (bà, nín zěn me bǎ nà hé yuè bǐng gěi rēng le) — Bố, sao bố lại vứt hộp bánh trung thu đó đi rồi?
    • Nam (男): 那盒月饼是六月份生产的,保质期两个月,早过期了。 (nà hé yuè bǐng shì liù yuè fèn shēng chǎn de, bǎo zhì qī liǎng gè yuè, zǎo guò qī le) — Hộp bánh trung thu đó sản xuất hồi tháng Sáu, hạn sử dụng hai tháng, quá hạn lâu rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么把月饼扔了? (nán de wèi shén me bǎ yuè bǐng rēng le) — Tại sao nam chính lại vứt bánh trung thu đi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么把月饼扔了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, sao bố lại vứt hộp bánh trung thu đó đi rồi? Nam: Hộp bánh trung thu đó sản xuất hồi tháng Sáu, hạn sử dụng hai tháng, quá hạn lâu rồi. Hỏi: Tại sao nam chính lại vứt bánh trung thu đi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那盒月饼是六月份生产的,保质期两个月,早过期了。
    • 女:爸,您怎么把那盒月饼给扔了?
    • 男:那盒月饼是六月份生产的,保质期两个月,早过期了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (过期了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
带钱了 dài qián le
B
想买条项链 xiǎng mǎi tiáo xiàng liàn
C
要去卫生间 yào qù wèi shēng jiān
D
要买日用品 yào mǎi rì yòng pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 附近哪儿有自动取款机,我得去取点儿钱。 (fù jìn nǎ ér yǒu zì dòng qǔ kuǎn jī, wǒ dé qù qǔ diǎn ér qián) — Gần đây có cây ATM nào không, anh phải đi rút ít tiền.
    • Nữ (女): 附近好像没有,不要紧,我身上带着现金。 (fù jìn hǎo xiàng méi yǒu, bú yào jǐn, wǒ shēn shàng dài zhe xiàn jīn) — Gần đây hình như không có, không sao đâu, em mang theo tiền mặt trong người mà.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về nữ chính?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây có cây ATM nào không, anh phải đi rút ít tiền. Nữ: Gần đây hình như không có, không sao đâu, em mang theo tiền mặt trong người mà. Hỏi: Có thể biết gì về nữ chính?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:附近好像没有,不要紧,我身上带着现金。
    • 男:附近哪儿有自动取款机,我得去取点儿钱。
    • 女:附近好像没有,不要紧,我身上带着现金。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (带钱了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
乐观的 lè guān de
B
谨慎的 jǐn shèn de
C
吃不胖的 chī bú pàng de
D
婚姻幸福的 hūn yīn xìng fú de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真羡慕那些怎么吃都吃不胖的人! (zhēn xiàn mù nà xiē zěn me chī dōu chī bú pàng de rén) — Thật hâm mộ những người ăn thế nào cũng không béo!
    • Nam (男): 每个人的体质不同。再说,你的身材不是很苗条吗? (měi gè rén de tǐ zhì bù tóng. zài shuō, nǐ de shēn cái bú shì hěn miáo tiáo ma) — Thể chất của mỗi người khác nhau mà. Hơn nữa, vóc dáng của em chẳng phải rất thon thả sao?
    • Câu hỏi (问): 女的羡慕哪种人? (nǚ de xiàn mù nǎ zhǒng rén) — Nữ chính hâm mộ loại người nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的羡慕哪种人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật hâm mộ những người ăn thế nào cũng không béo! Nam: Thể chất của mỗi người khác nhau mà. Hơn nữa, vóc dáng của em chẳng phải rất thon thả sao? Hỏi: Nữ chính hâm mộ loại người nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:每个人的体质不同。再说,你的身材不是很苗条吗?
    • 女:真羡慕那些怎么吃都吃不胖的人!
    • 男:每个人的体质不同。再说,你的身材不是很苗条吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (吃不胖的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很夸张 hěn kuā zhāng
B
很休闲 hěn xiū xián
C
非常时髦 fēi cháng shí máo
D
比较正式 bǐ jiào zhèng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天晚上你穿牛仔裤去不太合适吧? (jīn tiān wǎn shàng nǐ chuān niú zǎi kù qù bú tài hé shì ba) — Tối nay em mặc quần jean đi thì không thích hợp lắm nhỉ?
    • Nữ (女): 没那么夸张,就是几个老同学见见面,聚一聚,没关系。 (méi nà me kuā zhāng, jiù shì jǐ gè lǎo tóng xué jiàn jiàn miàn, jù yi jù, méi guān xì) — Không phóng đại thế đâu, chỉ là mấy người bạn cũ gặp mặt, tụ tập chút thôi, không sao cả.
    • Câu hỏi (问): 女的打扮得怎么样? (nǚ de dǎ bàn dé zěn me yàng) — Nữ chính ăn mặc thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的打扮得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay em mặc quần jean đi thì không thích hợp lắm nhỉ? Nữ: Không phóng đại thế đâu, chỉ là mấy người bạn cũ gặp mặt, tụ tập chút thôi, không sao cả. Hỏi: Nữ chính ăn mặc thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没那么夸张,就是几个老同学见见面,聚一聚,没关系。
    • 男:今天晚上你穿牛仔裤去不太合适吧?
    • 女:没那么夸张,就是几个老同学见见面,聚一聚,没关系。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很休闲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
修改合同 xiū gǎi hé tong
B
与男的合影 yǔ nán de hé yǐng
C
扩大公司规模 kuò dà gōng sī guī mó
D
与男的保持联系 yǔ nán de bǎo chí lián xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是我的名片,我们保持联系,希望将来有机会一起合作。 (zhè shì wǒ de míng piàn, wǒ men bǎo chí lián xì, xī wàng jiāng lái yǒu jī huì yì qǐ hé zuò) — Đây là danh thiếp của tôi, chúng ta giữ liên lạc nhé, hy vọng tương lai có cơ hội hợp tác cùng nhau.
    • Nam (男): 认识您很高兴,以后还请您多关照。 (rèn shi nín hěn gāo xìng, yǐ hòu hái qǐng nín duō guān zhào) — Rất vui được làm quen với cô, sau này mong cô chiếu cố nhiều hơn.
    • Câu hỏi (问): 女的希望怎么样? (nǚ de xī wàng zěn me yàng) — Nữ chính hy vọng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là danh thiếp của tôi, chúng ta giữ liên lạc nhé, hy vọng tương lai có cơ hội hợp tác cùng nhau. Nam: Rất vui được làm quen với cô, sau này mong cô chiếu cố nhiều hơn. Hỏi: Nữ chính hy vọng thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:认识您很高兴,以后还请您多关照。
    • 女:这是我的名片,我们保持联系,希望将来有机会一起合作。
    • 男:认识您很高兴,以后还请您多关照。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (与男的保持联系).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
被否定了 bèi fǒu dìng le
B
需要大量资金 xū yào dà liàng zī jīn
C
还要征求意见 hái yào zhēng qiú yì jiàn
D
不符合实际情况 bù fú hé shí jì qíng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 周总,您觉得这个方案可行吗? (zhōu zǒng, nín jué de zhè ge fāng àn kě xíng ma) — Tổng giám đốc Châu, chị thấy phương án này khả thi không?
    • Nữ (女): 我觉得还行,但还要征求一下大家的意见,听听其他人的看法。 (wǒ jué de hái xíng, dàn hái yào zhēng qiú yí xià dà jiā de yì jiàn, tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ) — Chị thấy cũng được, nhưng vẫn phải xin ý kiến của mọi người, nghe xem suy nghĩ của những người khác thế nào.
    • Câu hỏi (问): 关于那个方案,可以知道什么? (guān yú nà ge fāng àn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về phương án đó?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个方案" ("关于那个方案,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc Châu, chị thấy phương án này khả thi không? Nữ: Chị thấy cũng được, nhưng vẫn phải xin ý kiến của mọi người, nghe xem suy nghĩ của những người khác thế nào. Hỏi: Có thể biết gì về phương án đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得还行,但还要征求一下大家的意见,听听其他人的看法。
    • 男:周总,您觉得这个方案可行吗?
    • 女:我觉得还行,但还要征求一下大家的意见,听听其他人的看法。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还要征求意见).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
现在结账 xiàn zài jié zhàng
B
先来一壶茶 xiān lái yì hú chá
C
再拿一个勺子 zài ná yí gè sháo zǐ
D
请女的推荐几个菜 qǐng nǚ de tuī jiàn jǐ gè cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,您几位现在点菜吗? (nín hǎo, nín jǐ wèi xiàn zài diǎn cài ma) — Xin chào, hai vị bây giờ gọi món luôn chứ?
    • Nam (男): 对,点菜,你先给我们推荐几个你们这儿的特色菜? (duì, diǎn cài, nǐ xiān gěi wǒ men tuī jiàn jǐ gè nǐ men zhè ér de tè sè cài) — Đúng vậy, gọi món đi, cô giới thiệu trước cho chúng tôi mấy món đặc sản ở đây xem nào?
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của nam chính là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, hai vị bây giờ gọi món luôn chứ? Nam: Đúng vậy, gọi món đi, cô giới thiệu trước cho chúng tôi mấy món đặc sản ở đây xem nào? Hỏi: Ý của nam chính là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,点菜,你先给我们推荐几个你们这儿的特色菜?
    • 女:您好,您几位现在点菜吗?
    • 男:对,点菜,你先给我们推荐几个你们这儿的特色菜? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (请女的推荐几个菜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
觉得很抱歉 jué de hěn bào qiàn
B
约会迟到了 yuē huì chí dào le
C
没打通电话 méi dǎ tōng diàn huà
D
胳膊受伤了 gē bo shòu shāng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真不好意思,公司临时决定派我去上海出差,只好改天再和你见面了。 (zhēn bù hǎo yì sī, gōng sī lín shí jué dìng pài wǒ qù shàng hǎi chū chāi, zhǐ hǎo gǎi tiān zài hé nǐ jiàn miàn le) — Thật xin lỗi nhé, công ty tạm thời quyết định cử tôi đi công tác Thượng Hải, đành hẹn gặp lại em vào ngày khác vậy.
    • Nữ (女): 没关系,那我等国庆节后再和您联系吧。 (méi guān xì, nà wǒ děng guó qìng jié hòu zài hé nín lián xì ba) — Không sao, vậy em đợi sau Quốc khánh rồi liên lạc lại với anh nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam chính bị làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật xin lỗi nhé, công ty tạm thời quyết định cử tôi đi công tác Thượng Hải, đành hẹn gặp lại em vào ngày khác vậy. Nữ: Không sao, vậy em đợi sau Quốc khánh rồi liên lạc lại với anh nhé. Hỏi: Nam chính bị làm sao thế?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,那我等国庆节后再和您联系吧。
    • 男:真不好意思,公司临时决定派我去上海出差,只好改天再和你见面了。
    • 女:没关系,那我等国庆节后再和您联系吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (觉得很抱歉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
对海鲜过敏 duì hǎi xiān guò mǐn
B
要去买胃药 yào qù mǎi wèi yào
C
嗓子不舒服 sǎng zi bù shū fú
D
平时不吃辣 píng shí bù chī là
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你不是喜欢吃辣的吗,今天怎么这么清淡? (nǐ bú shì xǐ huan chī là de ma, jīn tiān zěn me zhè me qīng dàn) — Không phải anh thích ăn cay lắm sao, hôm nay sao lại thanh đạm thế?
    • Nam (男): 最近嗓子有点儿疼,吃不了辣了。 (zuì jìn sǎng zi yǒu diǎn er téng, chī bù liǎo là le) — Dạo này cổ họng hơi đau, không ăn được đồ cay nữa rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về nam chính?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không phải anh thích ăn cay lắm sao, hôm nay sao lại thanh đạm thế? Nam: Dạo này cổ họng hơi đau, không ăn được đồ cay nữa rồi. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:最近嗓子有点儿疼,吃不了辣了。
    • 女:你不是喜欢吃辣的吗,今天怎么这么清淡?
    • 男:最近嗓子有点儿疼,吃不了辣了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (嗓子不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
脾气不好 pí qì bù hǎo
B
记忆力不好 jì yì lì bù hǎo
C
变得很胆小 biàn de hěn dǎn xiǎo
D
觉得很寂寞 jué de hěn jì mò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,我知道了,这件事您反反复复讲了十几遍了。 (mā, wǒ zhī dào le, zhè jiàn shì nín fǎn fǎn fù fù jiǎng le shí jǐ biàn le) — Mẹ, con biết rồi, chuyện này mẹ lặp đi lặp lại kể mười mấy lần rồi đấy.
    • Nữ (女): 年纪大了,记性太差,总觉得没跟你说呢。 (nián jì dà le, jì xìng tài chà, zǒng jué de méi gēn nǐ shuō ne) — Lớ tuổi rồi, trí nhớ kém quá, cứ thấy như là chưa nói với con vậy.
    • Câu hỏi (问): 女的现在怎么了? (nǚ de xiàn zài zěn me le) — Nữ chính hiện tại bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的现在怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ, con biết rồi, chuyện này mẹ lặp đi lặp lại kể mười mấy lần rồi đấy. Nữ: Lớ tuổi rồi, trí nhớ kém quá, cứ thấy như là chưa nói với con vậy. Hỏi: Nữ chính hiện tại bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:年纪大了,记性太差,总觉得没跟你说呢。
    • 男:妈,我知道了,这件事您反反复复讲了十几遍了。
    • 女:年纪大了,记性太差,总觉得没跟你说呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (记忆力不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
两年 liǎng nián
B
不到4年 bú dào 4 nián
C
6年 nián
D
10年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的北京话说得挺地道,你是北京人? (nǐ de běi jīng huà shuō dé tǐng dì dào, nǐ shì běi jīng rén) — Tiếng Bắc Kinh của anh nói chuẩn phết nhỉ, anh là người Bắc Kinh à?
    • Nam (男): 不是,我六年前来北京上大学,毕业后一直呆在这儿。 (bú shì, wǒ liù nián qián lái běi jīng shàng dà xué, bì yè hòu yì zhí dāi zài zhè ér) — Không phải, tôi đến Bắc Kinh học đại học sáu năm trước, sau khi tốt nghiệp vẫn ở lại đây luôn.
    • Câu hỏi (问): 男的在北京呆了多长时间了? (nán de zài běi jīng dāi le duō cháng shí jiān le) — Nam chính đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在北京呆了多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói chuẩn phết nhỉ, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Không phải, tôi đến Bắc Kinh học đại học sáu năm trước, sau khi tốt nghiệp vẫn ở lại đây luôn. Hỏi: Nam chính đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,我六年前来北京上大学,毕业后一直呆在这儿。
    • 女:你的北京话说得挺地道,你是北京人?
    • 男:不是,我六年前来北京上大学,毕业后一直呆在这儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (6年).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还在实习 hái zài shí xí
B
有些灰心 yǒu xiē huī xīn
C
想报考硕士 xiǎng bào kǎo shuò shì
D
出版了一本小说 chū bǎn le yì běn xiǎo shuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的工作找得怎么样了,定下来了没有? (nǐ de gōng zuò zhǎo dé zěn me yàng le, dìng xià lái le méi yǒu) — Việc làm của em thế nào rồi, chốt lại chưa?
    • Nữ (女): 我现在在一家出版社实习,要是表现好的话,应该能留下。 (wǒ xiàn zài zài yì jiā chū bǎn shè shí xí, yào shi biǎo xiàn hǎo de huà, yīng gāi néng liú xià) — Hiện tại em đang thực tập ở một nhà xuất khẩu, nếu thể hiện tốt thì chắc là có thể ở lại.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về nữ chính?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Việc làm của em thế nào rồi, chốt lại chưa? Nữ: Hiện tại em đang thực tập ở một nhà xuất khẩu, nếu thể hiện tốt thì chắc là có thể ở lại. Hỏi: Có thể biết gì về nữ chính?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我现在在一家出版社实习,要是表现好的话,应该能留下。
    • 男:你的工作找得怎么样了,定下来了没有?
    • 女:我现在在一家出版社实习,要是表现好的话,应该能留下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还在实习).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
公司上市了 gōng sī shàng shì le
B
利润增长很大 lì rùn zēng zhǎng hěn dà
C
换了新的老板 huàn le xīn de lǎo bǎn
D
开发出了新产品 kāi fā chū le xīn chǎn pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年公司的利润几乎增长了一倍,听说高总要给大家发奖金? (jīn nián gōng sī de lì rùn jī hū zēng zhǎng le yí bèi, tīng shuō gāo zǒng yào gěi dà jiā fā jiǎng jīn) — Lợi nhuận năm nay của công ty gần như tăng gấp đôi, nghe nói tổng giám đốc Cao muốn phát tiền thưởng cho mọi người phải không?
    • Nam (男): 是的,不过具体方案好像还没确定下来。 (shì de, bú guò jù tǐ fāng àn hǎo xiàng hái méi què dìng xià lái) — Đúng vậy, nhưng phương án cụ thể hình như vẫn chưa được quyết định.
    • Câu hỏi (问): 公司为什么要给大家发奖金? (gōng sī wèi shén me yào gěi dà jiā fā jiǎng jīn) — Tại sao công ty lại muốn phát tiền thưởng cho mọi người?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("公司为什么要给大家发奖金?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lợi nhuận năm nay của công ty gần như tăng gấp đôi, nghe nói tổng giám đốc Cao muốn phát tiền thưởng cho mọi người phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng phương án cụ thể hình như vẫn chưa được quyết định. Hỏi: Tại sao công ty lại muốn phát tiền thưởng cho mọi người?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,不过具体方案好像还没确定下来。
    • 女:今年公司的利润几乎增长了一倍,听说高总要给大家发奖金?
    • 男:是的,不过具体方案好像还没确定下来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (利润增长很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他们是邻居 tā men shì lín jū
B
他们在法院 tā men zài fǎ yuàn
C
女的很惭愧 nǚ de hěn cán kuì
D
男的在戒烟 nán de zài jiè yān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。 (gěi nǐ tiān le zhè me duō má fán, zhēn de hěn bù hǎo yì si) — Gây cho chị nhiều phiền phức thế này, thực sự rất ngại.
    • Nữ (女): 瞧您说的,远亲不如近邻,今后需要帮忙您尽管打招呼。 (qiáo nín shuō de, yuǎn qīn bù rú jìn lín, jīn hòu xū yào bāng máng nín jǐn guǎn dǎ zhāo hū) — Anh nói gì thế, anh em xa không bằng láng giềng gần, sau này cần giúp đỡ anh cứ lên tiếng.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gây cho chị nhiều phiền phức thế này, thực sự rất ngại. Nữ: Anh nói gì thế, anh em xa không bằng láng giềng gần, sau này cần giúp đỡ anh cứ lên tiếng. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:瞧您说的,远亲不如近邻,今后需要帮忙您尽管打招呼。
    • 男:给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。
    • 女:瞧您说的,远亲不如近邻,今后需要帮忙您尽管打招呼。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (他们是邻居).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
中病毒了 zhōng bìng dú le
B
硬件有问题 yìng jiàn yǒu wèn tí
C
电池没电了 diàn chí méi diàn le
D
下载速度太慢 xià zài sù dù tài màn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么样,能修好吗? (zěn me yàng, néng xiū hǎo ma)
    • Nam (男): 没问题,一会儿就能搞定。 (méi wèn tí, yí huì er jiù néng gǎo dìng)
    • Nữ (女): 哪儿出问题了?是硬件坏了吗? (nǎ ér chū wèn tí le? shì yìng jiàn huài le ma)
    • Nam (男): 没有,就是中毒了。你的电脑还没有装杀毒软件吧? (méi yǒu, jiù shì zhòng dú le. nǐ de diàn nǎo hái méi yǒu zhuāng shā dú ruǎn jiàn ba)
    • Nữ (女): 还没来得及装就中毒了。 (hái méi lái de jí zhuāng jiù zhòng dú le)
    • Câu hỏi (问): 这台电脑怎么了? (zhè tái diàn nǎo zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào, có sửa được không? Nam: Không thành vấn đề, một lát nữa là xong. Nữ: Hỏng ở đâu thế? Phần cứng bị hỏng à? Nam: Không, chỉ là bị nhiễm virus thôi. Máy tính của em chắc chưa cài phần mềm diệt virus phải không? Nữ: Em chưa kịp cài thì đã bị nhiễm virus rồi. Hỏi: Chiếc máy tính này bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这台电脑怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào, có sửa được không? Nam: Không thành vấn đề, một lát nữa là xong. Nữ: Hỏng ở đâu thế? Phần cứng bị hỏng à? Nam: Không, chỉ là bị nhiễm virus thôi. Máy tính của em chắc chưa cài phần mềm diệt virus phải không? Nữ: Em chưa kịp cài thì đã bị nhiễm virus rồi. Hỏi: Chiếc máy tính này bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,一会儿就能搞定。
    • 女:怎么样,能修好吗?
    • 男:没问题,一会儿就能搞定。
    • 女:哪儿出问题了?是硬件坏了吗?
    • 男:没有,就是中毒了。你的电脑还没有装杀毒软件吧?
    • 女:还没来得及装就中毒了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (中病毒了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
亲戚家 qīn qi jiā
B
彩虹餐厅 cǎi hóng cān tīng
C
王子酒店 wáng zǐ jiǔ diàn
D
班主任家 bān zhǔ rèn jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好!请问是彩虹餐厅吗? (nǐ hǎo! qǐng wèn shì cǎi hóng cān tīng ma)
    • Nữ (女): 是的,先生。 (shì de, xiān shēng)
    • Nam (男): 我想预订一个包间,今晚七点,六七个人。 (wǒ xiǎng yù dìng yí gè bāo jiān, jīn wǎn qī diǎn, liù qī gè rén)
    • Nữ (女): 好的,没问题。先生,您贵姓?方便留一下您的电话吗? (hǎo de, méi wèn tí. xiān shēng, nín guì xìng? fāng biàn liú yí xià nín de diàn huà ma)
    • Câu hỏi (问): 男的今晚准备去哪儿吃饭? (nán de jīn wǎn zhǔn bèi qù nǎ ér chī fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào! Xin hỏi có phải nhà hàng Cầu Vồng không? Nữ: Vâng, thưa ông. Nam: Tôi muốn đặt một phòng riêng, tối nay lúc bảy giờ, khoảng sáu bảy người. Nữ: Vâng, không thành vấn đề. Thưa ông, ông quý tính tên gì? Tiện thể cho xin số điện thoại của ông được không? Hỏi: Tối nay nam chính chuẩn bị đi đâu ăn cơm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的今晚准备去哪儿吃饭?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào! Xin hỏi có phải nhà hàng Cầu Vồng không? Nữ: Vâng, thưa ông. Nam: Tôi muốn đặt một phòng riêng, tối nay lúc bảy giờ, khoảng sáu bảy người. Nữ: Vâng, không thành vấn đề. Thưa ông, ông quý tính tên gì? Tiện thể cho xin số điện thoại của ông được không? Hỏi: Tối nay nam chính chuẩn bị đi đâu ăn cơm?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,先生。
    • 男:你好!请问是彩虹餐厅吗?
    • 女:是的,先生。
    • 男:我想预订一个包间,今晚七点,六七个人。
    • 女:好的,没问题。先生,您贵姓?方便留一下您的电话吗? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (彩虹餐厅) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在装修房子 zài zhuāng xiū fáng zi
B
现在有空儿 xiàn zài yǒu kòng er
C
顾不上找女朋友 gù bú shàng zhǎo nǚ péng yǒu
D
打算去见那个人 dǎ suàn qù jiàn nà ge rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你有对象了没? (nǐ yǒu duì xiàng le méi)
    • Nam (男): 还没呢,现在太忙,没工夫找对象。 (hái méi ne, xiàn zài tài máng, méi gōng fū zhǎo duì xiàng)
    • Nữ (女): 是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴趣去见我的一个朋友?人很不错。 (shì dào tán hūn lùn jià de shí hòu le. nǐ yǒu méi yǒu xìng qù qù jiàn wǒ de yí gè péng yǒu? rén hěn bú cuò)
    • Nam (男): 谢谢老同学,我现在哪有时间谈这个事情。 (xiè xiè lǎo tóng xué, wǒ xiàn zài nǎ yǒu shí jiān tán zhè ge shì qíng)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu có đối tượng chưa? Nam: Vẫn chưa, dạo này bận quá, không có thời gian tìm đối tượng. Nữ: Đến tuổi bàn chuyện cưới xin rồi đấy. Cậu có hứng thú đi gặp một người bạn của tớ không? Người rất tốt đấy. Nam: Cảm ơn bạn học cũ nhé, bây giờ tớ lấy đâu ra thời gian mà bàn chuyện này. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu có đối tượng chưa? Nam: Vẫn chưa, dạo này bận quá, không có thời gian tìm đối tượng. Nữ: Đến tuổi bàn chuyện cưới xin rồi đấy. Cậu có hứng thú đi gặp một người bạn của tớ không? Người rất tốt đấy. Nam: Cảm ơn bạn học cũ nhé, bây giờ tớ lấy đâu ra thời gian mà bàn chuyện này. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没呢,现在太忙,没工夫找对象。
    • 女:你有对象了没?
    • 男:还没呢,现在太忙,没工夫找对象。
    • 女:是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴趣去见我的一个朋友?人很不错。
    • 男:谢谢老同学,我现在哪有时间谈这个事情。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (顾不上找女朋友) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
觉得很遗憾 jué de hěn yí hàn
B
情绪很激动 qíng xù hěn jī dòng
C
有些不耐烦 yǒu xiē bú nài fán
D
病情稳定了 bìng qíng wěn dìng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小周,你妈妈现在怎么样了? (xiǎo zhōu, nǐ mā ma xiàn zài zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 现在病情已经稳定了,但是还需要住院观察一段时间。 (xiàn zài bìng qíng yǐ jīng wěn dìng le, dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yí duàn shí jiān)
    • Nam (男): 很严重吗?医生怎么说? (hěn yán zhòng ma? yī shēng zěn me shuō)
    • Nữ (女): 医生说是心脏的问题,幸亏送来得及时。 (yī shēng shuō shì xīn zāng de wèn tí, xìng kuī sòng lái de jí shí)
    • Câu hỏi (问): 小周的妈妈现在怎么样? (xiǎo zhōu de mā ma xiàn zài zěn me yàng) — "小周的妈妈现在" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Châu, mẹ của em bây giờ thế nào rồi? Nữ: Tình hình bệnh hiện tại đã ổn định rồi, nhưng vẫn cần nằm viện quan sát một thời gian. Nam: Nghiêm trọng lắm không? Bác sĩ nói thế nào? Nữ: Bác sĩ nói là vấn đề về tim, may mà đưa đến kịp thời. Hỏi: Mẹ của Tiểu Châu bây giờ thế nào rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("小周的妈妈现在怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Châu, mẹ của em bây giờ thế nào rồi? Nữ: Tình hình bệnh hiện tại đã ổn định rồi, nhưng vẫn cần nằm viện quan sát một thời gian. Nam: Nghiêm trọng lắm không? Bác sĩ nói thế nào? Nữ: Bác sĩ nói là vấn đề về tim, may mà đưa đến kịp thời. Hỏi: Mẹ của Tiểu Châu bây giờ thế nào rồi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在病情已经稳定了,但是还需要住院观察一段时间。
    • 男:小周,你妈妈现在怎么样了?
    • 女:现在病情已经稳定了,但是还需要住院观察一段时间。
    • 男:很严重吗?医生怎么说?
    • 女:医生说是心脏的问题,幸亏送来得及时。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (病情稳定了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
日程安排 rì chéng ān pái
B
会议程序 huì yì chéng xù
C
婚礼安排 hūn lǐ ān pái
D
教材设计 jiào cái shè jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刘总,这几天的日程安排,您看了吗? (liú zǒng, zhè jǐ tiān de rì chéng ān pái, nín kàn le ma)
    • Nam (男): 看了。后天我家里有点儿事,你再调整一下吧。 (kàn le. hòu tiān wǒ jiā lǐ yǒu diǎn er shì, nǐ zài tiáo zhěng yí xià ba)
    • Nữ (女): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
    • Nam (男): 辛苦你了,调整后再让我看一下。 (xīn kǔ nǐ le, tiáo zhěng hòu zài ràng wǒ kàn yí xià)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lưu, lịch trình mấy ngày nay, anh đã xem chưa? Nam: Xem rồi. Ngày kia nhà tôi có chút việc, cô điều chỉnh lại đi. Nữ: Vâng, không vấn đề gì. Nam: Làm vất vả cho cô rồi, điều chỉnh xong thì đưa tôi xem lại nhé. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lưu, lịch trình mấy ngày nay, anh đã xem chưa? Nam: Xem rồi. Ngày kia nhà tôi có chút việc, cô điều chỉnh lại đi. Nữ: Vâng, không vấn đề gì. Nam: Làm vất vả cho cô rồi, điều chỉnh xong thì đưa tôi xem lại nhé. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:看了。后天我家里有点儿事,你再调整一下吧。
    • 女:刘总,这几天的日程安排,您看了吗?
    • 男:看了。后天我家里有点儿事,你再调整一下吧。
    • 女:好的,没问题。
    • 男:辛苦你了,调整后再让我看一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (日程安排) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
航班晚点了 háng bān wǎn diǎn le
B
男的有些慌张 nán de yǒu xiē huāng zhāng
C
没有靠窗的座位了 méi yǒu kào chuāng de zuò wèi le
D
男的把登机牌丢了 nán de bǎ dēng jī pái diū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,是在这儿办理登机牌吗? (qǐng wèn, shì zài zhè ér bàn lǐ dēng jī pái ma)
    • Nữ (女): 对,请出示您的机票和护照。 (duì, qǐng chū shì nín de jī piào hé hù zhào)
    • Nam (男): 好的。最好给我一个靠窗的座位。 (hǎo de. zuì hǎo gěi wǒ yí gè kào chuāng de zuò wèi)
    • Nữ (女): 对不起,现在没有靠窗的座位了。 (duì bù qǐ, xiàn zài méi yǒu kào chuāng de zuò wèi le)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, có phải làm thủ tục lên máy bay ở đây không? Nữ: Đúng vậy, vui lòng xuất trình vé máy bay và hộ chiếu của ông. Nam: Vâng. Tốt nhất là cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Nữ: Xin lỗi, hiện tại không còn chỗ ngồi cạnh cửa sổ nữa rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, có phải làm thủ tục lên máy bay ở đây không? Nữ: Đúng vậy, vui lòng xuất trình vé máy bay và hộ chiếu của ông. Nam: Vâng. Tốt nhất là cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Nữ: Xin lỗi, hiện tại không còn chỗ ngồi cạnh cửa sổ nữa rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,请出示您的机票和护照。
    • 男:请问,是在这儿办理登机牌吗?
    • 女:对,请出示您的机票和护照。
    • 男:好的。最好给我一个靠窗的座位。
    • 女:对不起,现在没有靠窗的座位了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (没有靠窗的座位了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没有假期 méi yǒu jià qī
B
待遇一般 dài yù yì bān
C
需要经常加班 xū yào jīng cháng jiā bān
D
不想去销售部 bù xiǎng qù xiāo shòu bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天面试的情况怎么样? (nǐ jīn tiān miàn shì de qíng kuàng zěn me yàng)
    • Nam (男): 还可以,不过现在我有点儿犹豫,要不要去这家公司。 (hái kě yǐ, bú guò xiàn zài wǒ yǒu diǎn er yóu yù, yào bu yào qù zhè jiā gōng sī)
    • Nữ (女): 你不是说待遇相当不错吗?还犹豫什么? (nǐ bú shì shuō dài yù xiāng dāng bú cuò ma? hái yóu yù shén me)
    • Nam (男): 他们想让我做销售,但是我想去做技术。 (tā men xiǎng ràng wǒ zuò xiāo shòu, dàn shì wǒ xiǎng qù zuò jì shù)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么犹豫? (nán de wèi shén me yóu yù) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tình hình phỏng vấn hôm nay của anh thế nào? Nam: Cũng tạm ổn, nhưng hiện tại anh hơi do dự, không biết có nên vào công ty này không. Nữ: Không phải anh nói đãi ngộ khá tốt sao? Còn do dự gì nữa? Nam: Họ muốn anh làm kinh doanh, nhưng anh lại muốn làm kỹ thuật. Hỏi: Tại sao nam chính lại do dự?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么犹豫?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tình hình phỏng vấn hôm nay của anh thế nào? Nam: Cũng tạm ổn, nhưng hiện tại anh hơi do dự, không biết có nên vào công ty này không. Nữ: Không phải anh nói đãi ngộ khá tốt sao? Còn do dự gì nữa? Nam: Họ muốn anh làm kinh doanh, nhưng anh lại muốn làm kỹ thuật. Hỏi: Tại sao nam chính lại do dự?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还可以,不过现在我有点儿犹豫,要不要去这家公司。
    • 女:你今天面试的情况怎么样?
    • 男:还可以,不过现在我有点儿犹豫,要不要去这家公司。
    • 女:你不是说待遇相当不错吗?还犹豫什么?
    • 男:他们想让我做销售,但是我想去做技术。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不想去销售部) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想吃零食 xiǎng chī líng shí
B
她不放心 tā bú fàng xīn
C
她不会感冒 tā bú huì gǎn mào
D
已经退烧了 yǐ jīng tuì shāo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你打好几个喷嚏了,感冒了? (nǐ dǎ hǎo jǐ gè pēn tì le, gǎn mào le)
    • Nữ (女): 不会的。 (bú huì de)
    • Nam (男): 好像最近又有流感,你还是注意点儿。 (hǎo xiàng zuì jìn yòu yǒu liú gǎn, nǐ hái shì zhù yì diǎn ér)
    • Nữ (女): 放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。 (fàng xīn ba, wǒ shēn tǐ jiē shi zhe ne, liú gǎn duì wǒ gòu bù chéng wēi xié)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em hắt xì mấy cái liền rồi đấy, bị cảm à? Nữ: Không có đâu. Nam: Hình như gần đây lại có dịch cúm, em vẫn nên chú ý chút đi. Nữ: Yên tâm đi, cơ thể em cường tráng lắm, dịch cúm không đe dọa được em đâu. Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em hắt xì mấy cái liền rồi đấy, bị cảm à? Nữ: Không có đâu. Nam: Hình như gần đây lại có dịch cúm, em vẫn nên chú ý chút đi. Nữ: Yên tâm đi, cơ thể em cường tráng lắm, dịch cúm không đe dọa được em đâu. Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不会的。
    • 男:你打好几个喷嚏了,感冒了?
    • 女:不会的。
    • 男:好像最近又有流感,你还是注意点儿。
    • 女:放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (她不会感冒) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
服装 fú zhuāng
B
玩具 wán jù
C
运输 yùn shū
D
软件 ruǎn jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么辞职了?原来那个单位不是挺好的吗? (nǐ zěn me cí zhí le? yuán lái nà ge dān wèi bú shì tǐng hǎo de ma)
    • Nam (男): 好是好,但是我想自己做老板。 (hǎo shì hǎo, dàn shì wǒ xiǎng zì jǐ zuò lǎo bǎn)
    • Nữ (女): 你真行,你想好做什么了? (nǐ zhēn xíng, nǐ xiǎng hǎo zuò shén me le)
    • Nam (男): 开发、生产玩具,我觉得这个市场潜力比较大。 (kāi fā、 shēng chǎn wán jù, wǒ jué de zhè ge shì chǎng qián lì bǐ jiào dà)
    • Câu hỏi (问): 男的对哪个行业感兴趣? (nán de duì nǎ gè háng yè gǎn xìng qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại nghỉ việc vậy? Đơn vị cũ chẳng phải khá tốt sao? Nam: Tốt thì tốt thật, nhưng anh muốn tự làm chủ. Nữ: Anh giỏi thật đấy, đã nghĩ ra sẽ làm gì chưa? Nam: Phát triển, sản xuất đồ chơi, anh thấy tiềm năng thị trường này tương đối lớn. Hỏi: Nam chính có hứng thú với ngành nghề nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对哪个行业感兴趣?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại nghỉ việc vậy? Đơn vị cũ chẳng phải khá tốt sao? Nam: Tốt thì tốt thật, nhưng anh muốn tự làm chủ. Nữ: Anh giỏi thật đấy, đã nghĩ ra sẽ làm gì chưa? Nam: Phát triển, sản xuất đồ chơi, anh thấy tiềm năng thị trường này tương đối lớn. Hỏi: Nam chính có hứng thú với ngành nghề nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好是好,但是我想自己做老板。
    • 女:你怎么辞职了?原来那个单位不是挺好的吗?
    • 男:好是好,但是我想自己做老板。
    • 女:你真行,你想好做什么了?
    • 男:开发、生产玩具,我觉得这个市场潜力比较大。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (玩具) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
宣传册 xuān chuán cè
B
身份证 shēn fèn zhèng
C
文件夹 wén jiàn jiá
D
信用卡 xìn yòng kǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在找什么? (nǐ zài zhǎo shén me)
    • Nữ (女): 我的身份证,我记得就放在这个抽屉里的。 (wǒ de shēn fèn zhèng, wǒ jì de jiù fàng zài zhè ge chōu tì lǐ de)
    • Nam (男): 抽屉里不是有个本儿吗?你看看是不是夹在那个本儿里了? (chōu tì lǐ bú shì yǒu gè běn ér ma? nǐ kàn kàn shì bu shì jiá zài nà ge běn ér lǐ le)
    • Nữ (女): 没有,我刚才已经翻过了。 (méi yǒu, wǒ gāng cái yǐ jīng fān guò le)
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Chứng minh thư của em, em nhớ là để ở trong ngăn kéo này cơ mà. Nam: Trong ngăn kéo chẳng có một cuốn sổ đấy thôi? Em xem có phải bị kẹp trong cuốn sổ đó không? Nữ: Không có, em vừa lật ra xem rồi. Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Chứng minh thư của em, em nhớ là để ở trong ngăn kéo này cơ mà. Nam: Trong ngăn kéo chẳng có một cuốn sổ đấy thôi? Em xem có phải bị kẹp trong cuốn sổ đó không? Nữ: Không có, em vừa lật ra xem rồi. Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我的身份证,我记得就放在这个抽屉里的。
    • 男:你在找什么?
    • 女:我的身份证,我记得就放在这个抽屉里的。
    • 男:抽屉里不是有个本儿吗?你看看是不是夹在那个本儿里了?
    • 女:没有,我刚才已经翻过了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (身份证) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房东不在家 fáng dōng bú zài jiā
B
没找到钥匙 méi zhǎo dào yào shi
C
门被打开了 mén bèi dǎ kāi le
D
门又被锁上了 mén yòu bèi suǒ shàng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时,才发现没带钥匙。他下楼去问管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后,又下楼去还钥匙。等他再爬上楼时,发现刚打开的门又被锁上了。正觉得奇怪,隔壁一位同学经过,对小王说:“我看你宿舍门开着,就帮你锁上了,记得下次出去要锁门啊。”小王听了,真是哭笑不得。
    • Câu hỏi (问): 小王为什么觉得奇怪? (xiǎo wáng wèi shén me jué de qí guài) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小王为什么觉得奇怪"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Tại sao Tiểu Nam lại thấy kỳ lạ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小王为什么觉得奇怪?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Tại sao Tiểu Nam lại thấy kỳ lạ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小王为什么觉得奇怪?
    • 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时,才发现没带钥匙。他下楼去问管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后,又下楼去还钥匙。等他再爬上楼时,发现刚打开的门又被锁上了。正觉得奇怪,隔壁一位同学经过,对小王说:“我看你宿舍门开着,就帮你锁上了,记得下次出去要锁门啊。”小王听了,真是哭笑不得。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (门又被锁上了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
锁坏了 suǒ huài le
B
小王很不安 xiǎo wáng hěn bù ān
C
宿舍换窗帘了 sù shè huàn chuāng lián le
D
那位同学误会了 nà wèi tóng xué wù huì le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时,才发现没带钥匙。他下楼去问管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后,又下楼去还钥匙。等他再爬上楼时,发现刚打开的门又被锁上了。正觉得奇怪,隔壁一位同学经过,对小王说:“我看你宿舍门开着,就帮你锁上了,记得下次出去要锁门啊。”小王听了,真是哭笑不得。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây chính xác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时,才发现没带钥匙。他下楼去问管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后,又下楼去还钥匙。等他再爬上楼时,发现刚打开的门又被锁上了。正觉得奇怪,隔壁一位同学经过,对小王说:“我看你宿舍门开着,就帮你锁上了,记得下次出去要锁门啊。”小王听了,真是哭笑不得。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (那位同学误会了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
游泳 yóu yǒng
B
散步 sàn bù
C
划船 huá chuán
D
滑冰 huá bīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。
    • Câu hỏi (问): 父亲邀请儿子去做什么? (fù qīn yāo qǐng ér zi qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố mời con trai đi làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "父亲邀请儿子去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố mời con trai đi làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:父亲邀请儿子去做什么?
    • 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (散步) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
声音 shēng yīn
B
马车的重量 mǎ chē de zhòng liàng
C
马车的速度 mǎ chē de sù dù
D
驾驶马车的人 jià shǐ mǎ chē de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:父亲根据什么判断那辆马车是空的?" (wèn: fù qīn gēn jù shén me pàn duàn nà liàng mǎ chē shì kōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố dựa vào đâu để phán đoán chiếc xe ngựa đó là xe không?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "父亲根据什么判断那辆马车是空的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố dựa vào đâu để phán đoán chiếc xe ngựa đó là xe không?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:父亲根据什么判断那辆马车是空的?
    • 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (声音) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做人要有礼貌 zuò rén yào yǒu lǐ mào
B
要有真才实学 yào yǒu zhēn cái shí xué
C
要多接触自然 yào duō jiē chù zì rán
D
要学会称赞别人 yào xué huì chēng zàn bié rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:父亲主要想告诉儿子什么道理?" (wèn: fù qīn zhǔ yào xiǎng gào sù ér zi shén me dào lǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố chủ yếu muốn nói với con trai đạo lý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "父亲主要想告诉儿子什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố chủ yếu muốn nói với con trai đạo lý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:父亲主要想告诉儿子什么道理?
    • 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (要有真才实学) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不够坦率 bú gòu tǎn shuài
B
捐的钱少 juān de qián shǎo
C
领带系歪了 lǐng dài xì wāi le
D
没写出好的作品 méi xiě chū hǎo de zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?”
    • Câu hỏi (问): 富翁笑话作家什么? (fù wēng xiào huà zuò jiā shí me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "富翁笑话作家什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là.." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:富翁笑话作家什么?
    • 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (捐的钱少) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
作家是主持人 zuò jiā shì zhǔ chí rén
B
作家是特邀嘉宾 zuò jiā shì tè yāo jiā bīn
C
每两年举办一次 měi liǎng nián jǔ bàn yí cì
D
收到的捐款很少 shōu dào de juān kuǎn hěn shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?”
    • Câu hỏi (问): 关于这个慈善会,可以知道什么? (guān yú zhè ge cí shàn huì, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这个慈善会"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这个慈善会" ("关于这个慈善会,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là.." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这个慈善会,可以知道什么?
    • 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (作家是特邀嘉宾) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
喝醉了 hē zuì le
B
有点儿自私 yǒu diǎn er zì sī
C
捐了25万元 juān le 2 5 wàn yuán
D
实际上很大方 shí jì shang hěn dà fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?”
    • Câu hỏi (问): 关于那位作家,下列哪项正确? (guān yú nà wèi zuò jiā, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那位作家"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那位作家,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là.." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那位作家,下列哪项正确?
    • 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (实际上很大方) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
汉朝 hàn cháo
B
唐朝 táng cháo
C
宋朝 sòng cháo
D
明朝 míng cháo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。
    • Câu hỏi (问): 孙敬是哪个朝代的人? (sūn jìng shì nǎ gè cháo dài de rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính là người triều đại nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "孙敬是哪个朝代的人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính là người triều đại nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:孙敬是哪个朝代的人?
    • 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (汉朝) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
准备一桶冷水 zhǔn bèi yì tǒng lěng shuǐ
B
疲劳时睡一会儿 pí láo shí shuì yí huì er
C
每隔一小时起来活动活动 měi gé yì xiǎo shí qǐ lái huó dòng huó dòng
D
用绳子把头发和房顶系在一起 yòng shéng zi bǎ tóu fa hé fáng dǐng xì zài yì qǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:孙敬想出一个什么样的办法?" (wèn: sūn jìng xiǎng chū yí gè shén me yàng de bàn fǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính đã nghĩ ra cách gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "孙敬想出一个什么样的办法?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính đã nghĩ ra cách gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:孙敬想出一个什么样的办法?
    • 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
非常朴素 fēi cháng pǔ sù
B
学习刻苦 xué xí kè kǔ
C
十分谦虚 shí fēn qiān xū
D
特别重视荣誉 tè bié zhòng shì róng yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:孙敬有什么特点?" (wèn: sūn jìng yǒu shén me tè diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi trẻ rất chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa lại, một mình đọc sách không ngừng. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép bất cứ lúc nào, thường xem đến tận nửa đêm về sáng, lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc, anh lại vô cùng hối hận. Sợ việc này ảnh hưởng đến việc học của mình, anh bèn nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Anh liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc mình, đầu kia buộc lên xà nhà. Khi đọc sách mà buồn ngủ muốn gập đầu xuống, sợi dây sẽ giật lấy tóc, điều này sẽ khiến da đầu bị kéo rất đau, lập tức tỉnh táo lại, và anh có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính có đặc điểm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "孙敬有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi trẻ rất chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa lại, một mình đọc sách không ngừng. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép bất cứ lúc nào, thường xem đến tận nửa đêm về sáng, lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc, anh lại vô cùng hối hận. Sợ việc này ảnh hưởng đến việc học của mình, anh bèn nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Anh liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc mình, đầu kia buộc lên xà nhà. Khi đọc sách mà buồn ngủ muốn gập đầu xuống, sợi dây sẽ giật lấy tóc, điều này sẽ khiến da đầu bị kéo rất đau, lập tức tỉnh táo lại, và anh có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính có đặc điểm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:孙敬有什么特点?
    • 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (学习刻苦) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有个农场 yǒu gè nóng chǎng
B
没有孩子 méi yǒu hái zi
C
住在郊区 zhù zài jiāo qū
D
杀死了母鸡 shā sǐ le mǔ jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 从前,有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,有一天,这只老母鸡突然下了一个金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了,但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么,它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是,他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里面根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。
    • Câu hỏi (问): 关于这对夫妻,可以知道什么? (guān yú zhè duì fū qī, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这对夫妻"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Về đôi vợ chồng này, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这对夫妻" ("关于这对夫妻,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Về đôi vợ chồng này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这对夫妻,可以知道什么?
    • 从前,有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,有一天,这只老母鸡突然下了一个金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了,但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么,它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是,他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里面根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (杀死了母鸡) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要知足 yào zhī zú
B
要爱护动物 yào ài hù dòng wù
C
命运是公平的 mìng yùn shì gōng píng de
D
幸福要靠自己争取 xìng fú yào kào zì jǐ zhēng qǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 从前,有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,有一天,这只老母鸡突然下了一个金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了,但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么,它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是,他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里面根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。
    • Câu hỏi (问): 这个故事主要想告诉我们什么道理? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个故事主要想告诉我们什么道理?
    • 从前,有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,有一天,这只老母鸡突然下了一个金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了,但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么,它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是,他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里面根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要知足) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很小气 hěn xiǎo qì
B
舍得花钱 shě de huā qián
C
总担心吃亏 zǒng dān xīn chī kuī
D
先征求妻子的意见 xiān zhēng qiú qī zǐ de yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。
    • Câu hỏi (问): 买实用的东西,朋友的丈夫表现怎么样? (mǎi shí yòng de dōng xī, péng yǒu de zhàng fu biǎo xiàn zěn me yàng) — "买实用的东西,朋友的丈夫表现" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Mua những món đồ thiết thực, chồng của người bạn thể hiện như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("买实用的东西,朋友的丈夫表现怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Mua những món đồ thiết thực, chồng của người bạn thể hiện như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:买实用的东西,朋友的丈夫表现怎么样?
    • 朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (舍得花钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
该怎样花钱 gāi zěn yàng huā qián
B
有钱人的烦恼 yǒu qián rén de fán nǎo
C
怎样处理夫妻关系 zěn yàng chǔ lǐ fū qī guān xì
D
男人和女人的不同 nán rén hé nǚ rén de bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
    • 朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (该怎样花钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!