Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51006

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã đề H51006 PDF có đáp án & Audio (Bản chuẩn Hanban)

Đề thi thật HSK 5 chính thức mã đề H51006 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51006

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51006 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51006
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
看病 kàn bìng
B
出差 chū chāi
C
去机场接人 qù jī chǎng jiē rén
D
去公司加班 qù gōng sī jiā bān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你怎么还在公司?不是今天出差吗? 因为有大物,航班取消了,推迟到明天下午了。 男的远计划今天做什么?" (nǐ zěn me hái zài gōng sī bú shì jīn tiān chū chāi ma yīn wèi yǒu dà wù háng bān qǔ xiāo le tuī chí dào míng tiān xià wǔ le. nán de yuǎn jì huà jīn tiān zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bạn vẫn còn ở công ty? Không phải hôm nay đi công tác sao? Nữ: Vì có việc gấp, chuyến bay bị hủy rồi, hoãn đến chiều mai. Hỏi: Nam dự định hôm nay làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你怎么还在公司?不是今天出差吗? 因为有大物,航班取消了,推迟到明天下午了。 男的远计划今天做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看病
    • B. 出差
    • C. 去机场接人
    • D. 去公司加班
  • Phân tích đối chiếu: - 你怎么还在公司?不是今天出差吗? 因为有大物,航班取消了,推迟到明天下午了。 男的远计划今天做什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (出差).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听录音,选出正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
商场 shāng chǎng
B
邮局 yóu jú
C
服装店 fú zhuāng diàn
D
保险公司 bǎo xiǎn gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个手机的保修期是多长时间。 一年,一年内您凭发票,可以免费保修。 他们最可能在哪儿?" (zhè ge shǒu jī de bǎo xiū qī shì duō cháng shí jiān. yì nián yì nián nèi nín píng fā piào kě yǐ miǎn fèi bǎo xiū. tā men zuì kě néng zài nǎ ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời hạn bảo hành của chiếc điện thoại này là bao lâu? Nữ: Một năm, trong vòng một năm bạn cầm hóa đơn là có thể được bảo hành miễn phí. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个手机的保修期是多长时间。 一年,一年内您凭发票,可以免费保修。 他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商场
    • B. 邮局
    • C. 服装店
    • D. 保险公司
  • Phân tích đối chiếu: - 这个手机的保修期是多长时间。 一年,一年内您凭发票,可以免费保修。 他们最可能在哪儿? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听录音,选出正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有些烫 yǒu xiē tàng
B
胃不舒服 wèi bù shū fú
C
没有勺子 méi yǒu sháo zǐ
D
他已经饱了 tā yǐ jīng bǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎么不喝了? 这汤不合你的口味吗? 不是,有点烫。我等一会儿再喝。 难的,为什么不喝汤?" (zěn me bù hē le zhè tāng bù hé nǐ de kǒu wèi ma bú shì yǒu diǎn tàng. wǒ děng yí huì er zài hē. nán de wèi shén me bù hē tāng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao không uống nữa? Canh này không hợp khẩu vị của bạn à? Nữ: Không phải, hơi nóng. Tôi đợi một lát rồi uống. Hỏi: Tại sao nữ không uống canh?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 怎么不喝了? 这汤不合你的口味吗? 不是,有点烫。我等一会儿再喝。 难的,为什么不喝汤?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有些烫
    • B. 胃不舒服
    • C. 没有勺子
    • D. 他已经饱了
  • Phân tích đối chiếu: - 怎么不喝了? 这汤不合你的口味吗? 不是,有点烫。我等一会儿再喝。 难的,为什么不喝汤? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有些烫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选出正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
股票 gǔ piào
B
下棋 xià qí
C
摄影 shè yǐng
D
动画片 dòng huà piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小姑娘,你象棋下得不错啊。 哪里哪里?还是您厉害,我赢不了您。 他们在谈什么?" (xiǎo gū niáng nǐ xiàng qí xià dé bú cuò a. nǎ lǐ nǎ lǐ hái shì nín lì hài wǒ yíng bù liǎo nín. tā men zài tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô bé, cháu chơi cờ tướng giỏi đấy. Nữ: Đâu có đâu có, vẫn là bác lợi hại, cháu không thắng được bác. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小姑娘,你象棋下得不错啊。 哪里哪里?还是您厉害,我赢不了您。 他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 股票
    • B. 下棋
    • C. 摄影
    • D. 动画片
  • Phân tích đối chiếu: - 小姑娘,你象棋下得不错啊。 哪里哪里?还是您厉害,我赢不了您。 他们在谈什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下棋).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听录音,选出正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
设计合理 shè jì hé lǐ
B
利润不高 lì rùn bù gāo
C
风险比较大 fēng xiǎn bǐ jiào dà
D
市场空间不大 shì chǎng kōng jiān bú dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于这个方案,大家还有什么要补充的意见吗? 我认为,这次投入的资金可以考虑减少一些,不然风险太大。 难得觉得这个方案怎么样?" (guān yú zhè ge fāng àn dà jiā hái yǒu shén me yào bǔ chōng de yì jiàn ma wǒ rèn wéi zhè cì tóu rù de zī jīn kě yǐ kǎo lǜ jiǎn shǎo yì xiē bù rán fēng xiǎn tài dà. nán dé jué de zhè ge fāng àn zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Về phương án này, mọi người còn ý kiến gì bổ sung không? Nữ: Tôi cho rằng, số vốn đầu tư lần này có thể cân nhắc giảm bớt một chút, nếu không rủi ro quá lớn. Hỏi: Nữ cảm thấy phương án này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 关于这个方案,大家还有什么要补充的意见吗? 我认为,这次投入的资金可以考虑减少一些,不然风险太大。 难得觉得这个方案怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 设计合理
    • B. 利润不高
    • C. 风险比较大
    • D. 市场空间不大
  • Phân tích đối chiếu: - 关于这个方案,大家还有什么要补充的意见吗? 我认为,这次投入的资金可以考虑减少一些,不然风险太大。 难得觉得这个方案怎么样? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (风险比较大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选出正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
头发乱了 tóu fa luàn le
B
心情不太好 xīn qíng bú tài hǎo
C
把相机弄坏了 bǎ xiàng jī nòng huài le
D
没有整理好文件 méi yǒu zhěng lǐ hǎo wén jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这儿的景色不错,我们合个影吧。 先等一下,我整理一下头发,刚才风太大,刮乱了。 女的怎么了?" (zhè ér de jǐng sè bú cuò wǒ men hé gè yǐng ba. xiān děng yí xià wǒ zhěng lǐ yí xià tóu fa gāng cái fēng tài dà guā luàn le. nǚ de zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phong cảnh ở đây đẹp quá, chúng ta chụp chung một tấm ảnh đi. Nữ: Đợi một chút, tôi chỉnh lại tóc đã, vừa nãy gió to quá làm rối hết rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这儿的景色不错,我们合个影吧。 先等一下,我整理一下头发,刚才风太大,刮乱了。 女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 头发乱了
    • B. 心情不太好
    • C. 把相机弄坏了
    • D. 没有整理好文件
  • Phân tích đối chiếu: - 这儿的景色不错,我们合个影吧。 先等一下,我整理一下头发,刚才风太大,刮乱了。 女的怎么了? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (头发乱了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选出正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很严肃 hěn yán sù
B
很幽默 hěn yōu mò
C
很英俊 hěn yīng jùn
D
身体很结实 shēn tǐ hěn jiē shi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天晚上张教授没来,真遗憾。 可不是。要是他来了,肯定能给我们带来不少快乐。 张教授是个什么样的人?" (jīn tiān wǎn shàng zhāng jiào shòu méi lái zhēn yí hàn. kě bú shì. yào shi tā lái le kěn dìng néng gěi wǒ men dài lái bù shǎo kuài lè. zhāng jiào shòu shì gè shén me yàng de rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay Giáo sư Trương không đến, thật đáng tiếc. Nữ: Chẳng phải sao. Nếu ông ấy đến, chắc chắn có thể mang lại cho chúng ta không ít niềm vui. Hỏi: Giáo sư Trương là người như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天晚上张教授没来,真遗憾。 可不是。要是他来了,肯定能给我们带来不少快乐。 张教授是个什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很严肃
    • B. 很幽默
    • C. 很英俊
    • D. 身体很结实
  • Phân tích đối chiếu: - 今天晚上张教授没来,真遗憾。 可不是。要是他来了,肯定能给我们带来不少快乐。 张教授是个什么样的人? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很幽默).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选出正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
人事部 rén shì bù
B
宣传部 xuān chuán bù
C
研发部 yán fā bù
D
市场部 shì chǎng bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请问你怎么称呼? 王总,我是人事部的,我也姓王。以后您叫我小王就可以了。 女的在哪个部门工作?" (qǐng wèn nǐ zěn me chēng hu wáng zǒng wǒ shì rén shì bù de wǒ yě xìng wáng. yǐ hòu nín jiào wǒ xiǎo wáng jiù kě yǐ le. nǚ de zài nǎ gè bù mén gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi xưng hô với bạn thế nào? Nữ: Tổng giám đốc Vương, tôi là người của phòng nhân sự, tôi cũng họ Vương. Sau này ông gọi tôi là Tiểu Vương là được. Hỏi: Nữ làm việc ở bộ phận nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 请问你怎么称呼? 王总,我是人事部的,我也姓王。以后您叫我小王就可以了。 女的在哪个部门工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人事部
    • B. 宣传部
    • C. 研发部
    • D. 市场部
  • Phân tích đối chiếu: - 请问你怎么称呼? 王总,我是人事部的,我也姓王。以后您叫我小王就可以了。 女的在哪个部门工作? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (人事部).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选出正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
关闭手机 guān bì shǒu jī
B
准备登机 zhǔn bèi dēng jī
C
系好安全带 xì hǎo ān quán dài
D
带好自己的物品 dài hǎo zì jǐ de wù pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "先生,飞机马上就要降落了。请您记好安全带。 好的,谢谢。 女的提醒男的做什么?" (xiān shēng fēi jī mǎ shàng jiù yào jiàng luò le. qǐng nín jì hǎo ān quán dài. hǎo de xiè xiè. nǚ de tí xǐng nán de zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, máy bay sắp hạ cánh rồi. Xin ông thắt dây an toàn. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 先生,飞机马上就要降落了。请您记好安全带。 好的,谢谢。 女的提醒男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 关闭手机
    • B. 准备登机
    • C. 系好安全带
    • D. 带好自己的物品
  • Phân tích đối chiếu: - 先生,飞机马上就要降落了。请您记好安全带。 好的,谢谢。 女的提醒男的做什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (系好安全带).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选出正确答案。

dì 10 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
修改合同 xiū gǎi hé tong
B
写会议总结 xiě huì yì zǒng jié
C
提交调查报告 tí jiāo diào chá bào gào
D
做下半年销售计划 zuò xià bàn nián xiāo shòu jì huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小李,今天的事情多,你争取下班前把下半年的销售计划做出来。 您放心吧,我会抓紧的,下班前一定给您。 女的今天要完成什么工作?" (xiǎo lǐ jīn tiān de shì qíng duō nǐ zhēng qǔ xià bān qián bǎ xià bàn nián de xiāo shòu jì huà zuò chū lái. nín fàng xīn ba wǒ huì zhuā jǐn de xià bān qián yí dìng gěi nín. nǚ de jīn tiān yào wán chéng shén me gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, hôm nay việc nhiều, bạn cố gắng làm xong kế hoạch kinh doanh nửa cuối năm trước khi tan làm nhé. Nam: Ông yên tâm, tôi sẽ tranh thủ, trước khi tan làm nhất định đưa cho ông. Hỏi: Nữ cần hoàn thành công việc gì hôm nay?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李,今天的事情多,你争取下班前把下半年的销售计划做出来。 您放心吧,我会抓紧的,下班前一定给您。 女的今天要完成什么工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 修改合同
    • B. 写会议总结
    • C. 提交调查报告
    • D. 做下半年销售计划
  • Phân tích đối chiếu: - 小李,今天的事情多,你争取下班前把下半年的销售计划做出来。 您放心吧,我会抓紧的,下班前一定给您。 女的今天要完成什么工作? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (做下半年销售计划).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选出正确答案。

dì 11 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的缺乏自信 nán de quē fá zì xìn
B
决赛已经结束 jué sài yǐ jīng jié shù
C
男的进了决赛 nán de jìn le jué sài
D
比赛结果还没出来 bǐ sài jié guǒ hái méi chū lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "比赛结果什么时候公布? 这个月中旬,如果能进前十名的话, 我就可以参加下个月在上海举行的决赛了。 根据对话,可以知道什么?" (bǐ sài jié guǒ shén me shí hòu gōng bù zhè ge yuè zhōng xún rú guǒ néng jìn qián shí míng de huà wǒ jiù kě yǐ cān jiā xià gè yuè zài shàng hǎi jǔ xíng de jué sài le. gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả cuộc thi khi nào công bố? Nữ: Giữa tháng này, nếu có thể vào top 10, tôi có thể tham gia trận chung kết tổ chức tại Thượng Hải vào tháng sau. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 比赛结果什么时候公布? 这个月中旬,如果能进前十名的话, 我就可以参加下个月在上海举行的决赛了。 根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的缺乏自信
    • B. 决赛已经结束
    • C. 男的进了决赛
    • D. 比赛结果还没出来
  • Phân tích đối chiếu: - 比赛结果什么时候公布? 这个月中旬,如果能进前十名的话, 我就可以参加下个月在上海举行的决赛了。 根据对话,可以知道什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (比赛结果还没出来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选出正确答案。

dì 12 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
扔了 rēng le
B
卖掉 mài diào
C
先放阳台上 xiān fàng yáng tái shàng
D
当垃圾桶用 dāng lā jī tǒng yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 别扔,我有用。你先放阳台上吧。 女的要怎么处理那个纸箱子?" (bǎ zhè ge zhǐ xiāng zǐ rēng le ba fàng zài zhè lǐ tài zhàn dì fāng. bié rēng wǒ yǒu yòng. nǐ xiān fàng yáng tái shàng ba. nǚ de yào zěn me chǔ lǐ nà ge zhǐ xiāng zǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi, để ở đây chiếm chỗ quá. Nữ: Đừng vứt, tôi có việc dùng. Bạn cứ để ở ban công đi. Hỏi: Nữ muốn xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 别扔,我有用。你先放阳台上吧。 女的要怎么处理那个纸箱子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 扔了
    • B. 卖掉
    • C. 先放阳台上
    • D. 当垃圾桶用
  • Phân tích đối chiếu: - 把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 别扔,我有用。你先放阳台上吧。 女的要怎么处理那个纸箱子? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选出正确答案。

dì 13 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
十分抱歉 shí fēn bào qiàn
B
没有把握 méi yǒu bǎ wò
C
下次再找机会 xià cì zài zhǎo jī huì
D
取消今天的安排 qǔ xiāo jīn tiān de ān pái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "真不好意思,单位临时有点事,没办法和你去吃饭了。 没关系,那我们再约时间。 男的主要是什么意思?" (zhēn bù hǎo yì si dān wèi lín shí yǒu diǎn shì méi bàn fǎ hé nǐ qù chī fàn le. méi guān xì nà wǒ men zài yuē shí jiān. nán de zhǔ yào shi shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá, đơn vị có chút việc đột xuất, không thể đi ăn cùng bạn được rồi. Nữ: Không sao, vậy chúng ta hẹn thời gian khác. Hỏi: Ý chính của nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 真不好意思,单位临时有点事,没办法和你去吃饭了。 没关系,那我们再约时间。 男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 十分抱歉
    • B. 没有把握
    • C. 下次再找机会
    • D. 取消今天的安排
  • Phân tích đối chiếu: - 真不好意思,单位临时有点事,没办法和你去吃饭了。 没关系,那我们再约时间。 男的主要是什么意思? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下次再找机会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选出正确答案。

dì 14 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
处理图片 chǔ lǐ tú piàn
B
自动查杀病毒 zì dòng chá shā bìng dú
C
处理垃圾文件 chǔ lǐ lā jī wén jiàn
D
恢复已删除的文件 huī fù yǐ shān chú de wén jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "糟糕,我不小心把刚才那个文件删除了。 我新装了一个软件,可以恢复删除的文件。咱们正好试试。 新装的软件有什么功能?" (zāo gāo wǒ bù xiǎo xīn bǎ gāng cái nà ge wén jiàn shān chú le. wǒ xīn zhuāng le yí gè ruǎn jiàn kě yǐ huī fù shān chú de wén jiàn. zán men zhèng hǎo shì shì. xīn zhuāng de ruǎn jiàn yǒu shén me gōng néng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hỏng rồi, tôi sơ ý xóa mất tệp tin vừa nãy rồi. Nữ: Tôi mới cài một phần mềm, có thể khôi phục tệp tin đã xóa. Chúng ta thử xem sao. Hỏi: Phần mềm mới cài có chức năng gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 糟糕,我不小心把刚才那个文件删除了。 我新装了一个软件,可以恢复删除的文件。咱们正好试试。 新装的软件有什么功能?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 处理图片
    • B. 自动查杀病毒
    • C. 处理垃圾文件
    • D. 恢复已删除的文件
  • Phân tích đối chiếu: - 糟糕,我不小心把刚才那个文件删除了。 我新装了一个软件,可以恢复删除的文件。咱们正好试试。 新装的软件有什么功能? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (恢复已删除的文件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选出正确答案。

dì 15 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去看球赛 qù kàn qiú sài
B
去打太极拳 qù dǎ tài jí quán
C
去广场散步 qù guǎng chǎng sàn bù
D
去健身房锻炼身体 qù jiàn shēn fáng duàn liàn shēn tǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "回来路上,我看见广场上好像有什么活动,很热闹。 吃完饭,我们也去看看。散散步,放松放松。 难的建议,吃完饭做什么?" (huí lái lù shang wǒ kàn jiàn guǎng chǎng shàng hǎo xiàng yǒu shén me huó dòng hěn rè nào. chī wán fàn wǒ men yě qù kàn kàn. sàn sàn bù fàng sōng fàng sōng. nán de jiàn yì chī wán fàn zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trên đường về, tôi thấy ở quảng trường hình như có hoạt động gì đó, rất náo nhiệt. Nữ: Ăn cơm xong, chúng ta cũng qua xem đi. Đi dạo một chút, thư giãn một chút. Hỏi: Nam đề nghị ăn cơm xong làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 回来路上,我看见广场上好像有什么活动,很热闹。 吃完饭,我们也去看看。散散步,放松放松。 难的建议,吃完饭做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去看球赛
    • B. 去打太极拳
    • C. 去广场散步
    • D. 去健身房锻炼身体
  • Phân tích đối chiếu: - 回来路上,我看见广场上好像有什么活动,很热闹。 吃完饭,我们也去看看。散散步,放松放松。 难的建议,吃完饭做什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去广场散步).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选出正确答案。

dì 16 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
简历 jiǎn lì
B
毕业证 bì yè zhèng
C
个人照片两张 gè rén zhào piàn liǎng zhāng
D
身份证复印件两份 shēn fèn zhèng fù yìn jiàn liǎng fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请问,报名时要带身份证吗? 不用。您只要带身份证复印件就可以。要两份。 报名时需要带什么?" (qǐng wèn bào míng shí yào dài shēn fèn zhèng ma bú yòng. nín zhī yào dài shēn fèn zhèng fù yìn jiàn jiù kě yǐ. yào liǎng fèn. bào míng shí xū yào dài shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, khi đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần. Bạn chỉ cần mang theo bản sao chứng minh thư là được. Cần hai bản. Hỏi: Khi đăng ký cần mang theo gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 请问,报名时要带身份证吗? 不用。您只要带身份证复印件就可以。要两份。 报名时需要带什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 简历
    • B. 毕业证
    • C. 个人照片两张
    • D. 身份证复印件两份
  • Phân tích đối chiếu: - 请问,报名时要带身份证吗? 不用。您只要带身份证复印件就可以。要两份。 报名时需要带什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (身份证复印件两份).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选出正确答案。

dì 17 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
感谢 gǎn xiè
B
羡慕 xiàn mù
C
欣赏 xīn shǎng
D
鼓励 gǔ lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "幸亏有你帮忙,不然我今天真不知道该怎么办了。 别那么客气,大家都是邻居,帮忙是应该的。 女的对男的是什么态度?" (xìng kuī yǒu nǐ bāng máng bù rán wǒ jīn tiān zhēn bù zhī dào gāi zěn me bàn le. bié nà me kè qì dà jiā dōu shì lín jū bāng máng shì yīng gāi de. nǚ de duì nán de shì shén me tài dù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: May mà có bạn giúp đỡ, nếu không hôm nay tôi thật không biết phải làm sao. Nữ: Đừng khách sáo như vậy, mọi người đều là hàng xóm, giúp đỡ là việc nên làm. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 幸亏有你帮忙,不然我今天真不知道该怎么办了。 别那么客气,大家都是邻居,帮忙是应该的。 女的对男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 感谢
    • B. 羡慕
    • C. 欣赏
    • D. 鼓励
  • Phân tích đối chiếu: - 幸亏有你帮忙,不然我今天真不知道该怎么办了。 别那么客气,大家都是邻居,帮忙是应该的。 女的对男的是什么态度? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感谢).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选出正确答案。

dì 18 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要去旅游 yào qù lǚ yóu
B
很担心母亲 hěn dān xīn mǔ qīn
C
有一个儿子 yǒu yí gè ér zi
D
要坐长途汽车 yào zuò cháng tú qì chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您就别为我操那么多心了, 我又不是第一次坐长途汽车。 等你将来也有了儿子, 你就会理解妈的心情了。 关于男的,可以知道什么?" (nín jiù bié wèi wǒ cāo nà me duō xīn le wǒ yòu bú shì dì yī cì zuò cháng tú qì chē. děng nǐ jiāng lái yě yǒu le ér zi nǐ jiù huì lǐ jiě mā de xīn qíng le. guān yú nán de kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ đừng lo lắng cho con nhiều như vậy nữa, con đâu phải lần đầu đi xe khách đường dài. Nữ: Đợi sau này con cũng có con trai, con sẽ hiểu tâm trạng của mẹ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您就别为我操那么多心了, 我又不是第一次坐长途汽车。 等你将来也有了儿子, 你就会理解妈的心情了。 关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要去旅游
    • B. 很担心母亲
    • C. 有一个儿子
    • D. 要坐长途汽车
  • Phân tích đối chiếu: - 您就别为我操那么多心了, 我又不是第一次坐长途汽车。 等你将来也有了儿子, 你就会理解妈的心情了。 关于男的,可以知道什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要坐长途汽车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选出正确答案。

dì 19 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
资源丰富 zī yuán fēng fù
B
有许多传说 yǒu xǔ duō chuán shuō
C
形状像只兔子 xíng zhuàng xiàng zhī tù zi
D
没什么特别的地方 méi shén me tè bié de dì fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀? 像只兔子?我怎么没看出来呢? 女的觉得那座山怎么样?" (nǐ kàn cóng zhè ge jiǎo dù kàn nà zuò shān de xíng zhuàng xiàng bu xiàng zhī tù zi ya xiàng zhī tù zi wǒ zěn me méi kàn chū lái ne nǚ de jué de nà zuò shān zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn xem, từ góc độ này nhìn, hình dáng ngọn núi kia có giống một con thỏ không? Nữ: Giống con thỏ? Sao tôi không nhìn ra nhỉ? Hỏi: Nữ cảm thấy ngọn núi đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀? 像只兔子?我怎么没看出来呢? 女的觉得那座山怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 资源丰富
    • B. 有许多传说
    • C. 形状像只兔子
    • D. 没什么特别的地方
  • Phân tích đối chiếu: - 你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀? 像只兔子?我怎么没看出来呢? 女的觉得那座山怎么样? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (形状像只兔子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选出正确答案。

dì 20 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的结婚了 nǚ de jié hūn le
B
女的不想结婚 nǚ de bù xiǎng jié hūn
C
女的又离婚了 nǚ de yòu lí hūn le
D
女的有两个孩子 nǚ de yǒu liǎng gè hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你们也太疯狂了吧,认识才两月,就结婚了。 了解一个人,两个月应该够了。 最重要的是,我们觉得彼此很合适。 男的对什么感到吃惊?" (nǐ men yě tài fēng kuáng le ba rèn shi cái liǎng yuè jiù jié hūn le. liǎo jiě yí gè rén liǎng gè yuè yīng gāi gòu le. zuì zhòng yào de shì wǒ men jué de bǐ cǐ hěn hé shì. nán de duì shén me gǎn dào chī jīng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các bạn cũng điên quá rồi, quen nhau mới hai tháng đã kết hôn. Nam: Hiểu một người, hai tháng chắc là đủ rồi. Quan trọng nhất là chúng tôi cảm thấy đối phương rất phù hợp. Hỏi: Nam cảm thấy kinh ngạc về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你们也太疯狂了吧,认识才两月,就结婚了。 了解一个人,两个月应该够了。 最重要的是,我们觉得彼此很合适。 男的对什么感到吃惊?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的结婚了
    • B. 女的不想结婚
    • C. 女的又离婚了
    • D. 女的有两个孩子
  • Phân tích đối chiếu: - 你们也太疯狂了吧,认识才两月,就结婚了。 了解一个人,两个月应该够了。 最重要的是,我们觉得彼此很合适。 男的对什么感到吃惊? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女的结婚了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选出正确答案。

dì 21 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
6 号 hào
B
7 号 hào
C
16 号 hào
D
17 号 hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这么巧,他也去江西? 对,他老家就是江西的。 那我过去和他聊一聊,你也去。 刘老师在几号车厢。" (zhè me qiǎo tā yě qù jiāng xī duì tā lǎo jiā jiù shì jiāng xī de. nà wǒ guò qù hé tā liáo yi liáo nǐ yě qù. liú lǎo shī zài jǐ hào chē xiāng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trùng hợp thế, ông ấy cũng đi Giang Tây à? Nam: Đúng, quê gốc của ông ấy chính là Giang Tây. Nữ: Vậy tôi qua đó trò chuyện với ông ấy, bạn cũng đi đi. Hỏi: Thầy Lưu ở toa tàu số mấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这么巧,他也去江西? 对,他老家就是江西的。 那我过去和他聊一聊,你也去。 刘老师在几号车厢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6 号
    • B. 7 号
    • C. 16 号
    • D. 17 号
  • Phân tích đối chiếu: - 这么巧,他也去江西? 对,他老家就是江西的。 那我过去和他聊一聊,你也去。 刘老师在几号车厢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (6 号) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选出正确答案。

dì 22 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
车库里 chē kù lǐ
B
书柜里 shū guì lǐ
C
厕所里 cè suǒ lǐ
D
厨房里 chú fáng lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下午整理书柜,我有个意外的收获。 是吗?什么收获? 我居然找到舅舅送我的那块手表了。我还一直以为丢了呢。 看起来,你应该经常收拾一下房间。 男的是在哪儿找到手表的?" (xià wǔ zhěng lǐ shū guì wǒ yǒu gè yì wài de shōu huò. shì ma shén me shōu huò wǒ jū rán zhǎo dào jiù jiu sòng wǒ de nà kuài shǒu biǎo le. wǒ hái yì zhí yǐ wéi diū le ne. kàn qǐ lái nǐ yīng gāi jīng cháng shōu shí yí xià fáng jiān. nán de shì zài nǎ ér zhǎo dào shǒu biǎo de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều nay dọn tủ sách, tôi có một thu hoạch bất ngờ. Nam: Thế à? Thu hoạch gì? Nữ: Tôi lại tìm thấy chiếc đồng hồ mà cậu tặng tôi. Tôi cứ tưởng là mất rồi chứ. Nam: Xem ra, bạn nên thường xuyên dọn dẹp phòng ốc đi. Hỏi: Nam tìm thấy đồng hồ ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下午整理书柜,我有个意外的收获。 是吗?什么收获? 我居然找到舅舅送我的那块手表了。我还一直以为丢了呢。 看起来,你应该经常收拾一下房间。 男的是在哪儿找到手表的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车库里
    • B. 书柜里
    • C. 厕所里
    • D. 厨房里
  • Phân tích đối chiếu: - 下午整理书柜,我有个意外的收获。 是吗?什么收获? 我居然找到舅舅送我的那块手表了。我还一直以为丢了呢。 看起来,你应该经常收拾一下房间。 男的是在哪儿找到手表的? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (书柜里) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选出正确答案。

dì 23 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
牙疼 yá téng
B
肚子疼 dù zǐ téng
C
感冒了 gǎn mào le
D
没买到药 méi mǎi dào yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "23,您试试这个药,我的一个亲戚以前用过,觉得效果不错。 是吗?那我试试,牙疼不是病,疼起来真要命。 最近事儿挺多,您也别太着急,慢慢来。 好的,谢谢你了。 难得怎么了?" (nín shì shì zhè ge yào wǒ de yí gè qīn qi yǐ qián yòng guò jué de xiào guǒ bú cuò. shì ma nà wǒ shì shì yá téng bú shì bìng téng qǐ lái zhēn yào mìng. zuì jìn shì ér tǐng duō nín yě bié tài zháo jí màn màn lái. hǎo de xiè xiè nǐ le. nán dé zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thử loại thuốc này xem, một người thân của tôi trước đây từng dùng, thấy hiệu quả rất tốt. Nam: Thế à? Vậy tôi thử xem, đau răng không phải là bệnh, nhưng đau lên thì thật là muốn mạng. Nữ: Dạo này việc nhiều, bạn cũng đừng quá lo lắng, từ từ rồi sẽ xong. Nam: Được, cảm ơn bạn. Hỏi: Nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 23,您试试这个药,我的一个亲戚以前用过,觉得效果不错。 是吗?那我试试,牙疼不是病,疼起来真要命。 最近事儿挺多,您也别太着急,慢慢来。 好的,谢谢你了。 难得怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 牙疼
    • B. 肚子疼
    • C. 感冒了
    • D. 没买到药
  • Phân tích đối chiếu: - 23,您试试这个药,我的一个亲戚以前用过,觉得效果不错。 是吗?那我试试,牙疼不是病,疼起来真要命。 最近事儿挺多,您也别太着急,慢慢来。 好的,谢谢你了。 难得怎么了? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (牙疼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选出正确答案。

dì 24 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
元旦 yuán dàn
B
国庆节 guó qìng jié
C
世界杯开幕 shì jiè bēi kāi mù
D
结婚纪念日 jié hūn jì niàn rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "二十四麻烦你给我倒杯咖啡吧,困死我了。 怎么了? 昨晚失眠了? 那倒没有。 昨天是世界杯开幕式啊。 怪不得,忘了你是个大球迷了。 昨天是什么日子?" (èr shí sì má fán nǐ gěi wǒ dǎo bēi kā fēi ba kùn sǐ wǒ le. zěn me le zuó wǎn shī mián le nà dǎo méi yǒu. zuó tiān shì shì jiè bēi kāi mù shì a. guài bù dé wàng le nǐ shì gè dà qiú mí le. zuó tiān shì shén me rì zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Làm phiền bạn rót cho tôi cốc cà phê, buồn ngủ chết mất. Nữ: Sao thế? Đêm qua mất ngủ à? Nam: Cái đó thì không. Nữ: Hôm qua là lễ khai mạc World Cup mà. Nam: Hèn gì, quên mất bạn là một fan bóng đá cuồng nhiệt. Hỏi: Hôm qua là ngày gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十四麻烦你给我倒杯咖啡吧,困死我了。 怎么了? 昨晚失眠了? 那倒没有。 昨天是世界杯开幕式啊。 怪不得,忘了你是个大球迷了。 昨天是什么日子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 元旦
    • B. 国庆节
    • C. 世界杯开幕
    • D. 结婚纪念日
  • Phân tích đối chiếu: - 二十四麻烦你给我倒杯咖啡吧,困死我了。 怎么了? 昨晚失眠了? 那倒没有。 昨天是世界杯开幕式啊。 怪不得,忘了你是个大球迷了。 昨天是什么日子? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (世界杯开幕) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选出正确答案。

dì 25 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
饮料洒了 yǐn liào sǎ le
B
登机牌丢了 dēng jī pái diū le
C
记错时间了 jì cuò shí jiān le
D
忘带护照了 wàng dài hù zhào le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "二十五,我的登機牌呢?在你那兒嗎? 沒有啊,剛才你要自己拿著。 壞了,找不到了,不會是剛才買飲料時掉了吧? 你真粗心,快回去找找,一會兒就要登機了。 難的,為什麼說女的粗心?" (èr shí wǔ wǒ de dēng jī pái ne zài nǐ nà ér má méi yǒu a gāng cái nǐ yào zì jǐ ná zhù. huài le zhǎo bú dào le bú huì shì gāng cái mǎi yǐn liào shí diào le ba nǐ zhēn cū xīn kuài huí qù zhǎo zhǎo yí huì ér jiù yào dēng jī le. nán de wéi shén mó shuō nǚ de cū xīn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thẻ lên máy bay của tôi đâu? Có ở chỗ bạn không? Nữ: Không có, vừa nãy bạn bảo tự cầm mà. Nam: Hỏng rồi, không tìm thấy nữa, không phải lúc nãy mua đồ uống làm rơi rồi chứ? Nữ: Bạn thật bất cẩn, mau quay lại tìm đi, lát nữa là lên máy bay rồi. Hỏi: Nam tại sao nói nữ bất cẩn?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十五,我的登機牌呢?在你那兒嗎? 沒有啊,剛才你要自己拿著。 壞了,找不到了,不會是剛才買飲料時掉了吧? 你真粗心,快回去找找,一會兒就要登機了。 難的,為什麼說女的粗心?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饮料洒了
    • B. 登机牌丢了
    • C. 记错时间了
    • D. 忘带护照了
  • Phân tích đối chiếu: - 二十五,我的登機牌呢?在你那兒嗎? 沒有啊,剛才你要自己拿著。 壞了,找不到了,不會是剛才買飲料時掉了吧? 你真粗心,快回去找找,一會兒就要登機了。 難的,為什麼說女的粗心? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (登机牌丢了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选出正确答案。

dì 26 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爸爸很开心 bà ba hěn kāi xīn
B
他们俩吵架了 tā men liǎ chǎo jià le
C
女儿承认错了 nǚ ér chéng rèn cuò le
D
爸爸不喜欢女儿头发的颜色 bà ba bù xǐ huan nǚ ér tóu fa de yán sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "26,你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。 爸,您这就不懂了,这叫时尚。 我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。 您多看几次就习惯了。 我的老爸,您得转变转变观念了。 根据对话,可以知道什么。" (nǐ zěn me bǎ tóu fa nòng chéng zhè ge yán sè a tài nán kàn le. bà nín zhè jiù bù dǒng le zhè jiào shí shàng. wǒ bù dǒng shén me shí shàng bù shí shàng fǎn zhèng jué de bù hǎo kàn. nín duō kàn jǐ cì jiù xí guàn le. wǒ de lǎo bà nín dé zhuǎn biàn zhuǎn biàn guān niàn le. gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao con lại nhuộm tóc thành màu này, xấu quá đi mất. Nữ: Bố, bố không hiểu rồi, đây gọi là thời trang. Nam: Bố không hiểu thời trang gì cả, dù sao cũng thấy không đẹp. Nữ: Bố nhìn nhiều lần sẽ quen thôi. Bố của con ơi, bố phải thay đổi quan niệm đi. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 26,你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。 爸,您这就不懂了,这叫时尚。 我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。 您多看几次就习惯了。 我的老爸,您得转变转变观念了。 根据对话,可以知道什么。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爸爸很开心
    • B. 他们俩吵架了
    • C. 女儿承认错了
    • D. 爸爸不喜欢女儿头发的颜色
  • Phân tích đối chiếu: - 26,你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。 爸,您这就不懂了,这叫时尚。 我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。 您多看几次就习惯了。 我的老爸,您得转变转变观念了。 根据对话,可以知道什么。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (爸爸不喜欢女儿头发的颜色) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选出正确答案。

dì 27 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
街上 jiē shàng
B
公司里 gōng sī lǐ
C
滑冰场 huá bīng chǎng
D
实验室 shí yàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看,马路对面那个人,是在跟你打招呼吧。 离得太远了,我看不清楚。 好像是你们公司的会计,小赵。 不可能,他昨天去外地出差了。 他们最可能在哪儿?" (nǐ kàn mǎ lù duì miàn nà ge rén shì zài gēn nǐ dǎ zhāo hū ba. lí dé tài yuǎn le wǒ kàn bù qīng chǔ. hǎo xiàng shì nǐ men gōng sī de kuài jì xiǎo zhào. bù kě néng tā zuó tiān qù wài dì chū chāi le. tā men zuì kě néng zài nǎ ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn xem, người đối diện bên kia đường, có phải đang vẫy tay chào bạn không? Nữ: Cách xa quá, tôi nhìn không rõ. Nam: Hình như là kế toán công ty bạn, Tiểu Triệu. Nữ: Không thể nào, hôm qua anh ấy đi công tác ngoại tỉnh rồi. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你看,马路对面那个人,是在跟你打招呼吧。 离得太远了,我看不清楚。 好像是你们公司的会计,小赵。 不可能,他昨天去外地出差了。 他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 街上
    • B. 公司里
    • C. 滑冰场
    • D. 实验室
  • Phân tích đối chiếu: - 你看,马路对面那个人,是在跟你打招呼吧。 离得太远了,我看不清楚。 好像是你们公司的会计,小赵。 不可能,他昨天去外地出差了。 他们最可能在哪儿? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (街上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选出正确答案。

dì 28 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
材料特殊 cái liào tè shū
B
颜色鲜艳 yán sè xiān yàn
C
样式独特 yàng shì dú tè
D
十分便宜 shí fēn pián yi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 看上去很特别,是用什么材料做的? 据说是当地的一种石头。 那条项链有什么特别的地方?" (nǐ de xiàng liàn zhēn piào liang yóu qí shì pèi zhè tiáo qún zǐ. xiè xiè nǐ zhè shì wǒ qù nián zài yún nán lǚ yóu de shí hòu mǎi de. kàn shàng qù hěn tè bié shì yòng shén me cái liào zuò de jù shuō shì dāng dì de yì zhǒng shí tou. nà tiáo xiàng liàn yǒu shén me tè bié de dì fāng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vòng cổ của bạn đẹp thật, đặc biệt là phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn bạn, đây là tôi mua khi đi du lịch ở Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Chiếc vòng cổ đó có điểm gì đặc biệt?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 看上去很特别,是用什么材料做的? 据说是当地的一种石头。 那条项链有什么特别的地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 材料特殊
    • B. 颜色鲜艳
    • C. 样式独特
    • D. 十分便宜
  • Phân tích đối chiếu: - 你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 看上去很特别,是用什么材料做的? 据说是当地的一种石头。 那条项链有什么特别的地方? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (材料特殊) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选出正确答案。

dì 29 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
受不了 shòu bù liǎo
B
很难过 hěn nán guò
C
还能坚持 hái néng jiān chí
D
很受鼓舞 hěn shòu gǔ wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "29,看你满头大汗的,停下来歇会儿吧。 不行,我还没跑够三千米呢。 你那么久没运动,一下子跑这么长时间,受得了吗? 不要紧的,只剩两圈了。 男的觉得怎么样?" (kàn nǐ mǎn tóu dà hàn de tíng xià lái xiē huì er ba. bù xíng wǒ hái méi pǎo gòu sān qiān mǐ ne. nǐ nà me jiǔ méi yùn dòng yí xià zǐ pǎo zhè me cháng shí jiān shòu dé le ma bú yào jǐn de zhī shèng liǎng quān le. nán de jué de zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn bạn mồ hôi nhễ nhại kìa, dừng lại nghỉ một lát đi. Nam: Không được, tôi còn chưa chạy đủ ba nghìn mét mà. Nữ: Bạn lâu rồi không vận động, đột nhiên chạy thời gian dài như vậy, chịu nổi không? Nam: Không sao đâu, chỉ còn hai vòng nữa thôi. Hỏi: Nam cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 29,看你满头大汗的,停下来歇会儿吧。 不行,我还没跑够三千米呢。 你那么久没运动,一下子跑这么长时间,受得了吗? 不要紧的,只剩两圈了。 男的觉得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 受不了
    • B. 很难过
    • C. 还能坚持
    • D. 很受鼓舞
  • Phân tích đối chiếu: - 29,看你满头大汗的,停下来歇会儿吧。 不行,我还没跑够三千米呢。 你那么久没运动,一下子跑这么长时间,受得了吗? 不要紧的,只剩两圈了。 男的觉得怎么样? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (还能坚持) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选出正确答案。

dì 30 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想放松一下 xiǎng fàng sōng yí xià
B
女的要考试了 nǚ de yào kǎo shì le
C
想好好招待父母 xiǎng hǎo hǎo zhāo dài fù mǔ
D
女的要辅导孩子 nǚ de yào fǔ dǎo hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三十从明天开始,我来做饭吧。 太阳从西边出来了。 你不是一向讨厌进厨房吗? 你下个月就要考试了。 做饭太耽误时间了。 你真体贴。 那这段时间就辛苦你了。 难得为什么要做饭?" (sān shí cóng míng tiān kāi shǐ wǒ lái zuò fàn ba. tài yáng cóng xī biān chū lái le. nǐ bú shì yí xiàng tǎo yàn jìn chú fáng ma nǐ xià gè yuè jiù yào kǎo shì le. zuò fàn tài dān wù shí jiān le. nǐ zhēn tǐ tiē. nà zhè duàn shí jiān jiù xīn kǔ nǐ le. nán dé wèi shén me yào zuò fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Từ ngày mai, tôi nấu cơm nhé. Nam: Mặt trời mọc đằng tây rồi. Bạn không phải luôn ghét vào bếp sao? Nữ: Bạn tháng sau là thi rồi. Nấu cơm quá mất thời gian. Nam: Bạn thật chu đáo. Vậy thời gian này vất vả cho bạn rồi. Hỏi: Tại sao nữ muốn nấu cơm?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三十从明天开始,我来做饭吧。 太阳从西边出来了。 你不是一向讨厌进厨房吗? 你下个月就要考试了。 做饭太耽误时间了。 你真体贴。 那这段时间就辛苦你了。 难得为什么要做饭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想放松一下
    • B. 女的要考试了
    • C. 想好好招待父母
    • D. 女的要辅导孩子
  • Phân tích đối chiếu: - 三十从明天开始,我来做饭吧。 太阳从西边出来了。 你不是一向讨厌进厨房吗? 你下个月就要考试了。 做饭太耽误时间了。 你真体贴。 那这段时间就辛苦你了。 难得为什么要做饭? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (女的要考试了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:关于男的,可以知道什么?

dì 31 tí: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房价太高 fáng jià tài gāo
B
没租到房子 méi zū dào fáng zi
C
正在装修房子 zhèng zài zhuāng xiū fáng zi
D
房子租不出去 fáng zi zū bù chū qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,听说你一直在找房子,找到了吗? (xiǎo wáng, tīng shuō nǐ yì zhí zài zhǎo fáng zi, zhǎo dào le ma)
    • Nam (男): 还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。 (hái méi ne, xiàn zài hé shì de fáng zi zhēn bù hǎo zhǎo, yào me fáng zū tài guì, yào me jiāo tōng bù fāng biàn, yì zhí méi zū dào hé shì de)
    • Nữ (女): 我一个朋友正好有一套两居室的房子想出租,离地铁站挺近的,环境也不错。要不我帮你问问? (wǒ yí gè péng yǒu zhèng hǎo yǒu yí tào liǎng jū shì de fáng zi xiǎng chū zū, lí dì tiě zhàn tǐng jìn de, huán jìng yě bú cuò. yào bù wǒ bāng nǐ wèn wèn)
    • Nam (男): 那太好了,真是太感谢你了! (nà tài hǎo le, zhēn shì tài gǎn xiè nǐ le)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, nghe nói bạn vẫn luôn tìm nhà, tìm được chưa? Nam: Vẫn chưa, bây giờ nhà phù hợp thật khó tìm, hoặc là tiền thuê quá đắt, hoặc là giao thông không thuận tiện, vẫn chưa thuê được căn nào ưng ý. Nữ: Một người bạn của tôi vừa hay có một căn hộ hai phòng ngủ muốn cho thuê, cách ga tàu điện ngầm khá gần, môi trường cũng tốt. Hay là để tôi hỏi giúp bạn nhé? Nam: Thế thì tốt quá, thật sự cảm ơn bạn rất nhiều! Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,听说你一直在找房子,找到了吗? 男:还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。 女:我一个朋友正好有一套两居室的房子想出租,离地铁站挺近的,环境也不错。要不我帮你问问? 男:那太好了,真是太感谢你了! 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房价太高
    • B. 没租到房子
    • C. 正在装修房子
    • D. 房子租不出去
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。
    • 女:小王,听说你一直在找房子,找到了吗?
    • 男:还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。
    • 女:我一个朋友正好有一套两居室的房子想出租,离地铁站挺近的,环境也不错。要不我帮你问问?
    • 男:那太好了,真是太感谢你了! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (没租到房子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:关于那个房子,下列哪项正确?

dì 32 tí: guān yú nà ge fáng zi, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
位置比较远 wèi zhì bǐ jiào yuǎn
B
是个两居室 shì gè liǎng jū shì
C
房租3000 多 fáng zū 3 0 0 0 duō
D
交通不太方便 jiāo tōng bú tài fāng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,听说你一直在找房子,找到了吗? (xiǎo wáng, tīng shuō nǐ yì zhí zài zhǎo fáng zi, zhǎo dào le ma)
    • Nam (男): 还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。 (hái méi ne, xiàn zài hé shì de fáng zi zhēn bù hǎo zhǎo, yào me fáng zū tài guì, yào me jiāo tōng bù fāng biàn, yì zhí méi zū dào hé shì de)
    • Nữ (女): 我一个朋友正好有一套两居室的房子想出租,离地铁站挺近的,环境也不错。要不我帮你问问? (wǒ yí gè péng yǒu zhèng hǎo yǒu yí tào liǎng jū shì de fáng zi xiǎng chū zū, lí dì tiě zhàn tǐng jìn de, huán jìng yě bú cuò. yào bù wǒ bāng nǐ wèn wèn)
    • Nam (男): 那太好了,真是太感谢你了! (nà tài hǎo le, zhēn shì tài gǎn xiè nǐ le)
    • Câu hỏi (问): 关于那个房子,下列哪项正确? (guān yú nà ge fáng zi, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个房子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, nghe nói bạn vẫn luôn tìm nhà, tìm được chưa? Nam: Vẫn chưa, bây giờ nhà phù hợp thật khó tìm, hoặc là tiền thuê quá đắt, hoặc là giao thông không thuận tiện, vẫn chưa thuê được căn nào ưng ý. Nữ: Một người bạn của tôi vừa hay có một căn hộ hai phòng ngủ muốn cho thuê, cách ga tàu điện ngầm khá gần, môi trường cũng tốt. Hay là để tôi hỏi giúp bạn nhé? Nam: Thế thì tốt quá, thật sự cảm ơn bạn rất nhiều! Hỏi: Về căn nhà đó, câu nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个房子,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,听说你一直在找房子,找到了吗? 男:还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。 女:我一个朋友正好有一套两居室的房子想出租,离地铁站挺近的,环境也不错。要不我帮你问问? 男:那太好了,真是太感谢你了! 问:关于那个房子,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 位置比较远
    • B. 是个两居室
    • C. 房租3000 多
    • D. 交通不太方便
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。
    • 女:小王,听说你一直在找房子,找到了吗?
    • 男:还没呢,现在合适的房子真不好找,要么房租太贵,要么交通不方便,一直没租到合适的。
    • 女:我一个朋友正好有一套两居室的房子想出租,离地铁站挺近的,环境也不错。要不我帮你问问?
    • 男:那太好了,真是太感谢你了! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (是个两居室) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:瓶子里有多少水?

dì 33 tí: píng zi lǐ yǒu duō shǎo shuǐ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
半瓶 bàn píng
B
没有水 méi yǒu shuǐ
C
不到半瓶 bú dào bàn píng
D
满满一瓶 mǎn mǎn yì píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 (yì zhī kǒu kě de wū yā dào chù zhǎo shuǐ hē. tā kàn jiàn yí gè píng zi, píng zi lǐ yǒu bàn píng shuǐ, kě shì píng kǒu tài xiǎo, tā de zuǐ shēn bú jìn qù, hē bù zhe shuǐ. wū yā xiǎng le xiǎng, kàn jiàn páng biān yǒu xǔ duō xiǎo shí tou. yú shì tā xián lái xiǎo shí tou, yì kē yi kē dì fàng jìn píng zi lǐ. píng zi lǐ de shuǐ jiàn jiàn shēng gāo le, wū yā zhōng yú hē dào le shuǐ)
    • Câu hỏi (问): 瓶子里有多少水? (píng zi lǐ yǒu duō shǎo shuǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con quạ khát nước đi khắp nơi tìm nước uống. Nó nhìn thấy một cái bình, trong bình có nửa bình nước, nhưng miệng bình quá nhỏ, mỏ nó không thò vào được, không uống được nước. Quạ suy nghĩ một lát, nhìn thấy bên cạnh có rất nhiều đá nhỏ. Thế là nó ngậm đá nhỏ, từng viên từng viên bỏ vào trong bình. Nước trong bình dần dần dâng cao lên, quạ cuối cùng đã uống được nước. Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "瓶子里有多少水?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 问:瓶子里有多少水?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 半瓶
    • B. 没有水
    • C. 不到半瓶
    • D. 满满一瓶
  • Phân tích đối chiếu: 问:瓶子里有多少水?
    • 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (半瓶) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:乌鸦是怎么喝到水的?

dì 34 tí: wū yā shì zěn me hē dào shuǐ de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
打破瓶子 dǎ pò píng zi
B
把瓶子弄倒 bǎ píng zi nòng dǎo
C
把水倒进杯子里 bǎ shuǐ dǎo jìn bēi zi lǐ
D
往瓶子里放小石头 wǎng píng zi lǐ fàng xiǎo shí tou
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 (yì zhī kǒu kě de wū yā dào chù zhǎo shuǐ hē. tā kàn jiàn yí gè píng zi, píng zi lǐ yǒu bàn píng shuǐ, kě shì píng kǒu tài xiǎo, tā de zuǐ shēn bú jìn qù, hē bù zhe shuǐ. wū yā xiǎng le xiǎng, kàn jiàn páng biān yǒu xǔ duō xiǎo shí tou. yú shì tā xián lái xiǎo shí tou, yì kē yi kē dì fàng jìn píng zi lǐ. píng zi lǐ de shuǐ jiàn jiàn shēng gāo le, wū yā zhōng yú hē dào le shuǐ)
    • Câu hỏi (问): 乌鸦是怎么喝到水的? (wū yā shì zěn me hē dào shuǐ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con quạ khát nước bay đi khắp nơi tìm nước uống. Nó nhìn thấy một cái bình, trong bình có nửa bình nước, nhưng miệng bình quá nhỏ, mỏ của nó không thưa vào được, nên không uống được nước. Quạ suy nghĩ một lát, nhìn thấy bên cạnh có rất nhiều hòn đá nhỏ. Thế là nó ngậm những viên đá nhỏ, từng viên một bỏ vào trong bình. Nước trong bình dần dâng lên, cuối cùng quạ cũng uống được nước. :quạ uống được nước bằng cách nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "乌鸦是怎么喝到水的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 问:乌鸦是怎么喝到水的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打破瓶子
    • B. 把瓶子弄倒
    • C. 把水倒进杯子里
    • D. 往瓶子里放小石头
  • Phân tích đối chiếu: 问:乌鸦是怎么喝到水的?
    • 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (往瓶子里放小石头) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:关于乌鸦,可以知道什么?

dì 35 tí: guān yú wū yā, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很聪明 hěn cōng ming
B
肚子饿了 dù zǐ è le
C
力气很大 lì qi hěn dà
D
掉进水里了 diào jìn shuǐ lǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 (yì zhī kǒu kě de wū yā dào chù zhǎo shuǐ hē. tā kàn jiàn yí gè píng zi, píng zi lǐ yǒu bàn píng shuǐ, kě shì píng kǒu tài xiǎo, tā de zuǐ shēn bú jìn qù, hē bù zhe shuǐ. wū yā xiǎng le xiǎng, kàn jiàn páng biān yǒu xǔ duō xiǎo shí tou. yú shì tā xián lái xiǎo shí tou, yì kē yi kē dì fàng jìn píng zi lǐ. píng zi lǐ de shuǐ jiàn jiàn shēng gāo le, wū yā zhōng yú hē dào le shuǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于乌鸦,可以知道什么? (guān yú wū yā, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "乌鸦"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con quạ khát nước bay đi khắp nơi tìm nước uống. Nó nhìn thấy một cái bình, trong bình có nửa bình nước, nhưng miệng bình quá nhỏ, mỏ của nó không thưa vào được, nên không uống được nước. Quạ suy nghĩ một lát, nhìn thấy bên cạnh có rất nhiều hòn đá nhỏ. Thế là nó ngậm những viên đá nhỏ, từng viên một bỏ vào trong bình. Nước trong bình dần dâng lên, cuối cùng quạ cũng uống được nước. :về con quạ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "乌鸦" ("关于乌鸦,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 问:关于乌鸦,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很聪明
    • B. 肚子饿了
    • C. 力气很大
    • D. 掉进水里了
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于乌鸦,可以知道什么?
    • 一只口渴的乌鸦到处找水喝。它看见一个瓶子,瓶子里有半瓶水,可是瓶口太小,它的嘴伸不进去,喝不着水。乌鸦想了想,看见旁边有许多小石头。于是它衔来小石头,一颗一颗地放进瓶子里。瓶子里的水渐渐升高了,乌鸦终于喝到了水。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很聪明) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:第一个男孩是怎么走的?

dì 36 tí: dì yī gè nán hái shì zěn me zǒu de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不停地向后看 bù tíng dì xiàng hòu kàn
B
参考别人的做法 cān kǎo bié rén de zuò fǎ
C
一直看自己的脚 yì zhí kàn zì jǐ de jiǎo
D
一直看对面那个人 yì zhí kàn duì miàn nà ge rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。” 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。
    • Câu hỏi (问): 第一个男孩是怎么走的? (dì yī gè nán hái shì zěn me zǒu de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyết đã rơi, mặt đất đọng lại một lớp tuyết dày. Một người đàn ông chỉ vào cây cổ thụ đối diện, nói với ba cậu bé: "Các cháu đi từ đây đến trước cây đó, xem ai dẫm ra vết chân thẳng nhất." Cuộc thi bắt đầu, cậu bé thứ nhất vừa đi vừa nhìn chân mình, sợ đi lệch; cậu bé thứ hai vừa đi vừa dừng, không ngừng tham khảo cách làm của người khác; còn cậu bé thứ ba thì mắt không chớp nhìn chằm chằm cây cổ thụ đối diện, bước dài tiến về phía trước. Kết quả cuối cùng là, cậu bé thứ ba dẫm ra vết chân thẳng nhất. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng: Muốn đạt được mục tiêu của mình, bắt buộc phải xác định rõ phương hướng, dán chặt vào mục tiêu, chứ đừng để những việc dưới chân hay xung quanh làm phân tâm. :cậu bé thứ nhất đã đi như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "第一个男孩是怎么走的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。” 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。 问:第一个男孩是怎么走的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不停地向后看
    • B. 参考别人的做法
    • C. 一直看自己的脚
    • D. 一直看对面那个人
  • Phân tích đối chiếu: 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。
    • 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。”
    • 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。
    • 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。
    • 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (参考别人的做法) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:谁走出的脚印最直?

dì 37 tí: shuí zǒu chū de jiǎo yìn zuì zhí?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
第一个男孩 dì yī gè nán hái
B
第二个男孩 dì èr gè nán hái
C
第三个男孩 dì sān gè nán hái
D
那个男人 nà ge nán rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。” 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。
    • Câu hỏi (问): 谁走出的脚印最直? (shuí zǒu chū de jiǎo yìn zuì zhí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyết đã rơi, mặt đất đọng lại một lớp tuyết dày. Một người đàn ông chỉ vào cây cổ thụ đối diện, nói với ba cậu bé: "Các cháu đi từ đây đến trước cây đó, xem ai dẫm ra vết chân thẳng nhất." Cuộc thi bắt đầu, cậu bé thứ nhất vừa đi vừa nhìn chân mình, sợ đi lệch; cậu bé thứ hai vừa đi vừa dừng, không ngừng tham khảo cách làm của người khác; còn cậu bé thứ ba thì mắt không chớp nhìn chằm chằm cây cổ thụ đối diện, bước dài tiến về phía trước. Kết quả cuối cùng là, cậu bé thứ ba dẫm ra vết chân thẳng nhất. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng: Muốn đạt được mục tiêu của mình, bắt buộc phải xác định rõ phương hướng, dán chặt vào mục tiêu, chứ đừng để những việc dưới chân hay xung quanh làm phân tâm. :ai dẫm ra vết chân thẳng nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁走出的脚印最直?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。” 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。 问:谁走出的脚印最直?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 第一个男孩
    • B. 第二个男孩
    • C. 第三个男孩
    • D. 那个男人
  • Phân tích đối chiếu: 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。
    • 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。”
    • 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。
    • 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。
    • 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (第三个男孩) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 38 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要相信自己 yào xiāng xìn zì jǐ
B
人们需要赞美 rén men xū yào zàn měi
C
要善于与人合作 yào shàn yú yǔ rén hé zuò
D
怎样达到自己的目标 zěn yàng dá dào zì jǐ de mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。” 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyết đã rơi, mặt đất đọng lại một lớp tuyết dày. Một người đàn ông chỉ vào cây cổ thụ đối diện, nói với ba cậu bé: "Các cháu đi từ đây đến trước cây đó, xem ai dẫm ra vết chân thẳng nhất." Cuộc thi bắt đầu, cậu bé thứ nhất vừa đi vừa nhìn chân mình, sợ đi lệch; cậu bé thứ hai vừa đi vừa dừng, không ngừng tham khảo cách làm của người khác; còn cậu bé thứ ba thì mắt không chớp nhìn chằm chằm cây cổ thụ đối diện, bước dài tiến về phía trước. Kết quả cuối cùng là, cậu bé thứ ba dẫm ra vết chân thẳng nhất. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng: Muốn đạt được mục tiêu của mình, bắt buộc phải xác định rõ phương hướng, dán chặt vào mục tiêu, chứ đừng để những việc dưới chân hay xung quanh làm phân tâm. :đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。” 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要相信自己
    • B. 人们需要赞美
    • C. 要善于与人合作
    • D. 怎样达到自己的目标
  • Phân tích đối chiếu: 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。
    • 下雪了,地上积了厚厚的一层雪。一个男人指着对面的一棵大树,对三个小男孩说:“你们从这里走到那棵树前,看谁踩出的脚印最直。”
    • 比赛开始了,第一个男孩一边走一边看着自己的脚,生怕走歪了;第二个男孩走走停停,不停参考别人的做法;第三个男孩则目不转睛地盯着对面的大树,大步向前走。
    • 最后的结果是,第三个男孩踩出的脚印最直。
    • 这个故事告诉我们:要想达到自己的目标,必须明确方向,盯紧目标,而不要被脚下或身边的事情分散了注意力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (怎样达到自己的目标) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:说话人小时候有什么愿望?

dì 39 tí: shuō huà rén xiǎo shí hòu yǒu shén me yuàn wàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
胆子小 dǎn zǐ xiǎo
B
特别调皮 tè bié tiáo pí
C
想住楼房 xiǎng zhù lóu fáng
D
想有一辆汽车 xiǎng yǒu yí liàng qì chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。
    • Câu hỏi (问): 说话人小时候有什么愿望? (shuō huà rén xiǎo shí hòu yǒu shén me yuàn wàng) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ tôi lớn lên trong một ngôi nhà trệt tứ hợp viện ở Bắc Kinh. Hồi đó, trong ngõ hẻm sống rất nhiều hàng xóm, mọi người quan hệ vô cùng thân thiết. Thế nhưng hồi nhỏ tôi luôn cảm thấy nhà trệt vừa chật vừa rách nát, trong lòng luôn rất muốn được chuyển vào tòa nhà chung cư rộng rãi sáng sủa. Sau đó cùng với sự phát triển của thành phố, cuối cùng chúng tôi cũng chuyển vào tòa nhà chung cư hiện đại, ở nhà lầu. Thế nhưng giờ đây mỗi khi tôi đi ngang qua ngõ hẻm thành cũ, nhìn những ngôi tứ hợp viện và nhà trệt cổ kính đó, trong lòng lại tràn ngập niềm hoài niệm về cuộc sống trước kia. Những khoảng thời gian tuổi thơ chạy nhảy vui đùa cùng bạn bè trong ngõ hẻm đó, đã trở thành ký ức quý giá nhất trong đời tôi. :người nói hồi nhỏ có nguyện vọng gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人小时候有什么愿望?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。 问:说话人小时候有什么愿望?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 胆子小
    • B. 特别调皮
    • C. 想住楼房
    • D. 想有一辆汽车
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人小时候有什么愿望?
    • 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (想住楼房) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:说话人为什么常去胡同走走?

dì 40 tí: shuō huà rén wèi shén me cháng qù hú tòng zǒu zǒu?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去看朋友 qù kàn péng yǒu
B
怀念过去 huái niàn guò qù
C
想找一份工作 xiǎng zhǎo yí fèn gōng zuò
D
那里非常安静 nà lǐ fēi cháng ān jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。
    • Câu hỏi (问): 说话人为什么常去胡同走走? (shuō huà rén wèi shén me cháng qù hú tòng zǒu zǒu) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人为什么常去胡同走走"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ tôi lớn lên trong một ngôi nhà trệt tứ hợp viện ở Bắc Kinh. Hồi đó, trong ngõ hẻm sống rất nhiều hàng xóm, mọi người quan hệ vô cùng thân thiết. Thế nhưng hồi nhỏ tôi luôn cảm thấy nhà trệt vừa chật vừa rách nát, trong lòng luôn rất muốn được chuyển vào tòa nhà chung cư rộng rãi sáng sủa. Sau đó cùng với sự phát triển của thành phố, cuối cùng chúng tôi cũng chuyển vào tòa nhà chung cư hiện đại, ở nhà lầu. Thế nhưng giờ đây mỗi khi tôi đi ngang qua ngõ hẻm thành cũ, nhìn những ngôi tứ hợp viện và nhà trệt cổ kính đó, trong lòng lại tràn ngập niềm hoài niệm về cuộc sống trước kia. Những khoảng thời gian tuổi thơ chạy nhảy vui đùa cùng bạn bè trong ngõ hẻm đó, đã trở thành ký ức quý giá nhất trong đời tôi. :tại sao người nói thường hay đến ngõ hẻm đi dạo?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人为什么常去胡同走走?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。 问:说话人为什么常去胡同走走?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去看朋友
    • B. 怀念过去
    • C. 想找一份工作
    • D. 那里非常安静
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人为什么常去胡同走走?
    • 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (怀念过去) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:关于说话人,可以知道什么?

dì 41 tí: guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想经营酒吧 xiǎng jīng yíng jiǔ bā
B
记忆力很好 jì yì lì hěn hǎo
C
小时候住平房 xiǎo shí hòu zhù píng fáng
D
现在住在胡同里 xiàn zài zhù zài hú tòng lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。
    • Câu hỏi (问): 关于说话人,可以知道什么? (guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "说话人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ tôi lớn lên trong một ngôi nhà trệt tứ hợp viện ở Bắc Kinh. Hồi đó, trong ngõ hẻm sống rất nhiều hàng xóm, mọi người quan hệ vô cùng thân thiết. Thế কিন্তু hồi nhỏ tôi luôn cảm thấy nhà trệt vừa chật vừa rách nát, trong lòng luôn rất muốn được chuyển vào tòa nhà chung cư rộng rãi sáng sủa. Sau đó cùng với sự phát triển của thành phố, cuối cùng chúng tôi cũng chuyển vào tòa nhà chung cư hiện đại, ở nhà lầu. Thế nhưng giờ đây mỗi khi tôi đi ngang qua ngõ hẻm thành cũ, nhìn những ngôi tứ hợp viện và nhà trệt cổ kính đó, trong lòng lại tràn ngập niềm hoài niệm về cuộc sống trước kia. Những khoảng thời gian tuổi thơ chạy nhảy vui đùa cùng bạn bè trong ngõ hẻm đó, đã trở thành ký ức quý giá nhất trong đời tôi. :về người nói, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "说话人" ("关于说话人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án C.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想经营酒吧
    • B. 记忆力很好
    • C. 小时候住平房
    • D. 现在住在胡同里
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于说话人,可以知道什么?
    • 我小时候在北京的一座四合院平房里长大。那时,胡同里住着许多邻居,大家关系非常亲密。不过小时候我总觉得平房又挤又破,心里一直特别想住进宽敞明亮的楼房。后来随着城市的发展,我们终于搬进了现代化的单元楼,住进了楼房。然而现在每当我路过旧城的胡同,看着那些古老的四合院和平房,心中却充满了对过去生活的怀念。那些在胡同里和同伴奔跑嬉戏的童年时光,成了我一生中最珍贵的回忆。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (小时候住平房) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:商人对高僧做了什么?

dì 42 tí: shāng rén duì gāo sēng zuò le shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
送他礼物 sòng tā lǐ wù
B
不停地骂他 bù tíng dì mà tā
C
经常陪他聊天 jīng cháng péi tā liáo tiān
D
对他照顾得很周到 duì tā zhào gù dé hěn zhōu dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位富有的商人在集市上遇到一位得道的高僧。商人嫉妒高僧受人尊敬,便走上前去不停地骂他,用各种恶毒的语言侮辱高僧。然而高僧始终面带微笑,一言不发,静静地听着。商人骂累了,惊讶地问高僧:“我这样骂你,你难道不生气吗?”高僧平和地反问他:“如果一个人送你一件礼物,你拒绝接受,那么这件礼物属于谁呢?”商人回答:“当然还是属于送礼的人。”高僧微笑着说:“正是这样。刚才你骂我的那些话,我一概不接受,它们依然全属于你自己。”商人听后惭愧地低下了头。
    • Câu hỏi (问): 商人对高僧做了什么? (shāng rén duì gāo sēng zuò le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thương gia giàu có gặp một vị cao tăng đắc đạo ở chợ. Thương gia ghen tị vì cao tăng được mọi người kính trọng, liền bước tới không ngừng mắng chửi ông, dùng đủ mọi lời lẽ cay độc để sỉ nhục cao tăng. Thế nhưng cao tăng trước sau vẫn mang nụ cười trên môi, không nói một lời, lẳng lặng lắng nghe. Thương gia mắng đến mức mệt mỏi, kinh ngạc hỏi cao tăng: "Tôi mắng ông như vậy, chẳng lẽ ông không tức giận sao?" Cao tăng điềm đạm vặn hỏi ngược lại anh ta: "Nếu một người tặng anh một món quà, anh từ chối không nhận, vậy món quà đó thuộc về ai?" Thương gia đáp: "Đương nhiên vẫn thuộc về người tặng quà rồi." Cao tăng mỉm cười nói: "Đúng vậy đấy. Những lời anh vừa mắng tôi, tôi đều không nhận, chúng hoàn toàn vẫn thuộc về chính anh." Thương gia nghe xong hổ thẹn cúi đầu. :thương gia đã làm gì cao tăng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "商人对高僧做了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位富有的商人在集市上遇到一位得道的高僧。商人嫉妒高僧受人尊敬,便走上前去不停地骂他,用各种恶毒的语言侮辱高僧。然而高僧始终面带微笑,一言不发,静静地听着。商人骂累了,惊讶地问高僧:“我这样骂你,你难道不生气吗?”高僧平和地反问他:“如果一个人送你一件礼物,你拒绝接受,那么这件礼物属于谁呢?”商人回答:“当然还是属于送礼的人。”高僧微笑着说:“正是这样。刚才你骂我的那些话,我一概不接受,它们依然全属于你自己。”商人听后惭愧地低下了头。 问:商人对高僧做了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 送他礼物
    • B. 不停地骂他
    • C. 经常陪他聊天
    • D. 对他照顾得很周到
  • Phân tích đối chiếu: 问:商人对高僧做了什么?
    • 一位富有的商人在集市上遇到一位得道的高僧。商人嫉妒高僧受人尊敬,便走上前去不停地骂他,用各种恶毒的语言侮辱高僧。然而高僧始终面带微笑,一言不发,静静地听着。商人骂累了,惊讶地问高僧:“我这样骂你,你难道不生气吗?”高僧平和地反问他:“如果一个人送你一件礼物,你拒绝接受,那么这件礼物属于谁呢?”商人回答:“当然还是属于送礼的人。”高僧微笑着说:“正是这样。刚才你骂我的那些话,我一概不接受,它们依然全属于你自己。”商人听后惭愧地低下了头。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不停地骂他) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:关于高僧,下列哪项正确?

dì 43 tí: guān yú gāo sēng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很不耐烦 hěn bú nài fán
B
喜欢骂人 xǐ huan mà rén
C
是商人的朋友 shì shāng rén de péng yǒu
D
不在乎商人说什么 bú zài hu shāng rén shuō shén me
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位富有的商人在集市上遇到一位得道的高僧。商人嫉妒高僧受人尊敬,便走上前去不停地骂他,用各种恶毒的语言侮辱高僧。然而高僧始终面带微笑,一言不发,静静地听着。商人骂累了,惊讶地问高僧:“我这样骂你,你难道不生气吗?”高僧平和地反问他:“如果一个人送你一件礼物,你拒绝接受,那么这件礼物属于谁呢?”商人回答:“当然还是属于送礼的人。”高僧微笑着说:“正是这样。刚才你骂我的那些话,我一概不接受,它们依然全属于你自己。”商人听后惭愧地低下了头。
    • Câu hỏi (问): 关于高僧,下列哪项正确? (guān yú gāo sēng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "高僧"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thương gia giàu có gặp một vị cao tăng đắc đạo ở chợ. Thương gia ghen tị vì cao tăng được mọi người kính trọng, liền bước tới không ngừng mắng chửi ông, dùng đủ mọi lời lẽ cay độc để sỉ nhục cao tăng. Thế nhưng cao tăng trước sau vẫn mang nụ cười trên môi, không nói một lời, lẳng lặng lắng nghe. Thương gia mắng đến mức mệt mỏi, kinh ngạc hỏi cao tăng: "Tôi mắng ông như vậy, chẳng lẽ ông không tức giận sao?" Cao tăng điềm đạm vặn hỏi ngược lại anh ta: "Nếu một người tặng anh một món quà, anh từ chối không nhận, vậy món quà đó thuộc về ai?" Thương gia đáp: "Đương nhiên vẫn thuộc về người tặng quà rồi." Cao tăng mỉm cười nói: "Đúng vậy đấy. Những lời anh vừa mắng tôi, tôi đều không nhận, chúng hoàn toàn vẫn thuộc về chính anh." Thương gia nghe xong hổ thẹn cúi đầu. :về cao tăng, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于高僧,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位富有的商人在集市上遇到一位得道的高僧。商人嫉妒高僧受人尊敬,便走上前去不停地骂他,用各种恶毒的语言侮辱高僧。然而高僧始终面带微笑,一言不发,静静地听着。商人骂累了,惊讶地问高僧:“我这样骂你,你难道不生气吗?”高僧平和地反问他:“如果一个人送你一件礼物,你拒绝接受,那么这件礼物属于谁呢?”商人回答:“当然还是属于送礼的人。”高僧微笑着说:“正是这样。刚才你骂我的那些话,我一概不接受,它们依然全属于你自己。”商人听后惭愧地低下了头。 问:关于高僧,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án D.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很不耐烦
    • B. 喜欢骂人
    • C. 是商人的朋友
    • D. 不在乎商人说什么
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于高僧,下列哪项正确?
    • 一位富有的商人在集市上遇到一位得道的高僧。商人嫉妒高僧受人尊敬,便走上前去不停地骂他,用各种恶毒的语言侮辱高僧。然而高僧始终面带微笑,一言不发,静静地听着。商人骂累了,惊讶地问高僧:“我这样骂你,你难道不生气吗?”高僧平和地反问他:“如果一个人送你一件礼物,你拒绝接受,那么这件礼物属于谁呢?”商人回答:“当然还是属于送礼的人。”高僧微笑着说:“正是这样。刚才你骂我的那些话,我一概不接受,它们依然全属于你自己。”商人听后惭愧地低下了头。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不在乎商人说什么) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:关于这次歌手大赛,可以知道什么?

dì 44 tí: guān yú zhè cì gē shǒu dà sài, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
还没开始报名 hái méi kāi shǐ bào míng
B
是第二次举办 shì dì èr cì jǔ bàn
C
有著名歌星参加 yǒu zhù míng gē xīng cān jiā
D
需要有专业录音设备 xū yào yǒu zhuān yè lù yīn shè bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 各位听众朋友,由本台联合青年文化宫举办的第三届“青年歌手大奖赛”即将拉开帷幕。本次大赛旨在发掘年轻音乐人才,为广大音乐爱好者提供一个展示自我的舞台。大赛目前各项准备工作已就绪,将于下周一正式开启报名通道,目前尚未开始报名。本次大赛设立了丰厚的奖项,凡是在决赛中获得比赛前五名的选手,将有机会与知名唱片公司签约,并获得量身打造个人单曲的机会。欢迎广大热爱音乐的青年朋友踊跃参与!
    • Câu hỏi (问): 关于这次歌手大赛,可以知道什么? (guān yú zhè cì gē shǒu dà sài, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这次歌手大赛"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn thính giả thân mến, "Cuộc thi Ca sĩ trẻ" lần thứ ba do đài chúng tôi phối hợp với cung văn hóa thanh thiếu niên tổ chức sắp sửa khai mạc. Cuộc thi lần này nhằm mục đích khai thác nhân tài âm nhạc trẻ, cung cấp một sân khấu thể hiện bản thân cho đông đảo người yêu âm nhạc. Các công tác chuẩn bị hiện tại của cuộc thi đã đâu vào đấy, sẽ chính thức mở cổng đăng ký vào thứ hai tuần tới, hiện tại vẫn chưa bắt đầu đăng ký. Cuộc thi lần này thiết lập các giải thưởng vô cùng hậu hĩnh, phàm là thí sinh đạt top 5 chung kết của cuộc thi, sẽ có cơ hội ký hợp đồng với công ty thu âm nổi tiếng, và nhận được cơ hội đo đạc thiết kế riêng đĩa đơn cá nhân. Hoan nghênh đông đảo các bạn thanh niên yêu âm nhạc tích cực tham gia! :về cuộc thi ca sĩ lần này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这次歌手大赛" ("关于这次歌手大赛,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位听众朋友,由本台联合青年文化宫举办的第三届“青年歌手大奖赛”即将拉开帷幕。本次大赛旨在发掘年轻音乐人才,为广大音乐爱好者提供一个展示自我的舞台。大赛目前各项准备工作已就绪,将于下周一正式开启报名通道,目前尚未开始报名。本次大赛设立了丰厚的奖项,凡是在决赛中获得比赛前五名的选手,将有机会与知名唱片公司签约,并获得量身打造个人单曲的机会。欢迎广大热爱音乐的青年朋友踊跃参与! 问:关于这次歌手大赛,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án A.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还没开始报名
    • B. 是第二次举办
    • C. 有著名歌星参加
    • D. 需要有专业录音设备
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这次歌手大赛,可以知道什么?
    • 各位听众朋友,由本台联合青年文化宫举办的第三届“青年歌手大奖赛”即将拉开帷幕。本次大赛旨在发掘年轻音乐人才,为广大音乐爱好者提供一个展示自我的舞台。大赛目前各项准备工作已就绪,将于下周一正式开启报名通道,目前尚未开始报名。本次大赛设立了丰厚的奖项,凡是在决赛中获得比赛前五名的选手,将有机会与知名唱片公司签约,并获得量身打造个人单曲的机会。欢迎广大热爱音乐的青年朋友踊跃参与! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (还没开始报名) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:哪些人有机会签约?

dì 45 tí: nǎ xiē rén yǒu jī huì qiān yuē?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
第一名 dì yī míng
B
比赛前5 名 bǐ sài qián 5 míng
C
有舞台经验的 yǒu wǔ tái jīng yàn de
D
接受过专业训练的 jiē shòu guò zhuān yè xùn liàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 各位听众朋友,由本台联合青年文化宫举办的第三届“青年歌手大奖赛”即将拉开帷幕。本次大赛旨在发掘年轻音乐人才,为广大音乐爱好者提供一个展示自我的舞台。大赛目前各项准备工作已就绪,将于下周一正式开启报名通道,目前尚未开始报名。本次大赛设立了丰厚的奖项,凡是在决赛中获得比赛前五名的选手,将有机会与知名唱片公司签约,并获得量身打造个人单曲的机会。欢迎广大热爱音乐的青年朋友踊跃参与!
    • Câu hỏi (问): 哪些人有机会签约? (nǎ xiē rén yǒu jī huì qiān yuē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn thính giả thân mến, "Cuộc thi Ca sĩ trẻ" lần thứ ba do đài chúng tôi phối hợp với cung văn hóa thanh thiếu niên tổ chức sắp sửa khai mạc. Cuộc thi lần này nhằm mục đích khai thác nhân tài âm nhạc trẻ, cung cấp một sân khấu thể hiện bản thân cho đông đảo người yêu âm nhạc. Các công tác chuẩn bị hiện tại của cuộc thi đã đâu vào đấy, sẽ chính thức mở cổng đăng ký vào thứ hai tuần tới, hiện tại vẫn chưa bắt đầu đăng ký. Cuộc thi lần này thiết lập các giải thưởng vô cùng hậu hĩnh, phàm là thí sinh đạt top 5 chung kết của cuộc thi, sẽ có cơ hội ký hợp đồng với công ty thu âm nổi tiếng, và nhận được cơ hội đo đạc thiết kế riêng đĩa đơn cá nhân. Hoan nghênh đông đảo các bạn thanh niên yêu âm nhạc tích cực tham gia! :những người nào có cơ hội ký hợp đồng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪些人有机会签约?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位听众朋友,由本台联合青年文化宫举办的第三届“青年歌手大奖赛”即将拉开帷幕。本次大赛旨在发掘年轻音乐人才,为广大音乐爱好者提供一个展示自我的舞台。大赛目前各项准备工作已就绪,将于下周一正式开启报名通道,目前尚未开始报名。本次大赛设立了丰厚的奖项,凡是在决赛中获得比赛前五名的选手,将有机会与知名唱片公司签约,并获得量身打造个人单曲的机会。欢迎广大热爱音乐的青年朋友踊跃参与! 问:哪些人有机会签约?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại/đoạn văn trong audio và chọn đáp án B.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 第一名
    • B. 比赛前5 名
    • C. 有舞台经验的
    • D. 接受过专业训练的
  • Phân tích đối chiếu: 问:哪些人有机会签约?
    • 各位听众朋友,由本台联合青年文化宫举办的第三届“青年歌手大奖赛”即将拉开帷幕。本次大赛旨在发掘年轻音乐人才,为广大音乐爱好者提供一个展示自我的舞台。大赛目前各项准备工作已就绪,将于下周一正式开启报名通道,目前尚未开始报名。本次大赛设立了丰厚的奖项,凡是在决赛中获得比赛前五名的选手,将有机会与知名唱片公司签约,并获得量身打造个人单曲的机会。欢迎广大热爱音乐的青年朋友踊跃参与! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (比赛前5 名) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!