Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51008

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51008 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51008: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51008

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51008 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51008
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
戏剧 xì jù
B
摄影 shè yǐng
C
开幕式 kāi mù shì
D
名胜古迹 míng shèng gǔ jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这些照片拍得真好,看来你的进步很大啊。 (zhè xiē zhào piàn pāi dé zhēn hǎo, kàn lái nǐ de jìn bù hěn dà a)
    • Nam (男): 谢谢您的鼓励! (xiè xiè nín de gǔ lì)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :! :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :! :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢您的鼓励!
    • 女:这些照片拍得真好,看来你的进步很大啊。
    • 男:谢谢您的鼓励! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (摄影).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
林总 lín zǒng
B
林教授 lín jiào shòu
C
林太太 lín tài tài
D
林律师 lín lǜ shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有出版社林总的电话吗? (nǐ yǒu chū bǎn shè lín zǒng de diàn huà ma)
    • Nữ (女): 我看看,我这儿应该有他的名片。 (wǒ kàn kàn, wǒ zhè ér yīng gāi yǒu tā de míng piàn)
    • Câu hỏi (问): 他们在找谁的电话号码? (tā men zài zhǎo shuí de diàn huà hào mǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在找谁的电话号码?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我看看,我这儿应该有他的名片。
    • 男:你有出版社林总的电话吗?
    • 女:我看看,我这儿应该有他的名片。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (林总).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去上海旅游 qù shàng hǎi lǚ yóu
B
开了一家酒吧 kāi le yì jiā jiǔ bā
C
帮朋友干活儿 bāng péng yǒu gàn huó ér
D
参加同学的婚礼 cān jiā tóng xué de hūn lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 国庆节放了七天长假,你去哪儿玩儿了? (guó qìng jié fàng le qī tiān cháng jià, nǐ qù nǎ ér wán ér le)
    • Nam (男): 没去玩儿,就回老家参加了一个同学的婚礼。 (méi qù wán ér, jiù huí lǎo jiā cān jiā le yí gè tóng xué de hūn lǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的国庆节期间做什么了? (nán de guó qìng jié qī jiān zuò shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的国庆节期间做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没去玩儿,就回老家参加了一个同学的婚礼。
    • 女:国庆节放了七天长假,你去哪儿玩儿了?
    • 男:没去玩儿,就回老家参加了一个同学的婚礼。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (参加同学的婚礼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
银行 yín háng
B
候机室 hòu jī shì
C
博物馆 bó wù guǎn
D
健身房 jiàn shēn fáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么把身份证收起来了?一会儿还要用呢。 (nǐ zěn me bǎ shēn fèn zhèng shōu qǐ lái le? yí huì er hái yào yòng ne)
    • Nữ (女): 不用,有登机牌就可以了。 (bú yòng, yǒu dēng jī pái jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 他们现在最可能在哪儿? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用,有登机牌就可以了。
    • 男:你怎么把身份证收起来了?一会儿还要用呢。
    • 女:不用,有登机牌就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (候机室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
无法安装 wú fǎ ān zhuāng
B
没有说明书 méi yǒu shuō míng shū
C
过了保修期 guò le bǎo xiū qī
D
安装后无法拆开 ān zhuāng hòu wú fǎ chāi kāi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,请问您需要什么帮助? (nín hǎo, qǐng wèn nín xū yào shén me bāng zhù)
    • Nam (男): 我按照说明书上写的步骤安装之后,就拆不开了。 (wǒ àn zhào shuō míng shū shàng xiě de bù zhòu ān zhuāng zhī hòu, jiù chāi bù kāi le)
    • Câu hỏi (问): 男的购买的产品怎么了? (nán de gòu mǎi de chǎn pǐn zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的购买的产品怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我按照说明书上写的步骤安装之后,就拆不开了。
    • 女:您好,请问您需要什么帮助?
    • 男:我按照说明书上写的步骤安装之后,就拆不开了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (安装后无法拆开).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电视 diàn shì
B
广播 guǎng bō
C
网站 wǎng zhàn
D
报纸 bào zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? (nǐ zhēn lì hài, nǐ shì cóng nǎ ér xué dào zhè me duō dōng xī de) — Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy?
    • Nữ (女): 我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 (wǒ jīng cháng kàn běi jīng tái, yǒu gè shēng huó pín dào, zhuān mén jiè shào yì xiē shí yòng de shēng huó cháng shí, zhè xiē dōu shì wǒ cóng nà ér xué de) — Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
    • Câu hỏi (问): 女的是从哪儿学到这些生活常识的? (nǚ de shì cóng nǎ ér xué dào zhè xiē shēng huó cháng shí de)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是从哪儿学到这些生活常识的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。
    • 男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的?
    • 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很精神 hěn jīng shén
B
不够自信 bú gòu zì xìn
C
非常专心 fēi cháng zhuān xīn
D
穿得很休闲 chuān dé hěn xiū xián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 穿这套西装,再系上领带,您今天真精神! (chuān zhè tào xī zhuāng, zài xì shàng lǐng dài, nín jīn tiān zhēn jīng shén)
    • Nam (男): 谢谢你,晚上有个宴会,所以得穿正式一点儿。 (xiè xiè nǐ, wǎn shàng yǒu gè yàn huì, suǒ yǐ dé chuān zhèng shì yì diǎn ér)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得男的今天怎么样? (nǚ de jué de nán de jīn tiān zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "男的今天" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,! :,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得男的今天怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,! :,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢你,晚上有个宴会,所以得穿正式一点儿。
    • 女:穿这套西装,再系上领带,您今天真精神!
    • 男:谢谢你,晚上有个宴会,所以得穿正式一点儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很精神).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
自然风光好 zì rán fēng guāng hǎo
B
希望避开风险 xī wàng bì kāi fēng xiǎn
C
想在这里定居 xiǎng zài zhè lǐ dìng jū
D
这里有发展前途 zhè lǐ yǒu fā zhǎn qián tú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您为什么决定在这个小城市投资,有没有考虑到风险? (nín wèi shén me jué dìng zài zhè ge xiǎo chéng shì tóu zī, yǒu méi yǒu kǎo lǜ dào fēng xiǎn)
    • Nữ (女): 任何投资都有风险,虽然目前这里还没什么名气,但是我看好它未来的发展。 (rèn hé tóu zī dōu yǒu fēng xiǎn, suī rán mù qián zhè lǐ hái méi shén me míng qì, dàn shì wǒ kàn hǎo tā wèi lái de fā zhǎn)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么在这里投资? (nǚ de wèi shén me zài zhè lǐ tóu zī) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么在这里投资?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:任何投资都有风险,虽然目前这里还没什么名气,但是我看好它未来的发展。
    • 男:您为什么决定在这个小城市投资,有没有考虑到风险?
    • 女:任何投资都有风险,虽然目前这里还没什么名气,但是我看好它未来的发展。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (这里有发展前途).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
爱好广泛 ài hào guǎng fàn
B
受过专业训练 shòu guò zhuān yè xùn liàn
C
钢琴弹得不错 gāng qín tán dé bú cuò
D
喜欢看娱乐节目 xǐ huan kàn yú lè jié mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 没想到你钢琴弹得这么好,你是什么时候开始学的? (méi xiǎng dào nǐ gāng qín tán dé zhè me hǎo, nǐ shì shén me shí hòu kāi shǐ xué de)
    • Nam (男): 很早就学了,不过一直是个业余爱好,也没专业训练过。 (hěn zǎo jiù xué le, bú guò yì zhí shì gè yè yú ài hào, yě méi zhuān yè xùn liàn guò)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:很早就学了,不过一直是个业余爱好,也没专业训练过。
    • 女:没想到你钢琴弹得这么好,你是什么时候开始学的?
    • 男:很早就学了,不过一直是个业余爱好,也没专业训练过。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (钢琴弹得不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
胃 wèi
B
嗓子 sǎng zi
C
心脏 xīn zāng
D
胸口 xiōng kǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我这嗓子还没好,还疼。 (wǒ zhè sǎng zi hái méi hǎo, hái téng) — Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau.
    • Nữ (女): 那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。 (nà nǐ dé qù kàn yī shēng le, yào bù, wǒ xiàn zài jiù péi nǐ qù) — Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的哪里不舒服? (nán de nǎ lǐ bù shū fú) — Nam bị khó chịu ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪里不舒服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :? Nam: Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau. Nữ: Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé. Hỏi: Nam bị khó chịu ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。
    • 男:我这嗓子还没好,还疼。
    • 女:那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (嗓子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打算走高速 dǎ suàn zǒu gāo sù
B
这条路不堵车 zhè tiáo lù bù dǔ chē
C
车两三分钟一趟 chē liǎng sān fēn zhōng yí tàng
D
事先打听好路线了 shì xiān dǎ tīng hǎo lù xiàn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你快一点儿,车来了。 (nǐ kuài yì diǎn ér, chē lái le)
    • Nam (男): 急什么啊,反正两三分钟一趟,赶不上这趟我们就等下一趟好了。 (jí shén me a, fǎn zhèng liǎng sān fēn zhōng yí tàng, gǎn bú shàng zhè tàng wǒ men jiù děng xià yí tàng hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不着急? (nán de wèi shén me bù zháo jí) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:急什么啊,反正两三分钟一趟,赶不上这趟我们就等下一趟好了。
    • 女:你快一点儿,车来了。
    • 男:急什么啊,反正两三分钟一趟,赶不上这趟我们就等下一趟好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (车两三分钟一趟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
可以防水 kě yǐ fáng shuǐ
B
价格便宜 jià gé pián yi
C
不需要电池 bù xū yào diàn chí
D
是手工制作的 shì shǒu gōng zhì zuò de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你先把手表摘了再游,进了水就麻烦了。 (nǐ xiān bǎ shǒu biǎo zhāi le zài yóu, jìn le shuǐ jiù má fán le)
    • Nữ (女): 放心,我的这块儿表是防水的。 (fàng xīn, wǒ de zhè kuài ér biǎo shì fáng shuǐ de)
    • Câu hỏi (问): 这块手表怎么样? (zhè kuài shǒu biǎo zěn me yàng) — "这块手表" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这块手表怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:放心,我的这块儿表是防水的。
    • 男:你先把手表摘了再游,进了水就麻烦了。
    • 女:放心,我的这块儿表是防水的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (可以防水).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想去吃小吃 xiǎng qù chī xiǎo chī
B
有别的约会 yǒu bié de yuē huì
C
忘记订座位了 wàng jì dìng zuò wèi le
D
餐厅没有座位了 cān tīng méi yǒu zuò wèi le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 好了,我今天的工作都完成了,我们去吃饭吧。 (hǎo le, wǒ jīn tiān de gōng zuò dōu wán chéng le, wǒ men qù chī fàn ba)
    • Nam (男): 糟糕,我忘了预订座位了。 (zāo gāo, wǒ wàng le yù dìng zuò wèi le)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:糟糕,我忘了预订座位了。
    • 女:好了,我今天的工作都完成了,我们去吃饭吧。
    • 男:糟糕,我忘了预订座位了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (忘记订座位了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
鼠标不好用 shǔ biāo bù hǎo yòng
B
电脑中病毒了 diàn nǎo zhōng bìng dú le
C
他们在下载文件 tā men zài xià zài wén jiàn
D
男的不会加字幕 nán de bú huì jiā zì mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你帮我看看,怎么又没有字幕啊? (nǐ bāng wǒ kàn kàn, zěn me yòu méi yǒu zì mù a)
    • Nữ (女): 我再教你一次,先点这儿,再点“显示字幕”就可以了。 (wǒ zài jiào nǐ yí cì, xiān diǎn zhè ér, zài diǎn “ xiǎn shì zì mù” jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,“”。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,“”。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我再教你一次,先点这儿,再点“显示字幕”就可以了。
    • 男:你帮我看看,怎么又没有字幕啊?
    • 女:我再教你一次,先点这儿,再点“显示字幕”就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不会加字幕).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
希望请假 xī wàng qǐng jià
B
可以马上工作 kě yǐ mǎ shàng gōng zuò
C
找到新工作了 zhǎo dào xīn gōng zuò le
D
想去招聘会看看 xiǎng qù zhāo pìn huì kàn kàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你大概什么时候能来公司上班? (nǐ dà gài shén me shí hòu néng lái gōng sī shàng bān)
    • Nam (男): 我刚刚交了辞职报告,还要办理其他手续,估计要两个星期。 (wǒ gāng gāng jiāo le cí zhí bào gào, hái yào bàn lǐ qí tā shǒu xù, gū jì yào liǎng gè xīng qī)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我刚刚交了辞职报告,还要办理其他手续,估计要两个星期。
    • 女:你大概什么时候能来公司上班?
    • 男:我刚刚交了辞职报告,还要办理其他手续,估计要两个星期。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (找到新工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去付款 qù fù kuǎn
B
再去逛逛 zài qù guàng guàng
C
排队买票 pái duì mǎi piào
D
去换零钱 qù huàn líng qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这么快就交完钱了? (zhè me kuài jiù jiāo wán qián le)
    • Nữ (女): 收银台那儿排队的人太多,咱们再去逛逛吧。 (shōu yín tái nà ér pái duì de rén tài duō, zán men zài qù guàng guàng ba)
    • Câu hỏi (问): 女的现在打算做什么? (nǚ de xiàn zài dǎ suàn zuò shén me) — Người nữ dự định sẽ làm gì tiếp theo?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的现在打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:收银台那儿排队的人太多,咱们再去逛逛吧。
    • 男:这么快就交完钱了?
    • 女:收银台那儿排队的人太多,咱们再去逛逛吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (再去逛逛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的是售货员 nán de shì shòu huò yuán
B
女的想买围巾 nǚ de xiǎng mǎi wéi jīn
C
女的晚上有聚会 nǚ de wǎn shàng yǒu jù huì
D
孩子爱看动画片 hái zi ài kàn dòng huà piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想给八岁的男孩子买个礼物,你能推荐一下吗? (wǒ xiǎng gěi bā suì de nán hái zi mǎi gè lǐ wù, nǐ néng tuī jiàn yí xià ma)
    • Nam (男): 好,我建议您买这个玩具火车,这个牌子很有名。 (hǎo, wǒ jiàn yì nín mǎi zhè ge wán jù huǒ chē, zhè ge pái zi hěn yǒu míng)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,我建议您买这个玩具火车,这个牌子很有名。
    • 女:我想给八岁的男孩子买个礼物,你能推荐一下吗?
    • 男:好,我建议您买这个玩具火车,这个牌子很有名。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (男的是售货员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
准备写总结 zhǔn bèi xiě zǒng jié
B
本科刚毕业 běn kē gāng bì yè
C
有点儿犹豫 yǒu diǎn er yóu yù
D
还不熟悉业务 hái bù shú xī yè wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是公司去年在西南地区的全年销售报告,你拿回去看看。 (zhè shì gōng sī qù nián zài xī nán dì qū de quán nián xiāo shòu bào gào, nǐ ná huí qù kàn kàn)
    • Nữ (女): 好的,我好好学习学习,先熟悉一下业务。 (hǎo de, wǒ hǎo hào xué xí xué xí, xiān shú xī yí xià yè wù)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,我好好学习学习,先熟悉一下业务。
    • 男:这是公司去年在西南地区的全年销售报告,你拿回去看看。
    • 女:好的,我好好学习学习,先熟悉一下业务。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (还不熟悉业务).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
胳膊摔伤了 gē bo shuāi shāng le
B
常睡不着觉 cháng shuì bù zhe jué
C
很想念家乡 hěn xiǎng niàn jiā xiāng
D
皮肤过敏了 pí fū guò mǐn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 自从上周来到这儿,我这几天一直失眠。 (zì cóng shàng zhōu lái dào zhè ér, wǒ zhè jǐ tiān yì zhí shī mián)
    • Nam (男): 你可能还没有适应这里的环境,过一段时间就好了。 (nǐ kě néng hái méi yǒu shì yìng zhè lǐ de huán jìng, guò yí duàn shí jiān jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 女的最近怎么了? (nǚ de zuì jìn zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最近怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你可能还没有适应这里的环境,过一段时间就好了。
    • 女:自从上周来到这儿,我这几天一直失眠。
    • 男:你可能还没有适应这里的环境,过一段时间就好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (常睡不着觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
市场部 shì chǎng bù
B
编辑部 biān jí bù
C
研发部 yán fā bù
D
人事部 rén shì bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小李,你原来不是在人事部吗?现在调到市场部了? (xiǎo lǐ, nǐ yuán lái bú shì zài rén shì bù ma? xiàn zài tiáo dào shì chǎng bù le)
    • Nữ (女): 没有,市场部最近做一个新项目,我临时过来帮忙。 (méi yǒu, shì chǎng bù zuì jìn zuò yí gè xīn xiàng mù, wǒ lín shí guò lái bāng máng)
    • Câu hỏi (问): 小李最近在哪个部门工作? (xiǎo lǐ zuì jìn zài nǎ gè bù mén gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,?? :,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小李最近在哪个部门工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,?? :,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,市场部最近做一个新项目,我临时过来帮忙。
    • 男:小李,你原来不是在人事部吗?现在调到市场部了?
    • 女:没有,市场部最近做一个新项目,我临时过来帮忙。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (市场部).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去医院 qù yī yuàn
B
别乱吃药 bié luàn chī yào
C
打预防针 dǎ yù fáng zhēn
D
赶紧吃饭 gǎn jǐn chī fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你又打喷嚏了,是不是感冒了? (nǐ yòu dǎ pēn tì le, shì bu shì gǎn mào le)
    • Nam (男): 好像是,要不要吃片感冒药,预防一下? (hǎo xiàng shì, yào bu yào chī piàn gǎn mào yào, yù fáng yí xià)
    • Nữ (女): 别乱吃药,多喝热水,早点儿休息。 (bié luàn chī yào, duō hē rè shuǐ, zǎo diǎn ér xiū xi)
    • Nam (男): 好,你把水杯给我递一下。 (hǎo, nǐ bǎ shuǐ bēi gěi wǒ dì yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的建议男的做什么? (nǚ de jiàn yì nán de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,? :,,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议男的做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,? :,,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好像是,要不要吃片感冒药,预防一下?
    • 女:你又打喷嚏了,是不是感冒了?
    • 男:好像是,要不要吃片感冒药,预防一下?
    • 女:别乱吃药,多喝热水,早点儿休息。
    • 男:好,你把水杯给我递一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (别乱吃药) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
郊区 jiāo qū
B
市中心 shì zhōng xīn
C
公司附近 gōng sī fù jìn
D
公园周围 gōng yuán zhōu wéi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 趁着这几天休息我们去看看房子吧? (chèn zhe zhè jǐ tiān xiū xi wǒ men qù kàn kàn fáng zi ba)
    • Nữ (女): 你想看哪儿的房子? (nǐ xiǎng kàn nǎ ér de fáng zi)
    • Nam (男): 我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。 (wǒ men qù jiāo qū kàn kàn? huán jìng hǎo, jià gé yě xiāng duì pián yi, fǎn zhèng xiàn zài jiāo tōng fāng biàn)
    • Nữ (女): 有道理,那我们去看看。 (yǒu dào lǐ, nà wǒ men qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 他们打算去哪儿看房子? (tā men dǎ suàn qù nǎ ér kàn fáng zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :? :?,,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算去哪儿看房子?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :? :?,,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你想看哪儿的房子?
    • 男:趁着这几天休息我们去看看房子吧?
    • 女:你想看哪儿的房子?
    • 男:我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。
    • 女:有道理,那我们去看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (郊区) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不会下象棋 bú huì xià xiàng qí
B
老毛病又犯了 lǎo máo bìng yòu fàn le
C
不会处理矛盾 bú huì chǔ lǐ máo dùn
D
不适应退休生活 bú shì yìng tuì xiū shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸怎么又不在家? (bà ba zěn me yòu bú zài jiā)
    • Nam (男): 去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。 (qù lǎo nián huó dòng zhōng xīn le. zuì jìn tā měi tiān dōu qù xià xiàng qí、 chàng jīng jù)
    • Nữ (女): 是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。 (shì ma? wǒ hái dān xīn tā bú shì yìng tuì xiū hòu de shēng huó ne)
    • Nam (男): 没有,他现在的状态调整得挺好。 (méi yǒu, tā xiàn zài de zhuàng tài tiáo zhěng dé tǐng hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的担心父亲什么? (nǚ de dān xīn fù qīn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :。、。 :?。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的担心父亲什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :。、。 :?。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。
    • 女:爸爸怎么又不在家?
    • 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。
    • 女:是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。
    • 男:没有,他现在的状态调整得挺好。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不适应退休生活) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
准备自驾游 zhǔn bèi zì jià yóu
B
保护财产安全 bǎo hù cái chǎn ān quán
C
打算买摩托车 dǎ suàn mǎi mó tuō chē
D
朋友从事保险工作 péng yǒu cóng shì bǎo xiǎn gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我想买个保险,请帮我介绍一下? (wǒ xiǎng mǎi gè bǎo xiǎn, qǐng bāng wǒ jiè shào yí xià)
    • Nữ (女): 没问题,您想了解哪方面的?人身保险还是财产保险? (méi wèn tí, nín xiǎng liǎo jiě nǎ fāng miàn de? rén shēn bǎo xiǎn hái shì cái chǎn bǎo xiǎn)
    • Nam (男): 我给自己买,我下周要去自驾游。 (wǒ gěi zì jǐ mǎi, wǒ xià zhōu yào qù zì jià yóu)
    • Nữ (女): 我们有一款人身意外险,很适合您。 (wǒ men yǒu yì kuǎn rén shēn yì wài xiǎn, hěn shì hé nín)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么想买保险? (nán de wèi shén me xiǎng mǎi bǎo xiǎn) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,?? :,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 自驾游 (zì jià yóu — du lịch tự lái xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么想买保险?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,?? :,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题,您想了解哪方面的?人身保险还是财产保险?
    • 男:我想买个保险,请帮我介绍一下?
    • 女:没问题,您想了解哪方面的?人身保险还是财产保险?
    • 男:我给自己买,我下周要去自驾游。
    • 女:我们有一款人身意外险,很适合您。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (准备自驾游) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
与老师沟通 yǔ lǎo shī gōu tōng
B
主动承认错误 zhǔ dòng chéng rèn cuò wù
C
多和孩子交流 duō hé hái zi jiāo liú
D
去看心理医生 qù kàn xīn lǐ yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小孩子是不是都不愿意去幼儿园? (xiǎo hái zi shì bu shì dōu bú yuàn yì qù yòu ér yuán)
    • Nam (男): 孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。 (hái zi men gāng kāi shǐ dōu zhè yàng, shí jiān cháng le jiù hǎo le)
    • Nữ (女): 但是已经快一年了,到现在,我儿子一听去幼儿园就摇头。 (dàn shì yǐ jīng kuài yì nián le, dào xiàn zài, wǒ ér zi yì tīng qù yòu ér yuán jiù yáo tóu)
    • Nam (男): 那你要跟幼儿园的老师沟通一下,看看究竟是什么原因。 (nà nǐ yào gēn yòu ér yuán de lǎo shī gōu tōng yí xià, kàn kàn jiū jìng shì shén me yuán yīn)
    • Câu hỏi (问): 男的建议怎么办? (nán de jiàn yì zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :,。 :? Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :,。 :? Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。
    • 女:小孩子是不是都不愿意去幼儿园?
    • 男:孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。
    • 女:但是已经快一年了,到现在,我儿子一听去幼儿园就摇头。
    • 男:那你要跟幼儿园的老师沟通一下,看看究竟是什么原因。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (与老师沟通) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
腿受伤了 tuǐ shòu shāng le
B
最近太忙 zuì jìn tài máng
C
没坚持锻炼 méi jiān chí duàn liàn
D
没有人指导 méi yǒu rén zhǐ dǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你打球的水平明显退步了,我记得以前你跟我不分上下的啊。 (nǐ dǎ qiú de shuǐ píng míng xiǎn tuì bù le, wǒ jì de yǐ qián nǐ gēn wǒ bù fēn shàng xià de a)
    • Nữ (女): 好长时间没打了,连球拍都不会握了。 (hǎo cháng shí jiān méi dǎ le, lián qiú pāi dōu bú huì wò le)
    • Nam (男): 最近工作那么忙? (zuì jìn gōng zuò nà me máng)
    • Nữ (女): 也不是,主要还是懒得活动,没坚持锻炼。 (yě bú shì, zhǔ yào hái shì lǎn de huó dòng, méi jiān chí duàn liàn)
    • Câu hỏi (问): 女的打球的水平为什么退步了? (nǚ de dǎ qiú de shuǐ píng wèi shén me tuì bù le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的打球的水平为什么退步了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? :,,。 :? Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的打球的水平为什么退步了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? :,,。 :? Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好长时间没打了,连球拍都不会握了。
    • 男:你打球的水平明显退步了,我记得以前你跟我不分上下的啊。
    • 女:好长时间没打了,连球拍都不会握了。
    • 男:最近工作那么忙?
    • 女:也不是,主要还是懒得活动,没坚持锻炼。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (没坚持锻炼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不吃零食 bù chī líng shí
B
正在减肥 zhèng zài jiǎn féi
C
今天不舒服 jīn tiān bù shū fú
D
不吃油炸食品 bù chī yóu zhà shí pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这土豆片挺好吃的,为什么不尝尝?你不吃零食吗? (zhè tǔ dòu piàn tǐng hǎo chī de, wèi shén me bù cháng cháng? nǐ bù chī líng shí ma)
    • Nam (男): 那倒不是,我只是不吃油炸食品。 (nà dǎo bú shì, wǒ zhǐ shì bù chī yóu zhà shí pǐn)
    • Nữ (女): 你要减肥吗? (nǐ yào jiǎn féi ma)
    • Nam (男): 不是,油炸食品不利健康,你也少吃吧。 (bú shì, yóu zhà shí pǐn bú lì jiàn kāng, nǐ yě shǎo chī ba)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,?? :,。 :? :,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,?? :,。 :? :,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那倒不是,我只是不吃油炸食品。
    • 女:这土豆片挺好吃的,为什么不尝尝?你不吃零食吗?
    • 男:那倒不是,我只是不吃油炸食品。
    • 女:你要减肥吗?
    • 男:不是,油炸食品不利健康,你也少吃吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不吃油炸食品) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买股票 mǎi gǔ piào
B
写篇报道 xiě piān bào dào
C
开张发票 kāi zhāng fā piào
D
去拿支票 qù ná zhī piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,请给我开张发票。 (xiǎo jiě, qǐng gěi wǒ kāi zhāng fā piào)
    • Nữ (女): 好的,您是开个人还是单位? (hǎo de, nín shì kāi gè rén hái shì dān wèi)
    • Nam (男): 单位,这是我们公司的名称。 (dān wèi, zhè shì wǒ men gōng sī de míng chēng)
    • Nữ (女): 好的,请稍等一下。 (hǎo de, qǐng shāo děng yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,您是开个人还是单位?
    • 男:小姐,请给我开张发票。
    • 女:好的,您是开个人还是单位?
    • 男:单位,这是我们公司的名称。
    • 女:好的,请稍等一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (开张发票) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不冷静 bù lěng jìng
B
很配合 hěn pèi hé
C
有些不耐烦 yǒu xiē bú nài fán
D
很羡慕对方 hěn xiàn mù duì fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 不好意思,刚刚在开会,让你们久等了。 (bù hǎo yì si, gāng gāng zài kāi huì, ràng nǐ men jiǔ děng le)
    • Nam (男): 没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。 (méi guān xì, nín néng chōu chū shí jiān lái jiē shòu cǎi fǎng, wǒ men yǐ jīng hěn gǎn xiè nín le)
    • Nữ (女): 你昨天发我的采访提纲我看了,我们现在开始? (nǐ zuó tiān fā wǒ de cǎi fǎng tí gāng wǒ kàn le, wǒ men xiàn zài kāi shǐ)
    • Nam (男): 好的,现在开始。 (hǎo de, xiàn zài kāi shǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的态度怎么样? (nǚ de tài dù zěn me yàng) — "女的态度" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,。 :,? :,。 :? Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的态度怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,。 :,? :,。 :? Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。
    • 女:不好意思,刚刚在开会,让你们久等了。
    • 男:没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。
    • 女:你昨天发我的采访提纲我看了,我们现在开始?
    • 男:好的,现在开始。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (很配合) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不想接受采访 bù xiǎng jiē shòu cǎi fǎng
B
刚参加完比赛 gāng cān jiā wán bǐ sài
C
不了解比赛新规则 bù liǎo jiě bǐ sài xīn guī zé
D
是本届亚运会冠军 shì běn jiè yà yùn huì guàn jūn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,能谈谈参加这次比赛的感想吗? (nǐ hǎo, néng tán tán cān jiā zhè cì bǐ sài de gǎn xiǎng ma)
    • Nữ (女): 感觉很有收获,通过比赛,发现了自己的不足。 (gǎn jué hěn yǒu shōu huò, tōng guò bǐ sài, fā xiàn le zì jǐ de bù zú)
    • Nam (男): 那接下来有什么计划? (nà jiē xià lái yǒu shén me jì huà)
    • Nữ (女): 暂时会休息一段时间,为明年亚运会做准备,争取拿冠军。 (zàn shí huì xiū xi yí duàn shí jiān, wèi míng nián yà yùn huì zuò zhǔn bèi, zhēng qǔ ná guàn jūn)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :? :,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :? :,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:感觉很有收获,通过比赛,发现了自己的不足。
    • 男:你好,能谈谈参加这次比赛的感想吗?
    • 女:感觉很有收获,通过比赛,发现了自己的不足。
    • 男:那接下来有什么计划?
    • 女:暂时会休息一段时间,为明年亚运会做准备,争取拿冠军。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (刚参加完比赛) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
把水煮开 bǎ shuǐ zhǔ kāi
B
称鱼的重量 chēng yú de zhòng liàng
C
量鱼的大小 liáng yú de dà xiǎo
D
拿到市场去卖 ná dào shì chǎng qù mài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。”
    • Câu hỏi (问): 钓到鱼后,老刘先做什么? (diào dào yú hòu, lǎo liú xiān zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "钓到鱼后,老刘先做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:钓到鱼后,老刘先做什么?
    • 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (量鱼的大小) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
担心被罚款 dān xīn bèi fá kuǎn
B
自己的锅小 zì jǐ de guō xiǎo
C
小鱼味道鲜美 xiǎo yú wèi dào xiān měi
D
这里禁止钓大鱼 zhè lǐ jìn zhǐ diào dà yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。”
    • Câu hỏi (问): 老刘为什么把大鱼都丢回河里? (lǎo liú wèi shén me bǎ dà yú dōu diū huí hé lǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "老刘为什么把大鱼都丢回河里"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老刘为什么把大鱼都丢回河里?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老刘为什么把大鱼都丢回河里?
    • 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (自己的锅小) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
大风 dà fēng
B
生病了 shēng bìng le
C
迷路了 mí lù le
D
把钱丢了 bǎ qián diū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。
    • Câu hỏi (问): 那个人在沙漠里遇到什么问题了? (nà ge rén zài shā mò lǐ yù dào shén me wèn tí le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个人在沙漠里遇到什么问题了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个人在沙漠里遇到什么问题了?
    • 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (迷路了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
梨坏了 lí huài le
B
他找到水了 tā zhǎo dào shuǐ le
C
想留给朋友吃 xiǎng liú gěi péng yǒu chī
D
想等到最需要的时候吃 xiǎng děng dào zuì xū yào de shí hòu chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那个人为什么不吃梨?" (wèn: nà ge rén wèi shén me bù chī lí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那个人为什么不吃梨?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个人为什么不吃梨?
    • 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他是个医生 tā shì gè yī shēng
B
他有三个梨 tā yǒu sān gè lí
C
被别人救了 bèi bié rén jiù le
D
最后走出了沙漠 zuì hòu zǒu chū le shā mò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于那个人,下列哪项正确?" (wèn: guān yú nà ge rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个人,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :,? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那个人,下列哪项正确?
    • 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (最后走出了沙漠) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买酒 mǎi jiǔ
B
存钱 cún qián
C
擦玻璃 cā bō lí
D
洗瓶子 xǐ píng zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。”
    • Câu hỏi (问): 老板让小伙子去做什么? (lǎo bǎn ràng xiǎo huǒ zǐ qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。:“,;,。”,。,:“?”:“,;,。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老板让小伙子去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,;,。”,。,:“?”:“,;,。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老板让小伙子去做什么?
    • 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (买酒) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
钱被花光了 qián bèi huā guāng le
B
瓶子被打破了 píng zi bèi dǎ pò le
C
小伙子喝了很多酒 xiǎo huǒ zǐ hē le hěn duō jiǔ
D
小伙子没有买回来酒 xiǎo huǒ zǐ méi yǒu mǎi huí lái jiǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。”
    • Câu hỏi (问): 老板为什么生气? (lǎo bǎn wèi shén me shēng qì) — Tại sao lại xảy ra sự việc "老板为什么生气"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。:“,;,。”,。,:“?”:“,;,。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老板为什么生气?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,;,。”,。,:“?”:“,;,。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老板为什么生气?
    • 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (小伙子没有买回来酒) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
老板很大方 lǎo bǎn hěn dà fāng
B
老板很胆小 lǎo bǎn hěn dǎn xiǎo
C
小伙子很聪明 xiǎo huǒ zǐ hěn cōng ming
D
小伙子特别粗心 xiǎo huǒ zǐ tè bié cū xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。”
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。:“,;,。”,。,:“?”:“,;,。” :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,;,。”,。,:“?”:“,;,。” :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (小伙子很聪明) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
三四岁 sān sì suì
B
五六岁 wǔ liù suì
C
七八岁 qī bā suì
D
十几岁 shí jǐ suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。”
    • Câu hỏi (问): 唱歌的孩子们多大了? (chàng gē de hái zi men duō dà le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。:“,。,,。”“?”“,。,,,——。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "唱歌的孩子们多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。:“,。,,。”“?”“,。,,,——。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:唱歌的孩子们多大了?
    • 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (七八岁) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怎样弹琴 zěn yàng tán qín
B
经典音乐 jīng diǎn yīn yuè
C
向听众致谢 xiàng tīng zhòng zhì xiè
D
礼貌的站姿 lǐ mào de zhàn zī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。”
    • Câu hỏi (问): 老师首先教孩子们什么? (lǎo shī shǒu xiān jiào hái zi men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。:“,。,,。”“?”“,。,,,——。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老师首先教孩子们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。:“,。,,。”“?”“,。,,,——。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老师首先教孩子们什么?
    • 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (礼貌的站姿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
得到鼓励 dé dào gǔ lì
B
不再紧张 bú zài jǐn zhāng
C
活跃气氛 huó yuè qì fēn
D
争取机会 zhēng qǔ jī huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。”
    • Câu hỏi (问): 为什么要让孩子们学习表达谢意? (wèi shén me yào ràng hái zi men xué xí biǎo dá xiè yì) — Tại sao lại xảy ra sự việc "要让孩子们学习表达谢意"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。:“,。,,。”“?”“,。,,,——。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么要让孩子们学习表达谢意?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。。,。:“,。,,。”“?”“,。,,,——。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:为什么要让孩子们学习表达谢意?
    • 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (得到鼓励) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
节约时间 jié yuē shí jiān
B
欣赏景色 xīn shǎng jǐng sè
C
去别处做生意 qù bié chù zuò shēng yì
D
不愿意绕弯路 bú yuàn yì rào wān lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有两个商人背着商品准备翻过一座山到另一个村子去做买卖。其中一个人一边走一边叫苦:“唉,山这么高,累死了,以后再也不去这个地方做生意了。”而另一个人却说:“我觉得这山还不够高,要是能再高一些就好了。”第一个人觉得很奇怪,问他为什么。这个人回答说:“如果山够高的话,许多商人就会像你一样知难而退,那么我就少了很多竞争对手,可以挣更多的钱了。”
    • Câu hỏi (问): 他们为什么要爬山? (tā men wèi shén me yào pá shān) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么要爬山"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”:“,。”,。:“,,,。” :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么要爬山?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”:“,。”,。:“,,,。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们为什么要爬山?
    • 有两个商人背着商品准备翻过一座山到另一个村子去做买卖。其中一个人一边走一边叫苦:“唉,山这么高,累死了,以后再也不去这个地方做生意了。”而另一个人却说:“我觉得这山还不够高,要是能再高一些就好了。”第一个人觉得很奇怪,问他为什么。这个人回答说:“如果山够高的话,许多商人就会像你一样知难而退,那么我就少了很多竞争对手,可以挣更多的钱了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (去别处做生意) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
空气更干净 kōng qì gèng gān jìng
B
不会碰到小偷 bú huì pèng dào xiǎo tōu
C
减少竞争对手 jiǎn shǎo jìng zhēng duì shǒu
D
缓解交通压力 huǎn jiě jiāo tōng yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有两个商人背着商品准备翻过一座山到另一个村子去做买卖。其中一个人一边走一边叫苦:“唉,山这么高,累死了,以后再也不去这个地方做生意了。”而另一个人却说:“我觉得这山还不够高,要是能再高一些就好了。”第一个人觉得很奇怪,问他为什么。这个人回答说:“如果山够高的话,许多商人就会像你一样知难而退,那么我就少了很多竞争对手,可以挣更多的钱了。”
    • Câu hỏi (问): 第二个人觉得山高有什么好处? (dì èr gè rén jué de shān gāo yǒu shén me hǎo chù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”:“,。”,。:“,,,。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("第二个人觉得山高有什么好处?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”:“,。”,。:“,,,。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:第二个人觉得山高有什么好处?
    • 有两个商人背着商品准备翻过一座山到另一个村子去做买卖。其中一个人一边走一边叫苦:“唉,山这么高,累死了,以后再也不去这个地方做生意了。”而另一个人却说:“我觉得这山还不够高,要是能再高一些就好了。”第一个人觉得很奇怪,问他为什么。这个人回答说:“如果山够高的话,许多商人就会像你一样知难而退,那么我就少了很多竞争对手,可以挣更多的钱了。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (减少竞争对手) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
应聘者太多 yìng pìn zhě tài duō
B
交通不便时 jiāo tōng bú biàn shí
C
节假日期间 jié jià rì qī jiān
D
公司刚成立时 gōng sī gāng chéng lì shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当人事部门面对较多简历无法一一面试的时候,会先通过电话面试来挑选应聘者。电话面试短则五分钟,长的会有二十到三十分钟,这取决于人事部门对应聘者的判断。作为应聘者,突然接到电话面试应该如何应对呢?应聘者接到电话的地点可能在任何地方,如街道、商场、公共汽车站等,这些地方声音太吵,不利于沟通。这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?”人事部门一般都会答应这样的要求。这时,你要留下对方的电话,到约定的时间主动回复电话。
    • Câu hỏi (问): 什么情况下,人事部门选择电话面试? (shén me qíng kuàng xià, rén shì bù mén xuǎn zé diàn huà miàn shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,。,?,、、,,。,,:“,,,?”。,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么情况下,人事部门选择电话面试?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,。,?,、、,,。,,:“,,,?”。,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:什么情况下,人事部门选择电话面试?
    • 当人事部门面对较多简历无法一一面试的时候,会先通过电话面试来挑选应聘者。电话面试短则五分钟,长的会有二十到三十分钟,这取决于人事部门对应聘者的判断。作为应聘者,突然接到电话面试应该如何应对呢?应聘者接到电话的地点可能在任何地方,如街道、商场、公共汽车站等,这些地方声音太吵,不利于沟通。这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?”人事部门一般都会答应这样的要求。这时,你要留下对方的电话,到约定的时间主动回复电话。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (应聘者太多) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怎样制作简历 zěn yàng zhì zuò jiǎn lì
B
电话面试的好处 diàn huà miàn shì de hǎo chù
C
如何挑选应聘者 rú hé tiāo xuǎn yìng pìn zhě
D
怎样对待电话面试 zěn yàng duì dài diàn huà miàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要说的是什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào shuō de shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,。,?,、、,,。,,:“,,,?”。,,。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要说的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,。,?,、、,,。,,:“,,,?”。,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要说的是什么?
    • 当人事部门面对较多简历无法一一面试的时候,会先通过电话面试来挑选应聘者。电话面试短则五分钟,长的会有二十到三十分钟,这取决于人事部门对应聘者的判断。作为应聘者,突然接到电话面试应该如何应对呢?应聘者接到电话的地点可能在任何地方,如街道、商场、公共汽车站等,这些地方声音太吵,不利于沟通。这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?”人事部门一般都会答应这样的要求。这时,你要留下对方的电话,到约定的时间主动回复电话。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (怎样对待电话面试) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!