Đề H51113

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51113)

Đề thi mã H51113 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H51113
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51113

Đáp Án H51113 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51113 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51113 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:D
Câu 5:C
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:D
Câu 14:B
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:D
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:B
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:C
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:D
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:A
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:D
Câu 86:C
Câu 87:C
Câu 88:D
Câu 89:D
Câu 90:C
Câu 91:这个理由很充分。
Câu 92:投资股市有很大风险。
Câu 93:那份合同需要您的签字。
Câu 94:律师正在征求双方的意见。
Câu 95:保险柜的钥匙在抽屉里。
Câu 96:深呼吸有利于缓解紧张情绪。
Câu 97:应该培养孩子独立解决问题的能力。
Câu 98:飞往青岛的航班被临时取消了。
Câu 99:在人生的道路上,我们常常会面临各种意想不到的挑战。遇到困难时,最关键的是要对自己保持充分的自信。只要我们敢于面对、坚持不懈地去克服障碍,就一定能渡过难关。每一次努力的付出,都会让我们收获宝贵的经验和真正的成长。
Câu 100:昨晚我和几位大学好朋友聚在家里,一起观看一场十分精彩的足球决赛。比赛过程非常激烈,双方不相上下。直到最后一分钟,我们支持的球队踢进了一个漂亮的制胜球!大家激动得从沙发上跳了起来,举起双手大声欢呼庆祝。与最好的朋友们一起分享这份胜利的喜悦,真是无比难忘。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听录音,选择正确答案。

女:这个项目很重要,你们到底有没有把握? 男:您放心吧,我们保证按时完成。 问:男的是什么意思?
  • A. 缺乏资金
  • B. 很有把握
  • C. 方案还没批准
  • D. 应该听听专家的意见

Dịch nghĩa: Nữ: Dự án này rất quan trọng, các anh rốt cuộc có nắm chắc phần thắng không? Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi đảm bảo hoàn thành đúng hạn. Hỏi: Nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个项目很重要,你们到底有没有把握? 男:您放心吧,我们保证按时完成。 问:男的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án này rất quan trọng, các anh rốt cuộc có nắm chắc phần thắng không? Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi đảm bảo hoàn thành đúng hạn. Hỏi: Nam có ý gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 缺乏资金 - B. 很有把握 - C. 方案还没批准 - D. 应该听听专家的意见 • Phân tích đối chiếu: - 女:这个项目很重要,你们到底有没有把握? - 男:您放心吧,我们保证按时完成。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很有把握). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听录音,选择正确答案。

男:姑姑,车在那边,我来帮您拿行李箱吧。 女:谢谢你,我的箱子不重,我自己来好了。 问:女的是什么意思?
  • A. 箱子很重
  • B. 没带行李箱
  • C. 自己拿得动
  • D. 她开车技术还可以

Dịch nghĩa: Nam: Cô ơi, xe ở đằng kia, cháu ra giúp cô xách vali nhé. Nữ: Cảm ơn cháu, vali của cô không nặng đâu, để cô tự xách là được rồi. Hỏi: Nữ có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:姑姑,车在那边,我来帮您拿行李箱吧。 女:谢谢你,我的箱子不重,我自己来好了。 问:女的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xe ở đằng kia, cháu ra giúp cô xách vali nhé. Nữ: Cảm ơn cháu, vali của cô không nặng đâu, để cô tự xách là được rồi. Hỏi: Nữ có ý gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 箱子很重 - B. 没带行李箱 - C. 自己拿得动 - D. 她开车技术还可以 • Phân tích đối chiếu: - 男:姑姑,车在那边,我来帮您拿行李箱吧。 - 女:谢谢你,我的箱子不重,我自己来好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自己拿得动). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听录音,选择正确答案。

男:好久没看到你了,你已经开始实习了吗? 女:是的,我现在在内科,经常上夜班,挺忙的。 问:女的在哪里实习?
  • A. 工厂
  • B. 医院
  • C. 邮局
  • D. 法院

Dịch nghĩa: Nam: Lâu lắm không gặp em, em đã bắt đầu đi thực tập rồi à? Nữ: Vâng, em hiện đang ở khoa nội, thường xuyên phải trực đêm, khá là bận. Hỏi: Nữ đang thực tập ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:好久没看到你了,你已经开始实习了吗? 女:是的,我现在在内科,经常上夜班,挺忙的。 问:女的在哪里实习? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâu lắm không gặp em, em đã bắt đầu đi thực tập rồi à? Nữ: Vâng, em hiện đang ở khoa nội, thường xuyên phải trực đêm, khá là bận. Hỏi: Nữ đang thực tập ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 工厂 - B. 医院 - C. 邮局 - D. 法院 • Phân tích đối chiếu: - 男:好久没看到你了,你已经开始实习了吗? - 女:是的,我现在在内科,经常上夜班,挺忙的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听录音,选择正确答案。

女:我们的婚礼能不能考虑请我的导师来主持? 男:当然可以,要是你的导师能来主持,那是再好不过了。 问:男的是什么态度?
  • A. 赞成
  • B. 推辞
  • C. 反对
  • D. 无所谓

Dịch nghĩa: Nữ: Hôn lễ của chúng ta có thể xem xét mời thầy hướng dẫn của em đến chủ trì không? Nam: Tất nhiên là được rồi, nếu thầy của em mà có thể đến chủ trì thì còn gì tuyệt vời hơn nữa. Hỏi: Nam có thái độ gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们的婚礼能不能考虑请我的导师来主持? 男:当然可以,要是你的导师能来主持,那是再好不过了。 问:男的是什么态度? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôn lễ của chúng ta có thể xem xét mời thầy hướng dẫn của em đến chủ trì không? Nam: Tất nhiên là được rồi, nếu thầy của em mà có thể đến chủ trì thì còn gì tuyệt vời hơn nữa. Hỏi: Nam có thái độ gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 赞成 - B. 推辞 - C. 反对 - D. 无所谓 • Phân tích đối chiếu: - 女:我们的婚礼能不能考虑请我的导师来主持? - 男:当然可以,要是你的导师能来主持,那是再好不过了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (赞成). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听录音,选择正确答案。

女:牛仔裤洗了要翻过来晾晒。 男:为什么?我以前一直都这样晾晒的。 女:太阳光太强,牛仔裤会掉色的。 男:原来是这样啊,我这就把它翻过来。 问:牛仔裤为什么要翻过来晒?
  • A. 避免掉色
  • B. 干得更快
  • C. 不容易结冰
  • D. 避免拿错了

Dịch nghĩa: Nữ: Quần bò giặt xong phải lộn ngược lại rồi mới phơi. Nam: Tại sao? Trước giờ anh toàn phơi kiểu này. Nữ: Ánh nắng mặt trời gắt quá, quần bò sẽ bị phai màu đấy. Nam: Hoá ra là vậy, anh đi lộn ngược nó lại ngay đây. — Hỏi: Tại sao quần bò phải lộn ngược lại rồi mới phơi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:牛仔裤洗了要翻过来晾晒。 男:为什么?我以前一直都这样晾晒的。 女:太阳光太强,牛仔裤会掉色的。 男:原来是这样啊,我这就把它翻过来。 问:牛仔裤为什么要翻过来晒? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quần bò giặt xong phải lộn ngược lại rồi mới phơi. Nam: Tại sao? Trước giờ anh toàn phơi kiểu này. Nữ: Ánh nắng mặt trời gắt quá, quần bò sẽ bị phai màu đấy. Nam: Hoá ra là vậy, anh đi lộn ngược nó lại ngay đây. — Hỏi: Tại sao quần bò phải lộn ngược lại rồi mới phơi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 避免掉色 - B. 干得更快 - C. 不容易结冰 - D. 避免拿错了 • Phân tích đối chiếu: - 女:牛仔裤洗了要翻过来晾晒。 - 男:为什么?我以前一直都这样晾晒的。 - 女:太阳光太强,牛仔裤会掉色的。 - 男:原来是这样啊,我这就把它翻过来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (避免掉色) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听录音,选择正确答案。

男:书架怎么还没装起来? 女:它的说明书太简单,我没搞懂。 男:你是按照步骤一步一步来的吗?应该不难啊。 女:那你试试吧。 问:女的觉得说明书怎么样?
  • A. 太简单
  • B. 有改进
  • C. 非常复杂
  • D. 前后不一致

Dịch nghĩa: Nam: Giá sách sao vẫn chưa lắp xong vậy em? Nữ: Sách hướng dẫn của nó đơn giản quá, em không hiểu nổi. Nam: Em có làm theo từng bước một không đấy? Chắc không khó đâu nhỉ. Nữ: Vậy anh thử xem đi. — Hỏi: Nữ cảm thấy sách hướng dẫn thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:书架怎么还没装起来? 女:它的说明书太简单,我没搞懂。 男:你是按照步骤一步一步来的吗?应该不难啊。 女:那你试试吧。 问:女的觉得说明书怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giá sách sao vẫn chưa lắp xong vậy em? Nữ: Sách hướng dẫn của nó đơn giản quá, em không hiểu nổi. Nam: Em có làm theo từng bước một không đấy? Chắc không khó đâu nhỉ. Nữ: Vậy anh thử xem đi. — Hỏi: Nữ cảm thấy sách hướng dẫn thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 太简单 - B. 有改进 - C. 非常复杂 - D. 前后不一致 • Phân tích đối chiếu: - 男:书架怎么还没装起来? - 女:它的说明书太简单,我没搞懂。 - 男:你是按照步骤一步一步来的吗?应该不难啊。 - 女:那你试试吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (太简单) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听录音,选择正确答案。

一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。” 34. 花园主人说的第四个理由是什么?
  • A. 闻花的香味
  • B. 热爱这项工作
  • C. 给别人带来快乐
  • D. 满足妻子的愿望

Dịch nghĩa: ★ 34. ? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 34. Lý do thứ tư mà chủ nhân khu vườn nói là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。” 34. 花园主人说的第四个理由是什么? • Nghĩa tiếng Việt: ★ 34. ? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 34. Lý do thứ tư mà chủ nhân khu vườn nói là gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 闻花的香味 - B. 热爱这项工作 - C. 给别人带来快乐 - D. 满足妻子的愿望 • Phân tích đối chiếu: - (Đoạn văn như câu 33) - 34. 花园主人说的第四个理由是什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (给别人带来快乐) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听录音,选择正确答案。

我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。 39. 朋友在哪方面很厉害?
  • A. 滑冰
  • B. 犹豫
  • C. 射击
  • D. 打乒乓球

Dịch nghĩa: ★ 39. ? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 39. Người bạn rất lợi hại ở phương diện nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。 39. 朋友在哪方面很厉害? • Nghĩa tiếng Việt: ★ 39. ? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 39. Người bạn rất lợi hại ở phương diện nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 滑冰 - B. 犹豫 - C. 射击 - D. 打乒乓球 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (打乒乓球) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听录音,选择正确答案。

一位诺贝尔奖获得者在回答记者“您在哪所大学学到了您认为最重要的东西”时,平静地说:“在幼儿园。在那里,我学到了令我终身受益的东西,比如:有好东西要和朋友分享;不是自己的东西不要拿;东西要放整齐;吃饭前要洗手,午饭后要休息;做错事情要表示歉意;要仔细观察周围的大自然。从根本上说,这些就是我学到的全部。” 45. 关于那位学者,可以知道什么?
  • A. 没什么名气
  • B. 年纪很大了
  • C. 从小爱读书
  • D. 小时候爱吃零食

Dịch nghĩa: ★ 45. ,? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 45. Về vị học giả đó, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 一位诺贝尔奖获得者在回答记者“您在哪所大学学到了您认为最重要的东西”时,平静地说:“在幼儿园。在那里,我学到了令我终身受益的东西,比如:有好东西要和朋友分享;不是自己的东西不要拿;东西要放整齐;吃饭前要洗手,午饭后要休息;做错事情要表示歉意;要仔细观察周围的大自然。从根本上说,这些就是我学到的全部。” 45. 关于那位学者,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: ★ 45. ,? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 45. Về vị học giả đó, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 没什么名气 - B. 年纪很大了 - C. 从小爱读书 - D. 小时候爱吃零食 • Phân tích đối chiếu: - (Đoạn văn như câu 44) - 45. 关于那位学者,可以知道什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (年纪很大了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

从前,有个聪明人的马被偷走了。他知道是谁偷的,就去向那个人要马,但那人拒绝归还,一口咬定说:“这是我的马。” 聪明人用双手遮住了马的双眼,对那个偷马人说:“_(49)这马真是你的,你一定知道马的哪只眼睛是瞎的。” “右眼。”偷马人(50)地说。 聪明人放下蒙右眼的手,马的右眼并没有瞎。 “我记错了,(51)。”偷马人急忙辩解道。 聪明人又放下蒙左眼的手,马的左眼也没有瞎。 “我又说错了…”偷马人还想狡辩。 “不错,你是错了。这充分说明马不是你的。”聪明人说完就_(52)_着马回家

  • A. 手里什么也没有
  • B. 你让我再考虑一下
  • C. 马的左眼才是瞎的
  • D. 马的两只眼晴都没有瞎

Dịch nghĩa: "Tôi nhớ nhầm rồi, (51).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
• Câu đề bài: 从前,有个聪明人的马被偷走了。他知道是谁偷的,就去向那个人要马,但那人拒绝归还,一口咬定说:“这是我的马。” 聪明人用双手遮住了马的双眼,对那个偷马人说:“_(49)这马真是你的,你一定知道马的哪只眼睛是瞎的。” “右眼。”偷马人(50)地说。 聪明人放下蒙右眼的手,马的右眼并没有瞎。 “我记错了,(51)。”偷马人急忙辩解道。 聪明人又放下蒙左眼的手,马的左眼也没有瞎。 “我又说错了…”偷马人还想狡辩。 “不错,你是错了。这充分说明马不是你的。”聪明人说完就_(52)_着马回家 • Nghĩa tiếng Việt: "Tôi nhớ nhầm rồi, (51). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 手里什么也没有 - B. 你让我再考虑一下 - C. 马的左眼才是瞎的 - D. 马的两只眼晴都没有瞎 • Phân tích đối chiếu: 从前,有个聪明人的马被偷走了。他知道是谁偷的,就去向那个人要马,但那人拒绝归还,一口咬定说:“这是我的马。” 聪明人用双手遮住了马的双眼,对那个偷马人说:“_(49)这马真是你的,你一定知道马的哪只眼睛是瞎的。” “右眼。”偷马人(50)地说。 聪明人放下蒙右眼的手,马的右眼并没有瞎。 “我记错了,(51)。”偷马人急忙辩解道。 聪明人又放下蒙左眼的手,马的左眼也没有瞎。 “我又说错了…”偷马人还想狡辩。 “不错,你是错了。这充分说明马不是你的。”聪明人说完就_(52)_着马回家 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (马的左眼才是瞎的) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在一个寒冷的冬天,有位农夫,在路边看到一条快要冻死的蛇。善良的农夫觉得这条蛇很可怜,就把它_(53)起来放到自已的怀里为它取暖。过了很久,在农夫_(54)_的怀中,这条蛇渐渐醒过来了。农夫很高兴,他问蛇好点儿没有。蛇非常_(55)_地说:“谢谢你救了我,但是现在我饿了。”说完它就狠狠地咬了农夫一口。农夫非常后悔,他终于明白像蛇这样邪恶的东西是不应该去帮助它的,(56)_。

  • A. 命运是公平的
  • B. 蛇是不会被冻死的
  • C. 但是他明白得太晚了
  • D. 要合理分配自已的时间

Dịch nghĩa: _。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực ấm áp của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng gian xảo nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
• Câu đề bài: 在一个寒冷的冬天,有位农夫,在路边看到一条快要冻死的蛇。善良的农夫觉得这条蛇很可怜,就把它_(53)起来放到自已的怀里为它取暖。过了很久,在农夫_(54)_的怀中,这条蛇渐渐醒过来了。农夫很高兴,他问蛇好点儿没有。蛇非常_(55)_地说:“谢谢你救了我,但是现在我饿了。”说完它就狠狠地咬了农夫一口。农夫非常后悔,他终于明白像蛇这样邪恶的东西是不应该去帮助它的,(56)_。 • Nghĩa tiếng Việt: _。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực ấm áp của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng gian xảo nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 命运是公平的 - B. 蛇是不会被冻死的 - C. 但是他明白得太晚了 - D. 要合理分配自已的时间 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (但是他明白得太晚了) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

“助人为快乐之本”这句话得到了许多科学研究的支持。研究表明,那些愿意无私奉献的人更容易得到快乐。调查也发现,快乐的人往往都乐于报名做志愿者,奉献自已的爱心。

  • A. 求人不如求自己
  • B. 快乐的人更有爱心
  • C. 志愿者的工作比较轻松
  • D. 每个人都有属于自己的幸福

Dịch nghĩa: Câu nói "giúp đỡ người khác là gốc rễ của niềm vui" đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người sẵn lòng cống hiến vô điều kiện thì dễ có được niềm vui hơn. Khảo sát cũng phát hiện ra rằng, những người vui vẻ thường rất hào hứng đăng ký làm tình nguyện viên, cống hiến lòng nhân ái của bản thân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
• Câu đề bài: “助人为快乐之本”这句话得到了许多科学研究的支持。研究表明,那些愿意无私奉献的人更容易得到快乐。调查也发现,快乐的人往往都乐于报名做志愿者,奉献自已的爱心。 • Nghĩa tiếng Việt: Câu nói "giúp đỡ người khác là gốc rễ của niềm vui" đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người sẵn lòng cống hiến vô điều kiện thì dễ có được niềm vui hơn. Khảo sát cũng phát hiện ra rằng, những người vui vẻ thường rất hào hứng đăng ký làm tình nguyện viên, cống hiến lòng nhân ái của bản thân. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 求人不如求自己 - B. 快乐的人更有爱心 - C. 志愿者的工作比较轻松 - D. 每个人都有属于自己的幸福 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (快乐的人更有爱心) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

人们常说祸从口出,最好少说话多做事,却很少强调口能免灾,这对我们的嘴巴是不公平的。在关键时刻,比如商业谈判、法庭辩护和消除误会时,如果嘴巴不帮我们的忙,我们就要承受重大损失。至于嘴巴能帮到什么程度,那就要看我们口才如何了。

  • A. 要正确评价自己
  • B. 说起来容易做起来难
  • C. 要对自已的行为负责
  • D. 不能小看嘴巴的作用

Dịch nghĩa: Mọi người thường nói họa từ miệng mà ra, tốt nhất là nên ít nói nhiều làm, nhưng lại rất ít khi nhấn mạnh rằng cái miệng có thể giúp tránh tai họa, điều này là không công bằng đối với cái miệng của chúng ta. Vào thời điểm then chốt, ví dụ như đàm phán thương mại, biện hộ trước tòa và xóa bỏ hiểu lầm, nếu cái miệng không giúp chúng ta, chúng ta sẽ phải chịu tổn thất nặng nề. Còn việc cái miệng có thể giúp ích đến mức độ nào, thì phải xem khẩu tài của chúng ta như thế nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
• Câu đề bài: 人们常说祸从口出,最好少说话多做事,却很少强调口能免灾,这对我们的嘴巴是不公平的。在关键时刻,比如商业谈判、法庭辩护和消除误会时,如果嘴巴不帮我们的忙,我们就要承受重大损失。至于嘴巴能帮到什么程度,那就要看我们口才如何了。 • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường nói họa từ miệng mà ra, tốt nhất là nên ít nói nhiều làm, nhưng lại rất ít khi nhấn mạnh rằng cái miệng có thể giúp tránh tai họa, điều này là không công bằng đối với cái miệng của chúng ta. Vào thời điểm then chốt, ví dụ như đàm phán thương mại, biện hộ trước tòa và xóa bỏ hiểu lầm, nếu cái miệng không giúp chúng ta, chúng ta sẽ phải chịu tổn thất nặng nề. Còn việc cái miệng có thể giúp ích đến mức độ nào, thì phải xem khẩu tài của chúng ta như thế nào. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 要正确评价自己 - B. 说起来容易做起来难 - C. 要对自已的行为负责 - D. 不能小看嘴巴的作用 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (不能小看嘴巴的作用) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:选出正确答案。 有人做过这样一个实验:请几位司机开着出租车,并在车上装上录音机,以记录司机与乘客之间的对话。 乘客上车后,只要司机问:“去哪儿?”乘客就回答:“你自己看着办吧。” 结果,第一位司机将车开到离乘客上车地点不远的一家商场门前,司机说:“我猜您是想去商场买东西吧?” 第二位司机一听到那句话,就把车停到了路边,很不高兴地说:“您到底要去哪儿?我还有事呢!” 第三位司机把车开到了市中心,并向车上的人抱怨说:“这是去市中心的路,要是您还不说去哪儿,我只能把您放在这儿了。” 几乎所有司机都不知道该把乘客送到哪里去,有的司机甚至把车开到了派出所。 生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。 73.73. 根据上文,下列哪项正确?

  • A. 上车后要系好安全带
  • B. 不要随便和陌生人说话
  • C. 首先要知道自己想做什么
  • D. 乘客最好不要和司机交谈

Dịch nghĩa: Có người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 73. Theo đoạn trên, ý nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有人做过这样一个实验:请几位司机开着出租车,并在车上装上录音机,以记录司机与乘客之间的对话。 乘客上车后,只要司机问:“去哪儿?”乘客就回答:“你自己看着办吧。” 结果,第一位司机将车开到离乘客上车地点不远的一家商场门前,司机说:“我猜您是想去商场买东西吧?” 第二位司机一听到那句话,就把车停到了路边,很不高兴地说:“您到底要去哪儿?我还有事呢!” 第三位司机把车开到了市中心,并向车上的人抱怨说:“这是去市中心的路,要是您还不说去哪儿,我只能把您放在这儿了。” 几乎所有司机都不知道该把乘客送到哪里去,有的司机甚至把车开到了派出所。 生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。 73.73. 根据上文,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Có người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 73. Theo đoạn trên, ý nào sau đây đúng? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 上车后要系好安全带 - B. 不要随便和陌生人说话 - C. 首先要知道自己想做什么 - D. 乘客最好不要和司机交谈 • Phân tích đối chiếu: 有人做过这样一个实验:请几位司机开着出租车,并在车上装上录音机,以记录司机与乘客之间的对话。 乘客上车后,只要司机问:“去哪儿?”乘客就回答:“你自己看着办吧。” 结果,第一位司机将车开到离乘客上车地点不远的一家商场门前,司机说:“我猜您是想去商场买东西吧?” 第二位司机一听到那句话,就把车停到了路边,很不高兴地说:“您到底要去哪儿?我还有事呢!” 第三位司机把车开到了市中心,并向车上的人抱怨说:“这是去市中心的路,要是您还不说去哪儿,我只能把您放在这儿了。” 几乎所有司机都不知道该把乘客送到哪里去,有的司机甚至把车开到了派出所。 生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。 73.73. 根据上文,下列哪项正确? Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (首先要知道自己想做什么). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:选出正确答案。 “我发现你这个人很不老实。”女友小丽盯着我的眼睛。 “我……”我一下子不知道说什么好,“我怎么了我?” “你的手机给我用用。”女友伸手要我的手机。我赶快把手机递了过去。 女友把我的手机放在桌子上,用家里的座机打了一个电话,然后按下免提。 “文哥吗?我是小丽呀。” “小丽啊,你好你好,找李洋吧?他不在我这儿。”电话那头传来文哥热情的嗓音。 “哦,文哥,李洋的手机关机了,我们刚才逛街走散了,急死我了。今天降温,他出门穿得少,我给他买了件羽绒服,想赶紧给他送过去。他真没跟你在一起?” “等等,小丽,李洋手机没开机吗?那他肯定是在和我在一起之后手机没电了。你别着急,他刚才还在我这儿呢,去洗手间了,我这就去叫他!” 文哥话音未落,小丽顺手拿起桌上的手机,拨通了文哥的手机号码。 只听电话那头传来文哥手机的彩铃声,接着被按掉了。 小丽得意地看着我,按下了接听键。 “幸亏你小子开机了,你在哪儿呢?小丽刚给我打电话找你呢。不过哥们儿替你挡住了,说你小子正在我们家厕所呢。怎么样,够意思吧?你呀,快点儿给小丽打电话,别忘了说你在我这儿……” 78.78. 关于小丽,下列哪项正确?

  • A. 很感激文哥
  • B. 被弄糊涂了
  • C. 是用座机打的电话
  • D. 给文哥发了个短信

Dịch nghĩa: Em thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 78. Về Tiểu Lệ,

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
• Câu đề bài: 选出正确答案。 “我发现你这个人很不老实。”女友小丽盯着我的眼睛。 “我……”我一下子不知道说什么好,“我怎么了我?” “你的手机给我用用。”女友伸手要我的手机。我赶快把手机递了过去。 女友把我的手机放在桌子上,用家里的座机打了一个电话,然后按下免提。 “文哥吗?我是小丽呀。” “小丽啊,你好你好,找李洋吧?他不在我这儿。”电话那头传来文哥热情的嗓音。 “哦,文哥,李洋的手机关机了,我们刚才逛街走散了,急死我了。今天降温,他出门穿得少,我给他买了件羽绒服,想赶紧给他送过去。他真没跟你在一起?” “等等,小丽,李洋手机没开机吗?那他肯定是在和我在一起之后手机没电了。你别着急,他刚才还在我这儿呢,去洗手间了,我这就去叫他!” 文哥话音未落,小丽顺手拿起桌上的手机,拨通了文哥的手机号码。 只听电话那头传来文哥手机的彩铃声,接着被按掉了。 小丽得意地看着我,按下了接听键。 “幸亏你小子开机了,你在哪儿呢?小丽刚给我打电话找你呢。不过哥们儿替你挡住了,说你小子正在我们家厕所呢。怎么样,够意思吧?你呀,快点儿给小丽打电话,别忘了说你在我这儿……” 78.78. 关于小丽,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Em thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 78. Về Tiểu Lệ, • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很感激文哥 - B. 被弄糊涂了 - C. 是用座机打的电话 - D. 给文哥发了个短信 • Phân tích đối chiếu: “我发现你这个人很不老实。”女友小丽盯着我的眼睛。 “我……”我一下子不知道说什么好,“我怎么了我?” “你的手机给我用用。”女友伸手要我的手机。我赶快把手机递了过去。 女友把我的手机放在桌子上,用家里的座机打了一个电话,然后按下免提。 “文哥吗?我是小丽呀。” “小丽啊,你好你好,找李洋吧?他不在我这儿。”电话那头传来文哥热情的嗓音。 “哦,文哥,李洋的手机关机了,我们刚才逛街走散了,急死我了。今天降温,他出门穿得少,我给他买了件羽绒服,想赶紧给他送过去。他真没跟你在一起?” “等等,小丽,李洋手机没开机吗?那他肯定是在和我在一起之后手机没电了。你别着急,他刚才还在我这儿呢,去洗手间了,我这就去叫他!” 文哥话音未落,小丽顺手拿起桌上的手机,拨通了文哥的手机号码。 只听电话那头传来文哥手机的彩铃声,接着被按掉了。 小丽得意地看着我,按下了接听键。 “幸亏你小子开机了,你在哪儿呢?小丽刚给我打电话找你呢。不过哥们儿替你挡住了,说你小子正在我们家厕所呢。怎么样,够意思吧?你呀,快点儿给小丽打电话,别忘了说你在我这儿……” 78.78. 关于小丽,下列哪项正确? Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是用座机打的电话). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:选出正确答案。 他从小就有个理想,那就是长大后成为作家。自从有了这个理想之后,他每天都坚持写作。每次写完之后,他都会拿着自己的文章看了又看,改了又改,然后充满希望地寄往各地的报社、杂志社。可遗憾的是,他虽然写了那么多文章,而且自己也觉得写得不错,伯乐却始终没有出现过——所有的报社、杂志社都从未发表过他的文章,甚至连一封退稿信都没有给他寄过。这让他既难过又心寒。 很多年后的一天,他终于收到了他投稿最多的那家报社的一封信。当他欣喜若狂地打开时,却发现那不过是封退稿信。被泼了一盆冷水之后,深感灰心的他打算放弃了。稍稍清醒一些后,他发现那封信中有一个给他的小建议:“你每次寄来的稿子我都看过,这么多年来你始终如一地投稿,由此可以看出你是一个很努力的青年。但我不得不遗憾地告诉你,你将很难在写作方面有所成就。不过,不知道你有没有注意到,你的钢笔字写得越来越好。所以我觉得,如果你向书法方面发展,可能会更好,也比较容易成功……”这几句话引起了他的深思。最后,虽然他依然热爱写作,但还是决定放弃写作,改向钢笔书法进军。 这个人叫张文举,现在是中国非常著名的硬笔书法家。他的故事告诉人们,人生当中的许多失败,往往是由于人们尚未找到最适合自己的路而导致的。那么,在适当的时候让理想转个弯儿,也许会收到意想不到的效果。 84.84. 他收到的那封信:

  • A. 是用稿通知
  • B. 没有写日期
  • C. 来自一家电视台
  • D. 给他提了一个建议

Dịch nghĩa: Cậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
• Câu đề bài: 选出正确答案。 他从小就有个理想,那就是长大后成为作家。自从有了这个理想之后,他每天都坚持写作。每次写完之后,他都会拿着自己的文章看了又看,改了又改,然后充满希望地寄往各地的报社、杂志社。可遗憾的是,他虽然写了那么多文章,而且自己也觉得写得不错,伯乐却始终没有出现过——所有的报社、杂志社都从未发表过他的文章,甚至连一封退稿信都没有给他寄过。这让他既难过又心寒。 很多年后的一天,他终于收到了他投稿最多的那家报社的一封信。当他欣喜若狂地打开时,却发现那不过是封退稿信。被泼了一盆冷水之后,深感灰心的他打算放弃了。稍稍清醒一些后,他发现那封信中有一个给他的小建议:“你每次寄来的稿子我都看过,这么多年来你始终如一地投稿,由此可以看出你是一个很努力的青年。但我不得不遗憾地告诉你,你将很难在写作方面有所成就。不过,不知道你有没有注意到,你的钢笔字写得越来越好。所以我觉得,如果你向书法方面发展,可能会更好,也比较容易成功……”这几句话引起了他的深思。最后,虽然他依然热爱写作,但还是决定放弃写作,改向钢笔书法进军。 这个人叫张文举,现在是中国非常著名的硬笔书法家。他的故事告诉人们,人生当中的许多失败,往往是由于人们尚未找到最适合自己的路而导致的。那么,在适当的时候让理想转个弯儿,也许会收到意想不到的效果。 84.84. 他收到的那封信: • Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 是用稿通知 - B. 没有写日期 - C. 来自一家电视台 - D. 给他提了一个建议 • Phân tích đối chiếu: 他从小就有个理想,那就是长大后成为作家。自从有了这个理想之后,他每天都坚持写作。每次写完之后,他都会拿着自己的文章看了又看,改了又改,然后充满希望地寄往各地的报社、杂志社。可遗憾的是,他虽然写了那么多文章,而且自己也觉得写得不错,伯乐却始终没有出现过——所有的报社、杂志社都从未发表过他的文章,甚至连一封退稿信都没有给他寄过。这让他既难过又心寒。 很多年后的一天,他终于收到了他投稿最多的那家报社的一封信。当他欣喜若狂地打开时,却发现那不过是封退稿信。被泼了一盆冷水之后,深感灰心的他打算放弃了。稍稍清醒一些后,他发现那封信中有一个给他的小建议:“你每次寄来的稿子我都看过,这么多年来你始终如一地投稿,由此可以看出你是一个很努力的青年。但我不得不遗憾地告诉你,你将很难在写作方面有所成就。不过,不知道你有没有注意到,你的钢笔字写得越来越好。所以我觉得,如果你向书法方面发展,可能会更好,也比较容易成功……”这几句话引起了他的深思。最后,虽然他依然热爱写作,但还是决定放弃写作,改向钢笔书法进军。 这个人叫张文举,现在是中国非常著名的硬笔书法家。他的故事告诉人们,人生当中的许多失败,往往是由于人们尚未找到最适合自己的路而导致的。那么,在适当的时候让理想转个弯儿,也许会收到意想不到的效果。 84.84. 他收到的那封信: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (给他提了一个建议). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第89题:选出正确答案。 职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因,发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张,基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点应引起用人单位的注意。 89.89. 根据第4段,可以知道:

  • A. 女性更关注发展空间
  • B. 很多单位男女比例失衡
  • C. 半数女性满意现有的工作
  • D. 适当放松能让职场女性更幸福

Dịch nghĩa: Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
• Câu đề bài: 选出正确答案。 职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因,发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张,基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点应引起用人单位的注意。 89.89. 根据第4段,可以知道: • Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 女性更关注发展空间 - B. 很多单位男女比例失衡 - C. 半数女性满意现有的工作 - D. 适当放松能让职场女性更幸福 • Phân tích đối chiếu: 职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因,发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张,基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点应引起用人单位的注意。 89.89. 根据第4段,可以知道: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (适当放松能让职场女性更幸福). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 保险柜的钥匙在抽屉里。

抽屉 / 里 / 保险柜的钥匙 / 在

  • A. 保险柜的钥匙在抽屉里。

Dịch nghĩa: Chìa khóa két sắt ở trong ngăn kéo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (保险柜的钥匙在抽屉里。)
• Câu đề bài: 抽屉 / 里 / 保险柜的钥匙 / 在 • Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa két sắt ở trong ngăn kéo. • Phân tích đối chiếu: Sắp xếp / đặt câu theo đúng trật tự ngữ pháp tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: “保险柜的钥匙在抽屉里。”. • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “保险柜的钥匙在抽屉里。”