Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51009

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51009 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51009: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51009

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51009 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51009
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
看文件 kàn wén jiàn
B
签合同 qiān hé tong
C
参加会议 cān jiā huì yì
D
招聘员工 zhāo pìn yuán gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总,这份合同需要您签字,请您先看一下。 (wáng zǒng, zhè fèn hé tong xū yào nín qiān zì, qǐng nín xiān kàn yí xià) — Tổng giám đốc Vương, bản hợp đồng này cần ngài ký tên, xin ngài xem qua trước.
    • Nam (男): 好,先放这儿吧,十点有个招聘会,我得赶紧过去。 (hǎo, xiān fàng zhè ér ba, shí diǎn yǒu gè zhāo pìn huì, wǒ dé gǎn jǐn guò qù) — Được, cứ để ở đây đi, mười giờ có một buổi tuyển dụng, tôi phải mau chóng qua đó.
    • Câu hỏi (问): 男的要去做什么? (nán de yào qù zuò shén me) — Nam định đi làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Vương, bản hợp đồng này cần ngài ký tên, xin ngài xem qua trước. Nam: Được, cứ để ở đây đi, mười giờ có một buổi tuyển dụng, tôi phải mau chóng qua đó. Hỏi: Nam định đi làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,先放这儿吧,十点有个招聘会,我得赶紧过去。
    • 女:王总,这份合同需要您签字,请您先看一下。
    • 男:好,先放这儿吧,十点有个招聘会,我得赶紧过去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (招聘员工).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不太适应 bú tài shì yìng
B
非常调皮 fēi cháng tiáo pí
C
不喜欢说话 bù xǐ huan shuō huà
D
常被老师表扬 cháng bèi lǎo shī biǎo yáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 孩子这么小就送去上幼儿园,她能适应吗? (hái zi zhè me xiǎo jiù sòng qù shàng yòu ér yuán, tā néng shì yìng ma) — Con còn nhỏ thế này đã cho đi nhà trẻ, liệu nó có thích nghi được không?
    • Nữ (女): 还行,去一个礼拜了,老师都夸她好几次了。 (hái xíng, qù yí gè lǐ bài le, lǎo shī dōu kuā tā hǎo jǐ cì le) — Vẫn ổn, đi được một tuần rồi, các cô giáo đều khen nó mấy lần liền.
    • Câu hỏi (问): 孩子在幼儿园表现怎么样? (hái zi zài yòu ér yuán biǎo xiàn zěn me yàng) — Con ở nhà trẻ thể hiện thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("孩子在幼儿园表现怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con còn nhỏ thế này đã cho đi nhà trẻ, liệu nó có thích nghi được không? Nữ: Vẫn ổn, đi được một tuần rồi, các cô giáo đều khen nó mấy lần liền. Hỏi: Con ở nhà trẻ thể hiện thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还行,去一个礼拜了,老师都夸她好几次了。
    • 男:孩子这么小就送去上幼儿园,她能适应吗?
    • 女:还行,去一个礼拜了,老师都夸她好几次了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (常被老师表扬).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有些烫 yǒu xiē tàng
B
胃不舒服 wèi bù shū fú
C
没有勺子 méi yǒu sháo zǐ
D
他已经饱了 tā yǐ jīng bǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么不喝了?这汤不合你的口味吗? (zěn me bù hē le? zhè tāng bù hé nǐ de kǒu wèi ma) — Sao không uống nữa? Món canh này không hợp khẩu vị của anh à?
    • Nam (男): 不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。 (bú shì, yǒu diǎn er tàng, wǒ děng yí huì er zài hē) — Không phải, hơi nóng, anh đợi một lát nữa rồi uống.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不喝汤? (nán de wèi shén me bù hē tāng) — Nam tại sao không uống canh?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不喝汤?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao không uống nữa? Món canh này không hợp khẩu vị của anh à? Nam: Không phải, hơi nóng, anh đợi một lát nữa rồi uống. Hỏi: Nam tại sao không uống canh?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。
    • 女:怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?
    • 男:不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有些烫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不好安装 bù hǎo ān zhuāng
B
很难掌握 hěn nán zhǎng wò
C
太落后了 tài luò hòu le
D
占的空间太大 zhàn de kōng jiān tài dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你会用这个画图软件?真了不起! (nǐ huì yòng zhè ge huà tú ruǎn jiàn? zhēn liǎo bù qǐ) — Em biết dùng phần mềm vẽ này á? Thật giỏi quá!
    • Nữ (女): 这个没你想象的那么难,买本书研究研究就会了。 (zhè ge méi nǐ xiǎng xiàng de nà me nán, mǎi běn shū yán jiū yán jiū jiù huì le) — Cái này không khó như anh tưởng đâu, mua một cuốn sách về nghiên cứu là biết thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这个软件怎么样? (nán de jué de zhè ge ruǎn jiàn zěn me yàng) — Nam thấy phần mềm này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个软件怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em biết dùng phần mềm vẽ này á? Thật giỏi quá! Nữ: Cái này không khó như anh tưởng đâu, mua một cuốn sách về nghiên cứu là biết thôi. Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这个没你想象的那么难,买本书研究研究就会了。
    • 男:你会用这个画图软件?真了不起!
    • 女:这个没你想象的那么难,买本书研究研究就会了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很难掌握).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
样式独特 yàng shì dú tè
B
是纯金的 shì chún jīn de
C
是手工制作的 shì shǒu gōng zhì zuò de
D
可以免费清洗 kě yǐ miǎn fèi qīng xǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,您看给我妈买这条项链怎么样? (bà, nín kàn gěi wǒ mā mǎi zhè tiáo xiàng liàn zěn me yàng) — Bố, bố xem con mua chiếc vòng cổ này tặng mẹ thì thế nào?
    • Nam (男): 样式挺独特的,我也一眼就看中了,咱就买这条吧。 (yàng shì tǐng dú tè de, wǒ yě yì yǎn jiù kàn zhòng le, zán jiù mǎi zhè tiáo ba) — Kiểu dáng khá độc đáo, bố cũng vừa nhìn là ưng ngay, chúng ta mua chiếc này đi.
    • Câu hỏi (问): 关于那条项链,可以知道什么? (guān yú nà tiáo xiàng liàn, kě yǐ zhī dào shén me) — Về chiếc vòng cổ đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那条项链" ("关于那条项链,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, bố xem con mua chiếc vòng cổ này tặng mẹ thì thế nào? Nam: Kiểu dáng khá độc đáo, bố cũng vừa nhìn là ưng ngay, chúng ta mua chiếc này đi. Hỏi: Về chiếc vòng cổ đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:样式挺独特的,我也一眼就看中了,咱就买这条吧。
    • 女:爸,您看给我妈买这条项链怎么样?
    • 男:样式挺独特的,我也一眼就看中了,咱就买这条吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (样式独特).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
汽车涨价了 qì chē zhǎng jià le
B
汽油要涨价 qì yóu yào zhǎng jià
C
道路很拥挤 dào lù hěn yōng jǐ
D
加油站的设备坏了 jiā yóu zhàn de shè bèi huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。 (nǐ kàn xīn wén le ma? cóng míng tiān kāi shǐ qì yóu yòu yào zhǎng jià le) — Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy.
    • Nữ (女): 难怪今天加油站又排起了很长的车队。 (nán guài jīn tiān jiā yóu zhàn yòu pái qǐ le hěn cháng de chē duì) — Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。
    • 男:你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。
    • 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汽油要涨价).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要出差 yào chū chāi
B
把旧工作辞了 bǎ jiù gōng zuò cí le
C
准备举行婚礼 zhǔn bèi jǔ xíng hūn lǐ
D
想自己开公司 xiǎng zì jǐ kāi gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你辞职了?你不是一直干得挺好吗? (nǐ cí zhí le? nǐ bú shì yì zhí gān dé tǐng hǎo ma) — Em nghỉ việc rồi à? Không phải anh vẫn làm rất tốt sao?
    • Nam (男): 我跟几个朋友一起开了个建筑公司,自己当老板。 (wǒ gēn jǐ gè péng yǒu yì qǐ kāi le gè jiàn zhù gōng sī, zì jǐ dāng lǎo bǎn) — Anh cùng vài người bạn mở một công ty xây dựng, tự mình làm ông chủ.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em nghỉ việc rồi à? Không phải anh vẫn làm rất tốt sao? Nam: Anh cùng vài người bạn mở một công ty xây dựng, tự mình làm ông chủ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我跟几个朋友一起开了个建筑公司,自己当老板。
    • 女:你辞职了?你不是一直干得挺好吗?
    • 男:我跟几个朋友一起开了个建筑公司,自己当老板。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (把旧工作辞了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
她很积极 tā hěn jī jí
B
她很谦虚 tā hěn qiān xū
C
她胆子大 tā dǎn zǐ dà
D
她更了解情况 tā gèng liǎo jiě qíng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。 (xiǎo zhào, yào bù nǐ xiān fā yán ba, nǐ duì zhè ge wèn tí bǐ jiào liǎo jiě) — Tiêu Triệu, hay là em phát biểu trước đi, em hiểu rõ hơn về vấn đề này.
    • Nữ (女): 那好,我说得不全的地方,请大家补充。 (nà hǎo, wǒ shuō dé bù quán de dì fāng, qǐng dà jiā bǔ chōng) — Vậy được ạ, chỗ nào em nói chưa đầy đủ, xin mọi người bổ sung thêm.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么让小赵先发言? (nán de wèi shén me ràng xiǎo zhào xiān fā yán) — Tại sao nam lại để Tiêu Triệu phát biểu trước?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么让小赵先发言?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiêu Triệu, hay là em phát biểu trước đi, em hiểu rõ hơn về vấn đề này. Nữ: Vậy được ạ, chỗ nào em nói chưa đầy đủ, xin mọi người bổ sung thêm. Hỏi: Tại sao nam lại để Tiêu Triệu phát biểu trước?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那好,我说得不全的地方,请大家补充。
    • 男:小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。
    • 女:那好,我说得不全的地方,请大家补充。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (她更了解情况).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
标志 biāo zhì
B
包装 bāo zhuāng
C
形状 xíng zhuàng
D
原料 yuán liào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你确定就是这种?我怎么觉得包装不一样呢。 (nǐ què dìng jiù shì zhè zhǒng? wǒ zěn me jué de bāo zhuāng bù yí yàng ne) — Anh chắc chắn là loại này chứ? Sao em cứ thấy bao bì khác nhau nhỉ.
    • Nam (男): 应该没错,就是这个标志。 (yīng gāi méi cuò, jiù shì zhè ge biāo zhì) — Chắc chắn không sai đâu, chính là cái nhãn hiệu này.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得哪里不一样? (nǚ de jué de nǎ lǐ bù yí yàng) — Nữ thấy chỗ nào khác nhau?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得哪里不一样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chắc chắn là loại này chứ? Sao em cứ thấy bao bì khác nhau nhỉ. Nam: Chắc chắn không sai đâu, chính là cái nhãn hiệu này. Hỏi: Nữ thấy chỗ nào khác nhau?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:应该没错,就是这个标志。
    • 女:你确定就是这种?我怎么觉得包装不一样呢。
    • 男:应该没错,就是这个标志。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (包装).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
继续爬 jì xù pá
B
他们迷路了 tā men mí lù le
C
先休息一下 xiān xiū xi yí xià
D
爬山有益健康 pá shān yǒu yì jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我真有点儿爬不动了,这段路到底有多少台阶? (wǒ zhēn yǒu diǎn er pá bú dòng le, zhè duàn lù dào dǐ yǒu duō shǎo tái jiē) — Anh thực sự sắp leo không nổi nữa rồi, đoạn đường này rốt cuộc có bao nhiêu bậc thang vậy?
    • Nữ (女): 据说有一千多,我们已经走完一大半了,坚持就是胜利。 (jù shuō yǒu yì qiān duō, wǒ men yǐ jīng zǒu wán yí dà bàn le, jiān chí jiù shì shèng lì) — Nghe nói có hơn một nghìn bậc, chúng ta đã đi được hơn nửa chặng đường rồi, kiên trì là chiến thắng.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh thực sự sắp leo không nổi nữa rồi, đoạn đường này rốt cuộc có bao nhiêu bậc thang vậy? Nữ: Nghe nói có hơn một nghìn bậc, chúng ta đã đi được hơn nửa chặng đường rồi, kiên trì là chiến thắng. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:据说有一千多,我们已经走完一大半了,坚持就是胜利。
    • 男:我真有点儿爬不动了,这段路到底有多少台阶?
    • 女:据说有一千多,我们已经走完一大半了,坚持就是胜利。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (继续爬).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
结账 jié zhàng
B
取款 qǔ kuǎn
C
整理收据 zhěng lǐ shōu jù
D
办信用卡 bàn xìn yòng kǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您一共消费了五百七十元。请问是刷卡还是现金? (xiān shēng, nín yí gòng xiāo fèi le wǔ bǎi qī shí yuán. qǐng wèn shì shuā kǎ hái shì xiàn jīn) — Thưa ông, tổng cộng ông tiêu 570 tệ. Xin hỏi ông quẹt thẻ hay dùng tiền mặt?
    • Nam (男): 现金。请给我开张发票。 (xiàn jīn. qǐng gěi wǒ kāi zhāng fā piào) — Tiền mặt. Xin hãy xuất cho tôi một tờ hóa đơn.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, tổng cộng ông tiêu 570 tệ. Xin hỏi ông quẹt thẻ hay dùng tiền mặt? Nam: Tiền mặt. Xin hãy xuất cho tôi một tờ hóa đơn. Hỏi: Nam đang làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:现金。请给我开张发票。
    • 女:先生,您一共消费了五百七十元。请问是刷卡还是现金?
    • 男:现金。请给我开张发票。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (结账).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
扔了 rēng le
B
卖掉 mài diào
C
先放阳台上 xiān fàng yáng tái shàng
D
当垃圾桶用 dāng lā jī tǒng yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 (bǎ zhè ge zhǐ xiāng zǐ rēng le ba, fàng zài zhè lǐ tài zhàn dì fāng) — Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm.
    • Nữ (女): 别扔,我有用,你先放阳台上吧。 (bié rēng, wǒ yǒu yòng, nǐ xiān fàng yáng tái shàng ba) — Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi.
    • Câu hỏi (问): 女的要怎么处理那个纸箱子? (nǚ de yào zěn me chǔ lǐ nà ge zhǐ xiāng zǐ) — Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要怎么处理那个纸箱子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。
    • 男:把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。
    • 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
决定戒烟 jué dìng jiè yān
B
还在犹豫 hái zài yóu yù
C
戒烟成功了 jiè yān chéng gōng le
D
认为戒烟很难 rèn wéi jiè yān hěn nán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。 (tīng shuō nǐ jiè yān le? zhēn ràng rén pèi fú. wǒ zhàng fu yì zhí xiǎng jiè, dào xiàn zài dōu méi jiè diào) — Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được.
    • Nam (男): 其实很简单,关键就看他有没有下决心。 (qí shí hěn jiǎn dān, guān jiàn jiù kàn tā yǒu méi yǒu xià jué xīn) — Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nam, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。
    • 女:听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。
    • 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (戒烟成功了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
别买鱼 bié mǎi yú
B
海鲜太贵 hǎi xiān tài guì
C
聚会取消了 jù huì qǔ xiāo le
D
大家口味不同 dà jiā kǒu wèi bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这鱼真新鲜,买一些吧?晚上招待小李他们。 (zhè yú zhēn xīn xiān, mǎi yì xiē ba? wǎn shàng zhāo dài xiǎo lǐ tā men) — Con cá này tươi thật, mua một ít đi? Tối nay đãi tiểu Lý và mọi người.
    • Nữ (女): 小李海鲜过敏,你忘了? (xiǎo lǐ hǎi xiān guò mǐn, nǐ wàng le) — Tiểu Lý dị ứng hải sản, anh quên mất à?
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con cá này tươi thật, mua một ít đi? Tối nay đãi tiểu Lý và mọi người. Nữ: Tiểu Lý dị ứng hải sản, anh quên mất à? Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:小李海鲜过敏,你忘了?
    • 男:这鱼真新鲜,买一些吧?晚上招待小李他们。
    • 女:小李海鲜过敏,你忘了? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (别买鱼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宾馆 bīn guǎn
B
父母家 fù mǔ jiā
C
单位宿舍 dān wèi sù shè
D
朋友的公寓 péng yǒu de gōng yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你现在住哪儿?离单位远不远? (nǐ xiàn zài zhù nǎ ér? lí dān wèi yuǎn bu yuǎn) — Bây giờ anh ở đâu? Có cách xa cơ quan không?
    • Nam (男): 我们单位有集体宿舍,不用自己租房。 (wǒ men dān wèi yǒu jí tǐ sù shè, bú yòng zì jǐ zū fáng) — Cơ quan chúng tôi có ký túc xá tập thể, không cần tự thuê nhà.
    • Câu hỏi (问): 男的现在住哪儿? (nán de xiàn zài zhù nǎ ér) — Bây giờ nam ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在住哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ anh ở đâu? Có cách xa cơ quan không? Nam: Cơ quan chúng tôi có ký túc xá tập thể, không cần tự thuê nhà. Hỏi: Bây giờ nam ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们单位有集体宿舍,不用自己租房。
    • 女:你现在住哪儿?离单位远不远?
    • 男:我们单位有集体宿舍,不用自己租房。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (单位宿舍).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很兴奋 hěn xīng fèn
B
感到荣幸 gǎn dào róng xìng
C
有些担心 yǒu xiē dān xīn
D
有点儿遗憾 yǒu diǎn er yí hàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 郭总安排你负责这个项目? (guō zǒng ān pái nǐ fù zé zhè ge xiàng mù) — Tổng giám đốc Quách sắp xếp em phụ trách dự án này à?
    • Nữ (女): 是啊,我也是刚知道。可是我以前很少接触这方面的业务。 (shì a, wǒ yě shì gāng zhī dào. kě shì wǒ yǐ qián hěn shǎo jiē chù zhè fāng miàn de yè wù) — Vâng, em cũng vừa mới biết. Nhưng trước đây em rất ít khi tiếp xúc với nghiệp vụ kiểu này.
    • Câu hỏi (问): 女的现在心情怎么样? (nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc Quách sắp xếp em phụ trách dự án này à? Nữ: Vâng, em cũng vừa mới biết. Nhưng trước đây em rất ít khi tiếp xúc với nghiệp vụ kiểu này. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,我也是刚知道。可是我以前很少接触这方面的业务。
    • 男:郭总安排你负责这个项目?
    • 女:是啊,我也是刚知道。可是我以前很少接触这方面的业务。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有些担心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太疲劳 tài pí láo
B
胳膊受伤了 gē bo shòu shāng le
C
教练生病了 jiào liàn shēng bìng le
D
要去医院挂号 yào qù yī yuàn guà hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的胳膊恢复得怎么样了? (nǐ de gē bo huī fù dé zěn me yàng le) — Tay của anh hồi phục thế nào rồi?
    • Nam (男): 已经好多了,不过最近一个星期不能和你们去打排球了。 (yǐ jīng hǎo duō le, bú guò zuì jìn yí gè xīng qī bù néng hé nǐ men qù dǎ pái qiú le) — Đã đỡ nhiều rồi, nhưng trong một tuần gần đây thì không thể cùng mọi người đi đánh bóng chuyền được.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不能去打排球? (nán de wèi shén me bù néng qù dǎ pái qiú) — Tại sao nam không thể đi đánh bóng chuyền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不能去打排球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay của anh hồi phục thế nào rồi? Nam: Đã đỡ nhiều rồi, nhưng trong một tuần gần đây thì không thể cùng mọi người đi đánh bóng chuyền được. Hỏi: Tại sao nam không thể đi đánh bóng chuyền?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:已经好多了,不过最近一个星期不能和你们去打排球了。
    • 女:你的胳膊恢复得怎么样了?
    • 男:已经好多了,不过最近一个星期不能和你们去打排球了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (胳膊受伤了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
消息不可靠 xiāo xī bù kě kào
B
程序上有问题 chéng xù shàng yǒu wèn tí
C
要花很长时间 yào huā hěn cháng shí jiān
D
关键是费用问题 guān jiàn shì fèi yòng wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马主任,您估计这次谈判的结果会怎么样? (mǎ zhǔ rèn, nín gū jì zhè cì tán pàn de jié guǒ huì zěn me yàng) — Vụ trưởng Mã, chị ước lượng kết quả của cuộc đàm phán lần này sẽ như thế nào?
    • Nữ (女): 我分析,主要是费用问题,其他都能取得一致意见。 (wǒ fēn xī, zhǔ yào shi fèi yòng wèn tí, qí tā dōu néng qǔ dé yí zhì yì jiàn) — Theo tôi phân tích, chủ yếu là vấn đề chi phí, còn những cái khác đều có thể đạt được tiếng nói chung.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么看这次谈判? (nǚ de zěn me kàn zhè cì tán pàn) — Nữ nhìn nhận cuộc đàm phán lần này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么看这次谈判?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vụ trưởng Mã, chị ước lượng kết quả của cuộc đàm phán lần này sẽ như thế nào? Nữ: Theo tôi phân tích, chủ yếu là vấn đề chi phí, còn những cái khác đều có thể đạt được tiếng nói chung. Hỏi: Nữ nhìn nhận cuộc đàm phán lần này thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我分析,主要是费用问题,其他都能取得一致意见。
    • 男:马主任,您估计这次谈判的结果会怎么样?
    • 女:我分析,主要是费用问题,其他都能取得一致意见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (关键是费用问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的在看杂志 nán de zài kàn zá zhì
B
女的是摄影师 nǚ de shì shè yǐng shī
C
男的是地理老师 nán de shì dì lǐ lǎo shī
D
女的期待去旅游 nǚ de qī dài qù lǚ yóu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 看什么呢?这么专心?我看看。 (kàn shén me ne? zhè me zhuān xīn? wǒ kàn kàn) — Nhìn cái gì thế? Chăm chú vậy? Cho tôi xem với.
    • Nam (男): 一本杂志,介绍了很多地理知识,还有非常棒的摄影作品。 (yì běn zá zhì, jiè shào le hěn duō dì lǐ zhī shi, hái yǒu fēi cháng bàng de shè yǐng zuò pǐn) — Một cuốn tạp chí, giới thiệu rất nhiều kiến thức địa lý, còn có những tác phẩm nhiếp ảnh cực kỳ tuyệt vời.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn cái gì thế? Chăm chú vậy? Cho tôi xem với. Nam: Một cuốn tạp chí, giới thiệu rất nhiều kiến thức địa lý, còn có những tác phẩm nhiếp ảnh cực kỳ tuyệt vời. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:一本杂志,介绍了很多地理知识,还有非常棒的摄影作品。
    • 女:看什么呢?这么专心?我看看。
    • 男:一本杂志,介绍了很多地理知识,还有非常棒的摄影作品。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (男的在看杂志).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
记忆力很好 jì yì lì hěn hǎo
B
9点要出门 diǎn yào chū mén
C
在看电视剧 zài kàn diàn shì jù
D
在主持节目 zài zhǔ chí jié mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快点儿,换到八频道去,《交换空间》马上就开始了。 (kuài diǎn ér, huàn dào bā pín dào qù, 《 jiāo huàn kōng jiān》 mǎ shàng jiù kāi shǐ le) — Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi.
    • Nữ (女): 还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。 (hái yǒu shí wǔ fēn zhōng cái jiǔ diǎn, děng kàn wán wǒ de diàn shì jù yě lái de jí) — Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi. Nữ: Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。
    • 男:快点儿,换到八频道去,《交换空间》马上就开始了。
    • 女:还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在看电视剧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
6号 hào
B
7号 hào
C
16号 hào
D
17号 hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你猜我刚才碰到谁了?刘老师,他也在这趟火车上,他在六车厢。 (nǐ cāi wǒ gāng cái pèng dào shuí le? liú lǎo shī, tā yě zài zhè tàng huǒ chē shàng, tā zài liù chē xiāng)
    • Nam (男): 这么巧,他也去江西? (zhè me qiǎo, tā yě qù jiāng xī)
    • Nữ (女): 对,他老家就是江西的。 (duì, tā lǎo jiā jiù shì jiāng xī de)
    • Nam (男): 那我过去和他聊一聊。你也去? (nà wǒ guò qù hé tā liáo yi liáo. nǐ yě qù)
    • Câu hỏi (问): 刘老师在几号车厢? (liú lǎo shī zài jǐ hào chē xiāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đoán xem em vừa gặp ai nào? Thầy Lưu, thầy ấy cũng ở trên chuyến tàu này, ở toa số sáu. Nam: Trùng hợp vậy, thầy ấy cũng đi Giang Tây á? Nữ: Đúng vậy, quê của thầy ấy chính là ở Giang Tây. Nam: Thế anh qua đó nói chuyện với thầy ấy một lát nhé. Em cũng đi chứ? Hỏi: Thầy Lưu ở toa số mấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "刘老师在几号车厢?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đoán xem em vừa gặp ai nào? Thầy Lưu, thầy ấy cũng ở trên chuyến tàu này, ở toa số sáu. Nam: Trùng hợp vậy, thầy ấy cũng đi Giang Tây á? Nữ: Đúng vậy, quê của thầy ấy chính là ở Giang Tây. Nam: Thế anh qua đó nói chuyện với thầy ấy một lát nhé. Em cũng đi chứ? Hỏi: Thầy Lưu ở toa số mấy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:这么巧,他也去江西?
    • 女:你猜我刚才碰到谁了?刘老师,他也在这趟火车上,他在六车厢。
    • 男:这么巧,他也去江西?
    • 女:对,他老家就是江西的。
    • 男:那我过去和他聊一聊。你也去? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (6号) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
车库里 chē kù lǐ
B
书柜里 shū guì lǐ
C
厕所里 cè suǒ lǐ
D
厨房里 chú fáng lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午整理书柜,我有个意外的收获。 (xià wǔ zhěng lǐ shū guì, wǒ yǒu gè yì wài de shōu huò)
    • Nữ (女): 是吗?什么收获? (shì ma? shén me shōu huò)
    • Nam (男): 我居然找到舅舅送我的那块儿手表了,我还一直以为丢了呢。 (wǒ jū rán zhǎo dào jiù jiu sòng wǒ de nà kuài ér shǒu biǎo le, wǒ hái yì zhí yǐ wéi diū le ne)
    • Nữ (女): 看起来你应该经常收拾一下房间。 (kàn qǐ lái nǐ yīng gāi jīng cháng shōu shí yí xià fáng jiān)
    • Câu hỏi (问): 男的是在哪儿找到手表的? (nán de shì zài nǎ ér zhǎo dào shǒu biǎo de) — "男的是" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi chiều dọn dẹp tủ sách, tôi có một thu hoạch bất ngờ. Nữ: Vậy sao? Thu hoạch gì thế? Nam: Tôi vậy mà tìm thấy chiếc đồng hồ mà cậu út tặng, tôi vẫn cứ tưởng là mất rồi cơ. Nữ: Xem ra anh nên thường xuyên dọn dẹp phòng ốc một chút. Hỏi: Nam đã tìm thấy đồng hồ ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的是在哪儿找到手表的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi chiều dọn dẹp tủ sách, tôi có một thu hoạch bất ngờ. Nữ: Vậy sao? Thu hoạch gì thế? Nam: Tôi vậy mà tìm thấy chiếc đồng hồ mà cậu út tặng, tôi vẫn cứ tưởng là mất rồi cơ. Nữ: Xem ra anh nên thường xuyên dọn dẹp phòng ốc một chút. Hỏi: Nam đã tìm thấy đồng hồ ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?什么收获?
    • 男:下午整理书柜,我有个意外的收获。
    • 女:是吗?什么收获?
    • 男:我居然找到舅舅送我的那块儿手表了,我还一直以为丢了呢。
    • 女:看起来你应该经常收拾一下房间。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (书柜里) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
相机没充电 xiàng jī méi chōng diàn
B
突然停电了 tū rán tíng diàn le
C
电脑死机了 diàn nǎo sǐ jī le
D
报告刚写完 bào gào gāng xiě wán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 糟糕!这可怎么办啊? (zāo gāo! zhè kě zěn me bàn a)
    • Nam (男): 怎么了? (zěn me le)
    • Nữ (女): 我的报告都快写完了,电脑突然死机了。 (wǒ de bào gào dōu kuài xiě wán le, diàn nǎo tū rán sǐ jī le)
    • Nam (男): 别着急,先开机看看,电脑应该有自动保存的功能。 (bié zháo jí, xiān kāi jī kàn kàn, diàn nǎo yīng gāi yǒu zì dòng bǎo cún de gōng néng)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:怎么了?
    • 女:糟糕!这可怎么办啊?
    • 男:怎么了?
    • 女:我的报告都快写完了,电脑突然死机了。
    • 男:别着急,先开机看看,电脑应该有自动保存的功能。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (电脑死机了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
车位 chē wèi
B
课程安排 kè chéng ān pái
C
银行汇率 yín háng huì lǜ
D
贷款手续 dài kuǎn shǒu xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,是物业公司吗? (wèi, shì wù yè gōng sī ma)
    • Nữ (女): 是,请问您有什么事? (shì, qǐng wèn nín yǒu shén me shì)
    • Nam (男): 我是四号楼三单元六零七的,我想问问还有没有车位? (wǒ shì sì hào lóu sān dān yuán liù líng qī de, wǒ xiǎng wèn wèn hái yǒu méi yǒu chē wèi)
    • Nữ (女): 地上车位目前已经没有了,地下车库里还有。 (dì shàng chē wèi mù qián yǐ jīng méi yǒu le, dì xià chē kù lǐ hái yǒu)
    • Câu hỏi (问): 男的在咨询什么? (nán de zài zī xún shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, có phải công ty quản lý bất động sản không? Nữ: Vâng, xin hỏi anh có việc gì ạ? Nam: Tôi là người ở phòng 607, đơn nguyên 3, tòa nhà số 4, tôi muốn hỏi xem còn chỗ đậu xe nữa không? Nữ: Chỗ đậu xe trên mặt đất hiện tại không còn nữa, dưới tầng hầm vẫn còn. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在咨询什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, có phải công ty quản lý bất động sản không? Nữ: Vâng, xin hỏi anh có việc gì ạ? Nam: Tôi là người ở phòng 607, đơn nguyên 3, tòa nhà số 4, tôi muốn hỏi xem còn chỗ đậu xe nữa không? Nữ: Chỗ đậu xe trên mặt đất hiện tại không còn nữa, dưới tầng hầm vẫn còn. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,请问您有什么事?
    • 男:喂,是物业公司吗?
    • 女:是,请问您有什么事?
    • 男:我是四号楼三单元六零七的,我想问问还有没有车位?
    • 女:地上车位目前已经没有了,地下车库里还有。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (车位) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
雾太大 wù tài dà
B
走错路了 zǒu cuò lù le
C
被罚款了 bèi fá kuǎn le
D
手机没信号了 shǒu jī méi xìn hào le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你等等,我觉得咱们走错了,看看地图吧? (nǐ děng děng, wǒ jué de zán men zǒu cuò le, kàn kàn dì tú ba)
    • Nam (男): 都上高速公路了,看地图也没用了,你不是认识路吗? (dōu shàng gāo sù gōng lù le, kàn dì tú yě méi yòng le, nǐ bú shì rèn shi lù ma)
    • Nữ (女): 好像刚才那个路口应该向左拐。 (hǎo xiàng gāng cái nà ge lù kǒu yīng gāi xiàng zuǒ guǎi)
    • Nam (男): 唉,真糊涂,咱们先找出口出去吧。 (ài, zhēn hú tú, zán men xiān zhǎo chū kǒu chū qù ba)
    • Câu hỏi (问): 他们遇到了什么问题? (tā men yù dào le shén me wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đợi chút, em thấy chúng ta đi nhầm đường rồi, xem bản đồ đi? Nam: Đã lên đường cao tốc rồi, xem bản đồ cũng chẳng ích gì, chẳng phải em rành đường lắm sao? Nữ: Hình như ngã rẽ vừa nãy phải rẽ trái. Nam: Haizz, lú lẫn thật, chúng ta tìm lối ra để xuống trước đã. Hỏi: Bọn họ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们遇到了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đợi chút, em thấy chúng ta đi nhầm đường rồi, xem bản đồ đi? Nam: Đã lên đường cao tốc rồi, xem bản đồ cũng chẳng ích gì, chẳng phải em rành đường lắm sao? Nữ: Hình như ngã rẽ vừa nãy phải rẽ trái. Nam: Haizz, lú lẫn thật, chúng ta tìm lối ra để xuống trước đã. Hỏi: Bọn họ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:都上高速公路了,看地图也没用了,你不是认识路吗?
    • 女:你等等,我觉得咱们走错了,看看地图吧?
    • 男:都上高速公路了,看地图也没用了,你不是认识路吗?
    • 女:好像刚才那个路口应该向左拐。
    • 男:唉,真糊涂,咱们先找出口出去吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (走错路了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爸爸很开心 bà ba hěn kāi xīn
B
他们俩吵架了 tā men liǎ chǎo jià le
C
女儿承认错了 nǚ ér chéng rèn cuò le
D
爸爸不喜欢女儿头发的颜色 bà ba bù xǐ huan nǚ ér tóu fa de yán sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。 (nǐ zěn me bǎ tóu fa nòng chéng zhè ge yán sè a, tài nán kàn le)
    • Nữ (女): 爸,您这就不懂了,这叫时尚。 (bà, nín zhè jiù bù dǒng le, zhè jiào shí shàng)
    • Nam (男): 我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。 (wǒ bù dǒng shén me shí shàng bù shí shàng, fǎn zhèng jué de bù hǎo kàn)
    • Nữ (女): 您多看几次就习惯了。我的老爸,您得转变转变观念了。 (nín duō kàn jǐ cì jiù xí guàn le. wǒ de lǎo bà, nín dé zhuǎn biàn zhuǎn biàn guān niàn le)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao con lại nhuộm tóc thành màu này thế, trông khó coi quá. Nữ: Bố, bố thế là không hiểu rồi, cái này gọi là thời trang. Nam: Bố chẳng hiểu thời trang với chả không thời trang gì sất, dù sao thì thấy không đẹp. Nữ: Bố xem nhiều lần rồi sẽ quen thôi. Bố yêu của con, bố phải thay đổi quan niệm đi chứ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao con lại nhuộm tóc thành màu này thế, trông khó coi quá. Nữ: Bố, bố thế là không hiểu rồi, cái này gọi là thời trang. Nam: Bố chẳng hiểu thời trang với chả không thời trang gì sất, dù sao thì thấy không đẹp. Nữ: Bố xem nhiều lần rồi sẽ quen thôi. Bố yêu của con, bố phải thay đổi quan niệm đi chứ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:爸,您这就不懂了,这叫时尚。
    • 男:你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。
    • 女:爸,您这就不懂了,这叫时尚。
    • 男:我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。
    • 女:您多看几次就习惯了。我的老爸,您得转变转变观念了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
秘书 mì shū
B
教师 jiào shī
C
律师 lǜ shī
D
注册会计师 zhù cè kuài jì shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我一会儿去超市,你有什么要带的吗? (wǒ yí huì er qù chāo shì, nǐ yǒu shén me yào dài de ma)
    • Nam (男): 那给我买两根铅笔、两块儿橡皮吧,再买一个铅笔刀。 (nà gěi wǒ mǎi liǎng gēn qiān bǐ、 liǎng kuài ér xiàng pí ba, zài mǎi yí gè qiān bǐ dāo)
    • Nữ (女): 你买这些文具干什么? (nǐ mǎi zhè xiē wén jù gàn shén me)
    • Nam (男): 周末我要参加教师资格考试。 (zhōu mò wǒ yào cān jiā jiào shī zī gé kǎo shì)
    • Câu hỏi (问): 男的要参加哪个考试? (nán de yào cān jiā nǎ gè kǎo shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lát nữa tôi đi siêu thị, anh có cần mua gì không? Nam: Thế mua cho tôi hai cái bút chì, hai cục tẩy nhé, mua thêm một cái gọt bút chì nữa. Nữ: Anh mua mấy thứ văn phòng phẩm này làm gì? Nam: Cuối tuần tôi phải tham gia kỳ thi chứng chỉ giáo viên. Hỏi: Nam muốn tham gia kỳ thi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要参加哪个考试?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lát nữa tôi đi siêu thị, anh có cần mua gì không? Nam: Thế mua cho tôi hai cái bút chì, hai cục tẩy nhé, mua thêm một cái gọt bút chì nữa. Nữ: Anh mua mấy thứ văn phòng phẩm này làm gì? Nam: Cuối tuần tôi phải tham gia kỳ thi chứng chỉ giáo viên. Hỏi: Nam muốn tham gia kỳ thi nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那给我买两根铅笔、两块儿橡皮吧,再买一个铅笔刀。
    • 女:我一会儿去超市,你有什么要带的吗?
    • 男:那给我买两根铅笔、两块儿橡皮吧,再买一个铅笔刀。
    • 女:你买这些文具干什么?
    • 男:周末我要参加教师资格考试。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (教师) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
钱还没交 qián hái méi jiāo
B
小张想请假 xiǎo zhāng xiǎng qǐng jià
C
快递还没送到 kuài dì hái méi sòng dào
D
小张在送快递 xiǎo zhāng zài sòng kuài dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我是人事部的小张,请问前台有我的快递吗? (nǐ hǎo, wǒ shì rén shì bù de xiǎo zhāng, qǐng wèn qián tái yǒu wǒ de kuài dì ma)
    • Nữ (女): 还没有。 (hái méi yǒu)
    • Nam (男): 谢谢,如果有我的快递,麻烦你们帮我签收一下。 (xiè xiè, rú guǒ yǒu wǒ de kuài dì, má fán nǐ men bāng wǒ qiān shōu yí xià)
    • Nữ (女): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi là Tiểu Trương bên phòng nhân sự, xin hỏi ở quầy lễ tân có bưu phẩm của tôi không? Nữ: Vẫn chưa có ạ. Nam: Cảm ơn, nếu có bưu phẩm của tôi, phiền các bạn ký nhận giúp nhé. Nữ: Vâng, không vấn đề gì ạ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi là Tiểu Trương bên phòng nhân sự, xin hỏi ở quầy lễ tân có bưu phẩm của tôi không? Nữ: Vẫn chưa có ạ. Nam: Cảm ơn, nếu có bưu phẩm của tôi, phiền các bạn ký nhận giúp nhé. Nữ: Vâng, không vấn đề gì ạ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没有。
    • 男:你好,我是人事部的小张,请问前台有我的快递吗?
    • 女:还没有。
    • 男:谢谢,如果有我的快递,麻烦你们帮我签收一下。
    • 女:好的,没问题。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (快递还没送到) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
多给孩子自由 duō gěi hái zi zì yóu
B
多陪孩子一起玩儿 duō péi hái zi yì qǐ wán ér
C
培养孩子的责任心 péi yǎng hái zi de zé rèn xīn
D
耐心回答孩子的问题 nài xīn huí dá hái zi de wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我发现小孩子特别喜欢模仿。 (wǒ fā xiàn xiǎo hái zi tè bié xǐ huan mó fǎng)
    • Nam (男): 是的,而且他们好奇心很重,喜欢重复问相同的问题。 (shì de, ér qiě tā men hào qí xīn hěn zhòng, xǐ huan chóng fù wèn xiāng tóng de wèn tí)
    • Nữ (女): 我女儿也经常同一个问题问好几遍。 (wǒ nǚ ér yě jīng cháng tóng yí gè wèn tí wèn hǎo jǐ biàn)
    • Nam (男): 遇到这种情况,家长要保护孩子的好奇心,一定不要不耐烦。 (yù dào zhè zhǒng qíng kuàng, jiā zhǎng yào bǎo hù hái zi de hào qí xīn, yí dìng bú yào bú nài fán)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,家长应该怎么做? (gēn jù duì huà, jiā zhǎng yīng gāi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em phát hiện trẻ con đặc biệt thích bắt chước. Nam: Đúng vậy, hơn nữa lòng hiếu kỳ của chúng rất nặng, thích hỏi lặp đi lặp lại những câu hỏi giống nhau. Nữ: Con gái anh cũng thường xuyên hỏi một câu hỏi tận mấy lần. Nam: Gặp phải tình huống này, các bậc phụ huynh phải bảo vệ lòng hiếu kỳ của trẻ, nhất định không được thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ huynh nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,家长应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em phát hiện trẻ con đặc biệt thích bắt chước. Nam: Đúng vậy, hơn nữa lòng hiếu kỳ của chúng rất nặng, thích hỏi lặp đi lặp lại những câu hỏi giống nhau. Nữ: Con gái anh cũng thường xuyên hỏi một câu hỏi tận mấy lần. Nam: Gặp phải tình huống này, các bậc phụ huynh phải bảo vệ lòng hiếu kỳ của trẻ, nhất định không được thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ huynh nên làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,而且他们好奇心很重,喜欢重复问相同的问题。
    • 女:我发现小孩子特别喜欢模仿。
    • 男:是的,而且他们好奇心很重,喜欢重复问相同的问题。
    • 女:我女儿也经常同一个问题问好几遍。
    • 男:遇到这种情况,家长要保护孩子的好奇心,一定不要不耐烦。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (耐心回答孩子的问题) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
零食 líng shí
B
桔子 jú zi
C
面条儿 miàn tiáo ér
D
蛋炒饭 dàn chǎo fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 要睡觉了,怎么还吃零食? (yào shuì jiào le, zěn me hái chī líng shí)
    • Nữ (女): 那个饭店的蛋炒饭太咸,我只吃了些菜,没吃饱。 (nà ge fàn diàn de dàn chǎo fàn tài xián, wǒ zhī chī le xiē cài, méi chī bǎo)
    • Nam (男): 冰箱里还有菜,我给你煮点儿面条儿? (bīng xiāng lǐ hái yǒu cài, wǒ gěi nǐ zhǔ diǎn ér miàn tiáo ér)
    • Nữ (女): 不用了,我现在去刷牙。 (bú yòng le, wǒ xiàn zài qù shuā yá)
    • Câu hỏi (问): 女的正在吃什么? 第31 到32 题是根据下面一段对话: (nǚ de zhèng zài chī shén me? dì 31 dào 32 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn duì huà:)
    • Nam (男): 听说你在找房子,我一个朋友有套两居室正想出租,你要不要去看看? (tīng shuō nǐ zài zhǎo fáng zǐ, wǒ yí gè péng yǒu yǒu tào liǎng jū shì zhèng xiǎng chū zū, nǐ yào bu yào qù kàn kàn)
    • Nữ (女): 真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里? (zhēn de ma? wǒ zhè liǎng tiān zhèng wèi zhè ge shì qíng fā chóu ne. nǐ péng yǒu de fáng zi zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 就在我住的小区,你不是去过吗? (jiù zài wǒ zhù de xiǎo qū, nǐ bú shì qù guò ma)
    • Nữ (女): 太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少? (tài hǎo le, zhè yàng měi tiān shàng xià bān kě yǐ jié shěng hěn duō shí jiān. fáng zū shì duō shǎo)
    • Nam (男): 他说是要两千多,不过,如果我去问问他,估计可以便宜点儿。 (tā shuō shì yào liǎng qiān duō, bú guò, rú guǒ wǒ qù wèn wèn tā, gū jì kě yǐ pián yi diǎn ér)
    • Nữ (女): 好的。你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。 (hǎo de. nǐ bāng wǒ lián xì yí xià, zhǎo gè hé shì de shí jiān qù kàn yí xià fáng zi)
    • Nam (男): 行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 (xíng, wǒ xiàn zài jiù lián xì, yí huì er zài dǎ diàn huà gěi nǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đi ngủ rồi, sao còn ăn quà vặt? Nữ: Cơm rang trứng của quán ăn đó mặn quá, em chỉ ăn một ít rau, chưa ăn no. Nam: Trong tủ lạnh vẫn còn thức ăn, anh nấu cho em ít mì nhé? Nữ: Thôi khỏi, bây giờ em đi đánh răng đây. Hỏi: Nữ đang ăn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 便宜 (pián yi — rẻ); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的正在吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đi ngủ rồi, sao còn ăn quà vặt? Nữ: Cơm rang trứng của quán ăn đó mặn quá, em chỉ ăn một ít rau, chưa ăn no. Nam: Trong tủ lạnh vẫn còn thức ăn, anh nấu cho em ít mì nhé? Nữ: Thôi khỏi, bây giờ em đi đánh răng đây. Hỏi: Nữ đang ăn gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那个饭店的蛋炒饭太咸,我只吃了些菜,没吃饱。
    • 男:要睡觉了,怎么还吃零食?
    • 女:那个饭店的蛋炒饭太咸,我只吃了些菜,没吃饱。
    • 男:冰箱里还有菜,我给你煮点儿面条儿?
    • 女:不用了,我现在去刷牙。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (零食) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房价太高 fáng jià tài gāo
B
没租到房子 méi zū dào fáng zi
C
正在装修房子 zhèng zài zhuāng xiū fáng zi
D
房子租不出去 fáng zi zū bù chū qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你在找房子,我一个朋友有套两居室正想出租,你要不要去看看? (tīng shuō nǐ zài zhǎo fáng zǐ, wǒ yí gè péng yǒu yǒu tào liǎng jū shì zhèng xiǎng chū zū, nǐ yào bu yào qù kàn kàn)
    • Nữ (女): 真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里? (zhēn de ma? wǒ zhè liǎng tiān zhèng wèi zhè ge shì qíng fā chóu ne. nǐ péng yǒu de fáng zi zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 就在我住的小区,你不是去过吗? (jiù zài wǒ zhù de xiǎo qū, nǐ bú shì qù guò ma)
    • Nữ (女): 太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少? (tài hǎo le, zhè yàng měi tiān shàng xià bān kě yǐ jié shěng hěn duō shí jiān. fáng zū shì duō shǎo)
    • Nam (男): 他说是要两千多,不过,如果我去问问他,估计可以便宜点儿。 (tā shuō shì yào liǎng qiān duō, bú guò, rú guǒ wǒ qù wèn wèn tā, gū jì kě yǐ pián yi diǎn ér)
    • Nữ (女): 好的。你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。 (hǎo de. nǐ bāng wǒ lián xì yí xià, zhǎo gè hé shì de shí jiān qù kàn yí xià fáng zi)
    • Nam (男): 行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 (xíng, wǒ xiàn zài jiù lián xì, yí huì er zài dǎ diàn huà gěi nǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的最近为什么事情发愁? (nǚ de zuì jìn wèi shén me shì qíng fā chóu) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的最近为什么事情发愁"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Nữ gần đây đang phiền lòng vì chuyện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 便宜 (pián yi — rẻ); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的最近为什么事情发愁?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Nữ gần đây đang phiền lòng vì chuyện gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:女的最近为什么事情发愁?
    • 男:听说你在找房子,我一个朋友有套两居室正想出租,你要不要去看看?女:真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里?男:就在我住的小区,你不是去过吗?女:太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少?男:他说是要两千多,不过,如果我去问问他,估计可以便宜点儿。女:好的。你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。男:行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (没租到房子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
位置比较远 wèi zhì bǐ jiào yuǎn
B
是个两居室 shì gè liǎng jū shì
C
房租 3000 多 fáng zū 3 0 0 0 duō
D
交通不太方便 jiāo tōng bú tài fāng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你在找房子,我一个朋友有套两居室正想出租,你要不要去看看? (tīng shuō nǐ zài zhǎo fáng zǐ, wǒ yí gè péng yǒu yǒu tào liǎng jū shì zhèng xiǎng chū zū, nǐ yào bu yào qù kàn kàn)
    • Nữ (女): 真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里? (zhēn de ma? wǒ zhè liǎng tiān zhèng wèi zhè ge shì qíng fā chóu ne. nǐ péng yǒu de fáng zi zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 就在我住的小区,你不是去过吗? (jiù zài wǒ zhù de xiǎo qū, nǐ bú shì qù guò ma)
    • Nữ (女): 太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少? (tài hǎo le, zhè yàng měi tiān shàng xià bān kě yǐ jié shěng hěn duō shí jiān. fáng zū shì duō shǎo)
    • Nam (男): 他说是要两千多,不过,如果我去问问他,估计可以便宜点儿。 (tā shuō shì yào liǎng qiān duō, bú guò, rú guǒ wǒ qù wèn wèn tā, gū jì kě yǐ pián yi diǎn ér)
    • Nữ (女): 好的。你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。 (hǎo de. nǐ bāng wǒ lián xì yí xià, zhǎo gè hé shì de shí jiān qù kàn yí xià fáng zi)
    • Nam (男): 行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 (xíng, wǒ xiàn zài jiù lián xì, yí huì er zài dǎ diàn huà gěi nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于那套房子,可以知道什么? (guān yú nà tào fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那套房子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Về căn nhà đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 便宜 (pián yi — rẻ); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那套房子" ("关于那套房子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Về căn nhà đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那套房子,可以知道什么?
    • 男:听说你在找房子,我一个朋友有套两居室正想出租,你要不要去看看?女:真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里?男:就在我住的小区,你不是去过吗?女:太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少?男:他说是要两千多,不过,如果我去问问他,估计可以便宜点儿。女:好的。你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。男:行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (是个两居室) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工作努力 gōng zuò nǔ lì
B
比较害羞 bǐ jiào hài xiū
C
十分朴素 shí fēn pǔ sù
D
喜欢冒险 xǐ huan mào xiǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。
    • Câu hỏi (问): 人们对她的评价怎么样? (rén men duì tā de píng jià zěn me yàng) — "人们对她的评价" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Đánh giá của mọi người đối với cô ấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 电梯 (diàn tī — thang máy); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("人们对她的评价怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Đánh giá của mọi người đối với cô ấy thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:人们对她的评价怎么样?
    • 她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (工作努力) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
她是博士 tā shì bó shì
B
她要出国留学 tā yào chū guó liú xué
C
她长得像某个演员 tā cháng dé xiàng mǒu gè yǎn yuán
D
她考上了电影学院 tā kǎo shàng le diàn yǐng xué yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:人们为什么议论她?" (wèn: rén men wèi shén me yì lùn tā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có people nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Tại sao mọi người lại bàn tán về cô ấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("人们为什么议论她?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có people nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Tại sao mọi người lại bàn tán về cô ấy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:人们为什么议论她?
    • 她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (她长得像某个演员) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很自信 hěn zì xìn
B
逃避问题 táo bì wèn tí
C
缺乏耐心 quē fá nài xīn
D
对表演感兴趣 duì biǎo yǎn gǎn xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:她有什么特点?" (wèn: tā yǒu shén me tè diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Cô ấy có đặc điểm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Cô ấy có đặc điểm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:她有什么特点?
    • 她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很自信) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不停地向后看 bù tíng dì xiàng hòu kàn
B
参考别人的做法 cān kǎo bié rén de zuò fǎ
C
一直看自己的脚 yì zhí kàn zì jǐ de jiǎo
D
一直看对面那个人 yì zhí kàn duì miàn nà ge rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个男人邀请三个小男孩儿在雪地上玩儿一个游戏:“呆会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩儿从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直。第二个小男孩儿一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的。第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。
    • Câu hỏi (问): 第二个小男孩儿是怎么做的? (dì èr gè xiǎo nán hái ér shì zěn me zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Cậu bé thứ hai đã làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "第二个小男孩儿是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Cậu bé thứ hai đã làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:第二个小男孩儿是怎么做的?
    • 一个男人邀请三个小男孩儿在雪地上玩儿一个游戏:“呆会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩儿从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直。第二个小男孩儿一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的。第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (参考别人的做法) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
第一个男孩 dì yī gè nán hái
B
第二个男孩 dì èr gè nán hái
C
第三个男孩 dì sān gè nán hái
D
那个男人 nà ge nán rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:谁得到了奖品?" (wèn: shuí dé dào le jiǎng pǐn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Ai đã nhận được phần thưởng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁得到了奖品?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Ai đã nhận được phần thưởng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:谁得到了奖品?
    • 一个男人邀请三个小男孩儿在雪地上玩儿一个游戏:“呆会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩儿从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直。第二个小男孩儿一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的。第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (第三个男孩) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
勇气需要证明 yǒng qì xū yào zhèng míng
B
人们需要赞美 rén men xū yào zàn měi
C
怎样达到自己的目标 zěn yàng dá dào zì jǐ de mù biāo
D
要善于发现别人的优点 yào shàn yú fā xiàn bié rén de yōu diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这个故事想告诉我们什么?" (wèn: zhè ge gù shì xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个故事想告诉我们什么?
    • 一个男人邀请三个小男孩儿在雪地上玩儿一个游戏:“呆会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩儿从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直。第二个小男孩儿一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的。第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (怎样达到自己的目标) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
婚姻不幸福 hūn yīn bú xìng fú
B
生活太艰苦 shēng huó tài jiān kǔ
C
工作压力大 gōng zuò yā lì dà
D
孩子成绩差 hái zi chéng jì chà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。
    • Câu hỏi (问): 那位母亲为什么烦恼? (nà wèi mǔ qīn wèi shén me fán nǎo) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那位母亲为什么烦恼"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Tại sao người mẹ đó lại phiền lòng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那位母亲为什么烦恼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Tại sao người mẹ đó lại phiền lòng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那位母亲为什么烦恼?
    • 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (孩子成绩差) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
使劲往上爬 shǐ jìn wǎng shàng pá
B
找一些同伴 zhǎo yì xiē tóng bàn
C
记得欣赏风景 jì de xīn shǎng fēng jǐng
D
寻找前人走过的路 xún zhǎo qián rén zǒu guò de lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。
    • Câu hỏi (问): 在山脚下的人应该怎么做? (zài shān jiǎo xià de rén yīng gāi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Những người ở chân núi nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在山脚下的人应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Những người ở chân núi nên làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:在山脚下的人应该怎么做?
    • 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (使劲往上爬) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
看问题要全面 kàn wèn tí yào quán miàn
B
不要停下脚步 bú yào tíng xià jiǎo bù
C
做事要分清主次 zuò shì yào fēn qīng zhǔ cì
D
要让孩子学会独立 yào ràng hái zi xué huì dú lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。
    • Câu hỏi (问): 这个故事主要想告诉我们什么? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个故事主要想告诉我们什么?
    • 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不要停下脚步) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
她抱不动西瓜 tā bào bú dòng xī guā
B
她带的钱不够 tā dài de qián bú gòu
C
她想等西瓜长大 tā xiǎng děng xī guā zhǎng dà
D
她想挑个更大的 tā xiǎng tiāo gè gèng dà de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个小姑娘爱吃西瓜。瓜农看到她站在田边,就问她:“你想买西瓜,是吗?”她点点头说:“可我只有一毛钱。”瓜农看她可爱,便说:“没关系,那我卖给你一个小西瓜。”小姑娘想了想,说:“好吧,不过你先别摘下来,我过些时候再来取。”瓜农同意了。一个月后,小姑娘抱走了一个大西瓜。
    • Câu hỏi (问): 小姑娘为什么不让瓜农现在摘西瓜? (xiǎo gū niáng wèi shén me bú ràng guā nóng xiàn zài zhāi xī guā) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小姑娘为什么不让瓜农现在摘西瓜"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Tại sao cô bé lại không để người nông dân hái dưa hấu ngay lúc đó?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小姑娘为什么不让瓜农现在摘西瓜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Tại sao cô bé lại không để người nông dân hái dưa hấu ngay lúc đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小姑娘为什么不让瓜农现在摘西瓜?
    • 有个小姑娘爱吃西瓜。瓜农看到她站在田边,就问她:“你想买西瓜,是吗?”她点点头说:“可我只有一毛钱。”瓜农看她可爱,便说:“没关系,那我卖给你一个小西瓜。”小姑娘想了想,说:“好吧,不过你先别摘下来,我过些时候再来取。”瓜农同意了。一个月后,小姑娘抱走了一个大西瓜。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (她想等西瓜长大) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱幻想 ài huàn xiǎng
B
天真可爱 tiān zhēn kě ài
C
热爱劳动 rè ài láo dòng
D
会猜谜语 huì cāi mí yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个小姑娘爱吃西瓜。瓜农看到她站在田边,就问她:“你想买西瓜,是吗?”她点点头说:“可我只有一毛钱。”瓜农看她可爱,便说:“没关系,那我卖给你一个小西瓜。”小姑娘想了想,说:“好吧,不过你先别摘下来,我过些时候再来取。”瓜农同意了。一个月后,小姑娘抱走了一个大西瓜。
    • Câu hỏi (问): 关于小姑娘,可以知道什么? (guān yú xiǎo gū niáng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小姑娘"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Về cô bé, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小姑娘" ("关于小姑娘,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Về cô bé, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于小姑娘,可以知道什么?
    • 有个小姑娘爱吃西瓜。瓜农看到她站在田边,就问她:“你想买西瓜,是吗?”她点点头说:“可我只有一毛钱。”瓜农看她可爱,便说:“没关系,那我卖给你一个小西瓜。”小姑娘想了想,说:“好吧,不过你先别摘下来,我过些时候再来取。”瓜农同意了。一个月后,小姑娘抱走了一个大西瓜。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (天真可爱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要善于观察 yào shàn yú guān chá
B
多和别人辩论 duō hé bié rén biàn lùn
C
聘用能干的人 pìn yòng néng gàn de rén
D
多参与社会活动 duō cān yù shè huì huó dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: “一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,怎样才能使自己提高更快? (gēn jù zhè duàn huà, zěn yàng cái néng shǐ zì jǐ tí gāo gèng kuài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để bản thân nâng cao nhanh hơn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,怎样才能使自己提高更快?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: "Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để bản thân nâng cao nhanh hơn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,怎样才能使自己提高更快?
    • “一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (聘用能干的人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
合作的意义 hé zuò de yì yì
B
如何表现自己 rú hé biǎo xiàn zì jǐ
C
保护环境的意义 bǎo hù huán jìng de yì yì
D
理论要与实践相结合 lǐ lùn yào yǔ shí jiàn xiāng jié hé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: “一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: "Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
    • “一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (合作的意义) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!