Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51007

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51007 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51007: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51007

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51007 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51007
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他们在逛街 tā men zài guàng jiē
B
抽屉被锁上了 chōu tì bèi suǒ shàng le
C
他们在商量见面时间 tā men zài shāng liáng jiàn miàn shí jiān
D
男的不经常整理抽屉 nán de bù jīng cháng zhěng lǐ chōu tì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。 (nǐ de chōu tì zhēn luàn, nán guài zǒng shì zhǎo bú dào dōng xī) — Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ.
    • Nam (男): 知道了,等有空了,我好好整理一下。 (zhī dào le, děng yǒu kōng le, wǒ hǎo hǎo zhěng lǐ yí xià) — Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ. Nam: Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:知道了,等有空了,我好好整理一下。
    • 女:你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。
    • 男:知道了,等有空了,我好好整理一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不经常整理抽屉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
擦玻璃 cā bō lí
B
下象棋 xià xiàng qí
C
学习跳舞 xué xí tiào wǔ
D
学骑自行车 xué qí zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 别紧张,注意保持平衡,好的,继续往前骑。 (bié jǐn zhāng, zhù yì bǎo chí píng héng, hǎo de, jì xù wǎng qián qí) — Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước.
    • Nữ (女): 您扶着我,您怎么不扶了? (nín fú zhe wǒ, nín zěn me bù fú le) — Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước. Nữ: Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:您扶着我,您怎么不扶了?
    • 男:别紧张,注意保持平衡,好的,继续往前骑。
    • 女:您扶着我,您怎么不扶了? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (学骑自行车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
保持安静 bǎo chí ān jìng
B
关闭手机 guān bì shǒu jī
C
系安全带 xì ān quán dài
D
拿登机牌 ná dēng jī pái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 飞机快要降落了,你把安全带系上了吗? (fēi jī kuài yào jiàng luò le, nǐ bǎ ān quán dài xì shàng le ma) — Máy bay sắp hạ cánh rồi, anh đã thắt dây an toàn chưa?
    • Nam (男): 从飞机起飞到现在,我一直系着呢。 (cóng fēi jī qǐ fēi dào xiàn zài, wǒ yì zhí xì zhe ne) — Từ lúc máy bay cất cánh cho đến giờ, anh vẫn luôn thắt đấy chứ. :người nữ nhắc nhở người nam điều gì?
    • Câu hỏi (问): 女的提醒男的什么? (nǚ de tí xǐng nán de shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的提醒男的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay sắp hạ cánh rồi, anh đã thắt dây an toàn chưa? Nam: Từ lúc máy bay cất cánh cho đến giờ, anh vẫn luôn thắt đấy chứ. :người nữ nhắc nhở người nam điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:从飞机起飞到现在,我一直系着呢。
    • 女:飞机快要降落了,你把安全带系上了吗?
    • 男:从飞机起飞到现在,我一直系着呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (系安全带).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
郊外 jiāo wài
B
广场 guǎng chǎng
C
健身房 jiàn shēn fáng
D
市中心 shì zhōng xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个周末,我骑摩托车带你去郊外看看? (zhè ge zhōu mò, wǒ qí mó tuō chē dài nǐ qù jiāo wài kàn kàn) — Được, sáng thứ bảy xuất phát nhé? Đã xem dự báo thời tiết chưa? Có mưa không? :họ cuối tuần dự định đi đâu?
    • Nữ (女): 好,周六上午出发?看天气预报了没?有没有雨? (hǎo, zhōu liù shàng wǔ chū fā? kàn tiān qì yù bào le méi? yǒu méi yǒu yǔ) — Cuối tuần này, em lái mô tô chở anh đi ngoại ô ngắm cảnh chút nhé?
    • Câu hỏi (问): 他们周末打算去哪儿? (tā men zhōu mò dǎ suàn qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们周末打算去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần này, em lái mô tô chở anh đi ngoại ô ngắm cảnh chút nhé? Nam: Được, sáng thứ bảy xuất phát nhé? Đã xem dự báo thời tiết chưa? Có mưa không? :họ cuối tuần dự định đi đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,周六上午出发?看天气预报了没?有没有雨?
    • 男:这个周末,我骑摩托车带你去郊外看看?
    • 女:好,周六上午出发?看天气预报了没?有没有雨? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (郊外).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的很疲劳 nán de hěn pí láo
B
手续办完了 shǒu xù bàn wán le
C
男的刚买了新车 nán de gāng mǎi le xīn chē
D
男的不用承担责任 nán de bú yòng chéng dān zé rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 车的问题处理好了吗? (chē de wèn tí chǔ lǐ hǎo le ma) — Vấn đề xe cộ đã giải quyết xong chưa?
    • Nam (男): 处理好了,对方负全部责任,保险公司正在办理赔偿手续呢。 (chǔ lǐ hǎo le, duì fāng fù quán bù zé rèn, bǎo xiǎn gōng sī zhèng zài bàn lǐ péi cháng shǒu xù ne) — Xử lý xong rồi, đối phương chịu hoàn toàn trách nhiệm, công ty bảo hiểm đang tiến hành thủ tục bồi thường đấy. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vấn đề xe cộ đã giải quyết xong chưa? Nam: Xử lý xong rồi, đối phương chịu hoàn toàn trách nhiệm, công ty bảo hiểm đang tiến hành thủ tục bồi thường đấy. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:处理好了,对方负全部责任,保险公司正在办理赔偿手续呢。
    • 女:车的问题处理好了吗?
    • 男:处理好了,对方负全部责任,保险公司正在办理赔偿手续呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不用承担责任).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电视 diàn shì
B
广播 guǎng bō
C
网站 wǎng zhàn
D
报纸 bào zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? (nǐ zhēn lì hài, nǐ shì cóng nǎ ér xué dào zhè me duō dōng xī de) — Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy?
    • Nữ (女): 我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 (wǒ jīng cháng kàn běi jīng tái, yǒu gè shēng huó pín dào, zhuān mén jiè shào yì xiē shí yòng de shēng huó cháng shí, zhè xiē dōu shì wǒ cóng nà ér xué de) — Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
    • Câu hỏi (问): 女的是从哪儿学到这些生活常识的? (nǚ de shì cóng nǎ ér xué dào zhè xiē shēng huó cháng shí de)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是从哪儿学到这些生活常识的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。
    • 男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的?
    • 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
秘书 mì shū
B
刘总 liú zǒng
C
张经理 zhāng jīng lǐ
D
人事部的同事 rén shì bù de tóng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刘总,这是您的机票,是往返的。 (liú zǒng, zhè shì nín de jī piào, shì wǎng fǎn de) — Tổng giám đốc Lưu, đây là vé máy bay của anh, là vé khứ hồi ạ.
    • Nam (男): 好的,谢谢。你顺便把这两份文件送给人事部的张经理。 (hǎo de, xiè xiè. nǐ shùn biàn bǎ zhè liǎng fèn wén jiàn sòng gěi rén shì bù de zhāng jīng lǐ) — Được, cảm ơn em. Em nhân tiện mang hai bản tài liệu này gửi cho Trương giám đốc phòng nhân sự nhé. :vé máy bay được mua cho ai?
    • Câu hỏi (问): 机票是给谁买的? (jī piào shì gěi shuí mǎi de)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "机票是给谁买的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lưu, đây là vé máy bay của anh, là vé khứ hồi ạ. Nam: Được, cảm ơn em. Em nhân tiện mang hai bản tài liệu này gửi cho Trương giám đốc phòng nhân sự nhé. :vé máy bay được mua cho ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,谢谢。你顺便把这两份文件送给人事部的张经理。
    • 女:刘总,这是您的机票,是往返的。
    • 男:好的,谢谢。你顺便把这两份文件送给人事部的张经理。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (刘总).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的是主持人 nán de shì zhǔ chí rén
B
女的是服装设计师 nǚ de shì fú zhuāng shè jì shī
C
明天有重要的活动 míng tiān yǒu zhòng yào de huó dòng
D
他俩的看法不一致 tā liǎ de kàn fǎ bù yí zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天的开幕式对服装有什么要求吗? (míng tiān de kāi mù shì duì fú zhuāng yǒu shén me yāo qiú ma) — Lễ khai mạc ngày mai có yêu cầu gì về trang phục không?
    • Nữ (女): 没有,但你还是穿得稍微正式一点儿吧。 (méi yǒu, dàn nǐ hái shì chuān dé shāo wēi zhèng shì yì diǎn ér ba) — Không có, nhưng anh vẫn cứ mặc trang trọng một chút thì hơn. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lễ khai mạc ngày mai có yêu cầu gì về trang phục không? Nữ: Không có, nhưng anh vẫn cứ mặc trang trọng một chút thì hơn. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,但你还是穿得稍微正式一点儿吧。
    • 男:明天的开幕式对服装有什么要求吗?
    • 女:没有,但你还是穿得稍微正式一点儿吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (明天有重要的活动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
路上堵车 lù shang dǔ chē
B
航班取消了 háng bān qǔ xiāo le
C
王教授要出差 wáng jiào shòu yào chū chāi
D
女的要去实习 nǚ de yào qù shí xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你和王教授是周五见面? (nǐ hé wáng jiào shòu shì zhōu wǔ jiàn miàn) — Anh và giáo sư Vương hẹn gặp nhau vào thứ sáu à?
    • Nam (男): 本来约的是周五,但他临时又要出差,所以推迟到礼拜天了。 (běn lái yuē de shì zhōu wǔ, dàn tā lín shí yòu yào chū chāi, suǒ yǐ tuī chí dào lǐ bài tiān le) — Ban đầu hẹn là thứ sáu, nhưng ông ấy tạm thời lại có chuyến công tác, nên hoãn lại đến chủ nhật rồi. :tại sao họ lại hoãn thời gian lại?
    • Câu hỏi (问): 他们为什么把时间推迟了? (tā men wèi shén me bǎ shí jiān tuī chí le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么把时间推迟了"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么把时间推迟了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh và giáo sư Vương hẹn gặp nhau vào thứ sáu à? Nam: Ban đầu hẹn là thứ sáu, nhưng ông ấy tạm thời lại có chuyến công tác, nên hoãn lại đến chủ nhật rồi. :tại sao họ lại hoãn thời gian lại?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:本来约的是周五,但他临时又要出差,所以推迟到礼拜天了。
    • 女:你和王教授是周五见面?
    • 男:本来约的是周五,但他临时又要出差,所以推迟到礼拜天了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (王教授要出差).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
胃 wèi
B
嗓子 sǎng zi
C
心脏 xīn zāng
D
胸口 xiōng kǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我这嗓子还没好,还疼。 (wǒ zhè sǎng zi hái méi hǎo, hái téng) — Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau.
    • Nữ (女): 那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。 (nà nǐ dé qù kàn yī shēng le, yào bù, wǒ xiàn zài jiù péi nǐ qù) — Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的哪里不舒服? (nán de nǎ lǐ bù shū fú) — Nam bị khó chịu ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪里不舒服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :? Nam: Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau. Nữ: Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé. Hỏi: Nam bị khó chịu ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。
    • 男:我这嗓子还没好,还疼。
    • 女:那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (嗓子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
已经顺利完成 yǐ jīng shùn lì wán chéng
B
宣传做得不好 xuān chuán zuò dé bù hǎo
C
总体情况良好 zǒng tǐ qíng kuàng liáng hǎo
D
资金问题还没解决 zī jīn wèn tí hái méi jiě jué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你那个项目进行得怎么样了? (nǐ nà ge xiàng mù jìn xíng dé zěn me yàng le) — Dự án của anh tiến hành thế nào rồi?
    • Nam (男): 目前看总体都还好,资金问题已经解决,月底前完成应该没问题。 (mù qián kàn zǒng tǐ dōu hái hǎo, zī jīn wèn tí yǐ jīng jiě jué, yuè dǐ qián wán chéng yīng gāi méi wèn tí) — Nhìn chung hiện tại đều ổn cả, vấn đề vốn đã được giải quyết, hoàn thành trước cuối tháng chắc không có vấn đề gì.
    • Câu hỏi (问): 关于那个项目,可以知道什么? (guān yú nà ge xiàng mù, kě yǐ zhī dào shén me) — Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个项目" ("关于那个项目,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :,? Nữ: Dự án của anh tiến hành thế nào rồi? Nam: Nhìn chung hiện tại đều ổn cả, vấn đề vốn đã được giải quyết, hoàn thành trước cuối tháng chắc không có vấn đề gì. Hỏi: Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:目前看总体都还好,资金问题已经解决,月底前完成应该没问题。
    • 女:你那个项目进行得怎么样了?
    • 男:目前看总体都还好,资金问题已经解决,月底前完成应该没问题。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (总体情况良好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没太大信心 méi tài dà xìn xīn
B
说明书很好懂 shuō míng shū hěn hǎo dǒng
C
安装步骤比较复杂 ān zhuāng bù zhòu bǐ jiào fù zá
D
打印机已经修好了 dǎ yìn jī yǐ jīng xiū hǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你真的能看懂这个打印机的安装说明书? (nǐ zhēn de néng kàn dǒng zhè ge dǎ yìn jī de ān zhuāng shuō míng shū) — Em thực sự có thể đọc hiểu hướng dẫn lắp đặt của chiếc máy in này sao?
    • Nữ (女): 没问题,没你想象的那么难,这上面步骤写得很详细。 (méi wèn tí, méi nǐ xiǎng xiàng de nà me nán, zhè shàng miàn bù zhòu xiě dé hěn xiáng xì) — Không thành vấn đề, không khó như anh tưởng đâu, các bước trên này viết rất chi tiết.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打印机 (dǎ yìn jī — máy in).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :? Nam: Em thực sự có thể đọc hiểu hướng dẫn lắp đặt của chiếc máy in này sao? Nữ: Không thành vấn đề, không khó như anh tưởng đâu, các bước trên này viết rất chi tiết. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题,没你想象的那么难,这上面步骤写得很详细。
    • 男:你真的能看懂这个打印机的安装说明书?
    • 女:没问题,没你想象的那么难,这上面步骤写得很详细。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (说明书很好懂).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
失恋了 shī liàn le
B
睡不好觉 shuì bù hǎo jué
C
变苗条了 biàn miáo tiáo le
D
换了个枕头 huàn le gè zhěn tou
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我最近经常失眠,你有什么改善睡眠的好办法吗? (wǒ zuì jìn jīng cháng shī mián, nǐ yǒu shén me gǎi shàn shuì mián de hǎo bàn fǎ ma) — Dạo này em thường xuyên mất ngủ, anh có cách gì hay để cải thiện giấc ngủ không?
    • Nam (男): 失眠?那你先换个枕头试试? (shī mián? nà nǐ xiān huàn gè zhěn tou shì shì) — Mất ngủ á? Vậy em đổi cái gối khác thử xem?
    • Câu hỏi (问): 女的最近怎么了? (nǚ de zuì jìn zěn me le) — Dạo này nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最近怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :?? :? Nữ: Dạo này em thường xuyên mất ngủ, anh có cách gì hay để cải thiện giấc ngủ không? Nam: Mất ngủ á? Vậy em đổi cái gối khác thử xem? Hỏi: Dạo này nữ bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:失眠?那你先换个枕头试试?
    • 女:我最近经常失眠,你有什么改善睡眠的好办法吗?
    • 男:失眠?那你先换个枕头试试? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (睡不好觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
几天 jǐ tiān
B
不到一个月 bú dào yí gè yuè
C
几个月 jǐ gè yuè
D
两年 liǎng nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,我胳膊上的肌肉怎么样? (nǐ kàn, wǒ gē bo shàng de jī ròu zěn me yàng) — Em xem, cơ bắp trên tay anh thế nào?
    • Nữ (女): 太棒了!你这几个月没白练,简直像个运动员了。 (tài bàng le! nǐ zhè jǐ gè yuè méi bái liàn, jiǎn zhí xiàng gè yùn dòng yuán le) — Tuyệt quá! Mấy tháng nay anh tập không uổng công rồi, trông cứ như vận động viên ấy.
    • Câu hỏi (问): 男的锻炼了多长时间了? (nán de duàn liàn le duō cháng shí jiān le) — Nam đã tập luyện được bao lâu rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的锻炼了多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :!,。 :? Nam: Em xem, cơ bắp trên tay anh thế nào? Nữ: Tuyệt quá! Mấy tháng nay anh tập không uổng công rồi, trông cứ như vận động viên ấy. Hỏi: Nam đã tập luyện được bao lâu rồi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:太棒了!你这几个月没白练,简直像个运动员了。
    • 男:你看,我胳膊上的肌肉怎么样?
    • 女:太棒了!你这几个月没白练,简直像个运动员了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (几个月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
应该贷款 yīng gāi dài kuǎn
B
炒股票风险太大 chǎo gǔ piào fēng xiǎn tài dà
C
女的不适合做投资 nǚ de bú shì hé zuò tóu zī
D
要具体情况具体分析 yào jù tǐ qíng kuàng jù tǐ fēn xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想做一点儿投资,买股票的话,钢铁行业的怎么样? (wǒ xiǎng zuò yì diǎn ér tóu zī, mǎi gǔ piào de huà, gāng tiě háng yè de zěn me yàng) — Tôi muốn đầu tư một chút, nếu mua cổ phiếu thì ngành thép thế nào?
    • Nam (男): 你得看每个公司的具体经营情况。 (nǐ dé kàn měi gè gōng sī de jù tǐ jīng yíng qíng kuàng) — Bạn phải xem tình hình kinh doanh cụ thể của từng công ty.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么看法? (nán de shì shén me kàn fǎ) — Nam có quan điểm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的是什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :。 :? Nữ: Tôi muốn đầu tư một chút, nếu mua cổ phiếu thì ngành thép thế nào? Nam: Bạn phải xem tình hình kinh doanh cụ thể của từng công ty. Hỏi: Nam có quan điểm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你得看每个公司的具体经营情况。
    • 女:我想做一点儿投资,买股票的话,钢铁行业的怎么样?
    • 男:你得看每个公司的具体经营情况。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要具体情况具体分析).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
老板换人了 lǎo bǎn huàn rén le
B
重新装修了 chóng xīn zhuāng xiū le
C
规模扩大了 guī mó kuò dà le
D
菜的种类增多了 cài de zhǒng lèi zēng duō le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个餐厅以前我来过,感觉怎么和过去不一样了。 (zhè ge cān tīng yǐ qián wǒ lái guò, gǎn jué zěn me hé guò qù bù yí yàng le) — Nhà hàng này trước đây tôi từng đến rồi, sao cảm giác khác lúc trước thế.
    • Nữ (女): 这儿去年重新装修了一遍,环境比以前好多了。 (zhè ér qù nián chóng xīn zhuāng xiū le yí biàn, huán jìng bǐ yǐ qián hǎo duō le) — Nơi này năm ngoái đã được trang trí lại một lượt, môi trường tốt hơn trước nhiều lắm.
    • Câu hỏi (问): 这个餐厅有什么变化? (zhè ge cān tīng yǒu shén me biàn huà) — Nhà hàng này có thay đổi gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个餐厅有什么变化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? Nam: Nhà hàng này trước đây tôi từng đến rồi, sao cảm giác khác lúc trước thế. Nữ: Nơi này năm ngoái đã được trang trí lại một lượt, môi trường tốt hơn trước nhiều lắm. Hỏi: Nhà hàng này có thay đổi gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这儿去年重新装修了一遍,环境比以前好多了。
    • 男:这个餐厅以前我来过,感觉怎么和过去不一样了。
    • 女:这儿去年重新装修了一遍,环境比以前好多了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (重新装修了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
换个题目 huàn gè tí mù
B
调整文章结构 tiáo zhěng wén zhāng jié gòu
C
再补充些数据 zài bǔ chōng xiē shù jù
D
直接删掉那一段 zhí jiē shān diào nà yí duàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这篇论文中,你看这一段逻辑有点儿乱,得修改一下。 (zhè piān lùn wén zhōng, nǐ kàn zhè yí duàn luó jí yǒu diǎn er luàn, dé xiū gǎi yí xià) — Trong bài luận văn này, anh xem đoạn này logic hơi rối, phải sửa lại một chút.
    • Nam (男): 如果把这一段直接删除,您看可以吗? (rú guǒ bǎ zhè yí duàn zhí jiē shān chú, nín kàn kě yǐ ma) — Nếu xóa trực tiếp đoạn này đi, ngài xem có được không?
    • Câu hỏi (问): 男的打算怎么修改? (nán de dǎ suàn zěn me xiū gǎi) — Nam dự định sửa thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算怎么修改?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,? :? Nữ: Trong bài luận văn này, anh xem đoạn này logic hơi rối, phải sửa lại một chút. Nam: Nếu xóa trực tiếp đoạn này đi, ngài xem có được không? Hỏi: Nam dự định sửa thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:如果把这一段直接删除,您看可以吗?
    • 女:这篇论文中,你看这一段逻辑有点儿乱,得修改一下。
    • 男:如果把这一段直接删除,您看可以吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (直接删掉那一段).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
非常幸运 fēi cháng xìng yùn
B
没有心情复习 méi yǒu xīn qíng fù xí
C
准备报辅导班 zhǔn bèi bào fǔ dǎo bān
D
打算买些参考书 dǎ suàn mǎi xiē cān kǎo shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下半年的会计师考试,你报辅导班了吗? (xià bàn nián de kuài jì shī kǎo shì, nǐ bào fǔ dǎo bān le ma) — Kỳ thi kế toán nửa năm cuối, em đã đăng ký lớp luyện thi chưa?
    • Nữ (女): 没有,我打算买几本参考书看看就可以了。 (méi yǒu, wǒ dǎ suàn mǎi jǐ běn cān kǎo shū kàn kàn jiù kě yǐ le) — Chưa ạ, em định mua mấy cuốn sách tham khảo về đọc là được.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,? Nam: Kỳ thi kế toán nửa năm cuối, em đã đăng ký lớp luyện thi chưa? Nữ: Chưa ạ, em định mua mấy cuốn sách tham khảo về đọc là được. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,我打算买几本参考书看看就可以了。
    • 男:下半年的会计师考试,你报辅导班了吗?
    • 女:没有,我打算买几本参考书看看就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打算买些参考书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太清淡 tài qīng dàn
B
盐放多了 yán fàng duō le
C
进步很大 jìn bù hěn dà
D
味道不错 wèi dào bú cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这是什么表情啊?我做的菜真的那么难吃吗? (nǐ zhè shì shén me biǎo qíng a? wǒ zuò de cài zhēn de nà me nán chī ma) — Anh đây là biểu cảm gì thế? Món ăn em làm thực sự khó ăn vậy sao?
    • Nam (男): 说实话,你的盐放得太多了,太咸了。 (shuō shí huà, nǐ de yán fàng dé tài duō le, tài xián le) — Nói thật nhé, em cho nhiều muối quá, mặn quá rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的做的菜怎么样? (nǚ de zuò de cài zěn me yàng) — Món ăn nữ làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的做的菜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :,,。 :? Nữ: Anh đây là biểu cảm gì thế? Món ăn em làm thực sự khó ăn vậy sao? Nam: Nói thật nhé, em cho nhiều muối quá, mặn quá rồi. Hỏi: Món ăn nữ làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:说实话,你的盐放得太多了,太咸了。
    • 女:你这是什么表情啊?我做的菜真的那么难吃吗?
    • 男:说实话,你的盐放得太多了,太咸了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (盐放多了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
邻居 lín jū
B
亲戚 qīn qi
C
领导 lǐng dǎo
D
同学 tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你知道吗?咱隔壁要搬家了。 (nǐ zhī dào ma? zán gé bì yào bān jiā le) — Em có biết không? Nhà bên cạnh nhà mình sắp chuyển nhà đấy.
    • Nữ (女): 是吗,那我们要不要请他们来家里吃一次饭啊? (shì ma, nà wǒ men yào bu yào qǐng tā men lái jiā lǐ chī yí cì fàn a) — Thế á, vậy chúng ta có nên mời họ đến nhà ăn một bữa cơm không nhỉ?
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论谁? (tā men zài tán lùn shuí) — Họ đang nói về ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,? :? Nam: Em có biết không? Nhà bên cạnh nhà mình sắp chuyển nhà đấy. Nữ: Thế á, vậy chúng ta có nên mời họ đến nhà ăn một bữa cơm không nhỉ? Hỏi: Họ đang nói về ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗,那我们要不要请他们来家里吃一次饭啊?
    • 男:你知道吗?咱隔壁要搬家了。
    • 女:是吗,那我们要不要请他们来家里吃一次饭啊? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (邻居).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
发传真 fā chuán zhēn
B
打电话 dǎ diàn huà
C
发短信 fā duǎn xìn
D
发邮件 fā yóu jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 星期五上午九点在会议室开总结会,你通知大家了吗? (xīng qī wǔ shàng wǔ jiǔ diǎn zài huì yì shì kāi zǒng jié huì, nǐ tōng zhī dà jiā le ma)
    • Nam (男): 我昨天已经把通知发到他们的电子信箱里了。 (wǒ zuó tiān yǐ jīng bǎ tōng zhī fā dào tā men de diàn zǐ xìn xiāng lǐ le)
    • Nữ (女): 我想你最好还是再打电话确认一下吧。 (wǒ xiǎng nǐ zuì hǎo hái shì zài dǎ diàn huà què rèn yí xià ba)
    • Nam (男): 好的,我马上办。 (hǎo de, wǒ mǎ shàng bàn)
    • Câu hỏi (问): 男的现在准备怎么通知别人? (nán de xiàn zài zhǔn bèi zěn me tōng zhī bié rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :。 :,。 :? Nữ: 9 giờ sáng thứ Sáu họp tổng kết ở phòng họp, anh đã thông báo cho mọi người chưa? Nam: Hôm qua tôi đã gửi thông báo vào hòm thư điện tử của họ rồi. Nữ: Tôi nghĩ anh tốt nhất vẫn nên gọi điện xác nhận lại một tiếng đi. Nam: Được, tôi làm ngay đây. Hỏi: Nam bây giờ chuẩn bị thông báo cho người khác bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的现在准备怎么通知别人?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :。 :,。 :? Nữ: 9 giờ sáng thứ Sáu họp tổng kết ở phòng họp, anh đã thông báo cho mọi người chưa? Nam: Hôm qua tôi đã gửi thông báo vào hòm thư điện tử của họ rồi. Nữ: Tôi nghĩ anh tốt nhất vẫn nên gọi điện xác nhận lại một tiếng đi. Nam: Được, tôi làm ngay đây. Hỏi: Nam bây giờ chuẩn bị thông báo cho người khác bằng cách nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我昨天已经把通知发到他们的电子信箱里了。
    • 女:星期五上午九点在会议室开总结会,你通知大家了吗?
    • 男:我昨天已经把通知发到他们的电子信箱里了。
    • 女:我想你最好还是再打电话确认一下吧。
    • 男:好的,我马上办。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (打电话) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是教练 shì jiào liàn
B
训练很刻苦 xùn liàn hěn kè kǔ
C
对这儿很熟悉 duì zhè ér hěn shú xī
D
每天都来游泳 měi tiān dōu lái yóu yǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你经常来这儿游泳吗? (nǐ jīng cháng lái zhè ér yóu yǒng ma)
    • Nữ (女): 以前基本上每周都来,最近比较忙,只是偶尔来一次。你呢? (yǐ qián jī běn shàng měi zhōu dōu lái, zuì jìn bǐ jiào máng, zhǐ shì ǒu ěr lái yí cì. nǐ ne)
    • Nam (男): 我是第一次来,对这儿还不熟悉。 (wǒ shì dì yī cì lái, duì zhè ér hái bù shú xī)
    • Nữ (女): 不要紧,有我呢,我带你熟悉一下这儿。 (bú yào jǐn, yǒu wǒ ne, wǒ dài nǐ shú xī yí xià zhè ér)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。? :,。 :,,。 :,? Nam: Bạn thường xuyên đến đây bơi lội không? Nữ: Trước đây cơ bản tuần nào cũng đến, dạo này khá bận, chỉ thỉnh thoảng mới đến một lần. Còn bạn? Nam: Tôi là lần đầu đến, vẫn chưa quen thuộc với nơi này. Nữ: Không sao, có tôi đây, tôi dẫn bạn làm quen với nơi này nhé. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。? :,。 :,,。 :,? Nam: Bạn thường xuyên đến đây bơi lội không? Nữ: Trước đây cơ bản tuần nào cũng đến, dạo này khá bận, chỉ thỉnh thoảng mới đến một lần. Còn bạn? Nam: Tôi là lần đầu đến, vẫn chưa quen thuộc với nơi này. Nữ: Không sao, có tôi đây, tôi dẫn bạn làm quen với nơi này nhé. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:以前基本上每周都来,最近比较忙,只是偶尔来一次。你呢?
    • 男:你经常来这儿游泳吗?
    • 女:以前基本上每周都来,最近比较忙,只是偶尔来一次。你呢?
    • 男:我是第一次来,对这儿还不熟悉。
    • 女:不要紧,有我呢,我带你熟悉一下这儿。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (对这儿很熟悉) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
取款 qǔ kuǎn
B
买保险 mǎi bǎo xiǎn
C
办理信用卡 bàn lǐ xìn yòng kǎ
D
开通银行账户 kāi tōng yín háng zhàng hù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,请问您要办理什么业务? (nín hǎo, qǐng wèn nín yào bàn lǐ shén me yè wù)
    • Nam (男): 我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。 (wǒ xiǎng qǔ qián, kě shì zì dòng qǔ kuǎn jī hǎo xiàng yǒu diǎn er wèn tí, qǔ bù chū lái)
    • Nữ (女): 抱歉!取款机的系统出问题了。请您在柜台办理吧。 (bào qiàn! qǔ kuǎn jī de xì tǒng chū wèn tí le. qǐng nín zài guì tái bàn lǐ ba)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的要办理什么业务? (nán de yào bàn lǐ shén me yè wù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :!。。 :,。 :? Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要办理什么业务?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :!。。 :,。 :? Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。
    • 女:您好,请问您要办理什么业务?
    • 男:我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。
    • 女:抱歉!取款机的系统出问题了。请您在柜台办理吧。
    • 男:好的,谢谢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (取款) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
运动衣脏了 yùn dòng yī zāng le
B
男的要去打球 nán de yào qù dǎ qiú
C
女的要去洗衣服 nǚ de yào qù xǐ yī fu
D
旧运动衣被捐了 jiù yùn dòng yī bèi juān le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的那件运动衣呢? (wǒ de nà jiàn yùn dòng yī ne)
    • Nữ (女): 哪件啊?灰色的那件?我昨天把它捐出去了。 (nǎ jiàn a? huī sè de nà jiàn? wǒ zuó tiān bǎ tā juān chū qù le)
    • Nam (男): 啊,可是我明天要穿。 (a, kě shì wǒ míng tiān yào chuān)
    • Nữ (女): 我给你买了件新的,就在衣柜里挂着,明天穿新的吧。 (wǒ gěi nǐ mǎi le jiàn xīn de, jiù zài yī guì lǐ guà zhe, míng tiān chuān xīn de ba)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :??。 :,。 :,,。 :,? Nam: Áo thể thao của tôi đâu rồi? Nữ: Áo nào cơ? Cái màu xám ấy á? Hôm qua em đem đi quyên góp rồi. Nam: A, nhưng mà ngày mai anh phải mặc. Nữ: Em mua cho anh cái mới rồi, đang treo trong tủ quần áo đấy, ngày mai mặc đồ mới đi nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 灰色 (huī sè — màu xám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :??。 :,。 :,,。 :,? Nam: Áo thể thao của tôi đâu rồi? Nữ: Áo nào cơ? Cái màu xám ấy á? Hôm qua em đem đi quyên góp rồi. Nam: A, nhưng mà ngày mai anh phải mặc. Nữ: Em mua cho anh cái mới rồi, đang treo trong tủ quần áo đấy, ngày mai mặc đồ mới đi nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪件啊?灰色的那件?我昨天把它捐出去了。
    • 男:我的那件运动衣呢?
    • 女:哪件啊?灰色的那件?我昨天把它捐出去了。
    • 男:啊,可是我明天要穿。
    • 女:我给你买了件新的,就在衣柜里挂着,明天穿新的吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (旧运动衣被捐了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
与老师沟通 yǔ lǎo shī gōu tōng
B
主动承认错误 zhǔ dòng chéng rèn cuò wù
C
多和孩子交流 duō hé hái zi jiāo liú
D
去看心理医生 qù kàn xīn lǐ yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小孩子是不是都不愿意去幼儿园? (xiǎo hái zi shì bu shì dōu bú yuàn yì qù yòu ér yuán)
    • Nam (男): 孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。 (hái zi men gāng kāi shǐ dōu zhè yàng, shí jiān cháng le jiù hǎo le)
    • Nữ (女): 但是已经快一年了,到现在,我儿子一听去幼儿园就摇头。 (dàn shì yǐ jīng kuài yì nián le, dào xiàn zài, wǒ ér zi yì tīng qù yòu ér yuán jiù yáo tóu)
    • Nam (男): 那你要跟幼儿园的老师沟通一下,看看究竟是什么原因。 (nà nǐ yào gēn yòu ér yuán de lǎo shī gōu tōng yí xià, kàn kàn jiū jìng shì shén me yuán yīn)
    • Câu hỏi (问): 男的建议怎么办? (nán de jiàn yì zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :,。 :? Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :,。 :? Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。
    • 女:小孩子是不是都不愿意去幼儿园?
    • 男:孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。
    • 女:但是已经快一年了,到现在,我儿子一听去幼儿园就摇头。
    • 男:那你要跟幼儿园的老师沟通一下,看看究竟是什么原因。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (与老师沟通) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
腿受伤了 tuǐ shòu shāng le
B
最近太忙 zuì jìn tài máng
C
没坚持锻炼 méi jiān chí duàn liàn
D
没有人指导 méi yǒu rén zhǐ dǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你打球的水平明显退步了,我记得以前你跟我不分上下的啊。 (nǐ dǎ qiú de shuǐ píng míng xiǎn tuì bù le, wǒ jì de yǐ qián nǐ gēn wǒ bù fēn shàng xià de a)
    • Nữ (女): 好长时间没打了,连球拍都不会握了。 (hǎo cháng shí jiān méi dǎ le, lián qiú pāi dōu bú huì wò le)
    • Nam (男): 最近工作那么忙? (zuì jìn gōng zuò nà me máng)
    • Nữ (女): 也不是,主要还是懒得活动,没坚持锻炼。 (yě bú shì, zhǔ yào hái shì lǎn de huó dòng, méi jiān chí duàn liàn)
    • Câu hỏi (问): 女的打球的水平为什么退步了? (nǚ de dǎ qiú de shuǐ píng wèi shén me tuì bù le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的打球的水平为什么退步了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? :,,。 :? Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的打球的水平为什么退步了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? :,,。 :? Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好长时间没打了,连球拍都不会握了。
    • 男:你打球的水平明显退步了,我记得以前你跟我不分上下的啊。
    • 女:好长时间没打了,连球拍都不会握了。
    • 男:最近工作那么忙?
    • 女:也不是,主要还是懒得活动,没坚持锻炼。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (没坚持锻炼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
除夕 chú xī
B
国庆节 guó qìng jié
C
女儿生日 nǚ ér shēng rì
D
结婚纪念日 jié hūn jì niàn rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 看日历了吗?今天几号了?还需要我启发吗? (kàn rì lì le ma? jīn tiān jǐ hào le? hái xū yào wǒ qǐ fā ma)
    • Nam (男): 你到底想说什么? (nǐ dào dǐ xiǎng shuō shén me)
    • Nữ (女): 今天是个很重要的日子,你不会真的忘了吧? (jīn tiān shì gè hěn zhòng yào de rì zi, nǐ bú huì zhēn de wàng le ba)
    • Nam (男): 啊,想起来了,今天是我们的结婚纪念日。 (a, xiǎng qǐ lái le, jīn tiān shì wǒ men de jié hūn jì niàn rì)
    • Câu hỏi (问): 今天是什么日子? (jīn tiān shì shén me rì zi) — "今天" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :??? :? :,? :,,。 :? Nữ: Xem lịch chưa? Hôm nay ngày mấy rồi? Còn cần em gợi ý nữa không? Nam: Rốt cuộc em muốn nói gì? Nữ: Hôm nay là một ngày rất quan trọng, anh sẽ không quên thật đấy chứ? Nam: Á, nhớ ra rồi, hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng ta. Hỏi: Hôm nay là ngày gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天是什么日子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :??? :? :,? :,,。 :? Nữ: Xem lịch chưa? Hôm nay ngày mấy rồi? Còn cần em gợi ý nữa không? Nam: Rốt cuộc em muốn nói gì? Nữ: Hôm nay là một ngày rất quan trọng, anh sẽ không quên thật đấy chứ? Nam: Á, nhớ ra rồi, hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng ta. Hỏi: Hôm nay là ngày gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你到底想说什么?
    • 女:看日历了吗?今天几号了?还需要我启发吗?
    • 男:你到底想说什么?
    • 女:今天是个很重要的日子,你不会真的忘了吧?
    • 男:啊,想起来了,今天是我们的结婚纪念日。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (结婚纪念日) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
求职 qiú zhí
B
听报告 tīng bào gào
C
招聘员工 zhāo pìn yuán gōng
D
参加宴会 cān jiā yàn huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,我是来应聘的。 (nín hǎo, wǒ shì lái yìng pìn de)
    • Nữ (女): 你好,你是应聘哪个部门的? (nǐ hǎo, nǐ shì yìng pìn nǎ gè bù mén de)
    • Nam (男): 市场部,昨天他们通知我上午九点到。 (shì chǎng bù, zuó tiān tā men tōng zhī wǒ shàng wǔ jiǔ diǎn dào)
    • Nữ (女): 还有几分钟,请先到四零二稍等一下。 (hái yǒu jǐ fēn zhōng, qǐng xiān dào sì líng èr shāo děng yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的是来做什么的? (nán de shì lái zuò shén me de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,。 :? Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. Nữ: Xin chào, anh ứng tuyển vào bộ phận nào? Nam: Bộ phận thị trường, hôm qua họ thông báo tôi 9 giờ sáng đến. Nữ: Vẫn còn mấy phút nữa, mời anh qua phòng 402 ngồi đợi một lát. Hỏi: Nam đến để làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是来做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,。 :? Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. Nữ: Xin chào, anh ứng tuyển vào bộ phận nào? Nam: Bộ phận thị trường, hôm qua họ thông báo tôi 9 giờ sáng đến. Nữ: Vẫn còn mấy phút nữa, mời anh qua phòng 402 ngồi đợi một lát. Hỏi: Nam đến để làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你好,你是应聘哪个部门的?
    • 男:您好,我是来应聘的。
    • 女:你好,你是应聘哪个部门的?
    • 男:市场部,昨天他们通知我上午九点到。
    • 女:还有几分钟,请先到四零二稍等一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (求职) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不冷静 bù lěng jìng
B
很配合 hěn pèi hé
C
有些不耐烦 yǒu xiē bú nài fán
D
很羡慕对方 hěn xiàn mù duì fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 不好意思,刚刚在开会,让你们久等了。 (bù hǎo yì si, gāng gāng zài kāi huì, ràng nǐ men jiǔ děng le)
    • Nam (男): 没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。 (méi guān xì, nín néng chōu chū shí jiān lái jiē shòu cǎi fǎng, wǒ men yǐ jīng hěn gǎn xiè nín le)
    • Nữ (女): 你昨天发我的采访提纲我看了,我们现在开始? (nǐ zuó tiān fā wǒ de cǎi fǎng tí gāng wǒ kàn le, wǒ men xiàn zài kāi shǐ)
    • Nam (男): 好的,现在开始。 (hǎo de, xiàn zài kāi shǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的态度怎么样? (nǚ de tài dù zěn me yàng) — "女的态度" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,。 :,? :,。 :? Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的态度怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,。 :,? :,。 :? Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。
    • 女:不好意思,刚刚在开会,让你们久等了。
    • 男:没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。
    • 女:你昨天发我的采访提纲我看了,我们现在开始?
    • 男:好的,现在开始。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (很配合) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的误会了 nán de wù huì le
B
男的被罚款了 nán de bèi fá kuǎn le
C
地铁里人很少 dì tiě lǐ rén hěn shǎo
D
那个孕妇很瘦 nà ge yùn fù hěn shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我今天办了件糊涂事。 (wǒ jīn tiān bàn le jiàn hú tú shì)
    • Nữ (女): 糊涂事?什么糊涂事? (hú tú shì? shén me hú tú shì)
    • Nam (男): 早上我在地铁上给一个孕妇让座。 (zǎo shàng wǒ zài dì tiě shàng gěi yí gè yùn fù ràng zuò)
    • Nữ (女): 给孕妇让座,这怎么是糊涂事呢? (gěi yùn fù ràng zuò, zhè zěn me shì hú tú shì ne)
    • Nam (男): 关键是那个女的没怀孕,她很不高兴,说她不是孕妇。 (guān jiàn shì nà ge nǚ de méi huái yùn, tā hěn bù gāo xìng, shuō tā bú shì yùn fù)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :?? :。 :,? :,,。 :,? Nam: Hôm nay tôi làm một chuyện hồ đồ. Nữ: Chuyện hồ đồ? Chuyện hồ đồ gì cơ? Nam: Sáng nay trên tàu điện ngầm tôi nhường ghế cho một phụ nữ mang thai. Nữ: Nhường ghế cho phụ nữ mang thai thì sao lại là chuyện hồ đồ chứ? Nam: Quan trọng là người phụ nữ đó không có mang thai, cô ấy rất không vui, nói cô ấy không phải phụ nữ mang thai. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :?? :。 :,? :,,。 :,? Nam: Hôm nay tôi làm một chuyện hồ đồ. Nữ: Chuyện hồ đồ? Chuyện hồ đồ gì cơ? Nam: Sáng nay trên tàu điện ngầm tôi nhường ghế cho một phụ nữ mang thai. Nữ: Nhường ghế cho phụ nữ mang thai thì sao lại là chuyện hồ đồ chứ? Nam: Quan trọng là người phụ nữ đó không có mang thai, cô ấy rất không vui, nói cô ấy không phải phụ nữ mang thai. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:糊涂事?什么糊涂事?
    • 男:我今天办了件糊涂事。
    • 女:糊涂事?什么糊涂事?
    • 男:早上我在地铁上给一个孕妇让座。
    • 女:给孕妇让座,这怎么是糊涂事呢?
    • 男:关键是那个女的没怀孕,她很不高兴,说她不是孕妇。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (男的误会了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一个警察 yí gè jǐng chá
B
两瓶啤酒 liǎng píng pí jiǔ
C
爸爸在开车 bà ba zài kāi chē
D
他的好朋友 tā de hǎo péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。”
    • Câu hỏi (问): 儿子看到了什么? (ér zi kàn dào le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子看到了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:儿子看到了什么?
    • 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (一个警察) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爸爸很好奇 bà ba hěn hào qí
B
爸爸喝醉了 bà ba hē zuì le
C
儿子喝酒了 ér zi hē jiǔ le
D
儿子没吃饭 ér zi méi chī fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。”
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :,? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :,? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
    • 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (爸爸喝醉了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
大风 dà fēng
B
生病了 shēng bìng le
C
迷路了 mí lù le
D
把钱丢了 bǎ qián diū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。
    • Câu hỏi (问): 那个人在沙漠里遇到什么问题了? (nà ge rén zài shā mò lǐ yù dào shén me wèn tí le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个人在沙漠里遇到什么问题了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个人在沙漠里遇到什么问题了?
    • 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (迷路了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
梨坏了 lí huài le
B
他找到水了 tā zhǎo dào shuǐ le
C
想留给朋友吃 xiǎng liú gěi péng yǒu chī
D
想等到最需要的时候吃 xiǎng děng dào zuì xū yào de shí hòu chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那个人为什么不吃梨?" (wèn: nà ge rén wèi shén me bù chī lí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那个人为什么不吃梨?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个人为什么不吃梨?
    • 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他是个医生 tā shì gè yī shēng
B
他有三个梨 tā yǒu sān gè lí
C
被别人救了 bèi bié rén jiù le
D
最后走出了沙漠 zuì hòu zǒu chū le shā mò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于那个人,下列哪项正确?" (wèn: guān yú nà ge rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个人,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。:“,,。”,。,:“。”:“。”,。,。,,。,,,,。 :,? Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那个人,下列哪项正确?
    • 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (最后走出了沙漠) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女儿更喜欢爸爸 nǚ ér gèng xǐ huan bà ba
B
男孩子一般像妈妈 nán hái zi yì bān xiàng mā ma
C
长得像的人适合做夫妻 cháng dé xiàng de rén shì hé zuò fū qī
D
“夫妻相”需要共同的生活经历 fū qī xiāng” xū yào gòng tóng de shēng huó jīng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。
    • Câu hỏi (问): 关于“夫妻相”,下列哪项正确? (guān yú “ fū qī xiāng”, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "“夫妻相”"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”。“”?,,、,、,、、,,“”。“”,,。 :“”,? Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về “tướng phu thê”, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于“夫妻相”,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”。“”?,,、,、,、、,,“”。“”,,。 :“”,? Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về “tướng phu thê”, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于“夫妻相”,下列哪项正确?
    • 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
目前存在争论 mù qián cún zài zhēng lùn
B
离婚率在降低 lí hūn lǜ zài jiàng dī
C
没有必然的联系 méi yǒu bì rán de lián xì
D
家庭幸福最重要 jiā tíng xìng fú zuì zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。
    • Câu hỏi (问): 关于“夫妻相”和家庭幸福的关系,说话人是什么观点? (guān yú “ fū qī xiāng” hé jiā tíng xìng fú de guān xì, shuō huà rén shì shén me guān diǎn) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”。“”?,,、,、,、、,,“”。“”,,。 :“”,? Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về mối quan hệ giữa “tướng phu thê” và hạnh phúc gia đình, quan điểm của người nói là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于“夫妻相”和家庭幸福的关系,说话人是什么观点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”。“”?,,、,、,、、,,“”。“”,,。 :“”,? Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về mối quan hệ giữa “tướng phu thê” và hạnh phúc gia đình, quan điểm của người nói là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于“夫妻相”和家庭幸福的关系,说话人是什么观点?
    • 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (没有必然的联系) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
如何与人相处 rú hé yǔ rén xiāng chǔ
B
怎样使婚姻幸福 zěn yàng shǐ hūn yīn xìng fú
C
不同的生活方式 bù tóng de shēng huó fāng shì
D
什么是“夫妻相” shén me shì “ fū qī xiāng”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”。“”?,,、,、,、、,,“”。“”,,。 :? Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: “”。“”?,,、,、,、、,,“”。“”,,。 :? Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
    • 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (什么是“夫妻相”) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
脖子不舒服 bó zi bù shū fú
B
觉得自己不好看 jué de zì jǐ bù hǎo kàn
C
希望引起别人注意 xī wàng yǐn qǐ bié rén zhù yì
D
想让别人看到蝴蝶结 xiǎng ràng bié rén kàn dào hú dié jié
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。
    • Câu hỏi (问): 小姑娘以前为什么总是低着头? (xiǎo gū niáng yǐ qián wèi shén me zǒng shì dī zhe tóu) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小姑娘以前为什么总是低着头"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小姑娘以前为什么总是低着头?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小姑娘以前为什么总是低着头?
    • 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (觉得自己不好看) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
哭了 kū le
B
遇到了老师 yù dào le lǎo shī
C
和别人撞了一下 hé bié rén zhuàng le yí xià
D
把蝴蝶结弄坏了 bǎ hú dié jié nòng huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:小姑娘在商店门口怎么了?" (wèn: xiǎo gū niáng zài shāng diàn mén kǒu zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Cô bé đã bị làm sao ở cửa cửa hàng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小姑娘在商店门口怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Cô bé đã bị làm sao ở cửa cửa hàng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小姑娘在商店门口怎么了?
    • 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (和别人撞了一下) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想安慰她 xiǎng ān wèi tā
B
她非常善良 tā fēi cháng shàn liáng
C
她变得自信了 tā biàn de zì xìn le
D
她最近表现很好 tā zuì jìn biǎo xiàn hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:大家为什么都夸小姑娘?" (wèn: dà jiā wèi shén me dōu kuā xiǎo gū niáng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao mọi người đều khen cô bé?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("大家为什么都夸小姑娘?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao mọi người đều khen cô bé?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:大家为什么都夸小姑娘?
    • 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (她变得自信了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
家人不支持 jiā rén bù zhī chí
B
不愿耽误生意 bú yuàn dān wù shēng yì
C
不想辞掉厨师 bù xiǎng cí diào chú shī
D
新电梯的费用很高 xīn diàn tī de fèi yòng hěn gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 (zài mǒu gè chéng shì, yǒu yì jiā hěn dà de fàn diàn. lǎo bǎn zhǔn bèi zài fàn diàn lǐ ān zhuāng yí bù xīn de diàn tī, dàn shì tā hěn máo dùn: ruò yào shī gōng, fàn diàn dé xiē yè bàn nián. zhè shí hòu, fàn diàn de yí gè fú wù yuán suí kǒu shuō le yí jù huà: “ rú guǒ shì wǒ lái zuò, wǒ jiù bǎ diàn tī ān zhuāng zài wū zi wài miàn. ” lǎo bǎn tū rán míng bái le gāi zěn me zuò. cóng cǐ, shì jiè shàng yǒu le shì wài diàn tī)
    • Câu hỏi (问): 老板为什么觉得矛盾? (lǎo bǎn wèi shén me jué de máo dùn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "老板为什么觉得矛盾"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Nếu là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Tại sao ông chủ lại cảm thấy mâu thuẫn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老板为什么觉得矛盾?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Nếu là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Tại sao ông chủ lại cảm thấy mâu thuẫn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老板为什么觉得矛盾?
    • 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不愿耽误生意) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
延长营业时间 yán cháng yíng yè shí jiān
B
放弃安装电梯 fàng qì ān zhuāng diàn tī
C
把电梯安在室外 bǎ diàn tī ān zài shì wài
D
让那个服务员负责工程 ràng nà ge fú wù yuán fù zé gōng chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 (zài mǒu gè chéng shì, yǒu yì jiā hěn dà de fàn diàn. lǎo bǎn zhǔn bèi zài fàn diàn lǐ ān zhuāng yí bù xīn de diàn tī, dàn shì tā hěn máo dùn: ruò yào shī gōng, fàn diàn dé xiē yè bàn nián. zhè shí hòu, fàn diàn de yí gè fú wù yuán suí kǒu shuō le yí jù huà: “ rú guǒ shì wǒ lái zuò, wǒ jiù bǎ diàn tī ān zhuāng zài wū zi wài miàn. ” lǎo bǎn tū rán míng bái le gāi zěn me zuò. cóng cǐ, shì jiè shàng yǒu le shì wài diàn tī)
    • Câu hỏi (问): 老板最后准备怎么做? (lǎo bǎn zuì hòu zhǔn bèi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Если là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Cuối cùng ông chủ chuẩn bị làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("老板最后准备怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Если là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Cuối cùng ông chủ chuẩn bị làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老板最后准备怎么做?
    • 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (把电梯安在室外) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
20
B
80
C
100
D
120
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。
    • Câu hỏi (问): 志愿者解说员每年的服务时间应该不少于多少小时? (zhì yuàn zhě jiě shuō yuán měi nián de fú wù shí jiān yīng gāi bù shǎo yú duō shǎo xiǎo shí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。。,。、、。 :? Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Thời gian phục vụ mỗi năm của phát thanh viên tình nguyện nên không ít hơn bao nhiêu tiếng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "志愿者解说员每年的服务时间应该不少于多少小时?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。。,。、、。 :? Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Thời gian phục vụ mỗi năm của phát thanh viên tình nguyện nên không ít hơn bao nhiêu tiếng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:志愿者解说员每年的服务时间应该不少于多少小时?
    • 首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (100) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
解说员的工资很高 jiě shuō yuán de gōng zī hěn gāo
B
志愿者都是大学生 zhì yuàn zhě dōu shì dà xué shēng
C
志愿者每月来博物馆一次 zhì yuàn zhě měi yuè lái bó wù guǎn yí cì
D
那些志愿者热爱博物馆文化 nà xiē zhì yuàn zhě rè ài bó wù guǎn wén huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。。,。、、。 :,? Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。。,。、、。 :,? Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!