Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-TGTL-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-03 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-03 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-03 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-03 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H5-TGTL-03 (模拟试卷 3)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很冷淡 hěn lěng dàn
B
有耐心 yǒu nài xīn
C
很高兴 hěn gāo xìng
D
不耐烦 bú nài fán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,明天我跟你一起去吧。 男:去去去,小孩子凑什么热闹? 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, ngày mai con sẽ đi với bố. Người đàn ông: Đi đi, sao trẻ con lại tham gia cuộc vui thế? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,明天我跟你一起去吧。 男:去去去,小孩子凑什么热闹? 问:男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, ngày mai con sẽ đi với bố. Người đàn ông: Đi đi, sao trẻ con lại tham gia cuộc vui thế? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很冷淡
    • B. 有耐心
    • C. 很高兴
    • D. 不耐烦
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án D (不耐烦 — thiếu kiên nhẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很紧张 hěn jǐn zhāng
B
很坦然 hěn tǎn rán
C
无所谓 wú suǒ wèi
D
很厌烦 hěn yàn fán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这调查组一来,弄得人心煌煌的。 男:慌什么?不过是例行检查。凭良心办事,问心无愧。 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi đội điều tra này đến, lòng người như bừng sáng. Người đàn ông: Tại sao bạn lại hoảng sợ? Đó chỉ là một cuộc kiểm tra định kỳ. Hãy hành động bằng lương tâm và có lương tâm trong sáng. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这调查组一来,弄得人心煌煌的。 男:慌什么?不过是例行检查。凭良心办事,问心无愧。 问:男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi đội điều tra này đến, lòng người như bừng sáng. Người đàn ông: Tại sao bạn lại hoảng sợ? Đó chỉ là một cuộc kiểm tra định kỳ. Hãy hành động bằng lương tâm và có lương tâm trong sáng. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很紧张
    • B. 很坦然
    • C. 无所谓
    • D. 很厌烦
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án B (很坦然 — Rất bình tĩnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
我并没有喝酒 wǒ bìng méi yǒu hē jiǔ
B
不要多管闲事 bú yào duō guǎn xián shì
C
我也是不得已 wǒ yě shì bù dé yǐ
D
我只喝一点儿 wǒ zhī hē yì diǎn ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你又喝酒了!不要命了? 男:我也是身不由己呀! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lại uống rượu rồi! Bạn không muốn chết? Người đàn ông: Tôi cũng không thể tự giúp mình được! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你又喝酒了!不要命了? 男:我也是身不由己呀! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lại uống rượu rồi! Bạn không muốn chết? Người đàn ông: Tôi cũng không thể tự giúp mình được! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我并没有喝酒
    • B. 不要多管闲事
    • C. 我也是不得已
    • D. 我只喝一点儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (我也是不得已 — Tôi không có sự lựa chọn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
常挤公共汽车 cháng jǐ gōng gòng qì chē
B
终于有了厨房 zhōng yú yǒu le chú fáng
C
住进了大房子 zhù jìn le dà fáng zi
D
汽车上人很多 qì chē shàng rén hěn duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大妈,这房子住得还舒心吧? 女:以前一家人住得挤挤巴巴的,厨房转个身都困难,现在可好了! 问:从对话中可以知道大妈的什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dì ơi, dì có thoải mái khi sống trong ngôi nhà này không? Người phụ nữ: Ngày xưa gia đình sống ở nơi đông đúc đến nỗi việc quay người trong bếp rất khó khăn. Nhưng bây giờ mọi thứ đã tốt hơn! Câu hỏi: Chúng ta có thể biết được gì về Dì qua cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大妈,这房子住得还舒心吧? 女:以前一家人住得挤挤巴巴的,厨房转个身都困难,现在可好了! 问:从对话中可以知道大妈的什么情况?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dì ơi, dì có thoải mái khi sống trong ngôi nhà này không? Người phụ nữ: Ngày xưa gia đình sống ở nơi đông đúc đến nỗi việc quay người trong bếp rất khó khăn. Nhưng bây giờ mọi thứ đã tốt hơn! Câu hỏi: Chúng ta có thể biết được gì về Dì qua cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 常挤公共汽车
    • B. 终于有了厨房
    • C. 住进了大房子
    • D. 汽车上人很多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中可以知道大妈的什么情况?”, phương án C (住进了大房子 — Sống trong một ngôi nhà lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
恶习难改 è xí nán gǎi
B
需要朋友 xū yào péng yǒu
C
需要帮助 xū yào bāng zhù
D
富有爱心 fù yǒu ài xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李波刚从戒毒所出来才几天呀,又被他那些朋友叫去了。 男:,江山易改,本性难移。早晚还得进去! 问:男的觉得李波怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mới có vài ngày kể từ khi Li Bo ra khỏi trung tâm cai nghiện ma túy, anh ấy lại bị bạn bè gọi ra ngoài. Nam: Thay đổi một quốc gia thì dễ, nhưng thay đổi bản chất thì khó. Bạn phải đi vào sớm hay muộn! Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Lý Ba?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李波刚从戒毒所出来才几天呀,又被他那些朋友叫去了。 男:,江山易改,本性难移。早晚还得进去! 问:男的觉得李波怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mới có vài ngày kể từ khi Li Bo ra khỏi trung tâm cai nghiện ma túy, anh ấy lại bị bạn bè gọi ra ngoài. Nam: Thay đổi một quốc gia thì dễ, nhưng thay đổi bản chất thì khó. Bạn phải đi vào sớm hay muộn! Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Lý Ba?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 恶习难改
    • B. 需要朋友
    • C. 需要帮助
    • D. 富有爱心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得李波怎么样?”, phương án A (恶习难改 — Những thói quen xấu khó chết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
公司管理者 gōng sī guǎn lǐ zhě
B
出租车司机 chū zū chē sī jī
C
办公室白领 bàn gōng shì bái lǐng
D
跑步运动员 pǎo bù yùn dòng yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哥,你知道哪里有老北京的鞋店吗? 男:整天走街串巷的,我哪儿不知道呀? 问:男的可能是干什么的? 男:妈,强扭的瓜不甜,随她去吧。 问:男的觉得应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ơi, anh có biết ở Bắc Kinh cũ có cửa hàng giày nào không? Người đàn ông: Suốt ngày đi dạo phố sao tôi không biết nhỉ? Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì? Nam: Mẹ ơi, dưa ép không ngọt đâu, cứ để cô ấy yên đi. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哥,你知道哪里有老北京的鞋店吗? 男:整天走街串巷的,我哪儿不知道呀? 问:男的可能是干什么的? 男:妈,强扭的瓜不甜,随她去吧。 问:男的觉得应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ơi, anh có biết ở Bắc Kinh cũ có cửa hàng giày nào không? Người đàn ông: Suốt ngày đi dạo phố sao tôi không biết nhỉ? Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì? Nam: Mẹ ơi, dưa ép không ngọt đâu, cứ để cô ấy yên đi. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nên làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司管理者
    • B. 出租车司机
    • C. 办公室白领
    • D. 跑步运动员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能是干什么的? 男:妈,强扭的瓜不甜,随她去吧。 问:男的觉得应该怎么做?”, phương án B (出租车司机 — tài xế taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
电脑水平高 diàn nǎo shuǐ píng gāo
B
学习很辛苦 xué xí hěn xīn kǔ
C
不喜欢学习 bù xǐ huan xué xí
D
爱熬夜看书 ài áo yè kàn shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
小豪呀 别总听着电脑 对眼睛不好她呀 一看书就犯困 玩起游戏来 比谁都来精神女的角的小塌怎么样
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hào, đừng lúc nào cũng nghe máy tính. Nó không tốt cho mắt của bạn. Cô ấy buồn ngủ khi đọc sách. Khi cô ấy bắt đầu chơi game, còn Xiaotao, người năng động hơn bất kỳ ai khác thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小豪呀 别总听着电脑 对眼睛不好她呀 一看书就犯困 玩起游戏来 比谁都来精神女的角的小塌怎么样
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hào, đừng lúc nào cũng nghe máy tính. Nó không tốt cho mắt của bạn. Cô ấy buồn ngủ khi đọc sách. Khi cô ấy bắt đầu chơi game, còn Xiaotao, người năng động hơn bất kỳ ai khác thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电脑水平高
    • B. 学习很辛苦
    • C. 不喜欢学习
    • D. 爱熬夜看书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (不喜欢学习 — không thích học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
头脑糊涂 tóu nǎo hú tú
B
生活寂寞 shēng huó jì mò
C
独自生活 dú zì shēng huó
D
工作忙碌 gōng zuò máng lù
Lời thoại trong băng (Transcript):
老前呢 坐着发什么呆呢你说 忙的时候 怕着能险下来好好些些可这真险下来了 心里到空落落的下令哪像符合老前现在的情况
Nghĩa tiếng Việt: Còn Lão Thiên thì sao? Tại sao bạn lại ngồi đó ngơ ngác? Bạn nói, khi tôi bận, tôi sợ mình có thể bỏ trốn thì tốt hơn, nhưng thực sự nó đã rất gần rồi. Tôi cảm thấy trong lòng trống rỗng và mệnh lệnh không phù hợp với tình hình hiện tại của Laoqian.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老前呢 坐着发什么呆呢你说 忙的时候 怕着能险下来好好些些可这真险下来了 心里到空落落的下令哪像符合老前现在的情况
  • Nghĩa tiếng Việt: Còn Lão Thiên thì sao? Tại sao bạn lại ngồi đó ngơ ngác? Bạn nói, khi tôi bận, tôi sợ mình có thể bỏ trốn thì tốt hơn, nhưng thực sự nó đã rất gần rồi. Tôi cảm thấy trong lòng trống rỗng và mệnh lệnh không phù hợp với tình hình hiện tại của Laoqian.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 头脑糊涂
    • B. 生活寂寞
    • C. 独自生活
    • D. 工作忙碌
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (生活寂寞 — cuộc sống cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
邻居 lín jū
B
医患 yī huàn
C
同事 tóng shì
D
夫妻 fū qī
Lời thoại trong băng (Transcript):
您好,我叫周浩,就住您对门,是个医生。以后有个小病小痛的,尽管找我。 少不了麻烦你。叫我老方吧,今年刚退下来,有什么事就说一声。 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi tên là Chu Hạo, ở ngay đối diện nhà bác, là bác sĩ. Sau này có ốm đau gì cứ tìm tôi. — Thế nào cũng phải làm phiền cậu rồi. Cứ gọi tôi là lão Phương, năm nay tôi vừa nghỉ hưu, có việc gì cứ nói một tiếng nhé. — Họ có khả năng là quan hệ gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您好,我叫周浩,就住您对门,是个医生。以后有个小病小痛的,尽管找我。 少不了麻烦你。叫我老方吧,今年刚退下来,有什么事就说一声。 问:他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi tên là Chu Hạo, ở ngay đối diện nhà bác, là bác sĩ. Sau này có ốm đau gì cứ tìm tôi. — Thế nào cũng phải làm phiền cậu rồi. Cứ gọi tôi là lão Phương, năm nay tôi vừa nghỉ hưu, có việc gì cứ nói một tiếng nhé. — Họ có khả năng là quan hệ gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 医患
    • C. 同事
    • D. 夫妻
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是什么关系?”, phương án A (邻居 — hàng xóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
解决邻居间的矛盾 jiě jué lín jū jiān de máo dùn
B
女的应该交物业费 nǚ de yīng gāi jiāo wù yè fèi
C
收费就该清理垃圾 shōu fèi jiù gāi qīng lǐ lā jī
D
小区内未设垃圾桶 xiǎo qū nèi wèi shè lā jī tǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
是 你怎么能把垃圾放在门口呢 这大夏天的 谁受的了呀那不是我的问题了 我交务业费了 你找不业去吧难的为什么让你的照务业
Nghĩa tiếng Việt: Vâng, làm sao bạn có thể để rác ở cửa? Ai có thể chịu đựng được trong mùa hè này? Đó không phải là vấn đề của tôi. Tôi phải trả phí dịch vụ. Rất khó để bạn tìm được việc làm. Tại sao bạn để nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc của bạn làm điều đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 是 你怎么能把垃圾放在门口呢 这大夏天的 谁受的了呀那不是我的问题了 我交务业费了 你找不业去吧难的为什么让你的照务业
  • Nghĩa tiếng Việt: Vâng, làm sao bạn có thể để rác ở cửa? Ai có thể chịu đựng được trong mùa hè này? Đó không phải là vấn đề của tôi. Tôi phải trả phí dịch vụ. Rất khó để bạn tìm được việc làm. Tại sao bạn để nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc của bạn làm điều đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 解决邻居间的矛盾
    • B. 女的应该交物业费
    • C. 收费就该清理垃圾
    • D. 小区内未设垃圾桶
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (收费就该清理垃圾 — Nên có phí dọn rác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
喝酒后易导致疾病 hē jiǔ hòu yì dǎo zhì jí bìng
B
酒精依赖是一种病 jiǔ jīng yī lài shì yì zhǒng bìng
C
醉酒的样子很可怕 zuì jiǔ de yàng zi hěn kě pà
D
酒能治疗身体疾病 jiǔ néng zhì liáo shēn tǐ jí bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
11 你说我爸最熟月来越大 可久却越和越凶 亮也越来越大 怪下人的
Nghĩa tiếng Việt: 11 Bạn nói rằng bố tôi càng trưởng thành thì càng lớn, nhưng theo thời gian, ông ấy trở nên hài hòa và quyết liệt hơn, độ sáng của ông ấy cũng ngày càng lớn hơn. Đó là lỗi của người hầu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 11 你说我爸最熟月来越大 可久却越和越凶 亮也越来越大 怪下人的
  • Nghĩa tiếng Việt: 11 Bạn nói rằng bố tôi càng trưởng thành thì càng lớn, nhưng theo thời gian, ông ấy trở nên hài hòa và quyết liệt hơn, độ sáng của ông ấy cũng ngày càng lớn hơn. Đó là lỗi của người hầu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝酒后易导致疾病
    • B. 酒精依赖是一种病
    • C. 醉酒的样子很可怕
    • D. 酒能治疗身体疾病
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (酒精依赖是一种病 — Nghiện rượu là một căn bệnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
人不能过于自私 rén bù néng guò yú zì sī
B
被人议论免不了 bèi rén yì lùn miǎn bù liǎo
C
家人感受最重要 jiā rén gǎn shòu zuì zhòng yào
D
别在意别人感受 bié zài yì bié rén gǎn shòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
是2. 我自己的是 轮不上别人说三道四人不能光为自己想 总得顾及一下家人的感受吧女的是什么意思
Nghĩa tiếng Việt: Có 2. Của riêng tôi là. Không đến lượt người khác đưa ra những nhận xét vô trách nhiệm. Bạn không thể chỉ nghĩ về bản thân mình. Bạn phải xem xét đến cảm xúc của gia đình bạn. nữ nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 是2. 我自己的是 轮不上别人说三道四人不能光为自己想 总得顾及一下家人的感受吧女的是什么意思
  • Nghĩa tiếng Việt: Có 2. Của riêng tôi là. Không đến lượt người khác đưa ra những nhận xét vô trách nhiệm. Bạn không thể chỉ nghĩ về bản thân mình. Bạn phải xem xét đến cảm xúc của gia đình bạn. nữ nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人不能过于自私
    • B. 被人议论免不了
    • C. 家人感受最重要
    • D. 别在意别人感受
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án A (人不能过于自私 — Con người không thể quá ích kỷ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
勤快而能干 qín kuài ér néng gàn
B
会讲大道理 huì jiǎng dà dào lǐ
C
很会搞关系 hěn huì gǎo guān xì
D
擅长说服人 shàn cháng shuō fú rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
13言尤所新来的小鲁怎么样说起话来倒是一套一套的不知道做是怎么样女的认为小鲁怎么样
Nghĩa tiếng Việt: 13. Bạn nghĩ gì về Xiao Lu mới? Anh ta nói một chiều và không biết phải làm gì. Người phụ nữ nghĩ gì về Xiao Lu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 13言尤所新来的小鲁怎么样说起话来倒是一套一套的不知道做是怎么样女的认为小鲁怎么样
  • Nghĩa tiếng Việt: 13. Bạn nghĩ gì về Xiao Lu mới? Anh ta nói một chiều và không biết phải làm gì. Người phụ nữ nghĩ gì về Xiao Lu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 勤快而能干
    • B. 会讲大道理
    • C. 很会搞关系
    • D. 擅长说服人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (会讲大道理 — Có thể nói sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
赚了一些 zhuàn le yì xiē
B
全赔光了 quán péi guāng le
C
背上债务 bèi shàng zhài wù
D
经营很好 jīng yíng hěn hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
十四刚开店就预场了经济危机几万块钱都打水飘了你也太贝了难得做生意做的怎么样
Nghĩa tiếng Việt: Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được dự đoán ngay sau khi cửa hàng được khai trương. Hàng chục ngàn đô la đã bị mất. Bạn quá rẻ tiền. Công việc kinh doanh của bạn đang tiến triển thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 十四刚开店就预场了经济危机几万块钱都打水飘了你也太贝了难得做生意做的怎么样
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được dự đoán ngay sau khi cửa hàng được khai trương. Hàng chục ngàn đô la đã bị mất. Bạn quá rẻ tiền. Công việc kinh doanh của bạn đang tiến triển thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 赚了一些
    • B. 全赔光了
    • C. 背上债务
    • D. 经营很好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (全赔光了 — Mất tất cả mọi thứ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
言听计从 yán tīng jì cóng
B
虚情假意 xū qíng jiǎ yì
C
虚张声势 xū zhāng shēng shì
D
身不由己 shēn bù yóu jǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
15你看孩子委屈的宝贝 别哭了小心哭坏了身子雷生大余点小 下火谁呢难得觉得孩子怎么样
Nghĩa tiếng Việt: 15 Hãy nhìn đứa trẻ cảm thấy bị đối xử bất công. Đừng khóc. Hãy cẩn thận vì bạn sẽ bị gãy xương nếu khóc. Sấm thì lớn còn lại thì nhỏ. Ai sẽ tức giận? Bạn cảm thấy thế nào về đứa trẻ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 15你看孩子委屈的宝贝 别哭了小心哭坏了身子雷生大余点小 下火谁呢难得觉得孩子怎么样
  • Nghĩa tiếng Việt: 15 Hãy nhìn đứa trẻ cảm thấy bị đối xử bất công. Đừng khóc. Hãy cẩn thận vì bạn sẽ bị gãy xương nếu khóc. Sấm thì lớn còn lại thì nhỏ. Ai sẽ tức giận? Bạn cảm thấy thế nào về đứa trẻ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 言听计从
    • B. 虚情假意
    • C. 虚张声势
    • D. 身不由己
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (虚张声势 — lừa gạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
周末加班 zhōu mò jiā bān
B
逃避家务 táo bì jiā wù
C
躲避打扰 duǒ bì dǎ rǎo
D
完成任务 wán chéng rèn wu
Lời thoại trong băng (Transcript):
16 怎么周末也不休息 感任无压哪儿啊 来单位是为了图个耳根清静 顺便整理一下材料难道为什么来单位
Nghĩa tiếng Việt: 16 Tại sao bạn không nghỉ ngơi vào cuối tuần? Tôi có thể thoát khỏi căng thẳng ở đâu? Tôi đến đơn vị làm việc chỉ để có được chút bình yên và tĩnh lặng. Nhân tiện, tôi muốn sắp xếp nguyên liệu. Tại sao tôi lại đến đơn vị làm việc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 16 怎么周末也不休息 感任无压哪儿啊 来单位是为了图个耳根清静 顺便整理一下材料难道为什么来单位
  • Nghĩa tiếng Việt: 16 Tại sao bạn không nghỉ ngơi vào cuối tuần? Tôi có thể thoát khỏi căng thẳng ở đâu? Tôi đến đơn vị làm việc chỉ để có được chút bình yên và tĩnh lặng. Nhân tiện, tôi muốn sắp xếp nguyên liệu. Tại sao tôi lại đến đơn vị làm việc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 周末加班
    • B. 逃避家务
    • C. 躲避打扰
    • D. 完成任务
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (躲避打扰 — Tránh gián đoạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
顺其自然 shùn qí zì rán
B
努力争取 nǔ lì zhēng qǔ
C
被动等待 bèi dòng děng dài
D
积极主动 jī jí zhǔ dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
十七 君子 你就这么让他走来呀这家说散就散了妈 强扭的瓜布田 随他去吧难得觉得应该怎么做
Nghĩa tiếng Việt: Mười bảy, quý ông, hãy để anh ấy đến đây. Gia đình này đang tan vỡ. Mẹ, người Guabutian bướng bỉnh, hãy để anh ấy đi. Tôi không biết phải làm gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 十七 君子 你就这么让他走来呀这家说散就散了妈 强扭的瓜布田 随他去吧难得觉得应该怎么做
  • Nghĩa tiếng Việt: Mười bảy, quý ông, hãy để anh ấy đến đây. Gia đình này đang tan vỡ. Mẹ, người Guabutian bướng bỉnh, hãy để anh ấy đi. Tôi không biết phải làm gì.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 顺其自然
    • B. 努力争取
    • C. 被动等待
    • D. 积极主动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án A (顺其自然 — hãy để tự nhiên diễn ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
年轻人应努力工作 nián qīng rén yìng nǔ lì gōng zuò
B
经历挫折是难免的 jīng lì cuò zhé shì nán miǎn de
C
工作应该坚持不懈 gōng zuò yīng gāi jiān chí bú xiè
D
年轻人应锻炼身体 nián qīng rén yìng duàn liàn shēn tǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
安:子君一间来就套拉着脑袋,看来找工作不太顺利。 男:他还年轻,碰碰钉子也未必是坏事。 问:男的是什么意思?,
Nghĩa tiếng Việt: An: Zijun đã luôn bối rối kể từ khi anh ấy mới đến. Có vẻ như việc tìm kiếm việc làm của anh ấy không suôn sẻ. Người đàn ông: Cậu ấy vẫn còn trẻ nên việc va vào tường cũng không hẳn là điều xấu. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì? ,
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 安:子君一间来就套拉着脑袋,看来找工作不太顺利。 男:他还年轻,碰碰钉子也未必是坏事。 问:男的是什么意思?,
  • Nghĩa tiếng Việt: An: Zijun đã luôn bối rối kể từ khi anh ấy mới đến. Có vẻ như việc tìm kiếm việc làm của anh ấy không suôn sẻ. Người đàn ông: Cậu ấy vẫn còn trẻ nên việc va vào tường cũng không hẳn là điều xấu. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì? ,
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 年轻人应努力工作
    • B. 经历挫折是难免的
    • C. 工作应该坚持不懈
    • D. 年轻人应锻炼身体
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?,”, phương án B (经历挫折是难免的 — Khó tránh khỏi những thất bại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很冷淡 hěn lěng dàn
B
很无奈 hěn wú nài
C
很热情 hěn rè qíng
D
无所谓 wú suǒ wèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:升职决定还没公布呢,那些以前不冷不热的人态度就突然一百八十度大转弯。 女:这人呀,真是没法儿说。 问:听说男的升职,一般人有什么反应?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Quyết định thăng chức vẫn chưa được công bố, thái độ của những người vốn lãnh đạm trước đó đột nhiên quay ngoắt 180 độ. Người phụ nữ: Anh chàng này thực sự không thể diễn tả bằng lời. Câu hỏi: Hầu hết mọi người phản ứng thế nào khi nghe tin một người đàn ông được thăng chức?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:升职决定还没公布呢,那些以前不冷不热的人态度就突然一百八十度大转弯。 女:这人呀,真是没法儿说。 问:听说男的升职,一般人有什么反应?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Quyết định thăng chức vẫn chưa được công bố, thái độ của những người vốn lãnh đạm trước đó đột nhiên quay ngoắt 180 độ. Người phụ nữ: Anh chàng này thực sự không thể diễn tả bằng lời. Câu hỏi: Hầu hết mọi người phản ứng thế nào khi nghe tin một người đàn ông được thăng chức?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很冷淡
    • B. 很无奈
    • C. 很热情
    • D. 无所谓
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “听说男的升职,一般人有什么反应?”, phương án C (很热情 — Rất nhiệt tình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
年轻人凡事别认真 nián qīng rén fán shì bié rèn zhēn
B
老人比年轻人糊涂 lǎo rén bǐ nián qīng rén hú tú
C
年轻人应该大度点 nián qīng rén yīng gāi dà dù diǎn
D
应该让老人多吃些 yīng gāi ràng lǎo rén duō chī xiē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我凭什么让着她呀?就因为她比我老? 女:你呀,跟一个老人家何必这么较真呢?气坏了还不是自己吃亏! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao tôi phải để cô ấy đi? Chỉ vì cô ấy lớn tuổi hơn tôi thôi sao? Người phụ nữ: Tại sao bạn lại nghiêm túc với một ông già như vậy? Nếu bạn tức giận như vậy, bạn không phải là người đau khổ! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我凭什么让着她呀?就因为她比我老? 女:你呀,跟一个老人家何必这么较真呢?气坏了还不是自己吃亏! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao tôi phải để cô ấy đi? Chỉ vì cô ấy lớn tuổi hơn tôi thôi sao? Người phụ nữ: Tại sao bạn lại nghiêm túc với một ông già như vậy? Nếu bạn tức giận như vậy, bạn không phải là người đau khổ! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 年轻人凡事别认真
    • B. 老人比年轻人糊涂
    • C. 年轻人应该大度点
    • D. 应该让老人多吃些
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (年轻人应该大度点 — Người trẻ nên rộng lượng hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
购票 gòu piào
B
收票 shōu piào
C
退票 tuì piào
D
售票 shòu piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:啊?这么多人! 女:那儿有自动售票机,不用排队。 男:自动售票机可以找零钱吗? 女:可以。 问:男的打算干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hả? Rất nhiều người! Người phụ nữ: Ở đó có máy bán vé tự động nên bạn không cần phải xếp hàng. Người đàn ông: Máy bán vé có thể cho tôi tiền lẻ được không? Người phụ nữ: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông dự định làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:啊?这么多人! 女:那儿有自动售票机,不用排队。 男:自动售票机可以找零钱吗? 女:可以。 问:男的打算干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hả? Rất nhiều người! Người phụ nữ: Ở đó có máy bán vé tự động nên bạn không cần phải xếp hàng. Người đàn ông: Máy bán vé có thể cho tôi tiền lẻ được không? Người phụ nữ: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông dự định làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购票
    • B. 收票
    • C. 退票
    • D. 售票
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的打算干什么?”, phương án A (购票 — Mua vé) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
回答很清楚 huí dá hěn qīng chǔ
B
打碎了花瓶 dǎ suì le huā píng
C
表达很含糊 biǎo dá hěn hán hu
D
没打碎花瓶 méi dǎ suì huā píng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:花瓶是你打碎的吗? 男:不是。 女:就是说你没打碎花瓶了? 男:不是。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh làm vỡ cái bình phải không? Người đàn ông: Không. Người phụ nữ: Điều đó có nghĩa là bạn không làm vỡ chiếc bình phải không? Người đàn ông: Không. Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:花瓶是你打碎的吗? 男:不是。 女:就是说你没打碎花瓶了? 男:不是。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh làm vỡ cái bình phải không? Người đàn ông: Không. Người phụ nữ: Điều đó có nghĩa là bạn không làm vỡ chiếc bình phải không? Người đàn ông: Không. Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó như thế nào không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 回答很清楚
    • B. 打碎了花瓶
    • C. 表达很含糊
    • D. 没打碎花瓶
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么样?”, phương án C (表达很含糊 — Biểu hiện rất mơ hồ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
男的厌烦崂叼 nán de yàn fán láo diāo
B
男的做事稳重 nán de zuò shì wěn zhòng
C
男的做事拖拉 nán de zuò shì tuō lā
D
女的缺乏耐心 nǚ de quē fá nài xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你还磨蹭呢!我得走了! 男:干吗这么急呀?时间还多着呢。 女:每次你都这样,不到最后一分钟不起床。算了,你磨蹭吧,我走了! 男:等等我! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh vẫn còn lảng vảng! Tôi phải đi! Người đàn ông: Tại sao bạn lại vội vàng như vậy? Vẫn còn nhiều thời gian. Người phụ nữ: Lần nào anh cũng làm vậy, đến phút cuối cùng anh mới đứng dậy. Quên nó đi, đợi chút, tôi đi đây! Người đàn ông: Đợi tôi với! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你还磨蹭呢!我得走了! 男:干吗这么急呀?时间还多着呢。 女:每次你都这样,不到最后一分钟不起床。算了,你磨蹭吧,我走了! 男:等等我! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh vẫn còn lảng vảng! Tôi phải đi! Người đàn ông: Tại sao bạn lại vội vàng như vậy? Vẫn còn nhiều thời gian. Người phụ nữ: Lần nào anh cũng làm vậy, đến phút cuối cùng anh mới đứng dậy. Quên nó đi, đợi chút, tôi đi đây! Người đàn ông: Đợi tôi với! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的厌烦崂叼
    • B. 男的做事稳重
    • C. 男的做事拖拉
    • D. 女的缺乏耐心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (男的做事拖拉 — Đàn ông trì hoãn làm việc gì đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
续聘 xù pìn
B
解聘 jiě pìn
C
应聘 yìng pìn
D
招聘 zhāo pìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:很遗撼,公司恐怕要终止和你的合同了,请你去人事部结下工资,明天就不用 来了。男:为什么?我做错了什么? 女:你没有做错什么,公司正在精减人员以节省开支。 男:你们这样做违反了合同,我不会保持沉默的。 女:我们也很遗憾撼,为此公司会付给你一定数额的赔偿金。 问:他们正在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi xin lỗi. Tôi sợ công ty sẽ chấm dứt hợp đồng với bạn. Vui lòng đến Phòng Nhân sự để trả lương. Bạn không cần phải đến vào ngày mai. Nam: Tại sao? Tôi đã làm gì sai? Người phụ nữ: Bạn không làm gì sai cả. Công ty đang cắt giảm nhân sự để tiết kiệm tiền. Người đàn ông: Bạn đã vi phạm hợp đồng khi làm điều này và tôi sẽ không giữ im lặng. Nữ: Chúng tôi cũng rất tiếc. Công ty sẽ trả cho bạn một số tiền bồi thường nhất định cho việc này. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:很遗撼,公司恐怕要终止和你的合同了,请你去人事部结下工资,明天就不用 来了。男:为什么?我做错了什么? 女:你没有做错什么,公司正在精减人员以节省开支。 男:你们这样做违反了合同,我不会保持沉默的。 女:我们也很遗憾撼,为此公司会付给你一定数额的赔偿金。 问:他们正在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi xin lỗi. Tôi sợ công ty sẽ chấm dứt hợp đồng với bạn. Vui lòng đến Phòng Nhân sự để trả lương. Bạn không cần phải đến vào ngày mai. Nam: Tại sao? Tôi đã làm gì sai? Người phụ nữ: Bạn không làm gì sai cả. Công ty đang cắt giảm nhân sự để tiết kiệm tiền. Người đàn ông: Bạn đã vi phạm hợp đồng khi làm điều này và tôi sẽ không giữ im lặng. Nữ: Chúng tôi cũng rất tiếc. Công ty sẽ trả cho bạn một số tiền bồi thường nhất định cho việc này. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 续聘
    • B. 解聘
    • C. 应聘
    • D. 招聘
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们正在干什么?”, phương án B (解聘 — Sa thải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
电影院 diàn yǐng yuàn
B
医院里 yī yuàn lǐ
C
奶奶家 nǎi nai jiā
D
书店里 shū diàn lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:好久不见,真没想到在这里遇到你!假期过得怎么样? 女:我整个假期都在照顾奶奶,定期带奶奶去医院复查,不过奶奶家里有很多好看的 电影,我看得很过瘾。你在找什么? 男:一本考古方面的书。看,就是它!我跑了好几个地方,今天终于找到了。 女:运气不错嘛! 问:他们在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu không gặp, tôi thực sự không ngờ lại gặp em ở đây! Kỳ nghỉ của bạn thế nào? Người phụ nữ: Tôi đã chăm sóc bà trong suốt những ngày nghỉ lễ và thường xuyên đưa bà đến bệnh viện để khám sức khỏe. Tuy nhiên, ở nhà bà tôi có rất nhiều bộ phim hay mà tôi rất thích xem. Bạn đang tìm kiếm gì? Người đàn ông: Một cuốn sách về khảo cổ học. Nhìn xem, chính là nó! Tôi đã đi nhiều nơi và cuối cùng cũng tìm được ngày hôm nay. Người phụ nữ: Chúc may mắn! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:好久不见,真没想到在这里遇到你!假期过得怎么样? 女:我整个假期都在照顾奶奶,定期带奶奶去医院复查,不过奶奶家里有很多好看的 电影,我看得很过瘾。你在找什么? 男:一本考古方面的书。看,就是它!我跑了好几个地方,今天终于找到了。 女:运气不错嘛! 问:他们在哪里说话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu không gặp, tôi thực sự không ngờ lại gặp em ở đây! Kỳ nghỉ của bạn thế nào? Người phụ nữ: Tôi đã chăm sóc bà trong suốt những ngày nghỉ lễ và thường xuyên đưa bà đến bệnh viện để khám sức khỏe. Tuy nhiên, ở nhà bà tôi có rất nhiều bộ phim hay mà tôi rất thích xem. Bạn đang tìm kiếm gì? Người đàn ông: Một cuốn sách về khảo cổ học. Nhìn xem, chính là nó! Tôi đã đi nhiều nơi và cuối cùng cũng tìm được ngày hôm nay. Người phụ nữ: Chúc may mắn! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电影院
    • B. 医院里
    • C. 奶奶家
    • D. 书店里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在哪里说话?”, phương án D (书店里 — Trong hiệu sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
朋友交流饮酒经验 péng yǒu jiāo liú yǐn jiǔ jīng yàn
B
酒驾司机接受检查 jiǔ jià sī jī jiē shòu jiǎn chá
C
司机参加仪器测试 sī jī cān jiā yí qì cè shì
D
警察制止司机饮酒 jǐng chá zhì zhǐ sī jī yǐn jiǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你喝酒了吧? 男:没有,我没喝酒。 女:真的吗?但是我已经闻到酒精的味道了,请吹一下这个酒精测试仪。如果你拒绝 的话,会受到更为严厉的惩罚。 男:好吧,其实我就喝了那么一点点。 问:他们在千什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã uống rượu chưa? Người đàn ông: Không, tôi không uống rượu. Người phụ nữ: Thật sao? Nhưng tôi đã ngửi thấy mùi rượu rồi, xin hãy thổi vào máy thử nồng độ cồn này. Nếu từ chối sẽ bị phạt nặng hơn. Người đàn ông: À, thực ra tôi chỉ uống một chút thôi. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你喝酒了吧? 男:没有,我没喝酒。 女:真的吗?但是我已经闻到酒精的味道了,请吹一下这个酒精测试仪。如果你拒绝 的话,会受到更为严厉的惩罚。 男:好吧,其实我就喝了那么一点点。 问:他们在千什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã uống rượu chưa? Người đàn ông: Không, tôi không uống rượu. Người phụ nữ: Thật sao? Nhưng tôi đã ngửi thấy mùi rượu rồi, xin hãy thổi vào máy thử nồng độ cồn này. Nếu từ chối sẽ bị phạt nặng hơn. Người đàn ông: À, thực ra tôi chỉ uống một chút thôi. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 朋友交流饮酒经验
    • B. 酒驾司机接受检查
    • C. 司机参加仪器测试
    • D. 警察制止司机饮酒
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在千什么?”, phương án B (酒驾司机接受检查 — Đã kiểm tra tài xế say rượu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
讨价还价 tǎo jià huán jià
B
要求退货 yāo qiú tuì huò
C
试穿衣服 shì chuān yī fu
D
要求换货 yāo qiú huàn huò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这件衣服看上去款式还不错,就是这颜色我不太喜欢,有其他颜色吗?而且价钱 也太贵了。 男:这可是今年的国际流行色呀!这样吧,我给您打个9折。 女:还是太贵了,我得考虑考虑。 男:那您出个价吧。 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này trông khá đẹp nhưng tôi không thích màu sắc lắm. Có màu khác không? Và giá quá đắt. Người đàn ông: Đây là màu phổ biến quốc tế năm nay! Vâng, hãy để tôi giảm giá cho bạn 10%. Người phụ nữ: Nó vẫn còn quá đắt. Tôi phải suy nghĩ về nó. Người đàn ông: Vậy thì bạn có thể đưa ra một lời đề nghị. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服看上去款式还不错,就是这颜色我不太喜欢,有其他颜色吗?而且价钱 也太贵了。 男:这可是今年的国际流行色呀!这样吧,我给您打个9折。 女:还是太贵了,我得考虑考虑。 男:那您出个价吧。 问:女的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này trông khá đẹp nhưng tôi không thích màu sắc lắm. Có màu khác không? Và giá quá đắt. Người đàn ông: Đây là màu phổ biến quốc tế năm nay! Vâng, hãy để tôi giảm giá cho bạn 10%. Người phụ nữ: Nó vẫn còn quá đắt. Tôi phải suy nghĩ về nó. Người đàn ông: Vậy thì bạn có thể đưa ra một lời đề nghị. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 讨价还价
    • B. 要求退货
    • C. 试穿衣服
    • D. 要求换货
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án A (讨价还价 — mặc cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
乐意接受 lè yì jiē shòu
B
被感动了 bèi gǎn dòng le
C
根本不信 gēn běn bú xìn
D
犹豫不决 yóu yù bù jué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我不知道你对我是否有感觉,但我知道我不能没有你。如果地球将要毁灭,那么 我要告诉你,你是这个世界上我唯一想见的人。 女:这话听起来很动听。 男:那么你答应了吗? 女:动听是动听,但你以为我会相信你的甜言蜜语吗? 问:听了男的的话,女的有什么反应?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh không biết em có tình cảm với anh không, nhưng anh biết anh không thể sống thiếu em. Nếu trái đất sắp bị hủy diệt thì tôi phải nói với bạn rằng bạn là người duy nhất tôi muốn gặp trên thế giới này. Người phụ nữ: Điều này nghe có vẻ rất hay. Người đàn ông: Vậy bạn có đồng ý không? Người phụ nữ: Nghe thì hay đấy, nhưng anh nghĩ em sẽ tin lời nói ngọt ngào của anh sao? Câu hỏi: Người phụ nữ phản ứng thế nào sau khi nghe những gì người đàn ông nói?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我不知道你对我是否有感觉,但我知道我不能没有你。如果地球将要毁灭,那么 我要告诉你,你是这个世界上我唯一想见的人。 女:这话听起来很动听。 男:那么你答应了吗? 女:动听是动听,但你以为我会相信你的甜言蜜语吗? 问:听了男的的话,女的有什么反应?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh không biết em có tình cảm với anh không, nhưng anh biết anh không thể sống thiếu em. Nếu trái đất sắp bị hủy diệt thì tôi phải nói với bạn rằng bạn là người duy nhất tôi muốn gặp trên thế giới này. Người phụ nữ: Điều này nghe có vẻ rất hay. Người đàn ông: Vậy bạn có đồng ý không? Người phụ nữ: Nghe thì hay đấy, nhưng anh nghĩ em sẽ tin lời nói ngọt ngào của anh sao? Câu hỏi: Người phụ nữ phản ứng thế nào sau khi nghe những gì người đàn ông nói?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 乐意接受
    • B. 被感动了
    • C. 根本不信
    • D. 犹豫不决
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “听了男的的话,女的有什么反应?”, phương án C (根本不信 — Đừng tin điều đó chút nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
留学 liú xué
B
工作 gōng zuò
C
旅行 lǚ xíng
D
开会 kāi huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:嘿,李强,是你吗? 男:是我,真没想到在这儿遇到你。 男:就是有点儿忙。我参加了一个援非医疗队,刚从南非回来。t 女:怪不得你看起来黑了,也结实了。我们得抽空儿好好儿聊聊。我一会儿有个会, 你把电话告诉我,回头我跟你联系。男:好的,那就不耽误你了。能见到你真的很高兴。 问:男的去南非干什么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, Lý Cường, anh đấy à? Người đàn ông: Là tôi đây. Tôi thực sự không mong đợi được gặp bạn ở đây. Người đàn ông: Tôi chỉ bận một chút thôi. Tôi tham gia một đội y tế để hỗ trợ Châu Phi và vừa trở về từ Nam Phi. t Nữ: Thảo nào trông bạn đen tối và khỏe khoắn hơn. Chúng ta cần dành chút thời gian để trò chuyện vui vẻ. Tôi có một cuộc họp sau. Cho tôi số điện thoại của bạn và tôi sẽ liên lạc với bạn sau. nam: Được rồi, anh sẽ không trì hoãn em nữa. Thật sự rất vui được gặp bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đã làm gì ở Nam Phi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:嘿,李强,是你吗? 男:是我,真没想到在这儿遇到你。 男:就是有点儿忙。我参加了一个援非医疗队,刚从南非回来。t 女:怪不得你看起来黑了,也结实了。我们得抽空儿好好儿聊聊。我一会儿有个会, 你把电话告诉我,回头我跟你联系。男:好的,那就不耽误你了。能见到你真的很高兴。 问:男的去南非干什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, Lý Cường, anh đấy à? Người đàn ông: Là tôi đây. Tôi thực sự không mong đợi được gặp bạn ở đây. Người đàn ông: Tôi chỉ bận một chút thôi. Tôi tham gia một đội y tế để hỗ trợ Châu Phi và vừa trở về từ Nam Phi. t Nữ: Thảo nào trông bạn đen tối và khỏe khoắn hơn. Chúng ta cần dành chút thời gian để trò chuyện vui vẻ. Tôi có một cuộc họp sau. Cho tôi số điện thoại của bạn và tôi sẽ liên lạc với bạn sau. nam: Được rồi, anh sẽ không trì hoãn em nữa. Thật sự rất vui được gặp bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đã làm gì ở Nam Phi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 留学
    • B. 工作
    • C. 旅行
    • D. 开会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的去南非干什么了?”, phương án B (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
想搭便车 xiǎng dā biàn chē
B
赞同夸奖 zàn tóng kuā jiǎng
C
让人滚开 ràng rén gǔn kāi
D
否定对方 fǒu dìng duì fāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:常看到中国人向上伸出自己的拇指,是想搭便车的意思吗? 女:中国人拇指向上一般是表示赞同或夸奖。你们国家也有这种表示方式吗? 男:是的,有时表示赞同,有时表示想搭车。据说这个手势起源于古罗马竞技场,观 看角斗表演的人竖起拇指表示要放过角斗士,而拇指朝下则表示想处死角斗士。 其实,在西方,不同国家也有不同含义,有的国家表示“够了”,有的则表示“滚 开”。如果在这样的国家竖拇指,可能永远也搭不到车。 女:没想到小小一个手势还这么复杂呢。看来跟外国朋友用手势一定得注意,免得引 起误会。 问:在中国,拇指朝上一般表示什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta thường thấy người Trung Quốc giơ ngón tay cái lên trên. Điều này có nghĩa là họ muốn quá giang? Nữ: Người Trung Quốc thường giơ ngón tay cái lên để bày tỏ sự tán thành hoặc khen ngợi. Đất nước của bạn cũng có biểu hiện này phải không? Người đàn ông: Ừ, đôi khi tôi đồng ý, đôi khi tôi muốn đi nhờ. Người ta cho rằng cử chỉ này có nguồn gốc từ đấu trường La Mã cổ đại. Những người xem các màn biểu diễn của các đấu sĩ giơ ngón tay cái lên để biểu thị rằng họ muốn tha cho các đấu sĩ, trong khi ngón tay cái hướng xuống biểu thị rằng họ muốn xử tử các đấu sĩ. Trên thực tế, ở phương Tây, các quốc gia khác nhau có ý nghĩa khác nhau. Một số quốc gia nói "đủ", trong khi những quốc gia khác có nghĩa là "đi đi". Nếu bạn không đồng ý ở một đất nước như thế này, bạn có thể sẽ không bao giờ được đi nhờ. Người phụ nữ: Tôi không ngờ một cử chỉ nhỏ như vậy lại phức tạp đến vậy. Có vẻ như bạn phải cẩn thận khi sử dụng cử chỉ với bạn bè nước ngoài để tránh hiểu lầm. Câu hỏi: Việc giơ ngón tay cái lên thường có ý nghĩa gì ở Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:常看到中国人向上伸出自己的拇指,是想搭便车的意思吗? 女:中国人拇指向上一般是表示赞同或夸奖。你们国家也有这种表示方式吗? 男:是的,有时表示赞同,有时表示想搭车。据说这个手势起源于古罗马竞技场,观 看角斗表演的人竖起拇指表示要放过角斗士,而拇指朝下则表示想处死角斗士。 其实,在西方,不同国家也有不同含义,有的国家表示“够了”,有的则表示“滚 开”。如果在这样的国家竖拇指,可能永远也搭不到车。 女:没想到小小一个手势还这么复杂呢。看来跟外国朋友用手势一定得注意,免得引 起误会。 问:在中国,拇指朝上一般表示什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta thường thấy người Trung Quốc giơ ngón tay cái lên trên. Điều này có nghĩa là họ muốn quá giang? Nữ: Người Trung Quốc thường giơ ngón tay cái lên để bày tỏ sự tán thành hoặc khen ngợi. Đất nước của bạn cũng có biểu hiện này phải không? Người đàn ông: Ừ, đôi khi tôi đồng ý, đôi khi tôi muốn đi nhờ. Người ta cho rằng cử chỉ này có nguồn gốc từ đấu trường La Mã cổ đại. Những người xem các màn biểu diễn của các đấu sĩ giơ ngón tay cái lên để biểu thị rằng họ muốn tha cho các đấu sĩ, trong khi ngón tay cái hướng xuống biểu thị rằng họ muốn xử tử các đấu sĩ. Trên thực tế, ở phương Tây, các quốc gia khác nhau có ý nghĩa khác nhau. Một số quốc gia nói "đủ", trong khi những quốc gia khác có nghĩa là "đi đi". Nếu bạn không đồng ý ở một đất nước như thế này, bạn có thể sẽ không bao giờ được đi nhờ. Người phụ nữ: Tôi không ngờ một cử chỉ nhỏ như vậy lại phức tạp đến vậy. Có vẻ như bạn phải cẩn thận khi sử dụng cử chỉ với bạn bè nước ngoài để tránh hiểu lầm. Câu hỏi: Việc giơ ngón tay cái lên thường có ý nghĩa gì ở Trung Quốc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想搭便车
    • B. 赞同夸奖
    • C. 让人滚开
    • D. 否定对方
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “在中国,拇指朝上一般表示什么?”, phương án B (赞同夸奖 — Đồng ý khen ngợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
鱼香虾仁 yú xiāng xiā rén
B
糖醋排骨 táng cù pái gǔ
C
宫保鸡丁 gōng bǎo jī dīng
D
鱼香肉丝 yú xiāng ròu sī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你对这里的饭菜还满意吧?男:不错,尤其是宫保鸡丁,味道好极了!女:我也喜欢这道菜,可这里的这道菜不是用鸡肉做的,而是用豆腐做的,怎么样?没吃出来吧?男:真的吗?用豆腐做的?这个糖醋排骨也好吃,口味鲜美。女:呵阿,这个也是用豆腐做的。这里可是京城远近闻名的素食馆,所有的鸡鸭鱼肉,包括海鲜都是用素菜原料做出来的,口感极好,一般人都吃不出来。男:真是难以置信,我吃了半天都没发现。女:现代人不都提倡健康,追求低脂低糖低热的饮食吗?不过,下次我要带你去一家新开的川味餐馆,我朋友对那儿赞不绝口,你想不想尝一尝?男:当然了,我很想去。听说中国的川菜很辣,但我想尝一尝。女:太棒了!我也喜欢吃川菜,最喜欢吃鱼香肉丝,也喜欢吃水煮肉片。男:啊呵,闹了半天,你也喜欢吃肉呀!我最喜欢这道鱼香虾仁,来,咱们赶紧先把这顿大餐吃完吧。女:说得对! 问:他们今天没吃哪道菜?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao?没吃出来吧? Man: Thật sao?用豆腐做的? Món sườn heo chua ngọt này cũng ngon và hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay, nhưng tôi muốn thử.女:太棒了! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, và tôi cũng thích ăn những lát thịt lợn luộc. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, chúng ta hãy kết thúc bữa ăn thịnh soạn này trước đã.女:说得对! — Q: Hôm nay họ chưa ăn món nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你对这里的饭菜还满意吧?男:不错,尤其是宫保鸡丁,味道好极了!女:我也喜欢这道菜,可这里的这道菜不是用鸡肉做的,而是用豆腐做的,怎么样?没吃出来吧?男:真的吗?用豆腐做的?这个糖醋排骨也好吃,口味鲜美。女:呵阿,这个也是用豆腐做的。这里可是京城远近闻名的素食馆,所有的鸡鸭鱼肉,包括海鲜都是用素菜原料做出来的,口感极好,一般人都吃不出来。男:真是难以置信,我吃了半天都没发现。女:现代人不都提倡健康,追求低脂低糖低热的饮食吗?不过,下次我要带你去一家新开的川味餐馆,我朋友对那儿赞不绝口,你想不想尝一尝?男:当然了,我很想去。听说中国的川菜很辣,但我想尝一尝。女:太棒了!我也喜欢吃川菜,最喜欢吃鱼香肉丝,也喜欢吃水煮肉片。男:啊呵,闹了半天,你也喜欢吃肉呀!我最喜欢这道鱼香虾仁,来,咱们赶紧先把这顿大餐吃完吧。女:说得对! 问:他们今天没吃哪道菜?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao?没吃出来吧? Man: Thật sao?用豆腐做的? Món sườn heo chua ngọt này cũng ngon và hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay, nhưng tôi muốn thử.女:太棒了! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, và tôi cũng thích ăn những lát thịt lợn luộc. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, chúng ta hãy kết thúc bữa ăn thịnh soạn này trước đã.女:说得对! — Q: Hôm nay họ chưa ăn món nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鱼香虾仁
    • B. 糖醋排骨
    • C. 宫保鸡丁
    • D. 鱼香肉丝
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们今天没吃哪道菜?”, phương án D (鱼香肉丝 — Thịt heo xé vị cá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
这是一家新开的川菜馆 zhè shì yì jiā xīn kāi de chuān cài guǎn
B
这家饭店经营少量素食 zhè jiā fàn diàn jīng yíng shǎo liàng sù shí
C
女的是一个素食主义者 nǚ de shì yí gè sù shí zhǔ yì zhě
D
男的第一次来这里吃饭 nán de dì yī cì lái zhè lǐ chī fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你对这里的饭菜还满意吧?男:不错,尤其是宫保鸡丁,味道好极了!女:我也喜欢这道菜,可这里的这道菜不是用鸡肉做的,而是用豆腐做的,怎么样?没吃出来吧?男:真的吗?用豆腐做的?这个糖醋排骨也好吃,口味鲜美。女:呵阿,这个也是用豆腐做的。这里可是京城远近闻名的素食馆,所有的鸡鸭鱼肉,包括海鲜都是用素菜原料做出来的,口感极好,一般人都吃不出来。男:真是难以置信,我吃了半天都没发现。女:现代人不都提倡健康,追求低脂低糖低热的饮食吗?不过,下次我要带你去一家新开的川味餐馆,我朋友对那儿赞不绝口,你想不想尝一尝?男:当然了,我很想去。听说中国的川菜很辣,但我想尝一尝。女:太棒了!我也喜欢吃川菜,最喜欢吃鱼香肉丝,也喜欢吃水煮肉片。男:啊呵,闹了半天,你也喜欢吃肉呀!我最喜欢这道鱼香虾仁,来,咱们赶紧先把这顿大餐吃完吧。女:说得对! 问:根据对话,下列哪项是正确的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao? Bạn chưa ăn nó à? Người đàn ông: Thật sao? Làm bằng đậu phụ? Món sườn heo chua ngọt này cũng thơm ngon hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay nhưng tôi muốn thử. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, tôi cũng thích ăn thịt lợn luộc lát mỏng. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, hãy kết thúc bữa ăn lớn này trước đã. Người phụ nữ: Đúng vậy! - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你对这里的饭菜还满意吧?男:不错,尤其是宫保鸡丁,味道好极了!女:我也喜欢这道菜,可这里的这道菜不是用鸡肉做的,而是用豆腐做的,怎么样?没吃出来吧?男:真的吗?用豆腐做的?这个糖醋排骨也好吃,口味鲜美。女:呵阿,这个也是用豆腐做的。这里可是京城远近闻名的素食馆,所有的鸡鸭鱼肉,包括海鲜都是用素菜原料做出来的,口感极好,一般人都吃不出来。男:真是难以置信,我吃了半天都没发现。女:现代人不都提倡健康,追求低脂低糖低热的饮食吗?不过,下次我要带你去一家新开的川味餐馆,我朋友对那儿赞不绝口,你想不想尝一尝?男:当然了,我很想去。听说中国的川菜很辣,但我想尝一尝。女:太棒了!我也喜欢吃川菜,最喜欢吃鱼香肉丝,也喜欢吃水煮肉片。男:啊呵,闹了半天,你也喜欢吃肉呀!我最喜欢这道鱼香虾仁,来,咱们赶紧先把这顿大餐吃完吧。女:说得对! 问:根据对话,下列哪项是正确的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao? Bạn chưa ăn nó à? Người đàn ông: Thật sao? Làm bằng đậu phụ? Món sườn heo chua ngọt này cũng thơm ngon hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay nhưng tôi muốn thử. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, tôi cũng thích ăn thịt lợn luộc lát mỏng. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, hãy kết thúc bữa ăn lớn này trước đã. Người phụ nữ: Đúng vậy! - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 这是一家新开的川菜馆
    • B. 这家饭店经营少量素食
    • C. 女的是一个素食主义者
    • D. 男的第一次来这里吃饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪项是正确的?”, phương án D (男的第一次来这里吃饭 — Đây là lần đầu tiên một người đàn ông ăn ở đây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
汉代 hàn dài
B
宋代 sòng dài
C
唐代 táng dài
D
明清 míng qīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我发现古代家具跟现代的不完全一样。男:是呀,在中国家具的发展历史中,有四种重要的设计风格:楚式家具、宋式家具、明式家具和清式家具。女:中国最早的家具是什么样的呢?男:中国家具是从低到高逐渐演变的,它最早起源于楚式家具“席地而坐”的席。那时,人们日常生活中或跪坐或盘腿而坐,与之相配的是低矮的家具。也就是说,汉代之前人们都是席地而坐的,后来才逐渐发展到“垂足而坐”的坐具。女:什么时候开始出现桌椅的呢?男:唐代是高型桌椅的起始年代,椅子和凳子开始成为人们的主要坐具。而宋代是中国家具承前启后的重要发展时期,宋代垂足坐的高型家具得到了普及,成为人们起居作息的主要形式。女:我听说现代人大多都收藏明清家具,明清家具有什么特别吗?男:首先,由于年代的久远,明清以前的家具留存的实物并不多。而明代以后的家具,人们可以见到货真价实的实物。其次,明清时期中国家具发展到了顶峰。家具材料多为硬木料,家具制作在技艺、造型上都有了质的飞跃,各类家具种类也得到了空前发展。女:清代家具跟明代的一样吗?男:清代前期的家具基本上继承了明式家具的风格,后来随着清王朝统治的强化、世俗民心的转变,清式家具在数量比例上逐渐占了优势,在造型艺术、用料、装饰及色彩方面都与明代形成了不同的风格。清代中后期,国外的传教士进入中国,也将欧洲的巴落克风格带入中国。当时,制作家具的工匠吸收了外来文化艺术,一改前代风格,出现了稳重、华丽的清式家具风格。 问:中国高型桌椅起源于什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ ​​trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ ​​thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ ​​thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố quyền cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Hỏi: Bàn ghế cao của Trung Quốc có nguồn gốc từ khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我发现古代家具跟现代的不完全一样。男:是呀,在中国家具的发展历史中,有四种重要的设计风格:楚式家具、宋式家具、明式家具和清式家具。女:中国最早的家具是什么样的呢?男:中国家具是从低到高逐渐演变的,它最早起源于楚式家具“席地而坐”的席。那时,人们日常生活中或跪坐或盘腿而坐,与之相配的是低矮的家具。也就是说,汉代之前人们都是席地而坐的,后来才逐渐发展到“垂足而坐”的坐具。女:什么时候开始出现桌椅的呢?男:唐代是高型桌椅的起始年代,椅子和凳子开始成为人们的主要坐具。而宋代是中国家具承前启后的重要发展时期,宋代垂足坐的高型家具得到了普及,成为人们起居作息的主要形式。女:我听说现代人大多都收藏明清家具,明清家具有什么特别吗?男:首先,由于年代的久远,明清以前的家具留存的实物并不多。而明代以后的家具,人们可以见到货真价实的实物。其次,明清时期中国家具发展到了顶峰。家具材料多为硬木料,家具制作在技艺、造型上都有了质的飞跃,各类家具种类也得到了空前发展。女:清代家具跟明代的一样吗?男:清代前期的家具基本上继承了明式家具的风格,后来随着清王朝统治的强化、世俗民心的转变,清式家具在数量比例上逐渐占了优势,在造型艺术、用料、装饰及色彩方面都与明代形成了不同的风格。清代中后期,国外的传教士进入中国,也将欧洲的巴落克风格带入中国。当时,制作家具的工匠吸收了外来文化艺术,一改前代风格,出现了稳重、华丽的清式家具风格。 问:中国高型桌椅起源于什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ ​​trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ ​​thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ ​​thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố quyền cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Hỏi: Bàn ghế cao của Trung Quốc có nguồn gốc từ khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汉代
    • B. 宋代
    • C. 唐代
    • D. 明清
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “中国高型桌椅起源于什么时候?”, phương án C (唐代 — nhà Đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
明清时期中国家具发展达到顶峰 míng qīng shí qī zhōng guó jiā jù fā zhǎn dá dào dǐng fēng
B
明清家具受到了外来文化的影响 míng qīng jiā jù shòu dào le wài lái wén huà de yǐng xiǎng
C
中国家具是从低到高逐渐演变的 zhōng guó jiā jù shì cóng dī dào gāo zhú jiàn yǎn biàn de
D
中国家具经历了四个重要的阶段 zhōng guó jiā jù jīng lì le sì gè zhòng yào de jiē duàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我发现古代家具跟现代的不完全一样。男:是呀,在中国家具的发展历史中,有四种重要的设计风格:楚式家具、宋式家具、明式家具和清式家具。女:中国最早的家具是什么样的呢?男:中国家具是从低到高逐渐演变的,它最早起源于楚式家具“席地而坐”的席。那时,人们日常生活中或跪坐或盘腿而坐,与之相配的是低矮的家具。也就是说,汉代之前人们都是席地而坐的,后来才逐渐发展到“垂足而坐”的坐具。女:什么时候开始出现桌椅的呢?男:唐代是高型桌椅的起始年代,椅子和凳子开始成为人们的主要坐具。而宋代是中国家具承前启后的重要发展时期,宋代垂足坐的高型家具得到了普及,成为人们起居作息的主要形式。女:我听说现代人大多都收藏明清家具,明清家具有什么特别吗?男:首先,由于年代的久远,明清以前的家具留存的实物并不多。而明代以后的家具,人们可以见到货真价实的实物。其次,明清时期中国家具发展到了顶峰。家具材料多为硬木料,家具制作在技艺、造型上都有了质的飞跃,各类家具种类也得到了空前发展。女:清代家具跟明代的一样吗?男:清代前期的家具基本上继承了明式家具的风格,后来随着清王朝统治的强化、世俗民心的转变,清式家具在数量比例上逐渐占了优势,在造型艺术、用料、装饰及色彩方面都与明代形成了不同的风格。清代中后期,国外的传教士进入中国,也将欧洲的巴落克风格带入中国。当时,制作家具的工匠吸收了外来文化艺术,一改前代风格,出现了稳重、华丽的清式家具风格。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ ​​trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ ​​thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ ​​thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố của sự cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi của lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我发现古代家具跟现代的不完全一样。男:是呀,在中国家具的发展历史中,有四种重要的设计风格:楚式家具、宋式家具、明式家具和清式家具。女:中国最早的家具是什么样的呢?男:中国家具是从低到高逐渐演变的,它最早起源于楚式家具“席地而坐”的席。那时,人们日常生活中或跪坐或盘腿而坐,与之相配的是低矮的家具。也就是说,汉代之前人们都是席地而坐的,后来才逐渐发展到“垂足而坐”的坐具。女:什么时候开始出现桌椅的呢?男:唐代是高型桌椅的起始年代,椅子和凳子开始成为人们的主要坐具。而宋代是中国家具承前启后的重要发展时期,宋代垂足坐的高型家具得到了普及,成为人们起居作息的主要形式。女:我听说现代人大多都收藏明清家具,明清家具有什么特别吗?男:首先,由于年代的久远,明清以前的家具留存的实物并不多。而明代以后的家具,人们可以见到货真价实的实物。其次,明清时期中国家具发展到了顶峰。家具材料多为硬木料,家具制作在技艺、造型上都有了质的飞跃,各类家具种类也得到了空前发展。女:清代家具跟明代的一样吗?男:清代前期的家具基本上继承了明式家具的风格,后来随着清王朝统治的强化、世俗民心的转变,清式家具在数量比例上逐渐占了优势,在造型艺术、用料、装饰及色彩方面都与明代形成了不同的风格。清代中后期,国外的传教士进入中国,也将欧洲的巴落克风格带入中国。当时,制作家具的工匠吸收了外来文化艺术,一改前代风格,出现了稳重、华丽的清式家具风格。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ ​​trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ ​​thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ ​​thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố của sự cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi của lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 明清时期中国家具发展达到顶峰
    • B. 明清家具受到了外来文化的影响
    • C. 中国家具是从低到高逐渐演变的
    • D. 中国家具经历了四个重要的阶段
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列不正确的是哪一项?”, phương án B (明清家具受到了外来文化的影响 — Nội thất nhà Minh và nhà Thanh chịu ảnh hưởng của văn hóa nước ngoài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
对其感情上的好恶 duì qí gǎn qíng shàng de hào wù
B
对自身能力的评估 duì zì shēn néng lì de píng gū
C
对自身利益的影响 duì zì shēn lì yì de yǐng xiǎng
D
对现场环境的评估 duì xiàn chǎng huán jìng de píng gū
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国科学家最新公布的一份报告指出,当目赌他人遭受痛苦时,男人比女人显得更加幸灾乐祸。科学家对比了男人和女人目睹他人遭受痛苦时大脑的不同反应,结果发现,如果经受痛苦的是自己喜欢的人,男性和女性大脑中与痛苦和同情作用有关的区域会产生反应。但如果经受痛苦的是自己反感的人,男性和女性的大脑反应就有了差别:女性大脑的反应变化不大,而男性则完全不同,更多地表现出幸灾乐祸。科学家们由此得出结论:男性对受痛苦者的同情是由对其感情上的好恶来决定的。 问:根据这段话,什么决定了男性是否同情遭受痛苦者?
Nghĩa tiếng Việt: Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến ​​người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định liệu một người có thông cảm với người đang đau khổ hay không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国科学家最新公布的一份报告指出,当目赌他人遭受痛苦时,男人比女人显得更加幸灾乐祸。科学家对比了男人和女人目睹他人遭受痛苦时大脑的不同反应,结果发现,如果经受痛苦的是自己喜欢的人,男性和女性大脑中与痛苦和同情作用有关的区域会产生反应。但如果经受痛苦的是自己反感的人,男性和女性的大脑反应就有了差别:女性大脑的反应变化不大,而男性则完全不同,更多地表现出幸灾乐祸。科学家们由此得出结论:男性对受痛苦者的同情是由对其感情上的好恶来决定的。 问:根据这段话,什么决定了男性是否同情遭受痛苦者?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến ​​người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định liệu một người có thông cảm với người đang đau khổ hay không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对其感情上的好恶
    • B. 对自身能力的评估
    • C. 对自身利益的影响
    • D. 对现场环境的评估
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,什么决定了男性是否同情遭受痛苦者?”, phương án A (对其感情上的好恶 — Cảm xúc thích và không thích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
感同身受 gǎn tóng shēn shòu
B
幸灾乐祸 xìng zāi lè huò
C
表示同情 biǎo shì tóng qíng
D
伸出援手 shēn chū yuán shǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国科学家最新公布的一份报告指出,当目赌他人遭受痛苦时,男人比女人显得更加幸灾乐祸。科学家对比了男人和女人目睹他人遭受痛苦时大脑的不同反应,结果发现,如果经受痛苦的是自己喜欢的人,男性和女性大脑中与痛苦和同情作用有关的区域会产生反应。但如果经受痛苦的是自己反感的人,男性和女性的大脑反应就有了差别:女性大脑的反应变化不大,而男性则完全不同,更多地表现出幸灾乐祸。科学家们由此得出结论:男性对受痛苦者的同情是由对其感情上的好恶来决定的。 问:根据这段话,当目赌自己反感的人遭受痛苦时,男人一般会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến ​​người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, đàn ông thường làm gì khi thấy người mình không thích đau khổ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国科学家最新公布的一份报告指出,当目赌他人遭受痛苦时,男人比女人显得更加幸灾乐祸。科学家对比了男人和女人目睹他人遭受痛苦时大脑的不同反应,结果发现,如果经受痛苦的是自己喜欢的人,男性和女性大脑中与痛苦和同情作用有关的区域会产生反应。但如果经受痛苦的是自己反感的人,男性和女性的大脑反应就有了差别:女性大脑的反应变化不大,而男性则完全不同,更多地表现出幸灾乐祸。科学家们由此得出结论:男性对受痛苦者的同情是由对其感情上的好恶来决定的。 问:根据这段话,当目赌自己反感的人遭受痛苦时,男人一般会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến ​​người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, đàn ông thường làm gì khi thấy người mình không thích đau khổ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感同身受
    • B. 幸灾乐祸
    • C. 表示同情
    • D. 伸出援手
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,当目赌自己反感的人遭受痛苦时,男人一般会怎么样?”, phương án B (幸灾乐祸 — hả hê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
饥饿难挨想讨要食物 jī è nán āi xiǎng tǎo yào shí wù
B
试图与主人联络感情 shì tú yǔ zhǔ rén lián luò gǎn qíng
C
想讨好主人免得挨打 xiǎng tǎo hǎo zhǔ rén miǎn de āi dǎ
D
对主人冷落表示不满 duì zhǔ rén lěng luò biǎo shì bù mǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
主人家养了一条小狗和一头驴。每天当主人回来时,小狗总是飞快地迎上去,又是摇尾巴又是亲热地叫唤,主人也总是高兴地抚摸小狗,小狗还会伸出舌头舔主人的脸。挨打,小狗什么也不干还挺美,看来要想办法与主人联络感情。拿定主意后,驴子等主人回家时也大叫着迎上去,把蹄子搭在主人肩上,伸出舌头就舔。主人又惊又怒,使劲把它推开。驴子重重地摔在了地上,又被狠狠地抽了几鞭子。适合狗做的事,驴怎么能做呢?有的管理者可能会赏识围着自己转的“狗”,而有的管理者则会偏爱埋头干活儿的“驴”。既然自己是“驴”,就不要勉强去学“狗”的本领。领导需要“宠物”来消遣,但更需要“驴子”来干活儿。干好自己的活儿,领导自然会欣赏你。 问:见到主人回来,驴子为什么大叫着迎上去?
Nghĩa tiếng Việt: Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. — Hỏi: Khi con lừa về, tại sao con lừa lại gầm lên chào nó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主人家养了一条小狗和一头驴。每天当主人回来时,小狗总是飞快地迎上去,又是摇尾巴又是亲热地叫唤,主人也总是高兴地抚摸小狗,小狗还会伸出舌头舔主人的脸。挨打,小狗什么也不干还挺美,看来要想办法与主人联络感情。拿定主意后,驴子等主人回家时也大叫着迎上去,把蹄子搭在主人肩上,伸出舌头就舔。主人又惊又怒,使劲把它推开。驴子重重地摔在了地上,又被狠狠地抽了几鞭子。适合狗做的事,驴怎么能做呢?有的管理者可能会赏识围着自己转的“狗”,而有的管理者则会偏爱埋头干活儿的“驴”。既然自己是“驴”,就不要勉强去学“狗”的本领。领导需要“宠物”来消遣,但更需要“驴子”来干活儿。干好自己的活儿,领导自然会欣赏你。 问:见到主人回来,驴子为什么大叫着迎上去?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. — Hỏi: Khi con lừa về, tại sao con lừa lại gầm lên chào nó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饥饿难挨想讨要食物
    • B. 试图与主人联络感情
    • C. 想讨好主人免得挨打
    • D. 对主人冷落表示不满
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “见到主人回来,驴子为什么大叫着迎上去?”, phương án B (试图与主人联络感情 — Cố gắng kết nối tình cảm với chủ sở hữu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
苦干不如迎合主人巧干 kǔ gàn bù rú yíng hé zhǔ rén qiǎo gān
B
得到老板赏识才最重要 dé dào lǎo bǎn shǎng shí cái zuì zhòng yào
C
取悦老板不如踏实肯干 qǔ yuè lǎo bǎn bù rú tà shí kěn gān
D
各尽其责做好自己的事 gè jìn qí zé zuò hǎo zì jǐ de shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
主人家养了一条小狗和一头驴。每天当主人回来时,小狗总是飞快地迎上去,又是摇尾巴又是亲热地叫唤,主人也总是高兴地抚摸小狗,小狗还会伸出舌头舔主人的脸。挨打,小狗什么也不干还挺美,看来要想办法与主人联络感情。拿定主意后,驴子等主人回家时也大叫着迎上去,把蹄子搭在主人肩上,伸出舌头就舔。主人又惊又怒,使劲把它推开。驴子重重地摔在了地上,又被狠狠地抽了几鞭子。适合狗做的事,驴怎么能做呢?有的管理者可能会赏识围着自己转的“狗”,而有的管理者则会偏爱埋头干活儿的“驴”。既然自己是“驴”,就不要勉强去学“狗”的本领。领导需要“宠物”来消遣,但更需要“驴子”来干活儿。干好自己的活儿,领导自然会欣赏你。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主人家养了一条小狗和一头驴。每天当主人回来时,小狗总是飞快地迎上去,又是摇尾巴又是亲热地叫唤,主人也总是高兴地抚摸小狗,小狗还会伸出舌头舔主人的脸。挨打,小狗什么也不干还挺美,看来要想办法与主人联络感情。拿定主意后,驴子等主人回家时也大叫着迎上去,把蹄子搭在主人肩上,伸出舌头就舔。主人又惊又怒,使劲把它推开。驴子重重地摔在了地上,又被狠狠地抽了几鞭子。适合狗做的事,驴怎么能做呢?有的管理者可能会赏识围着自己转的“狗”,而有的管理者则会偏爱埋头干活儿的“驴”。既然自己是“驴”,就不要勉强去学“狗”的本领。领导需要“宠物”来消遣,但更需要“驴子”来干活儿。干好自己的活儿,领导自然会欣赏你。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 苦干不如迎合主人巧干
    • B. 得到老板赏识才最重要
    • C. 取悦老板不如踏实肯干
    • D. 各尽其责做好自己的事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án D (各尽其责做好自己的事 — Mọi người đều làm tốt phần việc của mình và làm tốt việc của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
社会进步的表现 shè huì jìn bù de biǎo xiàn
B
生活水平提高了 shēng huó shuǐ píng tí gāo le
C
自卑心理的表现 zì bēi xīn lǐ de biǎo xiàn
D
文化层次提高了 wén huà céng cì tí gāo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:为什么有些人会苛求外貌完美?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Câu hỏi: Tại sao một số người lại khăng khăng đòi hỏi vẻ ngoài hoàn hảo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:为什么有些人会苛求外貌完美?
  • Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Câu hỏi: Tại sao một số người lại khăng khăng đòi hỏi vẻ ngoài hoàn hảo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 社会进步的表现
    • B. 生活水平提高了
    • C. 自卑心理的表现
    • D. 文化层次提高了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么有些人会苛求外貌完美?”, phương án C (自卑心理的表现 — biểu hiện của mặc cảm tự ti) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
他人的关注度 tā rén de guān zhù dù
B
受术者满意度 shòu shù zhě mǎn yì dù
C
技术的成熟度 jì shù de chéng shú dù
D
医生的知名度 yī shēng de zhī míng dù
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:目前美容整形手术成功的标准是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Hiện nay tiêu chí nào để phẫu thuật thẩm mỹ thành công?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:目前美容整形手术成功的标准是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Hiện nay tiêu chí nào để phẫu thuật thẩm mỹ thành công?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他人的关注度
    • B. 受术者满意度
    • C. 技术的成熟度
    • D. 医生的知名度
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “目前美容整形手术成功的标准是什么?”, phương án B (受术者满意度 — Sự hài lòng của bệnh nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
去整形外科纠正容貌缺陷 qù zhěng xíng wài kē jiū zhèng róng mào quē xiàn
B
通过手术纠正建立自信心 tōng guò shǒu shù jiū zhèng jiàn lì zì xìn xīn
C
通过心理疏导建立自信心 tōng guò xīn lǐ shū dǎo jiàn lì zì xìn xīn
D
通过技术手段消除自卑心 tōng guò jì shù shǒu duàn xiāo chú zì bēi xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:对于“美丽怀疑症”,专家建议怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao sự hoàn hảo về hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn, dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc làm đẹp để sửa chữa những “khuyết điểm thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Các chuyên gia khuyên nên làm gì đối với “chủ nghĩa hoài nghi về sắc đẹp”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:对于“美丽怀疑症”,专家建议怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao sự hoàn hảo về hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn, dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc làm đẹp để sửa chữa những “khuyết điểm thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Các chuyên gia khuyên nên làm gì đối với “chủ nghĩa hoài nghi về sắc đẹp”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去整形外科纠正容貌缺陷
    • B. 通过手术纠正建立自信心
    • C. 通过心理疏导建立自信心
    • D. 通过技术手段消除自卑心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于“美丽怀疑症”,专家建议怎么做?”, phương án C (通过心理疏导建立自信心 — Xây dựng sự tự tin thông qua tư vấn tâm lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
向别人倾诉以宣泄不良情绪 xiàng bié rén qīng sù yǐ xuān xiè bù liáng qíng xù
B
从心理上不去接受痛苦烦恼 cóng xīn lǐ shàng bú qù jiē shòu tòng kǔ fán nǎo
C
通过运动宣泄出不良的心绪 tōng guò yùn dòng xuān xiè chū bù liáng de xīn xù
D
对自己施以积极的心理暗示 duì zì jǐ shī yǐ jī jí de xīn lǐ àn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:下列哪一项不符合这段话中提到的“阿Q精神”?
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ sống được một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với “tinh thần A Q” được đề cập trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:下列哪一项不符合这段话中提到的“阿Q精神”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ sống được một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với “tinh thần A Q” được đề cập trong đoạn văn này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 向别人倾诉以宣泄不良情绪
    • B. 从心理上不去接受痛苦烦恼
    • C. 通过运动宣泄出不良的心绪
    • D. 对自己施以积极的心理暗示
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪一项不符合这段话中提到的“阿Q精神”?”, phương án A (向别人倾诉以宣泄不良情绪 — Nói chuyện với người khác để trút bỏ cảm giác tồi tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
用愉快的活动来充实自己 yòng yú kuài de huó dòng lái chōng shí zì jǐ
B
暂时回避痛苦的权宜之计 zàn shí huí bì tòng kǔ de quán yí zhī jì
C
用别人的关爱来淡化痛苦 yòng bié rén de guān ài lái dàn huà tòng kǔ
D
用时间的推移来淡化烦恼 yòng shí jiān de tuī yí lái dàn huà fán nǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:“阿Q精神”的实质是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Hỏi: Bản chất của “tinh thần A Q” là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:“阿Q精神”的实质是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Hỏi: Bản chất của “tinh thần A Q” là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 用愉快的活动来充实自己
    • B. 暂时回避痛苦的权宜之计
    • C. 用别人的关爱来淡化痛苦
    • D. 用时间的推移来淡化烦恼
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““阿Q精神”的实质是什么?”, phương án B (暂时回避痛苦的权宜之计 — Một cách tạm thời để tránh nỗi đau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
拥有财富 yōng yǒu cái fù
B
关爱他人 guān ài tā rén
C
心态积极 xīn tài jī jí
D
生活稳定 shēng huó wěn dìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:快乐的真谛是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Ý nghĩa thực sự của hạnh phúc là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:快乐的真谛是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Ý nghĩa thực sự của hạnh phúc là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拥有财富
    • B. 关爱他人
    • C. 心态积极
    • D. 生活稳定
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “快乐的真谛是什么?”, phương án C (心态积极 — Thái độ tích cực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
烦恼转移 fán nǎo zhuǎn yí
B
现实转移 xiàn shí zhuǎn yí
C
心理转移 xīn lǐ zhuǎn yí
D
时间推移 shí jiān tuī yí
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:转移法指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành trong quá trình này. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Phương pháp chuyển giao nghĩa là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:转移法指什么?• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành trong quá trình này. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Phương pháp chuyển giao nghĩa là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 烦恼转移
    • B. 现实转移
    • C. 心理转移
    • D. 时间推移
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “转移法指什么?”, phương án C (心理转移) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!