Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-TGTL-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-04 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 04)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 04) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 04)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-04 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H5-TGTL-04 (模拟试卷 4)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
肯定 kěn dìng
B
疑惑 yí huò
C
反对 fǎn duì
D
鼓励 gǔ lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我辞职了。 女:你在开玩笑吧? 问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã từ chức. Người phụ nữ: Bạn đang đùa tôi à? Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我辞职了。 女:你在开玩笑吧? 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã từ chức. Người phụ nữ: Bạn đang đùa tôi à? Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肯定
    • B. 疑惑
    • C. 反对
    • D. 鼓励
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án B (疑惑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很精彩 hěn jīng cǎi
B
很恐怖 hěn kǒng bù
C
很无聊 hěn wú liáo
D
看不懂 kàn bù dǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:那部电影不错吧?很刺激吧? 女:什么呀?看得我头发都竖起来了,一夜没敢睡觉。 问:女的觉得那部电影怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Phim đó có hay không? Rất thú vị phải không? Người phụ nữ: Cái gì? Nó khiến tôi dựng tóc gáy và suốt đêm tôi không dám ngủ. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:那部电影不错吧?很刺激吧? 女:什么呀?看得我头发都竖起来了,一夜没敢睡觉。 问:女的觉得那部电影怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Phim đó có hay không? Rất thú vị phải không? Người phụ nữ: Cái gì? Nó khiến tôi dựng tóc gáy và suốt đêm tôi không dám ngủ. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很精彩
    • B. 很恐怖
    • C. 很无聊
    • D. 看不懂
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得那部电影怎么样?”, phương án B (很恐怖 — Rất đáng sợ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
别灰心 bié huī xīn
B
别放弃 bié fàng qì
C
别难过 bié nán guò
D
别骄傲 bié jiāo ào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:奶奶,我很棒吧,得了第一名! 女:第一是第一,可不能翘尾巴呀! 问:奶奶是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bà ơi, con giỏi lắm, con đã đoạt giải nhất rồi! Người phụ nữ: Số một là số một, nhưng bạn không thể tự mãn được! Câu hỏi: Bà nội có ý nghĩa gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,我很棒吧,得了第一名! 女:第一是第一,可不能翘尾巴呀! 问:奶奶是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bà ơi, con giỏi lắm, con đã đoạt giải nhất rồi! Người phụ nữ: Số một là số một, nhưng bạn không thể tự mãn được! Câu hỏi: Bà nội có ý nghĩa gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别灰心
    • B. 别放弃
    • C. 别难过
    • D. 别骄傲
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “奶奶是什么意思?”, phương án D (别骄傲 — Đừng tự hào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
照顾生病的妻子 zhào gù shēng bìng de qī zǐ
B
工作忙,开夜车 gōng zuò máng, kāi yè chē
C
半夜收拾房间 bàn yè shōu shí fáng jiān
D
跟妻子吵架了 gēn qī zǐ chǎo jià le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这是怎么了?一大早就了。 男:喉,昨晚媳妇跟我恼气,折腾了大半夜,哪容我睡觉呀? 问:男的昨晚怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Bây giờ là sáng sớm. Người đàn ông: Lão ơi, tối qua vợ tôi giận tôi và suốt đêm quấy rầy cô ấy. Làm sao tôi có thể ngủ được? Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra với người đàn ông đêm qua?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这是怎么了?一大早就了。 男:喉,昨晚媳妇跟我恼气,折腾了大半夜,哪容我睡觉呀? 问:男的昨晚怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Bây giờ là sáng sớm. Người đàn ông: Lão ơi, tối qua vợ tôi giận tôi và suốt đêm quấy rầy cô ấy. Làm sao tôi có thể ngủ được? Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra với người đàn ông đêm qua?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 照顾生病的妻子
    • B. 工作忙,开夜车
    • C. 半夜收拾房间
    • D. 跟妻子吵架了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的昨晚怎么了?”, phương án D (跟妻子吵架了 — Tôi đã cãi nhau với vợ tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很热衰 hěn rè shuāi
B
不相信 bù xiāng xìn
C
无所谓 wú suǒ wèi
D
很重视 hěn zhòng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:比赛虽然很艰苦,但红队最后还是赢了。 女:红队赢不赢对我来说都一样。 问:女的对比赛结果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dù trận đấu rất khó khăn nhưng cuối cùng đội đỏ đã giành chiến thắng. Người phụ nữ: Đối với tôi đội đỏ có thắng hay không không quan trọng. Q: Trận đấu của nữ diễn ra thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:比赛虽然很艰苦,但红队最后还是赢了。 女:红队赢不赢对我来说都一样。 问:女的对比赛结果怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dù trận đấu rất khó khăn nhưng cuối cùng đội đỏ đã giành chiến thắng. Người phụ nữ: Đối với tôi đội đỏ có thắng hay không không quan trọng. Q: Trận đấu của nữ diễn ra thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很热衰
    • B. 不相信
    • C. 无所谓
    • D. 很重视
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对比赛结果怎么样?”, phương án C (无所谓 — Nó không quan trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
常常自寻烦恼 cháng cháng zì xún fán nǎo
B
做事不够灵活 zuò shì bú gòu líng huó
C
常找别人麻烦 cháng zhǎo bié rén má fán
D
做事爱讲道理 zuò shì ài jiǎng dào lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们部门刚来的那个高材生不错吧? 女:人是不错,就是太认死理,钻牛角尖。 问:女的认为那个高材生怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải sinh viên đứng đầu mới đến khoa của cậu cũng khá giỏi sao? Người phụ nữ: Cô ấy là một người tốt, nhưng cô ấy quá coi trọng mọi việc và cố gắng gây rắc rối. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về học sinh đứng đầu đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们部门刚来的那个高材生不错吧? 女:人是不错,就是太认死理,钻牛角尖。 问:女的认为那个高材生怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải sinh viên đứng đầu mới đến khoa của cậu cũng khá giỏi sao? Người phụ nữ: Cô ấy là một người tốt, nhưng cô ấy quá coi trọng mọi việc và cố gắng gây rắc rối. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về học sinh đứng đầu đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 常常自寻烦恼
    • B. 做事不够灵活
    • C. 常找别人麻烦
    • D. 做事爱讲道理
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为那个高材生怎么样?”, phương án B (做事不够灵活 — Không đủ linh hoạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
耐心说服 nài xīn shuō fú
B
发泄愤怒 fā xiè fèn nù
C
鼓励称赞 gǔ lì chēng zàn
D
询问情况 xún wèn qíng kuàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你考成这样,让我在单位同事面前怎么拾得起头? 男:你以为我愿意这样呀! 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm sao tôi có thể ngẩng cao đầu trước mặt đồng nghiệp ở nơi làm việc nếu bạn đã vượt qua kỳ thi như thế này? Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi muốn điều này không? Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你考成这样,让我在单位同事面前怎么拾得起头? 男:你以为我愿意这样呀! 问:女的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm sao tôi có thể ngẩng cao đầu trước mặt đồng nghiệp ở nơi làm việc nếu bạn đã vượt qua kỳ thi như thế này? Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi muốn điều này không? Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 耐心说服
    • B. 发泄愤怒
    • C. 鼓励称赞
    • D. 询问情况
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án B (发泄愤怒 — trút giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
用棍子是会打死人的 yòng gùn zi shì huì dǎ sǐ rén de
B
我不会对你动用武力 wǒ bú huì duì nǐ dòng yòng wǔ lì
C
应该给我改过的机会 yīng gāi gěi wǒ gǎi guò de jī huì
D
犯错应该以教育为主 fàn cuò yīng gāi yǐ jiào yù wéi zhǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这事你做不了,还是让小刘去做吧。 男:我犯过错不假,但你也不能一棍子打死呀! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Việc này anh không làm được thì để Tiểu Lục làm. Người đàn ông: Đúng là tôi đã phạm sai lầm, nhưng bạn không thể dùng gậy đánh chết tôi được! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这事你做不了,还是让小刘去做吧。 男:我犯过错不假,但你也不能一棍子打死呀! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Việc này anh không làm được thì để Tiểu Lục làm. Người đàn ông: Đúng là tôi đã phạm sai lầm, nhưng bạn không thể dùng gậy đánh chết tôi được! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 用棍子是会打死人的
    • B. 我不会对你动用武力
    • C. 应该给我改过的机会
    • D. 犯错应该以教育为主
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (应该给我改过的机会 — Tôi nên có cơ hội để thay đổi cách sống của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
安慰 ān wèi
B
说服 shuō fú
C
责怪 zé guài
D
鼓励 gǔ lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:如果早点儿发现,他就不会这么早就走了,都怪我! 男:别这样,你也尽力了,我们都能理解。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu tôi biết sớm hơn thì anh ấy đã không về sớm như vậy. Tất cả là lỗi của tôi! Người đàn ông: Đừng như vậy. Bạn đã cố gắng hết sức mình. Tất cả chúng tôi đều hiểu. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:如果早点儿发现,他就不会这么早就走了,都怪我! 男:别这样,你也尽力了,我们都能理解。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu tôi biết sớm hơn thì anh ấy đã không về sớm như vậy. Tất cả là lỗi của tôi! Người đàn ông: Đừng như vậy. Bạn đã cố gắng hết sức mình. Tất cả chúng tôi đều hiểu. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 安慰
    • B. 说服
    • C. 责怪
    • D. 鼓励
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án A (安慰 — sự thoải mái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
新官上任一定有起色 xīn guān shàng rèn yí dìng yǒu qǐ sè
B
做手术才能祛除疾病 zuò shǒu shù cái néng qū chú jí bìng
C
该找有经验的医生看 gāi zhǎo yǒu jīng yàn de yī shēng kàn
D
应从根本上解决问题 yìng cóng gēn běn shàng jiě jué wèn tí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:希望这新官上任三把火,厂里的状况能有所改观。 男:只是头痛医头,脚痛医脚不行,治标不治本。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi hy vọng rằng với việc vị quan chức mới này nhậm chức, tình hình trong nhà máy sẽ được cải thiện. Nam: Chỉ chữa nhức đầu, trị đau chân, không trị đau chân. Nó điều trị các triệu chứng nhưng không phải là nguyên nhân gốc rễ. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:希望这新官上任三把火,厂里的状况能有所改观。 男:只是头痛医头,脚痛医脚不行,治标不治本。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi hy vọng rằng với việc vị quan chức mới này nhậm chức, tình hình trong nhà máy sẽ được cải thiện. Nam: Chỉ chữa nhức đầu, trị đau chân, không trị đau chân. Nó điều trị các triệu chứng nhưng không phải là nguyên nhân gốc rễ. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新官上任一定有起色
    • B. 做手术才能祛除疾病
    • C. 该找有经验的医生看
    • D. 应从根本上解决问题
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (应从根本上解决问题 — Vấn đề cần được giải quyết căn bản) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的给男的送礼 nǚ de gěi nán de sòng lǐ
B
男的职位提高了 nán de zhí wèi tí gāo le
C
女的求男的办事 nǚ de qiú nán de bàn shì
D
男的很受人欢迎 nán de hěn shòu rén huān yíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:恭喜高升!是不是送礼的都踏破门了呀? 男:你以为我会吃那一套呀? 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúc mừng bạn đã được thăng chức! Người tặng quà có phá cửa hết không? Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi sẽ làm điều đó không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:恭喜高升!是不是送礼的都踏破门了呀? 男:你以为我会吃那一套呀? 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúc mừng bạn đã được thăng chức! Người tặng quà có phá cửa hết không? Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi sẽ làm điều đó không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的给男的送礼
    • B. 男的职位提高了
    • C. 女的求男的办事
    • D. 男的很受人欢迎
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (男的职位提高了 — Vị trí của người đàn ông đã được cải thiện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
注意安全 zhù yì ān quán
B
注意身体 zhù yì shēn tǐ
C
注意饮食 zhù yì yǐn shí
D
注意交通 zhù yì jiāo tōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你也悠着点儿吧,你当你还年轻呢! 男:没事儿,我结实着呢! 问:女的提醒男的什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh cứ bình tĩnh đi, anh nghĩ mình vẫn còn trẻ! Người đàn ông: Không sao đâu, tôi mạnh mẽ mà! Câu hỏi: Người phụ nữ gợi nhớ điều gì cho người đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你也悠着点儿吧,你当你还年轻呢! 男:没事儿,我结实着呢! 问:女的提醒男的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh cứ bình tĩnh đi, anh nghĩ mình vẫn còn trẻ! Người đàn ông: Không sao đâu, tôi mạnh mẽ mà! Câu hỏi: Người phụ nữ gợi nhớ điều gì cho người đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 注意安全
    • B. 注意身体
    • C. 注意饮食
    • D. 注意交通
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的提醒男的什么?”, phương án B (注意身体 — Hãy chú ý đến cơ thể của bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
经常打骂 jīng cháng dǎ mà
B
放任不管 fàng rèn bù guǎn
C
期望很高 qī wàng hěn gāo
D
不闻不问 bù wén bú wèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近我给儿子请了个家教,一定要让他考上清华。 女:你可真是望子成龙啊! 问:男的对孩子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây tôi đã thuê một gia sư cho con trai tôi và tôi phải cho nó vào Đại học Thanh Hoa. Người phụ nữ: Ông thực sự hy vọng con trai ông sẽ thành công! Câu hỏi: Đàn ông đối xử với trẻ em như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近我给儿子请了个家教,一定要让他考上清华。 女:你可真是望子成龙啊! 问:男的对孩子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây tôi đã thuê một gia sư cho con trai tôi và tôi phải cho nó vào Đại học Thanh Hoa. Người phụ nữ: Ông thực sự hy vọng con trai ông sẽ thành công! Câu hỏi: Đàn ông đối xử với trẻ em như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经常打骂
    • B. 放任不管
    • C. 期望很高
    • D. 不闻不问
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对孩子怎么样?”, phương án C (期望很高 — Kỳ vọng rất cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
他不愿意请“我”吃饭 tā bú yuàn yì qǐng “ wǒ” chī fàn
B
他是故意躲着“我”的 tā shì gù yì duǒ zhe “ wǒ” de
C
“我”没有请他吃过饭 wǒ” méi yǒu qǐng tā chī guò fàn
D
“我”不愿意请他吃饭 wǒ” bú yuàn yì qǐng tā chī fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:要不你再去他家试试? 男:还让我去呀?我都吃了两回闭门羹了! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế cậu thử đến nhà anh ấy lần nữa nhé? Người đàn ông: Bạn vẫn muốn tôi đi à? Tôi đã bị từ chối hai lần! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:要不你再去他家试试? 男:还让我去呀?我都吃了两回闭门羹了! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế cậu thử đến nhà anh ấy lần nữa nhé? Người đàn ông: Bạn vẫn muốn tôi đi à? Tôi đã bị từ chối hai lần! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他不愿意请“我”吃饭
    • B. 他是故意躲着“我”的
    • C. “我”没有请他吃过饭
    • D. “我”不愿意请他吃饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (他是故意躲着“我”的 — Anh ấy đang cố tình tránh mặt "tôi") hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
走错路 zǒu cuò lù
B
出意外 chū yì wài
C
闹矛盾 nào máo dùn
D
出发晚 chū fā wǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么这个时候才到?都急死人了! 男:本来挺顺的,谁想到中间出了岔子。 问:男的为什么来晚了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại đến vào lúc này? Mọi người đều đang rất lo lắng! Người đàn ông: Lúc đầu mọi việc diễn ra suôn sẻ, nhưng ai mà ngờ được có điều gì đó không ổn ở giữa. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đến muộn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这个时候才到?都急死人了! 男:本来挺顺的,谁想到中间出了岔子。 问:男的为什么来晚了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại đến vào lúc này? Mọi người đều đang rất lo lắng! Người đàn ông: Lúc đầu mọi việc diễn ra suôn sẻ, nhưng ai mà ngờ được có điều gì đó không ổn ở giữa. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đến muộn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 走错路
    • B. 出意外
    • C. 闹矛盾
    • D. 出发晚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么来晚了?”, phương án B (出意外 — Một tai nạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
休息 xiū xi
B
保暖 bǎo nuǎn
C
吃饭 chī fàn
D
睡觉 shuì jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:瞧你,打喷嚏了吧?快把外套穿上。 男:没事儿,可能是昨晚着凉了。 问:女的觉得男的现在需要什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn bạn này, bạn có đang hắt hơi không? Mặc áo khoác vào nhanh lên. Người đàn ông: Không sao đâu, có lẽ tối qua tôi bị cảm lạnh. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông cần gì bây giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:瞧你,打喷嚏了吧?快把外套穿上。 男:没事儿,可能是昨晚着凉了。 问:女的觉得男的现在需要什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn bạn này, bạn có đang hắt hơi không? Mặc áo khoác vào nhanh lên. Người đàn ông: Không sao đâu, có lẽ tối qua tôi bị cảm lạnh. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông cần gì bây giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 休息
    • B. 保暖
    • C. 吃饭
    • D. 睡觉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得男的现在需要什么?”, phương án B (保暖 — giữ ấm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
有人要离婚 yǒu rén yào lí hūn
B
有人撑死了 yǒu rén chēng sǐ le
C
有人病死了 yǒu rén bìng sǐ le
D
有人来借钱 yǒu rén lái jiè qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这风风雨雨20年都走过来了,生活好起来了,日子却过不下去了。 * tieny 男:我看就是吃饱了撑的,被几个臭钱烧的。 问:可能发生了什么事?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta đã trải qua bao thăng trầm trong 20 năm qua. Cuộc sống đã tốt hơn nhưng cuộc sống không thể tiếp tục được nữa. * tieny nam: Tôi nghĩ là do tôi no và bị đốt vài đồng tiền hôi thôi. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这风风雨雨20年都走过来了,生活好起来了,日子却过不下去了。 * tieny 男:我看就是吃饱了撑的,被几个臭钱烧的。 问:可能发生了什么事?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta đã trải qua bao thăng trầm trong 20 năm qua. Cuộc sống đã tốt hơn nhưng cuộc sống không thể tiếp tục được nữa. * tieny nam: Tôi nghĩ là do tôi no và bị đốt vài đồng tiền hôi thôi. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有人要离婚
    • B. 有人撑死了
    • C. 有人病死了
    • D. 有人来借钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “可能发生了什么事?”, phương án A (有人要离婚 — Có người muốn ly hôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
大吵大曦 dà chǎo dà xī
B
失去意识 shī qù yì shí
C
头脑糊涂 tóu nǎo hú tú
D
不知分寸 bù zhī fēn cùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妹妹,子军对你好吗? 女:平时对我挺好的,就是一喝酒就犯浑,不知轻重,管不住自己! 问:子军一喝酒就怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chị ơi, Tử Quân có tốt với chị không? Nữ: Bình thường cô ấy rất tốt với mình, nhưng khi uống rượu, cô ấy bối rối, không biết chuyện gì nghiêm trọng và không kiểm soát được bản thân! Hỏi: Tử Quân uống rượu thì chuyện gì xảy ra?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妹妹,子军对你好吗? 女:平时对我挺好的,就是一喝酒就犯浑,不知轻重,管不住自己! 问:子军一喝酒就怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chị ơi, Tử Quân có tốt với chị không? Nữ: Bình thường cô ấy rất tốt với mình, nhưng khi uống rượu, cô ấy bối rối, không biết chuyện gì nghiêm trọng và không kiểm soát được bản thân! Hỏi: Tử Quân uống rượu thì chuyện gì xảy ra?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大吵大曦
    • B. 失去意识
    • C. 头脑糊涂
    • D. 不知分寸
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “子军一喝酒就怎么样?”, phương án D (不知分寸 — Không biết cách đo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
脾气 pí qì
B
学历 xué lì
C
外貌 wài mào
D
职业 zhí yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:儿子,这回见的这女孩怎么样?你赵阿姨说,这姑娘可能干了。 男:工作、性格都不错,还是本科毕业,就是长相真不怎么样。 问:男的对女孩哪方面不满意?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, lần này con gặp cô gái này thế nào? Dì Zhao của bạn nói rằng cô gái này có thể đã làm điều đó. Nam: Tôi có công việc tốt, tính cách tốt, có bằng cử nhân nhưng thực sự ngoại hình không được đẹp cho lắm. Câu hỏi: Chàng trai không hài lòng điều gì ở cô gái?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,这回见的这女孩怎么样?你赵阿姨说,这姑娘可能干了。 男:工作、性格都不错,还是本科毕业,就是长相真不怎么样。 问:男的对女孩哪方面不满意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, lần này con gặp cô gái này thế nào? Dì Zhao của bạn nói rằng cô gái này có thể đã làm điều đó. Nam: Tôi có công việc tốt, tính cách tốt, có bằng cử nhân nhưng thực sự ngoại hình không được đẹp cho lắm. Câu hỏi: Chàng trai không hài lòng điều gì ở cô gái?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脾气
    • B. 学历
    • C. 外貌
    • D. 职业
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对女孩哪方面不满意?”, phương án C (外貌 — Ngoại hình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
和好如初 hé hǎo rú chū
B
个性坚强 gè xìng jiān qiáng
C
互不相让 hù bù xiāng ràng
D
关系和睦 guān xì hé mù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:他们俩也真是,这一个公司的,低头不见抬头见的,何苦呢?你快去劝劝吧。 男:他们俩是针尖儿对麦芒儿,我哪劝得了呀? 问:他们俩怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đúng là cả hai đều làm cùng một công ty nên không thể nhìn thấy nhau, vậy thì sao phải bận tâm? Hãy đi thuyết phục tôi nhanh lên. Người đàn ông: Họ mâu thuẫn với nhau. Làm sao tôi có thể thuyết phục họ? Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với cả hai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:他们俩也真是,这一个公司的,低头不见抬头见的,何苦呢?你快去劝劝吧。 男:他们俩是针尖儿对麦芒儿,我哪劝得了呀? 问:他们俩怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đúng là cả hai đều làm cùng một công ty nên không thể nhìn thấy nhau, vậy thì sao phải bận tâm? Hãy đi thuyết phục tôi nhanh lên. Người đàn ông: Họ mâu thuẫn với nhau. Làm sao tôi có thể thuyết phục họ? Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với cả hai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 和好如初
    • B. 个性坚强
    • C. 互不相让
    • D. 关系和睦
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们俩怎么了?”, phương án C (互不相让 — Không nhường nhịn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
郭明发生了交通事故 guō míng fā shēng le jiāo tōng shì gù
B
他们正在生郭明的气 tā men zhèng zài shēng guō míng de qì
C
他们正在为郭明担心 tā men zhèng zài wèi guō míng dān xīn
D
男的说了不吉利的话 nán de shuō le bù jí lì de huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:联系上郭明了吗? 女:还没有,你说会不会开车时… 男:,乌鸦嘴,不会的。 女:我也希望,但愿不会出什么事。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đã liên lạc với Quách Minh chưa? Người phụ nữ: Chưa. Khi bạn hỏi tôi có thể lái xe không... Người đàn ông: Không, không. Người phụ nữ: Tôi cũng hy vọng như vậy. Tôi hy vọng sẽ không có chuyện gì xảy ra. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:联系上郭明了吗? 女:还没有,你说会不会开车时… 男:,乌鸦嘴,不会的。 女:我也希望,但愿不会出什么事。 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đã liên lạc với Quách Minh chưa? Người phụ nữ: Chưa. Khi bạn hỏi tôi có thể lái xe không... Người đàn ông: Không, không. Người phụ nữ: Tôi cũng hy vọng như vậy. Tôi hy vọng sẽ không có chuyện gì xảy ra. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 郭明发生了交通事故
    • B. 他们正在生郭明的气
    • C. 他们正在为郭明担心
    • D. 男的说了不吉利的话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (他们正在为郭明担心 — Họ lo lắng cho Quách Minh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
海关检查 hǎi guān jiǎn chá
B
办理登机 bàn lǐ dēng jī
C
办理出境 bàn lǐ chū jìng
D
提取行李 tí qǔ xíng li
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好。我的箱子不见了。 男:你的箱子是什么样的? 女:有轮子的红色箱子。 男:好的,请跟我到这边来。 问:女的正在千什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào. Vali của tôi bị mất. Người đàn ông: Chiếc hộp của bạn trông như thế nào? Người phụ nữ: Một chiếc hộp màu đỏ có bánh xe. Người đàn ông: Được rồi, hãy đến đây với tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好。我的箱子不见了。 男:你的箱子是什么样的? 女:有轮子的红色箱子。 男:好的,请跟我到这边来。 问:女的正在千什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào. Vali của tôi bị mất. Người đàn ông: Chiếc hộp của bạn trông như thế nào? Người phụ nữ: Một chiếc hộp màu đỏ có bánh xe. Người đàn ông: Được rồi, hãy đến đây với tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 海关检查
    • B. 办理登机
    • C. 办理出境
    • D. 提取行李
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的正在千什么?”, phương án D (提取行李 — Yêu cầu hành lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
交通事故 jiāo tōng shì gù
B
汽车抛锚 qì chē pāo máo
C
交通拥堵 jiāo tōng yōng dǔ
D
司机拒载 sī jī jù zǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,我赶时间,能抄近路吗? 男:对不起,这是单行道。 女:那就下个路口停吧,我去坐地铁。 男:好的,没问题。 问:可能发生了什么事情?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, tôi đang vội, tôi có thể đi đường tắt được không? Người đàn ông: Xin lỗi, đây là đường một chiều. Người phụ nữ: Vậy dừng lại ở ngã tư tiếp theo. Tôi sẽ đi tàu điện ngầm. Người đàn ông: Được rồi, không vấn đề gì. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,我赶时间,能抄近路吗? 男:对不起,这是单行道。 女:那就下个路口停吧,我去坐地铁。 男:好的,没问题。 问:可能发生了什么事情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, tôi đang vội, tôi có thể đi đường tắt được không? Người đàn ông: Xin lỗi, đây là đường một chiều. Người phụ nữ: Vậy dừng lại ở ngã tư tiếp theo. Tôi sẽ đi tàu điện ngầm. Người đàn ông: Được rồi, không vấn đề gì. Hỏi: Điều gì có thể đã xảy ra?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 交通事故
    • B. 汽车抛锚
    • C. 交通拥堵
    • D. 司机拒载
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “可能发生了什么事情?”, phương án C (交通拥堵 — ùn tắc giao thông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
结婚 jié hūn
B
搬家 bān jiā
C
升职 shēng zhí
D
中奖 zhòng jiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:马莉,周六我请客,你愿意来吗? 男:别瞎猜了,我住上新房子了,庆祝乔迁之喜,下一步就准备结婚。 女:太好了!这可真值得庆祝。我一定去。 问:男的想庆祝什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ma Li, thứ bảy anh sẽ đãi em. Bạn sẽ đến chứ? Người đàn ông: Đừng đoán nữa. Tôi đã chuyển đến một ngôi nhà mới, ăn mừng việc chuyển nhà và dự định kết hôn lần sau. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Điều này thực sự đáng để ăn mừng. Tôi chắc chắn sẽ đi. Câu hỏi: Người đàn ông muốn ăn mừng điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马莉,周六我请客,你愿意来吗? 男:别瞎猜了,我住上新房子了,庆祝乔迁之喜,下一步就准备结婚。 女:太好了!这可真值得庆祝。我一定去。 问:男的想庆祝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ma Li, thứ bảy anh sẽ đãi em. Bạn sẽ đến chứ? Người đàn ông: Đừng đoán nữa. Tôi đã chuyển đến một ngôi nhà mới, ăn mừng việc chuyển nhà và dự định kết hôn lần sau. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Điều này thực sự đáng để ăn mừng. Tôi chắc chắn sẽ đi. Câu hỏi: Người đàn ông muốn ăn mừng điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结婚
    • B. 搬家
    • C. 升职
    • D. 中奖
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的想庆祝什么?”, phương án B (搬家 — di chuyển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
提醒女的 tí xǐng nǚ de
B
追问女的 zhuī wèn nǚ de
C
安慰女的 ān wèi nǚ de
D
催促女的 cuī cù nǚ de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你父亲的事情我感到很难过,希望你能尽快振作起来。 女:谢谢。喉,昨天还好好儿的,今天就…… 男:是的,我也很震惊,但毕竟已经发生了,想想你年迈的母亲吧,她现在最需要你! 女:谢谢你提醒我。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi cảm thấy rất buồn về bố của bạn. Tôi hy vọng bạn có thể vui lên càng sớm càng tốt. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. Họng, hôm qua thì ổn, nhưng hôm nay thì... Người đàn ông: Ừ, tôi cũng sốc, nhưng rốt cuộc chuyện đó đã xảy ra rồi. Hãy nghĩ đến mẹ già của bạn, lúc này bà cần bạn nhất! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn đã nhắc nhở tôi. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你父亲的事情我感到很难过,希望你能尽快振作起来。 女:谢谢。喉,昨天还好好儿的,今天就…… 男:是的,我也很震惊,但毕竟已经发生了,想想你年迈的母亲吧,她现在最需要你! 女:谢谢你提醒我。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi cảm thấy rất buồn về bố của bạn. Tôi hy vọng bạn có thể vui lên càng sớm càng tốt. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. Họng, hôm qua thì ổn, nhưng hôm nay thì... Người đàn ông: Ừ, tôi cũng sốc, nhưng rốt cuộc chuyện đó đã xảy ra rồi. Hãy nghĩ đến mẹ già của bạn, lúc này bà cần bạn nhất! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn đã nhắc nhở tôi. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 提醒女的
    • B. 追问女的
    • C. 安慰女的
    • D. 催促女的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án C (安慰女的 — phụ nữ thoải mái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
男的已经辞职了 nán de yǐ jīng cí zhí le
B
男的要退出竞选 nán de yào tuì chū jìng xuǎn
C
有人在制造谣言 yǒu rén zài zhì zào yáo yán
D
男的竞选失败了 nán de jìng xuǎn shī bài le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你要主动退出竞选,而且要辞职去新单位了? 男:谁说的?我自己都不知道! 女:大家都这么说呀。难道不是真的吗? 男:太荒唐了!我干得好好儿的,为什么要辞职呢? 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng bạn đang rút lui khỏi cuộc bầu cử và từ chức ở một công ty mới? Người đàn ông: Ai nói vậy? Bản thân tôi thậm chí còn không biết điều đó! Người phụ nữ: Mọi người đều nói vậy. Có đúng không? Người đàn ông: Thật nực cười! Tôi đang làm tốt, tại sao tôi phải từ chức? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你要主动退出竞选,而且要辞职去新单位了? 男:谁说的?我自己都不知道! 女:大家都这么说呀。难道不是真的吗? 男:太荒唐了!我干得好好儿的,为什么要辞职呢? 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng bạn đang rút lui khỏi cuộc bầu cử và từ chức ở một công ty mới? Người đàn ông: Ai nói vậy? Bản thân tôi thậm chí còn không biết điều đó! Người phụ nữ: Mọi người đều nói vậy. Có đúng không? Người đàn ông: Thật nực cười! Tôi đang làm tốt, tại sao tôi phải từ chức? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的已经辞职了
    • B. 男的要退出竞选
    • C. 有人在制造谣言
    • D. 男的竞选失败了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (有人在制造谣言 — Có người đang tung tin đồn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
咨询 zī xún
B
装修 zhuāng xiū
C
招聘 zhāo pìn
D
面试 miàn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我在报上看到你们公司在招室内设计师。 女:请问,你有相关的工作经验吗?我们需要有经验的设计师。 男:有,我在两家装饰公司做过室内设计,主要搞家装,这是我的简历。 女:好的,看起来很不错。能留下你的联系方式吗?我给你约一下面试。 男:好的。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi thấy trên báo công ty bạn đang tuyển dụng nhà thiết kế nội thất. Người phụ nữ: Xin lỗi, bạn có kinh nghiệm làm việc liên quan không? Chúng tôi cần những nhà thiết kế có kinh nghiệm. Nam: Có, tôi đã làm thiết kế nội thất ở hai công ty trang trí, chủ yếu làm trang trí nhà cửa. Đây là sơ yếu lý lịch của tôi. Người phụ nữ: Được rồi, nó trông ổn đấy. Bạn có thể để lại thông tin liên lạc của bạn? Tôi sẽ đặt lịch hẹn phỏng vấn cho bạn. Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我在报上看到你们公司在招室内设计师。 女:请问,你有相关的工作经验吗?我们需要有经验的设计师。 男:有,我在两家装饰公司做过室内设计,主要搞家装,这是我的简历。 女:好的,看起来很不错。能留下你的联系方式吗?我给你约一下面试。 男:好的。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi thấy trên báo công ty bạn đang tuyển dụng nhà thiết kế nội thất. Người phụ nữ: Xin lỗi, bạn có kinh nghiệm làm việc liên quan không? Chúng tôi cần những nhà thiết kế có kinh nghiệm. Nam: Có, tôi đã làm thiết kế nội thất ở hai công ty trang trí, chủ yếu làm trang trí nhà cửa. Đây là sơ yếu lý lịch của tôi. Người phụ nữ: Được rồi, nó trông ổn đấy. Bạn có thể để lại thông tin liên lạc của bạn? Tôi sẽ đặt lịch hẹn phỏng vấn cho bạn. Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 咨询
    • B. 装修
    • C. 招聘
    • D. 面试
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án A (咨询 — Tư vấn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
拥有财富就等于拥有快乐 yōng yǒu cái fù jiù děng yú yōng yǒu kuài lè
B
富人对他人的信任度下降 fù rén duì tā rén de xìn rèn dù xià jiàng
C
金钱与快乐并无必然关系 jīn qián yǔ kuài lè bìng wú bì rán guān xì
D
穷人同样可以过得很快乐 qióng rén tóng yàng kě yǐ guò dé hěn kuài lè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你觉得富人是不是更快乐? 男:也不一定吧,我觉得快乐与否跟财富的多少没什么必然关系,没有钱可能会不快 乐,但是有了钱也不一定就意味着快乐。 女:那你的意思是说富人不快乐了? 男:你想想,当你富有的时候,你可以想要什么就买什么,但是你却不能轻易相信别 人,你的那些朋友或许只想要你的钱,这样的话就很难交到真心的朋友。所以说, 富人并不会因为有钱就一定快乐。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ người giàu hạnh phúc hơn không? Người đàn ông: Không nhất thiết. Tôi nghĩ hạnh phúc không liên quan gì đến số lượng của cải. Bạn có thể không hạnh phúc khi không có tiền, nhưng có tiền không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc. Người phụ nữ: Vậy ý bạn là người giàu không hạnh phúc? Người đàn ông: Nghĩ mà xem, khi bạn giàu, bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn muốn, nhưng bạn không thể dễ dàng tin tưởng người khác. Bạn bè của bạn có thể chỉ muốn tiền của bạn. Trong trường hợp này, sẽ khó có được những người bạn thực sự. Vì vậy, người giàu không nhất thiết sẽ hạnh phúc chỉ vì họ có tiền. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得富人是不是更快乐? 男:也不一定吧,我觉得快乐与否跟财富的多少没什么必然关系,没有钱可能会不快 乐,但是有了钱也不一定就意味着快乐。 女:那你的意思是说富人不快乐了? 男:你想想,当你富有的时候,你可以想要什么就买什么,但是你却不能轻易相信别 人,你的那些朋友或许只想要你的钱,这样的话就很难交到真心的朋友。所以说, 富人并不会因为有钱就一定快乐。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ người giàu hạnh phúc hơn không? Người đàn ông: Không nhất thiết. Tôi nghĩ hạnh phúc không liên quan gì đến số lượng của cải. Bạn có thể không hạnh phúc khi không có tiền, nhưng có tiền không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc. Người phụ nữ: Vậy ý bạn là người giàu không hạnh phúc? Người đàn ông: Nghĩ mà xem, khi bạn giàu, bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn muốn, nhưng bạn không thể dễ dàng tin tưởng người khác. Bạn bè của bạn có thể chỉ muốn tiền của bạn. Trong trường hợp này, sẽ khó có được những người bạn thực sự. Vì vậy, người giàu không nhất thiết sẽ hạnh phúc chỉ vì họ có tiền. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拥有财富就等于拥有快乐
    • B. 富人对他人的信任度下降
    • C. 金钱与快乐并无必然关系
    • D. 穷人同样可以过得很快乐
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,不正确的是哪一项?”, phương án A (拥有财富就等于拥有快乐 — Có của cải là có được hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
约女的一起去商店购物 yuē nǚ de yì qǐ qù shāng diàn gòu wù
B
询问女的是否需要帮忙 xún wèn nǚ de shì fǒu xū yào bāng máng
C
希望女的陪自己去医院 xī wàng nǚ de péi zì jǐ qù yī yuàn
D
希望陪女的一起去购物 xī wàng péi nǚ de yì qǐ qù gòu wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你明天要去商店购物吗?有什么要买的东西吗? 女:女人逛街并不是为了买什么,只是释放压力的一种方式。你明天要做什么? 男:我恐怕得去趟医院,医生让我去复查。其实也没什么大事,可能是例行询问吧。 女:但愿吧。去医院毕竟不是什么好事,我明天陪你去吧。 男:太好了,这正是我想说的。可你不是要逛街吗? 女:逛街什么时候都可以呀! 问:男的找女的干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai bạn có đến cửa hàng không? Có thứ gì bạn muốn mua không? Nữ: Phụ nữ không đi mua sắm để mua bất cứ thứ gì, đó chỉ là một cách để giải tỏa căng thẳng. Ngày mai bạn định làm gì? Người đàn ông: Tôi sợ tôi phải đến bệnh viện. Bác sĩ yêu cầu tôi đi khám. Thực ra cũng không có gì nghiêm trọng cả, có lẽ chỉ là một cuộc tra hỏi thông thường thôi. Người phụ nữ: Tôi hy vọng vậy. Đến bệnh viện dù sao cũng không phải chuyện tốt. Ngày mai tôi sẽ đi với bạn. Người đàn ông: Tuyệt vời, đó chính xác là những gì tôi muốn nói. Nhưng bạn không muốn đi mua sắm? Nữ: Bạn có thể đi mua sắm bất cứ lúc nào! Câu hỏi: Đàn ông làm gì với phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你明天要去商店购物吗?有什么要买的东西吗? 女:女人逛街并不是为了买什么,只是释放压力的一种方式。你明天要做什么? 男:我恐怕得去趟医院,医生让我去复查。其实也没什么大事,可能是例行询问吧。 女:但愿吧。去医院毕竟不是什么好事,我明天陪你去吧。 男:太好了,这正是我想说的。可你不是要逛街吗? 女:逛街什么时候都可以呀! 问:男的找女的干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai bạn có đến cửa hàng không? Có thứ gì bạn muốn mua không? Nữ: Phụ nữ không đi mua sắm để mua bất cứ thứ gì, đó chỉ là một cách để giải tỏa căng thẳng. Ngày mai bạn định làm gì? Người đàn ông: Tôi sợ tôi phải đến bệnh viện. Bác sĩ yêu cầu tôi đi khám. Thực ra cũng không có gì nghiêm trọng cả, có lẽ chỉ là một cuộc tra hỏi thông thường thôi. Người phụ nữ: Tôi hy vọng vậy. Đến bệnh viện dù sao cũng không phải chuyện tốt. Ngày mai tôi sẽ đi với bạn. Người đàn ông: Tuyệt vời, đó chính xác là những gì tôi muốn nói. Nhưng bạn không muốn đi mua sắm? Nữ: Bạn có thể đi mua sắm bất cứ lúc nào! Câu hỏi: Đàn ông làm gì với phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 约女的一起去商店购物
    • B. 询问女的是否需要帮忙
    • C. 希望女的陪自己去医院
    • D. 希望陪女的一起去购物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的找女的干什么?”, phương án C (希望女的陪自己去医院 — Tôi hy vọng người phụ nữ sẽ cùng tôi đến bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
培养孩子 péi yǎng hái zi
B
提高工资 tí gāo gōng zī
C
得到重用 dé dào zhòng yòng
D
垫付房租 diàn fù fáng zū
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:经理,我想知道我什么时候可以加薪。 男:我想等不了多久了,快了。你看,现在经济才刚刚开始复苏。 女:你以前就这么说,口口声声说欣赏我的工作能力,而这种欣赏并没有反映在我的 工资上。 男:希望你能理解公司的难处,我们需要挺过这段时间。 女:我理解公司的难处,但我也得养家糊口,养孩子、付房租。我明白你的意思了, 我不干了!我一会儿就把辞职报告送来。 男:别,等一等,我们再谈谈…… 问:女的向男的要求什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giám đốc, tôi muốn biết khi nào tôi có thể được tăng lương. Người đàn ông: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đợi lâu hơn được nữa, mọi chuyện sắp kết thúc rồi. Bạn thấy đấy, nền kinh tế bây giờ mới bắt đầu phục hồi. Người phụ nữ: Anh đã nói điều này trước đây rồi. Bạn luôn nói rằng bạn đánh giá cao khả năng làm việc của tôi, nhưng sự đánh giá cao này không được thể hiện qua mức lương của tôi. Nam: Tôi hy vọng bạn có thể hiểu được những khó khăn của công ty. Chúng ta cần phải vượt qua giai đoạn này. Người phụ nữ: Tôi hiểu những khó khăn của công ty nhưng tôi cũng phải nuôi gia đình, nuôi con và trả tiền thuê nhà. Tôi hiểu ý bạn, tôi bỏ cuộc! Tôi sẽ gửi báo cáo từ chức trong giây lát. Người đàn ông: Không, đợi một chút, chúng ta nói chuyện lại nhé... Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,我想知道我什么时候可以加薪。 男:我想等不了多久了,快了。你看,现在经济才刚刚开始复苏。 女:你以前就这么说,口口声声说欣赏我的工作能力,而这种欣赏并没有反映在我的 工资上。 男:希望你能理解公司的难处,我们需要挺过这段时间。 女:我理解公司的难处,但我也得养家糊口,养孩子、付房租。我明白你的意思了, 我不干了!我一会儿就把辞职报告送来。 男:别,等一等,我们再谈谈…… 问:女的向男的要求什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giám đốc, tôi muốn biết khi nào tôi có thể được tăng lương. Người đàn ông: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đợi lâu hơn được nữa, mọi chuyện sắp kết thúc rồi. Bạn thấy đấy, nền kinh tế bây giờ mới bắt đầu phục hồi. Người phụ nữ: Anh đã nói điều này trước đây rồi. Bạn luôn nói rằng bạn đánh giá cao khả năng làm việc của tôi, nhưng sự đánh giá cao này không được thể hiện qua mức lương của tôi. Nam: Tôi hy vọng bạn có thể hiểu được những khó khăn của công ty. Chúng ta cần phải vượt qua giai đoạn này. Người phụ nữ: Tôi hiểu những khó khăn của công ty nhưng tôi cũng phải nuôi gia đình, nuôi con và trả tiền thuê nhà. Tôi hiểu ý bạn, tôi bỏ cuộc! Tôi sẽ gửi báo cáo từ chức trong giây lát. Người đàn ông: Không, đợi một chút, chúng ta nói chuyện lại nhé... Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 培养孩子
    • B. 提高工资
    • C. 得到重用
    • D. 垫付房租
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的向男的要求什么?”, phương án B (提高工资 — tăng lương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
保险柜被偷了 bǎo xiǎn guì bèi tōu le
B
没有打扫干净 méi yǒu dǎ sǎo gān jìng
C
收费很不合理 shōu fèi hěn bù hé lǐ
D
洗浴设备坏了 xǐ yù shè bèi huài le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们经理在吗?我想找你们经理。男:我就是经理。请问,您有什么事吗?女:我想问一下,你们的客房检查过吗?男:每位客人人住前都检查过的。有什么问题吗,女士?女:你自己去看看,保险柜是坏的,厕所是坏的,淋浴器也是坏的,洗澡水是一滴一滴的,还有……·你自己去看吧。男:请问您是哪个房间的?我为给您带来的不便深感抱。女:我要退房,不住了。还四星级酒店呢!男:请您千万别生气,都是我们工作失误造成的。我们马上给您换个套房,还是按照以前的标间收费。请您一定要接受我们的道歉。女:那好吧。男:那现在我让服务员给您检查一下新房间。我建议您在大厅喝点儿什么,免费的。再次为我们的工作失误表示歉意。女:谢谢。 问:客房怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Quản lý của bạn có ở đây không? Tôi muốn gặp quản lý của bạn.男:我就是经理。 Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Tôi muốn hỏi, phòng khách của bạn đã được kiểm tra chưa? Nam: Mỗi khách đều được kiểm tra trước khi lưu trú. Có vấn đề gì vậy, thưa bà? Người phụ nữ: Hãy tự mình đi mà xem. Két sắt hư, toilet hư, vòi hoa sen hỏng, nước tắm chảy nhỏ giọt, và... Hãy tự mình đi xem. Người đàn ông: Bạn ở phòng nào? Tôi vô cùng hối tiếc vì sự bất tiện đã gây ra cho bạn. Người phụ nữ: Tôi muốn kiểm tra. Tôi không thể ở lại được nữa. Ngay cả một khách sạn bốn sao! Nam: Xin đừng tức giận. Tất cả đều là do sai sót trong công việc của chúng tôi. Chúng tôi sẽ đổi bạn sang phòng suite ngay lập tức và vẫn tính phí phòng tiêu chuẩn như trước. Hãy chắc chắn chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi. Người phụ nữ: Được rồi. Người đàn ông: Bây giờ hãy để tôi nhờ người phục vụ kiểm tra phòng mới cho bạn. Tôi đề nghị bạn nên uống gì đó ở sảnh, nó miễn phí. Chúng tôi xin lỗi một lần nữa vì những sai sót trong công việc của chúng tôi. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Q: Chuyện gì xảy ra với phòng khách vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们经理在吗?我想找你们经理。男:我就是经理。请问,您有什么事吗?女:我想问一下,你们的客房检查过吗?男:每位客人人住前都检查过的。有什么问题吗,女士?女:你自己去看看,保险柜是坏的,厕所是坏的,淋浴器也是坏的,洗澡水是一滴一滴的,还有……·你自己去看吧。男:请问您是哪个房间的?我为给您带来的不便深感抱。女:我要退房,不住了。还四星级酒店呢!男:请您千万别生气,都是我们工作失误造成的。我们马上给您换个套房,还是按照以前的标间收费。请您一定要接受我们的道歉。女:那好吧。男:那现在我让服务员给您检查一下新房间。我建议您在大厅喝点儿什么,免费的。再次为我们的工作失误表示歉意。女:谢谢。 问:客房怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Quản lý của bạn có ở đây không? Tôi muốn gặp quản lý của bạn.男:我就是经理。 Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Tôi muốn hỏi, phòng khách của bạn đã được kiểm tra chưa? Nam: Mỗi khách đều được kiểm tra trước khi lưu trú. Có vấn đề gì vậy, thưa bà? Người phụ nữ: Hãy tự mình đi mà xem. Két sắt hư, toilet hư, vòi hoa sen hỏng, nước tắm chảy nhỏ giọt, và... Hãy tự mình đi xem. Người đàn ông: Bạn ở phòng nào? Tôi vô cùng hối tiếc vì sự bất tiện đã gây ra cho bạn. Người phụ nữ: Tôi muốn kiểm tra. Tôi không thể ở lại được nữa. Ngay cả một khách sạn bốn sao! Nam: Xin đừng tức giận. Tất cả đều là do sai sót trong công việc của chúng tôi. Chúng tôi sẽ đổi bạn sang phòng suite ngay lập tức và vẫn tính phí phòng tiêu chuẩn như trước. Hãy chắc chắn chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi. Người phụ nữ: Được rồi. Người đàn ông: Bây giờ hãy để tôi nhờ người phục vụ kiểm tra phòng mới cho bạn. Tôi đề nghị bạn nên uống gì đó ở sảnh, nó miễn phí. Chúng tôi xin lỗi một lần nữa vì những sai sót trong công việc của chúng tôi. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Q: Chuyện gì xảy ra với phòng khách vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 保险柜被偷了
    • B. 没有打扫干净
    • C. 收费很不合理
    • D. 洗浴设备坏了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “客房怎么了?”, phương án D (洗浴设备坏了 — Thiết bị phòng tắm bị hỏng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
退钱 tuì qián
B
降价 jiàng jià
C
换房 huàn fáng
D
退房 tuì fáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们经理在吗?我想找你们经理。男:我就是经理。请问,您有什么事吗?女:我想问一下,你们的客房检查过吗?男:每位客人人住前都检查过的。有什么问题吗,女士?女:你自己去看看,保险柜是坏的,厕所是坏的,淋浴器也是坏的,洗澡水是一滴一滴的,还有……·你自己去看吧。男:请问您是哪个房间的?我为给您带来的不便深感抱。女:我要退房,不住了。还四星级酒店呢!男:请您千万别生气,都是我们工作失误造成的。我们马上给您换个套房,还是按照以前的标间收费。请您一定要接受我们的道歉。女:那好吧。男:那现在我让服务员给您检查一下新房间。我建议您在大厅喝点儿什么,免费的。再次为我们的工作失误表示歉意。女:谢谢。 问:最后女的接受了怎样的建议?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Quản lý của bạn có ở đây không? Tôi muốn gặp người quản lý của bạn. Người đàn ông: Tôi là người quản lý. Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Tôi muốn hỏi, phòng khách của bạn đã được kiểm tra chưa? Nam: Mỗi khách đều được kiểm tra trước khi lưu trú. Có vấn đề gì vậy, thưa bà? Người phụ nữ: Hãy tự mình đi mà xem. Két sắt hư, toilet hư, vòi hoa sen hỏng, nước tắm chảy nhỏ giọt, và... Hãy tự mình đi xem. Người đàn ông: Bạn ở phòng nào? Tôi vô cùng hối tiếc vì sự bất tiện đã gây ra cho bạn. Người phụ nữ: Tôi muốn kiểm tra. Tôi không thể ở lại được nữa. Ngay cả một khách sạn bốn sao! Nam: Xin đừng tức giận. Tất cả đều là do sai sót trong công việc của chúng tôi. Chúng tôi sẽ đổi bạn sang phòng suite ngay lập tức và vẫn tính phí phòng tiêu chuẩn như trước. Hãy chắc chắn chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi.女:那好吧。 Người đàn ông: Bây giờ hãy để tôi nhờ người phục vụ kiểm tra phòng mới cho bạn. Tôi đề nghị bạn nên uống gì đó ở sảnh, nó miễn phí. Chúng tôi xin lỗi một lần nữa vì những sai sót trong công việc của chúng tôi. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Cuối cùng người phụ nữ đã chấp nhận lời khuyên gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们经理在吗?我想找你们经理。男:我就是经理。请问,您有什么事吗?女:我想问一下,你们的客房检查过吗?男:每位客人人住前都检查过的。有什么问题吗,女士?女:你自己去看看,保险柜是坏的,厕所是坏的,淋浴器也是坏的,洗澡水是一滴一滴的,还有……·你自己去看吧。男:请问您是哪个房间的?我为给您带来的不便深感抱。女:我要退房,不住了。还四星级酒店呢!男:请您千万别生气,都是我们工作失误造成的。我们马上给您换个套房,还是按照以前的标间收费。请您一定要接受我们的道歉。女:那好吧。男:那现在我让服务员给您检查一下新房间。我建议您在大厅喝点儿什么,免费的。再次为我们的工作失误表示歉意。女:谢谢。 问:最后女的接受了怎样的建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Quản lý của bạn có ở đây không? Tôi muốn gặp người quản lý của bạn. Người đàn ông: Tôi là người quản lý. Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Tôi muốn hỏi, phòng khách của bạn đã được kiểm tra chưa? Nam: Mỗi khách đều được kiểm tra trước khi lưu trú. Có vấn đề gì vậy, thưa bà? Người phụ nữ: Hãy tự mình đi mà xem. Két sắt hư, toilet hư, vòi hoa sen hỏng, nước tắm chảy nhỏ giọt, và... Hãy tự mình đi xem. Người đàn ông: Bạn ở phòng nào? Tôi vô cùng hối tiếc vì sự bất tiện đã gây ra cho bạn. Người phụ nữ: Tôi muốn kiểm tra. Tôi không thể ở lại được nữa. Ngay cả một khách sạn bốn sao! Nam: Xin đừng tức giận. Tất cả đều là do sai sót trong công việc của chúng tôi. Chúng tôi sẽ đổi bạn sang phòng suite ngay lập tức và vẫn tính phí phòng tiêu chuẩn như trước. Hãy chắc chắn chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi.女:那好吧。 Người đàn ông: Bây giờ hãy để tôi nhờ người phục vụ kiểm tra phòng mới cho bạn. Tôi đề nghị bạn nên uống gì đó ở sảnh, nó miễn phí. Chúng tôi xin lỗi một lần nữa vì những sai sót trong công việc của chúng tôi. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Cuối cùng người phụ nữ đã chấp nhận lời khuyên gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 退钱
    • B. 降价
    • C. 换房
    • D. 退房
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “最后女的接受了怎样的建议?”, phương án C (换房 — Đổi phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
家里 jiā lǐ
B
公司 gōng sī
C
医院 yī yuàn
D
宾馆 bīn guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨晚睡得好吗?感觉好些了吗?男:好多了,只是晚上还是咳嗽得厉害。女:你真应该听医生的话,把烟戒掉,这样对你的身体也有好处。男:你知道我晚上写作,不抽烟根本提不起精神来,我尝试过好几次了,都失败了。女:其实也没那么难吧。只要下定决心,就没什么做不到的。这几天住院不也没抽吗?男:那是人家不让抽呀!uong女:不让抽就对了,我看就得让你多住几天,这样烟就能彻底戒掉了。你看,你不是比前几天好多了吗?男:说的也是。只是晚上不抽烟真的熬不住呀!女:你为什么不早睡早起呢?晚睡晚起本来就不符合人体的生物钟。男:也是,看来我是得改改我的老习惯了,可能真的要吃点儿苦头了。女:功夫不负有心人,我相信你一定能做到。男:我会试试的。女:这是粥和鸡蛋,赶紧趁热吃吧。男:这段日子辛苦你了,两头跑够你受的!女:跟我你还说这些? 问:他们在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối qua anh ngủ có ngon không? Cảm thấy tốt hơn? Người đàn ông: Đã đỡ hơn nhiều nhưng tôi vẫn bị ho dữ dội vào ban đêm. Người phụ nữ: Anh thực sự nên nghe lời bác sĩ và bỏ thuốc lá. Nó cũng sẽ tốt cho cơ thể của bạn. Người đàn ông: Bạn biết đấy, tôi viết vào ban đêm và tôi không thể giữ được năng lượng nếu không hút thuốc. Tôi đã thử nhiều lần nhưng đều thất bại. i.yn nữ: Thực ra nó không khó đến thế đâu. Chỉ cần bạn quyết tâm thì không có gì là không thể làm được. Bạn không hút thuốc trong vài ngày vừa qua khi nhập viện sao? Người đàn ông: Đó là bởi vì họ không cho phép bạn hút thuốc! Cô gái Ưng: Đừng cho tôi hút thuốc nhé. Tôi nghĩ tôi phải cho bạn ở lại thêm vài ngày nữa thì bạn mới cai được thuốc lá hoàn toàn. Nhìn này, chẳng phải bạn đã khá hơn nhiều so với vài ngày trước rồi sao? Người đàn ông: Đúng vậy. Chỉ là tôi thực sự không thể qua đêm mà không hút thuốc! Người phụ nữ: Sao anh không đi ngủ sớm và dậy sớm? Đi ngủ muộn và dậy muộn không phù hợp với đồng hồ sinh học của cơ thể. Người đàn ông: Ừ, có vẻ như tôi phải thay đổi thói quen cũ, có lẽ tôi sẽ phải chịu khổ một chút. Người phụ nữ: Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp, tôi tin bạn có thể làm được. Người đàn ông: Tôi sẽ thử. Người phụ nữ: Đây là cháo và trứng. Ăn chúng khi chúng còn nóng. Người đàn ông: Mấy ngày nay anh vất vả cho em rồi, em chạy tới chạy lui là đủ rồi! Người phụ nữ: Bạn vẫn còn nói với tôi những điều này phải không? — Q. Họ nói ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨晚睡得好吗?感觉好些了吗?男:好多了,只是晚上还是咳嗽得厉害。女:你真应该听医生的话,把烟戒掉,这样对你的身体也有好处。男:你知道我晚上写作,不抽烟根本提不起精神来,我尝试过好几次了,都失败了。女:其实也没那么难吧。只要下定决心,就没什么做不到的。这几天住院不也没抽吗?男:那是人家不让抽呀!uong女:不让抽就对了,我看就得让你多住几天,这样烟就能彻底戒掉了。你看,你不是比前几天好多了吗?男:说的也是。只是晚上不抽烟真的熬不住呀!女:你为什么不早睡早起呢?晚睡晚起本来就不符合人体的生物钟。男:也是,看来我是得改改我的老习惯了,可能真的要吃点儿苦头了。女:功夫不负有心人,我相信你一定能做到。男:我会试试的。女:这是粥和鸡蛋,赶紧趁热吃吧。男:这段日子辛苦你了,两头跑够你受的!女:跟我你还说这些? 问:他们在哪里说话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối qua anh ngủ có ngon không? Cảm thấy tốt hơn? Người đàn ông: Đã đỡ hơn nhiều nhưng tôi vẫn bị ho dữ dội vào ban đêm. Người phụ nữ: Anh thực sự nên nghe lời bác sĩ và bỏ thuốc lá. Nó cũng sẽ tốt cho cơ thể của bạn. Người đàn ông: Bạn biết đấy, tôi viết vào ban đêm và tôi không thể giữ được năng lượng nếu không hút thuốc. Tôi đã thử nhiều lần nhưng đều thất bại. i.yn nữ: Thực ra nó không khó đến thế đâu. Chỉ cần bạn quyết tâm thì không có gì là không thể làm được. Bạn không hút thuốc trong vài ngày vừa qua khi nhập viện sao? Người đàn ông: Đó là bởi vì họ không cho phép bạn hút thuốc! Cô gái Ưng: Đừng cho tôi hút thuốc nhé. Tôi nghĩ tôi phải cho bạn ở lại thêm vài ngày nữa thì bạn mới cai được thuốc lá hoàn toàn. Nhìn này, chẳng phải bạn đã khá hơn nhiều so với vài ngày trước rồi sao? Người đàn ông: Đúng vậy. Chỉ là tôi thực sự không thể qua đêm mà không hút thuốc! Người phụ nữ: Sao anh không đi ngủ sớm và dậy sớm? Đi ngủ muộn và dậy muộn không phù hợp với đồng hồ sinh học của cơ thể. Người đàn ông: Ừ, có vẻ như tôi phải thay đổi thói quen cũ, có lẽ tôi sẽ phải chịu khổ một chút. Người phụ nữ: Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp, tôi tin bạn có thể làm được. Người đàn ông: Tôi sẽ thử. Người phụ nữ: Đây là cháo và trứng. Ăn chúng khi chúng còn nóng. Người đàn ông: Mấy ngày nay anh vất vả cho em rồi, em chạy tới chạy lui là đủ rồi! Người phụ nữ: Bạn vẫn còn nói với tôi những điều này phải không? — Q. Họ nói ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家里
    • B. 公司
    • C. 医院
    • D. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在哪里说话?”, phương án C (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
提出建议 tí chū jiàn yì
B
教训男的 jiào xùn nán de
C
医生问诊 yī shēng wèn zhěn
D
责备男的 zé bèi nán de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨晚睡得好吗?感觉好些了吗?男:好多了,只是晚上还是咳嗽得厉害。女:你真应该听医生的话,把烟戒掉,这样对你的身体也有好处。男:你知道我晚上写作,不抽烟根本提不起精神来,我尝试过好几次了,都失败了。女:其实也没那么难吧。只要下定决心,就没什么做不到的。这几天住院不也没抽吗?男:那是人家不让抽呀!uong女:不让抽就对了,我看就得让你多住几天,这样烟就能彻底戒掉了。你看,你不是比前几天好多了吗?男:说的也是。只是晚上不抽烟真的熬不住呀!女:你为什么不早睡早起呢?晚睡晚起本来就不符合人体的生物钟。男:也是,看来我是得改改我的老习惯了,可能真的要吃点儿苦头了。女:功夫不负有心人,我相信你一定能做到。男:我会试试的。女:这是粥和鸡蛋,赶紧趁热吃吧。男:这段日子辛苦你了,两头跑够你受的!女:跟我你还说这些? 问:女的在千什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối qua anh ngủ có ngon không? Cảm thấy tốt hơn? Người đàn ông: Đã đỡ hơn nhiều nhưng tôi vẫn bị ho dữ dội vào ban đêm. Người phụ nữ: Anh thực sự nên nghe lời bác sĩ và bỏ thuốc lá. Nó cũng sẽ tốt cho cơ thể của bạn. Người đàn ông: Bạn biết đấy, tôi viết vào ban đêm và tôi không thể giữ được năng lượng nếu không hút thuốc. Tôi đã thử nhiều lần nhưng đều thất bại. i.yn nữ: Thực ra nó không khó đến thế đâu. Chỉ cần bạn quyết tâm thì không có gì là không thể làm được. Bạn không hút thuốc trong vài ngày vừa qua khi nhập viện sao? Người đàn ông: Đó là bởi vì họ không cho phép bạn hút thuốc! Cô gái Ưng: Đừng cho tôi hút thuốc nhé. Tôi nghĩ tôi phải cho bạn ở lại thêm vài ngày nữa thì bạn mới cai được thuốc lá hoàn toàn. Nhìn này, chẳng phải bạn đã khá hơn nhiều so với vài ngày trước rồi sao? Người đàn ông: Đúng vậy. Chỉ là tôi thực sự không thể qua đêm mà không hút thuốc! Người phụ nữ: Sao anh không đi ngủ sớm và dậy sớm? Đi ngủ muộn và dậy muộn không phù hợp với đồng hồ sinh học của cơ thể. Người đàn ông: Ừ, có vẻ như tôi phải thay đổi thói quen cũ, có lẽ tôi sẽ phải chịu khổ một chút. Người phụ nữ: Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp, tôi tin bạn có thể làm được. Người đàn ông: Tôi sẽ thử. Người phụ nữ: Đây là cháo và trứng. Ăn chúng khi chúng còn nóng. Người đàn ông: Mấy ngày nay anh vất vả cho em rồi, em chạy tới chạy lui là đủ rồi! Người phụ nữ: Bạn vẫn còn nói với tôi những điều này phải không? - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨晚睡得好吗?感觉好些了吗?男:好多了,只是晚上还是咳嗽得厉害。女:你真应该听医生的话,把烟戒掉,这样对你的身体也有好处。男:你知道我晚上写作,不抽烟根本提不起精神来,我尝试过好几次了,都失败了。女:其实也没那么难吧。只要下定决心,就没什么做不到的。这几天住院不也没抽吗?男:那是人家不让抽呀!uong女:不让抽就对了,我看就得让你多住几天,这样烟就能彻底戒掉了。你看,你不是比前几天好多了吗?男:说的也是。只是晚上不抽烟真的熬不住呀!女:你为什么不早睡早起呢?晚睡晚起本来就不符合人体的生物钟。男:也是,看来我是得改改我的老习惯了,可能真的要吃点儿苦头了。女:功夫不负有心人,我相信你一定能做到。男:我会试试的。女:这是粥和鸡蛋,赶紧趁热吃吧。男:这段日子辛苦你了,两头跑够你受的!女:跟我你还说这些? 问:女的在千什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối qua anh ngủ có ngon không? Cảm thấy tốt hơn? Người đàn ông: Đã đỡ hơn nhiều nhưng tôi vẫn bị ho dữ dội vào ban đêm. Người phụ nữ: Anh thực sự nên nghe lời bác sĩ và bỏ thuốc lá. Nó cũng sẽ tốt cho cơ thể của bạn. Người đàn ông: Bạn biết đấy, tôi viết vào ban đêm và tôi không thể giữ được năng lượng nếu không hút thuốc. Tôi đã thử nhiều lần nhưng đều thất bại. i.yn nữ: Thực ra nó không khó đến thế đâu. Chỉ cần bạn quyết tâm thì không có gì là không thể làm được. Bạn không hút thuốc trong vài ngày vừa qua khi nhập viện sao? Người đàn ông: Đó là bởi vì họ không cho phép bạn hút thuốc! Cô gái Ưng: Đừng cho tôi hút thuốc nhé. Tôi nghĩ tôi phải cho bạn ở lại thêm vài ngày nữa thì bạn mới cai được thuốc lá hoàn toàn. Nhìn này, chẳng phải bạn đã khá hơn nhiều so với vài ngày trước rồi sao? Người đàn ông: Đúng vậy. Chỉ là tôi thực sự không thể qua đêm mà không hút thuốc! Người phụ nữ: Sao anh không đi ngủ sớm và dậy sớm? Đi ngủ muộn và dậy muộn không phù hợp với đồng hồ sinh học của cơ thể. Người đàn ông: Ừ, có vẻ như tôi phải thay đổi thói quen cũ, có lẽ tôi sẽ phải chịu khổ một chút. Người phụ nữ: Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp, tôi tin bạn có thể làm được. Người đàn ông: Tôi sẽ thử. Người phụ nữ: Đây là cháo và trứng. Ăn chúng khi chúng còn nóng. Người đàn ông: Mấy ngày nay anh vất vả cho em rồi, em chạy tới chạy lui là đủ rồi! Người phụ nữ: Bạn vẫn còn nói với tôi những điều này phải không? - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 提出建议
    • B. 教训男的
    • C. 医生问诊
    • D. 责备男的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在千什么?”, phương án A (提出建议 — đưa ra đề xuất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
2.5公斤 gōng jīn
B
3.5公斤 gōng jīn
C
5公斤 gōng jīn
D
1公斤 gōng jīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
减肥者如果用水代替含糖饮料,每年能减掉2.5公斤的体重。如果每天多喝两杯水,每年还会再减少1公斤体重。这是国家肥胖学会发布的研究成果。研究人员对240名超重女性的减肥资料进行了分析,她们都采用通过限制碳水化合物的消耗量来改变体重的办法。在开始减肥前,这些女性每天都喝两罐包括苏打和果汁的含糖饮料,实施减肥计划后发现:用水代替所有含糖饮料的减肥者,一年内比依旧喝含糖饮料的人平均多减掉了2.5公斤;每天坚持喝5杯水的减肥者,比每天不喝那么多水的人又会多减掉1公斤体重。 问:每天坚持喝5杯水的减肥者,一年可减掉多少公斤?
Nghĩa tiếng Việt: Người ăn kiêng có thể giảm 2,5 kg mỗi năm nếu thay đồ uống có đường bằng nước. Nếu bạn uống thêm hai ly nước mỗi ngày, bạn sẽ giảm thêm 1 kg cân nặng mỗi năm. Đây là một nghiên cứu được công bố bởi Hiệp hội Béo phì Quốc gia. Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu giảm cân của 240 phụ nữ thừa cân, tất cả đều sử dụng các phương pháp để thay đổi cân nặng bằng cách hạn chế tiêu thụ carbohydrate. Trước khi bắt đầu giảm cân, những phụ nữ này uống hai lon đồ uống có đường bao gồm soda và nước ép trái cây mỗi ngày. Sau khi thực hiện kế hoạch giảm cân, họ nhận thấy: những người thay thế tất cả đồ uống có đường bằng nước giảm trung bình nhiều hơn 2,5 kg trong một năm so với những người vẫn uống đồ uống có đường; những người uống 5 ly nước mỗi ngày giảm nhiều hơn 1 kg so với những người không uống nhiều nước mỗi ngày. — Câu hỏi: Một người ăn kiêng có thể giảm bao nhiêu kg trong một năm nếu uống 5 ly nước mỗi ngày?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 减肥者如果用水代替含糖饮料,每年能减掉2.5公斤的体重。如果每天多喝两杯水,每年还会再减少1公斤体重。这是国家肥胖学会发布的研究成果。研究人员对240名超重女性的减肥资料进行了分析,她们都采用通过限制碳水化合物的消耗量来改变体重的办法。在开始减肥前,这些女性每天都喝两罐包括苏打和果汁的含糖饮料,实施减肥计划后发现:用水代替所有含糖饮料的减肥者,一年内比依旧喝含糖饮料的人平均多减掉了2.5公斤;每天坚持喝5杯水的减肥者,比每天不喝那么多水的人又会多减掉1公斤体重。 问:每天坚持喝5杯水的减肥者,一年可减掉多少公斤?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người ăn kiêng có thể giảm 2,5 kg mỗi năm nếu thay đồ uống có đường bằng nước. Nếu bạn uống thêm hai ly nước mỗi ngày, bạn sẽ giảm thêm 1 kg cân nặng mỗi năm. Đây là một nghiên cứu được công bố bởi Hiệp hội Béo phì Quốc gia. Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu giảm cân của 240 phụ nữ thừa cân, tất cả đều sử dụng các phương pháp để thay đổi cân nặng bằng cách hạn chế tiêu thụ carbohydrate. Trước khi bắt đầu giảm cân, những phụ nữ này uống hai lon đồ uống có đường bao gồm soda và nước ép trái cây mỗi ngày. Sau khi thực hiện kế hoạch giảm cân, họ nhận thấy: những người thay thế tất cả đồ uống có đường bằng nước giảm trung bình nhiều hơn 2,5 kg trong một năm so với những người vẫn uống đồ uống có đường; những người uống 5 ly nước mỗi ngày giảm nhiều hơn 1 kg so với những người không uống nhiều nước mỗi ngày. — Câu hỏi: Một người ăn kiêng có thể giảm bao nhiêu kg trong một năm nếu uống 5 ly nước mỗi ngày?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2.5公斤
    • B. 3.5公斤
    • C. 5公斤
    • D. 1公斤
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “每天坚持喝5杯水的减肥者,一年可减掉多少公斤?”, phương án B (3.5公斤 — 3,5kg) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
多喝水可以减轻体重 duō hē shuǐ kě yǐ jiǎn qīng tǐ zhòng
B
减肥应限制糖类摄人 jiǎn féi yìng xiàn zhì táng lèi shè rén
C
体重与饮水量有关系 tǐ zhòng yǔ yǐn shuǐ liàng yǒu guān xì
D
含糖饮料致体重增加 hán táng yǐn liào zhì tǐ zhòng zēng jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
减肥者如果用水代替含糖饮料,每年能减掉2.5公斤的体重。如果每天多喝两杯水,每年还会再减少1公斤体重。这是国家肥胖学会发布的研究成果。研究人员对240名超重女性的减肥资料进行了分析,她们都采用通过限制碳水化合物的消耗量来改变体重的办法。在开始减肥前,这些女性每天都喝两罐包括苏打和果汁的含糖饮料,实施减肥计划后发现:用水代替所有含糖饮料的减肥者,一年内比依旧喝含糖饮料的人平均多减掉了2.5公斤;每天坚持喝5杯水的减肥者,比每天不喝那么多水的人又会多减掉1公斤体重。 问:这段话的主要内容是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người ăn kiêng có thể giảm 2,5 kg mỗi năm nếu thay đồ uống có đường bằng nước. Nếu bạn uống thêm hai ly nước mỗi ngày, bạn sẽ giảm thêm 1 kg cân nặng mỗi năm. Đây là một nghiên cứu được công bố bởi Hiệp hội Béo phì Quốc gia. Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu giảm cân của 240 phụ nữ thừa cân, tất cả đều sử dụng các phương pháp để thay đổi cân nặng bằng cách hạn chế tiêu thụ carbohydrate. Trước khi bắt đầu giảm cân, những phụ nữ này uống hai lon đồ uống có đường bao gồm soda và nước ép trái cây mỗi ngày. Sau khi thực hiện kế hoạch giảm cân, họ nhận thấy: những người thay thế tất cả đồ uống có đường bằng nước giảm trung bình nhiều hơn 2,5 kg trong một năm so với những người vẫn uống đồ uống có đường; những người uống 5 ly nước mỗi ngày giảm nhiều hơn 1 kg so với những người không uống nhiều nước mỗi ngày. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 减肥者如果用水代替含糖饮料,每年能减掉2.5公斤的体重。如果每天多喝两杯水,每年还会再减少1公斤体重。这是国家肥胖学会发布的研究成果。研究人员对240名超重女性的减肥资料进行了分析,她们都采用通过限制碳水化合物的消耗量来改变体重的办法。在开始减肥前,这些女性每天都喝两罐包括苏打和果汁的含糖饮料,实施减肥计划后发现:用水代替所有含糖饮料的减肥者,一年内比依旧喝含糖饮料的人平均多减掉了2.5公斤;每天坚持喝5杯水的减肥者,比每天不喝那么多水的人又会多减掉1公斤体重。 问:这段话的主要内容是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người ăn kiêng có thể giảm 2,5 kg mỗi năm nếu thay đồ uống có đường bằng nước. Nếu bạn uống thêm hai ly nước mỗi ngày, bạn sẽ giảm thêm 1 kg cân nặng mỗi năm. Đây là một nghiên cứu được công bố bởi Hiệp hội Béo phì Quốc gia. Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu giảm cân của 240 phụ nữ thừa cân, tất cả đều sử dụng các phương pháp để thay đổi cân nặng bằng cách hạn chế tiêu thụ carbohydrate. Trước khi bắt đầu giảm cân, những phụ nữ này uống hai lon đồ uống có đường bao gồm soda và nước ép trái cây mỗi ngày. Sau khi thực hiện kế hoạch giảm cân, họ nhận thấy: những người thay thế tất cả đồ uống có đường bằng nước giảm trung bình nhiều hơn 2,5 kg trong một năm so với những người vẫn uống đồ uống có đường; những người uống 5 ly nước mỗi ngày giảm nhiều hơn 1 kg so với những người không uống nhiều nước mỗi ngày. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多喝水可以减轻体重
    • B. 减肥应限制糖类摄人
    • C. 体重与饮水量有关系
    • D. 含糖饮料致体重增加
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话的主要内容是什么?”, phương án A (多喝水可以减轻体重 — Uống nhiều nước hơn có thể giúp bạn giảm cân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
吃大的才能获益最多 chī dà de cái néng huò yì zuì duō
B
吃得多倒不如吃得快 chī dé duō dǎo bù rú chī dé kuài
C
最大的未必是最好的 zuì dà de wèi bì shì zuì hǎo de
D
机会往往留给幸运者 jī huì wǎng wǎng liú gěi xìng yùn zhě
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个青年非常羡慕一位富翁取得的成就,于是他跑到富翁那里询问成功的秘诀。富翁弄清楚青年的来意后,什么也没说,转身从厨房拿了一个大西瓜。青年迷惑不解,只见富翁把西瓜切成了大小不等的三块。“如果每块西瓜代表一定程度的利益,你会如何选择呢?”富翁一边说,一边把西瓜放在青年面前。“当然选最大的那块!”青年毫不犹豫地回答,眼睛盯着最大的那块。富翁笑了笑:“那好,请用吧!”富翁把最大的那块西瓜递给青年,自己却吃起了最小的那块。青年还在享用最大的那一块的时候,富翁已经吃完了最小的那一块,接着拿起剩下的一块,还故意在青年眼前晃了晃,大口吃了起来。其实,那块最小的和最后一块加起来要比最大的那一块大得多。青年马上就明白了富翁的意思:富翁吃的瓜虽然没有自己的大,却比自己吃得多。如果每块瓜代表一定程度的利益,那么富翁赢得的利益自然比自己多。吃完西瓜,富翁讲述了自己的成功经历,最后,他语重心长地对青年说:“要想成功,就要学会放弃,只有放弃眼前利益,才能获得长远大利。”
Nghĩa tiếng Việt: Một chàng trai rất ngưỡng mộ thành tựu của một phú ông, bèn tìm đến hỏi bí quyết thành công. Hiểu ý chàng trai, phú ông không nói gì, quay vào bếp lấy ra một quả dưa hấu to. Chàng trai khó hiểu, chỉ thấy phú ông bổ dưa thành ba miếng to nhỏ khác nhau. “Nếu mỗi miếng dưa tượng trưng cho một mức lợi ích, cậu sẽ chọn thế nào?” Phú ông vừa nói vừa đặt dưa trước mặt chàng trai. “Đương nhiên là chọn miếng to nhất!” Chàng trai không chút do dự, mắt dán vào miếng to nhất. Phú ông cười: “Được, mời cậu!” Ông đưa miếng to nhất cho chàng trai, còn mình ăn miếng nhỏ nhất. Khi chàng trai còn đang thưởng thức miếng to nhất thì phú ông đã ăn xong miếng nhỏ nhất, rồi cầm miếng còn lại, cố ý huơ trước mặt chàng trai và ăn ngon lành. Thực ra miếng nhỏ nhất cộng với miếng cuối cùng lớn hơn miếng to nhất nhiều. Chàng trai lập tức hiểu ý phú ông: dưa phú ông ăn tuy không to bằng miếng của mình nhưng ông ăn được nhiều hơn. Nếu mỗi miếng dưa tượng trưng cho một mức lợi ích thì lợi ích phú ông giành được dĩ nhiên nhiều hơn mình. Ăn dưa xong, phú ông kể lại quá trình thành công của mình, cuối cùng ân cần nói với chàng trai: “Muốn thành công thì phải học cách từ bỏ; chỉ khi từ bỏ lợi ích trước mắt mới giành được lợi ích lớn lâu dài.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个青年非常羡慕一位富翁取得的成就,于是他跑到富翁那里询问成功的秘诀。富翁弄清楚青年的来意后,什么也没说,转身从厨房拿了一个大西瓜。青年迷惑不解,只见富翁把西瓜切成了大小不等的三块。“如果每块西瓜代表一定程度的利益,你会如何选择呢?”富翁一边说,一边把西瓜放在青年面前。“当然选最大的那块!”青年毫不犹豫地回答,眼睛盯着最大的那块。富翁笑了笑:“那好,请用吧!”富翁把最大的那块西瓜递给青年,自己却吃起了最小的那块。青年还在享用最大的那一块的时候,富翁已经吃完了最小的那一块,接着拿起剩下的一块,还故意在青年眼前晃了晃,大口吃了起来。其实,那块最小的和最后一块加起来要比最大的那一块大得多。青年马上就明白了富翁的意思:富翁吃的瓜虽然没有自己的大,却比自己吃得多。如果每块瓜代表一定程度的利益,那么富翁赢得的利益自然比自己多。吃完西瓜,富翁讲述了自己的成功经历,最后,他语重心长地对青年说:“要想成功,就要学会放弃,只有放弃眼前利益,才能获得长远大利。”
    • A. 吃大的才能获益最多
    • B. 吃得多倒不如吃得快
    • C. 最大的未必是最好的
    • D. 机会往往留给幸运者
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (最大的未必是最好的 — Lớn nhất không nhất thiết là tốt nhất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
脚踏实地 jiǎo tà shí dì
B
学会放弃 xué huì fàng qì
C
目光远大 mù guāng yuǎn dà
D
制订计划 zhì dìng jì huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个青年非常羡慕一位富翁取得的成就,于是他跑到富翁那里询问成功的秘诀。富翁弄清楚青年的来意后,什么也没说,转身从厨房拿了一个大西瓜。青年迷惑不解,只见富翁把西瓜切成了大小不等的三块。“如果每块西瓜代表一定程度的利益,你会如何选择呢?”富翁一边说,一边把西瓜放在青年面前。“当然选最大的那块!”青年毫不犹豫地回答,眼睛盯着最大的那块。富翁笑了笑:“那好,请用吧!”富翁把最大的那块西瓜递给青年,自己却吃起了最小的那块。青年还在享用最大的那一块的时候,富翁已经吃完了最小的那一块,接着拿起剩下的一块,还故意在青年眼前晃了晃,大口吃了起来。其实,那块最小的和最后一块加起来要比最大的那一块大得多。青年马上就明白了富翁的意思:富翁吃的瓜虽然没有自己的大,却比自己吃得多。如果每块瓜代表一定程度的利益,那么富翁赢得的利益自然比自己多。吃完西瓜,富翁讲述了自己的成功经历,最后,他语重心长地对青年说:“要想成功,就要学会放弃,只有放弃眼前利益,才能获得长远大利。”
Nghĩa tiếng Việt: Một chàng trai rất ngưỡng mộ thành tựu của một phú ông, bèn tìm đến hỏi bí quyết thành công. Hiểu ý chàng trai, phú ông không nói gì, quay vào bếp lấy ra một quả dưa hấu to. Chàng trai khó hiểu, chỉ thấy phú ông bổ dưa thành ba miếng to nhỏ khác nhau. “Nếu mỗi miếng dưa tượng trưng cho một mức lợi ích, cậu sẽ chọn thế nào?” Phú ông vừa nói vừa đặt dưa trước mặt chàng trai. “Đương nhiên là chọn miếng to nhất!” Chàng trai không chút do dự, mắt dán vào miếng to nhất. Phú ông cười: “Được, mời cậu!” Ông đưa miếng to nhất cho chàng trai, còn mình ăn miếng nhỏ nhất. Khi chàng trai còn đang thưởng thức miếng to nhất thì phú ông đã ăn xong miếng nhỏ nhất, rồi cầm miếng còn lại, cố ý huơ trước mặt chàng trai và ăn ngon lành. Thực ra miếng nhỏ nhất cộng với miếng cuối cùng lớn hơn miếng to nhất nhiều. Chàng trai lập tức hiểu ý phú ông: dưa phú ông ăn tuy không to bằng miếng của mình nhưng ông ăn được nhiều hơn. Nếu mỗi miếng dưa tượng trưng cho một mức lợi ích thì lợi ích phú ông giành được dĩ nhiên nhiều hơn mình. Ăn dưa xong, phú ông kể lại quá trình thành công của mình, cuối cùng ân cần nói với chàng trai: “Muốn thành công thì phải học cách từ bỏ; chỉ khi từ bỏ lợi ích trước mắt mới giành được lợi ích lớn lâu dài.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个青年非常羡慕一位富翁取得的成就,于是他跑到富翁那里询问成功的秘诀。富翁弄清楚青年的来意后,什么也没说,转身从厨房拿了一个大西瓜。青年迷惑不解,只见富翁把西瓜切成了大小不等的三块。“如果每块西瓜代表一定程度的利益,你会如何选择呢?”富翁一边说,一边把西瓜放在青年面前。“当然选最大的那块!”青年毫不犹豫地回答,眼睛盯着最大的那块。富翁笑了笑:“那好,请用吧!”富翁把最大的那块西瓜递给青年,自己却吃起了最小的那块。青年还在享用最大的那一块的时候,富翁已经吃完了最小的那一块,接着拿起剩下的一块,还故意在青年眼前晃了晃,大口吃了起来。其实,那块最小的和最后一块加起来要比最大的那一块大得多。青年马上就明白了富翁的意思:富翁吃的瓜虽然没有自己的大,却比自己吃得多。如果每块瓜代表一定程度的利益,那么富翁赢得的利益自然比自己多。吃完西瓜,富翁讲述了自己的成功经历,最后,他语重心长地对青年说:“要想成功,就要学会放弃,只有放弃眼前利益,才能获得长远大利。”
    • A. 脚踏实地
    • B. 学会放弃
    • C. 目光远大
    • D. 制订计划
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (学会放弃 — học cách từ bỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
狮子在体形上占绝对优势 shī zi zài tǐ xíng shàng zhàn jué duì yōu shì
B
形态弱小使野牛陷入被动 xíng tài ruò xiǎo shǐ yě niú xiàn rù bèi dòng
C
野牛个体软弱使整体散 yě niú gè tǐ ruǎn ruò shǐ zhěng tǐ sàn
D
狮子奔跑速度占绝对优势 shī zi bēn pǎo sù dù zhàn jué duì yōu shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:为什么一只狮子敢攻击一群野牛?
Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Vì sao một con sư tử dám tấn công cả đàn bò rừng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:为什么一只狮子敢攻击一群野牛?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Vì sao một con sư tử dám tấn công cả đàn bò rừng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 狮子在体形上占绝对优势
    • B. 形态弱小使野牛陷入被动
    • C. 野牛个体软弱使整体散
    • D. 狮子奔跑速度占绝对优势
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么一只狮子敢攻击一群野牛?”, phương án C (野牛个体软弱使整体散 — Điểm yếu cá nhân của bò rừng khiến cả nhóm tan rã) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
从不攻击强势的动物 cóng bù gōng jī qiáng shì de dòng wù
B
具有体形和速度优势 jù yǒu tǐ xíng hé sù dù yōu shì
C
集体出动,集体作战 jí tǐ chū dòng, jí tǐ zuò zhàn
D
遇弱则战,遇强则逃 yù ruò zé zhàn, yù qiáng zé táo
Lời thoại trong băng (Transcript):
偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:狼的最大特点是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Đặc điểm lớn nhất của sói là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:狼的最大特点是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Đặc điểm lớn nhất của sói là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 从不攻击强势的动物
    • B. 具有体形和速度优势
    • C. 集体出动,集体作战
    • D. 遇弱则战,遇强则逃
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “狼的最大特点是什么?”, phương án C (集体出动,集体作战 — Cùng nhau đi ra ngoài, cùng nhau chiến đấu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
团结才是不可战胜的 tuán jié cái shì bù kě zhàn shèng de
B
奋力反抗才能保生存 fèn lì fǎn kàng cái néng bǎo shēng cún
C
弱肉强食是自然规律 ruò ròu qiáng shí shì zì rán guī lǜ
D
竞争才能保持生命力 jìng zhēng cái néng bǎo chí shēng mìng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:这段话告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 偶然看到一段一只狮子攻击一群野牛的视频。野牛的体型比狮子还大,为什么怕狮子呢?一只野牛怕狮子就算了,为什么一群野牛还怕呢?仅仅一只狮子而已,这一群牛硬挤也该把狮子挤死了,可是却被一只不大的狮子追得到处乱跑,最终以一只野牛的死亡告终。这不得不让人觉得有些悲哀。这就是动物界的弱肉强食。其实所谓“弱”,不是外在形态的弱小,而是意识形态的软弱:对于个体,就是心态的懦弱;对于集体,就是向心力的涣散,就是没有统一的集体精神,没有统一的价值取向和目标,就是不团结。 这就是为什么狮子敢攻击野牛的原因。因为野牛怕狮子,每一只野牛都从心理上对狮子有恐惧,见到狮子不是奋起反抗,而是拼命逃跑。这种心理对其他野牛造成了心理阴影,即便初生牛犊不怕虎,几次折腾也逼得小牛产生了一种固定思维:这个家伙不好惹,见了面就一定要跑,不然就会完蛋。由此循环,造成了野牛群的宿命。同样,对于狮子,老狮子攻击野牛群的行动,必然对在旁边等食的小狮子产生这样的影响:野牛是可以被攻击的。循环下去,就上演了一只狮子攻击一群野牛的弱肉强食的悲剧。 再来对比狼群。即使狼比狮子体型小得多,也没有哪只狮子敢攻击狼,因为狼有强者心态,它不怕狮子,这种不怕来自集体的力量。狼是群居性动物,狼群最大的特点就是集体出动,集体作战,非常讲究配合和团结。所以狮子不敢进攻狼群,因为它知道,即使它能吃掉一只狼,它也逃脱不了狼群的攻击。 问:这段话告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ tôi xem được một đoạn video quay cảnh một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng. Bò rừng to xác hơn sư tử, tại sao lại sợ sư tử? Một con bò rừng sợ sư tử thì còn hiểu được, sao cả đàn bò rừng cũng sợ? Chỉ có một con sư tử thôi, cả đàn bò chen vào cũng đủ ép chết nó, vậy mà lại bị một con sư tử không lớn lắm đuổi chạy tán loạn, cuối cùng kết thúc bằng cái chết của một con bò rừng. Điều này khiến người ta thấy có phần bi ai. Đó chính là quy luật mạnh được yếu thua của thế giới động vật. Thật ra cái gọi là “yếu” không phải là sự nhỏ bé về hình thể, mà là sự yếu đuối về ý thức: với cá thể, đó là tâm lý nhu nhược; với tập thể, đó là sự rời rạc, thiếu gắn kết, không có tinh thần tập thể thống nhất, không có định hướng giá trị và mục tiêu chung, tức là không đoàn kết. Đó là lý do sư tử dám tấn công bò rừng. Vì bò rừng sợ sư tử, con nào cũng sợ sư tử từ trong tâm lý, gặp sư tử không vùng lên chống trả mà liều mạng bỏ chạy. Tâm lý ấy để lại bóng ma cho những con bò khác; dù là “nghé mới sinh không sợ hổ”, vài lần như vậy cũng khiến bò con hình thành lối nghĩ cố định: kẻ này không dễ chọc, gặp là phải chạy, không thì toi đời. Cứ thế lặp lại, tạo nên số phận của đàn bò rừng. Tương tự, việc sư tử già tấn công đàn bò rừng chắc chắn ảnh hưởng tới những sư tử con đang chờ ăn bên cạnh: bò rừng là con mồi có thể tấn công. Cứ thế lặp lại, bi kịch “một con sư tử tấn công cả đàn bò rừng” lại tái diễn. Hãy so sánh với bầy sói. Dù sói nhỏ hơn sư tử rất nhiều, cũng chẳng con sư tử nào dám tấn công sói, vì sói có tâm thế của kẻ mạnh, nó không sợ sư tử, và sự không sợ ấy đến từ sức mạnh tập thể. Sói là loài sống theo bầy, đặc điểm lớn nhất của bầy sói là cùng xuất kích, cùng chiến đấu, rất coi trọng phối hợp và đoàn kết. Vì vậy sư tử không dám tấn công bầy sói, vì nó biết dù có ăn được một con sói thì cũng không thoát khỏi sự tấn công của cả bầy. — Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 团结才是不可战胜的
    • B. 奋力反抗才能保生存
    • C. 弱肉强食是自然规律
    • D. 竞争才能保持生命力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话告诉我们什么?”, phương án A (团结才是不可战胜的 — Đoàn kết là bất khả chiến bại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
2人组 rén zǔ
B
3人组 rén zǔ
C
4 人组 rén zǔ
D
8 人组 rén zǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:在“拉绳实验”中,几人组的拉力最小?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Trong “thí nghiệm kéo dây”, nhóm mấy người có lực kéo nhỏ nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:在“拉绳实验”中,几人组的拉力最小?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Trong “thí nghiệm kéo dây”, nhóm mấy người có lực kéo nhỏ nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2人组
    • B. 3人组
    • C. 4 人组
    • D. 8 人组
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “在“拉绳实验”中,几人组的拉力最小?”, phương án D (8 人组 — Nhóm 8 người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
人多未必力量大 rén duō wèi bì lì liàng dà
B
步调一致最重要 bù diào yí zhì zuì zhòng yào
C
奖励机制不可少 jiǎng lì jī zhì bù kě shǎo
D
人多必定力量大 rén duō bì dìng lì liàng dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:“拉绳实验”中“1+1<2”的情况说明什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Tình trạng “1+1<2” trong “thí nghiệm kéo dây” cho thấy điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:“拉绳实验”中“1+1<2”的情况说明什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Tình trạng “1+1<2” trong “thí nghiệm kéo dây” cho thấy điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人多未必力量大
    • B. 步调一致最重要
    • C. 奖励机制不可少
    • D. 人多必定力量大
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““拉绳实验”中“1+1<2”的情况说明什么?”, phương án A (人多未必力量大 — Nhiều người hơn không nhất thiết có nghĩa là nhiều quyền lực hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
被要求单独完成某任务 bèi yāo qiú dān dú wán chéng mǒu rèn wu
B
任务与个人得失不相关 rèn wu yǔ gè rén dé shī bù xiāng guān
C
与群体共同完成某任务 yǔ qún tǐ gòng tóng wán chéng mǒu rèn wu
D
任务难度超出个人能力 rèn wu nán dù chāo chū gè rén néng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:实验证明,在什么情况下人的责任感会降低?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Thí nghiệm chứng minh trong trường hợp nào tinh thần trách nhiệm của con người sẽ giảm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:实验证明,在什么情况下人的责任感会降低?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Thí nghiệm chứng minh trong trường hợp nào tinh thần trách nhiệm của con người sẽ giảm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 被要求单独完成某任务
    • B. 任务与个人得失不相关
    • C. 与群体共同完成某任务
    • D. 任务难度超出个人能力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “实验证明,在什么情况下人的责任感会降低?”, phương án C (与群体共同完成某任务 — Hoàn thành nhiệm vụ cùng với một nhóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
应建立必要的监督机制 yìng jiàn lì bì yào de jiān dū jī zhì
B
个人能力无法得到发挥 gè rén néng lì wú fǎ dé dào fā huī
C
责任分散导致效率降低 zé rèn fēn sàn dǎo zhì xiào lǜ jiàng dī
D
遇事退缩不愿承担责任 yù shì tuì suō bú yuàn chéng dān zé rèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:“旁观者效应”与“拉绳实验”的核心是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Cốt lõi của “hiệu ứng người ngoài cuộc” và “thí nghiệm kéo dây” là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家让72名不知真相的参与者分别以一对一和四对一的方式与一名假扮的癫痫病患者保持距离,并利用对讲机通话。他们要研究的是:在交谈过程中,当那个假病人大呼救命时,72名不知真相的参与者会做出怎样的反应。事后的统计显示:在一对一通话的那些组,有85%的人冲出工作间去报告有人发病;而在有4个人同时听到假病人呼救的那些组,只有31%的人采取了行动。这就是心理学家所说的“旁观者效应”。 我们再来看看“拉绳实验”。在这个实验中,先把被试者分成两人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,然后要求这些被试者单独用尽全力拉绳。测量和比较的结果是:两人组的拉力只是这两个人单独拉绳时拉力总和的95%;三人组的拉力只是这三个人单独拉绳时拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到这八个人单独拉绳时拉力总和的49%。 拉绳实验中出现的“1+1<2”的情况说明:有人偷懒!而且在一起干活儿的人越多,偷懒的现象就越严重。社会心理学家研究认为,这是集体干活儿时存在的一个普遍现象,并将其概括为“社会浪费”。 人与人的合作不是人力的简单相加,而是要复杂和微妙得多。在人与人的合作中,假定每一个人的能力都为1,那么10个人的合作结果有时比10大得多,有时甚至比1还要小。因为人不是静止的物体,而更像方向不同的能量,相互推动时自然事半功倍,相互抵触时则一事无成。 所以,无论是“旁观者效应”还是“拉绳实验”,都说明了一个普遍存在的“责任分散”现象。对某一件事来说,如果是单个个体被要求单独完成任务,那么他的责任感就会很强,就会作出积极的反应。但如果是要求一个群体共同完成任务,那么群体中每个个体的责任感就会减弱,面对困难或遇到责任时往往会退缩。因为前者独立承担责任,后者期望别人多承担点儿责任。“责任分散”的实质就是人多不负责,责任不落实。 问:“旁观者效应”与“拉绳实验”的核心是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học cho 72 người tham gia không biết sự thật lần lượt trò chuyện theo hình thức một đối một và bốn đối một với một người giả làm bệnh nhân động kinh, giữ khoảng cách và nói chuyện qua bộ đàm. Họ muốn nghiên cứu xem trong lúc trò chuyện, khi người bệnh giả kêu cứu, 72 người này sẽ phản ứng thế nào. Thống kê sau đó cho thấy: ở các nhóm trò chuyện một đối một, 85% người lao ra khỏi phòng để báo có người lên cơn bệnh; còn ở các nhóm có 4 người cùng nghe thấy tiếng kêu cứu, chỉ 31% người hành động. Đó chính là “hiệu ứng người ngoài cuộc” mà các nhà tâm lý học nói tới. Hãy xem tiếp “thí nghiệm kéo dây”. Trong thí nghiệm này, người tham gia được chia thành nhóm 2 người, nhóm 3 người và nhóm 8 người, mỗi nhóm được yêu cầu dốc hết sức kéo dây, sau đó từng người dốc hết sức kéo dây một mình. Kết quả đo đạc và so sánh cho thấy: lực kéo của nhóm 2 người chỉ bằng 95% tổng lực kéo khi hai người kéo riêng; nhóm 3 người chỉ bằng 85%; còn nhóm 8 người giảm xuống chỉ còn 49%. Tình trạng “1+1<2” trong thí nghiệm kéo dây cho thấy: có người lười biếng! Và càng nhiều người cùng làm thì hiện tượng lười biếng càng nghiêm trọng. Các nhà tâm lý học xã hội cho rằng đây là hiện tượng phổ biến khi làm việc tập thể và gọi nó là “lãng phí xã hội”. Hợp tác giữa người với người không phải là phép cộng đơn giản của sức người mà phức tạp, tinh tế hơn nhiều. Giả sử năng lực mỗi người đều bằng 1, thì kết quả hợp tác của 10 người có khi lớn hơn 10 rất nhiều, có khi lại nhỏ hơn cả 1. Bởi con người không phải vật thể đứng yên, mà giống những nguồn năng lượng có hướng khác nhau: thúc đẩy lẫn nhau thì làm ít được nhiều, triệt tiêu lẫn nhau thì chẳng làm nên việc gì. Vì vậy, dù là “hiệu ứng người ngoài cuộc” hay “thí nghiệm kéo dây” đều cho thấy hiện tượng “phân tán trách nhiệm” phổ biến. Với một việc nào đó, nếu một cá nhân được yêu cầu tự hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao và sẽ phản ứng tích cực. Nhưng nếu một nhóm được yêu cầu cùng hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong nhóm sẽ giảm, gặp khó khăn hay trách nhiệm thường lùi bước. Bởi trường hợp đầu một mình gánh trách nhiệm, còn trường hợp sau mong người khác gánh bớt. Bản chất của “phân tán trách nhiệm” là đông người thì không ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm không được thực hiện đến nơi đến chốn. — Cốt lõi của “hiệu ứng người ngoài cuộc” và “thí nghiệm kéo dây” là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 应建立必要的监督机制
    • B. 个人能力无法得到发挥
    • C. 责任分散导致效率降低
    • D. 遇事退缩不愿承担责任
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““旁观者效应”与“拉绳实验”的核心是什么?”, phương án C (责任分散导致效率降低 — Phân tán trách nhiệm dẫn đến giảm hiệu quả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!