Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-SCQH-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-SCQH-01 PDF có đáp án & Audio (Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-SCQH-01 (Bộ Cấp Tốc Tăng Cường HSK 5 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

20 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-SCQH-01 (Bộ Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 thực chiến mã đề H5-SCQH-01 thuộc giáo trình luyện thi kinh điển 《新HSK速成强化教程 五级》 (Bộ Giáo Trình Cấp Tốc Tăng Cường HSK 5 — Chủ biên Vương Hải Phong, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP
Mã đề H5-SCQH-01 (模拟试卷一)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
上网 shàng wǎng
B
询问 xún wèn
C
买手机 mǎi shǒu jī
D
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,在哪儿可以咨询手机上网的事? 男:请您到那边的总服务台。 问:女的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi có thể hỏi về truy cập Internet di động ở đâu? —Nam: Vui lòng đến quầy dịch vụ chính đằng kia. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,在哪儿可以咨询手机上网的事? 男:请您到那边的总服务台。 问:女的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi có thể hỏi về truy cập Internet di động ở đâu? —Nam: Vui lòng đến quầy dịch vụ chính đằng kia. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上网
    • B. 询问
    • C. 买手机
    • D. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要做什么?”, phương án B (询问 — Hỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
买房了 mǎi fáng le
C
被人骗了 bèi rén piàn le
D
出事故了 chū shì gù le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你脸色怎么这么难看?出什么事儿了? 女:别提了,我上了房屋中介的当了! 问:关于女的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao trông em xấu thế? Chuyện gì đã xảy ra thế? —Nữ: Quên đi, tôi đã bị một công ty bất động sản lừa! - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你脸色怎么这么难看?出什么事儿了? 女:别提了,我上了房屋中介的当了! 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao trông em xấu thế? Chuyện gì đã xảy ra thế? —Nữ: Quên đi, tôi đã bị một công ty bất động sản lừa! - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 买房了
    • C. 被人骗了
    • D. 出事故了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,下列哪项正确?”, phương án C (被人骗了 — bị lừa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不想管小王的事 bù xiǎng guǎn xiǎo wáng de shì
B
告诉女的他很忙 gào sù nǚ de tā hěn máng
C
让女的去找小王 ràng nǚ de qù zhǎo xiǎo wáng
D
让小王别难过了 ràng xiǎo wáng bié nán guò le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王看起来很难过,你快去安慰安慰吧。 男:要去你去,我还忙着呢! 问:男的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương trông rất buồn. Hãy đi an ủi anh ấy. —Nam: Cậu đi đi, tôi còn bận! — Hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王看起来很难过,你快去安慰安慰吧。 男:要去你去,我还忙着呢! 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương trông rất buồn. Hãy đi an ủi anh ấy. —Nam: Cậu đi đi, tôi còn bận! — Hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想管小王的事
    • B. 告诉女的他很忙
    • C. 让女的去找小王
    • D. 让小王别难过了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么意思?”, phương án A (不想管小王的事 — Tôi không muốn can thiệp vào chuyện của Tiểu Vương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
6点-7点 diǎn diǎn
B
14点-15点 diǎn diǎn
C
17点-18点 diǎn diǎn
D
20点-21点 diǎn diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你每天都去湖边运动? 女:是啊,傍晚的湖边又安静又凉快,特别适合跑步。 问:女的经常在什么时间跑步?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói bạn ra hồ tập thể dục hàng ngày phải không? —Nữ: Đúng vậy, buổi tối ven hồ yên tĩnh, mát mẻ, đặc biệt thích hợp để chạy bộ. — Câu hỏi: Phụ nữ thường chạy khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你每天都去湖边运动? 女:是啊,傍晚的湖边又安静又凉快,特别适合跑步。 问:女的经常在什么时间跑步?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói bạn ra hồ tập thể dục hàng ngày phải không? —Nữ: Đúng vậy, buổi tối ven hồ yên tĩnh, mát mẻ, đặc biệt thích hợp để chạy bộ. — Câu hỏi: Phụ nữ thường chạy khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 6点-7点
    • B. 14点-15点
    • C. 17点-18点
    • D. 20点-21点
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的经常在什么时间跑步?”, phương án C (17点-18点 — 17:00-18:00) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
严格 yán gé
B
宽容 kuān róng
C
夸奖 kuā jiǎng
D
公平 gōng píng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这孩子,一玩儿起来就忘了时间,非得好好教训他才行! 男:用不着吧?毕竟他还是孩子嘛! 问:男的对孩子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thằng nhóc này vừa chơi là quên mất thời gian, tôi phải dạy cho nó một bài học! —Nam: Không cần phải không? Suy cho cùng thì anh ấy vẫn là một đứa trẻ! — Câu hỏi: Đàn ông đối xử với trẻ em như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这孩子,一玩儿起来就忘了时间,非得好好教训他才行! 男:用不着吧?毕竟他还是孩子嘛! 问:男的对孩子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thằng nhóc này vừa chơi là quên mất thời gian, tôi phải dạy cho nó một bài học! —Nam: Không cần phải không? Suy cho cùng thì anh ấy vẫn là một đứa trẻ! — Câu hỏi: Đàn ông đối xử với trẻ em như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 严格
    • B. 宽容
    • C. 夸奖
    • D. 公平
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对孩子怎么样?”, phương án B (宽容 — khoan dung) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
过几天就原谅他 guò jǐ tiān jiù yuán liàng tā
B
不知能否原谅他 bù zhī néng fǒu yuán liàng tā
C
有一天会原谅他 yǒu yì tiān huì yuán liàng tā
D
决不可能原谅他 jué bù kě néng yuán liàng tā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们都好长时间没说话了,你怎么才能原谅他呢? 女:除非太阳从西边出来! 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu rồi hai người không nói chuyện với nhau. Làm sao bạn có thể tha thứ cho anh ấy? — Người phụ nữ: Trừ khi mặt trời mọc từ hướng Tây! — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们都好长时间没说话了,你怎么才能原谅他呢? 女:除非太阳从西边出来! 问:女的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu rồi hai người không nói chuyện với nhau. Làm sao bạn có thể tha thứ cho anh ấy? — Người phụ nữ: Trừ khi mặt trời mọc từ hướng Tây! — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 过几天就原谅他
    • B. 不知能否原谅他
    • C. 有一天会原谅他
    • D. 决不可能原谅他
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的主要是什么意思?”, phương án D (决不可能原谅他 — Khó có thể tha thứ cho anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
工作很忙 gōng zuò hěn máng
B
经常约会 jīng cháng yuē huì
C
跟女友很好 gēn nǚ yǒu hěn hǎo
D
不喜欢上班 bù xǐ huan shàng bān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你跟女朋友分手了? 男:是啊,老是因为加班耽误约会,她就跟我分手了。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói anh đã chia tay bạn gái rồi phải không? — Người đàn ông: Đúng vậy, cô ấy chia tay tôi vì cô ấy liên tục trì hoãn các cuộc hẹn vì phải làm thêm giờ. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你跟女朋友分手了? 男:是啊,老是因为加班耽误约会,她就跟我分手了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói anh đã chia tay bạn gái rồi phải không? — Người đàn ông: Đúng vậy, cô ấy chia tay tôi vì cô ấy liên tục trì hoãn các cuộc hẹn vì phải làm thêm giờ. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作很忙
    • B. 经常约会
    • C. 跟女友很好
    • D. 不喜欢上班
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án A (工作很忙 — Rất bận rộn trong công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
邻居 lín jū
B
房东 fáng dōng
C
同事 tóng shì
D
老板 lǎo bǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是两个月的租金,请点一下。 女:好的。房子如果有什么问题,请尽管告诉我。 问:女的最有可能是什么人?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là hai tháng tiền thuê nhà. Hãy bấm vào. –Nữ: Được rồi. Nếu nhà có vấn đề gì xin vui lòng báo cho tôi. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是两个月的租金,请点一下。 女:好的。房子如果有什么问题,请尽管告诉我。 问:女的最有可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là hai tháng tiền thuê nhà. Hãy bấm vào. –Nữ: Được rồi. Nếu nhà có vấn đề gì xin vui lòng báo cho tôi. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 房东
    • C. 同事
    • D. 老板
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最有可能是什么人?”, phương án B (房东 — chủ nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
自豪 zì háo
B
后悔 hòu huǐ
C
愤怒 fèn nù
D
羡慕 xiàn mù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说老张的孩子考上名牌大学了。 男:是啊,咱家孩子要有他家孩子的一半儿就好了! 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói con của Lão Trương đã được nhận vào một trường đại học danh tiếng. — Người đàn ông: Ừ, nếu con của chúng ta bằng một nửa con anh thì tốt quá! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说老张的孩子考上名牌大学了。 男:是啊,咱家孩子要有他家孩子的一半儿就好了! 问:男的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói con của Lão Trương đã được nhận vào một trường đại học danh tiếng. — Người đàn ông: Ừ, nếu con của chúng ta bằng một nửa con anh thì tốt quá! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自豪
    • B. 后悔
    • C. 愤怒
    • D. 羡慕
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么语气?”, phương án D (羡慕 — ghen tị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
好看 hǎo kàn
B
无聊 wú liáo
C
可怕 kě pà
D
有趣 yǒu qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么样,这部电影好看吧? 女:好看什么呀?太恐怖了,吓得我一直没敢看。 问:女的觉得电影怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thế thì sao? Phim này có hay không? —Nữ: Thế nào là đẹp? Nó đáng sợ đến nỗi tôi không bao giờ dám nhìn vào nó. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样,这部电影好看吧? 女:好看什么呀?太恐怖了,吓得我一直没敢看。 问:女的觉得电影怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thế thì sao? Phim này có hay không? —Nữ: Thế nào là đẹp? Nó đáng sợ đến nỗi tôi không bao giờ dám nhìn vào nó. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 好看
    • B. 无聊
    • C. 可怕
    • D. 有趣
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得电影怎么样?”, phương án C (可怕 — khủng khiếp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
晚上着凉了 wǎn shàng zháo liáng le
B
今天不上班 jīn tiān bú shàng bān
C
吃坏了肚子 chī huài le dù zǐ
D
不常吃早饭 bù cháng chī zǎo fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:饭做好了,快吃完好去上班。 男:你先吃吧,昨晚睡觉被子没盖好,着凉了,肚子感觉不太舒服。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bữa ăn đã sẵn sàng rồi. Hãy hoàn thành nó nhanh chóng trước khi đi làm. – Người đàn ông: Cậu nên ăn trước đi. Đêm qua khi ngủ tôi đã không đắp chăn. Tôi bị cảm lạnh và bụng tôi cảm thấy khó chịu. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:饭做好了,快吃完好去上班。 男:你先吃吧,昨晚睡觉被子没盖好,着凉了,肚子感觉不太舒服。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bữa ăn đã sẵn sàng rồi. Hãy hoàn thành nó nhanh chóng trước khi đi làm. – Người đàn ông: Cậu nên ăn trước đi. Đêm qua khi ngủ tôi đã không đắp chăn. Tôi bị cảm lạnh và bụng tôi cảm thấy khó chịu. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晚上着凉了
    • B. 今天不上班
    • C. 吃坏了肚子
    • D. 不常吃早饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án A (晚上着凉了 — Đêm bị lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
改变时间 gǎi biàn shí jiān
B
改变地点 gǎi biàn dì diǎn
C
以后再通知 yǐ hòu zài tōng zhī
D
照常进行 zhào cháng jìn xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天要是下雨的话,计划的活动是不是就得取消了? 女:你没看邮件吗?不管天气怎么样,活动都会照常进行。 问:如果天气不好,明天的活动会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu ngày mai trời mưa thì các hoạt động đã lên kế hoạch có phải bị hủy bỏ không? — Người phụ nữ: Bạn chưa đọc email à? Bất kể thời tiết như thế nào, sự kiện vẫn diễn ra bình thường. — Q: Điều gì sẽ xảy ra với sự kiện ngày mai nếu thời tiết xấu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天要是下雨的话,计划的活动是不是就得取消了? 女:你没看邮件吗?不管天气怎么样,活动都会照常进行。 问:如果天气不好,明天的活动会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu ngày mai trời mưa thì các hoạt động đã lên kế hoạch có phải bị hủy bỏ không? — Người phụ nữ: Bạn chưa đọc email à? Bất kể thời tiết như thế nào, sự kiện vẫn diễn ra bình thường. — Q: Điều gì sẽ xảy ra với sự kiện ngày mai nếu thời tiết xấu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 改变时间
    • B. 改变地点
    • C. 以后再通知
    • D. 照常进行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “如果天气不好,明天的活动会怎么样?”, phương án D (照常进行 — tiến hành như bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的要去医院 nǚ de yào qù yī yuàn
B
男的想要借钱 nán de xiǎng yào jiè qián
C
女的正在还钱 nǚ de zhèng zài hái qián
D
男的欠女的钱 nán de qiàn nǚ de qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:上次多亏你借给我钱看病,这是欠你的两千块,谢谢啊! 男:别这么客气,朋友嘛,就得互相帮助。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cảm ơn anh lần trước cho tôi mượn tiền chữa bệnh, tôi nợ anh hai nghìn tệ. Cảm ơn! —Nam: Đừng lịch sự thế. Là bạn bè, chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:上次多亏你借给我钱看病,这是欠你的两千块,谢谢啊! 男:别这么客气,朋友嘛,就得互相帮助。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cảm ơn anh lần trước cho tôi mượn tiền chữa bệnh, tôi nợ anh hai nghìn tệ. Cảm ơn! —Nam: Đừng lịch sự thế. Là bạn bè, chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的要去医院
    • B. 男的想要借钱
    • C. 女的正在还钱
    • D. 男的欠女的钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án C (女的正在还钱 — Người phụ nữ đang trả lại tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没有味道 méi yǒu wèi dào
B
又咸又辣 yòu xián yòu là
C
不够好看 bú gòu hǎo kàn
D
没有特色 méi yǒu tè sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个菜是这家店的特色,你快尝尝吧! 女:味道的确很特别,颜色也漂亮,不过我还是喜欢吃清淡一些的。 问:这个菜最有可能怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Món này là đặc sản của cửa hàng này. Hãy đến và thử nó! —Nữ: Hương vị quả thật rất đặc biệt, màu sắc đẹp mắt, nhưng tôi vẫn thích ăn thứ gì đó nhẹ nhàng hơn. — Câu hỏi: Món ăn này trông giống món gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个菜是这家店的特色,你快尝尝吧! 女:味道的确很特别,颜色也漂亮,不过我还是喜欢吃清淡一些的。 问:这个菜最有可能怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Món này là đặc sản của cửa hàng này. Hãy đến và thử nó! —Nữ: Hương vị quả thật rất đặc biệt, màu sắc đẹp mắt, nhưng tôi vẫn thích ăn thứ gì đó nhẹ nhàng hơn. — Câu hỏi: Món ăn này trông giống món gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有味道
    • B. 又咸又辣
    • C. 不够好看
    • D. 没有特色
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个菜最有可能怎么样?”, phương án B (又咸又辣 — Mặn và cay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
工作不太安心 gōng zuò bú tài ān xīn
B
已经来很久了 yǐ jīng lái hěn jiǔ le
C
工作能力不强 gōng zuò néng lì bù qiáng
D
做事不够大胆 zuò shì bú gòu dà dǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们办公室新来的王秘书怎么样? 男:工作安心,也能干,不过可能因为刚来吧,做事过于谨慎,显得不够自信。 问:关于小王,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế còn Thư ký Vương mới ở văn phòng của anh thì sao? —Nam: Tôi cảm thấy an toàn trong công việc và có năng lực, nhưng có lẽ vì mới đến đây nên tôi quá thận trọng và chưa đủ tự tin. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Vương?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们办公室新来的王秘书怎么样? 男:工作安心,也能干,不过可能因为刚来吧,做事过于谨慎,显得不够自信。 问:关于小王,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế còn Thư ký Vương mới ở văn phòng của anh thì sao? —Nam: Tôi cảm thấy an toàn trong công việc và có năng lực, nhưng có lẽ vì mới đến đây nên tôi quá thận trọng và chưa đủ tự tin. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Vương?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作不太安心
    • B. 已经来很久了
    • C. 工作能力不强
    • D. 做事不够大胆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于小王,可以知道什么?”, phương án D (做事不够大胆 — Không đủ dũng cảm để làm mọi việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
儿子不爱过生日 ér zi bú ài guò shēng rì
B
儿子可能不喜欢 ér zi kě néng bù xǐ huan
C
礼物买得太早了 lǐ wù mǎi dé tài zǎo le
D
礼物已准备好了 lǐ wù yǐ zhǔn bèi hǎo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是给儿子的生日礼物,不错吧? 女:别高兴得太早,我看他未必喜欢。 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là quà sinh nhật cho con trai tôi phải không? —Nữ: Đừng vui quá, tôi nghĩ anh ấy có thể sẽ không thích. — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是给儿子的生日礼物,不错吧? 女:别高兴得太早,我看他未必喜欢。 问:女的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là quà sinh nhật cho con trai tôi phải không? —Nữ: Đừng vui quá, tôi nghĩ anh ấy có thể sẽ không thích. — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 儿子不爱过生日
    • B. 儿子可能不喜欢
    • C. 礼物买得太早了
    • D. 礼物已准备好了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的主要是什么意思?”, phương án B (儿子可能不喜欢 — Con trai tôi có thể không thích nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
机场 jī chǎng
B
银行 yín háng
C
车站 chē zhàn
D
商业街 shāng yè jiē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:过了海关之后,就是免税店了,在那儿可以用美元买东西。 男:看看吧,我也不想买什么,还是早点儿去登机口吧。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sau khi qua hải quan, có một cửa hàng miễn thuế, nơi bạn có thể mua đồ bằng đô la Mỹ. — Người đàn ông: Xem nào, tôi không muốn mua gì cả, nên tôi nên đến cổng lên máy bay sớm. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:过了海关之后,就是免税店了,在那儿可以用美元买东西。 男:看看吧,我也不想买什么,还是早点儿去登机口吧。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sau khi qua hải quan, có một cửa hàng miễn thuế, nơi bạn có thể mua đồ bằng đô la Mỹ. — Người đàn ông: Xem nào, tôi không muốn mua gì cả, nên tôi nên đến cổng lên máy bay sớm. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机场
    • B. 银行
    • C. 车站
    • D. 商业街
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在哪儿?”, phương án A (机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很热 hěn rè
B
很冷 hěn lěng
C
很潮 hěn cháo
D
很闷 hěn mēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天这天气,能把人冻死! 女:是啊,穿这么多还发抖呢! 问:天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thời tiết hôm nay có thể khiến ai đó chết cóng! —Nữ: Ừ, mặc nhiều quá mà vẫn run! - Hỏi: Thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天这天气,能把人冻死! 女:是啊,穿这么多还发抖呢! 问:天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thời tiết hôm nay có thể khiến ai đó chết cóng! —Nữ: Ừ, mặc nhiều quá mà vẫn run! - Hỏi: Thời tiết thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很热
    • B. 很冷
    • C. 很潮
    • D. 很闷
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “天气怎么样?”, phương án B (很冷 — rất lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
喜欢喝酒 xǐ huan hē jiǔ
B
很少喝酒 hěn shǎo hē jiǔ
C
不得不喝酒 bù dé bù hē jiǔ
D
因喝酒身体不好 yīn hē jiǔ shēn tǐ bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:以后少在宴会上喝酒啊,对身体不好。 男:你以为我想喝啊,实在推辞不了啊! 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau này đừng uống rượu trong các bữa tiệc. Nó không tốt cho sức khỏe của bạn. — Người đàn ông: Bạn nghĩ tôi muốn uống rượu, nhưng tôi thực sự không thể từ chối! — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:以后少在宴会上喝酒啊,对身体不好。 男:你以为我想喝啊,实在推辞不了啊! 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau này đừng uống rượu trong các bữa tiệc. Nó không tốt cho sức khỏe của bạn. — Người đàn ông: Bạn nghĩ tôi muốn uống rượu, nhưng tôi thực sự không thể từ chối! — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喜欢喝酒
    • B. 很少喝酒
    • C. 不得不喝酒
    • D. 因喝酒身体不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (不得不喝酒 — phải uống) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不应该帮他 bú yīng gāi bāng tā
B
必须帮助他 bì xū bāng zhù tā
C
没必要生气 méi bì yào shēng qì
D
他是个好人 tā shì gè hǎo rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我好心帮他,他反而骂了我一顿。真气人! 女:你呀,就多余帮他! 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi giúp anh ấy vì lòng tốt nhưng anh ấy lại mắng tôi. Thật đáng phẫn nộ! - Nữ: Anh, không cần giúp anh ta đâu! — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我好心帮他,他反而骂了我一顿。真气人! 女:你呀,就多余帮他! 问:女的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi giúp anh ấy vì lòng tốt nhưng anh ấy lại mắng tôi. Thật đáng phẫn nộ! - Nữ: Anh, không cần giúp anh ta đâu! — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不应该帮他
    • B. 必须帮助他
    • C. 没必要生气
    • D. 他是个好人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的主要是什么意思?”, phương án A (不应该帮他 — Không nên giúp anh ta) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
画风景 huà fēng jǐng
B
拍合影 pāi hé yǐng
C
看照片 kàn zhào piàn
D
数东西 shù dōng xī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,您能帮我们几个照张相吗? 女:可以啊!背景是什么? 男:我们几个人的旁边是这座桥,后面是山。 女:好,看着我。一、二、三,茄子。 问:说话人在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, bạn có thể chụp vài bức ảnh cho chúng tôi được không? –Nữ: Vâng! Bối cảnh là gì? —Nam: Bên cạnh một vài người trong chúng tôi là cây cầu, và phía sau chúng tôi là những ngọn núi. —Nữ: Được rồi, nhìn tôi này. Một, hai, ba, cà tím. - Hỏi: Người nói đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,您能帮我们几个照张相吗? 女:可以啊!背景是什么? 男:我们几个人的旁边是这座桥,后面是山。 女:好,看着我。一、二、三,茄子。 问:说话人在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, bạn có thể chụp vài bức ảnh cho chúng tôi được không? –Nữ: Vâng! Bối cảnh là gì? —Nam: Bên cạnh một vài người trong chúng tôi là cây cầu, và phía sau chúng tôi là những ngọn núi. —Nữ: Được rồi, nhìn tôi này. Một, hai, ba, cà tím. - Hỏi: Người nói đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 画风景
    • B. 拍合影
    • C. 看照片
    • D. 数东西
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人在干什么?”, phương án B (拍合影 — Chụp ảnh nhóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
缓解寂寞 huǎn jiě jì mò
B
练习英语 liàn xí yīng yǔ
C
房租收入 fáng zū shōu rù
D
孩子出国 hái zi chū guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我有三个房间,我想出租一个房间给外国留学生。 男:您是想租房子增加些收入? 女:房租不是主要的,家里只有我一个人,很寂寞,孩子出国了,有个学生,可以聊聊天。 男:您想找什么样的学生? 女:要女生,会汉语的可以,不会的也行,我会说英语。 问:女的出租房间主要是为了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi có ba phòng và tôi muốn cho sinh viên nước ngoài thuê một phòng. —Nam: Bạn muốn thuê nhà để tăng thu nhập? —Nữ: Tiền thuê nhà không phải là vấn đề chính. Tôi ở nhà một mình và rất cô đơn. Con tôi đã ra nước ngoài và tôi có một học sinh mà tôi có thể trò chuyện. —Nam: Bạn đang tìm kiếm loại học sinh nào? — Nữ: Muốn có con gái thì nói được tiếng Trung, hoặc không. Tôi có thể nói tiếng Anh. — Câu hỏi: Mục đích chính của việc phụ nữ thuê phòng là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我有三个房间,我想出租一个房间给外国留学生。 男:您是想租房子增加些收入? 女:房租不是主要的,家里只有我一个人,很寂寞,孩子出国了,有个学生,可以聊聊天。 男:您想找什么样的学生? 女:要女生,会汉语的可以,不会的也行,我会说英语。 问:女的出租房间主要是为了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi có ba phòng và tôi muốn cho sinh viên nước ngoài thuê một phòng. —Nam: Bạn muốn thuê nhà để tăng thu nhập? —Nữ: Tiền thuê nhà không phải là vấn đề chính. Tôi ở nhà một mình và rất cô đơn. Con tôi đã ra nước ngoài và tôi có một học sinh mà tôi có thể trò chuyện. —Nam: Bạn đang tìm kiếm loại học sinh nào? — Nữ: Muốn có con gái thì nói được tiếng Trung, hoặc không. Tôi có thể nói tiếng Anh. — Câu hỏi: Mục đích chính của việc phụ nữ thuê phòng là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 缓解寂寞
    • B. 练习英语
    • C. 房租收入
    • D. 孩子出国
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的出租房间主要是为了什么?”, phương án A (缓解寂寞 — giảm bớt sự cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
明天白天看 míng tiān bái tiān kàn
B
三点起来看 sān diǎn qǐ lái kàn
C
去咖啡厅看 qù kā fēi tīng kàn
D
买高价票看 mǎi gāo jià piào kàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天夜里是世界杯冠军决赛,我和小刚都想看。 女:决赛是夜里三点,你们一看,搞得我也睡不好觉。你们明天白天再看电视不行吗? 男:那怎么行?要不这样吧,我和小刚到那家咖啡厅去看,那儿有好多球迷。 女:行。假如世界杯以后在咱们这儿办,就是买高价票你们都会去看! 问:他们决定怎么看决赛?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay là trận chung kết World Cup, tôi và Tiểu Cương đều muốn xem. —Nữ: Trận chung kết diễn ra vào lúc ba giờ đêm. Nhìn thôi đã thấy khó ngủ rồi. Bạn không thể xem TV vào ngày mai à? - Người đàn ông: Thế thì sao? Nếu không thì tôi và Tiểu Cương đến quán cà phê thì thấy ở đó có rất nhiều người hâm mộ. —Nữ: Được rồi. Nếu sau này World Cup được tổ chức ở đây, dù có mua vé giá cao thì các bạn cũng sẽ đến xem! — Q: Làm thế nào mà họ quyết định xem trận chung kết?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天夜里是世界杯冠军决赛,我和小刚都想看。 女:决赛是夜里三点,你们一看,搞得我也睡不好觉。你们明天白天再看电视不行吗? 男:那怎么行?要不这样吧,我和小刚到那家咖啡厅去看,那儿有好多球迷。 女:行。假如世界杯以后在咱们这儿办,就是买高价票你们都会去看! 问:他们决定怎么看决赛?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay là trận chung kết World Cup, tôi và Tiểu Cương đều muốn xem. —Nữ: Trận chung kết diễn ra vào lúc ba giờ đêm. Nhìn thôi đã thấy khó ngủ rồi. Bạn không thể xem TV vào ngày mai à? - Người đàn ông: Thế thì sao? Nếu không thì tôi và Tiểu Cương đến quán cà phê thì thấy ở đó có rất nhiều người hâm mộ. —Nữ: Được rồi. Nếu sau này World Cup được tổ chức ở đây, dù có mua vé giá cao thì các bạn cũng sẽ đến xem! — Q: Làm thế nào mà họ quyết định xem trận chung kết?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 明天白天看
    • B. 三点起来看
    • C. 去咖啡厅看
    • D. 买高价票看
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们决定怎么看决赛?”, phương án C (去咖啡厅看 — Đến quán cà phê để xem) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
他们在买门票 tā men zài mǎi mén piào
B
参观的人不多 cān guān de rén bù duō
C
他们正在排队 tā men zhèng zài pái duì
D
博物馆关门了 bó wù guǎn guān mén le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,博物馆的门票是在这儿买吗? 女:博物馆是免费的,但是要在这儿领票。 男:免费为什么还要票呢? 女:因为参观的人太多,每天有人数的限制。我是最后一个,您排我后面吧。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi có thể mua vé bảo tàng ở đây được không? —Nữ: Bảo tàng miễn phí nhưng bạn cần phải mua vé vào đây. —Nam: Tại sao bạn lại cần vé khi nó miễn phí? —Nữ: Vì có quá nhiều người đến thăm nên có giới hạn số lượng người đến thăm mỗi ngày. Tôi là người cuối cùng, xin hãy xếp hàng sau tôi. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,博物馆的门票是在这儿买吗? 女:博物馆是免费的,但是要在这儿领票。 男:免费为什么还要票呢? 女:因为参观的人太多,每天有人数的限制。我是最后一个,您排我后面吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi có thể mua vé bảo tàng ở đây được không? —Nữ: Bảo tàng miễn phí nhưng bạn cần phải mua vé vào đây. —Nam: Tại sao bạn lại cần vé khi nó miễn phí? —Nữ: Vì có quá nhiều người đến thăm nên có giới hạn số lượng người đến thăm mỗi ngày. Tôi là người cuối cùng, xin hãy xếp hàng sau tôi. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们在买门票
    • B. 参观的人不多
    • C. 他们正在排队
    • D. 博物馆关门了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án C (他们正在排队 — họ đang xếp hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
邻居 lín jū
B
同学 tóng xué
C
亲戚 qīn qi
D
男女朋友 nán nǚ péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王红,听说你要嫁给咱们班的猴子了?真的吗? 女:怎么样?在学校的时候没看出来吧? 男:我当时只知道你们两家是邻居,但真想不到你们俩能成,祝贺你们俩! 女:谢谢!我会请你来参加婚礼的。 问:说话人是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vương Hồng, nghe nói cậu sắp cưới con khỉ trong lớp chúng ta phải không? Thật sự? -Nữ: Thế nào rồi? Bạn không thấy nó khi còn đi học sao? —Nam: Lúc đó tôi chỉ biết hai nhà hai người là hàng xóm, nhưng tôi không bao giờ nghĩ rằng hai người sẽ làm được điều đó. Xin chúc mừng cả hai bạn! -Nữ: Cảm ơn bạn! Tôi sẽ mời bạn đến dự đám cưới. — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa những người nói là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王红,听说你要嫁给咱们班的猴子了?真的吗? 女:怎么样?在学校的时候没看出来吧? 男:我当时只知道你们两家是邻居,但真想不到你们俩能成,祝贺你们俩! 女:谢谢!我会请你来参加婚礼的。 问:说话人是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vương Hồng, nghe nói cậu sắp cưới con khỉ trong lớp chúng ta phải không? Thật sự? -Nữ: Thế nào rồi? Bạn không thấy nó khi còn đi học sao? —Nam: Lúc đó tôi chỉ biết hai nhà hai người là hàng xóm, nhưng tôi không bao giờ nghĩ rằng hai người sẽ làm được điều đó. Xin chúc mừng cả hai bạn! -Nữ: Cảm ơn bạn! Tôi sẽ mời bạn đến dự đám cưới. — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa những người nói là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 同学
    • C. 亲戚
    • D. 男女朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人是什么关系?”, phương án B (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
音乐介绍 yīn yuè jiè shào
B
新连续剧 xīn lián xù jù
C
电视节目 diàn shì jié mù
D
新闻访谈 xīn wén fǎng tán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你平常喜欢看什么电视节目? 男:主要是新闻频道,新闻或者访谈。你呢? 女:我喜欢看音乐频道,“古典音乐介绍”非常好。有时也看一些新的电视连续剧。 男:看连续剧可费时间。 问:他们在谈论什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thường thích xem chương trình truyền hình nào? — Nam: Chủ yếu là các kênh tin tức, thời sự hoặc phỏng vấn. Và bạn? —Nữ: Tôi thích xem các kênh ca nhạc và "Giới thiệu về âm nhạc cổ điển" rất hay. Thỉnh thoảng tôi cũng xem một số bộ phim truyền hình mới. — Người đàn ông: Xem phim truyền hình cần có thời gian. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你平常喜欢看什么电视节目? 男:主要是新闻频道,新闻或者访谈。你呢? 女:我喜欢看音乐频道,“古典音乐介绍”非常好。有时也看一些新的电视连续剧。 男:看连续剧可费时间。 问:他们在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thường thích xem chương trình truyền hình nào? — Nam: Chủ yếu là các kênh tin tức, thời sự hoặc phỏng vấn. Và bạn? —Nữ: Tôi thích xem các kênh ca nhạc và "Giới thiệu về âm nhạc cổ điển" rất hay. Thỉnh thoảng tôi cũng xem một số bộ phim truyền hình mới. — Người đàn ông: Xem phim truyền hình cần có thời gian. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 音乐介绍
    • B. 新连续剧
    • C. 电视节目
    • D. 新闻访谈
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈论什么?”, phương án C (电视节目 — chương trình truyền hình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
在学校里面 zài xué xiào lǐ miàn
B
要买票参观 yào mǎi piào cān guān
C
很多人去看 hěn duō rén qù kàn
D
没有人知道 méi yǒu rén zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你说的那个古迹就在校园里,我领你去。 女:要买票吗? 男:不用,但是你不是这儿的学生,需要登记一下。咱们进去吧。看,就在那儿。 女:真想不到,这么重要的古迹,居然没多少人参观。 问:关于这个古迹,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Địa điểm lịch sử mà bạn đề cập nằm trong khuôn viên trường. Tôi sẽ đưa bạn đến đó. – Nữ: Bạn có muốn mua vé không? —Nam: Không, nhưng bạn không phải là sinh viên ở đây và bạn cần phải đăng ký. Chúng ta vào trong thôi. Nhìn kìa, nó ở ngay kia. —Nữ: Tôi không thể tin được rằng lại không có nhiều người đến thăm một di tích quan trọng như vậy. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về di tích này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你说的那个古迹就在校园里,我领你去。 女:要买票吗? 男:不用,但是你不是这儿的学生,需要登记一下。咱们进去吧。看,就在那儿。 女:真想不到,这么重要的古迹,居然没多少人参观。 问:关于这个古迹,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Địa điểm lịch sử mà bạn đề cập nằm trong khuôn viên trường. Tôi sẽ đưa bạn đến đó. – Nữ: Bạn có muốn mua vé không? —Nam: Không, nhưng bạn không phải là sinh viên ở đây và bạn cần phải đăng ký. Chúng ta vào trong thôi. Nhìn kìa, nó ở ngay kia. —Nữ: Tôi không thể tin được rằng lại không có nhiều người đến thăm một di tích quan trọng như vậy. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về di tích này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在学校里面
    • B. 要买票参观
    • C. 很多人去看
    • D. 没有人知道
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这个古迹,下列哪项正确?”, phương án A (在学校里面 — trong trường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
第三会议室 dì sān huì yì shì
B
第四会议室 dì sì huì yì shì
C
经理办公室 jīng lǐ bàn gōng shì
D
还定不下来 hái dìng bú xià lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:经理,第三会议室下午有个会,谈判是不是改到第四会议室? 女:那还不如来我办公室呢。 男:您这儿坐不下。 女:谈判重要,咱们还是在第三,让那个会换到第四会议室去。你通知他们。 问:在哪儿谈判?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc, buổi chiều có cuộc họp ở phòng họp thứ ba. Cuộc đàm phán có nên chuyển sang phòng họp thứ tư không? —Nữ: Vậy thì bạn cũng có thể đến văn phòng của tôi. – Người đàn ông: Cậu không thể ngồi đây được. —Nữ: Đàm phán là quan trọng. Chúng ta vẫn đang ở phòng họp thứ ba nên có thể chuyển sang phòng họp thứ tư. Bạn thông báo cho họ. — Hỏi: Đàm phán ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经理,第三会议室下午有个会,谈判是不是改到第四会议室? 女:那还不如来我办公室呢。 男:您这儿坐不下。 女:谈判重要,咱们还是在第三,让那个会换到第四会议室去。你通知他们。 问:在哪儿谈判?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc, buổi chiều có cuộc họp ở phòng họp thứ ba. Cuộc đàm phán có nên chuyển sang phòng họp thứ tư không? —Nữ: Vậy thì bạn cũng có thể đến văn phòng của tôi. – Người đàn ông: Cậu không thể ngồi đây được. —Nữ: Đàm phán là quan trọng. Chúng ta vẫn đang ở phòng họp thứ ba nên có thể chuyển sang phòng họp thứ tư. Bạn thông báo cho họ. — Hỏi: Đàm phán ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 第三会议室
    • B. 第四会议室
    • C. 经理办公室
    • D. 还定不下来
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “在哪儿谈判?”, phương án A (第三会议室 — Phòng họp thứ ba) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
被采访 bèi cǎi fǎng
B
打电话 dǎ diàn huà
C
洗衣服 xǐ yī fu
D
看电视 kàn diàn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:美琴吗?是我。这会儿干嘛呢? 女:刚洗完衣服。你在哪儿? 男:公司。快!马上打开电视,北京一台,正在播采访你的节目呢。 女:是吗?不过现在不行,咱那电视东东正在看呢。 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mikoto? Đó là tôi. Bây giờ bạn đang làm gì? —Nữ: Tôi vừa giặt xong quần áo. Bạn ở đâu? —Nam: Công ty. nhanh! Hãy bật TV ngay lập tức. Đài Phát thanh và Truyền hình Bắc Kinh đang phát sóng một chương trình phỏng vấn bạn. —Nữ: Thật sao? Nhưng không phải bây giờ, TV của chúng tôi đang xem. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:美琴吗?是我。这会儿干嘛呢? 女:刚洗完衣服。你在哪儿? 男:公司。快!马上打开电视,北京一台,正在播采访你的节目呢。 女:是吗?不过现在不行,咱那电视东东正在看呢。 问:女的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mikoto? Đó là tôi. Bây giờ bạn đang làm gì? —Nữ: Tôi vừa giặt xong quần áo. Bạn ở đâu? —Nam: Công ty. nhanh! Hãy bật TV ngay lập tức. Đài Phát thanh và Truyền hình Bắc Kinh đang phát sóng một chương trình phỏng vấn bạn. —Nữ: Thật sao? Nhưng không phải bây giờ, TV của chúng tôi đang xem. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 被采访
    • B. 打电话
    • C. 洗衣服
    • D. 看电视
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án B (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
人事管理 rén shì guǎn lǐ
B
名片制作 míng piàn zhì zuò
C
设计研发 shè jì yán fā
D
产品销售 chǎn pǐn xiāo shòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们公司的玩具品种多,销往二十多个国家。这是我们的产品目录。 男:如果我们想要的玩具目录里没有,能不能专门为我们设计? 女:可以,我们有研发部,能为你们设计。如果订购量大,我们还可以优惠。 男:谢谢!预订就打您名片上的电话吧? 问:女的可能是做哪方面工作的?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công ty chúng tôi có nhiều loại đồ chơi, được bán cho hơn 20 quốc gia. Đây là danh mục sản phẩm của chúng tôi. — Người đàn ông: Nếu món đồ chơi chúng ta muốn không có trong danh mục, liệu nó có thể được thiết kế đặc biệt cho chúng ta không? — Nữ: Vâng, chúng tôi có bộ phận R&D có thể thiết kế cho bạn. Nếu bạn đặt hàng số lượng lớn, chúng tôi cũng có thể cung cấp giảm giá. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Để đặt chỗ, bạn chỉ cần gọi đến số trên danh thiếp của mình phải không? — Câu hỏi: Người phụ nữ có thể làm những công việc gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们公司的玩具品种多,销往二十多个国家。这是我们的产品目录。 男:如果我们想要的玩具目录里没有,能不能专门为我们设计? 女:可以,我们有研发部,能为你们设计。如果订购量大,我们还可以优惠。 男:谢谢!预订就打您名片上的电话吧? 问:女的可能是做哪方面工作的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công ty chúng tôi có nhiều loại đồ chơi, được bán cho hơn 20 quốc gia. Đây là danh mục sản phẩm của chúng tôi. — Người đàn ông: Nếu món đồ chơi chúng ta muốn không có trong danh mục, liệu nó có thể được thiết kế đặc biệt cho chúng ta không? — Nữ: Vâng, chúng tôi có bộ phận R&D có thể thiết kế cho bạn. Nếu bạn đặt hàng số lượng lớn, chúng tôi cũng có thể cung cấp giảm giá. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Để đặt chỗ, bạn chỉ cần gọi đến số trên danh thiếp của mình phải không? — Câu hỏi: Người phụ nữ có thể làm những công việc gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人事管理
    • B. 名片制作
    • C. 设计研发
    • D. 产品销售
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的可能是做哪方面工作的?”, phương án D (产品销售 — bán sản phẩm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
机会难得 jī huì nán dé
B
收入很高 shōu rù hěn gāo
C
常年出国 cháng nián chū guó
D
已经习惯 yǐ jīng xí guàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大陈,去咨询公司的事,考虑得怎么样了? 男:我已经考虑了,这次就算了吧。多谢你的好意。 女:真放弃了?公司翻译这个位置有好多人想要呢,我是知道你的外语水平,所以推荐你,把你排在第一位,现在不去就没机会了! 男:我也知道机会难得,可从来没干过,心里没底。还是干我的中学老师吧,发不了财也饿不死。 女:在中学教英语有什么好?一不能出国,二没有什么机会跟老外练英语。但在公司当翻译就不一样了,整天跟外商打交道,也有机会出国。 男:也对,看来我还得再考虑考虑。 女:你得考虑多久?公司可等不起! 男:当然不能耽误公司的工作了,实在不行只能推荐别人,不过…… 女:说了半天你还定不下来?真急人! 问:女的认为公司翻译这个职位怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Da Chen, anh nghĩ thế nào về việc đến công ty tư vấn? - Người đàn ông: Tôi đã cân nhắc rồi, lần này hãy quên nó đi. Cảm ơn vì lòng tốt của bạn. —Nữ: Anh bỏ cuộc thật à? Có rất nhiều người mong muốn vị trí phiên dịch viên của công ty. Tôi biết trình độ ngoại ngữ của bạn nên tôi giới thiệu và xếp hạng bạn trước. Nếu không đi bây giờ, bạn sẽ không có cơ hội! —Nam: Tôi cũng biết cơ hội hiếm có, nhưng tôi chưa từng làm bao giờ và cũng không biết chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên làm giáo viên cấp hai của tôi, bạn sẽ không trở nên giàu có và bạn sẽ không chết đói. — Nữ: Dạy tiếng Anh ở trường trung học có lợi ích gì? Thứ nhất, tôi không thể ra nước ngoài, thứ hai, tôi không có nhiều cơ hội thực hành tiếng Anh với người nước ngoài. Nhưng làm phiên dịch ở một công ty thì khác. Bạn suốt ngày làm việc với các doanh nhân nước ngoài, lại còn có cơ hội ra nước ngoài. —Nam: Đúng rồi. Có vẻ như tôi phải suy nghĩ lại. - Người phụ nữ: Bạn phải suy nghĩ về điều đó bao lâu? Công ty không thể chờ đợi được! —Nam: Tất nhiên là không thể trì hoãn công việc của công ty được. Nếu thực sự không làm được thì chỉ có thể giới thiệu người khác, nhưng... —Nữ: Nói chuyện hồi lâu mà vẫn chưa quyết định được? Nhanh lên nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về vị trí phiên dịch viên của công ty?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大陈,去咨询公司的事,考虑得怎么样了? 男:我已经考虑了,这次就算了吧。多谢你的好意。 女:真放弃了?公司翻译这个位置有好多人想要呢,我是知道你的外语水平,所以推荐你,把你排在第一位,现在不去就没机会了! 男:我也知道机会难得,可从来没干过,心里没底。还是干我的中学老师吧,发不了财也饿不死。 女:在中学教英语有什么好?一不能出国,二没有什么机会跟老外练英语。但在公司当翻译就不一样了,整天跟外商打交道,也有机会出国。 男:也对,看来我还得再考虑考虑。 女:你得考虑多久?公司可等不起! 男:当然不能耽误公司的工作了,实在不行只能推荐别人,不过…… 女:说了半天你还定不下来?真急人! 问:女的认为公司翻译这个职位怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Da Chen, anh nghĩ thế nào về việc đến công ty tư vấn? - Người đàn ông: Tôi đã cân nhắc rồi, lần này hãy quên nó đi. Cảm ơn vì lòng tốt của bạn. —Nữ: Anh bỏ cuộc thật à? Có rất nhiều người mong muốn vị trí phiên dịch viên của công ty. Tôi biết trình độ ngoại ngữ của bạn nên tôi giới thiệu và xếp hạng bạn trước. Nếu không đi bây giờ, bạn sẽ không có cơ hội! —Nam: Tôi cũng biết cơ hội hiếm có, nhưng tôi chưa từng làm bao giờ và cũng không biết chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên làm giáo viên cấp hai của tôi, bạn sẽ không trở nên giàu có và bạn sẽ không chết đói. — Nữ: Dạy tiếng Anh ở trường trung học có lợi ích gì? Thứ nhất, tôi không thể ra nước ngoài, thứ hai, tôi không có nhiều cơ hội thực hành tiếng Anh với người nước ngoài. Nhưng làm phiên dịch ở một công ty thì khác. Bạn suốt ngày làm việc với các doanh nhân nước ngoài, lại còn có cơ hội ra nước ngoài. —Nam: Đúng rồi. Có vẻ như tôi phải suy nghĩ lại. - Người phụ nữ: Bạn phải suy nghĩ về điều đó bao lâu? Công ty không thể chờ đợi được! —Nam: Tất nhiên là không thể trì hoãn công việc của công ty được. Nếu thực sự không làm được thì chỉ có thể giới thiệu người khác, nhưng... —Nữ: Nói chuyện hồi lâu mà vẫn chưa quyết định được? Nhanh lên nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về vị trí phiên dịch viên của công ty?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机会难得
    • B. 收入很高
    • C. 常年出国
    • D. 已经习惯
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为公司翻译这个职位怎么样?”, phương án A (机会难得 — cơ hội hiếm có) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
暂时不换 zàn shí bú huàn
B
马上就换 mǎ shàng jiù huàn
C
还没决定 hái méi jué dìng
D
推荐别人 tuī jiàn bié rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大陈,去咨询公司的事,考虑得怎么样了? 男:我已经考虑了,这次就算了吧。多谢你的好意。 女:真放弃了?公司翻译这个位置有好多人想要呢,我是知道你的外语水平,所以推荐你,把你排在第一位,现在不去就没机会了! 男:我也知道机会难得,可从来没干过,心里没底。还是干我的中学老师吧,发不了财也饿不死。 女:在中学教英语有什么好?一不能出国,二没有什么机会跟老外练英语。但在公司当翻译就不一样了,整天跟外商打交道,也有机会出国。 男:也对,看来我还得再考虑考虑。 女:你得考虑多久?公司可等不起! 男:当然不能耽误公司的工作了,实在不行只能推荐别人,不过…… 女:说了半天你还定不下来?真急人! 问:对于换工作,男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Da Chen, anh nghĩ thế nào về việc đến công ty tư vấn? - Người đàn ông: Tôi đã cân nhắc rồi, lần này hãy quên nó đi. Cảm ơn vì lòng tốt của bạn. —Nữ: Anh bỏ cuộc thật à? Có rất nhiều người mong muốn vị trí phiên dịch viên của công ty. Tôi biết trình độ ngoại ngữ của bạn nên tôi giới thiệu và xếp hạng bạn trước. Nếu không đi bây giờ, bạn sẽ không có cơ hội! —Nam: Tôi cũng biết cơ hội hiếm có, nhưng tôi chưa từng làm bao giờ và cũng không biết chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên làm giáo viên cấp hai của tôi, bạn sẽ không trở nên giàu có và bạn sẽ không chết đói. — Nữ: Dạy tiếng Anh ở trường trung học có lợi ích gì? Thứ nhất, tôi không thể ra nước ngoài, thứ hai, tôi không có nhiều cơ hội thực hành tiếng Anh với người nước ngoài. Nhưng làm phiên dịch ở một công ty thì khác. Bạn suốt ngày làm việc với các doanh nhân nước ngoài, lại còn có cơ hội ra nước ngoài. —Nam: Đúng rồi. Có vẻ như tôi phải suy nghĩ lại. - Người phụ nữ: Bạn phải suy nghĩ về điều đó bao lâu? Công ty không thể chờ đợi được! —Nam: Tất nhiên là không thể trì hoãn công việc của công ty được. Nếu thực sự không làm được thì chỉ có thể giới thiệu người khác, nhưng... —Nữ: Nói chuyện hồi lâu mà vẫn chưa quyết định được? Nhanh lên nào! — Câu hỏi: Thái độ của nam giới đối với việc thay đổi công việc như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大陈,去咨询公司的事,考虑得怎么样了? 男:我已经考虑了,这次就算了吧。多谢你的好意。 女:真放弃了?公司翻译这个位置有好多人想要呢,我是知道你的外语水平,所以推荐你,把你排在第一位,现在不去就没机会了! 男:我也知道机会难得,可从来没干过,心里没底。还是干我的中学老师吧,发不了财也饿不死。 女:在中学教英语有什么好?一不能出国,二没有什么机会跟老外练英语。但在公司当翻译就不一样了,整天跟外商打交道,也有机会出国。 男:也对,看来我还得再考虑考虑。 女:你得考虑多久?公司可等不起! 男:当然不能耽误公司的工作了,实在不行只能推荐别人,不过…… 女:说了半天你还定不下来?真急人! 问:对于换工作,男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Da Chen, anh nghĩ thế nào về việc đến công ty tư vấn? - Người đàn ông: Tôi đã cân nhắc rồi, lần này hãy quên nó đi. Cảm ơn vì lòng tốt của bạn. —Nữ: Anh bỏ cuộc thật à? Có rất nhiều người mong muốn vị trí phiên dịch viên của công ty. Tôi biết trình độ ngoại ngữ của bạn nên tôi giới thiệu và xếp hạng bạn trước. Nếu không đi bây giờ, bạn sẽ không có cơ hội! —Nam: Tôi cũng biết cơ hội hiếm có, nhưng tôi chưa từng làm bao giờ và cũng không biết chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên làm giáo viên cấp hai của tôi, bạn sẽ không trở nên giàu có và bạn sẽ không chết đói. — Nữ: Dạy tiếng Anh ở trường trung học có lợi ích gì? Thứ nhất, tôi không thể ra nước ngoài, thứ hai, tôi không có nhiều cơ hội thực hành tiếng Anh với người nước ngoài. Nhưng làm phiên dịch ở một công ty thì khác. Bạn suốt ngày làm việc với các doanh nhân nước ngoài, lại còn có cơ hội ra nước ngoài. —Nam: Đúng rồi. Có vẻ như tôi phải suy nghĩ lại. - Người phụ nữ: Bạn phải suy nghĩ về điều đó bao lâu? Công ty không thể chờ đợi được! —Nam: Tất nhiên là không thể trì hoãn công việc của công ty được. Nếu thực sự không làm được thì chỉ có thể giới thiệu người khác, nhưng... —Nữ: Nói chuyện hồi lâu mà vẫn chưa quyết định được? Nhanh lên nào! — Câu hỏi: Thái độ của nam giới đối với việc thay đổi công việc như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 暂时不换
    • B. 马上就换
    • C. 还没决定
    • D. 推荐别人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于换工作,男的是什么态度?”, phương án C (还没决定 — Chưa quyết định) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
夫妻 fū qī
B
母子 mǔ zǐ
C
邻居 lín jū
D
朋友 péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:两个说话人是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn không? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa hai người nói là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:两个说话人是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn không? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa hai người nói là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夫妻
    • B. 母子
    • C. 邻居
    • D. 朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “两个说话人是什么关系?”, phương án B (母子 — mẹ và con trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
从不吵架 cóng bù chǎo jià
B
刚刚不好 gāng gāng bù hǎo
C
还挺好的 hái tǐng hǎo de
D
早已不好 zǎo yǐ bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:旅行之前,玲玲和男的关系怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Mối quan hệ của Lingling với bạn trai trước chuyến đi như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:旅行之前,玲玲和男的关系怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Mối quan hệ của Lingling với bạn trai trước chuyến đi như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 从不吵架
    • B. 刚刚不好
    • C. 还挺好的
    • D. 早已不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “旅行之前,玲玲和男的关系怎么样?”, phương án D (早已不好 — Nó đã tệ rồi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
跟老人住在一起 gēn lǎo rén zhù zài yì qǐ
B
两个人住在一起 liǎng gè rén zhù zài yì qǐ
C
两个人分居单过 liǎng gè rén fēn jū dān guò
D
经常去外地旅行 jīng cháng qù wài dì lǚ xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:两个月以前,玲玲和男的是怎么生活的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn không? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Hai tháng trước Lingling và chồng cô ấy sống với nhau như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:两个月以前,玲玲和男的是怎么生活的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn không? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Hai tháng trước Lingling và chồng cô ấy sống với nhau như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跟老人住在一起
    • B. 两个人住在一起
    • C. 两个人分居单过
    • D. 经常去外地旅行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “两个月以前,玲玲和男的是怎么生活的?”, phương án A (跟老人住在一起 — sống với người già) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
不想去 bù xiǎng qù
B
没有钱 méi yǒu qián
C
那里太远 nà lǐ tài yuǎn
D
没有行动 méi yǒu xíng dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前四川有两个人,一个很穷,一个很富。穷人对富人说:“我想到南海去,怎么样?”富人说:“你靠什么去?”穷人说:“我只靠一个喝水的瓶子和一个吃饭的碗就够了。”富人说:“很多年来,我总想雇一条船去南海,但一直没有去。”过了一年,那个穷人从南海回来,把这件事告诉富人,富人很惭愧。四川和南海这两个地方,有几千里远,穷人去了,富人反倒没去成。到底谁难谁容易呢?一个做了,另一个没做,可见做与不做,大不一样。 问:富人为什么没去南海?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa ở Tứ Xuyên có hai người, một người rất nghèo và người kia rất giàu. Người nghèo nói với người giàu: “Tôi muốn đi biển Đông, thế nào?” Người đàn ông giàu có nói: "Bạn dựa vào điều gì để đến đó?" Người nghèo nói: “Tôi chỉ nhờ bình nước và bát ăn thôi”. Nhà giàu nói: “Đã nhiều năm, tôi luôn muốn thuê một chiếc thuyền để ra biển Đông nhưng chưa bao giờ đi”. Một năm sau, người đàn ông nghèo từ biển Đông trở về và kể lại chuyện đó cho người đàn ông giàu. Người đàn ông giàu có rất xấu hổ. Tứ Xuyên và Nam Hải cách xa nhau hàng ngàn dặm. Người nghèo đến đó nhưng người giàu thì không đến được. Ai khó, ai dễ? Một người đã làm được và người kia thì không. Có thể thấy giữa làm và không làm có sự khác biệt rất lớn. — Hỏi: Tại sao người giàu không ra Biển Đông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前四川有两个人,一个很穷,一个很富。穷人对富人说:“我想到南海去,怎么样?”富人说:“你靠什么去?”穷人说:“我只靠一个喝水的瓶子和一个吃饭的碗就够了。”富人说:“很多年来,我总想雇一条船去南海,但一直没有去。”过了一年,那个穷人从南海回来,把这件事告诉富人,富人很惭愧。四川和南海这两个地方,有几千里远,穷人去了,富人反倒没去成。到底谁难谁容易呢?一个做了,另一个没做,可见做与不做,大不一样。 问:富人为什么没去南海?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa ở Tứ Xuyên có hai người, một người rất nghèo và người kia rất giàu. Người nghèo nói với người giàu: “Tôi muốn đi biển Đông, thế nào?” Người đàn ông giàu có nói: "Bạn dựa vào điều gì để đến đó?" Người nghèo nói: “Tôi chỉ nhờ bình nước và bát ăn thôi”. Nhà giàu nói: “Đã nhiều năm, tôi luôn muốn thuê một chiếc thuyền để ra biển Đông nhưng chưa bao giờ đi”. Một năm sau, người đàn ông nghèo từ biển Đông trở về và kể lại chuyện đó cho người đàn ông giàu. Người đàn ông giàu có rất xấu hổ. Tứ Xuyên và Nam Hải cách xa nhau hàng ngàn dặm. Người nghèo đến đó nhưng người giàu thì không đến được. Ai khó, ai dễ? Một người đã làm được và người kia thì không. Có thể thấy giữa làm và không làm có sự khác biệt rất lớn. — Hỏi: Tại sao người giàu không ra Biển Đông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想去
    • B. 没有钱
    • C. 那里太远
    • D. 没有行动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “富人为什么没去南海?”, phương án D (没有行动 — không có hành động) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
成功的意义 chéng gōng de yì yì
B
财富并不重要 cái fù bìng bú zhòng yào
C
只要做,就不难 zhǐ yào zuò, jiù bù nán
D
世上的事都很难 shì shàng de shì dōu hěn nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前四川有两个人,一个很穷,一个很富。穷人对富人说:“我想到南海去,怎么样?”富人说:“你靠什么去?”穷人说:“我只靠一个喝水的瓶子和一个吃饭的碗就够了。”富人说:“很多年来,我总想雇一条船去南海,但一直没有去。”过了一年,那个穷人从南海回来,把这件事告诉富人,富人很惭愧。四川和南海这两个地方,有几千里远,穷人去了,富人反倒没去成。到底谁难谁容易呢?一个做了,另一个没做,可见做与不做,大不一样。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa ở Tứ Xuyên có hai người, một người rất nghèo và người kia rất giàu. Người nghèo nói với người giàu: “Tôi muốn đi biển Đông, thế nào?” Người đàn ông giàu có nói: "Bạn dựa vào điều gì để đến đó?" Người nghèo nói: “Tôi chỉ nhờ bình nước và bát ăn thôi”. Nhà giàu nói: “Đã nhiều năm, tôi luôn muốn thuê một chiếc thuyền để ra biển Đông nhưng chưa bao giờ đi”. Một năm sau, người đàn ông nghèo từ biển Đông trở về và kể lại chuyện đó cho người đàn ông giàu. Người đàn ông giàu có rất xấu hổ. Tứ Xuyên và Nam Hải cách xa nhau hàng ngàn dặm. Người nghèo đến đó nhưng người giàu thì không đến được. Ai khó, ai dễ? Một người đã làm được và người kia thì không. Có thể thấy giữa làm và không làm có sự khác biệt rất lớn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前四川有两个人,一个很穷,一个很富。穷人对富人说:“我想到南海去,怎么样?”富人说:“你靠什么去?”穷人说:“我只靠一个喝水的瓶子和一个吃饭的碗就够了。”富人说:“很多年来,我总想雇一条船去南海,但一直没有去。”过了一年,那个穷人从南海回来,把这件事告诉富人,富人很惭愧。四川和南海这两个地方,有几千里远,穷人去了,富人反倒没去成。到底谁难谁容易呢?一个做了,另一个没做,可见做与不做,大不一样。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa ở Tứ Xuyên có hai người, một người rất nghèo và người kia rất giàu. Người nghèo nói với người giàu: “Tôi muốn đi biển Đông, thế nào?” Người đàn ông giàu có nói: "Bạn dựa vào điều gì để đến đó?" Người nghèo nói: “Tôi chỉ nhờ bình nước và bát ăn thôi”. Nhà giàu nói: “Đã nhiều năm, tôi luôn muốn thuê một chiếc thuyền để ra biển Đông nhưng chưa bao giờ đi”. Một năm sau, người đàn ông nghèo từ biển Đông trở về và kể lại chuyện đó cho người đàn ông giàu. Người đàn ông giàu có rất xấu hổ. Tứ Xuyên và Nam Hải cách xa nhau hàng ngàn dặm. Người nghèo đến đó nhưng người giàu thì không đến được. Ai khó, ai dễ? Một người đã làm được và người kia thì không. Có thể thấy giữa làm và không làm có sự khác biệt rất lớn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 成功的意义
    • B. 财富并不重要
    • C. 只要做,就不难
    • D. 世上的事都很难
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án C (只要做,就不难 — Không khó đâu miễn là bạn làm được) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
一层 yì céng
B
二层 èr céng
C
三层 sān céng
D
四层 sì céng
Lời thoại trong băng (Transcript):
顾客朋友们,你们好!为了庆祝我店开店一周年,从今天开始,我店将举办三天的优惠活动,二层的凉鞋、皮鞋、运动鞋优惠20%到30%,三层的各种女式服装优惠40%到50%,四层的西服优惠10%左右。优惠活动只有三天,欢迎朋友们尽快前来购买。 问:皮鞋在几层卖?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào quý khách hàng và bạn bè! Để kỷ niệm một năm thành lập cửa hàng, bắt đầu từ hôm nay, cửa hàng chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện giảm giá trong ba ngày. Dép, giày da và giày thể thao ở tầng 2 giảm giá từ 20% đến 30%, quần áo nữ nhiều loại ở tầng 3 giảm giá 40% đến 50%, vest ở tầng 4 giảm giá khoảng 10%. Chương trình khuyến mãi chỉ diễn ra trong ba ngày, mời bạn bè đến mua càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Giày da bán ở tầng mấy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 顾客朋友们,你们好!为了庆祝我店开店一周年,从今天开始,我店将举办三天的优惠活动,二层的凉鞋、皮鞋、运动鞋优惠20%到30%,三层的各种女式服装优惠40%到50%,四层的西服优惠10%左右。优惠活动只有三天,欢迎朋友们尽快前来购买。 问:皮鞋在几层卖?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào quý khách hàng và bạn bè! Để kỷ niệm một năm thành lập cửa hàng, bắt đầu từ hôm nay, cửa hàng chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện giảm giá trong ba ngày. Dép, giày da và giày thể thao ở tầng 2 giảm giá từ 20% đến 30%, quần áo nữ nhiều loại ở tầng 3 giảm giá 40% đến 50%, vest ở tầng 4 giảm giá khoảng 10%. Chương trình khuyến mãi chỉ diễn ra trong ba ngày, mời bạn bè đến mua càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Giày da bán ở tầng mấy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一层
    • B. 二层
    • C. 三层
    • D. 四层
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “皮鞋在几层卖?”, phương án B (二层 — Tầng hai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
这里的西服不降价 zhè lǐ de xī fú bú jiàng jià
B
优惠活动有一星期 yōu huì huó dòng yǒu yì xīng qī
C
这家商店已有十年 zhè jiā shāng diàn yǐ yǒu shí nián
D
女式衣服优惠最多 nǚ shì yī fu yōu huì zuì duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
顾客朋友们,你们好!为了庆祝我店开店一周年,从今天开始,我店将举办三天的优惠活动,二层的凉鞋、皮鞋、运动鞋优惠20%到30%,三层的各种女式服装优惠40%到50%,四层的西服优惠10%左右。优惠活动只有三天,欢迎朋友们尽快前来购买。 问:从这段话可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào quý khách hàng và bạn bè! Để kỷ niệm một năm thành lập cửa hàng, bắt đầu từ hôm nay, cửa hàng chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện giảm giá trong ba ngày. Dép, giày da và giày thể thao ở tầng 2 giảm giá từ 20% đến 30%, quần áo nữ nhiều loại ở tầng 3 giảm giá 40% đến 50%, vest ở tầng 4 giảm giá khoảng 10%. Chương trình khuyến mãi chỉ diễn ra trong ba ngày, mời bạn bè đến mua càng sớm càng tốt. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 顾客朋友们,你们好!为了庆祝我店开店一周年,从今天开始,我店将举办三天的优惠活动,二层的凉鞋、皮鞋、运动鞋优惠20%到30%,三层的各种女式服装优惠40%到50%,四层的西服优惠10%左右。优惠活动只有三天,欢迎朋友们尽快前来购买。 问:从这段话可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào quý khách hàng và bạn bè! Để kỷ niệm một năm thành lập cửa hàng, bắt đầu từ hôm nay, cửa hàng chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện giảm giá trong ba ngày. Dép, giày da và giày thể thao ở tầng 2 giảm giá từ 20% đến 30%, quần áo nữ nhiều loại ở tầng 3 giảm giá 40% đến 50%, vest ở tầng 4 giảm giá khoảng 10%. Chương trình khuyến mãi chỉ diễn ra trong ba ngày, mời bạn bè đến mua càng sớm càng tốt. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 这里的西服不降价
    • B. 优惠活动有一星期
    • C. 这家商店已有十年
    • D. 女式衣服优惠最多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从这段话可以知道什么?”, phương án D (女式衣服优惠最多 — Ưu đãi tốt nhất về quần áo phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
朋友们都吃狗肉 péng yǒu men dōu chī gǒu ròu
B
朋友们请他吃狗肉 péng yǒu men qǐng tā chī gǒu ròu
C
狗知道他吃了狗肉 gǒu zhī dào tā chī le gǒu ròu
D
吃狗肉以后狗对他更好 chī gǒu ròu yǐ hòu gǒu duì tā gèng hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
狗肉是否可以吃,这是一个容易引起争论的话题。有人支持,有人反对。还有一部分人,他们心里不想吃,可是嘴里想吃。我认识一位姓李的先生,他养了两只狗,跟狗很有感情。对于吃狗肉他是反对的,理由是狗是人类的朋友,它们聪明并且有丰富的感情。可是在他的国家,吃狗肉是一种从古代传到现在的习惯,他从小就习惯了吃狗肉。所以每次朋友请他吃饭,他看到桌子上有狗肉,就忍不住要吃一点儿。可是奇怪的是,每次吃完狗肉回来,家里的狗反而会更热情地迎接他。他很后悔,就对它们说:“你们知道吗?我刚才吃了你们的朋友的肉,真对不起。” 问:什么事让李先生觉得奇怪?
Nghĩa tiếng Việt: Thịt chó có ăn được hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ nó, một số người phản đối nó. Cũng có người không muốn ăn trong lòng mà muốn ăn trong miệng. Tôi biết một quý ông tên Li có hai con chó và rất yêu quý chúng. Ông phản đối việc ăn thịt chó với lý do chó là bạn của con người, chúng thông minh và giàu cảm xúc. Nhưng ở nước ông, ăn thịt chó là thói quen được truyền từ xưa đến nay. Anh đã quen ăn thịt chó từ khi còn nhỏ. Vì thế mỗi lần được bạn bè mời đi ăn tối, nhìn thấy thịt chó trên bàn, anh đều không nhịn được ăn một ít. Nhưng điều kỳ lạ là mỗi lần anh ăn xong thịt chó về, chú chó của nhà lại chào đón anh nhiệt tình hơn. Anh ấy hối hận và nói với họ: "Các bạn biết không? Tôi vừa ăn thịt của bạn các bạn. Tôi rất xin lỗi." - Hỏi: Điều gì khiến ông Lý cảm thấy kỳ lạ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 狗肉是否可以吃,这是一个容易引起争论的话题。有人支持,有人反对。还有一部分人,他们心里不想吃,可是嘴里想吃。我认识一位姓李的先生,他养了两只狗,跟狗很有感情。对于吃狗肉他是反对的,理由是狗是人类的朋友,它们聪明并且有丰富的感情。可是在他的国家,吃狗肉是一种从古代传到现在的习惯,他从小就习惯了吃狗肉。所以每次朋友请他吃饭,他看到桌子上有狗肉,就忍不住要吃一点儿。可是奇怪的是,每次吃完狗肉回来,家里的狗反而会更热情地迎接他。他很后悔,就对它们说:“你们知道吗?我刚才吃了你们的朋友的肉,真对不起。” 问:什么事让李先生觉得奇怪?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thịt chó có ăn được hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ nó, một số người phản đối nó. Cũng có người không muốn ăn trong lòng mà muốn ăn trong miệng. Tôi biết một quý ông tên Li có hai con chó và rất yêu quý chúng. Ông phản đối việc ăn thịt chó với lý do chó là bạn của con người, chúng thông minh và giàu cảm xúc. Nhưng ở nước ông, ăn thịt chó là thói quen được truyền từ xưa đến nay. Anh đã quen ăn thịt chó từ khi còn nhỏ. Vì thế mỗi lần được bạn bè mời đi ăn tối, nhìn thấy thịt chó trên bàn, anh đều không nhịn được ăn một ít. Nhưng điều kỳ lạ là mỗi lần anh ăn xong thịt chó về, chú chó của nhà lại chào đón anh nhiệt tình hơn. Anh ấy hối hận và nói với họ: "Các bạn biết không? Tôi vừa ăn thịt của bạn các bạn. Tôi rất xin lỗi." - Hỏi: Điều gì khiến ông Lý cảm thấy kỳ lạ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 朋友们都吃狗肉
    • B. 朋友们请他吃狗肉
    • C. 狗知道他吃了狗肉
    • D. 吃狗肉以后狗对他更好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么事让李先生觉得奇怪?”, phương án D (吃狗肉以后狗对他更好 — Chó đối xử tốt hơn sau khi ăn thịt chó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
他有时吃狗肉 tā yǒu shí chī gǒu ròu
B
他家有一只狗 tā jiā yǒu yì zhī gǒu
C
他对狗很厉害 tā duì gǒu hěn lì hài
D
他赞成吃狗肉 tā zàn chéng chī gǒu ròu
Lời thoại trong băng (Transcript):
狗肉是否可以吃,这是一个容易引起争论的话题。有人支持,有人反对。还有一部分人,他们心里不想吃,可是嘴里想吃。我认识一位姓李的先生,他养了两只狗,跟狗很有感情。对于吃狗肉他是反对的,理由是狗是人类的朋友,它们聪明并且有丰富的感情。可是在他的国家,吃狗肉是一种从古代传到现在的习惯,他从小就习惯了吃狗肉。所以每次朋友请他吃饭,他看到桌子上有狗肉,就忍不住要吃一点儿。可是奇怪的是,每次吃完狗肉回来,家里的狗反而会更热情地迎接他。他很后悔,就对它们说:“你们知道吗?我刚才吃了你们的朋友的肉,真对不起。” 问:关于李先生,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Thịt chó có ăn được hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ nó, một số người phản đối nó. Cũng có người không muốn ăn trong lòng mà muốn ăn trong miệng. Tôi biết một quý ông tên Li có hai con chó và rất yêu quý chúng. Ông phản đối việc ăn thịt chó với lý do chó là bạn của con người, chúng thông minh và giàu cảm xúc. Nhưng ở nước ông, ăn thịt chó là thói quen được truyền từ xưa đến nay. Anh đã quen ăn thịt chó từ khi còn nhỏ. Vì thế mỗi lần được bạn bè mời đi ăn tối, nhìn thấy thịt chó trên bàn, anh đều không nhịn được ăn một ít. Nhưng điều kỳ lạ là mỗi lần anh ăn xong thịt chó về, chú chó của nhà lại chào đón anh nhiệt tình hơn. Anh ta hối hận và nói với họ: "Các bạn biết không? Tôi vừa ăn thịt bạn các bạn. Tôi rất xin lỗi." — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về ông Lý?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 狗肉是否可以吃,这是一个容易引起争论的话题。有人支持,有人反对。还有一部分人,他们心里不想吃,可是嘴里想吃。我认识一位姓李的先生,他养了两只狗,跟狗很有感情。对于吃狗肉他是反对的,理由是狗是人类的朋友,它们聪明并且有丰富的感情。可是在他的国家,吃狗肉是一种从古代传到现在的习惯,他从小就习惯了吃狗肉。所以每次朋友请他吃饭,他看到桌子上有狗肉,就忍不住要吃一点儿。可是奇怪的是,每次吃完狗肉回来,家里的狗反而会更热情地迎接他。他很后悔,就对它们说:“你们知道吗?我刚才吃了你们的朋友的肉,真对不起。” 问:关于李先生,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thịt chó có ăn được hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ nó, một số người phản đối nó. Cũng có người không muốn ăn trong lòng mà muốn ăn trong miệng. Tôi biết một quý ông tên Li có hai con chó và rất yêu quý chúng. Ông phản đối việc ăn thịt chó với lý do chó là bạn của con người, chúng thông minh và giàu cảm xúc. Nhưng ở nước ông, ăn thịt chó là thói quen được truyền từ xưa đến nay. Anh đã quen ăn thịt chó từ khi còn nhỏ. Vì thế mỗi lần được bạn bè mời đi ăn tối, nhìn thấy thịt chó trên bàn, anh đều không nhịn được ăn một ít. Nhưng điều kỳ lạ là mỗi lần anh ăn xong thịt chó về, chú chó của nhà lại chào đón anh nhiệt tình hơn. Anh ta hối hận và nói với họ: "Các bạn biết không? Tôi vừa ăn thịt bạn các bạn. Tôi rất xin lỗi." — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về ông Lý?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他有时吃狗肉
    • B. 他家有一只狗
    • C. 他对狗很厉害
    • D. 他赞成吃狗肉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于李先生,可以知道什么?”, phương án A (他有时吃狗肉 — Anh ấy thỉnh thoảng ăn thịt chó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
可敬 kě jìng
B
严格 yán gé
C
无情 wú qíng
D
矛盾 máo dùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
狗肉是否可以吃,这是一个容易引起争论的话题。有人支持,有人反对。还有一部分人,他们心里不想吃,可是嘴里想吃。我认识一位姓李的先生,他养了两只狗,跟狗很有感情。对于吃狗肉他是反对的,理由是狗是人类的朋友,它们聪明并且有丰富的感情。可是在他的国家,吃狗肉是一种从古代传到现在的习惯,他从小就习惯了吃狗肉。所以每次朋友请他吃饭,他看到桌子上有狗肉,就忍不住要吃一点儿。可是奇怪的是,每次吃完狗肉回来,家里的狗反而会更热情地迎接他。他很后悔,就对它们说:“你们知道吗?我刚才吃了你们的朋友的肉,真对不起。” 问:李先生是个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt: Thịt chó có ăn được hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ nó, một số người phản đối nó. Cũng có người không muốn ăn trong lòng mà muốn ăn trong miệng. Tôi biết một quý ông tên Li có hai con chó và rất yêu quý chúng. Ông phản đối việc ăn thịt chó với lý do chó là bạn của con người, chúng thông minh và giàu cảm xúc. Nhưng ở nước ông, ăn thịt chó là thói quen được truyền từ xưa đến nay. Anh đã quen ăn thịt chó từ khi còn nhỏ. Vì thế mỗi lần được bạn bè mời đi ăn tối, nhìn thấy thịt chó trên bàn, anh đều không nhịn được ăn một ít. Nhưng điều kỳ lạ là mỗi lần anh ăn xong thịt chó về, chú chó của nhà lại chào đón anh nhiệt tình hơn. Anh ta hối hận và nói với họ: "Bạn biết không? Tôi vừa ăn thịt bạn của bạn. Tôi rất xin lỗi." - Hỏi: Ông Lý là người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 狗肉是否可以吃,这是一个容易引起争论的话题。有人支持,有人反对。还有一部分人,他们心里不想吃,可是嘴里想吃。我认识一位姓李的先生,他养了两只狗,跟狗很有感情。对于吃狗肉他是反对的,理由是狗是人类的朋友,它们聪明并且有丰富的感情。可是在他的国家,吃狗肉是一种从古代传到现在的习惯,他从小就习惯了吃狗肉。所以每次朋友请他吃饭,他看到桌子上有狗肉,就忍不住要吃一点儿。可是奇怪的是,每次吃完狗肉回来,家里的狗反而会更热情地迎接他。他很后悔,就对它们说:“你们知道吗?我刚才吃了你们的朋友的肉,真对不起。” 问:李先生是个什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thịt chó có ăn được hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ nó, một số người phản đối nó. Cũng có người không muốn ăn trong lòng mà muốn ăn trong miệng. Tôi biết một quý ông tên Li có hai con chó và rất yêu quý chúng. Ông phản đối việc ăn thịt chó với lý do chó là bạn của con người, chúng thông minh và giàu cảm xúc. Nhưng ở nước ông, ăn thịt chó là thói quen được truyền từ xưa đến nay. Anh đã quen ăn thịt chó từ khi còn nhỏ. Vì thế mỗi lần được bạn bè mời đi ăn tối, nhìn thấy thịt chó trên bàn, anh đều không nhịn được ăn một ít. Nhưng điều kỳ lạ là mỗi lần anh ăn xong thịt chó về, chú chó của nhà lại chào đón anh nhiệt tình hơn. Anh ta hối hận và nói với họ: "Bạn biết không? Tôi vừa ăn thịt bạn của bạn. Tôi rất xin lỗi." - Hỏi: Ông Lý là người như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可敬
    • B. 严格
    • C. 无情
    • D. 矛盾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “李先生是个什么样的人?”, phương án D (矛盾 — Mâu thuẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
智力低下 zhì lì dī xià
B
吵架打架 chǎo jià dǎ jià
C
害怕孤独 hài pà gū dú
D
不给老人让座 bù gěi lǎo rén ràng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:这里的孩子们有什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. — Hỏi: Bọn trẻ ở đây bị sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:这里的孩子们有什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. — Hỏi: Bọn trẻ ở đây bị sao vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 智力低下
    • B. 吵架打架
    • C. 害怕孤独
    • D. 不给老人让座
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这里的孩子们有什么问题?”, phương án A (智力低下 — chậm phát triển trí tuệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
工作太忙 gōng zuò tài máng
B
喜欢简单的生活 xǐ huan jiǎn dān de shēng huó
C
怕学生认不出自己 pà xué shēng rèn bù chū zì jǐ
D
学校有这样的规定 xué xiào yǒu zhè yàng de guī dìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:老师们为什么很少改变他们的衣服和发型?
Nghĩa tiếng Việt: Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. — Hỏi: Tại sao giáo viên ít khi thay quần áo, kiểu tóc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:老师们为什么很少改变他们的衣服和发型?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. — Hỏi: Tại sao giáo viên ít khi thay quần áo, kiểu tóc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作太忙
    • B. 喜欢简单的生活
    • C. 怕学生认不出自己
    • D. 学校有这样的规定
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老师们为什么很少改变他们的衣服和发型?”, phương án C (怕学生认不出自己 — Tôi sợ học sinh không nhận ra tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
孩子们的兴趣 hái zi men de xìng qù
B
一个特殊的学校 yí gè tè shū de xué xiào
C
老师和孩子的关系 lǎo shī hé hái zi de guān xì
D
应该怎么教育孩子 yīng gāi zěn me jiào yù hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:这段话主要讲什么?
Nghĩa tiếng Việt: Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:这段话主要讲什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 孩子们的兴趣
    • B. 一个特殊的学校
    • C. 老师和孩子的关系
    • D. 应该怎么教育孩子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要讲什么?”, phương án B (一个特殊的学校 — một ngôi trường đặc biệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!