Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-07 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 07)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-07 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 07) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-07 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 07)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-07 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H5-TGTL-07 (模拟试卷 7)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài
125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng
1
第1题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
恭维gōng wéi
B
评价píng jià
C
鼓励gǔ lì
D
批评pī píng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我听到的最棒的演讲! 女:你就别给我戴高帽子了。 问:男的在于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là bài phát biểu hay nhất mà tôi từng nghe! Người phụ nữ: Đừng đội mũ cao cho tôi nữa. Câu hỏi: Mục đích của việc trở thành một người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这是我听到的最棒的演讲! 女:你就别给我戴高帽子了。 问:男的在于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là bài phát biểu hay nhất mà tôi từng nghe! Người phụ nữ: Đừng đội mũ cao cho tôi nữa. Câu hỏi: Mục đích của việc trở thành một người đàn ông là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 恭维
B. 评价
C. 鼓励
D. 批评
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在于什么?”, phương án A (恭维 — khen ngợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
2
第2题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
干花gān huā
B
鲜花xiān huā
C
蔬菜shū cài
D
水果shuǐ guǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么才插这么两天就為了? 女:谁说不是呢?看来以后得到早市买新鲜的。 问:他们在谈论什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao em chỉ quan hệ trong hai ngày? Người phụ nữ: Ai nói là không? Có vẻ như sau này tôi sẽ phải mua đồ tươi ở chợ buổi sáng. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:怎么才插这么两天就為了? 女:谁说不是呢?看来以后得到早市买新鲜的。 问:他们在谈论什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao em chỉ quan hệ trong hai ngày? Người phụ nữ: Ai nói là không? Có vẻ như sau này tôi sẽ phải mua đồ tươi ở chợ buổi sáng. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 干花
B. 鲜花
C. 蔬菜
D. 水果
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈论什么?”, phương án B (鲜花 — hoa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn ổn chứ? Bạn có ổn không? Người đàn ông: Rõ ràng đó là lỗi của anh ấy nhưng anh ấy lại bắt tôi phải chịu trách nhiệm. Tôi thực sự không thể nuốt nổi thứ này! Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你还好吧?没事儿吧? 男:明明是他自己闯的祸,反倒让我背黑锅,真咽不下这口气! 问:从对话中我们可以知道男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn ổn chứ? Bạn có ổn không? Người đàn ông: Rõ ràng đó là lỗi của anh ấy nhưng anh ấy lại bắt tôi phải chịu trách nhiệm. Tôi thực sự không thể nuốt nổi thứ này! Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 上当受骗了
B. 惹了麻烦了
C. 冤枉别人了
D. 受了委屈了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道男的怎么了?”, phương án D (受了委屈了 — tôi đã bị đối xử sai trái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
4
第4题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
根本没有参加面试gēn běn méi yǒu cān jiā miàn shì
B
面试跟你说的一样miàn shì gēn nǐ shuō de yí yàng
C
面试比你说的还难miàn shì bǐ nǐ shuō de hái nán
D
面试没有你说的难miàn shì méi yǒu nǐ shuō de nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:面试结果怎么样?难吧? 男:哪像你说的那么难啊? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Kết quả cuộc phỏng vấn thế nào? Có khó không? Người đàn ông: Có khó như bạn nói không? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:面试结果怎么样?难吧? 男:哪像你说的那么难啊? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Kết quả cuộc phỏng vấn thế nào? Có khó không? Người đàn ông: Có khó như bạn nói không? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 根本没有参加面试
B. 面试跟你说的一样
C. 面试比你说的还难
D. 面试没有你说的难
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (面试没有你说的难 — Phỏng vấn không khó như bạn nói) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
5
第5题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没有参加高考méi yǒu cān jiā gāo kǎo
B
正准备考大学zhèng zhǔn bèi kǎo dà xué
C
等待高考发榜děng dài gāo kǎo fā bǎng
D
没有考上大学méi yǒu kǎo shàng dà xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:趁着放假,没让儿子出去玩儿玩儿? 女:这高考成绩一天不下来,哪定得下心呀? 问:从对话中可以知道女的的儿子什么情况? i
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã tận dụng kỳ nghỉ và không cho con trai đi chơi? Người phụ nữ: Làm sao bạn có thể xác định được nếu kết quả kỳ thi tuyển sinh đại học của bạn chưa có trong một ngày? Câu hỏi: Chúng ta có thể biết được gì về con trai của người phụ nữ qua cuộc trò chuyện? tôi
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:趁着放假,没让儿子出去玩儿玩儿? 女:这高考成绩一天不下来,哪定得下心呀? 问:从对话中可以知道女的的儿子什么情况? i
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã tận dụng kỳ nghỉ và không cho con trai đi chơi? Người phụ nữ: Làm sao bạn có thể xác định được nếu kết quả kỳ thi tuyển sinh đại học của bạn chưa có trong một ngày? Câu hỏi: Chúng ta có thể biết được gì về con trai của người phụ nữ qua cuộc trò chuyện? tôi
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没有参加高考
B. 正准备考大学
C. 等待高考发榜
D. 没有考上大学
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中可以知道女的的儿子什么情况? i”, phương án C (等待高考发榜 — Chờ đợi kết quả thi tuyển sinh đại học được công bố) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chiếc áo khoác cashmere này chỉ có giá 1.000 nhân dân tệ thôi à? Tôi không thể tin rằng tác phẩm của tôi có giá hơn 4.000! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Đây được gọi là bán hàng trái mùa. Chiếc áo khoác này chỉ có 300 tệ, giá gốc là 1.500! Hỏi: Bây giờ có thể là mùa gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这件羊绒大衣才1000块钱?真不敢相信,我那件花了4000多呢! 女:这你就不懂了,这叫反季节销售。这件羽绒服才300元,原价1500呢! 问:现在可能是什么季节?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chiếc áo khoác cashmere này chỉ có giá 1.000 nhân dân tệ thôi à? Tôi không thể tin rằng tác phẩm của tôi có giá hơn 4.000! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Đây được gọi là bán hàng trái mùa. Chiếc áo khoác này chỉ có 300 tệ, giá gốc là 1.500! Hỏi: Bây giờ có thể là mùa gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 春天
B. 夏天
C. 秋天
D. 冬天
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在可能是什么季节?”, phương án B (夏天 — mùa hè) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đôi trẻ lại cãi nhau, không ai để ý đến đối phương! Nó thực sự đáng lo ngại. Người đàn ông: Họng, làm sao có cái lưỡi không chạm vào răng? Bạn không cần phải lo lắng! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这小两口又拌嘴了,谁也不理谁!真让人担心。 男:喉,哪有舌头不碰牙的?你甬操心! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đôi trẻ lại cãi nhau, không ai để ý đến đối phương! Nó thực sự đáng lo ngại. Người đàn ông: Họng, làm sao có cái lưỡi không chạm vào răng? Bạn không cần phải lo lắng! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 小两口真让人担心
B. 夫妻难免不闹矛盾
C. 你去教训一下他们
D. 夫妻饮食习惯不同
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (夫妻难免不闹矛盾 — Việc vợ chồng xảy ra mâu thuẫn là điều khó tránh khỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự không hiểu tại sao giới trẻ ngày nay có được mọi thứ mình muốn mà vẫn không hài lòng và vẫn không hài lòng. Người đàn ông: Ai nói là không? Lúc đó chúng ta có gì? Ăn no là tốt rồi, tôi cảm thấy cuộc sống của mình khá hạnh phúc. Tôi nghĩ những đứa trẻ này được sinh ra trong phước lành và không biết cách được phước lành! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:真不明白现在的年轻人,要啥有啥,还不知足,还着不幸福。 男:谁说不是呢?咱们那会儿有啥?能吃饱饭就不错了,也感觉日子过得蛮幸福的。 我看这些孩子是生在福中不知福呀! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự không hiểu tại sao giới trẻ ngày nay có được mọi thứ mình muốn mà vẫn không hài lòng và vẫn không hài lòng. Người đàn ông: Ai nói là không? Lúc đó chúng ta có gì? Ăn no là tốt rồi, tôi cảm thấy cuộc sống của mình khá hạnh phúc. Tôi nghĩ những đứa trẻ này được sinh ra trong phước lành và không biết cách được phước lành! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 现代人幸福感降低
B. 幸福需要自己把握
C. 能吃饱饭人才幸福
D. 年轻人不懂得幸福
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án A (现代人幸福感降低 — Cảm giác hạnh phúc của con người hiện đại bị giảm sút) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi phải làm phiền bạn để thực hiện một chuyến đi khác. Nhìn tôi này, tôi thực sự không thể rời đi. Người đàn ông: Không sao đâu, dù sao thì tôi cũng chỉ đi cùng thôi. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:还得麻烦你再跑一趟,你看我,实在走不开。 男:没事儿,反正我也是顺路。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi phải làm phiền bạn để thực hiện một chuyến đi khác. Nhìn tôi này, tôi thực sự không thể rời đi. Người đàn ông: Không sao đâu, dù sao thì tôi cũng chỉ đi cùng thôi. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的拒绝了她的请求
B. 女的请求男的马上去
C. 女的向男的表示歉意
D. 女的请求男的跑步去
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (女的向男的表示歉意 — Một người phụ nữ xin lỗi một người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
10
第10题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
星期天不会有客人xīng qī tiān bú huì yǒu kè rén
B
星期天不必那么早xīng qī tiān bú bì nà me zǎo
C
“我们”几点出门合适wǒ men” jǐ diǎn chū mén hé shì
D
“我们”到底几点出门wǒ men” dào dǐ jǐ diǎn chū mén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们这就走吧。 男:大礼拜天的,这才几点呀! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ chúng ta đi thôi. Người đàn ông: Hôm nay là Chủ nhật, mấy giờ rồi! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我们这就走吧。 男:大礼拜天的,这才几点呀! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ chúng ta đi thôi. Người đàn ông: Hôm nay là Chủ nhật, mấy giờ rồi! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 星期天不会有客人
B. 星期天不必那么早
C. “我们”几点出门合适
D. “我们”到底几点出门
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (星期天不必那么早 — Chủ nhật không cần phải sớm thế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
11
第11题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
妈妈不喜欢孩子唱戏mā ma bù xǐ huan hái zi chàng xì
B
孩子常常跟妈妈作对hái zi cháng cháng gēn mā ma zuò duì
C
孩子和妈妈同台表演hái zi hé mā ma tóng tái biǎo yǎn
D
妈妈带着孩子去看戏mā ma dài zhe hái zi qù kàn xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这孩子怎么老跟我唱对台戏? 男:过了这阵子就好了,青春期嘛! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đứa trẻ này luôn chơi đối diện với tôi? Nam: Một thời gian nữa sẽ ổn thôi, dậy thì rồi! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这孩子怎么老跟我唱对台戏? 男:过了这阵子就好了,青春期嘛! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đứa trẻ này luôn chơi đối diện với tôi? Nam: Một thời gian nữa sẽ ổn thôi, dậy thì rồi! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 妈妈不喜欢孩子唱戏
B. 孩子常常跟妈妈作对
C. 孩子和妈妈同台表演
D. 妈妈带着孩子去看戏
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (孩子常常跟妈妈作对 — Trẻ em thường chống lại mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Bạn bao nhiêu tuổi? Bạn vẫn liên lạc với bố mẹ ba ngày một lần. Tôi thậm chí còn đỏ mặt vì bạn! Nam: Mình cũng đang tìm việc nhưng chưa tìm được việc phù hợp! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你呀你,都多大了,还三天两头向父母伸手,我都替你脸红! 男:我也去找工作了,可是没有合适的呀! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Bạn bao nhiêu tuổi? Bạn vẫn liên lạc với bố mẹ ba ngày một lần. Tôi thậm chí còn đỏ mặt vì bạn! Nam: Mình cũng đang tìm việc nhưng chưa tìm được việc phù hợp! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的的性格内向害羞
B. 男的应该经常陪父母
C. 男的不该向父母要钱
D. 女的要回家探望父母
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (男的不该向父母要钱 — Đàn ông không nên xin tiền bố mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ cách này của bạn chắc chắn sẽ không hiệu quả, đặc biệt nếu bạn được ông chủ keo kiệt đồng ý! Người đàn ông: Haha, không có cửa ra vào hay cửa sổ! Phải có đường thì xe mới lên được núi! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我看你这办法多半行不通,让抠门儿老板同意更是没门儿! 男:呵呵,没门有窗户呀!车到山前必有路! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ cách này của bạn chắc chắn sẽ không hiệu quả, đặc biệt nếu bạn được ông chủ keo kiệt đồng ý! Người đàn ông: Haha, không có cửa ra vào hay cửa sổ! Phải có đường thì xe mới lên được núi! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 这里只有窗户没有门
B. 到时肯定会有办法的
C. 一般山脚下会有车道
D. 老板不同意安装新门
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (到时肯定会有办法的 — Đến lúc đó chắc chắn sẽ có giải pháp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
14
第14题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
鸡蛋和骨头很有营养jī dàn hé gǔ tou hěn yǒu yíng yǎng
B
分明故意找他的麻烦fēn míng gù yì zhǎo tā de má fán
C
谁吃了鸡蛋里的骨头shuí chī le jī dàn lǐ de gǔ tou
D
认真写报告是应该的rèn zhēn xiě bào gào shì yīng gāi de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的那份调查报告又返工了? 男:哼,还不是鸡蛋里挑骨头! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Báo cáo điều tra của anh lại được làm lại à? Người đàn ông: Humph, bạn không chỉ soi mói đâu! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你的那份调查报告又返工了? 男:哼,还不是鸡蛋里挑骨头! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Báo cáo điều tra của anh lại được làm lại à? Người đàn ông: Humph, bạn không chỉ soi mói đâu! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 鸡蛋和骨头很有营养
B. 分明故意找他的麻烦
C. 谁吃了鸡蛋里的骨头
D. 认真写报告是应该的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (分明故意找他的麻烦 — Rõ ràng là anh ta cố tình gây rắc rối cho anh ta.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn mời một vài người bạn đến nhà tôi vào thứ Sáu. Vợ ơi, em có thể cho chúng tôi thấy kỹ năng của em được không? Người phụ nữ: Điều này không gây ra vấn đề gì cho tôi sao? Tôi sẽ bảo vệ vào thứ bảy! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:周五想请几个朋友来家里,老婆,能给我们露一手吗? 女:这不是给我出难题吗?我周六答辩呀! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn mời một vài người bạn đến nhà tôi vào thứ Sáu. Vợ ơi, em có thể cho chúng tôi thấy kỹ năng của em được không? Người phụ nữ: Điều này không gây ra vấn đề gì cho tôi sao? Tôi sẽ bảo vệ vào thứ bảy! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 你手里拿的是什么东西
B. “我”不想见到你的朋友
C. “我”没时间招待你朋友
D. “我”做不了太难的题目
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (“我”没时间招待你朋友 — “Tôi” không có thời gian để giải trí với bạn bè) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không muốn tự mình làm sai và tôi không muốn nhìn thấy mặt chị dâu. Bạn nghĩ tôi nên làm gì? Nam: Tôi nghĩ không cần quá cao hay quá thấp, đại khái là như vậy. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:既不想委屈自己,又不想看嫂子的脸色,你说我该怎么办? 男:我看你就别高不成低不就的了,差不多就行了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không muốn tự mình làm sai và tôi không muốn nhìn thấy mặt chị dâu. Bạn nghĩ tôi nên làm gì? Nam: Tôi nghĩ không cần quá cao hay quá thấp, đại khái là như vậy. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 生活不能要求太高
B. 家人之间应该宽容
C. 生活本来需要忍耐
D. 应该严格要求自己
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (生活不能要求太高 — Cuộc sống không thể đòi hỏi quá nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
17
第17题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
“我”知道你准会迟到的wǒ” zhī dào nǐ zhǔn huì chí dào de
B
“我”相信你肯定会来的wǒ” xiāng xìn nǐ kěn dìng huì lái de
C
你刚才到底说什么了nǐ gāng cái dào dǐ shuō shén me le
D
你为什么不遵守诺言nǐ wèi shén me bù zūn shǒu nuò yán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:瞧,我说什么来着,这不是来了吗? 男:真对不起,我来晚了,这车堵得! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi đã nói gì cơ? Điều này không đến sao? Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, tôi đến muộn, kẹt xe! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:瞧,我说什么来着,这不是来了吗? 男:真对不起,我来晚了,这车堵得! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi đã nói gì cơ? Điều này không đến sao? Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, tôi đến muộn, kẹt xe! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. “我”知道你准会迟到的
B. “我”相信你肯定会来的
C. 你刚才到底说什么了
D. 你为什么不遵守诺言
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (“我”相信你肯定会来的 — “Tôi” tin rằng bạn chắc chắn sẽ đến) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Lưu, xin hãy cho tôi một lời khuyên. Anh ấy đã vắng nhà cả ngày và trông anh ấy không ổn khi trở về. Tôi đang khiêu khích anh ấy à? Người đàn ông: Người chính trực khó mà giải quyết được việc nhà. Bạn muốn tôi nói gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老刘,你给评评理。他整天不着家,一回来就没个好脸,我这是招他惹他了? 男:清官难断家务事呀,你让我怎么说? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Lưu, xin hãy cho tôi một lời khuyên. Anh ấy đã vắng nhà cả ngày và trông anh ấy không ổn khi trở về. Tôi đang khiêu khích anh ấy à? Người đàn ông: Người chính trực khó mà giải quyết được việc nhà. Bạn muốn tôi nói gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 生病的人脸色都不太好看
B. 家务事该由夫妻共同承担
C. 别人不好评价你们的家事
D. 不应该去法院解决家务事
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (别人不好评价你们的家事 — Không dễ để người khác nhận xét về chuyện gia đình bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
19
第19题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
出海打鱼是很危险的chū hǎi dǎ yú shì hěn wēi xiǎn de
B
只允许三天上一次网zhī yǔn xǔ sān tiān shàng yí cì wǎng
C
不坚持什么也做不好bù jiān chí shén me yě zuò bù hǎo
D
不能让孩子天天上网bù néng ràng hái zi tiān tiān shàng wǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:孩子想学乐器,我们给他请个老师吧。 男:三天打鱼,两天晒网,学得成什么? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Con tôi muốn học một loại nhạc cụ. Hãy thuê một giáo viên cho anh ta. Người đàn ông: Nếu bạn dành ba ngày đánh cá và hai ngày phơi lưới, bạn sẽ học được gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:孩子想学乐器,我们给他请个老师吧。 男:三天打鱼,两天晒网,学得成什么? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Con tôi muốn học một loại nhạc cụ. Hãy thuê một giáo viên cho anh ta. Người đàn ông: Nếu bạn dành ba ngày đánh cá và hai ngày phơi lưới, bạn sẽ học được gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 出海打鱼是很危险的
B. 只允许三天上一次网
C. 不坚持什么也做不好
D. 不能让孩子天天上网
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (不坚持什么也做不好 — Nếu bạn không kiên trì, bạn không thể làm tốt bất cứ điều gì.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, 17A ở đâu? Người phụ nữ: Đó là cái ở bên cửa sổ. Người đàn ông: Bạn có thể giúp tôi đặt hành lý lên đó được không? Người phụ nữ: Được rồi, không vấn đề gì. Q: Họ thường nói chuyện ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请问,17A在哪里? 女:就是靠窗户的那个。 男:可以帮我把行李放上去吗? 女:好的,没问题。 问:他们最可能是在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, 17A ở đâu? Người phụ nữ: Đó là cái ở bên cửa sổ. Người đàn ông: Bạn có thể giúp tôi đặt hành lý lên đó được không? Người phụ nữ: Được rồi, không vấn đề gì. Q: Họ thường nói chuyện ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 飞机上
B. 公交车
C. 火车上
D. 轮船上
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是在哪里说话?”, phương án A (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chồng của Lan Xin lại gây rắc rối ở công ty. Thực sự, anh ấy không sợ xấu hổ. Người đàn ông: Chân tôi thẳng và tôi không sợ giày bị vẹo. Tôi có lương tâm trong sáng. Nữ: Nói vậy chứ hai người ở bên nhau suốt ngày, trách sao chồng tôi lại nghĩ nhiều đến thế. Người đàn ông: Không phải cậu chỉ ngừng làm việc để tránh bị nghi ngờ sao? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:兰心的老公又闹到公司了,真是的,也不怕丢人。 男:脚正不怕鞋歪,我问心无愧。 女:话虽这么说,不过你们整天在一起,也难怪人家老公多想。 男:难道为了避嫌就不工作了吗? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chồng của Lan Xin lại gây rắc rối ở công ty. Thực sự, anh ấy không sợ xấu hổ. Người đàn ông: Chân tôi thẳng và tôi không sợ giày bị vẹo. Tôi có lương tâm trong sáng. Nữ: Nói vậy chứ hai người ở bên nhau suốt ngày, trách sao chồng tôi lại nghĩ nhiều đến thế. Người đàn ông: Không phải cậu chỉ ngừng làm việc để tránh bị nghi ngờ sao? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. “我”该检讨自己
B. “我”绝不会承认
C. 这事没法说清
D. 误会是难免的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (误会是难免的 — Những hiểu lầm là điều khó tránh khỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi xin lỗi vì đã gọi cho bạn muộn thế này. Tôi nghĩ kế hoạch của tôi cho thứ Sáu phải bị hủy bỏ vì tôi sắp đi Thượng Hải ngay bây giờ. Người phụ nữ: Có chuyện gì vậy? Chuyện gì đã xảy ra thế? Người đàn ông: Không có gì nghiêm trọng đâu, nhưng tôi phải tự mình lo liệu. Có lẽ tôi sẽ quay lại vào thứ Tư tới. Người phụ nữ: Bạn có chắc không? Thế thôi, hẹn gặp lại vào thứ Tư tuần sau. Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại nghe điện thoại?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:真不好意思,这么晚给你打电话。我想周五的计划不得不取消了,因为我现在马 上要去上海。 女:怎么了?出什么事了? 男:没什么大事,不过我得亲自去处理一下,估计下周三会回来。 女:确定吗?那就这么定了,下周三见。 男:好的。 问:男的为什么打电话?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi xin lỗi vì đã gọi cho bạn muộn thế này. Tôi nghĩ kế hoạch của tôi cho thứ Sáu phải bị hủy bỏ vì tôi sắp đi Thượng Hải ngay bây giờ. Người phụ nữ: Có chuyện gì vậy? Chuyện gì đã xảy ra thế? Người đàn ông: Không có gì nghiêm trọng đâu, nhưng tôi phải tự mình lo liệu. Có lẽ tôi sẽ quay lại vào thứ Tư tới. Người phụ nữ: Bạn có chắc không? Thế thôi, hẹn gặp lại vào thứ Tư tuần sau. Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại nghe điện thoại?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 拒绝邀请
B. 接受邀请
C. 提出邀请
D. 改变邀请
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么打电话?”, phương án D (改变邀请 — Thay đổi lời mời) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngoài việc biết chút ít về tiếng Trung, bạn có thể đọc và viết cả tiếng Anh và tiếng Pháp không? Người đàn ông: Không, tôi chỉ có thể nói chuyện đơn giản bằng tiếng Pháp. Người phụ nữ: Vậy bạn có giỏi đọc và viết tiếng Anh không? Tiếng Pháp có đủ để giao tiếp hàng ngày không? nam: Tôi nói tiếng Anh tốt hơn đọc và viết, và tiếng Pháp của tôi đủ tốt cho công việc văn phòng nói chung. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì là tốt nhất về bản thân họ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:除了略通汉语,你英语和法语都可以读和写吗? 男:不行,我只能进行简单的法语会话。 女:那么你英语阅读和书写好吗?法语能胜任日常交流吗?男:我英语口语要比阅读和书写更好,法语足够胜任一般的办公室工作。 问:男的觉得自己哪方面最好?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngoài việc biết chút ít về tiếng Trung, bạn có thể đọc và viết cả tiếng Anh và tiếng Pháp không? Người đàn ông: Không, tôi chỉ có thể nói chuyện đơn giản bằng tiếng Pháp. Người phụ nữ: Vậy bạn có giỏi đọc và viết tiếng Anh không? Tiếng Pháp có đủ để giao tiếp hàng ngày không? nam: Tôi nói tiếng Anh tốt hơn đọc và viết, và tiếng Pháp của tôi đủ tốt cho công việc văn phòng nói chung. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì là tốt nhất về bản thân họ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 英语口语
B. 法语书写
C. 汉语阅读
D. 法语口语
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得自己哪方面最好?”, phương án A (英语口语 — nói tiếng anh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi tin rằng họ sẽ không giúp được gì. Họ không cần phải can thiệp. Người phụ nữ: Nhưng tại sao không thử? Có lẽ họ sẽ giúp được. Người đàn ông: Tôi ngưỡng mộ sự lạc quan của bạn, nhưng đừng kỳ vọng quá nhiều. Người phụ nữ: Vâng, tôi không mong đợi điều tốt nhất nhưng tôi vẫn sẽ cố gắng. Câu hỏi: Họ muốn gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我相信他们不会帮忙的,他们没必要管闲事吧。 女:但是为什么不试试呢?说不定他们会帮忙的。 男:我很佩服你的乐观,但别期望太高。 女:是的,我不会期待最好的,但是我还是要去试试。 问:他们想千什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi tin rằng họ sẽ không giúp được gì. Họ không cần phải can thiệp. Người phụ nữ: Nhưng tại sao không thử? Có lẽ họ sẽ giúp được. Người đàn ông: Tôi ngưỡng mộ sự lạc quan của bạn, nhưng đừng kỳ vọng quá nhiều. Người phụ nữ: Vâng, tôi không mong đợi điều tốt nhất nhưng tôi vẫn sẽ cố gắng. Câu hỏi: Họ muốn gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 互相帮忙
B. 找人帮忙
C. 多管闲事
D. 帮助别人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们想千什么?”, phương án B (找人帮忙 — Tìm ai đó để giúp đỡ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đi sớm thế à? Ngày mai khi nào bạn rời đi? Người đàn ông: 9 giờ sáng. Người phụ nữ: Một chuyến bay hơn mười giờ đồng hồ thực sự rất căng thẳng. Hy vọng chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau. Người đàn ông: Vâng, công ty chúng tôi có rất nhiều hoạt động kinh doanh ở Thượng Hải. Người phụ nữ: Tôi đang mong chờ ngày đó. Vì vậy, hãy bảo trọng và chúc một ngày tốt lành! Người đàn ông: Cảm ơn bạn. Xin hãy ở lại. Hỏi: Họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这么快就要走呀?明天什么时候动身? 男:上午9点。 女:十几个小时的飞行真够受的。希望我们很快会再见面。 男:会的,我们公司在上海有很多业务。 女:我盼着那一天。那多保重吧,祝你愉快! 男:谢谢。请留步。 问:他们是在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đi sớm thế à? Ngày mai khi nào bạn rời đi? Người đàn ông: 9 giờ sáng. Người phụ nữ: Một chuyến bay hơn mười giờ đồng hồ thực sự rất căng thẳng. Hy vọng chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau. Người đàn ông: Vâng, công ty chúng tôi có rất nhiều hoạt động kinh doanh ở Thượng Hải. Người phụ nữ: Tôi đang mong chờ ngày đó. Vì vậy, hãy bảo trọng và chúc một ngày tốt lành! Người đàn ông: Cảm ơn bạn. Xin hãy ở lại. Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 机场告别
B. 宾馆迎客
C. 门口送客
D. 公司谈判
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们是在做什么?”, phương án C (门口送客 — tiễn khách tại cửa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ lý do khiến chúng ta thua lần này là gì? Nữ: Không có sự thống nhất, giống như một mảnh cát rời. Mọi người đều muốn ghi bàn và trở thành tâm điểm chú ý. Làm sao chúng ta có thể không thua như thế này? Nam: Đây là một trong những lý do. Quan trọng hơn, công nghệ còn non nớt, thiếu kinh nghiệm thực tế và ham muốn chiến thắng của chúng ta cũng là nguyên nhân dẫn đến những sai lầm. Người phụ nữ: Có rất nhiều vấn đề và đã đến lúc phải suy ngẫm về chúng. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nguyên nhân cơ bản dẫn đến thua cuộc là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得这次我们输球的原因是什么? 女:不团结,跟一盘散沙似的,都想自己进球出风头,这样怎么可能不输呢? 男:这是一方面的原因,更重要的是我们技术不成熟、临场经验不足,求胜心切也是 造成失误的原因。 女:问题很多,是该好好儿反省一下了。 问:女的认为输球的根本原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ lý do khiến chúng ta thua lần này là gì? Nữ: Không có sự thống nhất, giống như một mảnh cát rời. Mọi người đều muốn ghi bàn và trở thành tâm điểm chú ý. Làm sao chúng ta có thể không thua như thế này? Nam: Đây là một trong những lý do. Quan trọng hơn, công nghệ còn non nớt, thiếu kinh nghiệm thực tế và ham muốn chiến thắng của chúng ta cũng là nguyên nhân dẫn đến những sai lầm. Người phụ nữ: Có rất nhiều vấn đề và đã đến lúc phải suy ngẫm về chúng. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nguyên nhân cơ bản dẫn đến thua cuộc là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 求胜心切
B. 自我表现
C. 经验不足
D. 技术不高
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为输球的根本原因是什么?”, phương án B (自我表现 — tự thể hiện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không thể chịu đựng được nữa. Hàng xóm của tôi đang làm tôi phát điên. Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Chuyện gì đã xảy ra thế? Người phụ nữ: Anh ấy trở về lúc 10 giờ mỗi tối, bật âm thanh nổi trên ô tô thật to và vừa hát vừa nghe, khiến tôi tỉnh dậy ngay lập tức. Bạn biết đấy, tôi ngủ không ngon giấc và chỉ có vậy thôi. Người đàn ông: Chắc anh ấy không biết có người lại ngủ sớm như vậy. Được rồi, tôi sẽ đi nói chuyện với anh ấy. Tôi tin anh ấy là người đàn ông biết điều. Câu hỏi: Qua đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người hàng xóm của người phụ nữ đó không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我真受不了了,我的邻居快把我逼疯了。 男:怎么了?发生什么事了? 女:他每天晚上10点回来,把汽车音响开得很大,边听边唱,我一下子就被吵醒了。 你知道,我睡眠不好,这一夜就完了。 男:他可能并不知道这么早会有人在睡觉。好的,我去跟他谈谈,我相信他是个通情 达理的人。 问:从对话中我们可以知道女的的邻居怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không thể chịu đựng được nữa. Hàng xóm của tôi đang làm tôi phát điên. Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Chuyện gì đã xảy ra thế? Người phụ nữ: Anh ấy trở về lúc 10 giờ mỗi tối, bật âm thanh nổi trên ô tô thật to và vừa hát vừa nghe, khiến tôi tỉnh dậy ngay lập tức. Bạn biết đấy, tôi ngủ không ngon giấc và chỉ có vậy thôi. Người đàn ông: Chắc anh ấy không biết có người lại ngủ sớm như vậy. Được rồi, tôi sẽ đi nói chuyện với anh ấy. Tôi tin anh ấy là người đàn ông biết điều. Câu hỏi: Qua đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người hàng xóm của người phụ nữ đó không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 喜欢白天睡觉
B. 患有精神疾病
C. 跟女的吵架了
D. 影响他人休息
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道女的的邻居怎么了?”, phương án D (影响他人休息 — Ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
28
第28题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
选择范围小xuǎn zé fàn wéi xiǎo
B
商品品种少shāng pǐn pǐn zhǒng shǎo
C
生产成本低shēng chǎn chéng běn dī
D
商品价格低shāng pǐn jià gé dī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我发现厂家直销的东西很便宜呀! 男:是呀,因为没有中间商,厂家直接销售自己的产品,宣传成本低,所以价格都比 较低。 女:那以后都去直销店买吧,就不用再建商店了。 a 男:那也不行,厂家直销相当于专卖店,价格低但品种少,消费者选择的空间也小呀。 而商店集中了各种品牌、各种档次的商品,可以满足不同层次和人群的需求。 女:说的也是。 问:关于厂家直销店,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy những thứ do nhà sản xuất trực tiếp bán ra rất rẻ! Người đàn ông: Có, vì không qua trung gian nên nhà sản xuất bán trực tiếp sản phẩm của mình, chi phí quảng cáo thấp nên giá thành tương đối thấp. Người phụ nữ: Từ nay về sau chỉ cần đến cửa hàng bán hàng trực tiếp là mua được, không cần phải mở cửa hàng khác. Nam: Điều đó là không thể được. Bán hàng trực tiếp tại nhà máy tương đương với các cửa hàng đặc sản. Giá thấp nhưng chủng loại ít, không gian cho người tiêu dùng lựa chọn cũng ít. Cửa hàng tập trung nhiều nhãn hiệu và chủng loại hàng hóa khác nhau, có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều cấp độ và nhóm người khác nhau. Người phụ nữ: Đúng vậy. Câu hỏi: Đối với các cửa hàng bán hàng trực tiếp tại xưởng, mặt hàng nào sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我发现厂家直销的东西很便宜呀! 男:是呀,因为没有中间商,厂家直接销售自己的产品,宣传成本低,所以价格都比 较低。 女:那以后都去直销店买吧,就不用再建商店了。 a 男:那也不行,厂家直销相当于专卖店,价格低但品种少,消费者选择的空间也小呀。 而商店集中了各种品牌、各种档次的商品,可以满足不同层次和人群的需求。 女:说的也是。 问:关于厂家直销店,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy những thứ do nhà sản xuất trực tiếp bán ra rất rẻ! Người đàn ông: Có, vì không qua trung gian nên nhà sản xuất bán trực tiếp sản phẩm của mình, chi phí quảng cáo thấp nên giá thành tương đối thấp. Người phụ nữ: Từ nay về sau chỉ cần đến cửa hàng bán hàng trực tiếp là mua được, không cần phải mở cửa hàng khác. Nam: Điều đó là không thể được. Bán hàng trực tiếp tại nhà máy tương đương với các cửa hàng đặc sản. Giá thấp nhưng chủng loại ít, không gian cho người tiêu dùng lựa chọn cũng ít. Cửa hàng tập trung nhiều nhãn hiệu và chủng loại hàng hóa khác nhau, có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều cấp độ và nhóm người khác nhau. Người phụ nữ: Đúng vậy. Câu hỏi: Đối với các cửa hàng bán hàng trực tiếp tại xưởng, mặt hàng nào sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 选择范围小
B. 商品品种少
C. 生产成本低
D. 商品价格低
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于厂家直销店,不正确的是哪一项?”, phương án C (生产成本低 — Chi phí sản xuất thấp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng bạn gia nhập công ty chúng tôi. Người đàn ông: Tôi cũng cảm thấy vinh dự. Người phụ nữ: Hãy nói về mức lương của bạn. Lương cơ bản của bạn là 4.000 nhân dân tệ. Ngoài ra, bạn sẽ được thưởng 3% dựa trên doanh số bán hàng, và tất nhiên là có bảo hiểm y tế, v.v. Người đàn ông: Tôi sẵn sàng chấp nhận nó. Có ngày nghỉ nào được trả lương không? Nữ: Hai tuần nghỉ phép có lương mỗi năm, và thêm một tuần sau mỗi hai năm. Chúng tôi cũng thăng chức cho các nhà quản lý từ nhân viên nội bộ dựa trên hiệu suất, vì vậy bạn sẽ có cơ hội phát triển tuyệt vời. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎你加人我们公司。 男:我也感到很荣幸。 女:我们来谈谈你的薪水吧。你的底薪是4000元,另外,按销售额给予3%的奖励, 当然还有健康保险什么的。 男:我愿意接受。请问有带薪假期吗? 女:每年有两周的带薪假期,每两年增加一周。我们还会根据业绩从内部员工中提拔 管理人员,所以你会有很好的发展机会。 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng bạn gia nhập công ty chúng tôi. Người đàn ông: Tôi cũng cảm thấy vinh dự. Người phụ nữ: Hãy nói về mức lương của bạn. Lương cơ bản của bạn là 4.000 nhân dân tệ. Ngoài ra, bạn sẽ được thưởng 3% dựa trên doanh số bán hàng, và tất nhiên là có bảo hiểm y tế, v.v. Người đàn ông: Tôi sẵn sàng chấp nhận nó. Có ngày nghỉ nào được trả lương không? Nữ: Hai tuần nghỉ phép có lương mỗi năm, và thêm một tuần sau mỗi hai năm. Chúng tôi cũng thăng chức cho các nhà quản lý từ nhân viên nội bộ dựa trên hiệu suất, vì vậy bạn sẽ có cơ hội phát triển tuyệt vời. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 职位提升
B. 工作奖励
C. 公司待遇
D. 带薪假期
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈什么?”, phương án C (公司待遇 — Lợi ích công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao phụ nữ các bạn lại thích đến cửa hàng đến vậy? Dù bạn có muốn mua thứ gì đó hay không thì việc phải đi bộ hàng giờ mà không có lý do thực sự là một điều đau đầu. Người phụ nữ: Haha, bạn không hiểu điều này. Có người nói rằng “phụ nữ không đến cửa hàng để mua hàng mà để mua bầu không khí”. Điều này rất hợp lý và giải thích một cách hoàn hảo tâm lý tiêu dùng của phụ nữ khi đến cửa hàng. Những doanh nghiệp dùng chất lượng và giá cả để thu hút khách hàng nữ thì không thể có được danh tiếng tốt. Chất lượng của một cửa hàng được đánh giá bằng chất lượng dịch vụ của nó. Người đàn ông: Tại sao bạn lại nói vậy? Phụ nữ: Bởi vì đối với phụ nữ, nếu những cảm xúc bị kìm nén hàng ngày không được giải tỏa, họ sẽ không sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ, và cửa hàng là nơi phục vụ họ miễn phí. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ phụ nữ chú ý đến điều gì hơn khi mua sắm tại cửa hàng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你说你们女人怎么那么爱逛商店呢?不管买不买东西,都要平白无故地逛上几个 钟头,真让人头疼。 女:呵呵,这你就不懂了。有人说“女人逛商店不是去买商品,而是去买气氛”,这话 说得很有道理,恰到好处地解释了女人逛商店的消费心理。用品质和价钱来招揽 女性顾客的商家并不能得到美名,商店的好坏是以服务的好坏来判断的。 男:为什么这么说呢? 女:因为对于女人来说,日常被压抑的感情要是得不到释放,她们是不愿意掏钱买东 西的,而商店正是这种免费替她们服务的场所。 问:女的认为女人逛商店更注重什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao phụ nữ các bạn lại thích đến cửa hàng đến vậy? Dù bạn có muốn mua thứ gì đó hay không thì việc phải đi bộ hàng giờ mà không có lý do thực sự là một điều đau đầu. Người phụ nữ: Haha, bạn không hiểu điều này. Có người nói rằng “phụ nữ không đến cửa hàng để mua hàng mà để mua bầu không khí”. Điều này rất hợp lý và giải thích một cách hoàn hảo tâm lý tiêu dùng của phụ nữ khi đến cửa hàng. Những doanh nghiệp dùng chất lượng và giá cả để thu hút khách hàng nữ thì không thể có được danh tiếng tốt. Chất lượng của một cửa hàng được đánh giá bằng chất lượng dịch vụ của nó. Người đàn ông: Tại sao bạn lại nói vậy? Phụ nữ: Bởi vì đối với phụ nữ, nếu những cảm xúc bị kìm nén hàng ngày không được giải tỏa, họ sẽ không sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ, và cửa hàng là nơi phục vụ họ miễn phí. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ phụ nữ chú ý đến điều gì hơn khi mua sắm tại cửa hàng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 购物环境
B. 商品质量
C. 商店服务
D. 商品价格
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为女人逛商店更注重什么?”, phương án C (商店服务 — dịch vụ cửa hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối cùng cũng đến cuối tuần rồi! Tuần này thực sự khó khăn. Hôm nay tôi phải chơi cả đêm. Người phụ nữ: Ồ, đừng lạm dụng nó. Đừng quên rằng bạn vẫn còn rất nhiều bài tập về nhà! Người đàn ông: Bạn nói giáo viên của chúng tôi giống nhau. Họ không cho chúng tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần và để lại nhiều bài tập về nhà. Thật là không tốt chút nào. Nữ: Tôi đang học năm cuối trung học, chớp mắt đã đến lúc thi đại học. Thầy quá tốt bụng, không đỗ đại học thì chết lặng! Không chỉ thầy cô mà cả phụ huynh cũng không thể tha cho chúng em được! Man: Lão ơi, làm học sinh tội nghiệp quá! Thành thật mà nói, bạn nghĩ gì về giáo viên của chúng tôi? Tôi không thích anh ấy lắm. Anh ấy luôn nghiêm túc và tức giận suốt ngày, và vẻ mặt của anh ấy khiến anh ấy không vui. Người phụ nữ: Thầy của chúng ta quả thực có chút nghiêm túc và không tích cực lắm, nhưng nói như vậy, thầy cũng là vì lợi ích của chúng ta mà thôi! Nam: Và anh ấy cũng là nữ: Bạn có nghĩ việc chúng ta nói về giáo viên sau lưng anh ấy như thế này là phù hợp không? Suy cho cùng, ông ấy là giáo viên của chúng tôi. Người đàn ông: Chúng ta không nên làm vậy, nhưng bạn có thể trút giận một cách thích hợp. Ai bảo ông không cho chúng tôi nghỉ cuối tuần? Bạn không biết chúng tôi học tập chăm chỉ thế nào sao? Nữ: Tâm sự cũng được, nhưng dù sao thì thầy cũng đang nghĩ đến tương lai của chúng ta. Bạn thấy đấy, con của cô giáo cũng còn rất nhỏ nhưng là con trai: Đúng rồi. Lào, làm bài tập về nhà trước đi. — Q: Họ không hài lòng về khía cạnh nào của giáo viên?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:终于到周末了!这一周真够受的。我今天一定要玩儿个通宵。女:阿呵,也别过度了,别忘了还有一大堆作业呢!男:你说咱们老师也是,周末也不让我们喘口气,还留一堆作业,太不近人情了。女:高三了,转眼就高考了。老师太近人情,你考不上大学就傻眼了!到时不光老师,就连家长也饶不了我们呀!男:喉,做学生可真是可怜呀!说实话,你觉得咱们老师怎么样?我不太喜欢他,总是那么严肃,整天一副生气的样子,那表情看着就不开心。女:咱们老师确实有点儿过于严肃,不太活跃,可话说回来,老师那也是为我们好呀!男:而且他还女:你觉得我们这样背后说老师合适吗?毕竟他是我们的老师。男:是不应该,但适当发泄一下还是可以的吧,谁让他周末都不让我们休息呢?就不知道我们学习有多辛苦吗?女:发泄一下没什么,但说到底老师也是为我们的将来着想。你看老师的孩子也很小,可男:说的也是。喉,先写作业吧。 问:他们对老师的哪个方面不太满意?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối cùng cũng đến cuối tuần rồi! Tuần này thực sự khó khăn. Hôm nay tôi phải chơi cả đêm. Người phụ nữ: Ồ, đừng lạm dụng nó. Đừng quên rằng bạn vẫn còn rất nhiều bài tập về nhà! Người đàn ông: Bạn nói giáo viên của chúng tôi giống nhau. Họ không cho chúng tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần và để lại nhiều bài tập về nhà. Thật là không tốt chút nào. Nữ: Tôi đang học năm cuối trung học, chớp mắt đã đến lúc thi đại học. Thầy quá tốt bụng, không đỗ đại học thì chết lặng! Không chỉ thầy cô mà cả phụ huynh cũng không thể tha cho chúng em được! Man: Lão ơi, làm học sinh tội nghiệp quá! Thành thật mà nói, bạn nghĩ gì về giáo viên của chúng tôi? Tôi không thích anh ấy lắm. Anh ấy luôn nghiêm túc và tức giận suốt ngày, và vẻ mặt của anh ấy khiến anh ấy không vui. Người phụ nữ: Thầy của chúng ta quả thực có chút nghiêm túc và không tích cực lắm, nhưng nói như vậy, thầy cũng là vì lợi ích của chúng ta mà thôi! Nam: Và anh ấy cũng là nữ: Bạn có nghĩ việc chúng ta nói về giáo viên sau lưng anh ấy như thế này là phù hợp không? Suy cho cùng, ông ấy là giáo viên của chúng tôi. Người đàn ông: Chúng ta không nên làm vậy, nhưng bạn có thể trút giận một cách thích hợp. Ai bảo ông không cho chúng tôi nghỉ cuối tuần? Bạn không biết chúng tôi học tập chăm chỉ thế nào sao? Nữ: Tâm sự cũng được, nhưng dù sao thì thầy cũng đang nghĩ đến tương lai của chúng ta. Bạn thấy đấy, con của cô giáo cũng còn rất nhỏ nhưng là con trai: Đúng rồi. Lào, làm bài tập về nhà trước đi. — Q: Họ không hài lòng về khía cạnh nào của giáo viên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 作业太难
B. 总发脾气
C. 作业太多
D. 不近人情
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们对老师的哪个方面不太满意?”, phương án C (作业太多 — Quá nhiều bài tập về nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối cùng cũng đến cuối tuần rồi! Tuần này thực sự khó khăn. Hôm nay tôi phải chơi cả đêm. Người phụ nữ: Ồ, đừng lạm dụng nó. Đừng quên rằng bạn vẫn còn rất nhiều bài tập về nhà! Người đàn ông: Bạn nói giáo viên của chúng tôi giống nhau. Họ không cho chúng tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần và để lại nhiều bài tập về nhà. Thật là không tốt chút nào. Nữ: Tôi đang học năm cuối trung học, chớp mắt đã đến lúc thi đại học. Thầy quá tốt bụng, không đỗ đại học thì chết lặng! Không chỉ thầy cô mà cả phụ huynh cũng không thể tha cho chúng em được! Man: Lão ơi, làm học sinh tội nghiệp quá! Thành thật mà nói, bạn nghĩ gì về giáo viên của chúng tôi? Tôi không thích anh ấy lắm. Anh ấy luôn nghiêm túc và tức giận suốt ngày, và vẻ mặt của anh ấy khiến anh ấy không vui. Người phụ nữ: Thầy của chúng ta quả thực có chút nghiêm túc và không tích cực lắm, nhưng nói như vậy, thầy cũng là vì lợi ích của chúng ta mà thôi! Nam: Và anh ấy cũng là nữ: Bạn có nghĩ việc chúng ta nói về giáo viên sau lưng anh ấy như thế này là phù hợp không? Suy cho cùng, ông ấy là giáo viên của chúng tôi. Người đàn ông: Chúng ta không nên làm vậy, nhưng bạn có thể trút giận một cách thích hợp. Ai bảo ông không cho chúng tôi nghỉ cuối tuần? Bạn không biết chúng tôi học tập chăm chỉ thế nào sao? Nữ: Tâm sự cũng được, nhưng dù sao thì thầy cũng đang nghĩ đến tương lai của chúng ta. Bạn thấy đấy, con của cô giáo cũng còn rất nhỏ nhưng là con trai: Đúng rồi. Lào, làm bài tập về nhà trước đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:终于到周末了!这一周真够受的。我今天一定要玩儿个通宵。女:阿呵,也别过度了,别忘了还有一大堆作业呢!男:你说咱们老师也是,周末也不让我们喘口气,还留一堆作业,太不近人情了。女:高三了,转眼就高考了。老师太近人情,你考不上大学就傻眼了!到时不光老师,就连家长也饶不了我们呀!男:喉,做学生可真是可怜呀!说实话,你觉得咱们老师怎么样?我不太喜欢他,总是那么严肃,整天一副生气的样子,那表情看着就不开心。女:咱们老师确实有点儿过于严肃,不太活跃,可话说回来,老师那也是为我们好呀!男:而且他还女:你觉得我们这样背后说老师合适吗?毕竟他是我们的老师。男:是不应该,但适当发泄一下还是可以的吧,谁让他周末都不让我们休息呢?就不知道我们学习有多辛苦吗?女:发泄一下没什么,但说到底老师也是为我们的将来着想。你看老师的孩子也很小,可男:说的也是。喉,先写作业吧。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối cùng cũng đến cuối tuần rồi! Tuần này thực sự khó khăn. Hôm nay tôi phải chơi cả đêm. Người phụ nữ: Ồ, đừng lạm dụng nó. Đừng quên rằng bạn vẫn còn rất nhiều bài tập về nhà! Người đàn ông: Bạn nói giáo viên của chúng tôi giống nhau. Họ không cho chúng tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần và để lại nhiều bài tập về nhà. Thật là không tốt chút nào. Nữ: Tôi đang học năm cuối trung học, chớp mắt đã đến lúc thi đại học. Thầy quá tốt bụng, không đỗ đại học thì chết lặng! Không chỉ thầy cô mà cả phụ huynh cũng không thể tha cho chúng em được! Man: Lão ơi, làm học sinh tội nghiệp quá! Thành thật mà nói, bạn nghĩ gì về giáo viên của chúng tôi? Tôi không thích anh ấy lắm. Anh ấy luôn nghiêm túc và tức giận suốt ngày, và vẻ mặt của anh ấy khiến anh ấy không vui. Người phụ nữ: Thầy của chúng ta quả thực có chút nghiêm túc và không tích cực lắm, nhưng nói như vậy, thầy cũng là vì lợi ích của chúng ta mà thôi! Nam: Và anh ấy cũng là nữ: Bạn có nghĩ việc chúng ta nói về giáo viên sau lưng anh ấy như thế này là phù hợp không? Suy cho cùng, ông ấy là giáo viên của chúng tôi. Người đàn ông: Chúng ta không nên làm vậy, nhưng bạn có thể trút giận một cách thích hợp. Ai bảo ông không cho chúng tôi nghỉ cuối tuần? Bạn không biết chúng tôi học tập chăm chỉ thế nào sao? Nữ: Tâm sự cũng được, nhưng dù sao thì thầy cũng đang nghĩ đến tương lai của chúng ta. Bạn thấy đấy, con của cô giáo cũng còn rất nhỏ nhưng là con trai: Đúng rồi. Lào, làm bài tập về nhà trước đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 他们明年参加高考
B. 老师非常有责任感
C. 学生常惹老师生气
D. 老师对学生很严格
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列不正确的是哪一项?”, phương án C (学生常惹老师生气 — Học sinh thường xuyên chọc giận giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, ông thấy đấy, chiếc áo này rất hợp với ông. Người đàn ông: Thật sao? Nhưng tôi không có hứng thú với áo sơ mi. Người phụ nữ: Hãy nhìn xem tay nghề và chất liệu vải tốt như thế nào. Tất cả đều được nhập khẩu từ nước ngoài. Người đàn ông: Thật sao? Tôi không thấy có gì đặc biệt cả! Người phụ nữ: Nếu bạn chạm vào nó, bạn sẽ cảm thấy rất thoải mái! Và đây là mẫu mới và được ưa chuộng nhất năm nay. Người đàn ông: Tôi không có hứng thú với thời trang và cũng không bao giờ chạy theo xu hướng. Người phụ nữ: Tôi biết. Nhưng ăn mặc chuyên nghiệp rất quan trọng phải không? Bạn cũng biết rằng hầu hết mọi người đều đánh giá con người qua ấn tượng đầu tiên. Bạn thấy rằng bạn thường thảo luận công việc kinh doanh với người khác. Nếu bạn mặc chiếc áo này, họ sẽ biết bạn là người có gu thẩm mỹ tốt và sẽ có cảm giác rất tin tưởng vào bạn. Người đàn ông: Làm sao bạn biết tôi đang bàn chuyện kinh doanh với người khác? Người phụ nữ: Thoạt nhìn bạn trông giống như một ông chủ lớn. Hãy nhìn bộ đồ của bạn, đôi giày da này và một chiếc áo sơ mi đẹp... Người đàn ông: Cô bé thực sự có thể nói được. Người phụ nữ: Cảm ơn lời khen của bạn. Tôi nghĩ kích thước này phù hợp với bạn. Ở đằng kia là phòng thử đồ. — Câu hỏi: Thái độ ban đầu của người đàn ông đó là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您看,这款衬衫很适合您。男:是吗?不过我对衬衫没什么兴趣。女:您看看,这做工、这面料,多好呀,都是从国外进口的。男:是吗?我没看出有什么特别的!女:您摸摸,这手感多舒服呀!而且这种是新款,是今年最流行的。男:我对流行没什么兴趣,也从不赶什么时毫。女:我知道。但着装职业化很重要吧?您也知道,一般人都是从第一印象来判断人的。您看您平时跟人家谈生意,要是穿上这件衬衫,人家一看就知道您是个很有品位的人,会对您产生很强的信任感。男:你怎么知道我跟人家谈生意?女:一看您就是个大老板。您看您这身西装,这双皮鞋,再配上件好衬衫…·男:你这小姑娘可真能说。女:谢谢您的夸奖。我觉得这个号您穿合适,那边是试衣间。 问:男的最初是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, ông thấy đấy, chiếc áo này rất hợp với ông. Người đàn ông: Thật sao? Nhưng tôi không có hứng thú với áo sơ mi. Người phụ nữ: Hãy nhìn xem tay nghề và chất liệu vải tốt như thế nào. Tất cả đều được nhập khẩu từ nước ngoài. Người đàn ông: Thật sao? Tôi không thấy có gì đặc biệt cả! Người phụ nữ: Nếu bạn chạm vào nó, bạn sẽ cảm thấy rất thoải mái! Và đây là mẫu mới và được ưa chuộng nhất năm nay. Người đàn ông: Tôi không có hứng thú với thời trang và cũng không bao giờ chạy theo xu hướng. Người phụ nữ: Tôi biết. Nhưng ăn mặc chuyên nghiệp rất quan trọng phải không? Bạn cũng biết rằng hầu hết mọi người đều đánh giá con người qua ấn tượng đầu tiên. Bạn thấy rằng bạn thường thảo luận công việc kinh doanh với người khác. Nếu bạn mặc chiếc áo này, họ sẽ biết bạn là người có gu thẩm mỹ tốt và sẽ có cảm giác rất tin tưởng vào bạn. Người đàn ông: Làm sao bạn biết tôi đang bàn chuyện kinh doanh với người khác? Người phụ nữ: Thoạt nhìn bạn trông giống như một ông chủ lớn. Hãy nhìn bộ đồ của bạn, đôi giày da này và một chiếc áo sơ mi đẹp... Người đàn ông: Cô bé thực sự có thể nói được. Người phụ nữ: Cảm ơn lời khen của bạn. Tôi nghĩ kích thước này phù hợp với bạn. Ở đằng kia là phòng thử đồ. — Câu hỏi: Thái độ ban đầu của người đàn ông đó là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 很冷漠
B. 很兴奋
C. 很热情
D. 很怀疑
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最初是什么态度?”, phương án A (很冷漠 — Rất lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, ông thấy đấy, chiếc áo này rất hợp với ông. Người đàn ông: Thật sao? Nhưng tôi không có hứng thú với áo sơ mi. Người phụ nữ: Hãy nhìn xem tay nghề và chất liệu vải tốt như thế nào. Tất cả đều được nhập khẩu từ nước ngoài. Người đàn ông: Thật sao? Tôi không thấy có gì đặc biệt cả! Người phụ nữ: Nếu bạn chạm vào nó, bạn sẽ cảm thấy rất thoải mái! Và đây là mẫu mới và được ưa chuộng nhất năm nay. Người đàn ông: Tôi không có hứng thú với thời trang và cũng không bao giờ chạy theo xu hướng. Người phụ nữ: Tôi biết. Nhưng ăn mặc chuyên nghiệp rất quan trọng phải không? Bạn cũng biết rằng hầu hết mọi người đều đánh giá con người qua ấn tượng đầu tiên. Bạn thấy rằng bạn thường thảo luận công việc kinh doanh với người khác. Nếu bạn mặc chiếc áo này, họ sẽ biết bạn là người có gu thẩm mỹ tốt và sẽ có cảm giác rất tin tưởng vào bạn. Người đàn ông: Làm sao bạn biết tôi đang bàn chuyện kinh doanh với người khác? Người phụ nữ: Thoạt nhìn bạn trông giống như một ông chủ lớn. Hãy nhìn bộ đồ của bạn, đôi giày da này và một chiếc áo sơ mi đẹp... Người đàn ông: Cô bé thực sự có thể nói được. Người phụ nữ: Cảm ơn lời khen của bạn. Tôi nghĩ kích thước này phù hợp với bạn. Ở đằng kia là phòng thử đồ. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您看,这款衬衫很适合您。男:是吗?不过我对衬衫没什么兴趣。女:您看看,这做工、这面料,多好呀,都是从国外进口的。男:是吗?我没看出有什么特别的!女:您摸摸,这手感多舒服呀!而且这种是新款,是今年最流行的。男:我对流行没什么兴趣,也从不赶什么时毫。女:我知道。但着装职业化很重要吧?您也知道,一般人都是从第一印象来判断人的。您看您平时跟人家谈生意,要是穿上这件衬衫,人家一看就知道您是个很有品位的人,会对您产生很强的信任感。男:你怎么知道我跟人家谈生意?女:一看您就是个大老板。您看您这身西装,这双皮鞋,再配上件好衬衫…·男:你这小姑娘可真能说。女:谢谢您的夸奖。我觉得这个号您穿合适,那边是试衣间。 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, ông thấy đấy, chiếc áo này rất hợp với ông. Người đàn ông: Thật sao? Nhưng tôi không có hứng thú với áo sơ mi. Người phụ nữ: Hãy nhìn xem tay nghề và chất liệu vải tốt như thế nào. Tất cả đều được nhập khẩu từ nước ngoài. Người đàn ông: Thật sao? Tôi không thấy có gì đặc biệt cả! Người phụ nữ: Nếu bạn chạm vào nó, bạn sẽ cảm thấy rất thoải mái! Và đây là mẫu mới và được ưa chuộng nhất năm nay. Người đàn ông: Tôi không có hứng thú với thời trang và cũng không bao giờ chạy theo xu hướng. Người phụ nữ: Tôi biết. Nhưng ăn mặc chuyên nghiệp rất quan trọng phải không? Bạn cũng biết rằng hầu hết mọi người đều đánh giá con người qua ấn tượng đầu tiên. Bạn thấy rằng bạn thường thảo luận công việc kinh doanh với người khác. Nếu bạn mặc chiếc áo này, họ sẽ biết bạn là người có gu thẩm mỹ tốt và sẽ có cảm giác rất tin tưởng vào bạn. Người đàn ông: Làm sao bạn biết tôi đang bàn chuyện kinh doanh với người khác? Người phụ nữ: Thoạt nhìn bạn trông giống như một ông chủ lớn. Hãy nhìn bộ đồ của bạn, đôi giày da này và một chiếc áo sơ mi đẹp... Người đàn ông: Cô bé thực sự có thể nói được. Người phụ nữ: Cảm ơn lời khen của bạn. Tôi nghĩ kích thước này phù hợp với bạn. Ở đằng kia là phòng thử đồ. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 介绍原料
B. 设计着装
C. 推销商品
D. 咨询需求
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án C (推销商品 — Quảng bá hàng hóa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
35
第35题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
门诊就诊的厌食症病人mén zhěn jiù zhěn de yàn shí zhèng bìng rén
B
滥用酒精的贪食症病人làn yòng jiǔ jīng de tān shí zhèng bìng rén
C
门诊治疗的贪食症病人mén zhěn zhì liáo de tān shí zhèng bìng rén
D
-住院治疗的贪食症病人zhù yuàn zhì liáo de tān shí zhèng bìng rén
Nghĩa tiếng Việt: Chán ăn tâm thần và chứng cuồng ăn nằm trong nhóm rối loạn có tỷ lệ tử vong cao nhất trong tất cả các bệnh tâm thần. Nguyên nhân tử vong do rối loạn ăn uống bao gồm tự tử và các biến chứng. Tỷ lệ cố gắng tự tử trong rối loạn ăn uống khác nhau giữa các nghiên cứu và tùy theo loại bệnh. Tỷ lệ cố gắng tự tử ở bệnh nhân ngoại trú mắc chứng chán ăn tâm thần là 16%. Trong số bệnh nhân ngoại trú và bệnh nhân nội trú mắc chứng cuồng ăn, tỷ lệ cố gắng tự tử lần lượt là 23% và 39%, và trong số những bệnh nhân mắc chứng cuồng ăn cũng lạm dụng rượu, tỷ lệ cố gắng tự tử cao tới 54%. Trong số những bệnh nhân mắc chứng rối loạn ăn uống, tỷ lệ mắc bệnh không gây tử vong, tự làm hại bản thân cao hơn. Nhiều bệnh nhân nữ mắc các chứng rối loạn tâm thần khác như trầm cảm, lạm dụng ma túy hoặc rượu, sợ hãi và lo lắng. Khoảng 84% người mắc chứng rối loạn ăn uống có ít nhất một vấn đề tâm thần khác. — Q: Bệnh nhân nào có tỷ lệ cố gắng tự tử thấp nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 神经性厌食和贪食症是所有精神疾病中死亡率最高的一组疾病。进食障碍导致死亡的原因包括自杀和并发症。有关进食障碍自杀企图的患有率由于不同的研究、不同的疾病类型而不同。门诊就诊的神经性厌食病人的自杀企图患有率为16%。在门诊和住院治疗的贪食症病人中,自杀企图患有率分别为23%和39%,而同时有酒精滥用的贪食症病人的自杀企图患有率高达54%。在进食障碍病人中,非致死、自残的发生率较高。许多女性病人患有其他精神病性障碍,如抑郁、药物或酒精滥用、恐惧、焦虑。大约84%的进食障碍病人至少有一种其他精神病性问题。 问:哪种病人的自杀企图患有率最低?
Nghĩa tiếng Việt: Chán ăn tâm thần và chứng cuồng ăn nằm trong nhóm rối loạn có tỷ lệ tử vong cao nhất trong tất cả các bệnh tâm thần. Nguyên nhân tử vong do rối loạn ăn uống bao gồm tự tử và các biến chứng. Tỷ lệ cố gắng tự tử trong rối loạn ăn uống khác nhau giữa các nghiên cứu và tùy theo loại bệnh. Tỷ lệ cố gắng tự tử ở bệnh nhân ngoại trú mắc chứng chán ăn tâm thần là 16%. Trong số bệnh nhân ngoại trú và bệnh nhân nội trú mắc chứng cuồng ăn, tỷ lệ cố gắng tự tử lần lượt là 23% và 39%, và trong số những bệnh nhân mắc chứng cuồng ăn cũng lạm dụng rượu, tỷ lệ cố gắng tự tử cao tới 54%. Trong số những bệnh nhân mắc chứng rối loạn ăn uống, tỷ lệ mắc bệnh không gây tử vong, tự làm hại bản thân cao hơn. Nhiều bệnh nhân nữ mắc các chứng rối loạn tâm thần khác như trầm cảm, lạm dụng ma túy hoặc rượu, sợ hãi và lo lắng. Khoảng 84% người mắc chứng rối loạn ăn uống có ít nhất một vấn đề tâm thần khác. — Q: Bệnh nhân nào có tỷ lệ cố gắng tự tử thấp nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 门诊就诊的厌食症病人
B. 滥用酒精的贪食症病人
C. 门诊治疗的贪食症病人
D. -住院治疗的贪食症病人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “哪种病人的自杀企图患有率最低?”, phương án A (门诊就诊的厌食症病人 — Bệnh nhân biếng ăn tại phòng khám ngoại trú) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Chán ăn tâm thần và chứng cuồng ăn nằm trong nhóm rối loạn có tỷ lệ tử vong cao nhất trong tất cả các bệnh tâm thần. Nguyên nhân tử vong do rối loạn ăn uống bao gồm tự tử và các biến chứng. Tỷ lệ cố gắng tự tử trong rối loạn ăn uống khác nhau giữa các nghiên cứu và tùy theo loại bệnh. Tỷ lệ cố gắng tự tử ở bệnh nhân ngoại trú mắc chứng chán ăn tâm thần là 16%. Trong số bệnh nhân ngoại trú và bệnh nhân nội trú mắc chứng cuồng ăn, tỷ lệ cố gắng tự tử lần lượt là 23% và 39%, và trong số những bệnh nhân mắc chứng cuồng ăn cũng lạm dụng rượu, tỷ lệ cố gắng tự tử cao tới 54%. Trong số những bệnh nhân mắc chứng rối loạn ăn uống, tỷ lệ mắc bệnh không gây tử vong, tự làm hại bản thân cao hơn. Nhiều bệnh nhân nữ mắc các chứng rối loạn tâm thần khác như trầm cảm, lạm dụng ma túy hoặc rượu, sợ hãi và lo lắng. Khoảng 84% người mắc chứng rối loạn ăn uống có ít nhất một vấn đề tâm thần khác. — Hỏi: Hầu hết bệnh nhân nữ mắc chứng rối loạn ăn uống đều gặp phải vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 神经性厌食和贪食症是所有精神疾病中死亡率最高的一组疾病。进食障碍导致死亡的原因包括自杀和并发症。有关进食障碍自杀企图的患有率由于不同的研究、不同的疾病类型而不同。门诊就诊的神经性厌食病人的自杀企图患有率为16%。在门诊和住院治疗的贪食症病人中,自杀企图患有率分别为23%和39%,而同时有酒精滥用的贪食症病人的自杀企图患有率高达54%。在进食障碍病人中,非致死、自残的发生率较高。许多女性病人患有其他精神病性障碍,如抑郁、药物或酒精滥用、恐惧、焦虑。大约84%的进食障碍病人至少有一种其他精神病性问题。 问:大部分女性进食障碍病人存在什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Chán ăn tâm thần và chứng cuồng ăn nằm trong nhóm rối loạn có tỷ lệ tử vong cao nhất trong tất cả các bệnh tâm thần. Nguyên nhân tử vong do rối loạn ăn uống bao gồm tự tử và các biến chứng. Tỷ lệ cố gắng tự tử trong rối loạn ăn uống khác nhau giữa các nghiên cứu và tùy theo loại bệnh. Tỷ lệ cố gắng tự tử ở bệnh nhân ngoại trú mắc chứng chán ăn tâm thần là 16%. Trong số bệnh nhân ngoại trú và bệnh nhân nội trú mắc chứng cuồng ăn, tỷ lệ cố gắng tự tử lần lượt là 23% và 39%, và trong số những bệnh nhân mắc chứng cuồng ăn cũng lạm dụng rượu, tỷ lệ cố gắng tự tử cao tới 54%. Trong số những bệnh nhân mắc chứng rối loạn ăn uống, tỷ lệ mắc bệnh không gây tử vong, tự làm hại bản thân cao hơn. Nhiều bệnh nhân nữ mắc các chứng rối loạn tâm thần khác như trầm cảm, lạm dụng ma túy hoặc rượu, sợ hãi và lo lắng. Khoảng 84% người mắc chứng rối loạn ăn uống có ít nhất một vấn đề tâm thần khác. — Hỏi: Hầu hết bệnh nhân nữ mắc chứng rối loạn ăn uống đều gặp phải vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 过度饮酒
B. 精神症状
C. 自杀企图
D. 滥用药物
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “大部分女性进食障碍病人存在什么问题?”, phương án B (精神症状 — Triệu chứng tâm thần) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Một công ty mở cửa hàng đặc sản trên một con phố thương mại của thành phố, nhưng vừa khai trương thì vắng tanh, trong khi các cửa hàng lân cận đều tấp nập. Chất lượng hàng hóa kém hay giá cao? Để thu hút khách hàng, người điều hành cửa hàng đã sử dụng các chương trình khuyến mại có thưởng truyền thống để kích thích người tiêu dùng nhưng tình hình vẫn không cải thiện. Thấy cửa hàng sắp đóng cửa, ban quản lý quyết định chi rất nhiều tiền nội bộ để mua những ý tưởng hay để cứu cửa hàng. Vào ngày tin tức được gửi đi, người gác cổng đang lau cửa cửa hàng đã đến đưa ra lời khuyên. Phương pháp của chị rất đơn giản, đó là lát lối đi dành cho người đi bộ ở lối vào cửa hàng bằng gạch lát sàn đẹp nhưng cạnh bên cạnh lối vào cửa hàng thấp hơn bên kia 5 cm. Những người giám sát nghi ngờ đã sửa sang lại các lối đi của cửa hàng. Vào ngày lối đi dành cho người đi bộ được cải tạo, lối vào cửa hàng có độ nghiêng rất nhẹ khiến người qua đường khó nhận ra nhưng họ có thể đến được lối vào cửa hàng ngay khi đang đi bộ. Vì vậy, họ bước vào cửa hàng với ý tưởng "Dù sao thì chúng ta cũng đã đến cửa rồi, chúng ta hãy vào xem nhé". So sánh hàng hóa và so sánh giá cả. Khách hàng sẽ hiểu một cách tự nhiên khi bước vào cửa hàng. Vào ngày thứ hai và thứ ba... Ngày càng có nhiều người đi bộ vào cửa hàng vì sàn gạch dốc. Chẳng bao lâu, doanh thu của cửa hàng đứng đầu trong số các cửa hàng tương tự. — Câu hỏi: Tại sao cửa hàng mới này hoạt động kém như vậy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一家公司到一座城市的商贸一条街开了一家专卖店,但一开张就出现了门庭冷落的情景,而相邻的商店生意却一派繁忙。是货物的质量差,还是价格高?商店经营者作了一番为了吸引顾客,这家商店利用传统的有奖促销方式来刺激消费者,但情况依然没有好转。眼看商店到了快关门的尴尬境地,管理层决定:在内部用重金购买拯救商店的好点子。消息发出的当天,这家商店门口打扫卫生的保洁员前来献计。她的办法很简单,就是把商店门口的人行过道铺上漂亮的地砖,但挨着商店门口的这边比另一边要低5厘米。主管们将信将疑地把商店门口的过道改造了一番。人行过道改造完毕的当天,因商店门口的倾斜很微小,过往的行人不易察觉,但走着走着就到了商店的门口。于是他们就抱着“反正已经到门口了,就进去看看”的想法而踏进了商店的门。货比货,价比价,踏进商店顾客自然就明白了。第二天、第三天…··越来越多的行人因倾斜的地砖给“斜”进了这家商店。不久,这家商店的营业额在同类商店中稳居榜首。 问:这家新店为什么生意不好?
Nghĩa tiếng Việt: Một công ty mở cửa hàng đặc sản trên một con phố thương mại của thành phố, nhưng vừa khai trương thì vắng tanh, trong khi các cửa hàng lân cận đều tấp nập. Chất lượng hàng hóa kém hay giá cao? Để thu hút khách hàng, người điều hành cửa hàng đã sử dụng các chương trình khuyến mại có thưởng truyền thống để kích thích người tiêu dùng nhưng tình hình vẫn không cải thiện. Thấy cửa hàng sắp đóng cửa, ban quản lý quyết định chi rất nhiều tiền nội bộ để mua những ý tưởng hay để cứu cửa hàng. Vào ngày tin tức được gửi đi, người gác cổng đang lau cửa cửa hàng đã đến đưa ra lời khuyên. Phương pháp của chị rất đơn giản, đó là lát lối đi dành cho người đi bộ ở lối vào cửa hàng bằng gạch lát sàn đẹp nhưng cạnh bên cạnh lối vào cửa hàng thấp hơn bên kia 5 cm. Những người giám sát nghi ngờ đã sửa sang lại các lối đi của cửa hàng. Vào ngày lối đi dành cho người đi bộ được cải tạo, lối vào cửa hàng có độ nghiêng rất nhẹ khiến người qua đường khó nhận ra nhưng họ có thể đến được lối vào cửa hàng ngay khi đang đi bộ. Vì vậy, họ bước vào cửa hàng với ý tưởng "Dù sao thì chúng ta cũng đã đến cửa rồi, chúng ta hãy vào xem nhé". So sánh hàng hóa và so sánh giá cả. Khách hàng sẽ hiểu một cách tự nhiên khi bước vào cửa hàng. Vào ngày thứ hai và thứ ba... Ngày càng có nhiều người đi bộ vào cửa hàng vì sàn gạch dốc. Chẳng bao lâu, doanh thu của cửa hàng đứng đầu trong số các cửa hàng tương tự. — Câu hỏi: Tại sao cửa hàng mới này hoạt động kém như vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 货品质量较差
B. 地理位置不好
C. 新店不被认可
D. 销售价格过高
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这家新店为什么生意不好?”, phương án C (新店不被认可 — Cửa hàng mới không được công nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Một công ty mở cửa hàng đặc sản trên một con phố thương mại của thành phố, nhưng vừa khai trương thì vắng tanh, trong khi các cửa hàng lân cận đều tấp nập. Chất lượng hàng hóa kém hay giá cao? Để thu hút khách hàng, người điều hành cửa hàng đã sử dụng các chương trình khuyến mại có thưởng truyền thống để kích thích người tiêu dùng nhưng tình hình vẫn không cải thiện. Thấy cửa hàng sắp đóng cửa, ban quản lý quyết định chi rất nhiều tiền nội bộ để mua những ý tưởng hay để cứu cửa hàng. Vào ngày tin tức được gửi đi, người gác cổng đang lau cửa cửa hàng đã đến đưa ra lời khuyên. Phương pháp của chị rất đơn giản, đó là lát lối đi dành cho người đi bộ ở lối vào cửa hàng bằng gạch lát sàn đẹp nhưng cạnh bên cạnh lối vào cửa hàng thấp hơn bên kia 5 cm. Những người giám sát nghi ngờ đã sửa sang lại các lối đi của cửa hàng. Vào ngày lối đi dành cho người đi bộ được cải tạo, lối vào cửa hàng có độ nghiêng rất nhẹ khiến người qua đường khó nhận ra nhưng họ có thể đến được lối vào cửa hàng ngay khi đang đi bộ. Vì vậy, họ bước vào cửa hàng với ý tưởng "Dù sao thì chúng ta cũng đã đến cửa rồi, chúng ta hãy vào xem nhé". So sánh hàng hóa và so sánh giá cả. Khách hàng sẽ hiểu một cách tự nhiên khi bước vào cửa hàng. Vào ngày thứ hai và thứ ba... Ngày càng có nhiều người đi bộ vào cửa hàng vì sàn gạch dốc. Chẳng bao lâu, doanh thu của cửa hàng đứng đầu trong số các cửa hàng tương tự. — Hỏi: Làm thế nào chúng ta có thể đưa cửa hàng mới hoạt động trở lại?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一家公司到一座城市的商贸一条街开了一家专卖店,但一开张就出现了门庭冷落的情景,而相邻的商店生意却一派繁忙。是货物的质量差,还是价格高?商店经营者作了一番为了吸引顾客,这家商店利用传统的有奖促销方式来刺激消费者,但情况依然没有好转。眼看商店到了快关门的尴尬境地,管理层决定:在内部用重金购买拯救商店的好点子。消息发出的当天,这家商店门口打扫卫生的保洁员前来献计。她的办法很简单,就是把商店门口的人行过道铺上漂亮的地砖,但挨着商店门口的这边比另一边要低5厘米。主管们将信将疑地把商店门口的过道改造了一番。人行过道改造完毕的当天,因商店门口的倾斜很微小,过往的行人不易察觉,但走着走着就到了商店的门口。于是他们就抱着“反正已经到门口了,就进去看看”的想法而踏进了商店的门。货比货,价比价,踏进商店顾客自然就明白了。第二天、第三天…··越来越多的行人因倾斜的地砖给“斜”进了这家商店。不久,这家商店的营业额在同类商店中稳居榜首。 问:什么办法使新店“起死回生”?
Nghĩa tiếng Việt: Một công ty mở cửa hàng đặc sản trên một con phố thương mại của thành phố, nhưng vừa khai trương thì vắng tanh, trong khi các cửa hàng lân cận đều tấp nập. Chất lượng hàng hóa kém hay giá cao? Để thu hút khách hàng, người điều hành cửa hàng đã sử dụng các chương trình khuyến mại có thưởng truyền thống để kích thích người tiêu dùng nhưng tình hình vẫn không cải thiện. Thấy cửa hàng sắp đóng cửa, ban quản lý quyết định chi rất nhiều tiền nội bộ để mua những ý tưởng hay để cứu cửa hàng. Vào ngày tin tức được gửi đi, người gác cổng đang lau cửa cửa hàng đã đến đưa ra lời khuyên. Phương pháp của chị rất đơn giản, đó là lát lối đi dành cho người đi bộ ở lối vào cửa hàng bằng gạch lát sàn đẹp nhưng cạnh bên cạnh lối vào cửa hàng thấp hơn bên kia 5 cm. Những người giám sát nghi ngờ đã sửa sang lại các lối đi của cửa hàng. Vào ngày lối đi dành cho người đi bộ được cải tạo, lối vào cửa hàng có độ nghiêng rất nhẹ khiến người qua đường khó nhận ra nhưng họ có thể đến được lối vào cửa hàng ngay khi đang đi bộ. Vì vậy, họ bước vào cửa hàng với ý tưởng "Dù sao thì chúng ta cũng đã đến cửa rồi, chúng ta hãy vào xem nhé". So sánh hàng hóa và so sánh giá cả. Khách hàng sẽ hiểu một cách tự nhiên khi bước vào cửa hàng. Vào ngày thứ hai và thứ ba... Ngày càng có nhiều người đi bộ vào cửa hàng vì sàn gạch dốc. Chẳng bao lâu, doanh thu của cửa hàng đứng đầu trong số các cửa hàng tương tự. — Hỏi: Làm thế nào chúng ta có thể đưa cửa hàng mới hoạt động trở lại?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 重新选址建立专卖店
B. 商店内重新进行装修
C. 大幅度有奖促销活动
D. 门口地砖稍向内倾斜
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么办法使新店“起死回生”?”, phương án D (门口地砖稍向内倾斜 — Gạch lát sàn lối vào hơi nghiêng vào trong.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
39
第39题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
整洁的外表更受欢迎zhěng jié de wài biǎo gèng shòu huān yíng
Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát mới nhất cho thấy so với những người cùng lứa tuổi, những người gội đầu thường xuyên có địa vị, thu nhập, tầm ảnh hưởng, sự nổi tiếng,… cao hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn trong cuộc sống nên họ thành công hơn. Vậy việc gội đầu sử dụng cơ chế tâm lý nào để tăng cường sự tự tin? Trên thực tế, điều này có liên quan đến những “gợi ý tâm lý” tích cực của con người. Mái tóc sạch sẽ cho bạn những gợi ý tích cực, chẳng hạn như "Tôi sạch sẽ", "Tôi hiện đang ở trạng thái tốt nhất để đối mặt với người khác", v.v. Những gợi ý này sẽ khiến bạn thêm cảm thấy rằng mình "nổi tiếng, độc đáo và chắc chắn sẽ thành công". Gợi ý là một đặc tính tâm lý của con người. Đó là khả năng tự vệ vô thức được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài. Mọi người sẽ đưa ra những đánh giá nhanh chóng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ của họ và nắm bắt những manh mối về môi trường. Ví dụ, gội đầu như đã đề cập ở trên có thể mang lại cho mọi người một chút tự tin. Đề xuất cũng có thể khai thác tiềm năng trí nhớ của mọi người. Có người từng tiến hành một thí nghiệm và yêu cầu hai nhóm học sinh đọc cùng một bài thơ. Trước khi nhóm đầu tiên được đọc to, giáo viên nói với họ rằng đó là một bài thơ của một nhà thơ nổi tiếng; đối với nhóm thứ hai, giáo viên không cho biết ai là người viết bài thơ. Sau khi đọc to, yêu cầu học sinh viết thầm. Kết quả là tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ nhất là 56,6% và tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ hai là 30,1%, điều này cho thấy dấu hiệu quyền lực có ảnh hưởng rất lớn đến trí nhớ của học sinh. Tác động của gợi ý có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Những gợi ý tích cực có thể giúp người được gợi ý ổn định cảm xúc, xây dựng sự tự tin và có dũng khí để vượt qua khó khăn, thất bại, trong khi những gợi ý tiêu cực có thể có tác động tiêu cực đến người được gợi ý. Ví dụ, một số người nhìn vào gương thấy khuôn mặt của họ trông không được đẹp, họ cảm thấy mí mắt trên và khuôn mặt bị sưng tấy. Chuyện xảy ra là đêm qua họ đã không ngủ ngon. Lúc này, họ sẽ cảm thấy không vui và ngay lập tức nghi ngờ liệu mình có bị bệnh thận hay không. Sau đó, họ cảm thấy yếu ớt và đau thắt lưng, cảm thấy không thể đi làm, thậm chí phải đến bệnh viện để điều trị. Đây là sự tự ám thị tiêu cực, có hại cho sức khỏe. — Câu hỏi: Tại sao người gội đầu thường tự tin hơn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 最新调查显示,与同龄人相比,洗发频率高的人在职位、收入、影响力、受欢迎程度等方面更高,人生目标更为明确,所以成功度也更高。那么,洗头到底是通过什么心理机制来增强自信的呢?其实,这与人们积极的“心理暗示”有关。头发干净会给自己以正面的暗示,如“我是干净的”、“我现在以最佳的状态去面对他人”等,这些暗示会使自己进一步觉得自己“是受欢迎的、是与众不同的、是一定会成功的”。受暗示是人的心理特性,它是人在漫长的进化过程中形成的一种无意识的自我保护能力,人会根据以往形成的经验,捕捉环境中的蛛丝马迹,来迅速作出判断,如上面提到的洗头就能给人以自信的暗示。暗示还可以发掘人的记忆潜力。有人曾做过实验,分别让两组学生朗读同一首诗。第一组在朗读前,老师告诉他们这是著名诗人的诗;对第二组,老师没有告诉他们这是谁写的诗。朗读后立即让学生默写。结果第一组的记忆率为56.6%,第二组的记忆率为30.1%,这说明权威的暗示对学生的记忆力很有影响。暗示的作用可能是积极的,也可能是消极的。积极的暗示可帮助被暗示者稳定情绪、树立自信心以及战胜困难和挫折的勇气,消极的暗示则会对被暗示者造成不良的影响。比如,有的人从镜子里看到自己脸色不太好看,并且觉得上眼脸浮肿,恰巧昨晚睡眠又不好,这时就会有不快的感觉,马上怀疑自己是否得了肾病,继而觉得自己全身无力、腰痛,于是觉得自己不能上班了,甚至到医院就医。这就是对健康不利的消极的自我暗示。 问:常洗头的人为什么更自信?
Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát mới nhất cho thấy so với những người cùng lứa tuổi, những người gội đầu thường xuyên có địa vị, thu nhập, tầm ảnh hưởng, sự nổi tiếng,… cao hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn trong cuộc sống nên họ thành công hơn. Vậy việc gội đầu sử dụng cơ chế tâm lý nào để tăng cường sự tự tin? Trên thực tế, điều này có liên quan đến những “gợi ý tâm lý” tích cực của con người. Mái tóc sạch sẽ cho bạn những gợi ý tích cực, chẳng hạn như "Tôi sạch sẽ", "Tôi hiện đang ở trạng thái tốt nhất để đối mặt với người khác", v.v. Những gợi ý này sẽ khiến bạn thêm cảm thấy rằng mình "nổi tiếng, độc đáo và chắc chắn sẽ thành công". Gợi ý là một đặc tính tâm lý của con người. Đó là khả năng tự vệ vô thức được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài. Mọi người sẽ đưa ra những đánh giá nhanh chóng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ của họ và nắm bắt những manh mối về môi trường. Ví dụ, gội đầu như đã đề cập ở trên có thể mang lại cho mọi người một chút tự tin. Đề xuất cũng có thể khai thác tiềm năng trí nhớ của mọi người. Có người từng tiến hành một thí nghiệm và yêu cầu hai nhóm học sinh đọc cùng một bài thơ. Trước khi nhóm đầu tiên được đọc to, giáo viên nói với họ rằng đó là một bài thơ của một nhà thơ nổi tiếng; đối với nhóm thứ hai, giáo viên không cho biết ai là người viết bài thơ. Sau khi đọc to, yêu cầu học sinh viết thầm. Kết quả là tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ nhất là 56,6% và tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ hai là 30,1%, điều này cho thấy dấu hiệu quyền lực có ảnh hưởng rất lớn đến trí nhớ của học sinh. Tác động của gợi ý có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Những gợi ý tích cực có thể giúp người được gợi ý ổn định cảm xúc, xây dựng sự tự tin và có dũng khí để vượt qua khó khăn, thất bại, trong khi những gợi ý tiêu cực có thể có tác động tiêu cực đến người được gợi ý. Ví dụ, một số người nhìn vào gương thấy khuôn mặt của họ trông không được đẹp, họ cảm thấy mí mắt trên và khuôn mặt bị sưng tấy. Chuyện xảy ra là đêm qua họ đã không ngủ ngon. Lúc này, họ sẽ cảm thấy không vui và ngay lập tức nghi ngờ liệu mình có bị bệnh thận hay không. Sau đó, họ cảm thấy yếu ớt và đau thắt lưng, cảm thấy không thể đi làm, thậm chí phải đến bệnh viện để điều trị. Đây là sự tự ám thị tiêu cực, có hại cho sức khỏe. — Câu hỏi: Tại sao người gội đầu thường tự tin hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 整洁的外表更受欢迎
B. 源于积极的心理暗示
C. 外表整洁更与众不同
D. 整洁的外表引人关注
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “常洗头的人为什么更自信?”, phương án B (源于积极的心理暗示 — Xuất phát từ những gợi ý tâm lý tích cực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát mới nhất cho thấy so với những người cùng lứa tuổi, những người gội đầu thường xuyên có địa vị, thu nhập, tầm ảnh hưởng, sự nổi tiếng,… cao hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn trong cuộc sống nên họ thành công hơn. Vậy việc gội đầu sử dụng cơ chế tâm lý nào để tăng cường sự tự tin? Trên thực tế, điều này có liên quan đến những “gợi ý tâm lý” tích cực của con người. Mái tóc sạch sẽ cho bạn những gợi ý tích cực, chẳng hạn như "Tôi sạch sẽ", "Tôi hiện đang ở trạng thái tốt nhất để đối mặt với người khác", v.v. Những gợi ý này sẽ khiến bạn thêm cảm thấy rằng mình "nổi tiếng, độc đáo và chắc chắn sẽ thành công". Gợi ý là một đặc tính tâm lý của con người. Đó là khả năng tự bảo vệ vô thức được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài. Mọi người sẽ đưa ra những đánh giá nhanh chóng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ của họ và nắm bắt những manh mối về môi trường. Ví dụ, gội đầu như đã đề cập ở trên có thể mang lại cho mọi người một chút tự tin. Đề xuất cũng có thể khai thác tiềm năng trí nhớ của mọi người. Có người từng tiến hành một thí nghiệm và yêu cầu hai nhóm học sinh đọc cùng một bài thơ. Trước khi nhóm đầu tiên được đọc to, giáo viên nói với họ rằng đó là một bài thơ của một nhà thơ nổi tiếng; đối với nhóm thứ hai, giáo viên không cho biết ai đã viết bài thơ. Sau khi đọc to, yêu cầu học sinh viết thầm. Kết quả là tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ nhất là 56,6% và tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ hai là 30,1%, điều này cho thấy dấu hiệu quyền lực có ảnh hưởng rất lớn đến trí nhớ của học sinh. Tác động của gợi ý có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Những gợi ý tích cực có thể giúp người được gợi ý ổn định cảm xúc, xây dựng sự tự tin và có dũng khí để vượt qua khó khăn, thất bại, trong khi những gợi ý tiêu cực có thể có tác động tiêu cực đến người được gợi ý. Ví dụ, một số người nhìn vào gương thấy khuôn mặt của họ trông không được đẹp, họ cảm thấy mí mắt trên và khuôn mặt bị sưng tấy. Chuyện xảy ra là đêm qua họ đã không ngủ ngon. Lúc này, họ sẽ cảm thấy không vui và ngay lập tức nghi ngờ liệu mình có bị bệnh thận hay không. Sau đó, họ cảm thấy yếu ớt và đau thắt lưng, cảm thấy không thể đi làm, thậm chí đến bệnh viện để điều trị. Đây là sự tự ám thị tiêu cực, có hại cho sức khỏe. — Câu hỏi: Về lợi ích của gợi ý tâm lý tích cực, điều nào sau đây không được đề cập?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 最新调查显示,与同龄人相比,洗发频率高的人在职位、收入、影响力、受欢迎程度等方面更高,人生目标更为明确,所以成功度也更高。那么,洗头到底是通过什么心理机制来增强自信的呢?其实,这与人们积极的“心理暗示”有关。头发干净会给自己以正面的暗示,如“我是干净的”、“我现在以最佳的状态去面对他人”等,这些暗示会使自己进一步觉得自己“是受欢迎的、是与众不同的、是一定会成功的”。受暗示是人的心理特性,它是人在漫长的进化过程中形成的一种无意识的自我保护能力,人会根据以往形成的经验,捕捉环境中的蛛丝马迹,来迅速作出判断,如上面提到的洗头就能给人以自信的暗示。暗示还可以发掘人的记忆潜力。有人曾做过实验,分别让两组学生朗读同一首诗。第一组在朗读前,老师告诉他们这是著名诗人的诗;对第二组,老师没有告诉他们这是谁写的诗。朗读后立即让学生默写。结果第一组的记忆率为56.6%,第二组的记忆率为30.1%,这说明权威的暗示对学生的记忆力很有影响。暗示的作用可能是积极的,也可能是消极的。积极的暗示可帮助被暗示者稳定情绪、树立自信心以及战胜困难和挫折的勇气,消极的暗示则会对被暗示者造成不良的影响。比如,有的人从镜子里看到自己脸色不太好看,并且觉得上眼脸浮肿,恰巧昨晚睡眠又不好,这时就会有不快的感觉,马上怀疑自己是否得了肾病,继而觉得自己全身无力、腰痛,于是觉得自己不能上班了,甚至到医院就医。这就是对健康不利的消极的自我暗示。 问:关于积极心理暗示的好处,下列哪一项没有提到?
Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát mới nhất cho thấy so với những người cùng lứa tuổi, những người gội đầu thường xuyên có địa vị, thu nhập, tầm ảnh hưởng, sự nổi tiếng,… cao hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn trong cuộc sống nên họ thành công hơn. Vậy việc gội đầu sử dụng cơ chế tâm lý nào để tăng cường sự tự tin? Trên thực tế, điều này có liên quan đến những “gợi ý tâm lý” tích cực của con người. Mái tóc sạch sẽ cho bạn những gợi ý tích cực, chẳng hạn như "Tôi sạch sẽ", "Tôi hiện đang ở trạng thái tốt nhất để đối mặt với người khác", v.v. Những gợi ý này sẽ khiến bạn thêm cảm thấy rằng mình "nổi tiếng, độc đáo và chắc chắn sẽ thành công". Gợi ý là một đặc tính tâm lý của con người. Đó là khả năng tự bảo vệ vô thức được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài. Mọi người sẽ đưa ra những đánh giá nhanh chóng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ của họ và nắm bắt những manh mối về môi trường. Ví dụ, gội đầu như đã đề cập ở trên có thể mang lại cho mọi người một chút tự tin. Đề xuất cũng có thể khai thác tiềm năng trí nhớ của mọi người. Có người từng tiến hành một thí nghiệm và yêu cầu hai nhóm học sinh đọc cùng một bài thơ. Trước khi nhóm đầu tiên được đọc to, giáo viên nói với họ rằng đó là một bài thơ của một nhà thơ nổi tiếng; đối với nhóm thứ hai, giáo viên không cho biết ai đã viết bài thơ. Sau khi đọc to, yêu cầu học sinh viết thầm. Kết quả là tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ nhất là 56,6% và tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ hai là 30,1%, điều này cho thấy dấu hiệu quyền lực có ảnh hưởng rất lớn đến trí nhớ của học sinh. Tác động của gợi ý có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Những gợi ý tích cực có thể giúp người được gợi ý ổn định cảm xúc, xây dựng sự tự tin và có dũng khí để vượt qua khó khăn, thất bại, trong khi những gợi ý tiêu cực có thể có tác động tiêu cực đến người được gợi ý. Ví dụ, một số người nhìn vào gương thấy khuôn mặt của họ trông không được đẹp, họ cảm thấy mí mắt trên và khuôn mặt bị sưng tấy. Chuyện xảy ra là đêm qua họ đã không ngủ ngon. Lúc này, họ sẽ cảm thấy không vui và ngay lập tức nghi ngờ liệu mình có bị bệnh thận hay không. Sau đó, họ cảm thấy yếu ớt và đau thắt lưng, cảm thấy không thể đi làm, thậm chí đến bệnh viện để điều trị. Đây là sự tự ám thị tiêu cực, có hại cho sức khỏe. — Câu hỏi: Về lợi ích của gợi ý tâm lý tích cực, điều nào sau đây không được đề cập?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 发掘人的记忆潜力
B. 建立良好人际关系
C. 帮助人们稳定情绪
D. 树立较强的自信心
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于积极心理暗示的好处,下列哪一项没有提到?”, phương án B (建立良好人际关系 — Thiết lập mối quan hệ tốt giữa các cá nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát mới nhất cho thấy so với những người cùng lứa tuổi, những người gội đầu thường xuyên có địa vị, thu nhập, tầm ảnh hưởng, sự nổi tiếng,… cao hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn trong cuộc sống nên họ thành công hơn. Vậy việc gội đầu sử dụng cơ chế tâm lý nào để tăng cường sự tự tin? Trên thực tế, điều này có liên quan đến những “gợi ý tâm lý” tích cực của con người. Mái tóc sạch sẽ cho bạn những gợi ý tích cực, chẳng hạn như "Tôi sạch sẽ", "Tôi hiện đang ở trạng thái tốt nhất để đối mặt với người khác", v.v. Những gợi ý này sẽ khiến bạn thêm cảm thấy rằng mình "nổi tiếng, độc đáo và chắc chắn sẽ thành công". Gợi ý là một đặc tính tâm lý của con người. Đó là khả năng tự bảo vệ vô thức được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài. Mọi người sẽ đưa ra những đánh giá nhanh chóng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ của họ và nắm bắt những manh mối về môi trường. Ví dụ, gội đầu như đã đề cập ở trên có thể mang lại cho mọi người một chút tự tin. Đề xuất cũng có thể khai thác tiềm năng trí nhớ của mọi người. Có người từng tiến hành một thí nghiệm và yêu cầu hai nhóm học sinh đọc cùng một bài thơ. Trước khi nhóm đầu tiên được đọc to, giáo viên nói với họ rằng đó là một bài thơ của một nhà thơ nổi tiếng; đối với nhóm thứ hai, giáo viên không cho biết ai đã viết bài thơ. Sau khi đọc to, yêu cầu học sinh viết thầm. Kết quả là tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ nhất là 56,6% và tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ hai là 30,1%, điều này cho thấy dấu hiệu quyền lực có ảnh hưởng rất lớn đến trí nhớ của học sinh. Tác động của gợi ý có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Những gợi ý tích cực có thể giúp người được gợi ý ổn định cảm xúc, xây dựng sự tự tin và có dũng khí để vượt qua khó khăn, thất bại, trong khi những gợi ý tiêu cực có thể có tác động tiêu cực đến người được gợi ý. Ví dụ, một số người nhìn vào gương thấy khuôn mặt của họ trông không được đẹp, họ cảm thấy mí mắt trên và khuôn mặt bị sưng tấy. Chuyện xảy ra là đêm qua họ đã không ngủ ngon. Lúc này, họ sẽ cảm thấy không vui và ngay lập tức nghi ngờ liệu mình có bị bệnh thận hay không. Sau đó, họ cảm thấy yếu ớt và đau thắt lưng, cảm thấy không thể đi làm, thậm chí đến bệnh viện để điều trị. Đây là sự tự ám thị tiêu cực, có hại cho sức khỏe. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 最新调查显示,与同龄人相比,洗发频率高的人在职位、收入、影响力、受欢迎程度等方面更高,人生目标更为明确,所以成功度也更高。那么,洗头到底是通过什么心理机制来增强自信的呢?其实,这与人们积极的“心理暗示”有关。头发干净会给自己以正面的暗示,如“我是干净的”、“我现在以最佳的状态去面对他人”等,这些暗示会使自己进一步觉得自己“是受欢迎的、是与众不同的、是一定会成功的”。受暗示是人的心理特性,它是人在漫长的进化过程中形成的一种无意识的自我保护能力,人会根据以往形成的经验,捕捉环境中的蛛丝马迹,来迅速作出判断,如上面提到的洗头就能给人以自信的暗示。暗示还可以发掘人的记忆潜力。有人曾做过实验,分别让两组学生朗读同一首诗。第一组在朗读前,老师告诉他们这是著名诗人的诗;对第二组,老师没有告诉他们这是谁写的诗。朗读后立即让学生默写。结果第一组的记忆率为56.6%,第二组的记忆率为30.1%,这说明权威的暗示对学生的记忆力很有影响。暗示的作用可能是积极的,也可能是消极的。积极的暗示可帮助被暗示者稳定情绪、树立自信心以及战胜困难和挫折的勇气,消极的暗示则会对被暗示者造成不良的影响。比如,有的人从镜子里看到自己脸色不太好看,并且觉得上眼脸浮肿,恰巧昨晚睡眠又不好,这时就会有不快的感觉,马上怀疑自己是否得了肾病,继而觉得自己全身无力、腰痛,于是觉得自己不能上班了,甚至到医院就医。这就是对健康不利的消极的自我暗示。 问:这段话的主要内容是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát mới nhất cho thấy so với những người cùng lứa tuổi, những người gội đầu thường xuyên có địa vị, thu nhập, tầm ảnh hưởng, sự nổi tiếng,… cao hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn trong cuộc sống nên họ thành công hơn. Vậy việc gội đầu sử dụng cơ chế tâm lý nào để tăng cường sự tự tin? Trên thực tế, điều này có liên quan đến những “gợi ý tâm lý” tích cực của con người. Mái tóc sạch sẽ cho bạn những gợi ý tích cực, chẳng hạn như "Tôi sạch sẽ", "Tôi hiện đang ở trạng thái tốt nhất để đối mặt với người khác", v.v. Những gợi ý này sẽ khiến bạn thêm cảm thấy rằng mình "nổi tiếng, độc đáo và chắc chắn sẽ thành công". Gợi ý là một đặc tính tâm lý của con người. Đó là khả năng tự bảo vệ vô thức được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài. Mọi người sẽ đưa ra những đánh giá nhanh chóng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ của họ và nắm bắt những manh mối về môi trường. Ví dụ, gội đầu như đã đề cập ở trên có thể mang lại cho mọi người một chút tự tin. Đề xuất cũng có thể khai thác tiềm năng trí nhớ của mọi người. Có người từng tiến hành một thí nghiệm và yêu cầu hai nhóm học sinh đọc cùng một bài thơ. Trước khi nhóm đầu tiên được đọc to, giáo viên nói với họ rằng đó là một bài thơ của một nhà thơ nổi tiếng; đối với nhóm thứ hai, giáo viên không cho biết ai đã viết bài thơ. Sau khi đọc to, yêu cầu học sinh viết thầm. Kết quả là tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ nhất là 56,6% và tỷ lệ ghi nhớ của nhóm thứ hai là 30,1%, điều này cho thấy dấu hiệu quyền lực có ảnh hưởng rất lớn đến trí nhớ của học sinh. Tác động của gợi ý có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Những gợi ý tích cực có thể giúp người được gợi ý ổn định cảm xúc, xây dựng sự tự tin và có dũng khí để vượt qua khó khăn, thất bại, trong khi những gợi ý tiêu cực có thể có tác động tiêu cực đến người được gợi ý. Ví dụ, một số người nhìn vào gương thấy khuôn mặt của họ trông không được đẹp, họ cảm thấy mí mắt trên và khuôn mặt bị sưng tấy. Chuyện xảy ra là đêm qua họ đã không ngủ ngon. Lúc này, họ sẽ cảm thấy không vui và ngay lập tức nghi ngờ liệu mình có bị bệnh thận hay không. Sau đó, họ cảm thấy yếu ớt và đau thắt lưng, cảm thấy không thể đi làm, thậm chí đến bệnh viện để điều trị. Đây là sự tự ám thị tiêu cực, có hại cho sức khỏe. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 消极暗示导致身体疾病
B. 暗示提高自我保护能力
C. 心理暗示对人们的影响
D. 心理暗示使人盲目自信
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话的主要内容是什么?”, phương án C (心理暗示对人们的影响 — Ảnh hưởng của gợi ý tâm lý đến con người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là loài “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Ngày nay, hoạt động của con người bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng bị lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Q: Gián làm gì nhiều nhất trong ngày?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 提到蟑螂,人们的第一反应就是“脏”,将蟑螂视为“脏螂”是必杀、必死的代名词,这其实凸显了人类的无知。实际上,蟑螂比人更爱干净,除了吃饭、睡觉与工作,它们每天大部分时间都在清洗自己的身体。蟑螂总是不停地用前爪把触角移到嘴巴边,用唾液将触角175个环节还有六只爪或尾毛等重要部位清理干净。如果没有蟑螂帮忙清理发霉发臭的杂物,人类制造的垃圾将更容易危害地球上的生物。而且蟑螂总是昼伏夜出,尽量减少与人类的冲突。一天24小时中,蟑螂75%的时间躲藏在阴暗避光的场所。黄昏时开始活动,21点到23点为活动高峰,清晨4点左右回窝。现在人类活动延迟,蟑螂的活动时间也后移了。蟑螂的社会完全是民主的。小小的蟑螂,一旦遇到难题,通常都采用“群议”的民主办法来解决。蟑螂群体的“决策过程”往往遵循一种可以预见的模式,蟑螂是一种沉默寡言的生物,也许除了它们攀爬柜台顶时发出些轻微的声音之外,彼此之间的交流都是无声的。蟑螂彼此间用气味和触觉进行交流。科学家做了一个实验,他们将50只蟑螂放在有3个底护所的盘子里,每个庇护所可以供40只蟑螂藏身。但是蟑螂经过“协商”以后,25只挤进第一个底护所,其余25只则进入第二个底护所,留下第三个底护所完全空着。当研究人员改变布置情况,把每个底护所扩大到足以容纳50只以上的蟑螂时,他们发现50只蟑螂全部挤进了第一个“大屋子”。科学家发现,蟑螂利用资源时在竞争和合作之间找到了一种非常巧妙的平衡。可见,蟑螂是一种得益于集体共存的群居性生物。群居生活增加了它们繁殖的机会,使它们共享类似底护所或食物这样的资源,也使其在干燥环境中免于脱水而死。因此我们看到的是,蟑螂的这些行为模式使它们能优化群体规模。 问:蟑螂每天大部分时间在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là loài “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Ngày nay, hoạt động của con người bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng bị lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Q: Gián làm gì nhiều nhất trong ngày?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 吃饭
B. 睡觉
C. 清洁
D. 工作
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “蟑螂每天大部分时间在干什么?”, phương án C (清洁 — sạch sẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là loài “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Giờ đây hoạt động của con người đã bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng đã lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với mô tả về con gián trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 提到蟑螂,人们的第一反应就是“脏”,将蟑螂视为“脏螂”是必杀、必死的代名词,这其实凸显了人类的无知。实际上,蟑螂比人更爱干净,除了吃饭、睡觉与工作,它们每天大部分时间都在清洗自己的身体。蟑螂总是不停地用前爪把触角移到嘴巴边,用唾液将触角175个环节还有六只爪或尾毛等重要部位清理干净。如果没有蟑螂帮忙清理发霉发臭的杂物,人类制造的垃圾将更容易危害地球上的生物。而且蟑螂总是昼伏夜出,尽量减少与人类的冲突。一天24小时中,蟑螂75%的时间躲藏在阴暗避光的场所。黄昏时开始活动,21点到23点为活动高峰,清晨4点左右回窝。现在人类活动延迟,蟑螂的活动时间也后移了。蟑螂的社会完全是民主的。小小的蟑螂,一旦遇到难题,通常都采用“群议”的民主办法来解决。蟑螂群体的“决策过程”往往遵循一种可以预见的模式,蟑螂是一种沉默寡言的生物,也许除了它们攀爬柜台顶时发出些轻微的声音之外,彼此之间的交流都是无声的。蟑螂彼此间用气味和触觉进行交流。科学家做了一个实验,他们将50只蟑螂放在有3个底护所的盘子里,每个庇护所可以供40只蟑螂藏身。但是蟑螂经过“协商”以后,25只挤进第一个底护所,其余25只则进入第二个底护所,留下第三个底护所完全空着。当研究人员改变布置情况,把每个底护所扩大到足以容纳50只以上的蟑螂时,他们发现50只蟑螂全部挤进了第一个“大屋子”。科学家发现,蟑螂利用资源时在竞争和合作之间找到了一种非常巧妙的平衡。可见,蟑螂是一种得益于集体共存的群居性生物。群居生活增加了它们繁殖的机会,使它们共享类似底护所或食物这样的资源,也使其在干燥环境中免于脱水而死。因此我们看到的是,蟑螂的这些行为模式使它们能优化群体规模。 问:下列哪项不符合这段话对于蟑螂的介绍?
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là loài “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Giờ đây hoạt động của con người đã bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng đã lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với mô tả về con gián trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 尽量减少与人类发生冲突
B. 帮助清理发霉发臭的杂物
C. 用“群议”方式解决难题
D. 制造危害地球生物的垃圾
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪项不符合这段话对于蟑螂的介绍?”, phương án D (制造危害地球生物的垃圾 — Sản xuất rác gây hại cho sự sống trên trái đất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Ngày nay, hoạt động của con người bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng bị lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Q: Ví dụ về nơi trú ẩn minh họa điều gì về loài gián?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 提到蟑螂,人们的第一反应就是“脏”,将蟑螂视为“脏螂”是必杀、必死的代名词,这其实凸显了人类的无知。实际上,蟑螂比人更爱干净,除了吃饭、睡觉与工作,它们每天大部分时间都在清洗自己的身体。蟑螂总是不停地用前爪把触角移到嘴巴边,用唾液将触角175个环节还有六只爪或尾毛等重要部位清理干净。如果没有蟑螂帮忙清理发霉发臭的杂物,人类制造的垃圾将更容易危害地球上的生物。而且蟑螂总是昼伏夜出,尽量减少与人类的冲突。一天24小时中,蟑螂75%的时间躲藏在阴暗避光的场所。黄昏时开始活动,21点到23点为活动高峰,清晨4点左右回窝。现在人类活动延迟,蟑螂的活动时间也后移了。蟑螂的社会完全是民主的。小小的蟑螂,一旦遇到难题,通常都采用“群议”的民主办法来解决。蟑螂群体的“决策过程”往往遵循一种可以预见的模式,蟑螂是一种沉默寡言的生物,也许除了它们攀爬柜台顶时发出些轻微的声音之外,彼此之间的交流都是无声的。蟑螂彼此间用气味和触觉进行交流。科学家做了一个实验,他们将50只蟑螂放在有3个底护所的盘子里,每个庇护所可以供40只蟑螂藏身。但是蟑螂经过“协商”以后,25只挤进第一个底护所,其余25只则进入第二个底护所,留下第三个底护所完全空着。当研究人员改变布置情况,把每个底护所扩大到足以容纳50只以上的蟑螂时,他们发现50只蟑螂全部挤进了第一个“大屋子”。科学家发现,蟑螂利用资源时在竞争和合作之间找到了一种非常巧妙的平衡。可见,蟑螂是一种得益于集体共存的群居性生物。群居生活增加了它们繁殖的机会,使它们共享类似底护所或食物这样的资源,也使其在干燥环境中免于脱水而死。因此我们看到的是,蟑螂的这些行为模式使它们能优化群体规模。 问:庇护所的例子说明了蟑螂的什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Ngày nay, hoạt động của con người bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng bị lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Q: Ví dụ về nơi trú ẩn minh họa điều gì về loài gián?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 能最大化利用资源
B. 竞争与合作相交替
C. 群居才有繁殖机会
D. 有效优化群体规模
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “庇护所的例子说明了蟑螂的什么特点?”, phương án D (有效优化群体规模 — Tối ưu hóa quy mô nhóm một cách hiệu quả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là loài “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Ngày nay, hoạt động của con người bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng bị lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Câu hỏi: Phát biểu nào về con gián là sai? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 提到蟑螂,人们的第一反应就是“脏”,将蟑螂视为“脏螂”是必杀、必死的代名词,这其实凸显了人类的无知。实际上,蟑螂比人更爱干净,除了吃饭、睡觉与工作,它们每天大部分时间都在清洗自己的身体。蟑螂总是不停地用前爪把触角移到嘴巴边,用唾液将触角175个环节还有六只爪或尾毛等重要部位清理干净。如果没有蟑螂帮忙清理发霉发臭的杂物,人类制造的垃圾将更容易危害地球上的生物。而且蟑螂总是昼伏夜出,尽量减少与人类的冲突。一天24小时中,蟑螂75%的时间躲藏在阴暗避光的场所。黄昏时开始活动,21点到23点为活动高峰,清晨4点左右回窝。现在人类活动延迟,蟑螂的活动时间也后移了。蟑螂的社会完全是民主的。小小的蟑螂,一旦遇到难题,通常都采用“群议”的民主办法来解决。蟑螂群体的“决策过程”往往遵循一种可以预见的模式,蟑螂是一种沉默寡言的生物,也许除了它们攀爬柜台顶时发出些轻微的声音之外,彼此之间的交流都是无声的。蟑螂彼此间用气味和触觉进行交流。科学家做了一个实验,他们将50只蟑螂放在有3个底护所的盘子里,每个庇护所可以供40只蟑螂藏身。但是蟑螂经过“协商”以后,25只挤进第一个底护所,其余25只则进入第二个底护所,留下第三个底护所完全空着。当研究人员改变布置情况,把每个底护所扩大到足以容纳50只以上的蟑螂时,他们发现50只蟑螂全部挤进了第一个“大屋子”。科学家发现,蟑螂利用资源时在竞争和合作之间找到了一种非常巧妙的平衡。可见,蟑螂是一种得益于集体共存的群居性生物。群居生活增加了它们繁殖的机会,使它们共享类似底护所或食物这样的资源,也使其在干燥环境中免于脱水而死。因此我们看到的是,蟑螂的这些行为模式使它们能优化群体规模。 问:关于蟑螂,不正确的是哪一项?• Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến gián, phản ứng đầu tiên của mọi người là “bẩn”. Coi gián là loài “bẩn” đồng nghĩa với cái chết. Điều này thực sự làm nổi bật sự thiếu hiểu biết của con người. Trên thực tế, gián yêu thích sự sạch sẽ hơn con người. Ngoài việc ăn, ngủ và làm việc, họ dành phần lớn thời gian để vệ sinh cơ thể mỗi ngày. Gián luôn sử dụng bàn chân trước để di chuyển các xúc tu lên miệng, đồng thời dùng nước bọt để làm sạch 175 mắt xích của các xúc tu, sáu móng vuốt hay lông đuôi và các bộ phận quan trọng khác. Nếu không có gián giúp dọn dẹp những đống bừa bộn ẩm mốc và hôi hám, chất thải của con người sẽ có nhiều khả năng gây nguy hiểm cho sự sống trên trái đất. Hơn nữa, gián luôn xuất hiện cả ngày lẫn đêm để giảm thiểu xung đột với con người. Gián dành 75% thời gian 24 giờ mỗi ngày để ẩn náu trong những nơi tối tăm và tối tăm. Chúng bắt đầu hoạt động vào lúc hoàng hôn, hoạt động cao điểm từ 21 giờ đến 23 giờ và trở về tổ vào khoảng 4 giờ sáng. Ngày nay, hoạt động của con người bị trì hoãn, thời gian hoạt động của loài gián cũng bị lùi lại. Xã hội gián hoàn toàn dân chủ. Khi những con gián nhỏ gặp vấn đề, chúng thường sử dụng phương pháp dân chủ “thảo luận nhóm” để giải quyết. “Quy trình ra quyết định” của một đàn gián có xu hướng tuân theo một khuôn mẫu có thể đoán trước được. Gián là loài sinh vật ít nói, giao tiếp với nhau một cách thầm lặng, có lẽ ngoại trừ tiếng động nhỏ nhất mà chúng tạo ra khi trèo lên quầy bếp. Gián giao tiếp với nhau bằng mùi hương và xúc giác. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ đặt 50 con gián lên một chiếc đĩa có ba chuồng ở dưới cùng, mỗi chuồng có thể chứa 40 con gián. Tuy nhiên, sau khi "thương lượng", 25 con gián tụ tập ở nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ nhất, 25 con còn lại tiến vào nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ hai, khiến nơi trú ẩn ở tầng dưới thứ ba hoàn toàn trống rỗng. Khi các nhà nghiên cứu thay đổi cách bố trí và mở rộng từng nơi trú ẩn để chứa hơn 50 con gián, họ phát hiện ra rằng tất cả 50 con gián đều tập trung vào "căn phòng lớn" đầu tiên. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài gián đã tìm ra sự cân bằng rất thông minh giữa cạnh tranh và hợp tác khi sử dụng tài nguyên. Có thể thấy, gián là sinh vật xã hội được hưởng lợi từ sự chung sống tập thể. Sống theo nhóm làm tăng cơ hội sinh sản, cho phép chúng chia sẻ các nguồn tài nguyên như nơi ở hoặc thức ăn và bảo vệ chúng khỏi bị mất nước trong môi trường khô ráo. Vì vậy, những gì chúng ta thấy là gián có những kiểu hành vi này cho phép chúng tối ưu hóa quy mô đàn. — Câu hỏi: Phát biểu nào về con gián là sai? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. • Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 害怕面对困难
B. 共享食物资源
C. 依赖集体共存
D. 喜欢昼伏夜出
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于蟑螂,不正确的是哪一项?”, phương án A (害怕面对困难) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.