Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-QJX-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-QJX-03 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-QJX-03 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 5 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-QJX-03 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-QJX-03 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 五级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 5 — Chủ biên Đổng Tuyền, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề H5-QJX-03 (模拟试卷 3)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
要和家人商量 yào hé jiā rén shāng liáng
B
他想再考虑一下 tā xiǎng zài kǎo lǜ yí xià
C
他还没决定 tā hái méi jué dìng
D
得到了父母的支持 dé dào le fù mǔ de zhī chí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你回去和家里人商量一下,再考虑 考虑。 男:不用了,我已经决定了,我父母也 支持我。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh về bàn bạc với gia đình rồi suy nghĩ lại nhé. Người đàn ông: Không, tôi đã quyết định rồi và bố mẹ tôi ủng hộ tôi. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你回去和家里人商量一下,再考虑 考虑。 男:不用了,我已经决定了,我父母也 支持我。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh về bàn bạc với gia đình rồi suy nghĩ lại nhé. Người đàn ông: Không, tôi đã quyết định rồi và bố mẹ tôi ủng hộ tôi. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要和家人商量
    • B. 他想再考虑一下
    • C. 他还没决定
    • D. 得到了父母的支持
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án D (得到了父母的支持 — Nhận được sự ủng hộ từ phụ huynh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
忘了介绍自己 wàng le jiè shào zì jǐ
B
走错宿舍了 zǒu cuò sù shè le
C
没带名片 méi dài míng piàn
D
忘了对方的名字 wàng le duì fāng de míng zì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,您怎么称呼? 女:哦!对不起,我忘了自我介绍了。 我姓谢,这是我的名片。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tên bạn là gì? Người phụ nữ: Ồ! Xin lỗi, tôi quên giới thiệu bản thân mình. Họ của tôi là Xie, và đây là danh thiếp của tôi. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,您怎么称呼? 女:哦!对不起,我忘了自我介绍了。 我姓谢,这是我的名片。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tên bạn là gì? Người phụ nữ: Ồ! Xin lỗi, tôi quên giới thiệu bản thân mình. Họ của tôi là Xie, và đây là danh thiếp của tôi. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘了介绍自己
    • B. 走错宿舍了
    • C. 没带名片
    • D. 忘了对方的名字
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án A (忘了介绍自己 — Quên giới thiệu bản thân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
下午的课 xià wǔ de kè
B
开幕式 kāi mù shì
C
讲座 jiǎng zuò
D
手术 shǒu shù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天下午有个心理学的讲座,你去 不去听? 一、听力 男:我去,正好下午的课取消了。几点 开始啊? 问:什么被取消了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiều nay có lớp tâm lý học. Bạn có định tham dự nó không? 1. Người nghe: Tôi đi đây. Tình cờ là lớp học buổi chiều bị hủy bỏ. Nó bắt đầu lúc mấy giờ? Hỏi: Điều gì đã bị hủy bỏ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天下午有个心理学的讲座,你去 不去听? 一、听力 男:我去,正好下午的课取消了。几点 开始啊? 问:什么被取消了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiều nay có lớp tâm lý học. Bạn có định tham dự nó không? 1. Người nghe: Tôi đi đây. Tình cờ là lớp học buổi chiều bị hủy bỏ. Nó bắt đầu lúc mấy giờ? Hỏi: Điều gì đã bị hủy bỏ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下午的课
    • B. 开幕式
    • C. 讲座
    • D. 手术
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么被取消了?”, phương án A (下午的课 — Lớp buổi chiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
装不了多少东西 zhuāng bù liǎo duō shǎo dōng xī
B
很难撕开 hěn nán sī kāi
C
样式很难看 yàng shì hěn nán kàn
D
太薄了 tài báo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个袋子真结实。 女:那儿用手撕不开,给你剪刀。 问:女的觉得这个袋子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cái túi này thực sự chắc chắn. Người phụ nữ: Tôi không thể xé nó bằng tay được. Tôi sẽ đưa cho bạn chiếc kéo. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về chiếc túi này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个袋子真结实。 女:那儿用手撕不开,给你剪刀。 问:女的觉得这个袋子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cái túi này thực sự chắc chắn. Người phụ nữ: Tôi không thể xé nó bằng tay được. Tôi sẽ đưa cho bạn chiếc kéo. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về chiếc túi này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 装不了多少东西
    • B. 很难撕开
    • C. 样式很难看
    • D. 太薄了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得这个袋子怎么样?”, phương án B (很难撕开 — khó xé) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
强烈反对 qiáng liè fǎn duì
B
需要再考虑考虑 xū yào zài kǎo lǜ kǎo lǜ
C
认为很正常 rèn wéi hěn zhèng cháng
D
很感激 hěn gǎn jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:儿子是不是谈恋爱了?你有没有注意观察? 男:没注意。不过他现在谈恋爱也很正常啊!又不是小孩子了。 问:男的对儿子谈恋爱是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Con trai tôi có yêu không? Bạn đã chú ý chưa? - Người đàn ông: Không chú ý. Nhưng bây giờ anh ấy yêu là chuyện bình thường! Không còn là một đứa trẻ nữa. — Hỏi: Thái độ của người đàn ông đối với chuyện tình cảm của con trai mình như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:儿子是不是谈恋爱了?你有没有注意观察? 男:没注意。不过他现在谈恋爱也很正常啊!又不是小孩子了。 问:男的对儿子谈恋爱是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Con trai tôi có yêu không? Bạn đã chú ý chưa? - Người đàn ông: Không chú ý. Nhưng bây giờ anh ấy yêu là chuyện bình thường! Không còn là một đứa trẻ nữa. — Hỏi: Thái độ của người đàn ông đối với chuyện tình cảm của con trai mình như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 强烈反对
    • B. 需要再考虑考虑
    • C. 认为很正常
    • D. 很感激
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对儿子谈恋爱是什么态度?”, phương án C (认为很正常 — Nghĩ là bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没带充电器 méi dài chōng diàn qì
B
功能比牌子更重要 gōng néng bǐ pái zi gèng zhòng yào
C
现在很少用磁带 xiàn zài hěn shǎo yòng cí dài
D
需要用专用的充电器 xū yào yòng zhuān yòng de chōng diàn qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你带充电器了吗?我的手机没电了。 女:能行吗?咱俩的手机是一个牌子的吗? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có mang theo bộ sạc không? Điện thoại của tôi hết pin rồi. Người phụ nữ: Điều đó có thể được không? Điện thoại di động của chúng ta có cùng nhãn hiệu không? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你带充电器了吗?我的手机没电了。 女:能行吗?咱俩的手机是一个牌子的吗? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có mang theo bộ sạc không? Điện thoại của tôi hết pin rồi. Người phụ nữ: Điều đó có thể được không? Điện thoại di động của chúng ta có cùng nhãn hiệu không? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没带充电器
    • B. 功能比牌子更重要
    • C. 现在很少用磁带
    • D. 需要用专用的充电器
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (需要用专用的充电器 — Cần có bộ sạc chuyên dụng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
电视连续剧快开始了 diàn shì lián xù jù kuài kāi shǐ le
B
广告马上就结束了 guǎng gào mǎ shàng jiù jié shù le
C
想看天气预报 xiǎng kàn tiān qì yù bào
D
要看决赛 yào kàn jué sài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:遥控器呢?换个频道吧。这个节目 真没意思。 男:等一下,马上就是天气预报,看完 再换。 问:男的为什么不让换频道?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điều khiển từ xa ở đâu? Thay đổi kênh. Chương trình này chán quá. Người đàn ông: Đợi chút, dự báo thời tiết sắp đến rồi. Thay đổi nó sau khi đọc nó. Câu hỏi: Tại sao đàn ông không được phép chuyển kênh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:遥控器呢?换个频道吧。这个节目 真没意思。 男:等一下,马上就是天气预报,看完 再换。 问:男的为什么不让换频道?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điều khiển từ xa ở đâu? Thay đổi kênh. Chương trình này chán quá. Người đàn ông: Đợi chút, dự báo thời tiết sắp đến rồi. Thay đổi nó sau khi đọc nó. Câu hỏi: Tại sao đàn ông không được phép chuyển kênh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电视连续剧快开始了
    • B. 广告马上就结束了
    • C. 想看天气预报
    • D. 要看决赛
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么不让换频道?”, phương án C (想看天气预报 — Muốn xem dự báo thời tiết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
周未去博物馆了 zhōu wèi qù bó wù guǎn le
B
是一位教练 shì yí wèi jiào liàn
C
胳膊摔伤了 gē bo shuāi shāng le
D
周末去划船了 zhōu mò qù huá chuán le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的胳膊怎么了? 女:没什么。上个周末滑冰的时候不小 心摔了一下。 问:关于女的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì xảy ra với cánh tay của bạn vậy? Người phụ nữ: Không có gì. Tôi vô tình bị ngã khi trượt băng vào cuối tuần trước. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的胳膊怎么了? 女:没什么。上个周末滑冰的时候不小 心摔了一下。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì xảy ra với cánh tay của bạn vậy? Người phụ nữ: Không có gì. Tôi vô tình bị ngã khi trượt băng vào cuối tuần trước. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 周未去博物馆了
    • B. 是一位教练
    • C. 胳膊摔伤了
    • D. 周末去划船了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,下列哪项正确?”, phương án C (胳膊摔伤了 — Cánh tay của tôi đã bị gãy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
电池坏了 diàn chí huài le
B
鼠标不好用 shǔ biāo bù hǎo yòng
C
想换个新的笔记本 xiǎng huàn gè xīn de bǐ jì běn
D
现在只能用键盘 xiàn zài zhǐ néng yòng jiàn pán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:平常我都用鼠标,不习惯用键盘。 男:我的鼠标坏了,在网上订了一个, 还没到,你先将就一下吧。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thường sử dụng chuột chứ không phải bàn phím. Người đàn ông: Con chuột của tôi bị hỏng rồi. Tôi đã đặt mua một cái trực tuyến. Nó vẫn chưa đến, vì vậy bạn có thể thực hiện nó trước. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:平常我都用鼠标,不习惯用键盘。 男:我的鼠标坏了,在网上订了一个, 还没到,你先将就一下吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thường sử dụng chuột chứ không phải bàn phím. Người đàn ông: Con chuột của tôi bị hỏng rồi. Tôi đã đặt mua một cái trực tuyến. Nó vẫn chưa đến, vì vậy bạn có thể thực hiện nó trước. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电池坏了
    • B. 鼠标不好用
    • C. 想换个新的笔记本
    • D. 现在只能用键盘
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (现在只能用键盘 — Bây giờ tôi chỉ có thể sử dụng bàn phím) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
帽子 mào zi
B
牛仔裤 niú zǎi kù
C
项链 xiàng liàn
D
手套 shǒu tào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:想好给女儿买什么纪念品了吗? 女:买顶帽子吧,我看这儿的女孩子 戴的帽子很有特色。 问:女的打算给女儿买什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã nghĩ nên mua quà lưu niệm gì cho con gái chưa? Người phụ nữ: Mua một cái mũ. Tôi thấy các cô gái ở đây đội những chiếc mũ rất đặc biệt. Câu hỏi: Người phụ nữ dự định mua gì cho con gái mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:想好给女儿买什么纪念品了吗? 女:买顶帽子吧,我看这儿的女孩子 戴的帽子很有特色。 问:女的打算给女儿买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã nghĩ nên mua quà lưu niệm gì cho con gái chưa? Người phụ nữ: Mua một cái mũ. Tôi thấy các cô gái ở đây đội những chiếc mũ rất đặc biệt. Câu hỏi: Người phụ nữ dự định mua gì cho con gái mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帽子
    • B. 牛仔裤
    • C. 项链
    • D. 手套
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的打算给女儿买什么?”, phương án A (帽子 — mũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
服装设计 fú zhuāng shè jì
B
图书出版 tú shū chū bǎn
C
风险投资 fēng xiǎn tóu zī
D
市场营销 shì chǎng yíng xiāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:其实我对服装设计一直很感兴趣。 男:那太好了,我觉得你对时尚挺敏 感的,做这一行应该很有优势。 问:女的对哪个行业感兴趣?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thực ra tôi luôn có hứng thú với thiết kế thời trang. Người đàn ông: Điều đó thật tuyệt. Tôi nghĩ bạn khá nhạy cảm với thời trang nên bạn sẽ rất thuận lợi trong công việc này. Câu hỏi: Phụ nữ quan tâm đến ngành nghề nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:其实我对服装设计一直很感兴趣。 男:那太好了,我觉得你对时尚挺敏 感的,做这一行应该很有优势。 问:女的对哪个行业感兴趣?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thực ra tôi luôn có hứng thú với thiết kế thời trang. Người đàn ông: Điều đó thật tuyệt. Tôi nghĩ bạn khá nhạy cảm với thời trang nên bạn sẽ rất thuận lợi trong công việc này. Câu hỏi: Phụ nữ quan tâm đến ngành nghề nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 服装设计
    • B. 图书出版
    • C. 风险投资
    • D. 市场营销
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对哪个行业感兴趣?”, phương án C (风险投资 — vốn mạo hiểm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
郁闷 yù mèn
B
愁苦 chóu kǔ
C
着急 zháo jí
D
平静 píng jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都十点了,孩子怎么还没回来?电 话也关机了,这可怎么办呀? 男:我这就去学校看看。孩子要是回 来了,你给我打电话。 问:女的现在心情怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đã mười giờ rồi sao con bé vẫn chưa về? Điện thoại cũng tắt, tôi phải làm sao? Người đàn ông: Tôi sẽ đến trường và kiểm tra nó. Nếu đứa trẻ quay lại, hãy gọi cho tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ hiện đang cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都十点了,孩子怎么还没回来?电 话也关机了,这可怎么办呀? 男:我这就去学校看看。孩子要是回 来了,你给我打电话。 问:女的现在心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đã mười giờ rồi sao con bé vẫn chưa về? Điện thoại cũng tắt, tôi phải làm sao? Người đàn ông: Tôi sẽ đến trường và kiểm tra nó. Nếu đứa trẻ quay lại, hãy gọi cho tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ hiện đang cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 郁闷
    • B. 愁苦
    • C. 着急
    • D. 平静
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在心情怎么样?”, phương án C (着急 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
在家陪父母 zài jiā péi fù mǔ
B
去旅游 qù lǚ yóu
C
打扫卫生 dǎ sǎo wèi shēng
D
参加聚会 cān jiā jù huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:元旦公司放三天假,你想去哪儿 玩儿? 男:我们不如再请几天假,去三亚玩 儿一周怎么样? 问:男的打算怎么过元旦?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công ty có kỳ nghỉ ba ngày vào ngày đầu năm mới. Bạn muốn đi đâu? Người đàn ông: Hay chúng ta nghỉ thêm vài ngày và đến Tam Á trong một tuần nhé? Câu hỏi: Người đàn ông dự định đón năm mới như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:元旦公司放三天假,你想去哪儿 玩儿? 男:我们不如再请几天假,去三亚玩 儿一周怎么样? 问:男的打算怎么过元旦?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công ty có kỳ nghỉ ba ngày vào ngày đầu năm mới. Bạn muốn đi đâu? Người đàn ông: Hay chúng ta nghỉ thêm vài ngày và đến Tam Á trong một tuần nhé? Câu hỏi: Người đàn ông dự định đón năm mới như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在家陪父母
    • B. 去旅游
    • C. 打扫卫生
    • D. 参加聚会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的打算怎么过元旦?”, phương án B (去旅游 — đi du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
觉得很抱 jué de hěn bào
B
约会迟到了 yuē huì chí dào le
C
没打通电话 méi dǎ tōng diàn huà
D
J 胳膊受伤了 gē bo shòu shāng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真不好意思,公司临时决定派我 去上海出差,只好改天再和你见 面了。 女:没关系,那我等国庆节后再和您 联系吧。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi rất xin lỗi. Công ty quyết định cử tôi đi công tác Thượng Hải trong thời gian ngắn nên tôi phải gặp bạn vào một ngày khác. Người phụ nữ: Không sao đâu. Tôi sẽ liên lạc với bạn sau ngày Quốc khánh. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真不好意思,公司临时决定派我 去上海出差,只好改天再和你见 面了。 女:没关系,那我等国庆节后再和您 联系吧。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi rất xin lỗi. Công ty quyết định cử tôi đi công tác Thượng Hải trong thời gian ngắn nên tôi phải gặp bạn vào một ngày khác. Người phụ nữ: Không sao đâu. Tôi sẽ liên lạc với bạn sau ngày Quốc khánh. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 觉得很抱
    • B. 约会迟到了
    • C. 没打通电话
    • D. J 胳膊受伤了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án A (觉得很抱 — Tôi cảm thấy rất dễ ôm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
说明书 shuō míng shū
B
生产日期 shēng chǎn rì qī
C
是否有优惠 shì fǒu yǒu yōu huì
D
生产地址 shēng chǎn dì zhǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这罐头什么时候买的?还能吃吗?过期没? 男:自己看生产日期,应该在瓶子下面。 问:男的让女的看什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn mua cái lon này khi nào vậy? Tôi vẫn có thể ăn nó chứ? Nó đã hết hạn chưa? —Nam: Bạn tự xem ngày sản xuất nhé, nó phải ở dưới chai. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ nhìn thấy gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这罐头什么时候买的?还能吃吗?过期没? 男:自己看生产日期,应该在瓶子下面。 问:男的让女的看什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn mua cái lon này khi nào vậy? Tôi vẫn có thể ăn nó chứ? Nó đã hết hạn chưa? —Nam: Bạn tự xem ngày sản xuất nhé, nó phải ở dưới chai. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ nhìn thấy gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 说明书
    • B. 生产日期
    • C. 是否有优惠
    • D. 生产地址
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的让女的看什么?”, phương án C (是否有优惠 — Có giảm giá không?) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
自信 zì xìn
B
欣赏 xīn shǎng
C
犹豫 yóu yù
D
意外 yì wài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:经营酒吧可不是一件简单的事, 你真的考虑清楚了? 女:我想得很清楚了,您放心吧,我 会好好干的。 问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều hành một quán bar không phải là một công việc dễ dàng. Bạn đã thực sự suy nghĩ kỹ về nó chưa? Người phụ nữ: Tôi đã suy nghĩ rất rõ ràng. Đừng lo lắng, tôi sẽ cố gắng hết sức. Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经营酒吧可不是一件简单的事, 你真的考虑清楚了? 女:我想得很清楚了,您放心吧,我 会好好干的。 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều hành một quán bar không phải là một công việc dễ dàng. Bạn đã thực sự suy nghĩ kỹ về nó chưa? Người phụ nữ: Tôi đã suy nghĩ rất rõ ràng. Đừng lo lắng, tôi sẽ cố gắng hết sức. Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自信
    • B. 欣赏
    • C. 犹豫
    • D. 意外
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án A (自信 — tự tin) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
男的还没有对象 nán de hái méi yǒu duì xiàng
B
男的还没有登记 nán de hái méi yǒu dēng jì
C
婚礼的日期已确定 hūn lǐ de rì qī yǐ què dìng
D
男的准备辞职 nán de zhǔn bèi cí zhí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们俩准备什么时候结婚?日子 定了吗? 男:我们已经登记了,等国庆节的时 候再举办婚礼。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi nào hai người sẽ kết hôn? Ngày đã được ấn định chưa? Nam: Chúng tôi đã đăng ký và sẽ tổ chức đám cưới vào dịp Quốc khánh. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们俩准备什么时候结婚?日子 定了吗? 男:我们已经登记了,等国庆节的时 候再举办婚礼。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi nào hai người sẽ kết hôn? Ngày đã được ấn định chưa? Nam: Chúng tôi đã đăng ký và sẽ tổ chức đám cưới vào dịp Quốc khánh. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的还没有对象
    • B. 男的还没有登记
    • C. 婚礼的日期已确定
    • D. 男的准备辞职
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪项正确?”, phương án C (婚礼的日期已确定 — Ngày cưới đã được ấn định) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
身份证 shēn fèn zhèng
B
登机牌 dēng jī pái
C
驾照 jià zhào
D
钥匙 yào shi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你帮我看一下,我的驾照是不是 在抽屉里。 女:抽屉锁着呢,你把钥匙放哪儿了? 问:男的在找什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm ơn giúp tôi xem bằng lái xe của tôi có ở trong ngăn kéo không. Người phụ nữ: Ngăn kéo bị khóa rồi. Bạn đã để chìa khóa ở đâu? Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我看一下,我的驾照是不是 在抽屉里。 女:抽屉锁着呢,你把钥匙放哪儿了? 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm ơn giúp tôi xem bằng lái xe của tôi có ở trong ngăn kéo không. Người phụ nữ: Ngăn kéo bị khóa rồi. Bạn đã để chìa khóa ở đâu? Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身份证
    • B. 登机牌
    • C. 驾照
    • D. 钥匙
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在找什么?”, phương án C (驾照 — bằng lái xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很时毫 hěn shí háo
B
够用了 gòu yòng le
C
有很多用途 yǒu hěn duō yòng tú
D
发短信不方便 fā duǎn xìn bù fāng biàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸,这个旧手机的功能太低级了, 应该换个新的了。 男:对我来说,手机能发短信和接打 电话就可以了。 问:男的觉得自己的手机怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, chức năng của chiếc điện thoại di động cũ này quá kém. Nó nên được thay thế bằng một cái mới. Người đàn ông: Đối với tôi, chỉ cần điện thoại di động có thể gửi tin nhắn và gọi điện là đủ. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về điện thoại di động của họ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸,这个旧手机的功能太低级了, 应该换个新的了。 男:对我来说,手机能发短信和接打 电话就可以了。 问:男的觉得自己的手机怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, chức năng của chiếc điện thoại di động cũ này quá kém. Nó nên được thay thế bằng một cái mới. Người đàn ông: Đối với tôi, chỉ cần điện thoại di động có thể gửi tin nhắn và gọi điện là đủ. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về điện thoại di động của họ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很时毫
    • B. 够用了
    • C. 有很多用途
    • D. 发短信不方便
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得自己的手机怎么样?”, phương án B (够用了 — đủ rồi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
动物园 dòng wù yuán
B
博物馆 bó wù guǎn
C
文物馆 wén wù guǎn
D
纪念馆 jì niàn guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个野生动物园是全省最大的,今天能来参观真是太好了。 男:快进去看看吧,一会儿我们还要去博物馆呢。 问:他们还要去什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công viên động vật hoang dã này là công viên lớn nhất tỉnh. Thật tuyệt vời khi đến thăm nó ngày hôm nay. —Nam: Vào xem đi. Chúng ta sẽ đến bảo tàng sớm thôi. - Hỏi: Họ còn đi đâu nữa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个野生动物园是全省最大的,今天能来参观真是太好了。 男:快进去看看吧,一会儿我们还要去博物馆呢。 问:他们还要去什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công viên động vật hoang dã này là công viên lớn nhất tỉnh. Thật tuyệt vời khi đến thăm nó ngày hôm nay. —Nam: Vào xem đi. Chúng ta sẽ đến bảo tàng sớm thôi. - Hỏi: Họ còn đi đâu nữa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 动物园
    • B. 博物馆
    • C. 文物馆
    • D. 纪念馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们还要去什么地方?”, phương án A (动物园 — sở thú) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
忘了信箱的密码 wàng le xìn xiāng de mì mǎ
B
找不到移动硬盘了 zhǎo bú dào yí dòng yìng pán le
C
误删了文件 wù shān le wén jiàn
D
不会注册 bú huì zhù cè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我把信箱的密码忘了,你知道怎 么找回密码吗? 男:你重新再注册一个吧,反正也不 是很麻烦。 女:可有些文件只在那个信箱里有。 男:那我帮你看看。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi quên mật khẩu hộp thư của mình. Bạn có biết cách lấy lại nó không? Người đàn ông: Chỉ cần đăng ký lại. Dù sao thì nó cũng không quá rắc rối. Người phụ nữ: Nhưng một số tập tin chỉ có trong hộp thư đó. Người đàn ông: Vậy để tôi giúp bạn xem nhé. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我把信箱的密码忘了,你知道怎 么找回密码吗? 男:你重新再注册一个吧,反正也不 是很麻烦。 女:可有些文件只在那个信箱里有。 男:那我帮你看看。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi quên mật khẩu hộp thư của mình. Bạn có biết cách lấy lại nó không? Người đàn ông: Chỉ cần đăng ký lại. Dù sao thì nó cũng không quá rắc rối. Người phụ nữ: Nhưng một số tập tin chỉ có trong hộp thư đó. Người đàn ông: Vậy để tôi giúp bạn xem nhé. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘了信箱的密码
    • B. 找不到移动硬盘了
    • C. 误删了文件
    • D. 不会注册
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án A (忘了信箱的密码 — Quên mật khẩu hộp thư của bạn?) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
要去办护照 yào qù bàn hù zhào
B
正在浇花 zhèng zài jiāo huā
C
正在打印论文 zhèng zài dǎ yìn lùn wén
D
在准备简历 zài zhǔn bèi jiǎn lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你那儿有胶水吗? 女:有,给你。你在做什么呢? 男:我要把照片粘到简历上。 女:你已经开始找工作啦? 男:是呀。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ở đó có keo không? Người phụ nữ: Vâng, của bạn đây. Bạn đang làm gì thế? Người đàn ông: Tôi muốn dán ảnh vào sơ yếu lý lịch của mình. Người phụ nữ: Bạn đã bắt đầu tìm việc làm chưa? Người đàn ông: Vâng. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你那儿有胶水吗? 女:有,给你。你在做什么呢? 男:我要把照片粘到简历上。 女:你已经开始找工作啦? 男:是呀。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ở đó có keo không? Người phụ nữ: Vâng, của bạn đây. Bạn đang làm gì thế? Người đàn ông: Tôi muốn dán ảnh vào sơ yếu lý lịch của mình. Người phụ nữ: Bạn đã bắt đầu tìm việc làm chưa? Người đàn ông: Vâng. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要去办护照
    • B. 正在浇花
    • C. 正在打印论文
    • D. 在准备简历
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án D (在准备简历 — Đang chuẩn bị sơ yếu lý lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
已经发表了 yǐ jīng fā biǎo le
B
还要再改改 hái yào zài gǎi gǎi
C
在等领导签字 zài děng lǐng dǎo qiān zì
D
已经定稿 yǐ jīng dìng gǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:那个方案修改完了吗? 男:还在改,我们想再讨论讨论。 女:好吧,那你们争取明天给我定稿。 去博物馆呢。 问:他们还要去什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã sửa lại kế hoạch đó chưa? Nam: Nó vẫn đang được sửa đổi. Chúng tôi muốn thảo luận lại về nó. Người phụ nữ: Được rồi, ngày mai cố gắng hoàn thiện nó cho tôi nhé. Đi đến bảo tàng. Hỏi: Họ còn đi đâu nữa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那个方案修改完了吗? 男:还在改,我们想再讨论讨论。 女:好吧,那你们争取明天给我定稿。 去博物馆呢。 问:他们还要去什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã sửa lại kế hoạch đó chưa? Nam: Nó vẫn đang được sửa đổi. Chúng tôi muốn thảo luận lại về nó. Người phụ nữ: Được rồi, ngày mai cố gắng hoàn thiện nó cho tôi nhé. Đi đến bảo tàng. Hỏi: Họ còn đi đâu nữa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 已经发表了
    • B. 还要再改改
    • C. 在等领导签字
    • D. 已经定稿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们还要去什么地方?”, phương án B (还要再改改 — Cần phải thay đổi một lần nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
有很多事要处理 yǒu hěn duō shì yào chǔ lǐ
B
每天都很开心 měi tiān dōu hěn kāi xīn
C
精神不集中 jīng shén bù jí zhōng
D
变得很乐观 biàn de hěn lè guān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近忙什么呢?整天连你的影子 都看不见。 女:最近比较忙,有好多事等着处理。 男:礼拜天休息吧? 女:估计得加班,有什么事儿吗? 问:女的最近怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây bạn bận rộn với việc gì? Tôi thậm chí không thể nhìn thấy bóng của bạn suốt cả ngày. Nữ: Gần đây tôi khá bận và có rất nhiều việc đang chờ giải quyết. Người đàn ông: Bạn có nghỉ chủ nhật không? Người phụ nữ: Tôi đoán là tôi phải làm thêm giờ. Tôi có thể làm gì? Câu hỏi: Người phụ nữ gần đây thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近忙什么呢?整天连你的影子 都看不见。 女:最近比较忙,有好多事等着处理。 男:礼拜天休息吧? 女:估计得加班,有什么事儿吗? 问:女的最近怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây bạn bận rộn với việc gì? Tôi thậm chí không thể nhìn thấy bóng của bạn suốt cả ngày. Nữ: Gần đây tôi khá bận và có rất nhiều việc đang chờ giải quyết. Người đàn ông: Bạn có nghỉ chủ nhật không? Người phụ nữ: Tôi đoán là tôi phải làm thêm giờ. Tôi có thể làm gì? Câu hỏi: Người phụ nữ gần đây thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有很多事要处理
    • B. 每天都很开心
    • C. 精神不集中
    • D. 变得很乐观
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最近怎么样?”, phương án A (有很多事要处理 — có rất nhiều thứ phải giải quyết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
黄金价格 huáng jīn jià gé
B
白银价格 bái yín jià gé
C
银行利率 yín háng lì lǜ
D
人民币汇率 rén mín bì huì lǜ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好!今天黄金多少钱一克? 男:今天是每克358元。 女:比前一阵儿降了。 男:是降了一些,但金价最近是稳中。 有升。 问:女的在咨询什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Một gam vàng hôm nay giá bao nhiêu? Nam: Hôm nay là 358 nhân dân tệ một gram. Người phụ nữ: Nó thấp hơn lúc trước. Người đàn ông: Nó đã giảm một chút, nhưng giá vàng gần đây vẫn ổn định. Có một sự gia tăng. Câu hỏi: Người phụ nữ đang tư vấn điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!今天黄金多少钱一克? 男:今天是每克358元。 女:比前一阵儿降了。 男:是降了一些,但金价最近是稳中。 有升。 问:女的在咨询什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Một gam vàng hôm nay giá bao nhiêu? Nam: Hôm nay là 358 nhân dân tệ một gram. Người phụ nữ: Nó thấp hơn lúc trước. Người đàn ông: Nó đã giảm một chút, nhưng giá vàng gần đây vẫn ổn định. Có một sự gia tăng. Câu hỏi: Người phụ nữ đang tư vấn điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 黄金价格
    • B. 白银价格
    • C. 银行利率
    • D. 人民币汇率
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在咨询什么?”, phương án D (人民币汇率 — tỷ giá hối đoái nhân dân tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
搬不动 bān bú dòng
B
挡住书架了 dǎng zhù shū jià le
C
觉得不便 jué de bú biàn
D
那边太冷 nà biān tài lěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:新沙发摆哪儿合适呢? 女:当然是放客厅了。我早就想好了 这个位置。 男:不好,还是放阳台这边吧。 女:放阳台那边碍事,还是这儿好。 问:女的为什么不同意放阳台那边?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đâu là nơi tốt nhất để đặt chiếc ghế sofa mới? Người phụ nữ: Tất nhiên là ở phòng khách rồi. Tôi đã nghĩ đến vị trí này rồi. Người đàn ông: Không, hãy đặt nó trên ban công. Người phụ nữ: Tốt hơn hết là đặt nó trên ban công và cản đường. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không đồng ý đặt nó ở ban công?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:新沙发摆哪儿合适呢? 女:当然是放客厅了。我早就想好了 这个位置。 男:不好,还是放阳台这边吧。 女:放阳台那边碍事,还是这儿好。 问:女的为什么不同意放阳台那边?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đâu là nơi tốt nhất để đặt chiếc ghế sofa mới? Người phụ nữ: Tất nhiên là ở phòng khách rồi. Tôi đã nghĩ đến vị trí này rồi. Người đàn ông: Không, hãy đặt nó trên ban công. Người phụ nữ: Tốt hơn hết là đặt nó trên ban công và cản đường. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không đồng ý đặt nó ở ban công?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 搬不动
    • B. 挡住书架了
    • C. 觉得不便
    • D. 那边太冷
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么不同意放阳台那边?”, phương án C (觉得不便 — cảm thấy bất tiện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
过去的宣传材料 guò qù de xuān chuán cái liào
B
明天的发言提纲 míng tiān de fā yán tí gāng
C
会议记录 huì yì jì lù
D
考生手册 kǎo shēng shǒu cè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这次宣传活动是你负责? 男:对,我想看看你们以前做的一些 宣传材料,参考一下。 女:我已经给你整理好了,在这儿, 希望能对你有帮助。 男:太谢谢你了 问:男的想看什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có phụ trách chiến dịch quảng bá này không? Người đàn ông: Vâng, tôi muốn xem một số tài liệu quảng cáo mà bạn đã sản xuất trước đây để tham khảo. Người phụ nữ: Tôi đã sắp xếp nó cho bạn. Đây rồi. Tôi hy vọng nó sẽ hữu ích cho bạn. Người đàn ông: Cảm ơn bạn rất nhiều. Câu hỏi: Người đàn ông muốn xem gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这次宣传活动是你负责? 男:对,我想看看你们以前做的一些 宣传材料,参考一下。 女:我已经给你整理好了,在这儿, 希望能对你有帮助。 男:太谢谢你了 问:男的想看什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có phụ trách chiến dịch quảng bá này không? Người đàn ông: Vâng, tôi muốn xem một số tài liệu quảng cáo mà bạn đã sản xuất trước đây để tham khảo. Người phụ nữ: Tôi đã sắp xếp nó cho bạn. Đây rồi. Tôi hy vọng nó sẽ hữu ích cho bạn. Người đàn ông: Cảm ơn bạn rất nhiều. Câu hỏi: Người đàn ông muốn xem gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 过去的宣传材料
    • B. 明天的发言提纲
    • C. 会议记录
    • D. 考生手册
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的想看什么?”, phương án A (过去的宣传材料 — Tài liệu quảng cáo trước đây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
邮局 yóu jú
B
候车室 hòu chē shì
C
健身房 jiàn shēn fáng
D
高速公路上 gāo sù gōng lù shang
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真是太巧了!你也坐这趟车? 女:是,单位派我去南京办点儿事。 男:你在几车厢? 女:9车厢12号。 问:他们现在最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thật là trùng hợp! Bạn cũng đi chuyến tàu này à? —Nữ: Vâng, chủ của tôi cử tôi đến Nam Kinh để làm việc gì đó. — Người đàn ông: Bạn đi toa xe nào? — Nữ: Số 12, Xe 9. — Q: Bây giờ họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真是太巧了!你也坐这趟车? 女:是,单位派我去南京办点儿事。 男:你在几车厢? 女:9车厢12号。 问:他们现在最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thật là trùng hợp! Bạn cũng đi chuyến tàu này à? —Nữ: Vâng, chủ của tôi cử tôi đến Nam Kinh để làm việc gì đó. — Người đàn ông: Bạn đi toa xe nào? — Nữ: Số 12, Xe 9. — Q: Bây giờ họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邮局
    • B. 候车室
    • C. 健身房
    • D. 高速公路上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们现在最可能在哪儿?”, phương án B (候车室 — phòng chờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
他们想贷款买房 tā men xiǎng dài kuǎn mǎi fáng
B
他们在谈股票 tā men zài tán gǔ piào
C
他们想装修房子 tā men xiǎng zhuāng xiū fáng zi
D
他们在排队买票 tā men zài pái duì mǎi piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我打听了一下,这儿附近80平米 的公寓差不多都得100万。 男:要不我们就买那套? 女:你决定吧。你同意的话,我们就 贷款买。 男:行。那我们明天就去订那套。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã hỏi xung quanh và thấy rằng một căn hộ rộng 80 mét vuông gần đây có giá gần 1 triệu đồng. Người đàn ông: Chúng ta mua bộ đó thì sao? Người phụ nữ: Bạn quyết định. Nếu bạn đồng ý, chúng tôi sẽ mua nó bằng một khoản vay. Người đàn ông: Được rồi. Vậy chúng ta sẽ đặt bộ đó vào ngày mai. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我打听了一下,这儿附近80平米 的公寓差不多都得100万。 男:要不我们就买那套? 女:你决定吧。你同意的话,我们就 贷款买。 男:行。那我们明天就去订那套。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã hỏi xung quanh và thấy rằng một căn hộ rộng 80 mét vuông gần đây có giá gần 1 triệu đồng. Người đàn ông: Chúng ta mua bộ đó thì sao? Người phụ nữ: Bạn quyết định. Nếu bạn đồng ý, chúng tôi sẽ mua nó bằng một khoản vay. Người đàn ông: Được rồi. Vậy chúng ta sẽ đặt bộ đó vào ngày mai. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们想贷款买房
    • B. 他们在谈股票
    • C. 他们想装修房子
    • D. 他们在排队买票
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪项正确?”, phương án A (他们想贷款买房 — Họ muốn vay tiền để mua nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
市中心 shì zhōng xīn
B
餐厅 cān tīng
C
幼儿园 yòu ér yuán
D
郊区 jiāo qū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你有这两天的日程安排表吗? 女:没有。小王说稍后会发给大家。 男:咱们这次是去郊区? 女:对。据说景色不错,还可以泡泡 温泉。 问:他们这次活动安排在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có lịch trình cho hai ngày này không? Người phụ nữ: Không. Tiểu Vương nói sau sẽ gửi cho mọi người. Người đàn ông: Lần này chúng ta sẽ ra ngoại ô phải không? Người phụ nữ: Vâng. Người ta nói rằng phong cảnh rất đẹp và bạn cũng có thể tắm suối nước nóng. Q: Họ dự định tổ chức sự kiện này ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你有这两天的日程安排表吗? 女:没有。小王说稍后会发给大家。 男:咱们这次是去郊区? 女:对。据说景色不错,还可以泡泡 温泉。 问:他们这次活动安排在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có lịch trình cho hai ngày này không? Người phụ nữ: Không. Tiểu Vương nói sau sẽ gửi cho mọi người. Người đàn ông: Lần này chúng ta sẽ ra ngoại ô phải không? Người phụ nữ: Vâng. Người ta nói rằng phong cảnh rất đẹp và bạn cũng có thể tắm suối nước nóng. Q: Họ dự định tổ chức sự kiện này ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 市中心
    • B. 餐厅
    • C. 幼儿园
    • D. 郊区
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们这次活动安排在哪儿?”, phương án D (郊区 — Ngoại ô) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
想请乙帮人 xiǎng qǐng yǐ bāng rén
B
自己不爱吃 zì jǐ bú ài chī
C
想换梨吃 xiǎng huàn lí chī
D
为了感谢乙 wèi le gǎn xiè yǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲不喜欢吃橘子。每次吃橘子时,都把橘子给乙。刚开始乙很感激,久而久之变习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把橘子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了,这个橘子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。 问:甲为什么把橘子给乙?
Nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn cam. Mỗi lần anh ấy ăn một quả cam, hãy đưa quả cam đó cho B. Lúc đầu B rất biết ơn nhưng lâu dần anh ấy cũng quen dần. Khi đã quen rồi thì nó sẽ trở nên tự nhiên. Một ngày nọ, A đưa quả cam cho C, B không vui. Anh ta quên mất quả cam này thuộc về A, và A có thể tặng nó cho bất cứ ai anh ta muốn. Họ đã cãi nhau lớn về vấn đề này và cắt đứt tình bạn. Trên thực tế, không phải người khác xấu mà là nhu cầu của chúng ta ngày càng tăng lên. Khi bạn đã quen với việc nhận được, bạn quên mất lòng biết ơn. — Câu hỏi: Tại sao A lại đưa quả cam cho B?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 甲不喜欢吃橘子。每次吃橘子时,都把橘子给乙。刚开始乙很感激,久而久之变习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把橘子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了,这个橘子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。 问:甲为什么把橘子给乙?
  • Nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn cam. Mỗi lần anh ấy ăn một quả cam, hãy đưa quả cam đó cho B. Lúc đầu B rất biết ơn nhưng lâu dần anh ấy cũng quen dần. Khi đã quen rồi thì nó sẽ trở nên tự nhiên. Một ngày nọ, A đưa quả cam cho C, B không vui. Anh ta quên mất quả cam này thuộc về A, và A có thể tặng nó cho bất cứ ai anh ta muốn. Họ đã cãi nhau lớn về vấn đề này và cắt đứt tình bạn. Trên thực tế, không phải người khác xấu mà là nhu cầu của chúng ta ngày càng tăng lên. Khi bạn đã quen với việc nhận được, bạn quên mất lòng biết ơn. — Câu hỏi: Tại sao A lại đưa quả cam cho B?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想请乙帮人
    • B. 自己不爱吃
    • C. 想换梨吃
    • D. 为了感谢乙
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “甲为什么把橘子给乙?”, phương án B (自己不爱吃 — Tôi không thích ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
乙非常后悔 yǐ fēi cháng hòu huǐ
B
乙和甲吵架了 yǐ hé jiǎ chǎo jià le
C
三个人相处得很好 sān gè rén xiāng chǔ dé hěn hǎo
D
甲很矛盾 jiǎ hěn máo dùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲不喜欢吃橘子。每次吃橘子时,都把橘子给乙。刚开始乙很感激,久而久之变习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把橘子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了,这个橘子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。 问:根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn cam. Mỗi lần anh ấy ăn một quả cam, hãy đưa quả cam đó cho B. Lúc đầu B rất biết ơn nhưng lâu dần anh ấy cũng quen dần. Khi đã quen rồi thì nó sẽ trở nên tự nhiên. Một ngày nọ, A đưa quả cam cho C, B không vui. Anh ta quên mất quả cam này thuộc về A, và A có thể tặng nó cho bất cứ ai anh ta muốn. Họ đã cãi nhau lớn về vấn đề này và cắt đứt tình bạn. Trên thực tế, không phải người khác xấu mà là nhu cầu của chúng ta ngày càng tăng lên. Khi bạn đã quen với việc nhận được, bạn quên mất lòng biết ơn. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 甲不喜欢吃橘子。每次吃橘子时,都把橘子给乙。刚开始乙很感激,久而久之变习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把橘子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了,这个橘子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn cam. Mỗi lần anh ấy ăn một quả cam, hãy đưa quả cam đó cho B. Lúc đầu B rất biết ơn nhưng lâu dần anh ấy cũng quen dần. Khi đã quen rồi thì nó sẽ trở nên tự nhiên. Một ngày nọ, A đưa quả cam cho C, B không vui. Anh ta quên mất quả cam này thuộc về A, và A có thể tặng nó cho bất cứ ai anh ta muốn. Họ đã cãi nhau lớn về vấn đề này và cắt đứt tình bạn. Trên thực tế, không phải người khác xấu mà là nhu cầu của chúng ta ngày càng tăng lên. Khi bạn đã quen với việc nhận được, bạn quên mất lòng biết ơn. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 乙非常后悔
    • B. 乙和甲吵架了
    • C. 三个人相处得很好
    • D. 甲很矛盾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,可以知道什么?”, phương án B (乙和甲吵架了 — B và A cãi nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
充满竞争 chōng mǎn jìng zhēng
B
彼此信任 bǐ cǐ xìn rèn
C
是相互的 shì xiāng hù de
D
需要协调 xū yào xié tiáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
玩儿过跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为自私的人,如同坐在静止的跷跷板顶端。虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 问:人和人之间的关系有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Ai đã từng chơi bập bênh đều biết rằng hai người ngồi ở hai đầu đối diện của bập bênh và chỉ khi ấn mạnh vào một bên thì bên kia mới nghiêng lên. Nếu không bên nào sẵn sàng ép xuống, trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ khi hai bên lần lượt nhấn xuống thì họ mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa mọi người giống như ngồi trên bập bênh. Chăm sóc và giúp đỡ đều là một quá trình chung. Giúp đỡ người khác và cho đi người khác tưởng chừng như là một sự mất mát, nhưng trong khi cho đi, chúng ta cũng có thể nhận lại từ nhau, từ đó đạt được lợi ích chung. Một người không bao giờ chịu lỗ và không sẵn sàng nhượng bộ sẽ không hạnh phúc ngay cả khi được hưởng rất nhiều lợi ích. Bởi vì người ích kỷ giống như ngồi trên một chiếc bập bênh tĩnh lặng. Dù giữ được vị trí vượt trội nhưng lại đánh mất niềm vui đáng có, điều này thật đáng tiếc cho chính mình và đối phương. — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa con người với nhau có đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 玩儿过跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为自私的人,如同坐在静止的跷跷板顶端。虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 问:人和人之间的关系有什么特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai đã từng chơi bập bênh đều biết rằng hai người ngồi ở hai đầu đối diện của bập bênh và chỉ khi ấn mạnh vào một bên thì bên kia mới nghiêng lên. Nếu không bên nào sẵn sàng ép xuống, trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ khi hai bên lần lượt nhấn xuống thì họ mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa mọi người giống như ngồi trên bập bênh. Chăm sóc và giúp đỡ đều là một quá trình chung. Giúp đỡ người khác và cho đi người khác tưởng chừng như là một sự mất mát, nhưng trong khi cho đi, chúng ta cũng có thể nhận lại từ nhau, từ đó đạt được lợi ích chung. Một người không bao giờ chịu lỗ và không sẵn sàng nhượng bộ sẽ không hạnh phúc ngay cả khi được hưởng rất nhiều lợi ích. Bởi vì người ích kỷ giống như ngồi trên một chiếc bập bênh tĩnh lặng. Dù giữ được vị trí vượt trội nhưng lại đánh mất niềm vui đáng có, điều này thật đáng tiếc cho chính mình và đối phương. — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa con người với nhau có đặc điểm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 充满竞争
    • B. 彼此信任
    • C. 是相互的
    • D. 需要协调
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “人和人之间的关系有什么特点?”, phương án C (是相互的 — Đó là lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
具备同样的权利 jù bèi tóng yàng de quán lì
B
互相佩服 hù xiāng pèi fú
C
对双方都有帮助 duì shuāng fāng dōu yǒu bāng zhù
D
共同承担损失 gòng tóng chéng dān sǔn shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
玩儿过跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为自私的人,如同坐在静止的跷跷板顶端。虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 问:“互惠互利”最可能是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Ai đã từng chơi bập bênh đều biết rằng hai người ngồi ở hai đầu đối diện của bập bênh và chỉ khi ấn mạnh vào một bên thì bên kia mới nghiêng lên. Nếu không bên nào sẵn sàng ép xuống, trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ khi hai bên lần lượt nhấn xuống thì họ mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa mọi người giống như ngồi trên bập bênh. Chăm sóc và giúp đỡ đều là một quá trình chung. Giúp đỡ người khác và cho đi người khác tưởng chừng như là một sự mất mát, nhưng trong khi cho đi, chúng ta cũng có thể nhận lại từ nhau, từ đó đạt được lợi ích chung. Một người không bao giờ chịu lỗ và không sẵn sàng nhượng bộ sẽ không hạnh phúc ngay cả khi được hưởng rất nhiều lợi ích. Bởi vì người ích kỷ giống như ngồi trên một chiếc bập bênh tĩnh lặng. Dù giữ được vị trí vượt trội nhưng lại đánh mất niềm vui đáng có, điều này thật đáng tiếc cho chính mình và đối phương. — Hỏi: “Đôi bên cùng có lợi” có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 玩儿过跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为自私的人,如同坐在静止的跷跷板顶端。虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 问:“互惠互利”最可能是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai đã từng chơi bập bênh đều biết rằng hai người ngồi ở hai đầu đối diện của bập bênh và chỉ khi ấn mạnh vào một bên thì bên kia mới nghiêng lên. Nếu không bên nào sẵn sàng ép xuống, trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ khi hai bên lần lượt nhấn xuống thì họ mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa mọi người giống như ngồi trên bập bênh. Chăm sóc và giúp đỡ đều là một quá trình chung. Giúp đỡ người khác và cho đi người khác tưởng chừng như là một sự mất mát, nhưng trong khi cho đi, chúng ta cũng có thể nhận lại từ nhau, từ đó đạt được lợi ích chung. Một người không bao giờ chịu lỗ và không sẵn sàng nhượng bộ sẽ không hạnh phúc ngay cả khi được hưởng rất nhiều lợi ích. Bởi vì người ích kỷ giống như ngồi trên một chiếc bập bênh tĩnh lặng. Dù giữ được vị trí vượt trội nhưng lại đánh mất niềm vui đáng có, điều này thật đáng tiếc cho chính mình và đối phương. — Hỏi: “Đôi bên cùng có lợi” có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 具备同样的权利
    • B. 互相佩服
    • C. 对双方都有帮助
    • D. 共同承担损失
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““互惠互利”最可能是什么意思?”, phương án C (对双方都有帮助 — Hữu ích cho cả hai bên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
有很多无奈 yǒu hěn duō wú nài
B
能赢得尊敬 néng yíng dé zūn jìng
C
很容易疲劳 hěn róng yì pí láo
D
很自私 hěn zì sī
Lời thoại trong băng (Transcript):
玩儿过跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为自私的人,如同坐在静止的跷跷板顶端。虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 问:关于不愿意吃亏的人,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Ai đã từng chơi bập bênh đều biết rằng hai người ngồi ở hai đầu đối diện của bập bênh và chỉ khi ấn mạnh vào một bên thì bên kia mới nghiêng lên. Nếu không bên nào sẵn sàng ép xuống, trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ khi hai bên lần lượt nhấn xuống thì họ mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa mọi người giống như ngồi trên bập bênh. Chăm sóc và giúp đỡ đều là một quá trình chung. Giúp đỡ người khác và cho đi người khác tưởng chừng như là một sự mất mát, nhưng trong khi cho đi, chúng ta cũng có thể nhận lại từ nhau, từ đó đạt được lợi ích chung. Một người không bao giờ chịu lỗ và không sẵn sàng nhượng bộ sẽ không hạnh phúc ngay cả khi được hưởng rất nhiều lợi ích. Bởi vì người ích kỷ giống như ngồi trên một chiếc bập bênh tĩnh lặng. Dù giữ được vị trí vượt trội nhưng lại đánh mất niềm vui đáng có, điều này thật đáng tiếc cho chính mình và đối phương. — Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về những người không sẵn sàng chịu thua lỗ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 玩儿过跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为自私的人,如同坐在静止的跷跷板顶端。虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 问:关于不愿意吃亏的人,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai đã từng chơi bập bênh đều biết rằng hai người ngồi ở hai đầu đối diện của bập bênh và chỉ khi ấn mạnh vào một bên thì bên kia mới nghiêng lên. Nếu không bên nào sẵn sàng ép xuống, trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ khi hai bên lần lượt nhấn xuống thì họ mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa mọi người giống như ngồi trên bập bênh. Chăm sóc và giúp đỡ đều là một quá trình chung. Giúp đỡ người khác và cho đi người khác tưởng chừng như là một sự mất mát, nhưng trong khi cho đi, chúng ta cũng có thể nhận lại từ nhau, từ đó đạt được lợi ích chung. Một người không bao giờ chịu lỗ và không sẵn sàng nhượng bộ sẽ không hạnh phúc ngay cả khi được hưởng rất nhiều lợi ích. Bởi vì người ích kỷ giống như ngồi trên một chiếc bập bênh tĩnh lặng. Dù giữ được vị trí vượt trội nhưng lại đánh mất niềm vui đáng có, điều này thật đáng tiếc cho chính mình và đối phương. — Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về những người không sẵn sàng chịu thua lỗ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有很多无奈
    • B. 能赢得尊敬
    • C. 很容易疲劳
    • D. 很自私
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于不愿意吃亏的人,下列哪项正确?”, phương án D (很自私 — Rất ích kỷ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
成绩很好 chéng jì hěn hǎo
B
很调皮 hěn tiáo pí
C
比较笨 bǐ jiào bèn
D
胆子小 dǎn zǐ xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
好。二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求,因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?3岁多时。因为他的语1.根据录音第一句话“甲不喜欢吃橘子”,可以得知甲把橘子给乙是因为不喜欢33.根据录音中“人与人之间的互动”和“都是一个相互的过程”两句话,可以得言能力发育较迟,他的父母很担心,以为他智商有问题。仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传甚广,只不过是有些人想要使人们相信,小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 问:爱因斯坦小时候怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Tốt. Hết lớp hai, cậu đứng nhất lớp. Ở trường trung học, anh bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong những năm đại học, nhờ tự học, trình độ toán và vật lý của anh đã vượt xa yêu cầu của trường, vì đôi khi giáo viên không trả lời được những câu hỏi của anh, điều này gây ra tình huống xấu hổ. Einstein đã bao giờ ngu ngốc khi nào? Trên 3 tuổi. Bởi vì ngôn ngữ của anh ấy 1. Theo câu đầu tiên trong đoạn ghi âm là “A không thích ăn cam”, chúng ta có thể biết rằng A đưa cam cho B vì anh ấy không thích chúng. 33. Theo hai câu trong đoạn ghi âm là “Tương tác giữa con người với nhau” và “Tất cả đều là quá trình tương hỗ”, có thể kết luận rằng năng lực của cậu ấy phát triển chậm và bố mẹ cậu ấy rất lo lắng vì cho rằng cậu ấy có vấn đề về IQ. Thế thôi. Nói tóm lại, Einstein không bao giờ ngu ngốc. Sở dĩ câu nói này được phổ biến rộng rãi là vì một số người muốn làm cho mọi người tin rằng dù khi còn nhỏ bạn học không giỏi nhưng khi lớn lên bạn vẫn có thể thành công. — Hỏi: Einstein khi còn nhỏ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 好。二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求,因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?3岁多时。因为他的语1.根据录音第一句话“甲不喜欢吃橘子”,可以得知甲把橘子给乙是因为不喜欢33.根据录音中“人与人之间的互动”和“都是一个相互的过程”两句话,可以得言能力发育较迟,他的父母很担心,以为他智商有问题。仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传甚广,只不过是有些人想要使人们相信,小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 问:爱因斯坦小时候怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tốt. Hết lớp hai, cậu đứng nhất lớp. Ở trường trung học, anh bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong những năm đại học, nhờ tự học, trình độ toán và vật lý của anh đã vượt xa yêu cầu của trường, vì đôi khi giáo viên không trả lời được những câu hỏi của anh, điều này gây ra tình huống xấu hổ. Einstein đã bao giờ ngu ngốc khi nào? Trên 3 tuổi. Bởi vì ngôn ngữ của anh ấy 1. Theo câu đầu tiên trong đoạn ghi âm là “A không thích ăn cam”, chúng ta có thể biết rằng A đưa cam cho B vì anh ấy không thích chúng. 33. Theo hai câu trong đoạn ghi âm là “Tương tác giữa con người với nhau” và “Tất cả đều là quá trình tương hỗ”, có thể kết luận rằng năng lực của cậu ấy phát triển chậm và bố mẹ cậu ấy rất lo lắng vì cho rằng cậu ấy có vấn đề về IQ. Thế thôi. Nói tóm lại, Einstein không bao giờ ngu ngốc. Sở dĩ câu nói này được phổ biến rộng rãi là vì một số người muốn làm cho mọi người tin rằng dù khi còn nhỏ bạn học không giỏi nhưng khi lớn lên bạn vẫn có thể thành công. — Hỏi: Einstein khi còn nhỏ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 成绩很好
    • B. 很调皮
    • C. 比较笨
    • D. 胆子小
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “爱因斯坦小时候怎么样?”, phương án A (成绩很好 — Điểm rất tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
世界地理 shì jiè dì lǐ
B
中文 zhōng wén
C
哲学 zhé xué
D
数学和物理 shù xué hé wù lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
好。二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求,因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?3岁多时。因为他的语1.根据录音第一句话“甲不喜欢吃橘子”,可以得知甲把橘子给乙是因为不喜欢33.根据录音中“人与人之间的互动”和“都是一个相互的过程”两句话,可以得言能力发育较迟,他的父母很担心,以为他智商有问题。仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传甚广,只不过是有些人想要使人们相信,小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 问:大学时爱因斯坦自学了什么课程?
Nghĩa tiếng Việt: Tốt. Hết lớp hai, cậu đứng nhất lớp. Ở trường trung học, anh bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong những năm đại học, nhờ tự học, trình độ toán và vật lý của anh đã vượt xa yêu cầu của trường, vì đôi khi giáo viên không trả lời được những câu hỏi của anh, điều này gây ra tình huống xấu hổ. Einstein đã bao giờ ngu ngốc khi nào? Trên 3 tuổi. Bởi vì ngôn ngữ của anh ấy 1. Theo câu đầu tiên trong đoạn ghi âm là “A không thích ăn cam”, chúng ta có thể biết rằng A đưa cam cho B vì anh ấy không thích chúng. 33. Theo hai câu trong đoạn ghi âm là “Tương tác giữa con người với nhau” và “Tất cả đều là quá trình tương hỗ”, có thể kết luận rằng năng lực của cậu ấy phát triển chậm và bố mẹ cậu ấy rất lo lắng vì cho rằng cậu ấy có vấn đề về IQ. Thế thôi. Nói tóm lại, Einstein không bao giờ ngu ngốc. Sở dĩ câu nói này được phổ biến rộng rãi là vì một số người muốn làm cho mọi người tin rằng dù khi còn nhỏ bạn học không giỏi nhưng khi lớn lên bạn vẫn có thể thành công. — Hỏi: Einstein đã tự học những môn học nào ở trường đại học?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 好。二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求,因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?3岁多时。因为他的语1.根据录音第一句话“甲不喜欢吃橘子”,可以得知甲把橘子给乙是因为不喜欢33.根据录音中“人与人之间的互动”和“都是一个相互的过程”两句话,可以得言能力发育较迟,他的父母很担心,以为他智商有问题。仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传甚广,只不过是有些人想要使人们相信,小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 问:大学时爱因斯坦自学了什么课程?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tốt. Hết lớp hai, cậu đứng nhất lớp. Ở trường trung học, anh bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong những năm đại học, nhờ tự học, trình độ toán và vật lý của anh đã vượt xa yêu cầu của trường, vì đôi khi giáo viên không trả lời được những câu hỏi của anh, điều này gây ra tình huống xấu hổ. Einstein đã bao giờ ngu ngốc khi nào? Trên 3 tuổi. Bởi vì ngôn ngữ của anh ấy 1. Theo câu đầu tiên trong đoạn ghi âm là “A không thích ăn cam”, chúng ta có thể biết rằng A đưa cam cho B vì anh ấy không thích chúng. 33. Theo hai câu trong đoạn ghi âm là “Tương tác giữa con người với nhau” và “Tất cả đều là quá trình tương hỗ”, có thể kết luận rằng năng lực của cậu ấy phát triển chậm và bố mẹ cậu ấy rất lo lắng vì cho rằng cậu ấy có vấn đề về IQ. Thế thôi. Nói tóm lại, Einstein không bao giờ ngu ngốc. Sở dĩ câu nói này được phổ biến rộng rãi là vì một số người muốn làm cho mọi người tin rằng dù khi còn nhỏ bạn học không giỏi nhưng khi lớn lên bạn vẫn có thể thành công. — Hỏi: Einstein đã tự học những môn học nào ở trường đại học?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 世界地理
    • B. 中文
    • C. 哲学
    • D. 数学和物理
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “大学时爱因斯坦自学了什么课程?”, phương án D (数学和物理 — Toán học và Vật lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
很少提问题 hěn shǎo tí wèn tí
B
不喜欢跟人打交道 bù xǐ huan gēn rén dǎ jiāo dào
C
一直很聪明 yì zhí hěn cōng ming
D
喜欢冒险 xǐ huan mào xiǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
好。二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求,因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?3岁多时。因为他的语1.根据录音第一句话“甲不喜欢吃橘子”,可以得知甲把橘子给乙是因为不喜欢33.根据录音中“人与人之间的互动”和“都是一个相互的过程”两句话,可以得言能力发育较迟,他的父母很担心,以为他智商有问题。仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传甚广,只不过是有些人想要使人们相信,小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 问:关于爱因斯坦,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Được rồi. Hết lớp hai, cậu đứng nhất lớp. Ở trường trung học, anh bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong những năm đại học, nhờ tự học, trình độ toán và vật lý của anh đã vượt xa yêu cầu của trường, vì đôi khi giáo viên không trả lời được những câu hỏi của anh, điều này gây ra tình huống xấu hổ. Einstein đã bao giờ ngu ngốc khi nào? Trên 3 tuổi. Bởi vì ngôn ngữ của anh ấy 1. Theo câu đầu tiên trong đoạn ghi âm là “A không thích ăn cam”, chúng ta có thể biết rằng A đưa cam cho B vì anh ấy không thích chúng. 33. Theo hai câu trong đoạn ghi âm là “Tương tác giữa con người với nhau” và “Tất cả đều là quá trình tương hỗ”, có thể kết luận rằng năng lực của cậu ấy phát triển chậm và bố mẹ cậu ấy rất lo lắng vì cho rằng cậu ấy có vấn đề về IQ. Thế thôi. Nói tóm lại, Einstein không bao giờ ngu ngốc. Sở dĩ câu nói này được phổ biến rộng rãi là vì một số người muốn làm cho mọi người tin rằng dù khi còn nhỏ bạn học không giỏi nhưng khi lớn lên bạn vẫn có thể thành công. — Hỏi: Có thể biết được gì về Einstein?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 好。二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求,因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?3岁多时。因为他的语1.根据录音第一句话“甲不喜欢吃橘子”,可以得知甲把橘子给乙是因为不喜欢33.根据录音中“人与人之间的互动”和“都是一个相互的过程”两句话,可以得言能力发育较迟,他的父母很担心,以为他智商有问题。仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传甚广,只不过是有些人想要使人们相信,小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 问:关于爱因斯坦,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Được rồi. Hết lớp hai, cậu đứng nhất lớp. Ở trường trung học, anh bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong những năm đại học, nhờ tự học, trình độ toán và vật lý của anh đã vượt xa yêu cầu của trường, vì đôi khi giáo viên không trả lời được những câu hỏi của anh, điều này gây ra tình huống xấu hổ. Einstein đã bao giờ ngu ngốc khi nào? Trên 3 tuổi. Bởi vì ngôn ngữ của anh ấy 1. Theo câu đầu tiên trong đoạn ghi âm là “A không thích ăn cam”, chúng ta có thể biết rằng A đưa cam cho B vì anh ấy không thích chúng. 33. Theo hai câu trong đoạn ghi âm là “Tương tác giữa con người với nhau” và “Tất cả đều là quá trình tương hỗ”, có thể kết luận rằng năng lực của cậu ấy phát triển chậm và bố mẹ cậu ấy rất lo lắng vì cho rằng cậu ấy có vấn đề về IQ. Thế thôi. Nói tóm lại, Einstein không bao giờ ngu ngốc. Sở dĩ câu nói này được phổ biến rộng rãi là vì một số người muốn làm cho mọi người tin rằng dù khi còn nhỏ bạn học không giỏi nhưng khi lớn lên bạn vẫn có thể thành công. — Hỏi: Có thể biết được gì về Einstein?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很少提问题
    • B. 不喜欢跟人打交道
    • C. 一直很聪明
    • D. 喜欢冒险
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于爱因斯坦,可以知道什么?”, phương án C (一直很聪明 — luôn thông minh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
爱笑 ài xiào
B
还没毕业 hái méi bì yè
C
脾气不好 pí qì bù hǎo
D
爱开玩笑 ài kāi wán xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:“这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月,我就会成为它的正式员工了。”小王则每天愁眉不展,好像有什么心事。问他,他说:“听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难找,我还能再去找什么工作呢?”三个月过去了,小张被录用了,欢天喜地,成了公司的正式员工;而小王未被录用,他又开始为找工作奔波烦恼了。 问:关于小张,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương và Tiểu Vương cũng ở trong hoàn cảnh tương tự. Cả hai đều mới tốt nghiệp đại học và chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế. Công ty quyết định cho họ thử việc trong ba tháng để xem liệu họ có thể thích nghi với công việc hay không. Họ làm cùng một công việc, nhưng quan điểm tinh thần của họ rất khác nhau. Tiểu Trương vui vẻ suốt ngày. Khi được hỏi tại sao lại vui mừng như vậy, anh nói: “Công ty này có mức lương cao và triển vọng phát triển rộng rãi. Vài tháng nữa, tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty”. Tiểu Vương mỗi ngày đều cau mày, tựa hồ trong lòng đang có điều gì đó lo lắng. Tôi hỏi thì anh ấy nói: “Tôi nghe nói ngưỡng của công ty rất cao, sau khi thử việc họ có thuê tôi không? Bây giờ tìm việc khó quá, tôi còn có thể tìm việc gì khác?” Ba tháng sau, Tiểu Trương được nhận vào làm, anh rất vui mừng và trở thành nhân viên bình thường của công ty; nhưng Xiao Wang không được thuê, và anh bắt đầu lo lắng về việc tìm lại việc làm. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Trương?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:“这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月,我就会成为它的正式员工了。”小王则每天愁眉不展,好像有什么心事。问他,他说:“听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难找,我还能再去找什么工作呢?”三个月过去了,小张被录用了,欢天喜地,成了公司的正式员工;而小王未被录用,他又开始为找工作奔波烦恼了。 问:关于小张,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương và Tiểu Vương cũng ở trong hoàn cảnh tương tự. Cả hai đều mới tốt nghiệp đại học và chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế. Công ty quyết định cho họ thử việc trong ba tháng để xem liệu họ có thể thích nghi với công việc hay không. Họ làm cùng một công việc, nhưng quan điểm tinh thần của họ rất khác nhau. Tiểu Trương vui vẻ suốt ngày. Khi được hỏi tại sao lại vui mừng như vậy, anh nói: “Công ty này có mức lương cao và triển vọng phát triển rộng rãi. Vài tháng nữa, tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty”. Tiểu Vương mỗi ngày đều cau mày, tựa hồ trong lòng đang có điều gì đó lo lắng. Tôi hỏi thì anh ấy nói: “Tôi nghe nói ngưỡng của công ty rất cao, sau khi thử việc họ có thuê tôi không? Bây giờ tìm việc khó quá, tôi còn có thể tìm việc gì khác?” Ba tháng sau, Tiểu Trương được nhận vào làm, anh rất vui mừng và trở thành nhân viên bình thường của công ty; nhưng Xiao Wang không được thuê, và anh bắt đầu lo lắng về việc tìm lại việc làm. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Trương?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱笑
    • B. 还没毕业
    • C. 脾气不好
    • D. 爱开玩笑
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于小张,可以知道什么?”, phương án A (爱笑 — Thích cười) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
公司待遇低 gōng sī dài yù dī
B
不被录用 bú bèi lù yòng
C
费用问题 fèi yòng wèn tí
D
让父母失望 ràng fù mǔ shī wàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:“这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月,我就会成为它的正式员工了。”小王则每天愁眉不展,好像有什么心事。问他,他说:“听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难找,我还能再去找什么工作呢?”三个月过去了,小张被录用了,欢天喜地,成了公司的正式员工;而小王未被录用,他又开始为找工作奔波烦恼了。 问:小王在担心什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương và Tiểu Vương cũng ở trong hoàn cảnh tương tự. Cả hai đều mới tốt nghiệp đại học và chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế. Công ty quyết định cho họ thử việc trong ba tháng để xem liệu họ có thể thích nghi với công việc hay không. Họ làm cùng một công việc, nhưng quan điểm tinh thần của họ rất khác nhau. Tiểu Trương vui vẻ suốt ngày. Khi được hỏi tại sao lại vui mừng như vậy, anh nói: “Công ty này có mức lương cao và triển vọng phát triển rộng rãi. Vài tháng nữa, tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty”. Tiểu Vương mỗi ngày đều cau mày, tựa hồ trong lòng đang có điều gì đó lo lắng. Tôi hỏi thì anh ấy nói: “Tôi nghe nói ngưỡng của công ty rất cao, sau khi thử việc họ có thuê tôi không? Bây giờ tìm việc khó quá, tôi còn có thể tìm việc gì khác?” Ba tháng sau, Tiểu Trương được nhận vào làm, anh rất vui mừng và trở thành nhân viên bình thường của công ty; nhưng Xiao Wang không được thuê, và anh bắt đầu lo lắng về việc tìm lại việc làm. — Hỏi: Tiểu Vương đang lo lắng điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:“这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月,我就会成为它的正式员工了。”小王则每天愁眉不展,好像有什么心事。问他,他说:“听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难找,我还能再去找什么工作呢?”三个月过去了,小张被录用了,欢天喜地,成了公司的正式员工;而小王未被录用,他又开始为找工作奔波烦恼了。 问:小王在担心什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương và Tiểu Vương cũng ở trong hoàn cảnh tương tự. Cả hai đều mới tốt nghiệp đại học và chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế. Công ty quyết định cho họ thử việc trong ba tháng để xem liệu họ có thể thích nghi với công việc hay không. Họ làm cùng một công việc, nhưng quan điểm tinh thần của họ rất khác nhau. Tiểu Trương vui vẻ suốt ngày. Khi được hỏi tại sao lại vui mừng như vậy, anh nói: “Công ty này có mức lương cao và triển vọng phát triển rộng rãi. Vài tháng nữa, tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty”. Tiểu Vương mỗi ngày đều cau mày, tựa hồ trong lòng đang có điều gì đó lo lắng. Tôi hỏi thì anh ấy nói: “Tôi nghe nói ngưỡng của công ty rất cao, sau khi thử việc họ có thuê tôi không? Bây giờ tìm việc khó quá, tôi còn có thể tìm việc gì khác?” Ba tháng sau, Tiểu Trương được nhận vào làm, anh rất vui mừng và trở thành nhân viên bình thường của công ty; nhưng Xiao Wang không được thuê, và anh bắt đầu lo lắng về việc tìm lại việc làm. — Hỏi: Tiểu Vương đang lo lắng điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司待遇低
    • B. 不被录用
    • C. 费用问题
    • D. 让父母失望
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小王在担心什么?”, phương án B (不被录用 — không được thuê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
就业形势不错 jiù yè xíng shì bú cuò
B
要学会赞美别人 yào xué huì zàn měi bié rén
C
要有积极的态度 yào yǒu jī jí de tài dù
D
做事情要有计划 zuò shì qíng yào yǒu jì huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:“这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月,我就会成为它的正式员工了。”小王则每天愁眉不展,好像有什么心事。问他,他说:“听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难找,我还能再去找什么工作呢?”三个月过去了,小张被录用了,欢天喜地,成了公司的正式员工;而小王未被录用,他又开始为找工作奔波烦恼了。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương và Tiểu Vương cũng ở trong hoàn cảnh tương tự. Cả hai đều mới tốt nghiệp đại học và chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế. Công ty quyết định cho họ thử việc trong ba tháng để xem liệu họ có thể thích nghi với công việc hay không. Họ làm cùng một công việc, nhưng quan điểm tinh thần của họ rất khác nhau. Tiểu Trương vui vẻ suốt ngày. Khi được hỏi tại sao lại vui mừng như vậy, anh nói: “Công ty này có mức lương cao và triển vọng phát triển rộng rãi. Vài tháng nữa, tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty”. Tiểu Vương mỗi ngày đều cau mày, tựa hồ trong lòng đang có điều gì đó lo lắng. Tôi hỏi thì anh ấy nói: “Tôi nghe nói ngưỡng của công ty rất cao, sau khi thử việc họ có thuê tôi không? Bây giờ tìm việc khó quá, tôi còn có thể tìm việc gì khác?” Ba tháng sau, Tiểu Trương được nhận vào làm, anh rất vui mừng và trở thành nhân viên bình thường của công ty; nhưng Xiao Wang không được thuê, và anh bắt đầu lo lắng về việc tìm lại việc làm. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:“这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月,我就会成为它的正式员工了。”小王则每天愁眉不展,好像有什么心事。问他,他说:“听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难找,我还能再去找什么工作呢?”三个月过去了,小张被录用了,欢天喜地,成了公司的正式员工;而小王未被录用,他又开始为找工作奔波烦恼了。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương và Tiểu Vương cũng ở trong hoàn cảnh tương tự. Cả hai đều mới tốt nghiệp đại học và chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế. Công ty quyết định cho họ thử việc trong ba tháng để xem liệu họ có thể thích nghi với công việc hay không. Họ làm cùng một công việc, nhưng quan điểm tinh thần của họ rất khác nhau. Tiểu Trương vui vẻ suốt ngày. Khi được hỏi tại sao lại vui mừng như vậy, anh nói: “Công ty này có mức lương cao và triển vọng phát triển rộng rãi. Vài tháng nữa, tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty”. Tiểu Vương mỗi ngày đều cau mày, tựa hồ trong lòng đang có điều gì đó lo lắng. Tôi hỏi thì anh ấy nói: “Tôi nghe nói ngưỡng của công ty rất cao, sau khi thử việc họ có thuê tôi không? Bây giờ tìm việc khó quá, tôi còn có thể tìm việc gì khác?” Ba tháng sau, Tiểu Trương được nhận vào làm, anh rất vui mừng và trở thành nhân viên bình thường của công ty; nhưng Xiao Wang không được thuê, và anh bắt đầu lo lắng về việc tìm lại việc làm. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 就业形势不错
    • B. 要学会赞美别人
    • C. 要有积极的态度
    • D. 做事情要有计划
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,下列哪项正确?”, phương án C (要有积极的态度 — Có thái độ tích cực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
资金充足 zī jīn chōng zú
B
找到正确的方向 zhǎo dào zhèng què de fāng xiàng
C
坚持 jiān chí
D
专心 zhuān xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
曾经问一位企业家朋友,他成功的秘诀是什么。他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑,没想到朋友最后又说了一句,“第四是放弃。”放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?“该放弃的时候就要放弃。”朋友说,“如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的原因,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的事情了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。” 问:这位企业家的第一条秘诀是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có lần tôi hỏi một người bạn doanh nhân rằng bí quyết thành công của anh ấy là gì. Anh ấy nói với tôi không chút do dự rằng thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì và thứ ba là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng, không ngờ bạn tôi lại nói câu cuối cùng: “Thứ tư là bỏ cuộc”. Bỏ cuộc? Làm sao một doanh nhân thành đạt lại có thể bỏ cuộc dễ dàng như vậy? "Hãy từ bỏ khi đến lúc phải từ bỏ." Một người bạn nói: “Nếu bạn thực sự cố gắng, cố gắng hơn nữa mà vẫn không thành công thì đó không phải là do bạn chưa nỗ lực đủ. Tôi e rằng vấn đề là liệu hướng nỗ lực của bạn có phù hợp với tài năng của bạn hay không. Lựa chọn sáng suốt nhất lúc này là nhanh chóng từ bỏ, điều chỉnh kịp thời, quay đầu kịp thời và tìm ra một hướng nỗ lực mới”. — Câu hỏi: Lời khuyên đầu tiên của doanh nhân này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 曾经问一位企业家朋友,他成功的秘诀是什么。他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑,没想到朋友最后又说了一句,“第四是放弃。”放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?“该放弃的时候就要放弃。”朋友说,“如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的原因,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的事情了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。” 问:这位企业家的第一条秘诀是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có lần tôi hỏi một người bạn doanh nhân rằng bí quyết thành công của anh ấy là gì. Anh ấy nói với tôi không chút do dự rằng thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì và thứ ba là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng, không ngờ bạn tôi lại nói câu cuối cùng: “Thứ tư là bỏ cuộc”. Bỏ cuộc? Làm sao một doanh nhân thành đạt lại có thể bỏ cuộc dễ dàng như vậy? "Hãy từ bỏ khi đến lúc phải từ bỏ." Một người bạn nói: “Nếu bạn thực sự cố gắng, cố gắng hơn nữa mà vẫn không thành công thì đó không phải là do bạn chưa nỗ lực đủ. Tôi e rằng vấn đề là liệu hướng nỗ lực của bạn có phù hợp với tài năng của bạn hay không. Lựa chọn sáng suốt nhất lúc này là nhanh chóng từ bỏ, điều chỉnh kịp thời, quay đầu kịp thời và tìm ra một hướng nỗ lực mới”. — Câu hỏi: Lời khuyên đầu tiên của doanh nhân này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 资金充足
    • B. 找到正确的方向
    • C. 坚持
    • D. 专心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这位企业家的第一条秘诀是什么?”, phương án C (坚持 — kiên trì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
不要逃避责任 bú yào táo bì zé rèn
B
看问题要全面 kàn wèn tí yào quán miàn
C
成功需要放弃 chéng gōng xū yào fàng qì
D
要虚心接受别人的建议 yào xū xīn jiē shòu bié rén de jiàn yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
曾经问一位企业家朋友,他成功的秘诀是什么。他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑,没想到朋友最后又说了一句,“第四是放弃。”放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?“该放弃的时候就要放弃。”朋友说,“如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的原因,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的事情了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。” 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có lần tôi hỏi một người bạn doanh nhân rằng bí quyết thành công của anh ấy là gì. Anh ấy nói với tôi không chút do dự rằng thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì và thứ ba là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng, không ngờ bạn tôi lại nói câu cuối cùng: “Thứ tư là bỏ cuộc”. Bỏ cuộc? Làm sao một doanh nhân thành đạt lại có thể bỏ cuộc dễ dàng như vậy? "Hãy từ bỏ khi đến lúc phải từ bỏ." Một người bạn nói: “Nếu bạn thực sự cố gắng, cố gắng hơn nữa mà vẫn không thành công thì đó không phải là do bạn chưa làm việc đủ chăm chỉ. Tôi e rằng vấn đề là liệu hướng nỗ lực của bạn có phù hợp với tài năng của bạn hay không. Lựa chọn sáng suốt nhất lúc này là nhanh chóng từ bỏ, điều chỉnh kịp thời, quay đầu kịp thời và tìm ra một hướng nỗ lực mới”. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 曾经问一位企业家朋友,他成功的秘诀是什么。他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑,没想到朋友最后又说了一句,“第四是放弃。”放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?“该放弃的时候就要放弃。”朋友说,“如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的原因,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的事情了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。” 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có lần tôi hỏi một người bạn doanh nhân rằng bí quyết thành công của anh ấy là gì. Anh ấy nói với tôi không chút do dự rằng thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì và thứ ba là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng, không ngờ bạn tôi lại nói câu cuối cùng: “Thứ tư là bỏ cuộc”. Bỏ cuộc? Làm sao một doanh nhân thành đạt lại có thể bỏ cuộc dễ dàng như vậy? "Hãy từ bỏ khi đến lúc phải từ bỏ." Một người bạn nói: “Nếu bạn thực sự cố gắng, cố gắng hơn nữa mà vẫn không thành công thì đó không phải là do bạn chưa làm việc đủ chăm chỉ. Tôi e rằng vấn đề là liệu hướng nỗ lực của bạn có phù hợp với tài năng của bạn hay không. Lựa chọn sáng suốt nhất lúc này là nhanh chóng từ bỏ, điều chỉnh kịp thời, quay đầu kịp thời và tìm ra một hướng nỗ lực mới”. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要逃避责任
    • B. 看问题要全面
    • C. 成功需要放弃
    • D. 要虚心接受别人的建议
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要想告诉我们什么?”, phương án C (成功需要放弃 — Thành công đòi hỏi phải từ bỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
摸瓶口 mō píng kǒu
B
看水瓶的底部 kàn shuǐ píng de dǐ bù
C
听声音 tīng shēng yīn
D
用温度计 yòng wēn dù jì
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“瑜”作响的就是会保温的。后来,一只开水瓶不保温了,要扔掉时我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“瑜喻”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被经验蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。 问:天人们怎样判断开水瓶是否保温?
Nghĩa tiếng Việt: Khi còn nhỏ, tôi đã nghe người lớn nói rằng để đánh giá chai nước có cách nhiệt hay không, bạn chỉ cần đưa miệng chai lại gần tai. Nếu nó phát ra âm thanh "yo" thì nó được cách điện. Sau này, bình nước sôi không còn cách nhiệt nữa. Khi tôi định vứt nó đi, tôi đã nhặt nó lên và áp vào tai. Nó vẫn phát ra âm thanh "yuyu" bên trong. Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta đã kế thừa nhiều cái gọi là “kinh nghiệm” từ những người đi trước nhưng ít người kiểm chứng được chúng có đúng hay không. Nhiều khi chúng ta bị kinh nghiệm làm cho mù quáng và bị bó buộc trong suy nghĩ. Cho dù đó là một sai lầm hiển nhiên thì cũng khó có thể lật ngược được nó. — Hỏi: Thần làm thế nào để đánh giá chai nước đun sôi có cách nhiệt hay không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“瑜”作响的就是会保温的。后来,一只开水瓶不保温了,要扔掉时我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“瑜喻”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被经验蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。 问:天人们怎样判断开水瓶是否保温?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi còn nhỏ, tôi đã nghe người lớn nói rằng để đánh giá chai nước có cách nhiệt hay không, bạn chỉ cần đưa miệng chai lại gần tai. Nếu nó phát ra âm thanh "yo" thì nó được cách điện. Sau này, bình nước sôi không còn cách nhiệt nữa. Khi tôi định vứt nó đi, tôi đã nhặt nó lên và áp vào tai. Nó vẫn phát ra âm thanh "yuyu" bên trong. Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta đã kế thừa nhiều cái gọi là “kinh nghiệm” từ những người đi trước nhưng ít người kiểm chứng được chúng có đúng hay không. Nhiều khi chúng ta bị kinh nghiệm làm cho mù quáng và bị bó buộc trong suy nghĩ. Cho dù đó là một sai lầm hiển nhiên thì cũng khó có thể lật ngược được nó. — Hỏi: Thần làm thế nào để đánh giá chai nước đun sôi có cách nhiệt hay không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 摸瓶口
    • B. 看水瓶的底部
    • C. 听声音
    • D. 用温度计
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “天人们怎样判断开水瓶是否保温?”, phương án C (听声音 — nghe âm thanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
经验未必可靠 jīng yàn wèi bì kě kào
B
不要总是找借口 bú yào zǒng shì zhǎo jiè kǒu
C
要善于观察 yào shàn yú guān chá
D
重要的是行动起来 zhòng yào de shì xíng dòng qǐ lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“瑜”作响的就是会保温的。后来,一只开水瓶不保温了,要扔掉时我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“瑜喻”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被经验蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khi còn nhỏ, tôi đã nghe người lớn nói rằng để đánh giá chai nước có cách nhiệt hay không, bạn chỉ cần đưa miệng chai lại gần tai. Nếu nó phát ra âm thanh "yo" thì nó được cách điện. Sau này, bình nước sôi không còn cách nhiệt nữa. Khi tôi định vứt nó đi, tôi đã nhặt nó lên và áp vào tai. Nó vẫn phát ra âm thanh "yuyu" bên trong. Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta đã kế thừa nhiều cái gọi là “kinh nghiệm” từ những người đi trước nhưng ít người kiểm chứng được chúng có đúng hay không. Nhiều khi chúng ta bị kinh nghiệm làm cho mù quáng và bị bó buộc trong suy nghĩ. Cho dù đó là một sai lầm hiển nhiên thì cũng khó có thể lật ngược được nó. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“瑜”作响的就是会保温的。后来,一只开水瓶不保温了,要扔掉时我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“瑜喻”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被经验蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi còn nhỏ, tôi đã nghe người lớn nói rằng để đánh giá chai nước có cách nhiệt hay không, bạn chỉ cần đưa miệng chai lại gần tai. Nếu nó phát ra âm thanh "yo" thì nó được cách điện. Sau này, bình nước sôi không còn cách nhiệt nữa. Khi tôi định vứt nó đi, tôi đã nhặt nó lên và áp vào tai. Nó vẫn phát ra âm thanh "yuyu" bên trong. Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta đã kế thừa nhiều cái gọi là “kinh nghiệm” từ những người đi trước nhưng ít người kiểm chứng được chúng có đúng hay không. Nhiều khi chúng ta bị kinh nghiệm làm cho mù quáng và bị bó buộc trong suy nghĩ. Cho dù đó là một sai lầm hiển nhiên thì cũng khó có thể lật ngược được nó. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经验未必可靠
    • B. 不要总是找借口
    • C. 要善于观察
    • D. 重要的是行动起来
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要想告诉我们什么?”, phương án A (经验未必可靠 — Kinh nghiệm có thể không đáng tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!