Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-STD-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 5 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

20 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 thực chiến mã đề H5-STD-01 thuộc giáo trình luyện thi kinh điển 《HSK标准教程 5(下)练习册》 (Bộ Giáo Trình Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 5 — Chủ biên Khương Lệ Bình, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP
Mã đề H5-STD-01 (模拟试卷一)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
还在设计 hái zài shè jì
B
很有把握 hěn yǒu bǎ wò
C
需要检查 xū yào jiǎn chá
D
图纸有问题 tú zhǐ yǒu wèn tí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个设计你们到底有没有把握? 男:放心吧,设计图我们反复检查过很多遍了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có chắc chắn về thiết kế này không? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi đã kiểm tra bản vẽ thiết kế nhiều lần rồi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个设计你们到底有没有把握? 男:放心吧,设计图我们反复检查过很多遍了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có chắc chắn về thiết kế này không? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi đã kiểm tra bản vẽ thiết kế nhiều lần rồi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还在设计
    • B. 很有把握
    • C. 需要检查
    • D. 图纸有问题
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (很有把握 — Rất tự tin) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
法院 fǎ yuàn
B
海关 hǎi guān
C
博物馆 bó wù guǎn
D
幼儿园 yòu ér yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!我要看今天5号厅的展览,已经在网上预约好了的。 女:您稍等。这是您的门票,请拿好。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn xem triển lãm ở Hội trường 5 hôm nay và tôi đã đặt lịch trực tuyến. —Nữ: Xin chờ một chút. Đây là vé của bạn, xin vui lòng lấy nó. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!我要看今天5号厅的展览,已经在网上预约好了的。 女:您稍等。这是您的门票,请拿好。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn xem triển lãm ở Hội trường 5 hôm nay và tôi đã đặt lịch trực tuyến. —Nữ: Xin chờ một chút. Đây là vé của bạn, xin vui lòng lấy nó. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 法院
    • B. 海关
    • C. 博物馆
    • D. 幼儿园
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在哪儿?”, phương án C (博物馆 — viện bảo tàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
脖子 bó zi
B
肩膀 jiān bǎng
C
后背 hòu bèi
D
手指 shǒu zhǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你哪儿不舒服? 男:从脖子到后背,都疼得厉害。 问:男的哪个地方没问题?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? — Người đàn ông: Tôi cảm thấy đau dữ dội từ cổ đến lưng. — Câu hỏi: Đàn ông có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你哪儿不舒服? 男:从脖子到后背,都疼得厉害。 问:男的哪个地方没问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? — Người đàn ông: Tôi cảm thấy đau dữ dội từ cổ đến lưng. — Câu hỏi: Đàn ông có vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脖子
    • B. 肩膀
    • C. 后背
    • D. 手指
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的哪个地方没问题?”, phương án D (手指 — ngón tay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
谨慎 jǐn shèn
B
小气 xiǎo qì
C
坦率 tǎn shuài
D
能干 néng gàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你觉得新来的小王怎么样? 女:不怎么爱说话,做事也很小心。 问:小王怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về Tiểu Vương mới? —Nữ: Cô ấy không thích nói nhiều và rất thận trọng trong mọi việc. — Hỏi: Tiểu Vương thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得新来的小王怎么样? 女:不怎么爱说话,做事也很小心。 问:小王怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về Tiểu Vương mới? —Nữ: Cô ấy không thích nói nhiều và rất thận trọng trong mọi việc. — Hỏi: Tiểu Vương thế nào rồi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 谨慎
    • B. 小气
    • C. 坦率
    • D. 能干
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小王怎么样?”, phương án A (谨慎 — thận trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
刘教练是个球迷 liú jiào liàn shì gè qiú mí
B
刘教练现在是运动员 liú jiào liàn xiàn zài shì yùn dòng yuán
C
刘教练现在教小朋友 liú jiào liàn xiàn zài jiào xiǎo péng yǒu
D
小朋友比较怕刘教练 xiǎo péng yǒu bǐ jiào pà liú jiào liàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们这次请来的刘教练真不错!孩子们都喜欢他。 男:他以前还拿过全市的冠军呢!我可是他的球迷。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Huấn luyện viên Liu mà bạn mời lần này thực sự rất tốt! Bọn trẻ yêu anh ấy. —Nam: Anh ấy thậm chí còn từng giành chức vô địch thành phố trước đây! Tôi là fan của anh ấy. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们这次请来的刘教练真不错!孩子们都喜欢他。 男:他以前还拿过全市的冠军呢!我可是他的球迷。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Huấn luyện viên Liu mà bạn mời lần này thực sự rất tốt! Bọn trẻ yêu anh ấy. —Nam: Anh ấy thậm chí còn từng giành chức vô địch thành phố trước đây! Tôi là fan của anh ấy. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刘教练是个球迷
    • B. 刘教练现在是运动员
    • C. 刘教练现在教小朋友
    • D. 小朋友比较怕刘教练
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án C (刘教练现在教小朋友 — Huấn luyện viên Lưu hiện đang dạy trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
批评 pī píng
B
讽刺 fěng cì
C
信任 xìn rèn
D
欣赏 xīn shǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这部戏好看吗? 女:人物形象很生动,语言风格也很独特。 问:对这部戏,女的持什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bộ phim này có hay để xem không? — Nữ: Nhân vật rất sinh động và phong cách ngôn ngữ cũng rất độc đáo. — Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với bộ phim này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这部戏好看吗? 女:人物形象很生动,语言风格也很独特。 问:对这部戏,女的持什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bộ phim này có hay để xem không? — Nữ: Nhân vật rất sinh động và phong cách ngôn ngữ cũng rất độc đáo. — Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với bộ phim này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 批评
    • B. 讽刺
    • C. 信任
    • D. 欣赏
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对这部戏,女的持什么态度?”, phương án D (欣赏 — đánh giá cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
付款 fù kuǎn
B
取钱 qǔ qián
C
换零钱 huàn líng qián
D
买手机 mǎi shǒu jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真不好意思,您这儿可以刷卡吗?我身上的现金不够。 男:可以,也可以用手机支付。 问:女的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi xin lỗi, bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở đây không? Tôi không có đủ tiền mặt. —Nam: Có, bạn cũng có thể thanh toán bằng điện thoại di động. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真不好意思,您这儿可以刷卡吗?我身上的现金不够。 男:可以,也可以用手机支付。 问:女的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi xin lỗi, bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở đây không? Tôi không có đủ tiền mặt. —Nam: Có, bạn cũng có thể thanh toán bằng điện thoại di động. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 付款
    • B. 取钱
    • C. 换零钱
    • D. 买手机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要做什么?”, phương án A (付款 — thanh toán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
打扫楼道 dǎ sǎo lóu dào
B
修理设备 xiū lǐ shè bèi
C
搬走箱子 bān zǒu xiāng zǐ
D
购买原料 gòu mǎi yuán liào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这些装原料的箱子堆在楼道里妨碍通行,怎么不处理一下? 女:好的,赵总,我马上找人来。 问:男的让女的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Những thùng đựng nguyên liệu này chất đống ở hành lang làm cản trở giao thông. Tại sao bạn không đối phó với họ? —Nữ: Được rồi, anh Triệu, tôi sẽ tìm người ngay. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这些装原料的箱子堆在楼道里妨碍通行,怎么不处理一下? 女:好的,赵总,我马上找人来。 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Những thùng đựng nguyên liệu này chất đống ở hành lang làm cản trở giao thông. Tại sao bạn không đối phó với họ? —Nữ: Được rồi, anh Triệu, tôi sẽ tìm người ngay. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打扫楼道
    • B. 修理设备
    • C. 搬走箱子
    • D. 购买原料
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的让女的做什么?”, phương án C (搬走箱子 — di chuyển hộp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
赞成 zàn chéng
B
拒绝 jù jué
C
问候 wèn hòu
D
推辞 tuī cí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我下周要出差,您能帮我照看一下我家的狗吗? 男:真不好意思,我女儿对动物过敏。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tuần tới tôi sẽ đi công tác. Bạn có thể giúp tôi chăm sóc con chó của tôi được không? — Người đàn ông: Tôi xin lỗi, con gái tôi bị dị ứng với động vật. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我下周要出差,您能帮我照看一下我家的狗吗? 男:真不好意思,我女儿对动物过敏。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tuần tới tôi sẽ đi công tác. Bạn có thể giúp tôi chăm sóc con chó của tôi được không? — Người đàn ông: Tôi xin lỗi, con gái tôi bị dị ứng với động vật. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 赞成
    • B. 拒绝
    • C. 问候
    • D. 推辞
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (拒绝 — từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没保护好 méi bǎo hù hǎo
B
正在维修 zhèng zài wéi xiū
C
历史不长 lì shǐ bù cháng
D
规模很大 guī mó hěn dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:导游不说的话,真看不出来,这些建筑物已经有好几百年的历史了。 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起! 问:关于这些建筑,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu hướng dẫn viên không nói thì tôi thực sự không thể nói rằng những tòa nhà này đã hàng trăm năm tuổi. —Nữ: Thật đáng kinh ngạc khi nó được bảo quản tốt trên quy mô lớn như vậy! — Hỏi: Có thể biết gì về những tòa nhà này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:导游不说的话,真看不出来,这些建筑物已经有好几百年的历史了。 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起! 问:关于这些建筑,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu hướng dẫn viên không nói thì tôi thực sự không thể nói rằng những tòa nhà này đã hàng trăm năm tuổi. —Nữ: Thật đáng kinh ngạc khi nó được bảo quản tốt trên quy mô lớn như vậy! — Hỏi: Có thể biết gì về những tòa nhà này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没保护好
    • B. 正在维修
    • C. 历史不长
    • D. 规模很大
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这些建筑,可以知道什么?”, phương án D (规模很大 — Rất lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
书架 shū jià
B
抽屉 chōu tì
C
书桌 shū zhuō
D
沙发 shā fā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看一下书柜的抽屉,不知道怎么关不上了。 男:好像是里头有东西卡住了。 问:什么出了问题?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn vào ngăn kéo tủ sách. Tôi không biết tại sao nó không thể đóng được. – Người đàn ông: Hình như có gì đó kẹt ở bên trong. - Hỏi: Có chuyện gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看一下书柜的抽屉,不知道怎么关不上了。 男:好像是里头有东西卡住了。 问:什么出了问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn vào ngăn kéo tủ sách. Tôi không biết tại sao nó không thể đóng được. – Người đàn ông: Hình như có gì đó kẹt ở bên trong. - Hỏi: Có chuyện gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 书架
    • B. 抽屉
    • C. 书桌
    • D. 沙发
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么出了问题?”, phương án B (抽屉 — ngăn kéo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
公司 gōng sī
B
公寓 gōng yù
C
大学 dà xué
D
酒吧 jiǔ bā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,请问这里是中文系吗?我是来办报到手续的。 女:欢迎你,新同学!请你把录取通知书给我。 问:他们在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, đây có phải là khoa tiếng Trung không? Tôi đến đây để làm thủ tục nhận phòng. – Nữ: Chào mừng bạn học mới! Xin vui lòng đưa cho tôi giấy nhập học. - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问这里是中文系吗?我是来办报到手续的。 女:欢迎你,新同学!请你把录取通知书给我。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, đây có phải là khoa tiếng Trung không? Tôi đến đây để làm thủ tục nhận phòng. – Nữ: Chào mừng bạn học mới! Xin vui lòng đưa cho tôi giấy nhập học. - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司
    • B. 公寓
    • C. 大学
    • D. 酒吧
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án C (大学 — trường đại học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
装修 zhuāng xiū
B
设备 shè bèi
C
位置 wèi zhì
D
价格 jià gé
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这房子可真不错,家具新,设备好,还有地毯呢。 男:对,最重要的是离公司近。所以,虽然租金贵了点儿,我也租了。 问:男的唯一不满意的是哪方面?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này rất đẹp, có nội thất mới, thiết bị tốt và thảm. —Nam: Đúng vậy, điều quan trọng nhất là được gần gũi với công ty. Vì vậy, dù giá thuê có hơi đắt nhưng tôi vẫn thuê. — Câu hỏi: Điều duy nhất mà đàn ông không hài lòng là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这房子可真不错,家具新,设备好,还有地毯呢。 男:对,最重要的是离公司近。所以,虽然租金贵了点儿,我也租了。 问:男的唯一不满意的是哪方面?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này rất đẹp, có nội thất mới, thiết bị tốt và thảm. —Nam: Đúng vậy, điều quan trọng nhất là được gần gũi với công ty. Vì vậy, dù giá thuê có hơi đắt nhưng tôi vẫn thuê. — Câu hỏi: Điều duy nhất mà đàn ông không hài lòng là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 装修
    • B. 设备
    • C. 位置
    • D. 价格
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的唯一不满意的是哪方面?”, phương án D (价格 — giá cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
需马上输血 xū mǎ shàng shū xuè
B
左胳膊骨折 zuǒ gē bo gǔ zhé
C
心跳不正常 xīn tiào bú zhèng cháng
D
得了传染病 dé le chuán rǎn bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:病人左腿骨折,伤势严重,心跳放缓,需要立即手术。 女:好的,我马上通知手术室做准备。 问:关于病人的情况,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chân trái của bệnh nhân bị gãy. Vết thương rất nghiêm trọng. Nhịp tim của anh ấy chậm lại và anh ấy cần phải phẫu thuật ngay lập tức. – Nữ: Được rồi tôi sẽ báo ngay cho phòng mổ để chuẩn bị. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về tình trạng của bệnh nhân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:病人左腿骨折,伤势严重,心跳放缓,需要立即手术。 女:好的,我马上通知手术室做准备。 问:关于病人的情况,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chân trái của bệnh nhân bị gãy. Vết thương rất nghiêm trọng. Nhịp tim của anh ấy chậm lại và anh ấy cần phải phẫu thuật ngay lập tức. – Nữ: Được rồi tôi sẽ báo ngay cho phòng mổ để chuẩn bị. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về tình trạng của bệnh nhân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需马上输血
    • B. 左胳膊骨折
    • C. 心跳不正常
    • D. 得了传染病
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于病人的情况,下列哪项正确?”, phương án C (心跳不正常 — Nhịp tim bất thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
商场里 shāng chǎng lǐ
B
火车上 huǒ chē shàng
C
摩托车上 mó tuō chē shàng
D
公共汽车上 gōng gòng qì chē shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:有需要盒饭的旅客吗?还有冰激凌、矿泉水。 男:盒饭多少钱一份? 问:这段对话发生在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có hành khách nào cần bữa trưa đóng hộp không? Ngoài ra còn có kem và nước khoáng. — Người đàn ông: Một hộp cơm trưa giá bao nhiêu? — Hỏi: Cuộc trò chuyện này diễn ra ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:有需要盒饭的旅客吗?还有冰激凌、矿泉水。 男:盒饭多少钱一份? 问:这段对话发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có hành khách nào cần bữa trưa đóng hộp không? Ngoài ra còn có kem và nước khoáng. — Người đàn ông: Một hộp cơm trưa giá bao nhiêu? — Hỏi: Cuộc trò chuyện này diễn ra ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商场里
    • B. 火车上
    • C. 摩托车上
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段对话发生在哪儿?”, phương án B (火车上 — trên tàu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
做演讲 zuò yǎn jiǎng
B
参加会议 cān jiā huì yì
C
给她看证件 gěi tā kàn zhèng jiàn
D
印新的名片 yìn xīn de míng piàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我是这次会议的演讲嘉宾,这是我的名片。 女:可以麻烦您出示一下您的证件吗? 问:女的让男的干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là diễn giả khách mời tại hội nghị này. Đây là danh thiếp của tôi. — Nữ: Bạn có thể vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân của bạn được không? — Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我是这次会议的演讲嘉宾,这是我的名片。 女:可以麻烦您出示一下您的证件吗? 问:女的让男的干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là diễn giả khách mời tại hội nghị này. Đây là danh thiếp của tôi. — Nữ: Bạn có thể vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân của bạn được không? — Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做演讲
    • B. 参加会议
    • C. 给她看证件
    • D. 印新的名片
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的让男的干什么?”, phương án C (给她看证件 — Cho cô ấy xem ID) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
程序设计 chéng xù shè jì
B
产品分析 chǎn pǐn fēn xī
C
网站建设 wǎng zhàn jiàn shè
D
市场营销 shì chǎng yíng xiāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您认识搞软件的吗?我们最近在做新产品开发,想找人设计一个程序。 男:我帮你问问。 问:女的需要什么方面的人才?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết ai làm việc trong lĩnh vực phần mềm không? Chúng tôi hiện đang nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và đang tìm người thiết kế chương trình. – Người đàn ông: Cho tôi hỏi với anh. — Câu hỏi: Phụ nữ cần những tài năng gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您认识搞软件的吗?我们最近在做新产品开发,想找人设计一个程序。 男:我帮你问问。 问:女的需要什么方面的人才?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết ai làm việc trong lĩnh vực phần mềm không? Chúng tôi hiện đang nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và đang tìm người thiết kế chương trình. – Người đàn ông: Cho tôi hỏi với anh. — Câu hỏi: Phụ nữ cần những tài năng gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 程序设计
    • B. 产品分析
    • C. 网站建设
    • D. 市场营销
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的需要什么方面的人才?”, phương án A (程序设计 — Lập trình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
现在有雾 xiàn zài yǒu wù
B
今天是晴天 jīn tiān shì qíng tiān
C
明天会下雨 míng tiān huì xià yǔ
D
天气预报不准 tiān qì yù bào bù zhǔn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:天气预报说今天是晴天,怎么现在又打雷又闪电的? 女:天气预报什么时候能信啊? 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dự báo thời tiết nói hôm nay trời sẽ nắng. Tại sao bây giờ lại có sấm sét? —Nữ: Khi nào chúng ta có thể tin tưởng vào dự báo thời tiết? - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:天气预报说今天是晴天,怎么现在又打雷又闪电的? 女:天气预报什么时候能信啊? 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dự báo thời tiết nói hôm nay trời sẽ nắng. Tại sao bây giờ lại có sấm sét? —Nữ: Khi nào chúng ta có thể tin tưởng vào dự báo thời tiết? - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现在有雾
    • B. 今天是晴天
    • C. 明天会下雨
    • D. 天气预报不准
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪项正确?”, phương án D (天气预报不准 — Dự báo thời tiết không chính xác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
贸易 mào yì
B
投资 tóu zī
C
破产 pò chǎn
D
分配 fēn pèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你干吗买这么多只股票?集中一点儿不好吗? 男:鸡蛋不能放在同一个篮子里。 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh mua nhiều cổ phiếu thế? Tập trung một chút không phải sẽ tốt hơn sao? — Người đàn ông: Trứng không thể bỏ vào cùng một giỏ. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你干吗买这么多只股票?集中一点儿不好吗? 男:鸡蛋不能放在同一个篮子里。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh mua nhiều cổ phiếu thế? Tập trung một chút không phải sẽ tốt hơn sao? — Người đàn ông: Trứng không thể bỏ vào cùng một giỏ. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 贸易
    • B. 投资
    • C. 破产
    • D. 分配
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈什么?”, phương án B (投资 — đầu tư) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
领带 lǐng dài
B
西服 xī fú
C
围巾 wéi jīn
D
手套 shǒu tào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我那条蓝格子的领带呢?今天得穿西装。 女:送去干洗了,系那条银色的吧。 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cà vạt kẻ sọc xanh của tôi đâu rồi? Hôm nay tôi phải mặc vest. —Nữ: Gửi đi giặt khô. Hãy mặc chiếc màu bạc. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我那条蓝格子的领带呢?今天得穿西装。 女:送去干洗了,系那条银色的吧。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cà vạt kẻ sọc xanh của tôi đâu rồi? Hôm nay tôi phải mặc vest. —Nữ: Gửi đi giặt khô. Hãy mặc chiếc màu bạc. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 领带
    • B. 西服
    • C. 围巾
    • D. 手套
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈什么?”, phương án A (领带 — cà vạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
是个销售员 shì gè xiāo shòu yuán
B
喜欢穿西装 xǐ huan chuān xī zhuāng
C
面试通过了 miàn shì tōng guò le
D
今天穿牛仔裤 jīn tiān chuān niú zǎi kù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天不是要去面试吗?就穿这个? 男:面试怎么了?我是去应聘工程师,又不是销售员。 女:应聘什么也不能穿着牛仔裤就去了啊。 男:妈,您不懂,穿西服才不像工程师呢! 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay bạn không có cuộc phỏng vấn à? Chỉ cần mặc cái này thôi à? —Nam: Chuyện gì đã xảy ra với cuộc phỏng vấn vậy? Tôi đang xin việc làm kỹ sư, không phải nhân viên bán hàng. —Nữ: Khi đi xin việc, bạn không thể chỉ mặc quần jean đến đó. — Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ không hiểu đâu, mặc vest không làm cho con trông giống một kỹ sư đâu! - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天不是要去面试吗?就穿这个? 男:面试怎么了?我是去应聘工程师,又不是销售员。 女:应聘什么也不能穿着牛仔裤就去了啊。 男:妈,您不懂,穿西服才不像工程师呢! 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay bạn không có cuộc phỏng vấn à? Chỉ cần mặc cái này thôi à? —Nam: Chuyện gì đã xảy ra với cuộc phỏng vấn vậy? Tôi đang xin việc làm kỹ sư, không phải nhân viên bán hàng. —Nữ: Khi đi xin việc, bạn không thể chỉ mặc quần jean đến đó. — Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ không hiểu đâu, mặc vest không làm cho con trông giống một kỹ sư đâu! - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是个销售员
    • B. 喜欢穿西装
    • C. 面试通过了
    • D. 今天穿牛仔裤
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,下列哪项正确?”, phương án D (今天穿牛仔裤 — Hôm nay mặc quần jean) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
家里没有主食 jiā lǐ méi yǒu zhǔ shí
B
家里没有蔬菜 jiā lǐ méi yǒu shū cài
C
自己做得不好吃 zì jǐ zuò dé bù hǎo chī
D
有高兴的事要庆祝 yǒu gāo xìng de shì yào qìng zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:晚上咱们在家吃还是出去吃? 女:我看看冰箱里有什么。还有两个土豆、香肠,哦,还有馒头。 男:连点儿绿的都没有,还是出去吃算了。 女:那好吧。 问:男的为什么要出去吃饭?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay chúng ta nên ăn ở nhà hay ra ngoài ăn? – Người phụ nữ: Để tôi xem trong tủ lạnh có gì. Ngoài ra còn có hai củ khoai tây, xúc xích và bánh bao hấp. — Người đàn ông: Không có một chút rau xanh nào cả, vậy tôi ra ngoài ăn cũng được. —Nữ: Vậy được rồi. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại muốn ra ngoài ăn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:晚上咱们在家吃还是出去吃? 女:我看看冰箱里有什么。还有两个土豆、香肠,哦,还有馒头。 男:连点儿绿的都没有,还是出去吃算了。 女:那好吧。 问:男的为什么要出去吃饭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay chúng ta nên ăn ở nhà hay ra ngoài ăn? – Người phụ nữ: Để tôi xem trong tủ lạnh có gì. Ngoài ra còn có hai củ khoai tây, xúc xích và bánh bao hấp. — Người đàn ông: Không có một chút rau xanh nào cả, vậy tôi ra ngoài ăn cũng được. —Nữ: Vậy được rồi. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại muốn ra ngoài ăn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家里没有主食
    • B. 家里没有蔬菜
    • C. 自己做得不好吃
    • D. 有高兴的事要庆祝
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么要出去吃饭?”, phương án B (家里没有蔬菜 — Nhà không có rau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
手机 shǒu jī
B
电池 diàn chí
C
充电器 chōng diàn qì
D
网络信号 wǎng luò xìn hào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们谁有充电器吗?我的手机快没电了。 男:你最好把上网功能关了,这里网络信号不太好,特别费电。 女:怪不得,平时我的手机电池至少可以坚持一天的。 男:我们刚开始也觉得奇怪,后来才发现问题在哪儿。 问:这个地方什么方面有问题?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có ai trong số các bạn có bộ sạc không? Điện thoại của tôi gần hết pin rồi. —Nam: Tốt nhất bạn nên tắt chức năng Internet đi. Tín hiệu mạng ở đây không tốt lắm, tiêu tốn nhiều điện. —Nữ: Chẳng trách, pin điện thoại di động của tôi ít nhất có thể dùng được một ngày. —Nam: Lúc đầu chúng tôi thấy lạ, nhưng sau đó chúng tôi mới biết vấn đề là gì. - Câu hỏi: Nơi này có vấn đề gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们谁有充电器吗?我的手机快没电了。 男:你最好把上网功能关了,这里网络信号不太好,特别费电。 女:怪不得,平时我的手机电池至少可以坚持一天的。 男:我们刚开始也觉得奇怪,后来才发现问题在哪儿。 问:这个地方什么方面有问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có ai trong số các bạn có bộ sạc không? Điện thoại của tôi gần hết pin rồi. —Nam: Tốt nhất bạn nên tắt chức năng Internet đi. Tín hiệu mạng ở đây không tốt lắm, tiêu tốn nhiều điện. —Nữ: Chẳng trách, pin điện thoại di động của tôi ít nhất có thể dùng được một ngày. —Nam: Lúc đầu chúng tôi thấy lạ, nhưng sau đó chúng tôi mới biết vấn đề là gì. - Câu hỏi: Nơi này có vấn đề gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手机
    • B. 电池
    • C. 充电器
    • D. 网络信号
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个地方什么方面有问题?”, phương án D (网络信号 — tín hiệu mạng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
质量很差 zhì liàng hěn chà
B
长度不够 cháng dù bú gòu
C
主题明确 zhǔ tí míng què
D
结构合理 jié gòu hé lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你这写的是论文吗?简直就是小学生作文! 女:这比小学生作文可长多了! 男:光长有什么用?人家小学生作文还有个主题,讲究个逻辑呢! 女:您别这么生气嘛。 问:男的认为这篇论文怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang viết báo phải không? Nó giống như bài viết của học sinh tiểu học vậy! —Nữ: Bài viết này dài hơn nhiều so với bài luận của học sinh tiểu học! —Nam: Ánh sáng đang phát triển có tác dụng gì? Các bài văn của học sinh tiểu học cũng có chủ đề và logic! —Nữ: Đừng giận dữ thế. — Q: Đàn ông nghĩ gì về bài báo này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你这写的是论文吗?简直就是小学生作文! 女:这比小学生作文可长多了! 男:光长有什么用?人家小学生作文还有个主题,讲究个逻辑呢! 女:您别这么生气嘛。 问:男的认为这篇论文怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang viết báo phải không? Nó giống như bài viết của học sinh tiểu học vậy! —Nữ: Bài viết này dài hơn nhiều so với bài luận của học sinh tiểu học! —Nam: Ánh sáng đang phát triển có tác dụng gì? Các bài văn của học sinh tiểu học cũng có chủ đề và logic! —Nữ: Đừng giận dữ thế. — Q: Đàn ông nghĩ gì về bài báo này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 质量很差
    • B. 长度不够
    • C. 主题明确
    • D. 结构合理
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为这篇论文怎么样?”, phương án A (质量很差 — Chất lượng rất kém) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
肯定 kěn dìng
B
否定 fǒu dìng
C
疑问 yí wèn
D
无所谓 wú suǒ wèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你已经去找过旅行社了? 男:对,我问了几家,拿了些资料回来。你看看。 女:我还是觉得跟旅行社走不自由,还要被拉着去购物什么的。 男:那你说怎么办? 问:对找旅行社,女的持什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã đến công ty du lịch chưa? —Nam: Vâng, tôi đã hỏi một số công ty và quay lại với một số thông tin. Hãy nhìn xem. —Nữ: Tôi vẫn cảm thấy mình không có quyền tự do làm việc với một công ty du lịch và phải bị kéo đi mua sắm, v.v. —Nam: Bạn nghĩ chúng ta nên làm gì? — Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với việc tìm công ty du lịch như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你已经去找过旅行社了? 男:对,我问了几家,拿了些资料回来。你看看。 女:我还是觉得跟旅行社走不自由,还要被拉着去购物什么的。 男:那你说怎么办? 问:对找旅行社,女的持什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã đến công ty du lịch chưa? —Nam: Vâng, tôi đã hỏi một số công ty và quay lại với một số thông tin. Hãy nhìn xem. —Nữ: Tôi vẫn cảm thấy mình không có quyền tự do làm việc với một công ty du lịch và phải bị kéo đi mua sắm, v.v. —Nam: Bạn nghĩ chúng ta nên làm gì? — Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với việc tìm công ty du lịch như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肯定
    • B. 否定
    • C. 疑问
    • D. 无所谓
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对找旅行社,女的持什么态度?”, phương án B (否定 — phủ định) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
夹子 jiā zi
B
叉子 chā zi
C
剪子 jiǎn zǐ
D
绳子 shéng zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:剩下的所有东西都装进那个纸箱子里了。 女:那么多东西,纸箱子够结实吗? 男:可能有点儿危险,但我们只有这一个箱子了。 女:要不找根绳子系一下? 问:他们需要什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mọi thứ khác đều được bỏ vào hộp các tông đó. —Nữ: Có rất nhiều thứ. Hộp các tông có đủ chắc chắn không? — Người đàn ông: Có thể hơi nguy hiểm một chút, nhưng đây là chiếc hộp duy nhất chúng ta có. —Nữ: Sao cậu không tìm một sợi dây để buộc nó lại? - Hỏi: Họ cần gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:剩下的所有东西都装进那个纸箱子里了。 女:那么多东西,纸箱子够结实吗? 男:可能有点儿危险,但我们只有这一个箱子了。 女:要不找根绳子系一下? 问:他们需要什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mọi thứ khác đều được bỏ vào hộp các tông đó. —Nữ: Có rất nhiều thứ. Hộp các tông có đủ chắc chắn không? — Người đàn ông: Có thể hơi nguy hiểm một chút, nhưng đây là chiếc hộp duy nhất chúng ta có. —Nữ: Sao cậu không tìm một sợi dây để buộc nó lại? - Hỏi: Họ cần gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夹子
    • B. 叉子
    • C. 剪子
    • D. 绳子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们需要什么?”, phương án D (绳子 — dây thừng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
住院了 zhù yuàn le
B
过敏了 guò mǐn le
C
感冒了 gǎn mào le
D
叫救护车了 jiào jiù hù chē le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天怎么不停地打喷嚏? 男:昨晚着凉了,早上还发烧了呢。 女:哟,发烧这么严重,去医院了吗? 男:当时就去了,医院还没开门呢,挂的急诊。 问:关于男的,我们知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao hôm nay anh cứ hắt hơi thế? —Nam: Tối qua tôi bị cảm và sáng nay lại sốt. —Nữ: Ôi, sốt nặng quá. Bạn đã đến bệnh viện chưa? —Nam: Lúc đó tôi cũng đến đó. Bệnh viện chưa mở cửa nên tôi đến phòng cấp cứu. — Hỏi: Chúng ta biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天怎么不停地打喷嚏? 男:昨晚着凉了,早上还发烧了呢。 女:哟,发烧这么严重,去医院了吗? 男:当时就去了,医院还没开门呢,挂的急诊。 问:关于男的,我们知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao hôm nay anh cứ hắt hơi thế? —Nam: Tối qua tôi bị cảm và sáng nay lại sốt. —Nữ: Ôi, sốt nặng quá. Bạn đã đến bệnh viện chưa? —Nam: Lúc đó tôi cũng đến đó. Bệnh viện chưa mở cửa nên tôi đến phòng cấp cứu. — Hỏi: Chúng ta biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 住院了
    • B. 过敏了
    • C. 感冒了
    • D. 叫救护车了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,我们知道什么?”, phương án C (感冒了 — Bị cảm lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
他们产生过矛盾 tā men chǎn shēng guò máo dùn
B
他们住得太远了 tā men zhù dé tài yuǎn le
C
小李脾气不太好 xiǎo lǐ pí qì bú tài hǎo
D
小李说话不干脆 xiǎo lǐ shuō huà bù gān cuì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你跟小李到底有什么矛盾? 女:谈不上有什么矛盾,就是跟他合不来。 男:你对别人脾气都挺好的,怎么就老看他不顺眼呢? 女:每次听他说话,都要拐好几十个弯,我实在是没有那个耐心。 问:女的为什么不喜欢小李?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Giữa em và Tiểu Lý có mâu thuẫn gì vậy? —Nữ: Tôi không thể nói là có mâu thuẫn gì, tôi chỉ không thể hòa hợp với anh ấy mà thôi. — Người đàn ông: Tính tình bạn rất tốt với người khác, vậy tại sao bạn lại luôn ghét anh ấy? —Nữ: Mỗi lần nghe anh nói chuyện, tôi phải quay đi quay lại hàng chục lượt. Tôi thực sự không có đủ kiên nhẫn. — Hỏi: Vì sao phụ nữ không thích Tiểu Lý?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你跟小李到底有什么矛盾? 女:谈不上有什么矛盾,就是跟他合不来。 男:你对别人脾气都挺好的,怎么就老看他不顺眼呢? 女:每次听他说话,都要拐好几十个弯,我实在是没有那个耐心。 问:女的为什么不喜欢小李?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Giữa em và Tiểu Lý có mâu thuẫn gì vậy? —Nữ: Tôi không thể nói là có mâu thuẫn gì, tôi chỉ không thể hòa hợp với anh ấy mà thôi. — Người đàn ông: Tính tình bạn rất tốt với người khác, vậy tại sao bạn lại luôn ghét anh ấy? —Nữ: Mỗi lần nghe anh nói chuyện, tôi phải quay đi quay lại hàng chục lượt. Tôi thực sự không có đủ kiên nhẫn. — Hỏi: Vì sao phụ nữ không thích Tiểu Lý?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们产生过矛盾
    • B. 他们住得太远了
    • C. 小李脾气不太好
    • D. 小李说话不干脆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么不喜欢小李?”, phương án D (小李说话不干脆 — Tiểu Lý nói không rõ ràng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
收据 shōu jù
B
发票 fā piào
C
支票 zhī piào
D
股票 gǔ piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:麻烦您给我开个发票。 男:哎哟,不好意思,我们发票正好用完了。 女:那怎么办呢? 男:这样吧,我给您写个收据,下次再来的时候,您一起开,行吗? 问:女的想要什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng đưa cho tôi hóa đơn được không? — Người đàn ông: Rất tiếc, xin lỗi, chúng tôi vừa hết hóa đơn. —Nữ: Chúng ta nên làm gì đây? —Nam: Hãy làm điều này đi. Tôi sẽ viết cho bạn biên nhận và lần sau bạn có thể lái nó với tôi, được chứ? — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:麻烦您给我开个发票。 男:哎哟,不好意思,我们发票正好用完了。 女:那怎么办呢? 男:这样吧,我给您写个收据,下次再来的时候,您一起开,行吗? 问:女的想要什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng đưa cho tôi hóa đơn được không? — Người đàn ông: Rất tiếc, xin lỗi, chúng tôi vừa hết hóa đơn. —Nữ: Chúng ta nên làm gì đây? —Nam: Hãy làm điều này đi. Tôi sẽ viết cho bạn biên nhận và lần sau bạn có thể lái nó với tôi, được chứ? — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 收据
    • B. 发票
    • C. 支票
    • D. 股票
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想要什么?”, phương án B (发票 — hoá đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
老板应该信任员工 lǎo bǎn yīng gāi xìn rèn yuán gōng
B
员工不应该抱怨老板 yuán gōng bú yīng gāi bào yuàn lǎo bǎn
C
员工要多与老板沟通 yuán gōng yào duō yǔ lǎo bǎn gōu tōng
D
老板应该给员工空间 lǎo bǎn yīng gāi gěi yuán gōng kōng jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我老板总是不信任我。 女:为什么这么说? 男:他每次派我出差,都要不停地打电话,什么细节都要问。 女:你有没有想过,这是不是说明你的工作方式有问题?你跟他有没有良好的沟通呢? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sếp của tôi không bao giờ tin tưởng tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Mỗi lần anh ấy cử tôi đi công tác, anh ấy đều phải gọi điện liên tục và hỏi han mọi chi tiết. — Nữ: Bạn đã bao giờ nghĩ liệu điều này có nghĩa là cách bạn làm việc có điều gì đó không ổn chưa? Bạn có giao tiếp tốt với anh ấy không? - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我老板总是不信任我。 女:为什么这么说? 男:他每次派我出差,都要不停地打电话,什么细节都要问。 女:你有没有想过,这是不是说明你的工作方式有问题?你跟他有没有良好的沟通呢? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sếp của tôi không bao giờ tin tưởng tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Mỗi lần anh ấy cử tôi đi công tác, anh ấy đều phải gọi điện liên tục và hỏi han mọi chi tiết. — Nữ: Bạn đã bao giờ nghĩ liệu điều này có nghĩa là cách bạn làm việc có điều gì đó không ổn chưa? Bạn có giao tiếp tốt với anh ấy không? - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老板应该信任员工
    • B. 员工不应该抱怨老板
    • C. 员工要多与老板沟通
    • D. 老板应该给员工空间
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (员工要多与老板沟通 — Nhân viên nên giao tiếp nhiều hơn với sếp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
得到的一定会失去 dé dào de yí dìng huì shī qù
B
幸福痛苦不能并存 xìng fú tòng kǔ bù néng bìng cún
C
生活不会一直顺利 shēng huó bú huì yì zhí shùn lì
D
快乐的人才有魅力 kuài lè de rén cái yǒu mèi lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
得到与失去、追求与放弃,是人生当中再普通不过的事情了,我们应该以一种平常心去对待。其实,舍与得是生活的两面。得到了这一面,就往往要舍去另一面,正如福祸相依一样。世界上有许多人因为各种原因失去了他们本该拥有的,但同时也得到了别人无法得到的。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Được và mất, theo đuổi và từ bỏ là những chuyện bình thường trong cuộc sống, chúng ta nên đối xử với chúng bằng tấm lòng bình thường. Thực ra, cho và nhận là hai mặt của cuộc sống. Để có được mặt này, bạn thường phải từ bỏ mặt kia, giống như phúc và họa phụ thuộc vào nhau. Có rất nhiều người trên thế giới đã đánh mất những gì lẽ ra họ phải có vì nhiều lý do khác nhau, nhưng đồng thời họ cũng đạt được những gì người khác không thể có được. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 得到与失去、追求与放弃,是人生当中再普通不过的事情了,我们应该以一种平常心去对待。其实,舍与得是生活的两面。得到了这一面,就往往要舍去另一面,正如福祸相依一样。世界上有许多人因为各种原因失去了他们本该拥有的,但同时也得到了别人无法得到的。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Được và mất, theo đuổi và từ bỏ là những chuyện bình thường trong cuộc sống, chúng ta nên đối xử với chúng bằng tấm lòng bình thường. Thực ra, cho và nhận là hai mặt của cuộc sống. Để có được mặt này, bạn thường phải từ bỏ mặt kia, giống như phúc và họa phụ thuộc vào nhau. Có rất nhiều người trên thế giới đã đánh mất những gì lẽ ra họ phải có vì nhiều lý do khác nhau, nhưng đồng thời họ cũng đạt được những gì người khác không thể có được. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 得到的一定会失去
    • B. 幸福痛苦不能并存
    • C. 生活不会一直顺利
    • D. 快乐的人才有魅力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,下列哪项正确?”, phương án C (生活不会一直顺利 — Cuộc sống không phải lúc nào cũng suôn sẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
人需要面对现实 rén xū yào miàn duì xiàn shí
B
有付出才有收获 yǒu fù chū cái yǒu shōu huò
C
做人不应过分地谦虚 zuò rén bú yìng guò fèn dì qiān xū
D
要以平常心面对得失 yào yǐ píng cháng xīn miàn duì dé shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
得到与失去、追求与放弃,是人生当中再普通不过的事情了,我们应该以一种平常心去对待。其实,舍与得是生活的两面。得到了这一面,就往往要舍去另一面,正如福祸相依一样。世界上有许多人因为各种原因失去了他们本该拥有的,但同时也得到了别人无法得到的。 问:这段话主要告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Được và mất, theo đuổi và từ bỏ là những chuyện bình thường trong cuộc sống, chúng ta nên đối xử với chúng bằng tấm lòng bình thường. Thực ra, cho và nhận là hai mặt của cuộc sống. Để có được mặt này, bạn thường phải từ bỏ mặt kia, giống như phúc và họa phụ thuộc vào nhau. Có rất nhiều người trên thế giới đã đánh mất những gì lẽ ra họ phải có vì nhiều lý do khác nhau, nhưng đồng thời họ cũng đạt được những gì người khác không thể có được. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 得到与失去、追求与放弃,是人生当中再普通不过的事情了,我们应该以一种平常心去对待。其实,舍与得是生活的两面。得到了这一面,就往往要舍去另一面,正如福祸相依一样。世界上有许多人因为各种原因失去了他们本该拥有的,但同时也得到了别人无法得到的。 问:这段话主要告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Được và mất, theo đuổi và từ bỏ là những chuyện bình thường trong cuộc sống, chúng ta nên đối xử với chúng bằng tấm lòng bình thường. Thực ra, cho và nhận là hai mặt của cuộc sống. Để có được mặt này, bạn thường phải từ bỏ mặt kia, giống như phúc và họa phụ thuộc vào nhau. Có rất nhiều người trên thế giới đã đánh mất những gì lẽ ra họ phải có vì nhiều lý do khác nhau, nhưng đồng thời họ cũng đạt được những gì người khác không thể có được. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人需要面对现实
    • B. 有付出才有收获
    • C. 做人不应过分地谦虚
    • D. 要以平常心面对得失
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要告诉我们什么?”, phương án D (要以平常心面对得失 — Đối mặt được và mất với tâm trí bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
编写程序 biān xiě chéng xù
B
发射足球 fā shè zú qiú
C
与教练沟通 yǔ jiào liàn gōu tōng
D
做技术动作 zuò jì shù dòng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:使用足球训练机时,运动员要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Hỏi: Vận động viên làm gì khi sử dụng máy tập bóng đá?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:使用足球训练机时,运动员要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Hỏi: Vận động viên làm gì khi sử dụng máy tập bóng đá?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 编写程序
    • B. 发射足球
    • C. 与教练沟通
    • D. 做技术动作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “使用足球训练机时,运动员要做什么?”, phương án D (做技术动作 — thực hiện các động tác kỹ thuật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
节省俱乐部的钱 jié shěng jù lè bù de qián
B
节省运动员精力 jié shěng yùn dòng yuán jīng lì
C
节省教练的时间 jié shěng jiào liàn de shí jiān
D
提高教练的水平 tí gāo jiào liàn de shuǐ píng
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:使用足球训练机有什么好处?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Hỏi: Sử dụng máy tập bóng đá có lợi ích gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:使用足球训练机有什么好处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Hỏi: Sử dụng máy tập bóng đá có lợi ích gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 节省俱乐部的钱
    • B. 节省运动员精力
    • C. 节省教练的时间
    • D. 提高教练的水平
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “使用足球训练机有什么好处?”, phương án C (节省教练的时间 — Tiết kiệm thời gian huấn luyện viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
机器是球形 jī qì shì qiú xíng
B
由教练研制 yóu jiào liàn yán zhì
C
代替了教练 dài tì le jiào liàn
D
在比赛中用 zài bǐ sài zhōng yòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:根据这段话,关于足球训练机,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng về máy tập bóng đá?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:根据这段话,关于足球训练机,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng về máy tập bóng đá?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机器是球形
    • B. 由教练研制
    • C. 代替了教练
    • D. 在比赛中用
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,关于足球训练机,下列哪项正确?”, phương án A (机器是球形 — Máy có dạng hình cầu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
美国大学的教材 měi guó dà xué de jiào cái
B
京剧的英文翻译 jīng jù de yīng wén fān yì
C
介绍梅兰芳的书 jiè shào méi lán fāng de shū
D
主编的教学经历 zhǔ biān de jiào xué jīng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
“中国京剧百部经典英译系列”新书发布会10月19日在北京钓鱼台国宾馆举行。主编孙萍介绍,她在美国教学的时候发现,大学的图书馆里找不到一本英文版的京剧书。学生们无奈地看着她说:“老师,我们到哪儿去找参考资料?”京剧是世界第三大表演体系,但几乎没有系统的书面向海外读者。因为要让海外读者领略京剧的魅力,必须突破语言关。早在1930年,梅兰芳把《霸王别姬》带到了英国,但是没有把唱词翻译成英文,听众欣赏困难。后来许多人也有过翻译尝试,但受到条件限制,留下了各种各样的遗憾。现在,百部京剧英译系列的出现,无论从数量还是质量上都具有划时代的意义,为海外读者“解渴”。 问:这是一套什么样的书?
Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị ra mắt sách mới "Bộ truyện dịch sang tiếng Anh của một trăm tác phẩm kinh điển Kinh kịch Trung Quốc" đã được tổ chức vào ngày 19 tháng 10 tại Nhà khách bang Diaoyutai ở Bắc Kinh. Tổng biên tập Sun Ping cho biết khi đang giảng dạy ở Mỹ, bà phát hiện ra rằng không có bản tiếng Anh của cuốn Kinh kịch trong thư viện trường đại học. Các học sinh bất lực nhìn cô và nói: "Cô ơi, chúng em có thể tìm tài liệu tham khảo ở đâu?" Kinh kịch là hệ thống biểu diễn lớn thứ ba trên thế giới nhưng hầu như không có đầu sách mang tính hệ thống nào dành cho độc giả nước ngoài. Bởi vì để độc giả nước ngoài cảm nhận được sức hấp dẫn của Kinh kịch, họ phải vượt qua rào cản ngôn ngữ. Ngay từ năm 1930, Mei Lanfang đã mang Farewell My Concubine sang Anh nhưng lời bài hát không được dịch sang tiếng Anh khiến khán giả khó đánh giá cao. Sau này, nhiều người cũng cố gắng dịch nó, nhưng do hạn chế nên để lại đủ loại tiếc nuối. Giờ đây, sự xuất hiện của bộ truyện dịch sang tiếng Anh 100 vở Kinh kịch có ý nghĩa mang tính thời đại cả về số lượng lẫn chất lượng, “làm dịu cơn khát” của độc giả hải ngoại. - Hỏi: Đây là loại sách gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “中国京剧百部经典英译系列”新书发布会10月19日在北京钓鱼台国宾馆举行。主编孙萍介绍,她在美国教学的时候发现,大学的图书馆里找不到一本英文版的京剧书。学生们无奈地看着她说:“老师,我们到哪儿去找参考资料?”京剧是世界第三大表演体系,但几乎没有系统的书面向海外读者。因为要让海外读者领略京剧的魅力,必须突破语言关。早在1930年,梅兰芳把《霸王别姬》带到了英国,但是没有把唱词翻译成英文,听众欣赏困难。后来许多人也有过翻译尝试,但受到条件限制,留下了各种各样的遗憾。现在,百部京剧英译系列的出现,无论从数量还是质量上都具有划时代的意义,为海外读者“解渴”。 问:这是一套什么样的书?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị ra mắt sách mới "Bộ truyện dịch sang tiếng Anh của một trăm tác phẩm kinh điển Kinh kịch Trung Quốc" đã được tổ chức vào ngày 19 tháng 10 tại Nhà khách bang Diaoyutai ở Bắc Kinh. Tổng biên tập Sun Ping cho biết khi đang giảng dạy ở Mỹ, bà phát hiện ra rằng không có bản tiếng Anh của cuốn Kinh kịch trong thư viện trường đại học. Các học sinh bất lực nhìn cô và nói: "Cô ơi, chúng em có thể tìm tài liệu tham khảo ở đâu?" Kinh kịch là hệ thống biểu diễn lớn thứ ba trên thế giới nhưng hầu như không có đầu sách mang tính hệ thống nào dành cho độc giả nước ngoài. Bởi vì để độc giả nước ngoài cảm nhận được sức hấp dẫn của Kinh kịch, họ phải vượt qua rào cản ngôn ngữ. Ngay từ năm 1930, Mei Lanfang đã mang Farewell My Concubine sang Anh nhưng lời bài hát không được dịch sang tiếng Anh khiến khán giả khó đánh giá cao. Sau này, nhiều người cũng cố gắng dịch nó, nhưng do hạn chế nên để lại đủ loại tiếc nuối. Giờ đây, sự xuất hiện của bộ truyện dịch sang tiếng Anh 100 vở Kinh kịch có ý nghĩa mang tính thời đại cả về số lượng lẫn chất lượng, “làm dịu cơn khát” của độc giả hải ngoại. - Hỏi: Đây là loại sách gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 美国大学的教材
    • B. 京剧的英文翻译
    • C. 介绍梅兰芳的书
    • D. 主编的教学经历
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这是一套什么样的书?”, phương án B (京剧的英文翻译 — Bản dịch tiếng Anh của Kinh kịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
外国人没听过京剧 wài guó rén méi tīng guò jīng jù
B
外国人对京剧没有兴趣 wài guó rén duì jīng jù méi yǒu xìng qù
C
语言是了解京剧的障碍 yǔ yán shì liǎo jiě jīng jù de zhàng ài
D
没有人愿意翻译 méi yǒu rén yuàn yì fān yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
“中国京剧百部经典英译系列”新书发布会10月19日在北京钓鱼台国宾馆举行。主编孙萍介绍,她在美国教学的时候发现,大学的图书馆里找不到一本英文版的京剧书。学生们无奈地看着她说:“老师,我们到哪儿去找参考资料?”京剧是世界第三大表演体系,但几乎没有系统的书面向海外读者。因为要让海外读者领略京剧的魅力,必须突破语言关。早在1930年,梅兰芳把《霸王别姬》带到了英国,但是没有把唱词翻译成英文,听众欣赏困难。后来许多人也有过翻译尝试,但受到条件限制,留下了各种各样的遗憾。现在,百部京剧英译系列的出现,无论从数量还是质量上都具有划时代的意义,为海外读者“解渴”。 问:为什么在海外很难找到京剧的资料?
Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị ra mắt sách mới "Bộ truyện dịch sang tiếng Anh của một trăm tác phẩm kinh điển Kinh kịch Trung Quốc" đã được tổ chức vào ngày 19 tháng 10 tại Nhà khách bang Diaoyutai ở Bắc Kinh. Tổng biên tập Sun Ping cho biết khi đang giảng dạy ở Mỹ, bà phát hiện ra rằng không có bản tiếng Anh của cuốn Kinh kịch trong thư viện trường đại học. Các học sinh bất lực nhìn cô và nói: "Cô ơi, chúng em có thể tìm tài liệu tham khảo ở đâu?" Kinh kịch là hệ thống biểu diễn lớn thứ ba trên thế giới nhưng hầu như không có đầu sách mang tính hệ thống nào dành cho độc giả nước ngoài. Bởi vì để độc giả nước ngoài cảm nhận được sức hấp dẫn của Kinh kịch, họ phải vượt qua rào cản ngôn ngữ. Ngay từ năm 1930, Mei Lanfang đã mang Farewell My Concubine sang Anh nhưng lời bài hát không được dịch sang tiếng Anh khiến khán giả khó đánh giá cao. Sau này, nhiều người cũng cố gắng dịch nó, nhưng do hạn chế nên để lại đủ loại tiếc nuối. Giờ đây, sự xuất hiện của bộ truyện dịch sang tiếng Anh 100 vở Kinh kịch có ý nghĩa mang tính thời đại cả về số lượng lẫn chất lượng, “làm dịu cơn khát” của độc giả hải ngoại. — Câu hỏi: Tại sao việc tìm kiếm thông tin về Kinh kịch ở nước ngoài lại khó đến vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “中国京剧百部经典英译系列”新书发布会10月19日在北京钓鱼台国宾馆举行。主编孙萍介绍,她在美国教学的时候发现,大学的图书馆里找不到一本英文版的京剧书。学生们无奈地看着她说:“老师,我们到哪儿去找参考资料?”京剧是世界第三大表演体系,但几乎没有系统的书面向海外读者。因为要让海外读者领略京剧的魅力,必须突破语言关。早在1930年,梅兰芳把《霸王别姬》带到了英国,但是没有把唱词翻译成英文,听众欣赏困难。后来许多人也有过翻译尝试,但受到条件限制,留下了各种各样的遗憾。现在,百部京剧英译系列的出现,无论从数量还是质量上都具有划时代的意义,为海外读者“解渴”。 问:为什么在海外很难找到京剧的资料?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị ra mắt sách mới "Bộ truyện dịch sang tiếng Anh của một trăm tác phẩm kinh điển Kinh kịch Trung Quốc" đã được tổ chức vào ngày 19 tháng 10 tại Nhà khách bang Diaoyutai ở Bắc Kinh. Tổng biên tập Sun Ping cho biết khi đang giảng dạy ở Mỹ, bà phát hiện ra rằng không có bản tiếng Anh của cuốn Kinh kịch trong thư viện trường đại học. Các học sinh bất lực nhìn cô và nói: "Cô ơi, chúng em có thể tìm tài liệu tham khảo ở đâu?" Kinh kịch là hệ thống biểu diễn lớn thứ ba trên thế giới nhưng hầu như không có đầu sách mang tính hệ thống nào dành cho độc giả nước ngoài. Bởi vì để độc giả nước ngoài cảm nhận được sức hấp dẫn của Kinh kịch, họ phải vượt qua rào cản ngôn ngữ. Ngay từ năm 1930, Mei Lanfang đã mang Farewell My Concubine sang Anh nhưng lời bài hát không được dịch sang tiếng Anh khiến khán giả khó đánh giá cao. Sau này, nhiều người cũng cố gắng dịch nó, nhưng do hạn chế nên để lại đủ loại tiếc nuối. Giờ đây, sự xuất hiện của bộ truyện dịch sang tiếng Anh 100 vở Kinh kịch có ý nghĩa mang tính thời đại cả về số lượng lẫn chất lượng, “làm dịu cơn khát” của độc giả hải ngoại. — Câu hỏi: Tại sao việc tìm kiếm thông tin về Kinh kịch ở nước ngoài lại khó đến vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 外国人没听过京剧
    • B. 外国人对京剧没有兴趣
    • C. 语言是了解京剧的障碍
    • D. 没有人愿意翻译
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么在海外很难找到京剧的资料?”, phương án C (语言是了解京剧的障碍 — Ngôn ngữ là rào cản để hiểu Kinh kịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
论文 lùn wén
B
新闻 xīn wén
C
小说 xiǎo shuō
D
神话 shén huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
“中国京剧百部经典英译系列”新书发布会10月19日在北京钓鱼台国宾馆举行。主编孙萍介绍,她在美国教学的时候发现,大学的图书馆里找不到一本英文版的京剧书。学生们无奈地看着她说:“老师,我们到哪儿去找参考资料?”京剧是世界第三大表演体系,但几乎没有系统的书面向海外读者。因为要让海外读者领略京剧的魅力,必须突破语言关。早在1930年,梅兰芳把《霸王别姬》带到了英国,但是没有把唱词翻译成英文,听众欣赏困难。后来许多人也有过翻译尝试,但受到条件限制,留下了各种各样的遗憾。现在,百部京剧英译系列的出现,无论从数量还是质量上都具有划时代的意义,为海外读者“解渴”。 问:这段话最可能来自于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị ra mắt sách mới "Bộ truyện dịch sang tiếng Anh của một trăm tác phẩm kinh điển Kinh kịch Trung Quốc" đã được tổ chức vào ngày 19 tháng 10 tại Nhà khách bang Diaoyutai ở Bắc Kinh. Tổng biên tập Sun Ping cho biết khi đang giảng dạy ở Mỹ, bà phát hiện ra rằng không có bản tiếng Anh của cuốn Kinh kịch trong thư viện trường đại học. Các học sinh bất lực nhìn cô và nói: "Cô ơi, chúng em có thể tìm tài liệu tham khảo ở đâu?" Kinh kịch là hệ thống biểu diễn lớn thứ ba trên thế giới nhưng hầu như không có đầu sách mang tính hệ thống nào dành cho độc giả nước ngoài. Bởi vì để độc giả nước ngoài cảm nhận được sức hấp dẫn của Kinh kịch, họ phải vượt qua rào cản ngôn ngữ. Ngay từ năm 1930, Mei Lanfang đã mang Farewell My Concubine sang Anh nhưng lời bài hát không được dịch sang tiếng Anh khiến khán giả khó đánh giá cao. Sau này, nhiều người cũng cố gắng dịch nó, nhưng do hạn chế nên để lại đủ loại tiếc nuối. Giờ đây, sự xuất hiện của bộ truyện dịch sang tiếng Anh 100 vở Kinh kịch có ý nghĩa mang tính thời đại cả về số lượng lẫn chất lượng, “làm dịu cơn khát” của độc giả hải ngoại. — Q: Đoạn văn này có nhiều khả năng đến từ đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “中国京剧百部经典英译系列”新书发布会10月19日在北京钓鱼台国宾馆举行。主编孙萍介绍,她在美国教学的时候发现,大学的图书馆里找不到一本英文版的京剧书。学生们无奈地看着她说:“老师,我们到哪儿去找参考资料?”京剧是世界第三大表演体系,但几乎没有系统的书面向海外读者。因为要让海外读者领略京剧的魅力,必须突破语言关。早在1930年,梅兰芳把《霸王别姬》带到了英国,但是没有把唱词翻译成英文,听众欣赏困难。后来许多人也有过翻译尝试,但受到条件限制,留下了各种各样的遗憾。现在,百部京剧英译系列的出现,无论从数量还是质量上都具有划时代的意义,为海外读者“解渴”。 问:这段话最可能来自于什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị ra mắt sách mới "Bộ truyện dịch sang tiếng Anh của một trăm tác phẩm kinh điển Kinh kịch Trung Quốc" đã được tổ chức vào ngày 19 tháng 10 tại Nhà khách bang Diaoyutai ở Bắc Kinh. Tổng biên tập Sun Ping cho biết khi đang giảng dạy ở Mỹ, bà phát hiện ra rằng không có bản tiếng Anh của cuốn Kinh kịch trong thư viện trường đại học. Các học sinh bất lực nhìn cô và nói: "Cô ơi, chúng em có thể tìm tài liệu tham khảo ở đâu?" Kinh kịch là hệ thống biểu diễn lớn thứ ba trên thế giới nhưng hầu như không có đầu sách mang tính hệ thống nào dành cho độc giả nước ngoài. Bởi vì để độc giả nước ngoài cảm nhận được sức hấp dẫn của Kinh kịch, họ phải vượt qua rào cản ngôn ngữ. Ngay từ năm 1930, Mei Lanfang đã mang Farewell My Concubine sang Anh nhưng lời bài hát không được dịch sang tiếng Anh khiến khán giả khó đánh giá cao. Sau này, nhiều người cũng cố gắng dịch nó, nhưng do hạn chế nên để lại đủ loại tiếc nuối. Giờ đây, sự xuất hiện của bộ truyện dịch sang tiếng Anh 100 vở Kinh kịch có ý nghĩa mang tính thời đại cả về số lượng lẫn chất lượng, “làm dịu cơn khát” của độc giả hải ngoại. — Q: Đoạn văn này có nhiều khả năng đến từ đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 论文
    • B. 新闻
    • C. 小说
    • D. 神话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话最可能来自于什么?”, phương án B (新闻 — Tin tức) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
学本领 xué běn lǐng
B
吃老鼠 chī lǎo shǔ
C
抓小鱼 zhuā xiǎo yú
D
交朋友 jiāo péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:鱼突然想干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. — Hỏi: Con cá chợt muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:鱼突然想干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. — Hỏi: Con cá chợt muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学本领
    • B. 吃老鼠
    • C. 抓小鱼
    • D. 交朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “鱼突然想干什么?”, phương án A (学本领 — học kỹ năng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
吃饱了 chī bǎo le
B
玩儿够了 wán ér gòu le
C
被老鼠吃了 bèi lǎo shǔ chī le
D
被猫拖回鱼池 bèi māo tuō huí yú chí
Lời thoại trong băng (Transcript):
鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:这个故事里鱼最后的结果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. — Hỏi: Kết quả cuối cùng của con cá trong câu chuyện này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:这个故事里鱼最后的结果怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. — Hỏi: Kết quả cuối cùng của con cá trong câu chuyện này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃饱了
    • B. 玩儿够了
    • C. 被老鼠吃了
    • D. 被猫拖回鱼池
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事里鱼最后的结果怎么样?”, phương án D (被猫拖回鱼池 — Bị mèo kéo về ao cá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
要给自己减压 yào gěi zì jǐ jiǎn yā
B
要多学一些本领 yào duō xué yì xiē běn lǐng
C
朋友可能是你的敌人 péng yǒu kě néng shì nǐ de dí rén
D
不要轻易换别的行业 bú yào qīng yì huàn bié de háng yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:这个故事主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. - Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:这个故事主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. - Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要给自己减压
    • B. 要多学一些本领
    • C. 朋友可能是你的敌人
    • D. 不要轻易换别的行业
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事主要想告诉我们什么?”, phương án D (不要轻易换别的行业 — Đừng dễ dàng chuyển sang ngành khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
老师和学生 lǎo shī hé xué shēng
B
妻子和丈夫 qī zǐ hé zhàng fu
C
导演和演员 dǎo yǎn hé yǎn yuán
D
演员和角色 yǎn yuán hé jué sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
小关婚后放弃自己的工作,专职做起了家庭主妇。丈夫小李在外打拼,挣钱养家。小关努力扮演好全职太太的角色,怀孕、带孩子、做家务,转眼就是四年。小李每月除了将工资上交给小关,家里其他事一概不管。夫妻二人逐渐产生了矛盾,每次吵架,各自都站在自己的角度,一个说出门工作的艰辛,一个说操持家务的不易,谁也不理解谁。 问:小关和小李是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi kết hôn, Xiaoguan từ bỏ công việc và trở thành một bà nội trợ toàn thời gian. Chồng tôi, Xiao Li, làm việc chăm chỉ bên ngoài để kiếm tiền nuôi gia đình. Xiaoguan đã làm việc chăm chỉ để đóng vai một người vợ toàn thời gian, mang thai, nuôi con và làm việc nhà. Bốn năm trôi qua trong chớp mắt. Ngoài việc mỗi tháng đều giao tiền lương cho Tiểu Quan, Tiểu Lý ở nhà không quan tâm đến việc gì khác. Hai vợ chồng dần nảy sinh mâu thuẫn. Mỗi lần cãi nhau, mỗi người đều có quan điểm riêng. Một người nói về sự khó khăn khi làm việc bên ngoài, người kia nói về sự khó khăn khi làm việc nhà. Không ai hiểu người kia. — Hỏi: Tiểu Quan và Tiểu Lý có quan hệ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小关婚后放弃自己的工作,专职做起了家庭主妇。丈夫小李在外打拼,挣钱养家。小关努力扮演好全职太太的角色,怀孕、带孩子、做家务,转眼就是四年。小李每月除了将工资上交给小关,家里其他事一概不管。夫妻二人逐渐产生了矛盾,每次吵架,各自都站在自己的角度,一个说出门工作的艰辛,一个说操持家务的不易,谁也不理解谁。 问:小关和小李是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi kết hôn, Xiaoguan từ bỏ công việc và trở thành một bà nội trợ toàn thời gian. Chồng tôi, Xiao Li, làm việc chăm chỉ bên ngoài để kiếm tiền nuôi gia đình. Xiaoguan đã làm việc chăm chỉ để đóng vai một người vợ toàn thời gian, mang thai, nuôi con và làm việc nhà. Bốn năm trôi qua trong chớp mắt. Ngoài việc mỗi tháng đều giao tiền lương cho Tiểu Quan, Tiểu Lý ở nhà không quan tâm đến việc gì khác. Hai vợ chồng dần nảy sinh mâu thuẫn. Mỗi lần cãi nhau, mỗi người đều có quan điểm riêng. Một người nói về sự khó khăn khi làm việc bên ngoài, người kia nói về sự khó khăn khi làm việc nhà. Không ai hiểu người kia. — Hỏi: Tiểu Quan và Tiểu Lý có quan hệ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师和学生
    • B. 妻子和丈夫
    • C. 导演和演员
    • D. 演员和角色
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小关和小李是什么关系?”, phương án B (妻子和丈夫 — vợ và chồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
小李挣钱太少 xiǎo lǐ zhèng qián tài shǎo
B
小李不关心孩子 xiǎo lǐ bù guān xīn hái zi
C
小关不应该辞职 xiǎo guān bú yīng gāi cí zhí
D
相互抱怨对方 xiāng hù bào yuàn duì fāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
小关婚后放弃自己的工作,专职做起了家庭主妇。丈夫小李在外打拼,挣钱养家。小关努力扮演好全职太太的角色,怀孕、带孩子、做家务,转眼就是四年。小李每月除了将工资上交给小关,家里其他事一概不管。夫妻二人逐渐产生了矛盾,每次吵架,各自都站在自己的角度,一个说出门工作的艰辛,一个说操持家务的不易,谁也不理解谁。 问:他们吵架的内容主要是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi kết hôn, Xiaoguan từ bỏ công việc và trở thành một bà nội trợ toàn thời gian. Chồng tôi, Xiao Li, làm việc chăm chỉ bên ngoài để kiếm tiền nuôi gia đình. Xiaoguan đã làm việc chăm chỉ để đóng vai một người vợ toàn thời gian, mang thai, nuôi con và làm việc nhà. Bốn năm trôi qua trong chớp mắt. Ngoài việc mỗi tháng đều giao tiền lương cho Tiểu Quan, Tiểu Lý ở nhà không quan tâm đến việc gì khác. Hai vợ chồng dần nảy sinh mâu thuẫn. Mỗi lần cãi nhau, mỗi người đều có quan điểm riêng. Một người nói về sự khó khăn khi làm việc bên ngoài, người kia nói về sự khó khăn khi làm việc nhà. Không ai hiểu người kia. — Hỏi: Nội dung chính cuộc cãi vã của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小关婚后放弃自己的工作,专职做起了家庭主妇。丈夫小李在外打拼,挣钱养家。小关努力扮演好全职太太的角色,怀孕、带孩子、做家务,转眼就是四年。小李每月除了将工资上交给小关,家里其他事一概不管。夫妻二人逐渐产生了矛盾,每次吵架,各自都站在自己的角度,一个说出门工作的艰辛,一个说操持家务的不易,谁也不理解谁。 问:他们吵架的内容主要是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi kết hôn, Xiaoguan từ bỏ công việc và trở thành một bà nội trợ toàn thời gian. Chồng tôi, Xiao Li, làm việc chăm chỉ bên ngoài để kiếm tiền nuôi gia đình. Xiaoguan đã làm việc chăm chỉ để đóng vai một người vợ toàn thời gian, mang thai, nuôi con và làm việc nhà. Bốn năm trôi qua trong chớp mắt. Ngoài việc mỗi tháng đều giao tiền lương cho Tiểu Quan, Tiểu Lý ở nhà không quan tâm đến việc gì khác. Hai vợ chồng dần nảy sinh mâu thuẫn. Mỗi lần cãi nhau, mỗi người đều có quan điểm riêng. Một người nói về sự khó khăn khi làm việc bên ngoài, người kia nói về sự khó khăn khi làm việc nhà. Không ai hiểu người kia. — Hỏi: Nội dung chính cuộc cãi vã của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小李挣钱太少
    • B. 小李不关心孩子
    • C. 小关不应该辞职
    • D. 相互抱怨对方
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们吵架的内容主要是什么?”, phương án D (相互抱怨对方 — phàn nàn về nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
怎么握碎鸡蛋 zěn me wò suì jī dàn
B
为什么鸡蛋握不碎 wèi shén me jī dàn wò bú suì
C
如何进行建筑设计 rú hé jìn xíng jiàn zhù shè jì
D
薄壳结构在建筑上的应用 báo ké jié gòu zài jiàn zhù shàng de yìng yòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个人握住一个鸡蛋,可是不管怎么使劲儿,也不可能把鸡蛋握碎。鸡蛋外面只有一层薄薄的壳,怎么会这么坚强呢?这是因为,蛋壳能把它所承受的压力,均匀地分布到蛋壳的各个部分。建筑师们根据这种薄壳结构的特点,设计出了许多既轻便又省料的建筑物。比如,人民大会堂、北京火车站等建筑,它们的屋顶都是这种结构。 问:这段话主要谈论什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một người cầm một quả trứng nhưng dù cầm chặt thế nào cũng không thể làm vỡ được quả trứng. Trứng chỉ có một lớp vỏ mỏng bên ngoài. Làm thế nào nó có thể mạnh mẽ như vậy? Điều này là do vỏ trứng có thể phân bổ đều áp lực mà nó chịu đến tất cả các phần của vỏ trứng. Dựa trên đặc điểm của kết cấu vỏ mỏng này, các kiến ​​trúc sư đã thiết kế nhiều công trình vừa nhẹ vừa tiết kiệm vật liệu. Ví dụ, mái của các tòa nhà như Đại lễ đường Nhân dân và Ga xe lửa Bắc Kinh đều có cấu trúc này. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个人握住一个鸡蛋,可是不管怎么使劲儿,也不可能把鸡蛋握碎。鸡蛋外面只有一层薄薄的壳,怎么会这么坚强呢?这是因为,蛋壳能把它所承受的压力,均匀地分布到蛋壳的各个部分。建筑师们根据这种薄壳结构的特点,设计出了许多既轻便又省料的建筑物。比如,人民大会堂、北京火车站等建筑,它们的屋顶都是这种结构。 问:这段话主要谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người cầm một quả trứng nhưng dù cầm chặt thế nào cũng không thể làm vỡ được quả trứng. Trứng chỉ có một lớp vỏ mỏng bên ngoài. Làm thế nào nó có thể mạnh mẽ như vậy? Điều này là do vỏ trứng có thể phân bổ đều áp lực mà nó chịu đến tất cả các phần của vỏ trứng. Dựa trên đặc điểm của kết cấu vỏ mỏng này, các kiến ​​trúc sư đã thiết kế nhiều công trình vừa nhẹ vừa tiết kiệm vật liệu. Ví dụ, mái của các tòa nhà như Đại lễ đường Nhân dân và Ga xe lửa Bắc Kinh đều có cấu trúc này. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怎么握碎鸡蛋
    • B. 为什么鸡蛋握不碎
    • C. 如何进行建筑设计
    • D. 薄壳结构在建筑上的应用
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要谈论什么?”, phương án D (薄壳结构在建筑上的应用 — Ứng dụng kết cấu vỏ mỏng trong xây dựng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
阳台 yáng tái
B
屋顶 wū dǐng
C
玻璃 bō lí
D
卧室 wò shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个人握住一个鸡蛋,可是不管怎么使劲儿,也不可能把鸡蛋握碎。鸡蛋外面只有一层薄薄的壳,怎么会这么坚强呢?这是因为,蛋壳能把它所承受的压力,均匀地分布到蛋壳的各个部分。建筑师们根据这种薄壳结构的特点,设计出了许多既轻便又省料的建筑物。比如,人民大会堂、北京火车站等建筑,它们的屋顶都是这种结构。 问:根据这段话,建筑的哪个部分最常用到这种结构?
Nghĩa tiếng Việt: Một người cầm một quả trứng nhưng dù cầm chặt thế nào cũng không thể làm vỡ được quả trứng. Trứng chỉ có một lớp vỏ mỏng bên ngoài. Làm thế nào nó có thể mạnh mẽ như vậy? Điều này là do vỏ trứng có thể phân bổ đều áp lực mà nó chịu đến tất cả các phần của vỏ trứng. Dựa trên đặc điểm của kết cấu vỏ mỏng này, các kiến ​​trúc sư đã thiết kế nhiều công trình vừa nhẹ vừa tiết kiệm vật liệu. Ví dụ, mái của các tòa nhà như Đại lễ đường Nhân dân và Ga xe lửa Bắc Kinh đều có cấu trúc này. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, cấu trúc này được sử dụng phổ biến nhất ở phần nào của tòa nhà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个人握住一个鸡蛋,可是不管怎么使劲儿,也不可能把鸡蛋握碎。鸡蛋外面只有一层薄薄的壳,怎么会这么坚强呢?这是因为,蛋壳能把它所承受的压力,均匀地分布到蛋壳的各个部分。建筑师们根据这种薄壳结构的特点,设计出了许多既轻便又省料的建筑物。比如,人民大会堂、北京火车站等建筑,它们的屋顶都是这种结构。 问:根据这段话,建筑的哪个部分最常用到这种结构?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người cầm một quả trứng nhưng dù cầm chặt thế nào cũng không thể làm vỡ được quả trứng. Trứng chỉ có một lớp vỏ mỏng bên ngoài. Làm thế nào nó có thể mạnh mẽ như vậy? Điều này là do vỏ trứng có thể phân bổ đều áp lực mà nó chịu đến tất cả các phần của vỏ trứng. Dựa trên đặc điểm của kết cấu vỏ mỏng này, các kiến ​​trúc sư đã thiết kế nhiều công trình vừa nhẹ vừa tiết kiệm vật liệu. Ví dụ, mái của các tòa nhà như Đại lễ đường Nhân dân và Ga xe lửa Bắc Kinh đều có cấu trúc này. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, cấu trúc này được sử dụng phổ biến nhất ở phần nào của tòa nhà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 阳台
    • B. 屋顶
    • C. 玻璃
    • D. 卧室
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,建筑的哪个部分最常用到这种结构?”, phương án B (屋顶 — mái nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!