Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-08 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 08)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 08) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 08)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-08 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H5-TGTL-08 (模拟试卷 8)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài
125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng
1
第1题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
路上lù shang
B
商店shāng diàn
C
饭店fàn diàn
D
家里jiā lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:叫了这么一大桌子,太浪费了吧? 男:没事儿,可以打包嘛! 问:他们在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đặt một bàn lớn như vậy có lãng phí không? Người đàn ông: Không sao đâu, cậu có thể gói nó lại! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:叫了这么一大桌子,太浪费了吧? 男:没事儿,可以打包嘛! 问:他们在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đặt một bàn lớn như vậy có lãng phí không? Người đàn ông: Không sao đâu, cậu có thể gói nó lại! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 路上
B. 商店
C. 饭店
D. 家里
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在哪里说话?”, phương án C (饭店 — khách sạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
2
第2题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
他不会听你的 .tā bú huì tīng nǐ de
B
没有人认识你méi yǒu rén rèn shi nǐ
C
他只会听你的tā zhī huì tīng nǐ de
D
他并不认识你tā bìng bú rèn shi nǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:放心吧,我去找他说说。 女:你以为你是谁呀? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo, tôi sẽ đi nói chuyện với anh ấy. Người phụ nữ: Bạn nghĩ bạn là ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:放心吧,我去找他说说。 女:你以为你是谁呀? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo, tôi sẽ đi nói chuyện với anh ấy. Người phụ nữ: Bạn nghĩ bạn là ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 他不会听你的 .
B. 没有人认识你
C. 他只会听你的
D. 他并不认识你
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (他不会听你的 . — Anh ấy sẽ không lắng nghe bạn.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thật tốt. Sao hôm nay cậu ngoan ngoãn thế? Nam: Mẹ anh nói nếu anh không gọi em là "Piggy" thì mẹ sẽ mua cho anh một con gấu bông. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你真乖,今天怎么这么听话呢? 男:我妈妈说,如果我不叫你“猪胖胖”的话,她就给我买玩具熊。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thật tốt. Sao hôm nay cậu ngoan ngoãn thế? Nam: Mẹ anh nói nếu anh không gọi em là "Piggy" thì mẹ sẽ mua cho anh một con gấu bông. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女的送孩子玩具
B. 孩子喜欢吃猪肉
C. 孩子索要玩具熊
D. 女的长得比较胖
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án D (女的长得比较胖 — Phụ nữ béo hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
4
第4题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
我们并不相识wǒ men bìng bù xiāng shí
B
你到底怎么办nǐ dào dǐ zěn me bàn
C
不要这么客气bú yào zhè me kè qì
D
你早该这样说nǐ zǎo gāi zhè yàng shuō
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这次多亏你了,不然我真不知道该怎么办。 男:瞧你说的,咱俩谁跟谁呀? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này cảm ơn anh, nếu không thì tôi thực sự không biết mình sẽ phải làm sao. Người đàn ông: Hãy nhìn những gì bạn nói, ai trong chúng ta đang theo dõi ai? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这次多亏你了,不然我真不知道该怎么办。 男:瞧你说的,咱俩谁跟谁呀? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này cảm ơn anh, nếu không thì tôi thực sự không biết mình sẽ phải làm sao. Người đàn ông: Hãy nhìn những gì bạn nói, ai trong chúng ta đang theo dõi ai? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 我们并不相识
B. 你到底怎么办
C. 不要这么客气
D. 你早该这样说
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (不要这么客气 — Đừng lịch sự thế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không, tôi phải xin họ bình luận. Bắt nạt quá đấy! Người đàn ông: Nhìn anh kìa, có hàng xóm sống chung một nhà, nhìn lên không thấy và nhìn xuống cũng không thấy, nên hãy chịu đựng đi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:不行,我得找他们评评理,太欺负人了! 男:瞧你,街坊邻居住着,抬头不见低头见的,忍忍吧。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không, tôi phải xin họ bình luận. Bắt nạt quá đấy! Người đàn ông: Nhìn anh kìa, có hàng xóm sống chung một nhà, nhìn lên không thấy và nhìn xuống cũng không thấy, nên hãy chịu đựng đi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 邻里之间应互相包容
B. 邻居见面应该打招呼
C. 女的常常跟邻居吵架
D. 男的询问吵架的原因
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (邻里之间应互相包容 — Hàng xóm nên bao dung lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
6
第6题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
“我”完全赞成你的决定wǒ” wán quán zàn chéng nǐ de jué dìng
B
应该离开面临破产的企业yīng gāi lí kāi miàn lín pò chǎn de qǐ yè
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tháng này tôi muốn xin nghỉ việc. Có vẻ như việc công ty đóng cửa chỉ còn là vấn đề thời gian. Người phụ nữ: Nếu bạn là người có trách nhiệm, xin đừng thêm sự sỉ nhục vào thương tích chứ đừng nói đến việc đưa ra yêu cầu như vậy vào lúc này. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我想月底辞职,看来公司关门只是时间问题了。 女:如果你是个有责任感的人,请不要落井下石,更不要在这个时候提出这样的请求。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tháng này tôi muốn xin nghỉ việc. Có vẻ như việc công ty đóng cửa chỉ còn là vấn đề thời gian. Người phụ nữ: Nếu bạn là người có trách nhiệm, xin đừng thêm sự sỉ nhục vào thương tích chứ đừng nói đến việc đưa ra yêu cầu như vậy vào lúc này. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. “我”完全赞成你的决定
B. 应该离开面临破产的企业
C. 作为公司责任人不能离开
D. 公司陷入危机请不要离开
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (公司陷入危机请不要离开 — Công ty đang gặp khủng hoảng, xin đừng rời đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là chuyện đã xảy ra sau một thời gian dài ồn ào! Nếu cậu nói sớm hơn thì tôi sẽ không giận đâu! Người đàn ông: Làm thế nào bạn có thể để tôi nói chuyện? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:闹了半天是这么回事呀!你要是早说,我就不会生气了嘛! 男:你哪容我说话呀?上来就鼻子不是鼻子,脸不是脸的。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là chuyện đã xảy ra sau một thời gian dài ồn ào! Nếu cậu nói sớm hơn thì tôi sẽ không giận đâu! Người đàn ông: Làm thế nào bạn có thể để tôi nói chuyện? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的觉得女的很难看
B. 女的因男的打闹生气
C. 他们刚刚消除了误会
D. 男的觉得女的生病了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (他们刚刚消除了误会 — Họ vừa làm sáng tỏ sự hiểu lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiếm lắm đấy. Sao anh về sớm thế? Bạn không muốn gặp bạn bè của mình à? Người đàn ông: Hehe, dạo này tiền hơi eo hẹp. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông gần đây?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:少见呀,怎么这么早就回来了?不去找你那些朋友了? 男:嘿嘿,最近手头有点儿紧。 问:男的最近怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiếm lắm đấy. Sao anh về sớm thế? Bạn không muốn gặp bạn bè của mình à? Người đàn ông: Hehe, dạo này tiền hơi eo hẹp. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông gần đây?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 经济不宽裕
B. 朋友都很忙
C. 身体不舒服
D. 工作非常忙
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最近怎么了?”, phương án A (经济不宽裕 — Nền kinh tế không khá giả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
9
第9题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
男的喜欢买贵的东西nán de xǐ huan mǎi guì de dōng xī
B
穿着是人的身份象征chuān zhe shì rén de shēn fèn xiàng zhēng
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này giá 1.000 nhân dân tệ? Nó quá đắt! Bạn có thể mua vài món ở các cửa hàng trên phố! Người đàn ông: Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Nó hơi đắt một chút, nhưng nó bền. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服要1000块?太贵了吧!能在街边小店里买好几件呢! 男:一分钱一分货呀!贵是贵点儿,但耐穿啊。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này giá 1.000 nhân dân tệ? Nó quá đắt! Bạn có thể mua vài món ở các cửa hàng trên phố! Người đàn ông: Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Nó hơi đắt một chút, nhưng nó bền. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的喜欢买贵的东西
B. 穿着是人的身份象征
C. 品质好的东西才会贵
D. 男的自己开服装商店
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (品质好的东西才会贵 — Những thứ có chất lượng tốt thì đắt hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
10
第10题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
你该记得他的名字nǐ gāi jì de tā de míng zì
B
去问问他的名字吧qù wèn wèn tā de míng zì ba
C
跟不认识完全一样gēn bú rèn shi wán quán yí yàng
D
早就知道你认识他zǎo jiù zhī dào nǐ rèn shi tā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:睫,这人我怎么看着这么眼熟呀? 男:眼熟有啥用? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lông mi, sao tôi thấy người này quen quen thế? Người đàn ông: Quen thuộc có ích gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:睫,这人我怎么看着这么眼熟呀? 男:眼熟有啥用? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lông mi, sao tôi thấy người này quen quen thế? Người đàn ông: Quen thuộc có ích gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 你该记得他的名字
B. 去问问他的名字吧
C. 跟不认识完全一样
D. 早就知道你认识他
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (跟不认识完全一样 — Chính xác là như không quen biết nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Năm nay tôi không thể mặc bộ quần áo tôi mua năm ngoái. Thật sự rất căng thẳng! Người đàn ông: Bạn đã tăng cân trở lại phải không? Vậy thì hãy giảm cân nhanh chóng! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这去年买的衣服今年就不能穿了,真伤脑筋! 男:又发福了吧?那就赶紧减肥吧! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Năm nay tôi không thể mặc bộ quần áo tôi mua năm ngoái. Thật sự rất căng thẳng! Người đàn ông: Bạn đã tăng cân trở lại phải không? Vậy thì hãy giảm cân nhanh chóng! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 衣服质量很不好
B. 女的脑子受伤了
C. 女的今年又胖了
D. 男的很羡慕女的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (女的今年又胖了 — Người phụ nữ đã tăng cân trở lại trong năm nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
12
第12题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
男的祝贺女的运气好nán de zhù hè nǚ de yùn qì hǎo
B
女的没有钱借给男的nǚ de méi yǒu qián jiè gěi nán de
C
女的做梦买了铁公鸡nǚ de zuò mèng mǎi le tiě gōng jī
D
嘉华不会借钱给别人jiā huá bú huì jiè qián gěi bié rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:向嘉华借钱?那铁公鸡,别做梦了! 男:实在没辙了,碰碰运气吧! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vay tiền của Jiahua? Con gà sắt đó, đừng mơ nữa! Người đàn ông: Tôi thực sự thua lỗ, hãy thử vận may nào! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:向嘉华借钱?那铁公鸡,别做梦了! 男:实在没辙了,碰碰运气吧! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vay tiền của Jiahua? Con gà sắt đó, đừng mơ nữa! Người đàn ông: Tôi thực sự thua lỗ, hãy thử vận may nào! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的祝贺女的运气好
B. 女的没有钱借给男的
C. 女的做梦买了铁公鸡
D. 嘉华不会借钱给别人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án D (嘉华不会借钱给别人 — Jiahua sẽ không cho người khác vay tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ của Dawei, mẹ thật xinh đẹp! Hãy nhìn con trai của bạn, nó lại là số một trong trường. Người phụ nữ: Không, không, còn xa lắm! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:大伟妈妈,你可真够风光的!瞧你那儿子,又是全校第一。 女:哪里哪里,还差得远呢! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ của Dawei, mẹ thật xinh đẹp! Hãy nhìn con trai của bạn, nó lại là số một trong trường. Người phụ nữ: Không, không, còn xa lắm! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 别人很羡慕大伟是个男孩
B. 妈妈常常带着大伟看风景
C. 妈妈成为别人的羡慕对象
D. 妈妈代替大伟向别人道
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (妈妈成为别人的羡慕对象 — Mẹ trở thành niềm ghen tị của người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
14
第14题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
“我”忘了是什么时候说的wǒ” wàng le shì shén me shí hòu shuō de
B
“我”在某个时候这样说过wǒ” zài mǒu gè shí hòu zhè yàng shuō guò
C
“我”告诉你的为什么忘了wǒ” gào sù nǐ de wèi shén me wàng le
D
“我”根本没说过这样的话wǒ” gēn běn méi shuō guò zhè yàng de huà
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Rõ ràng là bạn đã nói với tôi như vậy! Tại sao anh ta không thừa nhận điều đó ngay lập tức? Người phụ nữ: Chết tiệt, tôi nói điều đó khi nào vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:明明是你这样告诉我的嘛!怎么一转眼的工夫就不承认了呢? 女:你撒,我什么时候这样说过? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Rõ ràng là bạn đã nói với tôi như vậy! Tại sao anh ta không thừa nhận điều đó ngay lập tức? Người phụ nữ: Chết tiệt, tôi nói điều đó khi nào vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. “我”忘了是什么时候说的
B. “我”在某个时候这样说过
C. “我”告诉你的为什么忘了
D. “我”根本没说过这样的话
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (“我”根本没说过这样的话 — "Tôi" chưa bao giờ nói điều đó cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự không hiểu được giới trẻ ngày nay. Họ không nói đến việc kiếm tiền và họ không quan tâm đến chuyện của người khác. Họ nói về việc tôn trọng sự riêng tư của nhau, vậy tại sao họ vẫn kết hôn? Nam: Giới trẻ ngày nay khác với chúng ta ngày xưa. Họ rất cởi mở và theo đuổi một chất lượng cuộc sống nhất định. Điều này được gọi là “tự đưa ra quyết định về cuộc sống của chính mình”. Than ôi, thời thế đã thay đổi! Hỏi: Khía cạnh nào không được đề cập trong cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:真不理解现在的年轻人,钱上搞AA制不说,对方的事也不过问,说什么尊重对方隐私,那干吗还结婚呢? 男:现在的年轻人跟咱们那时候可不一样了,想得开,都追求什么生活质量,叫什么“自己的人生自己做主”。唉,时代变了! 问:对话中没提到哪个方面?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự không hiểu được giới trẻ ngày nay. Họ không nói đến việc kiếm tiền và họ không quan tâm đến chuyện của người khác. Họ nói về việc tôn trọng sự riêng tư của nhau, vậy tại sao họ vẫn kết hôn? Nam: Giới trẻ ngày nay khác với chúng ta ngày xưa. Họ rất cởi mở và theo đuổi một chất lượng cuộc sống nhất định. Điều này được gọi là “tự đưa ra quyết định về cuộc sống của chính mình”. Than ôi, thời thế đã thay đổi! Hỏi: Khía cạnh nào không được đề cập trong cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 追求经济独立
B. 追求生活品质
C. 尊重个人隐私
D. 追求时尚生活
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话中没提到哪个方面?”, phương án D (追求时尚生活 — theo đuổi cuộc sống thời thượng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đường bé nhỏ của anh ngày nào cũng được vây quanh bởi những người đẹp. Nếu bạn không đi theo anh ấy, bạn không sợ sẽ xảy ra chuyện gì sao? Người phụ nữ: Không cần thiết và cũng không thể nói lại được. Thực ra, việc cặp đôi này ở quá xa hoặc quá gần đều không tốt. Nếu ở quá gần, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi. Nếu họ ở quá xa, trái tim họ sẽ bay đi. Tốt nhất là nên chừa khoảng trống cho nhau. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ điều gì là tốt nhất giữa vợ chồng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你们家小唐天天泡在美女堆里,你不跟着,就不怕出点儿什么事? 女:没必要,再说也不可能。其实这夫妻之间过远过近都不好,太近了审美疲劳,太远了心就飞了,彼此留有空间最好。 问:女的认为夫妻之间怎么做最好?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đường bé nhỏ của anh ngày nào cũng được vây quanh bởi những người đẹp. Nếu bạn không đi theo anh ấy, bạn không sợ sẽ xảy ra chuyện gì sao? Người phụ nữ: Không cần thiết và cũng không thể nói lại được. Thực ra, việc cặp đôi này ở quá xa hoặc quá gần đều không tốt. Nếu ở quá gần, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi. Nếu họ ở quá xa, trái tim họ sẽ bay đi. Tốt nhất là nên chừa khoảng trống cho nhau. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ điều gì là tốt nhất giữa vợ chồng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 越远越好
B. 保持距离
C. 互不干涉
D. 越近越好
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为夫妻之间怎么做最好?”, phương án B (保持距离 — giữ khoảng cách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao cậu lại từ chức nhẹ nhàng thế? Chẳng phải vì câu nói “hôn nhân là nấm mồ của sự nghiệp” sao? Bạn có thực sự sẵn lòng không? Người phụ nữ: Anh ấy tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Trung tâm mua sắm giống như một chiến trường. Đó không phải là cuộc sống tôi mong muốn. Cuộc sống nuôi chồng, nuôi con phù hợp với tôi hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nơi nào phù hợp hơn với mình?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么好好儿地就辞职了呢?不会是应了那句“婚姻是事业的坟墓”吧?你真的 甘心吗? 女:他尊重我的选择。商场如战场,那不是我要的生活,相夫教子的生活才更适合我。 问:女的觉得哪里更适合她?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao cậu lại từ chức nhẹ nhàng thế? Chẳng phải vì câu nói “hôn nhân là nấm mồ của sự nghiệp” sao? Bạn có thực sự sẵn lòng không? Người phụ nữ: Anh ấy tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Trung tâm mua sắm giống như một chiến trường. Đó không phải là cuộc sống tôi mong muốn. Cuộc sống nuôi chồng, nuôi con phù hợp với tôi hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nơi nào phù hợp hơn với mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 商场
B. 学校
C. 军队
D. 家庭
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得哪里更适合她?”, phương án D (家庭 — gia đình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bác sĩ, bác sĩ thấy cơn sốt của tôi đã giảm rồi. Tôi có thể xuất viện được không? Nữ: Dù đã hết sốt nhưng vẫn chưa tìm ra nguyên nhân. Chúng tôi nghi ngờ nó có liên quan đến một số bệnh truyền nhiễm. Nếu xuất viện lúc này rất dễ khiến bệnh tái phát nên cần ở lại bệnh viện theo dõi vài ngày. Câu hỏi: Ý bác sĩ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,您看我已经退烧了,是不是可以出院了? 女:虽然已经不发烧了,但是病因还没有找到,我们怀疑跟一些传染病有关,如果这 时出院,易造成病情反复,所以还需要留院观察几天。 问:大夫是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bác sĩ, bác sĩ thấy cơn sốt của tôi đã giảm rồi. Tôi có thể xuất viện được không? Nữ: Dù đã hết sốt nhưng vẫn chưa tìm ra nguyên nhân. Chúng tôi nghi ngờ nó có liên quan đến một số bệnh truyền nhiễm. Nếu xuất viện lúc này rất dễ khiến bệnh tái phát nên cần ở lại bệnh viện theo dõi vài ngày. Câu hỏi: Ý bác sĩ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 病人还不能出院
B. 可回家静心休养
C. 需转入传染病房
D. 感觉好即可出院
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “大夫是什么意思?”, phương án A (病人还不能出院 — Bệnh nhân vẫn chưa thể xuất viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ thời trang là gì? Nó có được công chúng ưa chuộng hay là loại trang phục độc đáo? Nam giới: Thời trang không chỉ là kiểu dáng, màu sắc mà còn là phong cách sống thấm nhuần mọi mặt. Lối sống thay đổi theo sự phát triển của xã hội, và trang phục cũng thay đổi. Bản thân lối sống thay đổi cũng là một loại thời trang, và thời trang này sẽ được thể hiện qua quần áo và màu sắc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ thời trang là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得到底什么是时尚呢?是受大众欢迎的,还是那种标新立异的服装? 男:时尚不仅是款式、色彩,更多的是渗透到各方面的生活方式。生活方式随着社会 的发展而变化,衣服也发生着变化,不断改变的生活方式本身就是一种时尚,而 这种时尚会通过服装、色彩表现出来。 问:男的认为什么是时尚?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ thời trang là gì? Nó có được công chúng ưa chuộng hay là loại trang phục độc đáo? Nam giới: Thời trang không chỉ là kiểu dáng, màu sắc mà còn là phong cách sống thấm nhuần mọi mặt. Lối sống thay đổi theo sự phát triển của xã hội, và trang phục cũng thay đổi. Bản thân lối sống thay đổi cũng là một loại thời trang, và thời trang này sẽ được thể hiện qua quần áo và màu sắc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ thời trang là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 符合大众审美观念
B. 时尚是不断变化的
C. 不同于大众品位的
D. 款式色彩标新立异
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为什么是时尚?”, phương án B (时尚是不断变化的 — Thời trang luôn thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Meizi, ngày mai em có muốn tham dự bữa tiệc nhỏ của anh không? Bạn có thể kết thêm nhiều bạn mới. Người phụ nữ: Điều đó nghe thật tuyệt, tất nhiên là tôi sẽ làm vậy. Khi nào nó bắt đầu? Người đàn ông: Sáu giờ tối. Nhưng hôm nay tôi vẫn còn một số việc phải làm. Bây giờ tôi sẽ mua một ít đồ uống và đồ ăn nhẹ. Ngoài ra, tôi muốn trang trí căn phòng sao cho hợp lý, nhưng bạn biết điều này về tôi rồi đấy. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy để việc đó cho tôi. Tôi rất muốn làm những điều này. Người đàn ông: Tuyệt, chìa khóa đây. Cần giúp đỡ? Người phụ nữ: Không, tôi có thể giải quyết một mình. Câu hỏi: Hiện nay đàn ông làm gì với phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:梅子,你愿意明天参加我举办的小型聚会吗?你可以结识很多新朋友。 女:听起来很不错,我当然愿意。什么时候开始? 男:晚上六点。不过今天还有点儿事情要做,我现在去买些饮料零食什么的。另外, 我想把房间好好儿布置一下,但你知道我这方面· 女:放心吧,交给我好了。我很乐意做这些。 男:太好了,这是钥匙。要人帮忙吗? 女:不用,我一个人应付得来。 问:男的现在找女的干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Meizi, ngày mai em có muốn tham dự bữa tiệc nhỏ của anh không? Bạn có thể kết thêm nhiều bạn mới. Người phụ nữ: Điều đó nghe thật tuyệt, tất nhiên là tôi sẽ làm vậy. Khi nào nó bắt đầu? Người đàn ông: Sáu giờ tối. Nhưng hôm nay tôi vẫn còn một số việc phải làm. Bây giờ tôi sẽ mua một ít đồ uống và đồ ăn nhẹ. Ngoài ra, tôi muốn trang trí căn phòng sao cho hợp lý, nhưng bạn biết điều này về tôi rồi đấy. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy để việc đó cho tôi. Tôi rất muốn làm những điều này. Người đàn ông: Tuyệt, chìa khóa đây. Cần giúp đỡ? Người phụ nữ: Không, tôi có thể giải quyết một mình. Câu hỏi: Hiện nay đàn ông làm gì với phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 布置房间
B. 参加聚会
C. 介绍朋友
D. 购买饮料
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在找女的干什么?”, phương án A (布置房间 — Trang trí phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cần gì? Người đàn ông: Sao em lắc mạnh thế? Con bé có chút khó chịu. Làm ơn đưa cho tôi một túi nôn. Người phụ nữ: Chúng tôi gặp phải một bản nháp. Vui lòng thắt dây an toàn. Túi barf ở sau ghế dành cho bạn. Có cần uống nước không? Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. Hỏi: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:请问您需要什么? 男:怎么颠得这么厉害?孩子有点儿不舒服,麻烦给我个呕吐袋。 女:是遇到气流了,请您系好安全带。呕吐袋在椅背里,给您。需要喝点儿水吗? 男:好的,谢谢。 问:对话可能发生在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cần gì? Người đàn ông: Sao em lắc mạnh thế? Con bé có chút khó chịu. Làm ơn đưa cho tôi một túi nôn. Người phụ nữ: Chúng tôi gặp phải một bản nháp. Vui lòng thắt dây an toàn. Túi barf ở sau ghế dành cho bạn. Có cần uống nước không? Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. Hỏi: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 火车上
B. 轮船上
C. 飞机上
D. 医院里
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话可能发生在哪里?”, phương án C (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi có việc phải làm nên tôi phải đi đây. Cảm ơn sự hiếu khách của bạn, tôi đã có một thời gian tuyệt vời! Người phụ nữ: Thật thất vọng khi phải rời đi sớm như vậy! Tuy nhiên, tôi rất vui vì bạn có thể đến. Khi tôi trở về sau chuyến đi, một số bạn cùng lớp của chúng tôi sẽ gặp lại nhau. Người đàn ông: Tất nhiên là tôi không thể yêu cầu điều đó. Vậy hãy gọi cho tôi nhé. Người phụ nữ: Không vấn đề gì. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我临时有事,得走了。谢谢你的盛情款待,我玩儿得很开心! 女:这么早就走,太让人扫兴了!不过,你能来我很高兴,等我旅行回来,我们几个同学再聚聚吧。 男:当然,求之不得。到时候你给我打电话吧。 女:没问题。 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi có việc phải làm nên tôi phải đi đây. Cảm ơn sự hiếu khách của bạn, tôi đã có một thời gian tuyệt vời! Người phụ nữ: Thật thất vọng khi phải rời đi sớm như vậy! Tuy nhiên, tôi rất vui vì bạn có thể đến. Khi tôi trở về sau chuyến đi, một số bạn cùng lớp của chúng tôi sẽ gặp lại nhau. Người đàn ông: Tất nhiên là tôi không thể yêu cầu điều đó. Vậy hãy gọi cho tôi nhé. Người phụ nữ: Không vấn đề gì. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 夫妻
B. 恋人
C. 同学
D. 旅伴
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是什么关系?”, phương án C (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Tôi thấy bạn đang vội. Có chuyện gì ổn không? Người phụ nữ: Không, tôi có bài kiểm tra lúc chín giờ và đã tám giờ rưỡi rồi. Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chở bạn đi. Công việc giấy tờ thế nào rồi? Người phụ nữ: Tôi đoán là gần như vào tuần tới. Tôi đã viết được sáu tháng và cuối cùng nó cũng sắp kết thúc. Người đàn ông: Xin chúc mừng, bạn nên nghỉ ngơi thật tốt sau khoảng thời gian bận rộn này. Nó có ở trong tòa nhà này không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了?看你匆匆忙忙的,有事儿吗? 女:不是,我九点钟考试,现在都八点半了。 男:别担心,我载你一程。论文写得怎么样了? 女:估计下周就差不多了,已经写了六个月了,终于要接近尾声了。 男:那恭喜你了,忙过这段也该好好儿休息一下了。是在这幢楼吧? 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Tôi thấy bạn đang vội. Có chuyện gì ổn không? Người phụ nữ: Không, tôi có bài kiểm tra lúc chín giờ và đã tám giờ rưỡi rồi. Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chở bạn đi. Công việc giấy tờ thế nào rồi? Người phụ nữ: Tôi đoán là gần như vào tuần tới. Tôi đã viết được sáu tháng và cuối cùng nó cũng sắp kết thúc. Người đàn ông: Xin chúc mừng, bạn nên nghỉ ngơi thật tốt sau khoảng thời gian bận rộn này. Nó có ở trong tòa nhà này không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女的今天毕业答辩
B. 男的送女的去考场
C. 男的是出租车司机
D. 女的刚刚完成论文
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (男的送女的去考场 — Người đàn ông đưa người phụ nữ vào phòng thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Tôi vừa ngã xuống đường và làm xước xe đạp của bạn. Người đàn ông: Đừng để nó trong lòng. Đó không phải là một chiếc xe mới và tôi đang định thay thế nó. Bạn có bị thương không? Người phụ nữ: Tôi ổn. Bạn có thực sự có kế hoạch thay đổi chiếc xe của bạn? Nó gần như còn mới nguyên khi bạn cho tôi mượn. Bạn nói điều này để an ủi tôi phải không? Người đàn ông: Tất nhiên là không. Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy trên xe có nhiều vết xước. Người phụ nữ: Tôi thực sự biết ơn những gì bạn đã nói. Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều. Cảm ơn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:有件事我得告诉你。我刚才在路上摔倒了,把你的自行车划伤了。 男:别把这事儿放在心上,又不是什么新车,而且我正打算要换一辆呢。你伤着没有? 女:我没事,你真的打算换车吗?你借给我的时候几乎是全新的。你这样说不是安 慰我吧? 男:当然不是,你仔细看就知道,车上有很多划痕的。 女:你这么说我真是感激,心里好受多了,谢谢你。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Tôi vừa ngã xuống đường và làm xước xe đạp của bạn. Người đàn ông: Đừng để nó trong lòng. Đó không phải là một chiếc xe mới và tôi đang định thay thế nó. Bạn có bị thương không? Người phụ nữ: Tôi ổn. Bạn có thực sự có kế hoạch thay đổi chiếc xe của bạn? Nó gần như còn mới nguyên khi bạn cho tôi mượn. Bạn nói điều này để an ủi tôi phải không? Người đàn ông: Tất nhiên là không. Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy trên xe có nhiều vết xước. Người phụ nữ: Tôi thực sự biết ơn những gì bạn đã nói. Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều. Cảm ơn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 责怪女的
B. 安慰女的
C. 抱怨女的
D. 感激女的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án B (安慰女的 — phụ nữ thoải mái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi sẽ đến Quế Lâm để tham gia một chuyến du lịch tự túc vào tuần tới. Người phụ nữ: Bán tự lực? Tôi chỉ biết về các tour du lịch tự hướng dẫn. Tour du lịch bán tự hướng dẫn là gì? Nam: Du lịch bán tự túc là việc sử dụng công ty du lịch để sắp xếp chỗ ở. Bạn có thể tự mình đặt khách sạn và sắp xếp hành trình, giúp bạn có đủ thời gian để tận hưởng niềm vui du lịch. Chi phí thấp hơn so với du lịch tự túc và miễn phí hơn so với du lịch theo nhóm. Du khách có thể tự mình chỉ đạo nội dung du lịch. Người phụ nữ: Nghe có vẻ rất hay. Tôi sẽ thử nó lần sau. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của du lịch bán tự túc được đề cập trong đoạn hội thoại?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我下周去桂林半自助旅游。 女:半自助?我只知道自助旅游,什么是半自助? 男:半自助旅游就是借助旅行社来安排住宿,酒店档次由自己订,行程自己安排,有 充分的时间来享受旅游中的乐趣。费用比自助旅游低,又比跟团旅行自由,旅行 者可以自行主导旅游内容。 女:听起来真不错,下次我也试试。 问:下列哪一项不是对话中提到的半自助旅游的特点?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi sẽ đến Quế Lâm để tham gia một chuyến du lịch tự túc vào tuần tới. Người phụ nữ: Bán tự lực? Tôi chỉ biết về các tour du lịch tự hướng dẫn. Tour du lịch bán tự hướng dẫn là gì? Nam: Du lịch bán tự túc là việc sử dụng công ty du lịch để sắp xếp chỗ ở. Bạn có thể tự mình đặt khách sạn và sắp xếp hành trình, giúp bạn có đủ thời gian để tận hưởng niềm vui du lịch. Chi phí thấp hơn so với du lịch tự túc và miễn phí hơn so với du lịch theo nhóm. Du khách có thể tự mình chỉ đạo nội dung du lịch. Người phụ nữ: Nghe có vẻ rất hay. Tôi sẽ thử nó lần sau. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của du lịch bán tự túc được đề cập trong đoạn hội thoại?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 自由规划游玩路线
B. 由旅行社安排食宿
C. 既经济又非常实惠
D. 充分享受旅途自由
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪一项不是对话中提到的半自助旅游的特点?”, phương án B (由旅行社安排食宿 — Chỗ ở và bữa ăn do công ty du lịch sắp xếp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại giăng bẫy trên đầu ngay khi đến đây? Không thoải mái? Người đàn ông: Họng, đừng nhắc tới! Tôi ra ngoài mua đồ ăn sáng từ sáng sớm và phát hiện không mang theo ví. Khi tôi quay lại lấy ví, tôi lại để quên chìa khóa ở nhà. Vừa ra ngoài, tôi bị kẹt xe và cố gắng đi đường tắt nhưng lại bị cảnh sát bắt. Hãy nhìn xem, đây là một tiền phạt. Hôm nay thật là một ngày tồi tệ! Người phụ nữ: Có chút khó chịu. Đi nhanh lên, người quản lý đã đợi bạn ở văn phòng rất lâu rồi, xin tài liệu đó. Người đàn ông: Nhìn xem, vận rủi này vẫn chưa kết thúc. Tôi đến muộn và bị ông chủ bắt. Câu hỏi: Hiện tượng nào sau đây không xảy ra?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:怎么一来就套拉个脑袋?不舒服吗? 男:喉,别提了!一大早出门买早点,发现钱包没带;回去拿钱包,又把钥匙落在家 里了。一出门又赶上堵车,想抄个近道,又被警察抓了个正着。你看,这是罚款 单。今天真够倒霉的! 女:是有点儿不顺。快去吧,经理在办公室等你半天了,要那份材料。 男:瞧,这倒霉事还没完呢,来晚了又被老板抓个正着。 问:下列哪件事没发生?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại giăng bẫy trên đầu ngay khi đến đây? Không thoải mái? Người đàn ông: Họng, đừng nhắc tới! Tôi ra ngoài mua đồ ăn sáng từ sáng sớm và phát hiện không mang theo ví. Khi tôi quay lại lấy ví, tôi lại để quên chìa khóa ở nhà. Vừa ra ngoài, tôi bị kẹt xe và cố gắng đi đường tắt nhưng lại bị cảnh sát bắt. Hãy nhìn xem, đây là một tiền phạt. Hôm nay thật là một ngày tồi tệ! Người phụ nữ: Có chút khó chịu. Đi nhanh lên, người quản lý đã đợi bạn ở văn phòng rất lâu rồi, xin tài liệu đó. Người đàn ông: Nhìn xem, vận rủi này vẫn chưa kết thúc. Tôi đến muộn và bị ông chủ bắt. Câu hỏi: Hiện tượng nào sau đây không xảy ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 忘带钥匙
B. 违章被罚
C. 上班迟到
D. 没带材料
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪件事没发生?”, phương án D (没带材料 — Không mang theo vật liệu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ là đầu óc tôi có vấn đề gì không? Tại sao tôi không thể nhớ được điều mà người khác có thể nhớ ngay được? Tôi đã nỗ lực rất nhiều như những người khác! Người phụ nữ: Bạn còn trẻ, có vấn đề gì vậy? Theo tôi, phương pháp này không phù hợp. Nam: Không, tôi cũng đang xem xét và xem trước! Nữ: Nhiều từ trong tiếng Trung không nên thuộc lòng. Điều quan trọng hơn là sự hiểu biết, đặc biệt là trong bối cảnh. Chỉ có lý thuyết thôi là chưa đủ, bạn phải ra ngoài và thực hành ngôn ngữ. Người đàn ông: Điều đó có ý nghĩa. Có vẻ như tôi không thể ở trong thư viện cả ngày được. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về vấn đề của đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你说我这脑子是不是有问题呀?为什么别人一下子就能记住的,我怎么也记不住 呢?我下的工夫不比别人少呀! 女:年纪轻轻的,有什么问题?依我看,就是方法不当。 男:不会吧,我也复习预习呀! 女:汉语中的很多词语不应该死记硬背,更重要的是理解,特别是要结合语境。光有 理论不行,得走出去进行语言实践。 男:说得有道理,看来我是不能整天待在图书馆里了。 问:女的认为男的的问题出在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ là đầu óc tôi có vấn đề gì không? Tại sao tôi không thể nhớ được điều mà người khác có thể nhớ ngay được? Tôi đã nỗ lực rất nhiều như những người khác! Người phụ nữ: Bạn còn trẻ, có vấn đề gì vậy? Theo tôi, phương pháp này không phù hợp. Nam: Không, tôi cũng đang xem xét và xem trước! Nữ: Nhiều từ trong tiếng Trung không nên thuộc lòng. Điều quan trọng hơn là sự hiểu biết, đặc biệt là trong bối cảnh. Chỉ có lý thuyết thôi là chưa đủ, bạn phải ra ngoài và thực hành ngôn ngữ. Người đàn ông: Điều đó có ý nghĩa. Có vẻ như tôi không thể ở trong thư viện cả ngày được. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về vấn đề của đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 脑子有问题
B. 学习不刻苦
C. 方法不得当
D. 理论知识差
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为男的的问题出在哪里?”, phương án C (方法不得当 — Phương pháp không đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có lẽ gần đây tôi đã phải chịu quá nhiều áp lực và đã rụng rất nhiều tóc. Người phụ nữ: Tôi sẽ chỉ cho bạn một cách hay. Nếu bạn bôi gừng trực tiếp lên tóc, nó có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất ở da đầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ có thể ngăn ngừa rụng tóc mà còn ức chế tóc bạc và kích thích mọc tóc mới! Người đàn ông: Nó có thực sự hiệu quả không? Người phụ nữ: Hãy quay lại và thử xem. Nó sẽ có hiệu lực trong vòng một tháng. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:最近可能压力太大了,头发掉了不少。 女:我告诉你个好办法。你直接用生姜涂抹在头发上,就能有效促进头皮新陈代谢, 不但能防止脱发,还能抑制白发,刺激新发生长呢! 男:真的那么有效吗? 女:你回去试试吧,不出一个月保证见效。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có lẽ gần đây tôi đã phải chịu quá nhiều áp lực và đã rụng rất nhiều tóc. Người phụ nữ: Tôi sẽ chỉ cho bạn một cách hay. Nếu bạn bôi gừng trực tiếp lên tóc, nó có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất ở da đầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ có thể ngăn ngừa rụng tóc mà còn ức chế tóc bạc và kích thích mọc tóc mới! Người đàn ông: Nó có thực sự hiệu quả không? Người phụ nữ: Hãy quay lại và thử xem. Nó sẽ có hiệu lực trong vòng một tháng. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 食用生姜可防止脱发
B. 生姜可促进入体代谢
C. 头皮抹生姜可防脱发
D. 生姜抑制新发的生长
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (头皮抹生姜可防脱发 — Đắp gừng lên da đầu có thể ngăn ngừa rụng tóc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
29
第29题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
工程搞砸后男的被责怪gōng chéng gǎo zá hòu nán de bèi zé guài
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự bối rối vì bạn. Tại sao bạn lại từ bỏ một cơ hội tốt như vậy? Người đàn ông: Tôi không bỏ cuộc, tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Xét về tình hình hiện tại của công ty chúng tôi, đơn giản là chúng tôi không đủ sức để đảm nhận một dự án lớn như vậy. Nữ: Thực ra, dù có xảy ra tiếp theo thì cũng chẳng sao cả. Khi một dự án lớn như vậy đến trước cửa nhà bạn, tốt nhất bạn nên từ chối và nhường cơ hội cho người khác. Người đàn ông: Tôi có thể hiểu tâm trạng của bạn. Nếu bạn muốn làm tất cả mọi thứ và không buông bỏ bất cứ điều gì, cuối cùng bạn sẽ không làm được gì tốt và mọi thứ sẽ rối tung lên. Tôi quyết định từ bỏ dự án này dựa trên tương lai của công ty chúng tôi và lợi ích lâu dài của công ty. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì từ cuộc trò chuyện về những gì đã xảy ra?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我真被你搞糊涂了,这么好的机会你怎么就放弃了呢? 男:我不是放弃,我是经过慎重考虑的。就我们公司目前的状况而言,根本不具备接 这么大工程的实力。 女:其实即使接下来也没什么呀。这么大的工程找上门来,你可倒好,拒绝了,把机 会拱手送给了别人。 男:你的心情我能理解。如果什么都想做,什么都不放手,结果就会什么都做不好, 弄不好都会搞砸的。我是为我们公司的前途着想,是基于公司的长远利益才决定 放弃这个工程的。 问:从对话中可以知道发生了什么事?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự bối rối vì bạn. Tại sao bạn lại từ bỏ một cơ hội tốt như vậy? Người đàn ông: Tôi không bỏ cuộc, tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Xét về tình hình hiện tại của công ty chúng tôi, đơn giản là chúng tôi không đủ sức để đảm nhận một dự án lớn như vậy. Nữ: Thực ra, dù có xảy ra tiếp theo thì cũng chẳng sao cả. Khi một dự án lớn như vậy đến trước cửa nhà bạn, tốt nhất bạn nên từ chối và nhường cơ hội cho người khác. Người đàn ông: Tôi có thể hiểu tâm trạng của bạn. Nếu bạn muốn làm tất cả mọi thứ và không buông bỏ bất cứ điều gì, cuối cùng bạn sẽ không làm được gì tốt và mọi thứ sẽ rối tung lên. Tôi quyết định từ bỏ dự án này dựa trên tương lai của công ty chúng tôi và lợi ích lâu dài của công ty. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì từ cuộc trò chuyện về những gì đã xảy ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 工程搞砸后男的被责怪
B. 女的觉得男的没有能力
C. 男的拒绝了一个大工程
D. 男的并不具备领导才能
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中可以知道发生了什么事?”, phương án C (男的拒绝了一个大工程 — Người đàn ông từ chối một dự án lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay, sinh viên đại học khó tìm được việc làm dẫn đến xuất hiện “người già”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Nam: Điều này liên quan đến các giá trị của thời đại. Đây là thời đại của vật liệu tương đối cao cấp. Thế hệ lớn tuổi đã trải qua cảnh nghèo khó và không muốn để con cái mình phải chịu đựng những khó khăn bên ngoài. Con cái dù ở độ tuổi nào cũng sẵn sàng chi tiền cho con cái, điều này dẫn đến tình trạng việc làm “cao hay thấp” của sinh viên đại học. Để giải quyết tình trạng này, chúng ta phải thay đổi tư duy. Nữ: Ngày nay có một nhóm người được gọi là "bộ tộc kiến", dùng để chỉ một nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp sống trong các cộng đồng có thu nhập thấp. Họ có đặc điểm “IQ cao và thu nhập thấp”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Người đàn ông: Cá nhân tôi thấy "bộ tộc kiến" thật đáng ngưỡng mộ. Họ thật dũng cảm. Dù phải chịu đựng cuộc sống khắc nghiệt ở rìa thành phố nhưng họ vẫn nuôi dưỡng ước muốn tốt đẹp một ngày nào đó được hòa nhập vào thành phố. Sự kiên trì, siêng năng và thái độ làm việc tận tâm của họ thật đáng ngưỡng mộ, tất cả đều xuất phát từ mong muốn mạnh mẽ về sự thành công và hạnh phúc trong tương lai. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在大学生就业难导致“啃老族”出现,您如何看待这种现象呢? 男:这个跟时代的价值观有关。这是个物质相对优越的时代,老一代经历了贫困,舍 不得让孩子在外面吃苦,不管孩子多大,都心甘情愿把钱花在孩子身上,导致了 大学生就业“高不成低不就”的状况。要想解决这种情况,必须得转变观念。 女:现在还有一类人叫“蚁族”,指的是大学毕业生低收入聚居群体,他们具有“高智 商、低收入”的特点,您怎么看待这个现象呢? 男:我个人觉得“蚁族”是令人佩服的。他们很勇敢,虽然在城市边缘恶劣的环境中 忍耐生活,但心中怀瑞着有朝一日融入城市的美好愿望。他们坚忍不拔、勤勤 愿、全力以赴的工作态度是令人钦佩的,这一切都源于他们对未来成功和幸福的 强烈渴望。 问:根据对话,下面正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay, sinh viên đại học khó tìm được việc làm dẫn đến xuất hiện “người già”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Nam: Điều này liên quan đến các giá trị của thời đại. Đây là thời đại của vật liệu tương đối cao cấp. Thế hệ lớn tuổi đã trải qua cảnh nghèo khó và không muốn để con cái mình phải chịu đựng những khó khăn bên ngoài. Con cái dù ở độ tuổi nào cũng sẵn sàng chi tiền cho con cái, điều này dẫn đến tình trạng việc làm “cao hay thấp” của sinh viên đại học. Để giải quyết tình trạng này, chúng ta phải thay đổi tư duy. Nữ: Ngày nay có một nhóm người được gọi là "bộ tộc kiến", dùng để chỉ một nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp sống trong các cộng đồng có thu nhập thấp. Họ có đặc điểm “IQ cao và thu nhập thấp”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Người đàn ông: Cá nhân tôi thấy "bộ tộc kiến" thật đáng ngưỡng mộ. Họ thật dũng cảm. Dù phải chịu đựng cuộc sống khắc nghiệt ở rìa thành phố nhưng họ vẫn nuôi dưỡng ước muốn tốt đẹp một ngày nào đó được hòa nhập vào thành phố. Sự kiên trì, siêng năng và thái độ làm việc tận tâm của họ thật đáng ngưỡng mộ, tất cả đều xuất phát từ mong muốn mạnh mẽ về sự thành công và hạnh phúc trong tương lai. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 转变观念才能杜绝“蚁族”的 出现
B. “蚁族”生活窘迫却从未放弃 梦想
C. 大学生就业难导致“蚁族”的 出现
D. 物质优越时代自然催生“啃老 族”
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下面正确的是哪一项?”, phương án B (“蚁族”生活窘迫却从未放弃 梦想 — “Bộ tộc kiến” sống trong bối rối nhưng không bao giờ từ bỏ ước mơ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị bệnh? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:抱,我不是故意迟到的。我可以进来吗?女:进来吧,我正等你呢。这回你家谁生病了?男:我是不是已经说过我妹妹生病了?女:是的,上周你妹妹病过两次了。男:您肯定吗?我记得上周是我弟弟病了两回。女:是吗?也许吧。男:这次真的是我妹妹病了,病得不轻,我刚从医院回来。女:果真如此?我应该去医院看看她了。男:不麻烦老师了。虽然病得不轻,但我保证她明天会好起来的。女:你以为有人会相信你的话吗?你再这样,我就要报告校长惩罚你了。男:千万别这样,我保证我的家人今后都会很健康,不会再生病了。女:我再给你最后一次机会。男:谢谢老师! 问:关于男的,下列哪项是正确的?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị bệnh? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 要照顾生病的妹妹
B. 为自己迟到找借口
C. 家里常常有人生病
D. 第一次迟到被发现
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,下列哪项是正确的?”, phương án B (为自己迟到找借口 — Kiếm cớ đến muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị ốm? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì với đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:抱,我不是故意迟到的。我可以进来吗?女:进来吧,我正等你呢。这回你家谁生病了?男:我是不是已经说过我妹妹生病了?女:是的,上周你妹妹病过两次了。男:您肯定吗?我记得上周是我弟弟病了两回。女:是吗?也许吧。男:这次真的是我妹妹病了,病得不轻,我刚从医院回来。女:果真如此?我应该去医院看看她了。男:不麻烦老师了。虽然病得不轻,但我保证她明天会好起来的。女:你以为有人会相信你的话吗?你再这样,我就要报告校长惩罚你了。男:千万别这样,我保证我的家人今后都会很健康,不会再生病了。女:我再给你最后一次机会。男:谢谢老师! 问:女的对男的说的话怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị ốm? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì với đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 深信不疑
B. 表示同情
C. 根本不信
D. 表示怀疑
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对男的说的话怎么样?”, phương án C (根本不信 — Đừng tin điều đó chút nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. — Q: Theo đoạn hội thoại, họ đã ở cùng một nơi ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:嘿,我是郑童。是徐辉吗?男:对,我是徐辉。女:徐辉,你这些日子都躲到哪儿去了?自从上次战友聚会见到你之后,可有日子没见了。你过得怎么样?男:不错,就是忙点儿。你最近怎么样?女:还是老样子,上课、备课、教课什么的。你都忙什么呢?男:只是工作而已。我升职了。女:祝贺你啊!上次听你说不是要辞职吗?这怎么突然就…·男:我们老板换了,跟原来那个完全不同。女:看来你挺满意的。男:是的,这个老板思想非常开明,也肯放手,不像那个,权力抓得死死的。女:怪不得你不辞职了呢!遇到个好老板不容易,是该庆贺一下。你有空儿吗?来我这儿喝一杯。男:好啊,晚点儿可以吗?女:你这个工作狂!行啊,几点都行,我等你。 问:根据对话,他们曾经在同一个什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. — Q: Theo đoạn hội thoại, họ đã ở cùng một nơi ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 学校
B. 军队
C. 公司
D. 机关
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,他们曾经在同一个什么地方?”, phương án B (军队 — quân đội) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:嘿,我是郑童。是徐辉吗?男:对,我是徐辉。女:徐辉,你这些日子都躲到哪儿去了?自从上次战友聚会见到你之后,可有日子没见了。你过得怎么样?男:不错,就是忙点儿。你最近怎么样?女:还是老样子,上课、备课、教课什么的。你都忙什么呢?男:只是工作而已。我升职了。女:祝贺你啊!上次听你说不是要辞职吗?这怎么突然就…·男:我们老板换了,跟原来那个完全不同。女:看来你挺满意的。男:是的,这个老板思想非常开明,也肯放手,不像那个,权力抓得死死的。女:怪不得你不辞职了呢!遇到个好老板不容易,是该庆贺一下。你有空儿吗?来我这儿喝一杯。男:好啊,晚点儿可以吗?女:你这个工作狂!行啊,几点都行,我等你。 问:他们在千什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 打电话
B. 谈生意
C. 谈条件
D. 打招呼
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在千什么?”, phương án A (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. — Hỏi: Những trở ngại nào đã ngăn cản họ vượt qua?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 为了验证人的心态对行为到底会产生什么样的影响,一位心理学家做了这样一个实验。首先,他让七个人穿过一个黑暗的房间,在他的引导下,这七个人都成功地穿了过去。然后,心理学家打开房内的一盏灯。在昏黄的灯光下,这些人看到房间内的一切时,都惊出了一身冷汗。原来,这个房间里有一个大水池,水池里有几条大鳄鱼,水池上方搭心理学家问:“现在,你们当中还有谁愿意再次穿过这个房间呢?”没有人回答。过了很久,有三个胆大的站了出来。其中一个小心翼翼地走了过去,速度比第一次慢了许多。另一个颤巍巍地踏上小木桥,走到一半时,竟趴在小桥上爬了过去。第三个刚走几步就一下子趴下了,再也不敢向前移动半步。心理学家又打开房内的另外几盏灯,灯光把房间照得如同白昼。这时,人们看见小木桥下方装有一张安全网,只是由于网线颜色极浅,他们刚才根本没有看见。“现在,谁愿意通过这座小木桥呢?”心理学家又问道。这次,七个人当中有五个人站了出来。现在,我们来回顾和分析一下这个实验。在黑暗中,七个人都可以顺利地在心理学家的引导下穿过房间。也就是说,当不知道房间里有水池和鳄鱼时,他们全都可以顺利地通过,而且是在黑暗中。因为那时候的他们不存在信心不足的问题,黑暗和危险都不能成为他们成功的障碍。而当他们在灯光下看到真相时,即使在光明中都无法顺利地通过木桥,这纯属心理问题。通过心理学家的这个实验,我们可以得出这样的结论,一个人失败的原因往往不是因为能力低下,而是信心不足,还没有上场,就先从精神上败下阵来。 问:阻挡他们顺利通过的障碍是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. — Hỏi: Những trở ngại nào đã ngăn cản họ vượt qua?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 黑暗危险
B. 信心不足
C. 能力低下
D. 防护隐患
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““现在,你们当中还有谁愿意再次穿过这个房间呢?”没有人回答。过了很久,有三个胆大的站了出来。其中一个小心翼翼地走了过去,速度比第一次慢了许多。另一个颤巍巍地踏上小木桥,走到一半时,竟趴在小桥上爬了过去。第三个刚走几步就一下子趴下了,再也不敢向前移动半步。心理学家又打开房内的另外几盏灯,灯光把房间照得如同白昼。这时,人们看见小木桥下方装有一张安全网,只是由于网线颜色极浅,他们刚才根本没有看见。“现在,谁愿意通过这座小木桥呢?”心理学家又问道。这次,七个人当中有五个人站了出来。现在,我们来回顾和分析一下这个实验。在黑暗中,七个人都可以顺利地在心理学家的引导下穿过房间。也就是说,当不知道房间里有水池和鳄鱼时,他们全都可以顺利地通过,而且是在黑暗中。因为那时候的他们不存在信心不足的问题,黑暗和危险都不能成为他们成功的障碍。而当他们在灯光下看到真相时,即使在光明中都无法顺利地通过木桥,这纯属心理问题。通过心理学家的这个实验,我们可以得出这样的结论,一个人失败的原因往往不是因为能力低下,而是信心不足,还没有上场,就先从精神上败下阵来。”, phương án B (信心不足 — thiếu tự tin) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 为了验证人的心态对行为到底会产生什么样的影响,一位心理学家做了这样一个实验。首先,他让七个人穿过一个黑暗的房间,在他的引导下,这七个人都成功地穿了过去。然后,心理学家打开房内的一盏灯。在昏黄的灯光下,这些人看到房间内的一切时,都惊出了一身冷汗。原来,这个房间里有一个大水池,水池里有几条大鳄鱼,水池上方搭心理学家问:“现在,你们当中还有谁愿意再次穿过这个房间呢?”没有人回答。过了很久,有三个胆大的站了出来。其中一个小心翼翼地走了过去,速度比第一次慢了许多。另一个颤巍巍地踏上小木桥,走到一半时,竟趴在小桥上爬了过去。第三个刚走几步就一下子趴下了,再也不敢向前移动半步。心理学家又打开房内的另外几盏灯,灯光把房间照得如同白昼。这时,人们看见小木桥下方装有一张安全网,只是由于网线颜色极浅,他们刚才根本没有看见。“现在,谁愿意通过这座小木桥呢?”心理学家又问道。这次,七个人当中有五个人站了出来。现在,我们来回顾和分析一下这个实验。在黑暗中,七个人都可以顺利地在心理学家的引导下穿过房间。也就是说,当不知道房间里有水池和鳄鱼时,他们全都可以顺利地通过,而且是在黑暗中。因为那时候的他们不存在信心不足的问题,黑暗和危险都不能成为他们成功的障碍。而当他们在灯光下看到真相时,即使在光明中都无法顺利地通过木桥,这纯属心理问题。通过心理学家的这个实验,我们可以得出这样的结论,一个人失败的原因往往不是因为能力低下,而是信心不足,还没有上场,就先从精神上败下阵来。 问:这段话告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 周围环境对人的影响
B. 很多人存在从众心理
C. 瞻前顾后致行动失败
D. 心态决定行动的成败
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““现在,你们当中还有谁愿意再次穿过这个房间呢?”没有人回答。过了很久,有三个胆大的站了出来。其中一个小心翼翼地走了过去,速度比第一次慢了许多。另一个颤巍巍地踏上小木桥,走到一半时,竟趴在小桥上爬了过去。第三个刚走几步就一下子趴下了,再也不敢向前移动半步。心理学家又打开房内的另外几盏灯,灯光把房间照得如同白昼。这时,人们看见小木桥下方装有一张安全网,只是由于网线颜色极浅,他们刚才根本没有看见。“现在,谁愿意通过这座小木桥呢?”心理学家又问道。这次,七个人当中有五个人站了出来。现在,我们来回顾和分析一下这个实验。在黑暗中,七个人都可以顺利地在心理学家的引导下穿过房间。也就是说,当不知道房间里有水池和鳄鱼时,他们全都可以顺利地通过,而且是在黑暗中。因为那时候的他们不存在信心不足的问题,黑暗和危险都不能成为他们成功的障碍。而当他们在灯光下看到真相时,即使在光明中都无法顺利地通过木桥,这纯属心理问题。通过心理学家的这个实验,我们可以得出这样的结论,一个人失败的原因往往不是因为能力低下,而是信心不足,还没有上场,就先从精神上败下阵来。”, phương án D (心态决定行动的成败 — Tâm lý quyết định sự thành công hay thất bại của hành động) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang dần cạn kiệt. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang B nói: “Bây giờ chắc cậu đã biết tại sao lương của A lại cao hơn cậu rồi phải không?” - Câu hỏi: Tại sao lương của A lại cao hơn của B?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有两个同龄的年轻人同时受雇于一家店铺,并且拿同样的薪水。可是后来甲青云直上,而那个乙却仍在原地踏步。乙很不满意老板的不公正待遇。终于有一天,他到老板那儿发牢骚了。老板一边耐心地听着他的抱怨,一边在心里盘算着怎样向他解释清楚他和甲之间的差别。终于,老板开口说话了:“你现在到集市上去一下,看看今天早上有什么卖的。”乙从集市上回来向老板汇报说:“今早集市上只有一个农民拉了一车土豆在卖。”“有多少土豆?”老板问。乙赶快又跑到集市上,然后回来告诉老板,一共有40口袋土豆。“价格是多少?”乙又第三次跑到集市上问来了价钱。“好吧,”老板对他说,“现在请你坐在这儿,一句话也不要说,看看别人怎么说。”甲很快也从集市上回来了,并汇报说:到现在为止,只有一个农民在卖豆,一共有40口袋,价钱是多少多少;土豆质量很不错,他带回来一个让老板看看。这个农民一个钟头以后还会弄来几箱西红柿,据他看价格非常公道。昨天他们铺子的西红柿卖得很快,库存已经不多了。他想,这么便宜的西红柿老板肯定会要进一些的,所以他不仅带回了一个西红柿做样品,而且把那个农民也带来了,他现在正在外面等回话呢。此时老板转向乙,说:“现在你肯定知道为什么甲的薪水比你高了吧?” 问:甲的薪水为什么高于乙?
Nghĩa tiếng Việt: Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang dần cạn kiệt. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang B nói: “Bây giờ chắc cậu đã biết tại sao lương của A lại cao hơn cậu rồi phải không?” - Câu hỏi: Tại sao lương của A lại cao hơn của B?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 甲从不向老板抱怨
B. 甲工作时间比乙长
C. 甲做事勤奋而周到
D. 甲更会讨老板欢心
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “甲的薪水为什么高于乙?”, phương án C (甲做事勤奋而周到 — A là người siêng năng và chu đáo trong công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang cạn dần. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang người B và nói: “Bây giờ chắc hẳn bạn đã biết tại sao lương của người A lại cao hơn bạn rồi phải không?” - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有两个同龄的年轻人同时受雇于一家店铺,并且拿同样的薪水。可是后来甲青云直上,而那个乙却仍在原地踏步。乙很不满意老板的不公正待遇。终于有一天,他到老板那儿发牢骚了。老板一边耐心地听着他的抱怨,一边在心里盘算着怎样向他解释清楚他和甲之间的差别。终于,老板开口说话了:“你现在到集市上去一下,看看今天早上有什么卖的。”乙从集市上回来向老板汇报说:“今早集市上只有一个农民拉了一车土豆在卖。”“有多少土豆?”老板问。乙赶快又跑到集市上,然后回来告诉老板,一共有40口袋土豆。“价格是多少?”乙又第三次跑到集市上问来了价钱。“好吧,”老板对他说,“现在请你坐在这儿,一句话也不要说,看看别人怎么说。”甲很快也从集市上回来了,并汇报说:到现在为止,只有一个农民在卖豆,一共有40口袋,价钱是多少多少;土豆质量很不错,他带回来一个让老板看看。这个农民一个钟头以后还会弄来几箱西红柿,据他看价格非常公道。昨天他们铺子的西红柿卖得很快,库存已经不多了。他想,这么便宜的西红柿老板肯定会要进一些的,所以他不仅带回了一个西红柿做样品,而且把那个农民也带来了,他现在正在外面等回话呢。此时老板转向乙,说:“现在你肯定知道为什么甲的薪水比你高了吧?” 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang cạn dần. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang người B và nói: “Bây giờ chắc hẳn bạn đã biết tại sao lương của người A lại cao hơn bạn rồi phải không?” - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 有心人才能成就大事业
B. 不动脑子只能止步不前
C. 老板公平才能让人信服
D. 结果折射出做事的态度
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列不符合这段话内容的是哪一项?”, phương án C (老板公平才能让人信服 — Ông chủ chỉ có thể bị thuyết phục nếu ông ta công bằng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: “Da dày” nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:“厚脸皮”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: “Da dày” nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 毫无表情
B. 浓妆艳抹
C. 毫不害羞
D. 表情生动
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““厚脸皮”是指什么?”, phương án C (毫不害羞 — Không ngại ngùng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Q: Sự hài hước tự cho là không bao gồm những gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:自吹自播的幽默不包括什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Q: Sự hài hước tự cho là không bao gồm những gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 言语不合常理
B. 与事实有出人
C. 使人信以为真
D. 语言荒谬夸张
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “自吹自播的幽默不包括什么?”, phương án C (使人信以为真 — làm cho mọi người tin vào điều đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: Tại sao cuối cùng A lại có thể bắn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:甲最后为什么能射中?
Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: Tại sao cuối cùng A lại có thể bắn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 箭无虚发
B. 名副其实
C. 箭箭虚发
D. 误打误撞
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “甲最后为什么能射中?”, phương án D (误打误撞 — vô tình va phải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Con sói già dẫn đàn sói băng qua sông băng đã làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:那只带着一群小狼过冰河的老狼是怎么做的?
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Con sói già dẫn đàn sói băng qua sông băng đã làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 用嘴把小狼一只只到对岸
B. 留在岸边看着小狼自己过河
C. 用自制的动物“皮筏”渡河
D. 让小狼坐在自己背上游过去
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “那只带着一群小狼过冰河的老狼是怎么做的?”, phương án C (用自制的动物“皮筏”渡河 — Qua sông bằng “bè” thú tự chế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Sói thường làm gì khi gặp người đi săn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:狼在遇到猎人时,通常会怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Sói thường làm gì khi gặp người đi săn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 回转头来拼死进行反击
B. 快速翻过沙丘逃离射程
C. 借助复杂地形迷惑猎人
D. 藏匿起来等待猎人离开
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “狼在遇到猎人时,通常会怎么做?”, phương án C (借助复杂地形迷惑猎人 — Sử dụng địa hình phức tạp để gây nhầm lẫn cho thợ săn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Câu hỏi: Bốn con sói nhỏ đã đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:四只小狼去哪里了?
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Câu hỏi: Bốn con sói nhỏ đã đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 跑得太慢被抓住了
B. 被母狼藏在粪堆里
C. 跟母狼一起逃走了
D. 被母狼吞到肚子里
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “四只小狼去哪里了?”, phương án B (被母狼藏在粪堆里 — Bị sói cái giấu trong đống phân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Đương nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Hỏi: Tại sao ông thợ săn xưa lại nói: “Lúc đó tôi xấu hổ quá”? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:老猎人为什么说:“那一刻,我羞愧得无地自容”?• Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Đương nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Hỏi: Tại sao ông thợ săn xưa lại nói: “Lúc đó tôi xấu hổ quá”? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. • Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 被母狼的智慧所折服
B. 看到熟睡中的小狼崽
C. 被母狼的母爱所感动
D. 为射杀了母狼而羞愧
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老猎人为什么说:“那一刻,我羞愧得无地自容”?”, phương án A (被母狼的智慧所折服) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.