Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-TGTL-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-05 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 05)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 05) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 05)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-05 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H5-TGTL-05 (模拟试卷 5)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
婉言谢绝 wǎn yán xiè jué
B
欣然接受 xīn rán jiē shòu
C
犹豫不决 yóu yù bù jué
D
断然拒绝 duàn rán jù jué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:愿意今天与我共进晚餐吗? 女:谢谢你的邀请,不过今晚我有其他事情。 问:对于男的的邀请,女的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay bạn có muốn ăn tối với tôi không? Người phụ nữ: Cảm ơn vì lời mời, nhưng tối nay tôi có việc khác phải làm. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ trước lời mời của đàn ông như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:愿意今天与我共进晚餐吗? 女:谢谢你的邀请,不过今晚我有其他事情。 问:对于男的的邀请,女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay bạn có muốn ăn tối với tôi không? Người phụ nữ: Cảm ơn vì lời mời, nhưng tối nay tôi có việc khác phải làm. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ trước lời mời của đàn ông như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 婉言谢绝
    • B. 欣然接受
    • C. 犹豫不决
    • D. 断然拒绝
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于男的的邀请,女的是什么态度?”, phương án A (婉言谢绝 — từ chối một cách lịch sự) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
承认 chéng rèn
B
犹豫 yóu yù
C
否认 fǒu rèn
D
默认 mò rèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你跟咱公司的丹丹在谈恋爱? 男:别听风就是雨,哪有的事儿? 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn yêu Dandan của công ty chúng tôi? Người đàn ông: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Vấn đề lớn là gì? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你跟咱公司的丹丹在谈恋爱? 男:别听风就是雨,哪有的事儿? 问:男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn yêu Dandan của công ty chúng tôi? Người đàn ông: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Vấn đề lớn là gì? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 承认
    • B. 犹豫
    • C. 否认
    • D. 默认
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án C (否认 — Từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生气了 shēng qì le
B
生病了 shēng bìng le
C
出事故 chū shì gù
D
开玩笑 kāi wán xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李钢这是怎么了?刚才不是还好好儿的吗? 女:我就是跟他开了个玩笑,没想到他真急眼了。 问:李钢怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lý Cương, có chuyện gì vậy? Vừa rồi không ổn sao? Người phụ nữ: Tôi chỉ nói đùa với anh ấy thôi, không ngờ anh ấy lại thực sự lo lắng. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Li Gang?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李钢这是怎么了?刚才不是还好好儿的吗? 女:我就是跟他开了个玩笑,没想到他真急眼了。 问:李钢怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lý Cương, có chuyện gì vậy? Vừa rồi không ổn sao? Người phụ nữ: Tôi chỉ nói đùa với anh ấy thôi, không ngờ anh ấy lại thực sự lo lắng. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Li Gang?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生气了
    • B. 生病了
    • C. 出事故
    • D. 开玩笑
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “李钢怎么了?”, phương án A (生气了 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
环保人士 huán bǎo rén shì
B
违章司机 wéi zhāng sī jī
C
驾校老师 jià xiào lǎo shī
D
消防队员 xiāo fáng duì yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老张师傅,今天怎么骑车了?够环保的! 男:喉,本子给扣了。我这正上火呢,你还说风凉话! 问:老张可能是什么人?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy Zhang, sao hôm nay thầy lại đi xe đạp thế? Đủ thân thiện với môi trường! Người đàn ông: Thanh quản, cuốn sách bị giữ lại. Bây giờ tôi đang tức giận và bạn đang đưa ra những nhận xét mỉa mai! Câu hỏi: Lão Trương có thể là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老张师傅,今天怎么骑车了?够环保的! 男:喉,本子给扣了。我这正上火呢,你还说风凉话! 问:老张可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy Zhang, sao hôm nay thầy lại đi xe đạp thế? Đủ thân thiện với môi trường! Người đàn ông: Thanh quản, cuốn sách bị giữ lại. Bây giờ tôi đang tức giận và bạn đang đưa ra những nhận xét mỉa mai! Câu hỏi: Lão Trương có thể là ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 环保人士
    • B. 违章司机
    • C. 驾校老师
    • D. 消防队员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老张可能是什么人?”, phương án B (违章司机 — lái xe trái phép) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
信任 xìn rèn
B
欣赏 xīn shǎng
C
怀疑 huái yí
D
埋怨 mán yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您就把心放到肚子里吧,我是谁呀! 女:每次我都想把心放到肚子里,可每次都是提着这个心。 问:女的对男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy đặt trái tim vào bụng, tôi là ai? Người phụ nữ: Lần nào tôi cũng muốn nhét trái tim mình vào bụng, nhưng tôi luôn mang theo trái tim này. Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với đàn ông như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您就把心放到肚子里吧,我是谁呀! 女:每次我都想把心放到肚子里,可每次都是提着这个心。 问:女的对男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy đặt trái tim vào bụng, tôi là ai? Người phụ nữ: Lần nào tôi cũng muốn nhét trái tim mình vào bụng, nhưng tôi luôn mang theo trái tim này. Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với đàn ông như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 信任
    • B. 欣赏
    • C. 怀疑
    • D. 埋怨
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对男的是什么态度?”, phương án C (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
量力而行 liàng lì ér xíng
B
全力相助 quán lì xiāng zhù
C
别管闲事 bié guǎn xián shì
D
最好回避 zuì hǎo huí bì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:邻居王阿姨想让我帮她打那场房产官司。 女:你呢,能帮就帮,不能帮就跟人家说清楚。 问:女的让男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dì Vương hàng xóm của tôi muốn tôi giúp bà trong vụ kiện bất động sản đó. Người phụ nữ: Còn anh, hãy giúp đỡ nếu có thể; nếu bạn không thể giúp đỡ, hãy nói rõ điều đó với người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm điều gì đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:邻居王阿姨想让我帮她打那场房产官司。 女:你呢,能帮就帮,不能帮就跟人家说清楚。 问:女的让男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dì Vương hàng xóm của tôi muốn tôi giúp bà trong vụ kiện bất động sản đó. Người phụ nữ: Còn anh, hãy giúp đỡ nếu có thể; nếu bạn không thể giúp đỡ, hãy nói rõ điều đó với người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm điều gì đó như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 量力而行
    • B. 全力相助
    • C. 别管闲事
    • D. 最好回避
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的让男的怎么做?”, phương án A (量力而行 — hành động trong khả năng của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
男的很挑食 nán de hěn tiāo shí
B
菜不合口味 cài bù hé kǒu wèi
C
菜已变味了 cài yǐ biàn wèi le
D
男的生病了 nán de shēng bìng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么光吃肉?也得吃点儿菜呀! 男:菜不好吃,有股怪味! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao chỉ ăn thịt? Tôi cũng cần ăn chút gì đó! Người đàn ông: Đồ ăn không ngon, có mùi lạ! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么光吃肉?也得吃点儿菜呀! 男:菜不好吃,有股怪味! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao chỉ ăn thịt? Tôi cũng cần ăn chút gì đó! Người đàn ông: Đồ ăn không ngon, có mùi lạ! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的很挑食
    • B. 菜不合口味
    • C. 菜已变味了
    • D. 男的生病了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án A (男的很挑食 — Đàn ông kén ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
妈妈催促儿子学习 mā ma cuī cù ér zi xué xí
B
妈妈询问考试情况 mā ma xún wèn kǎo shì qíng kuàng
C
父母非常溺爱儿子 fù mǔ fēi cháng nì ài ér zi
D
爸爸曾经威胁儿子 bà ba céng jīng wēi xié ér zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,我明天又要月考了。我爸说,考不好有我好看的! 女:儿子,甬听你爸瞎曦。有妈在,他敢动你一根指头试试! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, ngày mai con có một bài kiểm tra hàng tháng nữa. Bố tôi nói rằng nếu bạn không làm bài thi tốt thì tôi sẽ trông đẹp hơn! Con gái: Con trai hãy nghe lời bố Xi Xi nhé. Nếu mẹ ở đây, ông ấy dám chạm vào ngón tay của bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我明天又要月考了。我爸说,考不好有我好看的! 女:儿子,甬听你爸瞎曦。有妈在,他敢动你一根指头试试! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, ngày mai con có một bài kiểm tra hàng tháng nữa. Bố tôi nói rằng nếu bạn không làm bài thi tốt thì tôi sẽ trông đẹp hơn! Con gái: Con trai hãy nghe lời bố Xi Xi nhé. Nếu mẹ ở đây, ông ấy dám chạm vào ngón tay của bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 妈妈催促儿子学习
    • B. 妈妈询问考试情况
    • C. 父母非常溺爱儿子
    • D. 爸爸曾经威胁儿子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án D (爸爸曾经威胁儿子 — Bố từng đe dọa con trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不想被人轻视 bù xiǎng bèi rén qīng shì
B
不愿受人管教 bú yuàn shòu rén guǎn jiào
C
不想被人注视 bù xiǎng bèi rén zhù shì
D
不愿与人同住 bú yuàn yǔ rén tóng zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么好好儿地就搬出来了呢? 女:人家整天用白眼看你,你受得了呀? 问:从对话中可以知道,女的为什么搬出来?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao em lại ra đi nhẹ nhàng thế? Người phụ nữ: Bạn có thể chịu đựng được khi mọi người nhìn bạn với đôi mắt trống rỗng suốt cả ngày không? Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết tại sao người phụ nữ lại chuyển đi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好好儿地就搬出来了呢? 女:人家整天用白眼看你,你受得了呀? 问:从对话中可以知道,女的为什么搬出来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao em lại ra đi nhẹ nhàng thế? Người phụ nữ: Bạn có thể chịu đựng được khi mọi người nhìn bạn với đôi mắt trống rỗng suốt cả ngày không? Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết tại sao người phụ nữ lại chuyển đi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想被人轻视
    • B. 不愿受人管教
    • C. 不想被人注视
    • D. 不愿与人同住
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中可以知道,女的为什么搬出来?”, phương án A (不想被人轻视 — Không muốn bị coi thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
天天忙得没空儿洗脸 tiān tiān máng dé méi kòng er xǐ liǎn
B
快去洗掉脸上的灰尘 kuài qù xǐ diào liǎn shàng de huī chén
C
不愿再做丢脸的事 bú yuàn zài zuò diū liǎn de shì
D
洗完脸就去找战友 xǐ wán liǎn jiù qù zhǎo zhàn yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:要不,为了孩子再去求求老战友? 男:上次碰了一鼻子灰,还让我去?谁脸皮那么厚呀? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao bạn không hỏi lại những người đồng đội cũ của mình vì con cái của bạn? Người đàn ông: Lần trước cậu thi đấu tệ mà vẫn để tôi đi à? Ai mặt dày thế? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:要不,为了孩子再去求求老战友? 男:上次碰了一鼻子灰,还让我去?谁脸皮那么厚呀? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao bạn không hỏi lại những người đồng đội cũ của mình vì con cái của bạn? Người đàn ông: Lần trước cậu thi đấu tệ mà vẫn để tôi đi à? Ai mặt dày thế? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 天天忙得没空儿洗脸
    • B. 快去洗掉脸上的灰尘
    • C. 不愿再做丢脸的事
    • D. 洗完脸就去找战友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (不愿再做丢脸的事 — Tôi không muốn làm những điều đáng xấu hổ nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的跟男的过不去 nǚ de gēn nán de guò bú qù
B
女的跟男的吵架了 nǚ de gēn nán de chǎo jià le
C
男的软弱才受欺负 nán de ruǎn ruò cái shòu qī fù
D
男的最近涨工资了 nán de zuì jìn zhǎng gōng zī le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这次涨工资还是没有我! 女:凭什么呀!我看你们厂长就是看人下菜碟,专找软柿子捏! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này tăng lương vẫn không có tôi! Người phụ nữ: Tại sao! Tôi nghĩ giám đốc nhà máy của bạn chỉ đang tìm người để lựa chọn, tìm những quả hồng yếu ớt mà thôi! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这次涨工资还是没有我! 女:凭什么呀!我看你们厂长就是看人下菜碟,专找软柿子捏! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này tăng lương vẫn không có tôi! Người phụ nữ: Tại sao! Tôi nghĩ giám đốc nhà máy của bạn chỉ đang tìm người để lựa chọn, tìm những quả hồng yếu ớt mà thôi! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的跟男的过不去
    • B. 女的跟男的吵架了
    • C. 男的软弱才受欺负
    • D. 男的最近涨工资了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (男的软弱才受欺负 — Đàn ông bị bắt nạt chỉ vì họ yếu đuối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
眼光独特,会讲价 yǎn guāng dú tè, huì jiǎng jià
B
认为贵的就一定好 rèn wéi guì de jiù yí dìng hǎo
C
缺乏经验,常受骗 quē fá jīng yàn, cháng shòu piàn
D
认为贵的不一定好 rèn wéi guì de bù yí dìng hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看这樱桃怎么样?进口的,100块一斤。 女:你呀,花钱总是大手大脚的。 问:男的有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về những quả anh đào này? Nhập khẩu, 100 nhân dân tệ mỗi pound. Người phụ nữ: Anh luôn tiêu tiền một cách xa hoa. Câu hỏi: Đặc điểm của đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看这樱桃怎么样?进口的,100块一斤。 女:你呀,花钱总是大手大脚的。 问:男的有什么特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về những quả anh đào này? Nhập khẩu, 100 nhân dân tệ mỗi pound. Người phụ nữ: Anh luôn tiêu tiền một cách xa hoa. Câu hỏi: Đặc điểm của đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 眼光独特,会讲价
    • B. 认为贵的就一定好
    • C. 缺乏经验,常受骗
    • D. 认为贵的不一定好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的有什么特点?”, phương án B (认为贵的就一定好 — Tôi nghĩ cái đắt tiền thì phải tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不要委屈自己 bú yào wěi qu zì jǐ
B
进门应该低头 jìn mén yīng gāi dī tóu
C
应该学会忍耐 yīng gāi xué huì rěn nài
D
想辞职就辞吧 xiǎng cí zhí jiù cí ba
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,我受不了了,我想回家来住! 女:喉,在人屋檐下,怎能不低头呀!妈不是不让你回来,而是来回四个小时,觉得 你太辛苦了! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, con không thể chịu đựng được nữa. Tôi muốn về nhà! Người phụ nữ: Cổ họng, sao có thể không cúi đầu dưới mái hiên của người khác? Không phải mẹ không cho bạn về mà là mẹ nghĩ bạn đi đi lại lại suốt bốn tiếng là vất vả quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我受不了了,我想回家来住! 女:喉,在人屋檐下,怎能不低头呀!妈不是不让你回来,而是来回四个小时,觉得 你太辛苦了! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, con không thể chịu đựng được nữa. Tôi muốn về nhà! Người phụ nữ: Cổ họng, sao có thể không cúi đầu dưới mái hiên của người khác? Không phải mẹ không cho bạn về mà là mẹ nghĩ bạn đi đi lại lại suốt bốn tiếng là vất vả quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要委屈自己
    • B. 进门应该低头
    • C. 应该学会忍耐
    • D. 想辞职就辞吧
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (应该学会忍耐 — nên học cách kiên nhẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
商家真正让利于消费者 shāng jiā zhēn zhèng ràng lì yú xiāo fèi zhě
B
商家打折只是促销手段 shāng jiā dǎ zhé zhǐ shì cù xiāo shǒu duàn
C
羊毛制品不是真的羊毛 yáng máo zhì pǐn bú shì zhēn de yáng máo
D
购买羊毛制品非常实惠 gòu mǎi yáng máo zhì pǐn fēi cháng shí huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:现在商店都在打折,我们周末去购物吧! 男:我看是先提价,后打折,羊毛还不是出在羊身上? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện tại các cửa hàng đang có chương trình giảm giá. Cuối tuần cùng đi mua sắm nhé! Người đàn ông: Tôi nghĩ giá được nâng lên trước rồi mới giảm. Lông cừu không phải đến từ cừu sao? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在商店都在打折,我们周末去购物吧! 男:我看是先提价,后打折,羊毛还不是出在羊身上? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện tại các cửa hàng đang có chương trình giảm giá. Cuối tuần cùng đi mua sắm nhé! Người đàn ông: Tôi nghĩ giá được nâng lên trước rồi mới giảm. Lông cừu không phải đến từ cừu sao? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商家真正让利于消费者
    • B. 商家打折只是促销手段
    • C. 羊毛制品不是真的羊毛
    • D. 购买羊毛制品非常实惠
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (商家打折只是促销手段 — Giảm giá của người bán chỉ là một công cụ quảng cáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
在哪儿买的便宜鞋子 zài nǎ ér mǎi de pián yi xié zǐ
B
鞋便宜,质量未必差 xié pián yi, zhì liàng wèi bì chà
C
进货不同,价格不同 jìn huò bù tóng, jià gé bù tóng
D
价格低,质量好不了 jià gé dī, zhì liàng hǎo bù liǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:瞧这鞋,没穿一个星期就坏了。 男:谁让你图便宜了! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn đôi giày này. Chúng bị hỏng sau khi không được đeo trong một tuần. Người đàn ông: Ai cho phép bạn lợi dụng nó? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:瞧这鞋,没穿一个星期就坏了。 男:谁让你图便宜了! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn đôi giày này. Chúng bị hỏng sau khi không được đeo trong một tuần. Người đàn ông: Ai cho phép bạn lợi dụng nó? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在哪儿买的便宜鞋子
    • B. 鞋便宜,质量未必差
    • C. 进货不同,价格不同
    • D. 价格低,质量好不了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (价格低,质量好不了 — Giá thấp, chất lượng không thể tốt hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
刚学会写汉字 gāng xué huì xiě hàn zì
B
汉字写得不错 hàn zì xiě dé bú cuò
C
谁都不喜欢他 shuí dōu bù xǐ huan tā
D
汉字写得不好 hàn zì xiě dé bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你还别说,这孩子汉字写得还满是那么回事呢! 男:谁说不是呢! 问:从对话中我们可以知道孩子什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nói với tôi, chữ tiếng Trung của đứa trẻ này đều được viết như vậy! Người đàn ông: Ai nói là không! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đứa trẻ qua cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你还别说,这孩子汉字写得还满是那么回事呢! 男:谁说不是呢! 问:从对话中我们可以知道孩子什么情况?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nói với tôi, chữ tiếng Trung của đứa trẻ này đều được viết như vậy! Người đàn ông: Ai nói là không! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đứa trẻ qua cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚学会写汉字
    • B. 汉字写得不错
    • C. 谁都不喜欢他
    • D. 汉字写得不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道孩子什么情况?”, phương án B (汉字写得不错 — Viết chữ Hán tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
社交很广 shè jiāo hěn guǎng
B
可以信任 kě yǐ xìn rèn
C
关系很多 guān xì hěn duō
D
能力很强 néng lì hěn qiáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么重要的事情交给文博行吗? 男:放心吧,这孩子我打小看着他长大,靠得住。 问:男的认为文博怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyện quan trọng như vậy có thể giao cho Văn Bác được không? Người đàn ông: Đừng lo lắng. Tôi đã theo dõi đứa trẻ này lớn lên từ khi nó còn nhỏ. Anh ấy đáng tin cậy. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Wenbo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么重要的事情交给文博行吗? 男:放心吧,这孩子我打小看着他长大,靠得住。 问:男的认为文博怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyện quan trọng như vậy có thể giao cho Văn Bác được không? Người đàn ông: Đừng lo lắng. Tôi đã theo dõi đứa trẻ này lớn lên từ khi nó còn nhỏ. Anh ấy đáng tin cậy. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Wenbo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 社交很广
    • B. 可以信任
    • C. 关系很多
    • D. 能力很强
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为文博怎么样?”, phương án B (可以信任 — có thể được tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的讨厌男的的习惯 nǚ de tǎo yàn nán de de xí guàn
B
男的对孩子发脾气了 nán de duì hái zi fā pí qi le
C
男的非常溺爱孩子 nán de fēi cháng nì ài hái zi
D
男的和女的吵架了 nán de hé nǚ de chǎo jià le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你你,吹胡子瞪眼的,有话不能好好儿说呀! 男:你瞧他像什么样子!都是你给惯得! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn, bạn, bạn thật kiêu ngạo và trừng mắt, bạn không thể nói đúng! Người đàn ông: Hãy nhìn xem anh ấy trông như thế nào! Tất cả là do bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你你,吹胡子瞪眼的,有话不能好好儿说呀! 男:你瞧他像什么样子!都是你给惯得! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn, bạn, bạn thật kiêu ngạo và trừng mắt, bạn không thể nói đúng! Người đàn ông: Hãy nhìn xem anh ấy trông như thế nào! Tất cả là do bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的讨厌男的的习惯
    • B. 男的对孩子发脾气了
    • C. 男的非常溺爱孩子
    • D. 男的和女的吵架了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (男的对孩子发脾气了 — Người đàn ông mất bình tĩnh với đứa trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
人做事不能太过分 rén zuò shì bù néng tài guò fèn
B
冷静才能解决问题 lěng jìng cái néng jiě jué wèn tí
C
有问题应沟通解决 yǒu wèn tí yìng gōu tōng jiě jué
D
人遇事应保持风度 rén yù shì yìng bǎo chí fēng dù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸,永正要跟我离婚,您得替我做主! 男:你怪谁?凡事都得有个度,你也该检讨一下自己了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Con gái: Bố, Ung Chính muốn ly hôn với con, bố phải thay con quyết định! Người đàn ông: Bạn đổ lỗi cho ai? Mọi thứ phải được thực hiện theo một cách nhất định và đã đến lúc bạn phải tự kiểm điểm lại bản thân. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸,永正要跟我离婚,您得替我做主! 男:你怪谁?凡事都得有个度,你也该检讨一下自己了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái: Bố, Ung Chính muốn ly hôn với con, bố phải thay con quyết định! Người đàn ông: Bạn đổ lỗi cho ai? Mọi thứ phải được thực hiện theo một cách nhất định và đã đến lúc bạn phải tự kiểm điểm lại bản thân. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人做事不能太过分
    • B. 冷静才能解决问题
    • C. 有问题应沟通解决
    • D. 人遇事应保持风度
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (人做事不能太过分 — Mọi người không thể làm nhiều việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
应该取消不合理规定 yīng gāi qǔ xiāo bù hé lǐ guī dìng
B
不必事事都那么认真 bú bì shì shì dōu nà me rèn zhēn
C
任何人都该遵守规定 rèn hé rén dōu gāi zūn shǒu guī dìng
D
我们应该向上级反映 wǒ men yīng gāi xiàng shàng jí fǎn yìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这老赵也是,自己规定不许在单位上网,他自己却带头违反! 男:喉,那么较真千吗?一眼闭一眼得了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Triệu cũng vậy. Anh ta quy định không được phép truy cập Internet ở nơi làm việc nhưng anh ta lại đứng đầu trong việc vi phạm! Người đàn ông: Lào, cậu nghiêm túc thế à? Chỉ cần nhắm một mắt lại. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这老赵也是,自己规定不许在单位上网,他自己却带头违反! 男:喉,那么较真千吗?一眼闭一眼得了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Triệu cũng vậy. Anh ta quy định không được phép truy cập Internet ở nơi làm việc nhưng anh ta lại đứng đầu trong việc vi phạm! Người đàn ông: Lào, cậu nghiêm túc thế à? Chỉ cần nhắm một mắt lại. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 应该取消不合理规定
    • B. 不必事事都那么认真
    • C. 任何人都该遵守规定
    • D. 我们应该向上级反映
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (不必事事都那么认真 — Bạn không cần phải nghiêm túc hóa mọi việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
一张 yì zhāng
B
两张 liǎng zhāng
C
三张 sān zhāng
D
四张 sì zhāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想买明天到南京的往返车票,非吸烟车厢。 女:好的。您几个人?明天有快车也有慢车,您要哪种? 男:两个人,我要快车,两个都要下铺。 女:好的,一共480元。 问:男的买了几张车票?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai tôi muốn mua vé khứ hồi đến Nam Kinh trên toa xe không hút thuốc. Người phụ nữ: Được rồi. Bạn có bao nhiêu người? Ngày mai có tàu tốc hành và tàu chậm. Bạn muốn cái nào? Người đàn ông: Có hai chúng tôi. Tôi muốn một chuyến tàu tốc hành và cả hai chúng tôi đều muốn những bến tàu thấp hơn. Người phụ nữ: Được rồi, tổng cộng là 480 nhân dân tệ. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua bao nhiêu vé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想买明天到南京的往返车票,非吸烟车厢。 女:好的。您几个人?明天有快车也有慢车,您要哪种? 男:两个人,我要快车,两个都要下铺。 女:好的,一共480元。 问:男的买了几张车票?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai tôi muốn mua vé khứ hồi đến Nam Kinh trên toa xe không hút thuốc. Người phụ nữ: Được rồi. Bạn có bao nhiêu người? Ngày mai có tàu tốc hành và tàu chậm. Bạn muốn cái nào? Người đàn ông: Có hai chúng tôi. Tôi muốn một chuyến tàu tốc hành và cả hai chúng tôi đều muốn những bến tàu thấp hơn. Người phụ nữ: Được rồi, tổng cộng là 480 nhân dân tệ. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua bao nhiêu vé?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一张
    • B. 两张
    • C. 三张
    • D. 四张
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的买了几张车票?”, phương án D (四张 — bốn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
海关 hǎi guān
B
商店 shāng diàn
C
宾馆 bīn guǎn
D
烟摊 yān tān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你有物品要申报吗? 男:我带了一些自己抽的香烟,需要申报吗? 女:不用申报,但得按规定缴税。 男:好的。 问:对话发生在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có đồ vật gì cần khai báo không? Người đàn ông: Tôi mang theo ít thuốc lá mà tôi hút, có cần khai báo không? Nữ: Không cần kê khai nhưng phải nộp thuế theo quy định. Người đàn ông: Được rồi. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你有物品要申报吗? 男:我带了一些自己抽的香烟,需要申报吗? 女:不用申报,但得按规定缴税。 男:好的。 问:对话发生在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có đồ vật gì cần khai báo không? Người đàn ông: Tôi mang theo ít thuốc lá mà tôi hút, có cần khai báo không? Nữ: Không cần kê khai nhưng phải nộp thuế theo quy định. Người đàn ông: Được rồi. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 海关
    • B. 商店
    • C. 宾馆
    • D. 烟摊
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话发生在哪里?”, phương án A (海关 — hải quan) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
介绍朋友 jiè shào péng yǒu
B
随便闲聊 suí biàn xián liáo
C
竞猜谜语 jìng cāi mí yǔ
D
寻找某人 xún zhǎo mǒu rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:让我们来玩儿个小游戏吧。我来描述外貌,你猜猜她是谁。 男:好吧,闲着也是闲着。 女:她很高,一头金色的长发,蓝色的眼睛,皮肤很白、很光滑。 男:听起来很迷人,但我确定她并不是我们认识的人。 问:他们在千什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta hãy chơi một trò chơi nhỏ nhé. Hãy để tôi mô tả ngoại hình và bạn đoán cô ấy là ai. Người đàn ông: À, nhàn rỗi cũng là nhàn rỗi. Nữ: Cô ấy rất cao, có mái tóc dài màu vàng, mắt xanh, làn da rất trắng và mịn màng. Người đàn ông: Nghe có vẻ quyến rũ nhưng tôi chắc chắn cô ấy không phải là người mà chúng ta biết. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:让我们来玩儿个小游戏吧。我来描述外貌,你猜猜她是谁。 男:好吧,闲着也是闲着。 女:她很高,一头金色的长发,蓝色的眼睛,皮肤很白、很光滑。 男:听起来很迷人,但我确定她并不是我们认识的人。 问:他们在千什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta hãy chơi một trò chơi nhỏ nhé. Hãy để tôi mô tả ngoại hình và bạn đoán cô ấy là ai. Người đàn ông: À, nhàn rỗi cũng là nhàn rỗi. Nữ: Cô ấy rất cao, có mái tóc dài màu vàng, mắt xanh, làn da rất trắng và mịn màng. Người đàn ông: Nghe có vẻ quyến rũ nhưng tôi chắc chắn cô ấy không phải là người mà chúng ta biết. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 介绍朋友
    • B. 随便闲聊
    • C. 竞猜谜语
    • D. 寻找某人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在千什么?”, phương án B (随便闲聊 — trò chuyện bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
下周四 xià zhōu sì
B
本周三 běn zhōu sān
C
下周五 xià zhōu wǔ
D
本周四 běn zhōu sì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你下周四有空儿吗?我们一起吃个饭吧。 女:好呀,我很乐意。但是周四有个讲座,我不能不去。别的时间可以吗? 男:下周五我跟朋友约好了去看演唱会,本周四要去参加一个展览会。你觉得本周三 怎么样? 女:那就定这个周三吧。 问:女的什么时候去听讲座?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thứ Năm tuần sau cậu có rảnh không? Chúng ta hãy cùng nhau dùng bữa nhé. Người phụ nữ: Được rồi, tôi rất vui lòng. Nhưng có một bài giảng vào thứ năm và tôi phải đi. Có thể thực hiện vào lúc khác được không? Người đàn ông: Tôi đã hẹn bạn tôi đi xem hòa nhạc vào thứ sáu tới, và tôi sẽ đi xem triển lãm vào thứ năm tuần này. Bạn nghĩ gì về thứ Tư này? Người phụ nữ: Vậy thì hãy làm vào thứ Tư nhé. Câu hỏi: Khi nào phụ nữ đi nghe giảng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你下周四有空儿吗?我们一起吃个饭吧。 女:好呀,我很乐意。但是周四有个讲座,我不能不去。别的时间可以吗? 男:下周五我跟朋友约好了去看演唱会,本周四要去参加一个展览会。你觉得本周三 怎么样? 女:那就定这个周三吧。 问:女的什么时候去听讲座?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thứ Năm tuần sau cậu có rảnh không? Chúng ta hãy cùng nhau dùng bữa nhé. Người phụ nữ: Được rồi, tôi rất vui lòng. Nhưng có một bài giảng vào thứ năm và tôi phải đi. Có thể thực hiện vào lúc khác được không? Người đàn ông: Tôi đã hẹn bạn tôi đi xem hòa nhạc vào thứ sáu tới, và tôi sẽ đi xem triển lãm vào thứ năm tuần này. Bạn nghĩ gì về thứ Tư này? Người phụ nữ: Vậy thì hãy làm vào thứ Tư nhé. Câu hỏi: Khi nào phụ nữ đi nghe giảng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下周四
    • B. 本周三
    • C. 下周五
    • D. 本周四
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的什么时候去听讲座?”, phương án A (下周四 — thứ Năm tuần sau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
喜欢跳舞 xǐ huan tiào wǔ
B
常换工作 cháng huàn gōng zuò
C
被辞退了 bèi cí tuì le
D
涨工资了 zhǎng gōng zī le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么又辞职了?这又要去哪儿呀? 女:一家外资公司,工资比这家高1000元。 男:年纪轻轻的,跳来跳去,没长性,结果会一事无成。没一样专业特长不行呀!我 当了一辈子修理工,也没觉得有什么不好。你这才一年时间,都换几家公司了。 女:你们那是什么年代?我要趁年轻多跳几家,积累积累经验! 问:下列哪一项符合女的的情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại từ chức lần nữa? Chuyện này sẽ đi đến đâu? Nữ: Ở công ty có vốn nước ngoài, lương cao hơn công ty này 1.000 nhân dân tệ. Nam: Còn trẻ mà nhảy lung tung thì sẽ không đạt được gì cả. Sẽ không có tác dụng nếu bạn không có chuyên môn chuyên môn! Tôi đã là một thợ cơ khí cả đời và tôi không nghĩ có gì sai với điều đó. Chỉ mới một năm mà bạn đã thay đổi nhiều công ty. Người phụ nữ: Bạn đang ở thời đại nào? Tôi muốn nhảy thêm vài nghề khi còn trẻ để tích lũy kinh nghiệm! Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么又辞职了?这又要去哪儿呀? 女:一家外资公司,工资比这家高1000元。 男:年纪轻轻的,跳来跳去,没长性,结果会一事无成。没一样专业特长不行呀!我 当了一辈子修理工,也没觉得有什么不好。你这才一年时间,都换几家公司了。 女:你们那是什么年代?我要趁年轻多跳几家,积累积累经验! 问:下列哪一项符合女的的情况?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại từ chức lần nữa? Chuyện này sẽ đi đến đâu? Nữ: Ở công ty có vốn nước ngoài, lương cao hơn công ty này 1.000 nhân dân tệ. Nam: Còn trẻ mà nhảy lung tung thì sẽ không đạt được gì cả. Sẽ không có tác dụng nếu bạn không có chuyên môn chuyên môn! Tôi đã là một thợ cơ khí cả đời và tôi không nghĩ có gì sai với điều đó. Chỉ mới một năm mà bạn đã thay đổi nhiều công ty. Người phụ nữ: Bạn đang ở thời đại nào? Tôi muốn nhảy thêm vài nghề khi còn trẻ để tích lũy kinh nghiệm! Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喜欢跳舞
    • B. 常换工作
    • C. 被辞退了
    • D. 涨工资了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪一项符合女的的情况?”, phương án B (常换工作 — Thay đổi công việc thường xuyên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
解释过失 jiě shì guò shī
B
发泄不满 fā xiè bù mǎn
C
教训下属 jiào xùn xià shǔ
D
训斥孩子 xùn chì hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个没脑子的家伙,简直要把我逼疯了! 女:又怎么了?对新员工你应该耐心点儿,毕竟他们什么都不熟悉。 男:不熟悉可以照着我的话做呀!还擅自作决定,留下烂摊子让我去收拾! 女:我觉得你应该试着跟他谈谈,不是以上司的身份,而是像朋友般地交流。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tên ngu ngốc này đang làm tôi phát điên! Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bạn nên kiên nhẫn với nhân viên mới vì họ chưa quen với mọi thứ. Nam: Nếu bạn chưa quen thì có thể làm theo hướng dẫn của tôi nhé! Anh ấy còn tự mình đưa ra quyết định và để lại một mớ hỗn độn cho tôi dọn dẹp! Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn nên thử nói chuyện với anh ấy, không phải với tư cách là ông chủ mà với tư cách là một người bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个没脑子的家伙,简直要把我逼疯了! 女:又怎么了?对新员工你应该耐心点儿,毕竟他们什么都不熟悉。 男:不熟悉可以照着我的话做呀!还擅自作决定,留下烂摊子让我去收拾! 女:我觉得你应该试着跟他谈谈,不是以上司的身份,而是像朋友般地交流。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tên ngu ngốc này đang làm tôi phát điên! Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bạn nên kiên nhẫn với nhân viên mới vì họ chưa quen với mọi thứ. Nam: Nếu bạn chưa quen thì có thể làm theo hướng dẫn của tôi nhé! Anh ấy còn tự mình đưa ra quyết định và để lại một mớ hỗn độn cho tôi dọn dẹp! Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn nên thử nói chuyện với anh ấy, không phải với tư cách là ông chủ mà với tư cách là một người bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 解释过失
    • B. 发泄不满
    • C. 教训下属
    • D. 训斥孩子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án B (发泄不满 — trút sự bất mãn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
接受公司面试 jiē shòu gōng sī miàn shì
B
接受老师询问 jiē shòu lǎo shī xún wèn
C
配合人口调查 pèi hé rén kǒu diào chá
D
接受警察询问 jiē shòu jǐng chá xún wèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好!我们是对住在北京的外籍人士进行人口普查的,这是我的工作证。 男:好的。我能做些什么呢? 女:请出示您的护照和居留许可证。请问,您从事什么工作? 男:我在北京大学中文系读博士,已经两年了。 女:好的,没什么问题了,谢谢您的配合。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Chúng tôi đang tiến hành một cuộc điều tra dân số người nước ngoài sống ở Bắc Kinh. Đây là giấy phép làm việc của tôi. Người đàn ông: Được rồi. Tôi có thể làm gì? Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và giấy phép cư trú. Cho mình hỏi bạn làm nghề gì vậy? Nam: Tôi đã học tiến sĩ tại Khoa tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh được hai năm. Nữ: OK, không vấn đề gì. Cảm ơn sự hợp tác của bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!我们是对住在北京的外籍人士进行人口普查的,这是我的工作证。 男:好的。我能做些什么呢? 女:请出示您的护照和居留许可证。请问,您从事什么工作? 男:我在北京大学中文系读博士,已经两年了。 女:好的,没什么问题了,谢谢您的配合。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Chúng tôi đang tiến hành một cuộc điều tra dân số người nước ngoài sống ở Bắc Kinh. Đây là giấy phép làm việc của tôi. Người đàn ông: Được rồi. Tôi có thể làm gì? Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và giấy phép cư trú. Cho mình hỏi bạn làm nghề gì vậy? Nam: Tôi đã học tiến sĩ tại Khoa tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh được hai năm. Nữ: OK, không vấn đề gì. Cảm ơn sự hợp tác của bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 接受公司面试
    • B. 接受老师询问
    • C. 配合人口调查
    • D. 接受警察询问
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án C (配合人口调查 — Hợp tác với điều tra dân số) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
检验产品质量 jiǎn yàn chǎn pǐn zhì liàng
B
询问应聘资格 xún wèn yìng pìn zī gé
C
了解产品特性 liǎo jiě chǎn pǐn tè xìng
D
咨询职位空缺 zī xún zhí wèi kòng quē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问这个职位需要什么条件? 女:能熟练操作计算机,并有良好的绘画基础。 男:您能告诉我一些工作方面的事情吗? 女:当然,主要负责产品的设计研发,以及检验产品质量是否符合标准。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Yêu cầu của vị trí này là gì? Nữ: Sử dụng thành thạo máy tính và có nền tảng tốt về vẽ. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết điều gì đó về công việc của bạn không? Nữ: Tất nhiên, tôi chịu trách nhiệm chính về thiết kế và phát triển sản phẩm, cũng như kiểm tra chất lượng sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问这个职位需要什么条件? 女:能熟练操作计算机,并有良好的绘画基础。 男:您能告诉我一些工作方面的事情吗? 女:当然,主要负责产品的设计研发,以及检验产品质量是否符合标准。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Yêu cầu của vị trí này là gì? Nữ: Sử dụng thành thạo máy tính và có nền tảng tốt về vẽ. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết điều gì đó về công việc của bạn không? Nữ: Tất nhiên, tôi chịu trách nhiệm chính về thiết kế và phát triển sản phẩm, cũng như kiểm tra chất lượng sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 检验产品质量
    • B. 询问应聘资格
    • C. 了解产品特性
    • D. 咨询职位空缺
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án B (询问应聘资格 — Hỏi về trình độ ứng tuyển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
维修人员 wéi xiū rén yuán
B
生产厂家 shēng chǎn chǎng jiā
C
销售人员 xiāo shòu rén yuán
D
公司同事 gōng sī tóng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,请问有什么可以帮您的? 女:我的车抛锚了,听起来也不大对劲。 男:您能描述一下吗? 女:车子发出奇怪的声音,轮胎也没气了。 男:好的。请问您在哪里?我们马上派拖车过去。 女:我在京藏高速的5号出口。 男:好的,请稍候,拖车马上就到。 问:女的在给谁打电话?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Xe của tôi bị hỏng, và nó kêu không ổn. Người đàn ông: Bạn có thể mô tả nó được không? Người phụ nữ: Chiếc xe phát ra tiếng động lạ và lốp xe bị xẹp. Người đàn ông: Được rồi. Bạn ở đâu? Chúng tôi sẽ gửi xe kéo ngay. Người phụ nữ: Tôi đang ở Lối ra số 5 của Đường cao tốc Bắc Kinh-Tây Tạng. Người đàn ông: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Xe kéo sẽ đến đây sớm thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang gọi là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问有什么可以帮您的? 女:我的车抛锚了,听起来也不大对劲。 男:您能描述一下吗? 女:车子发出奇怪的声音,轮胎也没气了。 男:好的。请问您在哪里?我们马上派拖车过去。 女:我在京藏高速的5号出口。 男:好的,请稍候,拖车马上就到。 问:女的在给谁打电话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Xe của tôi bị hỏng, và nó kêu không ổn. Người đàn ông: Bạn có thể mô tả nó được không? Người phụ nữ: Chiếc xe phát ra tiếng động lạ và lốp xe bị xẹp. Người đàn ông: Được rồi. Bạn ở đâu? Chúng tôi sẽ gửi xe kéo ngay. Người phụ nữ: Tôi đang ở Lối ra số 5 của Đường cao tốc Bắc Kinh-Tây Tạng. Người đàn ông: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Xe kéo sẽ đến đây sớm thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang gọi là ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 维修人员
    • B. 生产厂家
    • C. 销售人员
    • D. 公司同事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在给谁打电话?”, phương án A (维修人员 — Nhân viên bảo trì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
传统的家庭观念影响着中国男性 chuán tǒng de jiā tíng guān niàn yǐng xiǎng zhe zhōng guó nán xìng
B
追求经济独立的女性呈上升趋势 zhuī qiú jīng jì dú lì de nǚ xìng chéng shàng shēng qū shì
C
兼顾家庭和事业的女性日益增多 jiān gù jiā tíng hé shì yè de nǚ xìng rì yì zēng duō
D
以家庭为中心的男性呈上升趋势 yǐ jiā tíng wèi zhōng xīn de nán xìng chéng shàng shēng qū shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们网站对中国职场男性和职业女性的工作动力又进行了调查,今年的结果与前 几年相比有很大变化吗? 男:有。职业女性对工作动力最为认可的是经济独立,比去年明显增多;其次分别是 工作乐趣和成就感,去年受访的职业女性以家庭为中心的比例占三成多,比今年 的调查结果高出约10个百分点,这说明越来越多的职业女性在家庭和事业当中注 重二者的兼顾。 女:那么,职场男性呢? 男:近八成的职场男性在选择主要工作动力时选择了孩子,有近两成的人选择了包括 父母、家人在内的“其他”选项,极少数人选择了“妻子”,可见中国家庭感情垂 直向下的传统丝毫没有改变。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trang web của bạn đã thực hiện một cuộc khảo sát khác về động lực làm việc của nam giới và phụ nữ đi làm ở Trung Quốc. Kết quả năm nay có khác biệt đáng kể so với những năm trước không? Người đàn ông: Vâng. Động lực được công nhận nhiều nhất ở phụ nữ đi làm là sự độc lập về tài chính, cao hơn đáng kể so với năm ngoái. Động lực được công nhận thứ hai là niềm vui làm việc và cảm giác thành tựu. Năm ngoái, hơn 30% phụ nữ có nghề nghiệp được khảo sát lấy gia đình làm trung tâm, cao hơn khoảng 10 điểm phần trăm so với kết quả khảo sát năm nay. Điều này cho thấy ngày càng nhiều phụ nữ có nghề nghiệp quan tâm đến việc cân bằng giữa gia đình và sự nghiệp. Phụ nữ: Vậy còn đàn ông ở nơi làm việc thì sao? Nam giới: Gần 80% nam giới đi làm đều chọn con cái khi chọn động lực làm việc chính. Gần 20% lựa chọn phương án “khác” bao gồm cha mẹ và các thành viên trong gia đình. Một số rất ít người chọn "vợ". Điều này cho thấy truyền thống quan hệ gia đình theo chiều dọc của Trung Quốc không hề thay đổi. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们网站对中国职场男性和职业女性的工作动力又进行了调查,今年的结果与前 几年相比有很大变化吗? 男:有。职业女性对工作动力最为认可的是经济独立,比去年明显增多;其次分别是 工作乐趣和成就感,去年受访的职业女性以家庭为中心的比例占三成多,比今年 的调查结果高出约10个百分点,这说明越来越多的职业女性在家庭和事业当中注 重二者的兼顾。 女:那么,职场男性呢? 男:近八成的职场男性在选择主要工作动力时选择了孩子,有近两成的人选择了包括 父母、家人在内的“其他”选项,极少数人选择了“妻子”,可见中国家庭感情垂 直向下的传统丝毫没有改变。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trang web của bạn đã thực hiện một cuộc khảo sát khác về động lực làm việc của nam giới và phụ nữ đi làm ở Trung Quốc. Kết quả năm nay có khác biệt đáng kể so với những năm trước không? Người đàn ông: Vâng. Động lực được công nhận nhiều nhất ở phụ nữ đi làm là sự độc lập về tài chính, cao hơn đáng kể so với năm ngoái. Động lực được công nhận thứ hai là niềm vui làm việc và cảm giác thành tựu. Năm ngoái, hơn 30% phụ nữ có nghề nghiệp được khảo sát lấy gia đình làm trung tâm, cao hơn khoảng 10 điểm phần trăm so với kết quả khảo sát năm nay. Điều này cho thấy ngày càng nhiều phụ nữ có nghề nghiệp quan tâm đến việc cân bằng giữa gia đình và sự nghiệp. Phụ nữ: Vậy còn đàn ông ở nơi làm việc thì sao? Nam giới: Gần 80% nam giới đi làm đều chọn con cái khi chọn động lực làm việc chính. Gần 20% lựa chọn phương án “khác” bao gồm cha mẹ và các thành viên trong gia đình. Một số rất ít người chọn "vợ". Điều này cho thấy truyền thống quan hệ gia đình theo chiều dọc của Trung Quốc không hề thay đổi. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 传统的家庭观念影响着中国 男性
    • B. 追求经济独立的女性呈上升 趋势
    • C. 兼顾家庭和事业的女性日益 增多
    • D. 以家庭为中心的男性呈上升 趋势
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列不正确的是哪一项?”, phương án D (以家庭为中心的男性呈上升 趋势 — Đàn ông hướng về gia đình đang ngày càng phát triển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
家具家电老旧 jiā jù jiā diàn lǎo jiù
B
交通不太方便 jiāo tōng bú tài fāng biàn
C
房子租金过高 fáng zi zū jīn guò gāo
D
距离单位太远 jù lí dān wèi tài yuǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这就是你要租的房子呀?男:怎么样?不错吧?我找了两周才找到这套合适的。女:租金是多少?贵吗?男:比城里便宜三分之一,而且环境好,空气又新鲜,房子也是新装修的,家电全是新的。女:室内装修是不错,小区环境也不错,只是够远的。这上下班又坐公交又倒地铁的,够折腾的。男:没事儿,我早点儿起不就得了?出门就是公交车站,再说,我还年轻,辛苦点儿没什么。女:小区生活配套设施怎么样?男:就这点差点儿,我转了一下,发现了一个不大的超市。不过我也就是回来睡睡觉,无所谓了。女:我还是觉得这交通成本太高了,时间成本也太高了,我建议你再好好儿想一想。男:这倒是真的,不过我确实喜欢这里。 问:女的觉得这个房子有什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc quả là một điều khó khăn. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ ngôi nhà này có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这就是你要租的房子呀?男:怎么样?不错吧?我找了两周才找到这套合适的。女:租金是多少?贵吗?男:比城里便宜三分之一,而且环境好,空气又新鲜,房子也是新装修的,家电全是新的。女:室内装修是不错,小区环境也不错,只是够远的。这上下班又坐公交又倒地铁的,够折腾的。男:没事儿,我早点儿起不就得了?出门就是公交车站,再说,我还年轻,辛苦点儿没什么。女:小区生活配套设施怎么样?男:就这点差点儿,我转了一下,发现了一个不大的超市。不过我也就是回来睡睡觉,无所谓了。女:我还是觉得这交通成本太高了,时间成本也太高了,我建议你再好好儿想一想。男:这倒是真的,不过我确实喜欢这里。 问:女的觉得这个房子有什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc quả là một điều khó khăn. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ ngôi nhà này có vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家具家电老旧
    • B. 交通不太方便
    • C. 房子租金过高
    • D. 距离单位太远
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得这个房子有什么问题?”, phương án D (距离单位太远 — Quá xa đơn vị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
小区周边环境 xiǎo qū zhōu biān huán jìng
B
生活配套设施 shēng huó pèi tào shè shī
C
室内生活用品 shì nèi shēng huó yòng pǐn
D
小区地理位置 xiǎo qū dì lǐ wèi zhì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这就是你要租的房子呀?男:怎么样?不错吧?我找了两周才找到这套合适的。女:租金是多少?贵吗?男:比城里便宜三分之一,而且环境好,空气又新鲜,房子也是新装修的,家电全是新的。女:室内装修是不错,小区环境也不错,只是够远的。这上下班又坐公交又倒地铁的,够折腾的。男:没事儿,我早点儿起不就得了?出门就是公交车站,再说,我还年轻,辛苦点儿没什么。女:小区生活配套设施怎么样?男:就这点差点儿,我转了一下,发现了一个不大的超市。不过我也就是回来睡睡觉,无所谓了。女:我还是觉得这交通成本太高了,时间成本也太高了,我建议你再好好儿想一想。男:这倒是真的,不过我确实喜欢这里。 问:男的对哪方面不太满意?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc khá căng thẳng. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Đàn ông không hài lòng ở khía cạnh nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这就是你要租的房子呀?男:怎么样?不错吧?我找了两周才找到这套合适的。女:租金是多少?贵吗?男:比城里便宜三分之一,而且环境好,空气又新鲜,房子也是新装修的,家电全是新的。女:室内装修是不错,小区环境也不错,只是够远的。这上下班又坐公交又倒地铁的,够折腾的。男:没事儿,我早点儿起不就得了?出门就是公交车站,再说,我还年轻,辛苦点儿没什么。女:小区生活配套设施怎么样?男:就这点差点儿,我转了一下,发现了一个不大的超市。不过我也就是回来睡睡觉,无所谓了。女:我还是觉得这交通成本太高了,时间成本也太高了,我建议你再好好儿想一想。男:这倒是真的,不过我确实喜欢这里。 问:男的对哪方面不太满意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc khá căng thẳng. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Đàn ông không hài lòng ở khía cạnh nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小区周边环境
    • B. 生活配套设施
    • C. 室内生活用品
    • D. 小区地理位置
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对哪方面不太满意?”, phương án B (生活配套设施 — Tiện ích sinh hoạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
上课玩儿游戏 shàng kè wán ér yóu xì
B
身体不太舒服 shēn tǐ bú tài shū fú
C
考试时作弊了 kǎo shì shí zuò bì le
D
被父母责骂了 bèi fù mǔ zé mà le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上课玩儿游戏
    • B. 身体不太舒服
    • C. 考试时作弊了
    • D. 被父母责骂了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (考试时作弊了 — Bị lừa trong kỳ thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
羞耻 xiū chǐ
B
后悔 hòu huǐ
C
害怕 hài pà
D
失望 shī wàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:下列哪项不是男的此时的心情?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? — Câu hỏi: Tâm trạng nào sau đây không phải là tâm trạng của con người lúc này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:下列哪项不是男的此时的心情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? — Câu hỏi: Tâm trạng nào sau đây không phải là tâm trạng của con người lúc này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 羞耻
    • B. 后悔
    • C. 害怕
    • D. 失望
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪项不是男的此时的心情?”, phương án D (失望 — Thất vọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
放在面饼上的馅料食用方便 fàng zài miàn bǐng shàng de xiàn liào shí yòng fāng biàn
B
按中国北方馅饼的传统做法 àn zhōng guó běi fāng xiàn bǐng de chuán tǒng zuò fǎ
C
厨师无法将馅料放人面团中 chú shī wú fǎ jiāng xiàn liào fàng rén miàn tuán zhōng
D
这种做法更受食客们的欢迎 zhè zhǒng zuò fǎ gèng shòu shí kè men de huān yíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
“比萨”是一种由特殊的饼底、乳酪、酱汁和馅料做成的具有意大利风味的食品,现在这种食品已经超越语言与文化的障碍,成为全球通行的美食,受到各国消费者的喜爱。但这种美食究竟源于何时何地,现在却无从考证。有人认为,比萨来源于中国。当年意大利著名旅行家马可·波罗在中国旅行时最喜欢吃一种北方流行的葱油馅饼。回到意大利后,他一直想再次品尝,但却不会烤制。一个星期天,他同朋友们在家中聚会,其中有一位来自那不勒斯的厨师。马可·波罗灵机一动,把那位厨师叫到身边,仔仔细细地描绘起中国北方的葱油馅饼来。那位厨师也兴致勃勃地按马可·波罗所说的方法制作起来。但忙了半天,仍无法将馅料放入面团中。此时已快下午两点,大家都饥肠镰,于是马可·波罗提议就将馅料放在面饼上吃,大家吃后都叫“好”。这位厨师回到那不勒斯后又做了几次,并配上了那不勒斯的乳酪和作料,大受食客们的欢迎,从此比萨就流传开了。 问:马可·波罗为什么建议把馅料放在面饼上?
Nghĩa tiếng Việt: "Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Tại sao Marco Polo khuyên bạn nên cho nhân vào bột?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “比萨”是一种由特殊的饼底、乳酪、酱汁和馅料做成的具有意大利风味的食品,现在这种食品已经超越语言与文化的障碍,成为全球通行的美食,受到各国消费者的喜爱。但这种美食究竟源于何时何地,现在却无从考证。有人认为,比萨来源于中国。当年意大利著名旅行家马可·波罗在中国旅行时最喜欢吃一种北方流行的葱油馅饼。回到意大利后,他一直想再次品尝,但却不会烤制。一个星期天,他同朋友们在家中聚会,其中有一位来自那不勒斯的厨师。马可·波罗灵机一动,把那位厨师叫到身边,仔仔细细地描绘起中国北方的葱油馅饼来。那位厨师也兴致勃勃地按马可·波罗所说的方法制作起来。但忙了半天,仍无法将馅料放入面团中。此时已快下午两点,大家都饥肠镰,于是马可·波罗提议就将馅料放在面饼上吃,大家吃后都叫“好”。这位厨师回到那不勒斯后又做了几次,并配上了那不勒斯的乳酪和作料,大受食客们的欢迎,从此比萨就流传开了。 问:马可·波罗为什么建议把馅料放在面饼上?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Tại sao Marco Polo khuyên bạn nên cho nhân vào bột?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 放在面饼上的馅料食用方便
    • B. 按中国北方馅饼的传统做法
    • C. 厨师无法将馅料放人面团中
    • D. 这种做法更受食客们的欢迎
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “马可·波罗为什么建议把馅料放在面饼上?”, phương án C (厨师无法将馅料放人面团中 — Đầu bếp không thể cho nhân vào bột) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
由马可·波罗传到意大利 yóu mǎ kě bō luó chuán dào yì dà lì
B
是起源于意大利的美食 shì qǐ yuán yú yì dà lì de měi shí
C
有人认为比萨来自中国 yǒu rén rèn wéi bǐ sà lái zì zhōng guó
D
比萨受到各国人的喜爱 bǐ sà shòu dào gè guó rén de xǐ ài
Lời thoại trong băng (Transcript):
“比萨”是一种由特殊的饼底、乳酪、酱汁和馅料做成的具有意大利风味的食品,现在这种食品已经超越语言与文化的障碍,成为全球通行的美食,受到各国消费者的喜爱。但这种美食究竟源于何时何地,现在却无从考证。有人认为,比萨来源于中国。当年意大利著名旅行家马可·波罗在中国旅行时最喜欢吃一种北方流行的葱油馅饼。回到意大利后,他一直想再次品尝,但却不会烤制。一个星期天,他同朋友们在家中聚会,其中有一位来自那不勒斯的厨师。马可·波罗灵机一动,把那位厨师叫到身边,仔仔细细地描绘起中国北方的葱油馅饼来。那位厨师也兴致勃勃地按马可·波罗所说的方法制作起来。但忙了半天,仍无法将馅料放入面团中。此时已快下午两点,大家都饥肠镰,于是马可·波罗提议就将馅料放在面饼上吃,大家吃后都叫“好”。这位厨师回到那不勒斯后又做了几次,并配上了那不勒斯的乳酪和作料,大受食客们的欢迎,从此比萨就流传开了。 问:根据这段话,关于比萨,下列不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: "Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sau đây không đúng khi nói về pizza?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “比萨”是一种由特殊的饼底、乳酪、酱汁和馅料做成的具有意大利风味的食品,现在这种食品已经超越语言与文化的障碍,成为全球通行的美食,受到各国消费者的喜爱。但这种美食究竟源于何时何地,现在却无从考证。有人认为,比萨来源于中国。当年意大利著名旅行家马可·波罗在中国旅行时最喜欢吃一种北方流行的葱油馅饼。回到意大利后,他一直想再次品尝,但却不会烤制。一个星期天,他同朋友们在家中聚会,其中有一位来自那不勒斯的厨师。马可·波罗灵机一动,把那位厨师叫到身边,仔仔细细地描绘起中国北方的葱油馅饼来。那位厨师也兴致勃勃地按马可·波罗所说的方法制作起来。但忙了半天,仍无法将馅料放入面团中。此时已快下午两点,大家都饥肠镰,于是马可·波罗提议就将馅料放在面饼上吃,大家吃后都叫“好”。这位厨师回到那不勒斯后又做了几次,并配上了那不勒斯的乳酪和作料,大受食客们的欢迎,从此比萨就流传开了。 问:根据这段话,关于比萨,下列不正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sau đây không đúng khi nói về pizza?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 由马可·波罗传到意大利
    • B. 是起源于意大利的美食
    • C. 有人认为比萨来自中国
    • D. 比萨受到各国人的喜爱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,关于比萨,下列不正确的是哪一项?”, phương án B (是起源于意大利的美食 — Là món ngon có nguồn gốc từ Ý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
向人炫耀他的成绩 xiàng rén xuàn yào tā de chéng jì
B
帮助警方抓捕逃犯 bāng zhù jǐng fāng zhuā bǔ táo fàn
C
只是一种促销手段 zhǐ shì yì zhǒng cù xiāo shǒu duàn
D
提醒过往顾客注意 tí xǐng guò wǎng gù kè zhù yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个年轻人在市区一个相当热闹的地区租下了一家店铺,开始做起保险箱、保险柜的买卖。虽然每天有成千上万的人从他店前来来去去,但是很少有人进店买东西。来一张正在被通缉的重大犯罪嫌疑人的照片,把照片放大好几倍后,贴在店铺的玻璃窗上,照片下面附上对其犯罪手段的简短介绍。照片贴出后,来来去去的行人都被照片吸引并驻足观看,逃犯的照片令人们心生恐惧。不久,他的生意就有了很大起色,仅保险柜第一个月就卖出48台,第二个月卖出72台,以后每个月都能卖出70到80台左右。不仅如此,因为他贴出的大照片,警察顺利地抓到了犯罪嫌疑人,因此他还领到了警察局的表彰证书,报纸上也报道了他的事迹。他马上把证书连同报纸都贴在店铺的玻璃窗上,他的生意更火了。这个故事告诉我们:在成为你的顾客前,他不需要在家里放一个笨重的柜子;当知道自己不安全的时候,他就需要保险柜了。顾客不是拉进门的,而是被引进门的,牵引他们的就是被你放大强化了的潜在的心理需求。 问:他为什么要在玻璃窗上贴逃犯照片?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Câu hỏi: Tại sao anh ta lại đăng những bức ảnh chạy trốn trên cửa sổ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个年轻人在市区一个相当热闹的地区租下了一家店铺,开始做起保险箱、保险柜的买卖。虽然每天有成千上万的人从他店前来来去去,但是很少有人进店买东西。来一张正在被通缉的重大犯罪嫌疑人的照片,把照片放大好几倍后,贴在店铺的玻璃窗上,照片下面附上对其犯罪手段的简短介绍。照片贴出后,来来去去的行人都被照片吸引并驻足观看,逃犯的照片令人们心生恐惧。不久,他的生意就有了很大起色,仅保险柜第一个月就卖出48台,第二个月卖出72台,以后每个月都能卖出70到80台左右。不仅如此,因为他贴出的大照片,警察顺利地抓到了犯罪嫌疑人,因此他还领到了警察局的表彰证书,报纸上也报道了他的事迹。他马上把证书连同报纸都贴在店铺的玻璃窗上,他的生意更火了。这个故事告诉我们:在成为你的顾客前,他不需要在家里放一个笨重的柜子;当知道自己不安全的时候,他就需要保险柜了。顾客不是拉进门的,而是被引进门的,牵引他们的就是被你放大强化了的潜在的心理需求。 问:他为什么要在玻璃窗上贴逃犯照片?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Câu hỏi: Tại sao anh ta lại đăng những bức ảnh chạy trốn trên cửa sổ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 向人炫耀他的成绩
    • B. 帮助警方抓捕逃犯
    • C. 只是一种促销手段
    • D. 提醒过往顾客注意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他为什么要在玻璃窗上贴逃犯照片?”, phương án C (只是一种促销手段 — Chỉ là một công cụ quảng cáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
被他的行为所感动 bèi tā de xíng wéi suǒ gǎn dòng
B
保险柜变得更精巧 bǎo xiǎn guì biàn de gèng jīng qiǎo
C
很担心自身的安全 hěn dān xīn zì shēn de ān quán
D
被保险柜外形吸引 bèi bǎo xiǎn guì wài xíng xī yǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个年轻人在市区一个相当热闹的地区租下了一家店铺,开始做起保险箱、保险柜的买卖。虽然每天有成千上万的人从他店前来来去去,但是很少有人进店买东西。来一张正在被通缉的重大犯罪嫌疑人的照片,把照片放大好几倍后,贴在店铺的玻璃窗上,照片下面附上对其犯罪手段的简短介绍。照片贴出后,来来去去的行人都被照片吸引并驻足观看,逃犯的照片令人们心生恐惧。不久,他的生意就有了很大起色,仅保险柜第一个月就卖出48台,第二个月卖出72台,以后每个月都能卖出70到80台左右。不仅如此,因为他贴出的大照片,警察顺利地抓到了犯罪嫌疑人,因此他还领到了警察局的表彰证书,报纸上也报道了他的事迹。他马上把证书连同报纸都贴在店铺的玻璃窗上,他的生意更火了。这个故事告诉我们:在成为你的顾客前,他不需要在家里放一个笨重的柜子;当知道自己不安全的时候,他就需要保险柜了。顾客不是拉进门的,而是被引进门的,牵引他们的就是被你放大强化了的潜在的心理需求。 问:后来为什么很多人购买了保险柜?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Hỏi: Tại sao sau này lại có nhiều người mua két sắt như vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个年轻人在市区一个相当热闹的地区租下了一家店铺,开始做起保险箱、保险柜的买卖。虽然每天有成千上万的人从他店前来来去去,但是很少有人进店买东西。来一张正在被通缉的重大犯罪嫌疑人的照片,把照片放大好几倍后,贴在店铺的玻璃窗上,照片下面附上对其犯罪手段的简短介绍。照片贴出后,来来去去的行人都被照片吸引并驻足观看,逃犯的照片令人们心生恐惧。不久,他的生意就有了很大起色,仅保险柜第一个月就卖出48台,第二个月卖出72台,以后每个月都能卖出70到80台左右。不仅如此,因为他贴出的大照片,警察顺利地抓到了犯罪嫌疑人,因此他还领到了警察局的表彰证书,报纸上也报道了他的事迹。他马上把证书连同报纸都贴在店铺的玻璃窗上,他的生意更火了。这个故事告诉我们:在成为你的顾客前,他不需要在家里放一个笨重的柜子;当知道自己不安全的时候,他就需要保险柜了。顾客不是拉进门的,而是被引进门的,牵引他们的就是被你放大强化了的潜在的心理需求。 问:后来为什么很多人购买了保险柜?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Hỏi: Tại sao sau này lại có nhiều người mua két sắt như vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 被他的行为所感动
    • B. 保险柜变得更精巧
    • C. 很担心自身的安全
    • D. 被保险柜外形吸引
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “后来为什么很多人购买了保险柜?”, phương án C (很担心自身的安全 — Rất lo lắng cho sự an toàn của chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
行前缺乏甄别 xíng qián quē fá zhēn bié
B
团队意识不强 tuán duì yì shí bù qiáng
C
领队不够强悍 lǐng duì bú gòu qiáng hàn
D
缺乏安全意识 quē fá ān quán yì shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人认为途中出现各种状况的直接原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói nghĩ nguyên nhân trực tiếp của những tình huống khác nhau trên đường đi là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人认为途中出现各种状况的直接原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói nghĩ nguyên nhân trực tiếp của những tình huống khác nhau trên đường đi là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 行前缺乏甄别
    • B. 团队意识不强
    • C. 领队不够强悍
    • D. 缺乏安全意识
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。”, phương án A (行前缺乏甄别 — Thiếu sàng lọc trước khi khởi hành) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
对自己的安全负责 duì zì jǐ de ān quán fù zé
B
能忍受肉体的折磨 néng rěn shòu ròu tǐ de zhé mó
C
慢慢来,循序渐进 màn màn lái, xún xù jiàn jìn
D
准备好必要的装备 zhǔn bèi hǎo bì yào de zhuāng bèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人建议喜爱户外运动的人怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm cho sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói khuyên những người yêu thích thể thao ngoài trời nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人建议喜爱户外运动的人怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm cho sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói khuyên những người yêu thích thể thao ngoài trời nên làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对自己的安全负责
    • B. 能忍受肉体的折磨
    • C. 慢慢来,循序渐进
    • D. 准备好必要的装备
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。”, phương án C (慢慢来,循序渐进 — Hãy dành thời gian, từng bước một) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
勇气和力量 yǒng qì hé lì liàng
B
体能和经验 tǐ néng hé jīng yàn
C
路线和装备 lù xiàn hé zhuāng bèi
D
实力和心态 shí lì hé xīn tài
Lời thoại trong băng (Transcript):
户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:根据这段话,户外运动最重要的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những cuộc đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều quan trọng nhất của các môn thể thao ngoài trời là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:根据这段话,户外运动最重要的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những cuộc đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều quan trọng nhất của các môn thể thao ngoài trời là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 勇气和力量
    • B. 体能和经验
    • C. 路线和装备
    • D. 实力和心态
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。”, phương án D (实力和心态 — Sức mạnh và tinh thần) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
牛型 niú xíng
B
驴型 lǘ xíng
C
羊型 yáng xíng
D
猴型 hóu xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:一般企业中哪种类型的人最多?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại người nào phổ biến nhất trong một công ty bình thường?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:一般企业中哪种类型的人最多?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại người nào phổ biến nhất trong một công ty bình thường?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 牛型
    • B. 驴型
    • C. 羊型
    • D. 猴型
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “一般企业中哪种类型的人最多?”, phương án B (驴型 — Loại lừa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
按部就班有条不紊的工作 àn bù jiù bān yǒu tiáo bù wěn de gōng zuò
B
企业技术创新的始作佣者 qǐ yè jì shù chuàng xīn de shǐ zuò yōng zhě
C
需要信任和责任感的工作 xū yào xìn rèn hé zé rèn gǎn de gōng zuò
D
有充分施展才华的自由度 yǒu chōng fèn shī zhǎn cái huá de zì yóu dù
Lời thoại trong băng (Transcript):
古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:牛型的人最适合从事哪种工作?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại công việc nào phù hợp nhất với người tuổi Sửu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:牛型的人最适合从事哪种工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại công việc nào phù hợp nhất với người tuổi Sửu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 按部就班有条不紊的工作
    • B. 企业技术创新的始作佣者
    • C. 需要信任和责任感的工作
    • D. 有充分施展才华的自由度
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “牛型的人最适合从事哪种工作?”, phương án C (需要信任和责任感的工作 — Một công việc đòi hỏi sự tin tưởng và trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
适时奖励,并且加强惩罚机制 shì shí jiǎng lì, bìng qiě jiā qiáng chéng fá jī zhì
B
提供发展平台,建立监督机制 tí gōng fā zhǎn píng tái, jiàn lì jiān dū jī zhì
C
只要让其按照企业的意志去做 zhǐ yào ràng qí àn zhào qǐ yè de yì zhì qù zuò
D
给他们提供施展才能的自由度 gěi tā men tí gōng shī zhǎn cái néng de zì yóu dù
Lời thoại trong băng (Transcript):
古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:如何管理好猴型人?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Hỏi: Làm thế nào để quản lý tốt người khỉ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:如何管理好猴型人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Hỏi: Làm thế nào để quản lý tốt người khỉ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 适时奖励,并且加强惩罚机制
    • B. 提供发展平台,建立监督机制
    • C. 只要让其按照企业的意志去做
    • D. 给他们提供施展才能的自由度
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “如何管理好猴型人?”, phương án B (提供发展平台,建立监督机制 — Cung cấp nền tảng phát triển và thiết lập cơ chế giám sát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
征服险途直达顶峰 zhēng fú xiǎn tú zhí dá dǐng fēng
B
获取最优厚的报酬 huò qǔ zuì yōu hòu de bào chóu
C
成为企业主导力量 chéng wéi qǐ yè zhǔ dǎo lì liàng
D
拥有足够的成就感 yōng yǒu zú gòu de chéng jiù gǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:羊型人根本的生活目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều kiểu “lừa tính tình”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Mục đích sống cơ bản của người tuổi Mùi là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. 2. Đọc
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:羊型人根本的生活目的是什么?• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều kiểu “lừa tính tình”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Mục đích sống cơ bản của người tuổi Mùi là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. 2. Đọc • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 征服险途直达顶峰
    • B. 获取最优厚的报酬
    • C. 成为企业主导力量
    • D. 拥有足够的成就感
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “羊型人根本的生活目的是什么?”, phương án A (征服险途直达顶峰) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!