Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-QJX-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-QJX-04 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 04)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-QJX-04 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 5 BLCUP — Đề số 04) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-QJX-04 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 04)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-QJX-04 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 五级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 5 — Chủ biên Đổng Tuyền, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề H5-QJX-04 (模拟试卷 4)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
外交官 wài jiāo guān
B
编辑 biān jí
C
保洁员 bǎo jié yuán
D
收银员 shōu yín yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您有零钱吗?您给我一块,我找您 一张五块的。 男:有,我有一个一块钱的硬币。 问:女的最可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có tiền lẻ không? Bạn đưa cho tôi một miếng, tôi sẽ đưa cho bạn một miếng năm nhân dân tệ. Người đàn ông: Vâng, tôi có đồng xu một đô la. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您有零钱吗?您给我一块,我找您 一张五块的。 男:有,我有一个一块钱的硬币。 问:女的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có tiền lẻ không? Bạn đưa cho tôi một miếng, tôi sẽ đưa cho bạn một miếng năm nhân dân tệ. Người đàn ông: Vâng, tôi có đồng xu một đô la. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 外交官
    • B. 编辑
    • C. 保洁员
    • D. 收银员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是做什么的?”, phương án D (收银员 — nhân viên thu ngân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
王总 wáng zǒng
B
王大夫 wáng dài fu
C
吴秘书 wú mì shū
D
高太太 gāo tài tài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你好!请问王总在吗? 女:王总正在开会,您有什么事需要我 转告吗? 问:男的想找谁?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, xin chào! Anh Vương có ở đây không? Người phụ nữ: Anh Vương đang họp. Có điều gì bạn muốn tôi nói với bạn không? Câu hỏi: Người đàn ông muốn tìm ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好!请问王总在吗? 女:王总正在开会,您有什么事需要我 转告吗? 问:男的想找谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, xin chào! Anh Vương có ở đây không? Người phụ nữ: Anh Vương đang họp. Có điều gì bạn muốn tôi nói với bạn không? Câu hỏi: Người đàn ông muốn tìm ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 王总
    • B. 王大夫
    • C. 吴秘书
    • D. 高太太
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的想找谁?”, phương án A (王总 — Ông Vương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
太旧了 tài jiù le
B
面积太小 miàn jī tài xiǎo
C
交通不方便 jiāo tōng bù fāng biàn
D
离高速公路太近 lí gāo sù gōng lù tài jìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们昨天去看那套公寓了吗?怎么样? 男:户型设计挺好的,价格也不是问 题。只是在高速公路旁边,我担心 会很吵。 问:男的觉得那套房子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm qua anh có đi xem căn hộ đó không? Thế còn nó thì sao? Người đàn ông: Thiết kế nhà khá ổn, giá cả cũng không thành vấn đề. Nó nằm ngay cạnh đường cao tốc và tôi lo nó sẽ ồn ào. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì về ngôi nhà đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们昨天去看那套公寓了吗?怎么样? 男:户型设计挺好的,价格也不是问 题。只是在高速公路旁边,我担心 会很吵。 问:男的觉得那套房子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm qua anh có đi xem căn hộ đó không? Thế còn nó thì sao? Người đàn ông: Thiết kế nhà khá ổn, giá cả cũng không thành vấn đề. Nó nằm ngay cạnh đường cao tốc và tôi lo nó sẽ ồn ào. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì về ngôi nhà đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太旧了
    • B. 面积太小
    • C. 交通不方便
    • D. 离高速公路太近
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得那套房子怎么样?”, phương án D (离高速公路太近 — Quá gần đường cao tốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
慢点儿开车 màn diǎn ér kāi chē
B
看天气预报 kàn tiān qì yù bào
C
明天带雨伞 míng tiān dài yǔ sǎn
D
明天多穿衣服 míng tiān duō chuān yī fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:天气预报说,明天有冷空气南下,气 温下降11度,你明天要多穿些衣服。 女:还要降温啊,这天气真是太糟糕了。 问:男的提醒女的什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có không khí lạnh di chuyển về phía nam và nhiệt độ sẽ giảm 11 độ. Ngày mai bạn nên mặc thêm quần áo. Người phụ nữ: Chúng ta cần phải hạ nhiệt. Thời tiết thực sự tồi tệ. Câu hỏi: Đàn ông khiến phụ nữ nhớ tới điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:天气预报说,明天有冷空气南下,气 温下降11度,你明天要多穿些衣服。 女:还要降温啊,这天气真是太糟糕了。 问:男的提醒女的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có không khí lạnh di chuyển về phía nam và nhiệt độ sẽ giảm 11 độ. Ngày mai bạn nên mặc thêm quần áo. Người phụ nữ: Chúng ta cần phải hạ nhiệt. Thời tiết thực sự tồi tệ. Câu hỏi: Đàn ông khiến phụ nữ nhớ tới điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 慢点儿开车
    • B. 看天气预报
    • C. 明天带雨伞
    • D. 明天多穿衣服
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的提醒女的什么?”, phương án A (慢点儿开车 — lái xe chậm hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
推迟了 tuī chí le
B
提前了 tí qián le
C
取消了 qǔ xiāo le
D
按时举行 àn shí jǔ xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王老师,那个讲座几点开始? 女:本来定的是九点半,临时又通知说 改在九点了。 问:关于那个讲座,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thầy Vương, khi nào thì bài giảng bắt đầu? Người phụ nữ: Ban đầu dự định là chín giờ ba mươi, nhưng vào phút cuối chúng tôi được thông báo rằng nó đã được đổi thành chín giờ. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về bài giảng đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,那个讲座几点开始? 女:本来定的是九点半,临时又通知说 改在九点了。 问:关于那个讲座,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thầy Vương, khi nào thì bài giảng bắt đầu? Người phụ nữ: Ban đầu dự định là chín giờ ba mươi, nhưng vào phút cuối chúng tôi được thông báo rằng nó đã được đổi thành chín giờ. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về bài giảng đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 推迟了
    • B. 提前了
    • C. 取消了
    • D. 按时举行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于那个讲座,下列哪项正确?”, phương án B (提前了 — Trước thời hạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
在安慰弟弟 zài ān wèi dì di
B
要为弟弟庆祝 yào wèi dì di qìng zhù
C
很痛苦 hěn tòng kǔ
D
表情很严肃 biǎo qíng hěn yán sù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:姐,告诉你一个好消息,我拿到注 册会计师证了。 女:太好了!我今天亲自下厨,做几样 你爱吃的菜,给你庆祝一下。 问:关于女的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chị ơi, tôi có tin tốt cho chị đây. Tôi đã nhận được chứng chỉ CPA của mình. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Hôm nay tôi sẽ nấu ăn và nấu một vài món ăn yêu thích của bạn để chúc mừng bạn. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姐,告诉你一个好消息,我拿到注 册会计师证了。 女:太好了!我今天亲自下厨,做几样 你爱吃的菜,给你庆祝一下。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chị ơi, tôi có tin tốt cho chị đây. Tôi đã nhận được chứng chỉ CPA của mình. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Hôm nay tôi sẽ nấu ăn và nấu một vài món ăn yêu thích của bạn để chúc mừng bạn. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在安慰弟弟
    • B. 要为弟弟庆祝
    • C. 很痛苦
    • D. 表情很严肃
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,下列哪项正确?”, phương án B (要为弟弟庆祝 — Để chúc mừng anh trai tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
摔坏了 shuāi huài le
B
过期了 guò qī le
C
太硬了 tài yìng le
D
盒子破了 hé zi pò le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:啊,你怎么把那盒月饼给扔了? 男:那盒月饼是六月份生产的,保质期 两个月,早过期了。 问:男的为什么把月饼扔了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: À, sao anh lại vứt hộp bánh trung thu đó đi? Người đàn ông: Hộp bánh trung thu đó được sản xuất vào tháng 6 và có thời hạn sử dụng là hai tháng. Nó đã hết hạn từ lâu rồi. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại vứt bánh trung thu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:啊,你怎么把那盒月饼给扔了? 男:那盒月饼是六月份生产的,保质期 两个月,早过期了。 问:男的为什么把月饼扔了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: À, sao anh lại vứt hộp bánh trung thu đó đi? Người đàn ông: Hộp bánh trung thu đó được sản xuất vào tháng 6 và có thời hạn sử dụng là hai tháng. Nó đã hết hạn từ lâu rồi. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại vứt bánh trung thu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 摔坏了
    • B. 过期了
    • C. 太硬了
    • D. 盒子破了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么把月饼扔了?”, phương án B (过期了 — Đã hết hạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
带钱了 dài qián le
B
想买条项链 xiǎng mǎi tiáo xiàng liàn
C
要去卫生间 yào qù wèi shēng jiān
D
要买日用品 yào mǎi rì yòng pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:附近哪儿有自动取款机?我得去取 点儿钱。 着现金。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có máy ATM gần đây không? Tôi phải đi kiếm chút tiền. nắm giữ tiền mặt. Câu hỏi: Bạn biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:附近哪儿有自动取款机?我得去取 点儿钱。 着现金。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có máy ATM gần đây không? Tôi phải đi kiếm chút tiền. nắm giữ tiền mặt. Câu hỏi: Bạn biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 带钱了
    • B. 想买条项链
    • C. 要去卫生间
    • D. 要买日用品
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án A (带钱了 — Mang theo tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
乐观的 lè guān de
B
谨慎的 jǐn shèn de
C
吃不胖的 chī bú pàng de
D
婚姻幸福的 hūn yīn xìng fú de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真美慕那些怎么吃都吃不胖的人。 男:每个人的体质不同,再说,你的 身材不是很苗条吗? 问:女的美慕哪种人?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự ngưỡng mộ những người có thể ăn mà không béo. Người đàn ông: Vóc dáng của mỗi người đều khác nhau. Hơn nữa, chẳng phải dáng người của bạn rất thon thả sao? Câu hỏi: Phụ nữ ngưỡng mộ mẫu người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真美慕那些怎么吃都吃不胖的人。 男:每个人的体质不同,再说,你的 身材不是很苗条吗? 问:女的美慕哪种人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự ngưỡng mộ những người có thể ăn mà không béo. Người đàn ông: Vóc dáng của mỗi người đều khác nhau. Hơn nữa, chẳng phải dáng người của bạn rất thon thả sao? Câu hỏi: Phụ nữ ngưỡng mộ mẫu người như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 乐观的
    • B. 谨慎的
    • C. 吃不胖的
    • D. 婚姻幸福的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的美慕哪种人?”, phương án C (吃不胖的 — Ăn mà không béo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很夸张 hěn kuā zhāng
B
很休闲 hěn xiū xián
C
非常时 fēi cháng shí
D
比较正式 bǐ jiào zhèng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天晚上你穿牛仔裤去,不太合 适吧。 女:没那么夸张,就是几个老同学见 见面,聚一聚,没关系。 问:女的晚上打扮得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay em mặc quần jeans không thích hợp đâu. Nữ: Không hề cường điệu chút nào đâu. Chỉ là một vài người bạn học cũ gặp gỡ và gặp gỡ nhau. Nó không quan trọng. Câu hỏi: Phụ nữ ăn mặc thế nào vào ban đêm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天晚上你穿牛仔裤去,不太合 适吧。 女:没那么夸张,就是几个老同学见 见面,聚一聚,没关系。 问:女的晚上打扮得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay em mặc quần jeans không thích hợp đâu. Nữ: Không hề cường điệu chút nào đâu. Chỉ là một vài người bạn học cũ gặp gỡ và gặp gỡ nhau. Nó không quan trọng. Câu hỏi: Phụ nữ ăn mặc thế nào vào ban đêm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很夸张
    • B. 很休闲
    • C. 非常时
    • D. 比较正式
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的晚上打扮得怎么样?”, phương án B (很休闲 — Rất giản dị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
修改合同 xiū gǎi hé tong
B
与男的合影 yǔ nán de hé yǐng
C
扩大公司规模 kuò dà gōng sī guī mó
D
与男的保持联系 yǔ nán de bǎo chí lián xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是我的名片,我们保持联系, 希望将来有机会一起合作。 男:认识您很高兴,以后还请您多 关照。 问:女的希望怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là danh thiếp của tôi. Hãy giữ liên lạc. Tôi hy vọng chúng ta có cơ hội hợp tác trong tương lai. Nam: Rất vui được gặp bạn. Xin hãy chăm sóc tôi thật tốt trong tương lai. Câu hỏi: Còn niềm hy vọng của phụ nữ thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这是我的名片,我们保持联系, 希望将来有机会一起合作。 男:认识您很高兴,以后还请您多 关照。 问:女的希望怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là danh thiếp của tôi. Hãy giữ liên lạc. Tôi hy vọng chúng ta có cơ hội hợp tác trong tương lai. Nam: Rất vui được gặp bạn. Xin hãy chăm sóc tôi thật tốt trong tương lai. Câu hỏi: Còn niềm hy vọng của phụ nữ thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 修改合同
    • B. 与男的合影
    • C. 扩大公司规模
    • D. 与男的保持联系
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望怎么样?”, phương án B (与男的合影 — Ảnh với đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
被否定了 bèi fǒu dìng le
B
需要大量资金 xū yào dà liàng zī jīn
C
还要征求意见 hái yào zhēng qiú yì jiàn
D
不符合实际情况 bù fú hé shí jì qíng kuàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周总,您觉得这个方案可行吗? 女:我觉得还行,但还要征求一下大 家的意见,听听其他人的看法。 问:关于那个方案可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh Chu, anh nghĩ kế hoạch này có khả thi không? Người phụ nữ: Tôi nghĩ không sao đâu, nhưng tôi cần hỏi ý kiến ​​mọi người và lắng nghe ý kiến ​​của người khác. Hỏi: Có thể biết được gì về chương trình đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周总,您觉得这个方案可行吗? 女:我觉得还行,但还要征求一下大 家的意见,听听其他人的看法。 问:关于那个方案可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh Chu, anh nghĩ kế hoạch này có khả thi không? Người phụ nữ: Tôi nghĩ không sao đâu, nhưng tôi cần hỏi ý kiến ​​mọi người và lắng nghe ý kiến ​​của người khác. Hỏi: Có thể biết được gì về chương trình đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 被否定了
    • B. 需要大量资金
    • C. 还要征求意见
    • D. 不符合实际情况
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于那个方案可以知道什么?”, phương án A (被否定了 — đã bị từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
现在结账 xiàn zài jié zhàng
B
先来一壶茶 xiān lái yì hú chá
C
再拿一个盘子 zài ná yí gè pán zi
D
请女的推荐几个特色菜 qǐng nǚ de tuī jiàn jǐ gè tè sè cài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好!您几位现在点菜吗? 男:对,点菜。你先给我推荐几个你 们这儿的特色菜。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Mọi người có muốn đặt hàng ngay bây giờ không? Người đàn ông: Vâng, gọi đồ ăn đi. Vui lòng giới thiệu cho tôi một số món ăn đặc biệt của bạn trước. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!您几位现在点菜吗? 男:对,点菜。你先给我推荐几个你 们这儿的特色菜。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Mọi người có muốn đặt hàng ngay bây giờ không? Người đàn ông: Vâng, gọi đồ ăn đi. Vui lòng giới thiệu cho tôi một số món ăn đặc biệt của bạn trước. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现在结账
    • B. 先来一壶茶
    • C. 再拿一个盘子
    • D. 请女的推荐几个特色菜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (请女的推荐几个特色菜 — Nhờ người phụ nữ giới thiệu một số món ăn đặc biệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
职员 zhí yuán
B
老板 lǎo bǎn
C
收银员 shōu yín yuán
D
秘书 mì shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你毕业后做过什么工作? 男:什么都做过。在公司里做职员、 秘书,还在酒店做过收银员,就 差当老板了 问:男的没做过什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau khi tốt nghiệp bạn làm công việc gì? Người đàn ông: Tôi đã làm mọi thứ rồi. Tôi đã từng làm nhân viên bán hàng hoặc thư ký trong một công ty, hoặc nhân viên thu ngân trong một khách sạn, nhưng tôi chỉ kém tư cách là một ông chủ. Câu hỏi: Người đàn ông chưa bao giờ làm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你毕业后做过什么工作? 男:什么都做过。在公司里做职员、 秘书,还在酒店做过收银员,就 差当老板了 问:男的没做过什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau khi tốt nghiệp bạn làm công việc gì? Người đàn ông: Tôi đã làm mọi thứ rồi. Tôi đã từng làm nhân viên bán hàng hoặc thư ký trong một công ty, hoặc nhân viên thu ngân trong một khách sạn, nhưng tôi chỉ kém tư cách là một ông chủ. Câu hỏi: Người đàn ông chưa bao giờ làm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 职员
    • B. 老板
    • C. 收银员
    • D. 秘书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的没做过什么?”, phương án B (老板 — ông chủ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
对海鲜过敏 duì hǎi xiān guò mǐn
B
要去买胃药 yào qù mǎi wèi yào
C
嗓子不舒服 sǎng zi bù shū fú
D
平时不吃药 píng shí bù chī yào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你不是喜欢吃辣的吗?今天怎么 这么清淡? 男:最近噪子有点儿疼,吃不了辣了。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn không thích đồ ăn cay à? Sao hôm nay cậu nhẹ thế? Người đàn ông: Noisy gần đây hơi đau và không ăn được đồ cay. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你不是喜欢吃辣的吗?今天怎么 这么清淡? 男:最近噪子有点儿疼,吃不了辣了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn không thích đồ ăn cay à? Sao hôm nay cậu nhẹ thế? Người đàn ông: Noisy gần đây hơi đau và không ăn được đồ cay. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对海鲜过敏
    • B. 要去买胃药
    • C. 嗓子不舒服
    • D. 平时不吃药
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (嗓子不舒服 — Khó chịu ở cổ họng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
脾气不好 pí qì bù hǎo
B
记忆力不好 jì yì lì bù hǎo
C
变得很胆小 biàn de hěn dǎn xiǎo
D
觉得很寂寞 jué de hěn jì mò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,我知道了,这件事您反反复 复讲了十几遍了。 女:年纪大了,记性太差,总觉得没 跟你说呢。 问:女的现在怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, con hiểu rồi. Bạn đã nói đi nói lại điều này hàng chục lần. Người phụ nữ: Tôi già rồi và trí nhớ của tôi kém quá. Tôi luôn cảm thấy như tôi đã không nói với bạn. Câu hỏi: Hiện tại người phụ nữ này bị sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我知道了,这件事您反反复 复讲了十几遍了。 女:年纪大了,记性太差,总觉得没 跟你说呢。 问:女的现在怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, con hiểu rồi. Bạn đã nói đi nói lại điều này hàng chục lần. Người phụ nữ: Tôi già rồi và trí nhớ của tôi kém quá. Tôi luôn cảm thấy như tôi đã không nói với bạn. Câu hỏi: Hiện tại người phụ nữ này bị sao vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脾气不好
    • B. 记忆力不好
    • C. 变得很胆小
    • D. 觉得很寂寞
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在怎么了?”, phương án B (记忆力不好 — trí nhớ kém) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
两年 liǎng nián
B
不到四年 bú dào sì nián
C
六年 liù nián
D
十年 shí nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的北京话说得挺地道,你是北 京人? 男:不是,我六年前来北京上大学, 毕业后一直待在这儿。 问:男的在北京待了多长时间了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phương ngữ Bắc Kinh của bạn khá chân thực. Bạn đến từ Bắc Kinh phải không? Nam: Không, tôi đến Bắc Kinh sáu năm trước để theo học đại học và ở lại đây kể từ khi tốt nghiệp. Câu hỏi: Người đàn ông đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的北京话说得挺地道,你是北 京人? 男:不是,我六年前来北京上大学, 毕业后一直待在这儿。 问:男的在北京待了多长时间了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phương ngữ Bắc Kinh của bạn khá chân thực. Bạn đến từ Bắc Kinh phải không? Nam: Không, tôi đến Bắc Kinh sáu năm trước để theo học đại học và ở lại đây kể từ khi tốt nghiệp. Câu hỏi: Người đàn ông đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 两年
    • B. 不到四年
    • C. 六年
    • D. 十年
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在北京待了多长时间了?”, phương án C (六年 — sáu năm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
环境差 huán jìng chà
B
交通不方便 jiāo tōng bù fāng biàn
C
房价贵 fáng jià guì
D
人太多 rén tài duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个小区环境非常好,而且离地 铁口也很近。 男:是,但是房子价钱有点儿贵,我 还是回去考虑一下吧。 问:关于这个小区,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môi trường của cộng đồng này rất tốt và cũng rất gần với tàu điện ngầm. Người đàn ông: Đúng, nhưng căn nhà hơi đắt tiền. Tốt hơn là tôi nên quay lại và suy nghĩ về nó. Hỏi: Bạn có thể biết gì về cộng đồng này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个小区环境非常好,而且离地 铁口也很近。 男:是,但是房子价钱有点儿贵,我 还是回去考虑一下吧。 问:关于这个小区,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môi trường của cộng đồng này rất tốt và cũng rất gần với tàu điện ngầm. Người đàn ông: Đúng, nhưng căn nhà hơi đắt tiền. Tốt hơn là tôi nên quay lại và suy nghĩ về nó. Hỏi: Bạn có thể biết gì về cộng đồng này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 环境差
    • B. 交通不方便
    • C. 房价贵
    • D. 人太多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这个小区,可以知道什么?”, phương án C (房价贵 — Giá nhà đắt đỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
公司上市了 gōng sī shàng shì le
B
利润增长很大 lì rùn zēng zhǎng hěn dà
C
换了新的老板 huàn le xīn de lǎo bǎn
D
开发出了新产品 kāi fā chū le xīn chǎn pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今年公司的利润几乎增长了一倍, 你说高总要给大家发奖金? 女:是的,不过具体方案好像还没确 定下来。 问:公司为什么要给大家发奖金?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lợi nhuận của công ty đã tăng gần gấp đôi trong năm nay. Bạn nói rằng CEO Gao muốn thưởng cho mọi người? Người phụ nữ: Đúng vậy, nhưng kế hoạch cụ thể có vẻ vẫn chưa được quyết định. Câu hỏi: Tại sao công ty lại thưởng cho mọi người?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今年公司的利润几乎增长了一倍, 你说高总要给大家发奖金? 女:是的,不过具体方案好像还没确 定下来。 问:公司为什么要给大家发奖金?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lợi nhuận của công ty đã tăng gần gấp đôi trong năm nay. Bạn nói rằng CEO Gao muốn thưởng cho mọi người? Người phụ nữ: Đúng vậy, nhưng kế hoạch cụ thể có vẻ vẫn chưa được quyết định. Câu hỏi: Tại sao công ty lại thưởng cho mọi người?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司上市了
    • B. 利润增长很大
    • C. 换了新的老板
    • D. 开发出了新产品
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “公司为什么要给大家发奖金?”, phương án B (利润增长很大 — Lợi nhuận tăng đáng kể) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
买房子很容易 mǎi fáng zi hěn róng yì
B
自己没有钱 zì jǐ méi yǒu qián
C
赚钱很容易 zhuàn qián hěn róng yì
D
自己不想结婚 zì jǐ bù xiǎng jié hūn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你快点儿买房子,然后咱们不就 能结婚了嘛! 男:我倒是想结婚,可你说得容易, 钱呢? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mua nhà nhanh đi rồi chúng ta sẽ kết hôn! Nam: Anh rất muốn kết hôn nhưng em nói thì dễ. Tiền đâu? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你快点儿买房子,然后咱们不就 能结婚了嘛! 男:我倒是想结婚,可你说得容易, 钱呢? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mua nhà nhanh đi rồi chúng ta sẽ kết hôn! Nam: Anh rất muốn kết hôn nhưng em nói thì dễ. Tiền đâu? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买房子很容易
    • B. 自己没有钱
    • C. 赚钱很容易
    • D. 自己不想结婚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (自己没有钱 — Tôi không có tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
中病毒了 zhōng bìng dú le
B
硬件有问题 yìng jiàn yǒu wèn tí
C
上不了网 shàng bù liǎo wǎng
D
安错了软件 ān cuò le ruǎn jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么样?能修好吗? 男:没问题,一会儿就能搞定。 女:哪儿出问题了?是硬件坏了吗? 男:没有,是中毒了,你的电脑还没 有装杀毒软件吧? 问:这台电脑怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế nào rồi? Nó có thể được sửa chữa? Người đàn ông: Không vấn đề gì, nó sẽ xong ngay thôi. Người phụ nữ: Có chuyện gì vậy? Phần cứng có bị hỏng không? Người đàn ông: Không, nó có độc. Máy tính của bạn chưa cài phần mềm diệt virus phải không? Hỏi: Điều gì đã xảy ra với chiếc máy tính này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?能修好吗? 男:没问题,一会儿就能搞定。 女:哪儿出问题了?是硬件坏了吗? 男:没有,是中毒了,你的电脑还没 有装杀毒软件吧? 问:这台电脑怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế nào rồi? Nó có thể được sửa chữa? Người đàn ông: Không vấn đề gì, nó sẽ xong ngay thôi. Người phụ nữ: Có chuyện gì vậy? Phần cứng có bị hỏng không? Người đàn ông: Không, nó có độc. Máy tính của bạn chưa cài phần mềm diệt virus phải không? Hỏi: Điều gì đã xảy ra với chiếc máy tính này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中病毒了
    • B. 硬件有问题
    • C. 上不了网
    • D. 安错了软件
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这台电脑怎么了?”, phương án A (中病毒了 — Bị nhiễm virus) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
亲戚家 qīn qi jiā
B
彩虹餐厅 cǎi hóng cān tīng
C
王子酒店 wáng zǐ jiǔ diàn
D
班主任家 bān zhǔ rèn jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!请问是彩虹餐厅吗? 女:是的,先生。 男:我想预订一个包间,今晚七点, 六七个人。 女:好的,没问题。先生,您贵姓? 方便留一下您的电话吗? 问:男的今晚准备去哪儿吃饭?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Đây có phải là nhà hàng Rainbow không? Người phụ nữ: Vâng, thưa ông. Người đàn ông: Tôi muốn đặt một phòng riêng cho sáu hoặc bảy người vào lúc bảy giờ tối nay. Người phụ nữ: Được rồi, không vấn đề gì. Thưa ông, họ của ông là gì? Bạn có thể vui lòng để lại số điện thoại của bạn được không? Câu hỏi: Tối nay bạn đi ăn ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!请问是彩虹餐厅吗? 女:是的,先生。 男:我想预订一个包间,今晚七点, 六七个人。 女:好的,没问题。先生,您贵姓? 方便留一下您的电话吗? 问:男的今晚准备去哪儿吃饭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Đây có phải là nhà hàng Rainbow không? Người phụ nữ: Vâng, thưa ông. Người đàn ông: Tôi muốn đặt một phòng riêng cho sáu hoặc bảy người vào lúc bảy giờ tối nay. Người phụ nữ: Được rồi, không vấn đề gì. Thưa ông, họ của ông là gì? Bạn có thể vui lòng để lại số điện thoại của bạn được không? Câu hỏi: Tối nay bạn đi ăn ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚家
    • B. 彩虹餐厅
    • C. 王子酒店
    • D. 班主任家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的今晚准备去哪儿吃饭?”, phương án B (彩虹餐厅 — Nhà hàng Cầu Vồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
在装修房子 zài zhuāng xiū fáng zi
B
现在有空儿 xiàn zài yǒu kòng er
C
顾不上找女朋友 gù bú shàng zhǎo nǚ péng yǒu
D
打算去见那个人 dǎ suàn qù jiàn nà ge rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你有对象了没? 男:还没呢,现在太忙,没工夫找对象。 女:是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴 趣去见见我的一个朋友?人很不错。 男:谢谢老同学,我现在哪有时间谈 这个? 问:关于男的可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có bạn tình không? Người đàn ông: Chưa, bây giờ tôi bận quá và không có thời gian tìm bạn đời. Người phụ nữ: Đã đến lúc nói về chuyện hôn nhân. Bạn có muốn gặp một người bạn của tôi không? Những người rất tốt đẹp. Người đàn ông: Cảm ơn bạn học cũ. Làm sao tôi có thời gian để nói về chuyện này bây giờ? Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你有对象了没? 男:还没呢,现在太忙,没工夫找对象。 女:是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴 趣去见见我的一个朋友?人很不错。 男:谢谢老同学,我现在哪有时间谈 这个? 问:关于男的可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có bạn tình không? Người đàn ông: Chưa, bây giờ tôi bận quá và không có thời gian tìm bạn đời. Người phụ nữ: Đã đến lúc nói về chuyện hôn nhân. Bạn có muốn gặp một người bạn của tôi không? Những người rất tốt đẹp. Người đàn ông: Cảm ơn bạn học cũ. Làm sao tôi có thời gian để nói về chuyện này bây giờ? Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在装修房子
    • B. 现在有空儿
    • C. 顾不上找女朋友
    • D. 打算去见那个人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的可以知道什么?”, phương án C (顾不上找女朋友 — Không quan tâm đến việc tìm bạn gái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
觉得很遗憾 jué de hěn yí hàn
B
情绪很激动 qíng xù hěn jī dòng
C
有些不耐烦 yǒu xiē bú nài fán
D
病情稳定 bìng qíng wěn dìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小周,你妈妈现在怎么样了? 女:现在病情已经稳定了,但是还需 要住院观察一段时间。 男:很严重吗?医生怎么说? 女:医生说是心脏的问题,幸亏送来 得及时。 问:小周的妈妈现在怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Chu, dạo này mẹ em thế nào rồi? Nữ: Hiện tình trạng của cô ấy đã ổn định nhưng vẫn phải nhập viện để theo dõi một thời gian. Người đàn ông: Có nghiêm trọng không? Bác sĩ đã nói gì? Người phụ nữ: Bác sĩ nói đó là vấn đề về tim. May mắn thay, anh đã được gửi đến kịp thời. Hỏi: Mẹ Tiểu Chu hiện tại thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小周,你妈妈现在怎么样了? 女:现在病情已经稳定了,但是还需 要住院观察一段时间。 男:很严重吗?医生怎么说? 女:医生说是心脏的问题,幸亏送来 得及时。 问:小周的妈妈现在怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Chu, dạo này mẹ em thế nào rồi? Nữ: Hiện tình trạng của cô ấy đã ổn định nhưng vẫn phải nhập viện để theo dõi một thời gian. Người đàn ông: Có nghiêm trọng không? Bác sĩ đã nói gì? Người phụ nữ: Bác sĩ nói đó là vấn đề về tim. May mắn thay, anh đã được gửi đến kịp thời. Hỏi: Mẹ Tiểu Chu hiện tại thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 觉得很遗憾
    • B. 情绪很激动
    • C. 有些不耐烦
    • D. 病情稳定
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小周的妈妈现在怎么样?”, phương án A (觉得很遗憾 — cảm thấy rất tiếc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
日程安排 rì chéng ān pái
B
会议程序 huì yì chéng xù
C
婚礼在哪儿举行 hūn lǐ zài nǎ ér jǔ xíng
D
公司哪天放假 gōng sī nǎ tiān fàng jià
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刘总,这几天的日程安排你看 了吗? 男:看了,后天我家里有点儿事,你 再调整一下吧。 女:好的,没问题。 男:辛苦你啦。调整后再让我看一下。 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh Lưu, anh có kiểm tra lịch trình mấy ngày qua không? Người đàn ông: Này, ngày kia tôi có việc ở nhà. Bạn có thể điều chỉnh nó. Người phụ nữ: Được rồi, không vấn đề gì. Người đàn ông: Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ. Hãy để tôi xem xét sau khi điều chỉnh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:刘总,这几天的日程安排你看 了吗? 男:看了,后天我家里有点儿事,你 再调整一下吧。 女:好的,没问题。 男:辛苦你啦。调整后再让我看一下。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh Lưu, anh có kiểm tra lịch trình mấy ngày qua không? Người đàn ông: Này, ngày kia tôi có việc ở nhà. Bạn có thể điều chỉnh nó. Người phụ nữ: Được rồi, không vấn đề gì. Người đàn ông: Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ. Hãy để tôi xem xét sau khi điều chỉnh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 日程安排
    • B. 会议程序
    • C. 婚礼在哪儿举行
    • D. 公司哪天放假
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈什么?”, phương án B (会议程序 — thủ tục họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
航班晚点了 háng bān wǎn diǎn le
B
男的有些紧张 nán de yǒu xiē jǐn zhāng
C
没有靠窗的座位了 méi yǒu kào chuāng de zuò wèi le
D
男的把登机牌弄丢了 nán de bǎ dēng jī pái nòng diū le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,是在这里办理登机牌吗? 女:对,请出示您的机票和护照。 男:好的。最好给我一个靠窗的座位 女:对不起,现在没有靠窗的座位了。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, bạn đang xin thẻ lên máy bay ở đây phải không? Người phụ nữ: Vâng, vui lòng xuất trình vé và hộ chiếu của bạn. Người đàn ông: Được rồi. Tốt nhất là bạn nên cho tôi chỗ ngồi gần cửa sổ. Người phụ nữ: Xin lỗi, hiện tại không còn chỗ trống cạnh cửa sổ. Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,是在这里办理登机牌吗? 女:对,请出示您的机票和护照。 男:好的。最好给我一个靠窗的座位 女:对不起,现在没有靠窗的座位了。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, bạn đang xin thẻ lên máy bay ở đây phải không? Người phụ nữ: Vâng, vui lòng xuất trình vé và hộ chiếu của bạn. Người đàn ông: Được rồi. Tốt nhất là bạn nên cho tôi chỗ ngồi gần cửa sổ. Người phụ nữ: Xin lỗi, hiện tại không còn chỗ trống cạnh cửa sổ. Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 航班晚点了
    • B. 男的有些紧张
    • C. 没有靠窗的座位了
    • D. 男的把登机牌弄丢了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án C (没有靠窗的座位了 — Không còn chỗ ngồi bên cửa sổ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
没有假期 méi yǒu jià qī
B
待遇一般 dài yù yì bān
C
需要经常加班 xū yào jīng cháng jiā bān
D
不想去销售部 bù xiǎng qù xiāo shòu bù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天面试的情况怎么样? 男:还可以,不过我现在有点儿犹豫 要不要去这家公司。 女:你不是说待遇相当不错吗?还犹 豫什么? 男:他们想让我去做销售,但是我想 去做技术。 问:男的为什么犹豫?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc phỏng vấn hôm nay của bạn thế nào? Người đàn ông: Không sao đâu, nhưng bây giờ tôi hơi do dự về việc gia nhập công ty này. Người phụ nữ: Không phải anh nói phương pháp điều trị khá tốt sao? Bạn còn đang do dự điều gì? Người đàn ông: Họ muốn tôi làm công việc bán hàng, nhưng tôi lại muốn làm công nghệ. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại do dự?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天面试的情况怎么样? 男:还可以,不过我现在有点儿犹豫 要不要去这家公司。 女:你不是说待遇相当不错吗?还犹 豫什么? 男:他们想让我去做销售,但是我想 去做技术。 问:男的为什么犹豫?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc phỏng vấn hôm nay của bạn thế nào? Người đàn ông: Không sao đâu, nhưng bây giờ tôi hơi do dự về việc gia nhập công ty này. Người phụ nữ: Không phải anh nói phương pháp điều trị khá tốt sao? Bạn còn đang do dự điều gì? Người đàn ông: Họ muốn tôi làm công việc bán hàng, nhưng tôi lại muốn làm công nghệ. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại do dự?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有假期
    • B. 待遇一般
    • C. 需要经常加班
    • D. 不想去销售部
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么犹豫?”, phương án D (不想去销售部 — Không muốn đến bộ phận bán hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
想吃零食 xiǎng chī líng shí
B
她不放心 tā bú fàng xīn
C
她不会感冒 tā bú huì gǎn mào
D
已经退烧了 yǐ jīng tuì shāo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你打好几个喷嚏了,感冒啦? 女:不会的。 男:好像最近又有流感,你还是注意 点儿。 女:放心吧,我身体结实着呢,流感 对我构不成威胁。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã hắt hơi nhiều lần. Bạn có bị cảm lạnh không? Người phụ nữ: Không. Người đàn ông: Có vẻ như gần đây lại có bệnh cúm. Bạn nên cẩn thận hơn. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, tôi có sức khỏe tốt và bệnh cúm không gây nguy hiểm cho tôi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你打好几个喷嚏了,感冒啦? 女:不会的。 男:好像最近又有流感,你还是注意 点儿。 女:放心吧,我身体结实着呢,流感 对我构不成威胁。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã hắt hơi nhiều lần. Bạn có bị cảm lạnh không? Người phụ nữ: Không. Người đàn ông: Có vẻ như gần đây lại có bệnh cúm. Bạn nên cẩn thận hơn. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, tôi có sức khỏe tốt và bệnh cúm không gây nguy hiểm cho tôi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想吃零食
    • B. 她不放心
    • C. 她不会感冒
    • D. 已经退烧了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (她不会感冒 — Cô ấy sẽ không bị cảm lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
服装 fú zhuāng
B
玩具 wán jù
C
运输 yùn shū
D
软件 ruǎn jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么辞职了?原来那个单位不 是挺好的吗? 男:好是好,但是我想自己做老板。 女:你真行!你想好做什么了? 男:开发生产玩具,我觉得这个市场 潜力比较大。 问:男的对哪个行业感兴趣?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại từ chức? Đơn vị đó có khá tốt không? Người đàn ông: Không sao đâu, nhưng tôi muốn trở thành ông chủ của chính mình. Người phụ nữ: Bạn thật tốt! Bạn đã quyết định làm gì? Nam: Tôi nghĩ thị trường này có tiềm năng rất lớn để phát triển và sản xuất đồ chơi. Câu hỏi: Người đàn ông quan tâm đến ngành nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么辞职了?原来那个单位不 是挺好的吗? 男:好是好,但是我想自己做老板。 女:你真行!你想好做什么了? 男:开发生产玩具,我觉得这个市场 潜力比较大。 问:男的对哪个行业感兴趣?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại từ chức? Đơn vị đó có khá tốt không? Người đàn ông: Không sao đâu, nhưng tôi muốn trở thành ông chủ của chính mình. Người phụ nữ: Bạn thật tốt! Bạn đã quyết định làm gì? Nam: Tôi nghĩ thị trường này có tiềm năng rất lớn để phát triển và sản xuất đồ chơi. Câu hỏi: Người đàn ông quan tâm đến ngành nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 服装
    • B. 玩具
    • C. 运输
    • D. 软件
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对哪个行业感兴趣?”, phương án B (玩具 — đồ chơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
宣传册 xuān chuán cè
B
身份证 shēn fèn zhèng
C
文件夹 wén jiàn jiá
D
信用卡 xìn yòng kǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在找什么? 女:我的身份证,我记得就放在这个 抽展里的。 男:抽屉里不是有个本儿吗?你看看 是不是夹在那个本儿里了? 女:没有,我刚才已经翻过了。 问:女的在找什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang tìm kiếm gì? Người phụ nữ: Tôi nhớ đã để CMND của mình trong cuộc triển lãm này. Người đàn ông: Không có cuốn sổ nào trong ngăn kéo à? Nhìn xem, nó có bị kẹt trong cuốn sách đó không? Người phụ nữ: Không, tôi chỉ lật nó lại thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang tìm kiếm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么? 女:我的身份证,我记得就放在这个 抽展里的。 男:抽屉里不是有个本儿吗?你看看 是不是夹在那个本儿里了? 女:没有,我刚才已经翻过了。 问:女的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang tìm kiếm gì? Người phụ nữ: Tôi nhớ đã để CMND của mình trong cuộc triển lãm này. Người đàn ông: Không có cuốn sổ nào trong ngăn kéo à? Nhìn xem, nó có bị kẹt trong cuốn sách đó không? Người phụ nữ: Không, tôi chỉ lật nó lại thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang tìm kiếm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宣传册
    • B. 身份证
    • C. 文件夹
    • D. 信用卡
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在找什么?”, phương án B (身份证 — CMND) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
房东不在家 fáng dōng bú zài jiā
B
没找到钥匙 méi zhǎo dào yào shi
C
门被打开了 mén bèi dǎ kāi le
D
门又被锁上了 mén yòu bèi suǒ shàng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时才发现没带钥匙,他下楼去向管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后又马上下楼去还钥匙。等他再爬上楼时发现,刚打开的门又锁上了。记得下次出去要锁门啊!”小王听了,真是哭笑不得。 问:小王为什么觉得奇怪?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Vương leo lên tầng sáu. Khi đến trước cửa ký túc xá, anh mới nhận ra mình không có chìa khóa. Anh xuống nhà mượn chìa khóa của dì quản lý ký túc xá. Sau khi lên lầu mở cửa, anh lập tức xuống lầu trả chìa khóa. Khi leo lên lầu lần nữa, anh phát hiện cánh cửa mình vừa mở lại bị khóa. Lần sau ra ngoài nhớ khóa cửa nhé! “Tiểu Vương nghe xong, thật sự không biết nên cười hay khóc. - Hỏi: Tại sao Tiểu Vương lại cảm thấy kỳ lạ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时才发现没带钥匙,他下楼去向管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后又马上下楼去还钥匙。等他再爬上楼时发现,刚打开的门又锁上了。记得下次出去要锁门啊!”小王听了,真是哭笑不得。 问:小王为什么觉得奇怪?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Vương leo lên tầng sáu. Khi đến trước cửa ký túc xá, anh mới nhận ra mình không có chìa khóa. Anh xuống nhà mượn chìa khóa của dì quản lý ký túc xá. Sau khi lên lầu mở cửa, anh lập tức xuống lầu trả chìa khóa. Khi leo lên lầu lần nữa, anh phát hiện cánh cửa mình vừa mở lại bị khóa. Lần sau ra ngoài nhớ khóa cửa nhé! “Tiểu Vương nghe xong, thật sự không biết nên cười hay khóc. - Hỏi: Tại sao Tiểu Vương lại cảm thấy kỳ lạ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 房东不在家
    • B. 没找到钥匙
    • C. 门被打开了
    • D. 门又被锁上了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小王为什么觉得奇怪?”, phương án D (门又被锁上了 — Cánh cửa lại bị khóa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
锁坏了 suǒ huài le
B
小王很不安 xiǎo wáng hěn bù ān
C
宿舍换窗帘了 sù shè huàn chuāng lián le
D
同学误会了 tóng xué wù huì le
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时才发现没带钥匙,他下楼去向管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后又马上下楼去还钥匙。等他再爬上楼时发现,刚打开的门又锁上了。记得下次出去要锁门啊!”小王听了,真是哭笑不得。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Vương leo lên tầng sáu. Khi đến trước cửa ký túc xá, anh mới nhận ra mình không có chìa khóa. Anh xuống nhà mượn chìa khóa của dì quản lý ký túc xá. Sau khi lên lầu mở cửa, anh lập tức xuống lầu trả chìa khóa. Khi leo lên lầu lần nữa, anh phát hiện cánh cửa mình vừa mở lại bị khóa. Lần sau ra ngoài nhớ khóa cửa nhé! "Tiểu Vương nghe được lời này, thật sự không biết nên khóc hay cười. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时才发现没带钥匙,他下楼去向管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后又马上下楼去还钥匙。等他再爬上楼时发现,刚打开的门又锁上了。记得下次出去要锁门啊!”小王听了,真是哭笑不得。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Vương leo lên tầng sáu. Khi đến trước cửa ký túc xá, anh mới nhận ra mình không có chìa khóa. Anh xuống nhà mượn chìa khóa của dì quản lý ký túc xá. Sau khi lên lầu mở cửa, anh lập tức xuống lầu trả chìa khóa. Khi leo lên lầu lần nữa, anh phát hiện cánh cửa mình vừa mở lại bị khóa. Lần sau ra ngoài nhớ khóa cửa nhé! "Tiểu Vương nghe được lời này, thật sự không biết nên khóc hay cười. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 锁坏了
    • B. 小王很不安
    • C. 宿舍换窗帘了
    • D. 同学误会了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,下列哪项正确?”, phương án D (同学误会了 — Bạn cùng lớp hiểu lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
游泳 yóu yǒng
B
散步 sàn bù
C
划船 huá chuán
D
滑冰 huá bīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯儿处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟儿的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听。几秒钟之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说:“马车越空,声音越大。” 问:父亲邀请儿子去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Cha rủ tôi cùng đi dạo trong rừng và tôi vui vẻ đồng ý. Cha tôi dừng lại ở một góc phố. Sau một lúc im lặng, anh ấy hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót, em còn nghe thấy gì nữa?" Tôi lắng nghe cẩn thận. Vài giây sau tôi trả lời anh: "Tôi nghe thấy tiếng xe ngựa." Cha tôi nói: “Đúng, đó là một toa xe trống.” Tôi hỏi anh ấy: “Chúng tôi không nhìn thấy, sao anh biết đó là toa xe trống?” Cha tôi trả lời: "Nhìn vào âm thanh có biết xe trống hay không." Xe càng trống, tiếng càng to." Sau này, khi tôi lớn lên, mỗi khi nhìn thấy những người tự cho mình là đúng, kiêu ngạo, coi thường người khác và ngắt lời người khác một cách thô lỗ, tôi cảm thấy như cha đang nói vào tai tôi: "Xe càng trống, âm thanh càng to." - Câu hỏi: Người cha mời con trai làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯儿处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟儿的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听。几秒钟之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说:“马车越空,声音越大。” 问:父亲邀请儿子去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha rủ tôi cùng đi dạo trong rừng và tôi vui vẻ đồng ý. Cha tôi dừng lại ở một góc phố. Sau một lúc im lặng, anh ấy hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót, em còn nghe thấy gì nữa?" Tôi lắng nghe cẩn thận. Vài giây sau tôi trả lời anh: "Tôi nghe thấy tiếng xe ngựa." Cha tôi nói: “Đúng, đó là một toa xe trống.” Tôi hỏi anh ấy: “Chúng tôi không nhìn thấy, sao anh biết đó là toa xe trống?” Cha tôi trả lời: "Nhìn vào âm thanh có biết xe trống hay không." Xe càng trống, tiếng càng to." Sau này, khi tôi lớn lên, mỗi khi nhìn thấy những người tự cho mình là đúng, kiêu ngạo, coi thường người khác và ngắt lời người khác một cách thô lỗ, tôi cảm thấy như cha đang nói vào tai tôi: "Xe càng trống, âm thanh càng to." - Câu hỏi: Người cha mời con trai làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 游泳
    • B. 散步
    • C. 划船
    • D. 滑冰
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “父亲邀请儿子去做什么?”, phương án B (散步 — đi dạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
声音 shēng yīn
B
马车的重量 mǎ chē de zhòng liàng
C
马车的速度 mǎ chē de sù dù
D
驾驶马车的人 jià shǐ mǎ chē de rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯儿处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟儿的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听。几秒钟之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说:“马车越空,声音越大。” 问:父亲根据什么判断那辆马车是空的?
Nghĩa tiếng Việt: Cha rủ tôi cùng đi dạo trong rừng và tôi vui vẻ đồng ý. Cha tôi dừng lại ở một góc phố. Sau một lúc im lặng, anh ấy hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót, em còn nghe thấy gì nữa?" Tôi lắng nghe cẩn thận. Vài giây sau tôi trả lời anh: "Tôi nghe thấy tiếng xe ngựa." Cha tôi nói: “Đúng, đó là một toa xe trống.” Tôi hỏi anh ấy: “Chúng tôi không nhìn thấy, sao anh biết đó là toa xe trống?” Cha tôi trả lời: “Chỉ cần nghe âm thanh là có thể biết nó có trống rỗng hay không. "Cỗ xe càng trống thì âm thanh càng to." Sau này, khi lớn lên, mỗi khi nhìn thấy những người tự cho mình là đúng, kiêu ngạo, coi thường người khác, ngắt lời người khác một cách thô lỗ, tôi có cảm giác như cha đang nói vào tai mình: “Toa càng trống, tiếng càng to”. — Hỏi: Dựa vào đâu mà người cha kết luận rằng cỗ xe trống rỗng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯儿处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟儿的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听。几秒钟之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说:“马车越空,声音越大。” 问:父亲根据什么判断那辆马车是空的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha rủ tôi cùng đi dạo trong rừng và tôi vui vẻ đồng ý. Cha tôi dừng lại ở một góc phố. Sau một lúc im lặng, anh ấy hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót, em còn nghe thấy gì nữa?" Tôi lắng nghe cẩn thận. Vài giây sau tôi trả lời anh: "Tôi nghe thấy tiếng xe ngựa." Cha tôi nói: “Đúng, đó là một toa xe trống.” Tôi hỏi anh ấy: “Chúng tôi không nhìn thấy, sao anh biết đó là toa xe trống?” Cha tôi trả lời: “Chỉ cần nghe âm thanh là có thể biết nó có trống rỗng hay không. "Cỗ xe càng trống thì âm thanh càng to." Sau này, khi lớn lên, mỗi khi nhìn thấy những người tự cho mình là đúng, kiêu ngạo, coi thường người khác, ngắt lời người khác một cách thô lỗ, tôi có cảm giác như cha đang nói vào tai mình: “Toa càng trống, tiếng càng to”. — Hỏi: Dựa vào đâu mà người cha kết luận rằng cỗ xe trống rỗng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 声音
    • B. 马车的重量
    • C. 马车的速度
    • D. 驾驶马车的人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “父亲根据什么判断那辆马车是空的?”, phương án A (声音 — âm thanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
做人要有礼貌 zuò rén yào yǒu lǐ mào
B
要有真才实学 yào yǒu zhēn cái shí xué
C
要多接触自然 yào duō jiē chù zì rán
D
要学会称赞别人 yào xué huì chēng zàn bié rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯儿处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟儿的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听。几秒钟之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说:“马车越空,声音越大。” 问:父亲主要想告诉儿子什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Cha rủ tôi cùng đi dạo trong rừng và tôi vui vẻ đồng ý. Cha tôi dừng lại ở một góc phố. Sau một lúc im lặng, anh ấy hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót, em còn nghe thấy gì nữa?" Tôi lắng nghe cẩn thận. Vài giây sau tôi trả lời anh: "Tôi nghe thấy tiếng xe ngựa." Cha tôi nói: “Đúng, đó là một toa xe trống.” Tôi hỏi anh ấy: “Chúng tôi không nhìn thấy, sao anh biết đó là toa xe trống?” Cha tôi trả lời: "Nhìn vào âm thanh có biết xe trống hay không." Xe càng trống, tiếng càng to." Sau này, khi tôi lớn lên, mỗi khi nhìn thấy những người tự cho mình là đúng, kiêu ngạo, coi thường người khác, ngắt lời người khác một cách thô lỗ, tôi cảm thấy như cha đang nói vào tai tôi: "Xe càng trống, âm thanh càng to." — Câu hỏi: Người cha chủ yếu muốn nói gì với con trai mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯儿处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟儿的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听。几秒钟之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说:“马车越空,声音越大。” 问:父亲主要想告诉儿子什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha rủ tôi cùng đi dạo trong rừng và tôi vui vẻ đồng ý. Cha tôi dừng lại ở một góc phố. Sau một lúc im lặng, anh ấy hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót, em còn nghe thấy gì nữa?" Tôi lắng nghe cẩn thận. Vài giây sau tôi trả lời anh: "Tôi nghe thấy tiếng xe ngựa." Cha tôi nói: “Đúng, đó là một toa xe trống.” Tôi hỏi anh ấy: “Chúng tôi không nhìn thấy, sao anh biết đó là toa xe trống?” Cha tôi trả lời: "Nhìn vào âm thanh có biết xe trống hay không." Xe càng trống, tiếng càng to." Sau này, khi tôi lớn lên, mỗi khi nhìn thấy những người tự cho mình là đúng, kiêu ngạo, coi thường người khác, ngắt lời người khác một cách thô lỗ, tôi cảm thấy như cha đang nói vào tai tôi: "Xe càng trống, âm thanh càng to." — Câu hỏi: Người cha chủ yếu muốn nói gì với con trai mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做人要有礼貌
    • B. 要有真才实学
    • C. 要多接触自然
    • D. 要学会称赞别人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “父亲主要想告诉儿子什么道理?”, phương án B (要有真才实学 — Phải có năng khiếu thực sự và học tập thực tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
不够坦率 bú gòu tǎn shuài
B
捐的钱少 juān de qián shǎo
C
领带系歪了 lǐng dài xì wāi le
D
没写出好的作品 méi xiě chū hǎo de zuò pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家作为特邀嘉宾也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前问道:“请问你我们都捐了100万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了不到百分之十,请问,谁更有资格站在这里呢?”31.根据录音中说的“等他再爬上楼时发现,刚打开的门又被锁上了,正觉得奇33.根据录音中说的“父亲邀请我一同到林间散步”,选B。 问:富翁笑话作家什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành công đã tham dự một sự kiện từ thiện và mọi người đều trở thành triệu phú. Một nhà văn cũng tham dự sự kiện từ thiện với tư cách khách mời đặc biệt và quyên góp 50.000 nhân dân tệ. Một người đàn ông giàu có kiêu hãnh đến gặp anh và hỏi: "Xin lỗi, chúng tôi đã quyên góp được 1 triệu nhân dân tệ." Người viết nói: “Tôi đã quyên góp 25% tổng tài sản của mình nhưng bạn chỉ quyên góp chưa đến 10%. Ai có tư cách hơn để đứng ở đây?" 31. Theo đoạn ghi âm: "Khi anh ta leo lên lầu lần nữa, anh ta phát hiện cánh cửa vừa mở đã bị khóa lại. Anh ấy rất ngạc nhiên. 33. Theo đoạn ghi âm “Bố tôi mời tôi cùng đi dạo trong rừng”, chọn B. — Câu hỏi: Ai là người viết truyện cười giàu có?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家作为特邀嘉宾也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前问道:“请问你我们都捐了100万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了不到百分之十,请问,谁更有资格站在这里呢?”31.根据录音中说的“等他再爬上楼时发现,刚打开的门又被锁上了,正觉得奇33.根据录音中说的“父亲邀请我一同到林间散步”,选B。 问:富翁笑话作家什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành công đã tham dự một sự kiện từ thiện và mọi người đều trở thành triệu phú. Một nhà văn cũng tham dự sự kiện từ thiện với tư cách khách mời đặc biệt và quyên góp 50.000 nhân dân tệ. Một người đàn ông giàu có kiêu hãnh đến gặp anh và hỏi: "Xin lỗi, chúng tôi đã quyên góp được 1 triệu nhân dân tệ." Người viết nói: “Tôi đã quyên góp 25% tổng tài sản của mình nhưng bạn chỉ quyên góp chưa đến 10%. Ai có tư cách hơn để đứng ở đây?" 31. Theo đoạn ghi âm: "Khi anh ta leo lên lầu lần nữa, anh ta phát hiện cánh cửa vừa mở đã bị khóa lại. Anh ấy rất ngạc nhiên. 33. Theo đoạn ghi âm “Bố tôi mời tôi cùng đi dạo trong rừng”, chọn B. — Câu hỏi: Ai là người viết truyện cười giàu có?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不够坦率
    • B. 捐的钱少
    • C. 领带系歪了
    • D. 没写出好的作品
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “富翁笑话作家什么?”, phương án B (捐的钱少 — Đóng góp ít tiền hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
作家是主持人 zuò jiā shì zhǔ chí rén
B
作家是特邀嘉宾 zuò jiā shì tè yāo jiā bīn
C
每两年举办一次 měi liǎng nián jǔ bàn yí cì
D
收到的捐款很少 shōu dào de juān kuǎn hěn shǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家作为特邀嘉宾也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前问道:“请问你我们都捐了100万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了不到百分之十,请问,谁更有资格站在这里呢?”31.根据录音中说的“等他再爬上楼时发现,刚打开的门又被锁上了,正觉得奇33.根据录音中说的“父亲邀请我一同到林间散步”,选B。 问:关于这个慈善会,我们知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành công đã tham dự một sự kiện từ thiện và mọi người đều trở thành triệu phú. Một nhà văn cũng tham dự sự kiện từ thiện với tư cách khách mời đặc biệt và quyên góp 50.000 nhân dân tệ. Một người đàn ông giàu có kiêu hãnh đến gặp anh và hỏi: "Xin lỗi, chúng tôi đã quyên góp được 1 triệu nhân dân tệ." Người viết nói: "Tôi đã quyên góp 25% tổng tài sản của mình nhưng bạn chỉ quyên góp chưa đầy 10%. Ai có tư cách hơn để đứng ở đây?" 31. Theo đoạn ghi âm: "Khi anh ấy leo lên lầu lần nữa, anh ấy thấy cánh cửa vừa mở đã bị khóa lại. Anh ấy rất ngạc nhiên. 33. Theo đoạn ghi âm, "Bố tôi mời tôi đi dạo trong rừng cùng nhau", chọn B. - Q: Chúng ta biết gì về tổ chức từ thiện này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家作为特邀嘉宾也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前问道:“请问你我们都捐了100万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了不到百分之十,请问,谁更有资格站在这里呢?”31.根据录音中说的“等他再爬上楼时发现,刚打开的门又被锁上了,正觉得奇33.根据录音中说的“父亲邀请我一同到林间散步”,选B。 问:关于这个慈善会,我们知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành công đã tham dự một sự kiện từ thiện và mọi người đều trở thành triệu phú. Một nhà văn cũng tham dự sự kiện từ thiện với tư cách khách mời đặc biệt và quyên góp 50.000 nhân dân tệ. Một người đàn ông giàu có kiêu hãnh đến gặp anh và hỏi: "Xin lỗi, chúng tôi đã quyên góp được 1 triệu nhân dân tệ." Người viết nói: "Tôi đã quyên góp 25% tổng tài sản của mình nhưng bạn chỉ quyên góp chưa đầy 10%. Ai có tư cách hơn để đứng ở đây?" 31. Theo đoạn ghi âm: "Khi anh ấy leo lên lầu lần nữa, anh ấy thấy cánh cửa vừa mở đã bị khóa lại. Anh ấy rất ngạc nhiên. 33. Theo đoạn ghi âm, "Bố tôi mời tôi đi dạo trong rừng cùng nhau", chọn B. - Q: Chúng ta biết gì về tổ chức từ thiện này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 作家是主持人
    • B. 作家是特邀嘉宾
    • C. 每两年举办一次
    • D. 收到的捐款很少
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这个慈善会,我们知道什么?”, phương án B (作家是特邀嘉宾 — Nhà văn là một vị khách đặc biệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
喝醉了 hē zuì le
B
有点儿自私 yǒu diǎn er zì sī
C
捐了25万元 juān le 2 5 wàn yuán
D
实际上很大方 shí jì shang hěn dà fāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家作为特邀嘉宾也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前问道:“请问你我们都捐了100万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了不到百分之十,请问,谁更有资格站在这里呢?”31.根据录音中说的“等他再爬上楼时发现,刚打开的门又被锁上了,正觉得奇33.根据录音中说的“父亲邀请我一同到林间散步”,选B。 问:关于那位作家,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành công đã tham dự một sự kiện từ thiện và mọi người đều trở thành triệu phú. Một nhà văn cũng tham dự sự kiện từ thiện với tư cách khách mời đặc biệt và quyên góp 50.000 nhân dân tệ. Một người đàn ông giàu có kiêu hãnh đến gặp ông và hỏi: "Xin lỗi, chúng tôi đã quyên góp 1 triệu nhân dân tệ. Người viết nói: "Tôi đã quyên góp 25% tổng tài sản của mình, nhưng bạn chỉ quyên góp chưa đầy 10%. Xin hỏi, ai có tư cách hơn để đứng ở đây?" 31. Theo nội dung trong đoạn ghi âm: "Khi anh ấy leo lên lầu lần nữa, anh ấy thấy cánh cửa vừa mở lại bị khóa. Anh ấy rất ngạc nhiên. 33. Theo nội dung trong đoạn ghi âm: "Bố tôi mời tôi cùng đi dạo trong rừng", hãy chọn B. — Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nhà văn đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家作为特邀嘉宾也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前问道:“请问你我们都捐了100万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了不到百分之十,请问,谁更有资格站在这里呢?”31.根据录音中说的“等他再爬上楼时发现,刚打开的门又被锁上了,正觉得奇33.根据录音中说的“父亲邀请我一同到林间散步”,选B。 问:关于那位作家,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành công đã tham dự một sự kiện từ thiện và mọi người đều trở thành triệu phú. Một nhà văn cũng tham dự sự kiện từ thiện với tư cách khách mời đặc biệt và quyên góp 50.000 nhân dân tệ. Một người đàn ông giàu có kiêu hãnh đến gặp ông và hỏi: "Xin lỗi, chúng tôi đã quyên góp 1 triệu nhân dân tệ. Người viết nói: "Tôi đã quyên góp 25% tổng tài sản của mình, nhưng bạn chỉ quyên góp chưa đầy 10%. Xin hỏi, ai có tư cách hơn để đứng ở đây?" 31. Theo nội dung trong đoạn ghi âm: "Khi anh ấy leo lên lầu lần nữa, anh ấy thấy cánh cửa vừa mở lại bị khóa. Anh ấy rất ngạc nhiên. 33. Theo nội dung trong đoạn ghi âm: "Bố tôi mời tôi cùng đi dạo trong rừng", hãy chọn B. — Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nhà văn đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝醉了
    • B. 有点儿自私
    • C. 捐了25万元
    • D. 实际上很大方
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于那位作家,下列哪项正确?”, phương án D (实际上很大方 — Thực ra rất hào phóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
汉朝 hàn cháo
B
唐朝 táng cháo
C
宋朝 sòng cháo
D
明朝 míng cháo
Lời thoại trong băng (Transcript):
汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门独自一人读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来,一觉醒来又特别后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长,他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,一头儿系在房顶上,当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬是哪个朝代的人?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Hán, có một người đàn ông tên là Sun Jing, từ nhỏ đã siêng năng và hiếu học. Anh thường học một mình sau cánh cửa đóng kín. Khi Sun Jing đang học, anh ấy có thể ghi chép bất cứ lúc nào. Anh thường thấy lúc nửa đêm, thời gian trôi qua, khi tỉnh dậy anh khó tránh khỏi ngủ gật và hối hận. Anh sợ ảnh hưởng đến việc học nên đã nghĩ ra một phương pháp đặc biệt. Vào thời xa xưa, tóc của một người đàn ông rất dài nên anh ta tìm một sợi dây và buộc một đầu vào tóc, đầu kia vào mái nhà. Khi học tập mệt mỏi và muốn ngủ, vừa cúi đầu xuống, sợi dây sẽ kéo tóc anh khiến đầu anh đau nhức. Anh ấy sẽ tỉnh dậy ngay lập tức và có thể tiếp tục học và học. Sau này Tôn Tịnh trở thành chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. — Hỏi: Tôn Tịnh thuộc triều đại nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门独自一人读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来,一觉醒来又特别后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长,他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,一头儿系在房顶上,当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬是哪个朝代的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Hán, có một người đàn ông tên là Sun Jing, từ nhỏ đã siêng năng và hiếu học. Anh thường học một mình sau cánh cửa đóng kín. Khi Sun Jing đang học, anh ấy có thể ghi chép bất cứ lúc nào. Anh thường thấy lúc nửa đêm, thời gian trôi qua, khi tỉnh dậy anh khó tránh khỏi ngủ gật và hối hận. Anh sợ ảnh hưởng đến việc học nên đã nghĩ ra một phương pháp đặc biệt. Vào thời xa xưa, tóc của một người đàn ông rất dài nên anh ta tìm một sợi dây và buộc một đầu vào tóc, đầu kia vào mái nhà. Khi học tập mệt mỏi và muốn ngủ, vừa cúi đầu xuống, sợi dây sẽ kéo tóc anh khiến đầu anh đau nhức. Anh ấy sẽ tỉnh dậy ngay lập tức và có thể tiếp tục học và học. Sau này Tôn Tịnh trở thành chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. — Hỏi: Tôn Tịnh thuộc triều đại nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汉朝
    • B. 唐朝
    • C. 宋朝
    • D. 明朝
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “孙敬是哪个朝代的人?”, phương án A (汉朝 — nhà Hán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
准备一桶凉水 zhǔn bèi yì tǒng liáng shuǐ
B
疲劳时睡一会儿 pí láo shí shuì yí huì er
C
每隔一小时起来活动活动 měi gé yì xiǎo shí qǐ lái huó dòng huó dòng
D
用绳子把头发和房顶系在一起 yòng shéng zi bǎ tóu fa hé fáng dǐng xì zài yì qǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门独自一人读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来,一觉醒来又特别后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长,他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,一头儿系在房顶上,当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:为了能好好读书,孙敬想出一个什么样的办法?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Hán, có một người đàn ông tên là Sun Jing, từ nhỏ đã siêng năng và hiếu học. Anh thường học một mình sau cánh cửa đóng kín. Khi Sun Jing đang học, anh ấy có thể ghi chép bất cứ lúc nào. Anh thường nhìn thấy nửa đêm, thời gian trôi qua, anh khó tránh khỏi ngủ gật, khi tỉnh dậy sẽ cảm thấy rất hối hận. Anh sợ ảnh hưởng đến việc học nên đã nghĩ ra một phương pháp đặc biệt. Vào thời xa xưa, tóc của một người đàn ông rất dài nên anh ta tìm một sợi dây và buộc một đầu vào tóc, đầu kia vào mái nhà. Khi học tập mệt mỏi và muốn ngủ, vừa cúi đầu xuống, sợi dây sẽ kéo tóc anh khiến đầu anh đau nhức. Anh ấy sẽ tỉnh dậy ngay lập tức và có thể tiếp tục học và học. Sau này Tôn Tịnh trở thành chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. — Hỏi: Để học tốt, Tôn Tịnh đã nghĩ ra phương pháp nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门独自一人读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来,一觉醒来又特别后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长,他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,一头儿系在房顶上,当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:为了能好好读书,孙敬想出一个什么样的办法?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Hán, có một người đàn ông tên là Sun Jing, từ nhỏ đã siêng năng và hiếu học. Anh thường học một mình sau cánh cửa đóng kín. Khi Sun Jing đang học, anh ấy có thể ghi chép bất cứ lúc nào. Anh thường nhìn thấy nửa đêm, thời gian trôi qua, anh khó tránh khỏi ngủ gật, khi tỉnh dậy sẽ cảm thấy rất hối hận. Anh sợ ảnh hưởng đến việc học nên đã nghĩ ra một phương pháp đặc biệt. Vào thời xa xưa, tóc của một người đàn ông rất dài nên anh ta tìm một sợi dây và buộc một đầu vào tóc, đầu kia vào mái nhà. Khi học tập mệt mỏi và muốn ngủ, vừa cúi đầu xuống, sợi dây sẽ kéo tóc anh khiến đầu anh đau nhức. Anh ấy sẽ tỉnh dậy ngay lập tức và có thể tiếp tục học và học. Sau này Tôn Tịnh trở thành chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. — Hỏi: Để học tốt, Tôn Tịnh đã nghĩ ra phương pháp nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 准备一桶凉水
    • B. 疲劳时睡一会儿
    • C. 每隔一小时起来活动活动
    • D. 用绳子把头发和房顶系在一起
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为了能好好读书,孙敬想出一个什么样的办法?”, phương án D (用绳子把头发和房顶系在一起 — Buộc tóc lên mái nhà bằng dây thừng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
非常朴素 fēi cháng pǔ sù
B
学习刻苦 xué xí kè kǔ
C
十分谦虚 shí fēn qiān xū
D
特别重视荣誉 tè bié zhòng shì róng yù
Lời thoại trong băng (Transcript):
汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门独自一人读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来,一觉醒来又特别后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长,他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,一头儿系在房顶上,当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Hán, có một người đàn ông tên là Sun Jing, từ nhỏ đã siêng năng và hiếu học. Anh thường học một mình sau cánh cửa đóng kín. Khi Sun Jing đang học, anh ấy có thể ghi chép bất cứ lúc nào. Anh thường nhìn thấy nửa đêm, thời gian trôi qua, anh khó tránh khỏi ngủ gật, khi tỉnh dậy sẽ cảm thấy rất hối hận. Anh sợ ảnh hưởng đến việc học nên đã nghĩ ra một phương pháp đặc biệt. Vào thời xa xưa, tóc của một người đàn ông rất dài nên anh ta tìm một sợi dây và buộc một đầu vào tóc, đầu kia vào mái nhà. Khi học tập mệt mỏi và muốn ngủ, vừa cúi đầu xuống, sợi dây sẽ kéo tóc anh khiến đầu anh đau nhức. Anh ấy sẽ tỉnh dậy ngay lập tức và có thể tiếp tục học và học. Sau này Tôn Tịnh trở thành chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. — Hỏi: Tôn Tịnh có đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门独自一人读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来,一觉醒来又特别后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长,他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,一头儿系在房顶上,当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬有什么特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Hán, có một người đàn ông tên là Sun Jing, từ nhỏ đã siêng năng và hiếu học. Anh thường học một mình sau cánh cửa đóng kín. Khi Sun Jing đang học, anh ấy có thể ghi chép bất cứ lúc nào. Anh thường nhìn thấy nửa đêm, thời gian trôi qua, anh khó tránh khỏi ngủ gật, khi tỉnh dậy sẽ cảm thấy rất hối hận. Anh sợ ảnh hưởng đến việc học nên đã nghĩ ra một phương pháp đặc biệt. Vào thời xa xưa, tóc của một người đàn ông rất dài nên anh ta tìm một sợi dây và buộc một đầu vào tóc, đầu kia vào mái nhà. Khi học tập mệt mỏi và muốn ngủ, vừa cúi đầu xuống, sợi dây sẽ kéo tóc anh khiến đầu anh đau nhức. Anh ấy sẽ tỉnh dậy ngay lập tức và có thể tiếp tục học và học. Sau này Tôn Tịnh trở thành chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. — Hỏi: Tôn Tịnh có đặc điểm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常朴素
    • B. 学习刻苦
    • C. 十分谦虚
    • D. 特别重视荣誉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “孙敬有什么特点?”, phương án B (学习刻苦 — học tập chăm chỉ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
有个农场 yǒu gè nóng chǎng
B
没有孩子 méi yǒu hái zi
C
住在郊区 zhù zài jiāo qū
D
杀死了母鸡 shā sǐ le mǔ jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,这只老母鸡突然下了一只金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了。但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。6.根据富翁说的“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了39.根据录音中说的“汉朝时有个人名叫孙敬”,选A。 问:关于这对夫妻,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một cặp vợ chồng sống trong cảnh nghèo khó. Có một con gà mái già trong gia đình họ. Con gà mái già đột nhiên đẻ ra một quả trứng vàng, và từ đó mỗi ngày nó đều đẻ một quả. Hai vợ chồng ngày càng giàu có. Nhưng họ không hài lòng và cho rằng như vậy là quá chậm. Họ cho rằng vì con gà này mỗi ngày có thể đẻ một quả trứng vàng nên chắc hẳn trong bụng nó có rất nhiều vàng, nên họ giết nó và lấy hết vàng trong bụng ra. Thế là họ giết con gà mái. Điều ngạc nhiên là họ không hề có vàng trong bụng con gà. Không mất nhiều thời gian để họ tiêu hết vàng và lại sống cuộc sống nghèo khó như cũ. 6. Theo lời người đàn ông giàu có nói: “Có thể bạn đã đi nhầm chỗ, đây là câu lạc bộ dành cho nhiều triệu phú, chúng tôi đều quyên góp 39. Theo đoạn ghi âm nói: “Có một người đàn ông tên là Sun Jing vào thời nhà Hán”, hãy chọn A. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về cặp vợ chồng này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,这只老母鸡突然下了一只金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了。但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。6.根据富翁说的“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了39.根据录音中说的“汉朝时有个人名叫孙敬”,选A。 问:关于这对夫妻,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một cặp vợ chồng sống trong cảnh nghèo khó. Có một con gà mái già trong gia đình họ. Con gà mái già đột nhiên đẻ ra một quả trứng vàng, và từ đó mỗi ngày nó đều đẻ một quả. Hai vợ chồng ngày càng giàu có. Nhưng họ không hài lòng và cho rằng như vậy là quá chậm. Họ cho rằng vì con gà này mỗi ngày có thể đẻ một quả trứng vàng nên chắc hẳn trong bụng nó có rất nhiều vàng, nên họ giết nó và lấy hết vàng trong bụng ra. Thế là họ giết con gà mái. Điều ngạc nhiên là họ không hề có vàng trong bụng con gà. Không mất nhiều thời gian để họ tiêu hết vàng và lại sống cuộc sống nghèo khó như cũ. 6. Theo lời người đàn ông giàu có nói: “Có thể bạn đã đi nhầm chỗ, đây là câu lạc bộ dành cho nhiều triệu phú, chúng tôi đều quyên góp 39. Theo đoạn ghi âm nói: “Có một người đàn ông tên là Sun Jing vào thời nhà Hán”, hãy chọn A. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về cặp vợ chồng này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有个农场
    • B. 没有孩子
    • C. 住在郊区
    • D. 杀死了母鸡
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这对夫妻,可以知道什么?”, phương án D (杀死了母鸡 — giết chết con gà mái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
要知足 yào zhī zú
B
要爱护动物 yào ài hù dòng wù
C
命运是公平的 mìng yùn shì gōng píng de
D
幸运要靠自己 xìng yùn yào kào zì jǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,这只老母鸡突然下了一只金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了。但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。6.根据富翁说的“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了39.根据录音中说的“汉朝时有个人名叫孙敬”,选A。 问:这个故事主要想告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một cặp vợ chồng sống trong cảnh nghèo khó. Có một con gà mái già trong gia đình họ. Con gà mái già đột nhiên đẻ ra một quả trứng vàng, và từ đó mỗi ngày nó đều đẻ một quả. Hai vợ chồng ngày càng giàu có. Nhưng họ không hài lòng và cho rằng như vậy là quá chậm. Họ cho rằng vì con gà này mỗi ngày có thể đẻ một quả trứng vàng nên chắc hẳn trong bụng nó có rất nhiều vàng, nên họ giết nó và lấy hết vàng trong bụng ra. Thế là họ giết con gà mái. Điều ngạc nhiên là họ không hề có vàng trong bụng con gà. Không mất nhiều thời gian để họ tiêu hết vàng và lại sống cuộc sống nghèo khó như cũ. 6. Theo lời người đàn ông giàu có nói: “Có thể bạn đã đi nhầm chỗ, đây là câu lạc bộ dành cho nhiều triệu phú, chúng tôi đều quyên góp 39. Theo đoạn ghi âm nói: “Có một người tên là Sun Jing vào thời nhà Hán”, hãy chọn A. — Câu hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,这只老母鸡突然下了一只金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了。但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。6.根据富翁说的“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了39.根据录音中说的“汉朝时有个人名叫孙敬”,选A。 问:这个故事主要想告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một cặp vợ chồng sống trong cảnh nghèo khó. Có một con gà mái già trong gia đình họ. Con gà mái già đột nhiên đẻ ra một quả trứng vàng, và từ đó mỗi ngày nó đều đẻ một quả. Hai vợ chồng ngày càng giàu có. Nhưng họ không hài lòng và cho rằng như vậy là quá chậm. Họ cho rằng vì con gà này mỗi ngày có thể đẻ một quả trứng vàng nên chắc hẳn trong bụng nó có rất nhiều vàng, nên họ giết nó và lấy hết vàng trong bụng ra. Thế là họ giết con gà mái. Điều ngạc nhiên là họ không hề có vàng trong bụng con gà. Không mất nhiều thời gian để họ tiêu hết vàng và lại sống cuộc sống nghèo khó như cũ. 6. Theo lời người đàn ông giàu có nói: “Có thể bạn đã đi nhầm chỗ, đây là câu lạc bộ dành cho nhiều triệu phú, chúng tôi đều quyên góp 39. Theo đoạn ghi âm nói: “Có một người tên là Sun Jing vào thời nhà Hán”, hãy chọn A. — Câu hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要知足
    • B. 要爱护动物
    • C. 命运是公平的
    • D. 幸运要靠自己
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事主要想告诉我们什么道理?”, phương án A (要知足 — Hãy hài lòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
很小气 hěn xiǎo qì
B
舍得花钱 shě de huā qián
C
总担心吃亏 zǒng dān xīn chī kuī
D
先征求妻子 xiān zhēng qiú qī zǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋友的丈夫很有钱。有一次,她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候却在花小钱上斤斤计较。我当时听了,没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不一下眼晴,而生活中那些多余的消费,则能省就省了。 问:买实用的东西,朋友丈夫的表现怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Chồng của bạn tôi rất giàu có. Có lần, cô ấy kể với tôi rằng đôi khi chồng cô ấy bỏ rất nhiều tiền để mua một thứ gì đó mà không quan tâm, nhưng có lúc anh ấy lại lo lắng khi tiêu một số tiền nhỏ. Lúc đó tôi không nghĩ gì nhưng sau khi nghĩ lại, tôi nhận ra sở dĩ chồng cô ấy giàu có có thể là vì anh ấy biết tiêu tiền và tiêu vào những việc thiết thực. Dù đắt tiền đến đâu, anh ta cũng không cần phải để ý tới, có thể tiết kiệm những khoản tiêu dùng không cần thiết trong cuộc sống. — Câu hỏi: Chồng của bạn tôi ra sao khi anh ấy mua những thứ thiết thực?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋友的丈夫很有钱。有一次,她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候却在花小钱上斤斤计较。我当时听了,没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不一下眼晴,而生活中那些多余的消费,则能省就省了。 问:买实用的东西,朋友丈夫的表现怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng của bạn tôi rất giàu có. Có lần, cô ấy kể với tôi rằng đôi khi chồng cô ấy bỏ rất nhiều tiền để mua một thứ gì đó mà không quan tâm, nhưng có lúc anh ấy lại lo lắng khi tiêu một số tiền nhỏ. Lúc đó tôi không nghĩ gì nhưng sau khi nghĩ lại, tôi nhận ra sở dĩ chồng cô ấy giàu có có thể là vì anh ấy biết tiêu tiền và tiêu vào những việc thiết thực. Dù đắt tiền đến đâu, anh ta cũng không cần phải để ý tới, có thể tiết kiệm những khoản tiêu dùng không cần thiết trong cuộc sống. — Câu hỏi: Chồng của bạn tôi ra sao khi anh ấy mua những thứ thiết thực?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很小气
    • B. 舍得花钱
    • C. 总担心吃亏
    • D. 先征求妻子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “买实用的东西,朋友丈夫的表现怎么样?”, phương án B (舍得花钱 — sẵn sàng chi tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
该怎么花钱 gāi zěn me huā qián
B
有钱人的烦恼 yǒu qián rén de fán nǎo
C
怎样处理夫妻关系 zěn yàng chǔ lǐ fū qī guān xì
D
男人和女人的区别 nán rén hé nǚ rén de qū bié
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋友的丈夫很有钱。有一次,她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候却在花小钱上斤斤计较。我当时听了,没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不一下眼晴,而生活中那些多余的消费,则能省就省了。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: Chồng của bạn tôi rất giàu có. Có lần, cô ấy kể với tôi rằng đôi khi chồng cô ấy bỏ rất nhiều tiền để mua một thứ gì đó mà không quan tâm, nhưng có lúc anh ấy lại lo lắng khi tiêu một số tiền nhỏ. Lúc đó tôi không nghĩ gì nhưng sau khi nghĩ lại, tôi nhận ra sở dĩ chồng cô ấy giàu có có thể là vì anh ấy biết tiêu tiền và tiêu vào những việc thiết thực. Dù đắt tiền đến đâu, anh ta cũng không cần phải để ý tới, có thể tiết kiệm những khoản tiêu dùng không cần thiết trong cuộc sống. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋友的丈夫很有钱。有一次,她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候却在花小钱上斤斤计较。我当时听了,没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不一下眼晴,而生活中那些多余的消费,则能省就省了。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng của bạn tôi rất giàu có. Có lần, cô ấy kể với tôi rằng đôi khi chồng cô ấy bỏ rất nhiều tiền để mua một thứ gì đó mà không quan tâm, nhưng có lúc anh ấy lại lo lắng khi tiêu một số tiền nhỏ. Lúc đó tôi không nghĩ gì nhưng sau khi nghĩ lại, tôi nhận ra sở dĩ chồng cô ấy giàu có có thể là vì anh ấy biết tiêu tiền và tiêu vào những việc thiết thực. Dù đắt tiền đến đâu, anh ta cũng không cần phải để ý tới, có thể tiết kiệm những khoản tiêu dùng không cần thiết trong cuộc sống. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 该怎么花钱
    • B. 有钱人的烦恼
    • C. 怎样处理夫妻关系
    • D. 男人和女人的区别
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要谈什么?”, phương án A (该怎么花钱 — cách tiêu tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!