Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-02 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 02)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-02 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 02) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-02 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 02)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-02 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H5-TGTL-02 (模拟试卷 2)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài
125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi. Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:真不愧是我们公司的大才子呀,做什么都有声有色的! 男:哪儿呀,我这也是赶鸭子上架。 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi. Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 谦虚
B. 自豪
C. 得意
D. 无奈
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么语气?”, phương án A (谦虚 — khiêm tốn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
2
第2题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
师生关系 .shī shēng guān xì
B
母子关系mǔ zǐ guān xì
C
夫妻关系fū qī guān xì
D
上下级关系shàng xià jí guān xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:强子,你们也老大不小的了,赶紧把事儿办了吧。 男:不急,还早着呢。 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Qiangzi, ông đã già rồi nên hãy làm việc nhanh lên. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn sớm mà. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:强子,你们也老大不小的了,赶紧把事儿办了吧。 男:不急,还早着呢。 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Qiangzi, ông đã già rồi nên hãy làm việc nhanh lên. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn sớm mà. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 师生关系 .
B. 母子关系
C. 夫妻关系
D. 上下级关系
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是什么关系?”, phương án B (母子关系 — mối quan hệ mẹ con) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ làm tốt! Nữ: Tốt nhất anh đừng có ác ý, tôi không thích anh! Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你放心吧,我一定会好好儿做的! 女:你最好别动什么歪心眼儿,我可町着你呢! 问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ làm tốt! Nữ: Tốt nhất anh đừng có ác ý, tôi không thích anh! Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 威胁
B. 提醒
C. 询问
D. 警告
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án D (警告 — cảnh báo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này chúng ta có hài lòng với chàng trai trẻ được dì Vương giới thiệu đối diện với chúng ta không? Nữ: Tôi không thể nói nhiều về khả năng hay tính cách của mình, cũng không thể nói nhiều về tính cách của mình, chỉ là tôi không thể giải thích được chiều cao của mình. Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng điều gì ở chàng trai trẻ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:对面王阿姨这回介绍的小伙子,咱丫头还满意吧? 女:论能力、论性格都没的说,论人品也没的挑,可就是个子太说不过去了。 问:女的对小伙子哪方面不满意?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này chúng ta có hài lòng với chàng trai trẻ được dì Vương giới thiệu đối diện với chúng ta không? Nữ: Tôi không thể nói nhiều về khả năng hay tính cách của mình, cũng không thể nói nhiều về tính cách của mình, chỉ là tôi không thể giải thích được chiều cao của mình. Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng điều gì ở chàng trai trẻ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 能力
B. 身高
C. 人品
D. 性格
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对小伙子哪方面不满意?”, phương án B (身高 — chiều cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
5
第5题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
后悔hòu huǐ
B
婉惜wǎn xī
C
责怪zé guài
D
遗憾yí hàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你呀你,这么点儿事都办不好,你让我说什么好呢? 男:对不起,我错了。 问:女的是什么语气? a
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh, anh, chuyện nhỏ như vậy anh cũng không chịu nổi, anh muốn tôi nói gì đây? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, tôi sai rồi. Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì? một
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你呀你,这么点儿事都办不好,你让我说什么好呢? 男:对不起,我错了。 问:女的是什么语气? a
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh, anh, chuyện nhỏ như vậy anh cũng không chịu nổi, anh muốn tôi nói gì đây? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, tôi sai rồi. Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì? một
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 后悔
B. 婉惜
C. 责怪
D. 遗憾
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气? a”, phương án C (责怪 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn. Câu hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我们搬家,人家王蒙忙里忙外没少帮忙,现在他结婚,咱们怎么也得意思意思吧? 男:你就看着办吧。 问:他们在谈什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn. Câu hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 喝喜酒
B. 送礼物
C. 打电话
D. 去帮忙
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈什么问题?”, phương án B (送礼物 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
7
第7题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
男的不该跟人打架nán de bù gāi gēn rén dǎ jià
B
男的表现太夸张了nán de biǎo xiàn tài kuā zhāng le
C
男的不应该这么急nán de bú yīng gāi zhè me jí
D
男的不应该去面试nán de bú yīng gāi qù miàn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:去就去,我也豁出去了! 女:只是参加面试,不至于吧。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cứ đi đi, tôi sẽ liều mạng! Nữ: Tôi chỉ đang đi phỏng vấn thôi, không phải đâu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:去就去,我也豁出去了! 女:只是参加面试,不至于吧。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cứ đi đi, tôi sẽ liều mạng! Nữ: Tôi chỉ đang đi phỏng vấn thôi, không phải đâu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的不该跟人打架
B. 男的表现太夸张了
C. 男的不应该这么急
D. 男的不应该去面试
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (男的表现太夸张了 — Màn trình diễn của anh chàng quá cường điệu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mẹ của Lục Tranh đang nằm viện, đứa bé lại bị bệnh. Tôi nghĩ bản thân anh ấy cũng sắp đổ bệnh. Người đàn ông: Vâng, ở đây có tiền bối và hậu bối, anh ấy chịu đựng là đủ rồi. Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lục Tranh?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:吕征老妈在住院,这孩子又病了,我看他自己也快病倒了。 男:也是,这上有老下有小的,够他受的。 问:从对话中我们可以知道吕征怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mẹ của Lục Tranh đang nằm viện, đứa bé lại bị bệnh. Tôi nghĩ bản thân anh ấy cũng sắp đổ bệnh. Người đàn ông: Vâng, ở đây có tiền bối và hậu bối, anh ấy chịu đựng là đủ rồi. Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lục Tranh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 工作压力较大
B. 家中孩子较多
C. 生活负担很重
D. 生病住进医院
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道吕征怎么样?”, phương án C (生活负担很重 — Gánh nặng cuộc đời thật nặng nề) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn không biết bố bạn bị bệnh tim à? Nếu bạn tức giận đến mức tôi không thể tha thứ cho bạn! Người đàn ông: Những gì tôi nói chỉ là vì tức giận. Ai bảo anh ta lên đánh tôi bừa bãi? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你爸有心脏病你不知道呀?要是气出个好万来,我可饶不了你! 男:我那也是一时的气话,谁让他不分青红皂白上来就打呢? 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn không biết bố bạn bị bệnh tim à? Nếu bạn tức giận đến mức tôi không thể tha thứ cho bạn! Người đàn ông: Những gì tôi nói chỉ là vì tức giận. Ai bảo anh ta lên đánh tôi bừa bãi? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女的不讲道理
B. 男的非常后悔
C. 妈妈打了儿子
D. 爸爸被气死了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (男的非常后悔 — Người đàn ông rất hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Từ khi chồng tôi trở thành tổng giám đốc, thỉnh thoảng anh ấy không về nhà. Tôi không biết anh ấy đang làm gì. Người đàn ông: Bạn phải cẩn thận, giữa bạn có đèn đỏ. Câu hỏi: Người đàn ông nói "đèn đỏ" nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我老公自从当了总经理以后,隔三差五地不回家,不知道在搞什么名堂。 男:你要小心了,你们之间亮红灯了。 问:男的说的“红灯”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Từ khi chồng tôi trở thành tổng giám đốc, thỉnh thoảng anh ấy không về nhà. Tôi không biết anh ấy đang làm gì. Người đàn ông: Bạn phải cẩn thận, giữa bạn có đèn đỏ. Câu hỏi: Người đàn ông nói "đèn đỏ" nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 婚姻危机
B. 身体健康
C. 出行安全
D. 公司经营
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说的“红灯”指什么?”, phương án A (婚姻危机 — khủng hoảng hôn nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vào đi. Đừng lo lắng, bố bạn sẽ không trách bạn nếu bạn thi không tốt đâu. Người phụ nữ: Đừng nói nhảm nữa! Con trai chúng tôi chắc chắn sẽ được nhận vào một trường đại học danh tiếng. Hỏi: Họ có thể nói chuyện ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:进去吧。别紧张,考不好爸爸也不会怪你。 女:别乱说!咱儿子一定能考上名牌大学。 问:他们可能在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vào đi. Đừng lo lắng, bố bạn sẽ không trách bạn nếu bạn thi không tốt đâu. Người phụ nữ: Đừng nói nhảm nữa! Con trai chúng tôi chắc chắn sẽ được nhận vào một trường đại học danh tiếng. Hỏi: Họ có thể nói chuyện ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 高考现场
B. 毕业现场
C. 面试现场
D. 医院病房
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们可能在哪里说话?”, phương án A (高考现场 — Quang cảnh kỳ thi tuyển sinh đại học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
12
第12题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
“我”帮你去拿wǒ” bāng nǐ qù ná
B
“我”陪着你吃wǒ” péi zhe nǐ chī
C
不该再吃了bù gāi zài chī le
D
想吃就吃吧xiǎng chī jiù chī ba
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想再吃一个冰激凌。 男:没人拦着你呀,不过你已经吃了五个了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我想再吃一个冰激凌。 男:没人拦着你呀,不过你已经吃了五个了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. “我”帮你去拿
B. “我”陪着你吃
C. 不该再吃了
D. 想吃就吃吧
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (不该再吃了 — Bạn không nên ăn nó nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
13
第13题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的不过问孩子的事情nǚ de bú guò wèn hái zi de shì qíng
B
孩子根本不听女的的话hái zi gēn běn bù tīng nǚ de de huà
C
孩子不喜欢听别人崂hái zi bù xǐ huan tīng bié rén láo
D
女的嘴唇受伤出水疱了nǚ de zuǐ chún shòu shāng chū shuǐ pào le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:孩子不去网吧了吧? 女:不去?我算是没辙了,嘴唇都快磨出泡了! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Con bạn sẽ không đến quán cà phê Internet nữa phải không? Người phụ nữ: Không đi à? Tôi kiệt sức, môi gần như phồng rộp! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:孩子不去网吧了吧? 女:不去?我算是没辙了,嘴唇都快磨出泡了! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Con bạn sẽ không đến quán cà phê Internet nữa phải không? Người phụ nữ: Không đi à? Tôi kiệt sức, môi gần như phồng rộp! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女的不过问孩子的事情
B. 孩子根本不听女的的话
C. 孩子不喜欢听别人崂
D. 女的嘴唇受伤出水疱了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (孩子根本不听女的的话 — Đứa trẻ không nghe lời người phụ nữ chút nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Em luôn thấy con gái anh ra vào, sao anh không thấy con rể về? Người đàn ông: Đôi vợ chồng trẻ đã cứng đơ mấy ngày rồi! Đã mấy ngày rồi tôi không gặp con rể. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:总见你闺女进进出出的,怎么不见你们家女婿回来呀? 男:小两口都僵了好几天了!我也好几天没见到女婿人影了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Em luôn thấy con gái anh ra vào, sao anh không thấy con rể về? Người đàn ông: Đôi vợ chồng trẻ đã cứng đơ mấy ngày rồi! Đã mấy ngày rồi tôi không gặp con rể. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 现在女儿照顾我
B. 女婿工作太忙了
C. 两口子闹别扭了
D. 女婿又去出差了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (两口子闹别扭了 — Cặp đôi đang gặp rắc rối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
15
第15题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
视力不好shì lì bù hǎo
B
个子太高gè zi tài gāo
C
看不起人kàn bù qǐ rén
D
性格内向xìng gé nèi xiàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:有什么不懂的你可以问王明。 女:人家眼皮子朝天,哪儿看得见我呀? 问:女的觉得王明怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có gì không hiểu thì hỏi Vương Minh. Người phụ nữ: Mí mắt tôi hếch lên, làm sao có thể nhìn thấy tôi? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Vương Minh?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:有什么不懂的你可以问王明。 女:人家眼皮子朝天,哪儿看得见我呀? 问:女的觉得王明怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có gì không hiểu thì hỏi Vương Minh. Người phụ nữ: Mí mắt tôi hếch lên, làm sao có thể nhìn thấy tôi? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Vương Minh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 视力不好
B. 个子太高
C. 看不起人
D. 性格内向
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得王明怎么样?”, phương án C (看不起人 — coi thường mọi người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi khuyên anh nên lo việc của mình đi. Bạn không biết rõ về mọi người nên hãy cẩn thận kẻo bị lừa. Người đàn ông: Xã hội sẽ ra sao nếu mọi người đều giống bạn? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我劝你少管闲事,又不怎么认识人家,小心上当。 男:如果大家都像你这样各人自扫门前雪,社会会变成什么样呢? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi khuyên anh nên lo việc của mình đi. Bạn không biết rõ về mọi người nên hãy cẩn thận kẻo bị lừa. Người đàn ông: Xã hội sẽ ra sao nếu mọi người đều giống bạn? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 最好不要过问别人的事
B. 人与人之间应互相帮助
C. 帮邻居扫雪是举手之劳
D. 向陌生人求助应该谨慎
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (人与人之间应互相帮助 — Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc! nam: Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老周,搬到楼房住还好吧?瞧你儿女多孝顺,接你到楼房里去享福!男:环境是好多了,也没什么家务可干,可就是这邻居间老死不相往来让人受不了。 门对门住着,互相都不认识,连个聊天儿的人都没有。 问:男的觉得楼房的邻居怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc! nam: Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 距离太近
B. 人口太少
C. 互不往来
D. 不好相处
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得楼房的邻居怎么样?”, phương án C (互不往来 — Không liên lạc với nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn trai cũ của tôi sắp kết hôn và muốn mời tôi đến dự đám cưới. Bạn có muốn tôi đi không? Người đàn ông: Nếu không thể có được mối quan hệ như thế này thì bạn nên cố gắng hết sức để không tránh khỏi bối rối. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我以前的男友结婚,想请我参加婚礼,你说我去吗? 男:这种关系能不去还是尽量别去,免得尴尬。 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn trai cũ của tôi sắp kết hôn và muốn mời tôi đến dự đám cưới. Bạn có muốn tôi đi không? Người đàn ông: Nếu không thể có được mối quan hệ như thế này thì bạn nên cố gắng hết sức để không tránh khỏi bối rối. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 希望女的一个人去
B. 希望一起去祝贺他
C. 不希望女的去婚礼
D. 不喜欢人多的场合
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án C (不希望女的去婚礼 — Tôi không muốn phụ nữ đi dự đám cưới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
19
第19题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
家人对男的有很深的偏见jiā rén duì nán de yǒu hěn shēn de piān jiàn
B
男的因为外貌而受到轻视nán de yīn wèi wài mào ér shòu dào qīng shì
C
家人难以接受男的的习惯jiā rén nán yǐ jiē shòu nán de de xí guàn
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải chỉ là ném tàn thuốc thôi sao? Về phần ồn ào là cái gì? Tôi biết rằng không ai trong gia đình này thích tôi. Người phụ nữ: Nếu bạn muốn thay đổi quan điểm của người khác về mình thì cuối cùng bạn phải thay đổi chính mình trước. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:不就是扔个烟头吗?至于大惊小怪的吗?我知道这个家里谁都看我不顺眼。 女:要想改变别人对你的看法,说到底你得先改变自己。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải chỉ là ném tàn thuốc thôi sao? Về phần ồn ào là cái gì? Tôi biết rằng không ai trong gia đình này thích tôi. Người phụ nữ: Nếu bạn muốn thay đổi quan điểm của người khác về mình thì cuối cùng bạn phải thay đổi chính mình trước. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 家人对男的有很深的偏见
B. 男的因为外貌而受到轻视
C. 家人难以接受男的的习惯
D. 男的抽烟让家人非常反感
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (家人难以接受男的的习惯 — Gia đình khó chấp nhận thói quen của đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
第20题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
游戏能培养幼儿的创造力yóu xì néng péi yǎng yòu ér de chuàng zào lì
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên được tiếp xúc với game sớm như vậy không? Nam: Đối với trẻ em, game không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ, điều này có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你说该不该让孩子这么早接触游戏呢? 男:对孩子来说,游戏不仅是娱乐,而且还是学习呢。游戏可以丰富孩子的知识,促 进孩子创造能力的发展,而这种能力对促进幼儿的全面发展意义重大。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên được tiếp xúc với game sớm như vậy không? Nam: Đối với trẻ em, game không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ, điều này có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 游戏能培养幼儿的创造力
B. 游戏使孩子体验学习乐趣
C. 人在幼儿期创造能力最强
D. 游戏使幼儿产生创造能力
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án A (游戏能培养幼儿的创造力 — Trò chơi có thể nuôi dưỡng khả năng sáng tạo của trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Có một cái ở trước mặt bạn. Người đàn ông: Có xa không? Bạn muốn đi ô tô? Người phụ nữ: Không, nó ở chỗ đèn giao thông, cạnh ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请问,最近的地铁站在哪里? 女:前面就有一个。 男:远吗?要坐车吗? 女:不用,红绿灯那儿,银行旁边就是。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Có một cái ở trước mặt bạn. Người đàn ông: Có xa không? Bạn muốn đi ô tô? Người phụ nữ: Không, nó ở chỗ đèn giao thông, cạnh ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 问路
B. 订车
C. 买票
D. 换钱
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án A (问路 — Hỏi đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, trưởng khoa có ở đây không? Người phụ nữ: Bạn là ai? Bạn có một cuộc hẹn? Nam: Tôi là Li Hao đến từ Viện Thiết kế Kiến trúc. Nữ: Ồ, anh Li, trưởng khoa đang đợi anh ở văn phòng. Hãy đi cùng tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请问,院长在吗? 女:您是哪位?有预约吗? 男:我是建筑设计院的李浩。 女:哦,李先生,院长正在办公室等您呢,请跟我来。 问:女的最可能是什么人?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, trưởng khoa có ở đây không? Người phụ nữ: Bạn là ai? Bạn có một cuộc hẹn? Nam: Tôi là Li Hao đến từ Viện Thiết kế Kiến trúc. Nữ: Ồ, anh Li, trưởng khoa đang đợi anh ở văn phòng. Hãy đi cùng tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 设计助手
B. 宾馆接待
C. 办公室秘书
D. 男的的同事
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是什么人?”, phương án C (办公室秘书 — thư ký văn phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢海上旅行吗?女:喜欢呀!广阔的大海、蔚蓝的天空、美丽的日落,说不定还有什么刺激的冒险经 历呢! 男:那我们明年就来一次浪漫的蜜月旅行吧。 女:真的吗?那简直太棒了! 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 夫妻
B. 恋人
C. 兄妹
D. 母子
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是什么关系?”, phương án B (恋人 — người yêu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: "Phòng mặc thường phục" này dùng để làm gì? Chúng ta hãy đi vào và nhìn xem. Người phụ nữ: "Phòng mặc thường phục" là gì? Đây là "phòng thay đồ"! Đây là nơi để các cô gái thay quần áo. Đối với bạn, đây là một khu vực hạn chế. Người đàn ông: May là bạn đã nói với tôi, nếu không tôi suýt nữa đã đi vào nhìn. Người phụ nữ: Nếu anh vào sẽ bị đánh ra ngoài. Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这“便衣室”是干什么的?我们进去看看吧。 女:什么“便衣室”?这是“更衣室”!是女孩子换衣服的地方,对你来说,这里可是 禁区。 男:幸亏你告诉我,不然我差点儿进去看了。 女:你要是进去,非被打出来不可。 问:从对话中我们可以知道男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: "Phòng mặc thường phục" này dùng để làm gì? Chúng ta hãy đi vào và nhìn xem. Người phụ nữ: "Phòng mặc thường phục" là gì? Đây là "phòng thay đồ"! Đây là nơi để các cô gái thay quần áo. Đối với bạn, đây là một khu vực hạn chế. Người đàn ông: May là bạn đã nói với tôi, nếu không tôi suýt nữa đã đi vào nhìn. Người phụ nữ: Nếu anh vào sẽ bị đánh ra ngoài. Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 误入禁区
B. 被人打了
C. 进错房间
D. 认错字了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道男的怎么了?”, phương án D (认错字了 — Từ sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai sẽ đảm nhận vị trí phó chủ tịch? Vương Bá hay Quách Dương? Nam: Chắc chắn là Vương Bá. Wang Bo hiểu kinh doanh, có năng lực, sẵn sàng làm việc và nổi tiếng. Người phụ nữ: Tôi không thể nhìn thấy nó. Trên thực tế, bạn có thể được thăng chức hay không là tùy thuộc vào người lãnh đạo, và việc có thể làm hài lòng người lãnh đạo là điều quan trọng nhất. Người đàn ông: Đúng vậy. Vương Bác quả thực không giỏi nịnh nọt bằng Quách Dương, chỉ biết cố gắng mà thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là chìa khóa để thăng tiến?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得谁会接替副总的位置?王博还是郭洋? 男:非王博莫属。人家王博懂业务,有能力,又肯干,人缘又好。 女:我看不见得。其实,能否升职取决于领导,能取悦领导才是最重要的。 男:说的倒是,王博的确不如郭洋会拍马屁,就知道埋头工作。 问:女的认为升职的关键是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai sẽ đảm nhận vị trí phó chủ tịch? Vương Bá hay Quách Dương? Nam: Chắc chắn là Vương Bá. Wang Bo hiểu kinh doanh, có năng lực, sẵn sàng làm việc và nổi tiếng. Người phụ nữ: Tôi không thể nhìn thấy nó. Trên thực tế, bạn có thể được thăng chức hay không là tùy thuộc vào người lãnh đạo, và việc có thể làm hài lòng người lãnh đạo là điều quan trọng nhất. Người đàn ông: Đúng vậy. Vương Bác quả thực không giỏi nịnh nọt bằng Quách Dương, chỉ biết cố gắng mà thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là chìa khóa để thăng tiến?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 工作态度好
B. 业务能力强
C. 会讨好领导
D. 同事关系好
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为升职的关键是什么?”, phương án C (会讨好领导 — Sẽ làm hài lòng người lãnh đạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vừa rồi không phải cậu lại nói điều gì đó gay gắt nữa sao? Khi con gái tôi lớn lên, cháu cần phải dè dặt hơn trong cách ăn nói. Người phụ nữ: Tôi có thể không lo lắng về việc cô ấy hẹn hò trực tuyến không? Ý định của tôi là tốt. Người đàn ông: Có ý định tốt và lời nói tử tế chẳng phải tốt hơn sao? Nó vừa được chấp nhận vừa bảo vệ lòng tự trọng của trẻ. Người phụ nữ: Tôi có thể hơi thiếu kiên nhẫn. Được rồi, lần sau tôi sẽ chú ý. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你刚才的话又说重了吧?女儿大了,说话也得讲点儿分寸。 女:她网恋我能不急吗?我的出发点是好的。 男:好心加上好话,不是更好吗?既让人接受又保护孩子的自尊心。 女:我可能是急躁了点儿。好,下次一定注意。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vừa rồi không phải cậu lại nói điều gì đó gay gắt nữa sao? Khi con gái tôi lớn lên, cháu cần phải dè dặt hơn trong cách ăn nói. Người phụ nữ: Tôi có thể không lo lắng về việc cô ấy hẹn hò trực tuyến không? Ý định của tôi là tốt. Người đàn ông: Có ý định tốt và lời nói tử tế chẳng phải tốt hơn sao? Nó vừa được chấp nhận vừa bảo vệ lòng tự trọng của trẻ. Người phụ nữ: Tôi có thể hơi thiếu kiên nhẫn. Được rồi, lần sau tôi sẽ chú ý. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 说服妻子
B. 称赞女儿
C. 安慰妻子
D. 批评学生
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án A (说服妻子 — thuyết phục vợ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
27
第27题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
两人都认为电影很精彩liǎng rén dōu rèn wéi diàn yǐng hěn jīng cǎi
B
两人对演员评价不一样liǎng rén duì yǎn yuán píng jià bù yí yàng
C
两人昨天一起看了电影liǎng rén zuó tiān yì qǐ kàn le diàn yǐng
D
两人都认为电影很无聊liǎng rén dōu rèn wéi diàn yǐng hěn wú liáo
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã xem bộ phim mới đó chưa? Bạn nghĩ gì? Người đàn ông: Tôi đã xem nó ngày hôm qua. Đây là bộ phim chán nhất tôi từng xem, nó gần như làm tôi buồn ngủ. Hãy nhìn diễn viên đó, anh ấy rất nổi tiếng nhưng diễn xuất lại không tốt lắm! Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ anh ấy là một diễn viên nổi tiếng và diễn xuất của anh ấy rất tốt, đặc biệt là bộ phim tâm lý mà anh ấy thể hiện rất tốt. Người đàn ông: Có vẻ như chúng tôi có quan điểm riêng của mình. Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:那部新片看了吧?觉得怎么样? 男:昨天看的。这是我看过的最无聊的电影,看得我都要睡着了。你瞧那演员,名气 挺大,表演也不怎么样呀! 女:我可不这么认为,我觉得不愧是大牌演员,表演很到位,尤其是心理戏,演得太 到家了。 男:看来我们是各持己见了。 问:下列符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã xem bộ phim mới đó chưa? Bạn nghĩ gì? Người đàn ông: Tôi đã xem nó ngày hôm qua. Đây là bộ phim chán nhất tôi từng xem, nó gần như làm tôi buồn ngủ. Hãy nhìn diễn viên đó, anh ấy rất nổi tiếng nhưng diễn xuất lại không tốt lắm! Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ anh ấy là một diễn viên nổi tiếng và diễn xuất của anh ấy rất tốt, đặc biệt là bộ phim tâm lý mà anh ấy thể hiện rất tốt. Người đàn ông: Có vẻ như chúng tôi có quan điểm riêng của mình. Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 两人都认为电影很精彩
B. 两人对演员评价不一样
C. 两人昨天一起看了电影
D. 两人都认为电影很无聊
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列符合对话内容的是哪一项?”, phương án B (两人对演员评价不一样 — Cả hai có những đánh giá khác nhau về diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
28
第28题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
男的认为能力应该实事求是nán de rèn wéi néng lì yīng gāi shí shì qiú shì
B
男的认为过分谦虚就是虚伪nán de rèn wéi guò fèn qiān xū jiù shì xū wěi
C
中国人羞于谈起自己的能力zhōng guó rén xiū yú tán qǐ zì jǐ de néng lì
D
男的认为过谦就是贬低对方nán de rèn wéi guò qiān jiù shì biǎn dī duì fāng
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:真不明白你们中国人,明明英语说得非常好,却偏偏要说自己说得不好! 女:呵呵,你不知道中国人视谦虚为美德吗? 男:美德就是要贬低自己,口是心非吗?在我们国家,这样会被认为是不诚实。为什 么不有一说一、有十说十呢? 女:这就是文化的差异吧。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的认为能力应该实事求是
B. 男的认为过分谦虚就是虚伪
C. 中国人羞于谈起自己的能力
D. 男的认为过谦就是贬低对方
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,不正确的是哪一项?”, phương án D (男的认为过谦就是贬低对方 — Đàn ông cho rằng quá khiêm tốn đồng nghĩa với việc coi thường đối phương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi bị lạc. Tôi muốn đến khách sạn Bắc Kinh. Làm thế nào tôi có thể đến đó? Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi, tôi cũng không biết. Bạn có biết nó ở quận nào không? Người đàn ông: Ồ, xin lỗi, tôi không biết. Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Người phụ nữ: Bạn có biết tòa nhà nào nổi bật xung quanh không? Người đàn ông: Bạn tôi nói nó ở gần ga xe lửa. Tôi có bản đồ ở đây. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, nó ở ngay đây. Nó chỉ cách đây một trạm dừng xe ô tô. Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我迷路了。我想去北京饭店,请问怎么走? 女:真抱歉,我也不清楚。你知道它在哪个区吗? 男:哦,对不起,不知道。我是第一次来这里。 女:那你知道周围有什么地标性建筑吗? 男:我朋友说在火车站附近,我这里有地图。 女:哦,你看,就在这儿。从这里坐车,一站地就到了。 男:好的,谢谢您! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi bị lạc. Tôi muốn đến khách sạn Bắc Kinh. Làm thế nào tôi có thể đến đó? Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi, tôi cũng không biết. Bạn có biết nó ở quận nào không? Người đàn ông: Ồ, xin lỗi, tôi không biết. Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Người phụ nữ: Bạn có biết tòa nhà nào nổi bật xung quanh không? Người đàn ông: Bạn tôi nói nó ở gần ga xe lửa. Tôi có bản đồ ở đây. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, nó ở ngay đây. Nó chỉ cách đây một trạm dừng xe ô tô. Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女的初次来这里
B. 女的不是本地人
C. 男的想去火车站
D. 女的帮助了男的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án D (女的帮助了男的 — Người phụ nữ đã giúp đỡ người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn chỉ ăn khoai tây? Hãy cẩn thận để trở thành một người đàn ông to béo! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Khoai tây là thực phẩm giảm cân. Các nhà dinh dưỡng cho biết hàm lượng nước trong khoai tây cao tới hơn 70%, còn hàm lượng tinh bột thực tế chỉ là 20%. Nó cũng chứa chất xơ có thể tạo cảm giác no, vì vậy sử dụng khoai tây thay vì thực phẩm chủ yếu có tác dụng giảm cân. Người đàn ông: Vậy tại sao người ta lại nói khoai tây là thực phẩm gây béo? Người phụ nữ: Đó là do nấu ăn không đúng cách. Khoai tây chiên, khoai tây chiên, thịt nướng vân vân tất nhiên sẽ khiến người ta béo lên. Vì khoai tây có khả năng hấp thụ dầu rất mạnh nên chính lượng dầu mà khoai tây hấp thụ mới khiến người ta béo chứ không phải bản thân khoai tây. Ngoài ra, hãy cẩn thận ăn khoai tây như một loại thực phẩm chủ yếu thay vì nấu chín, nếu không bạn sẽ dễ tăng cân hơn khi ăn các món khoai tây hơn là ăn rau. Người đàn ông: Vậy đó! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么光吃土豆呀?小心变成大胖子! 女:这你就不懂了,土豆可是减肥食品。营养学家说,土豆中的含水量高达70%以 上,真正的淀粉含量不过20%,其中还含有能够产生饱腹感的膳食纤维,所以用 土豆代替主食具有减肥效果。 男:那为什么人们都说土豆是让人发胖的食品呢? 女:那是烹调方法不当,炸薯条、炸薯片、土豆烧肉什么的当然会让人发胖。因为土 豆有超强的吸油能力,所以让人发胖的是土豆吸收的油脂,不是土豆本身。还有, 要注意将土豆做主食而不是做菜来食用,不然吃土豆做的菜可比吃蔬菜容易发胖。 男:原来是这样呀! 问:根据对话,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn chỉ ăn khoai tây? Hãy cẩn thận để trở thành một người đàn ông to béo! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Khoai tây là thực phẩm giảm cân. Các nhà dinh dưỡng cho biết hàm lượng nước trong khoai tây cao tới hơn 70%, còn hàm lượng tinh bột thực tế chỉ là 20%. Nó cũng chứa chất xơ có thể tạo cảm giác no, vì vậy sử dụng khoai tây thay vì thực phẩm chủ yếu có tác dụng giảm cân. Người đàn ông: Vậy tại sao người ta lại nói khoai tây là thực phẩm gây béo? Người phụ nữ: Đó là do nấu ăn không đúng cách. Khoai tây chiên, khoai tây chiên, thịt nướng vân vân tất nhiên sẽ khiến người ta béo lên. Vì khoai tây có khả năng hấp thụ dầu rất mạnh nên chính lượng dầu mà khoai tây hấp thụ mới khiến người ta béo chứ không phải bản thân khoai tây. Ngoài ra, hãy cẩn thận ăn khoai tây như một loại thực phẩm chủ yếu thay vì nấu chín, nếu không bạn sẽ dễ tăng cân hơn khi ăn các món khoai tây hơn là ăn rau. Người đàn ông: Vậy đó! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 土豆的含水量超过淀粉含量
B. 吃土豆做的菜不能减轻体重
C. 土豆中含有易被吸收的油脂
D. 土豆代替主食具有减肥效果
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,不正确的是哪一项?”, phương án C (土豆中含有易被吸收的油脂 — Khoai tây chứa chất béo dễ hấp thụ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Q: Theo đoạn hội thoại, trà nào hợp với mùa xuân?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗?女:当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。男:我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。女:龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。男:看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢?女:春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。男:秋天喝什么茶合适呢?女:秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。男:听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 问:根据对话,哪种茶适合春季喝?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Q: Theo đoạn hội thoại, trà nào hợp với mùa xuân?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 红茶
B. 花茶
C. 青茶
D. 绿茶
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,哪种茶适合春季喝?”, phương án B (花茶 — trà thơm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, loại trà nào có tác dụng thanh nhiệt, giải độc?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗?女:当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。男:我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。女:龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。男:看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢?女:春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。男:秋天喝什么茶合适呢?女:秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。男:听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 问:根据对话,哪种茶具有消暑解毒的功效?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, loại trà nào có tác dụng thanh nhiệt, giải độc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 龙井茶
B. 普洱茶
C. 铁观音
D. 乌龙茶
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,哪种茶具有消暑解毒的功效?”, phương án A (龙井茶 — Trà Long Tỉnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy sẽ có thể nói hùng hồn, nhưng khi anh ấy làm bài kiểm tra, cổ họng của anh ấy sẽ... Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách làm, và biết cách làm không có nghĩa là thực sự có thể làm được. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Đàn ông khuyên con phụ nữ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的建议女的的孩子怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy sẽ có thể nói hùng hồn, nhưng khi anh ấy làm bài kiểm tra, cổ họng của anh ấy sẽ... Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách làm, và biết cách làm không có nghĩa là thực sự có thể làm được. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Đàn ông khuyên con phụ nữ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不断地积累考试经验
B. 加强理论基础的学习
C. 系统学习,反复练习
D. 多阅读各种辅导资料
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的建议女的的孩子怎么做?”, phương án C (系统学习,反复练习 — Học tập có hệ thống và thực hành lặp đi lặp lại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的认为孩子的问题出在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 死记硬背
B. 方法不当
C. 不太努力
D. 缺乏引导
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为孩子的问题出在哪里?”, phương án B (方法不当 — Phương pháp không đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng hướng đầu tư của mình, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. — Q: Nguồn thông tin nào dành cho hầu hết mọi người về đầu tư?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。 问:大部分男性投资的信息来源是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng hướng đầu tư của mình, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. — Q: Nguồn thông tin nào dành cho hầu hết mọi người về đầu tư?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 理财课程
B. 家人朋友
C. 媒体介绍
D. 理财顾问
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “大部分男性投资的信息来源是什么?”, phương án C (媒体介绍 — Giới thiệu phương tiện truyền thông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng đầu tư, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng đầu tư, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男性投资更具有风险性
B. 女性投资比男性更理性
C. 男性是天生的投资高手
D. 女性更倾向于稳定投资
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列不符合这段话内容的是哪一项?”, phương án C (男性是天生的投资高手 — Đàn ông là chuyên gia đầu tư bẩm sinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
37
第37题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
对于老板的缺点视而不见duì yú lǎo bǎn de quē diǎn shì ér bú jiàn
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Sếp sẽ làm gì khi người khác phàn nàn về mình?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。 问:当别人抱怨老板时,他是怎么做的?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Sếp sẽ làm gì khi người khác phàn nàn về mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 对于老板的缺点视而不见
B. 事不关己,只做自己的事
C. 尽力作出补救,降低损失
D. 积极解释,维护老板形象
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “当别人抱怨老板时,他是怎么做的?”, phương án C (尽力作出补救,降低损失 — Cố gắng hết sức để có biện pháp khắc phục, giảm thiểu tổn thất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy trong khi mọi người vẫn còn là “cậu bé giúp việc”?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。 问:当所有人还在“听差”时,他怎么样了?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy trong khi mọi người vẫn còn là “cậu bé giúp việc”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 参与公司重大决策
B. 成了公司的新总裁
C. 继续努力争取升职
D. 因破格提升而轰动
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “当所有人还在“听差”时,他怎么样了?”, phương án A (参与公司重大决策 — Tham gia vào các quyết định lớn của công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:怎样做米饭可以防止营养流失?
Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 用茶水煮米饭
B. 用冷水煮米饭
C. 水开后再放米
D. 用新米煮米饭
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “怎样做米饭可以防止营养流失?”, phương án C (水开后再放米 — Cho gạo vào sau khi nước sôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Cho nước cốt chanh vào nước nấu cơm có thể đạt được những tác dụng gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:在煮饭水中加入柠檬汁,可取得什么效果?
Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Cho nước cốt chanh vào nước nấu cơm có thể đạt được những tác dụng gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 粒粒晶莹
B. 饭粒柔软
C. 防止变馒
D. 饭粒蓬松
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “在煮饭水中加入柠檬汁,可取得什么效果?”, phương án B (饭粒柔软 — Hạt gạo mềm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 茶水煮饭可以防治消化道肿瘤
B. 维生素 B在水中遇热易被破坏
C. 饮用水中加人漂白剂有害健康
D. 净化剂导致米饭营养成分流失
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列不符合这段话内容的是哪一项?”, phương án C (饮用水中加人漂白剂有害健康 — Thêm thuốc tẩy vào nước uống có hại cho sức khỏe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức sẽ khiến người khác oán giận. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lòng tự trọng” đề cập đến điều gì trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话中提到的“自尊”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức sẽ khiến người khác oán giận. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lòng tự trọng” đề cập đến điều gì trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 尊重他人
B. 自我认可
C. 虚荣心理
D. 获得尊重
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话中提到的“自尊”是指什么?”, phương án B (自我认可 — tự công nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lời tâng bốc vừa phải” trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话中的“恰到好处的拍马屁”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lời tâng bốc vừa phải” trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 嘴上抹蜜,甜言蜜语
B. 由衷地赞美对方优点
C. 毫不隐讳地赞美对方
D. 投其所好地奉承对方
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话中的“恰到好处的拍马屁”是指什么?”, phương án B (由衷地赞美对方优点 — Chân thành khen ngợi điểm mạnh của nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất khi khen ngợi người khác là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:赞美别人时,最重要的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất khi khen ngợi người khác là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 掌握尺度
B. 投其所好
C. 获得收益
D. 甜言蜜语
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “赞美别人时,最重要的是什么?”, phương án A (掌握尺度 — Làm chủ thang đo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
45
第45题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
拍马屁是被人所不齿的行为pāi mǎ pì shì bèi rén suǒ bù chǐ de xíng wéi
B
成功的人都是会拍马屁的人chéng gōng de rén dōu shì huì pāi mǎ pì de rén
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. ài đọc
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话的主要内容是什么?• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. ài đọc • Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 拍马屁是被人所不齿的行为
B. 成功的人都是会拍马屁的人
C. 适当赞美别人有助人际交往
D. 拍马屁就是想办法取悦他人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话的主要内容是什么?”, phương án C (适当赞美别人有助人际交往) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.