Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H50000

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H50000 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H50000: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H50000

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H50000 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H50000
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
9 点太早了 diǎn tài zǎo le
B
他不会迟到 tā bú huì chí dào
C
可能不参加 kě néng bù cān jiā
D
应该早点儿来 yīng gāi zǎo diǎn ér lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天上午九点我准时到。 (míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn wǒ zhǔn shí dào) — 9 giờ sáng mai tôi sẽ đến đúng giờ.
    • Nam (男): 我觉得还是提前几分钟吧。 (wǒ jué de hái shì tí qián jǐ fēn zhōng ba) — Tôi nghĩ tốt hơn là nên đến sớm vài phút.
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của người nam là gì? (Nam gợi ý đến sớm vài phút.)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天上午九点我准时到。 男:我觉得还是提前几分钟吧。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: 9 giờ sáng mai tôi sẽ đến đúng giờ. Nam: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đến sớm vài phút. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Nam gợi ý đến sớm vài phút.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9 点太早了
    • B. 他不会迟到
    • C. 可能不参加
    • D. 应该早点儿来
  • Phân tích đối chiếu: - 女:明天上午九点我准时到。 男:我觉得还是提前几分钟吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (应该早点儿来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
吃惊 chī jīng
B
遗憾 yí hàn
C
兴奋 xīng fèn
D
难过 nán guò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了?这么高兴! (nǐ zěn me le? zhè me gāo xìng) — Cậu sao vậy? Vui thế!
    • Nữ (女): 朋友送了我两张今晚演唱会的门票,这个演唱会我期待很久了! (péng yǒu sòng le wǒ liǎng zhāng jīn wǎn yǎn chàng huì de mén piào, zhè ge yǎn chàng huì wǒ qī dài hěn jiǔ le) — Bạn tặng tôi hai vé xem hòa nhạc tối nay, buổi hòa nhạc này tôi đã mong đợi từ lâu rồi!
    • Câu hỏi (问): 女的是什么语气? (nǚ de shì shén me yǔ qì) — Người nữ có ngữ khí gì? (Ngữ khí vui vẻ, phấn khởi.)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?这么高兴! 女:朋友送了我两张今晚演唱会的门票,这个演唱会我期待很久了! 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu sao vậy? Vui thế! Nữ: Bạn tặng tôi hai vé xem hòa nhạc tối nay, buổi hòa nhạc này tôi đã mong đợi từ lâu rồi! Hỏi: Người nữ có ngữ khí gì? (Ngữ khí vui vẻ, phấn khởi.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃惊
    • B. 遗憾
    • C. 兴奋
    • D. 难过
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你怎么了?这么高兴! 女:朋友送了我两张今晚演唱会的门票,这个演唱会我期待很久了! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (兴奋).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不成功 bù chéng gōng
B
对方很满意 duì fāng hěn mǎn yì
C
价格已经谈好 jià gé yǐ jīng tán hǎo
D
需要降低价格 xū yào jiàng dī jià gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 关于产品的价格,对方是什么意见? (guān yú chǎn pǐn de jià gé, duì fāng shì shén me yì jiàn) — Về giá sản phẩm, đối phương có ý kiến gì?
    • Nam (男): 价格是关键,如果我们不降低价格,他们恐怕就会放弃和我们合作。 (jià gé shì guān jiàn, rú guǒ wǒ men bú jiàng dī jià gé, tā men kǒng pà jiù huì fàng qì hé wǒ men hé zuò) — Giá cả là mấu chốt, nếu chúng ta không hạ giá, e rằng họ sẽ từ bỏ hợp tác với chúng ta.
    • Câu hỏi (问): 关于这次合作,下列哪项正确? (guān yú zhè cì hé zuò, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về lần hợp tác này, điều nào sau đây là đúng? (Giá cả là yếu tố quyết định sự hợp tác.)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这次合作,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:关于产品的价格,对方是什么意见? 男:价格是关键,如果我们不降低价格,他们恐怕就会放弃和我们合作。 问:关于这次合作,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về giá sản phẩm, đối phương có ý kiến gì? Nam: Giá cả là mấu chốt, nếu chúng ta không hạ giá, e rằng họ sẽ từ bỏ hợp tác với chúng ta. Hỏi: Về lần hợp tác này, điều nào sau đây là đúng? (Giá cả là yếu tố quyết định sự hợp tác.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不成功
    • B. 对方很满意
    • C. 价格已经谈好
    • D. 需要降低价格
  • Phân tích đối chiếu: - 女:关于产品的价格,对方是什么意见? 男:价格是关键,如果我们不降低价格,他们恐怕就会放弃和我们合作。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (需要降低价格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
下个星期 xià gè xīng qī
B
月底 yuè dǐ
C
下个月 xià gè yuè
D
明年 míng nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您的作品什么时候能跟读者见面呢? (nín de zuò pǐn shén me shí hòu néng gēn dú zhě jiàn miàn ne) — Tác phẩm của cô khi nào có thể ra mắt độc giả vậy?
    • Nữ (女): 应该很快了,我已经修改完并交给出版社了,下个月就能出版。 (yīng gāi hěn kuài le, wǒ yǐ jīng xiū gǎi wán bìng jiāo gěi chū bǎn shè le, xià gè yuè jiù néng chū bǎn) — Chắc là sớm thôi, tôi đã sửa xong và gửi cho nhà xuất bản rồi, tháng sau là có thể xuất bản.
    • Câu hỏi (问): 这本书什么时候能出版? (zhè běn shū shén me shí hòu néng chū bǎn) — Cuốn sách này khi nào có thể xuất bản? (Tháng sau.)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本书什么时候能出版?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您的作品什么时候能跟读者见面呢? 女:应该很快了,我已经修改完并交给出版社了,下个月就能出版。 问:这本书什么时候能出版?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tác phẩm của cô khi nào có thể ra mắt độc giả vậy? Nữ: Chắc là sớm thôi, tôi đã sửa xong và gửi cho nhà xuất bản rồi, tháng sau là có thể xuất bản. Hỏi: Cuốn sách này khi nào có thể xuất bản? (Tháng sau.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下个星期
    • B. 月底
    • C. 下个月
    • D. 明年
  • Phân tích đối chiếu: - 男:您的作品什么时候能跟读者见面呢? 女:应该很快了,我已经修改完并交给出版社了,下个月就能出版。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
怕冷 pà lěng
B
没吃饭 méi chī fàn
C
不想出去 bù xiǎng chū qù
D
要去散步 yào qù sàn bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面这么冷,你要去哪儿啊? (wài miàn zhè me lěng, nǐ yào qù nǎ ér a) — Ngoài trời lạnh thế này, anh đi đâu vậy?
    • Nam (男): 我习惯吃完饭以后出去走一走。 (wǒ xí guàn chī wán fàn yǐ hòu chū qù zǒu yi zǒu) — Tôi có thói quen đi dạo một chút sau khi ăn cơm.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về người nam, điều nào sau đây là đúng? (Anh ấy có thói quen đi dạo sau bữa ăn.)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面这么冷,你要去哪儿啊? 男:我习惯吃完饭以后出去走一走。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài trời lạnh thế này, anh đi đâu vậy? Nam: Tôi có thói quen đi dạo một chút sau khi ăn cơm. Hỏi: Về người nam, điều nào sau đây là đúng? (Anh ấy có thói quen đi dạo sau bữa ăn.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怕冷
    • B. 没吃饭
    • C. 不想出去
    • D. 要去散步
  • Phân tích đối chiếu: - 女:外面这么冷,你要去哪儿啊? 男:我习惯吃完饭以后出去走一走。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要去散步).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去送她妈妈 qù sòng tā mā ma
B
继续找项链 jì xù zhǎo xiàng liàn
C
送妈妈项链 sòng mā ma xiàng liàn
D
出去买项链 chū qù mǎi xiàng liàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 算了,别找了。旧的不去,新的不来。 (suàn le, bié zhǎo le. jiù de bú qù, xīn de bù lái) — Thôi bỏ đi, đừng tìm nữa. Cũ không đi thì mới không đến.
    • Nữ (女): 那怎么行呢,这条项链可是我妈妈送给我的。 (nà zěn me xíng ne, zhè tiáo xiàng liàn kě shì wǒ mā ma sòng gěi wǒ de) — Sao lại thế được, sợi dây chuyền này là mẹ tôi tặng tôi mà.
    • Câu hỏi (问): 女的要做什么? (nǚ de yào zuò shén me) — Người nữ muốn làm gì? (Cô ấy muốn tiếp tục tìm sợi dây chuyền.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:算了,别找了。旧的不去,新的不来。 女:那怎么行呢,这条项链可是我妈妈送给我的。 问:女的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thôi bỏ đi, đừng tìm nữa. Cũ không đi thì mới không đến. Nữ: Sao lại thế được, sợi dây chuyền này là mẹ tôi tặng tôi mà. Hỏi: Người nữ muốn làm gì? (Cô ấy muốn tiếp tục tìm sợi dây chuyền.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去送她妈妈
    • B. 继续找项链
    • C. 送妈妈项链
    • D. 出去买项链
  • Phân tích đối chiếu: - 男:算了,别找了。旧的不去,新的不来。 女:那怎么行呢,这条项链可是我妈妈送给我的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (继续找项链).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很有收获 hěn yǒu shōu huò
B
来的专家很少 lái de zhuān jiā hěn shǎo
C
希望能去听讲座 xī wàng néng qù tīng jiǎng zuò
D
希望能学到一些东西 xī wàng néng xué dào yì xiē dōng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 上午的讲座你去听了吗? (shàng wǔ de jiǎng zuò nǐ qù tīng le ma) — Buổi diễn thuyết sáng nay cậu có đi nghe không?
    • Nam (男): 去了,很多专家的观点都很独特,我觉得自己学到了很多东西。 (qù le, hěn duō zhuān jiā de guān diǎn dōu hěn dú tè, wǒ jué de zì jǐ xué dào le hěn duō dōng xī) — Có chứ, nhiều quan điểm của các chuyên gia rất độc đáo, tôi cảm thấy mình học được nhiều điều.
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của người nam là gì? (Anh ấy học được nhiều điều từ buổi diễn thuyết.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:上午的讲座你去听了吗? 男:去了,很多专家的观点都很独特,我觉得自己学到了很多东西。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi diễn thuyết sáng nay cậu có đi nghe không? Nam: Có chứ, nhiều quan điểm của các chuyên gia rất độc đáo, tôi cảm thấy mình học được nhiều điều. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Anh ấy học được nhiều điều từ buổi diễn thuyết.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很有收获
    • B. 来的专家很少
    • C. 希望能去听讲座
    • D. 希望能学到一些东西
  • Phân tích đối chiếu: - 女:上午的讲座你去听了吗? 男:去了,很多专家的观点都很独特,我觉得自己学到了很多东西。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很有收获).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
开车很熟练了 kāi chē hěn shú liàn le
B
买了一辆新车 mǎi le yí liàng xīn chē
C
想多练习倒车 xiǎng duō liàn xí dǎo chē
D
还没拿到驾照 hái méi ná dào jià zhào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 祝贺你,这么快就拿到驾照了。 (zhù hè nǐ, zhè me kuài jiù ná dào jià zhào le) — Chúc mừng cậu, nhanh vậy đã lấy được bằng lái rồi.
    • Nữ (女): 驾照虽然拿到了,但毕竟是新手,一倒车心里就紧张,我得多练练倒车。 (jià zhào suī rán ná dào le, dàn bì jìng shì xīn shǒu, yì dǎo chē xīn lǐ jiù jǐn zhāng, wǒ dé duō liàn liàn dǎo chē) — Tuy có bằng lái rồi, nhưng dù sao cũng là người mới, cứ lùi xe là tôi thấy hồi hộp, tôi phải luyện lùi xe nhiều hơn.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết điều gì? (Cô ấy cần luyện tập lùi xe nhiều hơn.)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:祝贺你,这么快就拿到驾照了。 女:驾照虽然拿到了,但毕竟是新手,一倒车心里就紧张,我得多练练倒车。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng cậu, nhanh vậy đã lấy được bằng lái rồi. Nữ: Tuy có bằng lái rồi, nhưng dù sao cũng là người mới, cứ lùi xe là tôi thấy hồi hộp, tôi phải luyện lùi xe nhiều hơn. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì? (Cô ấy cần luyện tập lùi xe nhiều hơn.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开车很熟练了
    • B. 买了一辆新车
    • C. 想多练习倒车
    • D. 还没拿到驾照
  • Phân tích đối chiếu: - 男:祝贺你,这么快就拿到驾照了。 女:驾照虽然拿到了,但毕竟是新手,一倒车心里就紧张,我得多练练倒车。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (想多练习倒车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
睡眠不好 shuì mián bù hǎo
B
身体很好 shēn tǐ hěn hǎo
C
是位大夫 shì wèi dài fu
D
不相信中医 bù xiāng xìn zhōng yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的失眠好些了么? (nǐ de shī mián hǎo xiē le me) — Chứng mất ngủ của cậu đã đỡ hơn chưa?
    • Nam (男): 还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 (hái shì shuì bù hǎo, jīn tiān dǎ suàn qù kàn kàn zhòng yī, mǎi xiē zhōng yào shì shì) — Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám đông y, mua ít thuốc bắc thử xem sao.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết điều gì? (Anh ấy đang bị mất ngủ và định dùng thuốc bắc.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的失眠好些了么? 男:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chứng mất ngủ của cậu đã đỡ hơn chưa? Nam: Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám đông y, mua ít thuốc bắc thử xem sao. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì? (Anh ấy đang bị mất ngủ và định dùng thuốc bắc.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 睡眠不好
    • B. 身体很好
    • C. 是位大夫
    • D. 不相信中医
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你的失眠好些了么? 男:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (睡眠不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
我 wǒ
B
领导 lǐng dǎo
C
小张 xiǎo zhāng
D
小张和我 xiǎo zhāng hé wǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次的调查报告是由你来写吗? (zhè cì de diào chá bào gào shì yóu nǐ lái xiě ma) — Báo cáo khảo sát lần này là do cậu viết à?
    • Nữ (女): 领导安排我和小张写,我俩一人负责一部分。 (lǐng dǎo ān pái wǒ hé xiǎo zhāng xiě, wǒ liǎ yì rén fù zé yí bù fen) — Lãnh đạo sắp xếp tôi và Tiểu Trương viết, hai chúng tôi mỗi người phụ trách một phần.
    • Câu hỏi (问): 调查报告由谁来写? (diào chá bào gào yóu shuí lái xiě) — Báo cáo khảo sát do ai viết? (Do cô ấy và Tiểu Trương viết.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "调查报告由谁来写?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这次的调查报告是由你来写吗? 女:领导安排我和小张写,我俩一人负责一部分。 问:调查报告由谁来写?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Báo cáo khảo sát lần này là do cậu viết à? Nữ: Lãnh đạo sắp xếp tôi và Tiểu Trương viết, hai chúng tôi mỗi người phụ trách một phần. Hỏi: Báo cáo khảo sát do ai viết? (Do cô ấy và Tiểu Trương viết.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 我
    • B. 领导
    • C. 小张
    • D. 小张和我
  • Phân tích đối chiếu: - 男:这次的调查报告是由你来写吗? 女:领导安排我和小张写,我俩一人负责一部分。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (小张和我).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他们在找人 tā men zài zhǎo rén
B
他们来晚了 tā men lái wǎn le
C
男的记错时间了 nán de jì cuò shí jiān le
D
看比赛的人很多 kàn bǐ sài de rén hěn duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我还说咱们来早了呢,你看这才几点啊,就都快坐满了。 (wǒ hái shuō zán men lái zǎo le ne, nǐ kàn zhè cái jǐ diǎn a, jiù dōu kuài zuò mǎn le) — Tôi cứ nghĩ chúng ta đến sớm rồi chứ, anh xem mới mấy giờ mà đã gần kín chỗ rồi.
    • Nam (男): 别忘了今天可是决赛啊。 (bié wàng le jīn tiān kě shì jué sài a) — Đừng quên hôm nay là trận chung kết đấy.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì? (Hôm nay là trận chung kết, và chỗ ngồi đã gần đầy.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我还说咱们来早了呢,你看这才几点啊,就都快坐满了。 男:别忘了今天可是决赛啊。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi cứ nghĩ chúng ta đến sớm rồi chứ, anh xem mới mấy giờ mà đã gần kín chỗ rồi. Nam: Đừng quên hôm nay là trận chung kết đấy. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì? (Hôm nay là trận chung kết, và chỗ ngồi đã gần đầy.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他们在找人
    • B. 他们来晚了
    • C. 男的记错时间了
    • D. 看比赛的人很多
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我还说咱们来早了呢,你看这才几点啊,就都快坐满了。 男:别忘了今天可是决赛啊。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (看比赛的人很多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
亲戚 qīn qi
B
邻居 lín jū
C
朋友 péng yǒu
D
同事 tóng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您是新搬来的吧?我就住楼上,有事儿就打个招呼。 (nín shì xīn bān lái de ba? wǒ jiù zhù lóu shàng, yǒu shì ér jiù dǎ gè zhāo hū) — Chắc cô mới chuyển đến phải không? Tôi ở tầng trên, có việc gì thì cứ gọi nhé.
    • Nữ (女): 好的,以后少不了麻烦您。 (hǎo de, yǐ hòu shǎo bù liǎo má fán nín) — Vâng, sau này không tránh khỏi làm phiền anh.
    • Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Họ có mối quan hệ gì? (Họ là hàng xóm.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您是新搬来的吧?我就住楼上,有事儿就打个招呼。 女:好的,以后少不了麻烦您。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chắc cô mới chuyển đến phải không? Tôi ở tầng trên, có việc gì thì cứ gọi nhé. Nữ: Vâng, sau này không tránh khỏi làm phiền anh. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì? (Họ là hàng xóm.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 亲戚
    • B. 邻居
    • C. 朋友
    • D. 同事
  • Phân tích đối chiếu: - 男:您是新搬来的吧?我就住楼上,有事儿就打个招呼。 女:好的,以后少不了麻烦您。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (邻居).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
9 月30号 yuè 3 0 hào
B
10月1 号 yuè 1 hào
C
10月2 号 yuè 2 hào
D
10月3 号 yuè 3 hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢你的礼物,真没想到你还记得我的生日。 (xiè xiè nǐ de lǐ wù, zhēn méi xiǎng dào nǐ hái jì de wǒ de shēng rì) — Cảm ơn quà của anh nhé, không ngờ anh vẫn nhớ sinh nhật tôi.
    • Nam (男): 我的生日正好是十月一号国庆节,第二天就是你的生日,很好记。 (wǒ de shēng rì zhèng hǎo shì shí yuè yī hào guó qìng jié, dì èr tiān jiù shì nǐ de shēng rì, hěn hǎo jì) — Sinh nhật tôi đúng vào Quốc khánh 1 tháng 10, ngày hôm sau là sinh nhật cô, rất dễ nhớ.
    • Câu hỏi (问): 女的的生日是哪天? (nǚ de de shēng rì shì nǎ tiān) — Sinh nhật của người nữ là ngày nào? (Ngày 2 tháng 10.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的的生日是哪天?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你的礼物,真没想到你还记得我的生日。 男:我的生日正好是十月一号国庆节,第二天就是你的生日,很好记。 问:女的的生日是哪天?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn quà của anh nhé, không ngờ anh vẫn nhớ sinh nhật tôi. Nam: Sinh nhật tôi đúng vào Quốc khánh 1 tháng 10, ngày hôm sau là sinh nhật cô, rất dễ nhớ. Hỏi: Sinh nhật của người nữ là ngày nào? (Ngày 2 tháng 10.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9 月30号
    • B. 10月1 号
    • C. 10月2 号
    • D. 10月3 号
  • Phân tích đối chiếu: - 女:谢谢你的礼物,真没想到你还记得我的生日。 男:我的生日正好是十月一号国庆节,第二天就是你的生日,很好记。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (10月2 号).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
车站 chē zhàn
B
学校 xué xiào
C
医院 yī yuàn
D
机场 jī chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 车快开了,我要上车了。 (chē kuài kāi le, wǒ yào shàng chē le) — Xe sắp chạy rồi, tôi phải lên xe đây.
    • Nữ (女): 好,祝你一路平安。到了以后给我来电话。 (hǎo, zhù nǐ yí lù píng ān. dào le yǐ hòu gěi wǒ lái diàn huà) — Được, chúc anh thượng lộ bình an. Đến nơi thì gọi điện cho tôi nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng nhất là ở đâu? (Ở sân ga hoặc bến xe.)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:车快开了,我要上车了。 女:好,祝你一路平安。到了以后给我来电话。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xe sắp chạy rồi, tôi phải lên xe đây. Nữ: Được, chúc anh thượng lộ bình an. Đến nơi thì gọi điện cho tôi nhé. Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu? (Ở sân ga hoặc bến xe.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车站
    • B. 学校
    • C. 医院
    • D. 机场
  • Phân tích đối chiếu: - 男:车快开了,我要上车了。 女:好,祝你一路平安。到了以后给我来电话。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车站).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
缺水 quē shuǐ
B
缺阳光 quē yáng guāng
C
阳光太多 yáng guāng tài duō
D
没人照顾 méi rén zhào gù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我天天给花儿浇水,可是它的叶子怎么反而黄了? (wǒ tiān tiān gěi huā ér jiāo shuǐ, kě shì tā de yè zi zěn me fǎn ér huáng le) — Tôi tưới nước cho hoa mỗi ngày, nhưng sao lá của nó lại vàng úa đi?
    • Nam (男): 花儿不仅仅需要水分,还需要有充足的阳光。 (huā ér bù jǐn jǐn xū yào shuǐ fèn, hái xū yào yǒu chōng zú de yáng guāng) — Hoa không chỉ cần nước mà còn cần đủ ánh nắng mặt trời.
    • Câu hỏi (问): 花儿的叶子为什么变黄了? (huā ér de yè zi wèi shén me biàn huáng le) — Lá hoa tại sao bị vàng? (Thiếu ánh nắng mặt trời.)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("花儿的叶子为什么变黄了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我天天给花儿浇水,可是它的叶子怎么反而黄了? 男:花儿不仅仅需要水分,还需要有充足的阳光。 问:花儿的叶子为什么变黄了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi tưới nước cho hoa mỗi ngày, nhưng sao lá của nó lại vàng úa đi? Nam: Hoa không chỉ cần nước mà còn cần đủ ánh nắng mặt trời. Hỏi: Lá hoa tại sao bị vàng? (Thiếu ánh nắng mặt trời.)
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 缺水
    • B. 缺阳光
    • C. 阳光太多
    • D. 没人照顾
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我天天给花儿浇水,可是它的叶子怎么反而黄了? 男:花儿不仅仅需要水分,还需要有充足的阳光。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (缺阳光).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
结账 jié zhàng
B
见律师 jiàn lǜ shī
C
谈合同 tán hé tong
D
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 总算打通了,刚才怎么一直占线? (zǒng suàn dǎ tōng le, gāng cái zěn me yì zhí zhàn xiàn)
    • Nữ (女): 刚和律师谈合同的事呢,你找我什么事? (gāng hé lǜ shī tán hé tong de shì ne, nǐ zhǎo wǒ shén me shì)
    • Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang nói chuyện điện thoại về việc đã liên lạc được và thảo luận hợp đồng trước đó.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:总算打通了,刚才怎么一直占线? 女:刚和律师谈合同的事呢,你找我什么事? 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang nói chuyện điện thoại về việc đã liên lạc được và thảo luận hợp đồng trước đó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 结账
    • B. 见律师
    • C. 谈合同
    • D. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: - 男:总算打通了,刚才怎么一直占线? 女:刚和律师谈合同的事呢,你找我什么事? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打电话).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没人解决问题 méi rén jiě jué wèn tí
B
没什么大问题 méi shén me dà wèn tí
C
问题很难解决 wèn tí hěn nán jiě jué
D
希望得到帮助 xī wàng dé dào bāng zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小刘,你们公司的资金问题解决得怎么样了? (xiǎo liú, nǐ men gōng sī de zī jīn wèn tí jiě jué dé zěn me yàng le)
    • Nam (男): 您放心,问题解决得差不多了。 (nín fàng xīn, wèn tí jiě jué dé chà bù duō le)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam có ý là vấn đề tài chính của công ty đã gần được giải quyết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,你们公司的资金问题解决得怎么样了? 男:您放心,问题解决得差不多了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam có ý là vấn đề tài chính của công ty đã gần được giải quyết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没人解决问题
    • B. 没什么大问题
    • C. 问题很难解决
    • D. 希望得到帮助
  • Phân tích đối chiếu: - 女:小刘,你们公司的资金问题解决得怎么样了? 男:您放心,问题解决得差不多了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没什么大问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不饿 bú è
B
不想换地方 bù xiǎng huàn dì fāng
C
对海鲜过敏 duì hǎi xiān guò mǐn
D
在讽刺男的 zài fěng cì nán de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 肚子该饿了吧?附近有一个吃海鲜的地方,很有名,要不我们去那儿吃? (dù zǐ gāi è le ba? fù jìn yǒu yí gè chī hǎi xiān de dì fāng, hěn yǒu míng, yào bù wǒ men qù nà ér chī)
    • Nữ (女): 抱歉,我对海鲜过敏,我们换一个地方吧。 (bào qiàn, wǒ duì hǎi xiān guò mǐn, wǒ men huàn yí gè dì fāng ba)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể biết người nữ bị dị ứng hải sản.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:肚子该饿了吧?附近有一个吃海鲜的地方,很有名,要不我们去那儿吃? 女:抱歉,我对海鲜过敏,我们换一个地方吧。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết người nữ bị dị ứng hải sản.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不饿
    • B. 不想换地方
    • C. 对海鲜过敏
    • D. 在讽刺男的
  • Phân tích đối chiếu: - 男:肚子该饿了吧?附近有一个吃海鲜的地方,很有名,要不我们去那儿吃? 女:抱歉,我对海鲜过敏,我们换一个地方吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (对海鲜过敏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
记者 jì zhě
B
教练 jiào liàn
C
学生 xué shēng
D
画家 huà jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我刚才在路上碰到您太太了。 (wǒ gāng cái zài lù shang pèng dào nín tài tài le)
    • Nam (男): 她要去学校,今天是高考第一天,她得做专题报道。 (tā yào qù xué xiào, jīn tiān shì gāo kǎo dì yī tiān, tā dé zuò zhuān tí bào dào)
    • Câu hỏi (问): 他太太最可能是做什么的? (tā tài tài zuì kě néng shì zuò shén me de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vợ anh ấy rất có thể là phóng viên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他太太最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我刚才在路上碰到您太太了。 男:她要去学校,今天是高考第一天,她得做专题报道。 问:他太太最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vợ anh ấy rất có thể là phóng viên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 记者
    • B. 教练
    • C. 学生
    • D. 画家
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我刚才在路上碰到您太太了。 男:她要去学校,今天是高考第一天,她得做专题报道。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (记者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
早上 zǎo shàng
B
中午 zhōng wǔ
C
下午 xià wǔ
D
晚上 wǎn shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈妈,王子最后把公主救了吗? (mā ma, wáng zǐ zuì hòu bǎ gōng zhǔ jiù le ma)
    • Nữ (女): 乖宝贝儿,今天就讲到这儿,明天接着讲,快睡觉吧,做个好梦。 (guāi bǎo bèi ér, jīn tiān jiù jiǎng dào zhè ér, míng tiān jiē zhe jiǎng, kuài shuì jiào ba, zuò gè hǎo mèng)
    • Câu hỏi (问): 现在最可能是什么时候? (xiàn zài zuì kě néng shì shén me shí hòu) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ rất có thể là buổi tối (trước giờ đi ngủ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在最可能是什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,王子最后把公主救了吗? 女:乖宝贝儿,今天就讲到这儿,明天接着讲,快睡觉吧,做个好梦。 问:现在最可能是什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ rất có thể là buổi tối (trước giờ đi ngủ).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 早上
    • B. 中午
    • C. 下午
    • D. 晚上
  • Phân tích đối chiếu: - 男:妈妈,王子最后把公主救了吗? 女:乖宝贝儿,今天就讲到这儿,明天接着讲,快睡觉吧,做个好梦。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (晚上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他们在饭店 tā men zài fàn diàn
B
现在是下午 xiàn zài shì xià wǔ
C
他们在开会 tā men zài kāi huì
D
男的想买桌子 nán de xiǎng mǎi zhuō zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好!欢迎光临。请问您几位? (nín hǎo! huān yíng guāng lín. qǐng wèn nín jǐ wèi)
    • Nam (男): 三个,我们提前预订了。 (sān gè, wǒ men tí qián yù dìng le)
    • Nữ (女): 好的,请问先生您怎么称呼? (hǎo de, qǐng wèn xiān shēng nín zěn me chēng hu)
    • Nam (男): 免贵姓李。 (miǎn guì xìng lǐ)
    • Nữ (女): 李先生,里面请,靠窗户的那个桌子是给您留的。 (lǐ xiān shēng, lǐ miàn qǐng, kào chuāng hù de nà ge zhuō zi shì gěi nín liú de)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Lý đã đặt bàn trước cho ba người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!欢迎光临。请问您几位? 男:三个,我们提前预订了。 女:好的,请问先生您怎么称呼? 男:免贵姓李。 女:李先生,里面请,靠窗户的那个桌子是给您留的。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông Lý đã đặt bàn trước cho ba người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他们在饭店
    • B. 现在是下午
    • C. 他们在开会
    • D. 男的想买桌子
  • Phân tích đối chiếu: - 女:您好!欢迎光临。请问您几位? 男:三个,我们提前预订了。 女:好的,请问先生您怎么称呼? 男:免贵姓李。 女:李先生,里面请,靠窗户的那个桌子是给您留的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (他们在饭店) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
步行 bù xíng
B
开车 kāi chē
C
坐地铁 zuò dì tiě
D
坐公共汽车 zuò gōng gòng qì chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看天气预报了吗?明天天气怎么样? (kàn tiān qì yù bào le ma? míng tiān tiān qì zěn me yàng)
    • Nữ (女): 有大雾,而且要降温,你明天多穿点儿。 (yǒu dà wù, ér qiě yào jiàng wēn, nǐ míng tiān duō chuān diǎn ér)
    • Nam (男): 那你明天上班别开车了。 (nà nǐ míng tiān shàng bān bié kāi chē le)
    • Nữ (女): 不开了,我坐地铁去公司。 (bù kāi le, wǒ zuò dì tiě qù gōng sī)
    • Câu hỏi (问): 女的明天怎么去上班? (nǚ de míng tiān zěn me qù shàng bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai người nữ sẽ đi làm bằng tàu điện ngầm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 上班 (shàng bān — đi làm); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的明天怎么去上班?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看天气预报了吗?明天天气怎么样? 女:有大雾,而且要降温,你明天多穿点儿。 男:那你明天上班别开车了。 女:不开了,我坐地铁去公司。 问:女的明天怎么去上班?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai người nữ sẽ đi làm bằng tàu điện ngầm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 步行
    • B. 开车
    • C. 坐地铁
    • D. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: - 男:看天气预报了吗?明天天气怎么样? 女:有大雾,而且要降温,你明天多穿点儿。 男:那你明天上班别开车了。 女:不开了,我坐地铁去公司。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (坐地铁) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
下班晚了 xià bān wǎn le
B
在帮男的装修 zài bāng nán de zhuāng xiū
C
自己设计了装修方案 zì jǐ shè jì le zhuāng xiū fāng àn
D
不满意现在的装修效果 bù mǎn yì xiàn zài de zhuāng xiū xiào guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么现在才来?快请进。 (zěn me xiàn zài cái lái? kuài qǐng jìn)
    • Nam (男): 下班时又写了两封邮件,晚了会儿。你的新家装修得真漂亮!找哪家公司设计的? (xià bān shí yòu xiě le liǎng fēng yóu jiàn, wǎn le huì er. nǐ de xīn jiā zhuāng xiū dé zhēn piào liang! zhǎo nǎ jiā gōng sī shè jì de)
    • Nữ (女): 是我自己设计的,虽然累了点儿,但是完全是按照我的要求来装修的。 (shì wǒ zì jǐ shè jì de, suī rán lèi le diǎn ér, dàn shì wán quán shì àn zhào wǒ de yāo qiú lái zhuāng xiū de)
    • Nam (男): 真不错,下次我家装修,不用请外面的公司了,直接找你。 (zhēn bú cuò, xià cì wǒ jiā zhuāng xiū, bú yòng qǐng wài miàn de gōng sī le, zhí jiē zhǎo nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể biết người nữ tự mình thiết kế căn nhà mới.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么现在才来?快请进。 男:下班时又写了两封邮件,晚了会儿。你的新家装修得真漂亮!找哪家公司设计的? 女:是我自己设计的,虽然累了点儿,但是完全是按照我的要求来装修的。 男:真不错,下次我家装修,不用请外面的公司了,直接找你。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết người nữ tự mình thiết kế căn nhà mới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下班晚了
    • B. 在帮男的装修
    • C. 自己设计了装修方案
    • D. 不满意现在的装修效果
  • Phân tích đối chiếu: - 女:怎么现在才来?快请进。 男:下班时又写了两封邮件,晚了会儿。你的新家装修得真漂亮!找哪家公司设计的? 女:是我自己设计的,虽然累了点儿,但是完全是按照我的要求来装修的。 男:真不错,下次我家装修,不用请外面的公司了,直接找你。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (自己设计了装修方案) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很后悔 hěn hòu huǐ
B
脖子不舒服 bó zi bù shū fú
C
开始锻炼身体了 kāi shǐ duàn liàn shēn tǐ le
D
觉得自己变老了 jué de zì jǐ biàn lǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近一段时间,脖子疼得很厉害。 (zuì jìn yí duàn shí jiān, bó zi téng dé hěn lì hài)
    • Nữ (女): 长时间一个姿势坐在电脑前,脖子肯定会疼的。你应该去锻炼身体! (cháng shí jiān yí gè zī shì zuò zài diàn nǎo qián, bó zi kěn dìng huì téng de. nǐ yīng gāi qù duàn liàn shēn tǐ)
    • Nam (男): 我还不到四十岁,等四十岁以后再锻炼吧。 (wǒ hái bú dào sì shí suì, děng sì shí suì yǐ hòu zài duàn liàn ba)
    • Nữ (女): 要珍惜健康,等身体出了问题,就后悔也来不及了。 (yào zhēn xī jiàn kāng, děng shēn tǐ chū le wèn tí, jiù hòu huǐ yě lái bù jí le)
    • Câu hỏi (问): 男的最近怎么了? (nán de zuì jìn zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây người nam bị đau cổ rất nặng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最近怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近一段时间,脖子疼得很厉害。 女:长时间一个姿势坐在电脑前,脖子肯定会疼的。你应该去锻炼身体! 男:我还不到四十岁,等四十岁以后再锻炼吧。 女:要珍惜健康,等身体出了问题,就后悔也来不及了。 问:男的最近怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người nam bị đau cổ rất nặng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很后悔
    • B. 脖子不舒服
    • C. 开始锻炼身体了
    • D. 觉得自己变老了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:最近一段时间,脖子疼得很厉害。 女:长时间一个姿势坐在电脑前,脖子肯定会疼的。你应该去锻炼身体! 男:我还不到四十岁,等四十岁以后再锻炼吧。 女:要珍惜健康,等身体出了问题,就后悔也来不及了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (脖子不舒服) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去旅游 qù lǚ yóu
B
获得国际大奖 huò dé guó jì dà jiǎng
C
成为专业摄影师 chéng wéi zhuān yè shè yǐng shī
D
把五大名山都拍下来 bǎ wǔ dà míng shān dōu pāi xià lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这些照片是你拍的吗?真漂亮,都可以做明信片了! (zhè xiē zhào piàn shì nǐ pāi de ma? zhēn piào liang, dōu kě yǐ zuò míng xìn piàn le)
    • Nam (男): 哪里,我这也就是业余水平。我的愿望是能把中国的五大名山都拍下来。 (nǎ lǐ, wǒ zhè yě jiù shì yè yú shuǐ píng. wǒ de yuàn wàng shì néng bǎ zhōng guó de wǔ dà míng shān dōu pāi xià lái)
    • Nữ (女): 你这么喜欢旅游,这个愿望很容易实现的。 (nǐ zhè me xǐ huan lǚ yóu, zhè ge yuàn wàng hěn róng yì shí xiàn de)
    • Nam (男): 对,只是需要些时间。 (duì, zhǐ shì xū yào xiē shí jiān)
    • Câu hỏi (问): 男的有什么愿望? (nán de yǒu shén me yuàn wàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam có ước nguyện muốn chụp ảnh tất cả năm ngọn núi nổi tiếng của Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的有什么愿望?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这些照片是你拍的吗?真漂亮,都可以做明信片了! 男:哪里,我这也就是业余水平。我的愿望是能把中国的五大名山都拍下来。 女:你这么喜欢旅游,这个愿望很容易实现的。 男:对,只是需要些时间。 问:男的有什么愿望?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam có ước nguyện muốn chụp ảnh tất cả năm ngọn núi nổi tiếng của Trung Quốc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去旅游
    • B. 获得国际大奖
    • C. 成为专业摄影师
    • D. 把五大名山都拍下来
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这些照片是你拍的吗?真漂亮,都可以做明信片了! 男:哪里,我这也就是业余水平。我的愿望是能把中国的五大名山都拍下来。 女:你这么喜欢旅游,这个愿望很容易实现的。 男:对,只是需要些时间。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (把五大名山都拍下来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
美术编辑 měi shù biān jí
B
项目管理 xiàng mù guǎn lǐ
C
产品推广 chǎn pǐn tuī guǎng
D
市场销售 shì chǎng xiāo shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个项目下个月中旬一定要全部完成,有什么问题吗? (zhè ge xiàng mù xià gè yuè zhōng xún yí dìng yào quán bù wán chéng, yǒu shén me wèn tí ma)
    • Nữ (女): 没什么大问题,但是能不能给我们增加一个美编?那样会更有保证。 (méi shén me dà wèn tí, dàn shì néng bu néng gěi wǒ men zēng jiā yí gè měi biān? nà yàng huì gèng yǒu bǎo zhèng)
    • Nam (男): 增加美术编辑人员可以,但是要注意多沟通,要提高工作效率。 (zēng jiā měi shù biān jí rén yuán kě yǐ, dàn shì yào zhù yì duō gōu tōng, yào tí gāo gōng zuò xiào lǜ)
    • Nữ (女): 明白,谢谢您。 (míng bái, xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 女的需要哪方面的人员? (nǚ de xū yào nǎ fāng miàn de rén yuán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ cần thêm biên tập viên mỹ thuật.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的需要哪方面的人员?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个项目下个月中旬一定要全部完成,有什么问题吗? 女:没什么大问题,但是能不能给我们增加一个美编?那样会更有保证。 男:增加美术编辑人员可以,但是要注意多沟通,要提高工作效率。 女:明白,谢谢您。 问:女的需要哪方面的人员?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ cần thêm biên tập viên mỹ thuật.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 美术编辑
    • B. 项目管理
    • C. 产品推广
    • D. 市场销售
  • Phân tích đối chiếu: - 男:这个项目下个月中旬一定要全部完成,有什么问题吗? 女:没什么大问题,但是能不能给我们增加一个美编?那样会更有保证。 男:增加美术编辑人员可以,但是要注意多沟通,要提高工作效率。 女:明白,谢谢您。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (美术编辑) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
年纪不大 nián jì bú dà
B
不会下象棋 bú huì xià xiàng qí
C
他父亲爱下象棋 tā fù qīn ài xià xiàng qí
D
60岁开始下象棋 suì kāi shǐ xià xiàng qí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您下象棋下了多少年了? (nín xià xiàng qí xià le duō shào nián le)
    • Nam (男): 我这辈子都在跟象棋打交道,算起来得超过六十年了吧。 (wǒ zhè bèi zi dōu zài gēn xiàng qí dǎ jiāo dào, suàn qǐ lái de chāo guò liù shí nián le ba)
    • Nữ (女): 真厉害!您是怎么爱上下象棋的呢? (zhēn lì hài! nín shì zěn me ài shàng xià xiàng qí de ne)
    • Nam (男): 我父亲象棋下得很好,我从小就看他跟别人下棋,慢慢就迷上了。 (wǒ fù qīn xiàng qí xià dé hěn hǎo, wǒ cóng xiǎo jiù kàn tā gēn bié rén xià qí, màn màn jiù mí shàng le)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam đã chơi cờ tướng hơn 60 năm và học từ cha mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您下象棋下了多少年了? 男:我这辈子都在跟象棋打交道,算起来得超过六十年了吧。 女:真厉害!您是怎么爱上下象棋的呢? 男:我父亲象棋下得很好,我从小就看他跟别人下棋,慢慢就迷上了。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam đã chơi cờ tướng hơn 60 năm và học từ cha mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 年纪不大
    • B. 不会下象棋
    • C. 他父亲爱下象棋
    • D. 60岁开始下象棋
  • Phân tích đối chiếu: - 女:您下象棋下了多少年了? 男:我这辈子都在跟象棋打交道,算起来得超过六十年了吧。 女:真厉害!您是怎么爱上下象棋的呢? 男:我父亲象棋下得很好,我从小就看他跟别人下棋,慢慢就迷上了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (他父亲爱下象棋) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
海边 hǎi biān
B
沙漠 shā mò
C
雪山 xuě shān
D
动物园 dòng wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么变得这么黑?出去玩儿了几天,我都快认不出你了。 (nǐ zěn me biàn de zhè me hēi? chū qù wán ér le jǐ tiān, wǒ dōu kuài rèn bù chū nǐ le)
    • Nữ (女): 都是在海滩上晒的。晒伤了,疼死了。 (dōu shì zài hǎi tān shàng shài de. shài shāng le, téng sǐ le)
    • Nam (男): 既然疼,你还晒?当时没感觉吗? (jì rán téng, nǐ hái shài? dāng shí méi gǎn jué ma)
    • Nữ (女): 当时?当时只觉得太阳晒得挺舒服的。 (dāng shí? dāng shí zhī jué de tài yáng shài dé tǐng shū fú de)
    • Câu hỏi (问): 女的去哪里玩儿了? (nǚ de qù nǎ lǐ wán ér le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ đã đi chơi ở bãi biển.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的去哪里玩儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么变得这么黑?出去玩儿了几天,我都快认不出你了。 女:都是在海滩上晒的。晒伤了,疼死了。 男:既然疼,你还晒?当时没感觉吗? 女:当时?当时只觉得太阳晒得挺舒服的。 问:女的去哪里玩儿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ đã đi chơi ở bãi biển.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 海边
    • B. 沙漠
    • C. 雪山
    • D. 动物园
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你怎么变得这么黑?出去玩儿了几天,我都快认不出你了。 女:都是在海滩上晒的。晒伤了,疼死了。 男:既然疼,你还晒?当时没感觉吗? 女:当时?当时只觉得太阳晒得挺舒服的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (海边) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去接她 qù jiē tā
B
收衣服 shōu yī fu
C
打车回家 dǎ chē huí jiā
D
打扫阳台 dǎ sǎo yáng tái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂?你到家了吗? (wèi? nǐ dào jiā le ma)
    • Nam (男): 到楼下了,马上到家,怎么了? (dào lóu xià le, mǎ shàng dào jiā, zěn me le)
    • Nữ (女): 要下雨了,阳台上还有好多衣服,你赶紧收一下。 (yào xià yǔ le, yáng tái shàng hái yǒu hǎo duō yī fu, nǐ gǎn jǐn shōu yí xià)
    • Nam (男): 好的。你没带伞吧?一会儿打车回来吧。 (hǎo de. nǐ méi dài sǎn ba? yí huì er dǎ chē huí lái ba)
    • Câu hỏi (问): 女的让男的做什么? (nǚ de ràng nán de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nữ bảo người nam thu quần áo trên ban công vào vì sắp mưa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂?你到家了吗? 男:到楼下了,马上到家,怎么了? 女:要下雨了,阳台上还有好多衣服,你赶紧收一下。 男:好的。你没带伞吧?一会儿打车回来吧。 问:女的让男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nữ bảo người nam thu quần áo trên ban công vào vì sắp mưa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去接她
    • B. 收衣服
    • C. 打车回家
    • D. 打扫阳台
  • Phân tích đối chiếu: - 女:喂?你到家了吗? 男:到楼下了,马上到家,怎么了? 女:要下雨了,阳台上还有好多衣服,你赶紧收一下。 男:好的。你没带伞吧?一会儿打车回来吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (收衣服) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
电脑坏了 diàn nǎo huài le
B
麦克风坏了 mài kè fēng huài le
C
麦克风没打开 mài kè fēng méi dǎ kāi
D
软件不能下载了 ruǎn jiàn bù néng xià zài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你帮我看看?怎么录不了音了。 (nǐ bāng wǒ kàn kàn? zěn me lù bù liǎo yīn le)
    • Nữ (女): 是吗?我看看。这个软件应该是很好用的。 (shì ma? wǒ kàn kàn. zhè ge ruǎn jiàn yīng gāi shì hěn hǎo yòng de)
    • Nam (男): 是啊,我昨天用还没问题。 (shì a, wǒ zuó tiān yòng hái méi wèn tí)
    • Nữ (女): 怪不得录不了,你的麦克风还没打开呢。 (guài bù dé lù bù liǎo, nǐ de mài kè fēng hái méi dǎ kāi ne)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể biết micro của người nam chưa được bật nên không thể ghi âm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我看看?怎么录不了音了。 女:是吗?我看看。这个软件应该是很好用的。 男:是啊,我昨天用还没问题。 女:怪不得录不了,你的麦克风还没打开呢。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết micro của người nam chưa được bật nên không thể ghi âm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电脑坏了
    • B. 麦克风坏了
    • C. 麦克风没打开
    • D. 软件不能下载了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你帮我看看?怎么录不了音了。 女:是吗?我看看。这个软件应该是很好用的。 男:是啊,我昨天用还没问题。 女:怪不得录不了,你的麦克风还没打开呢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (麦克风没打开) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
考试 kǎo shì
B
写作业 xiě zuò yè
C
踢足球 tī zú qiú
D
看球赛 kàn qiú sài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? (mā, jīn tiān zán men néng bu néng zǎo diǎn ér chī wǎn fàn)
    • Nữ (女): 为什么?有什么事情吗? (wèi shén me? yǒu shén me shì qíng ma)
    • Nam (男): 晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 (wǎn shàng qī diǎn yǒu shì jiè bēi zú qiú bǐ sài, wǒ xiǎng kàn kàn)
    • Nữ (女): 又要看球赛,你的作业写完了吗? (yòu yào kàn qiú sài, nǐ de zuò yè xiě wán le ma)
    • Nam (男): 放心,我早就写完了。 (fàng xīn, wǒ zǎo jiù xiě wán le)
    • Nữ (女): 下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? (xià zhōu èr nǐ men bú shì yào kǎo shì ma? nǐ zhǔn bèi hǎo le ma)
    • Nam (男): 妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 (mā, méi wèn tí, zhǐ yào nín ràng wǒ kàn qiú sài, wǒ yí dìng kǎo chū hǎo chéng jì)
    • Nữ (女): 真拿你没办法,好吧。 (zhēn ná nǐ méi bàn fǎ, hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 儿子今天晚上想要做什么? (ér zi jīn tiān wǎn shàng xiǎng yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai muốn xem trận bóng đá World Cup tối nay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子今天晚上想要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段对话: 男:妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? 女:为什么?有什么事情吗? 男:晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 女:又要看球赛,你的作业写完了吗? 男:放心,我早就写完了。 女:下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? 男:妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 女:真拿你没办法,好吧。 问:儿子今天晚上想要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai muốn xem trận bóng đá World Cup tối nay.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试
    • B. 写作业
    • C. 踢足球
    • D. 看球赛
  • Phân tích đối chiếu: - 第31到32题是根据下面一段对话: 男:妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? 女:为什么?有什么事情吗? 男:晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 女:又要看球赛,你的作业写完了吗? 男:放心,我早就写完了。 女:下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? 男:妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 女:真拿你没办法,好吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (看球赛) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
妈妈同意了 mā ma tóng yì le
B
儿子考得不好 ér zi kǎo dé bù hǎo
C
儿子没看球赛 ér zi méi kàn qiú sài
D
妈妈想看电视 mā ma xiǎng kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? (mā, jīn tiān zán men néng bu néng zǎo diǎn ér chī wǎn fàn)
    • Nữ (女): 为什么?有什么事情吗? (wèi shén me? yǒu shén me shì qíng ma)
    • Nam (男): 晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 (wǎn shàng qī diǎn yǒu shì jiè bēi zú qiú bǐ sài, wǒ xiǎng kàn kàn)
    • Nữ (女): 又要看球赛,你的作业写完了吗? (yòu yào kàn qiú sài, nǐ de zuò yè xiě wán le ma)
    • Nam (男): 放心,我早就写完了。 (fàng xīn, wǒ zǎo jiù xiě wán le)
    • Nữ (女): 下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? (xià zhōu èr nǐ men bú shì yào kǎo shì ma? nǐ zhǔn bèi hǎo le ma)
    • Nam (男): 妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 (mā, méi wèn tí, zhǐ yào nín ràng wǒ kàn qiú sài, wǒ yí dìng kǎo chū hǎo chéng jì)
    • Nữ (女): 真拿你没办法,好吧。 (zhēn ná nǐ méi bàn fǎ, hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu con trai muốn xem bóng đá, đã hoàn thành bài tập và tuần sau có bài kiểm tra. Mẹ cậu cuối cùng đã đồng ý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段对话: 男:妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? 女:为什么?有什么事情吗? 男:晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 女:又要看球赛,你的作业写完了吗? 男:放心,我早就写完了。 女:下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? 男:妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 女:真拿你没办法,好吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu con trai muốn xem bóng đá, đã hoàn thành bài tập và tuần sau có bài kiểm tra. Mẹ cậu cuối cùng đã đồng ý.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妈妈同意了
    • B. 儿子考得不好
    • C. 儿子没看球赛
    • D. 妈妈想看电视
  • Phân tích đối chiếu: - 第31到32题是根据下面一段对话: 男:妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? 女:为什么?有什么事情吗? 男:晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 女:又要看球赛,你的作业写完了吗? 男:放心,我早就写完了。 女:下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? 男:妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 女:真拿你没办法,好吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (妈妈同意了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
法院 fǎ yuàn
B
海关 hǎi guān
C
公司 gōng sī
D
商店 shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 (nín hǎo, wáng jīng lǐ, huān yíng lái cān jiā wǒ men de yàn huì)
    • Nam (男): 谢谢你们的热情招待。 (xiè xiè nǐ men de rè qíng zhāo dài)
    • Nữ (女): 这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 (zhè jǐ nián, wǒ men liǎng jiā gōng sī de hé zuò yì zhí fēi cháng hǎo, gǎn xiè guì gōng sī duì wǒ men de xìn rèn)
    • Nam (男): 你们的产品质量非常好,我们很满意。 (nǐ men de chǎn pǐn zhì liàng fēi cháng hǎo, wǒ men hěn mǎn yì)
    • Nữ (女): 希望我们今后能继续合作愉快。 (xī wàng wǒ men jīn hòu néng jì xù hé zuò yú kuài)
    • Nam (男): 好!为了我们的合作成功,干杯! (hǎo! wèi le wǒ men de hé zuò chéng gōng, gān bēi)
    • Nữ (女): 干杯! (gān bēi)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能在哪里工作? (nǚ de zuì kě néng zài nǎ lǐ gōng zuò) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy có thể làm việc tại một công ty (đang hợp tác với công ty của người đàn ông).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的最可能在哪里工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! 问:女的最可能在哪里工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy có thể làm việc tại một công ty (đang hợp tác với công ty của người đàn ông).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 法院
    • B. 海关
    • C. 公司
    • D. 商店
  • Phân tích đối chiếu: - 第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (公司) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
换个工作 huàn gè gōng zuò
B
继续合作 jì xù hé zuò
C
身体健康 shēn tǐ jiàn kāng
D
提高质量 tí gāo zhì liàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 (nín hǎo, wáng jīng lǐ, huān yíng lái cān jiā wǒ men de yàn huì)
    • Nam (男): 谢谢你们的热情招待。 (xiè xiè nǐ men de rè qíng zhāo dài)
    • Nữ (女): 这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 (zhè jǐ nián, wǒ men liǎng jiā gōng sī de hé zuò yì zhí fēi cháng hǎo, gǎn xiè guì gōng sī duì wǒ men de xìn rèn)
    • Nam (男): 你们的产品质量非常好,我们很满意。 (nǐ men de chǎn pǐn zhì liàng fēi cháng hǎo, wǒ men hěn mǎn yì)
    • Nữ (女): 希望我们今后能继续合作愉快。 (xī wàng wǒ men jīn hòu néng jì xù hé zuò yú kuài)
    • Nam (男): 好!为了我们的合作成功,干杯! (hǎo! wèi le wǒ men de hé zuò chéng gōng, gān bēi)
    • Nữ (女): 干杯! (gān bēi)
    • Câu hỏi (问): 女的希望怎么样? (nǚ de xī wàng zěn me yàng) — "女的希望" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy hy vọng hai công ty sẽ tiếp tục hợp tác vui vẻ trong tương lai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! 问:女的希望怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy hy vọng hai công ty sẽ tiếp tục hợp tác vui vẻ trong tương lai.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 换个工作
    • B. 继续合作
    • C. 身体健康
    • D. 提高质量
  • Phân tích đối chiếu: - 第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (继续合作) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让他补票 ràng tā bǔ piào
B
帮他找车票 bāng tā zhǎo chē piào
C
表示没关系 biǎo shì méi guān xì
D
让他一定找到 ràng tā yí dìng zhǎo dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?”
    • Câu hỏi (问): 作家找不到车票,工作人员是怎么做的? (zuò jiā zhǎo bú dào chē piào, gōng zuò rén yuán shì zěn me zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân viên an ủi nhà văn, nói rằng nếu không tìm thấy vé cũng không sao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "作家找不到车票,工作人员是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第35到36题是根据下面一段话: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?” 问:作家找不到车票,工作人员是怎么做的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên an ủi nhà văn, nói rằng nếu không tìm thấy vé cũng không sao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让他补票
    • B. 帮他找车票
    • C. 表示没关系
    • D. 让他一定找到
  • Phân tích đối chiếu: - 第35到36题是根据下面一段话: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (表示没关系) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
车票很贵 chē piào hěn guì
B
不想麻烦别人 bù xiǎng má fán bié rén
C
他知道车票在哪儿 tā zhī dào chē piào zài nǎ ér
D
想知道自己要去哪儿 xiǎng zhī dào zì jǐ yào qù nǎ ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?”
    • Câu hỏi (问): 作家为什么一定要找车票? (zuò jiā wèi shén me yí dìng yào zhǎo chē piào) — Tại sao lại xảy ra sự việc "作家为什么一定要找车票"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để biết mình phải đi đâu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("作家为什么一定要找车票?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第35到36题是根据下面一段话: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?” 问:作家为什么一定要找车票?
  • Nghĩa tiếng Việt: Để biết mình phải đi đâu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车票很贵
    • B. 不想麻烦别人
    • C. 他知道车票在哪儿
    • D. 想知道自己要去哪儿
  • Phân tích đối chiếu: - 第35到36题是根据下面一段话: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (想知道自己要去哪儿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
香港 xiāng gǎng
B
上海 shàng hǎi
C
广州 guǎng zhōu
D
北京 běi jīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 第37到38题是根据下面一段话: (dì 37 dào 38 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:)
    • Nữ (女): 女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢!
    • Câu hỏi (问): 飞机要去哪个城市? (fēi jī yào qù nǎ gè chéng shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy bay sẽ đến thành phố Thượng Hải.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "飞机要去哪个城市?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:第37到38题是根据下面一段话: 女:女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢! 问:飞机要去哪个城市?
  • Nghĩa tiếng Việt: Máy bay sẽ đến thành phố Thượng Hải.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 香港
    • B. 上海
    • C. 广州
    • D. 北京
  • Phân tích đối chiếu: - 女:第37到38题是根据下面一段话: 女:女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (上海) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
飞机正在降落 fēi jī zhèng zài jiàng luò
B
飞机已经降落 fēi jī yǐ jīng jiàng luò
C
飞机还没起飞 fēi jī hái méi qǐ fēi
D
飞机已经起飞了 fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 第37到38题是根据下面一段话: (dì 37 dào 38 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:)
    • Nữ (女): 女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢!
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chuyến bay của hãng hàng không China Southern Airlines từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, kéo dài khoảng hai giờ mười phút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:第37到38题是根据下面一段话: 女:女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢! 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là chuyến bay của hãng hàng không China Southern Airlines từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, kéo dài khoảng hai giờ mười phút.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 飞机正在降落
    • B. 飞机已经降落
    • C. 飞机还没起飞
    • D. 飞机已经起飞了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:第37到38题是根据下面一段话: 女:女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (飞机还没起飞) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他有很多马 tā yǒu hěn duō mǎ
B
他知道马会回来 tā zhī dào mǎ huì huí lái
C
儿子会把马找回来 ér zi huì bǎ mǎ zhǎo huí lái
D
他认为马丢了不一定是坏事 tā rèn wéi mǎ diū le bù yí dìng shì huài shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。
    • Câu hỏi (问): 马丢了,老人的态度是什么? (mǎ diū le, lǎo rén de tài dù shì shén me) — "马丢了,老人的态度" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông ấy không cho rằng đó nhất định là chuyện xấu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("马丢了,老人的态度是什么?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:马丢了,老人的态度是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy không cho rằng đó nhất định là chuyện xấu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他有很多马
    • B. 他知道马会回来
    • C. 儿子会把马找回来
    • D. 他认为马丢了不一定是坏事
  • Phân tích đối chiếu: - 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (他认为马丢了不一定是坏事) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
受伤了 shòu shāng le
B
独自回来了 dú zì huí lái le
C
跑到国外去了 pǎo dào guó wài qù le
D
带着另一匹马回来了 dài zhe lìng yì pǐ mǎ huí lái le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。
    • Câu hỏi (问): 不久以后,那匹马怎么了? (bù jiǔ yǐ hòu, nà pǐ mǎ zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con ngựa đó dẫn theo một con ngựa tốt từ nước ngoài về.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "不久以后,那匹马怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:不久以后,那匹马怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con ngựa đó dẫn theo một con ngựa tốt từ nước ngoài về.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 受伤了
    • B. 独自回来了
    • C. 跑到国外去了
    • D. 带着另一匹马回来了
  • Phân tích đối chiếu: - 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (带着另一匹马回来了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
摔断了腿 shuāi duàn le tuǐ
B
不会骑马 bú huì qí mǎ
C
还没有成年 hái méi yǒu chéng nián
D
要照顾老人 yào zhào gù lǎo rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。
    • Câu hỏi (问): 老人的儿子为什么不去打仗? (lǎo rén de ér zi wèi shén me bú qù dǎ zhàng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "老人的儿子为什么不去打仗"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì anh ấy bị gãy một chân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老人的儿子为什么不去打仗?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:老人的儿子为什么不去打仗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vì anh ấy bị gãy một chân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 摔断了腿
    • B. 不会骑马
    • C. 还没有成年
    • D. 要照顾老人
  • Phân tích đối chiếu: - 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (摔断了腿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
充满智慧 chōng mǎn zhì huì
B
十分天真 shí fēn tiān zhēn
C
有点糊涂 yǒu diǎn hú tú
D
热爱和平 rè ài hé píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。
    • Câu hỏi (问): 老人是个什么样的人? (lǎo rén shì gè shén me yàng de rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông lão là người khôn ngoan, có cái nhìn khách quan, không dễ bị ảnh hưởng bởi những chuyện tốt xấu nhất thời.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老人是个什么样的人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:老人是个什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông lão là người khôn ngoan, có cái nhìn khách quan, không dễ bị ảnh hưởng bởi những chuyện tốt xấu nhất thời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 充满智慧
    • B. 十分天真
    • C. 有点糊涂
    • D. 热爱和平
  • Phân tích đối chiếu: - 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (充满智慧) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
4 万 wàn
B
8 万 wàn
C
10万 wàn
D
12万 wàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。
    • Câu hỏi (问): 体育场现在有多少个座位? (tǐ yù chǎng xiàn zài yǒu duō shǎo gè zuò wèi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sân vận động hiện có 120.000 chỗ ngồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "体育场现在有多少个座位?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:体育场现在有多少个座位?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động hiện có 120.000 chỗ ngồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 4 万
    • B. 8 万
    • C. 10万
    • D. 12万
  • Phân tích đối chiếu: - 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (12万) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
比赛减少了 bǐ sài jiǎn shǎo le
B
观众更少了 guān zhòng gèng shǎo le
C
球场内不安全 qiú chǎng nèi bù ān quán
D
可能导致交通事故 kě néng dǎo zhì jiāo tōng shì gù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。
    • Câu hỏi (问): 体育场增加座位带来了什么问题? (tǐ yù chǎng zēng jiā zuò wèi dài lái le shén me wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gây ra tắc nghẽn giao thông quanh sân vận động.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "体育场增加座位带来了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:体育场增加座位带来了什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gây ra tắc nghẽn giao thông quanh sân vận động.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比赛减少了
    • B. 观众更少了
    • C. 球场内不安全
    • D. 可能导致交通事故
  • Phân tích đối chiếu: - 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (可能导致交通事故) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
加宽道路 jiā kuān dào lù
B
修一条新路 xiū yì tiáo xīn lù
C
增加一些演出 zēng jiā yì xiē yǎn chū
D
减少比赛次数 jiǎn shǎo bǐ sài cì shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。
    • Câu hỏi (问): 这个问题最后是怎么解决的? (zhè ge wèn tí zuì hòu shì zěn me jiě jué de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bằng cách tổ chức thêm các buổi biểu diễn hấp dẫn sau trận đấu để khán giả rời đi vào các thời điểm khác nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个问题最后是怎么解决的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:这个问题最后是怎么解决的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bằng cách tổ chức thêm các buổi biểu diễn hấp dẫn sau trận đấu để khán giả rời đi vào các thời điểm khác nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 加宽道路
    • B. 修一条新路
    • C. 增加一些演出
    • D. 减少比赛次数
  • Phân tích đối chiếu: - 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (增加一些演出) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!