Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-01 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 01)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-01 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-01 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 01)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-01 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H5-TGTL-01 (模拟试卷 1)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài
125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, nhìn bố này, cơn ho này là do bố hút thuốc. Bỏ cuộc đi! Người đàn ông: Tôi cũng biết điều đó, nhưng làm sao tôi có thể ngăn chặn được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您瞧您,这咳嗽都是您抽烟抽的,就戒了吧! 男:我也知道呀,可是哪戒得了呀? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, nhìn bố này, cơn ho này là do bố hút thuốc. Bỏ cuộc đi! Người đàn ông: Tôi cũng biết điều đó, nhưng làm sao tôi có thể ngăn chặn được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 戒不了
B. 马上戒
C. 无所谓
D. 不想戒
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (戒不了 — không thể bỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn vui vẻ chứ? Bạn có muốn học đại học không? Nhìn vào danh sách đầy đủ những người... · Người đàn ông: Lại đây, tai tôi sắp sinh rồi. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:还玩儿呀?你想不想上大学了?你看人家大全……· 男:又来了,耳朵都快生子了。 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn vui vẻ chứ? Bạn có muốn học đại học không? Nhìn vào danh sách đầy đủ những người... · Người đàn ông: Lại đây, tai tôi sắp sinh rồi. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 虚心
B. 兴奋
C. 厌烦
D. 恭敬
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án C (厌烦 — chán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
3
第3题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
害怕hài pà
B
埋怨mán yuàn
C
佩服pèi fú
D
嘲笑cháo xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:就你那水平,还想跟我争?真是不知天高地厚! 女:你别门缝儿里看人好不好? 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Với trình độ của anh, anh vẫn muốn cạnh tranh với tôi à? Nó thực sự không thể tin được! Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng ngừng nhìn qua khe cửa được không? Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:就你那水平,还想跟我争?真是不知天高地厚! 女:你别门缝儿里看人好不好? 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Với trình độ của anh, anh vẫn muốn cạnh tranh với tôi à? Nó thực sự không thể tin được! Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng ngừng nhìn qua khe cửa được không? Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 害怕
B. 埋怨
C. 佩服
D. 嘲笑
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么语气?”, phương án D (嘲笑 — chế nhạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Pengpeng, nếu cậu không cất đồ chơi đi, xem tôi sẽ xử lý cậu thế nào! Người đàn ông: Nếu anh muốn bắt lỗi tôi thì tại sao lại trút giận lên con mình? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:鹏鹏,你要是不把玩具收拾好,看我怎么收拾你! 男:想找碴儿冲我来呀,干吗跟孩子撒气? 问:男的觉得女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Pengpeng, nếu cậu không cất đồ chơi đi, xem tôi sẽ xử lý cậu thế nào! Người đàn ông: Nếu anh muốn bắt lỗi tôi thì tại sao lại trút giận lên con mình? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 故意挑毛病
B. 容不得鹏鹏
C. 不愿意打扫
D. 很溺爱鹏鹏
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得女的怎么了?”, phương án A (故意挑毛病 — Cố tình tìm lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai cũng có lúc mắc sai lầm. Bây giờ anh ấy đã trở lại, hãy sống thật tốt nhé. Người phụ nữ: Dù điều này là sự thật nhưng khi nghĩ đến những việc anh ấy đã làm trong quá khứ, tôi luôn cảm thấy có chút khó chịu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:人都有犯错的时候,他既然回来了,就好好儿过日子吧。 女:道理虽然如此,但一想起他以前做的那些事,心里总有点儿过不去。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai cũng có lúc mắc sai lầm. Bây giờ anh ấy đã trở lại, hãy sống thật tốt nhé. Người phụ nữ: Dù điều này là sự thật nhưng khi nghĩ đến những việc anh ấy đã làm trong quá khứ, tôi luôn cảm thấy có chút khó chịu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 已经原谅他
B. 感到很抱歉
C. 绝对不原谅
D. 很难接受他
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (很难接受他 — Thật khó để chấp nhận anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
6
第6题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
打架dǎ jià
B
警告jǐng gào
C
安慰ān wèi
D
劝架quàn jià
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你骂谁呢?你再说一遍! 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang mắng ai vậy? Nói lại lần nữa đi! Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你骂谁呢?你再说一遍! 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang mắng ai vậy? Nói lại lần nữa đi! Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 打架
B. 警告
C. 安慰
D. 劝架
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án D (劝架 — can ngăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy cô đơn khi đi du lịch một mình không? Thậm chí không ai nói chuyện. Nam: Thà ở một mình, tự do mà không có điểm chung. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:一个人出去旅行不觉得孤独吗?连个说话的人都没有。 男:没什么共同语言还不如一个人自由自在。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy cô đơn khi đi du lịch một mình không? Thậm chí không ai nói chuyện. Nam: Thà ở một mình, tự do mà không có điểm chung. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 独自旅行更自由
B. 志同道合很重要
C. 不愿意跟人交流
D. 喜欢孤独的旅行
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (志同道合很重要 — Sự đồng cảm là quan trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chị hai, chị càng ngày càng trẻ ra. Anh rể thật may mắn! Người phụ nữ: Hãy tiếp tục và đừng tâng bốc tôi nữa! Nói cho tôi biết, lần này bạn muốn bao nhiêu? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:二姐,你越来越年轻了,姐夫真是好福气呀! 女:去,少拍马屁!说吧,这次又要多少? 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chị hai, chị càng ngày càng trẻ ra. Anh rể thật may mắn! Người phụ nữ: Hãy tiếp tục và đừng tâng bốc tôi nữa! Nói cho tôi biết, lần này bạn muốn bao nhiêu? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的常向女的要钱
B. 女的向男的借过钱
C. 男的来约女的骑马
D. 女的不愿给男的钱
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án A (男的常向女的要钱 — Đàn ông thường xin tiền phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, sau này nếu anh ấy dám ức hiếp con, anh trai con sẽ nói anh ấy đẹp trai hơn con! Người đàn ông: Từ giờ trở đi, chúng ta không thể sống cuộc sống trái ngược nhau nữa. Nhượng bộ không phải là vấn đề lớn. Câu hỏi: Nam giới nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:爸,以后他要是敢欺负我,我哥说有他好看的! 男:这以后过日子可不能针尖儿对麦芒儿的,让一步没什么大不了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, sau này nếu anh ấy dám ức hiếp con, anh trai con sẽ nói anh ấy đẹp trai hơn con! Người đàn ông: Từ giờ trở đi, chúng ta không thể sống cuộc sống trái ngược nhau nữa. Nhượng bộ không phải là vấn đề lớn. Câu hỏi: Nam giới nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 婚姻生活需要容忍
B. 想吃就吃,别节省
C. 可以让你哥教训他
D. 家庭生活应有计划
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (婚姻生活需要容忍 — Cuộc sống hôn nhân cần có sự bao dung) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lily cũng làm việc vào Chủ Nhật à? Khó quá! Người phụ nữ: Nó ở đâu? Không phải có tiền thưởng cuối năm sao? Tôi có vài đô la cần tiêu nên sáng nay tôi đã gửi tiền đến cửa hàng. Tôi đang bận! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:星期天莉莉也上班呀?真够辛苦的! 女:哪儿呀!不是发了年终奖吗?让几个钱烧的,这一大早就给商店送钱去了,忙着呢! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lily cũng làm việc vào Chủ Nhật à? Khó quá! Người phụ nữ: Nó ở đâu? Không phải có tiền thưởng cuối năm sao? Tôi có vài đô la cần tiêu nên sáng nay tôi đã gửi tiền đến cửa hàng. Tôi đang bận! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 莉莉工作非常忙
B. 莉莉把钱烧掉了
C. 莉莉去买东西了
D. 莉莉在商店工作
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (莉莉去买东西了 — Lily đi mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo, dù có leo thì anh cũng phải leo cả quãng đường, anh không thể làm em xấu hổ được. Người phụ nữ: Nếu bạn thực sự không thể làm được thì đừng cố chấp. Không có gì đáng xấu hổ về nó. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:放心吧,我就是爬也得爬完全程,不能给您丢脸。 女:实在不行也别硬挺着,没什么丢脸不丢脸的。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo, dù có leo thì anh cũng phải leo cả quãng đường, anh không thể làm em xấu hổ được. Người phụ nữ: Nếu bạn thực sự không thể làm được thì đừng cố chấp. Không có gì đáng xấu hổ về nó. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 咬牙坚持
B. 别参加了
C. 量力而行
D. 决不放弃
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (量力而行 — hành động trong khả năng của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
12
第12题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
谁都可以来管这事shuí dōu kě yǐ lái guǎn zhè shì
B
男的不该管这件事nán de bù gāi guǎn zhè jiàn shì
C
男的应该承担责任nán de yīng gāi chéng dān zé rèn
D
男的可以一走了之nán de kě yǐ yì zǒu liǎo zhī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这烂摊子,谁爱管谁管,我可不管了! 女:你怎么能就这么一走了之呢? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không quan tâm ai quan tâm đến mớ hỗn độn này! Người phụ nữ: Sao anh có thể bỏ đi như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这烂摊子,谁爱管谁管,我可不管了! 女:你怎么能就这么一走了之呢? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không quan tâm ai quan tâm đến mớ hỗn độn này! Người phụ nữ: Sao anh có thể bỏ đi như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 谁都可以来管这事
B. 男的不该管这件事
C. 男的应该承担责任
D. 男的可以一走了之
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (男的应该承担责任 — Đàn ông phải chịu trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Văn cũng có thể giúp mẹ việc nhà! Thực sự tốt đẹp. Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc mũi vẹo và cái miệng méo mó của cô ấy. Bạn có thực sự sẵn lòng không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小文还能帮妈妈干家务呢!真不错。 女:你看她那歪着鼻子扭着嘴的样儿,是真的愿意吗? 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Văn cũng có thể giúp mẹ việc nhà! Thực sự tốt đẹp. Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc mũi vẹo và cái miệng méo mó của cô ấy. Bạn có thực sự sẵn lòng không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的建议小文帮妈妈
B. 小文并不情愿做家务
C. 小文在跟妈妈开玩笑
D. 小文为受表扬做家务
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (小文并不情愿做家务 — Tiểu Văn không chịu làm việc nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Tháng nào em cũng phải theo gia đình, cuộc sống của em rất chật hẹp. Người đàn ông: Vâng, món nợ ân tình này bao giờ mới hết? Mệt quá! Câu hỏi: Tại sao họ cảm thấy mệt mỏi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:每个月都要随份子,弄得.日子紧巴巴的。 男:是呀,这人情债什么时候是个头呀?真够累的! 问:他们为什么觉得累?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Tháng nào em cũng phải theo gia đình, cuộc sống của em rất chật hẹp. Người đàn ông: Vâng, món nợ ân tình này bao giờ mới hết? Mệt quá! Câu hỏi: Tại sao họ cảm thấy mệt mỏi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 欠了别人的钱
B. 工作压力太大
C. 维系人际关系
D. 工作节奏太快
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们为什么觉得累?”, phương án C (维系人际关系 — Duy trì mối quan hệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
15
第15题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
她腰疼站不了tā yāo téng zhàn bù liǎo
B
你别站着说话nǐ bié zhàn zhe shuō huà
C
说大话很容易shuō dà huà hěn róng yì
D
腰疼就不要动yāo téng jiù bú yào dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:还没好呀,不就是炒几个菜吗? 女:站着说话不腰疼!要不,你来试试? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nó vẫn chưa sẵn sàng. Không phải bạn chỉ đang nấu một vài loại rau sao? Người phụ nữ: Khi đứng nói chuyện, lưng tôi đau quá! Nếu không, bạn có muốn thử không? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:还没好呀,不就是炒几个菜吗? 女:站着说话不腰疼!要不,你来试试? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nó vẫn chưa sẵn sàng. Không phải bạn chỉ đang nấu một vài loại rau sao? Người phụ nữ: Khi đứng nói chuyện, lưng tôi đau quá! Nếu không, bạn có muốn thử không? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 她腰疼站不了
B. 你别站着说话
C. 说大话很容易
D. 腰疼就不要动
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (说大话很容易 — Thật dễ dàng để nói những điều vô nghĩa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
16
第16题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
病得很严重bìng dé hěn yán zhòng
B
跟人打架了gēn rén dǎ jià le
C
很累不想动hěn lèi bù xiǎng dòng
D
受伤还没好shòu shāng hái méi hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么不去接彤彤呀? 男:我浑身跟散了架似的,歇歇再去不行呀? 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh không đón Tongtong? Người đàn ông: Toàn thân tôi như muốn rã rời. Tôi không thể nghỉ ngơi và đi lại được sao? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不去接彤彤呀? 男:我浑身跟散了架似的,歇歇再去不行呀? 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh không đón Tongtong? Người đàn ông: Toàn thân tôi như muốn rã rời. Tôi không thể nghỉ ngơi và đi lại được sao? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 病得很严重
B. 跟人打架了
C. 很累不想动
D. 受伤还没好
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (很累不想动 — Rất mệt mỏi và không muốn di chuyển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có nhiều bạn bè nên việc giao lưu mỗi tối là điều không thể tránh khỏi. Người phụ nữ: Còn bạn bè anh đang ăn uống thì khi gặp khó khăn chúng tôi đã nhìn thấy ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我朋友多,每晚应酬是难免的。 女:就你那些吃吃喝喝的朋友,我们有事的时候看见谁了? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có nhiều bạn bè nên việc giao lưu mỗi tối là điều không thể tránh khỏi. Người phụ nữ: Còn bạn bè anh đang ăn uống thì khi gặp khó khăn chúng tôi đã nhìn thấy ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 酒肉朋友是靠不住的
B. 朋友间难免会有应酬
C. 尽量不要去麻烦朋友
D. 有事时朋友出手相助
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (酒肉朋友是靠不住的 — Những người bạn thời tiết đẹp là không đáng tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại ném nó xuống đất? Đó không phải là thùng rác sao? Người phụ nữ: Không phải anh cũng nhổ vỏ hạt dưa xuống đất sao? Đừng bước năm mươi bước và cười nhạo một trăm bước. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么往地上扔呀?那不是垃圾桶吗? 女:你不是也往地上吐瓜子皮吗?你就不要五十步笑百步了。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại ném nó xuống đất? Đó không phải là thùng rác sao? Người phụ nữ: Không phải anh cũng nhổ vỏ hạt dưa xuống đất sao? Đừng bước năm mươi bước và cười nhạo một trăm bước. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 认为男的自己做得也不好
B. 觉得瓜子皮并不污染环境
C. 认为男的是跟自己开玩笑
D. 只有男的有资格批评别人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (认为男的自己做得也不好 — Tôi nghĩ bản thân đàn ông cũng không làm tốt.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
第19题:听对话,选择正确答案
Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
李阿姨在场,没有机会交谈lǐ ā yí zài chǎng, méi yǒu jī huì jiāo tán
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã gặp chàng trai do dì Li giới thiệu chưa? Cuộc trò chuyện thế nào? Người phụ nữ: Vẫn đang nói về chuyện đó! Giống như một quả bầu buồn tẻ, chúng tôi chỉ ngồi đó và nghe dì Lý cố gắng giải quyết ổn thỏa mọi việc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:跟你李阿姨介绍的小伙子见面了吗?谈得怎么样? 女:还说呢!跟个闷葫芦似的,我们就那么一直坐着,就听李阿姨打圆场了。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã gặp chàng trai do dì Li giới thiệu chưa? Cuộc trò chuyện thế nào? Người phụ nữ: Vẫn đang nói về chuyện đó! Giống như một quả bầu buồn tẻ, chúng tôi chỉ ngồi đó và nghe dì Lý cố gắng giải quyết ổn thỏa mọi việc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 李阿姨在场,没有机会交谈
B. 小伙子性格内向,不善表达
C. 李阿姨根本不给说话的机会
D. 小伙子一直坐着玩儿闷葫芦
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (小伙子性格内向,不善表达 — Chàng trai sống nội tâm và không giỏi thể hiện bản thân.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể làm gì để giảm thiểu hoàn toàn rác thải sinh hoạt? Nam: Tôi cho rằng ngoài việc tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông, nâng cao nhận thức của người dân về môi trường, thiết lập các điểm xả rác cố định trong cộng đồng và cấm người dân vứt bừa bãi, nếu muốn giải quyết căn bản vấn đề, chúng ta phải thu phí, thực hiện tính phí từng bước theo lượng rác mà người dùng thải ra. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu rác thải sinh hoạt?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你说到底怎么做才能彻底减少生活垃圾呢? 男:我觉得除了媒体宣传,提高人们的环保意识,在小区内建立固定垃圾排放点,禁 止人们随便倾倒以外,要想从根本上解决就得收费,根据用户的垃圾排放量进行 阶梯式收费。 问:男的觉得怎么做才能减少生活垃圾?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể làm gì để giảm thiểu hoàn toàn rác thải sinh hoạt? Nam: Tôi cho rằng ngoài việc tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông, nâng cao nhận thức của người dân về môi trường, thiết lập các điểm xả rác cố định trong cộng đồng và cấm người dân vứt bừa bãi, nếu muốn giải quyết căn bản vấn đề, chúng ta phải thu phí, thực hiện tính phí từng bước theo lượng rác mà người dùng thải ra. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu rác thải sinh hoạt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 通过媒体宣传
B. 实行收费制度
C. 增强环保意识
D. 禁止垃圾排放
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得怎么做才能减少生活垃圾?”, phương án B (实行收费制度 — Triển khai hệ thống tính phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Toa ăn ở số mấy? Người phụ nữ: Xe số 10, cứ đi qua đây. Người đàn ông: Bữa tối được phục vụ lúc mấy giờ? Người phụ nữ: Bây giờ là giờ ăn tối, đến 9 giờ tối. Câu hỏi: Người đàn ông đang nói chuyện với ai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请问餐车在几号车厢? 女:10号车厢,从这儿穿过去就是。 男:几点供应晚餐? 女:现在就是晚餐时间,一直到晚上9点。 问:男的在跟谁说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Toa ăn ở số mấy? Người phụ nữ: Xe số 10, cứ đi qua đây. Người đàn ông: Bữa tối được phục vụ lúc mấy giờ? Người phụ nữ: Bây giờ là giờ ăn tối, đến 9 giờ tối. Câu hỏi: Người đàn ông đang nói chuyện với ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 售票员
B. 守门员
C. 列车员
D. 检票员
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在跟谁说话?”, phương án C (列车员 — nhạc trưởng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã chơi bao nhiêu ván cờ rồi? Nam: Ba bộ. Người phụ nữ: Ai thắng và ai thua? Người đàn ông: Tôi không thắng set đầu tiên, anh ấy không thua set thứ hai, và tôi muốn hòa ở set thứ ba, nhưng anh ấy đã không làm vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你们下了几盘棋了? 男:三盘。 女:谁胜谁负? 男:第一盘我没赢,第二盘他没输,第三盘我想和,他却不干。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã chơi bao nhiêu ván cờ rồi? Nam: Ba bộ. Người phụ nữ: Ai thắng và ai thua? Người đàn ông: Tôi không thắng set đầu tiên, anh ấy không thua set thứ hai, và tôi muốn hòa ở set thứ ba, nhưng anh ấy đã không làm vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 对方赢了两盘
B. 男的输了三盘
C. 男的赢了两盘
D. 他没输也没赢
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (男的输了三盘 — Người đàn ông thua ba trận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó phải không? Sao trông bạn quen thế? Nam: Chúng tôi gặp nhau tại buổi họp mặt cựu sinh viên Đại học Chiết Giang. Người phụ nữ: À, tôi nhớ rồi! Bạn đang làm việc ở một công ty máy tính phải không? Nam: Trước đây thì có, nhưng hiện tại tôi đang làm ở một công ty thương mại. Bạn làm nghề gì? Nữ: Thiết kế trang phục. Có một buổi trình diễn thời trang vào tuần tới, bạn có muốn đến không? Người đàn ông: Tất nhiên, đó là một vinh dự lớn. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我们是不是在什么地方见过?怎么看着你很面熟呢? 男:我们在浙大校友会上见过。 女:啊,我想起来了!你在电脑公司,是吧? 男:以前是,现在在贸易公司。你做什么工作呢? 女:服装设计。下周就有一场时装表演,你愿意来吗? 男:当然,非常荣幸。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó phải không? Sao trông bạn quen thế? Nam: Chúng tôi gặp nhau tại buổi họp mặt cựu sinh viên Đại học Chiết Giang. Người phụ nữ: À, tôi nhớ rồi! Bạn đang làm việc ở một công ty máy tính phải không? Nam: Trước đây thì có, nhưng hiện tại tôi đang làm ở một công ty thương mại. Bạn làm nghề gì? Nữ: Thiết kế trang phục. Có một buổi trình diễn thời trang vào tuần tới, bạn có muốn đến không? Người đàn ông: Tất nhiên, đó là một vinh dự lớn. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 他们刚刚认识不久
B. 他们曾是同班同学
C. 他们从事同一职业
D. 他们在同一家公司
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án A (他们刚刚认识不久 — Họ vừa gặp nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lão Nhan lại không có ở nhà à? Tại sao bạn không thể nhàn rỗi ngay cả khi đã nghỉ hưu? Người phụ nữ: Làm sao anh ấy có thời gian để sống? Trước đây tôi phụ trách công việc của công ty nhưng bây giờ tôi lại là người tọc mạch. Tôi không biết có bao nhiêu vấn đề tọc mạch trong cộng đồng này, lớn và nhỏ. Nam: Lão Yến luôn là người nhiệt tình. Người phụ nữ: Anh ấy chính là người như vậy! Tôi quá lười để quan tâm đến anh ấy, cứ để anh ấy như vậy. Hỏi: Lão Nhan là người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:老严又没在家呀?怎么退休了也闲不住呀? 女:他呀,哪儿闲得住呀!以前是管公司的事,现在是管闲事,这小区内大大小小的 闲事不知管了多少。 男:老严本来就是个热心人。 女:他就这么个人!我也懒得管他了,由他去吧。 问:老严是个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lão Nhan lại không có ở nhà à? Tại sao bạn không thể nhàn rỗi ngay cả khi đã nghỉ hưu? Người phụ nữ: Làm sao anh ấy có thời gian để sống? Trước đây tôi phụ trách công việc của công ty nhưng bây giờ tôi lại là người tọc mạch. Tôi không biết có bao nhiêu vấn đề tọc mạch trong cộng đồng này, lớn và nhỏ. Nam: Lão Yến luôn là người nhiệt tình. Người phụ nữ: Anh ấy chính là người như vậy! Tôi quá lười để quan tâm đến anh ấy, cứ để anh ấy như vậy. Hỏi: Lão Nhan là người như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 喜欢帮助人
B. 常没事找事
C. 在小区任职
D. 爱串门聊天
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老严是个什么样的人?”, phương án A (喜欢帮助人 — thích giúp đỡ mọi người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng việc dành tất cả tiền tiết kiệm của mình cho những đứa trẻ vô gia cư này có đáng không? Người đàn ông: Tôi không có nhiều tiền để tiêu, vậy nên tiêu cho mấy đứa trẻ này cũng đáng mà! Sẽ tốt hơn bất cứ điều gì khác nếu để trẻ học những kỹ năng giúp chúng có được chỗ đứng trong tương lai. Người phụ nữ: Bạn đã nghĩ đến cuộc sống của mình khi về già sau này chưa? Nam: Chuyện tương lai để sau nói nhé. Nếu bạn trì hoãn con mình, đó sẽ là vấn đề cả đời. Câu hỏi: Về nam giới, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你为这些无家可归的孩子花光自己的积蓄,觉得值得吗? 男:我没啥用钱的地方,把钱花在这些孩子身上,值!让孩子学门以后能立足的手艺 比啥都强。 女:你想过将来自己老了以后的生活吗? 男:将来的事将来再说,耽误了孩子可是一辈子的事。 问:关于男的,下面正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng việc dành tất cả tiền tiết kiệm của mình cho những đứa trẻ vô gia cư này có đáng không? Người đàn ông: Tôi không có nhiều tiền để tiêu, vậy nên tiêu cho mấy đứa trẻ này cũng đáng mà! Sẽ tốt hơn bất cứ điều gì khác nếu để trẻ học những kỹ năng giúp chúng có được chỗ đứng trong tương lai. Người phụ nữ: Bạn đã nghĩ đến cuộc sống của mình khi về già sau này chưa? Nam: Chuyện tương lai để sau nói nhé. Nếu bạn trì hoãn con mình, đó sẽ là vấn đề cả đời. Câu hỏi: Về nam giới, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 家庭负担很重
B. 收费教人手艺
C. 花钱大手大脚
D. 收养很多孤儿
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,下面正确的是哪一项?”, phương án D (收养很多孤儿 — nhận nuôi nhiều trẻ mồ côi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết không? Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng ăn pizza có thể làm giảm nguy cơ ung thư. Người đàn ông: Ồ? Thức ăn nhanh cũng có tác dụng tốt cho sức khỏe như vậy phải không? Người phụ nữ: Bí mật nằm ở nước sốt cà chua trong chiếc bánh pizza. Lycopene và các chất chống oxy hóa khác trong cà chua có chứa các thành phần ngăn ngừa ung thư. Người đàn ông: Vậy thôi, sau này tôi sẽ phải ăn nhiều pizza hơn. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你知道吗?科学家发现,吃比萨饼可以降低患癌症的概率。 男:哦?快餐食品也有这样的保健功能吗? 女:秘密就在于比萨饼里的西红柿酱,西红柿中的茄红素和其他抗氧化物含有防癌成分。 男:原来是这样,那我以后可要多吃比萨饼了。 问:下面符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết không? Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng ăn pizza có thể làm giảm nguy cơ ung thư. Người đàn ông: Ồ? Thức ăn nhanh cũng có tác dụng tốt cho sức khỏe như vậy phải không? Người phụ nữ: Bí mật nằm ở nước sốt cà chua trong chiếc bánh pizza. Lycopene và các chất chống oxy hóa khác trong cà chua có chứa các thành phần ngăn ngừa ung thư. Người đàn ông: Vậy thôi, sau này tôi sẽ phải ăn nhiều pizza hơn. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 多吃比萨饼可以防癌
B. 西红柿含有防癌成分
C. 比萨饼可以治疗癌症
D. 比萨饼不是快餐食品
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下面符合对话内容的是哪一项?”, phương án B (西红柿含有防癌成分 — Cà chua chứa thành phần chống ung thư) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta đã nói chuyện rất vui vẻ, tại sao chúng ta lại thổi tắt nó lần nữa? Người phụ nữ: Anh ấy là một thư ký nhỏ, tôi không muốn cùng anh ấy nghèo khổ cả đời! Người đàn ông: Lúc lấy nhau, mẹ em và anh rất nghèo. Bây giờ nó không tuyệt vời sao? Bạn vẫn còn trẻ và có thể tự mình chiến đấu và tạo dựng cuộc sống hạnh phúc bằng chính đôi tay của mình. Điều quan trọng nhất trong hôn nhân là tình cảm, yêu thương nhau, tình cảm quan trọng hơn tiền bạc. Người phụ nữ: Bố ơi, bố ở thời đại nào vậy? Nếu tôi tìm được người giàu, tôi có thể cứu mình khỏi nhiều năm phấn đấu! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这谈得好好儿的,怎么又吹了? 女:他是一个小职员,我可不想跟他受一辈子穷! 男:我跟你妈结婚那会儿也一贫如洗,现在不是很好吗?你们还年轻,可以自己奋斗, 用自己的双手创造幸福生活。婚姻最重要的是感情,要相亲相爱,感情比金钱 重要。 女:爸,你们那是什么时代呀?找个有钱的,我可以少奋斗多少年呀! 问:根据对话,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta đã nói chuyện rất vui vẻ, tại sao chúng ta lại thổi tắt nó lần nữa? Người phụ nữ: Anh ấy là một thư ký nhỏ, tôi không muốn cùng anh ấy nghèo khổ cả đời! Người đàn ông: Lúc lấy nhau, mẹ em và anh rất nghèo. Bây giờ nó không tuyệt vời sao? Bạn vẫn còn trẻ và có thể tự mình chiến đấu và tạo dựng cuộc sống hạnh phúc bằng chính đôi tay của mình. Điều quan trọng nhất trong hôn nhân là tình cảm, yêu thương nhau, tình cảm quan trọng hơn tiền bạc. Người phụ nữ: Bố ơi, bố ở thời đại nào vậy? Nếu tôi tìm được người giàu, tôi có thể cứu mình khỏi nhiều năm phấn đấu! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女儿和男友发生了矛盾
B. 父女对婚姻的看法不同
C. 父亲告诫女儿要靠自己
D. 女儿希望过富裕的生活
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,不正确的是哪一项?”, phương án A (女儿和男友发生了矛盾 — Con gái tôi mâu thuẫn với bạn trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người Trung Quốc các bạn dường như không có ý niệm gì về quyền riêng tư. Khi gặp ai đó, bạn có thể hỏi bạn sẽ đi đâu, tuổi tác và mức lương của bạn. Bạn cũng có thể nói với người khác. Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Người Trung Quốc hỏi những câu hỏi này như một cách chào hỏi. Các chủ đề về cuộc sống giúp đưa mọi người đến gần nhau hơn dễ dàng hơn. Trên thực tế, không ai quan tâm câu trả lời của bạn có đúng hay không và không ai muốn biết bạn đang đi đâu. Người đàn ông: Bạn chỉ hỏi điều này vì phép lịch sự thôi phải không? Người phụ nữ: Bạn cũng có thể nói như vậy. Nói tóm lại, nó không liên quan gì đến quyền riêng tư. Câu hỏi: Người phụ nữ cho biết người Trung Quốc đặt câu hỏi về quyền riêng tư nhằm mục đích gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你们中国人好像没什么隐私观念,见面就问去哪里,年龄呀、工资呀,也都可以 告诉别人。 女:你误会了。中国人问这些问题就是打招呼的一种方式,生活话题更容易拉近人与 人之间的关系,其实没有人关心你的回答是不是真的,也没人想知道你去哪里。 男:难道问这些只是出于礼貌吗? 女:也可以这么说。总之,跟隐私无关。 问:女的说中国人问隐私问题是出于什么目的?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người Trung Quốc các bạn dường như không có ý niệm gì về quyền riêng tư. Khi gặp ai đó, bạn có thể hỏi bạn sẽ đi đâu, tuổi tác và mức lương của bạn. Bạn cũng có thể nói với người khác. Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Người Trung Quốc hỏi những câu hỏi này như một cách chào hỏi. Các chủ đề về cuộc sống giúp đưa mọi người đến gần nhau hơn dễ dàng hơn. Trên thực tế, không ai quan tâm câu trả lời của bạn có đúng hay không và không ai muốn biết bạn đang đi đâu. Người đàn ông: Bạn chỉ hỏi điều này vì phép lịch sự thôi phải không? Người phụ nữ: Bạn cũng có thể nói như vậy. Nói tóm lại, nó không liên quan gì đến quyền riêng tư. Câu hỏi: Người phụ nữ cho biết người Trung Quốc đặt câu hỏi về quyền riêng tư nhằm mục đích gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 希望交流个人信息
B. 礼貌地打招呼而已
C. 熟人之间并无秘密
D. 非常关注他人生活
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的说中国人问隐私问题是出于什么目的?”, phương án B (礼貌地打招呼而已 — Chỉ là lời chào lịch sự) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ bạn đã trưởng thành, đã đến lúc lập gia đình. Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ lại ở đây nữa rồi! Bây giờ tôi “no đủ cho hai người, không đói cho cả nhà” không gánh nặng, vui vẻ, tự do và không ai chán tôi. Thật tuyệt vời! Chẳng phải bây giờ có một câu nói phổ biến sao? Được gọi là "Tôi độc thân, tôi hạnh phúc"! Người phụ nữ: Bây giờ bạn đang hạnh phúc và vô tư. Khi bạn già và bệnh tật, thậm chí sẽ không có ai mang trà hay nước cho bạn. Làm sao bố và mẹ có thể ở bên con đến hết cuộc đời? Người đàn ông: Đến lúc đó tôi sẽ vào viện dưỡng lão. Xa! Bây giờ tốt hơn là sống một cuộc sống hạnh phúc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你也老大不小的了,该成个家了。 男:妈,您又来了!我现在是“一人吃饱,全家不饿”,零负担,又快乐,又自由,还没人唠叨,多好啊!现在不是流行一句话吗?叫“我光棍,我快乐”! 女:你现在快乐逍遥,等老了生病了,连个端茶送水的人都没有,我和你爸能陪你一辈子呀? 男:到那时呀,我就进养老院。远着呢!还是过好现在的快乐日子要紧。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ bạn đã trưởng thành, đã đến lúc lập gia đình. Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ lại ở đây nữa rồi! Bây giờ tôi “no đủ cho hai người, không đói cho cả nhà” không gánh nặng, vui vẻ, tự do và không ai chán tôi. Thật tuyệt vời! Chẳng phải bây giờ có một câu nói phổ biến sao? Được gọi là "Tôi độc thân, tôi hạnh phúc"! Người phụ nữ: Bây giờ bạn đang hạnh phúc và vô tư. Khi bạn già và bệnh tật, thậm chí sẽ không có ai mang trà hay nước cho bạn. Làm sao bố và mẹ có thể ở bên con đến hết cuộc đời? Người đàn ông: Đến lúc đó tôi sẽ vào viện dưỡng lão. Xa! Bây giờ tốt hơn là sống một cuộc sống hạnh phúc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的不会照顾家人
B. 男的喜欢单身生活
C. 女的生病没人照顾
D. 男的不想在家吃饭
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (男的喜欢单身生活 — Đàn ông thích cuộc sống độc thân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày nay, bạn có thể thấy các quảng cáo khuyến mãi giảm giá về “giá đặc biệt”, “giá thanh lý” và “giá cực thấp” từ các thương gia trên khắp đường phố. Thật sự rất hấp dẫn khi xem chúng. Bạn có nghĩ đây là chiếc bánh trên bầu trời không? Người đàn ông: Tôi không nghĩ đó là “chiếc bánh”, nó giống một “cái bẫy” hơn. Tấm biển “giá cực rẻ” của người bán chẳng qua chỉ để khiến người tiêu dùng mua hàng bốc đồng. Tuy nhiên, sau khi mua hàng giảm giá, họ thường nhận ra đó là hàng cũ hoặc “giá thấp, giá tăng”, không xứng đáng chút nào với số tiền bỏ ra. Người phụ nữ: Nhưng mức giảm giá thực sự rất hấp dẫn và khiến mọi người thực sự muốn phát điên. Người đàn ông: Đúng vậy, “giảm giá” thực sự rất khó đề phòng, đặc biệt là ở những trung tâm mua sắm nổi tiếng mà người tiêu dùng tin tưởng. Hầu hết mọi người sẽ không nghi ngờ gì về giá khuyến mãi của họ và rất dễ vô tình rơi vào “bẫy giảm giá” của người bán. Khi giảm giá, cách tốt nhất là tiêu dùng hợp lý, không bốc đồng mà mua theo nhu cầu thực tế của mình. H: Cuộc trò chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在街头到处都能看到商家打出的“优惠价”、“清仓价”、“超低价”的打折促 销广告,看着真让人动心。你说这是不是天上掉馅饼呀? 男:我看不是“馅饼”,是“陷阱”还差不多。商家打出“超低价”的招牌无非是使消 费者冲动购买,可是买了打折商品后往往才会发现不是陈年旧款,就是“明降暗 升”,根本不是物超所值。 女:但打折确实挺有诱惑力的,让人真想去疯狂一把。 男:是的,“打折”确实让人防不胜防,特别是一些消费者比较信任的知名商场,一般 人不会怀疑它的促销价,很容易无意间掉进商家的“折扣陷阱”。面对打折,最好 的办法就是理性消费,不要冲动,根据自己的实际需求购买。 问:这段对话告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày nay, bạn có thể thấy các quảng cáo khuyến mãi giảm giá về “giá đặc biệt”, “giá thanh lý” và “giá cực thấp” từ các thương gia trên khắp đường phố. Thật sự rất hấp dẫn khi xem chúng. Bạn có nghĩ đây là chiếc bánh trên bầu trời không? Người đàn ông: Tôi không nghĩ đó là “chiếc bánh”, nó giống một “cái bẫy” hơn. Tấm biển “giá cực rẻ” của người bán chẳng qua chỉ để khiến người tiêu dùng mua hàng bốc đồng. Tuy nhiên, sau khi mua hàng giảm giá, họ thường nhận ra đó là hàng cũ hoặc “giá thấp, giá tăng”, không xứng đáng chút nào với số tiền bỏ ra. Người phụ nữ: Nhưng mức giảm giá thực sự rất hấp dẫn và khiến mọi người thực sự muốn phát điên. Người đàn ông: Đúng vậy, “giảm giá” thực sự rất khó đề phòng, đặc biệt là ở những trung tâm mua sắm nổi tiếng mà người tiêu dùng tin tưởng. Hầu hết mọi người sẽ không nghi ngờ gì về giá khuyến mãi của họ và rất dễ vô tình rơi vào “bẫy giảm giá” của người bán. Khi giảm giá, cách tốt nhất là tiêu dùng hợp lý, không bốc đồng mà mua theo nhu cầu thực tế của mình. H: Cuộc trò chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 知名商场令人信任
B. 折扣商品物超所值
C. 小心商家折扣陷阱
D. 商家让利机会难得
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段对话告诉我们什么?”, phương án C (小心商家折扣陷阱 — Cảnh giác với bẫy giảm giá của người bán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ. Nguyên nhân là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Hỏi: Công dụng chính của kem đánh răng là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得我是不是该买管具有奇效的“快速美白牙膏”?你瞧我这牙,我想把它刷得白白的。男:首先你得知道,牙齿正常的颜色就是象牙色,绝非广告中的纯白色。还有,牙膏的主要作用就是清洁口腔,美白、抗敏等功效只是辅助作用,既无法彻底消除牙齿色斑,也不能去除牙石,因此,你也没必要太迷信美白牙膏。而且美白牙膏中的化学物质还容易给口腔黏膜带来刺激,所以牙本质敏感的人要慎重使用。女:你不觉得我的牙齿有点儿偏黄吗?难道我不该美白一下吗?男:现在市场上去垢增白牙膏是比较常见的,这类牙膏采用摩擦和化学漂白的原理去除牙齿表面的着色,起到洁白牙齿的作用。对于那些爱抽烟、爱喝咖啡以及长期大量喝茶的人来说,美白牙膏比较合适。而药物引起的或因牙齿发育异常所导致的色斑,美白牙膏基本没什么效果。女:听我妈说,我从小牙就这样,是吃药太多造成的。男:那就是典型的内源性色斑,美白牙膏对你根本没有效果。女:喉,刚有点儿希望,又被你扑灭了。 问:牙膏的主要功效是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ. Nguyên nhân là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Hỏi: Công dụng chính của kem đánh răng là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 美白
B. 清洁
C. 抗敏
D. 治病
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “牙膏的主要功效是什么?”, phương án B (清洁 — sạch sẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
32
第32题:听长对话或短文,选择正确答案
Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
美白牙膏的确能清除牙齿色斑měi bái yá gāo dí què néng qīng chú yá chǐ sè bān
B
美白牙膏仅对牙齿表面起作用měi bái yá gāo jǐn duì yá chǐ biǎo miàn qǐ zuò yòng
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ, là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho nam giới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得我是不是该买管具有奇效的“快速美白牙膏”?你瞧我这牙,我想把它刷得白白的。男:首先你得知道,牙齿正常的颜色就是象牙色,绝非广告中的纯白色。还有,牙膏的主要作用就是清洁口腔,美白、抗敏等功效只是辅助作用,既无法彻底消除牙齿色斑,也不能去除牙石,因此,你也没必要太迷信美白牙膏。而且美白牙膏中的化学物质还容易给口腔黏膜带来刺激,所以牙本质敏感的人要慎重使用。女:你不觉得我的牙齿有点儿偏黄吗?难道我不该美白一下吗?男:现在市场上去垢增白牙膏是比较常见的,这类牙膏采用摩擦和化学漂白的原理去除牙齿表面的着色,起到洁白牙齿的作用。对于那些爱抽烟、爱喝咖啡以及长期大量喝茶的人来说,美白牙膏比较合适。而药物引起的或因牙齿发育异常所导致的色斑,美白牙膏基本没什么效果。女:听我妈说,我从小牙就这样,是吃药太多造成的。男:那就是典型的内源性色斑,美白牙膏对你根本没有效果。女:喉,刚有点儿希望,又被你扑灭了。 问:下列哪一项符合男的的说法?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ, là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho nam giới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 美白牙膏的确能清除牙齿色斑
B. 美白牙膏仅对牙齿表面起作用
C. 纯白色牙齿更为健康
D. 美白牙膏确实有奇效
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪一项符合男的的说法?”, phương án B (美白牙膏仅对牙齿表面起作用 — Kem đánh răng làm trắng chỉ có tác dụng trên bề mặt răng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Hỏi: Đàn ông đến tìm phụ nữ để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:喉,我这个月又超支了,离发工资还有五天呢!女:我觉得你这大手大脚的毛病得改改了,其实有些钱都是没必要花的。男:姐,我工作多辛苦呀!花点儿自己辛苦赚来的钱也应该吧?享受一下也没什么不对吧?再说,男人哪能没点儿应酬呢?女:享受、适当应酬是没什么不对,但是你也没必要花掉每一分钱吧?你需要平衡一下你的收入与支出,每个月存一点儿钱了。男:存钱?省吃俭用?勒紧裤腰带?那怎么受得了?这么辛苦赚钱为什么呀?而且我现在还不想结婚。女:只有结婚才存钱?谁让你省吃俭用了?为了应急也应该存点儿钱,别月月都做“月光族”。你说你都上班好几年了,还天天去父母那儿蹭饭,你好意思吗?男:我回去他们高兴着呢!女:回去是应该的,但你也该买点儿什么吧。你钱都花哪儿去了?男:这个我真没法回答,我也没注意,钱就没了。女:你看你,花钱一点儿计划都没有。行了,过去的事情就过去吧,从下个月就开始存钱吧。男:可这离下个月还有五天呢!我这五天怎么办呀?女:你呀你!说吧,要多少? 问:男的来找女的干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Hỏi: Đàn ông đến tìm phụ nữ để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 还钱
B. 借钱
C. 换钱
D. 花钱
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的来找女的干什么?”, phương án B (借钱 — vay tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ khuyên đàn ông tiết kiệm tiền?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:喉,我这个月又超支了,离发工资还有五天呢!女:我觉得你这大手大脚的毛病得改改了,其实有些钱都是没必要花的。男:姐,我工作多辛苦呀!花点儿自己辛苦赚来的钱也应该吧?享受一下也没什么不对吧?再说,男人哪能没点儿应酬呢?女:享受、适当应酬是没什么不对,但是你也没必要花掉每一分钱吧?你需要平衡一下你的收入与支出,每个月存一点儿钱了。男:存钱?省吃俭用?勒紧裤腰带?那怎么受得了?这么辛苦赚钱为什么呀?而且我现在还不想结婚。女:只有结婚才存钱?谁让你省吃俭用了?为了应急也应该存点儿钱,别月月都做“月光族”。你说你都上班好几年了,还天天去父母那儿蹭饭,你好意思吗?男:我回去他们高兴着呢!女:回去是应该的,但你也该买点儿什么吧。你钱都花哪儿去了?男:这个我真没法回答,我也没注意,钱就没了。女:你看你,花钱一点儿计划都没有。行了,过去的事情就过去吧,从下个月就开始存钱吧。男:可这离下个月还有五天呢!我这五天怎么办呀?女:你呀你!说吧,要多少? 问:女的为什么建议男的存钱?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ khuyên đàn ông tiết kiệm tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 孝敬父母
B. 准备结婚
C. 增加收入
D. 以备急用
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么建议男的存钱?”, phương án D (以备急用 — để sử dụng khẩn cấp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào thân ngựa hoang và đậu trên đầu nó, cho đến khi no nê thức ăn nước uống rồi mới hài lòng bay đi. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. — Hỏi: Tại sao ngựa hoang lại chết?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在非洲草原上,有一种不起眼的动物叫吸血蝙蝠。它身体极小,却是野马的天敌。这种蝙蝠靠吸动物的血生存,它在攻击野马时,常附在马腿上,用锋利的牙齿极敏捷地刺破野马的腿,然后用尖尖的嘴吸血。无论野马怎么蹦跳、狂奔,都无法驱逐这种蝙蝠。蝙蝠却可以从容地吸附在野马身上、落在野马头上,直到吸饱喝足,才满意地飞去。而野马常常在暴怒、狂奔、流血中无可奈何地死去。动物学家们在分析这一问题时一致认为,吸血蝙蝠所吸的血量是微不足道的,远不会让野马死去,野马的死亡是它暴怒的习性和狂奔造成的。细想一下,这与现实生活有着惊人的相似之处。将人们击跨的有时并不是那些看似灭顶之灾的挑战,而是一些微不足道的鸡毛蒜皮的小事。人们的大部分时间和精力无休止地消耗在这些鸡毛蒜皮之中,最终一事无成。生活要求人们不断地清点,看看忙忙碌碌中,哪些是重要的、必要的,哪些是不重要的,或是无须劳神去忙的,然后,果断地将那些无益的事情抛弃,不去理它。 问:野马为什么会死?
Nghĩa tiếng Việt: Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào thân ngựa hoang và đậu trên đầu nó, cho đến khi no nê thức ăn nước uống rồi mới hài lòng bay đi. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. — Hỏi: Tại sao ngựa hoang lại chết?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 流血虚弱而死
B. 暴怒习性所致
C. 失血过多而死
D. 狂奔饥饿致死
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “野马为什么会死?”, phương án B (暴怒习性所致 — Do thói quen nóng giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào xác con ngựa hoang và đậu trên đầu nó. Nó sẽ không bay đi một cách thỏa đáng cho đến khi nó đầy. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在非洲草原上,有一种不起眼的动物叫吸血蝙蝠。它身体极小,却是野马的天敌。这种蝙蝠靠吸动物的血生存,它在攻击野马时,常附在马腿上,用锋利的牙齿极敏捷地刺破野马的腿,然后用尖尖的嘴吸血。无论野马怎么蹦跳、狂奔,都无法驱逐这种蝙蝠。蝙蝠却可以从容地吸附在野马身上、落在野马头上,直到吸饱喝足,才满意地飞去。而野马常常在暴怒、狂奔、流血中无可奈何地死去。动物学家们在分析这一问题时一致认为,吸血蝙蝠所吸的血量是微不足道的,远不会让野马死去,野马的死亡是它暴怒的习性和狂奔造成的。细想一下,这与现实生活有着惊人的相似之处。将人们击跨的有时并不是那些看似灭顶之灾的挑战,而是一些微不足道的鸡毛蒜皮的小事。人们的大部分时间和精力无休止地消耗在这些鸡毛蒜皮之中,最终一事无成。生活要求人们不断地清点,看看忙忙碌碌中,哪些是重要的、必要的,哪些是不重要的,或是无须劳神去忙的,然后,果断地将那些无益的事情抛弃,不去理它。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào xác con ngựa hoang và đậu trên đầu nó. Nó sẽ không bay đi một cách thỏa đáng cho đến khi nó đầy. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 过于注重细节必将一事无成
B. 小事处理不好难以成就大事
C. 轻视敌人往往招致灭顶之灾
D. 别把精力耗费在无益小事上
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án D (别把精力耗费在无益小事上 — Đừng lãng phí sức lực của bạn vào những việc tầm thường vô ích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. — Câu hỏi: Tại sao người lái xe lại đưa hành khách đi vòng tròn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有个出租车司机,从火车站载了一名乘客去一家公司。本来只有一公里的路程,但司机见乘客是外地人,就想宰他一下。于是,他拉着乘客在火车站附近绕了一圈又一圈。乘客看上去老实巴交的,也没说什么。绕到第六圈的时候,乘客指着路边的一尊雕像说:“你们这座城市的雕像真多,一路上我看见了六尊,还是一模一样的。”司机心里一惊,暗想:这家伙心还挺细,莫非他看出什么来了?司机眼珠一转,对乘客说:“我们这儿爱在路旁塑雕像,大部分都是一模一样的。”司机正暗自得意,乘客又说:“塑一模一样的雕像,这种情况大概会有,可有一种情况肯定不会有。”“什么?”司机问。“我看见的这六尊雕像,每尊雕像下都有一个一模一样的老头儿在卖苹果。” 问:司机为什么带着乘客绕了一圈又一圈?
Nghĩa tiếng Việt: Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. — Câu hỏi: Tại sao người lái xe lại đưa hành khách đi vòng tròn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 带着乘客观光
B. 司机也迷路了
C. 介绍城市雕塑
D. 想绕路多收费
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “司机为什么带着乘客绕了一圈又一圈?”, phương án D (想绕路多收费 — Nếu bạn muốn đi đường vòng sẽ phải trả thêm phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. - Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有个出租车司机,从火车站载了一名乘客去一家公司。本来只有一公里的路程,但司机见乘客是外地人,就想宰他一下。于是,他拉着乘客在火车站附近绕了一圈又一圈。乘客看上去老实巴交的,也没说什么。绕到第六圈的时候,乘客指着路边的一尊雕像说:“你们这座城市的雕像真多,一路上我看见了六尊,还是一模一样的。”司机心里一惊,暗想:这家伙心还挺细,莫非他看出什么来了?司机眼珠一转,对乘客说:“我们这儿爱在路旁塑雕像,大部分都是一模一样的。”司机正暗自得意,乘客又说:“塑一模一样的雕像,这种情况大概会有,可有一种情况肯定不会有。”“什么?”司机问。“我看见的这六尊雕像,每尊雕像下都有一个一模一样的老头儿在卖苹果。” 问:下列哪一项符合这段话的内容?
Nghĩa tiếng Việt: Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. - Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 乘客对司机感激不尽
B. 司机的俩早被识破
C. 乘客对城市赞不绝口
D. 司机服务热情而周到
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪一项符合这段话的内容?”, phương án B (司机的俩早被识破 — Hành vi gian lận của tài xế đã bị phát hiện từ lâu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với chiếc nhẫn kim cương?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个博物馆被盗了,丢失了10件文物,好在一枚珍贵的钻戒没有被盗。警方经过多次努力也找不到线索,这时一直很冷静的博物馆馆长提议让电视台采访他。不久,电视上播出了记者对博物馆馆长的采访。记者问:“这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。 问:从这段话中我们可以知道,那枚钻戒怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với chiếc nhẫn kim cương?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 被偷走了
B. 并不存在
C. 早就丢了
D. 根本没丢
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。”, phương án D (根本没丢 — Không hề bị mất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个博物馆被盗了,丢失了10件文物,好在一枚珍贵的钻戒没有被盗。警方经过多次努力也找不到线索,这时一直很冷静的博物馆馆长提议让电视台采访他。不久,电视上播出了记者对博物馆馆长的采访。记者问:“这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。 问:从这段话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 警方一直没抓到盗贼
B. 盗贼主动归还了文物
C. 博物馆馆长很有办法
D. 馆长上电视说服盗贼
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。”, phương án C (博物馆馆长很有办法 — Giám đốc bảo tàng rất tháo vát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Hỏi: Làm thế nào mà bọn trộm bị bắt?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个博物馆被盗了,丢失了10件文物,好在一枚珍贵的钻戒没有被盗。警方经过多次努力也找不到线索,这时一直很冷静的博物馆馆长提议让电视台采访他。不久,电视上播出了记者对博物馆馆长的采访。记者问:“这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。 问:盗贼是怎么被抓住的?
Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Hỏi: Làm thế nào mà bọn trộm bị bắt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 社会各界共同努力
B. 互相猜疑引起矛盾
C. 被电视内容所感动
D. 警方动员社会力量
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。”, phương án B (互相猜疑引起矛盾 — Sự nghi ngờ lẫn nhau dẫn đến xung đột) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, phần nào ít đáng tin cậy nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:根据这段话,哪个部位最不可信?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, phần nào ít đáng tin cậy nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 脸
B. 手
C. 脚
D. 嘴
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,哪个部位最不可信?”, phương án A (脸 — đối mặt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Người nào thường bước đi đều đặn và nhịp nhàng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:走路稳重、步子有节奏的一般是什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Người nào thường bước đi đều đặn và nhịp nhàng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 细心精明
B. 成熟老练
C. 豁达外向
D. 开朗直率
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “走路稳重、步子有节奏的一般是什么样的人?”, phương án B (成熟老练 — Trưởng thành và tinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một hành động bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Nghiêng người về phía trước và giơ ngón chân lên có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:身体前倾、脚尖跷起表示什么?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một hành động bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Nghiêng người về phía trước và giơ ngón chân lên có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不服输的对抗意识
B. 对自己容貌很自信
C. 殷切且很愿意合作
D. 自我保护意识很强
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “身体前倾、脚尖跷起表示什么?”, phương án C (殷切且很愿意合作 — Mong muốn và sẵn sàng hợp tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:下列哪一项不符合这段话的内容?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 大多数人不太留意脚的动作
B. 脚在无意中暴露了人的情绪
C. 脚语反映的性格与外表一致
D. 每个人都有自己固定的脚语
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪一项不符合这段话的内容?”, phương án C (脚语反映的性格与外表一致) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.