Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-TGTL-06

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-06 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 06)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-TGTL-06 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 BLCUP — Đề số 06) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-06 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 06)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-06 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H5-TGTL-06 (模拟试卷 6)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
怀疑 huái yí
B
赞赏 zàn shǎng
C
欣喜 xīn xǐ
D
信任 xìn rèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,您和我爸都歇着,我给你们露一手,保证你们吃了这顿想下顿。 女:儿子,别把牛皮吹破了。 问:女的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ, mẹ và bố con nghỉ ngơi đi. Tôi sẽ cho bạn thấy khía cạnh của tôi và đảm bảo rằng bạn ăn bữa này và nghĩ về bữa tiếp theo. Cô gái: Con trai, đừng thổi vào da. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您和我爸都歇着,我给你们露一手,保证你们吃了这顿想下顿。 女:儿子,别把牛皮吹破了。 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ, mẹ và bố con nghỉ ngơi đi. Tôi sẽ cho bạn thấy khía cạnh của tôi và đảm bảo rằng bạn ăn bữa này và nghĩ về bữa tiếp theo. Cô gái: Con trai, đừng thổi vào da. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怀疑
    • B. 赞赏
    • C. 欣喜
    • D. 信任
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án A (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
他们合得来 tā men hé de lái
B
他饭做得好 tā fàn zuò dé hǎo
C
他非常能吃 tā fēi cháng néng chī
D
他们谈不来 tā men tán bù lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个同屋怎么样? 男:比较对我的胃口。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cùng phòng này thế nào rồi? Nam: Nó hợp với sở thích của tôi hơn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个同屋怎么样? 男:比较对我的胃口。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cùng phòng này thế nào rồi? Nam: Nó hợp với sở thích của tôi hơn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们合得来
    • B. 他饭做得好
    • C. 他非常能吃
    • D. 他们谈不来
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (他们合得来 — họ hợp nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
说服 shuō fú
B
鼓励 gǔ lì
C
询问 xún wèn
D
教训 jiào xùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我明天就去他们公司,让领导给评评理! 女:你说你一把年纪了,犯得着跟一个孩子生气吗? 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai tôi sẽ đến công ty họ và xin lãnh đạo cho ý kiến! Người phụ nữ: Bạn có nghĩ mình đã quá già để nổi giận với một đứa trẻ không? Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我明天就去他们公司,让领导给评评理! 女:你说你一把年纪了,犯得着跟一个孩子生气吗? 问:女的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai tôi sẽ đến công ty họ và xin lãnh đạo cho ý kiến! Người phụ nữ: Bạn có nghĩ mình đã quá già để nổi giận với một đứa trẻ không? Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 说服
    • B. 鼓励
    • C. 询问
    • D. 教训
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án A (说服 — thuyết phục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
购物前应慎重考虑 gòu wù qián yìng shèn zhòng kǎo lǜ
B
货比三家非常重要 huò bǐ sān jiā fēi cháng zhòng yào
C
应该让钱花得值得 yīng gāi ràng qián huā dé zhí dé
D
好刀价钱自然就高 hǎo dāo jià qián zì rán jiù gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我买几件衣服你就心疼了? 男:为什么不把钱用在刀刃上呢? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy tiếc nếu tôi mua một vài bộ quần áo không? Người đàn ông: Tại sao không sử dụng tiền của bạn một cách khôn ngoan? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我买几件衣服你就心疼了? 男:为什么不把钱用在刀刃上呢? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy tiếc nếu tôi mua một vài bộ quần áo không? Người đàn ông: Tại sao không sử dụng tiền của bạn một cách khôn ngoan? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购物前应慎重考虑
    • B. 货比三家非常重要
    • C. 应该让钱花得值得
    • D. 好刀价钱自然就高
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (应该让钱花得值得 — Nó phải xứng đáng với số tiền bỏ ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
搬到新的住处 bān dào xīn de zhù chù
B
全家外出旅行 quán jiā wài chū lǚ xíng
C
一直待在家里 yì zhí dài zài jiā lǐ
D
安排家人旅行 ān pái jiā rén lǚ xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:遇到较长假期,你一般会怎么安排呢? 女:每年放寒假或暑假的时候,我们都会举家出游。 问:遇到较长假期,女的一般怎么过?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thường sắp xếp nó như thế nào trong kỳ nghỉ dài? Cô gái: Hàng năm vào kỳ nghỉ đông hoặc nghỉ hè, chúng tôi đều đi du lịch cùng gia đình. Câu hỏi: Phụ nữ thường trải qua một kỳ nghỉ dài như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:遇到较长假期,你一般会怎么安排呢? 女:每年放寒假或暑假的时候,我们都会举家出游。 问:遇到较长假期,女的一般怎么过?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thường sắp xếp nó như thế nào trong kỳ nghỉ dài? Cô gái: Hàng năm vào kỳ nghỉ đông hoặc nghỉ hè, chúng tôi đều đi du lịch cùng gia đình. Câu hỏi: Phụ nữ thường trải qua một kỳ nghỉ dài như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 搬到新的住处
    • B. 全家外出旅行
    • C. 一直待在家里
    • D. 安排家人旅行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “遇到较长假期,女的一般怎么过?”, phương án B (全家外出旅行 — Chuyến đi gia đình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
情感 qíng gǎn
B
能力 néng lì
C
品质 pǐn zhì
D
经济 jīng jì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:在人与人的交往中,你觉得什么最重要? 问:女的重视朋友的什么方面?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất trong sự tương tác giữa con người với nhau? Câu hỏi: Phụ nữ đánh giá cao điều gì ở một người bạn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:在人与人的交往中,你觉得什么最重要? 问:女的重视朋友的什么方面?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất trong sự tương tác giữa con người với nhau? Câu hỏi: Phụ nữ đánh giá cao điều gì ở một người bạn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 情感
    • B. 能力
    • C. 品质
    • D. 经济
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的重视朋友的什么方面?”, phương án C (品质 — chất lượng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
父母过分溺爱儿子 fù mǔ guò fèn nì ài ér zi
B
儿子生重病抢救中 ér zi shēng zhòng bìng qiǎng jiù zhōng
C
他们的儿子闯了祸 tā men de ér zi chuǎng le huò
D
父母祖护犯错儿子 fù mǔ zǔ hù fàn cuò ér zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老王,你赶快拿个主意呀!等公安局找上门就晚了,你得救救儿子呀! 男:我不管,还不都是你给惯得!也该让他吃吃苦头了。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Vương, xin hãy nhanh chóng nảy ra ý tưởng! Sẽ quá muộn khi Cục Công an đến trước cửa nhà bạn. Bạn phải cứu con trai của bạn! Người đàn ông: Tôi không quan tâm, anh là người quen thôi! Đã đến lúc anh phải đau khổ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老王,你赶快拿个主意呀!等公安局找上门就晚了,你得救救儿子呀! 男:我不管,还不都是你给惯得!也该让他吃吃苦头了。 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Vương, xin hãy nhanh chóng nảy ra ý tưởng! Sẽ quá muộn khi Cục Công an đến trước cửa nhà bạn. Bạn phải cứu con trai của bạn! Người đàn ông: Tôi không quan tâm, anh là người quen thôi! Đã đến lúc anh phải đau khổ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父母过分溺爱儿子
    • B. 儿子生重病抢救中
    • C. 他们的儿子闯了祸
    • D. 父母祖护犯错儿子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (他们的儿子闯了祸 — Con trai họ gặp rắc rối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
常常开车参加考试 cháng cháng kāi chē cān jiā kǎo shì
B
为应付考试而学习 wèi yìng fù kǎo shì ér xué xí
C
常常喜欢晚上开车 cháng cháng xǐ huan wǎn shàng kāi chē
D
晚上学习非常辛苦 wǎn shàng xué xí fēi cháng xīn kǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你那孙子成绩还好吧? 男:好?平时就知道玩儿,一到考试就开夜车! 问:男的觉得他的孙子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điểm số của cháu trai bà có ổn không? Người đàn ông: Được chứ? Bình thường thì chỉ biết chơi thôi, nhưng đến kỳ thi thì đốt dầu nửa đêm! Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì về cháu trai của mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你那孙子成绩还好吧? 男:好?平时就知道玩儿,一到考试就开夜车! 问:男的觉得他的孙子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điểm số của cháu trai bà có ổn không? Người đàn ông: Được chứ? Bình thường thì chỉ biết chơi thôi, nhưng đến kỳ thi thì đốt dầu nửa đêm! Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì về cháu trai của mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 常常开车参加考试
    • B. 为应付考试而学习
    • C. 常常喜欢晚上开车
    • D. 晚上学习非常辛苦
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得他的孙子怎么样?”, phương án B (为应付考试而学习 — đang ôn thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没人看得懂议题 méi rén kàn dé dǒng yì tí
B
大家反应很强烈 dà jiā fǎn yìng hěn qiáng liè
C
大家吵得可凶了 dà jiā chǎo dé kě xiōng le
D
大家反应很冷淡 dà jiā fǎn yìng hěn lěng dàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大家对新议题反应如何? 女:大家你一言我一语的,说得可热闹了! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn phản ứng thế nào trước vấn đề mới? Người phụ nữ: Mọi người đang nói chuyện với nhau, sôi động quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大家对新议题反应如何? 女:大家你一言我一语的,说得可热闹了! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn phản ứng thế nào trước vấn đề mới? Người phụ nữ: Mọi người đang nói chuyện với nhau, sôi động quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没人看得懂议题
    • B. 大家反应很强烈
    • C. 大家吵得可凶了
    • D. 大家反应很冷淡
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (大家反应很强烈 — Mọi người phản ứng rất mạnh mẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
自己已被人嫁祸 zì jǐ yǐ bèi rén jià huò
B
女的言行不一 nǚ de yán xíng bù yī
C
否认自己有错 fǒu rèn zì jǐ yǒu cuò
D
女的言出必行 nǚ de yán chū bì xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:肯定是你干的,又不承认是吧? 男:你口口声声说不要用老眼光看人,可是你自己是怎么做的呢? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chắc chắn là anh đã làm rồi, nhưng anh không thừa nhận phải không? Người đàn ông: Bạn cứ nói là không được nhìn mọi người cùng một góc độ, nhưng bạn làm sao tự mình làm được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:肯定是你干的,又不承认是吧? 男:你口口声声说不要用老眼光看人,可是你自己是怎么做的呢? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chắc chắn là anh đã làm rồi, nhưng anh không thừa nhận phải không? Người đàn ông: Bạn cứ nói là không được nhìn mọi người cùng một góc độ, nhưng bạn làm sao tự mình làm được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自己已被人嫁祸
    • B. 女的言行不一
    • C. 否认自己有错
    • D. 女的言出必行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (女的言行不一 — Lời nói và việc làm của phụ nữ không nhất quán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
任何人有错都该说 rèn hé rén yǒu cuò dōu gāi shuō
B
应该马上找他评理 yīng gāi mǎ shàng zhǎo tā píng lǐ
C
这点小事不用商量 zhè diǎn xiǎo shì bú yòng shāng liáng
D
老板不该当众说你 lǎo bǎn bù gāi dāng zhòng shuō nǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老板也太不给人留情面了,这样我以后在公司还怎么待?明天我就辞职! 女:都老大不小的了,芝麻绿豆大点儿的事也至于这样?你犯错就不能说吗? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ông chủ quá tàn nhẫn. Làm sao tôi có thể ở lại công ty như thế này? Ngày mai tôi sẽ từ chức! Nữ: Bạn đã trưởng thành rồi. Làm sao hạt vừng, đậu xanh có thể to hơn thế này? Bạn không thể nói điều gì đó nếu bạn mắc lỗi sao? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老板也太不给人留情面了,这样我以后在公司还怎么待?明天我就辞职! 女:都老大不小的了,芝麻绿豆大点儿的事也至于这样?你犯错就不能说吗? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ông chủ quá tàn nhẫn. Làm sao tôi có thể ở lại công ty như thế này? Ngày mai tôi sẽ từ chức! Nữ: Bạn đã trưởng thành rồi. Làm sao hạt vừng, đậu xanh có thể to hơn thế này? Bạn không thể nói điều gì đó nếu bạn mắc lỗi sao? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 任何人有错都该说
    • B. 应该马上找他评理
    • C. 这点小事不用商量
    • D. 老板不该当众说你
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (任何人有错都该说 — Ai sai thì lên tiếng nhé) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
小涛记忆力不好 xiǎo tāo jì yì lì bù hǎo
B
他听不懂你说的 tā tīng bù dǒng nǐ shuō de
C
小涛不会听你的 xiǎo tāo bú huì tīng nǐ de
D
没人爱听你的话 méi rén ài tīng nǐ de huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我说小涛了,下次他不会再这样了。 女:他还有那记性?能听进去才怪呢! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã nói với Tiểu Đào rồi, lần sau anh ấy sẽ không tái phạm nữa. Người phụ nữ: Anh ấy vẫn còn trí nhớ như vậy à? Thật tuyệt vời khi bạn có thể nghe nó! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我说小涛了,下次他不会再这样了。 女:他还有那记性?能听进去才怪呢! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã nói với Tiểu Đào rồi, lần sau anh ấy sẽ không tái phạm nữa. Người phụ nữ: Anh ấy vẫn còn trí nhớ như vậy à? Thật tuyệt vời khi bạn có thể nghe nó! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小涛记忆力不好
    • B. 他听不懂你说的
    • C. 小涛不会听你的
    • D. 没人爱听你的话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (小涛不会听你的 — Tiểu Đào sẽ không nghe lời bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
根本没听吴强说什么 gēn běn méi tīng wú qiáng shuō shén me
B
吴强紧张得说不出话 wú qiáng jǐn zhāng dé shuō bù chū huà
C
没人明白吴强说什么 méi rén míng bái wú qiáng shuō shén me
D
内容太复杂根本不懂 nèi róng tài fù zá gēn běn bù dǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你明白吴强的意思吗? 女:东一句西一句的,谁听得明白? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có hiểu ý của Ngô Cường không? Người phụ nữ: Tôi đang nói chỗ này chỗ kia, ai có thể hiểu được? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你明白吴强的意思吗? 女:东一句西一句的,谁听得明白? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có hiểu ý của Ngô Cường không? Người phụ nữ: Tôi đang nói chỗ này chỗ kia, ai có thể hiểu được? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 根本没听吴强说什么
    • B. 吴强紧张得说不出话
    • C. 没人明白吴强说什么
    • D. 内容太复杂根本不懂
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (没人明白吴强说什么 — Không ai hiểu Ngô Cường nói gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生活没必要那么讲究 shēng huó méi bì yào nà me jiǎng jiū
B
在医院工作不易生病 zài yī yuàn gōng zuò bú yì shēng bìng
C
生活中应该讲究卫生 shēng huó zhōng yīng gāi jiǎng jiū wèi shēng
D
蔬菜应该洗干净再吃 shū cài yīng gāi xǐ gān jìng zài chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哎呀,你不知道“病从口人”吗?黄瓜不洗怎么能吃呢? 男:你们学医的就是事儿多!不干不净,吃了没病。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ồ, anh không biết “bệnh từ miệng” sao? Làm thế nào bạn có thể ăn dưa chuột mà không cần rửa chúng? Nam: Các bạn sinh viên học y có rất nhiều việc phải làm! Nó không sạch sẽ, bạn sẽ không bị bệnh sau khi ăn nó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哎呀,你不知道“病从口人”吗?黄瓜不洗怎么能吃呢? 男:你们学医的就是事儿多!不干不净,吃了没病。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ồ, anh không biết “bệnh từ miệng” sao? Làm thế nào bạn có thể ăn dưa chuột mà không cần rửa chúng? Nam: Các bạn sinh viên học y có rất nhiều việc phải làm! Nó không sạch sẽ, bạn sẽ không bị bệnh sau khi ăn nó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活没必要那么讲究
    • B. 在医院工作不易生病
    • C. 生活中应该讲究卫生
    • D. 蔬菜应该洗干净再吃
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (生活没必要那么讲究 — Cuộc sống không cần quá đặc biệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
儿女婚事顺其自然更好 ér nǚ hūn shì shùn qí zì rán gèng hǎo
B
错过了年龄就不要勉强 cuò guò le nián líng jiù bú yào miǎn qiǎng
C
你二姐不该让妈妈操心 nǐ èr jiě bù gāi ràng mā ma cāo xīn
D
结婚应该趁着年轻最好 jié hūn yīng gāi chèn zhe nián qīng zuì hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我二姐都成我们家老大难了,每周都要被老妈拉去相亲。 女:你妈也真是,儿女自有儿女的福,这种事哪能强求? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em gái thứ hai của tôi đã trở thành con gái lớn trong gia đình chúng tôi. Cô ấy phải bị mẹ tôi kéo đi hẹn hò hàng tuần. Con gái: Mẹ bạn nói đúng đấy, con cái là do chính con mình chúc phúc. Làm sao bạn có thể ép buộc một điều như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我二姐都成我们家老大难了,每周都要被老妈拉去相亲。 女:你妈也真是,儿女自有儿女的福,这种事哪能强求? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em gái thứ hai của tôi đã trở thành con gái lớn trong gia đình chúng tôi. Cô ấy phải bị mẹ tôi kéo đi hẹn hò hàng tuần. Con gái: Mẹ bạn nói đúng đấy, con cái là do chính con mình chúc phúc. Làm sao bạn có thể ép buộc một điều như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 儿女婚事顺其自然更好
    • B. 错过了年龄就不要勉强
    • C. 你二姐不该让妈妈操心
    • D. 结婚应该趁着年轻最好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (儿女婚事顺其自然更好 — Tốt hơn là hãy để cuộc hôn nhân của con cái diễn ra tự nhiên.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
亲戚互相帮助也应该 qīn qi hù xiāng bāng zhù yě yīng gāi
B
亲戚间没必要太客气 qīn qi jiān méi bì yào tài kè qì
C
一家人说话不要客气 yì jiā rén shuō huà bú yào kè qì
D
邻居间帮忙是应该的 lín jū jiān bāng máng shì yīng gāi de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:多亏你帮忙,不然我真是两眼一抹黑呀! 男:瞧你客气得,远亲不如近邻嘛。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, nếu không tôi sẽ bị mù hoàn toàn! Người đàn ông: Tôi thấy bạn lịch sự thế nào. Bà con xa không bằng láng giềng gần. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:多亏你帮忙,不然我真是两眼一抹黑呀! 男:瞧你客气得,远亲不如近邻嘛。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, nếu không tôi sẽ bị mù hoàn toàn! Người đàn ông: Tôi thấy bạn lịch sự thế nào. Bà con xa không bằng láng giềng gần. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚互相帮助也应该
    • B. 亲戚间没必要太客气
    • C. 一家人说话不要客气
    • D. 邻居间帮忙是应该的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (邻居间帮忙是应该的 — Hàng xóm nên giúp đỡ lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的记错了时间 nǚ de jì cuò le shí jiān
B
男的没赶上面试 nán de méi gǎn shàng miàn shì
C
男的去看电影了 nán de qù kàn diàn yǐng le
D
男的面试没通过 nán de miàn shì méi tōng guò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:儿子,电影学院的面试怎么样? 男:还说呢!都是你,磨磨蹭蹭的,我到那儿连个人影都没有了! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, cuộc phỏng vấn ở trường điện ảnh thế nào? Người đàn ông: Vẫn còn nói về nó! Tất cả là do anh nên khi đến đó tôi thậm chí còn không nhìn thấy bóng dáng ai! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,电影学院的面试怎么样? 男:还说呢!都是你,磨磨蹭蹭的,我到那儿连个人影都没有了! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, cuộc phỏng vấn ở trường điện ảnh thế nào? Người đàn ông: Vẫn còn nói về nó! Tất cả là do anh nên khi đến đó tôi thậm chí còn không nhìn thấy bóng dáng ai! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的记错了时间
    • B. 男的没赶上面试
    • C. 男的去看电影了
    • D. 男的面试没通过
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án B (男的没赶上面试 — Người đàn ông bỏ lỡ cuộc phỏng vấn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
妈妈教育方式很粗暴 mā ma jiào yù fāng shì hěn cū bào
B
不该当着孩子面吵架 bù gāi dāng zhe hái zi miàn chǎo jià
C
教育孩子得讲究方法 jiào yù hái zi dé jiǎng jiū fāng fǎ
D
妈妈祖护犯错的孩子 mā ma zǔ hù fàn cuò de hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我管孩子,你不能跟我对着干呀! 女:有你那么管孩子的吗?张口就骂,举手就打! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi phụ trách bọn trẻ, bạn không thể chống lại tôi! Người phụ nữ: Anh có quan tâm đến con mình nhiều đến thế không? Anh ta mắng khi mở miệng và đánh khi giơ tay! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我管孩子,你不能跟我对着干呀! 女:有你那么管孩子的吗?张口就骂,举手就打! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi phụ trách bọn trẻ, bạn không thể chống lại tôi! Người phụ nữ: Anh có quan tâm đến con mình nhiều đến thế không? Anh ta mắng khi mở miệng và đánh khi giơ tay! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 妈妈教育方式很粗暴
    • B. 不该当着孩子面吵架
    • C. 教育孩子得讲究方法
    • D. 妈妈祖护犯错的孩子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (教育孩子得讲究方法 — Giáo dục trẻ em phải chú ý đến phương pháp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
觉得麻烦 jué de má fán
B
并不顺路 bìng bú shùn lù
C
刚刚听说 gāng gāng tīng shuō
D
避免误会 bì miǎn wù huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:反正顺路,怎么不把莉莉送回家呢? 男:她老公什么样我们都知道,何必自找麻烦呢? 问:男的为什么没送莉莉回家?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh không đưa Lily về nhà nhỉ? Người đàn ông: Chồng cô ấy như thế nào thì chúng ta đều biết rồi, sao phải phiền phức? Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó không đưa Lily về nhà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:反正顺路,怎么不把莉莉送回家呢? 男:她老公什么样我们都知道,何必自找麻烦呢? 问:男的为什么没送莉莉回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh không đưa Lily về nhà nhỉ? Người đàn ông: Chồng cô ấy như thế nào thì chúng ta đều biết rồi, sao phải phiền phức? Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó không đưa Lily về nhà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 觉得麻烦
    • B. 并不顺路
    • C. 刚刚听说
    • D. 避免误会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么没送莉莉回家?”, phương án D (避免误会 — tránh hiểu lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
男的抱怨女的乱动东西 nán de bào yuàn nǚ de luàn dòng dōng xī
B
女的责怪男的乱放东西 nǚ de zé guài nán de luàn fàng dōng xī
C
女的弄乱了他的抽屉 nǚ de nòng luàn le tā de chōu tì
D
男的经常不整理抽屉 nán de jīng cháng bù zhěng lǐ chōu tì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:钥匙我明明放在抽屉里了,怎么就找不到了呢? 女:你那抽屉乱得,找得到东西才怪呢! 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Rõ ràng là tôi đã để chìa khóa trong ngăn kéo, sao tôi không tìm thấy? Người phụ nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn quá, tìm cái gì cũng khó! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:钥匙我明明放在抽屉里了,怎么就找不到了呢? 女:你那抽屉乱得,找得到东西才怪呢! 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Rõ ràng là tôi đã để chìa khóa trong ngăn kéo, sao tôi không tìm thấy? Người phụ nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn quá, tìm cái gì cũng khó! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的抱怨女的乱动东西
    • B. 女的责怪男的乱放东西
    • C. 女的弄乱了他的抽屉
    • D. 男的经常不整理抽屉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án D (男的经常不整理抽屉 — Đàn ông thường không dọn dẹp ngăn kéo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
观光 guān guāng
B
留学 liú xué
C
访友 fǎng yǒu
D
工作 gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请出示您的护照和人境登记表。 男:给您。 女:欢迎您来上海!您是来观光的吗? 男:不,我是来参加会议的。 问:男的来上海干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và mẫu đăng ký nhập cư. Người đàn ông: Đây rồi. Người phụ nữ: Chào mừng đến Thượng Hải! Bạn tới đây để tham quan à? Người đàn ông: Không, tôi đến đây để họp. Câu hỏi: Đàn ông làm gì ở Thượng Hải?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请出示您的护照和人境登记表。 男:给您。 女:欢迎您来上海!您是来观光的吗? 男:不,我是来参加会议的。 问:男的来上海干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và mẫu đăng ký nhập cư. Người đàn ông: Đây rồi. Người phụ nữ: Chào mừng đến Thượng Hải! Bạn tới đây để tham quan à? Người đàn ông: Không, tôi đến đây để họp. Câu hỏi: Đàn ông làm gì ở Thượng Hải?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 观光
    • B. 留学
    • C. 访友
    • D. 工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的来上海干什么?”, phương án D (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
火车上 huǒ chē shàng
B
出租车上 chū zū chē shàng
C
货车上 huò chē shàng
D
地铁里 dì tiě lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我要去北京火车站,来得及吗? 男:如果不堵车来得及。 (20分钟后) 男:车站到了。 女:好的,这是车费,不用找了。 问:他们是在哪里说话?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn đến Ga xe lửa Bắc Kinh. Tôi có thể đến kịp không? Người đàn ông: Nếu không có tắc đường thì đã quá muộn rồi. (20 phút sau) Người đàn ông: Nhà ga đã đến rồi. Người phụ nữ: Được rồi, đây là giá vé, không cần phải tìm đâu. Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我要去北京火车站,来得及吗? 男:如果不堵车来得及。 (20分钟后) 男:车站到了。 女:好的,这是车费,不用找了。 问:他们是在哪里说话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn đến Ga xe lửa Bắc Kinh. Tôi có thể đến kịp không? Người đàn ông: Nếu không có tắc đường thì đã quá muộn rồi. (20 phút sau) Người đàn ông: Nhà ga đã đến rồi. Người phụ nữ: Được rồi, đây là giá vé, không cần phải tìm đâu. Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 火车上
    • B. 出租车上
    • C. 货车上
    • D. 地铁里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们是在哪里说话?”, phương án B (出租车上 — Trong một chiếc taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
看京剧 kàn jīng jù
B
去茶馆 qù chá guǎn
C
看舞剧 kàn wǔ jù
D
逛胡同 guàng hú tòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周日你有什么打算? 京胡同。 男:本来是想请你去看舞剧《小天鹅》的,这可是最后一场了。 onghai. 女:机会太难得了。那我给朋友打个电话,看看能不能周六去看京剧,你等我电话, 好吗? 男:好的。 问:男的请女的干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Kế hoạch của bạn cho ngày chủ nhật là gì? Cảnh Húc. Nam: Vốn dĩ tôi muốn mời cậu xem vở kịch khiêu vũ "Thiên nga nhỏ", nhưng đây là buổi biểu diễn cuối cùng. onghai. Nữ: Cơ hội hiếm có quá. Sau đó tôi sẽ gọi cho bạn tôi và xem liệu tôi có thể đi xem Kinh kịch vào thứ bảy không. Bạn đợi cuộc gọi của tôi, được chứ? Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周日你有什么打算? 京胡同。 男:本来是想请你去看舞剧《小天鹅》的,这可是最后一场了。 onghai. 女:机会太难得了。那我给朋友打个电话,看看能不能周六去看京剧,你等我电话, 好吗? 男:好的。 问:男的请女的干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Kế hoạch của bạn cho ngày chủ nhật là gì? Cảnh Húc. Nam: Vốn dĩ tôi muốn mời cậu xem vở kịch khiêu vũ "Thiên nga nhỏ", nhưng đây là buổi biểu diễn cuối cùng. onghai. Nữ: Cơ hội hiếm có quá. Sau đó tôi sẽ gọi cho bạn tôi và xem liệu tôi có thể đi xem Kinh kịch vào thứ bảy không. Bạn đợi cuộc gọi của tôi, được chứ? Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看京剧
    • B. 去茶馆
    • C. 看舞剧
    • D. 逛胡同
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的请女的干什么?”, phương án C (看舞剧 — Xem một vở kịch khiêu vũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
他们的水平不一样 tā men de shuǐ píng bù yí yàng
B
男的对历史没兴趣 nán de duì lì shǐ méi xìng qù
C
他们正在练习口语 tā men zhèng zài liàn xí kǒu yǔ
D
女的送男的一本书 nǚ de sòng nán de yì běn shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你觉得这本口语教材怎么样? 男:不错呀。里面有很多情景对话,让人一目了然。 女:你不觉得太容易了吗?都是日常生活对话。我更喜欢那种文化历史题材的对话, 那种讨论式的。 男:你不是说那些题材不适合像我这样的初学者吗? 女:那倒是。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về cuốn sách nói này? Người đàn ông: Không tệ. Trong đó có rất nhiều đoạn hội thoại tình huống, nhìn thoáng qua là có thể hiểu được. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ nó quá dễ dàng không? Đây là những cuộc trò chuyện hàng ngày. Tôi thích những cuộc đối thoại, thảo luận về chủ đề văn hóa và lịch sử. Người đàn ông: Không phải bạn nói những chủ đề đó không phù hợp với người mới bắt đầu như tôi sao? Người phụ nữ: Đúng vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这本口语教材怎么样? 男:不错呀。里面有很多情景对话,让人一目了然。 女:你不觉得太容易了吗?都是日常生活对话。我更喜欢那种文化历史题材的对话, 那种讨论式的。 男:你不是说那些题材不适合像我这样的初学者吗? 女:那倒是。 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về cuốn sách nói này? Người đàn ông: Không tệ. Trong đó có rất nhiều đoạn hội thoại tình huống, nhìn thoáng qua là có thể hiểu được. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ nó quá dễ dàng không? Đây là những cuộc trò chuyện hàng ngày. Tôi thích những cuộc đối thoại, thảo luận về chủ đề văn hóa và lịch sử. Người đàn ông: Không phải bạn nói những chủ đề đó không phù hợp với người mới bắt đầu như tôi sao? Người phụ nữ: Đúng vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们的水平不一样
    • B. 男的对历史没兴趣
    • C. 他们正在练习口语
    • D. 女的送男的一本书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án A (他们的水平不一样 — Trình độ của họ khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
男的正在向女的道歉 nán de zhèng zài xiàng nǚ de dào qiàn
B
男的因为迟到被辞退 nán de yīn wèi chí dào bèi cí tuì
C
男的不是第一次迟到 nán de bú shì dì yī cì chí dào
D
男的迟到被经理发现 nán de chí dào bèi jīng lǐ fā xiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你又迟到了。 男:是的,我睡过头了。经理在吗?但愿他没注意到我。 女:你就别存侥幸心理了,你最好主动找他道歉,并保证下次一定不会这样。他对你 总迟到已经很恼火了,你再这样,他真会炒你鱿鱼的。 男:你觉得他真的会辞掉我吗?喉,不管怎样,我应该主动去承认错误。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lại đến muộn nữa. Người đàn ông: Vâng, tôi ngủ quên. Người quản lý có ở đây không? Hy vọng là anh ấy không để ý đến tôi. Người phụ nữ: Đừng mạo hiểm. Tốt nhất bạn nên xin lỗi anh ấy và hứa rằng lần sau sẽ không xảy ra chuyện như thế này nữa. Anh ấy đã rất khó chịu với bạn vì luôn đến muộn. Nếu bạn làm điều này một lần nữa, anh ta sẽ thực sự sa thải bạn. Người đàn ông: Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ thực sự bỏ rơi tôi không? Lão ơi, dù thế nào đi nữa, con cũng nên chủ động thừa nhận lỗi lầm của mình. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你又迟到了。 男:是的,我睡过头了。经理在吗?但愿他没注意到我。 女:你就别存侥幸心理了,你最好主动找他道歉,并保证下次一定不会这样。他对你 总迟到已经很恼火了,你再这样,他真会炒你鱿鱼的。 男:你觉得他真的会辞掉我吗?喉,不管怎样,我应该主动去承认错误。 问:从对话中我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lại đến muộn nữa. Người đàn ông: Vâng, tôi ngủ quên. Người quản lý có ở đây không? Hy vọng là anh ấy không để ý đến tôi. Người phụ nữ: Đừng mạo hiểm. Tốt nhất bạn nên xin lỗi anh ấy và hứa rằng lần sau sẽ không xảy ra chuyện như thế này nữa. Anh ấy đã rất khó chịu với bạn vì luôn đến muộn. Nếu bạn làm điều này một lần nữa, anh ta sẽ thực sự sa thải bạn. Người đàn ông: Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ thực sự bỏ rơi tôi không? Lão ơi, dù thế nào đi nữa, con cũng nên chủ động thừa nhận lỗi lầm của mình. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的正在向女的道歉
    • B. 男的因为迟到被辞退
    • C. 男的不是第一次迟到
    • D. 男的迟到被经理发现
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们可以知道什么?”, phương án C (男的不是第一次迟到 — Đây không phải là lần đầu tiên một người đàn ông đến muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
科幻小说 kē huàn xiǎo shuō
B
纪实作品 jì shí zuò pǐn
C
人物传记 rén wù zhuàn jì
D
消遣文学 xiāo qiǎn wén xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你空闲时都做些什么? 男:很多呀,参加各种体育运动,要不就在房间里听听音乐、看看书什么的。 女:你喜欢看哪类书呢? 男:人物传记,尤其是世界伟人的传记。以前也看战争题材的纪实作品、神话之类的 消遣文学,下一步打算找些科幻小说看,听说也挺有意思的。 问:男的没看过什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lúc rảnh rỗi bạn làm gì? Nam: Có rất nhiều. Tôi tham gia nhiều môn thể thao khác nhau hoặc chỉ nghe nhạc và đọc sách trong phòng. Người phụ nữ: Bạn thích đọc loại sách nào? Nam: Tiểu sử, đặc biệt là tiểu sử của những vĩ nhân thế giới. Tôi từng đọc các tác phẩm tài liệu, thần thoại và văn học giải trí khác có chủ đề chiến tranh. Tiếp theo tôi dự định đọc một số tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Tôi nghe nói họ khá thú vị. Câu hỏi: Người đàn ông chưa nhìn thấy gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你空闲时都做些什么? 男:很多呀,参加各种体育运动,要不就在房间里听听音乐、看看书什么的。 女:你喜欢看哪类书呢? 男:人物传记,尤其是世界伟人的传记。以前也看战争题材的纪实作品、神话之类的 消遣文学,下一步打算找些科幻小说看,听说也挺有意思的。 问:男的没看过什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lúc rảnh rỗi bạn làm gì? Nam: Có rất nhiều. Tôi tham gia nhiều môn thể thao khác nhau hoặc chỉ nghe nhạc và đọc sách trong phòng. Người phụ nữ: Bạn thích đọc loại sách nào? Nam: Tiểu sử, đặc biệt là tiểu sử của những vĩ nhân thế giới. Tôi từng đọc các tác phẩm tài liệu, thần thoại và văn học giải trí khác có chủ đề chiến tranh. Tiếp theo tôi dự định đọc một số tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Tôi nghe nói họ khá thú vị. Câu hỏi: Người đàn ông chưa nhìn thấy gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 科幻小说
    • B. 纪实作品
    • C. 人物传记
    • D. 消遣文学
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的没看过什么?”, phương án A (科幻小说 — khoa học viễn tưởng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
旅行社 lǚ xíng shè
B
火车站 huǒ chē zhàn
C
飞机场 fēi jī chǎng
D
停车场 tíng chē chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好,我是林丹。 男:您好,林教授!久仰大名,终于有机会见到您了,真的很高兴!十几个小时的飞 行还顺利吧?这次来北京能多待几天吧? 女:很顺利。会议结束后我想顺便好好儿游览一下北京。 男:那太好了!如果您愿意的话,我可以做您的导游。 女:好啊。 男:我们走吧,车在外面等着呢。 问:对话发生在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, tôi là Lin Dan. Người đàn ông: Xin chào giáo sư Lin! Tôi đã ngưỡng mộ tên của bạn từ lâu và tôi thực sự rất vui khi cuối cùng cũng có cơ hội được gặp bạn! Chuyến bay hơn mười giờ có suôn sẻ không? Lần này bạn có thể ở lại Bắc Kinh thêm vài ngày nữa không? 女:很顺利。 Sau cuộc họp, tôi muốn có một chuyến tham quan thú vị ở Bắc Kinh. 男:那太好了! Tôi có thể làm hướng dẫn viên du lịch cho bạn nếu bạn muốn. 女:好啊。 Người đàn ông: Đi thôi. Xe đang chờ ở ngoài. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我是林丹。 男:您好,林教授!久仰大名,终于有机会见到您了,真的很高兴!十几个小时的飞 行还顺利吧?这次来北京能多待几天吧? 女:很顺利。会议结束后我想顺便好好儿游览一下北京。 男:那太好了!如果您愿意的话,我可以做您的导游。 女:好啊。 男:我们走吧,车在外面等着呢。 问:对话发生在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, tôi là Lin Dan. Người đàn ông: Xin chào giáo sư Lin! Tôi đã ngưỡng mộ tên của bạn từ lâu và tôi thực sự rất vui khi cuối cùng cũng có cơ hội được gặp bạn! Chuyến bay hơn mười giờ có suôn sẻ không? Lần này bạn có thể ở lại Bắc Kinh thêm vài ngày nữa không? 女:很顺利。 Sau cuộc họp, tôi muốn có một chuyến tham quan thú vị ở Bắc Kinh. 男:那太好了! Tôi có thể làm hướng dẫn viên du lịch cho bạn nếu bạn muốn. 女:好啊。 Người đàn ông: Đi thôi. Xe đang chờ ở ngoài. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅行社
    • B. 火车站
    • C. 飞机场
    • D. 停车场
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话发生在哪里?”, phương án C (飞机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
买菜 mǎi cài
B
讨好 tǎo hǎo
C
点菜 diǎn cài
D
夸奖 kuā jiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我吃到的最地道的中餐。 最拿手的菜。 男:虽然我已经吃不下了,但还是要尝尝。嗯,简直好吃极了!你应该为自己感到骄傲。 女:真的吗?还有这个汤,你不尝尝吗? 男:我想我吃了这顿饭明天一整天都不用吃了。 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là món ăn Trung Hoa đích thực nhất mà tôi từng ăn. Món ăn ngon nhất. Người đàn ông: Dù không ăn được nữa nhưng tôi vẫn muốn thử. Chà, nó rất ngon! Bạn nên tự hào về bản thân mình. Người phụ nữ: Thật sao? Và món súp này, bạn có thử không? Người đàn ông: Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ không phải ăn cả ngày sau khi ăn bữa này. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是我吃到的最地道的中餐。 最拿手的菜。 男:虽然我已经吃不下了,但还是要尝尝。嗯,简直好吃极了!你应该为自己感到骄傲。 女:真的吗?还有这个汤,你不尝尝吗? 男:我想我吃了这顿饭明天一整天都不用吃了。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là món ăn Trung Hoa đích thực nhất mà tôi từng ăn. Món ăn ngon nhất. Người đàn ông: Dù không ăn được nữa nhưng tôi vẫn muốn thử. Chà, nó rất ngon! Bạn nên tự hào về bản thân mình. Người phụ nữ: Thật sao? Và món súp này, bạn có thử không? Người đàn ông: Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ không phải ăn cả ngày sau khi ăn bữa này. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买菜
    • B. 讨好
    • C. 点菜
    • D. 夸奖
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án D (夸奖 — khen ngợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
节约劳动成本 jié yuē láo dòng chéng běn
B
缩短工作时间 suō duǎn gōng zuò shí jiān
C
改善办公设备 gǎi shàn bàn gōng shè bèi
D
扩大办公面积 kuò dà bàn gōng miàn jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我觉得首先应该改善我们的办公设备。 男:办公设备?那扩大办公面积呢? 女:我觉得扩大面积是次要的。如果我们要实现公司管理模式的现代化,应该在公司 内装上局域网。另外,电脑的速度也过慢,我建议换上高配置的电脑;同时应该 更换现有的老旧的办公家具,彻底改善一下我们的办公环境。良好的环境不但可 以提高工作效率,而且还可以有效节约劳动成本,缩短工作时间。 男:好的,我们会认真考虑你的建议的。 问:女的建议怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ chúng ta nên cải thiện thiết bị văn phòng trước tiên. Người đàn ông: Thiết bị văn phòng? Còn việc mở rộng không gian văn phòng thì sao? Người phụ nữ: Tôi nghĩ việc mở rộng diện tích chỉ là thứ yếu. Nếu chúng ta muốn hiện đại hóa mô hình quản lý của công ty thì chúng ta nên lắp đặt mạng cục bộ trong công ty. Ngoài ra, tốc độ máy tính quá chậm. Tôi đề nghị thay thế nó bằng một máy tính có cấu hình cao. Đồng thời, chúng ta nên thay thế những đồ nội thất văn phòng cũ hiện có để cải thiện hoàn toàn môi trường văn phòng của mình. Một môi trường tốt không chỉ có thể nâng cao hiệu quả công việc mà còn tiết kiệm chi phí lao động và rút ngắn thời gian làm việc một cách hiệu quả. Người đàn ông: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét nghiêm túc đề xuất của bạn. Câu hỏi: Người phụ nữ đề nghị điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得首先应该改善我们的办公设备。 男:办公设备?那扩大办公面积呢? 女:我觉得扩大面积是次要的。如果我们要实现公司管理模式的现代化,应该在公司 内装上局域网。另外,电脑的速度也过慢,我建议换上高配置的电脑;同时应该 更换现有的老旧的办公家具,彻底改善一下我们的办公环境。良好的环境不但可 以提高工作效率,而且还可以有效节约劳动成本,缩短工作时间。 男:好的,我们会认真考虑你的建议的。 问:女的建议怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ chúng ta nên cải thiện thiết bị văn phòng trước tiên. Người đàn ông: Thiết bị văn phòng? Còn việc mở rộng không gian văn phòng thì sao? Người phụ nữ: Tôi nghĩ việc mở rộng diện tích chỉ là thứ yếu. Nếu chúng ta muốn hiện đại hóa mô hình quản lý của công ty thì chúng ta nên lắp đặt mạng cục bộ trong công ty. Ngoài ra, tốc độ máy tính quá chậm. Tôi đề nghị thay thế nó bằng một máy tính có cấu hình cao. Đồng thời, chúng ta nên thay thế những đồ nội thất văn phòng cũ hiện có để cải thiện hoàn toàn môi trường văn phòng của mình. Một môi trường tốt không chỉ có thể nâng cao hiệu quả công việc mà còn tiết kiệm chi phí lao động và rút ngắn thời gian làm việc một cách hiệu quả. Người đàn ông: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét nghiêm túc đề xuất của bạn. Câu hỏi: Người phụ nữ đề nghị điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 节约劳动成本
    • B. 缩短工作时间
    • C. 改善办公设备
    • D. 扩大办公面积
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的建议怎么做?”, phương án C (改善办公设备 — Cải tiến thiết bị văn phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
商周两代 shāng zhōu liǎng dài
B
春秋时期 chūn qiū shí qī
C
原始社会 yuán shǐ shè huì
D
战国时期 zhàn guó shí qī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:中国是从什么时候开始有学校的? 女:中国古代教育起源很早,可以上溯到原始社会。在夏代就出现了正式的学校,商 周两代的学校都是由国家管理的。 男:古代有没有私立学校? 女:到了春秋时期,由于生产力的发展,教育制度也随之改变,出现了私学。最早的 私学创立者是孔子,孔子之后,官学和私学并重,形成了中国古代教育的双轨制。 到了战国时期,教育管理已形成较为完整的制度。 问:中国的私学开始于什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trung Quốc bắt đầu có trường học từ khi nào? Nữ: Giáo dục ở Trung Quốc cổ đại có nguồn gốc từ rất sớm và có thể bắt nguồn từ xã hội nguyên thủy. Các trường học chính thức xuất hiện vào thời nhà Hạ, và các trường học vào thời nhà Thương và nhà Chu đều do nhà nước quản lý. Nam: Thời xưa có trường tư thục không? Nữ: Vào thời Xuân Thu, do năng suất phát triển nên hệ thống giáo dục cũng thay đổi, các trường tư thục xuất hiện. Người sáng lập sớm nhất của giáo dục tư nhân là Khổng Tử. Sau Khổng Tử, cả giáo dục chính quy và giáo dục tư nhân đều được chú trọng như nhau, hình thành nên hệ thống giáo dục kép ở Trung Quốc cổ đại. Đến thời Chiến Quốc, quản lý giáo dục đã hình thành một hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Câu hỏi: Giáo dục tư nhân ở Trung Quốc bắt đầu từ khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:中国是从什么时候开始有学校的? 女:中国古代教育起源很早,可以上溯到原始社会。在夏代就出现了正式的学校,商 周两代的学校都是由国家管理的。 男:古代有没有私立学校? 女:到了春秋时期,由于生产力的发展,教育制度也随之改变,出现了私学。最早的 私学创立者是孔子,孔子之后,官学和私学并重,形成了中国古代教育的双轨制。 到了战国时期,教育管理已形成较为完整的制度。 问:中国的私学开始于什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trung Quốc bắt đầu có trường học từ khi nào? Nữ: Giáo dục ở Trung Quốc cổ đại có nguồn gốc từ rất sớm và có thể bắt nguồn từ xã hội nguyên thủy. Các trường học chính thức xuất hiện vào thời nhà Hạ, và các trường học vào thời nhà Thương và nhà Chu đều do nhà nước quản lý. Nam: Thời xưa có trường tư thục không? Nữ: Vào thời Xuân Thu, do năng suất phát triển nên hệ thống giáo dục cũng thay đổi, các trường tư thục xuất hiện. Người sáng lập sớm nhất của giáo dục tư nhân là Khổng Tử. Sau Khổng Tử, cả giáo dục chính quy và giáo dục tư nhân đều được chú trọng như nhau, hình thành nên hệ thống giáo dục kép ở Trung Quốc cổ đại. Đến thời Chiến Quốc, quản lý giáo dục đã hình thành một hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Câu hỏi: Giáo dục tư nhân ở Trung Quốc bắt đầu từ khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商周两代
    • B. 春秋时期
    • C. 原始社会
    • D. 战国时期
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “中国的私学开始于什么时候?”, phương án B (春秋时期 — Thời Xuân Thu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
柔和的灯光 róu hé de dēng guāng
B
舒缓的音乐 shū huǎn de yīn yuè
C
咖啡的口味 kā fēi de kǒu wèi
D
幽雅的环境 yōu yǎ de huán jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我是这家咖啡馆的常客。你知道我为什么带你来这里吗?女:你喜欢这里的咖啡呗。男:猜错了。这里舒缓的音乐让我放松,而且安静舒适的环境更适合聊天儿。女:其实,我觉得每家咖啡馆环境都差不多。男:那可不一定。我觉得好的咖啡馆得有几个条件:一、暗淡柔和的灯光,我真受不了那种强烈的灯光;二、幽雅舒适的环境,软软的沙发坐上去多舒服呀!还有就是轻松的音乐。女:我觉得咖啡口味才是最重要的。不然你来咖啡馆干什么?男:其实我来咖啡馆并不是为了喝咖啡,就是喜欢咖啡馆的氛围。女:好了,说了半天了,我们来点儿喝的吧。男:这家店的咖啡都是巴西的,口味纯正,我非常喜欢。我来杯纯正的原味咖啡吧。我喜欢味道浓烈的,不喜欢加奶的,喝着不过瘾。女:我晚上不想喝咖啡,怕睡不着觉。这里有别的吗?男:有奶茶、果汁,还有牛奶。女:那就要杯奶茶吧。男:好的。服务员! 问:对于咖啡馆,男的不太在意什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Đàn ông không quan tâm đến điều gì ở quán cà phê?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我是这家咖啡馆的常客。你知道我为什么带你来这里吗?女:你喜欢这里的咖啡呗。男:猜错了。这里舒缓的音乐让我放松,而且安静舒适的环境更适合聊天儿。女:其实,我觉得每家咖啡馆环境都差不多。男:那可不一定。我觉得好的咖啡馆得有几个条件:一、暗淡柔和的灯光,我真受不了那种强烈的灯光;二、幽雅舒适的环境,软软的沙发坐上去多舒服呀!还有就是轻松的音乐。女:我觉得咖啡口味才是最重要的。不然你来咖啡馆干什么?男:其实我来咖啡馆并不是为了喝咖啡,就是喜欢咖啡馆的氛围。女:好了,说了半天了,我们来点儿喝的吧。男:这家店的咖啡都是巴西的,口味纯正,我非常喜欢。我来杯纯正的原味咖啡吧。我喜欢味道浓烈的,不喜欢加奶的,喝着不过瘾。女:我晚上不想喝咖啡,怕睡不着觉。这里有别的吗?男:有奶茶、果汁,还有牛奶。女:那就要杯奶茶吧。男:好的。服务员! 问:对于咖啡馆,男的不太在意什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Đàn ông không quan tâm đến điều gì ở quán cà phê?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 柔和的灯光
    • B. 舒缓的音乐
    • C. 咖啡的口味
    • D. 幽雅的环境
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于咖啡馆,男的不太在意什么?”, phương án C (咖啡的口味 — hương vị cà phê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
奶茶 nǎi chá
B
牛奶 niú nǎi
C
咖啡 kā fēi
D
果汁 guǒ zhī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我是这家咖啡馆的常客。你知道我为什么带你来这里吗?女:你喜欢这里的咖啡呗。男:猜错了。这里舒缓的音乐让我放松,而且安静舒适的环境更适合聊天儿。女:其实,我觉得每家咖啡馆环境都差不多。男:那可不一定。我觉得好的咖啡馆得有几个条件:一、暗淡柔和的灯光,我真受不了那种强烈的灯光;二、幽雅舒适的环境,软软的沙发坐上去多舒服呀!还有就是轻松的音乐。女:我觉得咖啡口味才是最重要的。不然你来咖啡馆干什么?男:其实我来咖啡馆并不是为了喝咖啡,就是喜欢咖啡馆的氛围。女:好了,说了半天了,我们来点儿喝的吧。男:这家店的咖啡都是巴西的,口味纯正,我非常喜欢。我来杯纯正的原味咖啡吧。我喜欢味道浓烈的,不喜欢加奶的,喝着不过瘾。女:我晚上不想喝咖啡,怕睡不着觉。这里有别的吗?男:有奶茶、果汁,还有牛奶。女:那就要杯奶茶吧。男:好的。服务员! 问:女的晚上一般不喝什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Phụ nữ thường không uống gì vào ban đêm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我是这家咖啡馆的常客。你知道我为什么带你来这里吗?女:你喜欢这里的咖啡呗。男:猜错了。这里舒缓的音乐让我放松,而且安静舒适的环境更适合聊天儿。女:其实,我觉得每家咖啡馆环境都差不多。男:那可不一定。我觉得好的咖啡馆得有几个条件:一、暗淡柔和的灯光,我真受不了那种强烈的灯光;二、幽雅舒适的环境,软软的沙发坐上去多舒服呀!还有就是轻松的音乐。女:我觉得咖啡口味才是最重要的。不然你来咖啡馆干什么?男:其实我来咖啡馆并不是为了喝咖啡,就是喜欢咖啡馆的氛围。女:好了,说了半天了,我们来点儿喝的吧。男:这家店的咖啡都是巴西的,口味纯正,我非常喜欢。我来杯纯正的原味咖啡吧。我喜欢味道浓烈的,不喜欢加奶的,喝着不过瘾。女:我晚上不想喝咖啡,怕睡不着觉。这里有别的吗?男:有奶茶、果汁,还有牛奶。女:那就要杯奶茶吧。男:好的。服务员! 问:女的晚上一般不喝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Phụ nữ thường không uống gì vào ban đêm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奶茶
    • B. 牛奶
    • C. 咖啡
    • D. 果汁
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的晚上一般不喝什么?”, phương án C (咖啡 — cà phê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
礼服款式 lǐ fú kuǎn shì
B
项链颜色 xiàng liàn yán sè
C
晚会时间 wǎn huì shí jiān
D
礼服颜色 lǐ fú yán sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:女的对什么不太满意?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:女的对什么不太满意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 礼服款式
    • B. 项链颜色
    • C. 晚会时间
    • D. 礼服颜色
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对什么不太满意?”, phương án A (礼服款式 — phong cách ăn mặc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
同学 tóng xué
B
同行 tóng háng
C
同事 tóng shì
D
同屋 tóng wū
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:根据对话,这两个人最不可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Q: Dựa trên cuộc đối thoại, mối quan hệ ít có khả năng xảy ra nhất giữa hai người này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:根据对话,这两个人最不可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Q: Dựa trên cuộc đối thoại, mối quan hệ ít có khả năng xảy ra nhất giữa hai người này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同学
    • B. 同行
    • C. 同事
    • D. 同屋
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,这两个人最不可能是什么关系?”, phương án A (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
哭泣时间过长肠胃运动加快 kū qì shí jiān guò cháng cháng wèi yùn dòng jiā kuài
B
眼泪可清除掉体内有害物质 yǎn lèi kě qīng chú diào tǐ nèi yǒu hài wù zhì
C
善于哭泣延长了女性的寿命 shàn yú kū qì yán cháng le nǚ xìng de shòu mìng
D
过度悲伤易患各种胃部疾病 guò dù bēi shāng yì huàn gè zhǒng wèi bù jí bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理专家研究发现,人悲伤时掉出的眼泪中,蛋白质含量很高。这种蛋白质是由于精神压抑而产生的有害物质。泪水中含有的化学物质仅存在于受情绪影响而流出的眼泪中,在受洋葱等刺激流出的眼泪中则测不出来。因此科学家认为,眼泪可以把体内积蓄的有害化学物质清除掉,从而减轻心理压力。女性的寿命普遍比男性长的原因,除了职业、生理、激素、心理等方面的优势之外,善于哭泣也是一个重要因素。因此,专家认为强忍眼泪就等于慢性“自杀”。不过,哭不宜超过15分钟,因为人的肠胃机能对情绪极为敏感,忧愁悲伤或哭泣时间过长,会出现肠胃运动减慢、胃液分泌减少、酸度下降等现象,会影响食欲,甚至引起各种胃部疾病。 问:根据这段话,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理专家研究发现,人悲伤时掉出的眼泪中,蛋白质含量很高。这种蛋白质是由于精神压抑而产生的有害物质。泪水中含有的化学物质仅存在于受情绪影响而流出的眼泪中,在受洋葱等刺激流出的眼泪中则测不出来。因此科学家认为,眼泪可以把体内积蓄的有害化学物质清除掉,从而减轻心理压力。女性的寿命普遍比男性长的原因,除了职业、生理、激素、心理等方面的优势之外,善于哭泣也是一个重要因素。因此,专家认为强忍眼泪就等于慢性“自杀”。不过,哭不宜超过15分钟,因为人的肠胃机能对情绪极为敏感,忧愁悲伤或哭泣时间过长,会出现肠胃运动减慢、胃液分泌减少、酸度下降等现象,会影响食欲,甚至引起各种胃部疾病。 问:根据这段话,不正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哭泣时间过长肠胃运动加快
    • B. 眼泪可清除掉体内有害物质
    • C. 善于哭泣延长了女性的寿命
    • D. 过度悲伤易患各种胃部疾病
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,不正确的是哪一项?”, phương án A (哭泣时间过长肠胃运动加快 — Khóc quá lâu khiến nhu động ruột tăng nhanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
肠胃功能影响情绪 cháng wèi gōng néng yǐng xiǎng qíng xù
B
强忍眼泪有损健康 qiáng rěn yǎn lèi yǒu sǔn jiàn kāng
C
性别影响人类寿命 xìng bié yǐng xiǎng rén lèi shòu mìng
D
悲伤哭泣有损健康 bēi shāng kū qì yǒu sǔn jiàn kāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理专家研究发现,人悲伤时掉出的眼泪中,蛋白质含量很高。这种蛋白质是由于精神压抑而产生的有害物质。泪水中含有的化学物质仅存在于受情绪影响而流出的眼泪中,在受洋葱等刺激流出的眼泪中则测不出来。因此科学家认为,眼泪可以把体内积蓄的有害化学物质清除掉,从而减轻心理压力。女性的寿命普遍比男性长的原因,除了职业、生理、激素、心理等方面的优势之外,善于哭泣也是一个重要因素。因此,专家认为强忍眼泪就等于慢性“自杀”。不过,哭不宜超过15分钟,因为人的肠胃机能对情绪极为敏感,忧愁悲伤或哭泣时间过长,会出现肠胃运动减慢、胃液分泌减少、酸度下降等现象,会影响食欲,甚至引起各种胃部疾病。 问:这段话的主要内容是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理专家研究发现,人悲伤时掉出的眼泪中,蛋白质含量很高。这种蛋白质是由于精神压抑而产生的有害物质。泪水中含有的化学物质仅存在于受情绪影响而流出的眼泪中,在受洋葱等刺激流出的眼泪中则测不出来。因此科学家认为,眼泪可以把体内积蓄的有害化学物质清除掉,从而减轻心理压力。女性的寿命普遍比男性长的原因,除了职业、生理、激素、心理等方面的优势之外,善于哭泣也是一个重要因素。因此,专家认为强忍眼泪就等于慢性“自杀”。不过,哭不宜超过15分钟,因为人的肠胃机能对情绪极为敏感,忧愁悲伤或哭泣时间过长,会出现肠胃运动减慢、胃液分泌减少、酸度下降等现象,会影响食欲,甚至引起各种胃部疾病。 问:这段话的主要内容是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肠胃功能影响情绪
    • B. 强忍眼泪有损健康
    • C. 性别影响人类寿命
    • D. 悲伤哭泣有损健康
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话的主要内容是什么?”, phương án B (强忍眼泪有损健康 — Kìm nén nước mắt có hại cho sức khỏe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
一死一伤 yì sǐ yì shāng
B
活活饿死 huó huó è sǐ
C
健康活着 jiàn kāng huó zhe
D
奄一息 yǎn yì xī
Lời thoại trong băng (Transcript):
有研究者做了这样一个实验:把六只猴子分别关在三个空房间里,每间两只,房间里分别放有一定数量的食物,但放的高度不一样。第一个房间的食物就放在地上,第二个房间的食物分别从易到难悬挂在不同高度的适当位置上,第三个房间的食物悬挂在房顶。几天后,人们发现第一个房间里的猴子一死一伤,伤的那只也缺了耳朵断了腿,庵庵一息;第三个房间的猴子也死了;只有第二个房间的猴子活得好好儿的。原来,第一个房间的两只猴子一进房间就看到了地上的食物,于是,为了争夺睡手可得的食物而大动干戈,结果伤的伤,死的死。第三个房间的猴子虽然努力了,但因食物太高,难度过大,够不着,都被活活饿死了。只有第二个房间的两只猴子先是各自凭着自己的本能蹦跳取食,后来,随着悬挂食物高度的增加,难度的增大,两只猴子只有协作才能取到食物。于是,一只猴子托起另一只猴子跳起取食。这样,每天都能取到够吃的食物,很好地活了下来。 问:第二个房间的猴子最后怎么样了?
Nghĩa tiếng Việt: Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với con khỉ ở phòng thứ hai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有研究者做了这样一个实验:把六只猴子分别关在三个空房间里,每间两只,房间里分别放有一定数量的食物,但放的高度不一样。第一个房间的食物就放在地上,第二个房间的食物分别从易到难悬挂在不同高度的适当位置上,第三个房间的食物悬挂在房顶。几天后,人们发现第一个房间里的猴子一死一伤,伤的那只也缺了耳朵断了腿,庵庵一息;第三个房间的猴子也死了;只有第二个房间的猴子活得好好儿的。原来,第一个房间的两只猴子一进房间就看到了地上的食物,于是,为了争夺睡手可得的食物而大动干戈,结果伤的伤,死的死。第三个房间的猴子虽然努力了,但因食物太高,难度过大,够不着,都被活活饿死了。只有第二个房间的两只猴子先是各自凭着自己的本能蹦跳取食,后来,随着悬挂食物高度的增加,难度的增大,两只猴子只有协作才能取到食物。于是,一只猴子托起另一只猴子跳起取食。这样,每天都能取到够吃的食物,很好地活了下来。 问:第二个房间的猴子最后怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với con khỉ ở phòng thứ hai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一死一伤
    • B. 活活饿死
    • C. 健康活着
    • D. 奄一息
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “第二个房间的猴子最后怎么样了?”, phương án C (健康活着 — sống khỏe mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
自然界不存在不劳而获 zì rán jiè bù cún zài bù láo ér huò
B
弱肉强食本是自然规律 ruò ròu qiáng shí běn shì zì rán guī lǜ
C
互相合作才能共渡难关 hù xiāng hé zuò cái néng gòng dù nán guān
D
无序竞争只能两败俱伤 wú xù jìng zhēng zhǐ néng liǎng bài jù shāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有研究者做了这样一个实验:把六只猴子分别关在三个空房间里,每间两只,房间里分别放有一定数量的食物,但放的高度不一样。第一个房间的食物就放在地上,第二个房间的食物分别从易到难悬挂在不同高度的适当位置上,第三个房间的食物悬挂在房顶。几天后,人们发现第一个房间里的猴子一死一伤,伤的那只也缺了耳朵断了腿,庵庵一息;第三个房间的猴子也死了;只有第二个房间的猴子活得好好儿的。原来,第一个房间的两只猴子一进房间就看到了地上的食物,于是,为了争夺睡手可得的食物而大动干戈,结果伤的伤,死的死。第三个房间的猴子虽然努力了,但因食物太高,难度过大,够不着,都被活活饿死了。只有第二个房间的两只猴子先是各自凭着自己的本能蹦跳取食,后来,随着悬挂食物高度的增加,难度的增大,两只猴子只有协作才能取到食物。于是,一只猴子托起另一只猴子跳起取食。这样,每天都能取到够吃的食物,很好地活了下来。 问:这篇文章告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. - Hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有研究者做了这样一个实验:把六只猴子分别关在三个空房间里,每间两只,房间里分别放有一定数量的食物,但放的高度不一样。第一个房间的食物就放在地上,第二个房间的食物分别从易到难悬挂在不同高度的适当位置上,第三个房间的食物悬挂在房顶。几天后,人们发现第一个房间里的猴子一死一伤,伤的那只也缺了耳朵断了腿,庵庵一息;第三个房间的猴子也死了;只有第二个房间的猴子活得好好儿的。原来,第一个房间的两只猴子一进房间就看到了地上的食物,于是,为了争夺睡手可得的食物而大动干戈,结果伤的伤,死的死。第三个房间的猴子虽然努力了,但因食物太高,难度过大,够不着,都被活活饿死了。只有第二个房间的两只猴子先是各自凭着自己的本能蹦跳取食,后来,随着悬挂食物高度的增加,难度的增大,两只猴子只有协作才能取到食物。于是,一只猴子托起另一只猴子跳起取食。这样,每天都能取到够吃的食物,很好地活了下来。 问:这篇文章告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. - Hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自然界不存在不劳而获
    • B. 弱肉强食本是自然规律
    • C. 互相合作才能共渡难关
    • D. 无序竞争只能两败俱伤
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án C (互相合作才能共渡难关 — Chỉ có sự hợp tác chung chúng ta mới có thể cùng nhau vượt qua khó khăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
闭眼 bì yǎn
B
静坐 jìng zuò
C
数数 shuò shuò
D
静音 jìng yīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:怎样做才能达到“入静”状态?
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ ​​30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Có thể làm gì để đạt được trạng thái “yên tĩnh”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:怎样做才能达到“入静”状态?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ ​​30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Có thể làm gì để đạt được trạng thái “yên tĩnh”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 闭眼
    • B. 静坐
    • C. 数数
    • D. 静音
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “怎样做才能达到“入静”状态?”, phương án B (静坐 — ngồi yên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
脑细胞进入睡眠状态 nǎo xì bāo jìn rù shuì mián zhuàng tài
B
产生睡意并躺在床上 chǎn shēng shuì yì bìng tǎng zài chuáng shàng
C
合上双眼静躺于床上 hé shàng shuāng yǎn jìng tǎng yú chuáng shàng
D
身体处于放松的状态 shēn tǐ chǔ yú fàng sōng de zhuàng tài
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:这段话说“真正的睡眠”是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ ​​30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Đoạn văn này nói gì về “giấc ngủ thực sự”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:这段话说“真正的睡眠”是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ ​​30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Đoạn văn này nói gì về “giấc ngủ thực sự”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脑细胞进入睡眠状态
    • B. 产生睡意并躺在床上
    • C. 合上双眼静躺于床上
    • D. 身体处于放松的状态
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话说“真正的睡眠”是什么?”, phương án A (脑细胞进入睡眠状态 — tế bào não đi ngủ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
平复情绪以使身体产生疲倦感 píng fù qíng xù yǐ shǐ shēn tǐ chǎn shēng pí juàn gǎn
B
关掉室内开关以营造人睡环境 guān diào shì nèi kāi guān yǐ yíng zào rén shuì huán jìng
C
身体放松以排除喜怒忧思杂念 shēn tǐ fàng sōng yǐ pái chú xǐ nù yōu sī zá niàn
D
帮助脑细胞进入睡前准备阶段 bāng zhù nǎo xì bāo jìn rù shuì qián zhǔn bèi jiē duàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:静坐的作用是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ ​​30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. – Hỏi: Vai trò của thiền là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:静坐的作用是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ ​​30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. – Hỏi: Vai trò của thiền là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 平复情绪以使身体产生疲倦感
    • B. 关掉室内开关以营造人睡环境
    • C. 身体放松以排除喜怒忧思杂念
    • D. 帮助脑细胞进入睡前准备阶段
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “静坐的作用是什么?”, phương án D (帮助脑细胞进入睡前准备阶段 — Giúp tế bào não bước vào giai đoạn chuẩn bị ngủ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
原地重建 yuán dì chóng jiàn
B
不知所措 bù zhī suǒ cuò
C
转移重建 zhuǎn yí chóng jiàn
D
尽快逃离 jǐn kuài táo lí
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:如果毁掉蚂蚁窝,蚂蚁们会怎样?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Điều gì sẽ xảy ra với đàn kiến ​​nếu bạn phá tổ kiến?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:如果毁掉蚂蚁窝,蚂蚁们会怎样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Điều gì sẽ xảy ra với đàn kiến ​​nếu bạn phá tổ kiến?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 原地重建
    • B. 不知所措
    • C. 转移重建
    • D. 尽快逃离
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “如果毁掉蚂蚁窝,蚂蚁们会怎样?”, phương án B (不知所措 — thua lỗ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
停止工作 tíng zhǐ gōng zuò
B
井然有序 jǐng rán yǒu xù
C
继续工作 jì xù gōng zuò
D
转移食物 zhuǎn yí shí wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:如果把懒蚂蚁抓走,剩下的蚂蚁会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Nếu bắt được những con kiến ​​lười thì những con kiến ​​còn lại sẽ ra sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:如果把懒蚂蚁抓走,剩下的蚂蚁会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Nếu bắt được những con kiến ​​lười thì những con kiến ​​còn lại sẽ ra sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 停止工作
    • B. 井然有序
    • C. 继续工作
    • D. 转移食物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “如果把懒蚂蚁抓走,剩下的蚂蚁会怎么样?”, phương án A (停止工作 — ngừng làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
无所事事 wú suǒ shì shì
B
寻找食物 xún zhǎo shí wù
C
侦察研究 zhēn chá yán jiū
D
搬运食物 bān yùn shí wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:懒蚂蚁大多数时间都在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Kiến lười thường làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:懒蚂蚁大多数时间都在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Kiến lười thường làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 无所事事
    • B. 寻找食物
    • C. 侦察研究
    • D. 搬运食物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “懒蚂蚁大多数时间都在做什么?”, phương án C (侦察研究 — nghiên cứu trinh sát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
带领蚁群在困难中生存 dài lǐng yǐ qún zài kùn nán zhōng shēng cún
B
任劳任怨地为蚁群操劳 rèn láo rèn yuàn dì wèi yǐ qún cāo láo
C
善于运用头脑解决问题 shàn yú yùn yòng tóu nǎo jiě jué wèn tí
D
是蚁群的组织者指挥者 shì yǐ qún de zǔ zhī zhě zhǐ huī zhě
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:关于懒蚂蚁,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Phát biểu nào về loài kiến ​​lười là sai? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:关于懒蚂蚁,不正确的是哪一项?• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến ​​đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến ​​suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến ​​lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến ​​lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến ​​và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến ​​đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến ​​lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến ​​mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến ​​lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến ​​còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến ​​lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến ​​mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến ​​chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến ​​lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến ​​sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến ​​lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến ​​gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến ​​phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Phát biểu nào về loài kiến ​​lười là sai? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 带领蚁群在困难中生存
    • B. 任劳任怨地为蚁群操劳
    • C. 善于运用头脑解决问题
    • D. 是蚁群的组织者指挥者
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于懒蚂蚁,不正确的是哪一项?”, phương án B (任劳任怨地为蚁群操劳) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!