Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-QJX-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-QJX-01 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-QJX-01 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 5 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-QJX-01 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-QJX-01 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 五级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 5 — Chủ biên Đổng Tuyền, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề H5-QJX-01 (模拟试卷 1)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
撕广告纸 sī guǎng gào zhǐ
B
贴广告纸 tiē guǎng gào zhǐ
C
看广告 kàn guǎng gào
D
刷墙 shuā qiáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我以前就告诉过你别在墙上贴东 西,怎么这张广告纸还在墙上? 女:对不起,我忘了,我马上把它撕下来。 问:女的现在可能在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn trước đó là không được đặt bất cứ thứ gì lên tường. Tại sao tờ quảng cáo này vẫn còn trên tường? Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi quên mất. Tôi sẽ xé nó ra ngay. Câu hỏi: Lúc này người phụ nữ có thể đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我以前就告诉过你别在墙上贴东 西,怎么这张广告纸还在墙上? 女:对不起,我忘了,我马上把它撕下来。 问:女的现在可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn trước đó là không được đặt bất cứ thứ gì lên tường. Tại sao tờ quảng cáo này vẫn còn trên tường? Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi quên mất. Tôi sẽ xé nó ra ngay. Câu hỏi: Lúc này người phụ nữ có thể đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 撕广告纸
    • B. 贴广告纸
    • C. 看广告
    • D. 刷墙
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在可能在做什么?”, phương án A (撕广告纸 — Xé giấy quảng cáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
跟老板请假 gēn lǎo bǎn qǐng jià
B
上班 shàng bān
C
去医院 qù yī yuàn
D
生病 shēng bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,老板,我妈病了,我得带 她去医院。 女:好的,没事,你马上带老人去医院 吧,今天不用来上班了。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi sếp, mẹ tôi bị ốm và tôi phải đưa bà đến bệnh viện. Người phụ nữ: Được rồi, không sao đâu. Bạn có thể đưa ông già đến bệnh viện ngay. Hôm nay bạn không cần phải đi làm. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,老板,我妈病了,我得带 她去医院。 女:好的,没事,你马上带老人去医院 吧,今天不用来上班了。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi sếp, mẹ tôi bị ốm và tôi phải đưa bà đến bệnh viện. Người phụ nữ: Được rồi, không sao đâu. Bạn có thể đưa ông già đến bệnh viện ngay. Hôm nay bạn không cần phải đi làm. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跟老板请假
    • B. 上班
    • C. 去医院
    • D. 生病
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在做什么?”, phương án A (跟老板请假 — Xin nghỉ phép từ sếp của bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很紧张 hěn jǐn zhāng
B
演得不好 yǎn dé bù hǎo
C
非常好 fēi cháng hǎo
D
不清楚 bù qīng chǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你今天在联欢会上的表演怎么样? 女:刚开始的时候很紧张,但是后来就好了,最后观众的掌声特别热烈。 问:女的表演结果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Buổi biểu diễn của bạn tại bữa tiệc hôm nay thế nào? —Nữ: Lúc đầu tôi rất lo lắng, nhưng sau đó tôi đã khá hơn. Khán giả vỗ tay rất nồng nhiệt khi kết thúc. — Q: Màn trình diễn của nữ diễn ra như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你今天在联欢会上的表演怎么样? 女:刚开始的时候很紧张,但是后来就好了,最后观众的掌声特别热烈。 问:女的表演结果怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Buổi biểu diễn của bạn tại bữa tiệc hôm nay thế nào? —Nữ: Lúc đầu tôi rất lo lắng, nhưng sau đó tôi đã khá hơn. Khán giả vỗ tay rất nồng nhiệt khi kết thúc. — Q: Màn trình diễn của nữ diễn ra như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很紧张
    • B. 演得不好
    • C. 非常好
    • D. 不清楚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的表演结果怎么样?”, phương án A (很紧张 — Rất lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的不好意思 nǚ de bù hǎo yì si
B
他自己更累 tā zì jǐ gèng lèi
C
女的辛苦了 nǚ de xīn kǔ le
D
孩子不听话 hái zi bù tīng huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天快累死我了,早上起来就去听 演讲,然后陪同事去逛街,一直逛 到现在。 男:你还好意思说累?我可是带了一天 的孩子啊 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi gần như kiệt sức. Tôi thức dậy vào buổi sáng để nghe bài phát biểu, sau đó đi mua sắm với các đồng nghiệp và tôi vẫn đi mua sắm cho đến tận bây giờ. Người đàn ông: Bạn vẫn còn dám nói rằng bạn mệt mỏi à? Tôi đã chăm sóc con tôi được một ngày. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天快累死我了,早上起来就去听 演讲,然后陪同事去逛街,一直逛 到现在。 男:你还好意思说累?我可是带了一天 的孩子啊 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi gần như kiệt sức. Tôi thức dậy vào buổi sáng để nghe bài phát biểu, sau đó đi mua sắm với các đồng nghiệp và tôi vẫn đi mua sắm cho đến tận bây giờ. Người đàn ông: Bạn vẫn còn dám nói rằng bạn mệt mỏi à? Tôi đã chăm sóc con tôi được một ngày. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的不好意思
    • B. 他自己更累
    • C. 女的辛苦了
    • D. 孩子不听话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (他自己更累 — Bản thân anh còn mệt mỏi hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
教师 jiào shī
B
作家 zuò jiā
C
领导 lǐng dǎo
D
秘书 mì shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你现在的工作不错啊 女:就是赚点儿吃饭钱,每天帮领导做 点儿文字处理工作。 问:女的可能是做什么工作的?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói công việc hiện tại của bạn rất tốt. Nữ: Mình chỉ kiếm chút tiền để ăn và giúp sếp một số công việc xử lý văn bản mỗi ngày thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có thể làm những công việc gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你现在的工作不错啊 女:就是赚点儿吃饭钱,每天帮领导做 点儿文字处理工作。 问:女的可能是做什么工作的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói công việc hiện tại của bạn rất tốt. Nữ: Mình chỉ kiếm chút tiền để ăn và giúp sếp một số công việc xử lý văn bản mỗi ngày thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có thể làm những công việc gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教师
    • B. 作家
    • C. 领导
    • D. 秘书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的可能是做什么工作的?”, phương án D (秘书 — thư ký) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
洗衣店 xǐ yī diàn
B
家里 jiā lǐ
C
超市 chāo shì
D
新光天地 xīn guāng tiān dì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你要我帮你做什么? 女:你先去洗衣店帮我把衣服洗了,然 后去超市买菜,送到家后,来新光 天地接我。 问:女的可能在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn muốn tôi làm gì cho bạn? Người phụ nữ: Anh đến tiệm giặt là giặt quần áo cho em trước, sau đó đến siêu thị mua đồ, giao hàng tận nhà và đón em ở Shin Kong Place. Hỏi: Người phụ nữ đó có thể ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你要我帮你做什么? 女:你先去洗衣店帮我把衣服洗了,然 后去超市买菜,送到家后,来新光 天地接我。 问:女的可能在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn muốn tôi làm gì cho bạn? Người phụ nữ: Anh đến tiệm giặt là giặt quần áo cho em trước, sau đó đến siêu thị mua đồ, giao hàng tận nhà và đón em ở Shin Kong Place. Hỏi: Người phụ nữ đó có thể ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洗衣店
    • B. 家里
    • C. 超市
    • D. 新光天地
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的可能在哪里?”, phương án D (新光天地 — Shin Kong Place) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 8:20
B 8:30
C 8: 35
D 8:40
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:他说五分钟就到,可是都八点半 了,怎么还没到? 女:别着急,典礼还有十分钟才开始呢。 问:典礼几点开始?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh ấy nói sẽ đến đó sau 5 phút nữa, nhưng đã 8 giờ rưỡi rồi, sao anh ấy vẫn chưa đến? Người phụ nữ: Đừng lo lắng, buổi lễ chỉ bắt đầu sau mười phút nữa thôi. Hỏi: Buổi lễ bắt đầu lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:他说五分钟就到,可是都八点半 了,怎么还没到? 女:别着急,典礼还有十分钟才开始呢。 问:典礼几点开始?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh ấy nói sẽ đến đó sau 5 phút nữa, nhưng đã 8 giờ rưỡi rồi, sao anh ấy vẫn chưa đến? Người phụ nữ: Đừng lo lắng, buổi lễ chỉ bắt đầu sau mười phút nữa thôi. Hỏi: Buổi lễ bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 8:20
    • B. 8:30
    • C. 8: 35
    • D. 8:40
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “典礼几点开始?”, phương án D (8:40 — 8:40) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
儿子可以学汉语 ér zi kě yǐ xué hàn yǔ
B
儿子不喜欢汉语 ér zi bù xǐ huan hàn yǔ
C
儿子应自己定专业 ér zi yìng zì jǐ dìng zhuān yè
D
儿子不知道学什么 ér zi bù zhī dào xué shén me
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我说就让儿子学中文,现在越来 越多的外国人学汉语,中文的专 业前景一定很好。 男:你又不是儿子,你知道他喜欢还是 不喜欢?学什么让他自己决定吧。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn cho con trai tôi học tiếng Trung. Hiện nay ngày càng có nhiều người nước ngoài học tiếng Trung và triển vọng nghề nghiệp bằng tiếng Trung chắc chắn sẽ rất tốt. Người đàn ông: Bạn không phải là con trai của ông ấy. Bạn có biết liệu anh ấy có thích nó hay không? Hãy để anh ấy quyết định học gì. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我说就让儿子学中文,现在越来 越多的外国人学汉语,中文的专 业前景一定很好。 男:你又不是儿子,你知道他喜欢还是 不喜欢?学什么让他自己决定吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn cho con trai tôi học tiếng Trung. Hiện nay ngày càng có nhiều người nước ngoài học tiếng Trung và triển vọng nghề nghiệp bằng tiếng Trung chắc chắn sẽ rất tốt. Người đàn ông: Bạn không phải là con trai của ông ấy. Bạn có biết liệu anh ấy có thích nó hay không? Hãy để anh ấy quyết định học gì. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 儿子可以学汉语
    • B. 儿子不喜欢汉语
    • C. 儿子应自己定专业
    • D. 儿子不知道学什么
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (儿子应自己定专业 — Con trai tôi nên tự quyết định chuyên ngành của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
孩子很麻烦 hái zi hěn má fán
B
很感谢男的 hěn gǎn xiè nán de
C
孩子很操心 hái zi hěn cāo xīn
D
男的很麻烦 nán de hěn má fán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:孩子在这儿给您添麻烦了,我们 一定要好好感谢您! 男:您客气了!这都是我们应该做的, 您女儿很优秀! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đứa bé đang gây rắc rối cho anh đây, chúng tôi phải cảm ơn anh rất nhiều! Người đàn ông: Không có gì! Đây là điều chúng ta nên làm. Con gái của bạn thật xuất sắc! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:孩子在这儿给您添麻烦了,我们 一定要好好感谢您! 男:您客气了!这都是我们应该做的, 您女儿很优秀! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đứa bé đang gây rắc rối cho anh đây, chúng tôi phải cảm ơn anh rất nhiều! Người đàn ông: Không có gì! Đây là điều chúng ta nên làm. Con gái của bạn thật xuất sắc! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 孩子很麻烦
    • B. 很感谢男的
    • C. 孩子很操心
    • D. 男的很麻烦
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (很感谢男的 — Cảm ơn bạn rất nhiều người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很凉快 hěn liáng kuai
B
很热 hěn rè
C
很幸运 hěn xìng yùn
D
要死了 yào sǐ le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你很幸运,北京今年夏天已经很 凉快了! 男:天啊,这还叫凉快!我已经快受 不了了! 问:男的感觉怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thật may mắn, mùa hè này Bắc Kinh rất mát mẻ! Người đàn ông: Ôi chúa ơi, điều này thật tuyệt vời! Tôi không thể chịu đựng được nữa! Câu hỏi: Cảm giác của đàn ông như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你很幸运,北京今年夏天已经很 凉快了! 男:天啊,这还叫凉快!我已经快受 不了了! 问:男的感觉怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thật may mắn, mùa hè này Bắc Kinh rất mát mẻ! Người đàn ông: Ôi chúa ơi, điều này thật tuyệt vời! Tôi không thể chịu đựng được nữa! Câu hỏi: Cảm giác của đàn ông như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很凉快
    • B. 很热
    • C. 很幸运
    • D. 要死了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的感觉怎么样?”, phương án B (很热 — rất nóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
骄傲 jiāo ào
B
自信 zì xìn
C
急躁 jí zào
D
谦虚 qiān xū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真没想到,你竟然用了一个星期的 时间就把这么复杂的计划方案做; 好了。 女:您太过奖了,这不是我一个人的 成绩,是大家一起努力的结果。 问:女的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không ngờ rằng bạn phải mất một tuần để hoàn thành một kế hoạch phức tạp như vậy; Được rồi. Người phụ nữ: Bạn thật tâng bốc. Đây không phải là thành tích của riêng tôi mà là kết quả của sự nỗ lực chung của mọi người. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真没想到,你竟然用了一个星期的 时间就把这么复杂的计划方案做; 好了。 女:您太过奖了,这不是我一个人的 成绩,是大家一起努力的结果。 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không ngờ rằng bạn phải mất một tuần để hoàn thành một kế hoạch phức tạp như vậy; Được rồi. Người phụ nữ: Bạn thật tâng bốc. Đây không phải là thành tích của riêng tôi mà là kết quả của sự nỗ lực chung của mọi người. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骄傲
    • B. 自信
    • C. 急躁
    • D. 谦虚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án D (谦虚 — khiêm tốn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
房子太大 fáng zi tài dà
B
房租太贵 fáng zū tài guì
C
不涨工资 bù zhǎng gōng zī
D
房子太小 fáng zi tài xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么又搬家了?还越搬越小。 男:瞎,房租又涨了,可是我的工资 却不涨。 问:男的为什么搬家?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại di chuyển? Nó ngày càng nhỏ hơn khi chúng ta di chuyển. Người đàn ông: Mẹ kiếp, tiền thuê nhà lại tăng rồi, nhưng lương của tôi thì không. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại di chuyển?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么又搬家了?还越搬越小。 男:瞎,房租又涨了,可是我的工资 却不涨。 问:男的为什么搬家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại di chuyển? Nó ngày càng nhỏ hơn khi chúng ta di chuyển. Người đàn ông: Mẹ kiếp, tiền thuê nhà lại tăng rồi, nhưng lương của tôi thì không. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại di chuyển?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 房子太大
    • B. 房租太贵
    • C. 不涨工资
    • D. 房子太小
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么搬家?”, phương án B (房租太贵 — Giá thuê quá đắt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
惊 jīng
B
高兴 gāo xìng
C
遗憾 yí hàn
D
伤心 shāng xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李考上研究生了?他当年可是我们班倒数的! 女:你总是用老眼光看人,什么都是变化的。 问:男的有什么感觉?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý trúng tuyển vào cao học? Hồi đó anh ấy đứng cuối lớp chúng tôi! —Nữ: Bạn luôn nhìn mọi người bằng con mắt cũ kỹ, và mọi thứ đều thay đổi. — Câu hỏi: Đàn ông cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李考上研究生了?他当年可是我们班倒数的! 女:你总是用老眼光看人,什么都是变化的。 问:男的有什么感觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý trúng tuyển vào cao học? Hồi đó anh ấy đứng cuối lớp chúng tôi! —Nữ: Bạn luôn nhìn mọi người bằng con mắt cũ kỹ, và mọi thứ đều thay đổi. — Câu hỏi: Đàn ông cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 惊
    • B. 高兴
    • C. 遗憾
    • D. 伤心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的有什么感觉?”, phương án A (惊 — ngạc nhiên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
水果味 shuǐ guǒ wèi
B
苹果味 píng guǒ wèi
C
草莓味 cǎo méi wèi
D
桃子味 táo zǐ wèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么多种口味的冰淇淋,还有苹果 味的和桃子味的,我们吃哪种呀? 男:还是吃我们经常吃的草莓味儿 的吧。 问:他们选择了什么口味的冰淇淋?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có rất nhiều hương vị kem, trong đó có hương táo và hương đào. Chúng ta nên ăn cái nào? Người đàn ông: Hãy ăn hương vị dâu tây mà chúng ta thường ăn. Q: Họ đã chọn hương vị kem nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么多种口味的冰淇淋,还有苹果 味的和桃子味的,我们吃哪种呀? 男:还是吃我们经常吃的草莓味儿 的吧。 问:他们选择了什么口味的冰淇淋?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có rất nhiều hương vị kem, trong đó có hương táo và hương đào. Chúng ta nên ăn cái nào? Người đàn ông: Hãy ăn hương vị dâu tây mà chúng ta thường ăn. Q: Họ đã chọn hương vị kem nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 水果味
    • B. 苹果味
    • C. 草莓味
    • D. 桃子味
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们选择了什么口味的冰淇淋?”, phương án C (草莓味 — hương dâu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
兄妹 xiōng mèi
B
夫妻 fū qī
C
同事 tóng shì
D
同学 tóng xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:选择和你在一起是我最大的错误! 男:我当初又没逼你,可是你自愿的。 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lựa chọn ở bên anh là sai lầm lớn nhất của em! Người đàn ông: Tôi không ép buộc mà là bạn tự nguyện. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:选择和你在一起是我最大的错误! 男:我当初又没逼你,可是你自愿的。 问:他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lựa chọn ở bên anh là sai lầm lớn nhất của em! Người đàn ông: Tôi không ép buộc mà là bạn tự nguyện. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兄妹
    • B. 夫妻
    • C. 同事
    • D. 同学
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是什么关系?”, phương án D (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
同情 tóng qíng
B
爱护 ài hù
C
报答 bào dá
D
感恩 gǎn ēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我打算把这个房子租给那位老人, 她太不容易了。 男:我支持你,你这么做是对的。 问:女的对老人的态度是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi định cho ông già đó thuê căn nhà này. Điều đó không dễ dàng với cô ấy. Người đàn ông: Tôi ủng hộ bạn, bạn làm điều này là đúng. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với người già như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我打算把这个房子租给那位老人, 她太不容易了。 男:我支持你,你这么做是对的。 问:女的对老人的态度是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi định cho ông già đó thuê căn nhà này. Điều đó không dễ dàng với cô ấy. Người đàn ông: Tôi ủng hộ bạn, bạn làm điều này là đúng. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với người già như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同情
    • B. 爱护
    • C. 报答
    • D. 感恩
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对老人的态度是什么?”, phương án B (爱护 — quan tâm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
下楼买烟 xià lóu mǎi yān
B
下楼抽烟 xià lóu chōu yān
C
让女的买烟 ràng nǚ de mǎi yān
D
让女的下楼 ràng nǚ de xià lóu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你要是下楼的话,顺便给我带一 包烟啊! 女:还抽呢,医生怎么和你说的?就 是没记性! 问:男的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu cậu xuống nhà, hãy mang cho tôi bao thuốc lá! Người phụ nữ: Anh vẫn hút thuốc. Bác sĩ đã nói gì với bạn? Tôi chỉ không có trí nhớ thôi! Câu hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你要是下楼的话,顺便给我带一 包烟啊! 女:还抽呢,医生怎么和你说的?就 是没记性! 问:男的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu cậu xuống nhà, hãy mang cho tôi bao thuốc lá! Người phụ nữ: Anh vẫn hút thuốc. Bác sĩ đã nói gì với bạn? Tôi chỉ không có trí nhớ thôi! Câu hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下楼买烟
    • B. 下楼抽烟
    • C. 让女的买烟
    • D. 让女的下楼
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的想做什么?”, phương án C (让女的买烟 — Hãy để một người phụ nữ mua thuốc lá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
还在实习 hái zài shí xí
B
有些灰心 yǒu xiē huī xīn
C
想报考硕士 xiǎng bào kǎo shuò shì
D
出版了一本书 chū bǎn le yì běn shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的工作找得怎么样了?定下来 y 了没有? 女:我现在在一家出版社实习,要是 表现好的话,应该能留下。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Quá trình tìm việc của bạn diễn ra như thế nào? Bạn đã ổn định chưa? Người phụ nữ: Tôi hiện đang thực tập tại một nhà xuất bản. Nếu tôi thể hiện tốt, tôi sẽ có thể ở lại. Câu hỏi: Bạn biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的工作找得怎么样了?定下来 y 了没有? 女:我现在在一家出版社实习,要是 表现好的话,应该能留下。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Quá trình tìm việc của bạn diễn ra như thế nào? Bạn đã ổn định chưa? Người phụ nữ: Tôi hiện đang thực tập tại một nhà xuất bản. Nếu tôi thể hiện tốt, tôi sẽ có thể ở lại. Câu hỏi: Bạn biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还在实习
    • B. 有些灰心
    • C. 想报考硕士
    • D. 出版了一本书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án C (想报考硕士 — Muốn đăng ký học thạc sĩ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
当公务员 dāng gōng wù yuán
B
结婚 jié hūn
C
读博士 dú bó shì
D
生孩子 shēng hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么回事啊?好容易考上个博( 士,又不读了。你说你又不着急 结婚。 女:这公务员也是我好不容易考上的, 更不想放弃啊 问:女的最想选择什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có chuyện gì với bạn vậy? Cuối cùng tôi đã nhận được bằng Tiến sĩ. (Tiến sĩ), nhưng tôi đã ngừng học. Bạn nói rằng bạn không vội kết hôn. Người phụ nữ: Cuối cùng tôi cũng đã nhận được công việc công chức này và tôi không muốn từ bỏ. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn chọn điều gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么回事啊?好容易考上个博( 士,又不读了。你说你又不着急 结婚。 女:这公务员也是我好不容易考上的, 更不想放弃啊 问:女的最想选择什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có chuyện gì với bạn vậy? Cuối cùng tôi đã nhận được bằng Tiến sĩ. (Tiến sĩ), nhưng tôi đã ngừng học. Bạn nói rằng bạn không vội kết hôn. Người phụ nữ: Cuối cùng tôi cũng đã nhận được công việc công chức này và tôi không muốn từ bỏ. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn chọn điều gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 当公务员
    • B. 结婚
    • C. 读博士
    • D. 生孩子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最想选择什么?”, phương án D (生孩子 — sinh con) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
他们是邻居 tā men shì lín jū
B
他们是远亲 tā men shì yuǎn qīn
C
女的不愿意帮忙 nǚ de bú yuàn yì bāng máng
D
他们在打招呼 tā men zài dǎ zhāo hū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:给你添了这么多麻烦,真的很不 好意思。 女:瞧您说的,远亲不如近邻。今后 需要帮忙,您尽管打招呼。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi thực sự xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho bạn. Người đàn bà: Như anh đã nói, họ hàng xa không bằng láng giềng gần. Nếu bạn cần trợ giúp trong tương lai, chỉ cần nói xin chào. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:给你添了这么多麻烦,真的很不 好意思。 女:瞧您说的,远亲不如近邻。今后 需要帮忙,您尽管打招呼。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi thực sự xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho bạn. Người đàn bà: Như anh đã nói, họ hàng xa không bằng láng giềng gần. Nếu bạn cần trợ giúp trong tương lai, chỉ cần nói xin chào. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们是邻居
    • B. 他们是远亲
    • C. 女的不愿意帮忙
    • D. 他们在打招呼
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪项正确?”, phương án A (他们是邻居 — họ là hàng xóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
兴奋 xīng fèn
B
无聊 wú liáo
C
遗憾 yí hàn
D
不满 bù mǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今年夏天我们去海南怎么样? 女:在国内多没意思啊,还是去泰国 吧,我们同事都说那儿好 男:你觉得咱们家是开银行的吗?我 还想去美国呢。 女:那咱们还是哪儿也别去了,在家 里省钱 问:女的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mùa hè này chúng ta đi Hải Nam thì sao? Người phụ nữ: Ở Trung Quốc chán quá. Hãy đến Thái Lan. Các đồng nghiệp của chúng tôi đều nói rằng ở đó rất tuyệt. Người đàn ông: Bạn có nghĩ gia đình chúng tôi điều hành một ngân hàng không? Tôi vẫn muốn đến Hoa Kỳ. Người phụ nữ: Vậy thì chúng ta đừng đi đâu và tiết kiệm tiền ở nhà. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今年夏天我们去海南怎么样? 女:在国内多没意思啊,还是去泰国 吧,我们同事都说那儿好 男:你觉得咱们家是开银行的吗?我 还想去美国呢。 女:那咱们还是哪儿也别去了,在家 里省钱 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mùa hè này chúng ta đi Hải Nam thì sao? Người phụ nữ: Ở Trung Quốc chán quá. Hãy đến Thái Lan. Các đồng nghiệp của chúng tôi đều nói rằng ở đó rất tuyệt. Người đàn ông: Bạn có nghĩ gia đình chúng tôi điều hành một ngân hàng không? Tôi vẫn muốn đến Hoa Kỳ. Người phụ nữ: Vậy thì chúng ta đừng đi đâu và tiết kiệm tiền ở nhà. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兴奋
    • B. 无聊
    • C. 遗憾
    • D. 不满
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án D (不满 — không hài lòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
灯太亮了 dēng tài liàng le
B
要出门 yào chū mén
C
开着灯不方便 kāi zhe dēng bù fāng biàn
D
节约电费 jié yuē diàn fèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:屋子里的灯开着吧,回来的时候方便。 女:还是关了吧,咱家每月光电钱就几百块呢! 男:这能省多少啊? 女:积少成多啊!一毛钱也是钱啊! 问:女的为什么要关灯?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm ơn bật đèn trong phòng lên. Sẽ thuận tiện khi bạn quay trở lại. —Nữ: Tốt hơn hết là tắt nó đi. Gia đình chúng tôi chỉ tốn vài trăm nhân dân tệ tiền điện mỗi tháng! — Người đàn ông: Cái này có thể tiết kiệm được bao nhiêu? —Nữ: Một ít sẽ thành nhiều! Một xu là tiền! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tắt đèn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:屋子里的灯开着吧,回来的时候方便。 女:还是关了吧,咱家每月光电钱就几百块呢! 男:这能省多少啊? 女:积少成多啊!一毛钱也是钱啊! 问:女的为什么要关灯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm ơn bật đèn trong phòng lên. Sẽ thuận tiện khi bạn quay trở lại. —Nữ: Tốt hơn hết là tắt nó đi. Gia đình chúng tôi chỉ tốn vài trăm nhân dân tệ tiền điện mỗi tháng! — Người đàn ông: Cái này có thể tiết kiệm được bao nhiêu? —Nữ: Một ít sẽ thành nhiều! Một xu là tiền! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tắt đèn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 灯太亮了
    • B. 要出门
    • C. 开着灯不方便
    • D. 节约电费
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么要关灯?”, phương án A (灯太亮了 — Ánh sáng quá sáng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
很老实 hěn lǎo shí
B
很负责 hěn fù zé
C
个子矮 gè zi ǎi
D
有麻烦 yǒu má fán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你觉得咱们班班长怎么样? 男:他可真没的说什么事情都得他管。 女:我就是觉得他个子有点儿矮。 男:当班长和个子没有关系。 问:男的认为班长怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về lớp trưởng của chúng ta? Người đàn ông: Anh ấy thực sự không cần phải lo liệu mọi thứ. Người phụ nữ: Tôi chỉ nghĩ anh ấy hơi lùn. Nam: Trở thành người giám sát không liên quan gì đến chiều cao của bạn. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về màn hình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得咱们班班长怎么样? 男:他可真没的说什么事情都得他管。 女:我就是觉得他个子有点儿矮。 男:当班长和个子没有关系。 问:男的认为班长怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về lớp trưởng của chúng ta? Người đàn ông: Anh ấy thực sự không cần phải lo liệu mọi thứ. Người phụ nữ: Tôi chỉ nghĩ anh ấy hơi lùn. Nam: Trở thành người giám sát không liên quan gì đến chiều cao của bạn. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về màn hình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很老实
    • B. 很负责
    • C. 个子矮
    • D. 有麻烦
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为班长怎么样?”, phương án B (很负责 — Rất có trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
看电影 kàn diàn yǐng
B
看球赛 kàn qiú sài
C
在家里 zài jiā lǐ
D
吃海鲜 chī hǎi xiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你这个周末有时间吗?我们去看 球赛怎么样? 女:看球赛多吵啊!我们一起去看电 影吧。 男:那好,听你的。我下午三点去 接你。 女:好的,不见不散!看完电影我们 还可以吃火锅。 问:他们周末准备做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối tuần này bạn có thời gian không? Chúng ta đi xem một trận bóng đá nhé? Người phụ nữ: Thật là ồn ào khi xem một trận bóng đá! Chúng ta hãy cùng nhau đi xem phim nhé. Người đàn ông: Thôi, tùy cậu thôi. Tôi sẽ đón bạn lúc ba giờ chiều. Người phụ nữ: Được rồi, gặp bạn ở đó! Chúng ta cũng có thể ăn lẩu sau khi xem phim. Q: Họ làm gì vào cuối tuần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你这个周末有时间吗?我们去看 球赛怎么样? 女:看球赛多吵啊!我们一起去看电 影吧。 男:那好,听你的。我下午三点去 接你。 女:好的,不见不散!看完电影我们 还可以吃火锅。 问:他们周末准备做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối tuần này bạn có thời gian không? Chúng ta đi xem một trận bóng đá nhé? Người phụ nữ: Thật là ồn ào khi xem một trận bóng đá! Chúng ta hãy cùng nhau đi xem phim nhé. Người đàn ông: Thôi, tùy cậu thôi. Tôi sẽ đón bạn lúc ba giờ chiều. Người phụ nữ: Được rồi, gặp bạn ở đó! Chúng ta cũng có thể ăn lẩu sau khi xem phim. Q: Họ làm gì vào cuối tuần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看电影
    • B. 看球赛
    • C. 在家里
    • D. 吃海鲜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们周末准备做什么?”, phương án A (看电影 — xem phim) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
图书馆旁边 tú shū guǎn páng biān
B
科学楼旁边 kē xué lóu páng biān
C
科学楼前边 kē xué lóu qián biān
D
学校外边 xué xiào wài biān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你要去哪里啊?急勿匆的 女:我要去理工楼上课,可是我走到 科学楼了。 男:别着急,从这儿往前走,紧挨着 图书馆的就是。 女:谢谢你 问:理工楼在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang đi đâu? Đừng vội vàng. Người phụ nữ: Tôi phải đến tòa nhà khoa học để đến lớp, nhưng tôi đã đi bộ đến tòa nhà khoa học. Người đàn ông: Đừng lo, cứ đi tiếp từ đây, nó ở ngay cạnh thư viện. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. Câu hỏi: Tòa nhà khoa học và kỹ thuật ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你要去哪里啊?急勿匆的 女:我要去理工楼上课,可是我走到 科学楼了。 男:别着急,从这儿往前走,紧挨着 图书馆的就是。 女:谢谢你 问:理工楼在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang đi đâu? Đừng vội vàng. Người phụ nữ: Tôi phải đến tòa nhà khoa học để đến lớp, nhưng tôi đã đi bộ đến tòa nhà khoa học. Người đàn ông: Đừng lo, cứ đi tiếp từ đây, nó ở ngay cạnh thư viện. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. Câu hỏi: Tòa nhà khoa học và kỹ thuật ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 图书馆旁边
    • B. 科学楼旁边
    • C. 科学楼前边
    • D. 学校外边
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “理工楼在哪儿?”, phương án A (图书馆旁边 — Bên cạnh thư viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
很生疏 hěn shēng shū
B
很熟悉 hěn shú xī
C
很一般 hěn yì bān
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我知道你怕给我们添麻烦,可是 咱俩什么关系啊 女:倒也是。我这不是来找你了嘛。 男:事情都这样了,你才来找我。 女:就是和你关系不一般嘛,要不就 不找了。 问:男的和女的关系怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi biết bạn sợ gây rắc rối cho chúng tôi, nhưng giữa chúng tôi có mối quan hệ gì? Người phụ nữ: Đúng vậy. Không phải tôi đến tìm anh sao? Người đàn ông: Mọi chuyện thành ra thế này nên anh mới đến tìm tôi. Người phụ nữ: Tôi chỉ không có mối quan hệ bình thường với bạn, nếu không tôi sẽ không tìm bạn nữa. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa nam và nữ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我知道你怕给我们添麻烦,可是 咱俩什么关系啊 女:倒也是。我这不是来找你了嘛。 男:事情都这样了,你才来找我。 女:就是和你关系不一般嘛,要不就 不找了。 问:男的和女的关系怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi biết bạn sợ gây rắc rối cho chúng tôi, nhưng giữa chúng tôi có mối quan hệ gì? Người phụ nữ: Đúng vậy. Không phải tôi đến tìm anh sao? Người đàn ông: Mọi chuyện thành ra thế này nên anh mới đến tìm tôi. Người phụ nữ: Tôi chỉ không có mối quan hệ bình thường với bạn, nếu không tôi sẽ không tìm bạn nữa. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa nam và nữ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很生疏
    • B. 很熟悉
    • C. 很一般
    • D. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的和女的关系怎么样?”, phương án B (很熟悉 — Rất quen thuộc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
医院 yī yuàn
B
超市 chāo shì
C
宾馆 bīn guǎn
D
花店 huā diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老板,我要买花儿。 女:买什么花儿? 男:就要你手上那种,红色康乃馨。 女:对不起,这是最后一枝了,已经 被别人预订了! 问:这段话可能发生在哪里? [
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ông chủ, tôi muốn mua hoa. Người phụ nữ: Tôi nên mua hoa gì? Người đàn ông: Tôi muốn loại mà bạn có, hoa cẩm chướng đỏ. Người phụ nữ: Xin lỗi, đây là cái cuối cùng, nó đã được người khác đặt trước! Câu hỏi: Đoạn văn này có thể diễn ra ở đâu? [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老板,我要买花儿。 女:买什么花儿? 男:就要你手上那种,红色康乃馨。 女:对不起,这是最后一枝了,已经 被别人预订了! 问:这段话可能发生在哪里? [
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ông chủ, tôi muốn mua hoa. Người phụ nữ: Tôi nên mua hoa gì? Người đàn ông: Tôi muốn loại mà bạn có, hoa cẩm chướng đỏ. Người phụ nữ: Xin lỗi, đây là cái cuối cùng, nó đã được người khác đặt trước! Câu hỏi: Đoạn văn này có thể diễn ra ở đâu? [
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院
    • B. 超市
    • C. 宾馆
    • D. 花店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话可能发生在哪里? [”, phương án A (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
等着,马上就做 děng zhe, mǎ shàng jiù zuò
B
下次一定做 xià cì yí dìng zuò
C
以后再说吧 yǐ hòu zài shuō ba
D
他做饭不好 tā zuò fàn bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小吴,今天你下厨房做饭怎么样? 男:你还想吃我做的饭啊? 女:是啊,你可以试着再做一次。 男:就怕你不敢吃! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Vũ, hôm nay vào bếp nấu ăn thế nào? Nam: Em còn muốn ăn đồ anh nấu không? Người phụ nữ: Vâng, bạn có thể thử làm lại. Người đàn ông: Tôi sợ bạn không dám ăn! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小吴,今天你下厨房做饭怎么样? 男:你还想吃我做的饭啊? 女:是啊,你可以试着再做一次。 男:就怕你不敢吃! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Vũ, hôm nay vào bếp nấu ăn thế nào? Nam: Em còn muốn ăn đồ anh nấu không? Người phụ nữ: Vâng, bạn có thể thử làm lại. Người đàn ông: Tôi sợ bạn không dám ăn! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 等着,马上就做
    • B. 下次一定做
    • C. 以后再说吧
    • D. 他做饭不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (等着,马上就做 — Đợi đã, làm ngay bây giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
电视 diàn shì
B
演员 yǎn yuán
C
戏曲 xì qǔ
D
相声 xiàng sheng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老赵,老赵! 男:哎,小王,是你呀。 女:想什么呢?喊你半天也没听见。 男:我在想昨晚的电视剧呢,里边的 公主演得真好!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Triệu, Lão Triệu! Người đàn ông: Này, Tiểu Vương, là em đây. Người phụ nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? Tôi gọi cho bạn nhưng đã lâu không nghe thấy bạn. . Người đàn ông: Tôi đang nghĩ về bộ phim truyền hình tối qua. Công chúa trong đó chơi hay quá!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老赵,老赵! 男:哎,小王,是你呀。 女:想什么呢?喊你半天也没听见。 男:我在想昨晚的电视剧呢,里边的 公主演得真好!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Triệu, Lão Triệu! Người đàn ông: Này, Tiểu Vương, là em đây. Người phụ nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? Tôi gọi cho bạn nhưng đã lâu không nghe thấy bạn. . Người đàn ông: Tôi đang nghĩ về bộ phim truyền hình tối qua. Công chúa trong đó chơi hay quá!
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电视
    • B. 演员
    • C. 戏曲
    • D. 相声
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (演员 — diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
晚上 wǎn shàng
B
早上 zǎo shàng
C
中午 zhōng wǔ
D
下午 xià wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,我吃完了。 女:你看你,早饭这么重要也不好好吃。 男:对了,有一件事差点儿忘了告诉您。 女:什么事? 男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊! 问:对话最可能发生在什么时间?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, con ăn xong rồi. —Nữ: Nhìn xem, bữa sáng rất quan trọng nhưng lại không ngon. —Nam: Nhân tiện, có một điều tôi suýt quên nói với anh. - Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? —Nam: Chiều chúng ta sẽ họp phụ huynh, cậu nhớ đi nhé! — Q: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我吃完了。 女:你看你,早饭这么重要也不好好吃。 男:对了,有一件事差点儿忘了告诉您。 女:什么事? 男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊! 问:对话最可能发生在什么时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, con ăn xong rồi. —Nữ: Nhìn xem, bữa sáng rất quan trọng nhưng lại không ngon. —Nam: Nhân tiện, có một điều tôi suýt quên nói với anh. - Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? —Nam: Chiều chúng ta sẽ họp phụ huynh, cậu nhớ đi nhé! — Q: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晚上
    • B. 早上
    • C. 中午
    • D. 下午
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话最可能发生在什么时间?”, phương án A (晚上 — đêm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
书和糖果 shū hé táng guǒ
B
铅笔和书 qiān bǐ hé shū
C
糖果和包子 táng guǒ hé bāo zǐ
D
茶和糖果 chá hé táng guǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
小胖和小米到一位老教授家去做客,教授为他们准备了书和糖果,让他们选择。小胖抢着说:“我要这本书。”说完夸张地紧紧把书抱在怀里。小米指着糖果说·“我..我想要糖果。”教授笑了,指着书说:“这上面的知识很专业,你现在肯定看不懂。”小胖说:“我现在是看不懂,可我会努力学习,总有一天我会看懂的。”教授摸了摸小胖的头说:“好孩子!有志气。”说完他又问选择糖果的小米,“你要糖果是吗?能告诉我为什么你不想要书吗?”小米红着脸说:“书我看不懂,现在我就想吃糖果。”其实,应该把握现在。未来就像那本看不懂的书,何必去浪费精力? 问:教授为小胖和小米准备了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bàn và Xiaomi đến thăm nhà một vị giáo sư già. Giáo sư chuẩn bị sách và kẹo cho các em lựa chọn. Tiểu Bàn vội vàng nói: “Tôi muốn cuốn sách này.” Nói xong anh ôm chặt cuốn sách vào lòng. Xiaomi chỉ vào viên kẹo và nói: "Tôi...tôi muốn kẹo." Giáo sư mỉm cười, chỉ vào cuốn sách nói: “Kiến thức ở đây rất chuyên nghiệp, hiện tại chắc chắn cậu không thể hiểu được.” Tiểu Bàn nói: “Bây giờ tôi cũng không hiểu, nhưng tôi sẽ chăm chỉ học tập, một ngày nào đó tôi sẽ hiểu.” Giáo sư sờ sờ đầu Tiểu Bàn nói: "Cậu bé ngoan! Cậu thật có tham vọng." Sau đó, anh hỏi Xiaomi người đã chọn kẹo: "Bạn có muốn kẹo không? Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao bạn không muốn cuốn sách không?" Xiaomi đỏ mặt nói: "Tôi không đọc được sách, bây giờ tôi muốn ăn kẹo." Thực tế, bạn nên nắm bắt thời cơ. Tương lai giống như cuốn sách khó hiểu đó, sao lại lãng phí năng lượng? — Câu hỏi: Giáo sư đã chuẩn bị gì cho Xiaopang và Xiaomi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小胖和小米到一位老教授家去做客,教授为他们准备了书和糖果,让他们选择。小胖抢着说:“我要这本书。”说完夸张地紧紧把书抱在怀里。小米指着糖果说·“我..我想要糖果。”教授笑了,指着书说:“这上面的知识很专业,你现在肯定看不懂。”小胖说:“我现在是看不懂,可我会努力学习,总有一天我会看懂的。”教授摸了摸小胖的头说:“好孩子!有志气。”说完他又问选择糖果的小米,“你要糖果是吗?能告诉我为什么你不想要书吗?”小米红着脸说:“书我看不懂,现在我就想吃糖果。”其实,应该把握现在。未来就像那本看不懂的书,何必去浪费精力? 问:教授为小胖和小米准备了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bàn và Xiaomi đến thăm nhà một vị giáo sư già. Giáo sư chuẩn bị sách và kẹo cho các em lựa chọn. Tiểu Bàn vội vàng nói: “Tôi muốn cuốn sách này.” Nói xong anh ôm chặt cuốn sách vào lòng. Xiaomi chỉ vào viên kẹo và nói: "Tôi...tôi muốn kẹo." Giáo sư mỉm cười, chỉ vào cuốn sách nói: “Kiến thức ở đây rất chuyên nghiệp, hiện tại chắc chắn cậu không thể hiểu được.” Tiểu Bàn nói: “Bây giờ tôi cũng không hiểu, nhưng tôi sẽ chăm chỉ học tập, một ngày nào đó tôi sẽ hiểu.” Giáo sư sờ sờ đầu Tiểu Bàn nói: "Cậu bé ngoan! Cậu thật có tham vọng." Sau đó, anh hỏi Xiaomi người đã chọn kẹo: "Bạn có muốn kẹo không? Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao bạn không muốn cuốn sách không?" Xiaomi đỏ mặt nói: "Tôi không đọc được sách, bây giờ tôi muốn ăn kẹo." Thực tế, bạn nên nắm bắt thời cơ. Tương lai giống như cuốn sách khó hiểu đó, sao lại lãng phí năng lượng? — Câu hỏi: Giáo sư đã chuẩn bị gì cho Xiaopang và Xiaomi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 书和糖果
    • B. 铅笔和书
    • C. 糖果和包子
    • D. 茶和糖果
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “教授为小胖和小米准备了什么?”, phương án A (书和糖果 — sách và kẹo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
糖果 táng guǒ
B
书 shū
C
笔 bǐ
D
橡皮 xiàng pí
Lời thoại trong băng (Transcript):
小胖和小米到一位老教授家去做客,教授为他们准备了书和糖果,让他们选择。小胖抢着说:“我要这本书。”说完夸张地紧紧把书抱在怀里。小米指着糖果说·“我..我想要糖果。”教授笑了,指着书说:“这上面的知识很专业,你现在肯定看不懂。”小胖说:“我现在是看不懂,可我会努力学习,总有一天我会看懂的。”教授摸了摸小胖的头说:“好孩子!有志气。”说完他又问选择糖果的小米,“你要糖果是吗?能告诉我为什么你不想要书吗?”小米红着脸说:“书我看不懂,现在我就想吃糖果。”其实,应该把握现在。未来就像那本看不懂的书,何必去浪费精力? 问:小胖选择了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bàn và Xiaomi đến thăm nhà một vị giáo sư già. Giáo sư chuẩn bị sách và kẹo cho các em lựa chọn. Tiểu Bàn vội vàng nói: “Tôi muốn cuốn sách này.” Nói xong anh ôm chặt cuốn sách vào lòng. Xiaomi chỉ vào viên kẹo và nói: "Tôi...tôi muốn kẹo." Giáo sư mỉm cười, chỉ vào cuốn sách nói: “Kiến thức ở đây rất chuyên nghiệp, hiện tại chắc chắn cậu không thể hiểu được.” Tiểu Bàn nói: “Bây giờ tôi cũng không hiểu, nhưng tôi sẽ chăm chỉ học tập, một ngày nào đó tôi sẽ hiểu.” Giáo sư sờ sờ đầu Tiểu Bàn nói: "Cậu bé ngoan! Cậu thật có tham vọng." Sau đó, anh hỏi Xiaomi người đã chọn kẹo: "Bạn có muốn kẹo không? Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao bạn không muốn cuốn sách không?" Xiaomi đỏ mặt nói: "Tôi không đọc được sách, bây giờ tôi muốn ăn kẹo." Thực tế, bạn nên nắm bắt thời cơ. Tương lai giống như cuốn sách khó hiểu đó, sao lại lãng phí năng lượng? — Hỏi: Tiểu Bàn đã chọn cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小胖和小米到一位老教授家去做客,教授为他们准备了书和糖果,让他们选择。小胖抢着说:“我要这本书。”说完夸张地紧紧把书抱在怀里。小米指着糖果说·“我..我想要糖果。”教授笑了,指着书说:“这上面的知识很专业,你现在肯定看不懂。”小胖说:“我现在是看不懂,可我会努力学习,总有一天我会看懂的。”教授摸了摸小胖的头说:“好孩子!有志气。”说完他又问选择糖果的小米,“你要糖果是吗?能告诉我为什么你不想要书吗?”小米红着脸说:“书我看不懂,现在我就想吃糖果。”其实,应该把握现在。未来就像那本看不懂的书,何必去浪费精力? 问:小胖选择了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bàn và Xiaomi đến thăm nhà một vị giáo sư già. Giáo sư chuẩn bị sách và kẹo cho các em lựa chọn. Tiểu Bàn vội vàng nói: “Tôi muốn cuốn sách này.” Nói xong anh ôm chặt cuốn sách vào lòng. Xiaomi chỉ vào viên kẹo và nói: "Tôi...tôi muốn kẹo." Giáo sư mỉm cười, chỉ vào cuốn sách nói: “Kiến thức ở đây rất chuyên nghiệp, hiện tại chắc chắn cậu không thể hiểu được.” Tiểu Bàn nói: “Bây giờ tôi cũng không hiểu, nhưng tôi sẽ chăm chỉ học tập, một ngày nào đó tôi sẽ hiểu.” Giáo sư sờ sờ đầu Tiểu Bàn nói: "Cậu bé ngoan! Cậu thật có tham vọng." Sau đó, anh hỏi Xiaomi người đã chọn kẹo: "Bạn có muốn kẹo không? Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao bạn không muốn cuốn sách không?" Xiaomi đỏ mặt nói: "Tôi không đọc được sách, bây giờ tôi muốn ăn kẹo." Thực tế, bạn nên nắm bắt thời cơ. Tương lai giống như cuốn sách khó hiểu đó, sao lại lãng phí năng lượng? — Hỏi: Tiểu Bàn đã chọn cái gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 糖果
    • B. 书
    • C. 笔
    • D. 橡皮
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小胖选择了什么?”, phương án B (书 — cuốn sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
抓住现在 zhuā zhù xiàn zài
B
努力学习 nǔ lì xué xí
C
先吃糖果 xiān chī táng guǒ
D
等待未来 děng dài wèi lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
小胖和小米到一位老教授家去做客,教授为他们准备了书和糖果,让他们选择。小胖抢着说:“我要这本书。”说完夸张地紧紧把书抱在怀里。小米指着糖果说·“我..我想要糖果。”教授笑了,指着书说:“这上面的知识很专业,你现在肯定看不懂。”小胖说:“我现在是看不懂,可我会努力学习,总有一天我会看懂的。”教授摸了摸小胖的头说:“好孩子!有志气。”说完他又问选择糖果的小米,“你要糖果是吗?能告诉我为什么你不想要书吗?”小米红着脸说:“书我看不懂,现在我就想吃糖果。”其实,应该把握现在。未来就像那本看不懂的书,何必去浪费精力? 问:这个故事想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bàn và Xiaomi đến thăm nhà một vị giáo sư già. Giáo sư chuẩn bị sách và kẹo cho các em lựa chọn. Tiểu Bàn vội vàng nói: “Tôi muốn cuốn sách này.” Nói xong anh ôm chặt cuốn sách vào lòng. Xiaomi chỉ vào viên kẹo và nói: "Tôi...tôi muốn kẹo." Giáo sư mỉm cười, chỉ vào cuốn sách nói: "Kiến thức ở đây rất chuyên nghiệp, hiện tại chắc chắn cậu không thể hiểu được." Tiểu Bàn nói: “Bây giờ tôi cũng không hiểu, nhưng tôi sẽ chăm chỉ học tập, một ngày nào đó tôi sẽ hiểu.” Giáo sư sờ sờ đầu Tiểu Bàn nói: "Cậu bé ngoan! Cậu thật có tham vọng." Sau đó, anh hỏi Xiaomi người đã chọn kẹo: "Bạn có muốn kẹo không? Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao bạn không muốn cuốn sách không?" Xiaomi đỏ mặt nói: "Tôi không đọc được sách, bây giờ tôi muốn ăn kẹo." Thực tế, bạn nên nắm bắt thời cơ. Tương lai giống như cuốn sách khó hiểu đó, sao lại lãng phí năng lượng? - H: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小胖和小米到一位老教授家去做客,教授为他们准备了书和糖果,让他们选择。小胖抢着说:“我要这本书。”说完夸张地紧紧把书抱在怀里。小米指着糖果说·“我..我想要糖果。”教授笑了,指着书说:“这上面的知识很专业,你现在肯定看不懂。”小胖说:“我现在是看不懂,可我会努力学习,总有一天我会看懂的。”教授摸了摸小胖的头说:“好孩子!有志气。”说完他又问选择糖果的小米,“你要糖果是吗?能告诉我为什么你不想要书吗?”小米红着脸说:“书我看不懂,现在我就想吃糖果。”其实,应该把握现在。未来就像那本看不懂的书,何必去浪费精力? 问:这个故事想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bàn và Xiaomi đến thăm nhà một vị giáo sư già. Giáo sư chuẩn bị sách và kẹo cho các em lựa chọn. Tiểu Bàn vội vàng nói: “Tôi muốn cuốn sách này.” Nói xong anh ôm chặt cuốn sách vào lòng. Xiaomi chỉ vào viên kẹo và nói: "Tôi...tôi muốn kẹo." Giáo sư mỉm cười, chỉ vào cuốn sách nói: "Kiến thức ở đây rất chuyên nghiệp, hiện tại chắc chắn cậu không thể hiểu được." Tiểu Bàn nói: “Bây giờ tôi cũng không hiểu, nhưng tôi sẽ chăm chỉ học tập, một ngày nào đó tôi sẽ hiểu.” Giáo sư sờ sờ đầu Tiểu Bàn nói: "Cậu bé ngoan! Cậu thật có tham vọng." Sau đó, anh hỏi Xiaomi người đã chọn kẹo: "Bạn có muốn kẹo không? Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao bạn không muốn cuốn sách không?" Xiaomi đỏ mặt nói: "Tôi không đọc được sách, bây giờ tôi muốn ăn kẹo." Thực tế, bạn nên nắm bắt thời cơ. Tương lai giống như cuốn sách khó hiểu đó, sao lại lãng phí năng lượng? - H: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 抓住现在
    • B. 努力学习
    • C. 先吃糖果
    • D. 等待未来
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事想告诉我们什么?”, phương án A (抓住现在 — nắm bắt ngay bây giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
工人 gōng rén
B
农民 nóng mín
C
售货员 shòu huò yuán
D
不清楚 bù qīng chǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的一个朋友家里非常贫困,他的生日到了,他怕母亲在这天会因为没有能力为孩子过生日而伤心,所以很晚才回家。原以为母亲已经睡了,谁知母亲仍在等他回来。吃完长寿面,母亲拿出了送给他的生日礼物,是他早就想要的一套书。原来他经常透过书店的玻璃窗看这套书,这一举动被母亲注意到了。他接过书,母亲有些不好意思地说:“新书太贵了,妈妈给你买了套旧的,不过什么都不缺,等以后有钱了,妈妈再给你买新的。”虽然是套旧书,但这是母亲省下每天的早饭钱,跑了很远的路为他买的,朋友感动得流下了眼泪。女:什么事?男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊!问:对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。 问:母亲是做什么工作的?
Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi sống trong một gia đình rất nghèo. Khi đến sinh nhật, anh sợ mẹ buồn vì không thể tổ chức sinh nhật cho con nên về nhà rất muộn. Anh tưởng mẹ anh đã ngủ rồi nhưng bà vẫn đợi anh về. Sau khi ăn mì trường thọ, mẹ anh lấy ra một món quà sinh nhật cho anh, đó là bộ sách mà anh đã ao ước từ lâu. Hóa ra anh thường đọc bộ sách này qua cửa kính của hiệu sách và mẹ anh cũng nhận thấy hành vi này. Cậu cầm lấy cuốn sách, mẹ cậu ngượng ngùng nói: "Sách mới đắt quá. Mẹ mua cho con một bộ cũ, nhưng con không cần gì cả. Sau này có tiền, mẹ sẽ mua cho con một bộ mới." Mặc dù đó là một bộ sách cũ nhưng mẹ tôi đã dành dụm tiền ăn sáng hàng ngày và đi rất xa để mua cho ông. Người bạn cảm động rơi nước mắt. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Chiều nay chúng ta sẽ họp phụ huynh. Đừng quên đi! Hỏi: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất? [Đáp án] B [Phân tích] Dựa vào “Bữa sáng quan trọng nhưng không ngon”, chọn B. — Q: Mẹ em làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的一个朋友家里非常贫困,他的生日到了,他怕母亲在这天会因为没有能力为孩子过生日而伤心,所以很晚才回家。原以为母亲已经睡了,谁知母亲仍在等他回来。吃完长寿面,母亲拿出了送给他的生日礼物,是他早就想要的一套书。原来他经常透过书店的玻璃窗看这套书,这一举动被母亲注意到了。他接过书,母亲有些不好意思地说:“新书太贵了,妈妈给你买了套旧的,不过什么都不缺,等以后有钱了,妈妈再给你买新的。”虽然是套旧书,但这是母亲省下每天的早饭钱,跑了很远的路为他买的,朋友感动得流下了眼泪。女:什么事?男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊!问:对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。 问:母亲是做什么工作的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi sống trong một gia đình rất nghèo. Khi đến sinh nhật, anh sợ mẹ buồn vì không thể tổ chức sinh nhật cho con nên về nhà rất muộn. Anh tưởng mẹ anh đã ngủ rồi nhưng bà vẫn đợi anh về. Sau khi ăn mì trường thọ, mẹ anh lấy ra một món quà sinh nhật cho anh, đó là bộ sách mà anh đã ao ước từ lâu. Hóa ra anh thường đọc bộ sách này qua cửa kính của hiệu sách và mẹ anh cũng nhận thấy hành vi này. Cậu cầm lấy cuốn sách, mẹ cậu ngượng ngùng nói: "Sách mới đắt quá. Mẹ mua cho con một bộ cũ, nhưng con không cần gì cả. Sau này có tiền, mẹ sẽ mua cho con một bộ mới." Mặc dù đó là một bộ sách cũ nhưng mẹ tôi đã dành dụm tiền ăn sáng hàng ngày và đi rất xa để mua cho ông. Người bạn cảm động rơi nước mắt. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Chiều nay chúng ta sẽ họp phụ huynh. Đừng quên đi! Hỏi: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất? [Đáp án] B [Phân tích] Dựa vào “Bữa sáng quan trọng nhưng không ngon”, chọn B. — Q: Mẹ em làm nghề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工人
    • B. 农民
    • C. 售货员
    • D. 不清楚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。”, phương án D (不清楚 — không chắc chắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
和朋友一起过生日 hé péng yǒu yì qǐ guò shēng rì
B
怕母亲伤心 pà mǔ qīn shāng xīn
C
怕母亲忘了他的生日 pà mǔ qīn wàng le tā de shēng rì
D
母亲不给他过生日 mǔ qīn bù gěi tā guò shēng rì
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的一个朋友家里非常贫困,他的生日到了,他怕母亲在这天会因为没有能力为孩子过生日而伤心,所以很晚才回家。原以为母亲已经睡了,谁知母亲仍在等他回来。吃完长寿面,母亲拿出了送给他的生日礼物,是他早就想要的一套书。原来他经常透过书店的玻璃窗看这套书,这一举动被母亲注意到了。他接过书,母亲有些不好意思地说:“新书太贵了,妈妈给你买了套旧的,不过什么都不缺,等以后有钱了,妈妈再给你买新的。”虽然是套旧书,但这是母亲省下每天的早饭钱,跑了很远的路为他买的,朋友感动得流下了眼泪。女:什么事?男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊!问:对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。 问:儿子为什么会很晚才回家?
Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi sống trong một gia đình rất nghèo. Khi đến sinh nhật, anh sợ mẹ buồn vì không thể tổ chức sinh nhật cho con nên về nhà rất muộn. Anh tưởng mẹ anh đã ngủ rồi nhưng bà vẫn đợi anh về. Sau khi ăn mì trường thọ, mẹ anh lấy ra một món quà sinh nhật cho anh, đó là bộ sách mà anh đã ao ước từ lâu. Hóa ra anh thường đọc bộ sách này qua cửa kính của hiệu sách và mẹ anh cũng nhận thấy hành vi này. Cậu cầm lấy cuốn sách, mẹ cậu ngượng ngùng nói: "Sách mới đắt quá. Mẹ mua cho con một bộ cũ, nhưng con không cần gì cả. Sau này có tiền, mẹ sẽ mua cho con một bộ mới." Mặc dù đó là một bộ sách cũ nhưng mẹ tôi đã dành dụm tiền ăn sáng hàng ngày và đi rất xa để mua cho ông. Người bạn cảm động rơi nước mắt. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Chiều nay chúng ta sẽ họp phụ huynh. Đừng quên đi! Hỏi: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất? [Đáp án] B [Phân tích] Dựa vào “Bữa sáng quan trọng nhưng không ngon”, chọn B. — Câu hỏi: Tại sao con trai tôi về nhà rất muộn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的一个朋友家里非常贫困,他的生日到了,他怕母亲在这天会因为没有能力为孩子过生日而伤心,所以很晚才回家。原以为母亲已经睡了,谁知母亲仍在等他回来。吃完长寿面,母亲拿出了送给他的生日礼物,是他早就想要的一套书。原来他经常透过书店的玻璃窗看这套书,这一举动被母亲注意到了。他接过书,母亲有些不好意思地说:“新书太贵了,妈妈给你买了套旧的,不过什么都不缺,等以后有钱了,妈妈再给你买新的。”虽然是套旧书,但这是母亲省下每天的早饭钱,跑了很远的路为他买的,朋友感动得流下了眼泪。女:什么事?男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊!问:对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。 问:儿子为什么会很晚才回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi sống trong một gia đình rất nghèo. Khi đến sinh nhật, anh sợ mẹ buồn vì không thể tổ chức sinh nhật cho con nên về nhà rất muộn. Anh tưởng mẹ anh đã ngủ rồi nhưng bà vẫn đợi anh về. Sau khi ăn mì trường thọ, mẹ anh lấy ra một món quà sinh nhật cho anh, đó là bộ sách mà anh đã ao ước từ lâu. Hóa ra anh thường đọc bộ sách này qua cửa kính của hiệu sách và mẹ anh cũng nhận thấy hành vi này. Cậu cầm lấy cuốn sách, mẹ cậu ngượng ngùng nói: "Sách mới đắt quá. Mẹ mua cho con một bộ cũ, nhưng con không cần gì cả. Sau này có tiền, mẹ sẽ mua cho con một bộ mới." Mặc dù đó là một bộ sách cũ nhưng mẹ tôi đã dành dụm tiền ăn sáng hàng ngày và đi rất xa để mua cho ông. Người bạn cảm động rơi nước mắt. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Chiều nay chúng ta sẽ họp phụ huynh. Đừng quên đi! Hỏi: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất? [Đáp án] B [Phân tích] Dựa vào “Bữa sáng quan trọng nhưng không ngon”, chọn B. — Câu hỏi: Tại sao con trai tôi về nhà rất muộn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 和朋友一起过生日
    • B. 怕母亲伤心
    • C. 怕母亲忘了他的生日
    • D. 母亲不给他过生日
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。”, phương án B (怕母亲伤心 — Sợ mẹ buồn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
一套旧书 yí tào jiù shū
B
一件衣服 yí jiàn yī fu
C
一台电脑 yì tái diàn nǎo
D
一块手表 yí kuài shǒu biǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的一个朋友家里非常贫困,他的生日到了,他怕母亲在这天会因为没有能力为孩子过生日而伤心,所以很晚才回家。原以为母亲已经睡了,谁知母亲仍在等他回来。吃完长寿面,母亲拿出了送给他的生日礼物,是他早就想要的一套书。原来他经常透过书店的玻璃窗看这套书,这一举动被母亲注意到了。他接过书,母亲有些不好意思地说:“新书太贵了,妈妈给你买了套旧的,不过什么都不缺,等以后有钱了,妈妈再给你买新的。”虽然是套旧书,但这是母亲省下每天的早饭钱,跑了很远的路为他买的,朋友感动得流下了眼泪。女:什么事?男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊!问:对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。 问:母亲送给儿子什么生日礼物?
Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi sống trong một gia đình rất nghèo. Khi đến sinh nhật, anh sợ mẹ buồn vì không thể tổ chức sinh nhật cho con nên về nhà rất muộn. Anh tưởng mẹ anh đã ngủ rồi nhưng bà vẫn đợi anh về. Sau khi ăn mì trường thọ, mẹ anh lấy ra một món quà sinh nhật cho anh, đó là bộ sách mà anh đã ao ước từ lâu. Hóa ra anh thường đọc bộ sách này qua cửa kính của hiệu sách và mẹ anh cũng nhận thấy hành vi này. Cậu cầm lấy cuốn sách, mẹ cậu ngượng ngùng nói: "Sách mới đắt quá. Mẹ mua cho con một bộ cũ, nhưng con không cần gì cả. Sau này có tiền, mẹ sẽ mua cho con một bộ mới." Mặc dù đó là một bộ sách cũ nhưng mẹ tôi đã dành dụm tiền ăn sáng hàng ngày và đi rất xa để mua cho ông. Người bạn cảm động rơi nước mắt. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Chiều nay chúng ta sẽ họp phụ huynh. Đừng quên đi! Hỏi: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất? [Đáp án] B [Phân tích] Dựa vào “Bữa sáng quan trọng nhưng không ngon”, chọn B. — Câu hỏi: Mẹ tặng con trai món quà sinh nhật gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的一个朋友家里非常贫困,他的生日到了,他怕母亲在这天会因为没有能力为孩子过生日而伤心,所以很晚才回家。原以为母亲已经睡了,谁知母亲仍在等他回来。吃完长寿面,母亲拿出了送给他的生日礼物,是他早就想要的一套书。原来他经常透过书店的玻璃窗看这套书,这一举动被母亲注意到了。他接过书,母亲有些不好意思地说:“新书太贵了,妈妈给你买了套旧的,不过什么都不缺,等以后有钱了,妈妈再给你买新的。”虽然是套旧书,但这是母亲省下每天的早饭钱,跑了很远的路为他买的,朋友感动得流下了眼泪。女:什么事?男:下午我们要开家长会,您别忘了去啊!问:对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。 问:母亲送给儿子什么生日礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi sống trong một gia đình rất nghèo. Khi đến sinh nhật, anh sợ mẹ buồn vì không thể tổ chức sinh nhật cho con nên về nhà rất muộn. Anh tưởng mẹ anh đã ngủ rồi nhưng bà vẫn đợi anh về. Sau khi ăn mì trường thọ, mẹ anh lấy ra một món quà sinh nhật cho anh, đó là bộ sách mà anh đã ao ước từ lâu. Hóa ra anh thường đọc bộ sách này qua cửa kính của hiệu sách và mẹ anh cũng nhận thấy hành vi này. Cậu cầm lấy cuốn sách, mẹ cậu ngượng ngùng nói: "Sách mới đắt quá. Mẹ mua cho con một bộ cũ, nhưng con không cần gì cả. Sau này có tiền, mẹ sẽ mua cho con một bộ mới." Mặc dù đó là một bộ sách cũ nhưng mẹ tôi đã dành dụm tiền ăn sáng hàng ngày và đi rất xa để mua cho ông. Người bạn cảm động rơi nước mắt. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Chiều nay chúng ta sẽ họp phụ huynh. Đừng quên đi! Hỏi: Khi nào cuộc trò chuyện có nhiều khả năng xảy ra nhất? [Đáp án] B [Phân tích] Dựa vào “Bữa sáng quan trọng nhưng không ngon”, chọn B. — Câu hỏi: Mẹ tặng con trai món quà sinh nhật gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一套旧书
    • B. 一件衣服
    • C. 一台电脑
    • D. 一块手表
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话最可能发生在什么时间?[答案]B[解析]根据“早饭这么重要也不好好吃”,选B。”, phương án A (一套旧书 — bộ sách cũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
看书 kàn shū
B
散步 sàn bù
C
聊天儿 liáo tiān ér
D
买衣服 mǎi yī fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
王小姐坐在公园的长椅上看书,一个中年男人站在附近总是盯着她,弄得她无心看书,又不想就这样走开。于是王小姐走到那个男人面前,不紧不慢地说:“先生,我想,你大概觉得我这身衣服挺好看,想给你妻子买一套,是吧?”中年男子不好意思地笑了笑:“是的,是的。”“那我劝你别去买,”王小姐冷冷地说,“穿这种衣服,你的妻子会遇到没有礼貌的男人的。”中年男子不好意思地走了。可见,女人的力量往往来自于智慧。 问:王小姐在公园里做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đang ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách. Một người đàn ông trung niên đứng gần đó liên tục nhìn cô, khiến cô không có hứng thú đọc sách và không muốn bỏ đi. Vì vậy cô Vương bước đến gần người đàn ông và nói một cách bình tĩnh: "Thưa ông, tôi nghĩ ông thấy quần áo của tôi đẹp và ông muốn mua một cái cho vợ ông phải không?" Người đàn ông trung niên ngượng ngùng cười: “Ừ, ừ.” “Vậy ta khuyên ngươi không nên mua,” Vương tiểu thư lạnh lùng nói: “Mặc loại quần áo này, phu nhân ngươi sẽ gặp phải nam nhân thô lỗ.” Người đàn ông trung niên xấu hổ rời đi. Có thể thấy, sức mạnh của phụ nữ thường đến từ trí tuệ. — Câu hỏi: Cô Vương đang làm gì ở công viên?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王小姐坐在公园的长椅上看书,一个中年男人站在附近总是盯着她,弄得她无心看书,又不想就这样走开。于是王小姐走到那个男人面前,不紧不慢地说:“先生,我想,你大概觉得我这身衣服挺好看,想给你妻子买一套,是吧?”中年男子不好意思地笑了笑:“是的,是的。”“那我劝你别去买,”王小姐冷冷地说,“穿这种衣服,你的妻子会遇到没有礼貌的男人的。”中年男子不好意思地走了。可见,女人的力量往往来自于智慧。 问:王小姐在公园里做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đang ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách. Một người đàn ông trung niên đứng gần đó liên tục nhìn cô, khiến cô không có hứng thú đọc sách và không muốn bỏ đi. Vì vậy cô Vương bước đến gần người đàn ông và nói một cách bình tĩnh: "Thưa ông, tôi nghĩ ông thấy quần áo của tôi đẹp và ông muốn mua một cái cho vợ ông phải không?" Người đàn ông trung niên ngượng ngùng cười: “Ừ, ừ.” “Vậy ta khuyên ngươi không nên mua,” Vương tiểu thư lạnh lùng nói: “Mặc loại quần áo này, phu nhân ngươi sẽ gặp phải nam nhân thô lỗ.” Người đàn ông trung niên xấu hổ rời đi. Có thể thấy, sức mạnh của phụ nữ thường đến từ trí tuệ. — Câu hỏi: Cô Vương đang làm gì ở công viên?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看书
    • B. 散步
    • C. 聊天儿
    • D. 买衣服
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “王小姐在公园里做什么?”, phương án A (看书 — đọc một cuốn sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
没有礼貌 méi yǒu lǐ mào
B
乐于助人 lè yú zhù rén
C
爱护妻子 ài hù qī zǐ
D
热情好客 rè qíng hào kè
Lời thoại trong băng (Transcript):
王小姐坐在公园的长椅上看书,一个中年男人站在附近总是盯着她,弄得她无心看书,又不想就这样走开。于是王小姐走到那个男人面前,不紧不慢地说:“先生,我想,你大概觉得我这身衣服挺好看,想给你妻子买一套,是吧?”中年男子不好意思地笑了笑:“是的,是的。”“那我劝你别去买,”王小姐冷冷地说,“穿这种衣服,你的妻子会遇到没有礼貌的男人的。”中年男子不好意思地走了。可见,女人的力量往往来自于智慧。 问:王小姐认为这个中年男子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đang ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách. Một người đàn ông trung niên đứng gần đó liên tục nhìn cô, khiến cô không có hứng thú đọc sách và không muốn bỏ đi. Vì vậy cô Vương bước đến gần người đàn ông và nói một cách bình tĩnh: "Thưa ông, tôi nghĩ ông thấy quần áo của tôi đẹp và ông muốn mua một cái cho vợ ông phải không?" Người đàn ông trung niên ngượng ngùng cười: “Ừ, ừ.” “Vậy ta khuyên ngươi không nên mua,” Vương tiểu thư lạnh lùng nói: “Mặc loại quần áo này, phu nhân ngươi sẽ gặp phải nam nhân thô lỗ.” Người đàn ông trung niên xấu hổ rời đi. Có thể thấy, sức mạnh của phụ nữ thường đến từ trí tuệ. — Câu hỏi: Cô Vương nghĩ gì về người đàn ông trung niên này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王小姐坐在公园的长椅上看书,一个中年男人站在附近总是盯着她,弄得她无心看书,又不想就这样走开。于是王小姐走到那个男人面前,不紧不慢地说:“先生,我想,你大概觉得我这身衣服挺好看,想给你妻子买一套,是吧?”中年男子不好意思地笑了笑:“是的,是的。”“那我劝你别去买,”王小姐冷冷地说,“穿这种衣服,你的妻子会遇到没有礼貌的男人的。”中年男子不好意思地走了。可见,女人的力量往往来自于智慧。 问:王小姐认为这个中年男子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đang ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách. Một người đàn ông trung niên đứng gần đó liên tục nhìn cô, khiến cô không có hứng thú đọc sách và không muốn bỏ đi. Vì vậy cô Vương bước đến gần người đàn ông và nói một cách bình tĩnh: "Thưa ông, tôi nghĩ ông thấy quần áo của tôi đẹp và ông muốn mua một cái cho vợ ông phải không?" Người đàn ông trung niên ngượng ngùng cười: “Ừ, ừ.” “Vậy ta khuyên ngươi không nên mua,” Vương tiểu thư lạnh lùng nói: “Mặc loại quần áo này, phu nhân ngươi sẽ gặp phải nam nhân thô lỗ.” Người đàn ông trung niên xấu hổ rời đi. Có thể thấy, sức mạnh của phụ nữ thường đến từ trí tuệ. — Câu hỏi: Cô Vương nghĩ gì về người đàn ông trung niên này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有礼貌
    • B. 乐于助人
    • C. 爱护妻子
    • D. 热情好客
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “王小姐认为这个中年男子怎么样?”, phương án A (没有礼貌 — Không lịch sự) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
浪漫 làng màn
B
愚笨 yú bèn
C
勤奋 qín fèn
D
聪明 cōng ming
Lời thoại trong băng (Transcript):
王小姐坐在公园的长椅上看书,一个中年男人站在附近总是盯着她,弄得她无心看书,又不想就这样走开。于是王小姐走到那个男人面前,不紧不慢地说:“先生,我想,你大概觉得我这身衣服挺好看,想给你妻子买一套,是吧?”中年男子不好意思地笑了笑:“是的,是的。”“那我劝你别去买,”王小姐冷冷地说,“穿这种衣服,你的妻子会遇到没有礼貌的男人的。”中年男子不好意思地走了。可见,女人的力量往往来自于智慧。 问:你认为王小姐是一个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đang ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách. Một người đàn ông trung niên đứng gần đó không ngừng nhìn cô, điều này khiến cô không có hứng thú đọc sách và không muốn bỏ đi. Vì vậy cô Vương bước đến gần người đàn ông và nói một cách bình tĩnh: "Thưa ông, tôi nghĩ ông thấy quần áo của tôi đẹp và ông muốn mua một cái cho vợ ông phải không?" Người đàn ông trung niên ngượng ngùng cười: “Ừ, ừ.” “Vậy ta khuyên ngươi không nên mua,” Vương tiểu thư lạnh lùng nói: “Mặc loại quần áo này, phu nhân ngươi sẽ gặp phải nam nhân thô lỗ.” Người đàn ông trung niên xấu hổ rời đi. Có thể thấy, sức mạnh của phụ nữ thường đến từ trí tuệ. — Câu hỏi: Bạn nghĩ cô Vương là người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王小姐坐在公园的长椅上看书,一个中年男人站在附近总是盯着她,弄得她无心看书,又不想就这样走开。于是王小姐走到那个男人面前,不紧不慢地说:“先生,我想,你大概觉得我这身衣服挺好看,想给你妻子买一套,是吧?”中年男子不好意思地笑了笑:“是的,是的。”“那我劝你别去买,”王小姐冷冷地说,“穿这种衣服,你的妻子会遇到没有礼貌的男人的。”中年男子不好意思地走了。可见,女人的力量往往来自于智慧。 问:你认为王小姐是一个什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đang ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách. Một người đàn ông trung niên đứng gần đó không ngừng nhìn cô, điều này khiến cô không có hứng thú đọc sách và không muốn bỏ đi. Vì vậy cô Vương bước đến gần người đàn ông và nói một cách bình tĩnh: "Thưa ông, tôi nghĩ ông thấy quần áo của tôi đẹp và ông muốn mua một cái cho vợ ông phải không?" Người đàn ông trung niên ngượng ngùng cười: “Ừ, ừ.” “Vậy ta khuyên ngươi không nên mua,” Vương tiểu thư lạnh lùng nói: “Mặc loại quần áo này, phu nhân ngươi sẽ gặp phải nam nhân thô lỗ.” Người đàn ông trung niên xấu hổ rời đi. Có thể thấy, sức mạnh của phụ nữ thường đến từ trí tuệ. — Câu hỏi: Bạn nghĩ cô Vương là người như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 浪漫
    • B. 愚笨
    • C. 勤奋
    • D. 聪明
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “你认为王小姐是一个什么样的人?”, phương án D (聪明 — thông minh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
工程师 gōng chéng shī
B
导演 dǎo yǎn
C
导游 dǎo yóu
D
士兵 shì bīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大家好!我叫王红。很高兴能跟大家一起游览这座美丽的城市。在旅途中有什么疑问和要求可以直接跟我说,希望我的介绍可以让你们更了解这座城市。男:今天的旅游是怎么安排的?女:今天我们要游览的地方有战争博物馆、工业展览馆和国家公园。这是这里最著名的三个旅游景点。男:我们要先去哪儿啊?女:战争博物馆离我们最近,所以我们先去那儿看着。男:进去以后可以拍照吗?女:对不起,那里禁止照相。不过,你们可以在门口合影留念。男:国家公园里都有什么?女:那里有亚洲第二大广场、美丽的月亮湖以及一些娱乐设施。男:听起来很不错啊,我们快去吧。 问:女的最可能从事什么职业?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào mọi người! Tôi tên là Vương Hồng. Thật vui khi được đến thăm thành phố xinh đẹp này cùng với tất cả các bạn. Nếu có thắc mắc hay yêu cầu gì trong chuyến đi, bạn có thể nói trực tiếp với tôi. Tôi hy vọng lời giới thiệu của tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phố này. Người đàn ông: Việc sắp xếp chuyến đi hôm nay thế nào? Người phụ nữ: Hôm nay chúng ta sẽ đi thăm Bảo tàng Chiến tranh, Phòng Triển lãm Công nghiệp và Công viên Quốc gia. Đây là ba địa điểm du lịch nổi tiếng nhất ở đây. Người đàn ông: Chúng ta nên đi đâu trước? Người phụ nữ: Bảo tàng Chiến tranh ở gần chúng tôi nhất nên chúng tôi đến đó trước. Người đàn ông: Tôi có thể chụp ảnh sau khi vào không? Người phụ nữ: Xin lỗi, ở đó cấm chụp ảnh. Tuy nhiên, bạn có thể chụp ảnh ở cửa. Người đàn ông: Trong công viên quốc gia có gì? Người phụ nữ: Có quảng trường lớn thứ hai ở châu Á, Hồ Trăng xinh đẹp và một số cơ sở giải trí. Người đàn ông: Nghe có vẻ tuyệt vời. Đi thôi. — Câu hỏi: Phụ nữ có khả năng theo đuổi nghề nghiệp nào nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大家好!我叫王红。很高兴能跟大家一起游览这座美丽的城市。在旅途中有什么疑问和要求可以直接跟我说,希望我的介绍可以让你们更了解这座城市。男:今天的旅游是怎么安排的?女:今天我们要游览的地方有战争博物馆、工业展览馆和国家公园。这是这里最著名的三个旅游景点。男:我们要先去哪儿啊?女:战争博物馆离我们最近,所以我们先去那儿看着。男:进去以后可以拍照吗?女:对不起,那里禁止照相。不过,你们可以在门口合影留念。男:国家公园里都有什么?女:那里有亚洲第二大广场、美丽的月亮湖以及一些娱乐设施。男:听起来很不错啊,我们快去吧。 问:女的最可能从事什么职业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào mọi người! Tôi tên là Vương Hồng. Thật vui khi được đến thăm thành phố xinh đẹp này cùng với tất cả các bạn. Nếu có thắc mắc hay yêu cầu gì trong chuyến đi, bạn có thể nói trực tiếp với tôi. Tôi hy vọng lời giới thiệu của tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phố này. Người đàn ông: Việc sắp xếp chuyến đi hôm nay thế nào? Người phụ nữ: Hôm nay chúng ta sẽ đi thăm Bảo tàng Chiến tranh, Phòng Triển lãm Công nghiệp và Công viên Quốc gia. Đây là ba địa điểm du lịch nổi tiếng nhất ở đây. Người đàn ông: Chúng ta nên đi đâu trước? Người phụ nữ: Bảo tàng Chiến tranh ở gần chúng tôi nhất nên chúng tôi đến đó trước. Người đàn ông: Tôi có thể chụp ảnh sau khi vào không? Người phụ nữ: Xin lỗi, ở đó cấm chụp ảnh. Tuy nhiên, bạn có thể chụp ảnh ở cửa. Người đàn ông: Trong công viên quốc gia có gì? Người phụ nữ: Có quảng trường lớn thứ hai ở châu Á, Hồ Trăng xinh đẹp và một số cơ sở giải trí. Người đàn ông: Nghe có vẻ tuyệt vời. Đi thôi. — Câu hỏi: Phụ nữ có khả năng theo đuổi nghề nghiệp nào nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工程师
    • B. 导演
    • C. 导游
    • D. 士兵
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能从事什么职业?”, phương án C (导游 — hướng dẫn viên du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
工业展览馆 gōng yè zhǎn lǎn guǎn
B
国家公园 guó jiā gōng yuán
C
大使馆 dà shǐ guǎn
D
战争博物馆 zhàn zhēng bó wù guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大家好!我叫王红。很高兴能跟大家一起游览这座美丽的城市。在旅途中有什么疑问和要求可以直接跟我说,希望我的介绍可以让你们更了解这座城市。男:今天的旅游是怎么安排的?女:今天我们要游览的地方有战争博物馆、工业展览馆和国家公园。这是这里最著名的三个旅游景点。男:我们要先去哪儿啊?女:战争博物馆离我们最近,所以我们先去那儿看着。男:进去以后可以拍照吗?女:对不起,那里禁止照相。不过,你们可以在门口合影留念。男:国家公园里都有什么?女:那里有亚洲第二大广场、美丽的月亮湖以及一些娱乐设施。男:听起来很不错啊,我们快去吧。 问:男的今天不能去哪个地方?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào mọi người! Tôi tên là Vương Hồng. Thật vui khi được đến thăm thành phố xinh đẹp này cùng với tất cả các bạn. Nếu có thắc mắc hay yêu cầu gì trong chuyến đi, bạn có thể nói trực tiếp với tôi. Tôi hy vọng lời giới thiệu của tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phố này. Người đàn ông: Việc sắp xếp chuyến đi hôm nay thế nào? Người phụ nữ: Hôm nay chúng ta sẽ đi thăm Bảo tàng Chiến tranh, Phòng Triển lãm Công nghiệp và Công viên Quốc gia. Đây là ba địa điểm du lịch nổi tiếng nhất ở đây. Người đàn ông: Chúng ta nên đi đâu trước? Người phụ nữ: Bảo tàng Chiến tranh ở gần chúng tôi nhất nên chúng tôi đến đó trước. Người đàn ông: Tôi có thể chụp ảnh sau khi vào không? Người phụ nữ: Xin lỗi, ở đó cấm chụp ảnh. Tuy nhiên, bạn có thể chụp ảnh ở cửa. Người đàn ông: Trong công viên quốc gia có gì? Người phụ nữ: Có quảng trường lớn thứ hai ở châu Á, Hồ Trăng xinh đẹp và một số cơ sở giải trí ở đó. Người đàn ông: Nghe có vẻ tuyệt vời. Đi thôi. — Câu hỏi: Hôm nay đàn ông không được đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大家好!我叫王红。很高兴能跟大家一起游览这座美丽的城市。在旅途中有什么疑问和要求可以直接跟我说,希望我的介绍可以让你们更了解这座城市。男:今天的旅游是怎么安排的?女:今天我们要游览的地方有战争博物馆、工业展览馆和国家公园。这是这里最著名的三个旅游景点。男:我们要先去哪儿啊?女:战争博物馆离我们最近,所以我们先去那儿看着。男:进去以后可以拍照吗?女:对不起,那里禁止照相。不过,你们可以在门口合影留念。男:国家公园里都有什么?女:那里有亚洲第二大广场、美丽的月亮湖以及一些娱乐设施。男:听起来很不错啊,我们快去吧。 问:男的今天不能去哪个地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào mọi người! Tôi tên là Vương Hồng. Thật vui khi được đến thăm thành phố xinh đẹp này cùng với tất cả các bạn. Nếu có thắc mắc hay yêu cầu gì trong chuyến đi, bạn có thể nói trực tiếp với tôi. Tôi hy vọng lời giới thiệu của tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phố này. Người đàn ông: Việc sắp xếp chuyến đi hôm nay thế nào? Người phụ nữ: Hôm nay chúng ta sẽ đi thăm Bảo tàng Chiến tranh, Phòng Triển lãm Công nghiệp và Công viên Quốc gia. Đây là ba địa điểm du lịch nổi tiếng nhất ở đây. Người đàn ông: Chúng ta nên đi đâu trước? Người phụ nữ: Bảo tàng Chiến tranh ở gần chúng tôi nhất nên chúng tôi đến đó trước. Người đàn ông: Tôi có thể chụp ảnh sau khi vào không? Người phụ nữ: Xin lỗi, ở đó cấm chụp ảnh. Tuy nhiên, bạn có thể chụp ảnh ở cửa. Người đàn ông: Trong công viên quốc gia có gì? Người phụ nữ: Có quảng trường lớn thứ hai ở châu Á, Hồ Trăng xinh đẹp và một số cơ sở giải trí ở đó. Người đàn ông: Nghe có vẻ tuyệt vời. Đi thôi. — Câu hỏi: Hôm nay đàn ông không được đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工业展览馆
    • B. 国家公园
    • C. 大使馆
    • D. 战争博物馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的今天不能去哪个地方?”, phương án C (大使馆 — đại sứ quán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
工业展览馆里 gōng yè zhǎn lǎn guǎn lǐ
B
亚洲第二大广场 yà zhōu dì èr dà guǎng chǎng
C
月亮湖旁 yuè liàng hú páng
D
战争博物馆里 zhàn zhēng bó wù guǎn lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大家好!我叫王红。很高兴能跟大家一起游览这座美丽的城市。在旅途中有什么疑问和要求可以直接跟我说,希望我的介绍可以让你们更了解这座城市。男:今天的旅游是怎么安排的?女:今天我们要游览的地方有战争博物馆、工业展览馆和国家公园。这是这里最著名的三个旅游景点。男:我们要先去哪儿啊?女:战争博物馆离我们最近,所以我们先去那儿看着。男:进去以后可以拍照吗?女:对不起,那里禁止照相。不过,你们可以在门口合影留念。男:国家公园里都有什么?女:那里有亚洲第二大广场、美丽的月亮湖以及一些娱乐设施。男:听起来很不错啊,我们快去吧。 问:男的不能在哪儿照相?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào mọi người! Tôi tên là Vương Hồng. Thật vui khi được đến thăm thành phố xinh đẹp này cùng với tất cả các bạn. Nếu có thắc mắc hay yêu cầu gì trong chuyến đi, bạn có thể nói trực tiếp với tôi. Tôi hy vọng lời giới thiệu của tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phố này. Người đàn ông: Việc sắp xếp chuyến đi hôm nay thế nào? Người phụ nữ: Hôm nay chúng ta sẽ đi thăm Bảo tàng Chiến tranh, Phòng Triển lãm Công nghiệp và Công viên Quốc gia. Đây là ba địa điểm du lịch nổi tiếng nhất ở đây. Người đàn ông: Chúng ta nên đi đâu trước? Người phụ nữ: Bảo tàng Chiến tranh ở gần chúng tôi nhất nên chúng tôi đến đó trước. Người đàn ông: Tôi có thể chụp ảnh sau khi vào không? Người phụ nữ: Xin lỗi, ở đó cấm chụp ảnh. Tuy nhiên, bạn có thể chụp ảnh ở cửa. Người đàn ông: Trong công viên quốc gia có gì? Người phụ nữ: Có quảng trường lớn thứ hai ở châu Á, Hồ Trăng xinh đẹp và một số cơ sở giải trí. Người đàn ông: Nghe có vẻ tuyệt vời. Đi thôi. — Câu hỏi: Ở đâu nam giới không được chụp ảnh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大家好!我叫王红。很高兴能跟大家一起游览这座美丽的城市。在旅途中有什么疑问和要求可以直接跟我说,希望我的介绍可以让你们更了解这座城市。男:今天的旅游是怎么安排的?女:今天我们要游览的地方有战争博物馆、工业展览馆和国家公园。这是这里最著名的三个旅游景点。男:我们要先去哪儿啊?女:战争博物馆离我们最近,所以我们先去那儿看着。男:进去以后可以拍照吗?女:对不起,那里禁止照相。不过,你们可以在门口合影留念。男:国家公园里都有什么?女:那里有亚洲第二大广场、美丽的月亮湖以及一些娱乐设施。男:听起来很不错啊,我们快去吧。 问:男的不能在哪儿照相?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào mọi người! Tôi tên là Vương Hồng. Thật vui khi được đến thăm thành phố xinh đẹp này cùng với tất cả các bạn. Nếu có thắc mắc hay yêu cầu gì trong chuyến đi, bạn có thể nói trực tiếp với tôi. Tôi hy vọng lời giới thiệu của tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phố này. Người đàn ông: Việc sắp xếp chuyến đi hôm nay thế nào? Người phụ nữ: Hôm nay chúng ta sẽ đi thăm Bảo tàng Chiến tranh, Phòng Triển lãm Công nghiệp và Công viên Quốc gia. Đây là ba địa điểm du lịch nổi tiếng nhất ở đây. Người đàn ông: Chúng ta nên đi đâu trước? Người phụ nữ: Bảo tàng Chiến tranh ở gần chúng tôi nhất nên chúng tôi đến đó trước. Người đàn ông: Tôi có thể chụp ảnh sau khi vào không? Người phụ nữ: Xin lỗi, ở đó cấm chụp ảnh. Tuy nhiên, bạn có thể chụp ảnh ở cửa. Người đàn ông: Trong công viên quốc gia có gì? Người phụ nữ: Có quảng trường lớn thứ hai ở châu Á, Hồ Trăng xinh đẹp và một số cơ sở giải trí. Người đàn ông: Nghe có vẻ tuyệt vời. Đi thôi. — Câu hỏi: Ở đâu nam giới không được chụp ảnh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工业展览馆里
    • B. 亚洲第二大广场
    • C. 月亮湖旁
    • D. 战争博物馆里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的不能在哪儿照相?”, phương án D (战争博物馆里 — Trong bảo tàng chiến tranh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
生活 shēng huó
B
家庭 jiā tíng
C
工作 gōng zuò
D
遗憾 yí hàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位教授往一个空杯子里填满木块后,又拿出一盒小石头倒进杯子,并轻轻晃动杯子,好让小石头滚进木块之间的空当。然后教授拿出一盒沙子倒进杯子,晃动杯子,使沙子填满所有的空间。最后又倒进水,直到水把杯子装满。做完这些,教授对学生们说道:“现在,我想让大家把这个杯子理解为生活;里面的木块代表生命中最重要的东西,比如说家庭、伴侣、健康、孩子等,所有这些对我们来说都至关重要,一旦失去将永远无法弥补;小石头代表生命中较为重要的东西,如工作、房子、车等;沙子代表生命中的日常琐事;水代表烦恼、遗憾。如果我们首先把水和沙子装进杯子,那就没有空间去装木块和小石头了。” 问:这个杯子代表什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư đổ những khối gỗ vào chiếc cốc rỗng, sau đó lấy ra một hộp đựng những viên đá nhỏ và đổ vào cốc. Ông lắc nhẹ chiếc cốc để những viên đá nhỏ lăn vào khoảng trống giữa các khối gỗ. Sau đó giáo sư lấy ra một hộp cát đổ vào cốc, lắc cốc để cát lấp đầy khoảng trống. Cuối cùng, đổ thêm nước vào cho đến khi đầy cốc. Sau khi làm xong, giáo sư nói với các sinh viên: “Bây giờ, tôi muốn mọi người hiểu chiếc cốc này là cuộc sống; những khối gỗ bên trong tượng trưng cho những điều quan trọng nhất trong cuộc sống như gia đình, bạn đời, sức khỏe, con cái, v.v., tất cả đều rất quan trọng đối với chúng ta. Một khi đã mất thì sẽ mất đi. "Không bao giờ có thể bù đắp được; những viên đá nhỏ tượng trưng cho những thứ quan trọng hơn trong cuộc sống như công việc, nhà cửa, xe hơi, v.v.; cát tượng trưng cho những công việc hằng ngày trong cuộc sống; nước tượng trưng cho những rắc rối và hối tiếc. Nếu chúng ta cho nước và cát vào cốc trước thì sẽ không còn chỗ để đặt những khối gỗ và những viên đá nhỏ." — Q: Chiếc cốc này tượng trưng cho điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位教授往一个空杯子里填满木块后,又拿出一盒小石头倒进杯子,并轻轻晃动杯子,好让小石头滚进木块之间的空当。然后教授拿出一盒沙子倒进杯子,晃动杯子,使沙子填满所有的空间。最后又倒进水,直到水把杯子装满。做完这些,教授对学生们说道:“现在,我想让大家把这个杯子理解为生活;里面的木块代表生命中最重要的东西,比如说家庭、伴侣、健康、孩子等,所有这些对我们来说都至关重要,一旦失去将永远无法弥补;小石头代表生命中较为重要的东西,如工作、房子、车等;沙子代表生命中的日常琐事;水代表烦恼、遗憾。如果我们首先把水和沙子装进杯子,那就没有空间去装木块和小石头了。” 问:这个杯子代表什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư đổ những khối gỗ vào chiếc cốc rỗng, sau đó lấy ra một hộp đựng những viên đá nhỏ và đổ vào cốc. Ông lắc nhẹ chiếc cốc để những viên đá nhỏ lăn vào khoảng trống giữa các khối gỗ. Sau đó giáo sư lấy ra một hộp cát đổ vào cốc, lắc cốc để cát lấp đầy khoảng trống. Cuối cùng, đổ thêm nước vào cho đến khi đầy cốc. Sau khi làm xong, giáo sư nói với các sinh viên: “Bây giờ, tôi muốn mọi người hiểu chiếc cốc này là cuộc sống; những khối gỗ bên trong tượng trưng cho những điều quan trọng nhất trong cuộc sống như gia đình, bạn đời, sức khỏe, con cái, v.v., tất cả đều rất quan trọng đối với chúng ta. Một khi đã mất thì sẽ mất đi. "Không bao giờ có thể bù đắp được; những viên đá nhỏ tượng trưng cho những thứ quan trọng hơn trong cuộc sống như công việc, nhà cửa, xe hơi, v.v.; cát tượng trưng cho những công việc hằng ngày trong cuộc sống; nước tượng trưng cho những rắc rối và hối tiếc. Nếu chúng ta cho nước và cát vào cốc trước thì sẽ không còn chỗ để đặt những khối gỗ và những viên đá nhỏ." — Q: Chiếc cốc này tượng trưng cho điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活
    • B. 家庭
    • C. 工作
    • D. 遗憾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个杯子代表什么?”, phương án A (生活 — cuộc sống) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
空间 kōng jiān
B
事情 shì qíng
C
烦恼 fán nǎo
D
生命 shēng mìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位教授往一个空杯子里填满木块后,又拿出一盒小石头倒进杯子,并轻轻晃动杯子,好让小石头滚进木块之间的空当。然后教授拿出一盒沙子倒进杯子,晃动杯子,使沙子填满所有的空间。最后又倒进水,直到水把杯子装满。做完这些,教授对学生们说道:“现在,我想让大家把这个杯子理解为生活;里面的木块代表生命中最重要的东西,比如说家庭、伴侣、健康、孩子等,所有这些对我们来说都至关重要,一旦失去将永远无法弥补;小石头代表生命中较为重要的东西,如工作、房子、车等;沙子代表生命中的日常琐事;水代表烦恼、遗憾。如果我们首先把水和沙子装进杯子,那就没有空间去装木块和小石头了。” 问:水代表什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư đổ những khối gỗ vào chiếc cốc rỗng, sau đó lấy ra một hộp đựng những viên đá nhỏ và đổ vào cốc. Ông lắc nhẹ chiếc cốc để những viên đá nhỏ lăn vào khoảng trống giữa các khối gỗ. Sau đó giáo sư lấy ra một hộp cát đổ vào cốc, lắc cốc để cát lấp đầy khoảng trống. Cuối cùng, đổ thêm nước vào cho đến khi đầy cốc. Sau khi làm xong, giáo sư nói với các sinh viên: “Bây giờ, tôi muốn mọi người hiểu chiếc cốc này như cuộc sống; những khối gỗ bên trong tượng trưng cho những điều quan trọng nhất trong cuộc đời như gia đình, bạn đời, sức khỏe, con cái, v.v., tất cả đều rất quan trọng đối với chúng ta. Một khi đã mất đi, chúng sẽ bị mất đi”. Nó không bao giờ có thể được tạo nên; những viên đá nhỏ tượng trưng cho những thứ quan trọng hơn trong cuộc sống, như công việc, nhà cửa, xe hơi, v.v.; cát tượng trưng cho những công việc hằng ngày trong cuộc sống; nước tượng trưng cho những rắc rối và hối tiếc. Nếu chúng ta cho nước và cát vào cốc trước thì sẽ không còn chỗ để đặt những khối gỗ và những viên đá nhỏ. " — Hỏi: Nước tượng trưng cho điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位教授往一个空杯子里填满木块后,又拿出一盒小石头倒进杯子,并轻轻晃动杯子,好让小石头滚进木块之间的空当。然后教授拿出一盒沙子倒进杯子,晃动杯子,使沙子填满所有的空间。最后又倒进水,直到水把杯子装满。做完这些,教授对学生们说道:“现在,我想让大家把这个杯子理解为生活;里面的木块代表生命中最重要的东西,比如说家庭、伴侣、健康、孩子等,所有这些对我们来说都至关重要,一旦失去将永远无法弥补;小石头代表生命中较为重要的东西,如工作、房子、车等;沙子代表生命中的日常琐事;水代表烦恼、遗憾。如果我们首先把水和沙子装进杯子,那就没有空间去装木块和小石头了。” 问:水代表什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư đổ những khối gỗ vào chiếc cốc rỗng, sau đó lấy ra một hộp đựng những viên đá nhỏ và đổ vào cốc. Ông lắc nhẹ chiếc cốc để những viên đá nhỏ lăn vào khoảng trống giữa các khối gỗ. Sau đó giáo sư lấy ra một hộp cát đổ vào cốc, lắc cốc để cát lấp đầy khoảng trống. Cuối cùng, đổ thêm nước vào cho đến khi đầy cốc. Sau khi làm xong, giáo sư nói với các sinh viên: “Bây giờ, tôi muốn mọi người hiểu chiếc cốc này như cuộc sống; những khối gỗ bên trong tượng trưng cho những điều quan trọng nhất trong cuộc đời như gia đình, bạn đời, sức khỏe, con cái, v.v., tất cả đều rất quan trọng đối với chúng ta. Một khi đã mất đi, chúng sẽ bị mất đi”. Nó không bao giờ có thể được tạo nên; những viên đá nhỏ tượng trưng cho những thứ quan trọng hơn trong cuộc sống, như công việc, nhà cửa, xe hơi, v.v.; cát tượng trưng cho những công việc hằng ngày trong cuộc sống; nước tượng trưng cho những rắc rối và hối tiếc. Nếu chúng ta cho nước và cát vào cốc trước thì sẽ không còn chỗ để đặt những khối gỗ và những viên đá nhỏ. " — Hỏi: Nước tượng trưng cho điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 空间
    • B. 事情
    • C. 烦恼
    • D. 生命
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “水代表什么?”, phương án C (烦恼 — rắc rối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
珍惜生命 zhēn xī shēng mìng
B
别把烦恼看得太重 bié bǎ fán nǎo kàn dé tài zhòng
C
水在生活中很重要 shuǐ zài shēng huó zhōng hěn zhòng yào
D
生活的空间太小 shēng huó de kōng jiān tài xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位教授往一个空杯子里填满木块后,又拿出一盒小石头倒进杯子,并轻轻晃动杯子,好让小石头滚进木块之间的空当。然后教授拿出一盒沙子倒进杯子,晃动杯子,使沙子填满所有的空间。最后又倒进水,直到水把杯子装满。做完这些,教授对学生们说道:“现在,我想让大家把这个杯子理解为生活;里面的木块代表生命中最重要的东西,比如说家庭、伴侣、健康、孩子等,所有这些对我们来说都至关重要,一旦失去将永远无法弥补;小石头代表生命中较为重要的东西,如工作、房子、车等;沙子代表生命中的日常琐事;水代表烦恼、遗憾。如果我们首先把水和沙子装进杯子,那就没有空间去装木块和小石头了。” 问:这段话要告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư đổ những khối gỗ vào chiếc cốc rỗng, sau đó lấy ra một hộp đựng những viên đá nhỏ và đổ vào cốc. Ông lắc nhẹ chiếc cốc để những viên đá nhỏ lăn vào khoảng trống giữa các khối gỗ. Sau đó giáo sư lấy ra một hộp cát đổ vào cốc, lắc cốc để cát lấp đầy khoảng trống. Cuối cùng, đổ thêm nước vào cho đến khi đầy cốc. Sau khi làm xong, giáo sư nói với các sinh viên: “Bây giờ, tôi muốn mọi người hiểu chiếc cốc này như cuộc sống; những khối gỗ bên trong tượng trưng cho những điều quan trọng nhất trong cuộc đời như gia đình, bạn đời, sức khỏe, con cái, v.v., tất cả đều rất quan trọng đối với chúng ta. Một khi đã mất đi, chúng sẽ bị mất đi”. Nó không bao giờ có thể được tạo nên; những viên đá nhỏ tượng trưng cho những thứ quan trọng hơn trong cuộc sống, như công việc, nhà cửa, xe hơi, v.v.; cát tượng trưng cho những công việc hằng ngày trong cuộc sống; nước tượng trưng cho những rắc rối và hối tiếc. Nếu chúng ta cho nước và cát vào cốc trước thì sẽ không còn chỗ để đặt những khối gỗ và những viên đá nhỏ. " - Câu hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位教授往一个空杯子里填满木块后,又拿出一盒小石头倒进杯子,并轻轻晃动杯子,好让小石头滚进木块之间的空当。然后教授拿出一盒沙子倒进杯子,晃动杯子,使沙子填满所有的空间。最后又倒进水,直到水把杯子装满。做完这些,教授对学生们说道:“现在,我想让大家把这个杯子理解为生活;里面的木块代表生命中最重要的东西,比如说家庭、伴侣、健康、孩子等,所有这些对我们来说都至关重要,一旦失去将永远无法弥补;小石头代表生命中较为重要的东西,如工作、房子、车等;沙子代表生命中的日常琐事;水代表烦恼、遗憾。如果我们首先把水和沙子装进杯子,那就没有空间去装木块和小石头了。” 问:这段话要告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư đổ những khối gỗ vào chiếc cốc rỗng, sau đó lấy ra một hộp đựng những viên đá nhỏ và đổ vào cốc. Ông lắc nhẹ chiếc cốc để những viên đá nhỏ lăn vào khoảng trống giữa các khối gỗ. Sau đó giáo sư lấy ra một hộp cát đổ vào cốc, lắc cốc để cát lấp đầy khoảng trống. Cuối cùng, đổ thêm nước vào cho đến khi đầy cốc. Sau khi làm xong, giáo sư nói với các sinh viên: “Bây giờ, tôi muốn mọi người hiểu chiếc cốc này như cuộc sống; những khối gỗ bên trong tượng trưng cho những điều quan trọng nhất trong cuộc đời như gia đình, bạn đời, sức khỏe, con cái, v.v., tất cả đều rất quan trọng đối với chúng ta. Một khi đã mất đi, chúng sẽ bị mất đi”. Nó không bao giờ có thể được tạo nên; những viên đá nhỏ tượng trưng cho những thứ quan trọng hơn trong cuộc sống, như công việc, nhà cửa, xe hơi, v.v.; cát tượng trưng cho những công việc hằng ngày trong cuộc sống; nước tượng trưng cho những rắc rối và hối tiếc. Nếu chúng ta cho nước và cát vào cốc trước thì sẽ không còn chỗ để đặt những khối gỗ và những viên đá nhỏ. " - Câu hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 珍惜生命
    • B. 别把烦恼看得太重
    • C. 水在生活中很重要
    • D. 生活的空间太小
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话要告诉我们什么道理?”, phương án B (别把烦恼看得太重 — Đừng coi những lo lắng của bạn quá nghiêm trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!