Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-BLCUP-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-BLCUP-07 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H5-BLCUP-07: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã BLCUP-07

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề BLCUP-07
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:他们最可能在什么地方?

wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
商场 shāng chǎng
B
图书馆 tú shū guǎn
C
饭店 fàn diàn
D
家里 jiā lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!请问您几位? 女:两位。帮我们找一个清净点儿的位置。 问:他们最可能在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!请问您几位? 女:两位。帮我们找一个清净点儿的位置。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người. Tìm giúp chúng tôi một chỗ ngồi yên tĩnh một chút.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商场
    • B. 图书馆
    • C. 饭店
    • D. 家里
  • Phân tích đối chiếu: 女:两位。帮我们找一个清净点儿的位置。 Khách gọi chỗ ngồi ăn uống yên tĩnh trong nhà hàng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电视不值4000块 diàn shì bù zhí 4 0 0 0 kuài
B
女的新买了一台电视 nǚ de xīn mǎi le yì tái diàn shì
C
男的丢了4000块 nán de diū le 4 0 0 0 kuài
D
女的丢了4000块 nǚ de diū le 4 0 0 0 kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快来看看我新买的电视! 女:4000块就买了这么一个破东西,一点儿都不值。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:快来看看我新买的电视! 女:4000块就买了这么一个破东西,一点儿都不值。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: 4000 tệ mà mua cái đồ bỏ đi này, chẳng đáng tiền chút nào.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电视不值4000块
    • B. 女的新买了一台电视
    • C. 男的丢了4000块
    • D. 女的丢了4000块
  • Phân tích đối chiếu: 女:4000块就买了这么一个破东西,一点儿都不值。 Người phụ nữ chê tivi đắt không đáng giá 4000 tệ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

问:关于这只狗,可以知道什么?

wèn: guān yú zhè zhī gǒu, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
狗是从宠物市场买的 gǒu shì cóng chǒng wù shì chǎng mǎi de
B
狗是女的跟陈姐要的 gǒu shì nǚ de gēn chén jiě yào de
C
女的一直很喜欢小狗 nǚ de yì zhí hěn xǐ huan xiǎo gǒu
D
狗是从陈姐那儿买的 gǒu shì cóng chén jiě nà ér mǎi de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么也养狗了?是从宠物市场买来的吗? 女:看见陈姐家的小狗很可爱,就要来了。 问:关于这只狗,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么也养狗了?是从宠物市场买来的吗? 女:看见陈姐家的小狗很可爱,就要来了。 问:关于这只狗,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thấy cún con nhà chị Trần đáng yêu quá nên tôi xin về nuôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 狗是从宠物市场买的
    • B. 狗是女的跟陈姐要的
    • C. 女的一直很喜欢小狗
    • D. 狗是从陈姐那儿买的
  • Phân tích đối chiếu: 女:看见陈姐家的小狗很可爱,就要来了。 Chú cún là do xin từ chị Trần.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

问:这段对话最可能发生在什么地方?

wèn: zhè duàn duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
医院 yī yuàn
B
银行 yín háng
C
学校 xué xiào
D
邮局 yóu jú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!我想把这张卡销户。 女:请出示您的身份证,我帮您查一下存款本金和利息。 问:这段对话最可能发生在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!我想把这张卡销户。 女:请出示您的身份证,我帮您查一下存款本金和利息。 问:这段对话最可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hủy tài khoản thẻ, kiểm tra tiền gốc và lãi tiết kiệm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 银行
    • C. 学校
    • D. 邮局
  • Phân tích đối chiếu: 女:请出示您的身份证,我帮您查一下存款本金和利息。 Nghiệp vụ tài khoản ngân hàng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

问:小李去北京做什么?

wèn: xiǎo lǐ qù běi jīng zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
工作 gōng zuò
B
出差 chū chāi
C
看演唱会 kàn yǎn chàng huì
D
跟朋友见面 gēn péng yǒu jiàn miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说小李又去北京了,他怎么总出差呀? 女:这次可不是为了工作,而是去看演唱会。 问:小李去北京做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说小李又去北京了,他怎么总出差呀? 女:这次可不是为了工作,而是去看演唱会。 问:小李去北京做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lần này không phải công tác mà là đi xem concert biểu diễn âm nhạc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工作
    • B. 出差
    • C. 看演唱会
    • D. 跟朋友见面
  • Phân tích đối chiếu: 女:这次可不是为了工作,而是去看演唱会。 Đi xem ca nhạc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

问:根据对话,下列哪项正确?

wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的今天发工资了 nán de jīn tiān fā gōng zī le
B
女的今天发工资了 nǚ de jīn tiān fā gōng zī le
C
男的不想出去吃饭 nán de bù xiǎng chū qù chī fàn
D
女的想请男的吃饭 nǚ de xiǎng qǐng nán de chī fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我们出去吃饭吧,我发工资了。 女:太好了!你好久没有请我出去吃饭了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我们出去吃饭吧,我发工资了。 女:太好了!你好久没有请我出去吃饭了。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay ra ngoài ăn đi, anh được lĩnh lương rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的今天发工资了
    • B. 女的今天发工资了
    • C. 男的不想出去吃饭
    • D. 女的想请男的吃饭
  • Phân tích đối chiếu: 女:太好了!你好久没有请我出去吃饭了。 Người nam hôm nay nhận lương nên mời ăn mừng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:男的是什么意思?

wèn: nán de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
这件事很严重 zhè jiàn shì hěn yán zhòng
B
这件事不严重 zhè jiàn shì bù yán zhòng
C
想给妈妈打电话 xiǎng gěi mā ma dǎ diàn huà
D
应该告诉妈妈 yīng gāi gào sù mā ma
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:就这么点儿事儿,你还打电话告诉我妈妈了。 女:事情这么严重,你还好意思说是小事儿! 问:男的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:就这么点儿事儿,你还打电话告诉我妈妈了。 女:事情这么严重,你还好意思说是小事儿! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có chút chuyện cỏn con thế này mà em cũng gọi điện mách mẹ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这件事很严重
    • B. 这件事不严重
    • C. 想给妈妈打电话
    • D. 应该告诉妈妈
  • Phân tích đối chiếu: 女:事情这么严重,你还好意思说是小事儿! Người nam cho rằng sự việc chẳng có gì to tát.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:男的让女的吃什么?

wèn: nán de ràng nǚ de chī shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
蛋糕 dàn gāo
B
黄瓜 huáng guā
C
海鲜 hǎi xiān
D
西瓜 xī guā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:别吃蛋糕了,吃一块西瓜吧。 女:谢谢,不吃了。晚上吃的海鲜,刚才还吃了几根黄瓜。 问:男的让女的吃什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:别吃蛋糕了,吃一块西瓜吧。 女:谢谢,不吃了。晚上吃的海鲜,刚才还吃了几根黄瓜。 问:男的让女的吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng ăn bánh ngọt nữa, ăn miếng dưa hấu đi em.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 蛋糕
    • B. 黄瓜
    • C. 海鲜
    • D. 西瓜
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,不吃了。晚上吃的海鲜,刚才还吃了几根黄瓜。 Mời ăn dưa hấu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:通过对话,可以知道什么?

wèn: tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的的茶叶价格很便宜 nán de de chá yè jià gé hěn pián yi
B
男的的茶叶质量不好 nán de de chá yè zhì liàng bù hǎo
C
还有更便宜的茶叶 hái yǒu gèng pián yi de chá yè
D
男的的茶叶价格很贵 nán de de chá yè jià gé hěn guì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:同等质量的茶叶,你再也找不到这么便宜的了。 女:的确,你们的价格很吸引人。 问:通过对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:同等质量的茶叶,你再也找不到这么便宜的了。 女:的确,你们的价格很吸引人。 问:通过对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giá cả rất thu hút và rẻ nhất thị trường.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的的茶叶价格很便宜
    • B. 男的的茶叶质量不好
    • C. 还有更便宜的茶叶
    • D. 男的的茶叶价格很贵
  • Phân tích đối chiếu: 女:的确,你们的价格很吸引人。 Giá trà rất rẻ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
今天晚上不能去吃饭 jīn tiān wǎn shàng bù néng qù chī fàn
B
今天晚上不加班 jīn tiān wǎn shàng bù jiā bān
C
今天晚上见朋友 jīn tiān wǎn shàng jiàn péng yǒu
D
今天晚上和朋友吃饭 jīn tiān wǎn shàng hé péng yǒu chī fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:晚上一起吃饭吧,我有几个朋友想见见你。 女:今天晚上要加班,再说吧。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:晚上一起吃饭吧,我有几个朋友想见见你。 女:今天晚上要加班,再说吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối nay em phải tăng ca làm thêm giờ, để khi khác đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今天晚上不能去吃饭
    • B. 今天晚上不加班
    • C. 今天晚上见朋友
    • D. 今天晚上和朋友吃饭
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天晚上要加班,再说吧。 Người nữ bận tăng ca nên không thể đi ăn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:根据对话,可以知道什么?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的身体不好 nán de shēn tǐ bù hǎo
B
陈大夫最近很忙 chén dài fu zuì jìn hěn máng
C
女的没有时间 nǚ de méi yǒu shí jiān
D
男的经常帮女的 nán de jīng cháng bāng nǚ de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这几天有没有时间?我给你约好陈大夫了。 女:太谢谢你了,不过总麻烦你真不好意思。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这几天有没有时间?我给你约好陈大夫了。 女:太谢谢你了,不过总麻烦你真不好意思。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất cảm ơn anh, nhưng cứ luôn làm phiền anh thế này em ngại quá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的身体不好
    • B. 陈大夫最近很忙
    • C. 女的没有时间
    • D. 男的经常帮女的
  • Phân tích đối chiếu: 女:太谢谢你了,不过总麻烦你真不好意思。 Người nam thường xuyên giúp đỡ người nữ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:明天最可能是什么节日?

wèn: míng tiān zuì kě néng shì shén me jié rì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
元宵节 yuán xiāo jié
B
春节 chūn jié
C
元且 yuán qiě
D
中秋节 - zhōng qiū jié
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天过节,来我家吃元宵吧,然后我们一起去看灯会。 女:好啊!我正想尝尝北方的元宵呢,看跟南方的汤圆到底有什么不同。 问:明天最可能是什么节日?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天过节,来我家吃元宵吧,然后我们一起去看灯会。 女:好啊!我正想尝尝北方的元宵呢,看跟南方的汤圆到底有什么不同。 问:明天最可能是什么节日?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn bánh nguyên tiêu và đi ngắm hội đèn lồng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 元宵节
    • B. 春节
    • C. 元且
    • D. 中秋节 -
  • Phân tích đối chiếu: 女:好啊!我正想尝尝北方的元宵呢,看跟南方的汤圆到底有什么不同。 Tết Nguyên Tiêu có phong tục ăn bánh trôi nguyên tiêu và ngắm hoa đăng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:男的想喝什么?

wèn: nán de xiǎng hē shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
咖啡 kā fēi
B
牛奶 niú nǎi
C
可乐 kě lè
D
水 shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喝点儿什么,可乐还是咖啡? 男:谢谢,给我杯热水吧,最近有点儿感冒。 问:男的想喝什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喝点儿什么,可乐还是咖啡? 男:谢谢,给我杯热水吧,最近有点儿感冒。 问:男的想喝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, cho tôi một ly nước ấm/nước nóng nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 咖啡
    • B. 牛奶
    • C. 可乐
    • D. 水
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢,给我杯热水吧,最近有点儿感冒。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
觉得小丽一定能考上 jué de xiǎo lì yí dìng néng kǎo shàng
B
觉得男的说的有道理 jué de nán de shuō de yǒu dào lǐ
C
觉得小丽不应该考上 jué de xiǎo lì bú yīng gāi kǎo shàng
D
觉得小丽学习非常好 jué de xiǎo lì xué xí fēi cháng hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们班小丽考上研究生了。 女:她那样也能考上研究生啊?早知道我也去考了。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们班小丽考上研究生了。 女:她那样也能考上研究生啊?早知道我也去考了。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người như cô ta mà cũng thi đỗ cao học được ư? Biết thế tôi cũng đi thi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 觉得小丽一定能考上
    • B. 觉得男的说的有道理
    • C. 觉得小丽不应该考上
    • D. 觉得小丽学习非常好
  • Phân tích đối chiếu: 女:她那样也能考上研究生啊?早知道我也去考了。 Cô gái ngạc nhiên và hạ thấp năng lực Tiểu Lệ, nghĩ cô ấy không xứng đáng đỗ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:根据对话,可以知道什么?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的要去旅游 nǚ de yào qù lǚ yóu
B
男的要去旅游 nán de yào qù lǚ yóu
C
男的要买茶叶 nán de yào mǎi chá yè
D
男的喜欢喝茶 nán de xǐ huan hē chá
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说云南有很多名胜古迹,我最近打算去那儿旅旅游。 女:我是去不了了,帮我买点儿茶叶回来吧。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说云南有很多名胜古迹,我最近打算去那儿旅旅游。 女:我是去不了了,帮我买点儿茶叶回来吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi định đi du lịch Vân Nam.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的要去旅游
    • B. 男的要去旅游
    • C. 男的要买茶叶
    • D. 男的喜欢喝茶
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是去不了了,帮我买点儿茶叶回来吧。 Người nam dự định đi du lịch.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:现在最可能是什么季节?

wèn: xiàn zài zuì kě néng shì shén me jì jié?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
冬天 dōng tiān
B
春天 chūn tiān
C
秋天 qiū tiān
D
夏天 112: xià tiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天有大雪,多穿点儿衣服。 女:不用你提醒,我已经看天气预报了。 问:现在最可能是什么季节?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天有大雪,多穿点儿衣服。 女:不用你提醒,我已经看天气预报了。 问:现在最可能是什么季节?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có tuyết rơi dày, nhớ mặc nhiều áo ấm nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 冬天
    • B. 春天
    • C. 秋天
    • D. 夏天 112:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用你提醒,我已经看天气预报了。 Tuyết rơi vào mùa đông. Trong các phương án đề bài chọn đáp án phù hợp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:根据对话,可以知道什么?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的没有驾照 nǚ de méi yǒu jià zhào
B
男的是司机 nán de shì sī jī
C
女的是交警 nǚ de shì jiāo jǐng
D
男的是交警 nán de shì jiāo jǐng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,请出示您的驾驶执照。 女:对不起,我忘带了。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,请出示您的驾驶执照。 女:对不起,我忘带了。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, đề nghị chị xuất trình bằng lái xe.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的没有驾照
    • B. 男的是司机
    • C. 女的是交警
    • D. 男的是交警
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,我忘带了。 Người yêu cầu kiểm tra bằng lái xe là cảnh sát giao thông.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:他们最可能在什么地方?

wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学校 xué xiào
B
商店 shāng diàn
C
公园 gōng yuán
D
医院 yī yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大夫,我昨天晚上发烧了,现在还头疼呢。 男:是感冒。我先给你开点儿药,回去以后按时吃。 问:他们最可能在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大夫,我昨天晚上发烧了,现在还头疼呢。 男:是感冒。我先给你开点儿药,回去以后按时吃。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, em bị sốt đau đầu... kê đơn thuốc uống đúng giờ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校
    • B. 商店
    • C. 公园
    • D. 医院
  • Phân tích đối chiếu: 男:是感冒。我先给你开点儿药,回去以后按时吃。 Khám chữa bệnh tại bệnh viện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
小孩衣服贵 xiǎo hái yī fu guì
B
大人衣服贵 dà rén yī fu guì
C
小孩东西多 xiǎo hái dōng xī duō
D
男的衣服贵 nán de yī fu guì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在小孩衣服都比大人衣服贵。 女:可不是嘛!小孩的东西哪有便宜的啊? 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在小孩衣服都比大人衣服贵。 女:可不是嘛!小孩的东西哪有便宜的啊? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chứ còn gì nữa! Đồ trẻ em làm gì có cái nào rẻ đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小孩衣服贵
    • B. 大人衣服贵
    • C. 小孩东西多
    • D. 男的衣服贵
  • Phân tích đối chiếu: 女:可不是嘛!小孩的东西哪有便宜的啊? Đồng tình rằng đồ đạc trẻ em rất đắt đỏ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:男的什么时候走?

wèn: nán de shén me shí hòu zǒu?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
现在 xiàn zài
B
吃饭前 chī fàn qián
C
背完单词 bèi wán dān cí
D
天黑前 tiān hēi qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们先去吧,我想背完英语单词再走。 女:天都黑了,你也别看得太晚,我们吃完饭再回来找你。 问:男的什么时候走?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们先去吧,我想背完英语单词再走。 女:天都黑了,你也别看得太晚,我们吃完饭再回来找你。 问:男的什么时候走?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các cậu cứ đi trước đi, tớ muốn học thuộc xong từ vựng tiếng Anh rồi mới về.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现在
    • B. 吃饭前
    • C. 背完单词
    • D. 天黑前
  • Phân tích đối chiếu: 女:天都黑了,你也别看得太晚,我们吃完饭再回来找你。 Học xong từ vựng mới rời đi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:根据对话,可以知道李老师怎么样?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào lǐ lǎo shī zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很得意 hěn dé yì
B
很伤心 hěn shāng xīn
C
很生气 hěn shēng qì
D
很发愁 hěn fā chóu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李老师今天又发火了。 女:他怎么总发火啊? 男:谁知道呢?看样子挺生气的。 女:既然当了班主任,很多事就避免不了了。 问:根据对话,可以知道李老师怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李老师今天又发火了。 女:他怎么总发火啊? 男:谁知道呢?看样子挺生气的。 女:既然当了班主任,很多事就避免不了了。 问:根据对话,可以知道李老师怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy Lý hôm nay lại nổi giận... trông có vẻ rất bực tức.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很得意
    • B. 很伤心
    • C. 很生气
    • D. 很发愁
  • Phân tích đối chiếu: 女:他怎么总发火啊? Thầy giáo đang giận dữ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:女的对明天的面试是什么态度?

wèn: nǚ de duì míng tiān de miàn shì shì shén me tài dù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
无所谓 wú suǒ wèi
B
很重视 hěn zhòng shì
C
很害怕 hěn hài pà
D
没准备 méi zhǔn bèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天的面试准备得怎么样了? 女:一直在准备呢。 男:这次面试对你来说很重要,得把握住机会呀。 女:我知道,我会尽力的。 男:那我们可就等你的好消息了。 问:女的对明天的面试是什么态度?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天的面试准备得怎么样了? 女:一直在准备呢。 男:这次面试对你来说很重要,得把握住机会呀。 女:我知道,我会尽力的。 男:那我们可就等你的好消息了。 问:女的对明天的面试是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vẫn luôn chuẩn bị ráo riết, tôi biết cơ hội quan trọng nên sẽ dốc toàn lực.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 无所谓
    • B. 很重视
    • C. 很害怕
    • D. 没准备
  • Phân tích đối chiếu: 女:一直在准备呢。 Thái độ nghiêm túc, dốc sức cố gắng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:女的的论文写得怎么样了?

wèn: nǚ de de lùn wén xiě dé zěn me yàng le?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
写完了 xiě wán le
B
还没有写 hái méi yǒu xiě
C
快写完了 kuài xiě wán le
D
刚开始写 gāng kāi shǐ xiě
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的毕业论文写完了吗? 女:还差一点儿。 男:你到现在还没写完,究竟想不想毕业了? 女:论文的电子文件不见了,所以才耽误了。 男:好,明天一定要交给我。 问:女的的论文写得怎么样了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的毕业论文写完了吗? 女:还差一点儿。 男:你到现在还没写完,究竟想不想毕业了? 女:论文的电子文件不见了,所以才耽误了。 男:好,明天一定要交给我。 问:女的的论文写得怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vẫn còn dở một chút, do tệp lưu điện tử bị thất lạc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写完了
    • B. 还没有写
    • C. 快写完了
    • D. 刚开始写
  • Phân tích đối chiếu: 女:还差一点儿。 Vẫn chưa hoàn thành trọn vẹn, còn thiếu một ít.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:男的觉得这件衣服怎么样?

wèn: nán de jué de zhè jiàn yī fu zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
价格有些贵 jià gé yǒu xiē guì
B
上班不能穿 shàng bān bù néng chuān
C
出差不能穿 chū chāi bù néng chuān
D
不适合自己 bú shì hé zì jǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,这件衣服挺适合您的。 男:好是好,就是有点儿贵。 女:您别嫌贵,这件衣服无论是上班还是出差都可以穿。 男:好,那我再考虑考虑吧。 问:男的觉得这件衣服怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,这件衣服挺适合您的。 男:好是好,就是有点儿贵。 女:您别嫌贵,这件衣服无论是上班还是出差都可以穿。 男:好,那我再考虑考虑吧。 问:男的觉得这件衣服怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đẹp thì có đẹp, chỉ là hơi đắt một chút.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 价格有些贵
    • B. 上班不能穿
    • C. 出差不能穿
    • D. 不适合自己
  • Phân tích đối chiếu: 男:好是好,就是有点儿贵。 Chê giá đắt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:男的买房子的钱是怎么来的?

wèn: nán de mǎi fáng zi de qián shì zěn me lái de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
向家里人借的 xiàng jiā lǐ rén jiè de
B
向朋友借的 xiàng péng yǒu jiè de
C
向银行借的 xiàng yín háng jiè de
D
自己揽的 zì jǐ lǎn de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你买新房子了,借了不少钱吧? 男:没有,向银行贷了点儿款,其余的都是自已攒的。 女:那你可真有本事! 男:什么呀,这几年我每天工作十几个小时,连周末都不休息。 问:男的买房子的钱是怎么来的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你买新房子了,借了不少钱吧? 男:没有,向银行贷了点儿款,其余的都是自已攒的。 女:那你可真有本事! 男:什么呀,这几年我每天工作十几个小时,连周末都不休息。 问:男的买房子的钱是怎么来的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vay một khoản ngân hàng, còn lại là tự tích cóp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 向家里人借的
    • B. 向朋友借的
    • C. 向银行借的
    • D. 自己揽的
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,向银行贷了点儿款,其余的都是自已攒的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:他们最可能在什么地方?

wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
学校 xué xiào
B
超市 chāo shì
C
饭店 fàn diàn
D
商店 shāng diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,给我拿张菜单。 女:您好,先生!请问有预订吗? 男:没有,就我一个人,随便吃点儿。 女:好的,那您坐这边吧,这是我们的菜单。 问:他们最可能在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,给我拿张菜单。 女:您好,先生!请问有预订吗? 男:没有,就我一个人,随便吃点儿。 女:好的,那您坐这边吧,这是我们的菜单。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ, cho tôi xem thực đơn... có đặt bàn trước không ạ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校
    • B. 超市
    • C. 饭店
    • D. 商店
  • Phân tích đối chiếu: 女:您好,先生!请问有预订吗? Nhà hàng quán ăn gọi món.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:男的想做什么?

wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
抽烟 chōu yān
B
喝酒 hē jiǔ
C
下象棋 xià xiàng qí
D
玩游戏 wán yóu xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天周末,我们玩会儿游戏吧。 女:整天就知道玩游戏,有空儿多看看书。 男:平时工作那么累,周末放松放松都不行啊? 女:放松有很多种方式,比如去公园散散步,或者做做运动。 问:男的想做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天周末,我们玩会儿游戏吧。 女:整天就知道玩游戏,有空儿多看看书。 男:平时工作那么累,周末放松放松都不行啊? 女:放松有很多种方式,比如去公园散散步,或者做做运动。 问:男的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cuối tuần tụi mình chơi game một lát đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 抽烟
    • B. 喝酒
    • C. 下象棋
    • D. 玩游戏
  • Phân tích đối chiếu: 女:整天就知道玩游戏,有空儿多看看书。 Muốn chơi game giải trí.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:关于小丽,下列哪项正确?

wèn: guān yú xiǎo lì, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
小丽平时说话很少 xiǎo lì píng shí shuō huà hěn shǎo
B
男的看不起小丽 nán de kàn bù qǐ xiǎo lì
C
小丽很热情 xiǎo lì hěn rè qíng
D
小丽会功夫 xiǎo lì huì gōng fū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小丽平时看着挺文静的,没想到还是个空手道高手呢! 女:是啊,她从小就开始练了。 男:怪不得上次有两个小偷都被她制服了。 女:她不仅功夫好,学习成绩也很优秀呢。 问:关于小丽,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小丽平时看着挺文静的,没想到还是个空手道高手呢! 女:是啊,她从小就开始练了。 男:怪不得上次有两个小偷都被她制服了。 女:她不仅功夫好,学习成绩也很优秀呢。 问:关于小丽,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cao thủ karate từ nhỏ, võ nghệ giỏi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小丽平时说话很少
    • B. 男的看不起小丽
    • C. 小丽很热情
    • D. 小丽会功夫
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,她从小就开始练了。 Tiểu Lệ biết võ thuật.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:男的周末打算做什么?

wèn: nán de zhōu mò dǎ suàn zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的周末要加班 nán de zhōu mò yào jiā bān
B
男的周末要出去玩儿 nán de zhōu mò yào chū qù wán ér
C
女的是--个工程师 nǚ de shì gè gōng chéng shī
D
男的不服从领导安排 nán de bù fú cóng lǐng dǎo ān pái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个周末我们全家打算去郊区度假村玩儿两天。 女:太棒了!那里空气好,环境也安静。 男:是啊,平时大家都忙,难得有时间聚在一起。 女:那祝你们玩得开心! 问:男的周末打算做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个周末我们全家打算去郊区度假村玩儿两天。 女:太棒了!那里空气好,环境也安静。 男:是啊,平时大家都忙,难得有时间聚在一起。 女:那祝你们玩得开心! 问:男的周末打算做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gia đình dự định đi nghỉ dưỡng ngoại ô 2 ngày.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的周末要加班
    • B. 男的周末要出去玩儿
    • C. 女的是--个工程师
    • D. 男的不服从领导安排
  • Phân tích đối chiếu: 女:太棒了!那里空气好,环境也安静。 Đi dã ngoại chơi cuối tuần.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:小李现在是什么职务?

wèn: xiǎo lǐ xiàn zài shì shén me zhí wù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
小李 xiǎo lǐ
B
小李同学 xiǎo lǐ tóng xué
C
大学校长 dà xué xiào zhǎng
D
单位领导 dān wèi lǐng dǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说小李这次升职当部门经理了? 男:是啊,他业务能力强,做事又认真负责,领导都很器重他。 女:看来付出总是有回报的。 男:没错,大家都很替他高兴。 问:小李现在是什么职务?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说小李这次升职当部门经理了? 男:是啊,他业务能力强,做事又认真负责,领导都很器重他。 女:看来付出总是有回报的。 男:没错,大家都很替他高兴。 问:小李现在是什么职务?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý thăng chức trưởng phòng quản lý.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小李
    • B. 小李同学
    • C. 大学校长
    • D. 单位领导
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,他业务能力强,做事又认真负责,领导都很器重他。 Trở thành cấp quản lý lãnh đạo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:为什么叫“九寨沟”?

wèn: wèi shén me jiào “ jiǔ zhài gōu”?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
因为有9个汉族村寨 yīn wèi yǒu 9 gè hàn zú cūn zhài
B
因为有9个藏族村寨 yīn wèi yǒu 9 gè zàng zú cūn zhài
C
因为有9个少数民族 yīn wèi yǒu 9 gè shǎo shù mín zú
D
因为有9条沟 yīn wèi yǒu 9 tiáo gōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
九寨沟位于四川省北部阿坝藏族羌族自治州境内。因为沟内分布着九个藏族村寨,所以得名“九寨沟”。九寨沟拥有原始森林、高山湖泊和瀑布群,自然风光极为优美,被誉为“人间仙境”。 问:为什么叫“九寨沟”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 九寨沟位于四川省北部阿坝藏族羌族自治州境内。因为沟内分布着九个藏族村寨,所以得名“九寨沟”。九寨沟拥有原始森林、高山湖泊和瀑布群,自然风光极为优美,被誉为“人间仙境”。 问:为什么叫“九寨沟”?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 因为有9个汉族村寨
    • B. 因为有9个藏族村寨
    • C. 因为有9个少数民族
    • D. 因为有9条沟
  • Phân tích đối chiếu: 问:为什么叫“九寨沟”? Do có 9 thôn trại người Tạng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:关于九寨沟,下列哪项正确?

wèn: guān yú jiǔ zhài gōu, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
九寨沟冬天不适合旅游 jiǔ zhài gōu dōng tiān bú shì hé lǚ yóu
B
九寨沟位于四川省境内 jiǔ zhài gōu wèi yú sì chuān shěng jìng nèi
C
九寨沟有108个湖泊 jiǔ zhài gōu yǒu 1 0 8 gè hú bó
D
九寨沟有很多藏族居民 jiǔ zhài gōu yǒu hěn duō zàng zú jū mín
Lời thoại trong băng (Transcript):
九寨沟位于四川省北部阿坝藏族羌族自治州境内。因为沟内分布着九个藏族村寨,所以得名“九寨沟”。九寨沟拥有原始森林、高山湖泊和瀑布群,自然风光极为优美,被誉为“人间仙境”。 问:关于九寨沟,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 九寨沟位于四川省北部阿坝藏族羌族自治州境内。因为沟内分布着九个藏族村寨,所以得名“九寨沟”。九寨沟拥有原始森林、高山湖泊和瀑布群,自然风光极为优美,被誉为“人间仙境”。 问:关于九寨沟,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nằm ở phía bắc tỉnh Tứ Xuyên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 九寨沟冬天不适合旅游
    • B. 九寨沟位于四川省境内
    • C. 九寨沟有108个湖泊
    • D. 九寨沟有很多藏族居民
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于九寨沟,下列哪项正确? Vị trí thuộc tỉnh Tứ Xuyên.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:小伙伴们望着什么?

wèn: xiǎo huǒ bàn men wàng zhe shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
天空 tiān kōng
B
大山 dà shān
C
树木 shù mù
D
大地 dà dì
Lời thoại trong băng (Transcript):
毛泽东少年时期在韶山农村生活。有一次,他和几个小伙伴一起在山上放牛。大家坐在草地上,望着蓝蓝的天空和大山。毛泽东从小就很有组织能力,他提议把小伙伴们分成两班:一班负责放牛看管,另一班负责割草捡柴,然后再轮流交换。这样一来,大家既完成了劳动任务,又有很多时间读书玩耍。小伙伴们都很佩服他,称他为“牛司令”。 问:小伙伴们望着什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 毛泽东少年时期在韶山农村生活。有一次,他和几个小伙伴一起在山上放牛。大家坐在草地上,望着蓝蓝的天空和大山。毛泽东从小就很有组织能力,他提议把小伙伴们分成两班:一班负责放牛看管,另一班负责割草捡柴,然后再轮流交换。这样一来,大家既完成了劳动任务,又有很多时间读书玩耍。小伙伴们都很佩服他,称他为“牛司令”。 问:小伙伴们望着什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngắm nhìn bầu trời trong xanh và ngọn núi cao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天空
    • B. 大山
    • C. 树木
    • D. 大地
  • Phân tích đối chiếu: 问:小伙伴们望着什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:关于毛泽东,可以知道什么?

wèn: guān yú máo zé dōng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
毛泽东上不起学 máo zé dōng shàng bù qǐ xué
B
毛泽东不爱放牛 máo zé dōng bú ài fàng niú
C
毛泽东负责割草 máo zé dōng fù zé gē cǎo
D
毛泽东是“牛司令” máo zé dōng shì “ niú sī lìng”
Lời thoại trong băng (Transcript):
毛泽东少年时期在韶山农村生活。有一次,他和几个小伙伴一起在山上放牛。大家坐在草地上,望着蓝蓝的天空和大山。毛泽东从小就很有组织能力,他提议把小伙伴们分成两班:一班负责放牛看管,另一班负责割草捡柴,然后再轮流交换。这样一来,大家既完成了劳动任务,又有很多时间读书玩耍。小伙伴们都很佩服他,称他为“牛司令”。 问:关于毛泽东,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 毛泽东少年时期在韶山农村生活。有一次,他和几个小伙伴一起在山上放牛。大家坐在草地上,望着蓝蓝的天空和大山。毛泽东从小就很有组织能力,他提议把小伙伴们分成两班:一班负责放牛看管,另一班负责割草捡柴,然后再轮流交换。这样一来,大家既完成了劳动任务,又有很多时间读书玩耍。小伙伴们都很佩服他,称他为“牛司令”。 问:关于毛泽东,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 毛泽东上不起学
    • B. 毛泽东不爱放牛
    • C. 毛泽东负责割草
    • D. 毛泽东是“牛司令”
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于毛泽东,可以知道什么? Bạn bè kính nể gọi là Ngưu tư lệnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:毛泽东把小伙伴们分成了几班?

wèn: máo zé dōng bǎ xiǎo huǒ bàn men fēn chéng le jǐ bān?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
两班 liǎng bān
B
三班 sān bān
C
四班 sì bān
D
没分班 méi fēn bān
Lời thoại trong băng (Transcript):
毛泽东提议把小伙伴们分成两班:一班负责放牛看管,另一班负责割草捡柴,然后再轮流交换。 问:毛泽东把小伙伴们分成了几班?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 毛泽东提议把小伙伴们分成两班:一班负责放牛看管,另一班负责割草捡柴,然后再轮流交换。 问:毛泽东把小伙伴们分成了几班?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两班
    • B. 三班
    • C. 四班
    • D. 没分班
  • Phân tích đối chiếu: 问:毛泽东把小伙伴们分成了几班? Chia làm 2 nhóm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:通过这段话,可以看出毛泽东怎样?

wèn: tōng guò zhè duàn huà, kě yǐ kàn chū máo zé dōng zěn yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
懒惰 lǎn duò
B
聪明 cōng ming
C
有领导能力 yǒu lǐng dǎo néng lì
D
爱玩儿 ài wán ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
毛泽东从小就很有组织能力,小伙伴们既完成了任务,又有时间读书玩耍。 问:通过这段话,可以看出毛泽东怎样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 毛泽东从小就很有组织能力,小伙伴们既完成了任务,又有时间读书玩耍。 问:通过这段话,可以看出毛泽东怎样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 懒惰
    • B. 聪明
    • C. 有领导能力
    • D. 爱玩儿
  • Phân tích đối chiếu: 问:通过这段话,可以看出毛泽东怎样? Có tài năng lãnh đạo tổ chức.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:培训是在什么地方进行的?

wèn: péi xùn shì zài shén me dì fāng jìn xíng de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
超市 chāo shì
B
医院 yī yuàn
C
市场 shì chǎng
D
学校 xué xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家大型超市在对新员工进行安全培训时,专门强调了突发事件的应对方案。培训主管指出:如果遭遇持枪歹徒抢劫,员工切忌盲目冒险反抗。应当以保护自身和顾客的生命安全为第一原则,顺从歹徒要求,记住歹徒体貌特征并及时报警。在生命面前,任何金钱和商品等物质财富都是微不足道的。 问:培训是在什么地方进行的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一家大型超市在对新员工进行安全培训时,专门强调了突发事件的应对方案。培训主管指出:如果遭遇持枪歹徒抢劫,员工切忌盲目冒险反抗。应当以保护自身和顾客的生命安全为第一原则,顺从歹徒要求,记住歹徒体貌特征并及时报警。在生命面前,任何金钱和商品等物质财富都是微不足道的。 问:培训是在什么地方进行的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khóa đào tạo an ninh tại siêu thị lớn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超市
    • B. 医院
    • C. 市场
    • D. 学校
  • Phân tích đối chiếu: 问:培训是在什么地方进行的? Nơi diễn ra là siêu thị.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:面对歹徒,员工应该怎么做?

wèn: miàn duì dǎi tú, yuán gōng yīng gāi zěn me zuò?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
冒险反抗 mào xiǎn fǎn kàng
B
配合歹徒 pèi hé dǎi tú
C
保护客人 bǎo hù kè rén
D
保护商品 bǎo hù shāng pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家大型超市在对新员工进行安全培训时,专门强调了突发事件的应对方案。培训主管指出:如果遭遇持枪歹徒抢劫,员工切忌盲目冒险反抗。应当以保护自身和顾客的生命安全为第一原则,顺从歹徒要求,记住歹徒体貌特征并及时报警。在生命面前,任何金钱和商品等物质财富都是微不足道的。 问:面对歹徒,员工应该怎么做?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一家大型超市在对新员工进行安全培训时,专门强调了突发事件的应对方案。培训主管指出:如果遭遇持枪歹徒抢劫,员工切忌盲目冒险反抗。应当以保护自身和顾客的生命安全为第一原则,顺从歹徒要求,记住歹徒体貌特征并及时报警。在生命面前,任何金钱和商品等物质财富都是微不足道的。 问:面对歹徒,员工应该怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 冒险反抗
    • B. 配合歹徒
    • C. 保护客人
    • D. 保护商品
  • Phân tích đối chiếu: 问:面对歹徒,员工应该怎么做? Tránh chống cự liều lĩnh, phối hợp để tránh thương vong.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:什么是最重要的?

wèn: shén me shì zuì zhòng yào de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
生命 shēng mìng
B
物质 wù zhì
C
金钱 jīn qián
D
健康 jiàn kāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家大型超市在对新员工进行安全培训时,专门强调了突发事件的应对方案。培训主管指出:如果遭遇持枪歹徒抢劫,员工切忌盲目冒险反抗。应当以保护自身和顾客的生命安全为第一原则,顺从歹徒要求,记住歹徒体貌特征并及时报警。在生命面前,任何金钱和商品等物质财富都是微不足道的。 问:什么是最重要的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一家大型超市在对新员工进行安全培训时,专门强调了突发事件的应对方案。培训主管指出:如果遭遇持枪歹徒抢劫,员工切忌盲目冒险反抗。应当以保护自身和顾客的生命安全为第一原则,顺从歹徒要求,记住歹徒体貌特征并及时报警。在生命面前,任何金钱和商品等物质财富都是微不足道的。 问:什么是最重要的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生命
    • B. 物质
    • C. 金钱
    • D. 健康
  • Phân tích đối chiếu: 问:什么是最重要的? Tính mạng là trên hết.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:违反规定要受到什么处罚?

wèn: wéi fǎn guī dìng yào shòu dào shén me chǔ fá?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
扣200块钱 kòu 2 0 0 kuài qián
B
扣400块钱 kòu 4 0 0 kuài qián
C
扣500块钱 kòu 5 0 0 kuài qián
D
扣100块钱 kòu 1 0 0 kuài qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
单位有严格规定,上班时间严禁擅自使用电脑观看娱乐视频,违者一次扣罚绩效奖金200元。这天下午,正在举行奥运会男篮决赛,小孙心痒难耐,却又不敢违规,生怕被扣200块钱。 问:违反规定要受到什么处罚?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 单位有严格规定,上班时间严禁擅自使用电脑观看娱乐视频,违者一次扣罚绩效奖金200元。这天下午,正在举行奥运会男篮决赛,小孙心痒难耐,却又不敢违规,生怕被扣200块钱。 问:违反规定要受到什么处罚?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vi phạm bị trừ 200 tệ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 扣200块钱
    • B. 扣400块钱
    • C. 扣500块钱
    • D. 扣100块钱
  • Phân tích đối chiếu: 问:违反规定要受到什么处罚? Phạt 200 tệ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:小孙为什么发愁?

wèn: xiǎo sūn wèi shén me fā chóu?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自已违反规定被发现了 zì yǐ wéi fǎn guī dìng bèi fā xiàn le
B
发现小丽违反规定了 fā xiàn xiǎo lì wéi fǎn guī dìng le
C
害怕自己会被开除 hài pà zì jǐ huì bèi kāi chú
D
觉得自已没有小丽聪明 jué de zì yǐ méi yǒu xiǎo lì cōng ming
Lời thoại trong băng (Transcript):
小孙转头一看,同事小丽正戴着耳机,一边打字一边偷偷瞄着屏幕右下角只有邮票大小的比赛直播窗口。小孙心里既羡慕又替她捏一把汗,生怕小丽违反规定被主管发现开除。 问:小孙为什么发愁?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小孙转头一看,同事小丽正戴着耳机,一边打字一边偷偷瞄着屏幕右下角只有邮票大小的比赛直播窗口。小孙心里既羡慕又替她捏一把汗,生怕小丽违反规定被主管发现开除。 问:小孙为什么发愁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自已违反规定被发现了
    • B. 发现小丽违反规定了
    • C. 害怕自己会被开除
    • D. 觉得自已没有小丽聪明
  • Phân tích đối chiếu: 问:小孙为什么发愁? Lo lắng vì thấy bạn vi phạm nội quy.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:小丽是怎么看比赛的?

wèn: xiǎo lì shì zěn me kàn bǐ sài de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
看中国队参加的比赛 kàn zhòng guó duì cān jiā de bǐ sài
B
看比赛的关键时刻 kàn bǐ sài de guān jiàn shí kè
C
看比赛的开始阶段 kàn bǐ sài de kāi shǐ jiē duàn
D
比赛结束以后再看 bǐ sài jié shù yǐ hòu zài kàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
小丽巧妙地利用极小窗口,只在比赛进入最后加时决胜的关键时刻才瞄上一眼,既不耽误打字工作,又没有错过激动人心的进球。 问:小丽是怎么看比赛的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小丽巧妙地利用极小窗口,只在比赛进入最后加时决胜的关键时刻才瞄上一眼,既不耽误打字工作,又没有错过激动人心的进球。 问:小丽是怎么看比赛的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chỉ xem lúc quyết định then chốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看中国队参加的比赛
    • B. 看比赛的关键时刻
    • C. 看比赛的开始阶段
    • D. 比赛结束以后再看
  • Phân tích đối chiếu: 问:小丽是怎么看比赛的? Xem thời khắc then chốt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:小学一年级学生书包的重量是多少?

wèn: xiǎo xué yī nián jí xué shēng shū bāo de zhòng liàng shì duō shǎo?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
3公斤左右 gōng jīn zuǒ yòu
B
6.5公斤 gōng jīn
C
9.6公斤 gōng jīn
D
5公斤左右 gōng jīn zuǒ yòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
每天清晨六七点钟,如果你注意一下,就会发现有很多中小学生匆匆赶路去学校。他们有个共同的特点,就是背着又大又沉的书包。有关部门对全市中小学生书包的重量进行了调查,发现一年级小学生书包的重量是3公斤左右。到了小学六年级,书包重量就增加到6.5公斤。到了初一则达到9.6公斤! 问:小学一年级学生书包的重量是多少?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每天清晨六七点钟,如果你注意一下,就会发现有很多中小学生匆匆赶路去学校。他们有个共同的特点,就是背着又大又沉的书包。有关部门对全市中小学生书包的重量进行了调查,发现一年级小学生书包的重量是3公斤左右。到了小学六年级,书包重量就增加到6.5公斤。到了初一则达到9.6公斤! 问:小学一年级学生书包的重量是多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Học sinh lớp 1 cặp nặng tầm 3 kg.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3公斤左右
    • B. 6.5公斤
    • C. 9.6公斤
    • D. 5公斤左右
  • Phân tích đối chiếu: 问:小学一年级学生书包的重量是多少? 5公斤。到了初一则达到9.6公斤! Nặng tầm 3kg.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:学生们早上大概几点起床?

wèn: xué shēng men zǎo shàng dà gài jǐ diǎn qǐ chuáng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
6: 30
B
7: 10
C
7: 30
D
10: 00
Lời thoại trong băng (Transcript):
因为学习压力很大,中小学生的上学时间普遍很早,大多数学校7:30上学是正常的,有的地方7:10就算迟到了。因此,早上6点多,甚至5点多孩子们就必须起床。 问:学生们早上大概几点起床?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 因为学习压力很大,中小学生的上学时间普遍很早,大多数学校7:30上学是正常的,有的地方7:10就算迟到了。因此,早上6点多,甚至5点多孩子们就必须起床。 问:学生们早上大概几点起床?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dậy lúc hơn 6 giờ sáng, tương ứng 6:30.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6: 30
    • B. 7: 10
    • C. 7: 30
    • D. 10: 00
  • Phân tích đối chiếu: 问:学生们早上大概几点起床? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:学生们晚上大概几点睡觉?

wèn: xué shēng men wǎn shàng dà gài jǐ diǎn shuì jiào?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
9: 00
B
10: 00
C
11: 00
D
12: 00
Lời thoại trong băng (Transcript):
晚上,为了完成老师布置的大量家庭作业,学生们常常要写到10点才能睡觉。 问:学生们晚上大概几点睡觉?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 晚上,为了完成老师布置的大量家庭作业,学生们常常要写到10点才能睡觉。 问:学生们晚上大概几点睡觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thường phải tới 10 giờ đêm mới được đi ngủ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9: 00
    • B. 10: 00
    • C. 11: 00
    • D. 12: 00
  • Phân tích đối chiếu: 问:学生们晚上大概几点睡觉? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!