Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-JS30-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-JS30-03 PDF có đáp án & Audio (Quyết Thắng 30 Ngày BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-JS30-03 (Bộ Quyết Thắng 30 Ngày HSK 5 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-JS30-03 (Bộ Quyết Thắng 30 Ngày BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 thực chiến mã đề H5-JS30-03 thuộc giáo trình luyện thi nước rút 《决胜30天——新汉语水平考试HSK(五级)仿真试题集》 (Bộ Đề Quyết Thắng 30 Ngày HSK 5 — Chủ biên Lưu Vân, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Quyết Thắng 30 Ngày BLCUP
Mã đề H5-JS30-03 (仿真试题 3)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不爱喝牛奶 bú ài hē niú nǎi
B
现在精神很好 xiàn zài jīng shén hěn hǎo
C
昨天没休息好 zuó tiān méi xiū xi hǎo
D
喜欢早上喝咖啡 xǐ huan zǎo shàng hē kā fēi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么刚刚起床就喝咖啡啊?还是 喝杯牛奶吧。 男:我昨天晚上老想着公司里的事儿, 没有睡好,现在有些头疼,想喝杯 咖啡提提神。 问:关于男的,.可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống cà phê ngay sau khi thức dậy? Chúng ta hãy uống một ly sữa nhé. Người đàn ông: Tối qua tôi đã suy nghĩ về những chuyện ở công ty và ngủ không ngon giấc. Bây giờ tôi bị đau đầu. Tôi muốn uống một tách cà phê để giải khát. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么刚刚起床就喝咖啡啊?还是 喝杯牛奶吧。 男:我昨天晚上老想着公司里的事儿, 没有睡好,现在有些头疼,想喝杯 咖啡提提神。 问:关于男的,.可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống cà phê ngay sau khi thức dậy? Chúng ta hãy uống một ly sữa nhé. Người đàn ông: Tối qua tôi đã suy nghĩ về những chuyện ở công ty và ngủ không ngon giấc. Bây giờ tôi bị đau đầu. Tôi muốn uống một tách cà phê để giải khát. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不爱喝牛奶
    • B. 现在精神很好
    • C. 昨天没休息好
    • D. 喜欢早上喝咖啡
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,.可以知道什么?”, phương án C (昨天没休息好 — Hôm qua đã không được nghỉ ngơi tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女的很有信心 nǚ de hěn yǒu xìn xīn
B
女的觉得有压力 nǚ de jué de yǒu yā lì
C
男的认为自己很棒 nán de rèn wéi zì jǐ hěn bàng
D
男的让女的放弃比赛 3 nán de ràng nǚ de fàng qì bǐ sài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我不想参加这次钢琴比赛了。我怕 宜己弹不好。 男:要对自已有信心,有点儿压力就放 弃能行吗?相信我,你是最棒的。 问:根据对话,下列哪一项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không muốn tham gia cuộc thi piano này. Tôi sợ Yiji sẽ chơi không tốt. Người đàn ông: Bạn phải có niềm tin vào chính mình. Có thể bỏ cuộc khi có một chút áp lực? Hãy tin tôi đi, bạn là người giỏi nhất. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我不想参加这次钢琴比赛了。我怕 宜己弹不好。 男:要对自已有信心,有点儿压力就放 弃能行吗?相信我,你是最棒的。 问:根据对话,下列哪一项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không muốn tham gia cuộc thi piano này. Tôi sợ Yiji sẽ chơi không tốt. Người đàn ông: Bạn phải có niềm tin vào chính mình. Có thể bỏ cuộc khi có một chút áp lực? Hãy tin tôi đi, bạn là người giỏi nhất. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的很有信心
    • B. 女的觉得有压力
    • C. 男的认为自己很棒
    • D. 男的让女的放弃比赛 3
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪一项正确?”, phương án B (女的觉得有压力 — Phụ nữ cảm thấy áp lực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
想去旅行 xiǎng qù lǚ xíng
B
工作很忙 gōng zuò hěn máng
C
时间很多 shí jiān hěn duō
D
现在想睡觉 xiàn zài xiǎng shuì jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:好久不见,最近工作怎么样?如果 有时间咱们一起旅行去。 女:别提旅行了,我刚接了个项目,天 关忙得连睡觉的时间都没有。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu không gặp. Gần đây công việc của bạn thế nào? Nếu có thời gian chúng ta cùng đi du lịch nhé. Người phụ nữ: Quên việc đi du lịch đi, tôi vừa nhận một dự án và bận đến mức không có thời gian để ngủ. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:好久不见,最近工作怎么样?如果 有时间咱们一起旅行去。 女:别提旅行了,我刚接了个项目,天 关忙得连睡觉的时间都没有。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu không gặp. Gần đây công việc của bạn thế nào? Nếu có thời gian chúng ta cùng đi du lịch nhé. Người phụ nữ: Quên việc đi du lịch đi, tôi vừa nhận một dự án và bận đến mức không có thời gian để ngủ. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想去旅行
    • B. 工作很忙
    • C. 时间很多
    • D. 现在想睡觉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (工作很忙 — Rất bận rộn trong công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
六点四十五 liù diǎn sì shí wǔ
B
七点 qī diǎn
C
七点十分 qī diǎn shí fēn
D
七点四十 qī diǎn sì shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这么着急干吗?差一刻钟才到七 点呢,你们不是七点四十才上课吗? 男:我们班轮流打扫卫生,今天到我了, 要提前半小时到校才行。 问:男的今天需要几点到学校? ng/a.vn
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh vội thế? Chỉ còn mười lăm phút nữa là đến bảy giờ. Không phải cậu có lớp lúc bảy giờ bốn mươi sao? Nam: Lớp chúng em thay phiên nhau dọn dẹp. Hôm nay là ngày của tôi nên tôi phải đến trường sớm nửa tiếng. Câu hỏi: Hôm nay cậu bé cần đến trường lúc mấy giờ? ng/a.vn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这么着急干吗?差一刻钟才到七 点呢,你们不是七点四十才上课吗? 男:我们班轮流打扫卫生,今天到我了, 要提前半小时到校才行。 问:男的今天需要几点到学校? ng/a.vn
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh vội thế? Chỉ còn mười lăm phút nữa là đến bảy giờ. Không phải cậu có lớp lúc bảy giờ bốn mươi sao? Nam: Lớp chúng em thay phiên nhau dọn dẹp. Hôm nay là ngày của tôi nên tôi phải đến trường sớm nửa tiếng. Câu hỏi: Hôm nay cậu bé cần đến trường lúc mấy giờ? ng/a.vn
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 六点四十五
    • B. 七点
    • C. 七点十分
    • D. 七点四十
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的今天需要几点到学校? ng/a.vn”, phương án C (七点十分 — bảy giờ mười) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
认为自己成绩不好 rèn wéi zì jǐ chéng jì bù hǎo
B
怕儿子考不上大学 pà ér zi kǎo bú shàng dà xué
C
感觉自己身体不好 gǎn jué zì jǐ shēn tǐ bù hǎo
D
担心儿子休息不好 dān xīn ér zi xiū xi bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:第5 最近见你总是没有精神的样子 是不是没休息好 女:我儿子明年就要考大学了 成绩却不太好 我一直为他担心 问:難得怎麼了
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Số 5. Gần đây tôi có gặp bạn. Bạn luôn trông mờ nhạt. Bạn chưa nghỉ ngơi đủ à? Nữ: Con trai tôi năm sau sẽ thi đại học nhưng điểm số không tốt lắm. Tôi đã lo lắng cho anh ấy. — Câu hỏi: Rare có vấn đề gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:第5 最近见你总是没有精神的样子 是不是没休息好 女:我儿子明年就要考大学了 成绩却不太好 我一直为他担心 问:難得怎麼了
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Số 5. Gần đây tôi có gặp bạn. Bạn luôn trông mờ nhạt. Bạn chưa nghỉ ngơi đủ à? Nữ: Con trai tôi năm sau sẽ thi đại học nhưng điểm số không tốt lắm. Tôi đã lo lắng cho anh ấy. — Câu hỏi: Rare có vấn đề gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 认为自己成绩不好
    • B. 怕儿子考不上大学
    • C. 感觉自己身体不好
    • D. 担心儿子休息不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “難得怎麼了”, phương án B (怕儿子考不上大学 — Tôi sợ con trai tôi không thể vào đại học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
机场 jī chǎng
B
医院 yī yuàn
C
公司 gōng sī
D
家里 jiā lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男,刚听经理说你请了一个星期的假, 现在订飞机票是打算去旅游吗? 女我奶奶病了,现在在医院里,我去 医院照顾她几天。我手上的工作可 都要麻烦你了。 问:女的现在最可能在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Nam, tôi vừa nghe quản lý nói rằng anh đã xin nghỉ phép một tuần. Bạn đang có dự định đi du lịch khi đặt vé máy bay ngay bây giờ? Bà tôi bị bệnh và hiện đang ở bệnh viện. Tôi đến bệnh viện chăm sóc cô ấy vài ngày. Tôi sẽ gây rắc rối cho bạn với tất cả công việc tôi đang làm. Câu hỏi: Hiện tại người phụ nữ có nhiều khả năng đang ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男,刚听经理说你请了一个星期的假, 现在订飞机票是打算去旅游吗? 女我奶奶病了,现在在医院里,我去 医院照顾她几天。我手上的工作可 都要麻烦你了。 问:女的现在最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam, tôi vừa nghe quản lý nói rằng anh đã xin nghỉ phép một tuần. Bạn đang có dự định đi du lịch khi đặt vé máy bay ngay bây giờ? Bà tôi bị bệnh và hiện đang ở bệnh viện. Tôi đến bệnh viện chăm sóc cô ấy vài ngày. Tôi sẽ gây rắc rối cho bạn với tất cả công việc tôi đang làm. Câu hỏi: Hiện tại người phụ nữ có nhiều khả năng đang ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机场
    • B. 医院
    • C. 公司
    • D. 家里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在最可能在什么地方?”, phương án C (公司 — công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
邻居 lín jū
B
母子 mǔ zǐ
C
亲戚 qīn qi
D
师生 shī shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:宝贝儿,我现在有点儿急事要赶到 公司去,你去隔壁王阿姨家玩儿一会 儿好吗?二会儿爸爸就下班回来了。 男:好啊,我最喜欢王阿姨家那只小狗了。 问:说话人是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Anh ơi, em đang vội phải đến công ty ngay. Con có thể sang nhà dì Vương bên cạnh chơi một lát được không? Bố đi làm về sau một thời gian. Người đàn ông: Được rồi, tôi thích con chó con của dì Vương nhất. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa những người nói là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:宝贝儿,我现在有点儿急事要赶到 公司去,你去隔壁王阿姨家玩儿一会 儿好吗?二会儿爸爸就下班回来了。 男:好啊,我最喜欢王阿姨家那只小狗了。 问:说话人是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Anh ơi, em đang vội phải đến công ty ngay. Con có thể sang nhà dì Vương bên cạnh chơi một lát được không? Bố đi làm về sau một thời gian. Người đàn ông: Được rồi, tôi thích con chó con của dì Vương nhất. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa những người nói là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 母子
    • C. 亲戚
    • D. 师生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人是什么关系?”, phương án B (母子 — mẹ và con trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
参加考试 cān jiā kǎo shì
B
上台表演 shàng tái biǎo yǎn
C
上台领奖 shàng tái lǐng jiǎng
D
去公司面试 qù gōng sī miàn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我现在忽然觉得很紧张,像当年参 加高考的感觉一样。 女:放松点儿,你又不是第一次上台, 代表公司拿个奖,紧张什么。 问:男的要去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi đột nhiên cảm thấy rất lo lắng, giống như lúc tôi thi đại học vậy. Người phụ nữ: Hãy thư giãn đi, đây không phải là lần đầu tiên bạn đứng trên sân khấu và bạn đang đại diện cho công ty giành giải thưởng, vậy tại sao bạn lại lo lắng? Câu hỏi: Người đàn ông sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我现在忽然觉得很紧张,像当年参 加高考的感觉一样。 女:放松点儿,你又不是第一次上台, 代表公司拿个奖,紧张什么。 问:男的要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi đột nhiên cảm thấy rất lo lắng, giống như lúc tôi thi đại học vậy. Người phụ nữ: Hãy thư giãn đi, đây không phải là lần đầu tiên bạn đứng trên sân khấu và bạn đang đại diện cho công ty giành giải thưởng, vậy tại sao bạn lại lo lắng? Câu hỏi: Người đàn ông sẽ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 参加考试
    • B. 上台表演
    • C. 上台领奖
    • D. 去公司面试
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的要去做什么?”, phương án C (上台领奖 — Lên sân khấu nhận giải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
早餐里有鸡蛋 zǎo cān lǐ yǒu jī dàn
B
男的不愿意吃鸡蛋 nán de bú yuàn yì chī jī dàn
C
鸡蛋对身体有好处 jī dàn duì shēn tǐ yǒu hǎo chù
D
女的同意不吃鸡蛋 nǚ de tóng yì bù chī jī dàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男!妈妈,今天卓上我不想吃鸡蛋。 女鸡蛋里有很多营养成分,对身体很 有好处。 问:根据对话,下列哪一项不正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam! Mẹ ơi hôm nay con không muốn ăn trứng. Trong trứng phụ nữ có rất nhiều chất dinh dưỡng rất tốt cho cơ thể. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男!妈妈,今天卓上我不想吃鸡蛋。 女鸡蛋里有很多营养成分,对身体很 有好处。 问:根据对话,下列哪一项不正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam! Mẹ ơi hôm nay con không muốn ăn trứng. Trong trứng phụ nữ có rất nhiều chất dinh dưỡng rất tốt cho cơ thể. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早餐里有鸡蛋
    • B. 男的不愿意吃鸡蛋
    • C. 鸡蛋对身体有好处
    • D. 女的同意不吃鸡蛋
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪一项不正确?”, phương án D (女的同意不吃鸡蛋 — Người phụ nữ đồng ý không ăn trứng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
海关 hǎi guān
B
银行 yín háng
C
超市 chāo shì
D
医院 yī yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您新开的这个存折要不要留密码? 男:不用了,姑娘,我年纪大了,留了 密码,时间长了我自己就忘了。 问:女的最可能在哪儿上班?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cần để lại mật khẩu cho cuốn sổ tiết kiệm mới mở này không? Người đàn ông: Không, cô gái, tôi già rồi và để lại mật khẩu. Thời gian trôi qua, tôi đã quên nó. Câu hỏi: Phụ nữ thường làm việc ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您新开的这个存折要不要留密码? 男:不用了,姑娘,我年纪大了,留了 密码,时间长了我自己就忘了。 问:女的最可能在哪儿上班?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cần để lại mật khẩu cho cuốn sổ tiết kiệm mới mở này không? Người đàn ông: Không, cô gái, tôi già rồi và để lại mật khẩu. Thời gian trôi qua, tôi đã quên nó. Câu hỏi: Phụ nữ thường làm việc ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 海关
    • B. 银行
    • C. 超市
    • D. 医院
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能在哪儿上班?”, phương án B (银行 — ngân hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
照顾宝宝 zhào gù bǎo bao
B
去上海开会 qù shàng hǎi kāi huì
C
接待公司客户 jiē dài gōng sī kè hù
D
和经理一起出差 hé jīng lǐ yì qǐ chū chāi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,明天去幼儿园接下宝宝好 吗?我们经理去上海开会了,让我 中午帮他招待一个客户。 男:你去忙你的工作,孩子你就放心吧。 问:女的明天要干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Con gái: Bố ơi, ngày mai bố có thể đến nhà trẻ đón con được không? Người quản lý của chúng tôi đến Thượng Hải để họp và nhờ tôi giúp anh ấy tiếp đãi một khách hàng vào buổi trưa. Nam: Cậu đi làm việc của mình đi. Đừng lo lắng, nhóc. Câu hỏi: Ngày mai người phụ nữ sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,明天去幼儿园接下宝宝好 吗?我们经理去上海开会了,让我 中午帮他招待一个客户。 男:你去忙你的工作,孩子你就放心吧。 问:女的明天要干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái: Bố ơi, ngày mai bố có thể đến nhà trẻ đón con được không? Người quản lý của chúng tôi đến Thượng Hải để họp và nhờ tôi giúp anh ấy tiếp đãi một khách hàng vào buổi trưa. Nam: Cậu đi làm việc của mình đi. Đừng lo lắng, nhóc. Câu hỏi: Ngày mai người phụ nữ sẽ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 照顾宝宝
    • B. 去上海开会
    • C. 接待公司客户
    • D. 和经理一起出差
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的明天要干什么?”, phương án C (接待公司客户 — Tiếp đón khách hàng doanh nghiệp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
超市 chāo shì
B
商场 shāng chǎng
C
医院 yī yuàn
D
车站 chē zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看这儿人这么多,我说不用来你 还不同意,我只是胃有些不舒服 根本没事的。 女:爸,您总这样!人再多,不舒服了 也得来看啊。您在这儿等着,我去 排队挂号。 问:他们现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn này, có rất nhiều người ở đây. Tôi đã nói là bạn không cần phải đến nhưng bạn vẫn không đồng ý. Tôi chỉ cảm thấy hơi khó chịu trong bụng. Nó hoàn toàn ổn. Người phụ nữ: Bố, bố luôn như thế này! Dù có đông đến đâu bạn vẫn phải đến xem dù cảm thấy không thoải mái. Bạn đợi ở đây trong khi tôi xếp hàng để đăng ký. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看这儿人这么多,我说不用来你 还不同意,我只是胃有些不舒服 根本没事的。 女:爸,您总这样!人再多,不舒服了 也得来看啊。您在这儿等着,我去 排队挂号。 问:他们现在在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn này, có rất nhiều người ở đây. Tôi đã nói là bạn không cần phải đến nhưng bạn vẫn không đồng ý. Tôi chỉ cảm thấy hơi khó chịu trong bụng. Nó hoàn toàn ổn. Người phụ nữ: Bố, bố luôn như thế này! Dù có đông đến đâu bạn vẫn phải đến xem dù cảm thấy không thoải mái. Bạn đợi ở đây trong khi tôi xếp hàng để đăng ký. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 商场
    • C. 医院
    • D. 车站
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们现在在哪儿?”, phương án C (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
非常热心 fēi cháng rè xīn
B
身体不舒服 shēn tǐ bù shū fú
C
奶奶生病了 nǎi nai shēng bìng le
D
不喜欢看球赛 bù xǐ huan kàn qiú sài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨晚的球赛看了吗?踢得真精彩! 男:我没看着。我们邻居的孩子被烫着 了,他妈妈也没在家,我帮他奶奶 送他去医院了。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có xem trận bóng đá tối qua không? Thật là một trò chơi tuyệt vời! Người đàn ông: Tôi không có xem. Con người hàng xóm của chúng tôi bị bỏng và mẹ nó không có ở nhà. Tôi đã giúp bà của anh ấy đưa anh ấy đến bệnh viện. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨晚的球赛看了吗?踢得真精彩! 男:我没看着。我们邻居的孩子被烫着 了,他妈妈也没在家,我帮他奶奶 送他去医院了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có xem trận bóng đá tối qua không? Thật là một trò chơi tuyệt vời! Người đàn ông: Tôi không có xem. Con người hàng xóm của chúng tôi bị bỏng và mẹ nó không có ở nhà. Tôi đã giúp bà của anh ấy đưa anh ấy đến bệnh viện. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常热心
    • B. 身体不舒服
    • C. 奶奶生病了
    • D. 不喜欢看球赛
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án A (非常热心 — Rất nhiệt tình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
开会 kāi huì
B
招待领导 zhāo dài lǐng dǎo
C
去机场接人 qù jī chǎng jiē rén
D
修改调查报告 xiū gǎi diào chá bào gào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:那篇调查报告赶紧给我!领导下午 开会要用呢。 女:我还没有修改好呢。可是我马上 又要去机场接人,要不麻烦你帮我 看看? 问:女的要去干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đưa cho tôi bản báo cáo điều tra đó nhanh lên! Người lãnh đạo cần nó cho cuộc họp buổi chiều. Người phụ nữ: Tôi vẫn chưa sửa nó. Nhưng tôi phải đón ai đó ở sân bay sớm. Bạn có thể vui lòng giúp tôi xem xét được không? Câu hỏi: Người phụ nữ sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:那篇调查报告赶紧给我!领导下午 开会要用呢。 女:我还没有修改好呢。可是我马上 又要去机场接人,要不麻烦你帮我 看看? 问:女的要去干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đưa cho tôi bản báo cáo điều tra đó nhanh lên! Người lãnh đạo cần nó cho cuộc họp buổi chiều. Người phụ nữ: Tôi vẫn chưa sửa nó. Nhưng tôi phải đón ai đó ở sân bay sớm. Bạn có thể vui lòng giúp tôi xem xét được không? Câu hỏi: Người phụ nữ sẽ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开会
    • B. 招待领导
    • C. 去机场接人
    • D. 修改调查报告
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要去干什么?”, phương án C (去机场接人 — Đón ai đó ở sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
超市 chāo shì
B
商场 shāng chǎng
C
银行 yín háng
D
邮局 yóu jú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看这儿人这么多,我说不用来你 还不同意,我只是胃有些不舒服 根本没事的。 女:爸,您总这样!人再多,不舒服了 也得来看啊。您在这儿等着,我去 排队挂号。 问:他们现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn này, có rất nhiều người ở đây. Tôi đã nói là bạn không cần phải đến nhưng bạn vẫn không đồng ý. Tôi chỉ cảm thấy hơi khó chịu trong bụng. Nó hoàn toàn ổn. Người phụ nữ: Bố, bố luôn như thế này! Dù có đông đến đâu bạn vẫn phải đến xem dù cảm thấy không thoải mái. Bạn đợi ở đây trong khi tôi xếp hàng để đăng ký. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看这儿人这么多,我说不用来你 还不同意,我只是胃有些不舒服 根本没事的。 女:爸,您总这样!人再多,不舒服了 也得来看啊。您在这儿等着,我去 排队挂号。 问:他们现在在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn này, có rất nhiều người ở đây. Tôi đã nói là bạn không cần phải đến nhưng bạn vẫn không đồng ý. Tôi chỉ cảm thấy hơi khó chịu trong bụng. Nó hoàn toàn ổn. Người phụ nữ: Bố, bố luôn như thế này! Dù có đông đến đâu bạn vẫn phải đến xem dù cảm thấy không thoải mái. Bạn đợi ở đây trong khi tôi xếp hàng để đăng ký. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 商场
    • C. 银行
    • D. 邮局
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们现在在哪儿?”, phương án D (邮局 — bưu điện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
鼓励 gǔ lì
B
灰心 huī xīn
C
着急 zháo jí
D
好奇 hào qí
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:经理又把我的方案给否定了,这已 经是第兰次修改了,真不知道他究 竟想要什么样的! 女:最完美的,或者最有创造力的! 问:男的说话是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Người quản lý lại từ chối kế hoạch của tôi. Đây là lần thứ ba nó được sửa đổi. Tôi thực sự không biết anh ấy muốn gì! Nữ: Hoàn hảo nhất, hoặc sáng tạo nhất! Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经理又把我的方案给否定了,这已 经是第兰次修改了,真不知道他究 竟想要什么样的! 女:最完美的,或者最有创造力的! 问:男的说话是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Người quản lý lại từ chối kế hoạch của tôi. Đây là lần thứ ba nó được sửa đổi. Tôi thực sự không biết anh ấy muốn gì! Nữ: Hoàn hảo nhất, hoặc sáng tạo nhất! Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鼓励
    • B. 灰心
    • C. 着急
    • D. 好奇
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说话是什么语气?”, phương án B (灰心 — chán nản) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
怕教授生气 pà jiào shòu shēng qì
B
想去看演出 xiǎng qù kàn yǎn chū
C
一直很犹豫 yì zhí hěn yóu yù
D
很羡慕男的 hěn xiàn mù nán de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男,别再犹豫啦,与其在这儿羡慕别人, 不如我们也去看演出,明天的考试 明关再说! 女:可我还是担心啊,这次考试很重要, 如果不及格,教授一定会发脾气的。 问:关于女的,下列哪一项不正确?
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn ơi, đừng do dự nữa. Thay vì ghen tị với những người khác ở đây, tại sao chúng ta không đi xem show và đợi đến ngày mai thi nhỉ! Người phụ nữ: Nhưng tôi vẫn lo lắng. Kỳ thi này rất quan trọng. Nếu bạn thất bại, giáo sư chắc chắn sẽ mất bình tĩnh. Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng khi nói về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男,别再犹豫啦,与其在这儿羡慕别人, 不如我们也去看演出,明天的考试 明关再说! 女:可我还是担心啊,这次考试很重要, 如果不及格,教授一定会发脾气的。 问:关于女的,下列哪一项不正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các bạn ơi, đừng do dự nữa. Thay vì ghen tị với những người khác ở đây, tại sao chúng ta không đi xem show và đợi đến ngày mai thi nhỉ! Người phụ nữ: Nhưng tôi vẫn lo lắng. Kỳ thi này rất quan trọng. Nếu bạn thất bại, giáo sư chắc chắn sẽ mất bình tĩnh. Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng khi nói về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怕教授生气
    • B. 想去看演出
    • C. 一直很犹豫
    • D. 很羡慕男的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,下列哪一项不正确?”, phương án D (很羡慕男的 — Rất ghen tị với đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
情绪很不好 qíng xù hěn bù hǎo
B
身体不舒服 shēn tǐ bù shū fú
C
被老板辞退了 bèi lǎo bǎn cí tuì le
D
想换别的工作 xiǎng huàn bié de gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:别灰心,失业也没什么,你可以再 去找别的工作,说不定会有更好的 发展机会呢。 男:我只是觉得很难受,我们这么努力, 公司还是没能坚持下去。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nản lòng. Thất nghiệp cũng được. Bạn có thể tìm kiếm một công việc khác. Có thể sẽ có cơ hội phát triển tốt hơn. Người đàn ông: Tôi chỉ cảm thấy buồn thôi. Chúng tôi đã cố gắng rất nhiều nhưng công ty vẫn không thể tồn tại lâu dài. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:别灰心,失业也没什么,你可以再 去找别的工作,说不定会有更好的 发展机会呢。 男:我只是觉得很难受,我们这么努力, 公司还是没能坚持下去。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nản lòng. Thất nghiệp cũng được. Bạn có thể tìm kiếm một công việc khác. Có thể sẽ có cơ hội phát triển tốt hơn. Người đàn ông: Tôi chỉ cảm thấy buồn thôi. Chúng tôi đã cố gắng rất nhiều nhưng công ty vẫn không thể tồn tại lâu dài. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 情绪很不好
    • B. 身体不舒服
    • C. 被老板辞退了
    • D. 想换别的工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án A (情绪很不好 — Tâm trạng rất tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
超市 chāo shì
B
饭店 fàn diàn
C
公司 gōng sī
D
银行 yín háng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看这儿人这么多,我说不用来你 还不同意,我只是胃有些不舒服 根本没事的。 女:爸,您总这样!人再多,不舒服了 也得来看啊。您在这儿等着,我去 排队挂号。 问:他们现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn này, có rất nhiều người ở đây. Tôi đã nói là bạn không cần phải đến nhưng bạn vẫn không đồng ý. Tôi chỉ cảm thấy hơi khó chịu trong bụng. Nó hoàn toàn ổn. Người phụ nữ: Bố, bố luôn như thế này! Dù có đông đến đâu bạn vẫn phải đến xem dù cảm thấy không thoải mái. Bạn đợi ở đây trong khi tôi xếp hàng để đăng ký. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看这儿人这么多,我说不用来你 还不同意,我只是胃有些不舒服 根本没事的。 女:爸,您总这样!人再多,不舒服了 也得来看啊。您在这儿等着,我去 排队挂号。 问:他们现在在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn này, có rất nhiều người ở đây. Tôi đã nói là bạn không cần phải đến nhưng bạn vẫn không đồng ý. Tôi chỉ cảm thấy hơi khó chịu trong bụng. Nó hoàn toàn ổn. Người phụ nữ: Bố, bố luôn như thế này! Dù có đông đến đâu bạn vẫn phải đến xem dù cảm thấy không thoải mái. Bạn đợi ở đây trong khi tôi xếp hàng để đăng ký. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 饭店
    • C. 公司
    • D. 银行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们现在在哪儿?”, phương án B (饭店 — khách sạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
着急 zháo jí
B
兴奋 xīng fèn
C
难过 nán guò
D
愤怒 fèn nù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么电话总是占线啊?我有急事要 告诉你,今天的班车停开了,你自 己上班吧,别迟到了。 男:不是吧,昨天不是还有班车的 吗?“怎么不早通知啊,我肯定要 迟到了。 问:男的说话是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao điện thoại luôn bận? Tôi có chuyện khẩn cấp muốn nói với bạn. Xe buýt đưa đón đã dừng lại ngày hôm nay. Bạn có thể tự đi làm. Đừng đến muộn. Người đàn ông: Không, hôm qua không có xe buýt đưa đón à? "Sao cậu không báo trước cho tôi biết? Tôi chắc chắn sẽ đến muộn. Câu hỏi: Giọng điệu của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么电话总是占线啊?我有急事要 告诉你,今天的班车停开了,你自 己上班吧,别迟到了。 男:不是吧,昨天不是还有班车的 吗?“怎么不早通知啊,我肯定要 迟到了。 问:男的说话是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao điện thoại luôn bận? Tôi có chuyện khẩn cấp muốn nói với bạn. Xe buýt đưa đón đã dừng lại ngày hôm nay. Bạn có thể tự đi làm. Đừng đến muộn. Người đàn ông: Không, hôm qua không có xe buýt đưa đón à? "Sao cậu không báo trước cho tôi biết? Tôi chắc chắn sẽ đến muộn. Câu hỏi: Giọng điệu của người đàn ông đó như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 着急
    • B. 兴奋
    • C. 难过
    • D. 愤怒
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说话是什么语气?”, phương án A (着急 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
男的升职了 nán de shēng zhí le
B
男的要开餐馆 nán de yào kāi cān guǎn
C
女的将要去餐馆 nǚ de jiāng yào qù cān guǎn
D
女的去参加庆祝 nǚ de qù cān jiā qìng zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你晚上回家吃饭吗? 男:不回去了,老林升职了,我们单位 今晚有庆祝活动。 女:真巧,我也不回去了,我有一个同 学开了一家餐馆,她非要让我过去 参观下。 男:那行,要早点儿回家。 问:根据对话,下列哪-一项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối nay anh có về nhà ăn tối không? Người đàn ông: Tôi sẽ không quay lại. Lão Lâm đã được thăng chức. Có một lễ kỷ niệm ở đơn vị của chúng tôi tối nay. Người phụ nữ: Thật là trùng hợp. Tôi đã thắng được quay trở lại. Một người bạn cùng lớp của tôi mở một nhà hàng và cô ấy nhất quyết cho tôi đi thăm. Người đàn ông: Được rồi, tôi phải về nhà sớm. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你晚上回家吃饭吗? 男:不回去了,老林升职了,我们单位 今晚有庆祝活动。 女:真巧,我也不回去了,我有一个同 学开了一家餐馆,她非要让我过去 参观下。 男:那行,要早点儿回家。 问:根据对话,下列哪-一项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối nay anh có về nhà ăn tối không? Người đàn ông: Tôi sẽ không quay lại. Lão Lâm đã được thăng chức. Có một lễ kỷ niệm ở đơn vị của chúng tôi tối nay. Người phụ nữ: Thật là trùng hợp. Tôi đã thắng được quay trở lại. Một người bạn cùng lớp của tôi mở một nhà hàng và cô ấy nhất quyết cho tôi đi thăm. Người đàn ông: Được rồi, tôi phải về nhà sớm. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的升职了
    • B. 男的要开餐馆
    • C. 女的将要去餐馆
    • D. 女的去参加庆祝
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪-一项正确?”, phương án C (女的将要去餐馆 — Người phụ nữ đang đi đến nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
肉包子和白菜包 ròu bāo zǐ hé bái cài bāo
B
豆沙包和肉包子 dòu shā bāo hé ròu bāo zǐ
C
萝卜包和豆沙包 luó bo bāo hé dòu shā bāo
D
萝卜包和白菜包 luó bo bāo hé bái cài bāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,买两个肉包子。 女:不好意思,只有豆沙包、白菜包和 萝卜包了。 男:豆沙包太甜了,其余的各拿一个。 女:好的,您稍等。 问:男的买了什么包子?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, mua hai cái bánh bao nhân thịt. Người phụ nữ: Xin lỗi, chúng tôi chỉ có bánh bao nhân đậu đỏ, bánh bao bắp cải và bánh bao củ cải. Người đàn ông: Bánh đậu ngọt quá. Lấy một trong những cái khác. Người phụ nữ: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua chiếc bánh bao nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,买两个肉包子。 女:不好意思,只有豆沙包、白菜包和 萝卜包了。 男:豆沙包太甜了,其余的各拿一个。 女:好的,您稍等。 问:男的买了什么包子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, mua hai cái bánh bao nhân thịt. Người phụ nữ: Xin lỗi, chúng tôi chỉ có bánh bao nhân đậu đỏ, bánh bao bắp cải và bánh bao củ cải. Người đàn ông: Bánh đậu ngọt quá. Lấy một trong những cái khác. Người phụ nữ: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua chiếc bánh bao nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肉包子和白菜包
    • B. 豆沙包和肉包子
    • C. 萝卜包和豆沙包
    • D. 萝卜包和白菜包
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的买了什么包子?”, phương án D (萝卜包和白菜包 — Bánh bao cà rốt và bánh bắp cải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
买伞 mǎi sǎn
B
接她 jiē tā
C
回家 huí jiā
D
收被子 shōu bèi zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,买两个肉包子。 女:不好意思,只有豆沙包、白菜包和 萝卜包了。 男:豆沙包太甜了,其余的各拿一个。 女:好的,您稍等。 问:男的买了什么包子? A肉包子和白菜包 B豆沙包和肉包子 C萝卜包和豆沙包 D萝包和白菜包 下的就是白菜包和萝卜包了。 女:喂,下雨了,你在哪儿呢? 男:在公司呢,正准备回家收被子。 女:我出门之前已经把被子收了。我没 有带伞,你来电台接我吧。 男:好的,我也没有带伞,等会儿我再 去买把伞。 问:女的让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, mua hai cái bánh bao nhân thịt. Người phụ nữ: Xin lỗi, chúng tôi chỉ có bánh bao nhân đậu đỏ, bánh bao bắp cải và bánh bao củ cải. Người đàn ông: Bánh đậu ngọt quá. Lấy một trong những cái khác. Người phụ nữ: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua chiếc bánh bao nào? A Bánh bao thịt và bánh bao bắp cải B Bánh bao đậu và bánh bao thịt C Bánh bao củ cải và bánh bao đậu D Bánh bao củ cải và bánh bao bắp cải Tiếp theo là bánh bao bắp cải và bánh bao củ cải. Người phụ nữ: Này, trời đang mưa. Bạn ở đâu? Nam: Tôi đang ở công ty, chuẩn bị về nhà lấy chăn bông. Người phụ nữ: Tôi đã thu dọn chăn trước khi ra ngoài rồi. Tôi không mang theo ô. Hãy đến đón tôi ở đài phát thanh. Người đàn ông: Được rồi, tôi cũng không mang theo ô. Tôi sẽ mua một cái sau. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,买两个肉包子。 女:不好意思,只有豆沙包、白菜包和 萝卜包了。 男:豆沙包太甜了,其余的各拿一个。 女:好的,您稍等。 问:男的买了什么包子? A肉包子和白菜包 B豆沙包和肉包子 C萝卜包和豆沙包 D萝包和白菜包 下的就是白菜包和萝卜包了。 女:喂,下雨了,你在哪儿呢? 男:在公司呢,正准备回家收被子。 女:我出门之前已经把被子收了。我没 有带伞,你来电台接我吧。 男:好的,我也没有带伞,等会儿我再 去买把伞。 问:女的让男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, mua hai cái bánh bao nhân thịt. Người phụ nữ: Xin lỗi, chúng tôi chỉ có bánh bao nhân đậu đỏ, bánh bao bắp cải và bánh bao củ cải. Người đàn ông: Bánh đậu ngọt quá. Lấy một trong những cái khác. Người phụ nữ: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua chiếc bánh bao nào? A Bánh bao thịt và bánh bao bắp cải B Bánh bao đậu và bánh bao thịt C Bánh bao củ cải và bánh bao đậu D Bánh bao củ cải và bánh bao bắp cải Tiếp theo là bánh bao bắp cải và bánh bao củ cải. Người phụ nữ: Này, trời đang mưa. Bạn ở đâu? Nam: Tôi đang ở công ty, chuẩn bị về nhà lấy chăn bông. Người phụ nữ: Tôi đã thu dọn chăn trước khi ra ngoài rồi. Tôi không mang theo ô. Hãy đến đón tôi ở đài phát thanh. Người đàn ông: Được rồi, tôi cũng không mang theo ô. Tôi sẽ mua một cái sau. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买伞
    • B. 接她
    • C. 回家
    • D. 收被子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的买了什么包子? A肉包子和白菜包 B豆沙包和肉包子 C萝卜包和豆沙包 D萝包和白菜包 下的就是白菜包和萝卜包了。 女:喂,下雨了,你在哪儿呢? 男:在公司呢,正准备回家收被子。 女:我出门之前已经把被子收了。我没 有带伞,你来电台接我吧。 男:好的,我也没有带伞,等会儿我再 去买把伞。 问:女的让男的做什么?”, phương án B (接她 — đón cô ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
宿舍 sù shè
B
教室 jiào shì
C
书店 shū diàn
D
图书馆 tú shū guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:马上就上课了,你怎么还不去教室, 在找什么? 女:我的借书证啊,上次用过我记得是 放在抽屉里的,怎么找不到了? 男:你现在找它干什么? 女:我借的书到期了,我想下课后去 还书。 问:女的下课后想去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lớp học sẽ bắt đầu sớm thôi. Tại sao bạn vẫn chưa vào lớp? Bạn đang tìm kiếm gì? Người phụ nữ: Thẻ thư viện của tôi. Tôi nhớ lần cuối cùng tôi sử dụng nó đã đặt nó vào ngăn kéo. Tại sao tôi không thể tìm thấy nó? Người đàn ông: Bây giờ bạn đang tìm kiếm gì? Người phụ nữ: Những cuốn sách tôi mượn đã đến hạn. Tôi muốn trả lại chúng sau giờ học. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn đi đâu sau giờ học?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马上就上课了,你怎么还不去教室, 在找什么? 女:我的借书证啊,上次用过我记得是 放在抽屉里的,怎么找不到了? 男:你现在找它干什么? 女:我借的书到期了,我想下课后去 还书。 问:女的下课后想去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lớp học sẽ bắt đầu sớm thôi. Tại sao bạn vẫn chưa vào lớp? Bạn đang tìm kiếm gì? Người phụ nữ: Thẻ thư viện của tôi. Tôi nhớ lần cuối cùng tôi sử dụng nó đã đặt nó vào ngăn kéo. Tại sao tôi không thể tìm thấy nó? Người đàn ông: Bây giờ bạn đang tìm kiếm gì? Người phụ nữ: Những cuốn sách tôi mượn đã đến hạn. Tôi muốn trả lại chúng sau giờ học. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn đi đâu sau giờ học?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宿舍
    • B. 教室
    • C. 书店
    • D. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的下课后想去哪儿?”, phương án D (图书馆 — thư viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
公司职员 gōng sī zhí yuán
B
银行职员 yín háng zhí yuán
C
饭店服务员 fàn diàn fú wù yuán
D
超市营业员 chāo shì yíng yè yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们现在有什么优惠活动吗? 女:现在在我们店里消费满一百元就可 以免费得到一份价值十块钱的商 品。 男:那你帮我看看这些一共是多少钱? 女:九十八块钱,您再买两块钱的东西 就可以达到优惠条件了。 问:女的最可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ bạn có chương trình khuyến mãi nào không? Người phụ nữ: Bây giờ nếu bạn chi hơn 100 nhân dân tệ trong cửa hàng của chúng tôi, bạn có thể nhận được một sản phẩm trị giá 10 nhân dân tệ miễn phí. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết tổng cộng những thứ này là bao nhiêu không? Người phụ nữ: Chín mươi tám nhân dân tệ. Nếu bạn mua thêm hai nhân dân tệ, bạn có thể đáp ứng các điều kiện ưu đãi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们现在有什么优惠活动吗? 女:现在在我们店里消费满一百元就可 以免费得到一份价值十块钱的商 品。 男:那你帮我看看这些一共是多少钱? 女:九十八块钱,您再买两块钱的东西 就可以达到优惠条件了。 问:女的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ bạn có chương trình khuyến mãi nào không? Người phụ nữ: Bây giờ nếu bạn chi hơn 100 nhân dân tệ trong cửa hàng của chúng tôi, bạn có thể nhận được một sản phẩm trị giá 10 nhân dân tệ miễn phí. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết tổng cộng những thứ này là bao nhiêu không? Người phụ nữ: Chín mươi tám nhân dân tệ. Nếu bạn mua thêm hai nhân dân tệ, bạn có thể đáp ứng các điều kiện ưu đãi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司职员
    • B. 银行职员
    • C. 饭店服务员
    • D. 超市营业员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是做什么的?”, phương án D (超市营业员 — nhân viên bán hàng siêu thị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
十一点 shí yī diǎn
B
十--点十五 shí diǎn shí wǔ
C
十一点二十 shí yī diǎn èr shí
D
十一点半 shí yī diǎn bàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在几点了?到十一点了吗? 女:差一刻钟十一点半,怎么了? 男:糟糕!我女儿还有五分钟就放学了, 今天太太不在家,我得去接她。 女:那你快点儿打车去吧。 问:男的的女儿几点放学?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ rồi? Đã mười một giờ rồi phải không? Người phụ nữ: Mười một giờ ba mươi là mười lăm phút, có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Rất tiếc! Con gái tôi tan học trong 5 phút nữa. Hôm nay vợ tôi không có ở nhà nên tôi phải đón cô ấy. Người phụ nữ: Thế thì nhanh lên và bắt taxi đi. Câu hỏi: Khi nào con gái của người đàn ông tan học?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了?到十一点了吗? 女:差一刻钟十一点半,怎么了? 男:糟糕!我女儿还有五分钟就放学了, 今天太太不在家,我得去接她。 女:那你快点儿打车去吧。 问:男的的女儿几点放学?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ rồi? Đã mười một giờ rồi phải không? Người phụ nữ: Mười một giờ ba mươi là mười lăm phút, có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Rất tiếc! Con gái tôi tan học trong 5 phút nữa. Hôm nay vợ tôi không có ở nhà nên tôi phải đón cô ấy. Người phụ nữ: Thế thì nhanh lên và bắt taxi đi. Câu hỏi: Khi nào con gái của người đàn ông tan học?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 十一点
    • B. 十--点十五
    • C. 十一点二十
    • D. 十一点半
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的的女儿几点放学?”, phương án C (十一点二十 — mười một giờ hai mươi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
卧室和客厅 wò shì hé kè tīng
B
客厅和厨房 kè tīng hé chú fáng
C
卧室和卫生间 wò shì hé wèi shēng jiān
D
卫生间和厨房 wèi shēng jiān hé chú fáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我们打扫卫生吧。 女:好的,我负责卧室和客厅,卫生间 和厨房由你负责。 男:你真狡猬,把最难打扫的都留给我了。 女:你才小气呢,那我们换一下吧。 问:男的最终负责打扫哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay chúng ta hãy dọn dẹp nhé. Người phụ nữ: Được rồi, tôi sẽ phụ trách phòng ngủ và phòng khách, còn bạn sẽ phụ trách phòng tắm và nhà bếp. Người đàn ông: Em thật xảo quyệt, để lại cho anh những thứ khó dọn nhất. Người phụ nữ: Anh keo kiệt quá, hãy thay đổi đi. Hỏi: Người đàn ông chịu trách nhiệm dọn dẹp cuối cùng ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我们打扫卫生吧。 女:好的,我负责卧室和客厅,卫生间 和厨房由你负责。 男:你真狡猬,把最难打扫的都留给我了。 女:你才小气呢,那我们换一下吧。 问:男的最终负责打扫哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay chúng ta hãy dọn dẹp nhé. Người phụ nữ: Được rồi, tôi sẽ phụ trách phòng ngủ và phòng khách, còn bạn sẽ phụ trách phòng tắm và nhà bếp. Người đàn ông: Em thật xảo quyệt, để lại cho anh những thứ khó dọn nhất. Người phụ nữ: Anh keo kiệt quá, hãy thay đổi đi. Hỏi: Người đàn ông chịu trách nhiệm dọn dẹp cuối cùng ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 卧室和客厅
    • B. 客厅和厨房
    • C. 卧室和卫生间
    • D. 卫生间和厨房
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最终负责打扫哪里?”, phương án A (卧室和客厅 — Phòng ngủ và phòng khách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
家里 jiā lǐ
B
医院 yī yuàn
C
机场 jī chǎng
D
公司 gōng sī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你别着急,刚才在病房里已经采取 了急救措施,暂时不会有什么危险。 不过,我建议最好还是尽快动手 术。 男:我妈年纪大了,动手术的话她能受 得了吗? 女:其实对年纪大的病人,我们一般都 是主张尽量不动手术,不过你妈妈 的病情比较严重,不动手术的话, 情况不太乐观。 问:这段对话最可能发生在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng lo lắng. Các biện pháp sơ cứu đã được thực hiện tại phường vừa rồi. Hiện tại không có nguy hiểm. Tuy nhiên, tôi khuyên bạn nên phẫu thuật càng sớm càng tốt. Người đàn ông: Mẹ tôi già rồi. Cô ấy có thể chịu đựng được cuộc phẫu thuật không? Người phụ nữ: Trên thực tế, đối với những bệnh nhân lớn tuổi, chúng tôi thường ủng hộ việc không phẫu thuật càng nhiều càng tốt. Tuy nhiên, tình trạng của mẹ bạn lại nghiêm trọng hơn. Nếu không phẫu thuật, tình hình sẽ không lạc quan. Hỏi: Cuộc trò chuyện này có nhiều khả năng diễn ra ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你别着急,刚才在病房里已经采取 了急救措施,暂时不会有什么危险。 不过,我建议最好还是尽快动手 术。 男:我妈年纪大了,动手术的话她能受 得了吗? 女:其实对年纪大的病人,我们一般都 是主张尽量不动手术,不过你妈妈 的病情比较严重,不动手术的话, 情况不太乐观。 问:这段对话最可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng lo lắng. Các biện pháp sơ cứu đã được thực hiện tại phường vừa rồi. Hiện tại không có nguy hiểm. Tuy nhiên, tôi khuyên bạn nên phẫu thuật càng sớm càng tốt. Người đàn ông: Mẹ tôi già rồi. Cô ấy có thể chịu đựng được cuộc phẫu thuật không? Người phụ nữ: Trên thực tế, đối với những bệnh nhân lớn tuổi, chúng tôi thường ủng hộ việc không phẫu thuật càng nhiều càng tốt. Tuy nhiên, tình trạng của mẹ bạn lại nghiêm trọng hơn. Nếu không phẫu thuật, tình hình sẽ không lạc quan. Hỏi: Cuộc trò chuyện này có nhiều khả năng diễn ra ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家里
    • B. 医院
    • C. 机场
    • D. 公司
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段对话最可能发生在什么地方?”, phương án B (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
起床晚了 qǐ chuáng wǎn le
B
没找到出租车 méi zhǎo dào chū zū chē
C
在家玩儿游戏了 zài jiā wán ér yóu xì le
D
昨天晚上没休息好 zuó tiān wǎn shàng méi xiū xi hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
安今天早上上班怎么迟到了?你昨天! 晚上又玩儿游戏了? “男,下雨了,不好打车。 女,出租车到处都是,怎么不好打车? 男:我家住得比较远,出租车很少去。 问!男的为什么迟到?
Nghĩa tiếng Việt: Tại sao sáng nay Ann đi làm muộn? Bạn ngày hôm qua! Chơi game lại vào ban đêm? "Nam, trời đang mưa nên khó bắt taxi. Nữ, taxi ở khắp mọi nơi, tại sao lại khó bắt taxi như vậy? Nam: Nhà tôi ở xa, taxi cũng hiếm khi tới đó. Hỏi! Tại sao nam giới lại đến muộn?"
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 安今天早上上班怎么迟到了?你昨天! 晚上又玩儿游戏了? “男,下雨了,不好打车。 女,出租车到处都是,怎么不好打车? 男:我家住得比较远,出租车很少去。 问!男的为什么迟到?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tại sao sáng nay Ann đi làm muộn? Bạn ngày hôm qua! Chơi game lại vào ban đêm? "Nam, trời đang mưa nên khó bắt taxi. Nữ, taxi ở khắp mọi nơi, tại sao lại khó bắt taxi như vậy? Nam: Nhà tôi ở xa, taxi cũng hiếm khi tới đó. Hỏi! Tại sao nam giới lại đến muộn?"
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 起床晚了
    • B. 没找到出租车
    • C. 在家玩儿游戏了
    • D. 昨天晚上没休息好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (没找到出租车 — Không tìm thấy taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
爱打太极拳 ài dǎ tài jí quán
B
经常锻炼身体 jīng cháng duàn liàn shēn tǐ
C
已经八十岁了 yǐ jīng bā shí suì le
D
天天早上去跑步 tiān tiān zǎo shàng qù pǎo bù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我今天早上跑步的时候见到你爷爷了。 男:在公园吧?他每天早上都去那儿打 太极拳。 女:他的身体真好,等我到八士岁的时 候,不知道是什么样子呢。 男:我爷爷经常锻炼身体,所以身体才 这么好。 问:关于男的的爷爷,下列哪一项不正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã gặp ông của bạn khi tôi chạy bộ sáng nay. Người đàn ông: Ở công viên phải không? Anh ấy đến đó mỗi sáng để tập Thái Cực Quyền. Người phụ nữ: Cơ thể anh ấy thực sự rất đẹp. Tôi tự hỏi anh ấy sẽ như thế nào khi tôi lên tám tuổi. Người đàn ông: Ông tôi tập thể dục thường xuyên nên ông có sức khỏe tốt như vậy. Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng khi nói về ông nội của người đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我今天早上跑步的时候见到你爷爷了。 男:在公园吧?他每天早上都去那儿打 太极拳。 女:他的身体真好,等我到八士岁的时 候,不知道是什么样子呢。 男:我爷爷经常锻炼身体,所以身体才 这么好。 问:关于男的的爷爷,下列哪一项不正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã gặp ông của bạn khi tôi chạy bộ sáng nay. Người đàn ông: Ở công viên phải không? Anh ấy đến đó mỗi sáng để tập Thái Cực Quyền. Người phụ nữ: Cơ thể anh ấy thực sự rất đẹp. Tôi tự hỏi anh ấy sẽ như thế nào khi tôi lên tám tuổi. Người đàn ông: Ông tôi tập thể dục thường xuyên nên ông có sức khỏe tốt như vậy. Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng khi nói về ông nội của người đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱打太极拳
    • B. 经常锻炼身体
    • C. 已经八十岁了
    • D. 天天早上去跑步
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的的爷爷,下列哪一项不正确?”, phương án D (天天早上去跑步 — Đi chạy bộ vào mỗi buổi sáng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
宾馆 bīn guǎn
B
商场 shāng chǎng
C
洗衣店 xǐ yī diàn
D
服装店 fú zhuāng diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问这儿谁是负责人?男:我是这儿的负责人,有什么能为您服务的?女:这是我在你们这儿洗的衣服,裤子没有洗于净而且衬衫也洗掉色了。男:十分抱,我马上把您的裤子拿回去重洗。女:那衬衫怎么办?这根本不能穿了。男:衬衫我们将赔偿您的损失,您看可以吗?女我的衣服一直都是送到你们这儿洗的,以前洗得都还不错,怎么这次会这样?男:不好意思,因为我们工作的疏忽给您带来麻烦,真是对不起,以后绝对不会再出现这种情况了。男的最可能在哪儿工作? 问:男的最可能在哪儿工作?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Người đàn ông: Tôi là người phụ trách ở đây. Tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Đây là quần áo tôi đã giặt ở đây. Quần chưa giặt và màu áo cũng bị phai. Người đàn ông: Điều đó thật tuyệt. Tôi sẽ lấy quần của bạn lại và giặt lại ngay. Người phụ nữ: Thế còn chiếc áo sơ mi thì sao? Cái này tuyệt đối không thể mặc được. Người đàn ông: Chúng tôi sẽ đền bù cho bạn việc mất chiếc áo. Bạn có nghĩ điều đó ổn không? Quần áo của tôi luôn được gửi cho bạn để giặt. Trước đây giặt khá tốt. Tại sao lần này lại như thế này? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, vì sự sơ suất của chúng tôi đã khiến bạn gặp rắc rối. Tôi thực sự xin lỗi. Điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa trong tương lai. Đàn ông có khả năng làm việc ở đâu nhất? — Q: Đàn ông thường làm việc ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问这儿谁是负责人?男:我是这儿的负责人,有什么能为您服务的?女:这是我在你们这儿洗的衣服,裤子没有洗于净而且衬衫也洗掉色了。男:十分抱,我马上把您的裤子拿回去重洗。女:那衬衫怎么办?这根本不能穿了。男:衬衫我们将赔偿您的损失,您看可以吗?女我的衣服一直都是送到你们这儿洗的,以前洗得都还不错,怎么这次会这样?男:不好意思,因为我们工作的疏忽给您带来麻烦,真是对不起,以后绝对不会再出现这种情况了。男的最可能在哪儿工作? 问:男的最可能在哪儿工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Người đàn ông: Tôi là người phụ trách ở đây. Tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Đây là quần áo tôi đã giặt ở đây. Quần chưa giặt và màu áo cũng bị phai. Người đàn ông: Điều đó thật tuyệt. Tôi sẽ lấy quần của bạn lại và giặt lại ngay. Người phụ nữ: Thế còn chiếc áo sơ mi thì sao? Cái này tuyệt đối không thể mặc được. Người đàn ông: Chúng tôi sẽ đền bù cho bạn việc mất chiếc áo. Bạn có nghĩ điều đó ổn không? Quần áo của tôi luôn được gửi cho bạn để giặt. Trước đây giặt khá tốt. Tại sao lần này lại như thế này? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, vì sự sơ suất của chúng tôi đã khiến bạn gặp rắc rối. Tôi thực sự xin lỗi. Điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa trong tương lai. Đàn ông có khả năng làm việc ở đâu nhất? — Q: Đàn ông thường làm việc ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 商场
    • C. 洗衣店
    • D. 服装店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能在哪儿工作?”, phương án C (洗衣店 — tiệm giặt là) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
感动 gǎn dòng
B
激动 jī dòng
C
遗憾 yí hàn
D
生气 shēng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问这儿谁是负责人?男:我是这儿的负责人,有什么能为您服务的?女:这是我在你们这儿洗的衣服,裤子没有洗于净而且衬衫也洗掉色了。男:十分抱,我马上把您的裤子拿回去重洗。女:那衬衫怎么办?这根本不能穿了。男:衬衫我们将赔偿您的损失,您看可以吗?女我的衣服一直都是送到你们这儿洗的,以前洗得都还不错,怎么这次会这样?男:不好意思,因为我们工作的疏忽给您带来麻烦,真是对不起,以后绝对不会再出现这种情况了。男的最可能在哪儿工作? 问:女的主要是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Người đàn ông: Tôi là người phụ trách ở đây. Tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Đây là quần áo tôi đã giặt ở đây. Quần chưa giặt và màu áo cũng bị phai. Người đàn ông: Điều đó thật tuyệt. Tôi sẽ lấy quần của bạn lại và giặt lại ngay. Người phụ nữ: Thế còn chiếc áo sơ mi thì sao? Cái này tuyệt đối không thể mặc được. Người đàn ông: Chúng tôi sẽ đền bù cho bạn việc mất chiếc áo. Bạn có nghĩ điều đó ổn không? Quần áo của tôi luôn được gửi cho bạn để giặt. Trước đây giặt khá tốt. Tại sao lần này lại như thế này? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, vì sự sơ suất của chúng tôi đã khiến bạn gặp rắc rối. Tôi thực sự xin lỗi. Điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa trong tương lai. Đàn ông có khả năng làm việc ở đâu nhất? — Câu hỏi: Giọng điệu chính của phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问这儿谁是负责人?男:我是这儿的负责人,有什么能为您服务的?女:这是我在你们这儿洗的衣服,裤子没有洗于净而且衬衫也洗掉色了。男:十分抱,我马上把您的裤子拿回去重洗。女:那衬衫怎么办?这根本不能穿了。男:衬衫我们将赔偿您的损失,您看可以吗?女我的衣服一直都是送到你们这儿洗的,以前洗得都还不错,怎么这次会这样?男:不好意思,因为我们工作的疏忽给您带来麻烦,真是对不起,以后绝对不会再出现这种情况了。男的最可能在哪儿工作? 问:女的主要是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Người đàn ông: Tôi là người phụ trách ở đây. Tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Đây là quần áo tôi đã giặt ở đây. Quần chưa giặt và màu áo cũng bị phai. Người đàn ông: Điều đó thật tuyệt. Tôi sẽ lấy quần của bạn lại và giặt lại ngay. Người phụ nữ: Thế còn chiếc áo sơ mi thì sao? Cái này tuyệt đối không thể mặc được. Người đàn ông: Chúng tôi sẽ đền bù cho bạn việc mất chiếc áo. Bạn có nghĩ điều đó ổn không? Quần áo của tôi luôn được gửi cho bạn để giặt. Trước đây giặt khá tốt. Tại sao lần này lại như thế này? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, vì sự sơ suất của chúng tôi đã khiến bạn gặp rắc rối. Tôi thực sự xin lỗi. Điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa trong tương lai. Đàn ông có khả năng làm việc ở đâu nhất? — Câu hỏi: Giọng điệu chính của phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感动
    • B. 激动
    • C. 遗憾
    • D. 生气
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的主要是什么语气?”, phương án D (生气 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
激动 jī dòng
B
不安 bù ān
C
着急 zháo jí
D
遗憾 yí hàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你见到经理了吗?女:经理刚才接了个电话,出去了。男:您知道他出去干什么了吗?大概什么时候回来?女:听他在电话里讲好像是去见客户了,但我不知道他什么时候回来,你找他什么事啊?男:我要拿回上个月的业务报告。前几天他要看,我拿来给他的,现在总公司那边等着要呢。:女:那份报告在我这儿,你等一下,我拿给你。·男:你怎么不早说?女:你也没说间我要报告啊。33男的主要是什么语气? 问:男的主要是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã gặp người quản lý chưa? Người phụ nữ: Người quản lý vừa trả lời điện thoại và đi ra ngoài. Người đàn ông: Bạn có biết anh ấy ra ngoài làm gì không? Khi nào bạn có thể sẽ quay lại? Người phụ nữ: Anh ấy nói qua điện thoại rằng hình như anh ấy đi gặp khách hàng, nhưng tôi không biết khi nào anh ấy sẽ quay lại. Bạn muốn gì từ anh ấy? Người đàn ông: Tôi muốn lấy lại báo cáo kinh doanh tháng trước. Mấy ngày trước anh ấy muốn xem nên tôi mang đến cho anh ấy, hiện tại trụ sở chính đang đợi anh ấy. :Nữ: Tôi có báo cáo đó ở đây. Đợi một chút tôi sẽ mang nó đến cho bạn. ·Nam: Sao em không nói với anh sớm hơn? Người phụ nữ: Anh thậm chí còn không nói với tôi rằng tôi muốn báo cáo. Giọng điệu chính của 33 người đàn ông là gì? — Câu hỏi: Giọng nói chính của nam giới là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你见到经理了吗?女:经理刚才接了个电话,出去了。男:您知道他出去干什么了吗?大概什么时候回来?女:听他在电话里讲好像是去见客户了,但我不知道他什么时候回来,你找他什么事啊?男:我要拿回上个月的业务报告。前几天他要看,我拿来给他的,现在总公司那边等着要呢。:女:那份报告在我这儿,你等一下,我拿给你。·男:你怎么不早说?女:你也没说间我要报告啊。33男的主要是什么语气? 问:男的主要是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã gặp người quản lý chưa? Người phụ nữ: Người quản lý vừa trả lời điện thoại và đi ra ngoài. Người đàn ông: Bạn có biết anh ấy ra ngoài làm gì không? Khi nào bạn có thể sẽ quay lại? Người phụ nữ: Anh ấy nói qua điện thoại rằng hình như anh ấy đi gặp khách hàng, nhưng tôi không biết khi nào anh ấy sẽ quay lại. Bạn muốn gì từ anh ấy? Người đàn ông: Tôi muốn lấy lại báo cáo kinh doanh tháng trước. Mấy ngày trước anh ấy muốn xem nên tôi mang đến cho anh ấy, hiện tại trụ sở chính đang đợi anh ấy. :Nữ: Tôi có báo cáo đó ở đây. Đợi một chút tôi sẽ mang nó đến cho bạn. ·Nam: Sao em không nói với anh sớm hơn? Người phụ nữ: Anh thậm chí còn không nói với tôi rằng tôi muốn báo cáo. Giọng điệu chính của 33 người đàn ông là gì? — Câu hỏi: Giọng nói chính của nam giới là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 激动
    • B. 不安
    • C. 着急
    • D. 遗憾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么语气?”, phương án C (着急 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
刚接了经理的电话 gāng jiē le jīng lǐ de diàn huà
B
马上给经理打电话 mǎ shàng gěi jīng lǐ dǎ diàn huà
C
马上要出去见客户 mǎ shàng yào chū qù jiàn kè hù
D
经理把报告交给了她 jīng lǐ bǎ bào gào jiāo gěi le tā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你见到经理了吗?女:经理刚才接了个电话,出去了。男:您知道他出去干什么了吗?大概什么时候回来?女:听他在电话里讲好像是去见客户了,但我不知道他什么时候回来,你找他什么事啊?男:我要拿回上个月的业务报告。前几天他要看,我拿来给他的,现在总公司那边等着要呢。:女:那份报告在我这儿,你等一下,我拿给你。·男:你怎么不早说?女:你也没说间我要报告啊。33男的主要是什么语气? 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã gặp người quản lý chưa? Người phụ nữ: Người quản lý vừa trả lời điện thoại và đi ra ngoài. Người đàn ông: Bạn có biết anh ấy ra ngoài làm gì không? Khi nào bạn có thể sẽ quay lại? Người phụ nữ: Anh ấy nói qua điện thoại rằng hình như anh ấy đi gặp khách hàng, nhưng tôi không biết khi nào anh ấy sẽ quay lại. Bạn muốn gì từ anh ấy? Người đàn ông: Tôi muốn lấy lại báo cáo kinh doanh tháng trước. Mấy ngày trước anh ấy muốn xem nên tôi mang đến cho anh ấy, hiện tại trụ sở chính đang đợi anh ấy. :Nữ: Tôi có báo cáo đó ở đây. Đợi một chút tôi sẽ mang nó đến cho bạn. ·Nam: Sao em không nói với anh sớm hơn? Người phụ nữ: Anh thậm chí còn không nói với tôi rằng tôi muốn báo cáo. Giọng điệu chính của 33 người đàn ông là gì? — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你见到经理了吗?女:经理刚才接了个电话,出去了。男:您知道他出去干什么了吗?大概什么时候回来?女:听他在电话里讲好像是去见客户了,但我不知道他什么时候回来,你找他什么事啊?男:我要拿回上个月的业务报告。前几天他要看,我拿来给他的,现在总公司那边等着要呢。:女:那份报告在我这儿,你等一下,我拿给你。·男:你怎么不早说?女:你也没说间我要报告啊。33男的主要是什么语气? 问:女的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã gặp người quản lý chưa? Người phụ nữ: Người quản lý vừa trả lời điện thoại và đi ra ngoài. Người đàn ông: Bạn có biết anh ấy ra ngoài làm gì không? Khi nào bạn có thể sẽ quay lại? Người phụ nữ: Anh ấy nói qua điện thoại rằng hình như anh ấy đi gặp khách hàng, nhưng tôi không biết khi nào anh ấy sẽ quay lại. Bạn muốn gì từ anh ấy? Người đàn ông: Tôi muốn lấy lại báo cáo kinh doanh tháng trước. Mấy ngày trước anh ấy muốn xem nên tôi mang đến cho anh ấy, hiện tại trụ sở chính đang đợi anh ấy. :Nữ: Tôi có báo cáo đó ở đây. Đợi một chút tôi sẽ mang nó đến cho bạn. ·Nam: Sao em không nói với anh sớm hơn? Người phụ nữ: Anh thậm chí còn không nói với tôi rằng tôi muốn báo cáo. Giọng điệu chính của 33 người đàn ông là gì? — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚接了经理的电话
    • B. 马上给经理打电话
    • C. 马上要出去见客户
    • D. 经理把报告交给了她
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的主要是什么意思?”, phương án D (经理把报告交给了她 — Người quản lý đưa báo cáo cho cô ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
借勺子 jiè sháo zǐ
B
找朋友 zhǎo péng yǒu
C
去吃饭 qù chī fàn
D
应聘工作 yìng pìn gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
麦克走进餐馆,点了一份汤,服务员马上给他送了上来。服务员刚走开,麦克就起来:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新给他上了一个汤,他还是说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理。经理非常礼貌地朝麦克点点头,说;“先生,这道菜是本店最拿手的,深受顾客欢迎,难道您··“我是说,勺子在哪里呢?”麦克去做了什么事? 问:麦克去做了什么事?
Nghĩa tiếng Việt: Mike bước vào nhà hàng và gọi một món súp, người phục vụ ngay lập tức mang đến cho anh. Khi người phục vụ vừa bước đi, Mike đã đứng dậy và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống được món súp này. Người phục vụ mang cho anh ấy một món súp khác nhưng anh ấy vẫn nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống được món súp này." "Người phục vụ không còn cách nào khác ngoài việc gọi cho người quản lý. Người quản lý rất lịch sự gật đầu với Mike và nói: "Thưa ông, món ăn này là đặc sản của chúng tôi và rất được khách hàng ưa chuộng. Có lẽ nào bạn... "Ý tôi là, cái thìa ở đâu?" Mike đã làm gì? — Hỏi: Mike đã làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 麦克走进餐馆,点了一份汤,服务员马上给他送了上来。服务员刚走开,麦克就起来:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新给他上了一个汤,他还是说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理。经理非常礼貌地朝麦克点点头,说;“先生,这道菜是本店最拿手的,深受顾客欢迎,难道您··“我是说,勺子在哪里呢?”麦克去做了什么事? 问:麦克去做了什么事?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mike bước vào nhà hàng và gọi một món súp, người phục vụ ngay lập tức mang đến cho anh. Khi người phục vụ vừa bước đi, Mike đã đứng dậy và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống được món súp này. Người phục vụ mang cho anh ấy một món súp khác nhưng anh ấy vẫn nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống được món súp này." "Người phục vụ không còn cách nào khác ngoài việc gọi cho người quản lý. Người quản lý rất lịch sự gật đầu với Mike và nói: "Thưa ông, món ăn này là đặc sản của chúng tôi và rất được khách hàng ưa chuộng. Có lẽ nào bạn... "Ý tôi là, cái thìa ở đâu?" Mike đã làm gì? — Hỏi: Mike đã làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 借勺子
    • B. 找朋友
    • C. 去吃饭
    • D. 应聘工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “麦克去做了什么事?”, phương án C (去吃饭 — đi ăn tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
客人不愿意付钱 kè rén bú yuàn yì fù qián
B
客人嫌汤不好喝 kè rén xián tāng bù hǎo hē
C
客人要求见经理 kè rén yāo qiú jiàn jīng lǐ
D
不知道客人怎么了 bù zhī dào kè rén zěn me le
Lời thoại trong băng (Transcript):
麦克走进餐馆,点了一份汤,服务员马上给他送了上来。服务员刚走开,麦克就起来:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新给他上了一个汤,他还是说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理。经理非常礼貌地朝麦克点点头,说;“先生,这道菜是本店最拿手的,深受顾客欢迎,难道您··“我是说,勺子在哪里呢?”麦克去做了什么事? 问:服务员为什么叫来经理?
Nghĩa tiếng Việt: Mike bước vào nhà hàng và gọi một món súp, người phục vụ ngay lập tức mang đến cho anh. Ngay khi người phục vụ bước đi, Mike đứng dậy và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống món súp này." Người phục vụ mang cho anh một món súp khác, nhưng anh vẫn nói: "Xin lỗi, món súp này tôi không thể uống được." Người phục vụ phải gọi cho người quản lý. Người quản lý gật đầu với Mike một cách rất lịch sự và nói: "Thưa ông, món ăn này là đặc sản của chúng tôi và rất được khách hàng ưa chuộng. Chẳng lẽ ông..." Ý tôi là, cái thìa ở đâu? "Mike đã làm gì? - Câu hỏi: Tại sao người phục vụ lại gọi cho người quản lý?"
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 麦克走进餐馆,点了一份汤,服务员马上给他送了上来。服务员刚走开,麦克就起来:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新给他上了一个汤,他还是说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理。经理非常礼貌地朝麦克点点头,说;“先生,这道菜是本店最拿手的,深受顾客欢迎,难道您··“我是说,勺子在哪里呢?”麦克去做了什么事? 问:服务员为什么叫来经理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mike bước vào nhà hàng và gọi một món súp, người phục vụ ngay lập tức mang đến cho anh. Ngay khi người phục vụ bước đi, Mike đứng dậy và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống món súp này." Người phục vụ mang cho anh một món súp khác, nhưng anh vẫn nói: "Xin lỗi, món súp này tôi không thể uống được." Người phục vụ phải gọi cho người quản lý. Người quản lý gật đầu với Mike một cách rất lịch sự và nói: "Thưa ông, món ăn này là đặc sản của chúng tôi và rất được khách hàng ưa chuộng. Chẳng lẽ ông..." Ý tôi là, cái thìa ở đâu? "Mike đã làm gì? - Câu hỏi: Tại sao người phục vụ lại gọi cho người quản lý?"
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 客人不愿意付钱
    • B. 客人嫌汤不好喝
    • C. 客人要求见经理
    • D. 不知道客人怎么了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “服务员为什么叫来经理?”, phương án D (不知道客人怎么了 — Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với khách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
检查工作 jiǎn chá gōng zuò
B
批评工人 pī píng gōng rén
C
寻找同学 xún zhǎo tóng xué
D
和夫人约会 hé fū rén yuē huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一次,市长和夫人去视察建筑工地这时,一个头戴安全帽的工人冲着市长夫人大声叫喊起来:“夫人,还记得我吗?我们读高中时常常约会呢。”事后,市长和夫人开玩笑说:“你嫁给我算你运气好,你本来该是建筑工人的老婆,而不是市长夫人。”夫人立刻回敬:“你应该庆幸和我结了婚,要不然,市长就该他当了。”37市长去千什么了? 问:市长去千什么了?
Nghĩa tiếng Việt: Một lần, khi vợ chồng thị trưởng đang đi thị sát một công trường, một công nhân đội mũ cứng đã hét vào mặt vợ thị trưởng: "Bà ơi, bà có nhớ tôi không? Chúng tôi từng hẹn hò khi còn học trung học." Sau đó, vợ chồng thị trưởng nói đùa: "Anh thật may mắn nếu cưới được em. Anh nên làm vợ của một công nhân xây dựng chứ không phải vợ của thị trưởng". Người vợ lập tức trả lời: "Anh nên may mắn vì cưới được em, nếu không thì anh ta phải là thị trưởng." 37 Chuyện gì đã xảy ra với thị trưởng? — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với thị trưởng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一次,市长和夫人去视察建筑工地这时,一个头戴安全帽的工人冲着市长夫人大声叫喊起来:“夫人,还记得我吗?我们读高中时常常约会呢。”事后,市长和夫人开玩笑说:“你嫁给我算你运气好,你本来该是建筑工人的老婆,而不是市长夫人。”夫人立刻回敬:“你应该庆幸和我结了婚,要不然,市长就该他当了。”37市长去千什么了? 问:市长去千什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một lần, khi vợ chồng thị trưởng đang đi thị sát một công trường, một công nhân đội mũ cứng đã hét vào mặt vợ thị trưởng: "Bà ơi, bà có nhớ tôi không? Chúng tôi từng hẹn hò khi còn học trung học." Sau đó, vợ chồng thị trưởng nói đùa: "Anh thật may mắn nếu cưới được em. Anh nên làm vợ của một công nhân xây dựng chứ không phải vợ của thị trưởng". Người vợ lập tức trả lời: "Anh nên may mắn vì cưới được em, nếu không thì anh ta phải là thị trưởng." 37 Chuyện gì đã xảy ra với thị trưởng? — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với thị trưởng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 检查工作
    • B. 批评工人
    • C. 寻找同学
    • D. 和夫人约会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “市长去千什么了?”, phương án A (检查工作 — Kiểm tra công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
亲戚 qīn qi
B
同学 tóng xué
C
邻居 lín jū
D
师生 shī shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一次,市长和夫人去视察建筑工地这时,一个头戴安全帽的工人冲着市长夫人大声叫喊起来:“夫人,还记得我吗?我们读高中时常常约会呢。”事后,市长和夫人开玩笑说:“你嫁给我算你运气好,你本来该是建筑工人的老婆,而不是市长夫人。”夫人立刻回敬:“你应该庆幸和我结了婚,要不然,市长就该他当了。”37市长去千什么了? 问:那个工人和市长夫人是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Một lần, khi vợ chồng thị trưởng đang đi thị sát một công trường, một công nhân đội mũ cứng đã hét vào mặt vợ thị trưởng: "Bà ơi, bà có nhớ tôi không? Chúng tôi từng hẹn hò khi còn học trung học." Sau đó, vợ chồng thị trưởng nói đùa: "Anh thật may mắn nếu cưới được em. Anh nên làm vợ của một công nhân xây dựng chứ không phải vợ của thị trưởng". Người vợ lập tức trả lời: "Anh nên may mắn vì cưới được em, nếu không thì anh ta phải là thị trưởng." 37 Chuyện gì đã xảy ra với thị trưởng? — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa người công nhân đó và vợ ông thị trưởng là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一次,市长和夫人去视察建筑工地这时,一个头戴安全帽的工人冲着市长夫人大声叫喊起来:“夫人,还记得我吗?我们读高中时常常约会呢。”事后,市长和夫人开玩笑说:“你嫁给我算你运气好,你本来该是建筑工人的老婆,而不是市长夫人。”夫人立刻回敬:“你应该庆幸和我结了婚,要不然,市长就该他当了。”37市长去千什么了? 问:那个工人和市长夫人是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một lần, khi vợ chồng thị trưởng đang đi thị sát một công trường, một công nhân đội mũ cứng đã hét vào mặt vợ thị trưởng: "Bà ơi, bà có nhớ tôi không? Chúng tôi từng hẹn hò khi còn học trung học." Sau đó, vợ chồng thị trưởng nói đùa: "Anh thật may mắn nếu cưới được em. Anh nên làm vợ của một công nhân xây dựng chứ không phải vợ của thị trưởng". Người vợ lập tức trả lời: "Anh nên may mắn vì cưới được em, nếu không thì anh ta phải là thị trưởng." 37 Chuyện gì đã xảy ra với thị trưởng? — Câu hỏi: Mối quan hệ giữa người công nhân đó và vợ ông thị trưởng là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚
    • B. 同学
    • C. 邻居
    • D. 师生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “那个工人和市长夫人是什么关系?”, phương án B (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
和客户谈生意 hé kè hù tán shēng yì
B
准备出去进货 zhǔn bèi chū qù jìn huò
C
指挥员工干活儿 zhǐ huī yuán gōng gàn huó ér
D
检查超市的货物 jiǎn chá chāo shì de huò wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么? 问:超市老板在忙件么?
Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không? — Câu hỏi: Chủ siêu thị có bận không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么? 问:超市老板在忙件么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không? — Câu hỏi: Chủ siêu thị có bận không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 和客户谈生意
    • B. 准备出去进货
    • C. 指挥员工干活儿
    • D. 检查超市的货物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “超市老板在忙件么?”, phương án C (指挥员工干活儿 — Hướng dẫn nhân viên đi làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
根本不理他 gēn běn bù lǐ tā
B
让员工接待他 ràng yuán gōng jiē dài tā
C
让他赶紧离开 ràng tā gǎn jǐn lí kāi
D
简单看了看产品 jiǎn dān kàn le kàn chǎn pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么? 问:老板开始是怎样对待推销员的?
Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không? — Câu hỏi: Lúc đầu ông chủ đối xử với nhân viên bán hàng như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么? 问:老板开始是怎样对待推销员的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không? — Câu hỏi: Lúc đầu ông chủ đối xử với nhân viên bán hàng như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 根本不理他
    • B. 让员工接待他
    • C. 让他赶紧离开
    • D. 简单看了看产品
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老板开始是怎样对待推销员的?”, phương án C (让他赶紧离开 — Bảo anh ấy đi nhanh đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
虚心向老板请教 xū xīn xiàng lǎo bǎn qǐng jiào
B
冲老板发了脾气 chōng lǎo bǎn fā le pí qì
C
立刻离开了超市 lì kè lí kāi le chāo shì
D
气得辞掉了工作 qì dé cí diào le gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么?
Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 虚心向老板请教
    • B. 冲老板发了脾气
    • C. 立刻离开了超市
    • D. 气得辞掉了工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án A (虚心向老板请教 — Hãy khiêm tốn xin lời khuyên từ sếp của bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
忍气吞声 rěn qì tūn shēng
B
十分聪明 shí fēn cōng ming
C
胆小怕事 dǎn xiǎo pà shì
D
脾气暴躁 pí qì bào zào
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么? 问:4推销员是个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không? — Câu hỏi: 4Người bán hàng là người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个推销员来到-一家超市推销他们公司的香皂。超市老板正忙着指挥员工们上货,于是便不耐烦地挥挥手说道:“没看见我忙着吗?再说我这里货很多,以后再说吧!”推销员仍然不死心,继续介绍自已的产品,打算说服那个老板。那老板显然是很生气,破口大骂道:“还有完吗你?刚才是给你面子,可你这个家伙··赶紧带着你的东西立刻滚蛋!”这个推销员一边收拾自己的箱子,一边心平气和地对老板说:“十分抱歉,我刚做业务不久,不懂的地方很多,希望您能多教教我……对了,要是我想把这香皂向其他地方推销的话,我应该怎么说呢?”老板的态度有所好转,见其诚愿,便对他演示了一番。只见老板把这香皂的好处说了一大堆,推销员称赞道:“没想到您对我们公司的产品这么了解,所说的话也这么有说服力…”推销员的话让老板很满足,最后,老板竟订下了大批香皂。39超市老板在忙件么? 问:4推销员是个什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên bán hàng đến siêu thị để bán xà phòng của công ty họ. Ông chủ siêu thị đang bận chỉ đạo nhân viên xếp hàng nên sốt ruột xua tay nói: "Anh không thấy tôi đang bận sao? Hơn nữa, ở đây tôi có rất nhiều hàng, lát nữa nói chuyện nhé!" Người bán hàng vẫn không chịu bỏ cuộc và tiếp tục giới thiệu sản phẩm của mình với ý định thuyết phục ông chủ. Ông chủ hiển nhiên rất tức giận, hét lên: "Nói xong chưa? Ta vừa mới cho ngươi mặt mũi, nhưng ngươi... mau thu dọn đồ đạc và rời khỏi đây ngay!" Vừa đóng gói đồ đạc, người bán hàng vừa bình tĩnh nói với ông chủ: “10 Xin lỗi, tôi mới bắt đầu kinh doanh nên chưa hiểu nhiều lắm, mong ông chỉ giáo thêm… Nhân tiện, muốn bán loại xà phòng này đi nơi khác thì tôi nên nói thế nào?” Thái độ của ông chủ được cải thiện. Nhìn thấy mong muốn chân thành của anh, anh đã chứng minh cho anh thấy. Ông chủ nói rất nhiều về lợi ích của loại xà phòng này, nhân viên bán hàng khen ngợi: “Tôi không ngờ rằng bạn biết nhiều về sản phẩm của công ty chúng tôi và lời nói của bạn rất thuyết phục…” Lời nói của nhân viên bán hàng khiến ông chủ rất hài lòng, cuối cùng ông chủ đã đặt mua một số lượng lớn xà phòng. 39Chủ siêu thị có bận không? — Câu hỏi: 4Người bán hàng là người như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忍气吞声
    • B. 十分聪明
    • C. 胆小怕事
    • D. 脾气暴躁
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “4推销员是个什么样的人?”, phương án B (十分聪明 — rất thông minh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
2元 yuán
B
5元 yuán
C
30元 yuán
D
50元 yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家宠物店老板在店门口挂了个“小狗出售”的牌子。这种招牌通常很能吸引孩子的注意。不久后,有一个小男孩儿走进店里询问:“要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱? 问:小男孩儿买狗需要付多少钱?
Nghĩa tiếng Việt: Một chủ cửa hàng thú cưng treo tấm biển “Bán chó con” trước cửa cửa hàng. Loại biển báo này thường thu hút sự chú ý của trẻ em. Ngay sau đó, một cậu bé bước vào cửa hàng và hỏi: “Mua một con chó con giá bao nhiêu?” Ông chủ trả lời: "30 tệ cho trẻ sơ sinh và 50 tệ cho trẻ lớn hơn." Cậu bé thò tay vào túi nhưng thứ cậu lấy ra chỉ là một ít tiền lẻ. Anh ấy nói: “Tôi chỉ có hai tệ. Tôi có thể chăm sóc con chó con được không?” “Bà chủ mỉm cười gật đầu rồi huýt sáo. Lúc này, một con chó mẹ từ đầu bên kia lối đi chạy ra, theo sau là năm chú chó con mới sinh dễ thương. Bốn con đầu chạy như những quả bóng lăn, khỏe mạnh và xinh đẹp, còn con cuối cùng là một con chó con khuyết tật. Cậu bé sau khi nhìn thấy rất phấn khích: “Con muốn mua con chó này. Ông chủ nói: “Không cần mua con chó này, nếu cậu thật sự muốn, tôi có thể tặng cho cậu.” Tuy nhiên, những lời này khiến cậu bé rất không vui. Anh ta nhìn thẳng vào ông chủ và nói một cách kiên quyết: "Tôi không muốn anh đưa nó cho tôi. Con chó con này cũng có giá trị như những con chó con khác. Tôi sẽ mua nó với giá 30 tệ." Bây giờ tôi chỉ có thể cho bạn hai nhân dân tệ, nhưng từ giờ trở đi tôi sẽ cho bạn năm mươi xu mỗi tháng cho đến khi trả hết tiền. Ông chủ xua tay nói: “Sao lại cần mua con chó con này?” Nó không thể nhảy theo bạn hay chơi đùa với bạn như những chú chó con khác. Lúc này, cậu bé cúi xuống, kéo ống quần bên trái lên, để lộ chân trái bị tật nặng, nhẹ giọng nói: “Bản thân cháu chạy không nhanh, mà con chó con này tình cờ lại có cùng chủ. “Một cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó? — Câu hỏi: Một cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一家宠物店老板在店门口挂了个“小狗出售”的牌子。这种招牌通常很能吸引孩子的注意。不久后,有一个小男孩儿走进店里询问:“要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱? 问:小男孩儿买狗需要付多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chủ cửa hàng thú cưng treo tấm biển “Bán chó con” trước cửa cửa hàng. Loại biển báo này thường thu hút sự chú ý của trẻ em. Ngay sau đó, một cậu bé bước vào cửa hàng và hỏi: “Mua một con chó con giá bao nhiêu?” Ông chủ trả lời: "30 tệ cho trẻ sơ sinh và 50 tệ cho trẻ lớn hơn." Cậu bé thò tay vào túi nhưng thứ cậu lấy ra chỉ là một ít tiền lẻ. Anh ấy nói: “Tôi chỉ có hai tệ. Tôi có thể chăm sóc con chó con được không?” “Bà chủ mỉm cười gật đầu rồi huýt sáo. Lúc này, một con chó mẹ từ đầu bên kia lối đi chạy ra, theo sau là năm chú chó con mới sinh dễ thương. Bốn con đầu chạy như những quả bóng lăn, khỏe mạnh và xinh đẹp, còn con cuối cùng là một con chó con khuyết tật. Cậu bé sau khi nhìn thấy rất phấn khích: “Con muốn mua con chó này. Ông chủ nói: “Không cần mua con chó này, nếu cậu thật sự muốn, tôi có thể tặng cho cậu.” Tuy nhiên, những lời này khiến cậu bé rất không vui. Anh ta nhìn thẳng vào ông chủ và nói một cách kiên quyết: "Tôi không muốn anh đưa nó cho tôi. Con chó con này cũng có giá trị như những con chó con khác. Tôi sẽ mua nó với giá 30 tệ." Bây giờ tôi chỉ có thể cho bạn hai nhân dân tệ, nhưng từ giờ trở đi tôi sẽ cho bạn năm mươi xu mỗi tháng cho đến khi trả hết tiền. Ông chủ xua tay nói: “Sao lại cần mua con chó con này?” Nó không thể nhảy theo bạn hay chơi đùa với bạn như những chú chó con khác. Lúc này, cậu bé cúi xuống, kéo ống quần bên trái lên, để lộ chân trái bị tật nặng, nhẹ giọng nói: “Bản thân cháu chạy không nhanh, mà con chó con này tình cờ lại có cùng chủ. “Một cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó? — Câu hỏi: Một cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2元
    • B. 5元
    • C. 30元
    • D. 50元
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱?”, phương án C (30元 — 30 nhân dân tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
狗妈妈 gǒu mā ma
B
残疾的狗 cán jí de gǒu
C
最漂亮的狗 zuì piào liang de gǒu
D
最健康的狗 zuì jiàn kāng de gǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家宠物店老板在店门口挂了个“小狗出售”的牌子。这种招牌通常很能吸引孩子的注意。不久后,有一个小男孩儿走进店里询问:“要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱? 问:小男孩儿要了哪只狗?
Nghĩa tiếng Việt: Một chủ cửa hàng thú cưng treo tấm biển “Bán chó con” trước cửa cửa hàng. Loại biển báo này thường thu hút sự chú ý của trẻ em. Ngay sau đó, một cậu bé bước vào cửa hàng và hỏi: “Mua một con chó con giá bao nhiêu?” Ông chủ trả lời: "30 tệ cho trẻ sơ sinh và 50 tệ cho trẻ lớn hơn." Cậu bé thò tay vào túi nhưng thứ cậu lấy ra chỉ là một ít tiền lẻ. Anh ấy nói: “Tôi chỉ có hai tệ. Tôi có thể chăm sóc con chó con được không?” “Bà chủ mỉm cười gật đầu rồi huýt sáo. Lúc này, một con chó mẹ từ đầu bên kia lối đi chạy ra, theo sau là năm chú chó con mới sinh dễ thương. Bốn con đầu chạy như những quả bóng lăn, khỏe mạnh và xinh đẹp, còn con cuối cùng là một con chó con khuyết tật. Cậu bé sau khi nhìn thấy rất phấn khích: “Con muốn mua con chó này. Ông chủ nói: “Không cần mua con chó này, nếu cậu thật sự muốn, tôi có thể tặng cho cậu.” Tuy nhiên, những lời này khiến cậu bé rất không vui. Anh ta nhìn thẳng vào ông chủ và nói một cách kiên quyết: "Tôi không muốn anh đưa nó cho tôi. Con chó con này cũng có giá trị như những con chó con khác. Tôi sẽ mua nó với giá 30 tệ." Bây giờ tôi chỉ có thể cho bạn hai nhân dân tệ, nhưng từ giờ trở đi tôi sẽ cho bạn năm mươi xu mỗi tháng cho đến khi trả hết tiền. Ông chủ xua tay nói: “Sao lại cần mua con chó con này?” Nó không thể nhảy theo bạn hay chơi đùa với bạn như những chú chó con khác. Lúc này, cậu bé cúi xuống, kéo ống quần bên trái lên, để lộ chân trái bị tật nặng, nhẹ giọng nói: “Bản thân cháu chạy không nhanh, mà con chó con này tình cờ lại có cùng chủ. “Cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó? - Hỏi: Cậu bé muốn con chó nào?”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一家宠物店老板在店门口挂了个“小狗出售”的牌子。这种招牌通常很能吸引孩子的注意。不久后,有一个小男孩儿走进店里询问:“要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱? 问:小男孩儿要了哪只狗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chủ cửa hàng thú cưng treo tấm biển “Bán chó con” trước cửa cửa hàng. Loại biển báo này thường thu hút sự chú ý của trẻ em. Ngay sau đó, một cậu bé bước vào cửa hàng và hỏi: “Mua một con chó con giá bao nhiêu?” Ông chủ trả lời: "30 tệ cho trẻ sơ sinh và 50 tệ cho trẻ lớn hơn." Cậu bé thò tay vào túi nhưng thứ cậu lấy ra chỉ là một ít tiền lẻ. Anh ấy nói: “Tôi chỉ có hai tệ. Tôi có thể chăm sóc con chó con được không?” “Bà chủ mỉm cười gật đầu rồi huýt sáo. Lúc này, một con chó mẹ từ đầu bên kia lối đi chạy ra, theo sau là năm chú chó con mới sinh dễ thương. Bốn con đầu chạy như những quả bóng lăn, khỏe mạnh và xinh đẹp, còn con cuối cùng là một con chó con khuyết tật. Cậu bé sau khi nhìn thấy rất phấn khích: “Con muốn mua con chó này. Ông chủ nói: “Không cần mua con chó này, nếu cậu thật sự muốn, tôi có thể tặng cho cậu.” Tuy nhiên, những lời này khiến cậu bé rất không vui. Anh ta nhìn thẳng vào ông chủ và nói một cách kiên quyết: "Tôi không muốn anh đưa nó cho tôi. Con chó con này cũng có giá trị như những con chó con khác. Tôi sẽ mua nó với giá 30 tệ." Bây giờ tôi chỉ có thể cho bạn hai nhân dân tệ, nhưng từ giờ trở đi tôi sẽ cho bạn năm mươi xu mỗi tháng cho đến khi trả hết tiền. Ông chủ xua tay nói: “Sao lại cần mua con chó con này?” Nó không thể nhảy theo bạn hay chơi đùa với bạn như những chú chó con khác. Lúc này, cậu bé cúi xuống, kéo ống quần bên trái lên, để lộ chân trái bị tật nặng, nhẹ giọng nói: “Bản thân cháu chạy không nhanh, mà con chó con này tình cờ lại có cùng chủ. “Cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó? - Hỏi: Cậu bé muốn con chó nào?”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 狗妈妈
    • B. 残疾的狗
    • C. 最漂亮的狗
    • D. 最健康的狗
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱?”, phương án B (残疾的狗 — con chó khuyết tật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
小男孩儿是个残疾人 xiǎo nán hái ér shì gè cán jí rén
B
小男孩儿直接付了30元 xiǎo nán hái ér zhí jiē fù le 3 0 yuán
C
老板送给小男孩儿一只狗 lǎo bǎn sòng gěi xiǎo nán hái ér yì zhī gǒu
D
老板不愿意把狗卖给小男孩儿 lǎo bǎn bú yuàn yì bǎ gǒu mài gěi xiǎo nán hái ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家宠物店老板在店门口挂了个“小狗出售”的牌子。这种招牌通常很能吸引孩子的注意。不久后,有一个小男孩儿走进店里询问:“要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱? 问:6根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một chủ cửa hàng thú cưng treo tấm biển “Bán chó con” trước cửa cửa hàng. Loại biển báo này thường thu hút sự chú ý của trẻ em. Ngay sau đó, một cậu bé bước vào cửa hàng và hỏi: “Mua một con chó con giá bao nhiêu?” Ông chủ trả lời: "30 tệ cho trẻ sơ sinh và 50 tệ cho trẻ lớn hơn." Cậu bé thò tay vào túi nhưng thứ cậu lấy ra chỉ là một ít tiền lẻ. Anh ấy nói: “Tôi chỉ có hai tệ. Tôi có thể chăm sóc con chó con được không?” “Bà chủ mỉm cười gật đầu rồi huýt sáo. Lúc này, một con chó mẹ từ đầu bên kia lối đi chạy ra, theo sau là năm chú chó con mới sinh dễ thương. Bốn con đầu chạy như những quả bóng lăn, khỏe mạnh và xinh đẹp, còn con cuối cùng là một con chó con khuyết tật. Cậu bé sau khi nhìn thấy rất phấn khích: “Con muốn mua con chó này. Ông chủ nói: “Không cần mua con chó này, nếu cậu thật sự muốn, tôi có thể tặng cho cậu.” Tuy nhiên, những lời này khiến cậu bé rất không vui. Anh ta nhìn thẳng vào ông chủ và nói một cách kiên quyết: "Tôi không muốn anh đưa nó cho tôi. Con chó con này cũng có giá trị như những con chó con khác. Tôi sẽ mua nó với giá 30 tệ." Bây giờ tôi chỉ có thể cho bạn hai nhân dân tệ, nhưng từ giờ trở đi tôi sẽ cho bạn năm mươi xu mỗi tháng cho đến khi trả hết tiền. Ông chủ xua tay nói: “Sao lại cần mua con chó con này?” Nó không thể nhảy hoặc chơi đùa với bạn như những chú chó con khác. Lúc này, cậu bé cúi xuống, kéo ống quần bên trái lên, để lộ chân trái bị tật nặng, nhẹ giọng nói: “Bản thân cháu chạy không nhanh, mà con chó con này tình cờ lại có cùng chủ. “Cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó? - Câu hỏi: 6 Qua đoạn văn này chúng ta biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一家宠物店老板在店门口挂了个“小狗出售”的牌子。这种招牌通常很能吸引孩子的注意。不久后,有一个小男孩儿走进店里询问:“要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱? 问:6根据这段话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chủ cửa hàng thú cưng treo tấm biển “Bán chó con” trước cửa cửa hàng. Loại biển báo này thường thu hút sự chú ý của trẻ em. Ngay sau đó, một cậu bé bước vào cửa hàng và hỏi: “Mua một con chó con giá bao nhiêu?” Ông chủ trả lời: "30 tệ cho trẻ sơ sinh và 50 tệ cho trẻ lớn hơn." Cậu bé thò tay vào túi nhưng thứ cậu lấy ra chỉ là một ít tiền lẻ. Anh ấy nói: “Tôi chỉ có hai tệ. Tôi có thể chăm sóc con chó con được không?” “Bà chủ mỉm cười gật đầu rồi huýt sáo. Lúc này, một con chó mẹ từ đầu bên kia lối đi chạy ra, theo sau là năm chú chó con mới sinh dễ thương. Bốn con đầu chạy như những quả bóng lăn, khỏe mạnh và xinh đẹp, còn con cuối cùng là một con chó con khuyết tật. Cậu bé sau khi nhìn thấy rất phấn khích: “Con muốn mua con chó này. Ông chủ nói: “Không cần mua con chó này, nếu cậu thật sự muốn, tôi có thể tặng cho cậu.” Tuy nhiên, những lời này khiến cậu bé rất không vui. Anh ta nhìn thẳng vào ông chủ và nói một cách kiên quyết: "Tôi không muốn anh đưa nó cho tôi. Con chó con này cũng có giá trị như những con chó con khác. Tôi sẽ mua nó với giá 30 tệ." Bây giờ tôi chỉ có thể cho bạn hai nhân dân tệ, nhưng từ giờ trở đi tôi sẽ cho bạn năm mươi xu mỗi tháng cho đến khi trả hết tiền. Ông chủ xua tay nói: “Sao lại cần mua con chó con này?” Nó không thể nhảy hoặc chơi đùa với bạn như những chú chó con khác. Lúc này, cậu bé cúi xuống, kéo ống quần bên trái lên, để lộ chân trái bị tật nặng, nhẹ giọng nói: “Bản thân cháu chạy không nhanh, mà con chó con này tình cờ lại có cùng chủ. “Cậu bé phải trả bao nhiêu tiền để mua một con chó? - Câu hỏi: 6 Qua đoạn văn này chúng ta biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小男孩儿是个残疾人
    • B. 小男孩儿直接付了30元
    • C. 老板送给小男孩儿一只狗
    • D. 老板不愿意把狗卖给小男孩儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““要多少钱才能买到小狗?”老板回答:“刚出生的30元,大"一点儿的50元。”小男孩儿把手伸到口袋里,但掏出的只有些零钱,他说:“我只有两块,我能着看小狗吗?”老板微笑着点了点头,然后吹了一声口哨,这时从走道那端跑来一只狗妈妈,后面跟了五只可爱的初生小狗;前面四只跑起来像是会滚动的球,健康又漂亮,但最后一只却是残疾的小狗。小男孩儿看到之后兴奋异常:“我就要买这只小狗。”老板说:“这只狗不必买,你若真想要,就送你好了。”然而这话却使得小男孩儿十分不悦,他双眼直视着老板,语气坚定地说:“我不要你送我,这只小狗和其他小狗一样值钱,我会用30元买下。我现在只能给你两块,但以后每个月我会给你五角钱,直到把钱付清。”老板摆了摆手说:“你何必买这只小狗呢?它又不能像其他小狗一样陪你跳,陪你玩儿。”这时小男孩儿弯下腰,拉起左边的裤管,露出严重残疾的左腿,轻声地说:“我自已也跑不快,这只小狗正好有个同样的主人。”小男孩儿买狗需要付多少钱?”, phương án A (小男孩儿是个残疾人 — Cậu bé bị khuyết tật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!