Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-BLCUP-10

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-BLCUP-10 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H5-BLCUP-10: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã BLCUP-10

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề BLCUP-10
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:他们最可能在什么地方?

wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学校 xué xiào
B
车站 chē zhàn
C
邮局 yóu jú
D
商店 shāng diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问255路公交车在哪儿?我想去辽宁大学。 女:就在前面,你也可以坐236路公交车,就在这里等。 问:他们最可能在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问255路公交车在哪儿?我想去辽宁大学。 女:就在前面,你也可以坐236路公交车,就在这里等。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở ngay phía trước, bạn cũng có thể đi tuyến 236 đón ở ngay đây.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校
    • B. 车站
    • C. 邮局
    • D. 商店
  • Phân tích đối chiếu: 女:就在前面,你也可以坐236路公交车,就在这里等。 Đón xe buýt tại trạm dừng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

问:通过对话,可以知道什么?

wèn: tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的有条围巾 nán de yǒu tiáo wéi jīn
B
女的手很巧 nǚ de shǒu hěn qiǎo
C
女的送丽云一条围巾 nǚ de sòng lì yún yì tiáo wéi jīn
D
围巾不是女的织的 wéi jīn bú shì nǚ de zhī de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你戴的围巾是你自己织的吗?真漂亮! 女:我哪有这巧手啊?是丽云送给我的。 问:通过对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你戴的围巾是你自己织的吗?真漂亮! 女:我哪有这巧手啊?是丽云送给我的。 问:通过对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tay nghề em đâu có khéo thế, khăn này do Lệ Vân đan tặng em đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的有条围巾
    • B. 女的手很巧
    • C. 女的送丽云一条围巾
    • D. 围巾不是女的织的
  • Phân tích đối chiếu: 女:我哪有这巧手啊?是丽云送给我的。 Khăn do Lệ Vân tặng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
小丽觉得天气不冷 xiǎo lì jué de tiān qì bù lěng
B
小丽非常爱美 xiǎo lì fēi cháng ài měi
C
男朋友比美丽重要 nán péng yǒu bǐ měi lì zhòng yào
D
小丽长得很漂亮 xiǎo lì cháng dé hěn piào liang
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天都零下20度了,小丽怎么还穿那么少啊? 女:这不是有了男朋友了嘛,在她眼里美丽比什么都重要。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天都零下20度了,小丽怎么还穿那么少啊? 女:这不是有了男朋友了嘛,在她眼里美丽比什么都重要。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt cô ấy thì làm đẹp quan trọng hơn tất cả mọi thứ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小丽觉得天气不冷
    • B. 小丽非常爱美
    • C. 男朋友比美丽重要
    • D. 小丽长得很漂亮
  • Phân tích đối chiếu: 女:这不是有了男朋友了嘛,在她眼里美丽比什么都重要。 Vì muốn xinh đẹp nên ăn mặc phong phanh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

问:通过对话,可以知道什么?

wèn: tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
冬天的西瓜不好吃 dōng tiān de xī guā bù hǎo chī
B
现在生活水平提高了 xiàn zài shēng huó shuǐ píng tí gāo le
C
西瓜和过去不一样 xī guā hé guò qù bù yí yàng
D
没有想不到的事情 méi yǒu xiǎng bú dào de shì qíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:冬天还能吃到西瓜,真是幸福啊! 女:现在和过去可不一样了,只有想不到的,没有做不到的。 问:通过对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:冬天还能吃到西瓜,真是幸福啊! 女:现在和过去可不一样了,只有想不到的,没有做不到的。 问:通过对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ khác xưa nhiều rồi, mức sống nâng cao nên mùa đông vẫn có dưa hấu ăn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 冬天的西瓜不好吃
    • B. 现在生活水平提高了
    • C. 西瓜和过去不一样
    • D. 没有想不到的事情
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在和过去可不一样了,只有想不到的,没有做不到的。 Đời sống nâng cao.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

问:女的为什么让男的说?

wèn: nǚ de wèi shén me ràng nán de shuō?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
她爸爸的耳朵不好 tā bà ba de ěr duo bù hǎo
B
爸爸不听女的的话 bà ba bù tīng nǚ de de huà
C
她爸爸耳边有风 tā bà ba ěr biān yǒu fēng
D
男的也喜欢喝酒 nán de yě xǐ huan hē jiǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我昨天晚上又看见你爸爸跟老李在一起喝酒了,你说说他啊! 女:还是你来说吧,我说了多少遍了,全当耳旁风。 问:女的为什么让男的说?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我昨天晚上又看见你爸爸跟老李在一起喝酒了,你说说他啊! 女:还是你来说吧,我说了多少遍了,全当耳旁风。 问:女的为什么让男的说?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em nói bao nhiêu lần rồi mà bố toàn coi như gió thoảng bên tai.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她爸爸的耳朵不好
    • B. 爸爸不听女的的话
    • C. 她爸爸耳边有风
    • D. 男的也喜欢喝酒
  • Phân tích đối chiếu: 女:还是你来说吧,我说了多少遍了,全当耳旁风。 Bố không nghe lời con gái.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

问:关于女的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的是歌星 nǚ de shì gē xīng
B
女的在道歉 nǚ de zài dào qiàn
C
女的昨天回来晚了 nǚ de zuó tiān huí lái wǎn le
D
女的在练习唱歌 nǚ de zài liàn xí chàng gē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你就不能安静一会儿吗?学几天唱歌就把自己当歌星啦? 女:你就知道说我,昨天晚上是谁半夜才回来的? 问:关于女的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你就不能安静一会儿吗?学几天唱歌就把自己当歌星啦? 女:你就知道说我,昨天晚上是谁半夜才回来的? 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mới học hát vài hôm đã tưởng mình là ca sĩ nổi tiếng rồi à?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的是歌星
    • B. 女的在道歉
    • C. 女的昨天回来晚了
    • D. 女的在练习唱歌
  • Phân tích đối chiếu: 女:你就知道说我,昨天晚上是谁半夜才回来的? Đang luyện hát.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:男的在做什么?

wèn: nán de zài zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
向女的道歉 xiàng nǚ de dào qiàn
B
想和女的一起吃饭 xiǎng hé nǚ de yì qǐ chī fàn
C
批评女的 pī píng nǚ de
D
跟女的吵架 gēn nǚ de chǎo jià
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件事是我不好,真是太过意不去了,有空儿请你吃饭。 女:看你说的,哪有那么严重啊,我早就忘了。 问:男的在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件事是我不好,真是太过意不去了,有空儿请你吃饭。 女:看你说的,哪有那么严重啊,我早就忘了。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này là do anh không phải, thật áy náy quá, có dịp anh mời em ăn cơm tạ lỗi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 向女的道歉
    • B. 想和女的一起吃饭
    • C. 批评女的
    • D. 跟女的吵架
  • Phân tích đối chiếu: 女:看你说的,哪有那么严重啊,我早就忘了。 Xin lỗi nhận lỗi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:女的觉得自己哪门语言不太好?

wèn: nǚ de jué de zì jǐ nǎ mén yǔ yán bú tài hǎo?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
英语 yīng yǔ
B
俄语 é yǔ
C
汉语 hàn yǔ
D
韩语 hán yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:原来只知道你会说汉语、韩语和日语,没想到你的英语说得也这么流利。 女:您过奖了,我的俄语可远不如您呢! 问:女的觉得自己哪门语言不太好?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:原来只知道你会说汉语、韩语和日语,没想到你的英语说得也这么流利。 女:您过奖了,我的俄语可远不如您呢! 问:女的觉得自己哪门语言不太好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác quá khen rồi, tiếng Nga của cháu còn kém xa bác nhiều lắm ạ!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 英语
    • B. 俄语
    • C. 汉语
    • D. 韩语
  • Phân tích đối chiếu: 女:您过奖了,我的俄语可远不如您呢! Tiếng Nga.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:他们在谈论什么?

wèn: tā men zài tán lùn shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
毕业生对工作的要求 bì yè shēng duì gōng zuò de yāo qiú
B
如何提高自已的能力 rú hé tí gāo zì yǐ de néng lì
C
人总不切实际地幻想 rén zǒng bú qiè shí jì dì huàn xiǎng
D
大学生没有能力 dà xué shēng méi yǒu néng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在有些大学生,刚毕业就想找一份高收入的工作,太不切实际了。 女:可不是嘛!他们也不想想怎么样才能提高自己的能力。 问:他们在谈论什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在有些大学生,刚毕业就想找一份高收入的工作,太不切实际了。 女:可不是嘛!他们也不想想怎么样才能提高自己的能力。 问:他们在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên mới ra trường đòi lương cao mà chưa trau dồi năng lực.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 毕业生对工作的要求
    • B. 如何提高自已的能力
    • C. 人总不切实际地幻想
    • D. 大学生没有能力
  • Phân tích đối chiếu: 女:可不是嘛!他们也不想想怎么样才能提高自己的能力。 Vấn đề tìm việc của sinh viên.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:女的在什么地方看见了朋友?

wèn: nǚ de zài shén me dì fāng kàn jiàn le péng yǒu?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
美国 měi guó
B
网上 wǎng shàng
C
家里 jiā lǐ
D
宾馆 bīn guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你跟谁聊天儿呢?这么高兴。 女:我的一个美国朋友,好久不见了,今天上网正好看见他了。 问:女的在什么地方看见了朋友?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你跟谁聊天儿呢?这么高兴。 女:我的一个美国朋友,好久不见了,今天上网正好看见他了。 问:女的在什么地方看见了朋友?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lên mạng tình cờ thấy anh ấy online.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 美国
    • B. 网上
    • C. 家里
    • D. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:我的一个美国朋友,好久不见了,今天上网正好看见他了。 Trên mạng internet.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:男的干什么去了?

wèn: nán de gàn shén me qù le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
吃饭去了 chī fàn qù le
B
旅游去了 lǚ yóu qù le
C
运动去了 yùn dòng qù le
D
减肥去了 jiǎn féi qù le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我这个人啊,旅游的时候就爱吃东西,你看又胖了。 女:我正好和你相反,一累什么都不想吃。 问:男的干什么去了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我这个人啊,旅游的时候就爱吃东西,你看又胖了。 女:我正好和你相反,一累什么都不想吃。 问:男的干什么去了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh đi du lịch là chỉ mê ăn uống, nhìn xem lại béo lên rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃饭去了
    • B. 旅游去了
    • C. 运动去了
    • D. 减肥去了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我正好和你相反,一累什么都不想吃。 Đi du lịch về.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:现在可能是什么时候?

wèn: xiàn zài kě néng shì shén me shí hòu?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
晚上 wǎn shàng
B
早上 zǎo shàng
C
中午 zhōng wǔ
D
下午 xià wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:别看电视了,早点儿睡吧,都快12点了。 男:明天是星期六,一会儿还有球赛呢。 问:现在可能是什么时候?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:别看电视了,早点儿睡吧,都快12点了。 男:明天是星期六,一会儿还有球赛呢。 问:现在可能是什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần 12 giờ đêm, mai là thứ Bảy -> Hiện tại là tối thứ Sáu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 晚上
    • B. 早上
    • C. 中午
    • D. 下午
  • Phân tích đối chiếu: 男:明天是星期六,一会儿还有球赛呢。 Tối thứ Sáu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:关于女的,可以知道什么?

wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
她最喜欢喝鸡汤 tā zuì xǐ huan hē jī tāng
B
鸡汤洒在她身上了 jī tāng sǎ zài tā shēn shàng le
C
她被雨淋湿了 tā bèi yǔ lín shī le
D
她的伞在家里 tā de sǎn zài jiā lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么淋得像落汤鸡似的?早上告诉你带伞了啊。 女:别提了,我把伞忘在办公室了。 问:关于女的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么淋得像落汤鸡似的?早上告诉你带伞了啊。 女:别提了,我把伞忘在办公室了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng nhắc nữa, em để quên ô ở văn phòng rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她最喜欢喝鸡汤
    • B. 鸡汤洒在她身上了
    • C. 她被雨淋湿了
    • D. 她的伞在家里
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,我把伞忘在办公室了。 Không mang ô.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:他们是什么关系?

wèn: tā men shì shén me guān xì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
医生和病人 yī shēng hé bìng rén
B
妈妈和儿子 mā ma hé ér zi
C
老师和学生 lǎo shī hé xué shēng
D
顾客和售货员 gù kè hé shòu huò yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,这中药也太苦了,我实在是不想再喝了。 女:听话!你上课的时候不是学过吗?越苦的药越能治病。 问:他们是什么关系?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,这中药也太苦了,我实在是不想再喝了。 女:听话!你上课的时候不是学过吗?越苦的药越能治病。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi thuốc đắng quá... Ngoan nào con!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医生和病人
    • B. 妈妈和儿子
    • C. 老师和学生
    • D. 顾客和售货员
  • Phân tích đối chiếu: 女:听话!你上课的时候不是学过吗?越苦的药越能治病。 Mẹ và con trai (母子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:女的圣诞节有什么安排?

wèn: nǚ de shèng dàn jié yǒu shén me ān pái?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
加班 jiā bān
B
看电影 kàn diàn yǐng
C
正常上班 zhèng cháng shàng bān
D
在家休息 zài jiā xiū xi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:圣诞节你有什么安排?一起看电影怎么样? 女:圣诞节是星期三,我得上班啊。真想那天在家休息。 问:女的圣诞节有什么安排?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:圣诞节你有什么安排?一起看电影怎么样? 女:圣诞节是星期三,我得上班啊。真想那天在家休息。 问:女的圣诞节有什么安排?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giáng sinh rơi vào thứ Tư, em phải đi làm chứ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 加班
    • B. 看电影
    • C. 正常上班
    • D. 在家休息
  • Phân tích đối chiếu: 女:圣诞节是星期三,我得上班啊。真想那天在家休息。 Đi làm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要送小王红色的包 yào sòng xiǎo wáng hóng sè de bāo
B
要替小王拿包 yào tì xiǎo wáng ná bāo
C
要给小王一些礼金 yào gěi xiǎo wáng yì xiē lǐ jīn
D
要还小王钱 #66 yào hái xiǎo wáng qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说小王要结婚了,妻子是他的高中同学。 女:是吗?这我可得给他个大红包,好好儿祝贺一下。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说小王要结婚了,妻子是他的高中同学。 女:是吗?这我可得给他个大红包,好好儿祝贺一下。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thế thì em phải mừng cho cậu ấy một phong bao lì xì thật to để chúc mừng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要送小王红色的包
    • B. 要替小王拿包
    • C. 要给小王一些礼金
    • D. 要还小王钱 #66
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?这我可得给他个大红包,好好儿祝贺一下。 Tặng hồng bao mừng cưới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:孩子的妈妈干什么去了?

wèn: hái zi de mā ma gàn shén me qù le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
上课去了 shàng kè qù le
B
上夜班去了 shàng yè bān qù le
C
在家待着 zài jiā dài zhe
D
逛街去了 guàng jiē qù le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:不好意思,又得麻烦你帮我带孩子了,他妈妈上夜班去了。 女:不用客气呀,我在家也是闲着,你好好儿上课吧。 问:孩子的妈妈干什么去了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,又得麻烦你帮我带孩子了,他妈妈上夜班去了。 女:不用客气呀,我在家也是闲着,你好好儿上课吧。 问:孩子的妈妈干什么去了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ cháu đi trực ca đêm mất rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上课去了
    • B. 上夜班去了
    • C. 在家待着
    • D. 逛街去了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用客气呀,我在家也是闲着,你好好儿上课吧。 Đi làm ca đêm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:男的是什么意思?

wèn: nán de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的只会做两个菜 nǚ de zhī huì zuò liǎng gè cài
B
菜只炒了两下 cài zhī chǎo le liǎng xià
C
女的做菜很好吃 nǚ de zuò cài hěn hǎo chī
D
菜还没有熟 cài hái méi yǒu shú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真没想到啊,你做饭还真有两下子。 女:是吗?那就经常到我家来吃饭吧。 问:男的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真没想到啊,你做饭还真有两下子。 女:是吗?那就经常到我家来吃饭吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thật không ngờ nhé, tài nấu nướng của em cũng cừ phết đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的只会做两个菜
    • B. 菜只炒了两下
    • C. 女的做菜很好吃
    • D. 菜还没有熟
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?那就经常到我家来吃饭吧。 Khen tay nghề nấu ăn giỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:根据对话,下列哪项正确?

wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
这种水果很漂亮 zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn piào liang
B
女的不想吃饭 nǚ de bù xiǎng chī fàn
C
女的喜欢这种水果 nǚ de xǐ huan zhè zhǒng shuǐ guǒ
D
这种水果很好吃 zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn hǎo chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这种水果虽然看上去不好看,可是吃起来味道好极了! 女:可是我一看见它就什么胃口都没有了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这种水果虽然看上去不好看,可是吃起来味道好极了! 女:可是我一看见它就什么胃口都没有了。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhưng nhìn thấy nó là em mất hết cảm giác thèm ăn rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这种水果很漂亮
    • B. 女的不想吃饭
    • C. 女的喜欢这种水果
    • D. 这种水果很好吃
  • Phân tích đối chiếu: 女:可是我一看见它就什么胃口都没有了。 Người nữ không muốn ăn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:男的的姐姐多大了?

wèn: nán de de jiě jie duō dà le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
37 岁 suì
B
35 岁 suì
C
39 岁 suì
D
32 岁第二晋 suì dì èr jìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王老师都37岁了,真看不出来啊。 男:可不是,我还以为她不到30呢,结果比我姐姐还大两岁。 问:男的的姐姐多大了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王老师都37岁了,真看不出来啊。 男:可不是,我还以为她不到30呢,结果比我姐姐还大两岁。 问:男的的姐姐多大了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 比我姐姐还大两岁
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 37 岁
    • B. 35 岁
    • C. 39 岁
    • D. 32 岁第二晋
  • Phân tích đối chiếu: 男:可不是,我还以为她不到30呢,结果比我姐姐还大两岁。 35 tuổi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:男的明天怎么去上班?

wèn: nán de míng tiān zěn me qù shàng bān?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
开车 kāi chē
B
坐地铁 zuò dì tiě
C
走路 zǒu lù
D
坐公交车 zuò gōng jiāo chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天天气真好啊!我们开车去湖边玩儿吧。 男:现在都提倡环保,我们还是坐公交车去吧,走走还能锻炼身体。 女:你今天怎么了?平时你不都是开车上班的吗? 男:我刚才看电视了,从明天起我就坐地铁上班了。 问:男的明天怎么去上班?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天天气真好啊!我们开车去湖边玩儿吧。 男:现在都提倡环保,我们还是坐公交车去吧,走走还能锻炼身体。 女:你今天怎么了?平时你不都是开车上班的吗? 男:我刚才看电视了,从明天起我就坐地铁上班了。 问:男的明天怎么去上班?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từ mai anh sẽ đi làm bằng tàu điện ngầm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开车
    • B. 坐地铁
    • C. 走路
    • D. 坐公交车
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在都提倡环保,我们还是坐公交车去吧,走走还能锻炼身体。 Đi tàu điện ngầm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:通过对话,可以知道什么?

wèn: tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
游泳可以减肥 yóu yǒng kě yǐ jiǎn féi
B
男的不会游泳 nán de bú huì yóu yǒng
C
女的不想学游泳 nǚ de bù xiǎng xué yóu yǒng
D
女的决定学游泳 nǚ de jué dìng xué yóu yǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你最近学游泳了? 男:是啊,你也学学吧。游泳不仅可以锻炼身体,还能减肥呢。 女:我也想学,可是我平时工作太忙了,根本没有时间呀。 男:你可以晚上或者周末去学,凭你的能力一定很快就能学会。 问:通过对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你最近学游泳了? 男:是啊,你也学学吧。游泳不仅可以锻炼身体,还能减肥呢。 女:我也想学,可是我平时工作太忙了,根本没有时间呀。 男:你可以晚上或者周末去学,凭你的能力一定很快就能学会。 问:通过对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội không chỉ khỏe người mà còn giúp giảm cân nữa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 游泳可以减肥
    • B. 男的不会游泳
    • C. 女的不想学游泳
    • D. 女的决定学游泳
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,你也学学吧。游泳不仅可以锻炼身体,还能减肥呢。 Bơi lội giúp giảm béo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:通过对话,可以知道什么?

wèn: tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没开运动会男的很难过 méi kāi yùn dòng huì nán de hěn nán guò
B
今天没有戏剧表演 jīn tiān méi yǒu xì jù biǎo yǎn
C
学校需要个体育馆 xué xiào xū yào gè tǐ yù guǎn
D
今天的天气不好 jīn tiān de tiān qì bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨天的运动会因为下雨取消了,你觉得今天能开吗? 男:我看今天的天儿啊,十有八九是没戏。 女:真是,要是学校有个体育馆就好了,能在屋子里面开运动会。 男:那得盖多大的一个体育馆才能容下我们这么多人啊! 问:通过对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的运动会因为下雨取消了,你觉得今天能开吗? 男:我看今天的天儿啊,十有八九是没戏。 女:真是,要是学校有个体育馆就好了,能在屋子里面开运动会。 男:那得盖多大的一个体育馆才能容下我们这么多人啊! 问:通过对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xem thời tiết hôm nay thì mười phần chắc đến tám chín là hỏng ăn rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没开运动会男的很难过
    • B. 今天没有戏剧表演
    • C. 学校需要个体育馆
    • D. 今天的天气不好
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看今天的天儿啊,十有八九是没戏。 Không thể tổ chức được.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:他们可能是什么关系?

wèn: tā men kě néng shì shén me guān xì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
同事 tóng shì
B
恋人 liàn rén
C
夫妻 fū qī
D
上下级 shàng xià jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说小刘要当经理了,他真是没白努力呀! 女:可不是,他自身条件很好,还经常帮助同事和领导干活,特别受大家欢迎。 男:看来只有付出才能得到回报,我们一起努力吧。 女:好,只要我们肯努力,我相信咱俩的日子会越过越好的。 问:他们可能是什么关系?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说小刘要当经理了,他真是没白努力呀! 女:可不是,他自身条件很好,还经常帮助同事和领导干活,特别受大家欢迎。 男:看来只有付出才能得到回报,我们一起努力吧。 女:好,只要我们肯努力,我相信咱俩的日子会越过越好的。 问:他们可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tin rằng ngày tháng của đôi ta sẽ ngày một khấm khá hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同事
    • B. 恋人
    • C. 夫妻
    • D. 上下级
  • Phân tích đối chiếu: 女:可不是,他自身条件很好,还经常帮助同事和领导干活,特别受大家欢迎。 Vợ chồng / Người yêu sống cùng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:女的是什么态度?

wèn: nǚ de shì shén me tài dù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
高兴 gāo xìng
B
害怕 hài pà
C
伤心 shāng xīn
D
生气 shēng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天我们要去参加婷婷的生日聚会,你给她买礼物了吗? 女:还没有呢,不是说好了今天下午和你一起去吗?顺便给你买条领带。 男:不好意思,下午公司有个紧急会议,你找璐璐和你一起去吧。 女:每次想和你一起上街你就有各种理由,不想去就直说! 问:女的是什么态度?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天我们要去参加婷婷的生日聚会,你给她买礼物了吗? 女:还没有呢,不是说好了今天下午和你一起去吗?顺便给你买条领带。 男:不好意思,下午公司有个紧急会议,你找璐璐和你一起去吧。 女:每次想和你一起上街你就有各种理由,不想去就直说! 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lần nào rủ đi phố anh cũng kiếm cớ thoái thác, không muốn đi thì bảo thẳng luôn!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 高兴
    • B. 害怕
    • C. 伤心
    • D. 生气
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没有呢,不是说好了今天下午和你一起去吗?顺便给你买条领带。 Bất mãn bực bội.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:从对话中可以知道什么?

wèn: cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的没有钱 nǚ de méi yǒu qián
B
玛丽长得很难看 mǎ lì cháng dé hěn nán kàn
C
玛丽可能有点儿胖 mǎ lì kě néng yǒu diǎn er pàng
D
男的不想给玛丽买衣服 nán de bù xiǎng gěi mǎ lì mǎi yī fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Áo này hợp với người mảnh mai thon thả, xem mẫu khác đi -> Mary người không thon thả.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的没有钱
    • B. 玛丽长得很难看
    • C. 玛丽可能有点儿胖
    • D. 男的不想给玛丽买衣服
  • Phân tích đối chiếu: 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 Mary vóc người đậm đà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:男的想去什么地方?

wèn: nán de xiǎng qù shén me dì fāng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
哈尔滨 hā ěr bīn
B
海南 hǎi nán
C
女的家 nǚ de jiā
D
哪儿都不去 nǎ ér dōu bú qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我打算今年冬天去海南旅游。听说12月的海南就像我们这儿的夏天一样。 男:我觉得冬天要去就去更冷的地方,比如哈尔滨,那儿的冰灯可漂亮了! 女:哈尔滨多冷啊!我怕冻感冒了。还是海南好,冬天也可以到海里游泳。 男:其实,去哪儿都不如在家好,不冷不热还省钱! 问:男的想去什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我打算今年冬天去海南旅游。听说12月的海南就像我们这儿的夏天一样。 男:我觉得冬天要去就去更冷的地方,比如哈尔滨,那儿的冰灯可漂亮了! 女:哈尔滨多冷啊!我怕冻感冒了。还是海南好,冬天也可以到海里游泳。 男:其实,去哪儿都不如在家好,不冷不热还省钱! 问:男的想去什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thực ra đi đâu cũng không bằng ở nhà, vừa ấm vừa đỡ tốn tiền!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哈尔滨
    • B. 海南
    • C. 女的家
    • D. 哪儿都不去
  • Phân tích đối chiếu: 男:我觉得冬天要去就去更冷的地方,比如哈尔滨,那儿的冰灯可漂亮了! Ở nhà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:关于男的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的总为女的操心 nán de zǒng wèi nǚ de cāo xīn
B
男的这次没带护照 nán de zhè cì méi dài hù zhào
C
男的要去机场 nán de yào qù jī chǎng
D
男的没赶上飞机 nán de méi gǎn shàng fēi jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都11点半了,你快点儿行吗? 男:这就走,你急什么啊?要不是上次你催我,我也不会忘带护照。 女:你还怨上我了,你早干什么去了?这么大的人了还总让我操心。 男:好了,好了,我错了。飞机还有两个小时才起飞呢。 问:关于男的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都11点半了,你快点儿行吗? 男:这就走,你急什么啊?要不是上次你催我,我也不会忘带护照。 女:你还怨上我了,你早干什么去了?这么大的人了还总让我操心。 男:好了,好了,我错了。飞机还有两个小时才起飞呢。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu không phải lần trước em giục cuống lên thì anh đâu có quên mang hộ chiếu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的总为女的操心
    • B. 男的这次没带护照
    • C. 男的要去机场
    • D. 男的没赶上飞机
  • Phân tích đối chiếu: 男:这就走,你急什么啊?要不是上次你催我,我也不会忘带护照。 Từng quên hộ chiếu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:关于女的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
认为生活是不美的 rèn wéi shēng huó shì bù měi de
B
看小说看得很慢 kàn xiǎo shuō kàn dé hěn màn
C
要向男的好好儿学习 yào xiàng nán de hǎo hāo er xué xí
D
觉得郭敬明的小说好 jué de guō jìng míng de xiǎo shuō hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:郭敬明的这本小说写得非常好。我一口气全看完了。 男:好是好,但是你不觉得最后的结局太令人伤感了吗? 女:其实,生活就是这样不完美,不过总体上生活还是很美的。 男:真不愧是学文学的,以后我得好好儿向你学习。 问:关于女的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:郭敬明的这本小说写得非常好。我一口气全看完了。 男:好是好,但是你不觉得最后的结局太令人伤感了吗? 女:其实,生活就是这样不完美,不过总体上生活还是很美的。 男:真不愧是学文学的,以后我得好好儿向你学习。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đúng là không hổ danh người học chuyên ngành văn học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 认为生活是不美的
    • B. 看小说看得很慢
    • C. 要向男的好好儿学习
    • D. 觉得郭敬明的小说好
  • Phân tích đối chiếu: 男:好是好,但是你不觉得最后的结局太令人伤感了吗? Học văn học.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:关于男的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
手机被偷了 shǒu jī bèi tōu le
B
去参加同学聚会了 qù cān jiā tóng xué jù huì le
C
和妻子吵架了 hé qī zǐ chǎo jià le
D
去北京出差了 qù běi jīng chū chāi le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你最近忙什么呢?打电话家里没人接,打手机还关机。 男:我去北京出差了,天天开会,手机忘了带了。 女:那就好,我还以为又和你妻子吵架了呢。明天咱们同学聚会,你一定得来哦。 男:没问题。我还给大家带了一些北京特产。 女:你太客气了。还是老班长关心大家啊! 问:关于男的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你最近忙什么呢?打电话家里没人接,打手机还关机。 男:我去北京出差了,天天开会,手机忘了带了。 女:那就好,我还以为又和你妻子吵架了呢。明天咱们同学聚会,你一定得来哦。 男:没问题。我还给大家带了一些北京特产。 女:你太客气了。还是老班长关心大家啊! 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vẫn là bác lớp trưởng năm xưa chu đáo quan tâm tới anh em bạn bè!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手机被偷了
    • B. 去参加同学聚会了
    • C. 和妻子吵架了
    • D. 去北京出差了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我去北京出差了,天天开会,手机忘了带了。 Từng làm lớp trưởng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:这个“天价苹果”多少钱一个?

wèn: zhè ge “ tiān jià píng guǒ” duō shǎo qián yí gè?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
8800元 yuán
B
8000元 yuán
C
800元 yuán
D
880元 yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天,记者在超市卖水果的地方看到了一个特别贵的苹果,标价8800元,大小与一个排球差不多,大概1.5公斤重。 问:这个“天价苹果”多少钱一个?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天,记者在超市卖水果的地方看到了一个特别贵的苹果,标价8800元,大小与一个排球差不多,大概1.5公斤重。 问:这个“天价苹果”多少钱一个?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 8800元
    • B. 8000元
    • C. 800元
    • D. 880元
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个“天价苹果”多少钱一个? 5公斤重。 8800 tệ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:这个苹果的大小和什么差不多?

wèn: zhè ge píng guǒ de dà xiǎo hé shén me chà bù duō?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一个排球 yí gè pái qiú
B
一个网球 yí gè wǎng qiú
C
一个篮球 yí gè lán qiú
D
一个乒乓球 yí gè pīng pāng qiú
Lời thoại trong băng (Transcript):
标价8800元,大小与一个排球差不多,又红又亮,大概1.5公斤重。 问:这个苹果的大小和什么差不多?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 标价8800元,大小与一个排球差不多,又红又亮,大概1.5公斤重。 问:这个苹果的大小和什么差不多?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kích thước to ngang quả bóng chuyền.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一个排球
    • B. 一个网球
    • C. 一个篮球
    • D. 一个乒乓球
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个苹果的大小和什么差不多? 5公斤重。 Bóng chuyền (排球).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:这种苹果常温下可以保存多久?

wèn: zhè zhǒng píng guǒ cháng wēn xià kě yǐ bǎo cún duō jiǔ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
半年 bàn nián
B
一年 yì nián
C
三个月 sān gè yuè
D
五个月 wǔ gè yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
这种苹果有一个其他苹果都没有的优点,就是它在常温下可以保存半年。 问:这种苹果常温下可以保存多久?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这种苹果有一个其他苹果都没有的优点,就是它在常温下可以保存半年。 问:这种苹果常温下可以保存多久?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bảo quản nửa năm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 半年
    • B. 一年
    • C. 三个月
    • D. 五个月
  • Phân tích đối chiếu: 问:这种苹果常温下可以保存多久? Nửa năm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:如果一个房子窗户破了,没有人去修补,会有什么后果?

wèn: rú guǒ yí gè fáng zi chuāng hù pò le, méi yǒu rén qù xiū bǔ, huì yǒu shén me hòu guǒ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房子因刮风下雨而倒塌 fáng zi yīn guā fēng xià yǔ ér dǎo tā
B
其他的窗户也会被打破 qí tā de chuāng hù yě huì bèi dǎ pò
C
房子被认为危险而拆除 fáng zi bèi rèn wéi wēi xiǎn ér chāi chú
D
房子里的东西很快被偷走 fáng zi lǐ de dōng xī hěn kuài bèi tōu zǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个房子如果窗户破了,没有人去修补,过不了多久,其他的窗户也会莫名其妙地被人打破。一扇窗户被打破,如果没有修复,将会导致更多的窗户被打破,甚至整栋楼被拆毁。 问:如果一个房子窗户破了,没有人去修补,会有什么后果?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个房子如果窗户破了,没有人去修补,过不了多久,其他的窗户也会莫名其妙地被人打破。一扇窗户被打破,如果没有修复,将会导致更多的窗户被打破,甚至整栋楼被拆毁。 问:如果一个房子窗户破了,没有人去修补,会有什么后果?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房子因刮风下雨而倒塌
    • B. 其他的窗户也会被打破
    • C. 房子被认为危险而拆除
    • D. 房子里的东西很快被偷走
  • Phân tích đối chiếu: 问:如果一个房子窗户破了,没有人去修补,会有什么后果? Cửa sổ khác cũng bị đập vỡ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:下列哪项最适合做上文的题目?

wèn: xià liè nǎ xiàng zuì shì hé zuò shàng wén de tí mù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
破窗效应 pò chuāng xiào yìng
B
玻璃效应 bō lí xiào yìng
C
窗户效应 chuāng hù xiào yìng
D
房子效应 fáng zi xiào yìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
由美国政治学家威尔逊和犯罪学家凯琳观察总结的“破窗理论”指出,不良现象如果不及时纠正,会迅速蔓延。 问:下列哪项最适合做上文的题目?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 由美国政治学家威尔逊和犯罪学家凯琳观察总结的“破窗理论”指出,不良现象如果不及时纠正,会迅速蔓延。 问:下列哪项最适合做上文的题目?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 破窗效应
    • B. 玻璃效应
    • C. 窗户效应
    • D. 房子效应
  • Phân tích đối chiếu: 问:下列哪项最适合做上文的题目? Thuyết cửa sổ vỡ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:根据“破窗理论”,环境对一个人的影响怎么样?

wèn: gēn jù “ pò chuāng lǐ lùn”, huán jìng duì yí gè rén de yǐng xiǎng zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有强烈影响 yǒu qiáng liè yǐng xiǎng
B
有负面影响 yǒu fù miàn yǐng xiǎng
C
影响不大 yǐng xiǎng bú dà
D
没有影响 méi yǒu yǐng xiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
“破窗理论”指出,环境可以对一个人产生强烈的影响。 问:根据“破窗理论”,环境对一个人的影响怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “破窗理论”指出,环境可以对一个人产生强烈的影响。 问:根据“破窗理论”,环境对一个人的影响怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tác động mạnh mẽ sâu sắc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有强烈影响
    • B. 有负面影响
    • C. 影响不大
    • D. 没有影响
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据“破窗理论”,环境对一个人的影响怎么样? Ảnh hưởng rất lớn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:牛顿为什么回家?

wèn: niú dùn wèi shén me huí jiā?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想回家去取酒 xiǎng huí jiā qù qǔ jiǔ
B
想回家做实验 xiǎng huí jiā zuò shí yàn
C
想回家吃鸡蛋 xiǎng huí jiā chī jī dàn
D
想回家取手表 xiǎng huí jiā qǔ shǒu biǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃饭的时候,牛顿想起自己家中有瓶好酒,于是告诉朋友等一下,自己回家取酒。 问:牛顿为什么回家?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃饭的时候,牛顿想起自己家中有瓶好酒,于是告诉朋友等一下,自己回家取酒。 问:牛顿为什么回家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想回家去取酒
    • B. 想回家做实验
    • C. 想回家吃鸡蛋
    • D. 想回家取手表
  • Phân tích đối chiếu: 问:牛顿为什么回家? Về lấy rượu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:牛顿为什么很久没回来?

wèn: niú dùn wèi shén me hěn jiǔ méi huí lái?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在家吃饭了 zài jiā chī fàn le
B
在家做起了实验 zài jiā zuò qǐ le shí yàn
C
在家吃鸡蛋了 zài jiā chī jī dàn le
D
他把手表煮了 tā bǎ shǒu biǎo zhǔ le
Lời thoại trong băng (Transcript):
牛顿在回家的路上,突然想起了一项实验的做法,到家后,就走进实验室做起了实验,把取酒和朋友吃饭的事忘得一干二净。 问:牛顿为什么很久没回来?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 牛顿在回家的路上,突然想起了一项实验的做法,到家后,就走进实验室做起了实验,把取酒和朋友吃饭的事忘得一干二净。 问:牛顿为什么很久没回来?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在家吃饭了
    • B. 在家做起了实验
    • C. 在家吃鸡蛋了
    • D. 他把手表煮了
  • Phân tích đối chiếu: 问:牛顿为什么很久没回来? Mải làm thí nghiệm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:牛顿是一个什么样的人?

wèn: niú dùn shì yí gè shén me yàng de rén?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
热情的人 rè qíng de rén
B
爱喝酒的人 ài hē jiǔ de rén
C
专心工作的人 zhuān xīn gōng zuò de rén
D
马虎的人 168 mǎ hǔ de rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
想煮鸡蛋吃,揭开锅盖一看,里面放的竟然是自己的手表。牛顿研究学问非常专心。 问:牛顿是一个什么样的人?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 想煮鸡蛋吃,揭开锅盖一看,里面放的竟然是自己的手表。牛顿研究学问非常专心。 问:牛顿是一个什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu học thuật vô cùng chuyên tâm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 热情的人
    • B. 爱喝酒的人
    • C. 专心工作的人
    • D. 马虎的人 168
  • Phân tích đối chiếu: 问:牛顿是一个什么样的人? Chuyên tâm nghiên cứu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:上文主要谈论了什么问题?

wèn: shàng wén zhǔ yào tán lùn le shén me wèn tí?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
大学生学习 dà xué shēng xué xí
B
大学生住宿 dà xué shēng zhù sù
C
大学生洗衣服 dà xué shēng xǐ yī fu
D
大学生相处 dà xué shēng xiāng chǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
有人说大学生应该住在学校里才能体会到真正的大学生活。住在学校里有好处也有不便。 问:上文主要谈论了什么问题?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有人说大学生应该住在学校里才能体会到真正的大学生活。住在学校里有好处也有不便。 问:上文主要谈论了什么问题?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大学生学习
    • B. 大学生住宿
    • C. 大学生洗衣服
    • D. 大学生相处
  • Phân tích đối chiếu: 问:上文主要谈论了什么问题? Mặt tốt và bất tiện của việc ở ký túc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:下列哪项不是住在学校的好处?

wèn: xià liè nǎ xiàng bú shì zhù zài xué xiào de hǎo chù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
能经常和同学们交流 néng jīng cháng hé tóng xué men jiāo liú
B
方便到教室上自习 fāng biàn dào jiào shì shàng zì xí
C
方便参加各种活动 fāng biàn cān jiā gè zhǒng huó dòng
D
在学校住宿费用很高 zài xué xiào zhù sù fèi yòng hěn gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
住在学校里不但能和同学交流,方便参加活动,学习气氛好,花钱少。但没有洗衣机冰箱。 问:下列哪项不是住在学校的好处?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 住在学校里不但能和同学交流,方便参加活动,学习气氛好,花钱少。但没有洗衣机冰箱。 问:下列哪项不是住在学校的好处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phải tự giặt tay vất vả, không phải ưu điểm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能经常和同学们交流
    • B. 方便到教室上自习
    • C. 方便参加各种活动
    • D. 在学校住宿费用很高
  • Phân tích đối chiếu: 问:下列哪项不是住在学校的好处? Giặt quần áo tiện lợi là sai.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:住在学校里最不方便的是什么?

wèn: zhù zài xué xiào lǐ zuì bù fāng biàn de shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
和别人用一个房间 hé bié rén yòng yí gè fáng jiān
B
宿舍里没有洗衣机 sù shè lǐ méi yǒu xǐ yī jī
C
宿舍里没有冰箱 sù shè lǐ méi yǒu bīng xiāng
D
不方便和同学沟通 bù fāng biàn hé tóng xué gōu tōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
最不方便的是,在学校里你必须和其他人共用一个房间。大家性格生活习惯不同,容易产生矛盾。 问:住在学校里最不方便的是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最不方便的是,在学校里你必须和其他人共用一个房间。大家性格生活习惯不同,容易产生矛盾。 问:住在学校里最不方便的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 和别人用一个房间
    • B. 宿舍里没有洗衣机
    • C. 宿舍里没有冰箱
    • D. 不方便和同学沟通
  • Phân tích đối chiếu: 问:住在学校里最不方便的是什么? Dùng chung phòng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:这家超市作出了一个什么样的规定?

wèn: zhè jiā chāo shì zuò chū le yí gè shén me yàng de guī dìng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
禁止不穿袜子购物 jìn zhǐ bù chuān wà zi gòu wù
B
禁止年轻女性购物 jìn zhǐ nián qīng nǚ xìng gòu wù
C
禁止身穿睡衣购物 jìn zhǐ shēn chuān shuì yī gòu wù
D
禁止穿着拖鞋购物 jìn zhǐ chuān zhe tuō xié gòu wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国一家超市最近宣布,禁止顾客穿睡衣或光脚购物。这是英国第一家对顾客穿着作出规定的超市。 问:这家超市作出了一个什么样的规定?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国一家超市最近宣布,禁止顾客穿睡衣或光脚购物。这是英国第一家对顾客穿着作出规定的超市。 问:这家超市作出了一个什么样的规定?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cấm mặc đồ ngủ và đi chân không.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 禁止不穿袜子购物
    • B. 禁止年轻女性购物
    • C. 禁止身穿睡衣购物
    • D. 禁止穿着拖鞋购物
  • Phân tích đối chiếu: 问:这家超市作出了一个什么样的规定? Cấm mặc đồ ngủ đi chân đất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:为什么这家超市会有这样的规定?

wèn: wèi shén me zhè jiā chāo shì huì yǒu zhè yàng de guī dìng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
光脚购物容易生病 guāng jiǎo gòu wù róng yì shēng bìng
B
女性顾客觉得不礼貌 nǚ xìng gù kè jué de bù lǐ mào
C
到超市购物的人减少了 dào chāo shì gòu wù de rén jiǎn shǎo le
D
其他购物者感到不方便 qí tā gòu wù zhě gǎn dào bù fāng biàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
由于越来越多的顾客,尤其是年轻女性经常身穿睡衣在超市购物,给他人造成不便,所以贴出通知。 问:为什么这家超市会有这样的规定?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 由于越来越多的顾客,尤其是年轻女性经常身穿睡衣在超市购物,给他人造成不便,所以贴出通知。 问:为什么这家超市会有这样的规定?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 光脚购物容易生病
    • B. 女性顾客觉得不礼貌
    • C. 到超市购物的人减少了
    • D. 其他购物者感到不方便
  • Phân tích đối chiếu: 问:为什么这家超市会有这样的规定? Quá nhiều người mặc đồ ngủ mua sắm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:根据上文,下列哪项正确?

wèn: gēn jù shàng wén, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
这家超市不欢迎穷人 zhè jiā chāo shì bù huān yíng qióng rén
B
女性都喜欢穿睡衣购物 nǚ xìng dōu xǐ huan chuān shuì yī gòu wù
C
这条规定不是必须遵守的 zhè tiáo guī dìng bú shì bì xū zūn shǒu de
D
穿睡衣购物并不影响别人 chuān shuì yī gòu wù bìng bù yǐng xiǎng bié rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
超市工作人员说:“我们的穿衣规定不是必须遵守的,只是希望大家文明穿衣,避免给他人造成不便。” 问:根据上文,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 超市工作人员说:“我们的穿衣规定不是必须遵守的,只是希望大家文明穿衣,避免给他人造成不便。” 问:根据上文,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这家超市不欢迎穷人
    • B. 女性都喜欢穿睡衣购物
    • C. 这条规定不是必须遵守的
    • D. 穿睡衣购物并不影响别人
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据上文,下列哪项正确? Quy định không bắt buộc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!