Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-JS30-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-JS30-01 PDF có đáp án & Audio (Quyết Thắng 30 Ngày BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 5 mã đề H5-JS30-01 (Bộ Quyết Thắng 30 Ngày HSK 5 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-JS30-01 (Bộ Quyết Thắng 30 Ngày BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 thực chiến mã đề H5-JS30-01 thuộc giáo trình luyện thi nước rút 《决胜30天——新汉语水平考试HSK(五级)仿真试题集》 (Bộ Đề Quyết Thắng 30 Ngày HSK 5 — Chủ biên Lưu Vân, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 5 (2.0) · Quyết Thắng 30 Ngày BLCUP
Mã đề H5-JS30-01 (仿真试题 1)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
超市 chāo shì
B
银行 yín háng
C
医院 yī yuàn
D
电影院 diàn yǐng yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问你们的营业时间是几点?我周 自能来取钱吗? 男:我们礼拜关休息,周一到周六上午 九点到下午五点营业。 问:男的最可能在哪里工作?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giờ làm việc của bạn là mấy giờ? Tôi có thể tự mình đến và rút tiền được không? Nam: Chúng tôi đóng cửa vào Chủ Nhật và mở cửa từ Thứ Hai đến Thứ Bảy, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Câu hỏi: Đàn ông thường làm việc ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问你们的营业时间是几点?我周 自能来取钱吗? 男:我们礼拜关休息,周一到周六上午 九点到下午五点营业。 问:男的最可能在哪里工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giờ làm việc của bạn là mấy giờ? Tôi có thể tự mình đến và rút tiền được không? Nam: Chúng tôi đóng cửa vào Chủ Nhật và mở cửa từ Thứ Hai đến Thứ Bảy, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Câu hỏi: Đàn ông thường làm việc ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 银行
    • C. 医院
    • D. 电影院
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能在哪里工作?”, phương án B (银行 — ngân hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
夫妻 fū qī
B
父女 fù nǚ
C
邻居 lín jū
D
师生 shī shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天天气真暖和,“我们带女儿一块 儿出去走走吧? 男:好的,出去晒晒太阳对身体也是有 好处的。 问:他们是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thời tiết hôm nay thực sự ấm áp. “Chúng ta có nên đưa con gái đi dạo không?” Người đàn ông: Được rồi, ra ngoài phơi nắng sẽ tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天天气真暖和,“我们带女儿一块 儿出去走走吧? 男:好的,出去晒晒太阳对身体也是有 好处的。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thời tiết hôm nay thực sự ấm áp. “Chúng ta có nên đưa con gái đi dạo không?” Người đàn ông: Được rồi, ra ngoài phơi nắng sẽ tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夫妻
    • B. 父女
    • C. 邻居
    • D. 师生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们是什么关系?”, phương án A (夫妻 — cặp đôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
和女的-起去上课 hé nǚ de qǐ qù shàng kè
B
自己下午有很多课 zì jǐ xià wǔ yǒu hěn duō kè
C
不能陪女的去图书馆 bù néng péi nǚ de qù tú shū guǎn
D
邀请女的参加演讲比赛 yāo qǐng nǚ de cān jiā yǎn jiǎng bǐ sài
Lời thoại trong băng (Transcript):
第一部分 女:今天下午你有几节课?可以陪我去 图书馆吗? 男:只有一节。不过三点我要去参加演 讲比赛,恐怕没有时间去。 问:男的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Phần Một Cô: Chiều nay em học mấy lớp? Bạn có thể đi cùng tôi đến thư viện được không? Người đàn ông: Chỉ có một phần thôi. Nhưng tôi phải tham gia cuộc thi hùng biện vào lúc ba giờ, nên tôi sợ là không có thời gian. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第一部分 女:今天下午你有几节课?可以陪我去 图书馆吗? 男:只有一节。不过三点我要去参加演 讲比赛,恐怕没有时间去。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phần Một Cô: Chiều nay em học mấy lớp? Bạn có thể đi cùng tôi đến thư viện được không? Người đàn ông: Chỉ có một phần thôi. Nhưng tôi phải tham gia cuộc thi hùng biện vào lúc ba giờ, nên tôi sợ là không có thời gian. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 和女的-起去上课
    • B. 自己下午有很多课
    • C. 不能陪女的去图书馆
    • D. 邀请女的参加演讲比赛
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么意思?”, phương án C (不能陪女的去图书馆 — Bạn không thể đi cùng một cô gái đến thư viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
五点三十分 wǔ diǎn sān shí fēn
B
五点四十五分 wǔ diǎn sì shí wǔ fēn
C
六点 liù diǎn
D
六点三十分 liù diǎn sān shí fēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天早上六点喊你起床,可以吗? 女:我赶六点半的火军,六点起恐怕来 不及,还是再提前一刻钟吧。 问:女的想几点起床?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có thể đánh thức bạn lúc sáu giờ sáng mai được không? Người phụ nữ: Tôi sẽ đón đội cứu hỏa lúc 6h30. Tôi sợ 6 giờ sẽ không dậy được nên tốt nhất là tôi nên đi trước một phần tư giờ. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn dậy lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天早上六点喊你起床,可以吗? 女:我赶六点半的火军,六点起恐怕来 不及,还是再提前一刻钟吧。 问:女的想几点起床?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có thể đánh thức bạn lúc sáu giờ sáng mai được không? Người phụ nữ: Tôi sẽ đón đội cứu hỏa lúc 6h30. Tôi sợ 6 giờ sẽ không dậy được nên tốt nhất là tôi nên đi trước một phần tư giờ. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn dậy lúc mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 五点三十分
    • B. 五点四十五分
    • C. 六点
    • D. 六点三十分
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想几点起床?”, phương án B (五点四十五分 — năm bốn mươi lăm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
在学校里玩儿 zài xué xiào lǐ wán ér
B
受到老师批评 shòu dào lǎo shī pī píng
C
在学校里写作业 zài xué xiào lǐ xiě zuò yè
D
在学校里劳动 zài xué xiào lǐ láo dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天回家怎么这么晚?又在学校 里玩儿了? 男今天放学后打扫卫生呢,老师让我 擦教室的窗户。 问:男的为什么回来晚了?
Nghĩa tiếng Việt: Cô: Sao hôm nay anh về muộn thế? Chơi ở trường nữa à? Nam Hôm nay tôi đang dọn dẹp sau giờ học. Giáo viên yêu cầu tôi lau cửa sổ lớp học. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông về muộn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天回家怎么这么晚?又在学校 里玩儿了? 男今天放学后打扫卫生呢,老师让我 擦教室的窗户。 问:男的为什么回来晚了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô: Sao hôm nay anh về muộn thế? Chơi ở trường nữa à? Nam Hôm nay tôi đang dọn dẹp sau giờ học. Giáo viên yêu cầu tôi lau cửa sổ lớp học. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông về muộn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在学校里玩儿
    • B. 受到老师批评
    • C. 在学校里写作业
    • D. 在学校里劳动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么回来晚了?”, phương án D (在学校里劳动 — làm việc ở trường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
和老师-起演讲 hé lǎo shī qǐ yǎn jiǎng
B
和同学起演出” hé tóng xué qǐ yǎn chū”
C
今天作了场演讲 jīn tiān zuò le chǎng yǎn jiǎng
D
刚去参加了考试 gāng qù cān jiā le kǎo shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男今天的演讲顺利吗? 女,非常顺利。老师和同学们都说我表 现得特别好。 问关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Bài phát biểu hôm nay của bạn có tốt không? Nữ tính, rất mịn màng. Thầy cô và các bạn cùng lớp đều nói tôi thể hiện rất tốt. Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男今天的演讲顺利吗? 女,非常顺利。老师和同学们都说我表 现得特别好。 问关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài phát biểu hôm nay của bạn có tốt không? Nữ tính, rất mịn màng. Thầy cô và các bạn cùng lớp đều nói tôi thể hiện rất tốt. Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 和老师-起演讲
    • B. 和同学起演出”
    • C. 今天作了场演讲
    • D. 刚去参加了考试
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (今天作了场演讲 — Đã có bài phát biểu ngày hôm nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第7题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
吃惊 chī jīng
B
遗撼 yí hàn
C
兴奋 xīng fèn
D
着急 zháo jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天就要去参加同学聚会了!真的好 ·期待啊。不过我要穿哪件衣服去呢? 男:这件红色连衣裙怎么样? 问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai tôi sẽ đi họp lớp! Nó thực sự tốt. Rất mong chờ nó. Nhưng tôi nên mặc gì đây? Người đàn ông: Thế còn chiếc váy đỏ này thì sao? Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天就要去参加同学聚会了!真的好 ·期待啊。不过我要穿哪件衣服去呢? 男:这件红色连衣裙怎么样? 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai tôi sẽ đi họp lớp! Nó thực sự tốt. Rất mong chờ nó. Nhưng tôi nên mặc gì đây? Người đàn ông: Thế còn chiếc váy đỏ này thì sao? Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃惊
    • B. 遗撼
    • C. 兴奋
    • D. 着急
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án C (兴奋 — vui mừng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
车站 chē zhàn
B
家里 jiā lǐ
C
火车上 huǒ chē shàng
D
出租车上 chū zū chē shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,火车几点到站?我女儿说要 到车站接我。 女:再过一个小时就该进站了。 问:说话人在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, khi nào tàu sẽ đến? Con gái tôi nói sẽ đón tôi ở ga. Người phụ nữ: Đã đến lúc thi đấu trong một giờ nữa. Câu hỏi: Người nói ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,火车几点到站?我女儿说要 到车站接我。 女:再过一个小时就该进站了。 问:说话人在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, khi nào tàu sẽ đến? Con gái tôi nói sẽ đón tôi ở ga. Người phụ nữ: Đã đến lúc thi đấu trong một giờ nữa. Câu hỏi: Người nói ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 车站
    • B. 家里
    • C. 火车上
    • D. 出租车上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人在哪儿?”, phương án C (火车上 — trên tàu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
墙上 qiáng shàng
B
纸上 zhǐ shàng
C
床单上 chuáng dān shàng
D
衣服上 yī fu shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,看我画的画儿怎么样?很 漂亮吧? 男:画得很棒!不过,宝贝儿,如果你 能在纸上画而不是在墙上画,那就 更棒了。 问,女的在哪儿画画儿了?
Nghĩa tiếng Việt: Con gái: Bố ơi, con xem tranh của con nhé? Rất đẹp phải không? Người đàn ông: Bức tranh tuyệt vời! Nhưng em yêu, sẽ tốt hơn nếu em có thể vẽ trên giấy thay vì trên tường. Hỏi người phụ nữ đang vẽ tranh ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,看我画的画儿怎么样?很 漂亮吧? 男:画得很棒!不过,宝贝儿,如果你 能在纸上画而不是在墙上画,那就 更棒了。 问,女的在哪儿画画儿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái: Bố ơi, con xem tranh của con nhé? Rất đẹp phải không? Người đàn ông: Bức tranh tuyệt vời! Nhưng em yêu, sẽ tốt hơn nếu em có thể vẽ trên giấy thay vì trên tường. Hỏi người phụ nữ đang vẽ tranh ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 墙上
    • B. 纸上
    • C. 床单上
    • D. 衣服上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án A (墙上 — bức tường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
男的的爸爸 nán de de bà ba
B
男的的儿子 nán de de ér zi
C
自己的女儿 zì jǐ de nǚ ér
D
自己的儿子 zì jǐ de ér zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您怎么现在来了?我爸一个人在家 行吗? 女:您姐姐在家呢,我想孙子了,你工 作忙,没时间带他去,我只好来看 他了。 问:女的来看谁?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại ở đây bây giờ? Có ổn không nếu bố tôi ở nhà một mình? Người phụ nữ: Em gái anh đang ở nhà. Tôi nhớ cháu trai của tôi. Anh bận công việc không có thời gian đưa anh ấy đến đó nên tôi đành phải đến gặp anh ấy. Câu hỏi: Người phụ nữ đến gặp ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您怎么现在来了?我爸一个人在家 行吗? 女:您姐姐在家呢,我想孙子了,你工 作忙,没时间带他去,我只好来看 他了。 问:女的来看谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại ở đây bây giờ? Có ổn không nếu bố tôi ở nhà một mình? Người phụ nữ: Em gái anh đang ở nhà. Tôi nhớ cháu trai của tôi. Anh bận công việc không có thời gian đưa anh ấy đến đó nên tôi đành phải đến gặp anh ấy. Câu hỏi: Người phụ nữ đến gặp ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的的爸爸
    • B. 男的的儿子
    • C. 自己的女儿
    • D. 自己的儿子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的来看谁?”, phương án B (男的的儿子 — con trai của người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
作家 zuò jiā
B
出版商 chū bǎn shāng
C
书店老板 shū diàn lǎo bǎn
D
销售经理 xiāo shòu jīng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的新书出版一个月了 市场反应如何 反应还不错 告诉者中以年轻女性讀者剧多 问:難得有可能是做什麼的
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách mới của tôi đã được xuất bản được một tháng. Phản ứng của thị trường như thế nào? Phản hồi khá tốt. Phần lớn người cung cấp thông tin là độc giả nữ trẻ. — Câu hỏi: Rare làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的新书出版一个月了 市场反应如何 反应还不错 告诉者中以年轻女性讀者剧多 问:難得有可能是做什麼的
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách mới của tôi đã được xuất bản được một tháng. Phản ứng của thị trường như thế nào? Phản hồi khá tốt. Phần lớn người cung cấp thông tin là độc giả nữ trẻ. — Câu hỏi: Rare làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 作家
    • B. 出版商
    • C. 书店老板
    • D. 销售经理
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “難得有可能是做什麼的”, phương án A (作家 — nhà văn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
打算去修手机 dǎ suàn qù xiū shǒu jī
B
想去买充电器 xiǎng qù mǎi chōng diàn qì
C
要去上海出差 yào qù shàng hǎi chū chāi
D
想带女的去上海 xiǎng dài nǚ de qù shàng hǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:是 二 女:你在找什么,我在找冲电器,明天去上海层下一个会议,得把手机冲电器带上,关于男的 问:下令哪一项证确
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có 2 - Nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Tôi đang tìm kiếm các thiết bị điện. Ngày mai tôi sẽ tham dự cuộc họp tiếp theo ở Thượng Hải và tôi phải mang theo điện thoại di động và các thiết bị điện. Về Nam - Câu hỏi: Mục xác nhận nào được đặt hàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:是 二 女:你在找什么,我在找冲电器,明天去上海层下一个会议,得把手机冲电器带上,关于男的 问:下令哪一项证确
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có 2 - Nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Tôi đang tìm kiếm các thiết bị điện. Ngày mai tôi sẽ tham dự cuộc họp tiếp theo ở Thượng Hải và tôi phải mang theo điện thoại di động và các thiết bị điện. Về Nam - Câu hỏi: Mục xác nhận nào được đặt hàng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打算去修手机
    • B. 想去买充电器
    • C. 要去上海出差
    • D. 想带女的去上海
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下令哪一项证确”, phương án C (要去上海出差 — Đến Thượng Hải để công tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
放学后去书店 fàng xué hòu qù shū diàn
B
这周不去书店 zhè zhōu bú qù shū diàn
C
下周去打篮球 xià zhōu qù dǎ lán qiú
D
请女的去打篮球 qǐng nǚ de qù dǎ lán qiú
Lời thoại trong băng (Transcript):
放学后 去书店吗 我约了人去打篮球 下周再去吧
Nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn đến hiệu sách sau giờ học không? Tôi đã hẹn đi chơi bóng rổ. Hãy đi vào tuần tới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 放学后 去书店吗 我约了人去打篮球 下周再去吧
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn đến hiệu sách sau giờ học không? Tôi đã hẹn đi chơi bóng rổ. Hãy đi vào tuần tới.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 放学后去书店
    • B. 这周不去书店
    • C. 下周去打篮球
    • D. 请女的去打篮球
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (这周不去书店 — Tuần này không đi hiệu sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
帮男的买了条新裤子 bāng nán de mǎi le tiáo xīn kù zǐ
B
给妈妈买了条新裤子 gěi mā ma mǎi le tiáo xīn kù zǐ
C
今天穿了一条新裤子 jīn tiān chuān le yì tiáo xīn kù zǐ
D
今天和妈妈一起逛街了 jīn tiān hé mā ma yì qǐ guàng jiē le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李今天穿的这条库子很漂亮 好像是新的吧 女:是的 昨天我妈妈陪我一起去买的 问:关于女的 下列哪一项正确
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo phông Li mặc hôm nay rất đẹp. Nó có vẻ là mới. – Nữ: Vâng, hôm qua mẹ tôi đã cùng tôi đi mua. - Câu hỏi: Về con cái, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李今天穿的这条库子很漂亮 好像是新的吧 女:是的 昨天我妈妈陪我一起去买的 问:关于女的 下列哪一项正确
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo phông Li mặc hôm nay rất đẹp. Nó có vẻ là mới. – Nữ: Vâng, hôm qua mẹ tôi đã cùng tôi đi mua. - Câu hỏi: Về con cái, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帮男的买了条新裤子
    • B. 给妈妈买了条新裤子
    • C. 今天穿了一条新裤子
    • D. 今天和妈妈一起逛街了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的 下列哪一项正确”, phương án C (今天穿了一条新裤子 — Hôm nay mặc quần mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
整理资料 zhěng lǐ zī liào
B
打扫卫生 dǎ sǎo wèi shēng
C
参加会议 cān jiā huì yì
D
通知大家开会 tōng zhī dà jiā kāi huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:该下班了 你怎么还不走 还有事情没有做完 问:明天有一个大型会议 我要把资料准备好才能再会议上发言
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã đến giờ tan làm rồi. Tại sao bạn vẫn chưa rời đi? Vẫn còn điều gì đó chưa hoàn thành. — Câu hỏi: Ngày mai có một cuộc họp lớn. Tôi cần chuẩn bị tài liệu trước khi có thể phát biểu tại cuộc họp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:该下班了 你怎么还不走 还有事情没有做完 问:明天有一个大型会议 我要把资料准备好才能再会议上发言
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã đến giờ tan làm rồi. Tại sao bạn vẫn chưa rời đi? Vẫn còn điều gì đó chưa hoàn thành. — Câu hỏi: Ngày mai có một cuộc họp lớn. Tôi cần chuẩn bị tài liệu trước khi có thể phát biểu tại cuộc họp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 整理资料
    • B. 打扫卫生
    • C. 参加会议
    • D. 通知大家开会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “明天有一个大型会议 我要把资料准备好才能再会议上发言”, phương án C (参加会议 — tham dự các cuộc họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
打算现在就辞职 dǎ suàn xiàn zài jiù cí zhí
B
很满意现在的工作 hěn mǎn yì xiàn zài de gōng zuò
C
下个月要找新工作 xià gè yuè yào zhǎo xīn gōng zuò
D
认为女的适合这工作 rèn wéi nǚ de shì hé zhè gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你打算下个月辞职是的 我想我应该去找一个更适合我的工作 问:关于男的 可以知道什么
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói rằng bạn dự định từ chức vào tháng tới. Vâng, tôi nghĩ tôi nên tìm một công việc phù hợp hơn với mình. — Hỏi: Tôi có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你打算下个月辞职是的 我想我应该去找一个更适合我的工作 问:关于男的 可以知道什么
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói rằng bạn dự định từ chức vào tháng tới. Vâng, tôi nghĩ tôi nên tìm một công việc phù hợp hơn với mình. — Hỏi: Tôi có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打算现在就辞职
    • B. 很满意现在的工作
    • C. 下个月要找新工作
    • D. 认为女的适合这工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的 可以知道什么”, phương án C (下个月要找新工作 — Tìm kiếm công việc mới vào tháng tới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
责备 zé bèi
B
愤怒 fèn nù
C
激动 jī dòng
D
遗憾 yí hàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:十七 你的作业写完了吗怎么又在刊电视 问:语文和数学都写好了 以后是在写英语
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười bảy. Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Tại sao bạn lại xuất bản trên TV? - Hỏi: Tôi đã học xong tiếng Trung và toán. Bây giờ tôi sẽ viết tiếng Anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:十七 你的作业写完了吗怎么又在刊电视 问:语文和数学都写好了 以后是在写英语
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười bảy. Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Tại sao bạn lại xuất bản trên TV? - Hỏi: Tôi đã học xong tiếng Trung và toán. Bây giờ tôi sẽ viết tiếng Anh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 责备
    • B. 愤怒
    • C. 激动
    • D. 遗憾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “语文和数学都写好了 以后是在写英语”, phương án A (责备 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
今天上午 jīn tiān shàng wǔ
B
今天下午 jīn tiān xià wǔ
C
明天上午 míng tiān shàng wǔ
D
明天下午 míng tiān xià wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:十八 女:你不是十点的火车吗,怎么还没走啊,就要来不及了,我开始送你去吧,下午公司铃铃有事,车票改成明天上午的了 问:女的远定什么时候出差
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười tám - Nữ: Chẳng phải cậu đang trên chuyến tàu mười giờ sao? Tại sao bạn vẫn chưa rời đi? Gần như đã quá muộn rồi. Tôi sẽ đưa bạn tới đó. Chiều ở công ty có chuyện nên vé được đổi sang sáng mai. - Câu hỏi: Khi nào người phụ nữ sẽ đi công tác ở Yuanding?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:十八 女:你不是十点的火车吗,怎么还没走啊,就要来不及了,我开始送你去吧,下午公司铃铃有事,车票改成明天上午的了 问:女的远定什么时候出差
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười tám - Nữ: Chẳng phải cậu đang trên chuyến tàu mười giờ sao? Tại sao bạn vẫn chưa rời đi? Gần như đã quá muộn rồi. Tôi sẽ đưa bạn tới đó. Chiều ở công ty có chuyện nên vé được đổi sang sáng mai. - Câu hỏi: Khi nào người phụ nữ sẽ đi công tác ở Yuanding?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天上午
    • B. 今天下午
    • C. 明天上午
    • D. 明天下午
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的远定什么时候出差”, phương án A (今天上午 — sáng nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不喜欢上海 bù xǐ huan shàng hǎi
B
以前来过上海 yǐ qián lái guò shàng hǎi
C
很希望来上海 hěn xī wàng lái shàng hǎi
D
有很多机会来上海 yǒu hěn duō jī huì lái shàng hǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:十九 女:你是第一次来上海吧,下午我陪你四出去看看,是的 早听说上海很漂亮,只是一直没有机会来 问:关于男的可以知道什么
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười chín — Nữ: Đây là lần đầu tiên bạn đến Thượng Hải. Buổi chiều tôi sẽ cùng bạn đi tham quan xung quanh. Vâng, tôi nghe nói Thượng Hải rất đẹp nhưng tôi chưa có cơ hội đến. — Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:十九 女:你是第一次来上海吧,下午我陪你四出去看看,是的 早听说上海很漂亮,只是一直没有机会来 问:关于男的可以知道什么
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười chín — Nữ: Đây là lần đầu tiên bạn đến Thượng Hải. Buổi chiều tôi sẽ cùng bạn đi tham quan xung quanh. Vâng, tôi nghe nói Thượng Hải rất đẹp nhưng tôi chưa có cơ hội đến. — Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不喜欢上海
    • B. 以前来过上海
    • C. 很希望来上海
    • D. 有很多机会来上海
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的可以知道什么”, phương án C (很希望来上海 — Tôi thực sự hy vọng được đến Thượng Hải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 1: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医生 yī shēng
B
老师 lǎo shī
C
超市售货员 chāo shì shòu huò yuán
D
饭店服务员 fàn diàn fú wù yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请到隔壁房间打针 女:另外这些要请20服用要注意保暖 别再找了凉了,好的 谢谢你 问:女的最可能是什么人
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vui lòng sang phòng bên cạnh để tiêm. — Nữ: Hãy uống những thứ này trong 20 phút và giữ ấm. Đừng tìm kiếm cái lạnh nữa. Được rồi, cảm ơn bạn. — Câu hỏi: Nữ giới có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请到隔壁房间打针 女:另外这些要请20服用要注意保暖 别再找了凉了,好的 谢谢你 问:女的最可能是什么人
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vui lòng sang phòng bên cạnh để tiêm. — Nữ: Hãy uống những thứ này trong 20 phút và giữ ấm. Đừng tìm kiếm cái lạnh nữa. Được rồi, cảm ơn bạn. — Câu hỏi: Nữ giới có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医生
    • B. 老师
    • C. 超市售货员
    • D. 饭店服务员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是什么人”, phương án A (医生 — bác sĩ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
父亲 fù qīn
B
领导 lǐng dǎo
C
朋友 péng yǒu
D
老师 lǎo shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:才多久没见你啊 你怎么受了这么多又在见肥吗 男:最近新街了个项目 工作量有些大 我又有些虫棉 没事的 休息一际责子就没事了 女:你一个人在外面工作 等学会自己照顾自己 男:不然我和你妈怎么能放心呢 我知道了以后会注意的 问:男的罪可能是女的在什么人
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã bao lâu rồi kể từ lần cuối tôi gặp bạn? Tại sao bạn lại tăng cân sau khi chịu đựng quá nhiều? — Nam: Gần đây tôi có một dự án ở Xinjie và khối lượng công việc hơi nặng nề. Tôi có một ít bông côn trùng. Không sao đâu. Tôi sẽ ổn sau một thời gian ngắn nghỉ ngơi. — Nữ: Bạn làm việc một mình bên ngoài và bạn sẽ học cách chăm sóc bản thân. - Nam: Nếu không thì làm sao mẹ con anh yên tâm được? Tôi sẽ chú ý đến nó khi tôi biết điều đó. — Hỏi: Người nữ có lỗi tại ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:才多久没见你啊 你怎么受了这么多又在见肥吗 男:最近新街了个项目 工作量有些大 我又有些虫棉 没事的 休息一际责子就没事了 女:你一个人在外面工作 等学会自己照顾自己 男:不然我和你妈怎么能放心呢 我知道了以后会注意的 问:男的罪可能是女的在什么人
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã bao lâu rồi kể từ lần cuối tôi gặp bạn? Tại sao bạn lại tăng cân sau khi chịu đựng quá nhiều? — Nam: Gần đây tôi có một dự án ở Xinjie và khối lượng công việc hơi nặng nề. Tôi có một ít bông côn trùng. Không sao đâu. Tôi sẽ ổn sau một thời gian ngắn nghỉ ngơi. — Nữ: Bạn làm việc một mình bên ngoài và bạn sẽ học cách chăm sóc bản thân. - Nam: Nếu không thì làm sao mẹ con anh yên tâm được? Tôi sẽ chú ý đến nó khi tôi biết điều đó. — Hỏi: Người nữ có lỗi tại ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父亲
    • B. 领导
    • C. 朋友
    • D. 老师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的罪可能是女的在什么人”, phương án A (父亲 — cha) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
千二 qiān èr
B
千五 qiān wǔ
C
三千块 sān qiān kuài
D
六千块 liù qiān kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我放在抽题里的钱怎么少这么多了 你拿了吗 男:上午保险公司打电话来推我们交费 女:我拿了15%交保险费 男:又交了300块钱的电话费 女:又推保险费了吗 男:我感觉上次交过才没多久 女:上次是3月5号交的 男:不是3个月交一次吗 女:今天正好是6月5号 问:南的一年要焦多少钱的保险费用
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao số tiền tôi đưa vào câu hỏi lại ít đến thế? Bạn đã lấy nó phải không? — Người đàn ông: Công ty bảo hiểm đã gọi cho chúng tôi vào buổi sáng để yêu cầu chúng tôi thanh toán phí bảo hiểm. — Người phụ nữ: Tôi lấy 15% để đóng phí bảo hiểm. — Người đàn ông: Tôi đã trả thêm 300 nhân dân tệ cho hóa đơn điện thoại. Câu hỏi: Chi phí bảo hiểm của Nan là bao nhiêu một năm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我放在抽题里的钱怎么少这么多了 你拿了吗 男:上午保险公司打电话来推我们交费 女:我拿了15%交保险费 男:又交了300块钱的电话费 女:又推保险费了吗 男:我感觉上次交过才没多久 女:上次是3月5号交的 男:不是3个月交一次吗 女:今天正好是6月5号 问:南的一年要焦多少钱的保险费用
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao số tiền tôi đưa vào câu hỏi lại ít đến thế? Bạn đã lấy nó phải không? — Người đàn ông: Công ty bảo hiểm đã gọi cho chúng tôi vào buổi sáng để yêu cầu chúng tôi thanh toán phí bảo hiểm. — Người phụ nữ: Tôi lấy 15% để đóng phí bảo hiểm. — Người đàn ông: Tôi đã trả thêm 300 nhân dân tệ cho hóa đơn điện thoại. Câu hỏi: Chi phí bảo hiểm của Nan là bao nhiêu một năm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 千二
    • B. 千五
    • C. 三千块
    • D. 六千块
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “南的一年要焦多少钱的保险费用”, phương án D (六千块 — sáu nghìn nhân dân tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
男的很忙 nán de hěn máng
B
女的喜欢看书 nǚ de xǐ huan kàn shū
C
男的是志愿者 nán de shì zhì yuàn zhě
D
女的很有爱心 nǚ de hěn yǒu ài xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的新书出版一个月了,市场反应 如何? 女:反应还不错,购书者中以年轻女性 读者居多。 男:你最近在忙什么呢?下课后根本找 不到你。 女:我从上周开始去养老院当志愿者, 一直都很忙。 男:你在那儿主要做什么工作?我也可 以参加吗? 女:我给那些老人读书,你要是也来参 加就太好了,那儿需要更多的人。 问根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã một tháng kể từ khi cuốn sách mới của tôi được xuất bản. Phản ứng của thị trường như thế nào? Nữ: Phản hồi khá tốt. Phần lớn người mua sách là độc giả nữ trẻ. Người đàn ông: Gần đây bạn bận việc gì? Tôi không thể tìm thấy bạn sau giờ học. Người phụ nữ: Tôi bắt đầu làm tình nguyện viên tại một viện dưỡng lão vào tuần trước và rất bận rộn. Người đàn ông: Công việc chính của bạn ở đó là gì? Tôi cũng có thể tham gia được không? Người phụ nữ: Tôi đọc cho những người già đó nghe. Sẽ thật tuyệt nếu bạn đến tham gia. Chúng tôi cần nhiều người hơn ở đó. Hỏi những gì có thể học được dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的新书出版一个月了,市场反应 如何? 女:反应还不错,购书者中以年轻女性 读者居多。 男:你最近在忙什么呢?下课后根本找 不到你。 女:我从上周开始去养老院当志愿者, 一直都很忙。 男:你在那儿主要做什么工作?我也可 以参加吗? 女:我给那些老人读书,你要是也来参 加就太好了,那儿需要更多的人。 问根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã một tháng kể từ khi cuốn sách mới của tôi được xuất bản. Phản ứng của thị trường như thế nào? Nữ: Phản hồi khá tốt. Phần lớn người mua sách là độc giả nữ trẻ. Người đàn ông: Gần đây bạn bận việc gì? Tôi không thể tìm thấy bạn sau giờ học. Người phụ nữ: Tôi bắt đầu làm tình nguyện viên tại một viện dưỡng lão vào tuần trước và rất bận rộn. Người đàn ông: Công việc chính của bạn ở đó là gì? Tôi cũng có thể tham gia được không? Người phụ nữ: Tôi đọc cho những người già đó nghe. Sẽ thật tuyệt nếu bạn đến tham gia. Chúng tôi cần nhiều người hơn ở đó. Hỏi những gì có thể học được dựa trên cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的很忙
    • B. 女的喜欢看书
    • C. 男的是志愿者
    • D. 女的很有爱心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án D (女的很有爱心 — Phụ nữ rất chu đáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
女的拿错了钥匙 nǚ de ná cuò le yào shi
B
女的在上班的路上 nǚ de zài shàng bān de lù shang
C
男的在和女的打电话 nán de zài hé nǚ de dǎ diàn huà
D
男的和女的在一个单位 nán de hé nǚ de zài yí gè dān wèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你到单位了吗? 女:快到了,怎么了? 男:你刚才走得太匆忙了;把我办公室 的钥匙给拿走了。 女:真糟糕。那该怎么办呢?要不你先 来我们单位一趟吧,换了钥匙再去 上班。 男:好吧。我马上去。 问:根据对话,下列哪一项不正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã đến nơi làm việc chưa? Người phụ nữ: Chúng ta gần đến nơi rồi, có chuyện gì thế? Người đàn ông: Vừa rồi anh vừa đi vội; bạn đã lấy mất chìa khóa văn phòng của tôi Người phụ nữ: Tệ quá. Vậy phải làm gì? Sao bạn không đến đơn vị chúng tôi trước và thay chìa khóa trước khi đi làm. Người đàn ông: Được rồi. Tôi sẽ đi ngay. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你到单位了吗? 女:快到了,怎么了? 男:你刚才走得太匆忙了;把我办公室 的钥匙给拿走了。 女:真糟糕。那该怎么办呢?要不你先 来我们单位一趟吧,换了钥匙再去 上班。 男:好吧。我马上去。 问:根据对话,下列哪一项不正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã đến nơi làm việc chưa? Người phụ nữ: Chúng ta gần đến nơi rồi, có chuyện gì thế? Người đàn ông: Vừa rồi anh vừa đi vội; bạn đã lấy mất chìa khóa văn phòng của tôi Người phụ nữ: Tệ quá. Vậy phải làm gì? Sao bạn không đến đơn vị chúng tôi trước và thay chìa khóa trước khi đi làm. Người đàn ông: Được rồi. Tôi sẽ đi ngay. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的拿错了钥匙
    • B. 女的在上班的路上
    • C. 男的在和女的打电话
    • D. 男的和女的在一个单位
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪一项不正确?”, phương án D (男的和女的在一个单位 — Nam nữ cùng đơn vị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
那双皮鞋很舒服 nà shuāng pí xié hěn shū fú
B
不舍得再去买一双 bú shě de zài qù mǎi yì shuāng
C
因为没有别的皮鞋 yīn wèi méi yǒu bié de pí xié
D
因为是儿子的心意 yīn wèi shì ér zi de xīn yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女的不是一个单位。 女:这双皮鞋你还在穿啊?有好几年了 吧? 男:四年了。是我儿子刚上大学那年, 用打工挣的钱给我买的。 女:你穿得真仔细,现在还像新的一样。 男:儿子很孝顺,这几年也给我买过不 少东西,但我最珍惜的还是第一份 礼物。 问:男的为什么还在穿那双皮鞋?
Nghĩa tiếng Việt: Phụ nữ không phải là một đơn vị. Người phụ nữ: Bạn vẫn đi đôi giày da này phải không? Đã được vài năm rồi phải không? Người đàn ông: Bốn năm. Con trai tôi đã mua nó cho tôi bằng số tiền nó kiếm được từ công việc bán thời gian khi nó mới vào đại học. Người phụ nữ: Anh mặc đồ cẩn thận quá, nhìn vẫn như mới. Người đàn ông: Con trai tôi rất hiếu thảo và đã mua cho tôi rất nhiều thứ trong những năm qua nhưng thứ tôi trân trọng nhất chính là món quà đầu tiên. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông vẫn đi đôi giày da đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女的不是一个单位。 女:这双皮鞋你还在穿啊?有好几年了 吧? 男:四年了。是我儿子刚上大学那年, 用打工挣的钱给我买的。 女:你穿得真仔细,现在还像新的一样。 男:儿子很孝顺,这几年也给我买过不 少东西,但我最珍惜的还是第一份 礼物。 问:男的为什么还在穿那双皮鞋?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phụ nữ không phải là một đơn vị. Người phụ nữ: Bạn vẫn đi đôi giày da này phải không? Đã được vài năm rồi phải không? Người đàn ông: Bốn năm. Con trai tôi đã mua nó cho tôi bằng số tiền nó kiếm được từ công việc bán thời gian khi nó mới vào đại học. Người phụ nữ: Anh mặc đồ cẩn thận quá, nhìn vẫn như mới. Người đàn ông: Con trai tôi rất hiếu thảo và đã mua cho tôi rất nhiều thứ trong những năm qua nhưng thứ tôi trân trọng nhất chính là món quà đầu tiên. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông vẫn đi đôi giày da đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 那双皮鞋很舒服
    • B. 不舍得再去买一双
    • C. 因为没有别的皮鞋
    • D. 因为是儿子的心意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么还在穿那双皮鞋?”, phương án D (因为是儿子的心意 — Vì đó là ước muốn của con trai tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
难过 nán guò
B
着急 zháo jí
C
激动 jī dòng
D
遗憾 yí hàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在哪儿?怎么到现在还不来?今 天你的作品第次参加展览,你不 是说要亲自解说的吗? 女我简直快急死了,车子在半路坏了, 也打不到车。 男:还有二十分钟,你等着,我去接你。 女:好的,快点儿。 :问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tại sao bạn vẫn chưa đến? Hôm nay tác phẩm của bạn được trưng bày lần đầu tiên. Không phải bạn đã nói rằng bạn sẽ đích thân giải thích nó sao? Con gái của tôi, tôi lo lắng đến mức xe bị hỏng giữa chừng và tôi không thể bắt được taxi. Người đàn ông: Vẫn còn hai mươi phút nữa. Chỉ cần đợi và tôi sẽ đón bạn. Người phụ nữ: Được rồi, nhanh lên. :Q: Giọng điệu của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你在哪儿?怎么到现在还不来?今 天你的作品第次参加展览,你不 是说要亲自解说的吗? 女我简直快急死了,车子在半路坏了, 也打不到车。 男:还有二十分钟,你等着,我去接你。 女:好的,快点儿。 :问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tại sao bạn vẫn chưa đến? Hôm nay tác phẩm của bạn được trưng bày lần đầu tiên. Không phải bạn đã nói rằng bạn sẽ đích thân giải thích nó sao? Con gái của tôi, tôi lo lắng đến mức xe bị hỏng giữa chừng và tôi không thể bắt được taxi. Người đàn ông: Vẫn còn hai mươi phút nữa. Chỉ cần đợi và tôi sẽ đón bạn. Người phụ nữ: Được rồi, nhanh lên. :Q: Giọng điệu của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 难过
    • B. 着急
    • C. 激动
    • D. 遗憾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án B (着急 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
手机坏了 shǒu jī huài le
B
不小心丢了手机 bù xiǎo xīn diū le shǒu jī
C
想给女的买手机 xiǎng gěi nǚ de mǎi shǒu jī
D
不喜欢原来的手机 bù xǐ huan yuán lái de shǒu jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下班后陪我去商场看看好吗?我想 买个手机。 女:你上个月不是刚买过一个手机吗?丢了? 男:昨天洗衣服的时候不小心把手机掉 水里了。 女:你真是太不小心了
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sau giờ làm việc, bạn có thể đi cùng tôi đến trung tâm mua sắm được không? Tôi muốn mua một chiếc điện thoại di động. Người phụ nữ: Không phải tháng trước bạn mới mua điện thoại di động sao? Mất? Người đàn ông: Hôm qua tôi vô tình làm rơi điện thoại xuống nước khi đang giặt đồ. Người phụ nữ: Anh thật bất cẩn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下班后陪我去商场看看好吗?我想 买个手机。 女:你上个月不是刚买过一个手机吗?丢了? 男:昨天洗衣服的时候不小心把手机掉 水里了。 女:你真是太不小心了
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sau giờ làm việc, bạn có thể đi cùng tôi đến trung tâm mua sắm được không? Tôi muốn mua một chiếc điện thoại di động. Người phụ nữ: Không phải tháng trước bạn mới mua điện thoại di động sao? Mất? Người đàn ông: Hôm qua tôi vô tình làm rơi điện thoại xuống nước khi đang giặt đồ. Người phụ nữ: Anh thật bất cẩn
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手机坏了
    • B. 不小心丢了手机
    • C. 想给女的买手机
    • D. 不喜欢原来的手机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án A (手机坏了 — Điện thoại bị hỏng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
公司 gōng sī
B
商场 shāng chǎng
C
公园 gōng yuán
D
大街上 dà jiē shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这双鞋质量相当好 而且样时是今年最流行的 你看你喜欢吗 男:用是还可以 不过我不太喜欢咖啡色 有黑色的吗 女:这是最后一双了 黑色的要一个星期后才有 男:我还是等一个星期后来拿黑色的吧 问:難得最可能在哪
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chất lượng đôi giày này khá tốt, mẫu được ưa chuộng nhất năm nay. Bạn có thích nó không? - Nam: Dùng cũng được nhưng mình không thích màu nâu. Có cái nào màu đen không? – Nữ: Đây là cặp cuối cùng. Những cái màu đen sẽ có sẵn trong một tuần. — Nam: Tốt nhất tôi nên đợi một tuần để lấy chiếc màu đen. — Câu hỏi: Nơi nào có khả năng hiếm gặp nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这双鞋质量相当好 而且样时是今年最流行的 你看你喜欢吗 男:用是还可以 不过我不太喜欢咖啡色 有黑色的吗 女:这是最后一双了 黑色的要一个星期后才有 男:我还是等一个星期后来拿黑色的吧 问:難得最可能在哪
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chất lượng đôi giày này khá tốt, mẫu được ưa chuộng nhất năm nay. Bạn có thích nó không? - Nam: Dùng cũng được nhưng mình không thích màu nâu. Có cái nào màu đen không? – Nữ: Đây là cặp cuối cùng. Những cái màu đen sẽ có sẵn trong một tuần. — Nam: Tốt nhất tôi nên đợi một tuần để lấy chiếc màu đen. — Câu hỏi: Nơi nào có khả năng hiếm gặp nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司
    • B. 商场
    • C. 公园
    • D. 大街上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “難得最可能在哪”, phương án B (商场 — trung tâm mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
很勤快 hěn qín kuài
B
不想做家务 bù xiǎng zuò jiā wù
C
想给妈妈洗衣服 xiǎng gěi mā ma xǐ yī fu
D
想让妈妈表扬她 xiǎng ràng mā ma biǎo yáng tā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:二十九 你自己动手把衣服洗了吧 男:等妈妈回来让妈妈洗吧 女:老师不是表扬你在学校里爱劳动吗 男:可现在是在家里呀 问:关于女的 下例哪一项证确
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai mươi chín. Bạn nên tự giặt quần áo. - Nam: Khi về để mẹ giặt nhé. - Nữ: Cô giáo không khen em siêng năng học tập ở trường sao? - Nam: Nhưng bây giờ cậu đang ở nhà. - Câu hỏi: Về con cái, ví dụ nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:二十九 你自己动手把衣服洗了吧 男:等妈妈回来让妈妈洗吧 女:老师不是表扬你在学校里爱劳动吗 男:可现在是在家里呀 问:关于女的 下例哪一项证确
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai mươi chín. Bạn nên tự giặt quần áo. - Nam: Khi về để mẹ giặt nhé. - Nữ: Cô giáo không khen em siêng năng học tập ở trường sao? - Nam: Nhưng bây giờ cậu đang ở nhà. - Câu hỏi: Về con cái, ví dụ nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很勤快
    • B. 不想做家务
    • C. 想给妈妈洗衣服
    • D. 想让妈妈表扬她
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的 下例哪一项证确”, phương án B (不想做家务 — không muốn làm việc nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
志愿者 zhì yuàn zhě
B
电视台记者 diàn shì tái jì zhě
C
电台主持人 diàn tái zhǔ chí rén
D
杂志社编辑 zá zhì shè biān jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:就要到612统结了 男:咱们是不是以这个为主题做一期特别节目 女:具体要怎么做呢 男:咱们把重点放在 女:地震灾区的小朋友身上 男:去拍一下他们现在的生活状况 女:放在节目里 男:这个想法不错 问:女的最有可能是什么人
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã đến lúc thống nhất 612 — Nam: Chúng ta có nên làm một chương trình đặc biệt với chủ đề này không — Nữ: Cách thực hiện cụ thể — Nam: Hãy tập trung vào — Nữ: Trẻ em ở vùng bị động đất — Nam: Chụp ảnh điều kiện sống hiện tại của các em — Nữ: Đưa vào chương trình — Nam: Đó là một ý tưởng hay — Câu hỏi: Nữ có nhiều khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:就要到612统结了 男:咱们是不是以这个为主题做一期特别节目 女:具体要怎么做呢 男:咱们把重点放在 女:地震灾区的小朋友身上 男:去拍一下他们现在的生活状况 女:放在节目里 男:这个想法不错 问:女的最有可能是什么人
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã đến lúc thống nhất 612 — Nam: Chúng ta có nên làm một chương trình đặc biệt với chủ đề này không — Nữ: Cách thực hiện cụ thể — Nam: Hãy tập trung vào — Nữ: Trẻ em ở vùng bị động đất — Nam: Chụp ảnh điều kiện sống hiện tại của các em — Nữ: Đưa vào chương trình — Nam: Đó là một ý tưởng hay — Câu hỏi: Nữ có nhiều khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 志愿者
    • B. 电视台记者
    • C. 电台主持人
    • D. 杂志社编辑
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最有可能是什么人”, phương án B (电视台记者 — phóng viên truyền hình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
帮他写报告 bāng tā xiě bào gào
B
一起看电影 yì qǐ kàn diàn yǐng
C
帮他打个电话 bāng tā dǎ gè diàn huà
D
替他送份报告 tì tā sòng fèn bào gào
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李,帮我把这份报告送到秘书市区,行不行,你自己怎么不去算?,我和老婆缘好了下班去接她,然后去看电影,可现在我这儿还有一大堆活没干完的,你明知道有事,刚上班的时候还不赶紧坐,现在到着急了,那时候忘了这事了,刚刚老婆打电话来提醒我,我才想起来的,还要跑到五楼,真是麻烦,我自己也有好多事儿呢,好几份通知还没发下去,辛苦你跑一趟了,以后你有什么事,仅管交给我,你就会这样说,等我发好通知再送去吧。 问:难得求女的做什么
Nghĩa tiếng Việt: Xiao Li, giúp tôi gửi báo cáo này cho thư ký thành phố. Bạn có thể làm được điều đó không? Tại sao bạn không tự mình làm toán? Tôi và vợ có mối quan hệ tốt và tôi đón cô ấy tan sở rồi đi xem phim. Nhưng hiện tại tôi vẫn còn rất nhiều việc chưa làm xong ở đây. Bạn biết rằng có điều gì đó đang xảy ra, nhưng bạn đã không ngồi xuống nhanh khi mới đi làm. Bây giờ bạn đang vội. Lúc đó bạn đã quên mất. Điều này đã xảy ra. Vợ tôi vừa gọi điện nhắc nhở tôi. Tôi chỉ nhớ nó. Chạy lên tầng năm thực sự rất phiền phức. Tôi cũng có rất nhiều việc phải làm. Một số thông báo vẫn chưa được gửi đi. Cảm ơn bạn đã gặp rắc rối. Nếu sau này cậu có chuyện gì thì cứ để đó cho tôi. Bạn sẽ nói điều này, đợi cho đến khi tôi gửi thông báo. — Câu hỏi: Bạn làm gì khi tìm thấy một cô gái?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李,帮我把这份报告送到秘书市区,行不行,你自己怎么不去算?,我和老婆缘好了下班去接她,然后去看电影,可现在我这儿还有一大堆活没干完的,你明知道有事,刚上班的时候还不赶紧坐,现在到着急了,那时候忘了这事了,刚刚老婆打电话来提醒我,我才想起来的,还要跑到五楼,真是麻烦,我自己也有好多事儿呢,好几份通知还没发下去,辛苦你跑一趟了,以后你有什么事,仅管交给我,你就会这样说,等我发好通知再送去吧。 问:难得求女的做什么
  • Nghĩa tiếng Việt: Xiao Li, giúp tôi gửi báo cáo này cho thư ký thành phố. Bạn có thể làm được điều đó không? Tại sao bạn không tự mình làm toán? Tôi và vợ có mối quan hệ tốt và tôi đón cô ấy tan sở rồi đi xem phim. Nhưng hiện tại tôi vẫn còn rất nhiều việc chưa làm xong ở đây. Bạn biết rằng có điều gì đó đang xảy ra, nhưng bạn đã không ngồi xuống nhanh khi mới đi làm. Bây giờ bạn đang vội. Lúc đó bạn đã quên mất. Điều này đã xảy ra. Vợ tôi vừa gọi điện nhắc nhở tôi. Tôi chỉ nhớ nó. Chạy lên tầng năm thực sự rất phiền phức. Tôi cũng có rất nhiều việc phải làm. Một số thông báo vẫn chưa được gửi đi. Cảm ơn bạn đã gặp rắc rối. Nếu sau này cậu có chuyện gì thì cứ để đó cho tôi. Bạn sẽ nói điều này, đợi cho đến khi tôi gửi thông báo. — Câu hỏi: Bạn làm gì khi tìm thấy một cô gái?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帮他写报告
    • B. 一起看电影
    • C. 帮他打个电话
    • D. 替他送份报告
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “难得求女的做什么”, phương án D (替他送份报告 — Gửi cho anh ấy một báo cáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
现在很忙 xiàn zài hěn máng
B
不打算帮男的 bù dǎ suàn bāng nán de
C
觉得男的麻烦 jué de nán de má fán
D
准备去发通知 zhǔn bèi qù fā tōng zhī
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李,帮我把这份报告送到秘书市区,行不行?,你自己怎么不去算?,我和老婆约好了下班去接他,然后去看电影。,可现在,我这儿还有一大堆活没干完呢?,你明知道有事,刚上班的时候还不赶紧坐,现在到着急了。,那时候忘了这事了。,刚刚老婆打电话来提醒我,我才想起来的。,還要跑到五樓,真是麻煩,我自己也有好多事兒呢,好幾份通知還沒發下去,辛苦你跑一趟了,以後你有什麼事,儘管交給我,你就會這樣說,等我發好通知,再送去吧,三十一,難得求女的做什麼?,三十二。 问:关于女的 下列哪一项不正确
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, ngươi có thể giúp ta chuyển bản báo cáo này tới thư ký thành được không? Tại sao bạn không tự mình làm toán? Tôi và vợ hẹn nhau đón anh sau giờ làm rồi đi xem phim. Nhưng bây giờ tôi vẫn còn rất nhiều việc chưa làm xong ở đây? Bạn biết có điều gì đó không ổn, nhưng khi mới đi làm bạn không nhanh chóng ngồi xuống, nhưng bây giờ bạn lại lo lắng. , Lúc đó tôi đã quên mất nó. , Tôi mới nhớ ra thì vợ tôi gọi điện nhắc nhở. , thật sự rất phiền phức khi phải chạy lên tầng năm. Tôi có rất nhiều việc phải tự làm. Một số thông báo vẫn chưa được gửi đi. Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ. Nếu sau này cậu có chuyện gì thì cứ để đó cho tôi. Bạn nói thế này đợi mình gửi thông báo rồi gửi nhé. Ba mươi mốt, việc hiếm hoi yêu cầu phụ nữ làm là gì?, Ba mươi hai. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng khi nói về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李,帮我把这份报告送到秘书市区,行不行?,你自己怎么不去算?,我和老婆约好了下班去接他,然后去看电影。,可现在,我这儿还有一大堆活没干完呢?,你明知道有事,刚上班的时候还不赶紧坐,现在到着急了。,那时候忘了这事了。,刚刚老婆打电话来提醒我,我才想起来的。,還要跑到五樓,真是麻煩,我自己也有好多事兒呢,好幾份通知還沒發下去,辛苦你跑一趟了,以後你有什麼事,儘管交給我,你就會這樣說,等我發好通知,再送去吧,三十一,難得求女的做什麼?,三十二。 问:关于女的 下列哪一项不正确
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, ngươi có thể giúp ta chuyển bản báo cáo này tới thư ký thành được không? Tại sao bạn không tự mình làm toán? Tôi và vợ hẹn nhau đón anh sau giờ làm rồi đi xem phim. Nhưng bây giờ tôi vẫn còn rất nhiều việc chưa làm xong ở đây? Bạn biết có điều gì đó không ổn, nhưng khi mới đi làm bạn không nhanh chóng ngồi xuống, nhưng bây giờ bạn lại lo lắng. , Lúc đó tôi đã quên mất nó. , Tôi mới nhớ ra thì vợ tôi gọi điện nhắc nhở. , thật sự rất phiền phức khi phải chạy lên tầng năm. Tôi có rất nhiều việc phải tự làm. Một số thông báo vẫn chưa được gửi đi. Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ. Nếu sau này cậu có chuyện gì thì cứ để đó cho tôi. Bạn nói thế này đợi mình gửi thông báo rồi gửi nhé. Ba mươi mốt, việc hiếm hoi yêu cầu phụ nữ làm là gì?, Ba mươi hai. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng khi nói về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现在很忙
    • B. 不打算帮男的
    • C. 觉得男的麻烦
    • D. 准备去发通知
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的 下列哪一项不正确”, phương án B (不打算帮男的 — Sẽ không giúp ích gì cho đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
学校 xué xiào
B
家里 jiā lǐ
C
网吧 wǎng ba
D
蛋糕店 dàn gāo diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我等会儿去一下网吧,如果老师找我,你就给我打电话。女:你家里不是有电脑吗?干吗不回家上网,还要去网吧?男:在家里慢死了,想下载个资料都要等上半天,还不如去网吧方便呢。女:是你的电脑中病毒了吧?上次我的机子慢,就是因为中毒,后来装了杀毒软件,又重装了系统才恢复。男:不是电脑的问题,是那边的网速太慢。女:那你什么时候回来?晚上李红过生旦;大家说好了要去给她庆祝的。男:很快的。对了,干脆我从外面给李红买个蛋糕带回来吧。女:不用了,蛋糕已经买好了,你尽快回来就行了。 问:说话人最有可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lát nữa tôi sẽ đến quán cà phê Internet. Nếu giáo viên đến gặp tôi, chỉ cần gọi cho tôi. Người phụ nữ: Bạn không có máy tính ở nhà à? Tại sao bạn không về nhà và lướt Internet thay vì đến quán cà phê Internet? Người đàn ông: Ở nhà chậm quá. Tôi phải đợi nửa ngày để tải dữ liệu. Tốt hơn là bạn nên đến quán cà phê Internet. Người phụ nữ: Có virus trong máy tính của bạn không? Lần trước máy tính của tôi chạy chậm là do bị nhiễm độc, tôi đã cài phần mềm diệt virus và cài đặt lại hệ thống trước khi nó phục hồi. Người đàn ông: Vấn đề không phải ở máy tính mà là tốc độ Internet ở đó quá chậm. Người phụ nữ: Khi nào bạn sẽ quay lại? Đêm đó là sinh nhật của Lý Hồng; mọi người đã đồng ý tổ chức sinh nhật cho cô ấy. Người đàn ông: Rất nhanh. Nhân tiện, để tôi mua bánh cho Lý Hồng ở ngoài và mang về. Người phụ nữ: Không, bánh đã được mua rồi. Chỉ cần quay lại càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Người nói có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我等会儿去一下网吧,如果老师找我,你就给我打电话。女:你家里不是有电脑吗?干吗不回家上网,还要去网吧?男:在家里慢死了,想下载个资料都要等上半天,还不如去网吧方便呢。女:是你的电脑中病毒了吧?上次我的机子慢,就是因为中毒,后来装了杀毒软件,又重装了系统才恢复。男:不是电脑的问题,是那边的网速太慢。女:那你什么时候回来?晚上李红过生旦;大家说好了要去给她庆祝的。男:很快的。对了,干脆我从外面给李红买个蛋糕带回来吧。女:不用了,蛋糕已经买好了,你尽快回来就行了。 问:说话人最有可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lát nữa tôi sẽ đến quán cà phê Internet. Nếu giáo viên đến gặp tôi, chỉ cần gọi cho tôi. Người phụ nữ: Bạn không có máy tính ở nhà à? Tại sao bạn không về nhà và lướt Internet thay vì đến quán cà phê Internet? Người đàn ông: Ở nhà chậm quá. Tôi phải đợi nửa ngày để tải dữ liệu. Tốt hơn là bạn nên đến quán cà phê Internet. Người phụ nữ: Có virus trong máy tính của bạn không? Lần trước máy tính của tôi chạy chậm là do bị nhiễm độc, tôi đã cài phần mềm diệt virus và cài đặt lại hệ thống trước khi nó phục hồi. Người đàn ông: Vấn đề không phải ở máy tính mà là tốc độ Internet ở đó quá chậm. Người phụ nữ: Khi nào bạn sẽ quay lại? Đêm đó là sinh nhật của Lý Hồng; mọi người đã đồng ý tổ chức sinh nhật cho cô ấy. Người đàn ông: Rất nhanh. Nhân tiện, để tôi mua bánh cho Lý Hồng ở ngoài và mang về. Người phụ nữ: Không, bánh đã được mua rồi. Chỉ cần quay lại càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Người nói có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学校
    • B. 家里
    • C. 网吧
    • D. 蛋糕店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人最有可能在哪儿?”, phương án A (学校 — trường học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
回家以后再上网 huí jiā yǐ hòu zài shàng wǎng
B
从网吧早些回来 cóng wǎng ba zǎo xiē huí lái
C
给李红买个蛋糕 gěi lǐ hóng mǎi gè dàn gāo
D
给自已的电脑杀毒 gěi zì yǐ de diàn nǎo shā dú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我等会儿去一下网吧,如果老师找我,你就给我打电话。女:你家里不是有电脑吗?干吗不回家上网,还要去网吧?男:在家里慢死了,想下载个资料都要等上半天,还不如去网吧方便呢。女:是你的电脑中病毒了吧?上次我的机子慢,就是因为中毒,后来装了杀毒软件,又重装了系统才恢复。男:不是电脑的问题,是那边的网速太慢。女:那你什么时候回来?晚上李红过生旦;大家说好了要去给她庆祝的。男:很快的。对了,干脆我从外面给李红买个蛋糕带回来吧。女:不用了,蛋糕已经买好了,你尽快回来就行了。 问:女的希望男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lát nữa tôi sẽ đến quán cà phê Internet. Nếu giáo viên đến gặp tôi, chỉ cần gọi cho tôi. Người phụ nữ: Bạn không có máy tính ở nhà à? Tại sao bạn không về nhà và lướt Internet thay vì đến quán cà phê Internet? Người đàn ông: Ở nhà chậm quá. Tôi phải đợi nửa ngày để tải dữ liệu. Tốt hơn là bạn nên đến quán cà phê Internet. Người phụ nữ: Có virus trong máy tính của bạn không? Lần trước máy tính của tôi chạy chậm là do bị nhiễm độc, tôi đã cài phần mềm diệt virus và cài đặt lại hệ thống trước khi nó phục hồi. Người đàn ông: Vấn đề không phải ở máy tính mà là tốc độ Internet ở đó quá chậm. Người phụ nữ: Khi nào bạn sẽ quay lại? Đêm đó là sinh nhật của Lý Hồng; mọi người đã đồng ý tổ chức sinh nhật cho cô ấy. Người đàn ông: Rất nhanh. Nhân tiện, để tôi mua bánh cho Lý Hồng ở ngoài và mang về. Người phụ nữ: Không, bánh đã được mua rồi. Chỉ cần quay lại càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我等会儿去一下网吧,如果老师找我,你就给我打电话。女:你家里不是有电脑吗?干吗不回家上网,还要去网吧?男:在家里慢死了,想下载个资料都要等上半天,还不如去网吧方便呢。女:是你的电脑中病毒了吧?上次我的机子慢,就是因为中毒,后来装了杀毒软件,又重装了系统才恢复。男:不是电脑的问题,是那边的网速太慢。女:那你什么时候回来?晚上李红过生旦;大家说好了要去给她庆祝的。男:很快的。对了,干脆我从外面给李红买个蛋糕带回来吧。女:不用了,蛋糕已经买好了,你尽快回来就行了。 问:女的希望男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lát nữa tôi sẽ đến quán cà phê Internet. Nếu giáo viên đến gặp tôi, chỉ cần gọi cho tôi. Người phụ nữ: Bạn không có máy tính ở nhà à? Tại sao bạn không về nhà và lướt Internet thay vì đến quán cà phê Internet? Người đàn ông: Ở nhà chậm quá. Tôi phải đợi nửa ngày để tải dữ liệu. Tốt hơn là bạn nên đến quán cà phê Internet. Người phụ nữ: Có virus trong máy tính của bạn không? Lần trước máy tính của tôi chạy chậm là do bị nhiễm độc, tôi đã cài phần mềm diệt virus và cài đặt lại hệ thống trước khi nó phục hồi. Người đàn ông: Vấn đề không phải ở máy tính mà là tốc độ Internet ở đó quá chậm. Người phụ nữ: Khi nào bạn sẽ quay lại? Đêm đó là sinh nhật của Lý Hồng; mọi người đã đồng ý tổ chức sinh nhật cho cô ấy. Người đàn ông: Rất nhanh. Nhân tiện, để tôi mua bánh cho Lý Hồng ở ngoài và mang về. Người phụ nữ: Không, bánh đã được mua rồi. Chỉ cần quay lại càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 回家以后再上网
    • B. 从网吧早些回来
    • C. 给李红买个蛋糕
    • D. 给自已的电脑杀毒
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的做什么?”, phương án B (从网吧早些回来 — Trở về sớm từ quán cà phê Internet) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
葡萄会减产 pú táo huì jiǎn chǎn
B
财宝被人偷走 cái bǎo bèi rén tōu zǒu
C
儿子们不团结 ér zi men bù tuán jié
D
儿子们不劳动 ér zi men bù láo dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个农夫在去世前怕儿子们在自己死后只知道享受而不劳动,便对他们说:“孩子们,我即将离开这个世界了,我在葡萄园里埋了些东西,去把它们全部找出来吧!”儿子们都以为那里会有许多金银财宝。等到父亲去世后,他们就到葡萄园,把地全都翻了一遍,结果什么宝贝都没找到,但这却使葡萄园的地得到了彻底的整理,所以这一年比以前结了更多的葡萄。儿子们这才理解了父亲的意思。 问:农夫在去世前担心什么?
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi chết, một người nông dân sợ các con trai của mình sau khi chết chỉ biết hưởng thụ và không làm việc nên đã nói với các con: “Các con, ta sắp rời bỏ thế gian này. Ta đã chôn một số thứ trong vườn nho, hãy đi tìm hết!” Các con trai đều nghĩ rằng ở đó sẽ có rất nhiều vàng bạc châu báu. Sau khi cha qua đời, họ đi đến vườn nho và lục lọi khắp vùng đất. Họ không tìm thấy kho báu nào, nhưng đất vườn nho đã được dọn dẹp kỹ lưỡng nên năm nay họ sản xuất nhiều nho hơn năm trước. Lúc đó các con mới hiểu ý của cha. — Câu hỏi: Người nông dân lo lắng điều gì trước khi chết?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个农夫在去世前怕儿子们在自己死后只知道享受而不劳动,便对他们说:“孩子们,我即将离开这个世界了,我在葡萄园里埋了些东西,去把它们全部找出来吧!”儿子们都以为那里会有许多金银财宝。等到父亲去世后,他们就到葡萄园,把地全都翻了一遍,结果什么宝贝都没找到,但这却使葡萄园的地得到了彻底的整理,所以这一年比以前结了更多的葡萄。儿子们这才理解了父亲的意思。 问:农夫在去世前担心什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi chết, một người nông dân sợ các con trai của mình sau khi chết chỉ biết hưởng thụ và không làm việc nên đã nói với các con: “Các con, ta sắp rời bỏ thế gian này. Ta đã chôn một số thứ trong vườn nho, hãy đi tìm hết!” Các con trai đều nghĩ rằng ở đó sẽ có rất nhiều vàng bạc châu báu. Sau khi cha qua đời, họ đi đến vườn nho và lục lọi khắp vùng đất. Họ không tìm thấy kho báu nào, nhưng đất vườn nho đã được dọn dẹp kỹ lưỡng nên năm nay họ sản xuất nhiều nho hơn năm trước. Lúc đó các con mới hiểu ý của cha. — Câu hỏi: Người nông dân lo lắng điều gì trước khi chết?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 葡萄会减产
    • B. 财宝被人偷走
    • C. 儿子们不团结
    • D. 儿子们不劳动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “农夫在去世前担心什么?”, phương án D (儿子们不劳动 — Con trai không làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
分了父亲的葡萄园 fēn le fù qīn de pú táo yuán
B
懂得了劳动的意义 dǒng de le láo dòng de yì yì
C
花光了父亲的财产 huā guāng le fù qīn de cái chǎn
D
找到了许多金银财宝 zhǎo dào le xǔ duō jīn yín cái bǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个农夫在去世前怕儿子们在自己死后只知道享受而不劳动,便对他们说:“孩子们,我即将离开这个世界了,我在葡萄园里埋了些东西,去把它们全部找出来吧!”儿子们都以为那里会有许多金银财宝。等到父亲去世后,他们就到葡萄园,把地全都翻了一遍,结果什么宝贝都没找到,但这却使葡萄园的地得到了彻底的整理,所以这一年比以前结了更多的葡萄。儿子们这才理解了父亲的意思。 问:儿子们在父亲去世后怎么样了?
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi chết, một người nông dân sợ các con trai của mình sau khi chết chỉ biết hưởng thụ và không làm việc nên đã nói với các con: “Các con, ta sắp rời bỏ thế gian này. Ta đã chôn một số thứ trong vườn nho, hãy đi tìm hết!” Các con trai đều nghĩ rằng ở đó sẽ có rất nhiều vàng bạc châu báu. Sau khi cha qua đời, họ đi đến vườn nho và lục lọi khắp vùng đất. Họ không tìm thấy kho báu nào, nhưng đất vườn nho đã được dọn dẹp kỹ lưỡng nên năm nay họ sản xuất nhiều nho hơn năm trước. Lúc đó các con mới hiểu ý của cha. — Q. Điều gì đã xảy ra với những người con trai sau khi cha họ qua đời?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个农夫在去世前怕儿子们在自己死后只知道享受而不劳动,便对他们说:“孩子们,我即将离开这个世界了,我在葡萄园里埋了些东西,去把它们全部找出来吧!”儿子们都以为那里会有许多金银财宝。等到父亲去世后,他们就到葡萄园,把地全都翻了一遍,结果什么宝贝都没找到,但这却使葡萄园的地得到了彻底的整理,所以这一年比以前结了更多的葡萄。儿子们这才理解了父亲的意思。 问:儿子们在父亲去世后怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi chết, một người nông dân sợ các con trai của mình sau khi chết chỉ biết hưởng thụ và không làm việc nên đã nói với các con: “Các con, ta sắp rời bỏ thế gian này. Ta đã chôn một số thứ trong vườn nho, hãy đi tìm hết!” Các con trai đều nghĩ rằng ở đó sẽ có rất nhiều vàng bạc châu báu. Sau khi cha qua đời, họ đi đến vườn nho và lục lọi khắp vùng đất. Họ không tìm thấy kho báu nào, nhưng đất vườn nho đã được dọn dẹp kỹ lưỡng nên năm nay họ sản xuất nhiều nho hơn năm trước. Lúc đó các con mới hiểu ý của cha. — Q. Điều gì đã xảy ra với những người con trai sau khi cha họ qua đời?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 分了父亲的葡萄园
    • B. 懂得了劳动的意义
    • C. 花光了父亲的财产
    • D. 找到了许多金银财宝
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “儿子们在父亲去世后怎么样了?”, phương án B (懂得了劳动的意义 — Hiểu ý nghĩa của lao động) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
那张钱是假的 nà zhāng qián shì jiǎ de
B
向残疾人表示歉意 xiàng cán jí rén biǎo shì qiàn yì
C
觉得钱给得太多了 jué de qián gěi dé tài duō le
D
想听到对方的感谢 xiǎng tīng dào duì fāng de gǎn xiè
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个人经过热闹的火车站前,看到一个双腿残疾的人坐在路边卖铅笔,他走到跟前丢下了一百元给那个残疾人。但是走了不久,这人又回来了,他抱歉地对这残疾人说:“不好意思,你是一个生意人,我竟然把你当成了一个可怜的人。”过了二段时间,他再次经过火车站,一个店家的老板在门口微笑着喊住他,“我直期待你的出现,”那人说,“你是第一个把我当成生意人对待的人,你看,我现在是一个真正的 yr生意人了。”原来这个老板就是当年那个残疾人。7问:这个人给残疾人一百元钱后为什么又回来了? 问:么又回来了?
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đi ngang qua một ga xe lửa đông đúc và nhìn thấy một người đàn ông cụt chân đang ngồi bán bút chì bên lề đường. Anh ta bước tới và thả một trăm nhân dân tệ cho người đàn ông tàn tật. Nhưng không lâu sau khi rời đi, người đàn ông lại quay trở lại. Anh ta nói với người khuyết tật một cách xin lỗi: “Tôi xin lỗi, bạn là doanh nhân nhưng tôi đã đối xử với bạn như một người nghèo”. Một lúc sau, anh lại đi ngang qua ga xe lửa, một người chủ cửa hàng mỉm cười chặn anh lại trước cửa. "Tôi đã chờ đợi bạn xuất hiện," người đàn ông nói, "Bạn là người đầu tiên coi tôi như một doanh nhân. Bạn thấy đấy, bây giờ tôi đã là một doanh nhân thực sự." Thì ra ông chủ này hồi đó là một người tàn tật. Câu 7: Tại sao người này sau khi đưa cho người khuyết tật 100 tệ lại quay lại? – Hỏi: Nó có quay lại nữa không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个人经过热闹的火车站前,看到一个双腿残疾的人坐在路边卖铅笔,他走到跟前丢下了一百元给那个残疾人。但是走了不久,这人又回来了,他抱歉地对这残疾人说:“不好意思,你是一个生意人,我竟然把你当成了一个可怜的人。”过了二段时间,他再次经过火车站,一个店家的老板在门口微笑着喊住他,“我直期待你的出现,”那人说,“你是第一个把我当成生意人对待的人,你看,我现在是一个真正的 yr生意人了。”原来这个老板就是当年那个残疾人。7问:这个人给残疾人一百元钱后为什么又回来了? 问:么又回来了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đi ngang qua một ga xe lửa đông đúc và nhìn thấy một người đàn ông cụt chân đang ngồi bán bút chì bên lề đường. Anh ta bước tới và thả một trăm nhân dân tệ cho người đàn ông tàn tật. Nhưng không lâu sau khi rời đi, người đàn ông lại quay trở lại. Anh ta nói với người khuyết tật một cách xin lỗi: “Tôi xin lỗi, bạn là doanh nhân nhưng tôi đã đối xử với bạn như một người nghèo”. Một lúc sau, anh lại đi ngang qua ga xe lửa, một người chủ cửa hàng mỉm cười chặn anh lại trước cửa. "Tôi đã chờ đợi bạn xuất hiện," người đàn ông nói, "Bạn là người đầu tiên coi tôi như một doanh nhân. Bạn thấy đấy, bây giờ tôi đã là một doanh nhân thực sự." Thì ra ông chủ này hồi đó là một người tàn tật. Câu 7: Tại sao người này sau khi đưa cho người khuyết tật 100 tệ lại quay lại? – Hỏi: Nó có quay lại nữa không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 那张钱是假的
    • B. 向残疾人表示歉意
    • C. 觉得钱给得太多了
    • D. 想听到对方的感谢
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个人给残疾人一百元钱后为什么又回来了?”, phương án B (向残疾人表示歉意 — Xin lỗi người khuyết tật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
恢复了健康 huī fù le jiàn kāng
B
继续在路边卖铅笔 jì xù zài lù biān mài qiān bǐ
C
自已拥有了一家店 zì yǐ yōng yǒu le yì jiā diàn
D
得到很多热心人的帮助 dé dào hěn duō rè xīn rén de bāng zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个人经过热闹的火车站前,看到一个双腿残疾的人坐在路边卖铅笔,他走到跟前丢下了一百元给那个残疾人。但是走了不久,这人又回来了,他抱歉地对这残疾人说:“不好意思,你是一个生意人,我竟然把你当成了一个可怜的人。”过了二段时间,他再次经过火车站,一个店家的老板在门口微笑着喊住他,“我直期待你的出现,”那人说,“你是第一个把我当成生意人对待的人,你看,我现在是一个真正的 yr生意人了。”原来这个老板就是当年那个残疾人。7问:这个人给残疾人一百元钱后为什么又回来了? 问:残疾人后来怎么样了?
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đi ngang qua một ga xe lửa đông đúc và nhìn thấy một người đàn ông cụt chân đang ngồi bán bút chì bên lề đường. Anh ta bước tới và thả một trăm nhân dân tệ cho người đàn ông tàn tật. Nhưng không lâu sau khi rời đi, người đàn ông lại quay trở lại. Anh ta nói với người khuyết tật một cách xin lỗi: “Tôi xin lỗi, bạn là doanh nhân nhưng tôi đã đối xử với bạn như một người nghèo”. Một lúc sau, anh lại đi ngang qua ga xe lửa, một người chủ cửa hàng mỉm cười chặn anh lại trước cửa. "Tôi đã chờ đợi bạn xuất hiện," người đàn ông nói, "Bạn là người đầu tiên coi tôi như một doanh nhân. Bạn thấy đấy, bây giờ tôi đã là một doanh nhân thực sự." Thì ra ông chủ này hồi đó là một người tàn tật. Câu 7: Tại sao người này sau khi đưa cho người khuyết tật 100 tệ lại quay lại? — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người khuyết tật?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个人经过热闹的火车站前,看到一个双腿残疾的人坐在路边卖铅笔,他走到跟前丢下了一百元给那个残疾人。但是走了不久,这人又回来了,他抱歉地对这残疾人说:“不好意思,你是一个生意人,我竟然把你当成了一个可怜的人。”过了二段时间,他再次经过火车站,一个店家的老板在门口微笑着喊住他,“我直期待你的出现,”那人说,“你是第一个把我当成生意人对待的人,你看,我现在是一个真正的 yr生意人了。”原来这个老板就是当年那个残疾人。7问:这个人给残疾人一百元钱后为什么又回来了? 问:残疾人后来怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đi ngang qua một ga xe lửa đông đúc và nhìn thấy một người đàn ông cụt chân đang ngồi bán bút chì bên lề đường. Anh ta bước tới và thả một trăm nhân dân tệ cho người đàn ông tàn tật. Nhưng không lâu sau khi rời đi, người đàn ông lại quay trở lại. Anh ta nói với người khuyết tật một cách xin lỗi: “Tôi xin lỗi, bạn là doanh nhân nhưng tôi đã đối xử với bạn như một người nghèo”. Một lúc sau, anh lại đi ngang qua ga xe lửa, một người chủ cửa hàng mỉm cười chặn anh lại trước cửa. "Tôi đã chờ đợi bạn xuất hiện," người đàn ông nói, "Bạn là người đầu tiên coi tôi như một doanh nhân. Bạn thấy đấy, bây giờ tôi đã là một doanh nhân thực sự." Thì ra ông chủ này hồi đó là một người tàn tật. Câu 7: Tại sao người này sau khi đưa cho người khuyết tật 100 tệ lại quay lại? — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người khuyết tật?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 恢复了健康
    • B. 继续在路边卖铅笔
    • C. 自已拥有了一家店
    • D. 得到很多热心人的帮助
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个人给残疾人一百元钱后为什么又回来了?”, phương án C (自已拥有了一家店 — sở hữu một cửa hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
儿子不喜欢刷牙 ér zi bù xǐ huan shuā yá
B
儿子打破了杯子 ér zi dǎ pò le bēi zi
C
儿子弄坏了牙刷 ér zi nòng huài le yá shuā
D
儿子把牙刷乱放 ér zi bǎ yá shuā luàn fàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!” 问:妈妈因为什么对儿子感到不满?
Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!” — Hỏi: Tại sao người mẹ lại không hài lòng với con trai mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!” 问:妈妈因为什么对儿子感到不满?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!” — Hỏi: Tại sao người mẹ lại không hài lòng với con trai mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 儿子不喜欢刷牙
    • B. 儿子打破了杯子
    • C. 儿子弄坏了牙刷
    • D. 儿子把牙刷乱放
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “妈妈因为什么对儿子感到不满?”, phương án D (儿子把牙刷乱放 — Con trai tôi để nhầm bàn chải đánh răng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
没有去刷牙 méi yǒu qù shuā yá
B
向妈妈提意见 xiàng mā ma tí yì jiàn
C
把牙刷放进杯子了 bǎ yá shuā fàng jìn bēi zi le
D
还是把牙刷放在杯子外面 hái shì bǎ yá shuā fàng zài bēi zi wài miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!” 问:么做的?
Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!” - Hỏi: Bạn đã làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!” 问:么做的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!” - Hỏi: Bạn đã làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有去刷牙
    • B. 向妈妈提意见
    • C. 把牙刷放进杯子了
    • D. 还是把牙刷放在杯子外面
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “么做的?”, phương án C (把牙刷放进杯子了 — Đặt bàn chải đánh răng vào cốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
帮自已放好牙刷 bāng zì yǐ fàng hǎo yá shuā
B
做对事时表扬自己 zuò duì shì shí biǎo yáng zì jǐ
C
给自己买个新牙刷 gěi zì jǐ mǎi gè xīn yá shuā
D
不要老是批评自已 bú yào lǎo shì pī píng zì yǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!”
Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帮自已放好牙刷
    • B. 做对事时表扬自己
    • C. 给自己买个新牙刷
    • D. 不要老是批评自已
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án B (做对事时表扬自己 — Khen ngợi bản thân khi bạn làm điều gì đó đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
他喜欢安静 tā xǐ huan ān jìng
B
想要帮助老人 xiǎng yào bāng zhù lǎo rén
C
来找一位朋友 lái zhǎo yí wèi péng yǒu
D
为了写好小说 wèi le xiě hǎo xiǎo shuō
Lời thoại trong băng (Transcript):
位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:作家为什么来到这个村庄?
Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. — Hỏi: Tại sao người viết lại đến làng này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:作家为什么来到这个村庄?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. — Hỏi: Tại sao người viết lại đến làng này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他喜欢安静
    • B. 想要帮助老人
    • C. 来找一位朋友
    • D. 为了写好小说
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “作家为什么来到这个村庄?”, phương án D (为了写好小说 — Để viết được một cuốn tiểu thuyết hay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
在田地里劳动 zài tián dì lǐ láo dòng
B
在木屋前喝茶 zài mù wū qián hē chá
C
在电脑前记录 zài diàn nǎo qián jì lù
D
在椅子上休息 zài yǐ zi shàng xiū xi
Lời thoại trong băng (Transcript):
位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。
Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在田地里劳动
    • B. 在木屋前喝茶
    • C. 在电脑前记录
    • D. 在椅子上休息
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án A (在田地里劳动 — làm việc trên cánh đồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
老人在喊他 lǎo rén zài hǎn tā
B
怕踩到马铃薯 pà cǎi dào mǎ líng shǔ
C
想和老人聊天儿 xiǎng hé lǎo rén liáo tiān ér
D
发现老人有残疾 fā xiàn lǎo rén yǒu cán jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:作家后来为什么停住了脚步?
Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. — Hỏi: Tại sao người viết lại dừng lại sau?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:作家后来为什么停住了脚步?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. — Hỏi: Tại sao người viết lại dừng lại sau?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老人在喊他
    • B. 怕踩到马铃薯
    • C. 想和老人聊天儿
    • D. 发现老人有残疾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “作家后来为什么停住了脚步?”, phương án D (发现老人有残疾 — Phát hiện ông già tàn tật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 2: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A
值得尊敬的人 zhí dé zūn jìng de rén
B
·好吃懒做的人 hào chī lǎn zuò de rén
C
让人感动的人 ràng rén gǎn dòng de rén
D
辛勤劳动的人 xīn qín láo dòng de rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:人?
Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. - Câu hỏi: Con người?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. - Câu hỏi: Con người?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 值得尊敬的人
    • B. ·好吃懒做的人
    • C. 让人感动的人
    • D. 辛勤劳动的人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “人?”, phương án B (·好吃懒做的人 — ·Người ăn ngon và lười biếng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!