Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-BLCUP-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-BLCUP-08 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H5-BLCUP-08: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã BLCUP-08

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề BLCUP-08
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
这首歌太老了 zhè shǒu gē tài lǎo le
B
男的老得掉牙了 nán de lǎo dé diào yá le
C
男的喜欢听新歌 nán de xǐ huan tīng xīn gē
D
这首歌非常好听 zhè shǒu gē fēi cháng hǎo tīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小梅,你听听这首歌好听吗? 女:你怎么总听这些老掉牙的歌啊?我给你介绍几首新的吧。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小梅,你听听这首歌好听吗? 女:你怎么总听这些老掉牙的歌啊?我给你介绍几首新的吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao anh cứ toàn nghe mấy bài hát xưa như trái đất thế này?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这首歌太老了
    • B. 男的老得掉牙了
    • C. 男的喜欢听新歌
    • D. 这首歌非常好听
  • Phân tích đối chiếu: 女:你怎么总听这些老掉牙的歌啊?我给你介绍几首新的吧。 Thành ngữ “老掉牙” (răng rụng vì già) ý nói bài hát quá cũ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

问:关于李明,可以知道什么?

wèn: guān yú lǐ míng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很适合学琴 hěn shì hé xué qín
B
学习很刻苦 xué xí hěn kè kǔ
C
最近生病了 zuì jìn shēng bìng le
D
不喜欢学琴 bù xǐ huan xué qín
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李明昨天和我说他不想练琴了,这孩子可是学琴的料,不学可惜了。 女:其实他也想学啊,不过最近他妈妈病了,家里的钱都给他妈妈治病了。 问:关于李明,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李明昨天和我说他不想练琴了,这孩子可是学琴的料,不学可惜了。 女:其实他也想学啊,不过最近他妈妈病了,家里的钱都给他妈妈治病了。 问:关于李明,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thằng bé này đúng là có tố chất học đàn, không học thì phí quá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很适合学琴
    • B. 学习很刻苦
    • C. 最近生病了
    • D. 不喜欢学琴
  • Phân tích đối chiếu: 女:其实他也想学啊,不过最近他妈妈病了,家里的钱都给他妈妈治病了。 Tố chất học đàn tốt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的穿得太多 nán de chuān dé tài duō
B
男的该到外面运动 nán de gāi dào wài miàn yùn dòng
C
四月份的天气很冷 sì yuè fèn de tiān qì hěn lěng
D
待在屋子里很冷 dài zài wū zi lǐ hěn lěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我觉得这几天特别冷,今天穿了两件毛衣。 女:现在都四月份了,你别整天在屋子里,到外面多运动运动就好了。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我觉得这几天特别冷,今天穿了两件毛衣。 女:现在都四月份了,你别整天在屋子里,到外面多运动运动就好了。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng suốt ngày rú trong phòng, ra ngoài vận động nhiều là ấm người lên thôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的穿得太多
    • B. 男的该到外面运动
    • C. 四月份的天气很冷
    • D. 待在屋子里很冷
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在都四月份了,你别整天在屋子里,到外面多运动运动就好了。 Khuyên ra ngoài tập thể dục vận động.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

问:他们在谈论什么?

wèn: tā men zài tán lùn shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
用手机上网 yòng shǒu jī shàng wǎng
B
上网的价格 shàng wǎng de jià gé
C
手机的价格 shǒu jī de jià gé
D
上网的速度 shàng wǎng de sù dù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我看你最近总用手机上网,感觉怎么样? 女:我觉得不错,一个月五块钱,既方便又便宜。 问:他们在谈论什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我看你最近总用手机上网,感觉怎么样? 女:我觉得不错,一个月五块钱,既方便又便宜。 问:他们在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạo này thấy bạn hay lướt mạng bằng điện thoại, thấy thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用手机上网
    • B. 上网的价格
    • C. 手机的价格
    • D. 上网的速度
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得不错,一个月五块钱,既方便又便宜。 Bàn về việc dùng mạng trên điện thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

问:关于女的,下列说法哪项正确?

wèn: guān yú nǚ de, xià liè shuō fǎ nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
一晚上都在考试 yì wǎn shàng dōu zài kǎo shì
B
很重视考试 hěn zhòng shì kǎo shì
C
不同意男的的说法 bù tóng yì nán de de shuō fǎ
D
没通过考试 méi tōng guò kǎo shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天你考得怎么样?听说你为了考试一宿都没睡。 女:哪儿的话,我12点就睡了。我对这个要求不高,过了就行。 问:关于女的,下列说法哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天你考得怎么样?听说你为了考试一宿都没睡。 女:哪儿的话,我12点就睡了。我对这个要求不高,过了就行。 问:关于女的,下列说法哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm gì có chuyện thức trắng, 12 giờ tôi đã đi ngủ rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一晚上都在考试
    • B. 很重视考试
    • C. 不同意男的的说法
    • D. 没通过考试
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪儿的话,我12点就睡了。我对这个要求不高,过了就行。 Ngủ lúc 12 giờ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

问:他们最可能在什么地方?

wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
家里 jiā lǐ
B
饭店 fàn diàn
C
邮局 yóu jú
D
超市斤力 chāo shì jīn lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们家的特色菜是什么?给我们介绍介绍。 女:我们家的川菜很有名,您就点一个水煮鱼吧。 问:他们最可能在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们家的特色菜是什么?给我们介绍介绍。 女:我们家的川菜很有名,您就点一个水煮鱼吧。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Món đặc sản quán mình là gì... Gọi món cá nấu ớt cay Tứ Xuyên nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 家里
    • B. 饭店
    • C. 邮局
    • D. 超市斤力
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们家的川菜很有名,您就点一个水煮鱼吧。 Khách gọi món trong quán ăn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:女的买鞋花了多少钱?

wèn: nǚ de mǎi xié huā le duō shǎo qián?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
1000元 yuán
B
200元 yuán
C
600元 yuán
D
800元 yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我女朋友昨天买双鞋就花了800,比你的还贵200呢。 女:那可真不便宜,不过为了女朋友,你出点儿血是应该的。 问:女的买鞋花了多少钱?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我女朋友昨天买双鞋就花了800,比你的还贵200呢。 女:那可真不便宜,不过为了女朋友,你出点儿血是应该的。 问:女的买鞋花了多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn gái anh mua đôi giày 800 tệ, đắt hơn giày của em 200 tệ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1000元
    • B. 200元
    • C. 600元
    • D. 800元
  • Phân tích đối chiếu: 女:那可真不便宜,不过为了女朋友,你出点儿血是应该的。 Giày của người nữ: 800 - 200 = 600 tệ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:女的现在怎么样了?

wèn: nǚ de xiàn zài zěn me yàng le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
头疼 tóu téng
B
发烧 fā shāo
C
上班了 shàng bān le
D
完全好了 wán quán hǎo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听陈姐说你病了,现在怎么样了? 女:好多了,吃完药不发烧了,只是有点儿头疼,明天就能上班。 问:女的现在怎么样了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听陈姐说你病了,现在怎么样了? 女:好多了,吃完药不发烧了,只是有点儿头疼,明天就能上班。 问:女的现在怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống thuốc xong hết sốt rồi, chỉ còn hơi nhức đầu một chút.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 头疼
    • B. 发烧
    • C. 上班了
    • D. 完全好了
  • Phân tích đối chiếu: 女:好多了,吃完药不发烧了,只是有点儿头疼,明天就能上班。 Còn hơi đau đầu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:老板是什么态度?

wèn: lǎo bǎn shì shén me tài dù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
赞成 zàn chéng
B
反对 fǎn duì
C
不清楚 bù qīng chǔ
D
不耐烦 bú nài fán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你和老板说工资的事情了吗? 女:说了,他不说同意也不说不同意,你说可怎么办啊? 问:老板是什么态度?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你和老板说工资的事情了吗? 女:说了,他不说同意也不说不同意,你说可怎么办啊? 问:老板是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sếp chẳng nói đồng ý mà cũng chẳng bảo không đồng ý.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赞成
    • B. 反对
    • C. 不清楚
    • D. 不耐烦
  • Phân tích đối chiếu: 女:说了,他不说同意也不说不同意,你说可怎么办啊? Chưa thể hiện quan điểm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:关于女的,可以知道什么?

wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
手机丢了 shǒu jī diū le
B
电话本丢了 diàn huà běn diū le
C
生病了 shēng bìng le
D
下班了 xià bān le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么了?今天脸色这么差,不开心吗? 女:昨天晚上下班回家,手机被偷了,里面有很多重要的电话号码呢! 问:关于女的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了?今天脸色这么差,不开心吗? 女:昨天晚上下班回家,手机被偷了,里面有很多重要的电话号码呢! 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại bị móc túi mất, trong đó có bao nhiêu số liên lạc quan trọng!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手机丢了
    • B. 电话本丢了
    • C. 生病了
    • D. 下班了
  • Phân tích đối chiếu: 女:昨天晚上下班回家,手机被偷了,里面有很多重要的电话号码呢! Mất số điện thoại quan trọng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:男的是什么意思?

wèn: nán de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
非常感谢女的 fēi cháng gǎn xiè nǚ de
B
很对不起女的 hěn duì bù qǐ nǚ de
C
非常着急 fēi cháng zháo jí
D
非常害怕 fēi cháng hài pà
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您帮了我们这么大的忙,我都不知道说什么好了。 女:别客气,这都一个楼住着,有什么事儿您就说话。 问:男的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您帮了我们这么大的忙,我都不知道说什么好了。 女:别客气,这都一个楼住着,有什么事儿您就说话。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác giúp đỡ gia đình cháu việc lớn thế này, cháu thật chẳng biết nói gì để cảm ơn cho xiết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常感谢女的
    • B. 很对不起女的
    • C. 非常着急
    • D. 非常害怕
  • Phân tích đối chiếu: 女:别客气,这都一个楼住着,有什么事儿您就说话。 Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:女的下班以后干什么了?

wèn: nǚ de xià bān yǐ hòu gàn shén me le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去奶奶家了 qù nǎi nai jiā le
B
回家了 huí jiā le
C
去散步了 qù sàn bù le
D
陪奶奶散步了 péi nǎi nai sàn bù le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么回来了?不是说去奶奶家吗? 女:下班以后去的,可是邻居说奶奶去散步了,我就先回来了。 问:女的下班以后干什么了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么回来了?不是说去奶奶家吗? 女:下班以后去的,可是邻居说奶奶去散步了,我就先回来了。 问:女的下班以后干什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tan làm tôi đã sang nhà bà rồi, nhưng hàng xóm bảo bà đi dạo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去奶奶家了
    • B. 回家了
    • C. 去散步了
    • D. 陪奶奶散步了
  • Phân tích đối chiếu: 女:下班以后去的,可是邻居说奶奶去散步了,我就先回来了。 Đi sang nhà bà nội.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:男的的衬衫是谁买的?

wèn: nán de de chèn shān shì shuí mǎi de?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他的女朋友 tā de nǚ péng yǒu
B
他的妈妈 tā de mā ma
C
女朋友的妈妈 nǚ péng yǒu de mā ma
D
男的自己 nán de zì jǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么又买了一件格子衬衫? 男:这件不是我买的,是我女朋友的妈妈给我买的。 问:男的的衬衫是谁买的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么又买了一件格子衬衫? 男:这件不是我买的,是我女朋友的妈妈给我买的。 问:男的的衬衫是谁买的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Áo này là do mẹ của bạn gái mua tặng tôi đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他的女朋友
    • B. 他的妈妈
    • C. 女朋友的妈妈
    • D. 男的自己
  • Phân tích đối chiếu: 男:这件不是我买的,是我女朋友的妈妈给我买的。 Mẹ của bạn gái mua.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不打算回家了 bù dǎ suàn huí jiā le
B
早点儿去排队 zǎo diǎn ér qù pái duì
C
到外面买票 dào wài miàn mǎi piào
D
坐汽车回家 zuò qì chē huí jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咱们回家的火车票买到了吗? 女:没有,火车站买票的人都排到售票处外面了,我看还是坐汽车吧。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:咱们回家的火车票买到了吗? 女:没有,火车站买票的人都排到售票处外面了,我看还是坐汽车吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người xếp hàng mua vé tàu đông nghẹt, theo tôi hay là đi ô tô khách về đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不打算回家了
    • B. 早点儿去排队
    • C. 到外面买票
    • D. 坐汽车回家
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,火车站买票的人都排到售票处外面了,我看还是坐汽车吧。 Đề xuất đi xe khách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:现在最可能是什么时间?

wèn: xiàn zài zuì kě néng shì shén me shí jiān?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
中午 zhōng wǔ
B
早晨 zǎo chén
C
晚上 wǎn shàng
D
下午 xià wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都7点多了,快起床吧,要不上班又迟到了。 男:早着呢,我今天晚点儿去,昨天晚上又熬夜了。 问:现在最可能是什么时间?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都7点多了,快起床吧,要不上班又迟到了。 男:早着呢,我今天晚点儿去,昨天晚上又熬夜了。 问:现在最可能是什么时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hơn 7 giờ rồi, mau dậy đi kẻo đi làm lại muộn bây giờ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中午
    • B. 早晨
    • C. 晚上
    • D. 下午
  • Phân tích đối chiếu: 男:早着呢,我今天晚点儿去,昨天晚上又熬夜了。 Buổi sáng sớm đánh thức dậy đi làm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:小张和小王是什么关系?

wèn: xiǎo zhāng hé xiǎo wáng shì shén me guān xì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
父女 fù nǚ
B
兄妹 xiōng mèi
C
夫妻 fū qī
D
恋人 130 liàn rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张和小王是兄妹吗?长得可真像啊! 女:别看人家长得像亲兄妹,其实人家是两口子。 问:小张和小王是什么关系?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张和小王是兄妹吗?长得可真像啊! 女:别看人家长得像亲兄妹,其实人家是两口子。 问:小张和小王是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng thấy họ trông giống anh em ruột, thực ra người ta là vợ chồng đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 父女
    • B. 兄妹
    • C. 夫妻
    • D. 恋人 130
  • Phân tích đối chiếu: 女:别看人家长得像亲兄妹,其实人家是两口子。 Hai vợ chồng (夫妻).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:他们在谈论什么?

wèn: tā men zài tán lùn shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
空气质量 kōng qì zhì liàng
B
居住环境 jū zhù huán jìng
C
交通 jiāo tōng
D
工作 gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:在这儿住真好,空气好,还安静。 女:可不是,就是上班远点儿,要是有车还行。 问:他们在谈论什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:在这儿住真好,空气好,还安静。 女:可不是,就是上班远点儿,要是有车还行。 问:他们在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây thích thật, không khí trong lành yên tĩnh...
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 空气质量
    • B. 居住环境
    • C. 交通
    • D. 工作
  • Phân tích đối chiếu: 女:可不是,就是上班远点儿,要是有车还行。 Bàn về môi trường sinh sống nhà ở.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:女的觉得饺子怎么样?

wèn: nǚ de jué de jiǎo zǐ zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
变质了 biàn zhì le
B
不好吃 bù hǎo chī
C
味道非常不错 wèi dào fēi cháng bú cuò
D
好吃但太麻烦 hǎo chī dàn tài má fán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你中午自己把剩的饺子热一下吃了吧。 女:好吧,我自己对付一口,不过这饺子好像有味儿了。 问:女的觉得饺子怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你中午自己把剩的饺子热一下吃了吧。 女:好吧,我自己对付一口,不过这饺子好像有味儿了。 问:女的觉得饺子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhưng mà đĩa bánh chẻo này hình như bắt đầu bốc mùi lạ rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 变质了
    • B. 不好吃
    • C. 味道非常不错
    • D. 好吃但太麻烦
  • Phân tích đối chiếu: 女:好吧,我自己对付一口,不过这饺子好像有味儿了。 Bánh chẻo có mùi hư hỏng biến chất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:女的心情怎么样?

wèn: nǚ de xīn qíng zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
伤心 shāng xīn
B
痛苦 tòng kǔ
C
遗憾 yí hàn
D
快乐 kuài lè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们去北京玩儿得怎么样? 女:不错,正好那几天天气特别好,还遇到了许多热心人。 问:女的心情怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们去北京玩儿得怎么样? 女:不错,正好那几天天气特别好,还遇到了许多热心人。 问:女的心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt lắm, thời tiết đẹp mà lại gặp bao người nhiệt tình tốt bụng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 伤心
    • B. 痛苦
    • C. 遗憾
    • D. 快乐
  • Phân tích đối chiếu: 女:不错,正好那几天天气特别好,还遇到了许多热心人。 Rất vui vẻ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:关于老王,下列说法哪项正确?

wèn: guān yú lǎo wáng, xià liè shuō fǎ nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
待人很热情 dài rén hěn rè qíng
B
鼻子上有灰 bí zi shàng yǒu huī
C
很不讲卫生 hěn bù jiǎng wèi shēng
D
没帮女的忙 méi bāng nǚ de máng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的事情办得怎么样了?去找老王了吗? 女:别提老王了,我这第一次找他办事就碰了一鼻子灰。 问:关于老王,下列说法哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的事情办得怎么样了?去找老王了吗? 女:别提老王了,我这第一次找他办事就碰了一鼻子灰。 问:关于老王,下列说法哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng nhắc tới Lão Vương nữa, lần đầu tìm ông ấy nhờ vả đã bị từ chối bẽ mặt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 待人很热情
    • B. 鼻子上有灰
    • C. 很不讲卫生
    • D. 没帮女的忙
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提老王了,我这第一次找他办事就碰了一鼻子灰。 “碰一鼻子灰” ý nói bị cự tuyệt thẳng thừng, Lão Vương không giúp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:下列说法哪项正确?

wèn: xià liè shuō fǎ nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的学习很好 nán de xué xí hěn hǎo
B
女的很着急 nǚ de hěn zháo jí
C
男的很不耐烦 nán de hěn bú nài fán
D
男的考试没及格 nán de kǎo shì méi jí gé
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都12点了,你怎么还不睡觉? 男:我明天有考试,再不学就来不及了。 女:你这孩子,平时不努力学习,一到考试就着急。 男:你快出去吧,我还要复习呢。你再不走,明天就真不及格了。 问:下列说法哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都12点了,你怎么还不睡觉? 男:我明天有考试,再不学就来不及了。 女:你这孩子,平时不努力学习,一到考试就着急。 男:你快出去吧,我还要复习呢。你再不走,明天就真不及格了。 问:下列说法哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai con thi rồi, không học thì không kịp mất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的学习很好
    • B. 女的很着急
    • C. 男的很不耐烦
    • D. 男的考试没及格
  • Phân tích đối chiếu: 男:我明天有考试,再不学就来不及了。 Ngày mai có bài thi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:新学生遇到了什么问题?

wèn: xīn xué shēng yù dào le shén me wèn tí?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
现在很想家 xiàn zài hěn xiǎng jiā
B
刚来两个月就想家了 gāng lái liǎng gè yuè jiù xiǎng jiā le
C
没有人关心他们 méi yǒu rén guān xīn tā men
D
女孩子半夜经常哭 nǚ hái zi bàn yè jīng cháng kū
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:新来的学生怎么样? 男:挺好的,就是有些学生很想家,总是在半夜里哭。 女:慢慢适应就好了,再过两个月就不会像现在这么想家了。 男:是啊,我们也应该多关心关心他们。 女:走吧,我们去看看他们。 问:新学生遇到了什么问题?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:新来的学生怎么样? 男:挺好的,就是有些学生很想家,总是在半夜里哭。 女:慢慢适应就好了,再过两个月就不会像现在这么想家了。 男:是啊,我们也应该多关心关心他们。 女:走吧,我们去看看他们。 问:新学生遇到了什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có vài em rất nhớ nhà, nửa đêm hay khóc thút thít.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现在很想家
    • B. 刚来两个月就想家了
    • C. 没有人关心他们
    • D. 女孩子半夜经常哭
  • Phân tích đối chiếu: 男:挺好的,就是有些学生很想家,总是在半夜里哭。 Học sinh mới nhớ nhà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:对话可能发生在什么地方?

wèn: duì huà kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
医院 yī yuàn
B
商店 shāng diàn
C
超市 chāo shì
D
公司 gōng sī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大夫,我还是头疼,感觉没有力气。 女:你晚上睡眠怎么样? 男:不太好,经常做梦,有时候还失眠。 女:这可能与你工作太累有关系。不用着急,我给你开点儿药就会好的。 男:好的,谢谢!麻烦您了。 问:对话可能发生在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,我还是头疼,感觉没有力气。 女:你晚上睡眠怎么样? 男:不太好,经常做梦,有时候还失眠。 女:这可能与你工作太累有关系。不用着急,我给你开点儿药就会好的。 男:好的,谢谢!麻烦您了。 问:对话可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, tôi vẫn đau đầu mất ngủ... Tôi kê đơn thuốc cho anh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 商店
    • C. 超市
    • D. 公司
  • Phân tích đối chiếu: 女:你晚上睡眠怎么样? Bệnh viện phòng khám.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:女的没吃什么?

wèn: nǚ de méi chī shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
米饭 mǐ fàn
B
馒头 mán tou
C
菜 cài
D
包子 bāo zǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天食堂的饭怎么样? 女:挺好的,你赶快去吧,要不一会儿没有好吃的了。 男:好的。你吃什么了? 女:我吃了一两米饭,一个馒头,两份菜和一碗汤。 男:还真不少啊!休息一会儿运动运动吧。 问:女的没吃什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天食堂的饭怎么样? 女:挺好的,你赶快去吧,要不一会儿没有好吃的了。 男:好的。你吃什么了? 女:我吃了一两米饭,一个馒头,两份菜和一碗汤。 男:还真不少啊!休息一会儿运动运动吧。 问:女的没吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cơm, màn thầu, rau, canh đều có; không có bánh chẻo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 米饭
    • B. 馒头
    • C. 菜
    • D. 包子
  • Phân tích đối chiếu: 女:挺好的,你赶快去吧,要不一会儿没有好吃的了。 Món không ăn là bánh chẻo (饺子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:小张一共打了几针?

wèn: xiǎo zhāng yí gòng dǎ le jǐ zhēn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一针 yì zhēn
B
两针 liǎng zhēn
C
三针 sān zhēn
D
四针 sì zhēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张的病怎么样了? 女:还没完全好,这次感冒很严重。 男:那赶快打针吧,这样会好得快点儿! 女:打了,前天打了一针,昨天打了两针,今天又打了一针。 问:小张一共打了几针?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张的病怎么样了? 女:还没完全好,这次感冒很严重。 男:那赶快打针吧,这样会好得快点儿! 女:打了,前天打了一针,昨天打了两针,今天又打了一针。 问:小张一共打了几针?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一针
    • B. 两针
    • C. 三针
    • D. 四针
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没完全好,这次感冒很严重。 1 + 2 + 1 = 4 mũi tiêm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:他们周日准备干什么?

wèn: tā men zhōu rì zhǔn bèi gàn shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去图书馆 qù tú shū guǎn
B
看电影 kàn diàn yǐng
C
写论文 xiě lùn wén
D
逛街 guàng jiē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật đi dạo phố mua quần áo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去图书馆
    • B. 看电影
    • C. 写论文
    • D. 逛街
  • Phân tích đối chiếu: 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 Đi mua quần áo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:小芳在做什么?

wèn: xiǎo fāng zài zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
上课 shàng kè
B
看电视 kàn diàn shì
C
做作业 zuò zuò yè
D
看书 kàn shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小芳回来了吗? 女:在屋里呢。回来就把电视打开了。 男:这孩子怎么不做作业就看电视呢?快让她看书去! 女:今天是周末,她想看就让她看一会儿吧。 问:小芳在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小芳回来了吗? 女:在屋里呢。回来就把电视打开了。 男:这孩子怎么不做作业就看电视呢?快让她看书去! 女:今天是周末,她想看就让她看一会儿吧。 问:小芳在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng ấy, vừa về là mở tivi xem rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上课
    • B. 看电视
    • C. 做作业
    • D. 看书
  • Phân tích đối chiếu: 女:在屋里呢。回来就把电视打开了。 Đang xem tivi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:女的去哪儿了?

wèn: nǚ de qù nǎ ér le?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
网吧 wǎng ba
B
书店 shū diàn
C
邮局 yóu jú
D
商场 shāng chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近忙什么呢?总也见不到你。 女:学习啊!我们要考试了,还有好多论文要写。 男:那你来这里干什么?有什么要寄的吗? 女:我在网上订了一本书,刚把钱寄走,不知道什么时候能收到呢。 男:放心吧,现在网上送货很快的。 问:女的去哪儿了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近忙什么呢?总也见不到你。 女:学习啊!我们要考试了,还有好多论文要写。 男:那你来这里干什么?有什么要寄的吗? 女:我在网上订了一本书,刚把钱寄走,不知道什么时候能收到呢。 男:放心吧,现在网上送货很快的。 问:女的去哪儿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến gửi tiền chuyển phát.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网吧
    • B. 书店
    • C. 邮局
    • D. 商场
  • Phân tích đối chiếu: 女:学习啊!我们要考试了,还有好多论文要写。 Bưu điện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:男的为什么发愁?

wèn: nán de wèi shén me fā chóu?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
儿子没考上北大 ér zi méi kǎo shàng běi dà
B
儿子学习不好 ér zi xué xí bù hǎo
C
儿子又要钱了 ér zi yòu yào qián le
D
儿子脾气不好 ér zi pí qì bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:嗨!昨天我儿子又来信了! 女:你儿子来信你愁什么啊?他可是在北大啊,应该高兴才对。 男:是应该高兴,但他一写信我就得去银行。 女:现在的孩子都这样,花钱多也正常。 问:男的为什么发愁?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:嗨!昨天我儿子又来信了! 女:你儿子来信你愁什么啊?他可是在北大啊,应该高兴才对。 男:是应该高兴,但他一写信我就得去银行。 女:现在的孩子都这样,花钱多也正常。 问:男的为什么发愁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cứ hễ nó gửi thư về là bố lại phải ra ngân hàng chuyển tiền cho nó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 儿子没考上北大
    • B. 儿子学习不好
    • C. 儿子又要钱了
    • D. 儿子脾气不好
  • Phân tích đối chiếu: 女:你儿子来信你愁什么啊?他可是在北大啊,应该高兴才对。 Con trai xin tiền.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:女的今年多大?

wèn: nǚ de jīn nián duō dà?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
40
B
56
C
55
D
54
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老李,新买的羊毛衫吗?不错,显得年轻。 女:都这岁数了,还年轻什么?明年就退休了。 男:你明年55了吗?真不像啊!最多也就40。 女:你的嘴就是甜,快好好儿工作吧。 问:女的今年多大?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老李,新买的羊毛衫吗?不错,显得年轻。 女:都这岁数了,还年轻什么?明年就退休了。 男:你明年55了吗?真不像啊!最多也就40。 女:你的嘴就是甜,快好好儿工作吧。 问:女的今年多大?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sang năm 55 tuổi về hưu -> Năm nay 54 tuổi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 40
    • B. 56
    • C. 55
    • D. 54
  • Phân tích đối chiếu: 女:都这岁数了,还年轻什么?明年就退休了。 55 - 1 = 54 tuổi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:口香糖不小心粘到衣服上应该怎么办?

wèn: kǒu xiāng táng bù xiǎo xīn nián dào yī fu shàng yīng gāi zěn me bàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
用水洗 yòng shuǐ xǐ
B
用水泡 yòng shuǐ pào
C
用冰冻 yòng bīng dòng
D
用火烤 yòng huǒ kǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
根据最新的一项调查显示,现在美国人均每年消费160片口香糖,而中国为人均每年11片。如果口香糖粘到衣服上也不用担心,可以把衣服先用冰块冻一下,等口香糖变硬凝固之后就可以轻松去除。如果口香糖不小心粘在头发上了,只要在口香糖及头发的四周抹上润发乳,稍等片刻,就可以用干布擦掉了。 问:口香糖不小心粘到衣服上应该怎么办?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 根据最新的一项调查显示,现在美国人均每年消费160片口香糖,而中国为人均每年11片。如果口香糖粘到衣服上也不用担心,可以把衣服先用冰块冻一下,等口香糖变硬凝固之后就可以轻松去除。如果口香糖不小心粘在头发上了,只要在口香糖及头发的四周抹上润发乳,稍等片刻,就可以用干布擦掉了。 问:口香糖不小心粘到衣服上应该怎么办?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用水洗
    • B. 用水泡
    • C. 用冰冻
    • D. 用火烤
  • Phân tích đối chiếu: 问:口香糖不小心粘到衣服上应该怎么办? Dùng đá lạnh làm đông.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:口香糖不小心粘到头发上应该怎么办?

wèn: kǒu xiāng táng bù xiǎo xīn nián dào tóu fa shàng yīng gāi zěn me bàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
用干布擦 yòng gān bù cā
B
用冰冻 yòng bīng dòng
C
冲洗头发 chōng xǐ tóu fa
D
抹润发乳 mǒ rùn fā rǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果口香糖不小心粘在头发上了,只要在口香糖及头发的四周抹上润发乳,稍等片刻,就可以用干布擦掉了。 问:口香糖不小心粘到头发上应该怎么办?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果口香糖不小心粘在头发上了,只要在口香糖及头发的四周抹上润发乳,稍等片刻,就可以用干布擦掉了。 问:口香糖不小心粘到头发上应该怎么办?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用干布擦
    • B. 用冰冻
    • C. 冲洗头发
    • D. 抹润发乳
  • Phân tích đối chiếu: 问:口香糖不小心粘到头发上应该怎么办? Thoa dầu xả dưỡng tóc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:这段话的题目最好是什么?

wèn: zhè duàn huà de tí mù zuì hǎo shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
好吃的口香糖 hǎo chī de kǒu xiāng táng
B
生活小常识 shēng huó xiǎo cháng shí
C
衣服的故事 yī fu de gù shì
D
头发的故事 tóu fa de gù shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
这段话主要介绍了如何轻松去除粘在衣物和头发上的口香糖生活小窍门。 问:这段话的题目最好是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这段话主要介绍了如何轻松去除粘在衣物和头发上的口香糖生活小窍门。 问:这段话的题目最好是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 好吃的口香糖
    • B. 生活小常识
    • C. 衣服的故事
    • D. 头发的故事
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话的题目最好是什么? Mẹo tẩy kẹo cao su.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:把青蛙放进热水锅里时,下列哪项不属于青蛙的反应?

wèn: bǎ qīng wā fàng jìn rè shuǐ guō lǐ shí, xià liè nǎ xiàng bù shǔ yú qīng wā de fǎn yìng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
反应很敏感 fǎn yìng hěn mǐn gǎn
B
迅速往外跳 xùn sù wǎng wài tiào
C
反应很强烈 fǎn yìng hěn qiáng liè
D
感觉很舒服 gǎn jué hěn shū fú
Lời thoại trong băng (Transcript):
把一只青蛙直接放进热水锅里,由于它对不良环境的反应十分敏感,青蛙就会迅速跳出锅外。如果把一只青蛙放进冷水锅里,慢慢地加温,青蛙并不会立即跳出锅外,水温逐渐升高的最终结局是青蛙被煮死了。 问:把青蛙放进热水锅里时,下列哪项不属于青蛙的反应?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 把一只青蛙直接放进热水锅里,由于它对不良环境的反应十分敏感,青蛙就会迅速跳出锅外。如果把一只青蛙放进冷水锅里,慢慢地加温,青蛙并不会立即跳出锅外,水温逐渐升高的最终结局是青蛙被煮死了。 问:把青蛙放进热水锅里时,下列哪项不属于青蛙的反应?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 反应很敏感
    • B. 迅速往外跳
    • C. 反应很强烈
    • D. 感觉很舒服
  • Phân tích đối chiếu: 问:把青蛙放进热水锅里时,下列哪项不属于青蛙的反应? Nằm yên không phản ứng là sai.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:根据上文,我们生活中的主要威胁来自哪一方面?

wèn: gēn jù shàng wén, wǒ men shēng huó zhōng de zhǔ yào wēi xié lái zì nǎ yì fāng miàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
突发事件 tū fā shì jiàn
B
无法察觉的情况 wú fǎ chá jué de qíng kuàng
C
一直保持清醒 yì zhí bǎo chí qīng xǐng
D
自我感觉良好 zì wǒ gǎn jué liáng hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
青蛙现象告诉我们,很多时候,我们生活中的主要威胁,并非来自突如其来的事件,而是来自缓慢渐进而无法察觉的一些事件。 问:根据上文,我们生活中的主要威胁来自哪一方面?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 青蛙现象告诉我们,很多时候,我们生活中的主要威胁,并非来自突如其来的事件,而是来自缓慢渐进而无法察觉的一些事件。 问:根据上文,我们生活中的主要威胁来自哪一方面?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 突发事件
    • B. 无法察觉的情况
    • C. 一直保持清醒
    • D. 自我感觉良好
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据上文,我们生活中的主要威胁来自哪一方面? Hiểm họa từ sự thay đổi âm thầm tiệm tiến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:上文告诉我们什么道理?

wèn: shàng wén gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
时刻警觉保持清醒 shí kè jǐng jué bǎo chí qīng xǐng
B
不要杀害青蛙 bú yào shā hài qīng wā
C
保持良好的自我感觉 bǎo chí liáng hǎo de zì wǒ gǎn jué
D
不要玩儿热水 bú yào wán ér rè shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
一些突发事件往往容易引起人们的警觉,而易致人于死地的却是在自我感觉良好的情况下,对实际情况的逐渐恶化没有清醒的察觉。 问:上文告诉我们什么道理?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一些突发事件往往容易引起人们的警觉,而易致人于死地的却是在自我感觉良好的情况下,对实际情况的逐渐恶化没有清醒的察觉。 问:上文告诉我们什么道理?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 时刻警觉保持清醒
    • B. 不要杀害青蛙
    • C. 保持良好的自我感觉
    • D. 不要玩儿热水
  • Phân tích đối chiếu: 问:上文告诉我们什么道理? Cảnh giác trước nguy cơ tiềm ẩn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:祖逖24岁的时候在做什么?

wèn: zǔ tì 2 4 suì de shí hòu zài zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去做官了 qù zuò guān le
B
仍旧努力读书 réng jiù nǔ lì dú shū
C
在家务农 zài jiā wù nóng
D
养鸡卖鸡 yǎng jī mài jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
祖逖是个心胸宽阔、具有远大抱负的人。祖逖24岁的时候,曾有人推荐他去做官,他没有答应,仍然努力地读书。 问:祖逖24岁的时候在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 祖逖是个心胸宽阔、具有远大抱负的人。祖逖24岁的时候,曾有人推荐他去做官,他没有答应,仍然努力地读书。 问:祖逖24岁的时候在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去做官了
    • B. 仍旧努力读书
    • C. 在家务农
    • D. 养鸡卖鸡
  • Phân tích đối chiếu: 问:祖逖24岁的时候在做什么? Đọc sách trau dồi tri thức.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:关于半夜里听见鸡叫,下列哪项正确?

wèn: guān yú bàn yè lǐ tīng jiàn jī jiào, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
祖逊听后起床练剑 zǔ xùn tīng hòu qǐ chuáng liàn jiàn
B
祖逊听后继续睡觉 zǔ xùn tīng hòu jì xù shuì jiào
C
人们认为这很吉利 rén men rèn wéi zhè hěn jí lì
D
人们认为可以消灾避难 rén men rèn wéi kě yǐ xiāo zāi bì nàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一次半夜里,祖逖在睡梦中听到公鸡的叫声,别人都认为半夜听见鸡叫是不吉利的,可祖逖不这样想,听见鸡叫他就起床练剑。 问:关于半夜里听见鸡叫,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一次半夜里,祖逖在睡梦中听到公鸡的叫声,别人都认为半夜听见鸡叫是不吉利的,可祖逖不这样想,听见鸡叫他就起床练剑。 问:关于半夜里听见鸡叫,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 祖逊听后起床练剑
    • B. 祖逊听后继续睡觉
    • C. 人们认为这很吉利
    • D. 人们认为可以消灾避难
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于半夜里听见鸡叫,下列哪项正确? Thức dậy luyện kiếm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:成语“闻鸡起舞”用来形容:

wèn: chéng yǔ “ wén jī qǐ wǔ” yòng lái xíng róng:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
奋发有为的人 fèn fā yǒu wéi de rén
B
起床很早的人 qǐ chuáng hěn zǎo de rén
C
听见鸡叫就练剑的人 tīng jiàn jī jiào jiù liàn jiàn de rén
D
能写一手好文章的人 132 néng xiě yì shǒu hǎo wén zhāng de rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
这就是成语“闻鸡起舞”的故事。现在这个成语用来形容奋发有为,也比喻有志向的人及时振作。 问:成语“闻鸡起舞”用来形容:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这就是成语“闻鸡起舞”的故事。现在这个成语用来形容奋发有为,也比喻有志向的人及时振作。 问:成语“闻鸡起舞”用来形容:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 奋发有为的人
    • B. 起床很早的人
    • C. 听见鸡叫就练剑的人
    • D. 能写一手好文章的人 132
  • Phân tích đối chiếu: 问:成语“闻鸡起舞”用来形容: Phấn phát hữu vi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:农夫在回家的路上遇到了什么?

wèn: nóng fū zài huí jiā de lù shang yù dào le shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一条狗 yì tiáo gǒu
B
一只狼 yì zhī láng
C
一条狗和只狼 yì tiáo gǒu hé zhī láng
D
一群狼 yì qún láng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个农夫养了一条狗。有一天,在回家的路上,农夫遇到了一只狼,狼非常饥饿,想把农夫吃掉。 问:农夫在回家的路上遇到了什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫养了一条狗。有一天,在回家的路上,农夫遇到了一只狼,狼非常饥饿,想把农夫吃掉。 问:农夫在回家的路上遇到了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一条狗
    • B. 一只狼
    • C. 一条狗和只狼
    • D. 一群狼
  • Phân tích đối chiếu: 问:农夫在回家的路上遇到了什么? Gặp chó sói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:农夫养的狗最后怎么了?

wèn: nóng fū yǎng de gǒu zuì hòu zěn me le?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
被狼吃掉了 bèi láng chī diào le
B
被狗吃掉了 bèi gǒu chī diào le
C
被农夫打了 bèi nóng fū dǎ le
D
被狼咬死了 bèi láng yǎo sǐ le
Lời thoại trong băng (Transcript):
就在这个时候,狗咬住了狼的一条腿,奋力地保护了农夫。最后狼逃跑了,可是狗却死了。 问:农夫养的狗最后怎么了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 就在这个时候,狗咬住了狼的一条腿,奋力地保护了农夫。最后狼逃跑了,可是狗却死了。 问:农夫养的狗最后怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 被狼吃掉了
    • B. 被狗吃掉了
    • C. 被农夫打了
    • D. 被狼咬死了
  • Phân tích đối chiếu: 问:农夫养的狗最后怎么了? Chú chó dũng cảm đã chết.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:农夫为什么种了一棵树?

wèn: nóng fū wèi shén me zhǒng le yì kē shù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让树陪着狗 ràng shù péi zhe gǒu
B
他喜欢树 tā xǐ huan shù
C
让树陪着狼 ràng shù péi zhe láng
D
种树救狗 zhòng shù jiù gǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
农夫非常伤心,把死掉的狗埋了,还在旁边种了一棵树。农夫每天给小树浇水,希望它快快长成大树陪着狗,这样狗就不会那么孤单了。 问:农夫为什么种了一棵树?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 农夫非常伤心,把死掉的狗埋了,还在旁边种了一棵树。农夫每天给小树浇水,希望它快快长成大树陪着狗,这样狗就不会那么孤单了。 问:农夫为什么种了一棵树?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让树陪着狗
    • B. 他喜欢树
    • C. 让树陪着狼
    • D. 种树救狗
  • Phân tích đối chiếu: 问:农夫为什么种了一棵树? Trồng cây bầu bạn cùng chú chó.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:过去,中国教育唯一的考察标准是什么?

wèn: guò qù, zhōng guó jiào yù wéi yī de kǎo chá biāo zhǔn shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
学生的考试分数 xué shēng de kǎo shì fēn shù
B
学生的身体情况 xué shēng de shēn tǐ qíng kuàng
C
学生的家庭情况 xué shēng de jiā tíng qíng kuàng
D
学生的自身情况 xué shēng de zì shēn qíng kuàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
过去,中国教育的唯一考察标准就是分数,尤其是高考。每年高考后,媒体都要宣传各地高考分数最高的学生,请他们介绍自己的成功经验。 问:过去,中国教育唯一的考察标准是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 过去,中国教育的唯一考察标准就是分数,尤其是高考。每年高考后,媒体都要宣传各地高考分数最高的学生,请他们介绍自己的成功经验。 问:过去,中国教育唯一的考察标准是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学生的考试分数
    • B. 学生的身体情况
    • C. 学生的家庭情况
    • D. 学生的自身情况
  • Phân tích đối chiếu: 问:过去,中国教育唯一的考察标准是什么? Điểm số thi cử.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:过去,检验学校好坏的主要指标是什么?

wèn: guò qù, jiǎn yàn xué xiào hǎo huài de zhǔ yào zhǐ biāo shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
教师的水平 jiào shī de shuǐ píng
B
升学的人数 shēng xué de rén shù
C
学生的情况 xué shēng de qíng kuàng
D
学校的情况 xué xiào de qíng kuàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
对学校来说,有多少人能够考上大学成为了检验学校好坏的重要标准。如果学生考试成绩好,这所学校就被人们认为是好学校。 问:过去,检验学校好坏的主要指标是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对学校来说,有多少人能够考上大学成为了检验学校好坏的重要标准。如果学生考试成绩好,这所学校就被人们认为是好学校。 问:过去,检验学校好坏的主要指标是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教师的水平
    • B. 升学的人数
    • C. 学生的情况
    • D. 学校的情况
  • Phân tích đối chiếu: 问:过去,检验学校好坏的主要指标是什么? Số lượng đỗ đại học (tỷ lệ đỗ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:过去,教师如何提高学生的成绩?

wèn: guò qù, jiào shī rú hé tí gāo xué shēng de chéng jì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
增加课堂作业 zēng jiā kè táng zuò yè
B
增加主科作业 zēng jiā zhǔ kē zuò yè
C
增加各科作业 zēng jiā gè kē zuò yè
D
增加课外作业 zēng jiā kè wài zuò yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
因此,为了提高学生的成绩,教师拼命增加课外作业,给学生造成了很大的负担。 问:过去,教师如何提高学生的成绩?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 因此,为了提高学生的成绩,教师拼命增加课外作业,给学生造成了很大的负担。 问:过去,教师如何提高学生的成绩?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 增加课堂作业
    • B. 增加主科作业
    • C. 增加各科作业
    • D. 增加课外作业
  • Phân tích đối chiếu: 问:过去,教师如何提高学生的成绩? Tăng bài tập về nhà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!