Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-BLCUP-09

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-BLCUP-09 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H5-BLCUP-09: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã BLCUP-09

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề BLCUP-09 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề BLCUP-09
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:他们在做什么?

wèn: tā men zài zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打电话 dǎ diàn huà
B
聊天儿 liáo tiān ér
C
开会 kāi huì
D
上课 shàng kè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你好,我是北京语言大学的王老师,我想找一下李教授。 女:你好,李教授在开会,麻烦你过一会儿再打过来吧。 问:他们在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好,我是北京语言大学的王老师,我想找一下李教授。 女:你好,李教授在开会,麻烦你过一会儿再打过来吧。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Alo chào cô, tôi là thầy Vương trường ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh, tôi muốn tìm gặp giáo sư Lý.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打电话
    • B. 聊天儿
    • C. 开会
    • D. 上课
  • Phân tích đối chiếu: 女:你好,李教授在开会,麻烦你过一会儿再打过来吧。 Đối thoại qua điện thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
让男的好好儿休息 ràng nán de hǎo hāo er xiū xi
B
以后不找男的了 yǐ hòu bù zhǎo nán de le
C
让男的下次再去 ràng nán de xià cì zài qù
D
让男的明天再去 ràng nán de míng tiān zài qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我今天太累了,改天一定陪你去。 女:算了,你歇歇吧,这是我最后一次找你了。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我今天太累了,改天一定陪你去。 女:算了,你歇歇吧,这是我最后一次找你了。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thôi bỏ đi, anh nghỉ đi, đây là lần cuối cùng em tìm anh đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让男的好好儿休息
    • B. 以后不找男的了
    • C. 让男的下次再去
    • D. 让男的明天再去
  • Phân tích đối chiếu: 女:算了,你歇歇吧,这是我最后一次找你了。 Cô gái giận hờn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

问:女的周末要做什么?

wèn: nǚ de zhōu mò yào zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的不愿意帮忙 nǚ de bú yuàn yì bāng máng
B
女的这个周末没空儿 nǚ de zhè ge zhōu mò méi kòng er
C
男的这个周末回家 nán de zhè ge zhōu mò huí jiā
D
男的这个周末很忙 nán de zhè ge zhōu mò hěn máng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你周末有空儿吗?能帮我个忙吗? 女:实在不巧,我周末要参加一个婚礼。 问:女的周末要做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你周末有空儿吗?能帮我个忙吗? 女:实在不巧,我周末要参加一个婚礼。 问:女的周末要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thật tiếc quá, cuối tuần em phải đi dự một đám cưới rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的不愿意帮忙
    • B. 女的这个周末没空儿
    • C. 男的这个周末回家
    • D. 男的这个周末很忙
  • Phân tích đối chiếu: 女:实在不巧,我周末要参加一个婚礼。 Đi dự đám cưới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

问:这套西服打完折多少钱?

wèn: zhè tào xī fú dǎ wán zhé duō shǎo qián?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
1200块 kuài
B
1440块 kuài
C
1500块 kuài
D
1600块 kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这套西服多少钱? 女:标价是1800,如果您真心想要,给您打八折。 问:这套西服打完折多少钱?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这套西服多少钱? 女:标价是1800,如果您真心想要,给您打八折。 问:这套西服打完折多少钱?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1200块
    • B. 1440块
    • C. 1500块
    • D. 1600块
  • Phân tích đối chiếu: 女:标价是1800,如果您真心想要,给您打八折。 1440 tệ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

问:女的为什么不去聚会?

wèn: nǚ de wèi shén me bú qù jù huì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要加班 yào jiā bān
B
要去医院 yào qù yī yuàn
C
身体不舒服 shēn tǐ bù shū fú
D
要在家照顾孩子 yào zài jiā zhào gù hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,今天晚上的聚会你来吗? 女:我倒是想去,可是孩子病了,得在家照顾他。 问:女的为什么不去聚会?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张,今天晚上的聚会你来吗? 女:我倒是想去,可是孩子病了,得在家照顾他。 问:女的为什么不去聚会?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi cũng muốn đi lắm, nhưng con ốm nên phải ở nhà chăm sóc cháu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要加班
    • B. 要去医院
    • C. 身体不舒服
    • D. 要在家照顾孩子
  • Phân tích đối chiếu: 女:我倒是想去,可是孩子病了,得在家照顾他。 Ở nhà chăm sóc con ốm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

问:根据对话,下列哪项正确?

wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的支持男的当画家 nǚ de zhī chí nán de dāng huà jiā
B
女的希望男的去爸爸的公司 nǚ de xī wàng nán de qù bà ba de gōng sī
C
男的希望在家照顾爸爸 nán de xī wàng zài jiā zhào gù bà ba
D
男的希望去自己的公司斤力 nán de xī wàng qù zì jǐ de gōng sī jīn lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我不想做生意,我的理想是当一名画家。 女:别再想当画家的事儿了,你爸爸的公司需要你帮忙啊。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我不想做生意,我的理想是当一名画家。 女:别再想当画家的事儿了,你爸爸的公司需要你帮忙啊。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con không thích kinh doanh, ước mơ của con là trở thành họa sĩ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的支持男的当画家
    • B. 女的希望男的去爸爸的公司
    • C. 男的希望在家照顾爸爸
    • D. 男的希望去自己的公司斤力
  • Phân tích đối chiếu: 女:别再想当画家的事儿了,你爸爸的公司需要你帮忙啊。 Muốn làm họa sĩ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:关于男的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
已经吃药了 yǐ jīng chī yào le
B
病得很严重 bìng dé hěn yán zhòng
C
喝了过期的牛奶 hē le guò qī de niú nǎi
D
生病住院了 shēng bìng zhù yuàn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你今天早上买的牛奶肯定过期了,我现在肚子特别疼。 女:是吗?那赶紧吃药,不行的话就去医院吧。 问:关于男的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你今天早上买的牛奶肯定过期了,我现在肚子特别疼。 女:是吗?那赶紧吃药,不行的话就去医院吧。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sữa chắc chắn quá hạn rồi, bụng anh đau quá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 已经吃药了
    • B. 病得很严重
    • C. 喝了过期的牛奶
    • D. 生病住院了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?那赶紧吃药,不行的话就去医院吧。 Bị đau bụng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:关于男的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
身体很好 shēn tǐ hěn hǎo
B
只想吃鱼 zhī xiǎng chī yú
C
不爱吃蔬菜 bú ài chī shū cài
D
太胖了 tài pàng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你应该吃点儿蔬菜,对身体有好处。 男:可我还是想吃肉,没有肉就想吃鱼,反正除了蔬菜,什么都行。 问:关于男的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你应该吃点儿蔬菜,对身体有好处。 男:可我还是想吃肉,没有肉就想吃鱼,反正除了蔬菜,什么都行。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngoại trừ rau xanh ra, cái gì anh cũng ăn được.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 身体很好
    • B. 只想吃鱼
    • C. 不爱吃蔬菜
    • D. 太胖了
  • Phân tích đối chiếu: 男:可我还是想吃肉,没有肉就想吃鱼,反正除了蔬菜,什么都行。 Không thích ăn rau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:关于现在养狗的人,下列哪项正确?

wèn: guān yú xiàn zài yǎng gǒu de rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
对狗特别好 duì gǒu tè bié hǎo
B
都没有儿子 dōu méi yǒu ér zi
C
都不管父母 dōu bù guǎn fù mǔ
D
狗就是他们的儿子 gǒu jiù shì tā men de ér zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在的人啊,有的都把狗当孩子养。 女:可不是嘛!你看那些人对狗比对自己的父母都好。 问:关于现在养狗的人,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在的人啊,有的都把狗当孩子养。 女:可不是嘛!你看那些人对狗比对自己的父母都好。 问:关于现在养狗的人,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cưng chiều chó hơn cả bố mẹ đẻ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 对狗特别好
    • B. 都没有儿子
    • C. 都不管父母
    • D. 狗就是他们的儿子
  • Phân tích đối chiếu: 女:可不是嘛!你看那些人对狗比对自己的父母都好。 Đối đãi với chó rất chu đáo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:女的是哪儿的人?

wèn: nǚ de shì nǎ ér de rén?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
北京人 běi jīng rén
B
辽宁人 liáo níng rén
C
广东人 guǎng dōng rén
D
吉林人 jí lín rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你是北京来的吗?普通话说得这么好。 女:不是,我是从辽宁来的,但我妈妈是广东人,我爸爸是吉林人。 问:女的是哪儿的人?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是北京来的吗?普通话说得这么好。 女:不是,我是从辽宁来的,但我妈妈是广东人,我爸爸是吉林人。 问:女的是哪儿的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không phải, tôi đến từ Liêu Ninh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北京人
    • B. 辽宁人
    • C. 广东人
    • D. 吉林人
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我是从辽宁来的,但我妈妈是广东人,我爸爸是吉林人。 Người Liêu Ninh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:关于男的的妈妈,下列哪项正确?

wèn: guān yú nán de de mā ma, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不会做菜 bú huì zuò cài
B
做菜很好吃 zuò cài hěn hǎo chī
C
做菜比女的好 zuò cài bǐ nǚ de hǎo
D
爱吃麻婆豆腐 ài chī má pó dòu fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你妈妈做菜可比我妈妈强多了,尤其是这个麻婆豆腐,太好吃了。 男:那当然!我妈妈做的四川菜可地道了,以后你常来啊。 问:关于男的的妈妈,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你妈妈做菜可比我妈妈强多了,尤其是这个麻婆豆腐,太好吃了。 男:那当然!我妈妈做的四川菜可地道了,以后你常来啊。 问:关于男的的妈妈,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ anh nấu món Tứ Xuyên ngon chuẩn vị lắm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不会做菜
    • B. 做菜很好吃
    • C. 做菜比女的好
    • D. 爱吃麻婆豆腐
  • Phân tích đối chiếu: 男:那当然!我妈妈做的四川菜可地道了,以后你常来啊。 Nấu món Tứ Xuyên ngon.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:关于女的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没管好自已的事 méi guǎn hǎo zì yǐ de shì
B
很容易相信别人 hěn róng yì xiāng xìn bié rén
C
不准备找小王谈了 bù zhǔn bèi zhǎo xiǎo wáng tán le
D
不相信小王 bù xiāng xìn xiǎo wáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你别跟小王说了,他是不会轻易相信别人的。 女:说的也是,那我就不说了,还是自己管好自己的事吧。 问:关于女的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你别跟小王说了,他是不会轻易相信别人的。 女:说的也是,那我就不说了,还是自己管好自己的事吧。 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh nói cũng đúng, vậy em không nói nữa đâu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没管好自已的事
    • B. 很容易相信别人
    • C. 不准备找小王谈了
    • D. 不相信小王
  • Phân tích đối chiếu: 女:说的也是,那我就不说了,还是自己管好自己的事吧。 Không nói nữa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不想吃饭 bù xiǎng chī fàn
B
想打电话 xiǎng dǎ diàn huà
C
不确定有没有空儿 bú què dìng yǒu méi yǒu kòng er
D
晚上想加班 wǎn shàng xiǎng jiā bān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天晚上有空儿吗?一起吃饭吧。 女:再说吧,晚上可能会加班,到时候给你打电话吧。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天晚上有空儿吗?一起吃饭吧。 女:再说吧,晚上可能会加班,到时候给你打电话吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Để xem đã, tối nay có thể em phải tăng ca.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不想吃饭
    • B. 想打电话
    • C. 不确定有没有空儿
    • D. 晚上想加班
  • Phân tích đối chiếu: 女:再说吧,晚上可能会加班,到时候给你打电话吧。 Tối có khả năng tăng ca.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:对话可能发生在哪儿?

wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
公交车上 gōng jiāo chē shàng
B
家里 jiā lǐ
C
电影院 diàn yǐng yuàn
D
公交车站 gōng jiāo chē zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天这辆公共汽车上的人真少,居然还有空座儿。 男:是我们今天从家出来晚了,没赶上人多的时候。 问:对话可能发生在哪儿?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天这辆公共汽车上的人真少,居然还有空座儿。 男:是我们今天从家出来晚了,没赶上人多的时候。 问:对话可能发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trên xe buýt ít người thật, lại còn có cả ghế trống.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公交车上
    • B. 家里
    • C. 电影院
    • D. 公交车站
  • Phân tích đối chiếu: 男:是我们今天从家出来晚了,没赶上人多的时候。 Trên xe buýt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:根据对话,可以知道什么?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的通过考试了 nán de tōng guò kǎo shì le
B
男的学习不努力 nán de xué xí bù nǔ lì
C
女的很羡慕男的 nǚ de hěn xiàn mù nán de
D
男的很骄傲 nán de hěn jiāo ào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:太好了,我的汉语考试通过了! 女:祝贺你!这段时间没白努力。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:太好了,我的汉语考试通过了! 女:祝贺你!这段时间没白努力。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng anh, kỳ thi tiếng Hán đỗ rồi!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的通过考试了
    • B. 男的学习不努力
    • C. 女的很羡慕男的
    • D. 男的很骄傲
  • Phân tích đối chiếu: 女:祝贺你!这段时间没白努力。 Thi đỗ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:他们在谈论什么事?

wèn: tā men zài tán lùn shén me shì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
过去上大学的事 guò qù shàng dà xué de shì
B
怎样考大学的事 zěn yàng kǎo dà xué de shì
C
王强结婚的事 wáng qiáng jié hūn de shì
D
男的追女的的事 48 nán de zhuī nǚ de de shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:上大学的时候多有意思啊!还记得当年王强追你的事儿吗? 女:是呀,这么多年过去了,也不知道他现在怎么样了。 问:他们在谈论什么事?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:上大学的时候多有意思啊!还记得当年王强追你的事儿吗? 女:是呀,这么多年过去了,也不知道他现在怎么样了。 问:他们在谈论什么事?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời đại học vui thật, nhớ chuyện Vương Cường theo đuổi em không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 过去上大学的事
    • B. 怎样考大学的事
    • C. 王强结婚的事
    • D. 男的追女的的事 48
  • Phân tích đối chiếu: 女:是呀,这么多年过去了,也不知道他现在怎么样了。 Chuyện thời đại học.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
也想报英语班 yě xiǎng bào yīng yǔ bān
B
男的口语不好 nán de kǒu yǔ bù hǎo
C
自己英语太差 zì jǐ yīng yǔ tài chà
D
想和男的商量 xiǎng hé nán de shāng liáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个假期我想报个英语班,练习一下口语。 女:我也有这个想法,真是不谋而合啊!一起去吧。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个假期我想报个英语班,练习一下口语。 女:我也有这个想法,真是不谋而合啊!一起去吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em cũng nghĩ thế, đúng là tư tưởng lớn gặp nhau, cùng đi đăng ký nhé!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 也想报英语班
    • B. 男的口语不好
    • C. 自己英语太差
    • D. 想和男的商量
  • Phân tích đối chiếu: 女:我也有这个想法,真是不谋而合啊!一起去吧。 Muốn cùng đi đăng ký.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:女的今天为什么迟到了?

wèn: nǚ de jīn tiān wèi shén me chí dào le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
昨晚开车了 zuó wǎn kāi chē le
B
闹钟坏了 nào zhōng huài le
C
路上堵车了 lù shang dǔ chē le
D
起床晚了 qǐ chuáng wǎn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你今天怎么又迟到了?别告诉我你的闹钟又坏了。 女:今天是我起晚了,昨天晚上又开夜车了。 问:女的今天为什么迟到了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你今天怎么又迟到了?别告诉我你的闹钟又坏了。 女:今天是我起晚了,昨天晚上又开夜车了。 问:女的今天为什么迟到了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay em dậy muộn vì tối qua thức khuya cày việc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 昨晚开车了
    • B. 闹钟坏了
    • C. 路上堵车了
    • D. 起床晚了
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天是我起晚了,昨天晚上又开夜车了。 Thức dậy muộn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:关于女的,可以知道什么?

wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电脑被男的借走了 diàn nǎo bèi nán de jiè zǒu le
B
要向男的借电脑 yào xiàng nán de jiè diàn nǎo
C
电脑被小王借走了 diàn nǎo bèi xiǎo wáng jiè zǒu le
D
借电脑借晚了 jiè diàn nǎo jiè wǎn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的电脑借我用一下可以吗? 女:真不好意思,刚被小王借走了,你要是早点儿来就好了。 问:关于女的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的电脑借我用一下可以吗? 女:真不好意思,刚被小王借走了,你要是早点儿来就好了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngại quá, máy tính vừa bị Tiểu Vương mượn đi mất rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电脑被男的借走了
    • B. 要向男的借电脑
    • C. 电脑被小王借走了
    • D. 借电脑借晚了
  • Phân tích đối chiếu: 女:真不好意思,刚被小王借走了,你要是早点儿来就好了。 Máy tính đã cho mượn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:下面哪个词形容女的最合适?

wèn: xià miàn nǎ gè cí xíng róng nǚ de zuì hé shì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
慌慌张张 huāng huāng zhāng zhāng
B
丢三落四 diū sān là sì
C
勤劳勇敢 qín láo yǒng gǎn
D
认真刻苦 rèn zhēn kè kǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的手机是不是又没带?我不告诉你,你又该忘了。 女:谢谢,我这个习惯是改不了了。 问:下面哪个词形容女的最合适?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的手机是不是又没带?我不告诉你,你又该忘了。 女:谢谢,我这个习惯是改不了了。 问:下面哪个词形容女的最合适?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lại quên mang điện thoại đúng không, không nhắc là quên béng ngay.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 慌慌张张
    • B. 丢三落四
    • C. 勤劳勇敢
    • D. 认真刻苦
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,我这个习惯是改不了了。 Tính tình đãng trí bất cẩn (粗心).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:男的为什么回来晚了?

wèn: nán de wèi shén me huí lái wǎn le?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
下雨没带伞 xià yǔ méi dài sǎn
B
公司有事 gōng sī yǒu shì
C
堵车了 dǔ chē le
D
车坏了 chē huài le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天怎么才回来?我都等你半天了。 男:刚下班就下雨了,我又没带雨伞,就在公司等了会儿。 女:你不会打车回来吗? 男:下班的时候人太多,打不着车啊。 问:男的为什么回来晚了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天怎么才回来?我都等你半天了。 男:刚下班就下雨了,我又没带雨伞,就在公司等了会儿。 女:你不会打车回来吗? 男:下班的时候人太多,打不着车啊。 问:男的为什么回来晚了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa không có ô lại đông đúc không đón được taxi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下雨没带伞
    • B. 公司有事
    • C. 堵车了
    • D. 车坏了
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚下班就下雨了,我又没带雨伞,就在公司等了会儿。 Mưa và khó đón xe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:听到山本获奖的消息,女的是什么态度?

wèn: tīng dào shān běn huò jiǎng de xiāo xī, nǚ de shì shén me tài dù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
兴奋 xīng fèn
B
高兴 gāo xìng
C
怀疑 huái yí
D
难过 nán guò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说山本获得了口语大赛一等奖。 女:你听谁说的? 男:玛丽呀,她说她听英贤说的。 女:你别逗了。就凭他的实力,怎么可能获奖呢? 问:听到山本获奖的消息,女的是什么态度?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说山本获得了口语大赛一等奖。 女:你听谁说的? 男:玛丽呀,她说她听英贤说的。 女:你别逗了。就凭他的实力,怎么可能获奖呢? 问:听到山本获奖的消息,女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng có đùa, trình độ như cậu ta làm sao mà giật giải được?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 兴奋
    • B. 高兴
    • C. 怀疑
    • D. 难过
  • Phân tích đối chiếu: 女:你听谁说的? Thái độ hoài nghi không tin.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:关于女的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
玩儿得不开心 wán ér dé bù kāi xīn
B
很喜欢去宾馆住宿 hěn xǐ huan qù bīn guǎn zhù sù
C
花了很长时间回宾馆 huā le hěn cháng shí jiān huí bīn guǎn
D
打车回的宾馆 dǎ chē huí de bīn guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天玩儿得怎么样?听说你去长城了? 女:玩儿得还行,就是太累了。 男:怎么回事?你不是坐车去的吗? 女:可我回来的时候坐错车了,转了好半天才找到回宾馆的路。 男:找不到就打车啊,怎么就认准坐公交了呢? 问:关于女的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天玩儿得怎么样?听说你去长城了? 女:玩儿得还行,就是太累了。 男:怎么回事?你不是坐车去的吗? 女:可我回来的时候坐错车了,转了好半天才找到回宾馆的路。 男:找不到就打车啊,怎么就认准坐公交了呢? 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lúc về đi nhầm xe, lạc mất nửa ngày.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 玩儿得不开心
    • B. 很喜欢去宾馆住宿
    • C. 花了很长时间回宾馆
    • D. 打车回的宾馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:玩儿得还行,就是太累了。 Ngồi nhầm xe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:教学楼可能什么时候使用?

wèn: jiào xué lóu kě néng shén me shí hòu shǐ yòng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
今年3月 jīn nián 3 yuè
B
明年3月 míng nián 3 yuè
C
今年12月 jīn nián 1 2 yuè
D
明年2月 míng nián 2 yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看这儿又盖了一座新楼,原来还是一片草地呢。 女:是啊,这是我们的教学楼。 男:是吗?什么时候我们能在这里上课啊? 女:原定今年12月就可以使用的,可是建筑公司说还得3个月才能完成。 男:真希望能快点儿啊,我们明年6月就毕业了。 问:教学楼可能什么时候使用?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看这儿又盖了一座新楼,原来还是一片草地呢。 女:是啊,这是我们的教学楼。 男:是吗?什么时候我们能在这里上课啊? 女:原定今年12月就可以使用的,可是建筑公司说还得3个月才能完成。 男:真希望能快点儿啊,我们明年6月就毕业了。 问:教学楼可能什么时候使用?
  • Nghĩa tiếng Việt: 明年3月
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今年3月
    • B. 明年3月
    • C. 今年12月
    • D. 明年2月
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,这是我们的教学楼。 Tháng 3 năm sau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:关于男的,下列哪项正确?

wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
交不起报名费 jiāo bù qǐ bào míng fèi
B
身体不太好 shēn tǐ bú tài hǎo
C
不太会说话 bú tài huì shuō huà
D
比赛表现不好 bǐ sài biǎo xiàn bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天去参加演讲比赛了吗? 男:当然去了,我得对得起我交的报名费啊! 女:结果怎么样?一定不错吧? 男:我太紧张了。站在台上,脑子一片空白,一句话都没说出来。 问:关于男的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天去参加演讲比赛了吗? 男:当然去了,我得对得起我交的报名费啊! 女:结果怎么样?一定不错吧? 男:我太紧张了。站在台上,脑子一片空白,一句话都没说出来。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Run quá đứng hình, đầu óc trống rỗng không nói được câu nào.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 交不起报名费
    • B. 身体不太好
    • C. 不太会说话
    • D. 比赛表现不好
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然去了,我得对得起我交的报名费啊! Thi đấu không tốt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:通过对话,可以知道什么?

wèn: tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的不给女的买戒指 nán de bù gěi nǚ de mǎi jiè zhǐ
B
男的和女的分手了 nán de hé nǚ de fēn shǒu le
C
男的现在没发工资 nán de xiàn zài méi fā gōng zī
D
男的要把工资交给女的 nán de yào bǎ gōng zī jiāo gěi nǚ de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thôi chịu em rồi, đợi anh lĩnh lương anh mua cho.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的不给女的买戒指
    • B. 男的和女的分手了
    • C. 男的现在没发工资
    • D. 男的要把工资交给女的
  • Phân tích đối chiếu: 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 Cuối cùng đành nhượng bộ mua nhẫn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:现在的小丽怎么样?

wèn: xiàn zài de xiǎo lì zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有18种样子 yǒu 1 8 zhǒng yàng zi
B
比以前胖了 bǐ yǐ qián pàng le
C
比以前高了 bǐ yǐ qián gāo le
D
比以前漂亮了 bǐ yǐ qián piào liang le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我今天看见小丽了,她和她的男朋友在逛商店。 女:是吗?她现在怎么样了? 男:现在的小丽和以前可不大一样了,又温柔又漂亮。 女:真是女大十八变啊! 问:现在的小丽怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我今天看见小丽了,她和她的男朋友在逛商店。 女:是吗?她现在怎么样了? 男:现在的小丽和以前可不大一样了,又温柔又漂亮。 女:真是女大十八变啊! 问:现在的小丽怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vừa dịu dàng lại xinh đẹp, con gái lớn thay đổi nhiều.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有18种样子
    • B. 比以前胖了
    • C. 比以前高了
    • D. 比以前漂亮了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?她现在怎么样了? Xinh đẹp hơn nhiều.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:对话可能发生在什么地方?

wèn: duì huà kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
医院 yī yuàn
B
学校 xué xiào
C
公司 gōng sī
D
家里 jiā lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,大夫说我怎么了?我胃还是很疼。 女:没事儿,你的胃有点儿小问题,好好儿养养就好了。 男:我想喝点儿水行吗?我有点儿渴。 女:大夫刚才说了,你检查结束之前不能喝水,听大夫的话,忍一下吧。 问:对话可能发生在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,大夫说我怎么了?我胃还是很疼。 女:没事儿,你的胃有点儿小问题,好好儿养养就好了。 男:我想喝点儿水行吗?我有点儿渴。 女:大夫刚才说了,你检查结束之前不能喝水,听大夫的话,忍一下吧。 问:对话可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khám bệnh dạ dày, bác sĩ dặn dò trước khi nội soi/xét nghiệm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 学校
    • C. 公司
    • D. 家里
  • Phân tích đối chiếu: 女:没事儿,你的胃有点儿小问题,好好儿养养就好了。 Bệnh viện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:从对话中可以知道什么?

wèn: cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
这只是个别现象 zhè zhǐ shì gè bié xiàn xiàng
B
那些人有点儿愧 nà xiē rén yǒu diǎn er kuì
C
现在的人都没有感情 xiàn zài de rén dōu méi yǒu gǎn qíng
D
人快乐是因为爱自己 rén kuài lè shì yīn wèi ài zì jǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在的人还有感情吗! 女:为什么这么说? 男:你看这些人,怎么能不要自己的亲生女儿呢?还一点儿也不知道惭愧。 女:这只是个别现象,并不是所有人都这样。假如人没有感情,世界就没有爱,就没有温暖,人也就没有了快乐。 问:从对话中可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在的人还有感情吗! 女:为什么这么说? 男:你看这些人,怎么能不要自己的亲生女儿呢?还一点儿也不知道惭愧。 女:这只是个别现象,并不是所有人都这样。假如人没有感情,世界就没有爱,就没有温暖,人也就没有了快乐。 问:从对话中可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao có thể nhẫn tâm vứt bỏ con gái ruột cơ chứ!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这只是个别现象
    • B. 那些人有点儿愧
    • C. 现在的人都没有感情
    • D. 人快乐是因为爱自己
  • Phân tích đối chiếu: 女:为什么这么说? Rất bức xúc phẫn nộ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:关于经理,下列哪项正确?

wèn: guān yú jīng lǐ, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
对待员工很好 duì dài yuán gōng hěn hǎo
B
从来不犯错误 cóng lái bú fàn cuò wù
C
生病住院了 shēng bìng zhù yuàn le
D
不会说话了 bú huì shuō huà le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:没想到经理是个这么好的人。 女:经理人不错,对待员工一直很好。 男:是啊。今天他亲自去看望生病的小王,小王没想到经理会亲自来看他,一时不知道说什么好。 女:要是我也会像小王一样的。 问:关于经理,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:没想到经理是个这么好的人。 女:经理人不错,对待员工一直很好。 男:是啊。今天他亲自去看望生病的小王,小王没想到经理会亲自来看他,一时不知道说什么好。 女:要是我也会像小王一样的。 问:关于经理,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đích thân tới thăm nhân viên bị bệnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 对待员工很好
    • B. 从来不犯错误
    • C. 生病住院了
    • D. 不会说话了
  • Phân tích đối chiếu: 女:经理人不错,对待员工一直很好。 Quan tâm cấp dưới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:《茶馆》描述的是下列哪个城市人民的生活状况?

wèn: 《 chá guǎn》 miáo shù de shì xià liè nǎ gè chéng shì rén mín de shēng huó zhuàng kuàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
北京 běi jīng
B
南京 nán jīng
C
天津 tiān jīn
D
沈阳 shěn yáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
话剧《茶馆》是老舍在1956年完成的作品,以老北京一家大茶馆的兴衰变迁为背景,展现了清末到抗战胜利后50年间北京的社会风貌。 问:《茶馆》描述的是下列哪个城市人民的生活状况?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 话剧《茶馆》是老舍在1956年完成的作品,以老北京一家大茶馆的兴衰变迁为背景,展现了清末到抗战胜利后50年间北京的社会风貌。 问:《茶馆》描述的是下列哪个城市人民的生活状况?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北京
    • B. 南京
    • C. 天津
    • D. 沈阳
  • Phân tích đối chiếu: 问:《茶馆》描述的是下列哪个城市人民的生活状况? Thành phố Bắc Kinh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:《茶馆》是老舍什么时候完成的作品?

wèn: 《 chá guǎn》 shì lǎo shè shén me shí hòu wán chéng de zuò pǐn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
1950年 nián
B
1956年 nián
C
1958 年 nián
D
1970年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
话剧《茶馆》是老舍在1956年完成的作品,1958年由北京人民艺术剧院首排。 问:《茶馆》是老舍什么时候完成的作品?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 话剧《茶馆》是老舍在1956年完成的作品,1958年由北京人民艺术剧院首排。 问:《茶馆》是老舍什么时候完成的作品?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1950年
    • B. 1956年
    • C. 1958 年
    • D. 1970年
  • Phân tích đối chiếu: 问:《茶馆》是老舍什么时候完成的作品? Năm 1956.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:下列哪个不是《茶馆》中的人物?

wèn: xià liè nǎ gè bú shì 《 chá guǎn》 zhōng de rén wù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
王利发 wáng lì fā
B
常四爷 cháng sì yé
C
刘麻子 liú má zǐ
D
老舍 lǎo shè
Lời thoại trong băng (Transcript):
故事讲述了茶馆老板王利发、民族资本家秦仲义、八旗子弟常四爷以及刘麻子等小人物的命运。 问:下列哪个不是《茶馆》中的人物?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 故事讲述了茶馆老板王利发、民族资本家秦仲义、八旗子弟常四爷以及刘麻子等小人物的命运。 问:下列哪个不是《茶馆》中的人物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vương Lợi Phát, Thường Tứ Gia, Lưu Ma Tử đều là nhân vật kịch Quán Trà; Lão Xá là tên tác giả.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 王利发
    • B. 常四爷
    • C. 刘麻子
    • D. 老舍
  • Phân tích đối chiếu: 问:下列哪个不是《茶馆》中的人物? Lão Xá không phải nhân vật trong Quán Trà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的?

wèn: bǎ mù gùn ná zǒu hòu, hòu miàn de yáng de fǎn yìng shì shén me yàng de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
还是跳一下 hái shì tiào yí xià
B
先去找木棍 xiān qù zhǎo mù gùn
C
停下不走了 tíng xià bù zǒu le
D
还是正常走 hái shì zhèng cháng zǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
在一群羊前面横放一根木棍,第一只羊跳了过去,第二只、第三只也会跟着跳过去。这时,把那根棍子撤走,后面的羊走到这里,仍然会像前面的羊一样向上跳一下。 问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在一群羊前面横放一根木棍,第一只羊跳了过去,第二只、第三只也会跟着跳过去。这时,把那根棍子撤走,后面的羊走到这里,仍然会像前面的羊一样向上跳一下。 问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还是跳一下
    • B. 先去找木棍
    • C. 停下不走了
    • D. 还是正常走
  • Phân tích đối chiếu: 问:把木棍拿走后,后面的羊的反应是什么样的? Vẫn nhảy lên.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:“羊群效应”又可以叫做什么?

wèn: “ yáng qún xiào yìng” yòu kě yǐ jiào zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
从众行为 cóng zhòng xíng wéi
B
从众心理 cóng zhòng xīn lǐ
C
心理效应 xīn lǐ xiào yìng
D
从众效应 cóng zhòng xiào yìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
拦路的棍子已经不在了,这就是所谓的“羊群效应”,也称“从众心理”。 问:“羊群效应”又可以叫做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 拦路的棍子已经不在了,这就是所谓的“羊群效应”,也称“从众心理”。 问:“羊群效应”又可以叫做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 从众行为
    • B. 从众心理
    • C. 心理效应
    • D. 从众效应
  • Phân tích đối chiếu: 问:“羊群效应”又可以叫做什么? Tâm lý bầy đàn / tòng chúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:根据上文,“羊群效应”对哪一领域影响较大?

wèn: gēn jù shàng wén, “ yáng qún xiào yìng” duì nǎ yì lǐng yù yǐng xiǎng jiào dà?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
金融市场 jīn róng shì chǎng
B
动物学界 dòng wù xué jiè
C
医疗市场 yī liáo shì chǎng
D
心理学界 xīn lǐ xué jiè
Lời thoại trong băng (Transcript):
这是管理学上一些企业常见的市场行为,投资者往往是通过观察周围人群的行为而提取信息,从而产生从众行为。 问:根据上文,“羊群效应”对哪一领域影响较大?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这是管理学上一些企业常见的市场行为,投资者往往是通过观察周围人群的行为而提取信息,从而产生从众行为。 问:根据上文,“羊群效应”对哪一领域影响较大?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 金融市场
    • B. 动物学界
    • C. 医疗市场
    • D. 心理学界
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据上文,“羊群效应”对哪一领域影响较大? Lĩnh vực đầu tư thị trường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:今年“十一”,赵女士为什么没有选择外出旅游?

wèn: jīn nián “ shí yī”, zhào nǚ shì wèi shén me méi yǒu xuǎn zé wài chū lǚ yóu?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
旅游很辛苦 lǚ yóu hěn xīn kǔ
B
旅游的人太多 lǚ yóu de rén tài duō
C
朋友请她打球 péng yǒu qǐng tā dǎ qiú
D
她就想睡觉 tā jiù xiǎng shuì jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
游景点、爬高山、在外吃住对已经疲倦的身体来说确实是一件非常辛苦的事。“前几年长假我经常外出旅游,但这两年我最希望的是能够花钱买健康。” 问:今年“十一”,赵女士为什么没有选择外出旅游?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 游景点、爬高山、在外吃住对已经疲倦的身体来说确实是一件非常辛苦的事。“前几年长假我经常外出旅游,但这两年我最希望的是能够花钱买健康。” 问:今年“十一”,赵女士为什么没有选择外出旅游?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅游很辛苦
    • B. 旅游的人太多
    • C. 朋友请她打球
    • D. 她就想睡觉
  • Phân tích đối chiếu: 问:今年“十一”,赵女士为什么没有选择外出旅游? Quá mệt mỏi vất vả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:记者在采访中发现,现在很多上班族的长假是怎样安排的?

wèn: jì zhě zài cǎi fǎng zhōng fā xiàn, xiàn zài hěn duō shàng bān zú de cháng jià shì zěn yàng ān pái de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
出去旅游 chū qù lǚ yóu
B
锻炼身体 duàn liàn shēn tǐ
C
在家睡觉 zài jiā shuì jiào
D
检查身体 jiǎn chá shēn tǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者在采访中发现,很多上班族都像赵女士一样,在这个假期选择锻炼身体,所以出现了长假期间“花钱买健康”的说法。 问:记者在采访中发现,现在很多上班族的长假是怎样安排的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者在采访中发现,很多上班族都像赵女士一样,在这个假期选择锻炼身体,所以出现了长假期间“花钱买健康”的说法。 问:记者在采访中发现,现在很多上班族的长假是怎样安排的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 出去旅游
    • B. 锻炼身体
    • C. 在家睡觉
    • D. 检查身体
  • Phân tích đối chiếu: 问:记者在采访中发现,现在很多上班族的长假是怎样安排的? Tập luyện thể dục thể thao.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:赵女士这个长假是怎么安排的?

wèn: zhào nǚ shì zhè ge cháng jià shì zěn me ān pái de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爬山 pá shān
B
睡觉 shuì jiào
C
打球 dǎ qiú
D
逛街 ¥50 guàng jiē
Lời thoại trong băng (Transcript):
赵女士和朋友预订了羽毛球馆,好好儿打了几场羽毛球,白天锻炼,晚上睡得好。 问:赵女士这个长假是怎么安排的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 赵女士和朋友预订了羽毛球馆,好好儿打了几场羽毛球,白天锻炼,晚上睡得好。 问:赵女士这个长假是怎么安排的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爬山
    • B. 睡觉
    • C. 打球
    • D. 逛街 ¥50
  • Phân tích đối chiếu: 问:赵女士这个长假是怎么安排的? Đánh cầu lông.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:最开始轮流分粥的结果是什么?

wèn: zuì kāi shǐ lún liú fēn zhōu de jié guǒ shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
每个人都吃不饱 měi gè rén dōu chī bù bǎo
B
只有一周大家都吃饱了 zhǐ yǒu yì zhōu dà jiā dōu chī bǎo le
C
只分粥的那个人能吃饱 zhī fēn zhōu de nà ge rén néng chī bǎo
D
每个人都吃得很饱 měi gè rén dōu chī dé hěn bǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
有七个人住在一起分粥吃。一开始他们每天由一个人轮流来分粥。每周下来,他们只有一天是饱的,就是自己分粥的那一天。 问:最开始轮流分粥的结果是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有七个人住在一起分粥吃。一开始他们每天由一个人轮流来分粥。每周下来,他们只有一天是饱的,就是自己分粥的那一天。 问:最开始轮流分粥的结果是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 每个人都吃不饱
    • B. 只有一周大家都吃饱了
    • C. 只分粥的那个人能吃饱
    • D. 每个人都吃得很饱
  • Phân tích đối chiếu: 问:最开始轮流分粥的结果是什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:道德高尚的人分粥,结果怎么样?

wèn: dào dé gāo shàng de rén fēn zhōu, jié guǒ zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
每个人都能吃饱 měi gè rén dōu néng chī bǎo
B
还是不公平并且常争吵 hái shì bù gōng píng bìng qiě cháng zhēng chǎo
C
分粥结果很公平 fēn zhōu jié guǒ hěn gōng píng
D
每个人都吃凉粥 měi gè rén dōu chī liáng zhōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
后来他们推选出一个道德高尚的人来分粥。但大家都努力地去讨好他,搞得分粥还是不公平,每天吃饭前都会争吵。 问:道德高尚的人分粥,结果怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 后来他们推选出一个道德高尚的人来分粥。但大家都努力地去讨好他,搞得分粥还是不公平,每天吃饭前都会争吵。 问:道德高尚的人分粥,结果怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 每个人都能吃饱
    • B. 还是不公平并且常争吵
    • C. 分粥结果很公平
    • D. 每个人都吃凉粥
  • Phân tích đối chiếu: 问:道德高尚的人分粥,结果怎么样? Vẫn bất công và cãi vã.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:最后大家过得怎么样?

wèn: zuì hòu dà jiā guò dé zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
快快乐乐 kuài kuài lè lè
B
忙忙碌碌 máng máng lù lù
C
非常穷困 fēi cháng qióng kùn
D
非常富有 fēi cháng fù yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
最后他们规定:分粥的人要等其他人都挑完后拿剩下的最后一碗粥。为了不让自己吃到最少的,每人都尽量分得十分平均。从那以后大家和和气气。 问:最后大家过得怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最后他们规定:分粥的人要等其他人都挑完后拿剩下的最后一碗粥。为了不让自己吃到最少的,每人都尽量分得十分平均。从那以后大家和和气气。 问:最后大家过得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 快快乐乐
    • B. 忙忙碌碌
    • C. 非常穷困
    • D. 非常富有
  • Phân tích đối chiếu: 问:最后大家过得怎么样? Hòa thuận vui vẻ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:做米饭时加入什么可以使米饭更香甜?

wèn: zuò mǐ fàn shí jiā rù shén me kě yǐ shǐ mǐ fàn gèng xiāng tián?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
白酒 bái jiǔ
B
米酒 mǐ jiǔ
C
葡萄酒 pú táo jiǔ
D
啤酒 pí jiǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
做米饭时,在米中加少量水的同时,加入四分之一或五分之一的啤酒,与米中的水混合后蒸出来的米饭非常香甜。 问:做米饭时加入什么可以使米饭更香甜?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做米饭时,在米中加少量水的同时,加入四分之一或五分之一的啤酒,与米中的水混合后蒸出来的米饭非常香甜。 问:做米饭时加入什么可以使米饭更香甜?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 白酒
    • B. 米酒
    • C. 葡萄酒
    • D. 啤酒
  • Phân tích đối chiếu: 问:做米饭时加入什么可以使米饭更香甜? Rót một chút bia.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:炒鸡蛋时放一点儿白酒可以使鸡蛋怎么样?

wèn: chǎo jī dàn shí fàng yì diǎn ér bái jiǔ kě yǐ shǐ jī dàn zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
鲜嫩 xiān nèn
B
更黄 gèng huáng
C
变多 biàn duō
D
变大 biàn dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
炒鸡蛋时,如果在下锅之前往鸡蛋中滴几滴白酒,炒出的鸡蛋会很软而且又鲜又嫩。 问:炒鸡蛋时放一点儿白酒可以使鸡蛋怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 炒鸡蛋时,如果在下锅之前往鸡蛋中滴几滴白酒,炒出的鸡蛋会很软而且又鲜又嫩。 问:炒鸡蛋时放一点儿白酒可以使鸡蛋怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鲜嫩
    • B. 更黄
    • C. 变多
    • D. 变大
  • Phân tích đối chiếu: 问:炒鸡蛋时放一点儿白酒可以使鸡蛋怎么样? Mềm tươi non.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:根据上文,葡萄酒的用处是什么?

wèn: gēn jù shàng wén, pú táo jiǔ de yòng chu shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
可以用来淘米 kě yǐ yòng lái táo mǐ
B
帮助存放火腿 bāng zhù cún fàng huǒ tuǐ
C
帮助减轻醋味 bāng zhù jiǎn qīng cù wèi
D
可使米饭香甜 kě shǐ mǐ fàn xiāng tián
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果火腿没用完,夏天炎热不太容易存放,你可在开口的地方涂些葡萄酒,包好后放入冰箱,便于存放且保持原味。 问:根据上文,葡萄酒的用处是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果火腿没用完,夏天炎热不太容易存放,你可在开口的地方涂些葡萄酒,包好后放入冰箱,便于存放且保持原味。 问:根据上文,葡萄酒的用处是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 可以用来淘米
    • B. 帮助存放火腿
    • C. 帮助减轻醋味
    • D. 可使米饭香甜
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据上文,葡萄酒的用处是什么? Bảo quản thịt giăm bông.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!