Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-BLCUP-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-BLCUP-04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H5-BLCUP-04: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã BLCUP-04

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề BLCUP-04
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:女的在做什么?

wèn: nǚ de zài zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
坐车 zuò chē
B
找人 zhǎo rén
C
问路 wèn lù
D
散步 sàn bù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,157路公交车的车站在哪里? 男:就在前面,沿着这条路一直往前走,十字路口左拐就是。 问:女的在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,157路公交车的车站在哪里? 男:就在前面,沿着这条路一直往前走,十字路口左拐就是。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác tài ơi, trạm xe buýt tuyến 157 ở đâu ạ? -> Người nữ đang hỏi đường đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坐车
    • B. 找人
    • C. 问路
    • D. 散步
  • Phân tích đối chiếu: 男:就在前面,沿着这条路一直往前走,十字路口左拐就是。
  • Tapescript: 女:师傅,157路公交车的车站在哪里? Khớp đáp án C: Hỏi đường (问路).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

问:下列说法哪项是正确的?

wèn: xià liè shuō fǎ nǎ xiàng shì zhèng què de?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的只喜欢游泳 nǚ de zhī xǐ huan yóu yǒng
B
女的偶尔打乒乓球 nǚ de ǒu ěr dǎ pīng pāng qiú
C
女的不常去游泳 nǚ de bù cháng qù yóu yǒng
D
女的乒乓球打得很好 nǚ de pīng pāng qiú dǎ dé hěn hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你现在还经常去游泳吗? 女:是的,除了游泳,偶尔也会打乒乓球。 问:下列说法哪项是正确的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你现在还经常去游泳吗? 女:是的,除了游泳,偶尔也会打乒乓球。 问:下列说法哪项是正确的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ chia sẻ ngoài bơi lội ra thì thỉnh thoảng cô cũng chơi bóng bàn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的只喜欢游泳
    • B. 女的偶尔打乒乓球
    • C. 女的不常去游泳
    • D. 女的乒乓球打得很好
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,除了游泳,偶尔也会打乒乓球。
  • Tapescript: 女:是的,除了游泳,偶尔也会打乒乓球。 Khớp đáp án B: Người nữ thỉnh thoảng chơi bóng bàn (女的偶尔打乒乓球).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

问:女的是做什么的?

wèn: nǚ de shì zuò shén me de?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
老师 lǎo shī
B
学生 xué shēng
C
医生 yī shēng
D
司机 sī jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:天气预报说明天有大暴雨,你哪儿也别去了。 女:那哪行啊!学生还等着我上课呢,就是生病也得去啊。 问:女的是做什么的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:天气预报说明天有大暴雨,你哪儿也别去了。 女:那哪行啊!学生还等着我上课呢,就是生病也得去啊。 问:女的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Học sinh còn đang chờ cô lên lớp dạy nên dù ốm cũng phải đến trường.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老师
    • B. 学生
    • C. 医生
    • D. 司机
  • Phân tích đối chiếu: 女:那哪行啊!学生还等着我上课呢,就是生病也得去啊。
  • Tapescript: 女:那哪行啊!学生还等着我上课呢,就是生病也得去啊。 Khớp đáp án A: Giáo viên (老师).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

问:男的是什么语气?

wèn: nán de shì shén me yǔ qì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
责怪 zé guài
B
怀疑 huái yí
C
同情 tóng qíng
D
生气 shēng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我今天给你打了一天电话也没人接,你干什么去了? 女:你没收到吗?我给你发短信了呀。 问:男的是什么语气?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我今天给你打了一天电话也没人接,你干什么去了? 女:你没收到吗?我给你发短信了呀。 问:男的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam phàn nàn gọi điện cả ngày không nghe máy, giọng điệu mang tính trách móc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 责怪
    • B. 怀疑
    • C. 同情
    • D. 生气
  • Phân tích đối chiếu: 女:你没收到吗?我给你发短信了呀。
  • Tapescript: 男:我今天给你打了一天电话也没人接,你干什么去了? Khớp đáp án A: Trách móc, cằn nhằn (责怪).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

问:关于女的,可以知道什么?

wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不相信 bù xiāng xìn
B
很高兴 hěn gāo xìng
C
很吃惊 hěn chī jīng
D
不喜欢花 bù xǐ huan huā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,刚才有人来给你送花了。 女:别和我开玩笑了,怎么可能呢? 问:关于女的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,刚才有人来给你送花了。 女:别和我开玩笑了,怎么可能呢? 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng đùa tôi nữa, làm sao mà có chuyện đó được chứ -> Cô không tin có người tặng hoa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不相信
    • B. 很高兴
    • C. 很吃惊
    • D. 不喜欢花
  • Phân tích đối chiếu: 女:别和我开玩笑了,怎么可能呢?
  • Tapescript: 女:别和我开玩笑了,怎么可能呢? Khớp đáp án A: Không tin (不相信).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

问:对话可能发生在什么地方?

wèn: duì huà kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
商店 shāng diàn
B
饭店 fàn diàn
C
宾馆 bīn guǎn
D
飞机上 fēi jī shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,请问您有预订吗? 女:包间还需要预订呀?那我们在大厅吃吧。 问:对话可能发生在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,请问您有预订吗? 女:包间还需要预订呀?那我们在大厅吃吧。 问:对话可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đề cập đến phòng riêng và sảnh ăn uống của nhà hàng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 饭店
    • C. 宾馆
    • D. 飞机上
  • Phân tích đối chiếu: 女:包间还需要预订呀?那我们在大厅吃吧。
  • Tapescript: 男:小姐,请问您有预订吗?/ 女:包间还需要预订呀?那我们在大厅吃吧。 Khớp đáp án B: Nhà hàng, quán ăn (饭店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:女的是什么语气?

wèn: nǚ de shì shén me yǔ qì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
骄傲 jiāo ào
B
害羞 hài xiū
C
热情 rè qíng
D
谦虚 qiān xū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小白,没看出来你乒乓球打得这么好啊!什么时候咱们一起练练? 女:不敢当,不敢当,我还得向您请教呢。 问:女的是什么语气?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小白,没看出来你乒乓球打得这么好啊!什么时候咱们一起练练? 女:不敢当,不敢当,我还得向您请教呢。 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: 'Không dám nhận, em còn phải học hỏi bác nhiều ạ' là cách nói khiêm nhường chuẩn mực.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 骄傲
    • B. 害羞
    • C. 热情
    • D. 谦虚
  • Phân tích đối chiếu: 女:不敢当,不敢当,我还得向您请教呢。
  • Tapescript: 女:不敢当,不敢当,我还得向您请教呢。 Khớp đáp án D: Khiêm tốn (谦虚).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:男的是什么意思?

wèn: nán de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不想帮女的 bù xiǎng bāng nǚ de
B
不知道什么牌子的好 bù zhī dào shén me pái zi de hǎo
C
女的应该换个牌子 nǚ de yīng gāi huàn gè pái zi
D
认为女的应该好好学习 rèn wéi nǚ de yīng gāi hǎo hào xué xí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你帮我上网看看什么牌子的洗面奶比较好,我想换一个。 男:你整天把精力都用在这上怎么行?还是想想怎么写论文吧。 问:男的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你帮我上网看看什么牌子的洗面奶比较好,我想换一个。 男:你整天把精力都用在这上怎么行?还是想想怎么写论文吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam khuyên nên dành tâm trí vào việc viết luận văn tốt nghiệp thay vì mải mê mỹ phẩm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不想帮女的
    • B. 不知道什么牌子的好
    • C. 女的应该换个牌子
    • D. 认为女的应该好好学习
  • Phân tích đối chiếu: 男:你整天把精力都用在这上怎么行?还是想想怎么写论文吧。
  • Tapescript: 男:你整天把精力都用在这上怎么行?还是想想怎么写论文吧。 Khớp đáp án D: Cho rằng người nữ nên lo học hành tử tế (认为女的应该好好学习).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:他们最可能在什么地方?

wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
商店 shāng diàn
B
电影院 diàn yǐng yuàn
C
医院 yī yuàn
D
邮局 yóu jú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这双有点儿小,有大一号的吗? 女:对不起,没有了,这已经是最大号的了。 问:他们最可能在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这双有点儿小,有大一号的吗? 女:对不起,没有了,这已经是最大号的了。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lượng từ 'đôi' (双) và hỏi size giày dép lớn hơn chỉ có ở cửa hàng mua sắm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 电影院
    • C. 医院
    • D. 邮局
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,没有了,这已经是最大号的了。
  • Tapescript: 男:这双有点儿小,有大一号的吗? Khớp đáp án A: Cửa hàng bán đồ (商店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:现在几点了?

wèn: xiàn zài jǐ diǎn le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
6点 diǎn
B
6点半 diǎn bàn
C
5点半 diǎn bàn
D
7点 diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你快点儿呀,还有半个小时就6点了。 女:着什么急,不是7点才上课吗? 问:现在几点了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你快点儿呀,还有半个小时就6点了。 女:着什么急,不是7点才上课吗? 问:现在几点了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Còn nửa tiếng nữa là 6 giờ, tức là bây giờ đang là 5 giờ 30 phút.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6点
    • B. 6点半
    • C. 5点半
    • D. 7点
  • Phân tích đối chiếu: 女:着什么急,不是7点才上课吗?
  • Tapescript: 男:你快点儿呀,还有半个小时就6点了。 Khớp đáp án C: 5 giờ 30 (5点半).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不打算结婚了 bù dǎ suàn jié hūn le
B
买房子才能结婚 mǎi fáng zi cái néng jié hūn
C
觉得男的不爱她 jué de nán de bú ài tā
D
不需要温暖的家 bù xū yào wēn nuǎn de jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你就知道房子,没有房子我们就不能结婚吗? 女:我需要的是一个温暖的家,不是一句简单的“我爱你”。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你就知道房子,没有房子我们就不能结婚吗? 女:我需要的是一个温暖的家,不是一句简单的“我爱你”。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ khẳng định cần có mái ấm thực tế vững chắc (phải có nhà) mới tính chuyện thành hôn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不打算结婚了
    • B. 买房子才能结婚
    • C. 觉得男的不爱她
    • D. 不需要温暖的家
  • Phân tích đối chiếu: 女:我需要的是一个温暖的家,不是一句简单的“我爱你”。
  • Tapescript: 女:我需要的是一个温暖的家,不是一句简单的“我爱你”。 Khớp đáp án B: Mua được nhà thì mới kết hôn (买房子才能结婚).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:男的是什么职业?

wèn: nán de shì shén me zhí yè?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学生 xué shēng
B
老师 lǎo shī
C
工人 gōng rén
D
大夫 dài fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你白天上课晚上打工是不是太辛苦了? 男:没关系,还有四个月就毕业了。 问:男的是什么职业?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你白天上课晚上打工是不是太辛苦了? 男:没关系,还有四个月就毕业了。 问:男的是什么职业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban ngày lên lớp, tối đi làm thêm kiếm sống và 4 tháng nữa sẽ tốt nghiệp -> Sinh viên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学生
    • B. 老师
    • C. 工人
    • D. 大夫
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,还有四个月就毕业了。
  • Tapescript: 女:你白天上课晚上打工是不是太辛苦了?/ 男:还有四个月就毕业了。 Khớp đáp án A: Sinh viên (学生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:他们是什么关系?

wèn: tā men shì shén me guān xì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
母子 mǔ zǐ
B
夫妻 fū qī
C
同事 tóng shì
D
朋友 péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:难道你忘了今天是什么日子? 男:我怎么会忘呢?十年前的今天我的妈妈有了一个孝顺的儿媳妇。 问:他们是什么关系?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:难道你忘了今天是什么日子? 男:我怎么会忘呢?十年前的今天我的妈妈有了一个孝顺的儿媳妇。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: 10 năm trước mẹ anh có thêm người con dâu hiếu thảo -> Kỷ niệm 10 năm ngày cưới của hai vợ chồng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 母子
    • B. 夫妻
    • C. 同事
    • D. 朋友
  • Phân tích đối chiếu: 男:我怎么会忘呢?十年前的今天我的妈妈有了一个孝顺的儿媳妇。
  • Tapescript: 男:十年前的今天我的妈妈有了一个孝顺的儿媳妇。 Khớp đáp án B: Vợ chồng (夫妻).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:办公室一共有几个人?

wèn: bàn gōng shì yí gòng yǒu jǐ gè rén?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
两个 liǎng gè
B
三个 sān gè
C
四个 sì gè
D
五个 wǔ gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:办公室里现在都有谁?我想找个人帮帮忙。 女:现在大家都很忙,小张和小胡出差了,就剩老赵和老杨。 问:办公室一共有几个人?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:办公室里现在都有谁?我想找个人帮帮忙。 女:现在大家都很忙,小张和小胡出差了,就剩老赵和老杨。 问:办公室一共有几个人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương, Tiểu Hồ (2 người đi công tác) + Lão Triệu, Lão Dương (2 người ở văn phòng) = 4 người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两个
    • B. 三个
    • C. 四个
    • D. 五个
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在大家都很忙,小张和小胡出差了,就剩老赵和老杨。
  • Tapescript: 女:小张和小胡出差了,就剩老赵和老杨。 Khớp đáp án C: Bốn người (四个).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:下面说法哪项正确?

wèn: xià miàn shuō fǎ nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的要去借书 nán de yào qù jiè shū
B
男的带了校园卡 nán de dài le xiào yuán kǎ
C
对话发生在图书馆 duì huà fā shēng zài tú shū guǎn
D
女的是个大学生 nǚ de shì gè dà xué shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老师,不好意思,我的校园卡在宿舍了,我想进去还一本书。 女:你的校园卡号是多少?什么专业的? 问:下面说法哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老师,不好意思,我的校园卡在宿舍了,我想进去还一本书。 女:你的校园卡号是多少?什么专业的? 问:下面说法哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam quên thẻ sinh viên ở ký túc xá và xin vào bên trong để trả sách mượn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的要去借书
    • B. 男的带了校园卡
    • C. 对话发生在图书馆
    • D. 女的是个大学生
  • Phân tích đối chiếu: 女:你的校园卡号是多少?什么专业的?
  • Tapescript: 男:老师,不好意思,我的校园卡在宿舍了,我想进去还一本书。 Khớp đáp án C: Cuộc đối thoại diễn ra tại thư viện (对话发生在图书馆).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:小明是个什么样的人?

wèn: xiǎo míng shì gè shén me yàng de rén?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很吝啬 hěn lìn sè
B
很孝顺 hěn xiào shùn
C
很大方 hěn dà fāng
D
很自私 hěn zì sī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说小明的妈妈病了。 女:是啊,为了给他妈妈治病,他甚至连房子都卖了。 问:小明是个什么样的人?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说小明的妈妈病了。 女:是啊,为了给他妈妈治病,他甚至连房子都卖了。 问:小明是个什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bán cả căn nhà của mình để lấy tiền chạy chữa thuốc thang cho mẹ già -> Người con vô cùng hiếu thảo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很吝啬
    • B. 很孝顺
    • C. 很大方
    • D. 很自私
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,为了给他妈妈治病,他甚至连房子都卖了。
  • Tapescript: 女:为了给他妈妈治病,他甚至连房子都卖了。 Khớp đáp án B: Rất hiếu thảo (很孝顺).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:男的可能在干什么?

wèn: nán de kě néng zài gàn shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
看电视 kàn diàn shì
B
看报纸 kàn bào zhǐ
C
加油 jiā yóu
D
买车 mǎi chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看,这上面说油价下个月还会涨。 女:我从来不信这些小道消息,除非电视新闻报道出来。 问:男的可能在干什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看,这上面说油价下个月还会涨。 女:我从来不信这些小道消息,除非电视新闻报道出来。 问:男的可能在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 'Em nhìn này, trên này ghi...' và nữ đối đáp 'trừ phi trên ti vi đưa tin' -> Nam đang đọc báo in.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看电视
    • B. 看报纸
    • C. 加油
    • D. 买车
  • Phân tích đối chiếu: 女:我从来不信这些小道消息,除非电视新闻报道出来。
  • Tapescript: 男:你看,这上面说油价下个月还会涨。/ 女:除非电视新闻报道出来。 Khớp đáp án B: Đọc báo chí (看报纸).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:他们现在在几层?

wèn: tā men xiàn zài zài jǐ céng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
三层 sān céng
B
四层 sì céng
C
五层 wǔ céng
D
六层 liù céng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:麻烦问下,几层卖儿童服装? 女:五层,你再上一层左拐就是。 问:他们现在在几层?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:麻烦问下,几层卖儿童服装? 女:五层,你再上一层左拐就是。 问:他们现在在几层?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồ trẻ em ở tầng 5, đi lên thêm 1 tầng nữa là tới -> Hiện tại họ đang đứng ở tầng 4.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 三层
    • B. 四层
    • C. 五层
    • D. 六层
  • Phân tích đối chiếu: 女:五层,你再上一层左拐就是。
  • Tapescript: 女:五层,你再上一层左拐就是。 Khớp đáp án B: Tầng bốn (四层).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:女的最可能在做什么?

wèn: nǚ de zuì kě néng zài zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打电话 dǎ diàn huà
B
发短信 fā duǎn xìn
C
交话费 jiāo huà fèi
D
上网 shàng wǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!我是106号话务员。请问您需要什么帮助? 女:你好!我想查下我手机的积分和话费。 问:女的最可能在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!我是106号话务员。请问您需要什么帮助? 女:你好!我想查下我手机的积分和话费。 问:女的最可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khách hàng đang gọi điện thoại lên tổng đài chăm sóc khách hàng để tra cứu cước phí.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打电话
    • B. 发短信
    • C. 交话费
    • D. 上网
  • Phân tích đối chiếu: 女:你好!我想查下我手机的积分和话费。
  • Tapescript: 男:我是106号话务员... / 女:我想查下我手机的积分和话费。 Khớp đáp án A: Gọi điện thoại (打电话).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:女的为什么提前回来了?

wèn: nǚ de wèi shén me tí qián huí lái le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
生病了 shēng bìng le
B
没钱了 méi qián le
C
不好玩 bù hǎo wán
D
天气不好 tiān qì bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你不是去旅游了吗?怎么这么快就回来了? 女:别提了,我刚到那就水土不服,拉肚子拉得厉害,哪儿还有心思玩啊? 问:女的为什么提前回来了?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你不是去旅游了吗?怎么这么快就回来了? 女:别提了,我刚到那就水土不服,拉肚子拉得厉害,哪儿还有心思玩啊? 问:女的为什么提前回来了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Do lạ nước lạ cái bị tiêu chảy ốm mệt nên phải bỏ dở chuyến đi về sớm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病了
    • B. 没钱了
    • C. 不好玩
    • D. 天气不好
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,我刚到那就水土不服,拉肚子拉得厉害,哪儿还有心思玩啊?
  • Tapescript: 女:我刚到那就水土不服,拉肚子拉得厉害... Khớp đáp án A: Bị ốm đau (生病了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:对话最可能发生在什么地方?

wèn: duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
办公室 bàn gōng shì
B
药店 yào diàn
C
医院 yī yuàn
D
家里 jiā lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:把药喝了,休息一会儿,睡一觉就好了。 女:太苦了,我不想喝,你给我倒杯水吧。 男:良药苦口利于病嘛,来,慢点儿喝。 女:喝完药我想吃块糖。 问:对话最可能发生在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:把药喝了,休息一会儿,睡一觉就好了。 女:太苦了,我不想喝,你给我倒杯水吧。 男:良药苦口利于病嘛,来,慢点儿喝。 女:喝完药我想吃块糖。 问:对话最可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Động viên uống thuốc, đi ngủ nghỉ ngơi và đòi ăn kẹo -> Khung cảnh sinh hoạt gia đình chăm sóc nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 办公室
    • B. 药店
    • C. 医院
    • D. 家里
  • Phân tích đối chiếu: 女:太苦了,我不想喝,你给我倒杯水吧。
  • Tapescript: 男:把药喝了,休息一会儿,睡一觉就好了... / 女:喝完药我想吃块糖。 Khớp đáp án D: Tại nhà (家里).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:关于老张和刘老师,可以知道什么?

wèn: guān yú lǎo zhāng hé liú lǎo shī, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
老张和刘老师感情好 lǎo zhāng hé liú lǎo shī gǎn qíng hǎo
B
老张和刘老师性格相同 lǎo zhāng hé liú lǎo shī xìng gé xiāng tóng
C
他们经常吵架 tā men jīng cháng chǎo jià
D
他们结婚才十年 tā men jié hūn cái shí nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老张跟刘老师都结婚四十年了,感情还那么好,真让人羡慕。 女:是啊,他们虽然性格不同,但从来没见他们红过脸。 男:这叫性格互补,相互理解包容最重要。 女:嗯,咱们以后也得像他们一样。 问:关于老张和刘老师,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老张跟刘老师都结婚四十年了,感情还那么好,真让人羡慕。 女:是啊,他们虽然性格不同,但从来没见他们红过脸。 男:这叫性格互补,相互理解包容最重要。 女:嗯,咱们以后也得像他们一样。 问:关于老张和刘老师,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã kết hôn 40 năm mà tình cảm vợ chồng vẫn mặn nồng son sắt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老张和刘老师感情好
    • B. 老张和刘老师性格相同
    • C. 他们经常吵架
    • D. 他们结婚才十年
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,他们虽然性格不同,但从来没见他们红过脸。
  • Tapescript: 男:老张跟刘老师都结婚四十年了,感情还那么好,真让人羡慕。 Khớp đáp án A: Hai bác tình cảm vô cùng hòa thuận thắm thiết (老张和刘老师感情好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:男的怎么受伤的?

wèn: nán de zěn me shòu shāng de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
踢足球摔的 tī zú qiú shuāi de
B
打篮球扭伤的 dǎ lán qiú niǔ shāng de
C
跑步摔倒的 pǎo bù shuāi dǎo de
D
下楼梯扭的 xià lóu tī niǔ de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的脚怎么肿成这样了?去医院拍片子了吗? 男:今天下午打篮球时不小心扭伤了,刚才拍了片子,医生说骨头没事。 女:那就好,这几天千万别乱动,好好养着。 男:嗯,医生给开了药膏,让我每天按时敷药。 问:男的怎么受伤的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的脚怎么肿成这样了?去医院拍片子了吗? 男:今天下午打篮球时不小心扭伤了,刚才拍了片子,医生说骨头没事。 女:那就好,这几天千万别乱动,好好养着。 男:嗯,医生给开了药膏,让我每天按时敷药。 问:男的怎么受伤的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam bị trặc sưng chân khi chơi bóng rổ vào buổi chiều.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 踢足球摔的
    • B. 打篮球扭伤的
    • C. 跑步摔倒的
    • D. 下楼梯扭的
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天下午打篮球时不小心扭伤了,刚才拍了片子,医生说骨头没事。
  • Tapescript: 男:今天下午打篮球时不小心扭伤了... Khớp đáp án B: Chơi bóng rổ bị trẹo chân (打篮球扭伤的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:这套房子有什么优点?

wèn: zhè tào fáng zi yǒu shén me yōu diǎn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房租只要一千元 fáng zū zhǐ yào yì qiān yuán
B
离学校很近 lí xué xiào hěn jìn
C
交通方便且设施齐全 jiāo tōng fāng biàn qiě shè shī qí quán
D
可以按月付房租 kě yǐ àn yuè fù fáng zū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我想租一套两居室的房子,租金两千左右。 女:刚好有一套,家具家电齐全,离地铁站只有五分钟路程。 男:那房租是多少?可以按月支付吗? 女:每月两千二百元,押一付三。 问:这套房子有什么优点?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想租一套两居室的房子,租金两千左右。 女:刚好有一套,家具家电齐全,离地铁站只有五分钟路程。 男:那房租是多少?可以按月支付吗? 女:每月两千二百元,押一付三。 问:这套房子有什么优点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồ gia dụng đầy đủ và chỉ cách ga tàu điện ngầm 5 phút đi bộ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房租只要一千元
    • B. 离学校很近
    • C. 交通方便且设施齐全
    • D. 可以按月付房租
  • Phân tích đối chiếu: 女:刚好有一套,家具家电齐全,离地铁站只有五分钟路程。
  • Tapescript: 女:刚好有一套,家具家电齐全,离地铁站只有五分钟路程。 Khớp đáp án C: Đi lại thuận tiện và đầy đủ tiện nghi (交通方便且设施齐全).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:男的为什么去新公司?

wèn: nán de wèi shén me qù xīn gōng sī?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工作很轻松 gōng zuò hěn qīng sōng
B
离家比较近 lí jiā bǐ jiào jìn
C
待遇好且有发展前途 dài yù hǎo qiě yǒu fā zhǎn qián tú
D
老公司倒闭了 lǎo gōng sī dǎo bì le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你跳槽去新公司了,待遇怎么样? 男:底薪比以前高了不少,而且年终奖也很丰厚。 女:太棒了!工作压力大不大? 男:压力肯定有,但我觉得更有挑战性和发展空间。 问:男的为什么去新公司?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你跳槽去新公司了,待遇怎么样? 男:底薪比以前高了不少,而且年终奖也很丰厚。 女:太棒了!工作压力大不大? 男:压力肯定有,但我觉得更有挑战性和发展空间。 问:男的为什么去新公司?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mức thu nhập tăng cao và mở ra nhiều cơ hội phát triển năng lực bản thân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工作很轻松
    • B. 离家比较近
    • C. 待遇好且有发展前途
    • D. 老公司倒闭了
  • Phân tích đối chiếu: 男:底薪比以前高了不少,而且年终奖也很丰厚。
  • Tapescript: 男:底薪比以前高了不少... 而且我觉得更有挑战性和发展空间。 Khớp đáp án C: Đãi ngộ tốt và có tiềm năng phát triển (待遇好且有发展前途).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:女的觉得讲座怎么样?

wèn: nǚ de jué de jiǎng zuò zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
内容很无聊 nèi róng hěn wú liáo
B
非常精彩 fēi cháng jīng cǎi
C
讲得太深奥 jiǎng dé tài shēn ào
D
时间太长了 shí jiān tài cháng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天下午的讲座你去听了吗? 女:去了,李教授讲的人工智能未来发展太精彩了。 男:可惜我下午有实验没能去成,有讲义资料吗? 女:有的,我拷贝了课件,一会儿发到你邮箱里。 问:女的觉得讲座怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天下午的讲座你去听了吗? 女:去了,李教授讲的人工智能未来发展太精彩了。 男:可惜我下午有实验没能去成,有讲义资料吗? 女:有的,我拷贝了课件,一会儿发到你邮箱里。 问:女的觉得讲座怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ đánh giá bài giảng của Giáo sư Lý về trí tuệ nhân tạo vô cùng hấp dẫn lôi cuốn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 内容很无聊
    • B. 非常精彩
    • C. 讲得太深奥
    • D. 时间太长了
  • Phân tích đối chiếu: 女:去了,李教授讲的人工智能未来发展太精彩了。
  • Tapescript: 女:去了,李教授讲的人工智能未来发展太精彩了。 Khớp đáp án B: Rất đặc sắc và lôi cuốn (非常精彩).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:男的在做什么?

wèn: nán de zài zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买大衣 mǎi dà yī
B
取衣服并付款 qǔ yī fu bìng fù kuǎn
C
修拉链 xiū lā liàn
D
退货 tuì huò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您的这件大衣洗好了,请出示小票。 男:好的,给你。洗得挺干净的,多少钱? 女:一共六十元,支持刷卡或者扫码支付。 男:我扫码付给你吧。 问:男的在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您的这件大衣洗好了,请出示小票。 男:好的,给你。洗得挺干净的,多少钱? 女:一共六十元,支持刷卡或者扫码支付。 男:我扫码付给你吧。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến tiệm giặt là nhận lại áo khoác đã giặt sạch và quét mã thanh toán tiền công.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买大衣
    • B. 取衣服并付款
    • C. 修拉链
    • D. 退货
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,给你。洗得挺干净的,多少钱?
  • Tapescript: 女:先生,您的这件大衣洗好了,请出示小票。/ 男:我扫码付给你吧。 Khớp đáp án B: Nhận quần áo và thanh toán (取衣服并付款).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:关于这次露营,可以知道什么?

wèn: guān yú zhè cì lù yíng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的负责带帐篷 nǚ de fù zé dài zhàng péng
B
男的不会做烧烤 nán de bú huì zuò shāo kǎo
C
他们打算在室内玩 tā men dǎ suàn zài shì nèi wán
D
男的已经准备好了装备 nán de yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le zhuāng bèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周末有空吗?我们一起去郊区露营吧。 女:露营?我都还没准备装备呢。 男:不用担心,帐篷、睡袋和烧烤架我都准备齐全了。 女:太好了,那我负责准备食材和饮料。 问:关于这次露营,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周末有空吗?我们一起去郊区露营吧。 女:露营?我都还没准备装备呢。 男:不用担心,帐篷、睡袋和烧烤架我都准备齐全了。 女:太好了,那我负责准备食材和饮料。 问:关于这次露营,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam đã chuẩn bị sẵn sàng tất cả dụng cụ lều trại, túi ngủ và bếp nướng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的负责带帐篷
    • B. 男的不会做烧烤
    • C. 他们打算在室内玩
    • D. 男的已经准备好了装备
  • Phân tích đối chiếu: 女:露营?我都还没准备装备呢。
  • Tapescript: 男:帐篷、睡袋和烧烤架我都准备齐全了。 Khớp đáp án D: Bạn nam đã chuẩn bị chu đáo trang thiết bị (男的已经准备好了装备).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:男的是怎么减肥的?

wèn: nán de shì zěn me jiǎn féi de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只吃肉不吃菜 zhī chī ròu bù chī cài
B
只吃药不运动 zhī chī yào bú yùn dòng
C
控制饮食并配合慢跑 kòng zhì yǐn shí bìng pèi hé màn pǎo
D
天天去健身房游泳 tiān tiān qù jiàn shēn fáng yóu yǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我看你最近天天吃沙拉,真的能瘦下来吗? 男:坚持两周了,体重已经减轻了三公斤。 女:效果这么明显?我也想试试了。 男:还要配合每天慢跑三十分钟,光靠节食可不行。 问:男的是怎么减肥的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我看你最近天天吃沙拉,真的能瘦下来吗? 男:坚持两周了,体重已经减轻了三公斤。 女:效果这么明显?我也想试试了。 男:还要配合每天慢跑三十分钟,光靠节食可不行。 问:男的是怎么减肥的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn salad kiểm soát calo phối hợp với chạy bộ đều đặn nửa tiếng mỗi ngày.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 只吃肉不吃菜
    • B. 只吃药不运动
    • C. 控制饮食并配合慢跑
    • D. 天天去健身房游泳
  • Phân tích đối chiếu: 男:坚持两周了,体重已经减轻了三公斤。
  • Tapescript: 男:坚持两周了... 还要配合每天慢跑三十分钟,光靠节食可不行。 Khớp đáp án C: Kiểm soát chế độ ăn kết hợp chạy bộ (控制饮食并配合慢跑).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:他们在谈论谁?

wèn: tā men zài tán lùn shuí?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
楼上的新邻居 lóu shàng de xīn lín jū
B
小区的保安 xiǎo qū de bǎo ān
C
公司的同事 gōng sī de tóng shì
D
家里的孩子 jiā lǐ de hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:楼上新搬来的住户大半夜还在装修砸墙,太吵了。 男:是啊,吵得孩子昨晚一直哭闹,根本没法睡觉。 女:咱们明天找物业反映一下吧,让他们去协调协调。 男:行,按规定周末和小区休息时间是禁止施工的。 问:他们在谈论谁?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:楼上新搬来的住户大半夜还在装修砸墙,太吵了。 男:是啊,吵得孩子昨晚一直哭闹,根本没法睡觉。 女:咱们明天找物业反映一下吧,让他们去协调协调。 男:行,按规定周末和小区休息时间是禁止施工的。 问:他们在谈论谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phàn nàn về việc người hàng xóm mới chuyển đến ở tầng trên sửa nhà gây ồn ào giữa đêm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 楼上的新邻居
    • B. 小区的保安
    • C. 公司的同事
    • D. 家里的孩子
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,吵得孩子昨晚一直哭闹,根本没法睡觉。
  • Tapescript: 女:楼上新搬来的住户大半夜还在装修砸墙,太吵了。 Khớp đáp án A: Người hàng xóm mới ở tầng trên (楼上的新邻居).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:年轻人在找工作时应该首先做什么?

wèn: nián qīng rén zài zhǎo gōng zuò shí yīng gāi shǒu xiān zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要求高薪 yāo qiú gāo xīn
B
客观认识自我 kè guān rèn shi zì wǒ
C
去大城市发展 qù dài chéng shì fā zhǎn
D
频繁跳槽 pín fán tiào cáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多年轻人在找工作时常常陷入迷茫,不知道自己究竟适合做什么。职业规划专家建议,首先要客观认识自己的兴趣和优缺点,明白自己的核心竞争力在哪里。其次,不要只看眼前的薪资待遇,更要关注岗位的成长潜力和学习机会。最后,要保持终身学习的态度,不断适应职场的变化,这样才能在激烈的竞争中脱颖而出。 问:年轻人在找工作时应该首先做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多年轻人在找工作时常常陷入迷茫,不知道自己究竟适合做什么。职业规划专家建议,首先要客观认识自己的兴趣和优缺点,明白自己的核心竞争力在哪里。其次,不要只看眼前的薪资待遇,更要关注岗位的成长潜力和学习机会。最后,要保持终身学习的态度,不断适应职场的变化,这样才能在激烈的竞争中脱颖而出。 问:年轻人在找工作时应该首先做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bước đầu tiên chuyên gia khuyên là phải nhận định khách quan sở thích, ưu nhược điểm của chính mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要求高薪
    • B. 客观认识自我
    • C. 去大城市发展
    • D. 频繁跳槽
  • Phân tích đối chiếu: 问:年轻人在找工作时应该首先做什么?
  • Tapescript: 首先要客观认识自己的兴趣和优缺点,明白自己的核心竞争力在哪里。 Khớp đáp án B: Nhận thức bản thân một cách khách quan (客观认识自我).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:专家建议我们还要关注岗位的什么?

wèn: zhuān jiā jiàn yì wǒ men hái yào guān zhù gǎng wèi de shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
成长潜力和学习机会 chéng zhǎng qián lì hé xué xí jī huì
B
地理位置 dì lǐ wèi zhì
C
休假天数 xiū jià tiān shù
D
公司规模 gōng sī guī mó
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多年轻人在找工作时常常陷入迷茫,不知道自己究竟适合做什么。职业规划专家建议,首先要客观认识自己的兴趣和优缺点,明白自己的核心竞争力在哪里。其次,不要只看眼前的薪资待遇,更要关注岗位的成长潜力和学习机会。最后,要保持终身学习的态度,不断适应职场的变化,这样才能在激烈的竞争中脱颖而出。 问:专家建议我们还要关注岗位的什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多年轻人在找工作时常常陷入迷茫,不知道自己究竟适合做什么。职业规划专家建议,首先要客观认识自己的兴趣和优缺点,明白自己的核心竞争力在哪里。其次,不要只看眼前的薪资待遇,更要关注岗位的成长潜力和学习机会。最后,要保持终身学习的态度,不断适应职场的变化,这样才能在激烈的竞争中脱颖而出。 问:专家建议我们还要关注岗位的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng chỉ nhìn vào lương bổng trước mắt mà cần chú ý cơ hội học hỏi phát triển bản thân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 成长潜力和学习机会
    • B. 地理位置
    • C. 休假天数
    • D. 公司规模
  • Phân tích đối chiếu: 问:专家建议我们还要关注岗位的什么?
  • Tapescript: 更要关注岗位的成长潜力和学习机会。 Khớp đáp án A: Tiềm năng phát triển và cơ hội học tập (成长潜力和学习机会).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:这段话主要讲的是什么?

wèn: zhè duàn huà zhǔ yào jiǎng de shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
大学生活的规划 dà xué shēng huó de guī huà
B
如何向领导汇报 rú hé xiàng lǐng dǎo huì bào
C
求职与职业发展的建议 qiú zhí yǔ zhí yè fā zhǎn de jiàn yì
D
怎样拿到高额年终奖 zěn yàng ná dào gāo é nián zhōng jiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多年轻人在找工作时常常陷入迷茫,不知道自己究竟适合做什么。职业规划专家建议,首先要客观认识自己的兴趣和优缺点,明白自己的核心竞争力在哪里。其次,不要只看眼前的薪资待遇,更要关注岗位的成长潜力和学习机会。最后,要保持终身学习的态度,不断适应职场的变化,这样才能在激烈的竞争中脱颖而出。 问:这段话主要讲的是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多年轻人在找工作时常常陷入迷茫,不知道自己究竟适合做什么。职业规划专家建议,首先要客观认识自己的兴趣和优缺点,明白自己的核心竞争力在哪里。其次,不要只看眼前的薪资待遇,更要关注岗位的成长潜力和学习机会。最后,要保持终身学习的态度,不断适应职场的变化,这样才能在激烈的竞争中脱颖而出。 问:这段话主要讲的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大学生活的规划
    • B. 如何向领导汇报
    • C. 求职与职业发展的建议
    • D. 怎样拿到高额年终奖
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要讲的是什么?
  • Tapescript: Bài nói phân tích toàn diện các lời khuyên thiết thực dành cho người trẻ khi định hướng nghề nghiệp và xin việc làm. Khớp đáp án C: Lời khuyên định hướng và phát triển nghề nghiệp (求职与职业发展的建议).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:江南一带的人偏爱什么茶?

wèn: jiāng nán yí dài de rén piān ài shén me chá?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
红茶 hóng chá
B
龙井绿茶 lóng jǐng lǜ chá
C
普洱茶 pǔ ěr chá
D
乌龙茶 wū lóng chá
Lời thoại trong băng (Transcript):
茶文化在中国有着数千年的悠久历史。自古以来,中国人就将喝茶视为一种修身养性的生活方式。在古代,文人雅士相聚时常以茶会友,品茗赋诗。不同地区的人们喝茶习惯也各不相同,比如北方人喜欢喝浓郁醇厚的花茶,江南一带的人则偏爱清香宜人的龙井绿茶,而广东人则讲究早晨喝早茶。如今,中国茶已经走向世界,受到全球越来越多人的喜爱。 问:江南一带的人偏爱什么茶?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 茶文化在中国有着数千年的悠久历史。自古以来,中国人就将喝茶视为一种修身养性的生活方式。在古代,文人雅士相聚时常以茶会友,品茗赋诗。不同地区的人们喝茶习惯也各不相同,比如北方人喜欢喝浓郁醇厚的花茶,江南一带的人则偏爱清香宜人的龙井绿茶,而广东人则讲究早晨喝早茶。如今,中国茶已经走向世界,受到全球越来越多人的喜爱。 问:江南一带的人偏爱什么茶?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vùng Giang Nam người dân đặc biệt ưa chuộng trà xanh Long Tỉnh hương vị thanh tao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 红茶
    • B. 龙井绿茶
    • C. 普洱茶
    • D. 乌龙茶
  • Phân tích đối chiếu: 问:江南一带的人偏爱什么茶?
  • Tapescript: 江南一带的人则偏爱清香宜人的龙井绿茶。 Khớp đáp án B: Trà xanh Long Tỉnh (龙井绿茶).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:古代文人雅士相聚常做什么?

wèn: gǔ dài wén rén yǎ shì xiāng jù cháng zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
吟诗作画买古董 yín shī zuò huà mǎi gǔ dǒng
B
比武切磋 bǐ wǔ qiē cuō
C
以茶会友品茗赋诗 yǐ chá huì yǒu pǐn míng fù shī
D
借酒消愁 jiè jiǔ xiāo chóu
Lời thoại trong băng (Transcript):
茶文化在中国有着数千年的悠久历史。自古以来,中国人就将喝茶视为一种修身养性的生活方式。在古代,文人雅士相聚时常以茶会友,品茗赋诗。不同地区的人们喝茶习惯也各不相同,比如北方人喜欢喝浓郁醇厚的花茶,江南一带的人则偏爱清香宜人的龙井绿茶,而广东人则讲究早晨喝早茶。如今,中国茶已经走向世界,受到全球越来越多人的喜爱。 问:古代文人雅士相聚常做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 茶文化在中国有着数千年的悠久历史。自古以来,中国人就将喝茶视为一种修身养性的生活方式。在古代,文人雅士相聚时常以茶会友,品茗赋诗。不同地区的人们喝茶习惯也各不相同,比如北方人喜欢喝浓郁醇厚的花茶,江南一带的人则偏爱清香宜人的龙井绿茶,而广东人则讲究早晨喝早茶。如今,中国茶已经走向世界,受到全球越来越多人的喜爱。 问:古代文人雅士相聚常做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giới tao nhân mặc khách xưa mỗi khi hội ngộ đều cùng thưởng trà đàm đạo ngâm thơ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吟诗作画买古董
    • B. 比武切磋
    • C. 以茶会友品茗赋诗
    • D. 借酒消愁
  • Phân tích đối chiếu: 问:古代文人雅士相聚常做什么?
  • Tapescript: 在古代,文人雅士相聚时常以茶会友,品茗赋诗。 Khớp đáp án C: Dùng trà kết bạn, thưởng trà ngâm thơ (以茶会友品茗赋诗).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:关于中国茶文化,下列说法正确的是:

wèn: guān yú zhōng guó chá wén huà, xià liè shuō fǎ zhèng què de shì:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有着数千年的悠久历史 yǒu zhāo shù qiān nián de yōu jiǔ lì shǐ
B
北方人只喝绿茶 běi fāng rén zhī hē lǜ chá
C
喝茶不能修身养性 hē chá bù néng xiū shēn yǎng xìng
D
外国人都排斥中国茶 wài guó rén dōu pái chì zhōng guó chá
Lời thoại trong băng (Transcript):
茶文化在中国有着数千年的悠久历史。自古以来,中国人就将喝茶视为一种修身养性的生活方式。在古代,文人雅士相聚时常以茶会友,品茗赋诗。不同地区的人们喝茶习惯也各不相同,比如北方人喜欢喝浓郁醇厚的花茶,江南一带的人则偏爱清香宜人的龙井绿茶,而广东人则讲究早晨喝早茶。如今,中国茶已经走向世界,受到全球越来越多人的喜爱。 问:关于中国茶文化,下列说法正确的是:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 茶文化在中国有着数千年的悠久历史。自古以来,中国人就将喝茶视为一种修身养性的生活方式。在古代,文人雅士相聚时常以茶会友,品茗赋诗。不同地区的人们喝茶习惯也各不相同,比如北方人喜欢喝浓郁醇厚的花茶,江南一带的人则偏爱清香宜人的龙井绿茶,而广东人则讲究早晨喝早茶。如今,中国茶已经走向世界,受到全球越来越多人的喜爱。 问:关于中国茶文化,下列说法正确的是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Văn hóa trà tại Trung Quốc có bề dày truyền thống hàng ngàn năm lịch sử.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有着数千年的悠久历史
    • B. 北方人只喝绿茶
    • C. 喝茶不能修身养性
    • D. 外国人都排斥中国茶
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于中国茶文化,下列说法正确的是:
  • Tapescript: 茶文化在中国有着数千年的悠久历史。 Khớp đáp án A: Có lịch sử lâu đời hàng nghìn năm (有着数千年的悠久历史).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:每天阅读半小时以上有什么好处?

wèn: měi tiān yuè dú bàn xiǎo shí yǐ shàng yǒu shén me hǎo chù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
增加视力 zēng jiā shì lì
B
延缓大脑衰老 yán huǎn dà nǎo shuāi lǎo
C
提高跑步速度 tí gāo pǎo bù sù dù
D
增加食欲 zēng jiā shí yù
Lời thoại trong băng (Transcript):
阅读是人类获取知识、拓展眼界的最重要途径。医学研究表明,每天坚持阅读半小时以上,能够有效活跃大脑神经细胞,延缓大脑衰老,预防老年痴呆。同时,沉浸在优质的书籍中,还能帮助人们缓解生活中的焦虑和压力,使内心回归平静。无论生活多么忙碌,我们都应该为自己保留一段安静的读书时光,让书本滋养我们的心灵。 问:每天阅读半小时以上有什么好处?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 阅读是人类获取知识、拓展眼界的最重要途径。医学研究表明,每天坚持阅读半小时以上,能够有效活跃大脑神经细胞,延缓大脑衰老,预防老年痴呆。同时,沉浸在优质的书籍中,还能帮助人们缓解生活中的焦虑和压力,使内心回归平静。无论生活多么忙碌,我们都应该为自己保留一段安静的读书时光,让书本滋养我们的心灵。 问:每天阅读半小时以上有什么好处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách kích thích tế bào thần kinh hoạt động dẻo dai và làm chậm tiến trình lão hóa não.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 增加视力
    • B. 延缓大脑衰老
    • C. 提高跑步速度
    • D. 增加食欲
  • Phân tích đối chiếu: 问:每天阅读半小时以上有什么好处?
  • Tapescript: 每天坚持阅读半小时以上,能够有效活跃大脑神经细胞,延缓大脑衰老... Khớp đáp án B: Làm chậm lão hóa não bộ (延缓大脑衰老).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:沉浸在优质书籍中还能起到什么作用?

wèn: chén jìn zài yōu zhì shū jí zhōng hái néng qǐ dào shén me zuò yòng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
缓解焦虑和压力 huǎn jiě jiāo lǜ hé yā lì
B
增加体重 zēng jiā tǐ zhòng
C
让人更容易失眠 ràng rén gèng róng yì shī mián
D
减少睡眠时间 jiǎn shǎo shuì mián shí jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
阅读是人类获取知识、拓展眼界的最重要途径。医学研究表明,每天坚持阅读半小时以上,能够有效活跃大脑神经细胞,延缓大脑衰老,预防老年痴呆。同时,沉浸在优质的书籍中,还能帮助人们缓解生活中的焦虑和压力,使内心回归平静。无论生活多么忙碌,我们都应该为自己保留一段安静的读书时光,让书本滋养我们的心灵。 问:沉浸在优质书籍中还能起到什么作用?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 阅读是人类获取知识、拓展眼界的最重要途径。医学研究表明,每天坚持阅读半小时以上,能够有效活跃大脑神经细胞,延缓大脑衰老,预防老年痴呆。同时,沉浸在优质的书籍中,还能帮助人们缓解生活中的焦虑和压力,使内心回归平静。无论生活多么忙碌,我们都应该为自己保留一段安静的读书时光,让书本滋养我们的心灵。 问:沉浸在优质书籍中还能起到什么作用?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đắm mình vào trang sách giúp xoa dịu âu lo, giải tỏa căng thẳng stress.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 缓解焦虑和压力
    • B. 增加体重
    • C. 让人更容易失眠
    • D. 减少睡眠时间
  • Phân tích đối chiếu: 问:沉浸在优质书籍中还能起到什么作用?
  • Tapescript: 还能帮助人们缓解生活中的焦虑和压力,使内心回归平静。 Khớp đáp án A: Xoa dịu lo âu và căng thẳng (缓解焦虑和压力).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:作者建议我们应该怎么做?

wèn: zuò zhě jiàn yì wǒ men yīng gāi zěn me zuò?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
为自己保留安静的读书时光 wèi zì jǐ bǎo liú ān jìng de dú shū shí guāng
B
尽量少看纸质书 jǐn liàng shǎo kàn zhǐ zhì shū
C
完全不工作只读书 wán quán bù gōng zuò zhī dú shū
D
每天必须阅读十小时 měi tiān bì xū yuè dú shí xiǎo shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
阅读是人类获取知识、拓展眼界的最重要途径。医学研究表明,每天坚持阅读半小时以上,能够有效活跃大脑神经细胞,延缓大脑衰老,预防老年痴呆。同时,沉浸在优质的书籍中,还能帮助人们缓解生活中的焦虑和压力,使内心回归平静。无论生活多么忙碌,我们都应该为自己保留一段安静的读书时光,让书本滋养我们的心灵。 问:作者建议我们应该怎么做?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 阅读是人类获取知识、拓展眼界的最重要途径。医学研究表明,每天坚持阅读半小时以上,能够有效活跃大脑神经细胞,延缓大脑衰老,预防老年痴呆。同时,沉浸在优质的书籍中,还能帮助人们缓解生活中的焦虑和压力,使内心回归平静。无论生活多么忙碌,我们都应该为自己保留一段安静的读书时光,让书本滋养我们的心灵。 问:作者建议我们应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dù cuộc sống bận rộn đến đâu cũng nên dành chút khoảng lặng để đọc sách bồi dưỡng tâm hồn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 为自己保留安静的读书时光
    • B. 尽量少看纸质书
    • C. 完全不工作只读书
    • D. 每天必须阅读十小时
  • Phân tích đối chiếu: 问:作者建议我们应该怎么做?
  • Tapescript: 无论生活多么忙碌,我们都应该为自己保留一段安静的读书时光... Khớp đáp án A: Dành riêng khoảng thời gian tĩnh lặng đọc sách (为自己保留安静的读书时光).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:市民选择绿色出行带来了什么好处?

wèn: shì mín xuǎn zé lǜ sè chū xíng dài lái le shén me hǎo chù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
增加了买车费用 zēng jiā le mǎi chē fèi yòng
B
延长了上下班时间 yán cháng le shàng xià bān shí jiān
C
改善空气质量并缓解拥堵 gǎi shàn kōng qì zhì liàng bìng huǎn jiě yōng dǔ
D
让人们都不想出门 ràng rén men dōu bù xiǎng chū mén
Lời thoại trong băng (Transcript):
近年来,绿色出行理念逐渐深入人心。越来越多的市民在日常通勤时选择乘坐地铁、公交车或者骑共享单车,这不仅有效减少了汽车尾气排放,改善了城市空气质量,同时也缓解了早晚高峰的交通拥堵。为了鼓励市民绿色出行,许多城市还专门修建了自行车专用道,并推出了低碳出行奖励积分,号召全社会共同建设美丽宜居的生活环境。 问:市民选择绿色出行带来了什么好处?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 近年来,绿色出行理念逐渐深入人心。越来越多的市民在日常通勤时选择乘坐地铁、公交车或者骑共享单车,这不仅有效减少了汽车尾气排放,改善了城市空气质量,同时也缓解了早晚高峰的交通拥堵。为了鼓励市民绿色出行,许多城市还专门修建了自行车专用道,并推出了低碳出行奖励积分,号召全社会共同建设美丽宜居的生活环境。 问:市民选择绿色出行带来了什么好处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hạn chế khí thải, làm sạch không khí đô thị và giảm thiểu kẹt xe vào giờ cao điểm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 增加了买车费用
    • B. 延长了上下班时间
    • C. 改善空气质量并缓解拥堵
    • D. 让人们都不想出门
  • Phân tích đối chiếu: 问:市民选择绿色出行带来了什么好处?
  • Tapescript: 这不仅有效减少了汽车尾气排放,改善了城市空气质量,同时也缓解了早晚高峰的交通拥堵。 Khớp đáp án C: Cải thiện chất lượng không khí và giảm kẹt xe (改善空气质量并缓解拥堵).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:城市为了鼓励绿色出行采取了什么措施?

wèn: chéng shì wèi le gǔ lì lǜ sè chū xíng cǎi qǔ le shén me cuò shī?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
禁止所有人买车 jìn zhǐ suǒ yǒu rén mǎi chē
B
拆除所有公交站台 chāi chú suǒ yǒu gōng jiāo zhàn tái
C
提高地铁票价 tí gāo dì tiě piào jià
D
修建自行车专用道及积分奖励 xiū jiàn zì xíng chē zhuān yòng dào jí jī fēn jiǎng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
近年来,绿色出行理念逐渐深入人心。越来越多的市民在日常通勤时选择乘坐地铁、公交车或者骑共享单车,这不仅有效减少了汽车尾气排放,改善了城市空气质量,同时也缓解了早晚高峰的交通拥堵。为了鼓励市民绿色出行,许多城市还专门修建了自行车专用道,并推出了低碳出行奖励积分,号召全社会共同建设美丽宜居的生活环境。 问:城市为了鼓励绿色出行采取了什么措施?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 近年来,绿色出行理念逐渐深入人心。越来越多的市民在日常通勤时选择乘坐地铁、公交车或者骑共享单车,这不仅有效减少了汽车尾气排放,改善了城市空气质量,同时也缓解了早晚高峰的交通拥堵。为了鼓励市民绿色出行,许多城市还专门修建了自行车专用道,并推出了低碳出行奖励积分,号召全社会共同建设美丽宜居的生活环境。 问:城市为了鼓励绿色出行采取了什么措施?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xây làn đường riêng cho xe đạp và ban hành chính sách tích điểm thưởng giảm phát thải carbon.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 禁止所有人买车
    • B. 拆除所有公交站台
    • C. 提高地铁票价
    • D. 修建自行车专用道及积分奖励
  • Phân tích đối chiếu: 问:城市为了鼓励绿色出行采取了什么措施?
  • Tapescript: 许多城市还专门修建了自行车专用道,并推出了低碳出行奖励积分... Khớp đáp án D: Xây dựng làn đường riêng cho xe đạp và chính sách thưởng điểm (修建自行车专用道及积分奖励).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:这段话主要号召大家做什么?

wèn: zhè duàn huà zhǔ yào hào zhào dà jiā zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
尽量多开大排量汽车 jǐn liàng duō kāi dà pái liáng qì chē
B
不要乘坐公共交通 bú yào chéng zuò gōng gòng jiāo tōng
C
践行绿色低碳出行 jiàn xíng lǜ sè dī tàn chū xíng
D
搬离城市去乡村 bān lí chéng shì qù xiāng cūn
Lời thoại trong băng (Transcript):
近年来,绿色出行理念逐渐深入人心。越来越多的市民在日常通勤时选择乘坐地铁、公交车或者骑共享单车,这不仅有效减少了汽车尾气排放,改善了城市空气质量,同时也缓解了早晚高峰的交通拥堵。为了鼓励市民绿色出行,许多城市还专门修建了自行车专用道,并推出了低碳出行奖励积分,号召全社会共同建设美丽宜居的生活环境。 问:这段话主要号召大家做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 近年来,绿色出行理念逐渐深入人心。越来越多的市民在日常通勤时选择乘坐地铁、公交车或者骑共享单车,这不仅有效减少了汽车尾气排放,改善了城市空气质量,同时也缓解了早晚高峰的交通拥堵。为了鼓励市民绿色出行,许多城市还专门修建了自行车专用道,并推出了低碳出行奖励积分,号召全社会共同建设美丽宜居的生活环境。 问:这段话主要号召大家做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kêu gọi cộng đồng cùng chung tay hưởng ứng phong trào di chuyển xanh bảo vệ môi trường sống.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 尽量多开大排量汽车
    • B. 不要乘坐公共交通
    • C. 践行绿色低碳出行
    • D. 搬离城市去乡村
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要号召大家做什么?
  • Tapescript: 号召全社会共同建设美丽宜居的生活环境,践行绿色出行。 Khớp đáp án C: Thực hiện nếp sống di chuyển xanh thân thiện môi trường (践行绿色低碳出行).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:长期压抑负面情绪会对身体造成什么伤害?

wèn: cháng qī yā yì fù miàn qíng xù huì duì shēn tǐ zào chéng shén me shāng hài?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让人食量大增 ràng rén shí liàng dà zēng
B
让人变聪明 ràng rén biàn cōng ming
C
让人体重减轻 ràng rén tǐ zhòng jiǎn qīng
D
损害心理健康并削弱免疫力 sǔn hài xīn lǐ jiàn kāng bìng xuē ruò miǎn yì lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
情绪管理对于现代人的身心健康至关重要。心理学研究发现,长期压抑负面情绪不仅会损害心理健康,导致焦虑和抑郁,还会削弱人体免疫系统的功能,诱发各种身体疾病。当我们感到愤怒、悲伤或焦虑时,不应该选择逃避或者强行压制,而要学会正确疏导。例如,可以通过适度的体育锻炼、向信任的朋友倾诉、或者听听轻音乐来释放压力,让情绪恢复平稳。 问:长期压抑负面情绪会对身体造成什么伤害?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 情绪管理对于现代人的身心健康至关重要。心理学研究发现,长期压抑负面情绪不仅会损害心理健康,导致焦虑和抑郁,还会削弱人体免疫系统的功能,诱发各种身体疾病。当我们感到愤怒、悲伤或焦虑时,不应该选择逃避或者强行压制,而要学会正确疏导。例如,可以通过适度的体育锻炼、向信任的朋友倾诉、或者听听轻音乐来释放压力,让情绪恢复平稳。 问:长期压抑负面情绪会对身体造成什么伤害?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đè nén cảm xúc tiêu cực lâu ngày sẽ bào mòn tâm lý và suy giảm khả năng đề kháng miễn dịch.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让人食量大增
    • B. 让人变聪明
    • C. 让人体重减轻
    • D. 损害心理健康并削弱免疫力
  • Phân tích đối chiếu: 问:长期压抑负面情绪会对身体造成什么伤害?
  • Tapescript: 长期压抑负面情绪不仅会损害心理健康... 还会削弱人体免疫系统的功能。 Khớp đáp án D: Tổn hại tâm lý và suy giảm hệ miễn dịch (损害心理健康并削弱免疫力).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:当产生负面情绪时,作者建议我们怎么做?

wèn: dāng chǎn shēng fù miàn qíng xù shí, zuò zhě jiàn yì wǒ men zěn me zuò?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
正确疏导而不是强行压制 zhèng què shū dǎo ér bú shì qiáng xíng yā zhì
B
强行忍耐不告诉别人 qiáng xíng rěn nài bú gào sù bié rén
C
逃避现实不理任何人 táo bì xiàn shí bù lǐ rèn hé rén
D
向周围人大发脾气 xiàng zhōu wéi rén dà fā pí qi
Lời thoại trong băng (Transcript):
情绪管理对于现代人的身心健康至关重要。心理学研究发现,长期压抑负面情绪不仅会损害心理健康,导致焦虑和抑郁,还会削弱人体免疫系统的功能,诱发各种身体疾病。当我们感到愤怒、悲伤或焦虑时,不应该选择逃避或者强行压制,而要学会正确疏导。例如,可以通过适度的体育锻炼、向信任的朋友倾诉、或者听听轻音乐来释放压力,让情绪恢复平稳。 问:当产生负面情绪时,作者建议我们怎么做?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 情绪管理对于现代人的身心健康至关重要。心理学研究发现,长期压抑负面情绪不仅会损害心理健康,导致焦虑和抑郁,还会削弱人体免疫系统的功能,诱发各种身体疾病。当我们感到愤怒、悲伤或焦虑时,不应该选择逃避或者强行压制,而要学会正确疏导。例如,可以通过适度的体育锻炼、向信任的朋友倾诉、或者听听轻音乐来释放压力,让情绪恢复平稳。 问:当产生负面情绪时,作者建议我们怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi nảy sinh cảm xúc u uất thì phải biết cách giãi bày giải tỏa khoa học, tránh kìm nén.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正确疏导而不是强行压制
    • B. 强行忍耐不告诉别人
    • C. 逃避现实不理任何人
    • D. 向周围人大发脾气
  • Phân tích đối chiếu: 问:当产生负面情绪时,作者建议我们怎么做?
  • Dịch nghĩa & Từ vựng: 正确疏导而不是强行压制 (Khai thông giải tỏa đúng cách chứ không gượng ép đè nén).
  • Tapescript: 不应该选择逃避或者强行压制,而要学会正确疏导。 Khớp đáp án A: Tìm cách giải tỏa đúng đắn thay vì đè nén (正确疏导而不是强行压制).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:下列哪种方法不是文中提到的疏导情绪的方式?

wèn: xià liè nǎ zhǒng fāng fǎ bú shì wén zhōng tí dào de shū dǎo qíng xù de fāng shì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
向信任的朋友倾诉 xiàng xìn rèn de péng yǒu qīng sù
B
大吃大喝暴饮暴食 dà chī dà hē bào yǐn bào shí
C
适度的体育锻炼 shì dù de tǐ yù duàn liàn
D
听听轻音乐 tīng tīng qīng yīn yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
情绪管理对于现代人的身心健康至关重要。心理学研究发现,长期压抑负面情绪不仅会损害心理健康,导致焦虑和抑郁,还会削弱人体免疫系统的功能,诱发各种身体疾病。当我们感到愤怒、悲伤或焦虑时,不应该选择逃避或者强行压制,而要学会正确疏导。例如,可以通过适度的体育锻炼、向信任的朋友倾诉、或者听听轻音乐来释放压力,让情绪恢复平稳。 问:下列哪种方法不是文中提到的疏导情绪的方式?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 情绪管理对于现代人的身心健康至关重要。心理学研究发现,长期压抑负面情绪不仅会损害心理健康,导致焦虑和抑郁,还会削弱人体免疫系统的功能,诱发各种身体疾病。当我们感到愤怒、悲伤或焦虑时,不应该选择逃避或者强行压制,而要学会正确疏导。例如,可以通过适度的体育锻炼、向信任的朋友倾诉、或者听听轻音乐来释放压力,让情绪恢复平稳。 问:下列哪种方法不是文中提到的疏导情绪的方式?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 向信任的朋友倾诉
    • B. 大吃大喝暴饮暴食
    • C. 适度的体育锻炼
    • D. 听听轻音乐
  • Phân tích đối chiếu: 问:下列哪种方法不是文中提到的疏导情绪的方式?
  • Tapescript: Đoạn văn gợi ý tập thể dục vừa sức, tâm sự với bạn bè tin cậy, nghe nhạc nhẹ; hoàn toàn không có cách ăn uống vô tội vạ. Khớp đáp án B: Ăn uống thả phanh vô độ (大吃大喝暴饮暴食).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!