Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5-BLCUP-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5-BLCUP-05 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H5-BLCUP-05: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã BLCUP-05

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề BLCUP-05 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề BLCUP-05
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

问:女的建议怎么去大连?

wèn: nǚ de jiàn yì zěn me qù dà lián?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
坐飞机 zuò fēi jī
B
坐船 zuò chuán
C
坐火车 zuò huǒ chē
D
坐大巴 zuò dà bā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:去大连坐飞机还是坐火车? 女:我觉得坐船去更便宜一些,还能看海景呢。 问:女的建议怎么去大连?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:去大连坐飞机还是坐火车? 女:我觉得坐船去更便宜一些,还能看海景呢。 问:女的建议怎么去大连?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ đề xuất đi bằng tàu thủy vì vừa tiết kiệm chi phí vừa ngắm được cảnh biển.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坐飞机
    • B. 坐船
    • C. 坐火车
    • D. 坐大巴
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得坐船去更便宜一些,还能看海景呢。
  • Tapescript: 女:我觉得坐船去更便宜一些,还能看海景呢。 Khớp đáp án B: Đi bằng tàu thủy (坐船).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

问:女的是什么语气?

wèn: nǚ de shì shén me yǔ qì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
道歉 dào qiàn
B
怀疑 huái yí
C
同情 tóng qíng
D
生气 shēng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,你踩到我的脚了。 女:不好意思,车上太挤了,我真不是故意的。 问:女的是什么语气?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,你踩到我的脚了。 女:不好意思,车上太挤了,我真不是故意的。 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu nói 'Thật lòng xin lỗi, xe đông quá tôi không cố ý' thể hiện rõ thái độ nhận lỗi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 道歉
    • B. 怀疑
    • C. 同情
    • D. 生气
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,车上太挤了,我真不是故意的。
  • Tapescript: 女:不好意思,车上太挤了,我真不是故意的。 Khớp đáp án A: Xin lỗi tạ lỗi (道歉).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

问:女的建议买哪件衣服?

wèn: nǚ de jiàn yì mǎi nǎ jiàn yī fu?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
黑色的 hēi sè de
B
白色的 bái sè de
C
绿色的 lǜ sè de
D
大红色的 dà hóng sè de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这两件衣服哪件好看?我有点儿拿不定主意。 女:要是赶时髦就买这件大红色的,现在大街上的人都穿这种颜色的。 问:女的建议买哪件衣服?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这两件衣服哪件好看?我有点儿拿不定主意。 女:要是赶时髦就买这件大红色的,现在大街上的人都穿这种颜色的。 问:女的建议买哪件衣服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ khuyên nên chọn chiếc áo màu đỏ thắm thời thượng đang thịnh hành.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 黑色的
    • B. 白色的
    • C. 绿色的
    • D. 大红色的
  • Phân tích đối chiếu: 女:要是赶时髦就买这件大红色的,现在大街上的人都穿这种颜色的。
  • Tapescript: 女:要是赶时髦就买这件大红色的,现在大街上的人都穿这种颜色的。 Khớp đáp án D: Chiếc màu đỏ tươi (大红色的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

问:女的明晚为什么不能去?

wèn: nǚ de míng wǎn wèi shén me bù néng qù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要去聚会 yào qù jù huì
B
要去看电影 yào qù kàn diàn yǐng
C
要值班 yào zhí bān
D
生病了 shēng bìng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李明,明天晚上的聚会你来参加吗? 女:明晚我正好要值班,恐怕去不了了。 问:女的明晚为什么不能去?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李明,明天晚上的聚会你来参加吗? 女:明晚我正好要值班,恐怕去不了了。 问:女的明晚为什么不能去?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối mai cô bận ca trực cơ quan nên không thể tham gia họp mặt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要去聚会
    • B. 要去看电影
    • C. 要值班
    • D. 生病了
  • Phân tích đối chiếu: 女:明晚我正好要值班,恐怕去不了了。
  • Tapescript: 女:明晚我正好要值班,恐怕去不了了。 Khớp đáp án C: Phải trực ca làm việc (要值班).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

问:根据对话,可以知道什么?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
菜已经凉了 cài yǐ jīng liáng le
B
男的不喜欢吃鱼 nán de bù xǐ huan chī yú
C
菜还没做好 cài hái méi zuò hǎo
D
服务员态度差 fú wù yuán tài dù chà
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,我们这桌的糖醋鲤鱼怎么还没上? 女:先生请稍等,这道菜做工比较细,厨师正在做呢。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我们这桌的糖醋鲤鱼怎么还没上? 女:先生请稍等,这道菜做工比较细,厨师正在做呢。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Món cá chép sốt chua ngọt chế biến cầu kỳ nên đầu bếp vẫn đang nấu nướng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 菜已经凉了
    • B. 男的不喜欢吃鱼
    • C. 菜还没做好
    • D. 服务员态度差
  • Phân tích đối chiếu: 女:先生请稍等,这道菜做工比较细,厨师正在做呢。
  • Tapescript: 女:先生请稍等,这道菜做工比较细,厨师正在做呢。 Khớp đáp án C: Món ăn vẫn đang làm chưa xong (菜还没做好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

问:关于男的,可以知道什么?

wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
并不近视 bìng bú jìn shì
B
近视度数深 jìn shì dù shu shēn
C
眼睛生病了 yǎn jīng shēng bìng le
D
不喜欢戴眼镜 bù xǐ huan dài yǎn jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看我今天戴这副眼镜怎么样?显得斯文吗? 女:挺好看的,不过你平时又不近视,戴它干吗? 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看我今天戴这副眼镜怎么样?显得斯文吗? 女:挺好看的,不过你平时又不近视,戴它干吗? 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ xác nhận bình thường anh đâu có bị cận thị, chỉ đeo kính để làm điệu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 并不近视
    • B. 近视度数深
    • C. 眼睛生病了
    • D. 不喜欢戴眼镜
  • Phân tích đối chiếu: 女:挺好看的,不过你平时又不近视,戴它干吗?
  • Tapescript: 女:挺好看的,不过你平时又不近视,戴它干吗? Khớp đáp án A: Không hề bị cận thị (并不近视).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:电费贵的原因是什么?

wèn: diàn fèi guì de yuán yīn shì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电表坏了 diàn biǎo huài le
B
电费涨价了 diàn fèi zhǎng jià le
C
电视开得久 diàn shì kāi dé jiǔ
D
天天开空调 tiān tiān kāi kōng tiáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个月的电费怎么这么贵?是不是弄错了? 女:天这么热,咱们天天开着空调,能不贵吗? 问:电费贵的原因是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个月的电费怎么这么贵?是不是弄错了? 女:天这么热,咱们天天开着空调,能不贵吗? 问:电费贵的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết nắng nóng oi bức ngày nào cũng bật điều hòa mát lạnh nên tiền điện tăng vọt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电表坏了
    • B. 电费涨价了
    • C. 电视开得久
    • D. 天天开空调
  • Phân tích đối chiếu: 女:天这么热,咱们天天开着空调,能不贵吗?
  • Tapescript: 女:天这么热,咱们天天开着空调,能不贵吗? Khớp đáp án D: Do ngày nào cũng bật máy lạnh (天天开空调).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:为什么选王华?

wèn: wèi shén me xuǎn wáng huá?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他个子高 tā gè zi gāo
B
他学习最好 tā xué xí zuì hǎo
C
他最积极 tā zuì jī jí
D
普通话最标准 pǔ tōng huà zuì biāo zhǔn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:张老师,这次演讲比赛由谁代表咱们班去? 女:经大家推荐,最后决定让王华去,他普通话最标准。 问:为什么选王华?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:张老师,这次演讲比赛由谁代表咱们班去? 女:经大家推荐,最后决定让王华去,他普通话最标准。 问:为什么选王华?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chọn bạn Vương Hoa đại diện thi tài vì bạn ấy phát âm tiếng phổ thông chuẩn xác nhất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他个子高
    • B. 他学习最好
    • C. 他最积极
    • D. 普通话最标准
  • Phân tích đối chiếu: 女:经大家推荐,最后决定让王华去,他普通话最标准。
  • Tapescript: 女:最后决定让王华去,他普通话最标准。 Khớp đáp án D: Tiếng phổ thông chuẩn nhất (普通话最标准).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:女的认为这篇报道好的主要原因是什么?

wèn: nǚ de rèn wéi zhè piān bào dào hǎo de zhǔ yào yuán yīn shì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
文字优美 wén zì yōu měi
B
调查全面材料丰富 diào chá quán miàn cái liào fēng fù
C
发表得早 fā biǎo dé zǎo
D
配图很精彩 pèi tú hěn jīng cǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这篇报道写得不错,观点很新颖。 女:主要是小刘调查得全面,搜集了很多第一手材料。 问:女的认为这篇报道好的主要原因是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这篇报道写得不错,观点很新颖。 女:主要是小刘调查得全面,搜集了很多第一手材料。 问:女的认为这篇报道好的主要原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài viết sâu sắc vì tác giả khảo sát kỹ càng và thu thập tư liệu thực tế gốc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 文字优美
    • B. 调查全面材料丰富
    • C. 发表得早
    • D. 配图很精彩
  • Phân tích đối chiếu: 女:主要是小刘调查得全面,搜集了很多第一手材料。
  • Tapescript: 女:主要是小刘调查得全面,搜集了很多第一手材料。 Khớp đáp án B: Điều tra toàn diện, tư liệu dồi dào (调查全面材料丰富).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:女的为什么不想去植物园?

wèn: nǚ de wèi shén me bù xiǎng qù zhí wù yuán?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不想呼吸空气 bù xiǎng hū xī kōng qì
B
植物园太远 zhí wù yuán tài yuǎn
C
今天风太大 jīn tiān fēng tài dà
D
她要看书 tā yào kàn shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天去植物园散步怎么样?正好呼吸一下新鲜空气。 女:今天风太大了,吹得人头疼,改天再去吧。 问:女的为什么不想去植物园?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天去植物园散步怎么样?正好呼吸一下新鲜空气。 女:今天风太大了,吹得人头疼,改天再去吧。 问:女的为什么不想去植物园?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gió ngoài trời quá mạnh thổi buốt đầu nên hẹn dịp khác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不想呼吸空气
    • B. 植物园太远
    • C. 今天风太大
    • D. 她要看书
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天风太大了,吹得人头疼,改天再去吧。
  • Tapescript: 女:今天风太大了,吹得人头疼,改天再去吧。 Khớp đáp án C: Do hôm nay gió lớn (今天风太大).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:女的为什么打哈欠?

wèn: nǚ de wèi shén me dǎ hā qian?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
生病发烧 shēng bìng fā shāo
B
没睡好觉 méi shuì hǎo jué
C
工作太累 gōng zuò tài lèi
D
心情不好 xīn qíng bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你最近怎么总是打哈欠?昨晚又熬夜了? 女:邻居家刚养了条小狗,叫了一整夜,吵得我根本睡不着。 问:女的为什么打哈欠?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你最近怎么总是打哈欠?昨晚又熬夜了? 女:邻居家刚养了条小狗,叫了一整夜,吵得我根本睡不着。 问:女的为什么打哈欠?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chó nhà hàng xóm sủa râm ran suốt đêm khiến cô mất ngủ và buồn ngủ ngáp ngắn ngáp dài.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病发烧
    • B. 没睡好觉
    • C. 工作太累
    • D. 心情不好
  • Phân tích đối chiếu: 女:邻居家刚养了条小狗,叫了一整夜,吵得我根本睡不着。
  • Tapescript: 女:邻居家刚养了条小狗,叫了一整夜,吵得我根本睡不着。 Khớp đáp án B: Bị mất ngủ đêm qua (没睡好觉).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:女的下周打算去哪里?

wèn: nǚ de xià zhōu dǎ suàn qù nǎ lǐ?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
北京 běi jīng
B
深圳 shēn zhèn
C
上海 shàng hǎi
D
广州 guǎng zhōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你要调去深圳分公司了?什么时候走? 女:下周三的机票,以后常联系啊! 问:女的下周打算去哪里?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你要调去深圳分公司了?什么时候走? 女:下周三的机票,以后常联系啊! 问:女的下周打算去哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã mua vé máy bay thứ Tư tuần sau để vào chi nhánh Thâm Quyến công tác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北京
    • B. 深圳
    • C. 上海
    • D. 广州
  • Phân tích đối chiếu: 女:下周三的机票,以后常联系啊!
  • Tapescript: 男:听说你要调去深圳分公司了?/ 女:下周三的机票... Khớp đáp án B: Thâm Quyến (深圳).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:妈妈的要求是什么?

wèn: mā ma de yāo qiú shì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
考进班级前三名 kǎo jìn bān jí qián sān míng
B
每天早起背单词 měi tiān zǎo qǐ bèi dān cí
C
帮忙做家务 bāng máng zuò jiā wù
D
不再玩游戏 bú zài wán yóu xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,我想买这套乐高积木,行吗? 女:你先把期中考试考进班级前三名,妈妈就给你买。 问:妈妈的要求是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我想买这套乐高积木,行吗? 女:你先把期中考试考进班级前三名,妈妈就给你买。 问:妈妈的要求是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đặt điều kiện con phải thi đỗ top 3 giữa kỳ mới được thưởng bộ xếp hình đồ chơi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考进班级前三名
    • B. 每天早起背单词
    • C. 帮忙做家务
    • D. 不再玩游戏
  • Phân tích đối chiếu: 女:你先把期中考试考进班级前三名,妈妈就给你买。
  • Tapescript: 女:你先把期中考试考进班级前三名,妈妈就给你买。 Khớp đáp án A: Lọt vào top 3 của lớp (考进班级前三名).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:男的应该怎么做?

wèn: nán de yīng gāi zěn me zuò?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去对面坐回上一站 qù duì miàn zuò huí shàng yí zhàn
B
继续往前坐两站 jì xù wǎng qián zuò liǎng zhàn
C
走出地铁站 zǒu chū dì tiě zhàn
D
在原地等待 zài yuán dì děng dài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,请问换乘8号线是在这一站吗? 女:不是,您坐反了,得去对面站台坐回上一站换乘。 问:男的应该怎么做?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问换乘8号线是在这一站吗? 女:不是,您坐反了,得去对面站台坐回上一站换乘。 问:男的应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bị đi ngược chiều nên hành khách cần sang ke ga đối diện bắt tàu quay lại ga trước.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去对面坐回上一站
    • B. 继续往前坐两站
    • C. 走出地铁站
    • D. 在原地等待
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,您坐反了,得去对面站台坐回上一站换乘。
  • Tapescript: 女:不是,您坐反了,得去对面站台坐回上一站换乘。 Khớp đáp án A: Sang phía đối diện đi ngược về ga trước (去对面坐回上一站).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:女的提出了什么建议?

wèn: nǚ de tí chū le shén me jiàn yì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
完全推翻重做 wán quán tuī fān zhòng zuò
B
缩减策划篇幅 suō jiǎn cè huà piān fú
C
补充行业对比图表 bǔ chōng háng yè duì bǐ tú biǎo
D
换人重新写 huàn rén chóng xīn xiě
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这次策划案你觉得做得怎么样? 女:框架搭得不错,但数据分析部分还不够扎实,最好补充一些行业对比图表。 问:女的提出了什么建议?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这次策划案你觉得做得怎么样? 女:框架搭得不错,但数据分析部分还不够扎实,最好补充一些行业对比图表。 问:女的提出了什么建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Góp ý bổ sung biểu đồ phân tích số liệu đối chiếu thị trường cho bản kế hoạch thêm thuyết phục.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 完全推翻重做
    • B. 缩减策划篇幅
    • C. 补充行业对比图表
    • D. 换人重新写
  • Phân tích đối chiếu: 女:框架搭得不错,但数据分析部分还不够扎实,最好补充一些行业对比图表。
  • Tapescript: 女:最好补充一些行业对比图表。 Khớp đáp án C: Bổ sung thêm biểu đồ so sánh (补充行业对比图表).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:关于女的,可以知道什么?

wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
跑得很慢 pǎo dé hěn màn
B
跑得很痛苦 pǎo dé hěn tòng kǔ
C
是在户外跑步 shì zài hù wài pǎo bù
D
边跑边看电视剧 biān pǎo biān kàn diàn shì jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我看你在跑步机上跑了快一个小时了,赶紧歇歇吧。 女:没事,我正看电视剧呢,不知不觉就跑了这么久。 问:关于女的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我看你在跑步机上跑了快一个小时了,赶紧歇歇吧。 女:没事,我正看电视剧呢,不知不觉就跑了这么久。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô vừa tập trên máy chạy bộ vừa theo dõi phim bộ nên không hề thấy mệt mỏi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 跑得很慢
    • B. 跑得很痛苦
    • C. 是在户外跑步
    • D. 边跑边看电视剧
  • Phân tích đối chiếu: 女:没事,我正看电视剧呢,不知不觉就跑了这么久。
  • Tapescript: 女:没事,我正看电视剧呢,不知不觉就跑了这么久。 Khớp đáp án D: Vừa chạy vừa xem phim (边跑边看电视剧).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:他们最可能在谈论什么?

wèn: tā men zuì kě néng zài tán lùn shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
买新设备 mǎi xīn shè bèi
B
面试新员工 miàn shì xīn yuán gōng
C
处理合同流程 chǔ lǐ hé tong liú chéng
D
发工资奖金 fā gōng zī jiǎng jīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王经理,这份合同对方已经签字确认了。 女:好的,你马上送去法务部盖章归档,然后把复印件寄给他们。 问:他们最可能在谈论什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王经理,这份合同对方已经签字确认了。 女:好的,你马上送去法务部盖章归档,然后把复印件寄给他们。 问:他们最可能在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bàn giao hợp đồng đã ký cho phòng pháp chế đóng dấu lưu trữ và gửi bản sao cho đối tác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买新设备
    • B. 面试新员工
    • C. 处理合同流程
    • D. 发工资奖金
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,你马上送去法务部盖章归档,然后把复印件寄给他们。
  • Tapescript: 女:你马上送去法务部盖章归档,然后把复印件寄给他们。 Khớp đáp án C: Thủ tục xử lý quy trình hợp đồng (处理合同流程).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:女的周末要做什么?

wèn: nǚ de zhōu mò yào zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去郊区爬山 qù jiāo qū pá shān
B
陪母亲去医院复查 péi mǔ qīn qù yī yuàn fù chá
C
在家睡大觉 zài jiā shuì dà jué
D
去商场买衣服 qù shāng chǎng mǎi yī fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这周末咱们去爬山吧,听说红叶都红了。 女:这个周末恐怕不行,我得陪我妈去医院复查身体。 问:女的周末要做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这周末咱们去爬山吧,听说红叶都红了。 女:这个周末恐怕不行,我得陪我妈去医院复查身体。 问:女的周末要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ phải dành thời gian cuối tuần đưa mẹ đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去郊区爬山
    • B. 陪母亲去医院复查
    • C. 在家睡大觉
    • D. 去商场买衣服
  • Phân tích đối chiếu: 女:这个周末恐怕不行,我得陪我妈去医院复查身体。
  • Tapescript: 女:我得陪我妈去医院复查身体。 Khớp đáp án B: Đưa mẹ đi bệnh viện tái khám (陪母亲去医院复查).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:女的觉得扫地机器人怎么样?

wèn: nǚ de jué de sǎo dì jī qì rén zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
噪音太大 zào yīn tài dà
B
省时好用 shěng shí hǎo yòng
C
经常坏掉 jīng cháng huài diào
D
打扫不干净 dǎ sǎo bù gān jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你买的这个扫地机器人好用吗?我也想给我爸妈买一台。 女:特别省事,自己能规划路线,角落扫得很干净,省了我大把时间。 问:女的觉得扫地机器人怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你买的这个扫地机器人好用吗?我也想给我爸妈买一台。 女:特别省事,自己能规划路线,角落扫得很干净,省了我大把时间。 问:女的觉得扫地机器人怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Robot dọn dẹp rất thông minh, làm sạch góc ngách và giúp giải phóng nhiều thời gian làm việc nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 噪音太大
    • B. 省时好用
    • C. 经常坏掉
    • D. 打扫不干净
  • Phân tích đối chiếu: 女:特别省事,自己能规划路线,角落扫得很干净,省了我大把时间。
  • Tapescript: 女:特别省事,自己能规划路线,角落扫得很干净,省了我大把时间。 Khớp đáp án B: Tiết kiệm thời gian và tiện lợi (省时好用).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:男的对女的表现是什么评价?

wèn: nán de duì nǚ de biǎo xiàn shì shén me píng jià?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
批评指责 pī píng zhǐ zé
B
持怀疑态度 chí huái yí tài dù
C
充分肯定与赞赏 chōng fèn kěn dìng yǔ zàn shǎng
D
认为还需重来 rèn wéi hái xū chóng lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小刘,你今天的发言条理清晰,数据也很详实,表现很棒! 女:谢谢领导鼓励,多亏了大家前期的充分准备。 问:男的对女的表现是什么评价?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小刘,你今天的发言条理清晰,数据也很详实,表现很棒! 女:谢谢领导鼓励,多亏了大家前期的充分准备。 问:男的对女的表现是什么评价?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lãnh đạo biểu dương bài phát biểu mạch lạc, số liệu chuẩn xác và khen ngợi hết lời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 批评指责
    • B. 持怀疑态度
    • C. 充分肯定与赞赏
    • D. 认为还需重来
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢领导鼓励,多亏了大家前期的充分准备。
  • Tapescript: 男:你今天的发言条理清晰,数据也很详实,表现很棒! Khớp đáp án C: Đánh giá cao và khen ngợi (充分肯定与赞赏).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:女的是怎么备战马拉松的?

wèn: nǚ de shì zěn me bèi zhàn mǎ lā sōng de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只在周末跑一次 zhī zài zhōu mò pǎo yí cì
B
不参加任何训练 bù cān jiā rèn hé xùn liàn
C
每天坚持跑步并接受专业指导 měi tiān jiān chí pǎo bù bìng jiē shòu zhuān yè zhǐ dǎo
D
找朋友替她跑 zhǎo péng yǒu tì tā pǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小陈,听说你报名参加了马拉松?准备得怎么样了? 女:每天早晚都坚持跑五公里,现在体能明显比以前好了很多。 男:量力而行,千万别把自己弄受伤了。 女:放心吧,我还报了跑步训练营,有专业教练指导姿势和配速呢。 问:女的是怎么备战马拉松的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小陈,听说你报名参加了马拉松?准备得怎么样了? 女:每天早晚都坚持跑五公里,现在体能明显比以前好了很多。 男:量力而行,千万别把自己弄受伤了。 女:放心吧,我还报了跑步训练营,有专业教练指导姿势和配速呢。 问:女的是怎么备战马拉松的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Luyện tập chạy bộ đều đặn kết hợp tham gia lớp học có huấn luyện viên chuyên nghiệp kèm cặp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 只在周末跑一次
    • B. 不参加任何训练
    • C. 每天坚持跑步并接受专业指导
    • D. 找朋友替她跑
  • Phân tích đối chiếu: 女:每天早晚都坚持跑五公里,现在体能明显比以前好了很多。
  • Tapescript: 女:每天早晚都坚持跑五公里... 有专业教练指导姿势和配速呢。 Khớp đáp án C: Kiên trì chạy bộ mỗi ngày và có huấn luyện viên hướng dẫn (每天坚持跑步并接受专业指导).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:女的向男的推荐了什么衣服?

wèn: nǚ de xiàng nán de tuī jiàn le shén me yī fu?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
羽绒服 yǔ róng fú
B
多功能的纯羊毛西装 duō gōng néng de chún yáng máo xī zhuāng
C
运动裤 yùn dòng kù
D
冲锋衣 chōng fēng yī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您看这套西装怎么样?纯羊毛面料,版型非常修身。 男:款式挺不错,不过我平时穿商务正装的机会不多。 女:这款不仅可以搭配衬衫出席正式场合,也可以搭配T恤作为休闲装,非常百搭。 男:好的,那我先试穿一下看看合不合身。 问:女的向男的推荐了什么衣服?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您看这套西装怎么样?纯羊毛面料,版型非常修身。 男:款式挺不错,不过我平时穿商务正装的机会不多。 女:这款不仅可以搭配衬衫出席正式场合,也可以搭配T恤作为休闲装,非常百搭。 男:好的,那我先试穿一下看看合不合身。 问:女的向男的推荐了什么衣服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giới thiệu bộ vest dạ lông cừu đa năng có thể mặc đi tiệc hoặc phối đồ dạo phố thường nhật.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 羽绒服
    • B. 多功能的纯羊毛西装
    • C. 运动裤
    • D. 冲锋衣
  • Phân tích đối chiếu: 男:款式挺不错,不过我平时穿商务正装的机会不多。
  • Tapescript: 女:这套西装怎么样?纯羊毛面料... 非常百搭。 Khớp đáp án B: Bộ vest len lông cừu đa năng (多功能的纯羊毛西装).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:关于新网站,可以知道什么?

wèn: guān yú xīn wǎng zhàn, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
访问速度大幅提升且运行稳定 fǎng wèn sù dù dà fú tí shēng qiě yùn xíng wěn dìng
B
移动端体验很糟糕 yí dòng duān tǐ yàn hěn zāo gāo
C
用户都不喜欢新版 yòng hù dōu bù xǐ huan xīn bǎn
D
数据统计经常出错 shù jù tǒng jì jīng cháng chū cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咱们公司的新网站上线两周了,用户反馈怎么样? 女:整体访问速度提升了三倍,移动端的浏览体验也得到了大家的一致好评。 男:那就好,后台的数据统计功能运行正常吗? 女:非常稳定,各项转化率指标都能实时监控。 问:关于新网站,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:咱们公司的新网站上线两周了,用户反馈怎么样? 女:整体访问速度提升了三倍,移动端的浏览体验也得到了大家的一致好评。 男:那就好,后台的数据统计功能运行正常吗? 女:非常稳定,各项转化率指标都能实时监控。 问:关于新网站,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ tải trang nhanh gấp 3 lần, giao diện điện thoại mượt mà và hệ thống đo lường ổn định.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 访问速度大幅提升且运行稳定
    • B. 移动端体验很糟糕
    • C. 用户都不喜欢新版
    • D. 数据统计经常出错
  • Phân tích đối chiếu: 女:整体访问速度提升了三倍,移动端的浏览体验也得到了大家的一致好评。
  • Tapescript: 女:整体访问速度提升了三倍... 非常稳定,各项转化率指标都能实时监控。 Khớp đáp án A: Tốc độ truy cập tăng mạnh và hoạt động ổn định (访问速度大幅提升且运行稳定).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:对话最可能发生在什么地方?

wèn: duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
电影院 diàn yǐng yuàn
B
图书馆 tú shū guǎn
C
餐厅 cān tīng
D
银行 yín háng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问这里有儿童座椅吗?我家宝宝坐普通椅子不太安全。 男:有的女士,我们马上为您拿一把消毒好的儿童专用餐椅过来。 女:太感谢了,另外请帮我们换一壶温开水。 男:好的,请稍候,马上为您送来。 问:对话最可能发生在什么地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问这里有儿童座椅吗?我家宝宝坐普通椅子不太安全。 男:有的女士,我们马上为您拿一把消毒好的儿童专用餐椅过来。 女:太感谢了,另外请帮我们换一壶温开水。 男:好的,请稍候,马上为您送来。 问:对话最可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu lấy ghế ăn dặm cho em bé và đổi bình nước ấm -> Dịch vụ tại nhà hàng ẩm thực.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电影院
    • B. 图书馆
    • C. 餐厅
    • D. 银行
  • Phân tích đối chiếu: 男:有的女士,我们马上为您拿一把消毒好的儿童专用餐椅过来。
  • Tapescript: 女:请问这里有儿童座椅吗... 另外请帮我们换一壶温开水。 Khớp đáp án C: Nhà hàng ăn uống (餐厅).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:他们打算怎么庆祝?

wèn: tā men dǎ suàn zěn me qìng zhù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去外地旅游 qù wài dì lǚ yóu
B
举行大型签售会 jǔ xíng dà xíng qiān shòu huì
C
买新电脑 mǎi xīn diàn nǎo
D
周末老同学聚会 zhōu mò lǎo tóng xué jù huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,你的新书出版了,祝贺你啊! 女:谢谢张老师,这离不开您当年的指点和鼓励。 男:周末咱们叫上几个老同学一起聚聚,给你好好庆祝一下。 女:好啊,正好我也想当面向大家赠送签名本呢。 问:他们打算怎么庆祝?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你的新书出版了,祝贺你啊! 女:谢谢张老师,这离不开您当年的指点和鼓励。 男:周末咱们叫上几个老同学一起聚聚,给你好好庆祝一下。 女:好啊,正好我也想当面向大家赠送签名本呢。 问:他们打算怎么庆祝?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mời các bạn học cũ cùng tụ họp cuối tuần chúc mừng tác phẩm mới được xuất bản.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去外地旅游
    • B. 举行大型签售会
    • C. 买新电脑
    • D. 周末老同学聚会
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢张老师,这离不开您当年的指点和鼓励。
  • Tapescript: 男:周末咱们叫上几个老同学一起聚聚,给你好好庆祝一下。 Khớp đáp án D: Tổ chức gặp mặt bạn bè cuối tuần (周末老同学聚会).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:女的是做什么工作的?

wèn: nǚ de shì zuò shén me gōng zuò de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
交警 jiāo jǐng
B
汽车销售员 qì chē xiāo shòu yuán
C
道路汽车救援维修人员 dào lù qì chē jiù yuán wéi xiū rén yuán
D
环卫工人 huán wèi gōng rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:师傅,我的车刚才在路上爆胎了,换个备胎大概要多久? 女:您把车停在路边安全区域,我带上工具二十分钟内就能赶到。 男:太好了,换胎费用大概是多少? 女:普通救援人工费一百,换备胎不加收其他零件费。 问:女的是做什么工作的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:师傅,我的车刚才在路上爆胎了,换个备胎大概要多久? 女:您把车停在路边安全区域,我带上工具二十分钟内就能赶到。 男:太好了,换胎费用大概是多少? 女:普通救援人工费一百,换备胎不加收其他零件费。 问:女的是做什么工作的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên thợ kỹ thuật đem theo đồ nghề đến hiện trường thay lốp dự phòng hỗ trợ tài xế.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 交警
    • B. 汽车销售员
    • C. 道路汽车救援维修人员
    • D. 环卫工人
  • Phân tích đối chiếu: 女:您把车停在路边安全区域,我带上工具二十分钟内就能赶到。
  • Tapescript: 女:您把车停在路边安全区域,我带上工具二十分钟内就能赶到。 Khớp đáp án C: Nhân viên cứu hộ sửa chữa xe đường bộ (道路汽车救援维修人员).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:男的明天打算带什么到办公室?

wèn: nán de míng tiān dǎ suàn dài shén me dào bàn gōng shì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自己烤的曲奇饼干 zì jǐ kǎo de qǔ qí bǐng gān
B
新鲜水果 xīn xiān shuǐ guǒ
C
戚风蛋糕 qī fēng dàn gāo
D
咖啡饮料 kā fēi yǐn liào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你报名了烘焙培训班?学得怎么样了? 男:上周学会了做戚风蛋糕,今天打算尝试烤曲奇饼干。 女:真厉害!什么时候也让我们尝尝你的手艺? 男:明天我就带一盒自己烤的曲奇到办公室给大家分享! 问:男的明天打算带什么到办公室?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你报名了烘焙培训班?学得怎么样了? 男:上周学会了做戚风蛋糕,今天打算尝试烤曲奇饼干。 女:真厉害!什么时候也让我们尝尝你的手艺? 男:明天我就带一盒自己烤的曲奇到办公室给大家分享! 问:男的明天打算带什么到办公室?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai anh sẽ mang một hộp bánh quy cookie do tự tay làm đến cơ quan chia cho mọi người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自己烤的曲奇饼干
    • B. 新鲜水果
    • C. 戚风蛋糕
    • D. 咖啡饮料
  • Phân tích đối chiếu: 男:上周学会了做戚风蛋糕,今天打算尝试烤曲奇饼干。
  • Tapescript: 男:明天我就带一盒自己烤的曲奇到办公室给大家分享! Khớp đáp án A: Bánh quy tự nướng (自己烤的曲奇饼干).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:女的为什么能半小时办完手续?

wèn: nǚ de wèi shén me néng bàn xiǎo shí bàn wán shǒu xù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
托了熟人帮忙 tuō le shú rén bāng máng
B
找了中介代办 zhǎo le zhōng jiè dài bàn
C
提前在网上预约 tí qián zài wǎng shàng yù yuē
D
没有排队取号 méi yǒu pái duì qǔ hào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天去房管局办理房产过户手续,人多吗? 女:现在都实行网上提前预约了,到了现场直接取号办理,半小时就全办完了。 男:这么方便快捷啊?以前听说得排一整天队呢。 女:是啊,现在的政务便民服务效率越来越高了。 问:女的为什么能半小时办完手续?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天去房管局办理房产过户手续,人多吗? 女:现在都实行网上提前预约了,到了现场直接取号办理,半小时就全办完了。 男:这么方便快捷啊?以前听说得排一整天队呢。 女:是啊,现在的政务便民服务效率越来越高了。 问:女的为什么能半小时办完手续?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhờ ứng dụng đăng ký lịch hẹn online từ trước nên đến nơi giải quyết thủ tục nhanh chóng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 托了熟人帮忙
    • B. 找了中介代办
    • C. 提前在网上预约
    • D. 没有排队取号
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在都实行网上提前预约了,到了现场直接取号办理,半小时就全办完了。
  • Tapescript: 女:现在都实行网上提前预约了,到了现场直接取号办理,半小时就全办完了。 Khớp đáp án C: Đặt lịch hẹn trực tuyến trước (提前在网上预约).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:男的买花肥准备做什么?

wèn: nán de mǎi huā féi zhǔn bèi zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
春天给绿植换盆翻土 chūn tiān gěi lǜ zhí huàn pén fān tǔ
B
卖给邻居 mài gěi lín jū
C
扔进垃圾桶 rēng jìn lā jī tǒng
D
送给朋友 sòng gěi péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么买了两大袋花肥回来?咱们阳台种了那么多花吗? 男:春天到了,正好给绿植换盆翻土,补充点养分长得更旺。 女:那周末我帮你一起换土剪枝吧。 男:好啊,咱们还可以顺便在花架上种几盆薄荷和迷迭香。 问:男的买花肥准备做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么买了两大袋花肥回来?咱们阳台种了那么多花吗? 男:春天到了,正好给绿植换盆翻土,补充点养分长得更旺。 女:那周末我帮你一起换土剪枝吧。 男:好啊,咱们还可以顺便在花架上种几盆薄荷和迷迭香。 问:男的买花肥准备做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua phân bón để vào mùa xuân thay chậu, xới lại đất và bổ sung dưỡng chất cho cây cối.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春天给绿植换盆翻土
    • B. 卖给邻居
    • C. 扔进垃圾桶
    • D. 送给朋友
  • Phân tích đối chiếu: 男:春天到了,正好给绿植换盆翻土,补充点养分长得更旺。
  • Tapescript: 男:春天到了,正好给绿植换盆翻土,补充点养分长得更旺。 Khớp đáp án A: Mùa xuân thay đất sang chậu cho cây trồng (春天给绿植换盆翻土).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:他们谈论的比赛结果如何?

wèn: tā men tán lùn de bǐ sài jié guǒ rú hé?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
主队大比分惨败 zhǔ duì dà bǐ fēn cǎn bài
B
比赛因暴雨推迟 bǐ sài yīn bào yǔ tuī chí
C
主队最后两秒绝杀逆转获胜 zhǔ duì zuì hòu liǎng miǎo jué shā nì zhuǎn huò shèng
D
双方打成了平局 shuāng fāng dǎ chéng le píng jú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看了昨天的篮球总决赛吗?最后两秒绝杀太刺激了! 女:看了看了!主队落后两分的情况下投进超远三分球,全场都沸腾了。 男:关键时刻球员的心理素质真是太强大了。 女:是啊,不到最后一刻绝不放弃,这就是体育竞技的魅力所在。 问:他们谈论的比赛结果如何?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看了昨天的篮球总决赛吗?最后两秒绝杀太刺激了! 女:看了看了!主队落后两分的情况下投进超远三分球,全场都沸腾了。 男:关键时刻球员的心理素质真是太强大了。 女:是啊,不到最后一刻绝不放弃,这就是体育竞技的魅力所在。 问:他们谈论的比赛结果如何?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đội chủ nhà ném quả 3 điểm chuẩn xác ở 2 giây cuối cùng lội ngược dòng ngoạn mục.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 主队大比分惨败
    • B. 比赛因暴雨推迟
    • C. 主队最后两秒绝杀逆转获胜
    • D. 双方打成了平局
  • Phân tích đối chiếu: 女:看了看了!主队落后两分的情况下投进超远三分球,全场都沸腾了。
  • Tapescript: 女:主队落后两分的情况下投进超远三分球,全场都沸腾了。 Khớp đáp án C: Đội nhà ghi điểm nghẹt thở giành thắng lợi (主队最后两秒绝杀逆转获胜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:于丹教授在百家讲坛主要解读了什么经典?

wèn: yú dān jiào shòu zài bǎi jiā jiǎng tán zhǔ yào jiě dú le shén me jīng diǎn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
《史记》 shǐ jì》
B
《道德经》 dào dé jīng》
C
《论语》 lún yǔ》
D
《三国演义》 sān guó yǎn yì》
Lời thoại trong băng (Transcript):
于丹教授在中央电视台百家讲坛节目中讲授《论语心得》,用通俗易懂的语言解读孔子经典,引起了全社会的巨大反响。《论语》原本语言深奥古朴,而于丹将传统儒家智慧与现代生活紧密结合,教给人们如何调节心态、快乐生活。她的讲座不仅赢得了普通大众的广泛赞誉,其根据讲座整理出的书籍更创造了惊人的销售纪录。 问:于丹教授在百家讲坛主要解读了什么经典?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 于丹教授在中央电视台百家讲坛节目中讲授《论语心得》,用通俗易懂的语言解读孔子经典,引起了全社会的巨大反响。《论语》原本语言深奥古朴,而于丹将传统儒家智慧与现代生活紧密结合,教给人们如何调节心态、快乐生活。她的讲座不仅赢得了普通大众的广泛赞誉,其根据讲座整理出的书籍更创造了惊人的销售纪录。 问:于丹教授在百家讲坛主要解读了什么经典?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Vu Đan giảng giải tư tưởng triết học Luận Ngữ của Nho gia trên truyền hình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 《史记》
    • B. 《道德经》
    • C. 《论语》
    • D. 《三国演义》
  • Phân tích đối chiếu: 问:于丹教授在百家讲坛主要解读了什么经典?
  • Tapescript: 于丹教授在中央电视台百家讲坛节目中讲授《论语心得》... Khớp đáp án C: Sách Luận Ngữ (《论语》).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:于丹解读经典有什么独特之处?

wèn: yú dān jiě dú jīng diǎn yǒu shén me dú tè zhī chù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
完全用文言文背诵 wán quán yòng wén yán wén bèi sòng
B
将传统儒家智慧与现代生活紧密结合 jiāng chuán tǒng rú jiā zhì huì yǔ xiàn dài shēng huó jǐn mì jié hé
C
批评古代哲学思想 pī píng gǔ dài zhé xué sī xiǎng
D
只讲给专业学者听 zhī jiǎng gěi zhuān yè xué zhě tīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
于丹教授在中央电视台百家讲坛节目中讲授《论语心得》,用通俗易懂的语言解读孔子经典,引起了全社会的巨大反响。《论语》原本语言深奥古朴,而于丹将传统儒家智慧与现代生活紧密结合,教给人们如何调节心态、快乐生活。她的讲座不仅赢得了普通大众的广泛赞誉,其根据讲座整理出的书籍更创造了惊人的销售纪录。 问:于丹解读经典有什么独特之处?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 于丹教授在中央电视台百家讲坛节目中讲授《论语心得》,用通俗易懂的语言解读孔子经典,引起了全社会的巨大反响。《论语》原本语言深奥古朴,而于丹将传统儒家智慧与现代生活紧密结合,教给人们如何调节心态、快乐生活。她的讲座不仅赢得了普通大众的广泛赞誉,其根据讲座整理出的书籍更创造了惊人的销售纪录。 问:于丹解读经典有什么独特之处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gắn kết bài học Nho học cổ đại với cuộc sống và tâm lý con người thời nay một cách sinh động.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 完全用文言文背诵
    • B. 将传统儒家智慧与现代生活紧密结合
    • C. 批评古代哲学思想
    • D. 只讲给专业学者听
  • Phân tích đối chiếu: 问:于丹解读经典有什么独特之处?
  • Tapescript: 于丹将传统儒家智慧与现代生活紧密结合,教给人们如何调节心态、快乐生活。 Khớp đáp án B: Kết hợp triết lý cổ xưa với đời sống đương đại (将传统儒家智慧与现代生活紧密结合).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:根据讲座整理出版的书籍叫什么?

wèn: gēn jù jiǎng zuò zhěng lǐ chū bǎn de shū jí jiào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
《论语》 lún yǔ》
B
《论语心得》 lún yǔ xīn dé》
C
A和B hé
D
A、B都不是 dōu bú shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
于丹教授在中央电视台百家讲坛节目中讲授《论语心得》,用通俗易懂的语言解读孔子经典,引起了全社会的巨大反响。《论语》原本语言深奥古朴,而于丹将传统儒家智慧与现代生活紧密结合,教给人们如何调节心态、快乐生活。她的讲座不仅赢得了普通大众的广泛赞誉,其根据讲座整理出的书籍更创造了惊人的销售纪录。 问:根据讲座整理出版的书籍叫什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 于丹教授在中央电视台百家讲坛节目中讲授《论语心得》,用通俗易懂的语言解读孔子经典,引起了全社会的巨大反响。《论语》原本语言深奥古朴,而于丹将传统儒家智慧与现代生活紧密结合,教给人们如何调节心态、快乐生活。她的讲座不仅赢得了普通大众的广泛赞誉,其根据讲座整理出的书籍更创造了惊人的销售纪录。 问:根据讲座整理出版的书籍叫什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 《论语》
    • B. 《论语心得》
    • C. A和B
    • D. A、B都不是
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据讲座整理出版的书籍叫什么?
  • Tapescript: 根据电视讲座整理出版的书籍正是畅销海内外的《论语心得》。 Khớp đáp án B: Cuốn Luận Ngữ Tâm Đắc (《论语心得》).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:全美人口超过500万的大都会区一共有几个?

wèn: quán měi rén kǒu chāo guò 5 0 0 wàn de dà dōu huì qū yí gòng yǒu jǐ gè?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
5个 gè
B
4个 gè
C
6个 gè
D
9个 gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
美国人口普查局最新公布的数据显示,全美目前共有9个大都会区的人口超过了500万。其中,大纽约地区以接近2000万的庞大人口规模高居全美首位,大洛杉矶地区紧随其后。大城市群的高人口密度在带来丰富劳动力资源的同时,也给当地的公共交通、住房保障和环境保护带来了前所未有的压力。 问:全美人口超过500万的大都会区一共有几个?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 美国人口普查局最新公布的数据显示,全美目前共有9个大都会区的人口超过了500万。其中,大纽约地区以接近2000万的庞大人口规模高居全美首位,大洛杉矶地区紧随其后。大城市群的高人口密度在带来丰富劳动力资源的同时,也给当地的公共交通、住房保障和环境保护带来了前所未有的压力。 问:全美人口超过500万的大都会区一共有几个?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nước Mỹ hiện tại có tổng cộng 9 vùng đô thị tập trung dân số vượt mốc 5 triệu dân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 5个
    • B. 4个
    • C. 6个
    • D. 9个
  • Phân tích đối chiếu: 问:全美人口超过500万的大都会区一共有几个?
  • Tapescript: 全美目前共有9个大都会区的人口超过了500万。 Khớp đáp án D: 9 khu vực đô thị (9个).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:哪一个都会区的人口规模位居全美第一?

wèn: nǎ yí gè dōu huì qū de rén kǒu guī mó wèi jū quán měi dì yī?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
大洛杉矶地区 dà luò shān jī dì qū
B
芝加哥地区 zhī jiā gē dì qū
C
波士顿地区 bō shì dùn dì qū
D
大纽约地区 dà niǔ yuē dì qū
Lời thoại trong băng (Transcript):
美国人口普查局最新公布的数据显示,全美目前共有9个大都会区的人口超过了500万。其中,大纽约地区以接近2000万的庞大人口规模高居全美首位,大洛杉矶地区紧随其后。大城市群的高人口密度在带来丰富劳动力资源的同时,也给当地的公共交通、住房保障和环境保护带来了前所未有的压力。 问:哪一个都会区的人口规模位居全美第一?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 美国人口普查局最新公布的数据显示,全美目前共有9个大都会区的人口超过了500万。其中,大纽约地区以接近2000万的庞大人口规模高居全美首位,大洛杉矶地区紧随其后。大城市群的高人口密度在带来丰富劳动力资源的同时,也给当地的公共交通、住房保障和环境保护带来了前所未有的压力。 问:哪一个都会区的人口规模位居全美第一?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khu đô thị New York dẫn đầu cả nước với quy mô gần 20 triệu dân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大洛杉矶地区
    • B. 芝加哥地区
    • C. 波士顿地区
    • D. 大纽约地区
  • Phân tích đối chiếu: 问:哪一个都会区的人口规模位居全美第一?
  • Tapescript: 其中,大纽约地区以接近2000万的庞大人口规模高居全美首位。 Khớp đáp án D: Vùng đô thị New York (大纽约地区).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:人口快速增长对大都会区带来了什么挑战?

wèn: rén kǒu kuài sù zēng zhǎng duì dà dōu huì qū dài lái le shén me tiǎo zhàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
交通、住房与环境保护压力 jiāo tōng、 zhù fáng yǔ huán jìng bǎo hù yā lì
B
物价大幅下降 wù jià dà fú xià jiàng
C
学校全部招不满学生 xué xiào quán bù zhāo bù mǎn xué shēng
D
公园面积大幅增加 gōng yuán miàn jī dà fú zēng jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
美国人口普查局最新公布的数据显示,全美目前共有9个大都会区的人口超过了500万。其中,大纽约地区以接近2000万的庞大人口规模高居全美首位,大洛杉矶地区紧随其后。大城市群的高人口密度在带来丰富劳动力资源的同时,也给当地的公共交通、住房保障和环境保护带来了前所未有的压力。 问:人口快速增长对大都会区带来了什么挑战?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 美国人口普查局最新公布的数据显示,全美目前共有9个大都会区的人口超过了500万。其中,大纽约地区以接近2000万的庞大人口规模高居全美首位,大洛杉矶地区紧随其后。大城市群的高人口密度在带来丰富劳动力资源的同时,也给当地的公共交通、住房保障和环境保护带来了前所未有的压力。 问:人口快速增长对大都会区带来了什么挑战?
  • Nghĩa tiếng Việt: Quá tải dân cư gây áp lực nghiêm trọng lên hạ tầng đi lại, chỗ ở và môi trường tự nhiên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 交通、住房与环境保护压力
    • B. 物价大幅下降
    • C. 学校全部招不满学生
    • D. 公园面积大幅增加
  • Phân tích đối chiếu: 问:人口快速增长对大都会区带来了什么挑战?
  • Tapescript: 给当地的公共交通、住房保障和环境保护带来了前所未有的压力。 Khớp đáp án A: Áp lực về giao thông, nhà ở và bảo vệ môi trường (交通、住房与环境保护压力).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:“我”和丈夫最初是怎么认识的?

wèn: “ wǒ” hé zhàng fu zuì chū shì zěn me rèn shi de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
发短信 fā duǎn xìn
B
上网聊天儿 shàng wǎng liáo tiān ér
C
打电话 dǎ diàn huà
D
别人介绍 bié rén jiè shào
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和丈夫是通过网络聊天认识的。那时候他在遥远的大西北边疆当兵,身穿一身威武的军装。正是那份军人的坚毅与忠诚深深打动了我。虽然两地分居十分艰苦,通信也不如现在发达,但我们克服了重重阻碍,最终走进了婚姻的殿堂。这么多年过去了,无论生活怎样变幻,我爱他始终胜过他的军装,我们相濡以沫,日子过得踏实而幸福。 问:“我”和丈夫最初是怎么认识的?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我和丈夫是通过网络聊天认识的。那时候他在遥远的大西北边疆当兵,身穿一身威武的军装。正是那份军人的坚毅与忠诚深深打动了我。虽然两地分居十分艰苦,通信也不如现在发达,但我们克服了重重阻碍,最终走进了婚姻的殿堂。这么多年过去了,无论生活怎样变幻,我爱他始终胜过他的军装,我们相濡以沫,日子过得踏实而幸福。 问:“我”和丈夫最初是怎么认识的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người làm quen và bén duyên từ những lần trò chuyện qua mạng internet.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 发短信
    • B. 上网聊天儿
    • C. 打电话
    • D. 别人介绍
  • Phân tích đối chiếu: 问:“我”和丈夫最初是怎么认识的?
  • Tapescript: 我和丈夫是通过网络聊天认识的。 Khớp đáp án B: Trò chuyện trên mạng (上网聊天儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:丈夫当年的职业是什么?

wèn: zhàng fu dāng nián de zhí yè shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
军人 jūn rén
B
学生 xué shēng
C
售货员 shòu huò yuán
D
教师 jiào shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和丈夫是通过网络聊天认识的。那时候他在遥远的大西北边疆当兵,身穿一身威武的军装。正是那份军人的坚毅与忠诚深深打动了我。虽然两地分居十分艰苦,通信也不如现在发达,但我们克服了重重阻碍,最终走进了婚姻的殿堂。这么多年过去了,无论生活怎样变幻,我爱他始终胜过他的军装,我们相濡以沫,日子过得踏实而幸福。 问:丈夫当年的职业是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我和丈夫是通过网络聊天认识的。那时候他在遥远的大西北边疆当兵,身穿一身威武的军装。正是那份军人的坚毅与忠诚深深打动了我。虽然两地分居十分艰苦,通信也不如现在发达,但我们克服了重重阻碍,最终走进了婚姻的殿堂。这么多年过去了,无论生活怎样变幻,我爱他始终胜过他的军装,我们相濡以沫,日子过得踏实而幸福。 问:丈夫当年的职业是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đó anh là một người lính canh giữ biên cương miền Tây Bắc xa xôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 军人
    • B. 学生
    • C. 售货员
    • D. 教师
  • Phân tích đối chiếu: 问:丈夫当年的职业是什么?
  • Tapescript: 那时候他在遥远的大西北边疆当兵,身穿一身威武的军装。 Khớp đáp án A: Quân nhân bộ đội (军人).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:下列哪项说法体现了“我”对丈夫的深厚感情?

wèn: xià liè nǎ xiàng shuō fǎ tǐ xiàn le “ wǒ” duì zhàng fu de shēn hòu gǎn qíng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他送给“我”一部手机 tā sòng gěi “ wǒ” yí bù shǒu jī
B
“我”爱他胜过他的军装 wǒ” ài tā shèng guò tā de jūn zhuāng
C
“我”关心军人的年龄 wǒ” guān xīn jūn rén de nián líng
D
“我”爱穿军装 wǒ” ài chuān jūn zhuāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和丈夫是通过网络聊天认识的。那时候他在遥远的大西北边疆当兵,身穿一身威武的军装。正是那份军人的坚毅与忠诚深深打动了我。虽然两地分居十分艰苦,通信也不如现在发达,但我们克服了重重阻碍,最终走进了婚姻的殿堂。这么多年过去了,无论生活怎样变幻,我爱他始终胜过他的军装,我们相濡以沫,日子过得踏实而幸福。 问:下列哪项说法体现了“我”对丈夫的深厚感情?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我和丈夫是通过网络聊天认识的。那时候他在遥远的大西北边疆当兵,身穿一身威武的军装。正是那份军人的坚毅与忠诚深深打动了我。虽然两地分居十分艰苦,通信也不如现在发达,但我们克服了重重阻碍,最终走进了婚姻的殿堂。这么多年过去了,无论生活怎样变幻,我爱他始终胜过他的军装,我们相濡以沫,日子过得踏实而幸福。 问:下列哪项说法体现了“我”对丈夫的深厚感情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu nói thể hiện tình yêu chân thành gắn bó sâu sắc vượt lên mọi danh phận bề ngoài.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他送给“我”一部手机
    • B. “我”爱他胜过他的军装
    • C. “我”关心军人的年龄
    • D. “我”爱穿军装
  • Phân tích đối chiếu: 问:下列哪项说法体现了“我”对丈夫的深厚感情?
  • Tapescript: 这么多年过去了,无论生活怎样变幻,我爱他始终胜过他的军装... Khớp đáp án B: Tình yêu chân thành dành cho con người anh ( “我”爱他胜过他的军装).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:心理学家让受试者画图案的实验说明了什么?

wèn: xīn lǐ xué jiā ràng shòu shì zhě huà tú àn de shí yàn shuō míng le shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
白纸的质量很好 bái zhǐ de zhì liàng hěn hǎo
B
每个人画画水平都一样 měi gè rén huà huà shuǐ píng dōu yí yàng
C
大家都会骑自行车 dà jiā dōu huì qí zì xíng chē
D
绘画能投射出内心的性格与心理特征 huì huà néng tóu shè chū nèi xīn de xìng gé yǔ xīn lǐ tè zhēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家在一次测试中给受试者一张白纸,让他们在纸上随心所欲画一个图案。许多人画了圆圈,有的画了房屋,还有人画了自行车。心理学家指出,画圆圈的人往往性格圆融包容,生活在自己设定的安全舒适区里;而画出房屋的人则极度渴望家庭的安定与温暖;画出自行车等交通工具的人,内心则充满探索未知的冒险精神。 问:心理学家让受试者画图案的实验说明了什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家在一次测试中给受试者一张白纸,让他们在纸上随心所欲画一个图案。许多人画了圆圈,有的画了房屋,还有人画了自行车。心理学家指出,画圆圈的人往往性格圆融包容,生活在自己设定的安全舒适区里;而画出房屋的人则极度渴望家庭的安定与温暖;画出自行车等交通工具的人,内心则充满探索未知的冒险精神。 问:心理学家让受试者画图案的实验说明了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Qua những hình vẽ tự do phản ánh rõ nét chiều sâu tâm lý và tính cách cá nhân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 白纸的质量很好
    • B. 每个人画画水平都一样
    • C. 大家都会骑自行车
    • D. 绘画能投射出内心的性格与心理特征
  • Phân tích đối chiếu: 问:心理学家让受试者画图案的实验说明了什么?
  • Tapescript: 心理学家指出,不同的图画投射出人们不同的性格取向与心理需求。 Khớp đáp án D: Hội họa phản ánh tính cách và nhu cầu tâm lý (绘画能投射出内心的性格与心理特征).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:画圆圈的人通常具有怎样的心理特征?

wèn: huà yuán quān de rén tōng cháng jù yǒu zěn yàng de xīn lǐ tè zhēng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很爱画画儿 hěn ài huà huà ér
B
有一座大房子 yǒu yí zuò dà fáng zi
C
生活在自己设定的安全舒适区里 shēng huó zài zì jǐ shè dìng de ān quán shū shì qū lǐ
D
喜欢骑自行车远行 xǐ huan qí zì xíng chē yuǎn xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家在一次测试中给受试者一张白纸,让他们在纸上随心所欲画一个图案。许多人画了圆圈,有的画了房屋,还有人画了自行车。心理学家指出,画圆圈的人往往性格圆融包容,生活在自己设定的安全舒适区里;而画出房屋的人则极度渴望家庭的安定与温暖;画出自行车等交通工具的人,内心则充满探索未知的冒险精神。 问:画圆圈的人通常具有怎样的心理特征?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家在一次测试中给受试者一张白纸,让他们在纸上随心所欲画一个图案。许多人画了圆圈,有的画了房屋,还有人画了自行车。心理学家指出,画圆圈的人往往性格圆融包容,生活在自己设定的安全舒适区里;而画出房屋的人则极度渴望家庭的安定与温暖;画出自行车等交通工具的人,内心则充满探索未知的冒险精神。 问:画圆圈的人通常具有怎样的心理特征?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người vẽ hình tròn thường thích sự bình yên trong vùng an toàn nội tại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很爱画画儿
    • B. 有一座大房子
    • C. 生活在自己设定的安全舒适区里
    • D. 喜欢骑自行车远行
  • Phân tích đối chiếu: 问:画圆圈的人通常具有怎样的心理特征?
  • Tapescript: 画圆圈的人往往性格圆融包容,生活在自己设定的安全舒适区里。 Khớp đáp án C: Sống trong vùng an toàn thoải mái của bản thân (生活在自己设定的安全舒适区里).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:画房屋的人内心渴望什么?

wèn: huà fáng wū de rén nèi xīn kě wàng shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
拘束 jū shù
B
悲伤 bēi shāng
C
家庭的安全与温暖 jiā tíng de ān quán yǔ wēn nuǎn
D
难过 nán guò
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家在一次测试中给受试者一张白纸,让他们在纸上随心所欲画一个图案。许多人画了圆圈,有的画了房屋,还有人画了自行车。心理学家指出,画圆圈的人往往性格圆融包容,生活在自己设定的安全舒适区里;而画出房屋的人则极度渴望家庭的安定与温暖;画出自行车等交通工具的人,内心则充满探索未知的冒险精神。 问:画房屋的人内心渴望什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家在一次测试中给受试者一张白纸,让他们在纸上随心所欲画一个图案。许多人画了圆圈,有的画了房屋,还有人画了自行车。心理学家指出,画圆圈的人往往性格圆融包容,生活在自己设定的安全舒适区里;而画出房屋的人则极度渴望家庭的安定与温暖;画出自行车等交通工具的人,内心则充满探索未知的冒险精神。 问:画房屋的人内心渴望什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng ngôi nhà thể hiện khát khao sâu sắc về một mái ấm an bình và chở che.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 拘束
    • B. 悲伤
    • C. 家庭的安全与温暖
    • D. 难过
  • Phân tích đối chiếu: 问:画房屋的人内心渴望什么?
  • Tapescript: 而画出房屋的人则极度渴望家庭的安定与温暖。 Khớp đáp án C: Sự an toàn và đầm ấm của gia đình (家庭的安全与温暖).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:父母沉迷手机会让孩子感到什么?

wèn: fù mǔ chén mí shǒu jī huì ràng hái zi gǎn dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
害怕 hài pà
B
严重的被忽视与寂寞 yán zhòng de bèi hū shì yǔ jì mò
C
痛苦 tòng kǔ
D
高兴 gāo xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多年轻父母在陪伴孩子时常常手机不离手,一边给孩子喂奶或辅导作业,一边眼睛盯着手机屏幕刷短视频。研究发现,父母沉迷手机会导致对孩子的哭闹和情感需求反应迟钝,使孩子感到严重的被忽视与寂寞。长此以往,不仅会影响亲子关系的建立,还会使孩子在性格上变得孤僻冷漠,缺乏安全感。 问:父母沉迷手机会让孩子感到什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多年轻父母在陪伴孩子时常常手机不离手,一边给孩子喂奶或辅导作业,一边眼睛盯着手机屏幕刷短视频。研究发现,父母沉迷手机会导致对孩子的哭闹和情感需求反应迟钝,使孩子感到严重的被忽视与寂寞。长此以往,不仅会影响亲子关系的建立,还会使孩子在性格上变得孤僻冷漠,缺乏安全感。 问:父母沉迷手机会让孩子感到什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ dán mắt vào điện thoại khiến con cảm thấy bị ngó lơ và vô cùng trống trải cô độc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 害怕
    • B. 严重的被忽视与寂寞
    • C. 痛苦
    • D. 高兴
  • Phân tích đối chiếu: 问:父母沉迷手机会让孩子感到什么?
  • Tapescript: 父母沉迷手机会导致对孩子的反应迟钝,使孩子感到严重的被忽视与寂寞。 Khớp đáp án B: Cảm thấy bị bỏ quên và cô đơn (严重的被忽视与寂寞).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:为什么父母在带孩子时容易分心?

wèn: wèi shén me fù mǔ zài dài hái zi shí róng yì fēn xīn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
手机里的各种信息和视频吸引了父母 shǒu jī lǐ de gè zhǒng xìn xī hé shì pín xī yǐn le fù mǔ
B
妈妈不能看电视 mā ma bù néng kàn diàn shì
C
孩子自己会喝奶 hái zi zì jǐ huì hē nǎi
D
孩子太吵闹 hái zi tài chǎo nào
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多年轻父母在陪伴孩子时常常手机不离手,一边给孩子喂奶或辅导作业,一边眼睛盯着手机屏幕刷短视频。研究发现,父母沉迷手机会导致对孩子的哭闹和情感需求反应迟钝,使孩子感到严重的被忽视与寂寞。长此以往,不仅会影响亲子关系的建立,还会使孩子在性格上变得孤僻冷漠,缺乏安全感。 问:为什么父母在带孩子时容易分心?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多年轻父母在陪伴孩子时常常手机不离手,一边给孩子喂奶或辅导作业,一边眼睛盯着手机屏幕刷短视频。研究发现,父母沉迷手机会导致对孩子的哭闹和情感需求反应迟钝,使孩子感到严重的被忽视与寂寞。长此以往,不仅会影响亲子关系的建立,还会使孩子在性格上变得孤僻冷漠,缺乏安全感。 问:为什么父母在带孩子时容易分心?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các thông tin giải trí trên màn hình điện thoại khiến các bậc phụ huynh sao nhãng chăm sóc con.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手机里的各种信息和视频吸引了父母
    • B. 妈妈不能看电视
    • C. 孩子自己会喝奶
    • D. 孩子太吵闹
  • Phân tích đối chiếu: 问:为什么父母在带孩子时容易分心?
  • Tapescript: 眼睛盯着手机屏幕刷短视频,手机吸引了大量的注意力。 Khớp đáp án A: Bị điện thoại lôi cuốn sự chú ý (手机里的各种信息和视频吸引了父母).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:父母长期沉迷手机会带来什么长远危害?

wèn: fù mǔ cháng qī chén mí shǒu jī huì dài lái shén me cháng yuǎn wēi hài?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
孩子不会说话 hái zi bú huì shuō huà
B
影响亲子关系并导致孩子孤僻缺乏安全感 yǐng xiǎng qīn zǐ guān xì bìng dǎo zhì hái zi gū pì quē fá ān quán gǎn
C
孩子很不听话 hái zi hěn bù tīng huà
D
孩子不想吃饭 hái zi bù xiǎng chī fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多年轻父母在陪伴孩子时常常手机不离手,一边给孩子喂奶或辅导作业,一边眼睛盯着手机屏幕刷短视频。研究发现,父母沉迷手机会导致对孩子的哭闹和情感需求反应迟钝,使孩子感到严重的被忽视与寂寞。长此以往,不仅会影响亲子关系的建立,还会使孩子在性格上变得孤僻冷漠,缺乏安全感。 问:父母长期沉迷手机会带来什么长远危害?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多年轻父母在陪伴孩子时常常手机不离手,一边给孩子喂奶或辅导作业,一边眼睛盯着手机屏幕刷短视频。研究发现,父母沉迷手机会导致对孩子的哭闹和情感需求反应迟钝,使孩子感到严重的被忽视与寂寞。长此以往,不仅会影响亲子关系的建立,还会使孩子在性格上变得孤僻冷漠,缺乏安全感。 问:父母长期沉迷手机会带来什么长远危害?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xói mòn sợi dây tình cảm mẹ con và để lại vết thương tâm lý khiến trẻ thu mình khép kín.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孩子不会说话
    • B. 影响亲子关系并导致孩子孤僻缺乏安全感
    • C. 孩子很不听话
    • D. 孩子不想吃饭
  • Phân tích đối chiếu: 问:父母长期沉迷手机会带来什么长远危害?
  • Tapescript: 不仅会影响亲子关系的建立,还会使孩子在性格上变得孤僻冷漠,缺乏安全感。 Khớp đáp án B: Rạn nứt tình thân và làm trẻ tự ti cô độc (影响亲子关系并导致孩子孤僻缺乏安全感).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!