Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41115

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41115 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41115

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41115
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他正在做题。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪儿出问题了? ★他正在做题。
zhè ge tí wǒ zuò le sān biàn, kě měi cì suàn chū lái de dá àn dōu bù yí yàng, zhēn qí guài, jiū jìng shì nǎ ér chū wèn tí le? tā zhèng zài zuò tí。
zhè ge tí wǒ zuò le sān biàn, kě měi cì suàn chū lái de dá àn dōu bù yí yàng, zhēn qí guài, jiū jìng shì nǎ ér chū wèn tí le? tā zhèng zài zuò tí。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪 儿出问题了?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他正在做题。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这个题我做了三遍,可每次算出来的答案都不一样,真奇怪,究竟是哪 儿出问题了?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在做题。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 沙发上的袜子是旧的。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。 ★沙发上的袜子是旧的。
nǐ de nà shuāng wà zi pò le, wǒ bǎ tā rēng diào le。 wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le yì shuāng xīn de, fàng zài shā fā shàng le, nǐ shì yí xià, kàn kàn hé shì bù hé shì。 shā fā shàng de wà zi shì jiù de。
nǐ de nà shuāng wà zi pò le, wǒ bǎ tā rēng diào le。 wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le yì shuāng xīn de, fàng zài shā fā shàng le, nǐ shì yí xià, kàn kàn hé shì bù hé shì。 shā fā shàng de wà zi shì jiù de。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发 上了,你试一下,看看合适不合适。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 沙发上的袜子是旧的。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发 上了,你试一下,看看合适不合适。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 沙发上的袜子是旧的。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 爱自己已才会爱别人。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱自已的人,才会明白怎么去爱别人。 ★爱自己已才会爱别人。
bù guǎn yù dào shén me wèn tí, fā shēng shén me shì qíng, dōu yào hǎo hǎo ài zì yǐ。 yīn wèi zhǐ yǒu dǒng de ài zì yǐ de rén, cái huì míng bái zěn me qù ài bié rén。 ài zì jǐ yǐ cái huì ài bié rén。
bù guǎn yù dào shén me wèn tí, fā shēng shén me shì qíng, dōu yào hǎo hǎo ài zì yǐ。 yīn wèi zhǐ yǒu dǒng de ài zì yǐ de rén, cái huì míng bái zěn me qù ài bié rén。 ài zì jǐ yǐ cái huì ài bié rén。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱 自已的人,才会明白怎么去爱别人。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 爱自己已才会爱别人。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱 自已的人,才会明白怎么去爱别人。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爱自己已才会爱别人。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 他大学刚刚毕业。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。 ★他大学刚刚毕业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU
míng nián wǒ jiù yào dà xué bì yè le, zhè shì wǒ de zuì hòu gè shǔ jià le。 suǒ yǐ wǒ yào tí qián jì huà hǎo, zuò yì xiē zì jǐ gǎn xìng qù de shì, qù yì xiē zì jǐ yì zhí xiǎng qù de dì fāng。 tā dà xué gāng gāng bì yè。
míng nián wǒ jiù yào dà xué bì yè le, zhè shì wǒ de zuì hòu gè shǔ jià le。 suǒ yǐ wǒ yào tí qián jì huà hǎo, zuò yì xiē zì jǐ gǎn xìng qù de shì, qù yì xiē zì jǐ yì zhí xiǎng qù de dì fāng。 tā dà xué gāng gāng bì yè。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划 好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他大学刚刚毕业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划 好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他大学刚刚毕业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 钱校长发现了新问题。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请钱校长做个总结。 ★钱校长发现了新问题。
jīn tiān de huì yì kāi dé hěn hǎo, dà jiā dōu tán le zì yǐ de yì jiàn hé kàn fǎ, yě zhǐ chū le yì xiē xīn de wèn tí, xiàn zài wǒ men qǐng qián xiào zhǎng zuò gè zǒng jié。 qián xiào zhǎng fā xiàn le xīn wèn tí。
jīn tiān de huì yì kāi dé hěn hǎo, dà jiā dōu tán le zì yǐ de yì jiàn hé kàn fǎ, yě zhǐ chū le yì xiē xīn de wèn tí, xiàn zài wǒ men qǐng qián xiào zhǎng zuò gè zǒng jié。 qián xiào zhǎng fā xiàn le xīn wèn tí。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新 的问题,现在我们请钱校长做个总结。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 钱校长发现了新问题。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新 的问题,现在我们请钱校长做个总结。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 钱校长发现了新问题。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 他刚来这儿不久。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。 ★他刚来这儿不久。
tā suī rán bú shì zài zhè ér chū shēng de, dàn què shì zài zhè ér zhǎng dà de。 tā sān suì gēn fù qīn mǔ qīn yì qǐ lái dào zhè ér, jiù zài yě méi lí kāi guò。 yīn cǐ, tā duì zhè ge dì fāng gǎn qíng hěn shēn。 tā gāng lái zhè ér bù jiǔ。
tā suī rán bú shì zài zhè ér chū shēng de, dàn què shì zài zhè ér zhǎng dà de。 tā sān suì gēn fù qīn mǔ qīn yì qǐ lái dào zhè ér, jiù zài yě méi lí kāi guò。 yīn cǐ, tā duì zhè ge dì fāng gǎn qíng hěn shēn。 tā gāng lái zhè ér bù jiǔ。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他刚来这儿不久。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他刚来这儿不久。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
7

★ 老黄对人特别热情。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。 ★老黄对人特别热情。
lǎo huáng shì gè fēi cháng rè qíng de rén, cóng lái bú pà má fán。 měi dāng wǒ yù dào kùn nán de shí hòu, tā jī hū dōu néng zài dì yī shí jiān chū xiàn, bāng zhù wǒ jiě jué wèn tí。 lǎo huáng duì rén tè bié rè qíng。
lǎo huáng shì gè fēi cháng rè qíng de rén, cóng lái bú pà má fán。 měi dāng wǒ yù dào kùn nán de shí hòu, tā jī hū dōu néng zài dì yī shí jiān chū xiàn, bāng zhù wǒ jiě jué wèn tí。 lǎo huáng duì rén tè bié rè qíng。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几 乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 老黄对人特别热情。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几 乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老黄对人特别热情。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
8

★ 态度比聪明更重要。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。 ★态度比聪明更重要。
wǒ rèn wéi tài dù jué dìng yí qiè。 rú guǒ yí gè rén zuò shì qíng jī jí、 nǔ lì, nà me tā jiù gèng róng yì chéng gōng。 rú guǒ yí gè rén bù jī jí、 bù nǔ lì、 bú rèn zhēn, tā zài cōng ming yě hěn nán chéng gōng。 tài dù bǐ cōng ming gèng zhòng yào。
wǒ rèn wéi tài dù jué dìng yí qiè。 rú guǒ yí gè rén zuò shì qíng jī jí、 nǔ lì, nà me tā jiù gèng róng yì chéng gōng。 rú guǒ yí gè rén bù jī jí、 bù nǔ lì、 bú rèn zhēn, tā zài cōng ming yě hěn nán chéng gōng。 tài dù bǐ cōng ming gèng zhòng yào。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易 成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 态度比聪明更重要。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易 成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 态度比聪明更重要。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
9

★ 自己要对健康负责。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。 ★自己要对健康负责。
měi yí gè xiāng yān hé shàng dōu yìn yǒu “ xī yān yǒu hài jiàn kāng” de jù zi, mù dì jiù shì gào sù rén men chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo, tí xǐng rén men yào duì zì yǐ de jiàn kāng fù zé。 zì jǐ yào duì jiàn kāng fù zé。
měi yí gè xiāng yān hé shàng dōu yìn yǒu “ xī yān yǒu hài jiàn kāng” de jù zi, mù dì jiù shì gào sù rén men chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo, tí xǐng rén men yào duì zì yǐ de jiàn kāng fù zé。 zì jǐ yào duì jiàn kāng fù zé。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽 烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 自己要对健康负责。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽 烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 自己要对健康负责。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10

★ 小云中午请客。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六点半,别迟到啊。 ★ 小云中午请客。
jīn tiān xiǎo yún qǐng kè, jiù zài lóu xià nà ge fàn diàn, zài sì líng bā, nǐ zhī dào nà ge dì fāng ba? liù diǎn bàn, bié chí dào a。 xiǎo yún zhōng wǔ qǐng kè。
jīn tiān xiǎo yún qǐng kè, jiù zài lóu xià nà ge fàn diàn, zài sì líng bā, nǐ zhī dào nà ge dì fāng ba? liù diǎn bàn, bié chí dào a。 xiǎo yún zhōng wǔ qǐng kè。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六 点半,别迟到啊。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小云中午请客。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六 点半,别迟到啊。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小云中午请客。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很无聊
B 很好笑
C 很有名
D 马马虎虎
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我今天在报纸上看到一个很有趣的笑话,笑死我了。 女:什么笑话?讲给我们听听。 问:男的觉得那个笑话怎么样?
nán: wǒ jīn tiān zài bào zhǐ shàng kàn dào yí gè hěn yǒu qù de xiào huà, xiào sǐ wǒ le。 nǚ: shén me xiào huà? jiǎng gěi wǒ men tīng tīng。 wèn: nán de jué de nà ge xiào huà zěn me yàng?
nán: wǒ jīn tiān zài bào zhǐ shàng kàn dào yí gè hěn yǒu qù de xiào huà, xiào sǐ wǒ le。 nǚ: shén me xiào huà? jiǎng gěi wǒ men tīng tīng。 wèn: nán de jué de nà ge xiào huà zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我今天在报纸上看到一个很有趣的笑话,笑死我了。
    • 女:什么笑话?讲给我们听听。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得那个笑话怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很无聊
    • B. 很好笑
    • C. 很有名
    • D. 马马虎虎
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好笑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 请假
B 理发
C 照相
D i
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:对不起,先生,这里禁止照相。 男:抱歉!我不是故意的,我没注意到。 问:男的刚才在做什么? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nǚ: duì bù qǐ, xiān shēng, zhè lǐ jìn zhǐ zhào xiàng。 nán: bào qiàn! wǒ bú shì gù yì de, wǒ méi zhù yì dào。 wèn: nán de gāng cái zài zuò shén me?
nǚ: duì bù qǐ, xiān shēng, zhè lǐ jìn zhǐ zhào xiàng。 nán: bào qiàn! wǒ bú shì gù yì de, wǒ méi zhù yì dào。 wèn: nán de gāng cái zài zuò shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:对不起,先生,这里禁止照相。
    • 男:抱歉!我不是故意的,我没注意到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的刚才在做什么? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 请假
    • B. 理发
    • C. 照相
    • D. i
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (照相).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 祝医生
B 张大夫
C 高律师
D 王护士
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:如果张大夫回来,请你马上通知我。 女:好的,他一回来我就跟您联系。 问:男的在找谁?
nán: rú guǒ zhāng dài fu huí lái, qǐng nǐ mǎ shàng tōng zhī wǒ。 nǚ: hǎo de, tā yì huí lái wǒ jiù gēn nín lián xì。 wèn: nán de zài zhǎo shuí?
nán: rú guǒ zhāng dài fu huí lái, qǐng nǐ mǎ shàng tōng zhī wǒ。 nǚ: hǎo de, tā yì huí lái wǒ jiù gēn nín lián xì。 wèn: nán de zài zhǎo shuí?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:如果张大夫回来,请你马上通知我。
    • 女:好的,他一回来我就跟您联系。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在找谁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 祝医生
    • B. 张大夫
    • C. 高律师
    • D. 王护士
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (张大夫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 难过
B 吃惊
C 愉快
D )紧张
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:马老师,大家都说您越来越年轻了。 男:是吗?谢谢你。 问:男的现在心情怎么样?
nǚ: mǎ lǎo shī, dà jiā dōu shuō nín yuè lái yuè nián qīng le。 nán: shì ma? xiè xiè nǐ。 wèn: nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng?
nǚ: mǎ lǎo shī, dà jiā dōu shuō nín yuè lái yuè nián qīng le。 nán: shì ma? xiè xiè nǐ。 wèn: nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:马老师,大家都说您越来越年轻了。
    • 男:是吗?谢谢你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的现在心情怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 难过
    • B. 吃惊
    • C. 愉快
    • D. )紧张
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (愉快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 数学
B 历史
C 导游
D 普通话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下个月的普通话考试,你报名了吗? 女:昨天是报名最后一天,我错过了,只好下次再考了。 问:女的想参加哪个考试?
nán: xià gè yuè de pǔ tōng huà kǎo shì, nǐ bào míng le ma? nǚ: zuó tiān shì bào míng zuì hòu yì tiān, wǒ cuò guò le, zhǐ hǎo xià cì zài kǎo le。 wèn: nǚ de xiǎng cān jiā nǎ gè kǎo shì?
nán: xià gè yuè de pǔ tōng huà kǎo shì, nǐ bào míng le ma? nǚ: zuó tiān shì bào míng zuì hòu yì tiān, wǒ cuò guò le, zhǐ hǎo xià cì zài kǎo le。 wèn: nǚ de xiǎng cān jiā nǎ gè kǎo shì?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:下个月的普通话考试,你报名了吗?
    • 女:昨天是报名最后一天,我错过了,只好下次再考了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的想参加哪个考试?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 数学
    • B. 历史
    • C. 导游
    • D. 普通话
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (普通话).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 在游泳
B 在办签证
C 要去银行
D 要去寄信
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小包,还得麻烦你一会儿再跑一趟银行。 男:行,您别客气。这回的材料都按照银行的要求准备好了吧? 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: xiǎo bāo, hái dé má fán nǐ yí huì er zài pǎo yí tàng yín háng。 nán: xíng, nín bié kè qì。 zhè huí de cái liào dōu àn zhào yín xíng de yāo qiú zhǔn bèi hǎo le ba? wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: xiǎo bāo, hái dé má fán nǐ yí huì er zài pǎo yí tàng yín háng。 nán: xíng, nín bié kè qì。 zhè huí de cái liào dōu àn zhào yín xíng de yāo qiú zhǔn bèi hǎo le ba? wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小包,还得麻烦你一会儿再跑一趟银行。
    • 男:行,您别客气。这回的材料都按照银行的要求准备好了吧?
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在游泳
    • B. 在办签证
    • C. 要去银行
    • D. 要去寄信
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去银行).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 坐飞机
B 坐火车
C 坐出租车
D 自己开车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,刘阿姨,您乘坐的是哪个航班?几点起飞?几点到北京? 女:你等一下,我看看机票。 问:女的怎么去北京?
nán: wèi, liú ā yí, nín chéng zuò de shì nǎ gè háng bān? jǐ diǎn qǐ fēi? jǐ diǎn dào běi jīng? nǚ: nǐ děng yí xià, wǒ kàn kàn jī piào。 wèn: nǚ de zěn me qù běi jīng?
nán: wèi, liú ā yí, nín chéng zuò de shì nǎ gè háng bān? jǐ diǎn qǐ fēi? jǐ diǎn dào běi jīng? nǚ: nǐ děng yí xià, wǒ kàn kàn jī piào。 wèn: nǚ de zěn me qù běi jīng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:喂,刘阿姨,您乘坐的是哪个航班?几点起飞?几点到北京?
    • 女:你等一下,我看看机票。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么去北京?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐飞机
    • B. 坐火车
    • C. 坐出租车
    • D. 自己开车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐飞机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 加班
B 搬家
C 打网球
D 修电脑
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下班陪我去逛街怎么样?最近许多商场在打折,我想去买条裙子。 男:今天不行,公司加班,星期六再去吧。 问:男的要做什么?
nǚ: xià bān péi wǒ qù guàng jiē zěn me yàng? zuì jìn xǔ duō shāng chǎng zài dǎ zhé, wǒ xiǎng qù mǎi tiáo qún zǐ。 nán: jīn tiān bù xíng, gōng sī jiā bān, xīng qī liù zài qù ba。 wèn: nán de yào zuò shén me?
nǚ: xià bān péi wǒ qù guàng jiē zěn me yàng? zuì jìn xǔ duō shāng chǎng zài dǎ zhé, wǒ xiǎng qù mǎi tiáo qún zǐ。 nán: jīn tiān bù xíng, gōng sī jiā bān, xīng qī liù zài qù ba。 wèn: nán de yào zuò shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:下班陪我去逛街怎么样?最近许多商场在打折,我想去买条裙子。
    • 男:今天不行,公司加班,星期六再去吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的要做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 加班
    • B. 搬家
    • C. 打网球
    • D. 修电脑
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (加班).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 桥上
B 教室里
C 草地上
D 公共汽车上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在干什么呀?要我帮忙吗? 女:我想在这面墙上挂一张中国地图,那面墙上挂一张世界地图。 问:他们最可能在哪儿?
nán: nǐ zài gàn shén me ya? yào wǒ bāng máng ma? nǚ: wǒ xiǎng zài zhè miàn qiáng shàng guà yì zhāng zhōng guó dì tú, nà miàn qiáng shàng guà yì zhāng shì jiè dì tú。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nán: nǐ zài gàn shén me ya? yào wǒ bāng máng ma? nǚ: wǒ xiǎng zài zhè miàn qiáng shàng guà yì zhāng zhōng guó dì tú, nà miàn qiáng shàng guà yì zhāng shì jiè dì tú。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你在干什么呀?要我帮忙吗?
    • 女:我想在这面墙上挂一张中国地图,那面墙上挂一张世界地图。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 桥上
    • B. 教室里
    • C. 草地上
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (教室里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

A 道歉

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 道歉
B 打针
C 送杂志
D 谈广告的事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:经理,外面有位客人找您,说是来和您谈广告的。 男:是叶小姐吧,请她进来吧。 问:叶小姐来做什么?
nǚ: jīng lǐ, wài miàn yǒu wèi kè rén zhǎo nín, shuō shì lái hé nín tán guǎng gào de。 nán: shì yè xiǎo jiě ba, qǐng tā jìn lái ba。 wèn: yè xiǎo jiě lái zuò shén me?
nǚ: jīng lǐ, wài miàn yǒu wèi kè rén zhǎo nín, shuō shì lái hé nín tán guǎng gào de。 nán: shì yè xiǎo jiě ba, qǐng tā jìn lái ba。 wèn: yè xiǎo jiě lái zuò shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:经理,外面有位客人找您,说是来和您谈广告的。
    • 男:是叶小姐吧,请她进来吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:叶小姐来做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 道歉
    • B. 打针
    • C. 送杂志
    • D. 谈广告的事
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (谈广告的事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 观众不热情
B 女的很失望
C 演出推迟了
D 演出结束了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天的表演真的很精彩,祝贺你们! 女:谢谢您,谢谢您能来看我们的演出。 问:根据对话,下列哪个正确?
nán: jīn tiān de biǎo yǎn zhēn de hěn jīng cǎi, zhù hè nǐ men! nǚ: xiè xiè nín, xiè xiè nín néng lái kàn wǒ men de yǎn chū。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: jīn tiān de biǎo yǎn zhēn de hěn jīng cǎi, zhù hè nǐ men! nǚ: xiè xiè nín, xiè xiè nín néng lái kàn wǒ men de yǎn chū。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:今天的表演真的很精彩,祝贺你们!
    • 女:谢谢您,谢谢您能来看我们的演出。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 观众不热情
    • B. 女的很失望
    • C. 演出推迟了
    • D. 演出结束了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (演出结束了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下雨了
B 刮风了
C 太忙了
D 天气太热
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你平时常来这儿打羽毛球吗? 男:不,我一般在我们家旁边的一个公园里打,今天外面风大。 问:男的为什么没去公园打羽毛球?
nǚ: nǐ píng shí cháng lái zhè ér dǎ yǔ máo qiú ma? nán: bù, wǒ yì bān zài wǒ men jiā páng biān de yí gè gōng yuán lǐ dǎ, jīn tiān wài miàn fēng dà。 wèn: nán de wèi shén me méi qù gōng yuán dǎ yǔ máo qiú?
nǚ: nǐ píng shí cháng lái zhè ér dǎ yǔ máo qiú ma? nán: bù, wǒ yì bān zài wǒ men jiā páng biān de yí gè gōng yuán lǐ dǎ, jīn tiān wài miàn fēng dà。 wèn: nán de wèi shén me méi qù gōng yuán dǎ yǔ máo qiú?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你平时常来这儿打羽毛球吗?
    • 男:不,我一般在我们家旁边的一个公园里打,今天外面风大。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么没去公园打羽毛球?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下雨了
    • B. 刮风了
    • C. 太忙了
    • D. 天气太热
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (刮风了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 来得及
B 小心点儿
C 欢迎再来
D 讨厌写作业
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你动作快一点儿,来不及了。 女:你别着急,来得及,火车站离这儿很近,走路二十分钟就到。 问:女的是什么意思? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nán: nǐ dòng zuò kuài yì diǎn ér, lái bù jí le。 nǚ: nǐ bié zháo jí, lái de jí, huǒ chē zhàn lí zhè ér hěn jìn, zǒu lù èr shí fēn zhōng jiù dào。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: nǐ dòng zuò kuài yì diǎn ér, lái bù jí le。 nǚ: nǐ bié zháo jí, lái de jí, huǒ chē zhàn lí zhè ér hěn jìn, zǒu lù èr shí fēn zhōng jiù dào。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你动作快一点儿,来不及了。
    • 女:你别着急,来得及,火车站离这儿很近,走路二十分钟就到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 来得及
    • B. 小心点儿
    • C. 欢迎再来
    • D. 讨厌写作业
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来得及).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 亲戚
B 邻居
C 同事
D 同学
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸,您尝尝这个,这是我同事上午送我的辣白菜。 男:我刚吃了,味道不错,挺好吃的。 问:辣白菜是谁送的?
nǚ: bà, nín cháng cháng zhè ge, zhè shì wǒ tóng shì shàng wǔ sòng wǒ de là bái cài。 nán: wǒ gāng chī le, wèi dào bú cuò, tǐng hǎo chī de。 wèn: là bái cài shì shuí sòng de?
nǚ: bà, nín cháng cháng zhè ge, zhè shì wǒ tóng shì shàng wǔ sòng wǒ de là bái cài。 nán: wǒ gāng chī le, wèi dào bú cuò, tǐng hǎo chī de。 wèn: là bái cài shì shuí sòng de?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:爸,您尝尝这个,这是我同事上午送我的辣白菜。
    • 男:我刚吃了,味道不错,挺好吃的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:辣白菜是谁送的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚
    • B. 邻居
    • C. 同事
    • D. 同学
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 空气好
B 很安静
C 人们很穷
D 夏天凉快
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你爷爷奶奶和你们一起住吗? 女:不,他们住在农村,他们觉得农村空气新鲜。 问:爷爷奶奶觉得农村怎么样?
nán: nǐ yé ye nǎi nai hé nǐ men yì qǐ zhù ma? nǚ: bù, tā men zhù zài nóng cūn, tā men jué de nóng cūn kōng qì xīn xiān。 wèn: yé ye nǎi nai jué de nóng cūn zěn me yàng?
nán: nǐ yé ye nǎi nai hé nǐ men yì qǐ zhù ma? nǚ: bù, tā men zhù zài nóng cūn, tā men jué de nóng cūn kōng qì xīn xiān。 wèn: yé ye nǎi nai jué de nóng cūn zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你爷爷奶奶和你们一起住吗?
    • 女:不,他们住在农村,他们觉得农村空气新鲜。
  • Câu hỏi trong băng: 问:爷爷奶奶觉得农村怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 空气好
    • B. 很安静
    • C. 人们很穷
    • D. 夏天凉快
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (空气好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 发传真
B 办护照
C 填写意见
D 翻译说明书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗? 男:哪方面的调查? 女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。 男:好的,没问题。 问:女的请男的做什么?
nǚ: xiān shēng, néng má fán nín bāng máng zuò gè diào chá ma? nán: nǎ fāng miàn de diào chá? nǚ: wǒ men xiǎng liǎo jiě yí xià kè rén duì wǒ men bīn guǎn de fú wù shì bu shì mǎn yì, nín zhī xū yào tián gè biǎo gé jiù xíng。 nán: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nǚ de qǐng nán de zuò shén me?
nǚ: xiān shēng, néng má fán nín bāng máng zuò gè diào chá ma? nán: nǎ fāng miàn de diào chá? nǚ: wǒ men xiǎng liǎo jiě yí xià kè rén duì wǒ men bīn guǎn de fú wù shì bu shì mǎn yì, nín zhī xū yào tián gè biǎo gé jiù xíng。 nán: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nǚ de qǐng nán de zuò shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗?
    • 男:哪方面的调查?
    • 女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个
    • 表格就行。
    • 男:好的,没问题。
  • Câu hỏi: 问:女的请男的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发传真
    • B. 办护照
    • C. 填写意见
    • D. 翻译说明书
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (填写意见).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 医院
B 体育场
C 饭馆儿
D 办公室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,我去打篮球了。 女:等一下,你帮我把这袋垃圾扔楼下垃圾桶里。 男:好的,再见。 女:带手机了吗?早点儿回来。 问:男的最可能去哪儿?
nán: mā, wǒ qù dǎ lán qiú le。 nǚ: děng yí xià, nǐ bāng wǒ bǎ zhè dài lā jī rēng lóu xià lā jī tǒng lǐ。 nán: hǎo de, zài jiàn。 nǚ: dài shǒu jī le ma? zǎo diǎn ér huí lái。 wèn: nán de zuì kě néng qù nǎ ér?
nán: mā, wǒ qù dǎ lán qiú le。 nǚ: děng yí xià, nǐ bāng wǒ bǎ zhè dài lā jī rēng lóu xià lā jī tǒng lǐ。 nán: hǎo de, zài jiàn。 nǚ: dài shǒu jī le ma? zǎo diǎn ér huí lái。 wèn: nán de zuì kě néng qù nǎ ér?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:妈,我去打篮球了。
    • 女:等一下,你帮我把这袋垃圾扔楼下垃圾桶里。
    • 男:好的,再见。
    • 女:带手机了吗?早点儿回来。
  • Câu hỏi: 问:男的最可能去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院
    • B. 体育场
    • C. 饭馆儿
    • D. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (体育场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 发烧了
B 感冒了
C 口渴了
D 肚子难受
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么了?脸色不太好。 男:没关系,我肚子有点儿不舒服。 女:是不是饿了?我那儿有饼干和巧克力,你吃吗? 男:不用了,我不饿,谢谢。 问:男的怎么了? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nǚ: nǐ zěn me le? liǎn sè bú tài hǎo。 nán: méi guān xì, wǒ dù zǐ yǒu diǎn er bù shū fú。 nǚ: shì bu shì è le? wǒ nà ér yǒu bǐng gān hé qiǎo kè lì, nǐ chī ma? nán: bú yòng le, wǒ bú è, xiè xiè。 wèn: nán de zěn me le?
nǚ: nǐ zěn me le? liǎn sè bú tài hǎo。 nán: méi guān xì, wǒ dù zǐ yǒu diǎn er bù shū fú。 nǚ: shì bu shì è le? wǒ nà ér yǒu bǐng gān hé qiǎo kè lì, nǐ chī ma? nán: bú yòng le, wǒ bú è, xiè xiè。 wèn: nán de zěn me le?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你怎么了?脸色不太好。
    • 男:没关系,我肚子有点儿不舒服。
    • 女:是不是饿了?我那儿有饼干和巧克力,你吃吗?
    • 男:不用了,我不饿,谢谢。
  • Câu hỏi: 问:男的怎么了? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发烧了
    • B. 感冒了
    • C. 口渴了
    • D. 肚子难受
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (肚子难受).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

A 寒假

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 寒假
B 月底
C 明天
D 下午
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:附近有没有条件好点儿的宾馆? 女:有啊,怎么了? 男:我叔叔一家寒假要来旅游,家里住不下。 女:对面就有一家,条件好,价格也不算贵。 问:叔叔一家什么时候来?
nán: fù jìn yǒu méi yǒu tiáo jiàn hǎo diǎn ér de bīn guǎn? nǚ: yǒu a, zěn me le? nán: wǒ shū shu yì jiā hán jià yào lái lǚ yóu, jiā lǐ zhù bú xià。 nǚ: duì miàn jiù yǒu yì jiā, tiáo jiàn hǎo, jià gé yě bú suàn guì。 wèn: shū shu yì jiā shí me shí hòu lái?
nán: fù jìn yǒu méi yǒu tiáo jiàn hǎo diǎn ér de bīn guǎn? nǚ: yǒu a, zěn me le? nán: wǒ shū shu yì jiā hán jià yào lái lǚ yóu, jiā lǐ zhù bú xià。 nǚ: duì miàn jiù yǒu yì jiā, tiáo jiàn hǎo, jià gé yě bú suàn guì。 wèn: shū shu yì jiā shí me shí hòu lái?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:附近有没有条件好点儿的宾馆?
    • 女:有啊,怎么了?
    • 男:我叔叔一家寒假要来旅游,家里住不下。
    • 女:对面就有一家,条件好,价格也不算贵。
  • Câu hỏi: 问:叔叔一家什么时候来?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 寒假
    • B. 月底
    • C. 明天
    • D. 下午
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (寒假).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很粗心
B 放假了
C 在看电影
D 小说还没看完
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:那本小说你看完了吗? 男:没呢,还有几十页。 女:你看完了借我看看? 男:没问题,我估计明天就能看完。不过月底前你要还我,我要还图书馆。 问:关于男的,下列哪个正确?
nǚ: nà běn xiǎo shuō nǐ kàn wán le ma? nán: méi ne, hái yǒu jǐ shí yè。 nǚ: nǐ kàn wán le jiè wǒ kàn kàn? nán: méi wèn tí, wǒ gū jì míng tiān jiù néng kàn wán。 bú guò yuè dǐ qián nǐ yào hái wǒ, wǒ yào hái tú shū guǎn。 wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què?
nǚ: nà běn xiǎo shuō nǐ kàn wán le ma? nán: méi ne, hái yǒu jǐ shí yè。 nǚ: nǐ kàn wán le jiè wǒ kàn kàn? nán: méi wèn tí, wǒ gū jì míng tiān jiù néng kàn wán。 bú guò yuè dǐ qián nǐ yào hái wǒ, wǒ yào hái tú shū guǎn。 wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:那本小说你看完了吗?
    • 男:没呢,还有几十页。
    • 女:你看完了借我看看?
    • 男:没问题,我估计明天就能看完。不过月底前你要还我,我要还图
    • 书馆。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很粗心
    • B. 放假了
    • C. 在看电影
    • D. 小说还没看完
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (小说还没看完).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 看京剧
B 打乒乓球
C 参观长城
D 打扫街道
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这次一共有多少个学生去参观长城? 女:现在有二十个。 男:好的,这次谁跟着去? 女:我和国际交流处的王老师一块儿去。 问:他们准备组织学生做什么?
nán: zhè cì yí gòng yǒu duō shǎo gè xué shēng qù cān guān cháng chéng? nǚ: xiàn zài yǒu èr shí gè。 nán: hǎo de, zhè cì shuí gēn zhe qù? nǚ: wǒ hé guó jì jiāo liú chù de wáng lǎo shī yí kuài ér qù。 wèn: tā men zhǔn bèi zǔ zhī xué shēng zuò shén me?
nán: zhè cì yí gòng yǒu duō shǎo gè xué shēng qù cān guān cháng chéng? nǚ: xiàn zài yǒu èr shí gè。 nán: hǎo de, zhè cì shuí gēn zhe qù? nǚ: wǒ hé guó jì jiāo liú chù de wáng lǎo shī yí kuài ér qù。 wèn: tā men zhǔn bèi zǔ zhī xué shēng zuò shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:这次一共有多少个学生去参观长城?
    • 女:现在有二十个。
    • 男:好的,这次谁跟着去?
    • 女:我和国际交流处的王老师一块儿去。
  • Câu hỏi: 问:他们准备组织学生做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看京剧
    • B. 打乒乓球
    • C. 参观长城
    • D. 打扫街道
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (参观长城).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 忘记密码了
B 赚了很多钱
C 记错地址了
D 没那个号码
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是谁呀?我刚接他就挂断了。 男:看号码不就知道了?不认识的号码? 女:是的,我手机里没这个号码。 男:那也许是打错了吧。 问:关于女的,下列哪个正确?
nǚ: zhè shì shuí ya? wǒ gāng jiē tā jiù guà duàn le。 nán: kàn hào mǎ bú jiù zhī dào le? bú rèn shí de hào mǎ? nǚ: shì de, wǒ shǒu jī lǐ méi zhè ge hào mǎ。 nán: nà yě xǔ shì dǎ cuò le ba。 wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què?
nǚ: zhè shì shuí ya? wǒ gāng jiē tā jiù guà duàn le。 nán: kàn hào mǎ bú jiù zhī dào le? bú rèn shí de hào mǎ? nǚ: shì de, wǒ shǒu jī lǐ méi zhè ge hào mǎ。 nán: nà yě xǔ shì dǎ cuò le ba。 wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:这是谁呀?我刚接他就挂断了。
    • 男:看号码不就知道了?不认识的号码?
    • 女:是的,我手机里没这个号码。
    • 男:那也许是打错了吧。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘记密码了
    • B. 赚了很多钱
    • C. 记错地址了
    • D. 没那个号码
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (没那个号码).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

塑料袋

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 钥匙
B 申请表
C 塑料袋
D 汉语词典
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李小姐,打扰您一下·· 女:别客气,什么事? 男:我想再要一份申请表,那份被我不小心弄丢了,可以吗? 女:当然可以,你自己拿吧。 问:男的想要什么?
nán: lǐ xiǎo jiě, dǎ rǎo nín yí xià nǚ: bié kè qì, shén me shì? nán: wǒ xiǎng zài yào yí fèn shēn qǐng biǎo, nà fèn bèi wǒ bù xiǎo xīn nòng diū le, kě yǐ ma? nǚ: dāng rán kě yǐ, nǐ zì jǐ ná ba。 wèn: nán de xiǎng yào shén me?
nán: lǐ xiǎo jiě, dǎ rǎo nín yí xià nǚ: bié kè qì, shén me shì? nán: wǒ xiǎng zài yào yí fèn shēn qǐng biǎo, nà fèn bèi wǒ bù xiǎo xīn nòng diū le, kě yǐ ma? nǚ: dāng rán kě yǐ, nǐ zì jǐ ná ba。 wèn: nán de xiǎng yào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:李小姐,打扰您一下··
    • 女:别客气,什么事?
    • 男:我想再要一份申请表,那份被我不小心弄丢了,可以吗?
    • 女:当然可以,你自己拿吧。
  • Câu hỏi: 问:男的想要什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钥匙
    • B. 申请表
    • C. 塑料袋
    • D. 汉语词典
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (申请表).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 可爱
B 不漂亮
C 该换了
D 颜色不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:厨房里的这个灯太暗了。 男:是,以前不觉得,你现在一说,我也觉得确实挺暗的。 女:那抽时间换一个亮点儿的吧。 男:这个容易,我今天下班顺便去超市买一个。 问:他们觉得厨房的灯怎么样?
nǚ: chú fáng lǐ de zhè ge dēng tài àn le。 nán: shì, yǐ qián bù jué de, nǐ xiàn zài yì shuō, wǒ yě jué de què shí tǐng àn de。 nǚ: nà chōu shí jiān huàn yí gè liàng diǎn ér de ba。 nán: zhè ge róng yì, wǒ jīn tiān xià bān shùn biàn qù chāo shì mǎi yí gè。 wèn: tā men jué de chú fáng de dēng zěn me yàng?
nǚ: chú fáng lǐ de zhè ge dēng tài àn le。 nán: shì, yǐ qián bù jué de, nǐ xiàn zài yì shuō, wǒ yě jué de què shí tǐng àn de。 nǚ: nà chōu shí jiān huàn yí gè liàng diǎn ér de ba。 nán: zhè ge róng yì, wǒ jīn tiān xià bān shùn biàn qù chāo shì mǎi yí gè。 wèn: tā men jué de chú fáng de dēng zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:厨房里的这个灯太暗了。
    • 男:是,以前不觉得,你现在一说,我也觉得确实挺暗的。
    • 女:那抽时间换一个亮点儿的吧。
    • 男:这个容易,我今天下班顺便去超市买一个。
  • Câu hỏi: 问:他们觉得厨房的灯怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可爱
    • B. 不漂亮
    • C. 该换了
    • D. 颜色不好
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (该换了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 男的困了
B 他们刚起床
C 今天星期日
D 现在是早上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:都十二点了,你还不睡啊? 女:我不困,你先睡吧。 男:好吧,我实在困得受不了了,我先睡了。 女:好,晚安。 问:根据对话,可以知道什么? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nán: dōu shí èr diǎn le, nǐ hái bú shuì a? nǚ: wǒ bú kùn, nǐ xiān shuì ba。 nán: hǎo ba, wǒ shí zài kùn dé shòu bù liǎo liǎo, wǒ xiān shuì le。 nǚ: hǎo, wǎn ān。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: dōu shí èr diǎn le, nǐ hái bú shuì a? nǚ: wǒ bú kùn, nǐ xiān shuì ba。 nán: hǎo ba, wǒ shí zài kùn dé shòu bù liǎo liǎo, wǒ xiān shuì le。 nǚ: hǎo, wǎn ān。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:都十二点了,你还不睡啊?
    • 女:我不困,你先睡吧。
    • 男:好吧,我实在困得受不了了,我先睡了。
    • 女:好,晚安。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的困了
    • B. 他们刚起床
    • C. 今天星期日
    • D. 现在是早上
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (男的困了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 音乐
B 表演
C 法律
D 新闻
Lời thoại trong băng (Transcript):
当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男朋友了。 问:她男朋友是学什么专业的?
dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de。 wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn。 hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le。 wèn: tā nán péng yǒu shì xué shén me zhuān yè de?
dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de。 wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn。 hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le。 wèn: tā nán péng yǒu shì xué shén me zhuān yè de?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在 一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢 进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男 朋友了。
  • Câu hỏi: 问:她男朋友是学什么专业的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 音乐
    • B. 表演
    • C. 法律
    • D. 新闻
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (新闻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 人数不够
B 踢了半小时
C 遇上了下雪
D 男朋友进球了
Lời thoại trong băng (Transcript):
当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男朋友了。 问:关于那场足球比赛,可以知道什么?
dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de。 wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn。 hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le。 wèn: guān yú nà chǎng zú qiú bǐ sài, kě yǐ zhī dào shén me?
dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de。 wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn。 hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le。 wèn: guān yú nà chǎng zú qiú bǐ sài, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在 一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢 进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男 朋友了。
  • Câu hỏi: 问:关于那场足球比赛,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人数不够
    • B. 踢了半小时
    • C. 遇上了下雪
    • D. 男朋友进球了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (男朋友进球了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很准确
B 不易改变
C 作用不大
D 与年龄有关
Lời thoại trong băng (Transcript):
第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更多的东西。 问:关于第一印象,可以知道什么?
dì yī yìn xiàng bìng bù zǒng shì zhèng què de, dàn gǎi biàn qǐ lái què hěn kùn nán。 dì yī yìn xiàng huì yǐng xiǎng nǐ yǐ hòu duì zhè ge rén de gǎn jué hé pàn duàn。 suǒ yǐ, gěi dì yī cì jiàn miàn de tóng shì liú xià hǎo de yìn xiàng, yǐ hòu de gōng zuò kě néng huì gèng shùn lì; gěi dì yī cì jiàn miàn de gù kè liú xià hǎo de yìn xiàng, nǐ kě néng huì mài chū gèng duō de dōng xī。 wèn: guān yú dì yī yìn xiàng, kě yǐ zhī dào shén me?
dì yī yìn xiàng bìng bù zǒng shì zhèng què de, dàn gǎi biàn qǐ lái què hěn kùn nán。 dì yī yìn xiàng huì yǐng xiǎng nǐ yǐ hòu duì zhè ge rén de gǎn jué hé pàn duàn。 suǒ yǐ, gěi dì yī cì jiàn miàn de tóng shì liú xià hǎo de yìn xiàng, yǐ hòu de gōng zuò kě néng huì gèng shùn lì; gěi dì yī cì jiàn miàn de gù kè liú xià hǎo de yìn xiàng, nǐ kě néng huì mài chū gèng duō de dōng xī。 wèn: guān yú dì yī yìn xiàng, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以 后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后 的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更 多的东西。
  • Câu hỏi: 问:关于第一印象,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很准确
    • B. 不易改变
    • C. 作用不大
    • D. 与年龄有关
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不易改变).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 职业理想
B 第一印象
C 过程与结果
D 怎样提高成绩
Lời thoại trong băng (Transcript):
第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更多的东西。 问:这段话主要谈什么?
dì yī yìn xiàng bìng bù zǒng shì zhèng què de, dàn gǎi biàn qǐ lái què hěn kùn nán。 dì yī yìn xiàng huì yǐng xiǎng nǐ yǐ hòu duì zhè ge rén de gǎn jué hé pàn duàn。 suǒ yǐ, gěi dì yī cì jiàn miàn de tóng shì liú xià hǎo de yìn xiàng, yǐ hòu de gōng zuò kě néng huì gèng shùn lì; gěi dì yī cì jiàn miàn de gù kè liú xià hǎo de yìn xiàng, nǐ kě néng huì mài chū gèng duō de dōng xī。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
dì yī yìn xiàng bìng bù zǒng shì zhèng què de, dàn gǎi biàn qǐ lái què hěn kùn nán。 dì yī yìn xiàng huì yǐng xiǎng nǐ yǐ hòu duì zhè ge rén de gǎn jué hé pàn duàn。 suǒ yǐ, gěi dì yī cì jiàn miàn de tóng shì liú xià hǎo de yìn xiàng, yǐ hòu de gōng zuò kě néng huì gèng shùn lì; gěi dì yī cì jiàn miàn de gù kè liú xià hǎo de yìn xiàng, nǐ kě néng huì mài chū gèng duō de dōng xī。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第一印象并不总是正确的,但改变起来却很困难。第一印象会影响你以 后对这个人的感觉和判断。所以,给第一次见面的同事留下好的印象,以后 的工作可能会更顺利;给第一次见面的顾客留下好的印象,你可能会卖出更 多的东西。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 职业理想
    • B. 第一印象
    • C. 过程与结果
    • D. 怎样提高成绩
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (第一印象).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 拿上伞
B 多喝水
C 穿凉鞋
D 穿短裤
Lời thoại trong băng (Transcript):
夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 问:根据这段话,夏天出门时应该怎么做?
xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo。 yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū。 yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng。 lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià tiān chū mén shí yīng gāi zěn me zuò?
xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo。 yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū。 yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng。 lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià tiān chū mén shí yīng gāi zěn me zuò?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保 护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减 少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。
  • Câu hỏi: 问:根据这段话,夏天出门时应该怎么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拿上伞
    • B. 多喝水
    • C. 穿凉鞋
    • D. 穿短裤
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (拿上伞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
41

第41题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 怎样打扮
B 太阳与月亮
C 要保护皮肤
D 刷牙的好处
Lời thoại trong băng (Transcript):
夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 问:这段话主要谈什么?
xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo。 yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū。 yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng。 lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
xià jì, cháng shí jiān zài yáng guāng xià duì pí fū bù hǎo。 yī shēng tí xǐng dà jiā, xià jì yào tè bié zhù yì bǎo hù pí fū。 yào jīng cháng xǐ liǎn, bǎo zhèng pí fū gān jìng, bié ràng hàn shuǐ liú zài liǎn shàng。 lìng wài, bái tiān yào jiǎn shǎo hù wài huó dòng, chū mén shí zuì hǎo dài shàng sǎn huò zhě dài shàng mào zi。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保 护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减 少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怎样打扮
    • B. 太阳与月亮
    • C. 要保护皮肤
    • D. 刷牙的好处
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要保护皮肤).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 别骄傲
B 别害羞
C 表示同情
D 直接拒绝
Lời thoại trong băng (Transcript):
获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努力,你就仍然有希望。 问:获得表扬时应该怎么做?
huò dé biǎo yáng shí, bié tài jiāo ào dé yì, yí cì chéng gōng bú dài biǎo yǒng yuǎn chéng gōng。 xiāng fǎn, shòu dào pī píng shí, yě bié shāng xīn shī wàng, shuí dōu yǒu zuò cuò shì huò zhě zuò dé bú gòu hǎo de shí hòu。 zhǐ yào bú fàng qì nǔ lì, nǐ jiù réng rán yǒu xī wàng。 wèn: huò dé biǎo yáng shí yīng gāi zěn me zuò?
huò dé biǎo yáng shí, bié tài jiāo ào dé yì, yí cì chéng gōng bú dài biǎo yǒng yuǎn chéng gōng。 xiāng fǎn, shòu dào pī píng shí, yě bié shāng xīn shī wàng, shuí dōu yǒu zuò cuò shì huò zhě zuò dé bú gòu hǎo de shí hòu。 zhǐ yào bú fàng qì nǔ lì, nǐ jiù réng rán yǒu xī wàng。 wèn: huò dé biǎo yáng shí yīng gāi zěn me zuò?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批 评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努 力,你就仍然有希望。
  • Câu hỏi: 问:获得表扬时应该怎么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别骄傲
    • B. 别害羞
    • C. 表示同情
    • D. 直接拒绝
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (别骄傲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要重视教育
B 别放弃努力
C 要及时复习
D 吴
Lời thoại trong băng (Transcript):
获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努力,你就仍然有希望。 问:根据这段话,下列哪个正确?
huò dé biǎo yáng shí, bié tài jiāo ào dé yì, yí cì chéng gōng bú dài biǎo yǒng yuǎn chéng gōng。 xiāng fǎn, shòu dào pī píng shí, yě bié shāng xīn shī wàng, shuí dōu yǒu zuò cuò shì huò zhě zuò dé bú gòu hǎo de shí hòu。 zhǐ yào bú fàng qì nǔ lì, nǐ jiù réng rán yǒu xī wàng。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
huò dé biǎo yáng shí, bié tài jiāo ào dé yì, yí cì chéng gōng bú dài biǎo yǒng yuǎn chéng gōng。 xiāng fǎn, shòu dào pī píng shí, yě bié shāng xīn shī wàng, shuí dōu yǒu zuò cuò shì huò zhě zuò dé bú gòu hǎo de shí hòu。 zhǐ yào bú fàng qì nǔ lì, nǐ jiù réng rán yǒu xī wàng。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批 评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努 力,你就仍然有希望。
  • Câu hỏi: 问:根据这段话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要重视教育
    • B. 别放弃努力
    • C. 要及时复习
    • D. 吴
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (别放弃努力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第44题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 限制很多
B 缺少管理
C 没有市场
D 速度很快
Lời thoại trong băng (Transcript):
网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。 问:网上购物在中国发展得怎么样?
wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó de fā zhǎn sù dù hěn kuài, bìng qiě fàn wéi hé yǐng xiǎng lì yě dōu zài jì xù kuò dà。 wǎng shàng gòu wù néng gòu shòu dào rén men de xǐ ài, yuán yīn zhǔ yào yǒu liǎng gè。 shǒu xiān, wǎng shàng de dōng xī dà duō bǐ jiào biàn yí, zhè shì xī yǐn rén men gòu mǎi de zhǔ yào yuán yīn。 qí cì, tā bú shòu shí jiān、 dì diǎn de xiàn zhì, rén men kě yǐ zài rèn hé shí jiān qù wǎng zhàn shàng gòu mǎi zì yǐ xǐ huan de dōng xī。 wèn: wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó fā zhǎn dé zěn me yàng?
wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó de fā zhǎn sù dù hěn kuài, bìng qiě fàn wéi hé yǐng xiǎng lì yě dōu zài jì xù kuò dà。 wǎng shàng gòu wù néng gòu shòu dào rén men de xǐ ài, yuán yīn zhǔ yào yǒu liǎng gè。 shǒu xiān, wǎng shàng de dōng xī dà duō bǐ jiào biàn yí, zhè shì xī yǐn rén men gòu mǎi de zhǔ yào yuán yīn。 qí cì, tā bú shòu shí jiān、 dì diǎn de xiàn zhì, rén men kě yǐ zài rèn hé shí jiān qù wǎng zhàn shàng gòu mǎi zì yǐ xǐ huan de dōng xī。 wèn: wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó fā zhǎn dé zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比 较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。
  • Câu hỏi: 问:网上购物在中国发展得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 限制很多
    • B. 缺少管理
    • C. 没有市场
    • D. 速度很快
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (速度很快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

D免费送货

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
学而优二、阅读第一部分第46-50题:选词填空。
xué ér yōu èr、 yuè dú dì yī bù fen dì tí: xuǎn cí tián kòng。
xué ér yōu èr、 yuè dú dì yī bù fen dì tí: xuǎn cí tián kòng。
A 复杂
B 方便
C 更安全
D 免费送货
Lời thoại trong băng (Transcript):
网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。 问:网上购物有什么特点?
wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó de fā zhǎn sù dù hěn kuài, bìng qiě fàn wéi hé yǐng xiǎng lì yě dōu zài jì xù kuò dà。 wǎng shàng gòu wù néng gòu shòu dào rén men de xǐ ài, yuán yīn zhǔ yào yǒu liǎng gè。 shǒu xiān, wǎng shàng de dōng xī dà duō bǐ jiào pián yi, zhè shì xī yǐn rén men gòu mǎi de zhǔ yào yuán yīn。 qí cì, tā bú shòu shí jiān、 dì diǎn de xiàn zhì, rén men kě yǐ zài rèn hé shí jiān qù wǎng zhàn shàng gòu mǎi zì yǐ xǐ huan de dōng xī。 wèn: wǎng shàng gòu wù yǒu shén me tè diǎn?
wǎng shàng gòu wù zài zhōng guó de fā zhǎn sù dù hěn kuài, bìng qiě fàn wéi hé yǐng xiǎng lì yě dōu zài jì xù kuò dà。 wǎng shàng gòu wù néng gòu shòu dào rén men de xǐ ài, yuán yīn zhǔ yào yǒu liǎng gè。 shǒu xiān, wǎng shàng de dōng xī dà duō bǐ jiào pián yi, zhè shì xī yǐn rén men gòu mǎi de zhǔ yào yuán yīn。 qí cì, tā bú shòu shí jiān、 dì diǎn de xiàn zhì, rén men kě yǐ zài rèn hé shí jiān qù wǎng zhàn shàng gòu mǎi zì yǐ xǐ huan de dōng xī。 wèn: wǎng shàng gòu wù yǒu shén me tè diǎn?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。 网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个。首先,网上的东西大多比 较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制, 人们可以在任何时间去网站上购买自已喜欢的东西。
  • Câu hỏi: 问:网上购物有什么特点?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 复杂
    • B. 方便
    • C. 更安全
    • D. 免费送货
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (方便).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!