Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)
Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41115 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
nǐ de nà shuāng wà zi pò le, wǒ bǎ tā rēng diào le。 wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le yì shuāng xīn de, fàng zài shā fā shàng le, nǐ shì yí xià, kàn kàn hé shì bù hé shì。 shā fā shàng de wà zi shì jiù de。
nǐ de nà shuāng wà zi pò le, wǒ bǎ tā rēng diào le。 wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le yì shuāng xīn de, fàng zài shā fā shàng le, nǐ shì yí xià, kàn kàn hé shì bù hé shì。 shā fā shàng de wà zi shì jiù de。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发 上了,你试一下,看看合适不合适。
Nhận định trong đề bài: ★ 沙发上的袜子是旧的。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了-一双新的,放在沙发 上了,你试一下,看看合适不合适。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 沙发上的袜子是旧的。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
Lời thoại trong băng: 不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱 自已的人,才会明白怎么去爱别人。
Nhận định trong đề bài: ★ 爱自己已才会爱别人。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "不管遇到什么问题,发生什么事情,都要好好爱自已。因为只有懂得爱 自已的人,才会明白怎么去爱别人。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爱自己已才会爱别人。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4
★ 他大学刚刚毕业。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。
★他大学刚刚毕业。
Scanned by Tiéng Trung QTEDU
míng nián wǒ jiù yào dà xué bì yè le, zhè shì wǒ de zuì hòu gè shǔ jià le。 suǒ yǐ wǒ yào tí qián jì huà hǎo, zuò yì xiē zì jǐ gǎn xìng qù de shì, qù yì xiē zì jǐ yì zhí xiǎng qù de dì fāng。 tā dà xué gāng gāng bì yè。
míng nián wǒ jiù yào dà xué bì yè le, zhè shì wǒ de zuì hòu gè shǔ jià le。 suǒ yǐ wǒ yào tí qián jì huà hǎo, zuò yì xiē zì jǐ gǎn xìng qù de shì, qù yì xiē zì jǐ yì zhí xiǎng qù de dì fāng。 tā dà xué gāng gāng bì yè。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划 好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。
Nhận định trong đề bài: ★ 他大学刚刚毕业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "明年我就要大学毕业了,这是我的最后个暑假了。所以我要提前计划 好,做一些自己感兴趣的事,去一些自己一直想去的地方。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他大学刚刚毕业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
jīn tiān de huì yì kāi dé hěn hǎo, dà jiā dōu tán le zì yǐ de yì jiàn hé kàn fǎ, yě zhǐ chū le yì xiē xīn de wèn tí, xiàn zài wǒ men qǐng qián xiào zhǎng zuò gè zǒng jié。 qián xiào zhǎng fā xiàn le xīn wèn tí。
jīn tiān de huì yì kāi dé hěn hǎo, dà jiā dōu tán le zì yǐ de yì jiàn hé kàn fǎ, yě zhǐ chū le yì xiē xīn de wèn tí, xiàn zài wǒ men qǐng qián xiào zhǎng zuò gè zǒng jié。 qián xiào zhǎng fā xiàn le xīn wèn tí。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新 的问题,现在我们请钱校长做个总结。
Nhận định trong đề bài: ★ 钱校长发现了新问题。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "今天的会议开得很好,大家都谈了自已的意见和看法,也指出了一些新 的问题,现在我们请钱校长做个总结。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 钱校长发现了新问题。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
tā suī rán bú shì zài zhè ér chū shēng de, dàn què shì zài zhè ér zhǎng dà de。 tā sān suì gēn fù qīn mǔ qīn yì qǐ lái dào zhè ér, jiù zài yě méi lí kāi guò。 yīn cǐ, tā duì zhè ge dì fāng gǎn qíng hěn shēn。 tā gāng lái zhè ér bù jiǔ。
tā suī rán bú shì zài zhè ér chū shēng de, dàn què shì zài zhè ér zhǎng dà de。 tā sān suì gēn fù qīn mǔ qīn yì qǐ lái dào zhè ér, jiù zài yě méi lí kāi guò。 yīn cǐ, tā duì zhè ge dì fāng gǎn qíng hěn shēn。 tā gāng lái zhè ér bù jiǔ。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。
Nhận định trong đề bài: ★ 他刚来这儿不久。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一 起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他刚来这儿不久。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
lǎo huáng shì gè fēi cháng rè qíng de rén, cóng lái bú pà má fán。 měi dāng wǒ yù dào kùn nán de shí hòu, tā jī hū dōu néng zài dì yī shí jiān chū xiàn, bāng zhù wǒ jiě jué wèn tí。 lǎo huáng duì rén tè bié rè qíng。
lǎo huáng shì gè fēi cháng rè qíng de rén, cóng lái bú pà má fán。 měi dāng wǒ yù dào kùn nán de shí hòu, tā jī hū dōu néng zài dì yī shí jiān chū xiàn, bāng zhù wǒ jiě jué wèn tí。 lǎo huáng duì rén tè bié rè qíng。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几 乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。
Nhận định trong đề bài: ★ 老黄对人特别热情。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "老黄是个非常热情的人,从来不怕麻烦。每当我遇到困难的时候,他几 乎都能在第一时间出现,帮助我解决问题。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老黄对人特别热情。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
wǒ rèn wéi tài dù jué dìng yí qiè。 rú guǒ yí gè rén zuò shì qíng jī jí、 nǔ lì, nà me tā jiù gèng róng yì chéng gōng。 rú guǒ yí gè rén bù jī jí、 bù nǔ lì、 bú rèn zhēn, tā zài cōng ming yě hěn nán chéng gōng。 tài dù bǐ cōng ming gèng zhòng yào。
wǒ rèn wéi tài dù jué dìng yí qiè。 rú guǒ yí gè rén zuò shì qíng jī jí、 nǔ lì, nà me tā jiù gèng róng yì chéng gōng。 rú guǒ yí gè rén bù jī jí、 bù nǔ lì、 bú rèn zhēn, tā zài cōng ming yě hěn nán chéng gōng。 tài dù bǐ cōng ming gèng zhòng yào。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易 成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。
Nhận định trong đề bài: ★ 态度比聪明更重要。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我认为态度决定一切。如果一个人做事情积极、努力,那么他就更容易 成功。如果一个人不积极、不努力、不认真,他再聪明也很难成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 态度比聪明更重要。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
měi yí gè xiāng yān hé shàng dōu yìn yǒu “ xī yān yǒu hài jiàn kāng” de jù zi, mù dì jiù shì gào sù rén men chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo, tí xǐng rén men yào duì zì yǐ de jiàn kāng fù zé。 zì jǐ yào duì jiàn kāng fù zé。
měi yí gè xiāng yān hé shàng dōu yìn yǒu “ xī yān yǒu hài jiàn kāng” de jù zi, mù dì jiù shì gào sù rén men chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo, tí xǐng rén men yào duì zì yǐ de jiàn kāng fù zé。 zì jǐ yào duì jiàn kāng fù zé。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽 烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。
Nhận định trong đề bài: ★ 自己要对健康负责。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "每一个香烟盒上都印有“吸烟有害健康”的句子,目的就是告诉人们抽 烟对身体不好,提醒人们要对自已的健康负责。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 自己要对健康负责。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10
★ 小云中午请客。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六点半,别迟到啊。
★ 小云中午请客。
jīn tiān xiǎo yún qǐng kè, jiù zài lóu xià nà ge fàn diàn, zài sì líng bā, nǐ zhī dào nà ge dì fāng ba? liù diǎn bàn, bié chí dào a。 xiǎo yún zhōng wǔ qǐng kè。
jīn tiān xiǎo yún qǐng kè, jiù zài lóu xià nà ge fàn diàn, zài sì líng bā, nǐ zhī dào nà ge dì fāng ba? liù diǎn bàn, bié chí dào a。 xiǎo yún zhōng wǔ qǐng kè。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六 点半,别迟到啊。
Nhận định trong đề bài: ★ 小云中午请客。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "今天小云请客,就在楼下那个饭店,在四零八,你知道那个地方吧?六 点半,别迟到啊。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小云中午请客。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
nán: wǒ jīn tiān zài bào zhǐ shàng kàn dào yí gè hěn yǒu qù de xiào huà, xiào sǐ wǒ le。
nǚ: shén me xiào huà? jiǎng gěi wǒ men tīng tīng。
wèn: nán de jué de nà ge xiào huà zěn me yàng?
nán: wǒ jīn tiān zài bào zhǐ shàng kàn dào yí gè hěn yǒu qù de xiào huà, xiào sǐ wǒ le。
nǚ: shén me xiào huà? jiǎng gěi wǒ men tīng tīng。
wèn: nán de jué de nà ge xiào huà zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng:
男:我今天在报纸上看到一个很有趣的笑话,笑死我了。
女:什么笑话?讲给我们听听。
Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得那个笑话怎么样?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 很无聊
B. 很好笑
C. 很有名
D. 马马虎虎
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好笑).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
第12题:听对话,选择正确答案
Phần 2: Hội thoại ngắn
A请假
B理发
C照相
Di
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:对不起,先生,这里禁止照相。
男:抱歉!我不是故意的,我没注意到。
问:男的刚才在做什么?
Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nán: nǐ yé ye nǎi nai hé nǐ men yì qǐ zhù ma?
nǚ: bù, tā men zhù zài nóng cūn, tā men jué de nóng cūn kōng qì xīn xiān。
wèn: yé ye nǎi nai jué de nóng cūn zěn me yàng?
nán: nǐ yé ye nǎi nai hé nǐ men yì qǐ zhù ma?
nǚ: bù, tā men zhù zài nóng cūn, tā men jué de nóng cūn kōng qì xīn xiān。
wèn: yé ye nǎi nai jué de nóng cūn zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng:
男:你爷爷奶奶和你们一起住吗?
女:不,他们住在农村,他们觉得农村空气新鲜。
Câu hỏi trong băng: 问:爷爷奶奶觉得农村怎么样?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 空气好
B. 很安静
C. 人们很穷
D. 夏天凉快
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (空气好).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
nǚ: chú fáng lǐ de zhè ge dēng tài àn le。
nán: shì, yǐ qián bù jué de, nǐ xiàn zài yì shuō, wǒ yě jué de què shí tǐng àn de。
nǚ: nà chōu shí jiān huàn yí gè liàng diǎn ér de ba。
nán: zhè ge róng yì, wǒ jīn tiān xià bān shùn biàn qù chāo shì mǎi yí gè。
wèn: tā men jué de chú fáng de dēng zěn me yàng?
nǚ: chú fáng lǐ de zhè ge dēng tài àn le。
nán: shì, yǐ qián bù jué de, nǐ xiàn zài yì shuō, wǒ yě jué de què shí tǐng àn de。
nǚ: nà chōu shí jiān huàn yí gè liàng diǎn ér de ba。
nán: zhè ge róng yì, wǒ jīn tiān xià bān shùn biàn qù chāo shì mǎi yí gè。
wèn: tā men jué de chú fáng de dēng zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại hội thoại dài trong băng:
女:厨房里的这个灯太暗了。
男:是,以前不觉得,你现在一说,我也觉得确实挺暗的。
女:那抽时间换一个亮点儿的吧。
男:这个容易,我今天下班顺便去超市买一个。
Câu hỏi: 问:他们觉得厨房的灯怎么样?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 可爱
B. 不漂亮
C. 该换了
D. 颜色不好
Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (该换了).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
35
第35题:听对话或短文,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A男的困了
B他们刚起床
C今天星期日
D现在是早上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:都十二点了,你还不睡啊?
女:我不困,你先睡吧。
男:好吧,我实在困得受不了了,我先睡了。
女:好,晚安。
问:根据对话,可以知道什么?
Scanned by Tiéng Trung QTEDU
dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de。 wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn。 hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le。
wèn: tā nán péng yǒu shì xué shén me zhuān yè de?
dāng shí, tā xué de shì xīn wén, wǒ xué de shì fǎ lǜ, wǒ hé tā bú shì yí gè bān de。 wǒ men shì zài yí cì zú qiú bǐ sài zhōng rèn shi de, tā men bān gēn wǒ men bān bǐ sài, zuì hòu tā men yíng le, tā yí gè rén tī jìn liǎng gè qiú, suǒ yǐ duì tā yìn xiàng hěn shēn。 hòu lái jiù màn màn shú xī le, rán hòu, tā jiù chéng wéi wǒ de nán péng yǒu le。
wèn: tā nán péng yǒu shì xué shén me zhuān yè de?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 当时,他学的是新闻,我学的是法律,我和他不是一个班的。我们是在 一次足球比赛中认识的,他们班跟我们班比赛,最后他们赢了,他一个人踢 进两个球,所以对他印象很深。后来就慢慢熟悉了,然后,他就成为我的男 朋友了。
Câu hỏi: 问:她男朋友是学什么专业的?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 音乐
B. 表演
C. 法律
D. 新闻
Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (新闻).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.