Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41111

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41111 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41111: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41111

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41111 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41111
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 葡萄酒可以多喝。

pú táo jiǔ kě yǐ duō hē
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。 (měi tiān hē yì diǎn ér pú táo jiǔ, duì shēn tǐ shì yǒu hǎo chù de. dàn shì bù néng hē tài duō, hē tài duō jiǔ kěn dìng duì shēn tǐ bù hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 葡萄酒可以多喝。 (pú táo jiǔ kě yǐ duō hē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Mỗi ngày uống một chút rượu vang đỏ thì có lợi cho cơ thể. Nhưng không được uống quá nhiều, uống nhiều rượu chắc chắn không tốt cho sức khỏe. ★ Có thể uống nhiều rượu vang đỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 葡萄酒可以多喝。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 葡萄酒可以多喝。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 他对小云没什么印象。

tā duì xiǎo yún méi shén me yìn xiàng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然和小云只见过一面,但是她活泼和热情的性格给我留下了很深的印象,直到今天,我还记得她的样子。 (suī rán hé xiǎo yún zhǐ jiàn guò yí miàn, dàn shì tā huó pō hé rè qíng de xìng gé gěi wǒ liú xià le hěn shēn de yìn xiàng, zhí dào jīn tiān, wǒ hái jì de tā de yàng zi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他对小云没什么印象。 (tā duì xiǎo yún méi shén me yìn xiàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Mặc dù chỉ gặp Tiểu Vân có một lần, nhưng tính cách hoạt bát và nhiệt tình của cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc, cho đến tận ngày nay, tôi vẫn nhớ hình dáng của cô ấy. ★ Anh ấy không có ấn tượng gì mấy về Tiểu Vân.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 虽然和小云只见过一面,但是她活泼和热情的性格给我留下了很深的印象,直到今天,我还记得她的样子。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他对小云没什么印象。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "虽然和小云只见过一面,但是她活泼和热情的性格给我留下了很深的印象,直到今天,我还记得她的样子。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他对小云没什么印象。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 高叔叔每天都睡得很晚。

gāo shū shu měi tiān dōu shuì de hěn wǎn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 高叔叔从小就养成了早睡早起的习惯,每天早上七点准时起床,晚上十点准时睡觉。这个习惯一直坚持到现在,从来没有改变过。 (gāo shū shu cóng xiǎo jiù yǎng chéng le zǎo shuì zǎo qǐ de xí guàn, měi tiān zǎo shàng qī diǎn zhǔn shí qǐ chuáng, wǎn shàng shí diǎn zhǔn shí shuì jiào. zhè ge xí guàn yì zhí jiān chí dào xiàn zài, cóng lái méi yǒu gǎi biàn guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 高叔叔每天都睡得很晚。 (gāo shū shu měi tiān dōu shuì dé hěn wǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Chú Cao từ nhỏ đã hình thành thói quen ngủ sớm dậy sớm, mỗi ngày bảy giờ sáng đúng giờ thức dậy, mười giờ tối đúng giờ đi ngủ. Thói quen này vẫn được duy trì cho đến tận bây giờ, chưa bao giờ thay đổi. ★ Chú Cao ngày nào cũng ngủ rất muộn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 高叔叔从小就养成了早睡早起的习惯,每天早上七点准时起床,晚上十点准时睡觉。这个习惯一直坚持到现在,从来没有改变过。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 高叔叔每天都睡得很晚。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "高叔叔从小就养成了早睡早起的习惯,每天早上七点准时起床,晚上十点准时睡觉。这个习惯一直坚持到现在,从来没有改变过。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 高叔叔每天都睡得很晚。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 他觉得做地铁歌手很浪漫。

tā jué de zuò de tiě gē shǒu hěn làng màn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 有人觉得在地铁里唱歌很辛苦,也没有多少收入。但是我觉得他们的生活挺浪漫的,每天都能做自己喜欢做的事情,一定很快乐。 (yǒu rén jué de zài dì tiě lǐ chàng gē hěn xīn kǔ, yě méi yǒu duō shǎo shōu rù. dàn shì wǒ jué de tā men de shēng huó tǐng làng màn de, měi tiān dōu néng zuò zì jǐ xǐ huan zuò de shì qíng, yí dìng hěn kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他觉得做地铁歌手很浪漫。 (tā jué de zuò dì tiě gē shǒu hěn làng màn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Có người cảm thấy ca hát trong tàu điện ngầm rất vất vả, cũng chẳng có bao nhiêu thu nhập. Nhưng tôi lại thấy cuộc sống của họ khá lãng mạn, mỗi ngày đều có thể làm những việc mình thích, chắc chắn rất vui vẻ. ★ Anh ấy cảm thấy làm ca sĩ tàu điện ngầm rất lãng mạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 有人觉得在地铁里唱歌很辛苦,也没有多少收入。但是我觉得他们的生活挺浪漫的,每天都能做自己喜欢做的事情,一定很快乐。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得做地铁歌手很浪漫。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有人觉得在地铁里唱歌很辛苦,也没有多少收入。但是我觉得他们的生活挺浪漫的,每天都能做自己喜欢做的事情,一定很快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得做地铁歌手很浪漫。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 手机减少了人们面对面的交流。

shǒu jī jiǎn shǎo le rén men miàn duì miàn de jiāo liú
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 手机的使用是为了方便人们之间的联系,可是当人们有了手机之后,面对面的交流却减少了。 (shǒu jī de shǐ yòng shì wèi le fāng biàn rén men zhī jiān de lián xì, kě shì dāng rén men yǒu le shǒu jī zhī hòu, miàn duì miàn de jiāo liú què jiǎn shǎo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 手机减少了人们面对面的交流。 (shǒu jī jiǎn shǎo le rén men miàn duì miàn de jiāo liú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Việc sử dụng điện thoại di động là để thuận tiện cho việc liên lạc giữa người với người, thế nhưng khi con người có điện thoại di động rồi, sự giao tiếp mặt đối mặt lại giảm đi. ★ Điện thoại di động đã làm giảm sự giao tiếp mặt đối mặt của con người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 手机的使用是为了方便人们之间的联系,可是当人们有了手机之后,面对面的交流却减少了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 手机减少了人们面对面的交流。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "手机的使用是为了方便人们之间的联系,可是当人们有了手机之后,面对面的交流却减少了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手机减少了人们面对面的交流。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他爱好表演。

tā ài hào biǎo yǎn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。 (dà jiā dōu zhī dào tā shì yí wèi zhù míng yǎn yuán, rán ér hěn shǎo yǒu rén zhī dào tā hái shì yí wèi shù xué bó shì, shì duì yì shù de xǐ ài shǐ tā fàng qì le duì shù xué de yán jiū)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他爱好表演。 (tā ài hào biǎo yǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Mọi người đều biết anh ấy là một diễn viên nổi tiếng, thế nhưng rất ít người biết anh ấy còn là một tiến sĩ toán học, chính tình yêu đối với nghệ thuật đã khiến anh ấy từ bỏ việc nghiên cứu toán học. ★ Anh ấy thích biểu diễn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他爱好表演。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爱好表演。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 妻子要和女儿一起去。

qī zǐ yào hé nǚ ér yì qǐ qù
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 妻子考虑了半天,终于同意让女儿和同学们去旅游,不过她要求女儿一定要注意安全,每天都要给家里打个电话。 (qī zǐ kǎo lǜ le bàn tiān, zhōng yú tóng yì ràng nǚ ér hé tóng xué men qù lǚ yóu, bú guò tā yāo qiú nǚ ér yí dìng yào zhù yì ān quán, měi tiān dōu yào gěi jiā lǐ dǎ gè diàn huà)
    • Nhận định đối chiếu (★): 妻子要和女儿一起去。 (qī zǐ yào hé nǚ ér yì qǐ qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Người vợ suy nghĩ đắn đo suốt nửa buổi, cuối cùng cũng đồng ý cho con gái đi du lịch cùng các bạn học, thế nhưng cô ấy yêu cầu con gái nhất định phải chú ý an toàn, mỗi ngày đều phải gọi điện thoại về nhà một cuộc. ★ Người vợ muốn đi cùng con gái.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 妻子考虑了半天,终于同意让女儿和同学们去旅游,不过她要求女儿一定要注意安全,每天都要给家里打个电话。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妻子要和女儿一起去。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "妻子考虑了半天,终于同意让女儿和同学们去旅游,不过她要求女儿一定要注意安全,每天都要给家里打个电话。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 妻子要和女儿一起去。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他刚从国外回来。

tā gāng cóng guó wài huí lái
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 明年,我想出国留学。我觉得留学对我来说将是一次难忘的经历,不同的语言、不同的历史、不同的文化等,会让我更好地认识这个世界。 (míng nián, wǒ xiǎng chū guó liú xué. wǒ jué dé liú xué duì wǒ lái shuō jiāng shì yí cì nán wàng de jīng lì, bù tóng de yǔ yán、 bù tóng de lì shǐ、 bù tóng de wén huà děng, huì ràng wǒ gèng hǎo dì rèn shi zhè ge shì jiè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他刚从国外回来。 (tā gāng cóng guó wài huí lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Năm sau, tôi muốn đi du học nước ngoài. Tôi thấy việc du học đối với tôi sẽ là một trải nghiệm khó quên, ngôn ngữ khác nhau, lịch sử khác nhau, văn hóa khác nhau v.v., sẽ giúp tôi nhận thức thế giới này rõ hơn. ★ Anh ấy vừa mới ở nước ngoài về.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 明年,我想出国留学。我觉得留学对我来说将是一次难忘的经历,不同的语言、不同的历史、不同的文化等,会让我更好地认识这个世界。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他刚从国外回来。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "明年,我想出国留学。我觉得留学对我来说将是一次难忘的经历,不同的语言、不同的历史、不同的文化等,会让我更好地认识这个世界。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他刚从国外回来。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 怀疑精神有积极作用。

huái yí jīng shén yǒu jī jí zuò yòng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 怀疑精神对社会的发展有重要的作用,因为怀疑精神能让我们发现新问题,并找到解决问题的方法。 (huái yí jīng shén duì shè huì de fā zhǎn yǒu zhòng yào de zuò yòng, yīn wèi huái yí jīng shén néng ràng wǒ men fā xiàn xīn wèn tí, bìng zhǎo dào jiě jué wèn tí de fāng fǎ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 怀疑精神有积极作用。 (huái yí jīng shén yǒu jī jí zuò yòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Tinh thần hoài nghi có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xã hội, bởi vì tinh thần hoài nghi có thể giúp chúng ta phát hiện ra những vấn đề mới, và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề. ★ Tinh thần hoài nghi có tác dụng tích cực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 怀疑精神对社会的发展有重要的作用,因为怀疑精神能让我们发现新问题,并找到解决问题的方法。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 怀疑精神有积极作用。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "怀疑精神对社会的发展有重要的作用,因为怀疑精神能让我们发现新问题,并找到解决问题的方法。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 怀疑精神有积极作用。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 张教授是坐飞机来的。

zhāng jiào shòu shì zuò fēi jī lái de
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 张教授乘坐的航班晚点了,你不用那么早去机场接他,我估计八点出发也来得及。 (zhāng jiào shòu chéng zuò de háng bān wǎn diǎn le, nǐ bú yòng nà me zǎo qù jī chǎng jiē tā, wǒ gū jì bā diǎn chū fā yě lái de jí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 张教授是坐飞机来的。 (zhāng jiào shòu shì zuò fēi jī lái de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Chuyến bay mà Giáo sư Trương đi bị hoãn rồi, anh không cần phải đến sân bay đón ông ấy sớm thế đâu, em ước chừng tám giờ xuất phát vẫn kịp. ★ Giáo sư Trương đi máy bay đến.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 张教授乘坐的航班晚点了,你不用那么早去机场接他,我估计八点出发也来得及。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 张教授是坐飞机来的。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "张教授乘坐的航班晚点了,你不用那么早去机场接他,我估计八点出发也来得及。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 张教授是坐飞机来的。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 干净
B 热闹
C 条件差
D 服务热情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个市场的人真够多的。 (zhè ge shì chǎng de rén zhēn gòu duō de) — Chợ này đông người thật đấy.
    • Nữ (女): 是,每天都这么热闹,尤其是中午。 (shì, měi tiān dōu zhè me rè nào, yóu qí shì zhōng wǔ) — Đúng vậy, ngày nào cũng náo nhiệt thế này, đặc biệt là buổi trưa.
    • Câu hỏi (问): 这个市场怎么样? (zhè ge shì chǎng zěn me yàng) — Chợ này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个市场怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个市场的人真够多的。
    • 女:是,每天都这么热闹,尤其是中午。
  • Câu hỏi trong băng: 问:这个市场怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 干净
    • B. 热闹
    • C. 条件差
    • D. 服务热情
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (热闹).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 老师
B 记者
C 售货员
D 出租车司机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这条裙子我穿有点儿短,还有大一些的吗? (zhè tiáo qún zǐ wǒ chuān yǒu diǎn er duǎn, hái yǒu dà yì xiē de ma) — Chiếc váy này tôi mặc hơi ngắn, còn cái nào lớn hơn chút nữa không?
    • Nam (男): 没有了,这是最大的。我觉得您穿这条不短,正合适。 (méi yǒu le, zhè shì zuì dà de. wǒ jué de nín chuān zhè tiáo bù duǎn, zhèng hé shì) — Hết rồi, đây là cái lớn nhất rồi. Tôi thấy cô mặc chiếc váy này không ngắn đâu, vừa vặn lắm.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这条裙子我穿有点儿短,还有大一些的吗?
    • 男:没有了,这是最大的。我觉得您穿这条不短,正合适。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的最可能是做什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师
    • B. 记者
    • C. 售货员
    • D. 出租车司机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (售货员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下周再来
B 最好别买
C 价格太高
D 先参观一下
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有没有兴趣看看家具?有个同事说这家店的家具质量很好。 (nǐ yǒu méi yǒu xìng qù kàn kān jiā jù? yǒu gè tóng shì shuō zhè jiā diàn de jiā jù zhì liàng hěn hǎo) — Em có hứng thú xem đồ nội thất không? Có đồng nghiệp nói đồ nội thất của cửa hàng này chất lượng rất tốt.
    • Nữ (女): 下午还有活动,我们下星期再来看吧。 (xià wǔ hái yǒu huó dòng, wǒ men xià xīng qī zài lái kàn ba) — Buổi chiều còn có hoạt động, tuần sau chúng ta hãng đến xem nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意见? (nǚ de shì shén me yì jiàn) — Ý kiến của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你有没有兴趣看看家具?有个同事说这家店的家具质量很好。
    • 女:下午还有活动,我们下星期再来看吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意见?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下周再来
    • B. 最好别买
    • C. 价格太高
    • D. 先参观一下
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下周再来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 上网
B 玩游戏
C 洗碗筷
D 看电视
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别光知道看电视,你也帮帮我啊。 (bié guāng zhī dào kàn diàn shì, nǐ yě bāng bāng wǒ a) — Đừng chỉ biết xem tivi không thế, anh cũng giúp em một tay chứ.
    • Nam (男): 还剩最后十分钟了,你先把碗筷放那儿吧,看完了我马上洗。 (hái shèng zuì hòu shí fēn zhōng le, nǐ xiān bǎ wǎn kuài fàng nà ér ba, kàn wán le wǒ mǎ shàng xǐ) — Vẫn còn mười phút cuối cùng thôi, em cứ để bát đũa ở đó trước đi, xem xong anh rửa ngay.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:别光知道看电视,你也帮帮我啊。
    • 男:还剩最后十分钟了,你先把碗筷放那儿吧,看完了我马上洗。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上网
    • B. 玩游戏
    • C. 洗碗筷
    • D. 看电视
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (看电视).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 有些着急
B 刚下火车
C 行李箱丢了
D 提前回来了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你哥不是说三点到吗?都过去半个小时了,怎么还没出来? (nǐ gē bú shì shuō sān diǎn dào ma? dōu guò qù bàn gè xiǎo shí le, zěn me hái méi chū lái) — Anh trai em chẳng phải nói ba giờ đến sao? Đã qua nửa tiếng rồi, sao vẫn chưa ra?
    • Nữ (女): 他还得去取行李箱,您别担心,我打个电话问问。 (tā hái dé qù qǔ xíng li xiāng, nín bié dān xīn, wǒ dǎ gè diàn huà wèn wèn) — Anh ấy còn phải đi lấy vali hành lý, bác đừng lo, cháu gọi điện thoại hỏi xem sao.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你哥不是说三点到吗?都过去半个小时了,怎么还没出来?
    • 女:他还得去取行李箱,您别担心,我打个电话问问。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有些着急
    • B. 刚下火车
    • C. 行李箱丢了
    • D. 提前回来了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有些着急).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 教室
B 公园西门
C 学校东门
D 图书馆门口
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我还在路上,你得等我一会儿。 (wèi, wǒ hái zài lù shang, nǐ dé děng wǒ yí huì er) — Alo, tôi vẫn đang trên đường đây, anh phải đợi tôi một lát nhé.
    • Nam (男): 没事,时间还早,我在学校东门等你好了。 (méi shì, shí jiān hái zǎo, wǒ zài xué xiào dōng mén děng nǐ hǎo le) — Không sao, thời gian hãy còn sớm, tôi đợi cô ở cổng đông trường học là được chứ gì.
    • Câu hỏi (问): 他们打算在哪儿见面? (tā men dǎ suàn zài nǎ ér jiàn miàn) — Họ dự định gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们打算在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:喂,我还在路上,你得等我一会儿。
    • 男:没事,时间还早,我在学校东门等你好了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们打算在哪儿见面?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室
    • B. 公园西门
    • C. 学校东门
    • D. 图书馆门口
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学校东门).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 迟到了
B 拿错伞了
C 忘密码了
D 弄错顺序了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,您拿的伞是我的。 (xiǎo jiě, nín ná de sǎn shì wǒ de) — Thưa cô, chiếc ô cô cầm là của tôi.
    • Nữ (女): 真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉! (zhēn de ma? duì bù qǐ, wǒ ná cuò le, wǒ de sǎn yě shì lán sè de, bào qiàn) — Thật á? Xin lỗi, tôi cầm nhầm mất rồi, ô của tôi cũng màu xanh lam, xin lỗi nhé!
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要道歉? (nǚ de wèi shén me yào dào qiàn) — Tại sao nữ phải xin lỗi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要道歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小姐,您拿的伞是我的。
    • 女:真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉!
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么要道歉?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 迟到了
    • B. 拿错伞了
    • C. 忘密码了
    • D. 弄错顺序了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (拿错伞了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 夏天快来了
B 天气暖和了
C 昨晚下雪了
D 现在是秋季
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你快来看呀,一个晚上,外面那棵树上的叶子就掉光了。 (nǐ kuài lái kàn ya, yí gè wǎn shàng, wài miàn nà kē shù shàng de yè zi jiù diào guāng le) — Anh mau ra mà xem này, mới có một đêm, lá trên cái cây ngoài kia đã rụng sạch rồi.
    • Nam (男): 昨晚的风刮得确实挺大的,冬天就要到了。 (zuó wǎn de fēng guā dé què shí tǐng dà de, dōng tiān jiù yào dào le) — Gió tối qua thổi quả thực khá lớn đấy, mùa đông sắp đến rồi.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你快来看呀,一个晚上,外面那棵树上的叶子就掉光了。
    • 男:昨晚的风刮得确实挺大的,冬天就要到了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夏天快来了
    • B. 天气暖和了
    • C. 昨晚下雪了
    • D. 现在是秋季
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (现在是秋季).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 坏了
B 没纸了
C 断电了
D 卡纸了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 经理,复印机坏了,这些报名表„„ (jīng lǐ, fù yìn jī huài le, zhè xiē bào míng biǎo) — Giám đốc, máy phô tô hỏng mất rồi, mấy tờ phiếu đăng ký này...
    • Nữ (女): 没坏,是没纸了,你先去拿些纸。 (méi huài, shì méi zhǐ le, nǐ xiān qù ná xiē zhǐ) — Không hỏng, là hết giấy rồi, cậu đi lấy ít giấy trước đi.
    • Câu hỏi (问): 复印机怎么了? (fù yìn jī zěn me le) — Máy phô tô bị sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "复印机怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:经理,复印机坏了,这些报名表„„
    • 女:没坏,是没纸了,你先去拿些纸。
  • Câu hỏi trong băng: 问:复印机怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坏了
    • B. 没纸了
    • C. 断电了
    • D. 卡纸了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没纸了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 准备出差
B 被批评了
C 干得不错
D 反对加班
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 祝贺你!任务完成得不错。 (zhù hè nǐ! rèn wu wán chéng dé bú cuò) — Chúc mừng anh! Hoàn thành nhiệm vụ rất khá.
    • Nam (男): 要感谢您的支持和帮助,谢谢您,干杯! (yào gǎn xiè nín de zhī chí hé bāng zhù, xiè xiè nín, gān bēi) — Phải cảm ơn sự ủng hộ và giúp đỡ của cô, cảm ơn cô, cạn ly!
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:祝贺你!任务完成得不错。
    • 男:要感谢您的支持和帮助,谢谢您,干杯!
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 准备出差
    • B. 被批评了
    • C. 干得不错
    • D. 反对加班
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (干得不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 银行
B 理发店
C 大使馆
D 公共汽车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的信用卡该还钱了,附近有中国银行吗? (wǒ de xìn yòng kǎ gāi hái qián le, fù jìn yǒu zhōng guó yín háng ma) — Thẻ tín dụng của tôi đến hạn phải trả tiền rồi, gần đây có Ngân hàng Trung Quốc không?
    • Nữ (女): 对面就有一个,你从窗户那儿就能看见。 (duì miàn jiù yǒu yí gè, nǐ cóng chuāng hù nà ér jiù néng kàn jiàn) — Đối diện có một cái đấy, anh từ cửa sổ kia nhìn ra là thấy ngay.
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér) — Nam định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我的信用卡该还钱了,附近有中国银行吗?
    • 女:对面就有一个,你从窗户那儿就能看见。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 银行
    • B. 理发店
    • C. 大使馆
    • D. 公共汽车站
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (银行).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 新闻
B 中文
C 法律
D 经济
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 选什么专业我想听听您的看法,我想报法律专业,您看怎么样? (xuǎn shén me zhuān yè wǒ xiǎng tīng tīng nín de kàn fǎ, wǒ xiǎng bào fǎ lǜ zhuān yè, nín kàn zěn me yàng) — Chọn chuyên ngành gì em muốn nghe suy nghĩ của thầy, em muốn đăng ký chuyên ngành luật, thầy thấy thế nào?
    • Nam (男): 选什么专业你自己决定,关键要看你的兴趣。 (xuǎn shén me zhuān yè nǐ zì jǐ jué dìng, guān jiàn yào kàn nǐ de xìng qù) — Chọn chuyên ngành gì tự em quyết định, quan trọng là phải xem sở thích của em. Nữ thích chuyên ngành gì?
    • Câu hỏi (问): 女的对什么专业有兴趣? (nǚ de duì shén me zhuān yè yǒu xìng qù)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对什么专业有兴趣?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:选什么专业我想听听您的看法,我想报法律专业,您看怎么样?
    • 男:选什么专业你自己决定,关键要看你的兴趣。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的对什么专业有兴趣?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新闻
    • B. 中文
    • C. 法律
    • D. 经济
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (法律).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不用客气
B 忘记时间了
C 要打扮一下
D 有别的约会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天辛苦了,晚上我请客。我最近发现一家好吃又便宜的饭馆儿。 (jīn tiān xīn kǔ le, wǎn shàng wǒ qǐng kè. wǒ zuì jìn fā xiàn yì jiā hǎo chī yòu pián yi de fàn guǎn ér) — Hôm nay vất vả rồi, buổi tối tôi mời khách. Gần đây tôi phát hiện ra một quán ăn vừa ngon vừa rẻ.
    • Nữ (女): 你怎么不早说?我今天已经有约会了。 (nǐ zěn me bù zǎo shuō? wǒ jīn tiān yǐ jīng yǒu yuē huì le) — Sao anh không nói sớm? Em có hẹn mất rồi. Ý của nữ là gì?
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:今天辛苦了,晚上我请客。我最近发现一家好吃又便宜的饭馆儿。
    • 女:你怎么不早说?我今天已经有约会了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不用客气
    • B. 忘记时间了
    • C. 要打扮一下
    • D. 有别的约会
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有别的约会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很乱
B 很脏
C 很整齐
D 擦得很亮
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真让人受不了,你桌子上太乱了,找时间好好整理一下。 (zhēn ràng rén shòu bù liǎo, nǐ zhuō zi shàng tài luàn le, zhǎo shí jiān hǎo hǎo zhěng lǐ yí xià) — Thật khiến người ta chịu không nổi, bàn làm việc của anh lộn xộn quá, tìm thời gian dọn dẹp cho gọn gàng vào.
    • Nam (男): 好的,我现在就收拾,一定弄得整整齐齐。 (hǎo de, wǒ xiàn zài jiù shōu shí, yí dìng nòng dé zhěng zhěng qí qí) — Được, anh dọn ngay đây, nhất định sẽ làm cho ngăn nắp. Nữ cảm thấy bàn làm việc thế nào?
    • Câu hỏi (问): 女的觉得桌子上怎么样? (nǚ de jué de zhuō zi shàng zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "桌子上" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得桌子上怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:真让人受不了,你桌子上太乱了,找时间好好整理一下。
    • 男:好的,我现在就收拾,一定弄得整整齐齐。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得桌子上怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很乱
    • B. 很脏
    • C. 很整齐
    • D. 擦得很亮
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很乱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 感冒了
B 没找到他
C 不敢告诉他
D 没调查清楚
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 发生这么大的事,你怎么没向校长反映? (fā shēng zhè me dà de shì, nǐ zěn me méi xiàng xiào zhǎng fǎn yìng) — Xảy ra chuyện lớn thế này, sao cô không phản ánh với hiệu trưởng?
    • Nữ (女): 当时他不在办公室,打他的电话又一直没人接。 (dāng shí tā bú zài bàn gōng shì, dǎ tā de diàn huà yòu yì zhí méi rén jiē) — Lúc đó thầy ấy không có ở văn phòng, gọi điện thoại cho thầy ấy lại không có ai nghe máy. Tại sao nữ không nói với hiệu trưởng?
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没告诉校长? (nǚ de wèi shén me méi gào sù xiào zhǎng) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没告诉校长?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:发生这么大的事,你怎么没向校长反映?
    • 女:当时他不在办公室,打他的电话又一直没人接。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么没告诉校长?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感冒了
    • B. 没找到他
    • C. 不敢告诉他
    • D. 没调查清楚
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没找到他).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很无聊
B 不精彩
C 非常好
D 没小说好看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那部电影你没看?太可惜了。 (nà bù diàn yǐng nǐ méi kàn? tài kě xī le)
    • Nam (男): 很多人都说不错,但一直忙着没时间去看。 (hěn duō rén dōu shuō bú cuò, dàn yì zhí máng zhe méi shí jiān qù kàn)
    • Nữ (女): 很值得一看,我都想再看一遍。 (hěn zhí dé yí kàn, wǒ dōu xiǎng zài kàn yí biàn)
    • Nam (男): 再有什么好电影,你叫上我,咱们一起去。 (zài yǒu shén me hǎo diàn yǐng, nǐ jiào shàng wǒ, zán men yì qǐ qù)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个电影怎么样? (nǚ de jué de nà ge diàn yǐng zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个电影" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Bộ phim đó anh không xem á? Tiếc quá. Nam: Rất nhiều người nói hay, nhưng cứ bận suốt không có thời gian đi xem. Nữ: Rất đáng xem đấy, em còn muốn xem lại một lần nữa. Nam: Lại có phim gì hay, em gọi anh nhé, chúng ta cùng đi. Nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个电影怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:那部电影你没看?太可惜了。
    • 男:很多人都说不错,但一直忙着没时间去看。
    • 女:很值得一看,我都想再看一遍。
    • 男:再有什么好电影,你叫上我,咱们一起去。
  • Câu hỏi: 问:女的觉得那个电影怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很无聊
    • B. 不精彩
    • C. 非常好
    • D. 没小说好看
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (非常好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 跳舞
B 打网球
C 踢足球
D 看杂志
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你既然不愿意打球,为什么还要打? (nǐ jì rán bú yuàn yì dǎ qiú, wèi shén me hái yào dǎ)
    • Nữ (女): 我是不得不打啊,因为我又胖了好几斤。 (wǒ shì bù dé bù dǎ a, yīn wèi wǒ yòu pàng le hǎo jǐ jīn)
    • Nam (男): 你这样偶尔打一打有效果吗? (nǐ zhè yàng ǒu ěr dǎ yi dǎ yǒu xiào guǒ ma)
    • Nữ (女): 不管怎么说,打总比不打好啊。 (bù guǎn zěn me shuō, dǎ zǒng bǐ bù dǎ hǎo a)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Em đã không muốn đánh cầu, sao còn đánh làm gì? Nữ: Em là buộc phải đánh đấy chứ, bởi vì em lại béo lên mấy cân rồi. Nam: Em thỉnh thoảng đánh một trận thế này có hiệu quả không? Nữ: Dù sao đi nữa, đánh vẫn hơn là không đánh chứ. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你既然不愿意打球,为什么还要打?
    • 女:我是不得不打啊,因为我又胖了好几斤。
    • 男:你这样偶尔打一打有效果吗?
    • 女:不管怎么说,打总比不打好啊。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跳舞
    • B. 打网球
    • C. 踢足球
    • D. 看杂志
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (打网球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 住院了
B 肚子疼
C 被骗了
D 没被邀请
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道吗?小黄住院了。 (nǐ zhī dào ma? xiǎo huáng zhù yuàn le)
    • Nam (男): 什么时候的事啊?什么病?严重吗? (shén me shí hòu de shì a? shén me bìng? yán zhòng ma)
    • Nữ (女): 昨天上午,详细情况我也不太清楚。 (zuó tiān shàng wǔ, xiáng xì qíng kuàng wǒ yě bú tài qīng chǔ)
    • Nam (男): 那周末我们去看看他。 (nà zhōu mò wǒ men qù kàn kàn tā)
    • Câu hỏi (问): 小黄怎么了? (xiǎo huáng zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh có biết không? Tiêu Hoàng nhập viện rồi. Nam: Việc từ lúc nào thế? Bệnh gì vậy? Có nặng không? Nữ: Sáng hôm qua, tình hình cụ thể thế nào em cũng không rõ lắm. Nam: Thế cuối tuần chúng ta đến thăm cậu ấy nhé. Tiêu Hoàng bị sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小黄怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你知道吗?小黄住院了。
    • 男:什么时候的事啊?什么病?严重吗?
    • 女:昨天上午,详细情况我也不太清楚。
    • 男:那周末我们去看看他。
  • Câu hỏi: 问:小黄怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 住院了
    • B. 肚子疼
    • C. 被骗了
    • D. 没被邀请
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (住院了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 妈妈反对
B 还没放暑假
C 认识时间短
D 缺少共同语言
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们俩结婚吧。 (wǒ men liǎ jié hūn ba)
    • Nữ (女): 结婚?开什么玩笑?我们才认识两个月。 (jié hūn? kāi shén me wán xiào? wǒ men cái rèn shi liǎng gè yuè)
    • Nam (男): 两个月的时间不短了,我是认真的。 (liǎng gè yuè de shí jiān bù duǎn le, wǒ shì rèn zhēn de)
    • Nữ (女): 这太突然了,我得再仔细考虑考虑。 (zhè tài tū rán le, wǒ dé zài zǐ xì kǎo lǜ kǎo lǜ)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不同意结婚? (nǚ de wèi shén me bù tóng yì jié hūn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Hai chúng mình kết hôn đi. Nữ: Kết hôn? Nói đùa gì thế? Chúng ta mới quen nhau có hai tháng. Nam: Thời gian hai tháng không ngắn đâu, anh nghiêm túc đấy. Nữ: Việc này đột ngột quá, em phải suy nghĩ thật kỹ lại đã. Hỏi: Tại sao nữ không đồng ý kết hôn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不同意结婚?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:我们俩结婚吧。
    • 女:结婚?开什么玩笑?我们才认识两个月。
    • 男:两个月的时间不短了,我是认真的。
    • 女:这太突然了,我得再仔细考虑考虑。
  • Câu hỏi: 问:女的为什么不同意结婚?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 妈妈反对
    • B. 还没放暑假
    • C. 认识时间短
    • D. 缺少共同语言
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (认识时间短).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很失望
B 很吃惊
C 有点儿后悔
D 有点儿紧张
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 第一次参加正式的比赛,紧张吗? (dì yī cì cān jiā zhèng shì de bǐ sài, jǐn zhāng ma)
    • Nam (男): 有点儿紧张。 (yǒu diǎn er jǐn zhāng)
    • Nữ (女): 有压力吗? (yǒu yā lì ma)
    • Nam (男): 也有一点儿。不过,输赢不是最重要的,主要是为了积累经验。 (yě yǒu yì diǎn ér. bú guò, shū yíng bú shì zuì zhòng yào de, zhǔ yào shi wèi le jī lěi jīng yàn)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Lần đầu tiên tham gia thi đấu chính thức, có căng thẳng không? Nam: Hơi căng thẳng một chút ạ. Nữ: Có áp lực không? Nam: Cũng có một chút ạ. Tuy nhiên, thắng thua không phải là quan trọng nhất, chủ yếu là để tích lũy kinh nghiệm. Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:第一次参加正式的比赛,紧张吗?
    • 男:有点儿紧张。
    • 女:有压力吗?
    • 男:也有一点儿。不过,输赢不是最重要的,主要是为了积累经验。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很失望
    • B. 很吃惊
    • C. 有点儿后悔
    • D. 有点儿紧张
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (有点儿紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 奶奶在家
B 男的饿了
C 电话没响
D 奶奶在听广播
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奶奶,您去哪儿了?我没钥匙,进不了家。 (nǎi nai, nín qù nǎ ér le? wǒ méi yào shi, jìn bù liǎo jiā)
    • Nữ (女): 我在家啊。 (wǒ zài jiā a)
    • Nam (男): 那您快开门吧。 (nà nín kuài kāi mén ba)
    • Nữ (女): 好,电视的声音太大了,没听见你敲门。 (hǎo, diàn shì de shēng yīn tài dà le, méi tīng jiàn nǐ qiāo mén)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Bà ơi, bà đi đâu thế? Con không có chìa khóa, không vào nhà được. Nữ: Bà ở nhà mà. Nam: Thế bà mau mở cửa đi ạ. Nữ: Được, tiếng tivi to quá, không nghe thấy con gõ cửa. Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:奶奶,您去哪儿了?我没钥匙,进不了家。
    • 女:我在家啊。
    • 男:那您快开门吧。
    • 女:好,电视的声音太大了,没听见你敲门。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奶奶在家
    • B. 男的饿了
    • C. 电话没响
    • D. 奶奶在听广播
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (奶奶在家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 变化很大
B 气温很低
C 风景美丽
D 天气干燥
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 来这儿一个多星期了,还适应吗? (lái zhè ér yí gè duō xīng qī le, hái shì yìng ma)
    • Nam (男): 还行,就是比较干燥,每天多喝些水就好了。 (hái xíng, jiù shì bǐ jiào gān zào, měi tiān duō hē xiē shuǐ jiù hǎo le)
    • Nữ (女): 那就好。以后有什么问题,就告诉我。 (nà jiù hǎo. yǐ hòu yǒu shén me wèn tí, jiù gào sù wǒ)
    • Nam (男): 好的,麻烦您了。 (hǎo de, má fán nín le)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这儿怎么样? (nán de jué de zhè ér zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "这儿" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Đến đây hơn một tuần rồi, còn thích ứng không? Nam: Cũng tạm ổn, chỉ là hơi khô hanh, mỗi ngày uống nhiều nước chút là được. Nữ: Thế thì tốt. Sau này có vấn đề gì, cứ nói với tôi. Nam: Vâng, làm phiền cô rồi. Nam cảm thấy nơi này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:来这儿一个多星期了,还适应吗?
    • 男:还行,就是比较干燥,每天多喝些水就好了。
    • 女:那就好。以后有什么问题,就告诉我。
    • 男:好的,麻烦您了。
  • Câu hỏi: 问:男的觉得这儿怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变化很大
    • B. 气温很低
    • C. 风景美丽
    • D. 天气干燥
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (天气干燥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 搬沙发
B 修冰箱
C 挂地图
D 打扫街道
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你来,帮我把沙发往那边抬一下。 (nǐ lái, bāng wǒ bǎ shā fā wǎng nà biān tái yí xià)
    • Nữ (女): 放在这里不是挺好的吗? (fàng zài zhè lǐ bú shì tǐng hǎo de ma)
    • Nam (男): 沙发放这儿,太阳光直接照着,眼睛不舒服。 (shā fā fàng zhè ér, tài yáng guāng zhí jiē zhào zhe, yǎn jīng bù shū fú)
    • Nữ (女): 好吧,听你的。 (hǎo ba, tīng nǐ de)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Em lại đây, giúp anh khiêng ghế sô-pha dịch sang đằng kia một chút. Nữ: Đặt ở đây chẳng phải rất tốt sao? Nam: Đặt sô-pha ở đây, ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào, mắt khó chịu lắm. Nữ: Thôi được rồi, nghe anh vậy. Nam bảo nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你来,帮我把沙发往那边抬一下。
    • 女:放在这里不是挺好的吗?
    • 男:沙发放这儿,太阳光直接照着,眼睛不舒服。
    • 女:好吧,听你的。
  • Câu hỏi: 问:男的让女的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 搬沙发
    • B. 修冰箱
    • C. 挂地图
    • D. 打扫街道
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (搬沙发).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 报道
B 总结
C 通知
D 证明
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那份总结明天中午能写完吗? (nà fèn zǒng jié míng tiān zhōng wǔ néng xiě wán ma)
    • Nam (男): 您放心,保证写完。 (nín fàng xīn, bǎo zhèng xiě wán)
    • Nữ (女): 好,你写完后发到我的信箱里,我先看看。 (hǎo, nǐ xiě wán hòu fā dào wǒ de xìn xiāng lǐ, wǒ xiān kàn kàn)
    • Nam (男): 明白,没问题。 (míng bái, méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 男的在写什么材料? (nán de zài xiě shén me cái liào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Bản tổng kết đó trưa mai viết xong được không? Nam: Cô cứ yên tâm, bảo đảm viết xong. Nữ: Được, em viết xong thì gửi vào hộp thư của tôi, tôi xem trước. Nam: Rõ, không vấn đề gì. Nam đang viết tài liệu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在写什么材料?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:那份总结明天中午能写完吗?
    • 男:您放心,保证写完。
    • 女:好,你写完后发到我的信箱里,我先看看。
    • 男:明白,没问题。
  • Câu hỏi: 问:男的在写什么材料?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 报道
    • B. 总结
    • C. 通知
    • D. 证明
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (总结).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 季节
B 网站
C 日记
D 电脑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这台笔记本电脑不是刚买没多长时间吗? (nǐ zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo bú shì gāng mǎi méi duō cháng shí jiān ma)
    • Nữ (女): 是没多长时间,可是经常死机。 (shì méi duō cháng shí jiān, kě shì jīng cháng sǐ jī)
    • Nam (男): 那是应该去换一个,买了几个月了? (nà shì yīng gāi qù huàn yí gè, mǎi le jǐ gè yuè le)
    • Nữ (女): 寒假买的,才三个月。 (hán jià mǎi de, cái sān gè yuè)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Nam: Chiếc máy tính xách tay này của em chẳng phải vừa mua chưa được bao lâu sao? Nữ: Thì chưa được bao lâu thật, nhưng mà hay bị đơ máy. Nam: Thế thì nên đi đổi cái khác đi, mua được mấy tháng rồi? Nữ: Mua hồi nghỉ đông đấy, mới có ba tháng thôi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你这台笔记本电脑不是刚买没多长时间吗?
    • 女:是没多长时间,可是经常死机。
    • 男:那是应该去换一个,买了几个月了?
    • 女:寒假买的,才三个月。
  • Câu hỏi: 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 季节
    • B. 网站
    • C. 日记
    • D. 电脑
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (电脑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 经理
B 护士
C 大夫
D 警察
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妈妈是做什么工作的?" (mā ma shì zuò shén me gōng zuò de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Tính cách bố mẹ tôi rất khác nhau. Mẹ tôi rất nghiêm túc, không biết nói đùa cho lắm. Có đôi khi tôi đùa với bà ấy, bà ấy lại cứ tưởng tôi nói thật. Điều này có lẽ liên quan đến nghề nghiệp của bà ấy, bà ấy là giám đốc của một ngân hàng. So với mẹ tôi, bố tôi tốt hơn nhiều. Ông ấy khá hài hước, thích kể chuyện cười, thích trò chuyện. Về điểm này, bạn bè đều nói tôi giống bố. Ngoài ra, ngoại hình chúng tôi cũng giống nhau, đều rất béo. Mẹ làm công việc gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我爸妈的性格很不一样。我妈很认真,不太懂得开玩笑。有时候我和她开玩笑,她竟然以为我是认真的。这可能跟她的职业有关系,她是一家银行的经理。与我妈相比,我爸就好多了。他比较幽默,喜欢说笑话,喜欢聊天。在这一点上,朋友们都说我像我爸。另外,我们长得也像,都很胖。
  • Câu hỏi: 问:妈妈是做什么工作的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经理
    • B. 护士
    • C. 大夫
    • D. 警察
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (经理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很帅
B 非常勇敢
C 喜欢开玩笑
D 个子比较矮
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于爸爸,下列哪个正确?" (guān yú bà ba xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Tính cách bố mẹ tôi rất khác nhau. Mẹ tôi rất nghiêm túc, không biết nói đùa cho lắm. Có đôi khi tôi đùa với bà ấy, bà ấy lại cứ tưởng tôi nói thật. Điều này có lẽ liên quan đến nghề nghiệp của bà ấy, bà ấy là giám đốc của một ngân hàng. So với mẹ tôi, bố tôi tốt hơn nhiều. Ông ấy khá hài hước, thích kể chuyện cười, thích trò chuyện. Về điểm này, bạn bè đều nói tôi giống bố. Ngoài ra, ngoại hình chúng tôi cũng giống nhau, đều rất béo. Về người bố, câu nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我爸妈的性格很不一样。我妈很认真,不太懂得开玩笑。有时候我和她开玩笑,她竟然以为我是认真的。这可能跟她的职业有关系,她是一家银行的经理。与我妈相比,我爸就好多了。他比较幽默,喜欢说笑话,喜欢聊天。在这一点上,朋友们都说我像我爸。另外,我们长得也像,都很胖。
  • Câu hỏi: 问:关于爸爸,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很帅
    • B. 非常勇敢
    • C. 喜欢开玩笑
    • D. 个子比较矮
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (喜欢开玩笑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 800元
B ¥1000元
C 1200元
D 000元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "房租一个月多少钱?" (fáng zū yí gè yuè duō shǎo qián).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Tiền thuê nhà một tháng là bao nhiêu tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 毕业后,我很顺利地找到了房子,是跟一个同学共同租的。我们一人住一个房间,洗手间和厨房是共用的。房租不算贵,一个月一千,只是交通不太方便,离上班的地方稍微远了点。
  • Câu hỏi: 问:房租一个月多少钱?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 800元
    • B. ¥1000元
    • C. 1200元
    • D. 000元
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (¥1000元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有点儿旧
B 一共两层
C 离公司近
D 有两个人住
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于那个房子,可以知道什么?" (guān yú nà ge fáng zi kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Về ngôi nhà đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 毕业后,我很顺利地找到了房子,是跟一个同学共同租的。我们一人住一个房间,洗手间和厨房是共用的。房租不算贵,一个月一千,只是交通不太方便,离上班的地方稍微远了点。
  • Câu hỏi: 问:关于那个房子,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有点儿旧
    • B. 一共两层
    • C. 离公司近
    • D. 有两个人住
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有两个人住).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 管理严格
B 不太关心
C 多表扬他们
D 陪他们读书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那位教师对差学生怎么样?" (nà wèi jiào shī duì chà xué shēng zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 50%,,,。,。 :? — Ông ấy là một giáo viên, rất nổi tiếng. Cho dù học sinh có kém cỏi đến đâu, hễ vào lớp của ông ấy, đều sẽ trở nên vô cùng nỗ lực. Mỗi lần ông ấy yêu cầu học sinh làm gì, chỉ cần học sinh có thể hoàn thành 50%, là ông ấy đã biểu dương, sau đó dựa trên cơ sở này, lại nâng cao yêu cầu lên một chút xíu nữa. Như vậy, học sinh có thể rất dễ dàng tìm lại được sự tự tin. Người giáo viên đó đối xử với học sinh kém như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 他是一位教师,非常有名。无论多么差的学生,到了他的班上,都会变得非常努力。他每次要求学生做什么,只要学生能完成50%,他就表扬,然后在这个基础上,再稍微提高一点要求。这样,学生就能很容易找到信心。
  • Câu hỏi: 问:那位教师对差学生怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 管理严格
    • B. 不太关心
    • C. 多表扬他们
    • D. 陪他们读书
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (多表扬他们).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 20%
B 40%
C 50%
D 60%
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "学生完成多少任务就能得到表扬?" (xué shēng wán chéng duō shǎo rèn wu jiù néng de dào biǎo yáng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 50%,,,。,。 :,? — Ông ấy là một giáo viên, rất nổi tiếng. Cho dù học sinh có kém cỏi đến đâu, hễ vào lớp của ông ấy, đều sẽ trở nên vô cùng nỗ lực. Mỗi lần ông ấy yêu cầu học sinh làm gì, chỉ cần học sinh có thể hoàn thành 50%, là ông ấy đã biểu dương, sau đó dựa trên cơ sở này, lại nâng cao yêu cầu lên một chút xíu nữa. Như vậy, học sinh có thể rất dễ dàng tìm lại được sự tự tin. Học sinh hoàn thành bao nhiêu nhiệm vụ thì có thể nhận được lời khen ngợi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 他是一位教师,非常有名。无论多么差的学生,到了他的班上,都会变得非常努力。他每次要求学生做什么,只要学生能完成50%,他就表扬,然后在这个基础上,再稍微提高一点要求。这样,学生就能很容易找到信心。
  • Câu hỏi: 问:学生完成多少任务,就能得到表扬?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 20%
    • B. 40%
    • C. 50%
    • D. 60%
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (50%).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 信任朋友
B 理解别人
C 获得尊重
D 知道想要什么
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎样才更容易快乐?" (zěn yàng cái gèng róng yì kuài lè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Tiêu chuẩn của hạnh phúc là khác nhau. Có người cảm thấy có nhà và có xe hơi chính là hạnh phúc; có người cho rằng tìm được tình yêu đích thực chính là hạnh phúc; có người lại tin rằng có được sự khẳng định và thành công trong công việc mới là hạnh phúc. Vì thế, hiểu rõ bản thân mình muốn gì, thì mới dễ có được hạnh phúc và niềm vui. Làm thế nào mới dễ có được niềm vui hơn?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 幸福的标准是不同的。有人觉得有房子和汽车就是幸福;有人认为找到真正的爱情就是幸福;有人却相信在工作中获得肯定和成功才是幸福。所以,了解自己想要的,才容易获得幸福和快乐。
  • Câu hỏi: 问:怎样才更容易快乐?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 信任朋友
    • B. 理解别人
    • C. 获得尊重
    • D. 知道想要什么
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (知道想要什么).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 幸福
B 教育
C 责任
D 民族
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Tiêu chuẩn của hạnh phúc là khác nhau. Có người cảm thấy có nhà và có xe hơi chính là hạnh phúc; có người cho rằng tìm được tình yêu đích thực chính là hạnh phúc; có người lại tin rằng có được sự khẳng định và thành công trong công việc mới là hạnh phúc. Vì thế, hiểu rõ bản thân mình muốn gì, thì mới dễ có được hạnh phúc và niềm vui. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 幸福的标准是不同的。有人觉得有房子和汽车就是幸福;有人认为找到真正的爱情就是幸福;有人却相信在工作中获得肯定和成功才是幸福。所以,了解自己想要的,才容易获得幸福和快乐。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 幸福
    • B. 教育
    • C. 责任
    • D. 民族
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (幸福).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 对人友好
B 做事粗心
C 会考虑问题
D 喜欢回忆过去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话中“四十岁的心”指的是什么?" (zhè duàn huà zhōng sì shí suì de xīn zhǐ de shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Trong đoạn văn này, “tâm hồn của tuổi bốn mươi” ám chỉ điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 成熟并不是指年龄的大小,而是指考虑问题的能力。有的人即使四十岁了,也不一定很成熟;也有人虽然才二十岁,却可能有“四十岁的心”。因此,判断一个人是不是成熟,不能看他的年龄,而要看他在困难面前能不能冷静地考虑和解决问题。
  • Câu hỏi: 问:这段话中“四十岁的心”指的是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对人友好
    • B. 做事粗心
    • C. 会考虑问题
    • D. 喜欢回忆过去
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (会考虑问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 竞争的烦恼
B 什么是成熟
C 要学会原谅
D 不要可怜别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: — Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn mươi tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 成熟并不是指年龄的大小,而是指考虑问题的能力。有的人即使四十岁了,也不一定很成熟;也有人虽然才二十岁,却可能有“四十岁的心”。因此,判断一个人是不是成熟,不能看他的年龄,而要看他在困难面前能不能冷静地考虑和解决问题。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 竞争的烦恼
    • B. 什么是成熟
    • C. 要学会原谅
    • D. 不要可怜别人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (什么是成熟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!