Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41219

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41219 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41219: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41219

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41219 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41219
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 这个城市冬天很冷。

zhè ge chéng shì dōng tiān hěn lěng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个城市一年四季都像春天一样,所以人们也叫它“春城”。 (zhè ge chéng shì yì nián sì jì dōu xiàng chūn tiān yí yàng, suǒ yǐ rén men yě jiào tā “ chūn chéng”)
    • Nhận định đối chiếu (★): 这个城市冬天很冷。 (zhè ge chéng shì dōng tiān hěn lěng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành phố này bốn mùa đều giống như mùa xuân, cho nên mọi người còn gọi nó là "Thành phố mùa xuân". ★ Thành phố này mùa đông rất lạnh.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这个城市一年四季都像春天一样,所以人们也叫它“春城”。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这个城市冬天很冷。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这个城市一年四季都像春天一样,所以人们也叫它“春城”。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这个城市冬天很冷。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 要多与人交流。

yào duō yǔ rén jiāo liú
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。 (duō yǔ rén jiāo liú dāng rán yǒu hěn duō hǎo chù. tōng guò jiāo liú, nǐ bú dàn kě yǐ zēng jiā duì bié rén de liǎo jiě, ér qiě kě yǐ cóng bù tóng de rén nà lǐ dé dào bù tóng de zhī shi、 jīng yàn、 kuài lè děng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 要多与人交流。 (yào duō yǔ rén jiāo liú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giao lưu nhiều với mọi người đương nhiên có rất nhiều lợi ích. Thông qua giao lưu, bạn không những có thể tăng cường sự hiểu biết về người khác, mà còn có thể thu nhận được những kiến thức, kinh nghiệm, niềm vui khác nhau từ những người khác nhau. ★ Cần giao lưu nhiều hơn với mọi người.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 要多与人交流。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要多与人交流。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 他妹妹出生在夏天。

tā mèi mei chū shēng zài xià tiān
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 听爷爷奶奶说,我妹妹出生那天,正好下了一场大雪,于是我爸妈就给她取名字叫夏雪。 (tīng yé ye nǎi nai shuō, wǒ mèi mei chū shēng nà tiān, zhèng hǎo xià le yì chǎng dà xuě, yú shì wǒ bà mā jiù gěi tā qǔ míng zì jiào xià xuě)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他妹妹出生在夏天。 (tā mèi mei chū shēng zài xià tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe ông bà kể, ngày em gái tôi ra đời, vừa hay có một trận tuyết lớn rơi xuống, thế là bố mẹ tôi liền đặt tên cho con bé là Hạ Tuyết. ★ Em gái anh ấy sinh vào mùa hè.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 听爷爷奶奶说,我妹妹出生那天,正好下了一场大雪,于是我爸妈就给她取名字叫夏雪。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他妹妹出生在夏天。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "听爷爷奶奶说,我妹妹出生那天,正好下了一场大雪,于是我爸妈就给她取名字叫夏雪。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他妹妹出生在夏天。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 他对小高第一印象不错。

tā duì xiǎo gāo dì yī yìn xiàng bú cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 第一次见面的时候,小高穿着一件白色的衬衫,头发也很整齐,说话很有礼貌,因此当时给我留下了很好的印象。 (dì yí cì jiàn miàn de shí hòu, xiǎo gāo chuān zhe yí jiàn bái sè de chèn shān, tóu fa yě hěn zhěng qí, shuō huà hěn yǒu lǐ mào, yīn cǐ dāng shí gěi wǒ liú xià le hěn hǎo de yìn xiàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他对小高第一印象不错。 (tā duì xiǎo gāo dì yī yìn xiàng bú cuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lần đầu gặp mặt, Tiểu Cao mặc một chiếc áo sơ mi trắng, tóc tai rất gọn gàng, nói năng rất lễ phép, cho nên lúc đó đã để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. ★ Anh ấy có ấn tượng đầu tiên về Tiểu Cao không tệ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 第一次见面的时候,小高穿着一件白色的衬衫,头发也很整齐,说话很有礼貌,因此当时给我留下了很好的印象。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他对小高第一印象不错。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "第一次见面的时候,小高穿着一件白色的衬衫,头发也很整齐,说话很有礼貌,因此当时给我留下了很好的印象。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他对小高第一印象不错。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 那个导游脾气不好。

nà ge dǎo yóu pí qì bù hǎo
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那个导游性格很好,对人很热情。他说话特别幽默,一路上给我们讲了很多笑话。 (nà ge dǎo yóu xìng gé hěn hǎo, duì rén hěn rè qíng. tā shuō huà tè bié yōu mò, yí lù shang gěi wǒ men jiǎng le hěn duō xiào huà)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那个导游脾气不好。 (nà ge dǎo yóu pí qì bù hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hướng dẫn viên đó tính cách rất tốt, đối xử với mọi người rất nhiệt tình. Anh ấy nói chuyện cực kỳ hài hước, suốt dọc đường đã kể cho chúng tôi nghe rất nhiều câu chuyện cười. ★ Hướng dẫn viên đó tính khí không tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 那个导游性格很好,对人很热情。他说话特别幽默,一路上给我们讲了很多笑话。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那个导游脾气不好。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "那个导游性格很好,对人很热情。他说话特别幽默,一路上给我们讲了很多笑话。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那个导游脾气不好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 做事要考虑方法。

zuò shì yào kǎo lǜ fāng fǎ
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子? (bù guǎn zuò shén me shì qíng, zài zuò zhī qián, zhì shǎo yào kǎo lǜ sān diǎn: shǒu xiān, nǐ de mù dì shì shén me? qí cì, nǐ de fāng fǎ shì shén me? dì sān, nǐ jì huà zhōng de jié guǒ shì shén me yàng zi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 做事要考虑方法。 (zuò shì yào kǎo lǜ fāng fǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bất kể làm việc gì, trước khi làm, ít nhất phải cân nhắc ba điểm: Thứ nhất, mục đích của bạn là gì? Thứ hai, phương pháp của bạn là gì? Thứ ba, kết quả trong kế hoạch của bạn sẽ có dạng thế nào? ★ Làm việc cần phải cân nhắc phương pháp.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 做事要考虑方法。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做事要考虑方法。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 黄小姐一般周末打扫房间。

huáng xiǎo jiě yì bān zhōu mò dǎ sǎo fáng jiān
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 黄小姐是我的邻居,她平时上班比较忙,所以每到周末,她就会把房间打扫一遍,把每个地方都收拾得干干净净。 (huáng xiǎo jiě shì wǒ de lín jū, tā píng shí shàng bān bǐ jiào máng, suǒ yǐ měi dào zhōu mò, tā jiù huì bǎ fáng jiān dǎ sǎo yí biàn, bǎ měi gè dì fāng dōu shōu shí dé gān gān jìng jìng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 黄小姐一般周末打扫房间。 (huáng xiǎo jiě yì bān zhōu mò dǎ sǎo fáng jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị Hoàng là hàng xóm của tôi, bình thường chị ấy đi làm khá bận rộn, cho nên cứ đến cuối tuần là chị ấy lại dọn dẹp phòng ốc một lượt, thu vén mọi ngóc ngách sạch sẽ tinh tươm. ★ Chị Hoàng thường dọn dẹp phòng vào cuối tuần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 房间 (fáng jiān — căn phòng); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 黄小姐是我的邻居,她平时上班比较忙,所以每到周末,她就会把房间打扫一遍,把每个地方都收拾得干干净净。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 黄小姐一般周末打扫房间。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "黄小姐是我的邻居,她平时上班比较忙,所以每到周末,她就会把房间打扫一遍,把每个地方都收拾得干干净净。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 黄小姐一般周末打扫房间。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 明天是中秋节。

míng tiān shì zhōng qiū jié
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 昨天是中秋节,这一天的月亮应该是一年中最圆最亮的。但是让人失望的是,昨天的月亮一直在厚厚的云层后面睡觉,我们什么也看不见。 (zuó tiān shì zhōng qiū jié, zhè yì tiān de yuè liàng yīng gāi shì yì nián zhōng zuì yuán zuì liàng de. dàn shì ràng rén shī wàng de shì, zuó tiān de yuè liàng yì zhí zài hòu hòu de yún céng hòu miàn shuì jiào, wǒ men shén me yě kàn bú jiàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 明天是中秋节。 (míng tiān shì zhōng qiū jié)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là Tết Trung thu, mặt trăng của ngày này đáng lẽ phải là tròn nhất và sáng nhất trong năm. Nhưng điều khiến người ta thất vọng là mặt trăng ngày hôm qua cứ ngủ mãi đằng sau lớp mây dày, chúng ta chẳng nhìn thấy gì cả. ★ Ngày mai là Tết Trung thu.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 昨天是中秋节,这一天的月亮应该是一年中最圆最亮的。但是让人失望的是,昨天的月亮一直在厚厚的云层后面睡觉,我们什么也看不见。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 明天是中秋节。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "昨天是中秋节,这一天的月亮应该是一年中最圆最亮的。但是让人失望的是,昨天的月亮一直在厚厚的云层后面睡觉,我们什么也看不见。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 明天是中秋节。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 夫妻俩关系越来越好。

fū qī liǎ guān xì yuè lái yuè hǎo
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 刚结婚的时候,小张和妻子的感情很好。可是有了孩子后,两人在怎么教育孩子这个问题上看法完全不同,他们俩的关系没以前那么好了。 (gāng jié hūn de shí hòu, xiǎo zhāng hé qī zǐ de gǎn qíng hěn hǎo. kě shì yǒu le hái zi hòu, liǎng rén zài zěn me jiào yù hái zi zhè gè wèn tí shàng kàn fǎ wán quán bù tóng, tā men liǎ de guān xì méi yǐ qián nà me hǎo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 夫妻俩关系越来越好。 (fū qī liǎ guān xì yuè lái yuè hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lúc mới kết hôn, Tiểu Trương và vợ tình cảm rất tốt. Thế nhưng sau khi có con, hai người có quan điểm hoàn toàn khác nhau về vấn đề giáo dục con cái như thế nào, mối quan hệ của hai người bọn họ không còn tốt như trước nữa. ★ Quan hệ vợ chồng ngày càng tốt đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 刚结婚的时候,小张和妻子的感情很好。可是有了孩子后,两人在怎么教育孩子这个问题上看法完全不同,他们俩的关系没以前那么好了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 夫妻俩关系越来越好。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "刚结婚的时候,小张和妻子的感情很好。可是有了孩子后,两人在怎么教育孩子这个问题上看法完全不同,他们俩的关系没以前那么好了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 夫妻俩关系越来越好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 父亲爱看新闻。

fù qīn ài kàn xīn wén
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 父亲今年七十九岁了,他喜欢看新闻,但他从来不买报纸,他觉得从电视里可以获得更多的消息,而且比报纸快。 (fù qīn jīn nián qī shí jiǔ suì le, tā xǐ huan kàn xīn wén, dàn tā cóng lái bù mǎi bào zhǐ, tā jué de cóng diàn shì lǐ kě yǐ huò dé gèng duō de xiāo xī, ér qiě bǐ bào zhǐ kuài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 父亲爱看新闻。 (fù qīn ài kàn xīn wén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cha năm nay bảy mươi chín tuổi rồi, ông thích xem tin tức, nhưng ông chưa bao giờ mua báo, ông cảm thấy xem TV có thể thu được nhiều tin tức hơn, hơn nữa lại nhanh hơn báo giấy. ★ Cha thích xem tin tức.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 父亲今年七十九岁了,他喜欢看新闻,但他从来不买报纸,他觉得从电视里可以获得更多的消息,而且比报纸快。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 父亲爱看新闻。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "父亲今年七十九岁了,他喜欢看新闻,但他从来不买报纸,他觉得从电视里可以获得更多的消息,而且比报纸快。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 父亲爱看新闻。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 推迟了
B 很简单
C 答案错了
D 成绩出来了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 米老师的邮件你收到了吗?考试时间推迟了。 (mǐ lǎo shī de yóu jiàn nǐ shōu dào le ma? kǎo shì shí jiān tuī chí le) — Email của thầy Mễ em đã nhận được chưa? Thời gian thi bị hoãn lại rồi.
    • Nữ (女): 是吗?那我可以有更多的时间复习了。 (shì ma? nà wǒ kě yǐ yǒu gèng duō de shí jiān fù xí le) — Thế ạ? Vậy em có thể có nhiều thời gian ôn tập hơn rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于考试,下列哪个正确? (guān yú kǎo shì, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về kỳ thi, điều nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于考试,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:米老师的邮件你收到了吗?考试时间推迟了。
    • 女:是吗?那我可以有更多的时间复习了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于考试,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 推迟了
    • B. 很简单
    • C. 答案错了
    • D. 成绩出来了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (推迟了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 医院
B 图书馆
C 大使馆
D 菜市场
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您先坐这儿等一下,我去叫护士来给您打针。 (nín xiān zuò zhè ér děng yí xià, wǒ qù jiào hù shì lái gěi nín dǎ zhēn) — Mời anh ngồi đây đợi một lát, em đi gọi y tá đến tiêm cho anh.
    • Nam (男): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ) — Được, cảm ơn em.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:您先坐这儿等一下,我去叫护士来给您打针。
    • 男:好的,谢谢你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院
    • B. 图书馆
    • C. 大使馆
    • D. 菜市场
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (医院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 要寄信
B 算错了
C 在查字典
D 没完成作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才重新算了一下,这个数字是错的,你再检查一下。 (wǒ gāng cái chóng xīn suàn le yí xià, zhè ge shù zì shì cuò de, nǐ zài jiǎn chá yí xià) — Anh vừa tính lại rồi, con số này sai rồi, em kiểm tra lại đi.
    • Nữ (女): 啊,对不起,那我再算一遍。 (a, duì bù qǐ, nà wǒ zài suàn yí biàn) — Á, xin lỗi anh, vậy để em tính lại một lượt.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我刚才重新算了一下,这个数字是错的,你再检查一下。
    • 女:啊,对不起,那我再算一遍。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要寄信
    • B. 算错了
    • C. 在查字典
    • D. 没完成作业
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (算错了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想睡觉
B 睡醒了
C 还不饿
D 袜子破了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么不脱袜子就睡? (nǐ zěn me bù tuō wà zi jiù shuì) — Sao anh không cởi tất mà đã ngủ thế?
    • Nam (男): 我实在是太困了,你让我先躺一会儿吧。 (wǒ shí zài shì tài kùn le, nǐ ràng wǒ xiān tǎng yí huì er ba) — Anh buồn ngủ quá thể rồi, em cho anh nằm một lúc đã nào.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么不脱袜子就睡?
    • 男:我实在是太困了,你让我先躺一会儿吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想睡觉
    • B. 睡醒了
    • C. 还不饿
    • D. 袜子破了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想睡觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很友好
B 中文好
C 有经验
D 有同情心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次的乒乓球比赛是谁在负责? (zhè cì de pīng pāng qiú bǐ sài shì shuí zài fù zé) — Ai là người phụ trách trận đấu bóng bàn lần này vậy?
    • Nữ (女): 小包,他以前组织过这种比赛,经验丰富。 (xiǎo bāo, tā yǐ qián zǔ zhī guò zhè zhǒng bǐ sài, jīng yàn fēng fù) — Tiểu Bao, cậu ấy từng tổ chức loại này rồi, kinh nghiệm phong phú. Hؤال: Nữ nghĩ Tiểu Bao thế nào?
    • Câu hỏi (问): 女的认为小包怎么样? (nǚ de rèn wéi xiǎo bāo zěn me yàng) — "女的认为小包" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为小包怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这次的乒乓球比赛是谁在负责?
    • 女:小包,他以前组织过这种比赛,经验丰富。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的认为小包怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很友好
    • B. 中文好
    • C. 有经验
    • D. 有同情心
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有经验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 孤单
B 后悔
C 很冷静
D 很顺利
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小叶,来公司一个月了,都还顺利吧? (xiǎo yè, lái gōng sī yí gè yuè le, dōu hái shùn lì ba) — Tiểu Diệp, đến công ty được một tháng rồi, mọi việc đều thuận lợi chứ?
    • Nam (男): 谢谢您的关心,一切顺利,同事们都很照顾我。 (xiè xiè nín de guān xīn, yí qiè shùn lì, tóng shì men dōu hěn zhào gù wǒ) — Cảm ơn sự quan tâm của ngài, mọi việc đều thuận lợi, các đồng nghiệp đều rất quan tâm tôi.
    • Câu hỏi (问): 男的感觉怎么样? (nán de gǎn jué zěn me yàng) — Nam cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的感觉怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小叶,来公司一个月了,都还顺利吧?
    • 男:谢谢您的关心,一切顺利,同事们都很照顾我。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的感觉怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 孤单
    • B. 后悔
    • C. 很冷静
    • D. 很顺利
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (很顺利).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 个子矮
B 在招聘演员
C 请女的帮忙
D 忘记密码了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你还得帮我个忙,我的信用卡又该还钱了。 (nǐ hái dé bāng wǒ gè máng, wǒ de xìn yòng kǎ yòu gāi hái qián le) — Anh lại phải nhờ em giúp một việc nữa rồi, thẻ tín dụng của anh sắp phải trả tiền nữa rồi.
    • Nữ (女): 知道了,放心吧,我明天早上就去办。 (zhī dào le, fàng xīn ba, wǒ míng tiān zǎo shàng jiù qù bàn) — Biết rồi, yên tâm đi, sáng mai em đi làm luôn.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你还得帮我个忙,我的信用卡又该还钱了。
    • 女:知道了,放心吧,我明天早上就去办。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 个子矮
    • B. 在招聘演员
    • C. 请女的帮忙
    • D. 忘记密码了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (请女的帮忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 有约会
B 别紧张
C 很吃惊
D 明天讨论
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天来不及了,明天吧,明天我们开会专门讨论一下这个问题。 (jīn tiān lái bù jí le, míng tiān ba, míng tiān wǒ men kāi huì zhuān mén tǎo lùn yí xià zhè ge wèn tí) — Hôm nay không kịp nữa rồi, để ngày mai đi, ngày mai chúng ta họp chuyên bàn về vấn đề này.
    • Nam (男): 行,那我通知大家准备一下。 (xíng, nà wǒ tōng zhī dà jiā zhǔn bèi yí xià) — Được, vậy anh thông báo mọi người chuẩn bị một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天来不及了,明天吧,明天我们开会专门讨论一下这个问题。
    • 男:行,那我通知大家准备一下。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有约会
    • B. 别紧张
    • C. 很吃惊
    • D. 明天讨论
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (明天讨论).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 拒绝道歉
B 力气很大
C 在搬东西
D 停止了调查
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我发现你的东西没多少啊。 (wǒ fā xiàn nǐ de dōng xī méi duō shǎo a) — Anh thấy đồ đạc của em không có bao nhiêu nhỉ.
    • Nữ (女): 这些只有三分之一吧,还有很多还没来得及整理呢,下周再搬。 (zhè xiē zhǐ yǒu sān fēn zhī yī ba, hái yǒu hěn duō hái méi lái de jí zhěng lǐ ne, xià zhōu zài bān) — Những thứ này chỉ được một phần ba thôi, còn rất nhiều vẫn chưa kịp thu dọn, tuần sau chuyển tiếp.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về nữ, câu nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我发现你的东西没多少啊。
    • 女:这些只有三分之一吧,还有很多还没来得及整理呢,下周再搬。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拒绝道歉
    • B. 力气很大
    • C. 在搬东西
    • D. 停止了调查
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在搬东西).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 填表格
B 找座位
C 写日记
D 打印文章
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 给您表格,年龄、性别都要填,还有联系地址、联系电话。 (gěi nín biǎo gé, nián líng、 xìng bié dōu yào tián, hái yǒu lián xì dì zhǐ、 lián xì diàn huà) — Gửi anh bảng biểu, tuổi tác, giới tính đều phải điền, còn có địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc.
    • Nam (男): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí) — Vâng, không vấn đề gì.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:给您表格,年龄、性别都要填,还有联系地址、联系电话。
    • 男:好的,没问题。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 填表格
    • B. 找座位
    • C. 写日记
    • D. 打印文章
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (填表格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 压力大
B 很安全
C 交通方便
D 她也不清楚
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你们那儿发生什么事了?到底怎么回事? (wèi, nǐ men nà ér fā shēng shén me shì le? dào dǐ zěn me huí shì) — Alo, chỗ các cô xảy ra chuyện gì vậy? Rốt cuộc là thế nào?
    • Nữ (女): 我也是刚刚回来,也不太清楚是什么情况。 (wǒ yě shì gāng gāng huí lái, yě bú tài qīng chǔ shì shén me qíng kuàng) — Tôi cũng vừa mới về, cũng không rõ lắm tình hình là thế nào.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:喂,你们那儿发生什么事了?到底怎么回事?
    • 女:我也是刚刚回来,也不太清楚是什么情况。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 压力大
    • B. 很安全
    • C. 交通方便
    • D. 她也不清楚
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (她也不清楚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 速度慢
B 非常漂亮
C 不太标准
D 十分轻松
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这几个动作你做得还是不太标准,恐怕还要多练习一下。 (zhè jǐ gè dòng zuò nǐ zuò dé hái shì bú tài biāo zhǔn, kǒng pà hái yào duō liàn xí yí xià) — Mấy động tác này của anh làm vẫn chưa được tiêu chuẩn lắm, e là phải luyện tập thêm một chút.
    • Nam (男): 好,我一定在正式演出前练好。 (hǎo, wǒ yí dìng zài zhèng shì yǎn chū qián liàn hǎo) — Được, tôi nhất định sẽ luyện tập thật tốt trước buổi biểu diễn chính thức.
    • Câu hỏi (问): 男的做的动作怎么样? (nán de zuò de dòng zuò zěn me yàng) — Động tác nam làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的做的动作怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这几个动作你做得还是不太标准,恐怕还要多练习一下。
    • 男:好,我一定在正式演出前练好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的做的动作怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 速度慢
    • B. 非常漂亮
    • C. 不太标准
    • D. 十分轻松
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不太标准).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 肚子疼
B 签证丢了
C 错过了航班
D 上班迟到了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不是出差了吗?怎么还在这里? (nǐ bú shì chū chāi le ma? zěn me hái zài zhè lǐ) — Em không phải đi công tác rồi sao? Sao vẫn còn ở đây?
    • Nữ (女): 我是准时出发的,可是路上堵车。我到机场时,我乘坐的飞机已经起飞了。 (wǒ shì zhǔn shí chū fā de, kě shì lù shang dǔ chē. wǒ dào jī chǎng shí, wǒ chéng zuò de fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le) — Em xuất phát đúng giờ mà, nhưng trên đường tắc đường. Lúc em đến sân bay, máy bay em đi đã cất cánh rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Nữ bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你不是出差了吗?怎么还在这里?
    • 女:我是准时出发的,可是路上堵车。我到机场时,我乘坐的飞机已经起飞了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肚子疼
    • B. 签证丢了
    • C. 错过了航班
    • D. 上班迟到了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (错过了航班).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发烧了
B 鱼太辣
C 羊肉太咸
D 太激动了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你又咳嗽了?难道你的感冒还没好? (nǐ yòu ké sou le? nán dào nǐ de gǎn mào hái méi hǎo) — Anh lại ho à? Chẳng lẽ cảm của anh vẫn chưa khỏi?
    • Nam (男): 感冒早好了,我咳嗽是因为刚才吃的鱼太辣了。 (gǎn mào zǎo hǎo le, wǒ ké sou shì yīn wèi gāng cái chī de yú tài là le) — Cảm khỏi từ lâu rồi, anh ho là vì con cá lúc nãy ăn cay quá.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么咳嗽? (nán de wèi shén me ké sou) — Nam tại sao lại ho?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 咳嗽 (ké sou — ho).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么咳嗽?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你又咳嗽了?难道你的感冒还没好?
    • 男:感冒早好了,我咳嗽是因为刚才吃的鱼太辣了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么咳嗽?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发烧了
    • B. 鱼太辣
    • C. 羊肉太咸
    • D. 太激动了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (鱼太辣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 校内
B 学校东门
C 大桥南面
D 植物园旁边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我想在学校周围租个房子,你有没有合适的房子给我介绍一下。 (wǒ xiǎng zài xué xiào zhōu wéi zū gè fáng zi, nǐ yǒu méi yǒu hé shì de fáng zi gěi wǒ jiè shào yí xià) — Anh muốn thuê một căn nhà ở quanh trường, em có căn nào phù hợp giới thiệu cho anh một chút không.
    • Nữ (女): 还真有,就在咱们学校东门,是我一个同学的,现在想出租,我一会儿就帮你联系一下。 (hái zhēn yǒu, jiù zài zán men xué xiào dōng mén, shì wǒ yí gè tóng xué de, xiàn zài xiǎng chū zū, wǒ yí huì er jiù bāng nǐ lián xì yí xià) — Có đấy, ngay cổng Đông trường mình, là của một người bạn học của em, giờ muốn cho thuê, lát nữa em sẽ liên giúp anh.
    • Câu hỏi (问): 他们谈的房子在哪儿? (tā men tán de fáng zi zài nǎ ér) — Căn nhà họ bàn đến ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们谈的房子在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我想在学校周围租个房子,你有没有合适的房子给我介绍一下。
    • 女:还真有,就在咱们学校东门,是我一个同学的,现在想出租,我一会儿就帮你联系一下。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们谈的房子在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 校内
    • B. 学校东门
    • C. 大桥南面
    • D. 植物园旁边
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学校东门).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 宾馆
B 公司
C 教室
D 公园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,给您,您的房间在六零二。 (xiān shēng, gěi nín, nín de fáng jiān zài liù líng èr)
    • Nam (男): 谢谢。请问附近有银行吗? (xiè xiè. qǐng wèn fù jìn yǒu yín háng ma)
    • Nữ (女): 有一个交通银行,您出门向右走大概五百米就能看到,就在路对面。 (yǒu yí gè jiāo tōng yín xíng, nín chū mén xiàng yòu zǒu dà gài wǔ bǎi mǐ jiù néng kàn dào, jiù zài lù duì miàn)
    • Nam (男): 好,谢谢你。 (hǎo, xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 他们现在最可能在哪儿? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, gửi ông, phòng của ông ở 602. Nam: Cảm ơn. Xin hỏi gần đây có ngân hàng không? Nữ: Có một Ngân hàng Giao thông, ông ra cửa rẽ phải đi khoảng năm trăm mét là thấy, ngay đối diện đường. Nam: Được, cảm ơn cô. Hỏi: Bây giờ họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:先生,给您,您的房间在六零二。
    • 男:谢谢。请问附近有银行吗?
    • 女:有一个交通银行,您出门向右走大概五百米就能看到,就在路对面。
    • 男:好,谢谢你。
  • Câu hỏi: 问:他们现在最可能在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 公司
    • C. 教室
    • D. 公园
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 放寒假了
B 空调卖光了
C 最近很凉快
D 活动很受欢迎
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们这个月空调卖得怎么样? (nǐ men zhè ge yuè kōng tiáo mài dé zěn me yàng)
    • Nữ (女): 挺好的,一共卖了四百多台,几乎是上个月的两倍。 (tǐng hǎo de, yí gòng mài le sì bǎi duō tái, jī hū shì shàng gè yuè de liǎng bèi)
    • Nam (男): 天气热了,自然就卖得好一些,是吧? (tiān qì rè le, zì rán jiù mài dé hǎo yì xiē, shì ba)
    • Nữ (女): 这是一方面,另外一个原因是我们现在也推出了“以旧换新”的活动,吸引了不少顾客。 (zhè shì yì fāng miàn, lìng wài yí gè yuán yīn shì wǒ men xiàn zài yě tuī chū le “ yǐ jiù huàn xīn” de huó dòng, xī yǐn le bù shǎo gù kè)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tháng này điều hòa bên các bạn bán thế nào? Nữ: Khá tốt, tổng cộng bán được hơn bốn trăm chiếc, gần gấp đôi tháng trước. Nam: Trời nóng lên rồi, tự nhiên bán chạy hơn một chút, phải không? Nữ: Đây là một mặt, một nguyên nhân nữa là hiện tại chúng tôi cũng tung ra hoạt động "đổi cũ lấy mới", thu hút không ít khách hàng. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你们这个月空调卖得怎么样?
    • 女:挺好的,一共卖了四百多台,几乎是上个月的两倍。
    • 男:天气热了,自然就卖得好一些,是吧?
    • 女:这是一方面,另外一个原因是我们现在也推出了“以旧换新”的活动,吸引了不少顾客。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 放寒假了
    • B. 空调卖光了
    • C. 最近很凉快
    • D. 活动很受欢迎
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (活动很受欢迎).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是律师
B 在读博士
C 在开玩笑
D 打算留学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 见到你真高兴,听说你现在在读博士? (jiàn dào nǐ zhēn gāo xìng, tīng shuō nǐ xiàn zài zài dú bó shì)
    • Nam (男): 是的,现在读二年级。 (shì de, xiàn zài dú èr nián jí)
    • Nữ (女): 还是原来的专业吗? (hái shì yuán lái de zhuān yè ma)
    • Nam (男): 不是,我现在的专业是经济管理。 (bú shì, wǒ xiàn zài de zhuān yè shì jīng jì guǎn lǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gặp lại bạn thật vui, nghe nói bạn hiện đang học tiến sĩ? Nam: Vâng, bây giờ học năm hai rồi. Nữ: Vẫn là chuyên ngành cũ chứ? Nam: Không phải, chuyên ngành hiện tại của tôi là quản lý kinh tế. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:见到你真高兴,听说你现在在读博士?
    • 男:是的,现在读二年级。
    • 女:还是原来的专业吗?
    • 男:不是,我现在的专业是经济管理。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是律师
    • B. 在读博士
    • C. 在开玩笑
    • D. 打算留学
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在读博士).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 沙发
B 桌子
C 冰箱
D 饮料
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小心,您慢点儿,我跟您一起抬吧。 (xiǎo xīn, nín màn diǎn ér, wǒ gēn nín yì qǐ tái ba)
    • Nữ (女): 没关系,这个小沙发我自己搬得动。 (méi guān xì, zhè ge xiǎo shā fā wǒ zì jǐ bān dé dòng)
    • Nam (男): 您这是要把它放哪儿啊? (nín zhè shì yào bǎ tā fàng nǎ ér a)
    • Nữ (女): 就这儿,把它放左边一点儿就好了。 (jiù zhè ér, bǎ tā fàng zuǒ biān yì diǎn ér jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 女的在搬什么? (nǚ de zài bān shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cẩn thận, ngài đi chậm thôi, để tôi bê cùng ngài nhé. Nữ: Không sao, chiếc sofa nhỏ này tôi tự bê nổi. Nam: Ngài định đặt cái này vào đâu thế? Nữ: Ngay đây, đặt lệch sang bên trái một chút là được. Hỏi: Nữ đang chuyển cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在搬什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小心,您慢点儿,我跟您一起抬吧。
    • 女:没关系,这个小沙发我自己搬得动。
    • 男:您这是要把它放哪儿啊?
    • 女:就这儿,把它放左边一点儿就好了。
  • Câu hỏi: 问:女的在搬什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 沙发
    • B. 桌子
    • C. 冰箱
    • D. 饮料
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (沙发).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 讨厌经理
B 拿到证明了
C 提高了要求
D 申请还没结果
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我今天中午把申请交上去了。 (wǒ jīn tiān zhōng wǔ bǎ shēn qǐng jiāo shàng qù le)
    • Nam (男): 那你们经理是什么意思? (nà nǐ men jīng lǐ shì shén me yì sī)
    • Nữ (女): 他说会认真考虑一下,让我别着急,耐心等消息。 (tā shuō huì rèn zhēn kǎo lǜ yí xià, ràng wǒ bié zháo jí, nài xīn děng xiāo xī)
    • Nam (男): 那得多久啊?下个星期能有消息吗? (nà dé duō jiǔ a? xià gè xīng qī néng yǒu xiāo xī ma)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay em nộp đơn xin lên rồi. Nam: Vậy quản lý của các em có ý gì? Nữ: Cậu ấy bảo sẽ suy nghĩ kỹ càng, bảo em đừng vội, kiên nhẫn đợi tin. Nam: Vậy phải mất bao lâu chứ? Tuần sau có tin không? Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:我今天中午把申请交上去了。
    • 男:那你们经理是什么意思?
    • 女:他说会认真考虑一下,让我别着急,耐心等消息。
    • 男:那得多久啊?下个星期能有消息吗?
  • Câu hỏi: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 讨厌经理
    • B. 拿到证明了
    • C. 提高了要求
    • D. 申请还没结果
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (申请还没结果).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 旅游
B 做生意
C 参加会议
D 参加比赛
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。 (zhè xiē shuǐ guǒ shì wǒ cóng xīn jiāng dài huí lái de, hái yǒu pú táo gān)
    • Nữ (女): 谢谢你,你什么时候去新疆的? (xiè xiè nǐ, nǐ shén me shí hòu qù xīn jiāng de)
    • Nam (男): 上周五去,昨天上午回来的。 (shàng zhōu wǔ qù, zuó tiān shàng wǔ huí lái de)
    • Nữ (女): 你去新疆旅游? (nǐ qù xīn jiāng lǚ yóu)
    • Nam (男): 不是,是开会。 (bú shì, shì kāi huì)
    • Câu hỏi (问): 男的去新疆做什么? (nán de qù xīn jiāng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy loại hoa quả này là anh mang về từ Tân Cương, còn có nho khô nữa. Nữ: Cảm ơn anh, anh đi Tân Cương khi nào vậy? Nam: Tuần trước đi, sáng hôm qua về. Nữ: Anh đi Tân Cương du lịch à? Nam: Không phải, đi họp. Hỏi: Nam đi Tân Cương làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去新疆做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。
    • 女:谢谢你,你什么时候去新疆的?
    • 男:上周五去,昨天上午回来的。
    • 女:你去新疆旅游?
    • 男:不是,是开会。
  • Câu hỏi: 问:男的去新疆做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅游
    • B. 做生意
    • C. 参加会议
    • D. 参加比赛
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (参加会议).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 洗衣机
B 照相机
C 传真机
D 复印机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天的报纸你看了吗? (jīn tiān de bào zhǐ nǐ kàn le ma)
    • Nam (男): 还没呢,怎么了? (hái méi ne, zěn me le)
    • Nữ (女): 你不是要买相机吗?我看这儿有很多广告。 (nǐ bú shì yào mǎi xiàng jī ma? wǒ kàn zhè ér yǒu hěn duō guǎng gào)
    • Nam (男): 是吗?那我一会儿看看。 (shì ma? nà wǒ yí huì er kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的想买什么? (nán de xiǎng mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Báo hôm nay anh xem chưa? Nam: Chưa nữa, sao thế? Nữ: Anh chẳng phải muốn mua máy ảnh sao? Em thấy ở đây có rất nhiều quảng cáo. Nam: Thế à? Vậy lát nữa anh xem. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:今天的报纸你看了吗?
    • 男:还没呢,怎么了?
    • 女:你不是要买相机吗?我看这儿有很多广告。
    • 男:是吗?那我一会儿看看。
  • Câu hỏi: 问:男的想买什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洗衣机
    • B. 照相机
    • C. 传真机
    • D. 复印机
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (照相机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 家里
B 办公室
C 家具店
D 火车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面天气不错,我们下楼去活动活动? (wài miàn tiān qì bú cuò, wǒ men xià lóu qù huó dòng huó dòng)
    • Nữ (女): 不,我要看电视。 (bù, wǒ yào kàn diàn shì)
    • Nam (男): 好吧,那我出去散散步。 (hǎo ba, nà wǒ chū qù sàn sàn bù)
    • Nữ (女): 你顺便把厨房里的垃圾带下去扔了吧。 (nǐ shùn biàn bǎ chú fáng lǐ de lā jī dài xià qù rēng le ba)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết bên ngoài được đấy, chúng ta xuống lầu vận động một chút không? Nữ: Không, em muốn xem ti vi. Nam: Được rồi, vậy anh ra ngoài đi dạo một chút. Nữ: Tiện thể anh mang rác trong bếp xuống vứt luôn nhé. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:外面天气不错,我们下楼去活动活动?
    • 女:不,我要看电视。
    • 男:好吧,那我出去散散步。
    • 女:你顺便把厨房里的垃圾带下去扔了吧。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家里
    • B. 办公室
    • C. 家具店
    • D. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (家里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 瓶子太小
B 电梯坏了
C 箱子里是酒
D 垃圾桶满了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 师傅,这个纸箱里面是啤酒,麻烦您轻一点儿。 (shī fu, zhè ge zhǐ xiāng lǐ miàn shì pí jiǔ, má fán nín qīng yì diǎn ér)
    • Nam (男): 好的,我会注意的。 (hǎo de, wǒ huì zhù yì de)
    • Nữ (女): 谢谢。 (xiè xiè)
    • Nam (男): 没事,不客气。是搬到六层,对吧? (méi shì, bú kè qì. shì bān dào liù céng, duì ba)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa bác tài, trong thùng giấy này là bia, phiền bác nhẹ tay một chút. Nam: Được, tôi sẽ chú ý. Nữ: Cảm ơn. Nam: Không có chi, không khách khí. Là chuyển lên tầng sáu, đúng không? Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:师傅,这个纸箱里面是啤酒,麻烦您轻一点儿。
    • 男:好的,我会注意的。
    • 女:谢谢。
    • 男:没事,不客气。是搬到六层,对吧?
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 瓶子太小
    • B. 电梯坏了
    • C. 箱子里是酒
    • D. 垃圾桶满了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (箱子里是酒).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很苦
B 太甜
C 不新鲜
D 有点儿咸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的晚饭怎么样? (jīn tiān de wǎn fàn zěn me yàng)
    • Nữ (女): 很好啊,饺子很香,不过鸡蛋汤稍微有点儿咸。 (hěn hǎo a, jiǎo zǐ hěn xiāng, bú guò jī dàn tāng shāo wēi yǒu diǎn er xián)
    • Nam (男): 那我下次少放点儿盐。 (nà wǒ xià cì shǎo fàng diǎn ér yán)
    • Nữ (女): 辛苦你了,一会儿我来洗碗。 (xīn kǔ nǐ le, yí huì er wǒ lái xǐ wǎn)
    • Câu hỏi (问): 鸡蛋汤做得怎么样? (jī dàn tāng zuò dé zěn me yàng) — "鸡蛋汤做得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bữa tối hôm nay thế nào? Nữ: Rất ngon mà, sủi cảo rất thơm, chỉ có điều canh trứng hơi mặn một chút. Nam: Vậy lần sau anh cho ít muối đi một chút. Nữ: Anh vất vả rồi, lát nữa em rửa bát cho. Hỏi: Canh trứng nấu thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("鸡蛋汤做得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:今天的晚饭怎么样?
    • 女:很好啊,饺子很香,不过鸡蛋汤稍微有点儿咸。
    • 男:那我下次少放点儿盐。
    • 女:辛苦你了,一会儿我来洗碗。
  • Câu hỏi: 问:鸡蛋汤做得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很苦
    • B. 太甜
    • C. 不新鲜
    • D. 有点儿咸
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (有点儿咸).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 打扮
B 抽烟
C 擦窗户
D 弹钢琴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "出门前女朋友在做什么?" (chū mén qián nǚ péng yǒu zài zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều bạn gái bảo tôi đi dạo phố cùng cô ấy, sau đó cô ấy bắt đầu trang điểm, nhưng nửa tiếng trôi qua rồi, cô ấy vẫn chưa sửa soạn xong. Tôi nhắc cô ấy, trung tâm thương mại sáu giờ đóng cửa, cô ấy bảo sắp xong ngay đây. Thế là tôi tiếp tục đợi, kết quả là, lúc chúng tôi đến trung tâm thương mại, trung tâm thương mại đã đóng cửa rồi. Cô ấy rất tức giận, bảo tôi không chú ý thời gian, thật khiến tôi không chịu nổi. Hỏi: Trước khi ra ngoài bạn gái đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 下午女朋友让我陪她去逛街,然后她就开始打扮起来,可半个小时了,她还没弄好。我提醒她,商场六点关门,她说马上就好。于是我继续等,结果,等我们到商场时,商场已经关门了。她很生气,说我没注意时间,真让我受不了。
  • Câu hỏi: 问:出门前女朋友在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打扮
    • B. 抽烟
    • C. 擦窗户
    • D. 弹钢琴
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (打扮).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 商场太吵
B 没带钥匙
C 商场关门了
D 衣服不打折
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女朋友为什么生气?" (nǚ péng yǒu wèi shén me shēng qì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều bạn gái bảo tôi đi dạo phố cùng cô ấy, sau đó cô ấy bắt đầu trang điểm, nhưng nửa tiếng trôi qua rồi, cô ấy vẫn chưa sửa soạn xong. Tôi nhắc cô ấy, trung tâm thương mại sáu giờ đóng cửa, cô ấy bảo sắp xong ngay đây. Thế là tôi tiếp tục đợi, kết quả là, lúc chúng tôi đến trung tâm thương mại, trung tâm thương mại đã đóng cửa rồi. Cô ấy rất tức giận, bảo tôi không chú ý thời gian, thật khiến tôi không chịu nổi. Hỏi: Bạn gái tại sao lại tức giận?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 下午女朋友让我陪她去逛街,然后她就开始打扮起来,可半个小时了,她还没弄好。我提醒她,商场六点关门,她说马上就好。于是我继续等,结果,等我们到商场时,商场已经关门了。她很生气,说我没注意时间,真让我受不了。
  • Câu hỏi: 问:女朋友为什么生气?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商场太吵
    • B. 没带钥匙
    • C. 商场关门了
    • D. 衣服不打折
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (商场关门了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 请客
B 理发
C 爬山
D 做面包
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中国人搬新家后,有什么习惯?" (zhōng guó rén bān xīn jiā hòu yǒu shén me xí guàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Người Trung Quốc chuyển nhà mới có thói quen gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 中国人搬了新家,有个习惯叫做“暖房”,就是邀请亲戚朋友到家里来吃顿饭,热闹一下。这样一方面可以请大家来参观自己的新家,另一方面也可以增进亲戚朋友之间的感情。
  • Câu hỏi: 问:中国人搬新家有什么习惯?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 请客
    • B. 理发
    • C. 爬山
    • D. 做面包
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (请客).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很无聊
B 很普遍
C 禁止唱歌
D 受到了限制
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于这个习惯,下列哪个正确?" (guān yú zhè ge xí guàn xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Về thói quen này, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 中国人搬了新家,有个习惯叫做“暖房”,就是邀请亲戚朋友到家里来吃顿饭,热闹一下。这样一方面可以请大家来参观自己的新家,另一方面也可以增进亲戚朋友之间的感情。
  • Câu hỏi: 问:关于这个习惯,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很无聊
    • B. 很普遍
    • C. 禁止唱歌
    • D. 受到了限制
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很普遍).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 湿润
B 干燥
C 易出汗
D 易出血
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "冬季,皮肤会怎么样?" (dōng jì pí fū huì zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Da mùa đông thường rất dễ trở nên khô ráp. Những người bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da. Ngoài việc lựa chọn sử dụng các sản phẩm dưỡng da có tính giữ ẩm cao ra, còn nên chú ý ăn nhiều hoa quả, ví dụ như chuối, táo v.v., ngoài ra phải nhớ uống nhiều nước. Hỏi: Da mùa đông sẽ như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 冬季皮肤往往容易变得干燥。女性朋友尤其应该注意保护皮肤。除了选择使用比较保湿的护肤品外,还应该注意多吃水果,例如香蕉、苹果等等,另外要记得多喝水。
  • Câu hỏi: 问:冬季皮肤会怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 湿润
    • B. 干燥
    • C. 易出汗
    • D. 易出血
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (干燥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 多喝水
B 多游泳
C 多休息
D 少吃糖
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,怎样才能保护皮肤?" (gēn jù zhè duàn huà zěn yàng cái néng bǎo hù pí fū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Da mùa đông thường rất dễ trở nên khô ráp. Những người bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da. Ngoài việc lựa chọn sử dụng các sản phẩm dưỡng da có tính giữ ẩm cao ra, còn nên chú ý ăn nhiều hoa quả, ví dụ như chuối, táo v.v., ngoài ra phải nhớ uống nhiều nước. Hỏi: Theo đoạn này, làm thế nào mới có thể bảo vệ da?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 冬季皮肤往往容易变得干燥。女性朋友尤其应该注意保护皮肤。除了选择使用比较保湿的护肤品外,还应该注意多吃水果,例如香蕉、苹果等等,另外要记得多喝水。
  • Câu hỏi: 问:根据这段话,怎样才能保护皮肤?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多喝水
    • B. 多游泳
    • C. 多休息
    • D. 少吃糖
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (多喝水).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太旧
B 很软
C 有几种颜色
D 质量不合格
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于这双鞋,可以知道什么?" (guān yú zhè shuāng xié kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thích đôi giày này chứ? Đôi giày này năm nay rất thịnh hành, hiện tại vẫn còn màu đen và màu xanh, đi vào rất thoải mái, đi bộ hoàn toàn không mệt chút nào. Một đôi 750 tệ, mức giá này thực sự không đắt, rất thích hợp với bạn đấy, bạn thử trước đi. Hỏi: Về đôi giày này, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 您喜欢这双鞋?这双鞋今年很流行,现在还有黑色的和蓝色的,穿起来很舒服,走路一点儿也不累。一双750块钱,这个价格真的不贵,挺适合您穿的,您先试一试。
  • Câu hỏi: 问:关于这双鞋,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太旧
    • B. 很软
    • C. 有几种颜色
    • D. 质量不合格
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有几种颜色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 记者
B 警察
C 司机
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人最可能是做什么的?" (shuō huà rén zuì kě néng shì zuò shén me de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thích đôi giày này chứ? Đôi giày này năm nay rất thịnh hành, hiện tại vẫn còn màu đen và màu xanh, đi vào rất thoải mái, đi bộ hoàn toàn không mệt chút nào. Một đôi 750 tệ, mức giá này thực sự không đắt, rất thích hợp với bạn đấy, bạn thử trước đi. Hỏi: Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 您喜欢这双鞋?这双鞋今年很流行,现在还有黑色的和蓝色的,穿起来很舒服,走路一点儿也不累。一双750块钱,这个价格真的不贵,挺适合您穿的,您先试一试。
  • Câu hỏi: 问:说话人最可能是做什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 记者
    • B. 警察
    • C. 司机
    • D. 售货员
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (售货员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 今天已结束
B 明天是晴天
C 昨天更精彩
D 昨天不可改变
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "为什么不要受昨天的影响?" (wèi shén me bú yào shòu zuó tiān de yǐng xiǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Tại sao không nên bị ngày hôm qua ảnh hưởng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 每天在起床那一刻,我们都要对自己说:“今天是最好的一天。”不管昨天发生了什么事,都已成为过去,不能改变。因此,不要让昨天的烦恼影响今天的好心情,一切都从现在开始吧。
  • Câu hỏi: 问:为什么不要受昨天的影响?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天已结束
    • B. 明天是晴天
    • C. 昨天更精彩
    • D. 昨天不可改变
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (昨天不可改变).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 别骄傲
B 要有责任心
C 今天最重要
D 要找准方向
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要想告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 每天在起床那一刻,我们都要对自己说:“今天是最好的一天。”不管昨天发生了什么事,都已成为过去,不能改变。因此,不要让昨天的烦恼影响今天的好心情,一切都从现在开始吧。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别骄傲
    • B. 要有责任心
    • C. 今天最重要
    • D. 要找准方向
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (今天最重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!