Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41221

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41221 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK Cấp 4 (2.0) mã H41221

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 (2.0) chính thức mã đề H41221 được phát hành theo đúng tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi toàn diện qua các kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu, Viết, đi kèm hệ thống âm thanh câu lẻ độc lập chất lượng cao trên CDN Cloudflare R2, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt ALL CAPS và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41221
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Chuẩn Bắc Kinh

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 爱情不是生命的全部。
ài qíng bú shì shēng mìng de quán bù。
ài qíng bú shì shēng mìng de quán bù。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。 (ài qíng shì zhào liàng shēng huó de yáng guāng, dàn bú yīng gāi chéng wéi wǒ men shēng mìng de quán bù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 爱情不是生命的全部。 (ài qíng bú shì shēng mìng de quán bù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 爱情不是生命的全部。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爱情不是生命的全部。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 人们的性格各不相同。
rén men de xìng gé gè bù xiāng tóng。
rén men de xìng gé gè bù xiāng tóng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 世界上没有两个性格完全相同的人,这就像世界上没有完全相同的叶子一样。 (shì jiè shàng méi yǒu liǎng gè xìng gé wán quán xiāng tóng de rén, zhè jiù xiàng shì jiè shàng méi yǒu wán quán xiāng tóng de yè zi yí yàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 人们的性格各不相同。 (rén men de xìng gé gè bù xiāng tóng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 世界上没有两个性格完全相同的人,这就像世界上没有完全相同的叶子一样。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人们的性格各不相同。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "世界上没有两个性格完全相同的人,这就像世界上没有完全相同的叶子一样。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 人们的性格各不相同。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 做计划当然要很详细。
zuò jì huà dāng rán yào hěn xiáng xì。
zuò jì huà dāng rán yào hěn xiáng xì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 每个人做事情的习惯都不一样,有的人喜欢提前做详细的计划,有的人却喜欢跟着感觉走。 (měi gè rén zuò shì qíng de xí guàn dōu bù yí yàng, yǒu de rén xǐ huan tí qián zuò xiáng xì de jì huà, yǒu de rén què xǐ huan gēn zhe gǎn jué zǒu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 做计划当然要很详细。 (zuò jì huà dāng rán yào hěn xiáng xì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 每个人做事情的习惯都不一样,有的人喜欢提前做详细的计划,有的人却喜欢跟着感觉走。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 做计划当然要很详细。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "每个人做事情的习惯都不一样,有的人喜欢提前做详细的计划,有的人却喜欢跟着感觉走。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 做计划当然要很详细。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他要联系黄大夫。
tā yào lián xì huáng dài fu。
tā yào lián xì huáng dài fu。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 麻烦你帮我查一下黄大夫的手机号码,我有事情要找她,但是我现在的手机里没有她的电话号码。 (má fán nǐ bāng wǒ chá yí xià huáng dài fu de shǒu jī hào mǎ, wǒ yǒu shì qíng yào zhǎo tā, dàn shì wǒ xiàn zài de shǒu jī lǐ méi yǒu tā de diàn huà hào mǎ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他要联系黄大夫。 (tā yào lián xì huáng dài fu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 麻烦你帮我查一下黄大夫的手机号码,我有事情要找她,但是我现在的手机里没有她的电话号码。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他要联系黄大夫。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "麻烦你帮我查一下黄大夫的手机号码,我有事情要找她,但是我现在的手机里没有她的电话号码。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他要联系黄大夫。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 儿子正在写作业。
ér zi zhèng zài xiě zuò yè。
ér zi zhèng zài xiě zuò yè。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 知道你今天回家,儿子一直吵着说要等你回来,怎么也不愿意去睡觉。结果实在太困了,在沙发上就睡着了。 (zhī dào nǐ jīn tiān huí jiā, ér zi yì zhí chǎo zhe shuō yào děng nǐ huí lái, zěn me yě bú yuàn yì qù shuì jiào. jié guǒ shí zài tài kùn le, zài shā fā shàng jiù shuì zháo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 儿子正在写作业。 (ér zi zhèng zài xiě zuò yè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 知道你今天回家,儿子一直吵着说要等你回来,怎么也不愿意去睡觉。结果实在太困了,在沙发上就睡着了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿子正在写作业。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "知道你今天回家,儿子一直吵着说要等你回来,怎么也不愿意去睡觉。结果实在太困了,在沙发上就睡着了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子正在写作业。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他想找个合适的会议室。
tā xiǎng zhǎo gè hé shì de huì yì shì。
tā xiǎng zhǎo gè hé shì de huì yì shì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。 (zhè ge huì yì shì tài xiǎo, zuò wèi bú gòu, kǒng pà dé huàn gè dà yì diǎn ér de, nǐ yí huì er qù wèn wèn páng biān nà ge dà huì yì shì xīng qī liù yǒu méi yǒu rén yòng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想找个合适的会议室。 (tā xiǎng zhǎo gè hé shì de huì yì shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想找个合适的会议室。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想找个合适的会议室。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他叔叔是医生。
tā shū shu shì yī shēng。
tā shū shu shì yī shēng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 别担心,我叔叔是律师,这个问题他应该可以提供一些比较专业的意见,我帮你问问,有消息我就告诉你。 (bié dān xīn, wǒ shū shu shì lǜ shī, zhè ge wèn tí tā yīng gāi kě yǐ tí gōng yì xiē bǐ jiào zhuān yè de yì jiàn, wǒ bāng nǐ wèn wèn, yǒu xiāo xī wǒ jiù gào sù nǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他叔叔是医生。 (tā shū shu shì yī shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 别担心,我叔叔是律师,这个问题他应该可以提供一些比较专业的意见,我帮你问问,有消息我就告诉你。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他叔叔是医生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "别担心,我叔叔是律师,这个问题他应该可以提供一些比较专业的意见,我帮你问问,有消息我就告诉你。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他叔叔是医生。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 房间已经打扫干净了。
fáng jiān yǐ jīng dǎ sǎo gān jìng le。
fáng jiān yǐ jīng dǎ sǎo gān jìng le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 刚刚搬完家,还没来得及收拾,房间里挺乱的,你随便找个地方坐吧,我去给你拿瓶饮料。 (gāng gāng bān wán jiā, hái méi lái de jí shōu shí, fáng jiān lǐ tǐng luàn de, nǐ suí biàn zhǎo gè dì fāng zuò ba, wǒ qù gěi nǐ ná píng yǐn liào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 房间已经打扫干净了。 (fáng jiān yǐ jīng dǎ sǎo gān jìng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 刚刚搬完家,还没来得及收拾,房间里挺乱的,你随便找个地方坐吧,我去给你拿瓶饮料。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 房间已经打扫干净了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "刚刚搬完家,还没来得及收拾,房间里挺乱的,你随便找个地方坐吧,我去给你拿瓶饮料。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 房间已经打扫干净了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 那家杂志社在招人。
nà jiā zá zhì shè zài zhāo rén。
nà jiā zá zhì shè zài zhāo rén。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 昨天我在报纸上看见一家杂志社在招聘高级翻译,要硕士,给出的条件还不错,你要不要去试一试? (zuó tiān wǒ zài bào zhǐ shàng kàn jiàn yì jiā zá zhì shè zài zhāo pìn gāo jí fān yì, yào shuò shì, gěi chū de tiáo jiàn hái bú cuò, nǐ yào bu yào qù shì yi shì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那家杂志社在招人。 (nà jiā zá zhì shè zài zhāo rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 昨天我在报纸上看见一家杂志社在招聘高级翻译,要硕士,给出的条件还不错,你要不要去试一试?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那家杂志社在招人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "昨天我在报纸上看见一家杂志社在招聘高级翻译,要硕士,给出的条件还不错,你要不要去试一试?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那家杂志社在招人。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,判断正误

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 今天是阴天。
jīn tiān shì yīn tiān。
jīn tiān shì yīn tiān。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天天气真好,雨停了,太阳出来了,虽然在刮风,但是一点儿也不冷,非常适合去爬山。 (jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, yǔ tíng le, tài yáng chū lái le, suī rán zài guā fēng, dàn shì yì diǎn ér yě bù lěng, fēi cháng shì hé qù pá shān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 今天是阴天。 (jīn tiān shì yīn tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay đẹp thật, mưa đã tạnh, mặt trời đã ló dạng, tuy đang thổi gió nhưng không lạnh chút nào, rất thích hợp để đi leo núi. ★ Hôm nay trời âm u.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 爬山 (pá shān — leo núi); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今天天气真好,雨停了,太阳出来了,虽然在刮风,但是一点儿也不冷,非常适合去爬山。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天是阴天。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "今天天气真好,雨停了,太阳出来了,虽然在刮风,但是一点儿也不冷,非常适合去爬山。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 今天是阴天。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 借钱
B 卖饼干
C 找钥匙
D 打印文章
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我带的钱不够,你能不能先借我一点儿,我明天还你。 (wǒ dài de qián bú gòu, nǐ néng bu néng xiān jiè wǒ yì diǎn ér, wǒ míng tiān hái nǐ) — Tiền tôi mang theo không đủ, anh có thể cho tôi mượn một ít trước được không, ngày mai tôi trả anh.
    • Nữ (女): 没问题。高老师,您要多少? (méi wèn tí. gāo lǎo shī, nín yào duō shǎo) — Không vấn đề gì. Thầy Cao, anh cần bao nhiêu?
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我带的钱不够,你能不能先借我一点儿,我明天还你。
    • 女:没问题。高老师,您要多少?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 借钱
    • B. 卖饼干
    • C. 找钥匙
    • D. 打印文章
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (借钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 汤
B 咖啡
C 葡萄酒
D 牛奶糖
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个鸡蛋汤味道怎么样?你尝一下? (zhè ge jī dàn tāng wèi dào zěn me yàng? nǐ cháng yí xià)
    • Nam (男): 我尝了,稍微有点儿咸,是盐放多了吧? (wǒ cháng le, shāo wēi yǒu diǎn er xián, shì yán fàng duō le ba)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùi vị canh trứng này thế nào? Anh nếm thử xem? : Tôi nếm rồi, hơi mặn một chút, chắc là cho nhiều muối quá phải không? : Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个鸡蛋汤味道怎么样?你尝一下?
    • 男:我尝了,稍微有点儿咸,是盐放多了吧?
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汤
    • B. 咖啡
    • C. 葡萄酒
    • D. 牛奶糖
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (汤).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 游泳
B 画画儿
C 上钢琴课
D 打羽毛球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我不想去上钢琴课了。 (wǒ bù xiǎng qù shàng gāng qín kè le) — Tôi không muốn đi học đàn piano nữa.
    • Nữ (女): 为什么?你不是很喜欢弹钢琴吗?而且还弹得那么好。 (wèi shén me? nǐ bú shì hěn xǐ huan tán gāng qín ma? ér qiě hái tán dé nà me hǎo) — Tại sao? Chẳng phải anh rất thích chơi piano hay sao? Hơn nữa lại chơi rất giỏi.
    • Câu hỏi (问): 男的不想做什么? (nán de bù xiǎng zuò shén me) — Nam không muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的不想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我不想去上钢琴课了。
    • 女:为什么?你不是很喜欢弹钢琴吗?而且还弹得那么好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的不想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 游泳
    • B. 画画儿
    • C. 上钢琴课
    • D. 打羽毛球
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (上钢琴课).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 出差
B 爬长城
C 去医院
D 照顾奶奶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 经理,打扰您一下,我明天要去趟医院,我想请一天假可以吗? (jīng lǐ, dǎ rǎo nín yí xià, wǒ míng tiān yào qù tàng yī yuàn, wǒ xiǎng qǐng yì tiān jiǎ kě yǐ ma) — Thưa giám đốc, làm phiền anh một lát, ngày mai tôi có việc phải đến bệnh viện một chuyến, tôi muốn xin nghỉ phép một ngày được không?
    • Nam (男): 当然可以,怎么了?身体不舒服? (dāng rán kě yǐ, zěn me le? shēn tǐ bù shū fú) — Đương nhiên là được, sao thế? Trong người không khỏe à?
    • Câu hỏi (问): 女的请假要做什么? (nǚ de qǐng jià yào zuò shén me) — Nữ xin nghỉ phép để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的请假要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:经理,打扰您一下,我明天要去趟医院,我想请一天假可以吗?
    • 男:当然可以,怎么了?身体不舒服?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的请假要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出差
    • B. 爬长城
    • C. 去医院
    • D. 照顾奶奶
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去医院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 最近很忙
B 可以教他
C 会打网球
D 动作不标准
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你乒乓球打得真不错,有时间能教教我吗? (nǐ pīng pāng qiú dǎ dé zhēn bú cuò, yǒu shí jiān néng jiào jiào wǒ ma) — Bạn đánh bóng bàn giỏi thật đấy, có thời gian dạy tôi được không?
    • Nữ (女): 没问题。我每周六都会来体育馆,到时候你来找我就行了。 (méi wèn tí. wǒ měi zhōu liù dōu huì lái tǐ yù guǎn, dào shí hòu nǐ lái zhǎo wǒ jiù xíng le) — Không vấn đề gì. Thứ bảy hàng tuần tôi đều đến nhà thi đấu, đến lúc đó bạn đến tìm tôi là được.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你乒乓球打得真不错,有时间能教教我吗?
    • 女:没问题。我每周六都会来体育馆,到时候你来找我就行了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 最近很忙
    • B. 可以教他
    • C. 会打网球
    • D. 动作不标准
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (可以教他).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 寄信
B 别迟到
C 要仔细
D 写总结
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天早上八点半在东门集合,别迟到啊! (míng tiān zǎo shàng bā diǎn bàn zài dōng mén jí hé, bié chí dào a) — Sáng mai 8 giờ rưỡi tập trung ở cổng Đông, đừng đến muộn đấy nhé!
    • Nam (男): 放心吧,我一定准时到。 (fàng xīn ba, wǒ yí dìng zhǔn shí dào) — Cứ yên tâm đi, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ.
    • Câu hỏi (问): 女的提醒男的什么? (nǚ de tí xǐng nán de shén me) — Nữ nhắc nhở nam điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的提醒男的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:明天早上八点半在东门集合,别迟到啊!
    • 男:放心吧,我一定准时到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的提醒男的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 寄信
    • B. 别迟到
    • C. 要仔细
    • D. 写总结
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (别迟到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 再加一列
B 再算一遍
C 减少字数
D 继续申请
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 孙小姐,表格我做好了,您看看有什么问题没。 (sūn xiǎo jiě, biǎo gé wǒ zuò hǎo le, nín kàn kàn yǒu shén me wèn tí méi) — Tiểu Tôn, bảng biểu tôi làm xong rồi, cô xem thử có vấn đề gì không.
    • Nữ (女): 刚才忘和你说了,还要再加上一列“性别”。 (gāng cái wàng hé nǐ shuō le, hái yào zài jiā shàng yí liè “ xìng bié”) — Vừa rồi quên không nói với anh, phải thêm một cột "Giới tính" vào nữa.
    • Câu hỏi (问): 女的要求怎么做? (nǚ de yāo qiú zěn me zuò) — Nữ yêu cầu làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要求怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:孙小姐,表格我做好了,您看看有什么问题没。
    • 女:刚才忘和你说了,还要再加上一列“性别”。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的要求怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 再加一列
    • B. 再算一遍
    • C. 减少字数
    • D. 继续申请
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (再加一列).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 药店
B 图书馆
C 火车站
D 大使馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天中午我们一起出去吃饭吧,我请客。 (míng tiān zhōng wǔ wǒ men yì qǐ chū qù chī fàn ba, wǒ qǐng kè) — Trưa mai chúng ta cùng ra ngoài ăn cơm nhé, tôi mời.
    • Nam (男): 啊?抱歉,明天我要去大使馆拿签证,不知道中午能不能回来。 (a? bào qiàn, míng tiān wǒ yào qù dà shǐ guǎn ná qiān zhèng, bù zhī dào zhōng wǔ néng bu néng huí lái) — À? Xin lỗi, ngày mai tôi phải đi đại sứ quán lấy visa, không biết trưa có về kịp không.
    • Câu hỏi (问): 男的明天要去哪儿? (nán de míng tiān yào qù nǎ ér) — Ngày mai nam định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:明天中午我们一起出去吃饭吧,我请客。
    • 男:啊?抱歉,明天我要去大使馆拿签证,不知道中午能不能回来。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的明天要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 药店
    • B. 图书馆
    • C. 火车站
    • D. 大使馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大使馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下雪了
B 答案错了
C 观众很少
D 那个球没进
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真可惜,这个球差一点点就踢进了。 (zhēn kě xī, zhè ge qiú chà yì diǎn diǎn jiù tī jìn le) — Tiếc thật, quả bóng này thiếu chút nữa là đá vào rồi.
    • Nữ (女): 是呀,还剩一分钟了,马上就结束了,估计没机会再进球了。 (shì ya, hái shèng yì fēn zhōng le, mǎ shàng jiù jié shù le, gū jì méi jī huì zài jìn qiú le) — Đúng vậy, còn một phút nữa thôi, sắp kết thúc rồi, đoán là không còn cơ hội ghi bàn nữa đâu.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què) — Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:真可惜,这个球差一点点就踢进了。
    • 女:是呀,还剩一分钟了,马上就结束了,估计没机会再进球了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下雪了
    • B. 答案错了
    • C. 观众很少
    • D. 那个球没进
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (那个球没进).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 别生气
B 别理短发
C 戴上帽子
D 裤子太长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在流行短发,我也去理个短发,你看怎么样? (xiàn zài liú xíng duǎn fà, wǒ yě qù lǐ gè duǎn fà, nǐ kàn zěn me yàng) — Bây giờ đang thịnh hành tóc ngắn, tôi cũng đi cắt tóc ngắn đây, anh thấy thế nào?
    • Nam (男): 短发?我觉得你还是留长头发好看。 (duǎn fā? wǒ jué de nǐ hái shì liú cháng tóu fa hǎo kàn) — Tóc ngắn á? Anh vẫn thấy để tóc dài đẹp hơn.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:现在流行短发,我也去理个短发,你看怎么样?
    • 男:短发?我觉得你还是留长头发好看。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别生气
    • B. 别理短发
    • C. 戴上帽子
    • D. 裤子太长
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (别理短发).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 服务员
B 白师傅
C 马经理
D 关教授
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 校长,您找我? (xiào zhǎng, nín zhǎo wǒ) — Hiệu trưởng, cô tìm em ạ?
    • Nữ (女): 是,我这儿有一份材料,麻烦你替我跑一趟,给关教授送过去。 (shì, wǒ zhè ér yǒu yí fèn cái liào, má fán nǐ tì wǒ pǎo yí tàng, gěi guān jiào shòu sòng guò qù) — Đúng vậy, cô có một phần tài liệu ở đây, làm phiền em chạy một chuyến, mang qua cho giáo sư Quan.
    • Câu hỏi (问): 这份材料要送给谁? (zhè fèn cái liào yào sòng gěi shuí) — Phần tài liệu này phải đưa cho ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这份材料要送给谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:校长,您找我?
    • 女:是,我这儿有一份材料,麻烦你替我跑一趟,给关教授送过去。
  • Câu hỏi trong băng: 问:这份材料要送给谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 服务员
    • B. 白师傅
    • C. 马经理
    • D. 关教授
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (关教授).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 毛巾很脏
B 窗户脏了
C 伞修好了
D 袜子破了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天下了一天的雨,你看,这窗户上全是泥,真脏。 (zuó tiān xià le yì tiān de yǔ, nǐ kàn, zhè chuāng hù shàng quán shì ní, zhēn zāng) — Hôm qua trời mưa cả ngày, anh nhìn xem, cửa sổ này toàn bùn là bùn, bẩn quá.
    • Nam (男): 等会儿我擦擦吧。 (děng huì er wǒ cā cā ba) — Lát nữa tôi lau vậy.
    • Câu hỏi (问): 男的准备擦什么? (nán de zhǔn bèi cā shén me) — Nam chuẩn bị lau cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备擦什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:昨天下了一天的雨,你看,这窗户上全是泥,真脏。
    • 男:等会儿我擦擦吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的准备擦什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 毛巾很脏
    • B. 窗户脏了
    • C. 伞修好了
    • D. 袜子破了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (窗户脏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 爱开玩笑
B 护照丢了
C 还没到北京
D 没有听广播
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,去北京的火车几点能到? (qǐng wèn, qù běi jīng de huǒ chē jǐ diǎn néng dào) — Xin hỏi, tàu hỏa đi Bắc Kinh mấy giờ thì đến?
    • Nữ (女): 由于大雾,车速慢了,可能要晚点半个小时。 (yóu yú dà wù, chē sù màn le, kě néng yào wǎn diǎn bàn gè xiǎo shí) — Do sương mù lớn, tốc độ tàu chậm lại, có lẽ sẽ chậm khoảng nửa tiếng.
    • Câu hỏi (问): 关于这趟火车,可以知道什么? (guān yú zhè tàng huǒ chē, kě yǐ zhī dào shén me) — Về chuyến tàu này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这趟火车" ("关于这趟火车,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:请问,去北京的火车几点能到?
    • 女:由于大雾,车速慢了,可能要晚点半个小时。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于这趟火车,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱开玩笑
    • B. 护照丢了
    • C. 还没到北京
    • D. 没有听广播
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没到北京).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 去跳舞了
B 弄错地址了
C 遇到同学了
D 去看演出了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我昨天在国家大剧院看舞剧,竟然碰到我们大学班长了。 (wǒ zuó tiān zài guó jiā dà jù yuàn kàn wǔ jù, jìng rán pèng dào wǒ men dà xué bān zhǎng le) — Hôm qua tôi xem kịch múa ở Đại nhà hát Quốc gia, bất ngờ lại gặp trưởng ban lớp đại học chúng mình.
    • Nam (男): 是吗?你们有七八年没见了吧? (shì ma? nǐ men yǒu qī bā nián méi jiàn le ba) — Vậy sao? Các cậu phải bảy tám năm không gặp rồi nhỉ?
    • Câu hỏi (问): 女的昨天怎么了? (nǚ de zuó tiān zěn me le) — Hôm qua nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的昨天怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我昨天在国家大剧院看舞剧,竟然碰到我们大学班长了。
    • 男:是吗?你们有七八年没见了吧?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的昨天怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去跳舞了
    • B. 弄错地址了
    • C. 遇到同学了
    • D. 去看演出了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (遇到同学了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 数量很少
B 还没整理
C 全是风景照
D 都是老照片
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你拍的那些照片我看过了,真的很漂亮。 (nǐ pāi de nà xiē zhào piàn wǒ kàn guò le, zhēn de hěn piào liang) — Mấy bức ảnh cậu chụp tôi xem qua rồi, đẹp thật đấy.
    • Nữ (女): 那些是没整理过的,等我挑几张好的发给你。 (nà xiē shì méi zhěng lǐ guò de, děng wǒ tiāo jǐ zhāng hǎo de fā gěi nǐ) — Mấy bức đó chưa chỉnh sửa đâu, đợi tôi chọn vài bức đẹp gửi cho cậu nhé.
    • Câu hỏi (问): 关于那些照片,可以知道什么? (guān yú nà xiē zhào piàn, kě yǐ zhī dào shén me) — Về những bức ảnh đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那些照片" ("关于那些照片,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你拍的那些照片我看过了,真的很漂亮。
    • 女:那些是没整理过的,等我挑几张好的发给你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于那些照片,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 数量很少
    • B. 还没整理
    • C. 全是风景照
    • D. 都是老照片
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还没整理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 空调
B 冰箱
C 家具
D 传真机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 咱们家这个空调太旧了。 (zán men jiā zhè ge kōng tiáo tài jiù le)
    • Nam (男): 是,制冷效果不太好了。 (shì, zhì lěng xiào guǒ bú tài hǎo le)
    • Nữ (女): 那咱们星期六去商店看看,买一台新的? (nà zán men xīng qī liù qù shāng diàn kàn kàn, mǎi yì tái xīn de)
    • Nam (男): 行。 (xíng)
    • Câu hỏi (问): 他们打算买什么? (tā men dǎ suàn mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算买什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:咱们家这个空调太旧了。
    • 男:是,制冷效果不太好了。
    • 女:那咱们星期六去商店看看,买一台新的?
    • 男:行。
  • Câu hỏi: 问:他们打算买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 空调
    • B. 冰箱
    • C. 家具
    • D. 传真机
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (空调).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是博士
B 要去留学
C 放暑假了
D 找到工作了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你工作找得怎么样了? (nǐ gōng zuò zhǎo dé zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 挺顺利的,已经定下来了。 (tǐng shùn lì de, yǐ jīng dìng xià lái le)
    • Nam (男): 太好了!祝贺你!什么时候正式上班? (tài hǎo le! zhù hè nǐ! shén me shí hòu zhèng shì shàng bān)
    • Nữ (女): 七月九号。 (qī yuè jiǔ hào)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你工作找得怎么样了?
    • 女:挺顺利的,已经定下来了。
    • 男:太好了!祝贺你!什么时候正式上班?
    • 女:七月九号。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是博士
    • B. 要去留学
    • C. 放暑假了
    • D. 找到工作了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (找到工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 交通方便
B 空气新鲜
C 适合购物
D 冬天很冷
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你觉得北方怎么样? (nǐ jué de běi fāng zěn me yàng)
    • Nam (男): 气候跟南方完全不同,冬天很冷,而且特别干燥。 (qì hòu gēn nán fāng wán quán bù tóng, dōng tiān hěn lěng, ér qiě tè bié gān zào)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得北方怎么样? (nán de jué de běi fāng zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "北方" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得北方怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你觉得北方怎么样?
    • 男:气候跟南方完全不同,冬天很冷,而且特别干燥。
  • Câu hỏi: 问:男的觉得北方怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 交通方便
    • B. 空气新鲜
    • C. 适合购物
    • D. 冬天很冷
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (冬天很冷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 亲戚
B 邻居
C 导游
D 记者
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对面搬来了一家新邻居,你见过了吗? (duì miàn bān lái le yì jiā xīn lín jū, nǐ jiàn guò le ma)
    • Nữ (女): 见过了,今天早上在电梯里碰到了,他们很客气。 (jiàn guò le, jīn tiān zǎo shàng zài diàn tī lǐ pèng dào le, tā men hěn kè qì)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论谁? (tā men zài tán lùn shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:对面搬来了一家新邻居,你见过了吗?
    • 女:见过了,今天早上在电梯里碰到了,他们很客气。
  • Câu hỏi: 问:他们在谈论谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚
    • B. 邻居
    • C. 导游
    • D. 记者
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (邻居).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 房租贵
B 很凉快
C 入口太窄
D 顾客不多
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这家饭馆的菜味道很好,而且价格也不贵。 (zhè jiā fàn guǎn de cài wèi dào hěn hǎo, ér qiě jià gé yě bú guì)
    • Nam (男): 就是地方稍微小了点儿,而且房租每个月都在涨。 (jiù shì dì fāng shāo wēi xiǎo le diǎn ér, ér qiě fáng zū měi gè yuè dōu zài zhǎng)
    • Câu hỏi (问): 关于这家饭馆,男的觉得怎么样? (guān yú zhè jiā fàn guǎn, nán de jué de zěn me yàng) — "关于这家饭馆,男的觉得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("关于这家饭馆,男的觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:这家饭馆的菜味道很好,而且价格也不贵。
    • 男:就是地方稍微小了点儿,而且房租每个月都在涨。
  • Câu hỏi: 问:关于这家饭馆,男的觉得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 房租贵
    • B. 很凉快
    • C. 入口太窄
    • D. 顾客不多
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (房租贵).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 网上
B 黑板上
C 飞机上
D 电梯里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你平时都是怎么买衣服的? (nǐ píng shí dōu shì zěn me mǎi yī fu de)
    • Nữ (女): 我基本上都是在网上买,既方便又便宜,选择也多。 (wǒ jī běn shàng dōu shì zài wǎng shàng mǎi, jì fāng biàn yòu pián yi, xuǎn zé yě duō)
    • Câu hỏi (问): 女的常在哪儿买衣服? (nǚ de cháng zài nǎ ér mǎi yī fu) — "女的常" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的常在哪儿买衣服?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你平时都是怎么买衣服的?
    • 女:我基本上都是在网上买,既方便又便宜,选择也多。
  • Câu hỏi: 问:女的常在哪儿买衣服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 网上
    • B. 黑板上
    • C. 飞机上
    • D. 电梯里
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (网上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不抽烟
B 喜欢京剧
C 符合条件
D 爱好音乐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老李,你周末有什么安排吗? (lǎo lǐ, nǐ zhōu mò yǒu shén me ān pái ma)
    • Nam (男): 我打算去长安大戏院看场京剧,好久没听了。 (wǒ dǎ suàn qù cháng ān dà xì yuàn kàn chǎng jīng jù, hǎo jiǔ méi tīng le)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:老李,你周末有什么安排吗?
    • 男:我打算去长安大戏院看场京剧,好久没听了。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不抽烟
    • B. 喜欢京剧
    • C. 符合条件
    • D. 爱好音乐
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (喜欢京剧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太累了
B 天气不好
C 来客人了
D 男的生病了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天外面风太大了,又冷,咱们别去踢球了吧? (jīn tiān wài miàn fēng tài dà le, yòu lěng, zán men bié qù tī qiú le ba)
    • Nữ (女): 好吧,那就在家看电视吧。 (hǎo ba, nà jiù zài jiā kàn diàn shì ba)
    • Câu hỏi (问): 他们为什么不去踢球了? (tā men wèi shén me bú qù tī qiú le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么不去踢球了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么不去踢球了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:今天外面风太大了,又冷,咱们别去踢球了吧?
    • 女:好吧,那就在家看电视吧。
  • Câu hỏi: 问:他们为什么不去踢球了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太累了
    • B. 天气不好
    • C. 来客人了
    • D. 男的生病了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (天气不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 手表
B 词典
C 行李箱
D 照相机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您的手表修好了,您戴上试试。 (xiān shēng, nín de shǒu biǎo xiū hǎo le, nín dài shàng shì shì)
    • Nam (男): 好的,谢谢你,走得很准。 (hǎo de, xiè xiè nǐ, zǒu dé hěn zhǔn)
    • Câu hỏi (问): 男的在修什么? (nán de zài xiū shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在修什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:先生,您的手表修好了,您戴上试试。
    • 男:好的,谢谢你,走得很准。
  • Câu hỏi: 问:男的在修什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手表
    • B. 词典
    • C. 行李箱
    • D. 照相机
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (手表).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 兴奋
B 失望
C 满意
D 饿了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真没想到我们这次比赛竟然输了。 (zhēn méi xiǎng dào wǒ men zhè cì bǐ sài jìng rán shū le)
    • Nữ (女): 大家都尽力了,不要太难过了,下次再努力吧。 (dà jiā dōu jìn lì le, bú yào tài nán guò le, xià cì zài nǔ lì ba)
    • Câu hỏi (问): 男的心情怎么样? (nán de xīn qíng zěn me yàng) — "男的心情" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:真没想到我们这次比赛竟然输了。
    • 女:大家都尽力了,不要太难过了,下次再努力吧。
  • Câu hỏi: 问:男的心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兴奋
    • B. 失望
    • C. 满意
    • D. 饿了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (失望).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 工资低
B 缺少力气
C 经常感冒
D 妻子很懒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 有一个人很懒,什么家务活儿都不愿意做。邻居问他:“你为什么不干活儿呢?”他说:“我身体弱,没有力气。”邻居又问:“那你怎么能吃那么多的饭呢?”他说:“我如果不吃饱,就更没有力气了呀!” (yǒu yí gè rén hěn lǎn, shén me jiā wù huó ér dōu bú yuàn yì zuò. lín jū wèn tā: “ nǐ wèi shén me bù gàn huó ér ne? ” tā shuō: “ wǒ shēn tǐ ruò, méi yǒu lì qi. ” lín jū yòu wèn: “ nà nǐ zěn me néng chī nà me duō de fàn ne? ” tā shuō: “ wǒ rú guǒ bù chī bǎo, jiù gèng méi yǒu lì qi le ya! ”)
    • Câu hỏi 36: 说话人为什么不干家务? (shuō huà rén wèi shén me bù gān jiā wù) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人为什么不干家务"?
    • Câu hỏi 37: 关于这个人,下列哪个正确? (guān yú zhè ge rén, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人为什么不干家务?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第36到37题是根据下面一段话: 有一个人很懒,什么家务活儿都不愿意做。邻居问他:“你为什么不干活儿呢?”他说:“我身体弱,没有力气。”邻居又
  • Câu hỏi: 问:“那你怎么能吃那么多的饭呢?”他说:“我如果不吃饱,就更没有力气了呀!” 36. 说话人为什么不干家务? 37. 关于这个人,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工资低
    • B. 缺少力气
    • C. 经常感冒
    • D. 妻子很懒
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (妻子很懒).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 结婚了
B 很美丽
C 是警察
D 喜欢做生意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 有一个人很懒,什么家务活儿都不愿意做。邻居问他:“你为什么不干活儿呢?”他说:“我身体弱,没有力气。”邻居又问:“那你怎么能吃那么多的饭呢?”他说:“我如果不吃饱,就更没有力气了呀!” (yǒu yí gè rén hěn lǎn, shén me jiā wù huó ér dōu bú yuàn yì zuò. lín jū wèn tā: “ nǐ wèi shén me bù gàn huó ér ne? ” tā shuō: “ wǒ shēn tǐ ruò, méi yǒu lì qi. ” lín jū yòu wèn: “ nà nǐ zěn me néng chī nà me duō de fàn ne? ” tā shuō: “ wǒ rú guǒ bù chī bǎo, jiù gèng méi yǒu lì qi le ya! ”)
    • Câu hỏi 36: 说话人为什么不干家务? (shuō huà rén wèi shén me bù gān jiā wù) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人为什么不干家务"?
    • Câu hỏi 37: 关于这个人,下列哪个正确? (guān yú zhè ge rén, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人为什么不干家务?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第36到37题是根据下面一段话: 有一个人很懒,什么家务活儿都不愿意做。邻居问他:“你为什么不干活儿呢?”他说:“我身体弱,没有力气。”邻居又
  • Câu hỏi: 问:“那你怎么能吃那么多的饭呢?”他说:“我如果不吃饱,就更没有力气了呀!” 36. 说话人为什么不干家务? 37. 关于这个人,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结婚了
    • B. 很美丽
    • C. 是警察
    • D. 喜欢做生意
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (结婚了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 感动
B 得意
C 不高兴
D 很正常
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 刚到一个新环境,很多人会觉得不适应,甚至心情不好。其实这很正常。环境不会因为你一个人而改变,重要的是你要学会主动去适应新环境,多结交新朋友,让自己尽快融入新的集体中。 (gāng dào yí gè xīn huán jìng, hěn duō rén huì jué de bú shì yìng, shèn zhì xīn qíng bù hǎo. qí shí zhè hěn zhèng cháng. huán jìng bú huì yīn wèi nǐ yí gè rén ér gǎi biàn, zhòng yào de shì nǐ yào xué huì zhǔ dòng qù shì yìng xīn huán jìng, duō jié jiāo xīn péng yǒu, ràng zì jǐ jǐn kuài róng rù xīn de jí tǐ zhōng)
    • Câu hỏi 38: 刚到一个新环境,人们往往会怎么样? (gāng dào yí gè xīn huán jìng, rén men wǎng wǎng huì zěn me yàng) — "刚到一个新环境,人们往往会" như thế nào?
    • Câu hỏi 39: 怎样才能尽快适应新环境? (zěn yàng cái néng jǐn kuài shì yìng xīn huán jìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("刚到一个新环境,人们往往会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第38到39题是根据下面一段话: 刚到一个新环境,很多人会觉得不适应,甚至心情不好。其实这很正常。环境不会因为你一个人而改变,重要的是你要学会主动去适应新环境,多结交新朋友,让自己尽快融入新的集体中。 38. 刚到一个新环境,人们往往会怎么样? 39. 怎样才能尽快适应新环境?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感动
    • B. 得意
    • C. 不高兴
    • D. 很正常
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不高兴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 开饭馆儿
B 多交朋友
C 改变环境
D 主动适应别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 刚到一个新环境,很多人会觉得不适应,甚至心情不好。其实这很正常。环境不会因为你一个人而改变,重要的是你要学会主动去适应新环境,多结交新朋友,让自己尽快融入新的集体中。 (gāng dào yí gè xīn huán jìng, hěn duō rén huì jué de bú shì yìng, shèn zhì xīn qíng bù hǎo. qí shí zhè hěn zhèng cháng. huán jìng bú huì yīn wèi nǐ yí gè rén ér gǎi biàn, zhòng yào de shì nǐ yào xué huì zhǔ dòng qù shì yìng xīn huán jìng, duō jié jiāo xīn péng yǒu, ràng zì jǐ jǐn kuài róng rù xīn de jí tǐ zhōng)
    • Câu hỏi 38: 刚到一个新环境,人们往往会怎么样? (gāng dào yí gè xīn huán jìng, rén men wǎng wǎng huì zěn me yàng) — "刚到一个新环境,人们往往会" như thế nào?
    • Câu hỏi 39: 怎样才能尽快适应新环境? (zěn yàng cái néng jǐn kuài shì yìng xīn huán jìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("刚到一个新环境,人们往往会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第38到39题是根据下面一段话: 刚到一个新环境,很多人会觉得不适应,甚至心情不好。其实这很正常。环境不会因为你一个人而改变,重要的是你要学会主动去适应新环境,多结交新朋友,让自己尽快融入新的集体中。 38. 刚到一个新环境,人们往往会怎么样? 39. 怎样才能尽快适应新环境?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开饭馆儿
    • B. 多交朋友
    • C. 改变环境
    • D. 主动适应别人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (主动适应别人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 道歉
B 找人商量
C 直接拒绝
D 要考虑一下
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 当别人请你帮忙做一件你做不到或者很为难的事情时,不要马上答应,也不要直接拒绝,你可以先考虑一下。如果你确实无法完成,应该礼貌地说明原因并拒绝。否则,最后事情没办成,不仅自己觉得丢脸,而且别人有可能不再信任你。 (dāng bié rén qǐng nǐ bāng máng zuò yí jiàn nǐ zuò bú dào huò zhě hěn wéi nán de shì qíng shí, bú yào mǎ shàng dā ying, yě bú yào zhí jiē jù jué, nǐ kě yǐ xiān kǎo lǜ yí xià. rú guǒ nǐ què shí wú fǎ wán chéng, yīng gāi lǐ mào dì shuō míng yuán yīn bìng jù jué. fǒu zé, zuì hòu shì qíng méi bàn chéng, bù jǐn zì jǐ jué de diū liǎn, ér qiě bié rén yǒu kě néng bú zài xìn rèn nǐ)
    • Câu hỏi 40: 别人请你做的事情太难时,你该怎么办? (bié rén qǐng nǐ zuò de shì qíng tài nán shí, nǐ gāi zěn me bàn)
    • Câu hỏi 41: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("别人请你做的事情太难时,你该怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第40到41题是根据下面一段话: 当别人请你帮忙做一件你做不到或者很为难的事情时,不要马上答应,也不要直接拒绝,你可以先考虑一下。如果你确实无法完成,应该礼貌地说明原因并拒绝。否则,最后事情没办成,不仅自己觉得丢脸,而且别人有可能不再信任你。 40. 别人请你做的事情太难时,你该怎么办? 41. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 道歉
    • B. 找人商量
    • C. 直接拒绝
    • D. 要考虑一下
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要考虑一下).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 别太粗心
B 不要激动
C 对人要友好
D 要学会说“不”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 当别人请你帮忙做一件你做不到或者很为难的事情时,不要马上答应,也不要直接拒绝,你可以先考虑一下。如果你确实无法完成,应该礼貌地说明原因并拒绝。否则,最后事情没办成,不仅自己觉得丢脸,而且别人有可能不再信任你。 (dāng bié rén qǐng nǐ bāng máng zuò yí jiàn nǐ zuò bú dào huò zhě hěn wéi nán de shì qíng shí, bú yào mǎ shàng dā ying, yě bú yào zhí jiē jù jué, nǐ kě yǐ xiān kǎo lǜ yí xià. rú guǒ nǐ què shí wú fǎ wán chéng, yīng gāi lǐ mào dì shuō míng yuán yīn bìng jù jué. fǒu zé, zuì hòu shì qíng méi bàn chéng, bù jǐn zì jǐ jué de diū liǎn, ér qiě bié rén yǒu kě néng bú zài xìn rèn nǐ)
    • Câu hỏi 40: 别人请你做的事情太难时,你该怎么办? (bié rén qǐng nǐ zuò de shì qíng tài nán shí, nǐ gāi zěn me bàn)
    • Câu hỏi 41: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("别人请你做的事情太难时,你该怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第40到41题是根据下面一段话: 当别人请你帮忙做一件你做不到或者很为难的事情时,不要马上答应,也不要直接拒绝,你可以先考虑一下。如果你确实无法完成,应该礼貌地说明原因并拒绝。否则,最后事情没办成,不仅自己觉得丢脸,而且别人有可能不再信任你。 40. 别人请你做的事情太难时,你该怎么办? 41. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别太粗心
    • B. 不要激动
    • C. 对人要友好
    • D. 要学会说“不”
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要学会说“不”).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 身体健康
B 和朋友逛街
C 与家人散步
D 收到邀请信
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 晚饭后,一家人一起出去散散步,是一件很幸福的事情。肚子吃饱了需要活动,家人忙了一天需要交流,夫妻说说一天的工作能加深感情,孩子谈谈学校的趣事能增加了解,在这个过程中,一天的烦恼就都跑掉了。 (wǎn fàn hòu, yì jiā rén yì qǐ chū qù sàn sàn bù, shì yí jiàn hěn xìng fú de shì qíng. dù zǐ chī bǎo le xū yào huó dòng, jiā rén máng le yì tiān xū yào jiāo liú, fū qī shuō shuō yì tiān de gōng zuò néng jiā shēn gǎn qíng, hái zi tán tán xué xiào de qù shì néng zēng jiā liǎo jiě, zài zhè ge guò chéng zhōng, yì tiān de fán nǎo jiù dōu pǎo diào le)
    • Câu hỏi 42: 说话人觉得什么事情很幸福? (shuō huà rén jué de shén me shì qíng hěn xìng fú) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
    • Câu hỏi 43: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人觉得什么事情很幸福?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第42到43题是根据下面一段话: 晚饭后,一家人一起出去散散步,是一件很幸福的事情。肚子吃饱了需要活动,家人忙了一天需要交流,夫妻说说一天的工作能加深感情,孩子谈谈学校的趣事能增加了解,在这个过程中,一天的烦恼就都跑掉了。 42. 说话人觉得什么事情很幸福? 43. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体健康
    • B. 和朋友逛街
    • C. 与家人散步
    • D. 收到邀请信
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (与家人散步).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 别害怕竞争
B 要有判断力
C 多鼓励孩子
D 多与家人交流
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 晚饭后,一家人一起出去散散步,是一件很幸福的事情。肚子吃饱了需要活动,家人忙了一天需要交流,夫妻说说一天的工作能加深感情,孩子谈谈学校的趣事能增加了解,在这个过程中,一天的烦恼就都跑掉了。 (wǎn fàn hòu, yì jiā rén yì qǐ chū qù sàn sàn bù, shì yí jiàn hěn xìng fú de shì qíng. dù zǐ chī bǎo le xū yào huó dòng, jiā rén máng le yì tiān xū yào jiāo liú, fū qī shuō shuō yì tiān de gōng zuò néng jiā shēn gǎn qíng, hái zi tán tán xué xiào de qù shì néng zēng jiā liǎo jiě, zài zhè ge guò chéng zhōng, yì tiān de fán nǎo jiù dōu pǎo diào le)
    • Câu hỏi 42: 说话人觉得什么事情很幸福? (shuō huà rén jué de shén me shì qíng hěn xìng fú) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
    • Câu hỏi 43: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人觉得什么事情很幸福?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第42到43题是根据下面一段话: 晚饭后,一家人一起出去散散步,是一件很幸福的事情。肚子吃饱了需要活动,家人忙了一天需要交流,夫妻说说一天的工作能加深感情,孩子谈谈学校的趣事能增加了解,在这个过程中,一天的烦恼就都跑掉了。 42. 说话人觉得什么事情很幸福? 43. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别害怕竞争
    • B. 要有判断力
    • C. 多鼓励孩子
    • D. 多与家人交流
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (多与家人交流).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有酸有甜
B 非常轻松
C 其实很奇怪
D 每天都很精彩
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 (rén yì shēng zhōng huì yù dào hěn duō shì qíng, huò zhě yú kuài, huò zhě shāng xīn, dōu zhǐ néng yóu zì jǐ qù jīng lì, qí tā rèn hé rén dōu wú fǎ dài tì. shēng huó shì zì jǐ zài guò, qí zhōng de suān、 tián、 kǔ、 là yě zhī yǒu zì jǐ zhī dào, bié rén shuō shén me bú zhòng yào, zì jǐ gǎn jué kuài lè jiù xíng le)
    • Câu hỏi 44: 关于生活,可以知道什么? (guān yú shēng huó, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "生活"?
    • Câu hỏi 45: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "生活" ("关于生活,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第44到45题是根据下面一段话: 人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 44. 关于生活,可以知道什么? 45. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有酸有甜
    • B. 非常轻松
    • C. 其实很奇怪
    • D. 每天都很精彩
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (有酸有甜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要互相理解
B 要关心社会
C 要有同情心
D 自己快乐就好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 (rén yì shēng zhōng huì yù dào hěn duō shì qíng, huò zhě yú kuài, huò zhě shāng xīn, dōu zhǐ néng yóu zì jǐ qù jīng lì, qí tā rèn hé rén dōu wú fǎ dài tì. shēng huó shì zì jǐ zài guò, qí zhōng de suān、 tián、 kǔ、 là yě zhī yǒu zì jǐ zhī dào, bié rén shuō shén me bú zhòng yào, zì jǐ gǎn jué kuài lè jiù xíng le)
    • Câu hỏi 44: 关于生活,可以知道什么? (guān yú shēng huó, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "生活"?
    • Câu hỏi 45: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "生活" ("关于生活,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第44到45题是根据下面一段话: 人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 44. 关于生活,可以知道什么? 45. 这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要互相理解
    • B. 要关心社会
    • C. 要有同情心
    • D. 自己快乐就好
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (自己快乐就好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK Cấp 4 (2.0) NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!