Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)
Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41117 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41117 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
★ 儿童节快到了。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。
★ 儿童节快到了。
zuó tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, xǔ duō fù mǔ dài zhe hái zi lái dòng wù yuán kàn lǎo hǔ、 shī zi, dòng wù yuán lǐ rè nào jí le。 ér tóng jié kuài dào le。
zuó tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, xǔ duō fù mǔ dài zhe hái zi lái dòng wù yuán kàn lǎo hǔ、 shī zi, dòng wù yuán lǐ rè nào jí le。 ér tóng jié kuài dào le。
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng: 昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。
Nhận định trong đề bài: ★ 儿童节快到了。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿童节快到了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
děng chē de shí hòu, wǒ suí biàn mǎi le běn zá zhì, kàn le méi jǐ yè, jiù kàn dào yí gè xiǎo gù shì, suī rán bù cháng, dàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng。 tā bèi nà ge gù shì gǎn dòng le。
děng chē de shí hòu, wǒ suí biàn mǎi le běn zá zhì, kàn le méi jǐ yè, jiù kàn dào yí gè xiǎo gù shì, suī rán bù cháng, dàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng。 tā bèi nà ge gù shì gǎn dòng le。
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng: 等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。
Nhận định trong đề bài: ★ 他被那个故事感动了。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他被那个故事感动了。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Lời thoại trong băng: 有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。
Nhận định trong đề bài: ★ 最好不要用生日做密码。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 最好不要用生日做密码。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Lời thoại trong băng: 现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。
Nhận định trong đề bài: ★ 网上购物比较麻烦。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 网上购物比较麻烦。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
wǒ shì dì yī cì yù dào nà zhǒng qíng kuàng, rú guǒ dāng shí méi yǒu nǐ péi zhe wǒ, wǒ zhēn bù zhī dào gāi zěn me bàn cái hǎo, zhēn shì tài gǎn xiè nǐ le。 tā jué de hěn kě xī。
wǒ shì dì yī cì yù dào nà zhǒng qíng kuàng, rú guǒ dāng shí méi yǒu nǐ péi zhe wǒ, wǒ zhēn bù zhī dào gāi zěn me bàn cái hǎo, zhēn shì tài gǎn xiè nǐ le。 tā jué de hěn kě xī。
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng: 我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。
Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得很可惜。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他觉得很可惜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
zhāng jīng lǐ gè zǐ bù gāo, tā bù shuō huà de shí hòu, gěi rén gǎn jué hěn pǔ tōng, dàn tā yì shuō huà jiù hǎo xiàng huàn le yí gè rén yí yàng, mǎ shàng jiù néng xī yǐn dà jiā de zhù yì。 zhāng jīng lǐ gè zi hěn gāo。
zhāng jīng lǐ gè zǐ bù gāo, tā bù shuō huà de shí hòu, gěi rén gǎn jué hěn pǔ tōng, dàn tā yì shuō huà jiù hǎo xiàng huàn le yí gè rén yí yàng, mǎ shàng jiù néng xī yǐn dà jiā de zhù yì。 zhāng jīng lǐ gè zi hěn gāo。
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng: 张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。
Nhận định trong đề bài: ★ 张经理个子很高。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 张经理个子很高。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
píng shí yào zhǔ dòng gěi péng yǒu dǎ diàn huà, bié děng dào xū yào péng yǒu bāng zhù shí, cái xiǎng dào yào hé tā men lián xì。 yào zhī dào, néng yǒu yí gè zhēn zhèng de péng yǒu, yǒu yí duàn zhēn zhèng de yǒu yì, shì duō me bù róng yì! yào duō gēn péng yǒu lián xì。
píng shí yào zhǔ dòng gěi péng yǒu dǎ diàn huà, bié děng dào xū yào péng yǒu bāng zhù shí, cái xiǎng dào yào hé tā men lián xì。 yào zhī dào, néng yǒu yí gè zhēn zhèng de péng yǒu, yǒu yí duàn zhēn zhèng de yǒu yì, shì duō me bù róng yì! yào duō gēn péng yǒu lián xì。
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng: 平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易!
Nhận định trong đề bài: ★ 要多跟朋友联系。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要多跟朋友联系。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ gāng cái kàn le yí xià, yí gòng yǒu shí wǔ gè rén tóng yì zhè ge jì huà, chāo guò sān fēn zhī èr。 jì rán dà bù fen rén dōu jué de kě yǐ, nà wǒ men jiù tōng guò le a。 jì huà huò dé le tōng guò。
wǒ gāng cái kàn le yí xià, yí gòng yǒu shí wǔ gè rén tóng yì zhè ge jì huà, chāo guò sān fēn zhī èr。 jì rán dà bù fen rén dōu jué de kě yǐ, nà wǒ men jiù tōng guò le a。 jì huà huò dé le tōng guò。
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng: 我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。
Nhận định trong đề bài: ★ 计划获得了通过。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 计划获得了通过。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dào liù yuè jiǔ hào, wǒ hé qī zǐ jié hūn jiù mǎn èr shí nián le。 zhè me duō nián lái, wǒ men liǎ jī hū méi wèi shén me shì qíng hóng guò liǎn, hěn duō rén dōu hěn xiàn mù wǒ men liǎ。 tā qù nián gāng jié hūn。
dào liù yuè jiǔ hào, wǒ hé qī zǐ jié hūn jiù mǎn èr shí nián le。 zhè me duō nián lái, wǒ men liǎ jī hū méi wèi shén me shì qíng hóng guò liǎn, hěn duō rén dōu hěn xiàn mù wǒ men liǎ。 tā qù nián gāng jié hūn。
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng: 到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。
Nhận định trong đề bài: ★ 他去年刚结婚。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他去年刚结婚。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Lời thoại trong băng: 一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。
Nhận định trong đề bài: ★ 有些东西是需要拒绝的。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有些东西是需要拒绝的。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: yǐ zi shàng nà tiáo qún zǐ shì yào xǐ de ma? wǒ fàng xǐ yī jī lǐ yì qǐ xǐ le a。
nǚ: bié, nà tiáo qún zǐ dé yòng shǒu xǐ, wǒ yí huì er zì jǐ xǐ。
wèn: nà tiáo qún zǐ fàng nǎ ér le?
nán: yǐ zi shàng nà tiáo qún zǐ shì yào xǐ de ma? wǒ fàng xǐ yī jī lǐ yì qǐ xǐ le a。
nǚ: bié, nà tiáo qún zǐ dé yòng shǒu xǐ, wǒ yí huì er zì jǐ xǐ。
wèn: nà tiáo qún zǐ fàng nǎ ér le?
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng:
男:椅子上那条裙子是要洗的吗?我放洗衣机里一起洗了啊。
女:别,那条裙子得用手洗,我一会儿自己洗。
Câu hỏi trong băng: 问:那条裙子放哪儿了?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 椅子上
B. 桌子上
C. 洗手间
D. 行李箱里
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (椅子上).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nín nǚ ér zhēn kě ài, cháng dé zhēn xiàng nín, yóu qí shì yǎn jīng。
nán: qí shí tā jiù yǎn jīng xiàng wǒ, bí zi hé zuǐ dōu xiàng tā mā ma。
wèn: nán de jué de nǚ ér zěn me yàng?
nǚ: nín nǚ ér zhēn kě ài, cháng dé zhēn xiàng nín, yóu qí shì yǎn jīng。
nán: qí shí tā jiù yǎn jīng xiàng wǒ, bí zi hé zuǐ dōu xiàng tā mā ma。
wèn: nán de jué de nǚ ér zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng:
女:您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。
男:其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。
Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得女儿怎么样?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 太瘦
B. 很活泼
C. 皮肤好
D. 更像她妈妈
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更像她妈妈).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: zhè ge tí tǐng jiǎn dān de, nǐ zài hǎo hǎo suàn yí xià。
nán: jīn tiān shàng kè de shí hòu, wǒ méi tīng dǒng, nǐ jiào wǒ zěn me zuò ba。
wèn: nǚ de rèn wéi zhè ge tí zěn me yàng?
nǚ: zhè ge tí tǐng jiǎn dān de, nǐ zài hǎo hǎo suàn yí xià。
nán: jīn tiān shàng kè de shí hòu, wǒ méi tīng dǒng, nǐ jiào wǒ zěn me zuò ba。
wèn: nǚ de rèn wéi zhè ge tí zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
Lời thoại trong băng:
女:这个题挺简单的,你再好好算一下。
男:今天上课的时候,我没听懂,你教我怎么做吧。
Câu hỏi trong băng: 问:女的认为这个题怎么样?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不难
B. 没答案
C. 没说清楚
D. 内容不好
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不难).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP