Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41117

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41117 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41117

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41117 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41117
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 儿童节快到了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。 ★ 儿童节快到了。
zuó tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, xǔ duō fù mǔ dài zhe hái zi lái dòng wù yuán kàn lǎo hǔ、 shī zi, dòng wù yuán lǐ rè nào jí le。 ér tóng jié kuài dào le。
zuó tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, xǔ duō fù mǔ dài zhe hái zi lái dòng wù yuán kàn lǎo hǔ、 shī zi, dòng wù yuán lǐ rè nào jí le。 ér tóng jié kuài dào le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿童节快到了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿童节快到了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 他被那个故事感动了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。 ★ 他被那个故事感动了。
děng chē de shí hòu, wǒ suí biàn mǎi le běn zá zhì, kàn le méi jǐ yè, jiù kàn dào yí gè xiǎo gù shì, suī rán bù cháng, dàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng。 tā bèi nà ge gù shì gǎn dòng le。
děng chē de shí hòu, wǒ suí biàn mǎi le běn zá zhì, kàn le méi jǐ yè, jiù kàn dào yí gè xiǎo gù shì, suī rán bù cháng, dàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng。 tā bèi nà ge gù shì gǎn dòng le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他被那个故事感动了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他被那个故事感动了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 最好不要用生日做密码。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。 ★ 最好不要用生日做密码。
yǒu xiē rén hěn lǎn, zhí jiē ná zì jǐ de shēng rì zuò yín háng kǎ huò xìn yòng kǎ de mì mǎ。 qí shí, zhè yàng zuò hěn bù ān quán。 zuì hǎo bú yào yòng shēng rì zuò mì mǎ。
yǒu xiē rén hěn lǎn, zhí jiē ná zì jǐ de shēng rì zuò yín háng kǎ huò xìn yòng kǎ de mì mǎ。 qí shí, zhè yàng zuò hěn bù ān quán。 zuì hǎo bú yào yòng shēng rì zuò mì mǎ。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 最好不要用生日做密码。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 最好不要用生日做密码。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 网上购物比较麻烦。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。 ★ 网上购物比较麻烦。
xiàn zài, wǎng shàng gòu wù biàn de yuè lái yuè liú xíng le, nián qīng rén yóu qí xǐ huan zài wǎng shàng mǎi dōng xī, yīn wèi zài wǎng zhàn shàng mǎi dōng xī hěn fāng biàn, ér qiě bǐ qù shāng diàn mǎi pián yi。 wǎng shàng gòu wù bǐ jiào má fán。
xiàn zài, wǎng shàng gòu wù biàn de yuè lái yuè liú xíng le, nián qīng rén yóu qí xǐ huan zài wǎng shàng mǎi dōng xī, yīn wèi zài wǎng zhàn shàng mǎi dōng xī hěn fāng biàn, ér qiě bǐ qù shāng diàn mǎi pián yi。 wǎng shàng gòu wù bǐ jiào má fán。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 网上购物比较麻烦。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 网上购物比较麻烦。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 他觉得很可惜。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。 ★ 他觉得很可惜。
wǒ shì dì yī cì yù dào nà zhǒng qíng kuàng, rú guǒ dāng shí méi yǒu nǐ péi zhe wǒ, wǒ zhēn bù zhī dào gāi zěn me bàn cái hǎo, zhēn shì tài gǎn xiè nǐ le。 tā jué de hěn kě xī。
wǒ shì dì yī cì yù dào nà zhǒng qíng kuàng, rú guǒ dāng shí méi yǒu nǐ péi zhe wǒ, wǒ zhēn bù zhī dào gāi zěn me bàn cái hǎo, zhēn shì tài gǎn xiè nǐ le。 tā jué de hěn kě xī。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得很可惜。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他觉得很可惜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 张经理个子很高。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。 ★ 张经理个子很高。
zhāng jīng lǐ gè zǐ bù gāo, tā bù shuō huà de shí hòu, gěi rén gǎn jué hěn pǔ tōng, dàn tā yì shuō huà jiù hǎo xiàng huàn le yí gè rén yí yàng, mǎ shàng jiù néng xī yǐn dà jiā de zhù yì。 zhāng jīng lǐ gè zi hěn gāo。
zhāng jīng lǐ gè zǐ bù gāo, tā bù shuō huà de shí hòu, gěi rén gǎn jué hěn pǔ tōng, dàn tā yì shuō huà jiù hǎo xiàng huàn le yí gè rén yí yàng, mǎ shàng jiù néng xī yǐn dà jiā de zhù yì。 zhāng jīng lǐ gè zi hěn gāo。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 张经理个子很高。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 张经理个子很高。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

★ 要多跟朋友联系。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易! ★ 要多跟朋友联系。
píng shí yào zhǔ dòng gěi péng yǒu dǎ diàn huà, bié děng dào xū yào péng yǒu bāng zhù shí, cái xiǎng dào yào hé tā men lián xì。 yào zhī dào, néng yǒu yí gè zhēn zhèng de péng yǒu, yǒu yí duàn zhēn zhèng de yǒu yì, shì duō me bù róng yì! yào duō gēn péng yǒu lián xì。
píng shí yào zhǔ dòng gěi péng yǒu dǎ diàn huà, bié děng dào xū yào péng yǒu bāng zhù shí, cái xiǎng dào yào hé tā men lián xì。 yào zhī dào, néng yǒu yí gè zhēn zhèng de péng yǒu, yǒu yí duàn zhēn zhèng de yǒu yì, shì duō me bù róng yì! yào duō gēn péng yǒu lián xì。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易!
  • Nhận định trong đề bài: ★ 要多跟朋友联系。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要多跟朋友联系。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

★ 计划获得了通过。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。 ★ 计划获得了通过。
wǒ gāng cái kàn le yí xià, yí gòng yǒu shí wǔ gè rén tóng yì zhè ge jì huà, chāo guò sān fēn zhī èr。 jì rán dà bù fen rén dōu jué de kě yǐ, nà wǒ men jiù tōng guò le a。 jì huà huò dé le tōng guò。
wǒ gāng cái kàn le yí xià, yí gòng yǒu shí wǔ gè rén tóng yì zhè ge jì huà, chāo guò sān fēn zhī èr。 jì rán dà bù fen rén dōu jué de kě yǐ, nà wǒ men jiù tōng guò le a。 jì huà huò dé le tōng guò。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 计划获得了通过。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 计划获得了通过。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

★ 他去年刚结婚。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。 ★ 他去年刚结婚。
dào liù yuè jiǔ hào, wǒ hé qī zǐ jié hūn jiù mǎn èr shí nián le。 zhè me duō nián lái, wǒ men liǎ jī hū méi wèi shén me shì qíng hóng guò liǎn, hěn duō rén dōu hěn xiàn mù wǒ men liǎ。 tā qù nián gāng jié hūn。
dào liù yuè jiǔ hào, wǒ hé qī zǐ jié hūn jiù mǎn èr shí nián le。 zhè me duō nián lái, wǒ men liǎ jī hū méi wèi shén me shì qíng hóng guò liǎn, hěn duō rén dōu hěn xiàn mù wǒ men liǎ。 tā qù nián gāng jié hūn。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他去年刚结婚。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他去年刚结婚。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

★ 有些东西是需要拒绝的。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。 ★ 有些东西是需要拒绝的。
yí gè rén xiǎng yào chéng gōng, jiù bì xū xué huì jù jué, jù jué nà xiē huài xí guàn, jù jué nà xiē huài péng yǒu, jù jué zì jǐ de huài pí qì。 xué huì le jù jué, nǐ cái yǒu kě néng zǒu xiàng chéng gōng。 yǒu xiē dōng xī shì xū yào jù jué de。
yí gè rén xiǎng yào chéng gōng, jiù bì xū xué huì jù jué, jù jué nà xiē huài xí guàn, jù jué nà xiē huài péng yǒu, jù jué zì jǐ de huài pí qì。 xué huì le jù jué, nǐ cái yǒu kě néng zǒu xiàng chéng gōng。 yǒu xiē dōng xī shì xū yào jù jué de。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 有些东西是需要拒绝的。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有些东西是需要拒绝的。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 椅子上
B 桌子上
C 洗手间
D 行李箱里
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:椅子上那条裙子是要洗的吗?我放洗衣机里一起洗了啊。 女:别,那条裙子得用手洗,我一会儿自己洗。 问:那条裙子放哪儿了?
nán: yǐ zi shàng nà tiáo qún zǐ shì yào xǐ de ma? wǒ fàng xǐ yī jī lǐ yì qǐ xǐ le a。 nǚ: bié, nà tiáo qún zǐ dé yòng shǒu xǐ, wǒ yí huì er zì jǐ xǐ。 wèn: nà tiáo qún zǐ fàng nǎ ér le?
nán: yǐ zi shàng nà tiáo qún zǐ shì yào xǐ de ma? wǒ fàng xǐ yī jī lǐ yì qǐ xǐ le a。 nǚ: bié, nà tiáo qún zǐ dé yòng shǒu xǐ, wǒ yí huì er zì jǐ xǐ。 wèn: nà tiáo qún zǐ fàng nǎ ér le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:椅子上那条裙子是要洗的吗?我放洗衣机里一起洗了啊。
    • 女:别,那条裙子得用手洗,我一会儿自己洗。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那条裙子放哪儿了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 椅子上
    • B. 桌子上
    • C. 洗手间
    • D. 行李箱里
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (椅子上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太瘦
B 很活泼
C 皮肤好
D 更像她妈妈
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。 男:其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。 问:男的觉得女儿怎么样?
nǚ: nín nǚ ér zhēn kě ài, cháng dé zhēn xiàng nín, yóu qí shì yǎn jīng。 nán: qí shí tā jiù yǎn jīng xiàng wǒ, bí zi hé zuǐ dōu xiàng tā mā ma。 wèn: nán de jué de nǚ ér zěn me yàng?
nǚ: nín nǚ ér zhēn kě ài, cháng dé zhēn xiàng nín, yóu qí shì yǎn jīng。 nán: qí shí tā jiù yǎn jīng xiàng wǒ, bí zi hé zuǐ dōu xiàng tā mā ma。 wèn: nán de jué de nǚ ér zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。
    • 男:其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得女儿怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太瘦
    • B. 很活泼
    • C. 皮肤好
    • D. 更像她妈妈
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更像她妈妈).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 中午再打
B 声音很小
C 手机关了
D 号码不会错
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你给我的手机号码不对啊,打了好几次都说是空号。 女:怎么会呢?我上午刚刚打过。 问:女的是什么意思?
nán: nǐ gěi wǒ de shǒu jī hào mǎ bú duì a, dǎ le hǎo jǐ cì dōu shuō shì kōng hào。 nǚ: zěn me huì ne? wǒ shàng wǔ gāng gāng dǎ guò。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: nǐ gěi wǒ de shǒu jī hào mǎ bú duì a, dǎ le hǎo jǐ cì dōu shuō shì kōng hào。 nǚ: zěn me huì ne? wǒ shàng wǔ gāng gāng dǎ guò。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你给我的手机号码不对啊,打了好几次都说是空号。
    • 女:怎么会呢?我上午刚刚打过。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中午再打
    • B. 声音很小
    • C. 手机关了
    • D. 号码不会错
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (号码不会错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不难
B 没答案
C 没说清楚
D 内容不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个题挺简单的,你再好好算一下。 男:今天上课的时候,我没听懂,你教我怎么做吧。 问:女的认为这个题怎么样?
nǚ: zhè ge tí tǐng jiǎn dān de, nǐ zài hǎo hǎo suàn yí xià。 nán: jīn tiān shàng kè de shí hòu, wǒ méi tīng dǒng, nǐ jiào wǒ zěn me zuò ba。 wèn: nǚ de rèn wéi zhè ge tí zěn me yàng?
nǚ: zhè ge tí tǐng jiǎn dān de, nǐ zài hǎo hǎo suàn yí xià。 nán: jīn tiān shàng kè de shí hòu, wǒ méi tīng dǒng, nǐ jiào wǒ zěn me zuò ba。 wèn: nǚ de rèn wéi zhè ge tí zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个题挺简单的,你再好好算一下。
    • 男:今天上课的时候,我没听懂,你教我怎么做吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的认为这个题怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不难
    • B. 没答案
    • C. 没说清楚
    • D. 内容不好
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不难).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 在做生意
B 去旅游了
C 去逛街了
D 袜子破了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小黄,又去逛街了?买什么东西了? 女:今天是母亲节,好多商店都在打折,我给我妈买了两件衣服。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: xiǎo huáng, yòu qù guàng jiē le? mǎi shén me dōng xī le? nǚ: jīn tiān shì mǔ qīn jié, hǎo duō shāng diàn dōu zài dǎ zhé, wǒ gěi wǒ mā mǎi le liǎng jiàn yī fu。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: xiǎo huáng, yòu qù guàng jiē le? mǎi shén me dōng xī le? nǚ: jīn tiān shì mǔ qīn jié, hǎo duō shāng diàn dōu zài dǎ zhé, wǒ gěi wǒ mā mǎi le liǎng jiàn yī fu。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小黄,又去逛街了?买什么东西了?
    • 女:今天是母亲节,好多商店都在打折,我给我妈买了两件衣服。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在做生意
    • B. 去旅游了
    • C. 去逛街了
    • D. 袜子破了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去逛街了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 车票
B 钥匙
C 照相机
D 笔记本电脑
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:给,你也太粗心了,竟然连火车票都没拿! 男:实在走得太急了,姐,太谢谢你了。 问:男的忘记拿什么了?
nǚ: gěi, nǐ yě tài cū xīn le, jìng rán lián huǒ chē piào dōu méi ná! nán: shí zài zǒu dé tài jí le, jiě, tài xiè xiè nǐ le。 wèn: nán de wàng jì ná shén me le?
nǚ: gěi, nǐ yě tài cū xīn le, jìng rán lián huǒ chē piào dōu méi ná! nán: shí zài zǒu dé tài jí le, jiě, tài xiè xiè nǐ le。 wèn: nán de wàng jì ná shén me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:给,你也太粗心了,竟然连火车票都没拿!
    • 男:实在走得太急了,姐,太谢谢你了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的忘记拿什么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 车票
    • B. 钥匙
    • C. 照相机
    • D. 笔记本电脑
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车票).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 报纸
B 词典
C 字典
D 手表
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,你们这儿有《现代汉语词典》吗? 女:有,在二层,工具书那儿。 问:男的要买什么?
nán: nǐ hǎo, nǐ men zhè ér yǒu 《 xiàn dài hàn yǔ cí diǎn》 ma? nǚ: yǒu, zài èr céng, gōng jù shū nà ér。 wèn: nán de yào mǎi shén me?
nán: nǐ hǎo, nǐ men zhè ér yǒu 《 xiàn dài hàn yǔ cí diǎn》 ma? nǚ: yǒu, zài èr céng, gōng jù shū nà ér。 wèn: nán de yào mǎi shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你好,你们这儿有《现代汉语词典》吗?
    • 女:有,在二层,工具书那儿。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的要买什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 报纸
    • B. 词典
    • C. 字典
    • D. 手表
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (词典).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不饿
B 想喝汤
C 很伤心
D 买了瓶果汁
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你肚子饿了吧?我们去吃点儿东西怎么样? 男:我中午吃得太饱了,我们去喝茶好了。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: nǐ dù zǐ è le ba? wǒ men qù chī diǎn ér dōng xī zěn me yàng? nán: wǒ zhōng wǔ chī dé tài bǎo le, wǒ men qù hē chá hǎo le。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: nǐ dù zǐ è le ba? wǒ men qù chī diǎn ér dōng xī zěn me yàng? nán: wǒ zhōng wǔ chī dé tài bǎo le, wǒ men qù hē chá hǎo le。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你肚子饿了吧?我们去吃点儿东西怎么样?
    • 男:我中午吃得太饱了,我们去喝茶好了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不饿
    • B. 想喝汤
    • C. 很伤心
    • D. 买了瓶果汁
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不饿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 留着
B 扔掉
C 租出去
D 挂起来
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个盒子还有用吗?没用我就扔垃圾桶里了。 女:别扔,正好可以用它来放网球。 问:女的对那个盒子是什么意见?
nán: zhè ge hé zǐ hái yǒu yòng ma? méi yòng wǒ jiù rēng lā jī tǒng lǐ le。 nǚ: bié rēng, zhèng hǎo kě yǐ yòng tā lái fàng wǎng qiú。 wèn: nǚ de duì nà ge hé zi shì shén me yì jiàn?
nán: zhè ge hé zǐ hái yǒu yòng ma? méi yòng wǒ jiù rēng lā jī tǒng lǐ le。 nǚ: bié rēng, zhèng hǎo kě yǐ yòng tā lái fàng wǎng qiú。 wèn: nǚ de duì nà ge hé zi shì shén me yì jiàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个盒子还有用吗?没用我就扔垃圾桶里了。
    • 女:别扔,正好可以用它来放网球。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的对那个盒子是什么意见?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 留着
    • B. 扔掉
    • C. 租出去
    • D. 挂起来
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (留着).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 还可以报名
B 男的很准时
C 女的是导游
D 电影结束了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好,我想参加下周的比赛,现在报名还来得及吗? 男:来得及,今天是最后一天。这是报名表,填好后给我就行了。 问:根据对话,下列哪个正确?
nǚ: nǐ hǎo, wǒ xiǎng cān jiā xià zhōu de bǐ sài, xiàn zài bào míng hái lái dé jí ma? nán: lái de jí, jīn tiān shì zuì hòu yì tiān。 zhè shì bào míng biǎo, tián hǎo hòu gěi wǒ jiù xíng le。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
nǚ: nǐ hǎo, wǒ xiǎng cān jiā xià zhōu de bǐ sài, xiàn zài bào míng hái lái dé jí ma? nán: lái de jí, jīn tiān shì zuì hòu yì tiān。 zhè shì bào míng biǎo, tián hǎo hòu gěi wǒ jiù xíng le。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你好,我想参加下周的比赛,现在报名还来得及吗?
    • 男:来得及,今天是最后一天。这是报名表,填好后给我就行了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还可以报名
    • B. 男的很准时
    • C. 女的是导游
    • D. 电影结束了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还可以报名).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 别迟到
B 等一等
C 刮风了
D 收到信了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:外面很凉快,咱们一起到楼下走走吧? 女:稍微等一下,我发个电子邮件就跟你去。 问:女的是什么意思?
nán: wài miàn hěn liáng kuai, zán men yì qǐ dào lóu xià zǒu zǒu ba? nǚ: shāo wēi děng yí xià, wǒ fā gè diàn zǐ yóu jiàn jiù gēn nǐ qù。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: wài miàn hěn liáng kuai, zán men yì qǐ dào lóu xià zǒu zǒu ba? nǚ: shāo wēi děng yí xià, wǒ fā gè diàn zǐ yóu jiàn jiù gēn nǐ qù。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:外面很凉快,咱们一起到楼下走走吧?
    • 女:稍微等一下,我发个电子邮件就跟你去。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别迟到
    • B. 等一等
    • C. 刮风了
    • D. 收到信了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (等一等).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 律师
B 大夫
C 顾客
D 护士
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:对面戴眼镜的那个人你认识吗? 男:她呀,她是新来的护士,好像是姓元。 问:他们在说谁?
nǚ: duì miàn dài yǎn jìng de nà ge rén nǐ rèn shi ma? nán: tā ya, tā shì xīn lái de hù shì, hǎo xiàng shì xìng yuán。 wèn: tā men zài shuō shuí?
nǚ: duì miàn dài yǎn jìng de nà ge rén nǐ rèn shi ma? nán: tā ya, tā shì xīn lái de hù shì, hǎo xiàng shì xìng yuán。 wèn: tā men zài shuō shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:对面戴眼镜的那个人你认识吗?
    • 男:她呀,她是新来的护士,好像是姓元。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在说谁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 律师
    • B. 大夫
    • C. 顾客
    • D. 护士
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (护士).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 公园
B 长城
C 长江大桥
D 首都宾馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,还要多长时间才能到长江大桥? 女:大概还得四十分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:他们要去哪儿?
nán: qǐng wèn, hái yào duō cháng shí jiān cái néng dào cháng jiāng dà qiáo? nǚ: dà gài hái dé sì shí fēn zhōng, nín xiān xiū xi yí huì er, kuài dào shí wǒ huì jiào nín de。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
nán: qǐng wèn, hái yào duō cháng shí jiān cái néng dào cháng jiāng dà qiáo? nǚ: dà gài hái dé sì shí fēn zhōng, nín xiān xiū xi yí huì er, kuài dào shí wǒ huì jiào nín de。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:请问,还要多长时间才能到长江大桥?
    • 女:大概还得四十分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园
    • B. 长城
    • C. 长江大桥
    • D. 首都宾馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (长江大桥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 天晴了
B 现在还早
C 没被邀请
D 决定不去了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你飞机几点的?怎么还没收拾东西? 男:晚上八点的,不用急,再说我就去几天,不用带多少东西。 问:男的为什么不着急?
nǚ: nǐ fēi jī jǐ diǎn de? zěn me hái mò shōu shí dōng xī? nán: wǎn shàng bā diǎn de, bú yòng jí, zài shuō wǒ jiù qù jǐ tiān, bú yòng dài duō shǎo dōng xī。 wèn: nán de wèi shén me bù zháo jí?
nǚ: nǐ fēi jī jǐ diǎn de? zěn me hái mò shōu shí dōng xī? nán: wǎn shàng bā diǎn de, bú yòng jí, zài shuō wǒ jiù qù jǐ tiān, bú yòng dài duō shǎo dōng xī。 wèn: nán de wèi shén me bù zháo jí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你飞机几点的?怎么还没收拾东西?
    • 男:晚上八点的,不用急,再说我就去几天,不用带多少东西。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么不着急?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 天晴了
    • B. 现在还早
    • C. 没被邀请
    • D. 决定不去了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (现在还早).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:请选出正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很诚实
B 很仔细
C 刚搬来不久
D 汉语很流利
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:丽丽刚搬来没几天,对周围环境还不太熟悉,有时间你多陪她上街逛逛。 女:放心,我下午就带她出去走走。 问:关于丽丽,下列哪个正确?
nán: lì lì gāng bān lái méi jǐ tiān, duì zhōu wéi huán jìng hái bú tài shú xī, yǒu shí jiān nǐ duō péi tā shàng jiē guàng guàng。 nǚ: fàng xīn, wǒ xià wǔ jiù dài tā chū qù zǒu zǒu。 wèn: guān yú lì lì, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: lì lì gāng bān lái méi jǐ tiān, duì zhōu wéi huán jìng hái bú tài shú xī, yǒu shí jiān nǐ duō péi tā shàng jiē guàng guàng。 nǚ: fàng xīn, wǒ xià wǔ jiù dài tā chū qù zǒu zǒu。 wèn: guān yú lì lì, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:丽丽刚搬来没几天,对周围环境还不太熟悉,有时间你多陪她上街逛逛。
    • 女:放心,我下午就带她出去走走。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于丽丽,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很诚实
    • B. 很仔细
    • C. 刚搬来不久
    • D. 汉语很流利
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (刚搬来不久).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 害怕
B 高兴
C 难受
D 失望
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:考试通过了?祝贺你! 男:谢谢,以后我就可以自己开车上班了。 女:你打算买车? 男:是,不过得先买辆二手的,过两年再换新的。 问:男的现在心情怎么样?
nǚ: kǎo shì tōng guò le? zhù hè nǐ! nán: xiè xiè, yǐ hòu wǒ jiù kě yǐ zì jǐ kāi chē shàng bān le。 nǚ: nǐ dǎ suàn mǎi chē? nán: shì, bú guò dé xiān mǎi liàng èr shǒu de, guò liǎng nián zài huàn xīn de。 wèn: nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng?
nǚ: kǎo shì tōng guò le? zhù hè nǐ! nán: xiè xiè, yǐ hòu wǒ jiù kě yǐ zì jǐ kāi chē shàng bān le。 nǚ: nǐ dǎ suàn mǎi chē? nán: shì, bú guò dé xiān mǎi liàng èr shǒu de, guò liǎng nián zài huàn xīn de。 wèn: nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:考试通过了?祝贺你!
    • 男:谢谢,以后我就可以自己开车上班了。
    • 女:你打算买车?
    • 男:是,不过得先买辆二手的,过两年再换新的。
  • Câu hỏi: 问:男的现在心情怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 害怕
    • B. 高兴
    • C. 难受
    • D. 失望
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (高兴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教室
B 医院
C 出租车上
D 公共汽车上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你昨天把包忘在出租车上了? 女:是啊,包里有我刚取的工资和奖金,一万多块钱呢。 男:全丢了? 女:没丢,找到了,那位司机师傅在包里找到我的联系电话后联系上了我。 问:女的把包丢哪儿了?
nán: nǐ zuó tiān bǎ bāo wàng zài chū zū chē shàng le? nǚ: shì a, bāo lǐ yǒu wǒ gāng qǔ de gōng zī hé jiǎng jīn, yí wàn duō kuài qián ne。 nán: quán diū le? nǚ: méi diū, zhǎo dào le, nà wèi sī jī shī fu zài bāo lǐ zhǎo dào wǒ de lián xì diàn huà hòu lián xì shàng le wǒ。 wèn: nǚ de bǎ bāo diū nǎ ér le?
nán: nǐ zuó tiān bǎ bāo wàng zài chū zū chē shàng le? nǚ: shì a, bāo lǐ yǒu wǒ gāng qǔ de gōng zī hé jiǎng jīn, yí wàn duō kuài qián ne。 nán: quán diū le? nǚ: méi diū, zhǎo dào le, nà wèi sī jī shī fu zài bāo lǐ zhǎo dào wǒ de lián xì diàn huà hòu lián xì shàng le wǒ。 wèn: nǚ de bǎ bāo diū nǎ ér le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你昨天把包忘在出租车上了?
    • 女:是啊,包里有我刚取的工资和奖金,一万多块钱呢。
    • 男:全丢了?
    • 女:没丢,找到了,那位司机师傅在包里找到我的联系电话后联系上了我。
  • Câu hỏi: 问:女的把包丢哪儿了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室
    • B. 医院
    • C. 出租车上
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 少吃鱼
B 多运动
C 多吃水果
D 吃减肥药
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我又胖了七八斤,必须减肥了。 男:你又要节食减肥?身体受得了吗? 女:我这次打算运动减肥。 男:那还行,你打算去跑步还是游泳? 问:女的打算怎样减肥?
nǚ: wǒ yòu pàng le qī bā jīn, bì xū jiǎn féi le。 nán: nǐ yòu yào jié shí jiǎn féi? shēn tǐ shòu dé le ma? nǚ: wǒ zhè cì dǎ suàn yùn dòng jiǎn féi。 nán: nà hái xíng, nǐ dǎ suàn qù pǎo bù hái shì yóu yǒng? wèn: nǚ de dǎ suàn zěn yàng jiǎn féi?
nǚ: wǒ yòu pàng le qī bā jīn, bì xū jiǎn féi le。 nán: nǐ yòu yào jié shí jiǎn féi? shēn tǐ shòu dé le ma? nǚ: wǒ zhè cì dǎ suàn yùn dòng jiǎn féi。 nán: nà hái xíng, nǐ dǎ suàn qù pǎo bù hái shì yóu yǒng? wèn: nǚ de dǎ suàn zěn yàng jiǎn féi?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:我又胖了七八斤,必须减肥了。
    • 男:你又要节食减肥?身体受得了吗?
    • 女:我这次打算运动减肥。
    • 男:那还行,你打算去跑步还是游泳?
  • Câu hỏi: 问:女的打算怎样减肥?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 少吃鱼
    • B. 多运动
    • C. 多吃水果
    • D. 吃减肥药
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (多运动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要加班
B 感冒了
C 要去理发
D 来不及了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我去不了了,我明天晚上去吧。 女:不会又要加班吧? 男:没办法,同事们都在公司忙呢。 女:好的,那就明天晚上。 问:男的为什么要改时间?
nán: jīn tiān wǒ qù bù liǎo liǎo, wǒ míng tiān wǎn shàng qù ba。 nǚ: bú huì yòu yào jiā bān ba? nán: méi bàn fǎ, tóng shì men dōu zài gōng sī máng ne。 nǚ: hǎo de, nà jiù míng tiān wǎn shàng。 wèn: nán de wèi shén me yào gǎi shí jiān?
nán: jīn tiān wǒ qù bù liǎo liǎo, wǒ míng tiān wǎn shàng qù ba。 nǚ: bú huì yòu yào jiā bān ba? nán: méi bàn fǎ, tóng shì men dōu zài gōng sī máng ne。 nǚ: hǎo de, nà jiù míng tiān wǎn shàng。 wèn: nán de wèi shén me yào gǎi shí jiān?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:今天我去不了了,我明天晚上去吧。
    • 女:不会又要加班吧?
    • 男:没办法,同事们都在公司忙呢。
    • 女:好的,那就明天晚上。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么要改时间?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要加班
    • B. 感冒了
    • C. 要去理发
    • D. 来不及了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (要加班).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 开车来的
B 被表扬了
C 弄错地址了
D 不愿意离开
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么才来啊,就等你了。 男:对不起,附近不好停车,我把车停旁边那个超市的停车场了。 女:给你菜单,再点两个菜吧。 男:你点就可以了,先给我来杯饮料吧。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: zěn me cái lái a, jiù děng nǐ le。 nán: duì bù qǐ, fù jìn bù hǎo tíng chē, wǒ bǎ chē tíng páng biān nà ge chāo shì de tíng chē chǎng le。 nǚ: gěi nǐ cài dān, zài diǎn liǎng gè cài ba。 nán: nǐ diǎn jiù kě yǐ le, xiān gěi wǒ lái bēi yǐn liào ba。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: zěn me cái lái a, jiù děng nǐ le。 nán: duì bù qǐ, fù jìn bù hǎo tíng chē, wǒ bǎ chē tíng páng biān nà ge chāo shì de tíng chē chǎng le。 nǚ: gěi nǐ cài dān, zài diǎn liǎng gè cài ba。 nán: nǐ diǎn jiù kě yǐ le, xiān gěi wǒ lái bēi yǐn liào ba。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:怎么才来啊,就等你了。
    • 男:对不起,附近不好停车,我把车停旁边那个超市的停车场了。
    • 女:给你菜单,再点两个菜吧。
    • 男:你点就可以了,先给我来杯饮料吧。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开车来的
    • B. 被表扬了
    • C. 弄错地址了
    • D. 不愿意离开
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开车来的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很满意
B 生气了
C 裤子湿了
D 衬衫脏了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的衬衫……对不起,真对不起。 女:没关系,我去洗洗就好了。 男:真的很抱歉,我帮您再买一杯咖啡吧。 女:不用,没事。 问:关于女的,下列哪个正确?
nán: nǐ de chèn shān…… duì bù qǐ, zhēn duì bù qǐ。 nǚ: méi guān xì, wǒ qù xǐ xǐ jiù hǎo le。 nán: zhēn de hěn bào qiàn, wǒ bāng nín zài mǎi yì bēi kā fēi ba。 nǚ: bú yòng, méi shì。 wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: nǐ de chèn shān…… duì bù qǐ, zhēn duì bù qǐ。 nǚ: méi guān xì, wǒ qù xǐ xǐ jiù hǎo le。 nán: zhēn de hěn bào qiàn, wǒ bāng nín zài mǎi yì bēi kā fēi ba。 nǚ: bú yòng, méi shì。 wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你的衬衫……对不起,真对不起。
    • 女:没关系,我去洗洗就好了。
    • 男:真的很抱歉,我帮您再买一杯咖啡吧。
    • 女:不用,没事。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很满意
    • B. 生气了
    • C. 裤子湿了
    • D. 衬衫脏了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (衬衫脏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很乱
B 太短
C 不够详细
D 不符合实际
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:计划书你看了没? 男:看了,各方面都介绍得挺详细。 女:我跟你的看法正好相反,感觉什么都说了,却都只说了一点点。 男:那就让他们再改改。 问:女的认为计划书写得怎么样?
nǚ: jì huà shū nǐ kàn le méi? nán: kàn le, gè fāng miàn dōu jiè shào dé tǐng xiáng xì。 nǚ: wǒ gēn nǐ de kàn fǎ zhèng hǎo xiāng fǎn, gǎn jué shén me dōu shuō le, què dōu zhī shuō le yì diǎn diǎn。 nán: nà jiù ràng tā men zài gǎi gǎi。 wèn: nǚ de rèn wéi jì huà shū xiě dé zěn me yàng?
nǚ: jì huà shū nǐ kàn le méi? nán: kàn le, gè fāng miàn dōu jiè shào dé tǐng xiáng xì。 nǚ: wǒ gēn nǐ de kàn fǎ zhèng hǎo xiāng fǎn, gǎn jué shén me dōu shuō le, què dōu zhī shuō le yì diǎn diǎn。 nán: nà jiù ràng tā men zài gǎi gǎi。 wèn: nǚ de rèn wéi jì huà shū xiě dé zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:计划书你看了没?
    • 男:看了,各方面都介绍得挺详细。
    • 女:我跟你的看法正好相反,感觉什么都说了,却都只说了一点点。
    • 男:那就让他们再改改。
  • Câu hỏi: 问:女的认为计划书写得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很乱
    • B. 太短
    • C. 不够详细
    • D. 不符合实际
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不够详细).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 看家具
B 洗盘子
C 买羊肉
D 打羽毛球
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小冬,晚上回家吃饭吗? 女:回,可能要晚点儿,我们正在看家具呢。 男:好,那我们晚上吃饺子。 女:爸,您再做个鸡蛋汤吧。 问:女的正在做什么?
nán: xiǎo dōng, wǎn shàng huí jiā chī fàn ma? nǚ: huí, kě néng yào wǎn diǎn ér, wǒ men zhèng zài kān jiā jù ne。 nán: hǎo, nà wǒ men wǎn shàng chī jiǎo zǐ。 nǚ: bà, nín zài zuò gè jī dàn tāng ba。 wèn: nǚ de zhèng zài zuò shén me?
nán: xiǎo dōng, wǎn shàng huí jiā chī fàn ma? nǚ: huí, kě néng yào wǎn diǎn ér, wǒ men zhèng zài kān jiā jù ne。 nán: hǎo, nà wǒ men wǎn shàng chī jiǎo zǐ。 nǚ: bà, nín zài zuò gè jī dàn tāng ba。 wèn: nǚ de zhèng zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小冬,晚上回家吃饭吗?
    • 女:回,可能要晚点儿,我们正在看家具呢。
    • 男:好,那我们晚上吃饺子。
    • 女:爸,您再做个鸡蛋汤吧。
  • Câu hỏi: 问:女的正在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看家具
    • B. 洗盘子
    • C. 买羊肉
    • D. 打羽毛球
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (看家具).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 约会
B 面试
C 请假
D 道歉
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的文章写得不错,写过新闻报道吗? 男:我是校报的记者,发过一些新闻报道。 女:很好,今天先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。 男:好的,谢谢您。 女:不客气,再见。 问:女的现在在做什么?
nǚ: nǐ de wén zhāng xiě dé bú cuò, xiě guò xīn wén bào dào ma? nán: wǒ shì xiào bào de jì zhě, fā guò yì xiē xīn wén bào dào。 nǚ: hěn hǎo, jīn tiān xiān tán dào zhè ér, zhōu wǔ zhī qián wǒ men huì diàn huà lián xì nǐ de。 nán: hǎo de, xiè xiè nín。 nǚ: bú kè qì, zài jiàn。 wèn: nǚ de xiàn zài zài zuò shén me?
nǚ: nǐ de wén zhāng xiě dé bú cuò, xiě guò xīn wén bào dào ma? nán: wǒ shì xiào bào de jì zhě, fā guò yì xiē xīn wén bào dào。 nǚ: hěn hǎo, jīn tiān xiān tán dào zhè ér, zhōu wǔ zhī qián wǒ men huì diàn huà lián xì nǐ de。 nán: hǎo de, xiè xiè nín。 nǚ: bú kè qì, zài jiàn。 wèn: nǚ de xiàn zài zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你的文章写得不错,写过新闻报道吗?
    • 男:我是校报的记者,发过一些新闻报道。
    • 女:很好,今天先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。
    • 男:好的,谢谢您。
    • 女:不客气,再见。
  • Câu hỏi: 问:女的现在在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 约会
    • B. 面试
    • C. 请假
    • D. 道歉
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (面试).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 来客人了
B 女的得很得意
C 任务没完成
D 打印机修好了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么样?今天的任务能完成吗? 女:估计完不成,没想到出了点儿问题。 男:什么问题?我能帮忙吗? 女:是技术方面的,你帮不了。 问:根据对话,可以知道什么?
nán: zěn me yàng? jīn tiān de rèn wu néng wán chéng ma? nǚ: gū jì wán bù chéng, méi xiǎng dào chū le diǎn ér wèn tí。 nán: shén me wèn tí? wǒ néng bāng máng ma? nǚ: shì jì shù fāng miàn de, nǐ bāng bù liǎo。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: zěn me yàng? jīn tiān de rèn wu néng wán chéng ma? nǚ: gū jì wán bù chéng, méi xiǎng dào chū le diǎn ér wèn tí。 nán: shén me wèn tí? wǒ néng bāng máng ma? nǚ: shì jì shù fāng miàn de, nǐ bāng bù liǎo。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:怎么样?今天的任务能完成吗?
    • 女:估计完不成,没想到出了点儿问题。
    • 男:什么问题?我能帮忙吗?
    • 女:是技术方面的,你帮不了。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 来客人了
    • B. 女的得很得意
    • C. 任务没完成
    • D. 打印机修好了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (任务没完成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是演员
B 参加工作了
C 读中文专业
D 刚打针回来
Lời thoại trong băng (Transcript):
早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。 问:关于那个同学,可以知道什么?
zǎo shàng, zài dì tiě zhàn yù dào le yí wèi dà xué tóng xué, tā èr líng líng bā nián bì yè hòu jiù qù shàng hǎi fā zhǎn le, dào xiàn zài yǐ jīng sān nián duō le。 tā shì lái chū chāi de, tā men gōng sī xià xīng qī yào zài běi jīng jǔ bàn liǎng chǎng zhāo pìn huì, tā shì zhè cì huó dòng de fù zé rén。 wèn: guān yú nà ge tóng xué, kě yǐ zhī dào shén me?
zǎo shàng, zài dì tiě zhàn yù dào le yí wèi dà xué tóng xué, tā èr líng líng bā nián bì yè hòu jiù qù shàng hǎi fā zhǎn le, dào xiàn zài yǐ jīng sān nián duō le。 tā shì lái chū chāi de, tā men gōng sī xià xīng qī yào zài běi jīng jǔ bàn liǎng chǎng zhāo pìn huì, tā shì zhè cì huó dòng de fù zé rén。 wèn: guān yú nà ge tóng xué, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。
  • Câu hỏi: 问:关于那个同学,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是演员
    • B. 参加工作了
    • C. 读中文专业
    • D. 刚打针回来
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (参加工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 招人
B 买空调
C 读博士
D 看老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。 问:那个同学来北京做什么?
zǎo shàng, zài dì tiě zhàn yù dào le yí wèi dà xué tóng xué, tā èr líng líng bā nián bì yè hòu jiù qù shàng hǎi fā zhǎn le, dào xiàn zài yǐ jīng sān nián duō le。 tā shì lái chū chāi de, tā men gōng sī xià xīng qī yào zài běi jīng jǔ bàn liǎng chǎng zhāo pìn huì, tā shì zhè cì huó dòng de fù zé rén。 wèn: nà ge tóng xué lái běi jīng zuò shén me?
zǎo shàng, zài dì tiě zhàn yù dào le yí wèi dà xué tóng xué, tā èr líng líng bā nián bì yè hòu jiù qù shàng hǎi fā zhǎn le, dào xiàn zài yǐ jīng sān nián duō le。 tā shì lái chū chāi de, tā men gōng sī xià xīng qī yào zài běi jīng jǔ bàn liǎng chǎng zhāo pìn huì, tā shì zhè cì huó dòng de fù zé rén。 wèn: nà ge tóng xué lái běi jīng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。
  • Câu hỏi: 问:那个同学来北京做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 招人
    • B. 买空调
    • C. 读博士
    • D. 看老师
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (招人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 软
B 苦
C 甜
D 辣
Lời thoại trong băng (Transcript):
说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:湖南菜有什么特点?
shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là。 yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là。 suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng。 wèn: hú nán cài yǒu shén me tè diǎn?
shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là。 yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là。 suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng。 wèn: hú nán cài yǒu shén me tè diǎn?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。
  • Câu hỏi: 问:湖南菜有什么特点?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 软
    • B. 苦
    • C. 甜
    • D. 辣
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (辣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 去当地吃
B 请厨师教
C 买新鲜的菜
D 去高级饭店吃
Lời thoại trong băng (Transcript):
说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là。 yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là。 suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng。 wèn: zěn yàng cái néng chī dào zuì hǎo de hú nán cài?
shuō qǐ hú nán cài, kǒng pà bù néng bù shuō tā de tè diǎn, nà jiù shì là。 yǔ qí tā dì fāng de là bù tóng, hú nán cài de là zhǔ yào shi xián là、 xiāng là hé suān là。 suī rán quán guó gè dì dōu yǒu hú nán fàn guǎn ér, dàn zuì hǎo hái shì zhí jiē qù dāng dì cháng yi cháng。 wèn: zěn yàng cái néng chī dào zuì hǎo de hú nán cài?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。
  • Câu hỏi: 问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去当地吃
    • B. 请厨师教
    • C. 买新鲜的菜
    • D. 去高级饭店吃
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (去当地吃).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱散步
B 输了比赛
C 速度很快
D 鞋不合适
Lời thoại trong băng (Transcript):
父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。 问:关于儿子,可以知道什么?
fù zǐ liǎ zài xuě dì shàng bǐ sài zǒu lù, kàn shuí zǒu dé yòu zhí yòu kuài。 fù qīn kàn zhe qián miàn, yí bù yí gè jiǎo yìn, zǒu dé jì zhí yòu kuài。 ér zi què zǒu yí bù huí tóu kàn yí xià, jié guǒ shì yòu màn yòu bù zhí。 rú guǒ yì zhí zhù yì guò chéng, jiù kě néng wàng le mù dì。 tái tóu kàn lù, bù jǐn jǐn shì kàn kàn lù, yě shì chóng xīn chū fā qián de zhǔn bèi, guān jiàn shì duì jiāng yào zǒu de lù zuò chū zhèng què de xuǎn zé hé pàn duàn。 wèn: guān yú ér zi, kě yǐ zhī dào shén me?
fù zǐ liǎ zài xuě dì shàng bǐ sài zǒu lù, kàn shuí zǒu dé yòu zhí yòu kuài。 fù qīn kàn zhe qián miàn, yí bù yí gè jiǎo yìn, zǒu dé jì zhí yòu kuài。 ér zi què zǒu yí bù huí tóu kàn yí xià, jié guǒ shì yòu màn yòu bù zhí。 rú guǒ yì zhí zhù yì guò chéng, jiù kě néng wàng le mù dì。 tái tóu kàn lù, bù jǐn jǐn shì kàn kàn lù, yě shì chóng xīn chū fā qián de zhǔn bèi, guān jiàn shì duì jiāng yào zǒu de lù zuò chū zhèng què de xuǎn zé hé pàn duàn。 wèn: guān yú ér zi, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。
  • Câu hỏi: 问:关于儿子,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱散步
    • B. 输了比赛
    • C. 速度很快
    • D. 鞋不合适
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (输了比赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要有信心
B 要重视预习
C 要允许竞争
D 要抬头看路
Lời thoại trong băng (Transcript):
父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。 问:这段话主要想告诉我们什么?
fù zǐ liǎ zài xuě dì shàng bǐ sài zǒu lù, kàn shuí zǒu dé yòu zhí yòu kuài。 fù qīn kàn zhe qián miàn, yí bù yí gè jiǎo yìn, zǒu dé jì zhí yòu kuài。 ér zǐ què zǒu yí bù huí tóu kàn yí xià, jié guǒ shì yòu màn yòu bù zhí。 rú guǒ yì zhí zhù yì guò chéng, jiù kě néng wàng le mù dì。 tái tóu kàn lù, bù jǐn jǐn shì kàn kàn lù, yě shì chóng xīn chū fā qián de zhǔn bèi, guān jiàn shì duì jiāng yào zǒu de lù zuò chū zhèng què de xuǎn zé hé pàn duàn。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
fù zǐ liǎ zài xuě dì shàng bǐ sài zǒu lù, kàn shuí zǒu dé yòu zhí yòu kuài。 fù qīn kàn zhe qián miàn, yí bù yí gè jiǎo yìn, zǒu dé jì zhí yòu kuài。 ér zǐ què zǒu yí bù huí tóu kàn yí xià, jié guǒ shì yòu màn yòu bù zhí。 rú guǒ yì zhí zhù yì guò chéng, jiù kě néng wàng le mù dì。 tái tóu kàn lù, bù jǐn jǐn shì kàn kàn lù, yě shì chóng xīn chū fā qián de zhǔn bèi, guān jiàn shì duì jiāng yào zǒu de lù zuò chū zhèng què de xuǎn zé hé pàn duàn。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要有信心
    • B. 要重视预习
    • C. 要允许竞争
    • D. 要抬头看路
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要抬头看路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很轻松
B 并不容易
C 十分正式
D 非常有趣
Lời thoại trong băng (Transcript):
使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。 问:说话人对使用筷子怎么看?
shǐ yòng kuài zi chī fàn, kàn qǐ lái róng yì zuò qǐ lái nán。 rú guǒ nǐ rèn wéi měi gè zhōng guó rén dōu huì zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù cuò le。 yǒu rén zhuān mén jìn xíng guò diào chá, jié guǒ fā xiàn měi liù gè zhōng guó rén zhōng jiù yǒu yí gè bú huì zhèng què shǐ yòng kuài zi。 rú guǒ nǐ xiǎng zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù hǎo hǎo liàn xí ba。 wèn: shuō huà rén duì shǐ yòng kuài zi zěn me kàn?
shǐ yòng kuài zi chī fàn, kàn qǐ lái róng yì zuò qǐ lái nán。 rú guǒ nǐ rèn wéi měi gè zhōng guó rén dōu huì zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù cuò le。 yǒu rén zhuān mén jìn xíng guò diào chá, jié guǒ fā xiàn měi liù gè zhōng guó rén zhōng jiù yǒu yí gè bú huì zhèng què shǐ yòng kuài zi。 rú guǒ nǐ xiǎng zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù hǎo hǎo liàn xí ba。 wèn: shuō huà rén duì shǐ yòng kuài zi zěn me kàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。
  • Câu hỏi: 问:说话人对使用筷子怎么看?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很轻松
    • B. 并不容易
    • C. 十分正式
    • D. 非常有趣
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (并不容易).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 多请客
B 多鼓掌
C 多参观
D 多练习
Lời thoại trong băng (Transcript):
使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。 问:怎样才能正确使用筷子?
shǐ yòng kuài zi chī fàn, kàn qǐ lái róng yì zuò qǐ lái nán。 rú guǒ nǐ rèn wéi měi gè zhōng guó rén dōu huì zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù cuò le。 yǒu rén zhuān mén jìn xíng guò diào chá, jié guǒ fā xiàn měi liù gè zhōng guó rén zhōng jiù yǒu yí gè bú huì zhèng què shǐ yòng kuài zi。 rú guǒ nǐ xiǎng zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù hǎo hǎo liàn xí ba。 wèn: zěn yàng cái néng zhèng què shǐ yòng kuài zi?
shǐ yòng kuài zi chī fàn, kàn qǐ lái róng yì zuò qǐ lái nán。 rú guǒ nǐ rèn wéi měi gè zhōng guó rén dōu huì zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù cuò le。 yǒu rén zhuān mén jìn xíng guò diào chá, jié guǒ fā xiàn měi liù gè zhōng guó rén zhōng jiù yǒu yí gè bú huì zhèng què shǐ yòng kuài zi。 rú guǒ nǐ xiǎng zhèng què shǐ yòng kuài zi, nà jiù hǎo hǎo liàn xí ba。 wèn: zěn yàng cái néng zhèng què shǐ yòng kuài zi?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。
  • Câu hỏi: 问:怎样才能正确使用筷子?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多请客
    • B. 多鼓掌
    • C. 多参观
    • D. 多练习
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (多练习).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不堵车
B 座位舒服
C 可以看风景
D 不会被打扰
Lời thoại trong băng (Transcript):
我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 问:说话人为什么喜欢坐火车旅游?
wǒ xǐ huan zuò huǒ chē lǚ yóu, shì yīn wèi zài huǒ chē shàng kě yǐ kàn dào wài miàn de fēng jǐng。 rú guǒ zuò huǒ chē cóng běi fāng dào nán fāng, yí lù shang nǐ huì fā xiàn, bù tóng de dì fāng yǒu bù tóng de fēng jǐng, běi fāng yě xǔ hái zài xià zhe xuě, nán fāng què yǐ jīng dào chù dōu shì lǜ sè le。 wèn: shuō huà rén wèi shén me xǐ huan zuò huǒ chē lǚ yóu?
wǒ xǐ huan zuò huǒ chē lǚ yóu, shì yīn wèi zài huǒ chē shàng kě yǐ kàn dào wài miàn de fēng jǐng。 rú guǒ zuò huǒ chē cóng běi fāng dào nán fāng, yí lù shang nǐ huì fā xiàn, bù tóng de dì fāng yǒu bù tóng de fēng jǐng, běi fāng yě xǔ hái zài xià zhe xuě, nán fāng què yǐ jīng dào chù dōu shì lǜ sè le。 wèn: shuō huà rén wèi shén me xǐ huan zuò huǒ chē lǚ yóu?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。
  • Câu hỏi: 问:说话人为什么喜欢坐火车旅游?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不堵车
    • B. 座位舒服
    • C. 可以看风景
    • D. 不会被打扰
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (可以看风景).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:请选出正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 坐火车免费
B 北方人热情
C 北方春季热
D 南北气候不同
Lời thoại trong băng (Transcript):
我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 问:根据这段话,下列哪个正确?
wǒ xǐ huān zuò huǒ chē lǚ yóu, shì yīn wèi zài huǒ chē shàng kě yǐ kàn dào wài miàn de fēng jǐng。 rú guǒ zuò huǒ chē cóng běi fāng dào nán fāng, yí lù shang nǐ huì fā xiàn, bù tóng de dì fāng yǒu bù tóng de fēng jǐng, běi fāng yě xǔ hái zài xià zhe xuě, nán fāng què yǐ jīng dào chù dōu shì lǜ sè le。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
wǒ xǐ huān zuò huǒ chē lǚ yóu, shì yīn wèi zài huǒ chē shàng kě yǐ kàn dào wài miàn de fēng jǐng。 rú guǒ zuò huǒ chē cóng běi fāng dào nán fāng, yí lù shang nǐ huì fā xiàn, bù tóng de dì fāng yǒu bù tóng de fēng jǐng, běi fāng yě xǔ hái zài xià zhe xuě, nán fāng què yǐ jīng dào chù dōu shì lǜ sè le。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。
  • Câu hỏi: 问:根据这段话,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐火车免费
    • B. 北方人热情
    • C. 北方春季热
    • D. 南北气候不同
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (南北气候不同).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!