Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41010

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41010 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41010 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41010

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41010 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41010
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他想周日去买电脑。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧? (jiā lǐ de diàn nǎo tài jiù le, zhèng hǎo gōng sī fā le yí wàn yuán jiǎng jīn, wǒ xiǎng xīng qī tiān qù mǎi gè bǐ jì běn diàn nǎo, nǐ bú huì bù tóng yì ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想周日去买电脑。 (tā xiǎng zhōu rì qù mǎi diàn nǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,? ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧? ★ 他想周日去买电脑。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,? ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
2

★ 老张的自行车坏了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 老张,听说你的自行车丢了?我昨天下午去买了辆新的,那辆旧的就送给你骑吧。这是钥匙,拿着。 (lǎo zhāng, tīng shuō nǐ de zì xíng chē diū le? wǒ zuó tiān xià wǔ qù mǎi le liàng xīn de, nà liàng jiù de jiù sòng gěi nǐ qí ba. zhè shì yào shi, ná zhe)
    • Nhận định đối chiếu (★): 老张的自行车坏了。 (lǎo zhāng de zì xíng chē huài le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,?,。,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老张,听说你的自行车丢了?我昨天下午去买了辆新的,那辆旧的就送给你骑吧。这是钥匙,拿着。 ★ 老张的自行车坏了。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,?,。,。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
3

★ 游泳比跑步效果更好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 锻炼身体对健康很有好处,无论是游泳、跑步,还是打篮球,都是不错的选择,但关键是要能坚持。 (duàn liàn shēn tǐ duì jiàn kāng hěn yǒu hǎo chù, wú lùn shì yóu yǒng、 pǎo bù, hái shì dǎ lán qiú, dōu shì bú cuò de xuǎn zé, dàn guān jiàn shì yào néng jiān chí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 游泳比跑步效果更好。 (yóu yǒng bǐ pǎo bù xiào guǒ gèng hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,、,,,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 锻炼身体对健康很有好处,无论是游泳、跑步,还是打篮球,都是不错的选择,但关键是要能坚持。 ★ 游泳比跑步效果更好。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,、,,,。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
4

★ 平时他在外面吃饭。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我一般都是在外面吃饭,不过,我不太忙的时候,也会去我家对面的超市买些东西回来自己做。那个超市很近,走路十分钟就到。 (wǒ yì bān dōu shì zài wài miàn chī fàn, bú guò, wǒ bú tài máng de shí hòu, yě huì qù wǒ jiā duì miàn de chāo shì mǎi xiē dōng xī huí lái zì jǐ zuò. nà ge chāo shì hěn jìn, zǒu lù shí fēn zhōng jiù dào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 平时他在外面吃饭。 (píng shí tā zài wài miàn chī fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我一般都是在外面吃饭,不过,我不太忙的时候,也会去我家对面的超市买些东西回来自己做。那个超市很近,走路十分钟就到。 ★ 平时他在外面吃饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
5

★ 他还没找到合适的工作。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 别人花四年时间读大学,他只用两年就读完了,而且成绩都非常优秀。 毕业后,他顺利地找到了一份让人羡慕的工作。 (bié rén huā sì nián shí jiān dú dà xué, tā zhī yòng liǎng nián jiù dú wán le, ér qiě chéng jì dōu fēi cháng yōu xiù. bì yè hòu, tā shùn lì dì zhǎo dào le yí fèn ràng rén xiàn mù de gōng zuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他还没找到合适的工作。 (tā hái méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。 ,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 别人花四年时间读大学,他只用两年就读完了,而且成绩都非常优秀。 毕业后,他顺利地找到了一份让人羡慕的工作。 ★ 他还没找到合适的工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。 ,。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
6

★ 他们很可能在医院。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头,恐怕就来不及了。 (bìng rén sòng lái de bǐ jiào jí shí, xiàn zài yǐ jīng méi yǒu shēng mìng wēi xiǎn le. rú guǒ zài wǎn bàn gè zhōng tóu, kǒng pà jiù lái bù jí le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们很可能在医院。 (tā men hěn kě néng zài yī yuàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头,恐怕就来不及了。 ★ 他们很可能在医院。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 他知道比赛结果。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你们看昨天晚上那场足球比赛了没?一个多小时踢进了四个球,一直到最后一分钟才比出输赢,实在是太精彩了! (nǐ men kàn zuó tiān wǎn shàng nà chǎng zú qiú bǐ sài le méi? yí gè duō xiǎo shí tī jìn le sì gè qiú, yì zhí dào zuì hòu yì fēn zhōng cái bǐ chū shū yíng, shí zài shì tài jīng cǎi le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他知道比赛结果。 (tā zhī dào bǐ sài jié guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ?,,! ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你们看昨天晚上那场足球比赛了没?一个多小时踢进了四个球,一直到最后一分钟才比出输赢,实在是太精彩了! ★ 他知道比赛结果。
  • Nghĩa tiếng Việt: ?,,! ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他们偶尔会去看电影。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 妹妹说她男朋友不懂浪漫,从来没有送过她鲜花和巧克力,每次约会都是吃饭,甚至连一次电影都没看过。 (mèi mei shuō tā nán péng yǒu bù dǒng làng màn, cóng lái méi yǒu sòng guò tā xiān huā hé qiǎo kè lì, měi cì yuē huì dōu shì chī fàn, shèn zhì lián yí cì diàn yǐng dōu méi kàn guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们偶尔会去看电影。 (tā men ǒu ěr huì qù kàn diàn yǐng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妹妹说她男朋友不懂浪漫,从来没有送过她鲜花和巧克力,每次约会都是吃饭,甚至连一次电影都没看过。 ★ 他们偶尔会去看电影。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 李先生是来表示祝贺的。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那天的事情太突然了,李先生也没想到会弄成这个样子,他当时并不是故意的。今天他专门来向你道歉,你就原谅他吧。 (nà tiān de shì qíng tài tū rán le, lǐ xiān shēng yě méi xiǎng dào huì nòng chéng zhè ge yàng zi, tā dāng shí bìng bú shì gù yì de. jīn tiān tā zhuān mén lái xiàng nǐ dào qiàn, nǐ jiù yuán liàng tā ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 李先生是来表示祝贺的。 (lǐ xiān shēng shì lái biǎo shì zhù hè de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那天的事情太突然了,李先生也没想到会弄成这个样子,他当时并不是故意的。今天他专门来向你道歉,你就原谅他吧。 ★ 李先生是来表示祝贺的。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 参观四点半结束。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 大家注意一下,三小时后也就是四点半,我们准时在这里集合。请大家在参观的过程中一定要注意安全。 (dà jiā zhù yì yí xià, sān xiǎo shí hòu yě jiù shì sì diǎn bàn, wǒ men zhǔn shí zài zhè lǐ jí hé. qǐng dà jiā zài cān guān de guò chéng zhōng yí dìng yào zhù yì ān quán)
    • Nhận định đối chiếu (★): 参观四点半结束。 (cān guān sì diǎn bàn jié shù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家注意一下,三小时后也就是四点半,我们准时在这里集合。请大家在参观的过程中一定要注意安全。 ★ 参观四点半结束。
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。。 ★ 。
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 聪明
B 太懒
C 很激动
D 十分热情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这么快就算出来了?你真厉害! (zhè me kuài jiù suàn chū lái le? nǐ zhēn lì hài) — Sao tính ra nhanh vậy nhỉ? Em giỏi thật đấy!
    • Nữ (女): 等一下,我得再检查一下。 (děng yí xià, wǒ dé zài jiǎn chá yí xià) — Đợi chút, em phải kiểm tra lại đã.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得女的怎么样? (nán de jué de nǚ de zěn me yàng) — Nam thấy nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么快就算出来了?你真厉害! 女:等一下,我得再检查一下。 问:男的觉得女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: :?! :,。 :? — Nam: Sao tính ra nhanh vậy nhỉ? Em giỏi thật đấy! — Nữ: Đợi chút, em phải kiểm tra lại đã. — Hỏi: Nam thấy nữ thế nào?
  • Đáp án đúng: A (聪明).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 她很成熟
B 她太瘦了
C 她不用减肥
D 她在开玩笑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。 (wǒ jué de wǒ tài pàng le, suǒ yǐ wǒ yào jiǎn féi, yǐ hòu bù chī tián shí le) — Em thấy mình béo quá, nên em phải giảm cân, từ nay sẽ không ăn đồ ngọt nữa.
    • Nam (男): 没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。 (méi nà me yán zhòng ba? nǐ pàng yì diǎn ér gèng piào liang) — Làm gì đến mức độ đó chứ? Em mập hơn một chút trông còn đẹp hơn cơ.
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。 男:没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :?。 :? — Nữ: Em thấy mình béo quá, nên em phải giảm cân, từ nay sẽ không ăn đồ ngọt nữa. — Nam: Làm gì đến mức độ đó chứ? Em mập hơn một chút trông còn đẹp hơn cơ. — Hỏi: Ý chính của nam là gì?
  • Đáp án đúng: C (她不用减肥).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 厨房
B 垃圾桶里
C 塑料袋里
D 窗户外面
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看见哪儿有垃圾桶了吗?我去把香蕉皮扔了。 (nǐ kàn jiàn nǎ ér yǒu lā jī tǒng le ma? wǒ qù bǎ xiāng jiāo pí rēng le) — Em thấy thùng rác ở đâu không? Anh đi vứt vỏ chuối.
    • Nữ (女): 附近好像没有,别扔了,先放这个塑料袋里吧。 (fù jìn hǎo xiàng méi yǒu, bié rēng le, xiān fàng zhè ge sù liào dài lǐ ba) — Hình như gần đây không có đâu, đừng vứt vội, cứ cho vào túi nilon này đã.
    • Câu hỏi (问): 他们把香蕉皮放哪儿了? (tā men bǎ xiāng jiāo pí fàng nǎ ér le) — Họ vứt vỏ chuối ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们把香蕉皮放哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看见哪儿有垃圾桶了吗?我去把香蕉皮扔了。 女:附近好像没有,别扔了,先放这个塑料袋里吧。 问:他们把香蕉皮放哪儿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,,。 :? — Nam: Em thấy thùng rác ở đâu không? Anh đi vứt vỏ chuối. — Nữ: Hình như gần đây không có đâu, đừng vứt vội, cứ cho vào túi nilon này đã. — Hỏi: Họ vứt vỏ chuối ở đâu?
  • Đáp án đúng: C (塑料袋里).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 感冒了
B 觉得还早
C 手表停了
D 今天阴天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么还躺在床上?不是九点出发吗? (nǐ zěn me hái tǎng zài chuáng shàng? bú shì jiǔ diǎn chū fā ma) — Sao anh vẫn còn nằm trên giường thế? Chẳng phải chín giờ xuất phát cơ mà?
    • Nam (男): 来得及,现在才七点半,起那么早做什么? (lái de jí, xiàn zài cái qī diǎn bàn, qǐ nà me zǎo zuò shén me) — Vẫn kịp mà, bây giờ mới có bảy rưỡi, dậy sớm thế làm gì?
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不起床? (nán de wèi shén me bù qǐ chuáng) — Tại sao nam vẫn chưa chịu dậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不起床?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还躺在床上?不是九点出发吗? 男:来得及,现在才七点半,起那么早做什么? 问:男的为什么不起床?
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :,,? :? — Nữ: Sao anh vẫn còn nằm trên giường thế? Chẳng phải chín giờ xuất phát cơ mà? — Nam: Vẫn kịp mà, bây giờ mới có bảy rưỡi, dậy sớm thế làm gì? — Hỏi: Tại sao nam vẫn chưa chịu dậy?
  • Đáp án đúng: B (觉得还早).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 研究生
B 黄律师
C 马教授
D 翻译公司
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您这次打算安排谁来翻译这份材料? (nín zhè cì dǎ suàn ān pái shuí lái fān yì zhè fèn cái liào) — Lần này anh định sắp xếp ai dịch tài liệu này thế?
    • Nữ (女): 我看还是联系一家专业的翻译公司吧,他们的速度也快一些。 (wǒ kàn hái shì lián xì yì jiā zhuān yè de fān yì gōng sī ba, tā men de sù dù yě kuài yì xiē) — Tôi thấy hay là liên hệ với một công ty dịch thuật chuyên nghiệp đi, tốc độ của họ cũng nhanh hơn một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的准备找谁翻译这份材料? (nǚ de zhǔn bèi zhǎo shuí fān yì zhè fèn cái liào) — Nữ chuẩn bị tìm ai để dịch tài liệu này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备找谁翻译这份材料?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您这次打算安排谁来翻译这份材料? 女:我看还是联系一家专业的翻译公司吧,他们的速度也快一些。 问:女的准备找谁翻译这份材料?
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :? — Nam: Lần này anh định sắp xếp ai dịch tài liệu này thế? — Nữ: Tôi thấy hay là liên hệ với một công ty dịch thuật chuyên nghiệp đi, tốc độ của họ cũng nhanh hơn một chút. — Hỏi: Nữ chuẩn bị tìm ai để dịch tài liệu này?
  • Đáp án đúng: D (翻译公司).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 比较贵
B 颜色暗
C 质量差
D 样子难看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那些家具孙阿姨看了吗?她觉得怎么样? (nà xiē jiā jù sūn ā yí kàn le ma? tā jué de zěn me yàng) — Dì Tôn đã xem mấy món đồ nội thất đó chưa? Dì ấy thấy thế nào?
    • Nam (男): 她比较满意,只是问价格能不能再商量一下。 (tā bǐ jiào mǎn yì, zhǐ shì wèn jià gé néng bu néng zài shāng liáng yí xià) — Dì ấy khá hài lòng, chỉ hỏi là giá cả có thể thương lượng lại chút không.
    • Câu hỏi (问): 孙阿姨觉得那些家具怎么样? (sūn ā yí jué de nà xiē jiā jù zěn me yàng) — Dì Tôn thấy mấy món đồ nội thất đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("孙阿姨觉得那些家具怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那些家具孙阿姨看了吗?她觉得怎么样? 男:她比较满意,只是问价格能不能再商量一下。 问:孙阿姨觉得那些家具怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :,。 :? — Nữ: Dì Tôn đã xem mấy món đồ nội thất đó chưa? Dì ấy thấy thế nào? — Nam: Dì ấy khá hài lòng, chỉ hỏi là giá cả có thể thương lượng lại chút không. — Hỏi: Dì Tôn thấy mấy món đồ nội thất đó thế nào?
  • Đáp án đúng: A (比较贵).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 女的不渴
B 女的出汗了
C 没有饮料了
D 他们在跳舞
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 给你毛巾,先擦擦汗。 (gěi nǐ máo jīn, xiān cā cā hàn) — Cho em chiếc khăn mặt này, lau mồ hôi trước đi.
    • Nữ (女): 谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。 (xiè xiè, méi xiǎng dào pīng pāng qiú de yùn dòng liàng yě zhè me dà) — Cảm ơn anh, không ngờ vận động chơi bóng bàn mà khối lượng cũng lớn thế này.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:给你毛巾,先擦擦汗。 女:谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,? — Nam: Cho em chiếc khăn mặt này, lau mồ hôi trước đi. — Nữ: Cảm ơn anh, không ngờ vận động chơi bóng bàn mà khối lượng cũng lớn thế này. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Đáp án đúng: B (女的出汗了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 饭店管理
B 新闻报道
C 收发传真
D 安排座位
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 饭店的工作,我想暂时请你来负责,你看有问题没? (fàn diàn de gōng zuò, wǒ xiǎng zàn shí qǐng nǐ lái fù zé, nǐ kàn yǒu wèn tí méi) — Công việc ở nhà hàng, tôi muốn tạm thời mời anh phụ trách, anh xem có vấn đề gì không?
    • Nam (男): 对不起,我最近在忙另一件事,您还是考虑其他人吧。 (duì bù qǐ, wǒ zuì jìn zài máng lìng yí jiàn shì, nín hái shì kǎo lǜ qí tā rén ba) — Xin lỗi, dạo này tôi đang bận việc khác, chị hãy cân nhắc người khác đi.
    • Câu hỏi (问): 女的想请男的负责哪方面的工作? (nǚ de xiǎng qǐng nán de fù zé nǎ fāng miàn de gōng zuò) — Nữ muốn mời nam phụ trách mảng công việc nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想请男的负责哪方面的工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:饭店的工作,我想暂时请你来负责,你看有问题没? 男:对不起,我最近在忙另一件事,您还是考虑其他人吧。 问:女的想请男的负责哪方面的工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,,。 :? — Nữ: Công việc ở nhà hàng, tôi muốn tạm thời mời anh phụ trách, anh xem có vấn đề gì không? — Nam: Xin lỗi, dạo này tôi đang bận việc khác, chị hãy cân nhắc người khác đi. — Hỏi: Nữ muốn mời nam phụ trách mảng công việc nào?
  • Đáp án đúng: A (饭店管理).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很孤单
B 喜欢打扮
C 住在海边
D 是位博士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你新租的房子离海很近? (tīng shuō nǐ xīn zū de fáng zi lí hǎi hěn jìn) — Nghe nói căn nhà mới thuê của bạn cách biển rất gần à?
    • Nữ (女): 是的,这儿空气新鲜、湿润,你下次来的时候就知道了。 (shì de, zhè ér kōng qì xīn xiān、 shī rùn, nǐ xià cì lái de shí hòu jiù zhī dào le) — Đúng vậy, không khí ở đây rất trong lành và ẩm ướt, lần tới bạn đến rồi sẽ biết.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你新租的房子离海很近? 女:是的,这儿空气新鲜、湿润,你下次来的时候就知道了。 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,、,。 :,? — Nam: Nghe nói căn nhà mới thuê của bạn cách biển rất gần à? — Nữ: Đúng vậy, không khí ở đây rất trong lành và ẩm ướt, lần tới bạn đến rồi sẽ biết. — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
  • Đáp án đúng: C (住在海边).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 堵车
B 先去送人了
C 弄错地址了
D 路上撞车了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天怎么迟到了?今天不堵车啊。 (nǐ jīn tiān zěn me chí dào le? jīn tiān bù dǔ chē a) — Sao hôm nay anh lại đến muộn thế? Hôm nay có tắc đường đâu cơ chứ.
    • Nam (男): 我先送一个亲戚去首都机场,所以晚了点儿。 (wǒ xiān sòng yí gè qīn qi qù shǒu dū jī chǎng, suǒ yǐ wǎn le diǎn ér) — Anh đưa một người họ hàng ra sân bay Thủ đô trước, thế nên mới muộn một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么迟到了? (nán de wèi shén me chí dào le) — Tại sao nam lại đến muộn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 迟到 (chí dào — đến muộn); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么迟到了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天怎么迟到了?今天不堵车啊。 男:我先送一个亲戚去首都机场,所以晚了点儿。 问:男的为什么迟到了?
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :? — Nữ: Sao hôm nay anh lại đến muộn thế? Hôm nay có tắc đường đâu cơ chứ. — Nam: Anh đưa một người họ hàng ra sân bay Thủ đô trước, thế nên mới muộn một chút. — Hỏi: Tại sao nam lại đến muộn?
  • Đáp án đúng: B (先去送人了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 机场
B 火车站
C 饭馆儿
D 出租车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们的航班又推迟了,刚才听广播说,还要等一个小时才能起飞。 (wǒ men de háng bān yòu tuī chí le, gāng cái tīng guǎng bō shuō, hái yào děng yí gè xiǎo shí cái néng qǐ fēi) — Chuyến bay của chúng ta lại bị hoãn rồi, lúc nãy nghe phát thanh nói, còn phải đợi một tiếng nữa mới cất cánh cơ.
    • Nữ (女): 好吧,我们去那边喝点儿咖啡。 (hǎo ba, wǒ men qù nà biān hē diǎn ér kā fēi) — Thôi được rồi, chúng ta qua đằng kia uống chút cà phê đi.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Khả năng cao nhất họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们的航班又推迟了,刚才听广播说,还要等一个小时才能起飞。 女:好吧,我们去那边喝点儿咖啡。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :? — Nam: Chuyến bay của chúng ta lại bị hoãn rồi, lúc nãy nghe phát thanh nói, còn phải đợi một tiếng nữa mới cất cánh cơ. — Nữ: Thôi được rồi, chúng ta qua đằng kia uống chút cà phê đi. — Hỏi: Khả năng cao nhất họ đang ở đâu?
  • Đáp án đúng: A (机场).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很脏
B 很暖和
C 很凉快
D 很安静
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 叔叔,您觉得热就把大衣脱了吧,我给您挂起来。 (shū shu, nín jué de rè jiù bǎ dà yī tuō le ba, wǒ gěi nín guà qǐ lái) — Chú ơi, chú thấy nóng thì cởi áo khoác ra đi cháu treo lên cho.
    • Nam (男): 好的,房间里是挺暖和的,开空调了? (hǎo de, fáng jiān lǐ shì tǐng nuǎn huo de, kāi kōng tiáo le) — Được rồi, trong phòng ấm thật đấy, bật điều hòa à?
    • Câu hỏi (问): 男的觉得房间里怎么样? (nán de jué de fáng jiān lǐ zěn me yàng) — Nam thấy trong phòng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得房间里怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:叔叔,您觉得热就把大衣脱了吧,我给您挂起来。 男:好的,房间里是挺暖和的,开空调了? 问:男的觉得房间里怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,? :? — Nữ: Chú ơi, chú thấy nóng thì cởi áo khoác ra đi cháu treo lên cho. — Nam: Được rồi, trong phòng ấm thật đấy, bật điều hòa à? — Hỏi: Nam thấy trong phòng thế nào?
  • Đáp án đúng: B (很暖和).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 阳光
B 皮肤
C 植物
D 海洋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真奇怪,这花儿的叶子是红的,这叫什么花儿? (zhēn qí guài, zhè huā ér de yè zi shì hóng de, zhè jiào shén me huā ér) — Lạ thật đấy, lá của đóa hoa này có màu đỏ, đây là hoa gì vậy?
    • Nữ (女): 我也不知道,上个月我生病时,朋友送的。 (wǒ yě bù zhī dào, shàng gè yuè wǒ shēng bìng shí, péng yǒu sòng de) — Em cũng không biết nữa, tháng trước lúc em bị ốm, bạn tặng đấy.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真奇怪,这花儿的叶子是红的,这叫什么花儿? 女:我也不知道,上个月我生病时,朋友送的。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,,。 :? — Nam: Lạ thật đấy, lá của đóa hoa này có màu đỏ, đây là hoa gì vậy? — Nữ: Em cũng không biết nữa, tháng trước lúc em bị ốm, bạn tặng đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Đáp án đúng: C (植物).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 问路
B 借书
C 购物
D 办签证
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打扰一下,请问图书馆怎么走? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn tú shū guǎn zěn me zǒu) — Làm phiền một chút, xin hỏi đi đến thư viện thế nào ạ?
    • Nam (男): 从这儿往前走,第一个路口右边就是。 (cóng zhè ér wǎng qián zǒu, dì yī gè lù kǒu yòu biān jiù shì) — Từ đây đi thẳng về phía trước, ngã rẽ đầu tiên bên tay phải chính là nó.
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me) — Nữ đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:打扰一下,请问图书馆怎么走? 男:从这儿往前走,第一个路口右边就是。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :? — Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi đi đến thư viện thế nào ạ? — Nam: Từ đây đi thẳng về phía trước, ngã rẽ đầu tiên bên tay phải chính là nó. — Hỏi: Nữ đang làm gì?
  • Đáp án đúng: A (问路).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A17号
B 第二天
C 下周五
D 生日那天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,我刚在网上买了台洗衣机,估计明天上午送到,您明天注意接一下电话。 (mā, wǒ gāng zài wǎng shàng mǎi le tái xǐ yī jī, gū jì míng tiān shàng wǔ sòng dào, nín míng tiān zhù yì jiē yí xià diàn huà) — Mẹ ơi, con vừa mua một chiếc máy giặt trên mạng, dự tính ngày mai chuyển đến, ngày mai mẹ chú ý nghe điện thoại nhé.
    • Nữ (女): 好的。钱交了吗? (hǎo de. qián jiāo le ma) — Được rồi. Tiền đã nộp chưa?
    • Câu hỏi (问): 估计洗衣机哪天能送到? (gū jì xǐ yī jī nǎ tiān néng sòng dào) — Dự kiến máy giặt sẽ được chuyển đến vào ngày nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "估计洗衣机哪天能送到?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我刚在网上买了台洗衣机,估计明天上午送到,您明天注意接一下电话。 女:好的。钱交了吗? 问:估计洗衣机哪天能送到?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,,。 :。? :? — Nam: Mẹ ơi, con vừa mua một chiếc máy giặt trên mạng, dự tính ngày mai chuyển đến, ngày mai mẹ chú ý nghe điện thoại nhé. — Nữ: Được rồi. Tiền đã nộp chưa? — Hỏi: Dự kiến máy giặt sẽ được chuyển đến vào ngày nào?
  • Đáp án đúng: B (第二天).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 下雨了
B 刮风了
C 电梯坏了
D 他们在逛街
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面风刮得很大,你把帽子戴上吧。 (wài miàn fēng guā dé hěn dà, nǐ bǎ mào zi dài shàng ba)
    • Nam (男): 不用,我就去楼下超市买牙膏,马上就回来。 (bú yòng, wǒ jiù qù lóu xià chāo shì mǎi yá gāo, mǎ shàng jiù huí lái)
    • Nữ (女): 那你顺便买几盒牛奶吧。 (nà nǐ shùn biàn mǎi jǐ hé niú nǎi ba)
    • Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :。 :。 :,? — Nữ: Bên ngoài gió thổi lớn lắm, anh đội mũ vào đi. — Nam: Không cần đâu, anh đi xuống siêu thị dưới nhà mua kem đánh răng, về ngay thôi. — Nữ: Vậy anh mua tiện mấy hộp sữa nhé. — Nam: Không thành vấn đề. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面风刮得很大,你把帽子戴上吧。 男:不用,我就去楼下超市买牙膏,马上就回来。 女:那你顺便买几盒牛奶吧。 男:没问题。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :。 :。 :,? — Nữ: Bên ngoài gió thổi lớn lắm, anh đội mũ vào đi. — Nam: Không cần đâu, anh đi xuống siêu thị dưới nhà mua kem đánh răng, về ngay thôi. — Nữ: Vậy anh mua tiện mấy hộp sữa nhé. — Nam: Không thành vấn đề. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Đáp án đúng: B (刮风了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 老师
B 记者
C 理发师
D 女的的父母
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚去理了个发,你看怎么样? (wǒ gāng qù lǐ le gè fā, nǐ kàn zěn me yàng)
    • Nữ (女): 挺好,看起来很精神,更帅了。 (tǐng hǎo, kàn qǐ lái hěn jīng shén, gèng shuài le)
    • Nam (男): 希望能给你父母留个好印象。 (xī wàng néng gěi nǐ fù mǔ liú gè hǎo yìn xiàng)
    • Nữ (女): 放心吧,我爸妈一定会喜欢你的。 (fàng xīn ba, wǒ bà mā yí dìng huì xǐ huan nǐ de)
    • Câu hỏi (问): 他们准备去见谁? (tā men zhǔn bèi qù jiàn shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :。 :,。 :? — Nam: Anh vừa đi cắt tóc về, em nhìn xem thế nào? — Nữ: Khá ổn đấy, trông rất có tinh thần, bảnh trai hơn rồi. — Nam: Hy vọng có thể để lại ấn tượng tốt cho bố mẹ em. — Nữ: Cứ yên tâm đi, bố mẹ em chắc chắn sẽ thích anh mà. — Hỏi: Họ chuẩn bị đi gặp ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备去见谁?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我刚去理了个发,你看怎么样? 女:挺好,看起来很精神,更帅了。 男:希望能给你父母留个好印象。 女:放心吧,我爸妈一定会喜欢你的。 问:他们准备去见谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :。 :,。 :? — Nam: Anh vừa đi cắt tóc về, em nhìn xem thế nào? — Nữ: Khá ổn đấy, trông rất có tinh thần, bảnh trai hơn rồi. — Nam: Hy vọng có thể để lại ấn tượng tốt cho bố mẹ em. — Nữ: Cứ yên tâm đi, bố mẹ em chắc chắn sẽ thích anh mà. — Hỏi: Họ chuẩn bị đi gặp ai?
  • Đáp án đúng: D (女的的父母).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 到年底了
B 放暑假了
C 商场有表演
D 水果降价了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个月这种葡萄酒一共卖了多少? (zhè ge yuè zhè zhǒng pú táo jiǔ yí gòng mài le duō shǎo)
    • Nam (男): 大概两千多瓶吧,比上个月卖得好。 (dà gài liǎng qiān duō píng ba, bǐ shàng gè yuè mài dé hǎo)
    • Nữ (女): 是因为现在有“买一送一”的活动吗? (shì yīn wèi xiàn zài yǒu “ mǎi yí sòng yī” de huó dòng ma)
    • Nam (男): 这是一方面,另外一个原因是到年底了,顾客比平时多了一倍。 (zhè shì yì fāng miàn, lìng wài yí gè yuán yīn shì dào nián dǐ le, gù kè bǐ píng shí duō le yí bèi)
    • Câu hỏi (问): 顾客为什么比平时多? (gù kè wèi shén me bǐ píng shí duō) — Tại sao lại xảy ra sự việc "顾客为什么比平时多"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :“”? :,,。 :? — Nữ: Loại rượu vang này tháng này bán được tổng cộng bao nhiêu chai thế? — Nam: Khoảng hơn hai nghìn chai, bán chạy hơn tháng trước. — Nữ: Là do hiện tại có chương trình khuyến mãi "mua một tặng một" phải không? — Nam: Đây là một phần nguyên nhân, một lý do khác là sắp đến cuối năm, lượng khách hàng đông gấp đôi so với ngày thường. — Hỏi: Tại sao khách hàng lại đông hơn ngày thường?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("顾客为什么比平时多?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个月这种葡萄酒一共卖了多少? 男:大概两千多瓶吧,比上个月卖得好。 女:是因为现在有“买一送一”的活动吗? 男:这是一方面,另外一个原因是到年底了,顾客比平时多了一倍。 问:顾客为什么比平时多?
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :“”? :,,。 :? — Nữ: Loại rượu vang này tháng này bán được tổng cộng bao nhiêu chai thế? — Nam: Khoảng hơn hai nghìn chai, bán chạy hơn tháng trước. — Nữ: Là do hiện tại có chương trình khuyến mãi "mua một tặng một" phải không? — Nam: Đây là một phần nguyên nhân, một lý do khác là sắp đến cuối năm, lượng khách hàng đông gấp đôi so với ngày thường. — Hỏi: Tại sao khách hàng lại đông hơn ngày thường?
  • Đáp án đúng: A (到年底了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 肚子疼
B 打错字了
C 忘吃药了
D 没找到入口
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小毛,第一页上有个字打错了,在这儿。 (xiǎo máo, dì yī yè shàng yǒu gè zì dǎ cuò le, zài zhè ér)
    • Nữ (女): 对不起,我马上去改。 (duì bù qǐ, wǒ mǎ shàng qù gǎi)
    • Nam (男): 改完了你给我重新打印一份。 (gǎi wán le nǐ gěi wǒ chóng xīn dǎ yìn yí fèn)
    • Nữ (女): 好的,我一会儿给您送过去。 (hǎo de, wǒ yí huì er gěi nín sòng guò qù)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :。 :,。 :? — Nam: Tiểu Mao, ở trang đầu tiên có một chữ đánh sai rồi, ở chỗ này này. — Nữ: Xin lỗi anh, em đi sửa ngay đây. — Nam: Sửa xong em in lại cho anh một bản nhé. — Nữ: Vâng, lát nữa em mang qua cho anh ạ. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小毛,第一页上有个字打错了,在这儿。 女:对不起,我马上去改。 男:改完了你给我重新打印一份。 女:好的,我一会儿给您送过去。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :。 :,。 :? — Nam: Tiểu Mao, ở trang đầu tiên có một chữ đánh sai rồi, ở chỗ này này. — Nữ: Xin lỗi anh, em đi sửa ngay đây. — Nam: Sửa xong em in lại cho anh một bản nhé. — Nữ: Vâng, lát nữa em mang qua cho anh ạ. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Đáp án đúng: B (打错字了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很吵
B 免费停车
C 没洗手间
D 不允许抽烟
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你声音大点儿好吗?这里太吵,我听不清楚。 (nǐ shēng yīn dà diǎn ér hǎo ma? zhè lǐ tài chǎo, wǒ tīng bù qīng chǔ)
    • Nam (男): 你在哪儿呢? (nǐ zài nǎ ér ne)
    • Nữ (女): 我在市场上买菜呢,你到家了? (wǒ zài shì chǎng shàng mǎi cài ne, nǐ dào jiā le)
    • Nam (男): 还没有,我得去一趟银行,晚点儿回家。 (hái méi yǒu, wǒ dé qù yí tàng yín háng, wǎn diǎn ér huí jiā)
    • Câu hỏi (问): 那个菜市场怎么样? (nà ge cài shì chǎng zěn me yàng) — "那个菜市场" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?,。 :? :,? :,,。 :? — Nữ: Anh nói to lên một chút được không? Ở đây ồn quá, em nghe không rõ. — Nam: Em đang ở đâu thế? — Nữ: Em đang mua rau ở ngoài chợ đây, anh về đến nhà chưa? — Nam: Vẫn chưa, anh phải đi ngân hàng một chuyến, muộn một chút mới về nhà. — Hỏi: Cái chợ đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那个菜市场怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你声音大点儿好吗?这里太吵,我听不清楚。 男:你在哪儿呢? 女:我在市场上买菜呢,你到家了? 男:还没有,我得去一趟银行,晚点儿回家。 问:那个菜市场怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: :?,。 :? :,? :,,。 :? — Nữ: Anh nói to lên một chút được không? Ở đây ồn quá, em nghe không rõ. — Nam: Em đang ở đâu thế? — Nữ: Em đang mua rau ở ngoài chợ đây, anh về đến nhà chưa? — Nam: Vẫn chưa, anh phải đi ngân hàng một chuyến, muộn một chút mới về nhà. — Hỏi: Cái chợ đó thế nào?
  • Đáp án đúng: A (很吵).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很得意
B 被骗了
C 没收到通知
D 讲了个笑话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 公司组织大家这个周末去爬长城。 (gōng sī zǔ zhī dà jiā zhè ge zhōu mò qù pá cháng chéng)
    • Nữ (女): 啊?我怎么不知道? (a? wǒ zěn me bù zhī dào)
    • Nam (男): 难道没通知你? (nán dào méi tōng zhī nǐ)
    • Nữ (女): 确实没有,并且我已经安排别的事了。 (què shí méi yǒu, bìng qiě wǒ yǐ jīng ān pái bié de shì le)
    • Nam (男): 不能改个时间吗?不和我们一起去多可惜! (bù néng gǎi gè shí jiān ma? bù hé wǒ men yì qǐ qù duō kě xī)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :?? :? :,。 :?! :,? — Nam: Công ty tổ chức mọi người cuối tuần này đi leo Vạn Lý Trường Thành. — Nữ: Hả? Sao em lại không biết nhỉ? — Nam: Lẽ nào không thông báo cho em à? — Nữ: Quả thực là không có, hơn nữa em đã sắp xếp việc khác rồi. — Nam: Không đổi thời gian khác được sao? Không đi cùng chúng ta thì tiếc biết mấy! — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:公司组织大家这个周末去爬长城。 女:啊?我怎么不知道? 男:难道没通知你? 女:确实没有,并且我已经安排别的事了。 男:不能改个时间吗?不和我们一起去多可惜! 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :?? :? :,。 :?! :,? — Nam: Công ty tổ chức mọi người cuối tuần này đi leo Vạn Lý Trường Thành. — Nữ: Hả? Sao em lại không biết nhỉ? — Nam: Lẽ nào không thông báo cho em à? — Nữ: Quả thực là không có, hơn nữa em đã sắp xếp việc khác rồi. — Nam: Không đổi thời gian khác được sao? Không đi cùng chúng ta thì tiếc biết mấy! — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
  • Đáp án đúng: C (没收到通知).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要搬家
B 力气很大
C 下周出差
D 觉得很抱歉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? (xià zhōu nǐ men liǎ dōu chū chāi, shuí lái zhào gù xiǎo gǒu a)
    • Nam (男): 我们请邻居帮忙。 (wǒ men qǐng lín jū bāng máng)
    • Nữ (女): 你们的邻居真好。 (nǐ men de lín jū zhēn hǎo)
    • Nam (男): 他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 (tā men jiā de xiǎo sūn zi tè bié xǐ huan gǒu, suǒ yǐ hěn yuàn yì bāng wǒ men zhào gù xiǎo gǒu)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :。 :,。 :,? — Nữ: Tuần tới hai người đều đi công tác, ai sẽ chăm sóc chú cún con đây? — Nam: Bọn anh nhờ hàng xóm giúp. — Nữ: Hàng xóm nhà anh tốt thật đấy. — Nam: Cậu cháu trai nhà họ rất thích chó, thế nên vô cùng sẵn lòng giúp chúng ta chăm sóc cún con. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? 男:我们请邻居帮忙。 女:你们的邻居真好。 男:他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :。 :,。 :,? — Nữ: Tuần tới hai người đều đi công tác, ai sẽ chăm sóc chú cún con đây? — Nam: Bọn anh nhờ hàng xóm giúp. — Nữ: Hàng xóm nhà anh tốt thật đấy. — Nam: Cậu cháu trai nhà họ rất thích chó, thế nên vô cùng sẵn lòng giúp chúng ta chăm sóc cún con. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Đáp án đúng: C (下周出差).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不戴眼镜
B 认真负责
C 能陪她聊天
D 和她爱好相同
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 很多女孩子都希望找一个个子高的男朋友,你呢? (hěn duō nǚ hái zi dōu xī wàng zhǎo yí gè gè zi gāo de nán péng yǒu, nǐ ne)
    • Nữ (女): 高矮没太大关系,关键是我得喜欢他、爱他。 (gāo ǎi méi tài dà guān xì, guān jiàn shì wǒ dé xǐ huan tā、 ài tā)
    • Nam (男): 没别的要求了? (méi bié de yāo qiú le)
    • Nữ (女): 最好还能和我有共同的爱好。 (zuì hǎo hái néng hé wǒ yǒu gòng tóng de ài hào)
    • Câu hỏi (问): 女的希望男朋友怎么样? (nǚ de xī wàng nán péng yǒu zěn me yàng) — "女的希望男朋友" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,、。 :? :。 :? — Nam: Rất nhiều cô gái đều hy vọng tìm được một anh người yêu cao ráo, còn em thì sao? — Nữ: Cao thấp không quan trọng lắm, quan trọng là em phải thích anh ấy, yêu anh ấy. — Nam: Không còn yêu cầu nào khác nữa à? — Nữ: Tốt nhất là còn có thể có chung sở thích với em. — Hỏi: Nữ hy vọng bạn trai mình thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男朋友怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:很多女孩子都希望找一个个子高的男朋友,你呢? 女:高矮没太大关系,关键是我得喜欢他、爱他。 男:没别的要求了? 女:最好还能和我有共同的爱好。 问:女的希望男朋友怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,、。 :? :。 :? — Nam: Rất nhiều cô gái đều hy vọng tìm được một anh người yêu cao ráo, còn em thì sao? — Nữ: Cao thấp không quan trọng lắm, quan trọng là em phải thích anh ấy, yêu anh ấy. — Nam: Không còn yêu cầu nào khác nữa à? — Nữ: Tốt nhất là còn có thể có chung sở thích với em. — Hỏi: Nữ hy vọng bạn trai mình thế nào?
  • Đáp án đúng: D (和她爱好相同).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 护士
B 医生
C 服务员
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你钱包里照片上那个女孩儿是谁啊? (nǐ qián bāo lǐ zhào piàn shàng nà ge nǚ hái ér shì shuí a)
    • Nam (男): 当然是我女朋友了。 (dāng rán shì wǒ nǚ péng yǒu le)
    • Nữ (女): 我猜也是,她是做什么的? (wǒ cāi yě shì, tā shì zuò shén me de)
    • Nam (男): 她在医院当护士。 (tā zài yī yuàn dāng hù shì)
    • Câu hỏi (问): 他女朋友是做什么的? (tā nǚ péng yǒu shì zuò shén me de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :。 :,? :。 :? — Nữ: Cô gái trong bức ảnh ở ví của anh là ai thế? — Nam: Đương nhiên là bạn gái anh rồi. — Nữ: Em đoán cũng thế, cô ấy làm nghề gì vậy? — Nam: Cô ấy làm y tá ở bệnh viện. — Hỏi: Bạn gái của anh ấy làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他女朋友是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你钱包里照片上那个女孩儿是谁啊? 男:当然是我女朋友了。 女:我猜也是,她是做什么的? 男:她在医院当护士。 问:他女朋友是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :。 :,? :。 :? — Nữ: Cô gái trong bức ảnh ở ví của anh là ai thế? — Nam: Đương nhiên là bạn gái anh rồi. — Nữ: Em đoán cũng thế, cô ấy làm nghề gì vậy? — Nam: Cô ấy làm y tá ở bệnh viện. — Hỏi: Bạn gái của anh ấy làm nghề gì?
  • Đáp án đúng: A (护士).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 洗几个杯子
B 送哪种蛋糕
C 去哪儿唱歌
D 买什么礼物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 一月一号马上就到了。 (yī yuè yī hào mǎ shàng jiù dào le)
    • Nữ (女): 是,给女儿买个什么生日礼物?你有什么好主意? (shì, gěi nǚ ér mǎi gè shén me shēng rì lǐ wù? nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì)
    • Nam (男): 今年是猴年,给她买只小猴子? (jīn nián shì hóu nián, gěi tā mǎi zhī xiǎo hóu zi)
    • Nữ (女): 好,我看到商店里卖的小猴子做得特别可爱,她肯定会喜欢的。 (hǎo, wǒ kàn dào shāng diàn lǐ mài de xiǎo hóu zi zuò dé tè bié kě ài, tā kěn dìng huì xǐ huan de)
    • Câu hỏi (问): 他们在商量什么事情? (tā men zài shāng liáng shén me shì qíng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :,?? :,? :,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在商量什么事情?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:一月一号马上就到了。 女:是,给女儿买个什么生日礼物?你有什么好主意? 男:今年是猴年,给她买只小猴子? 女:好,我看到商店里卖的小猴子做得特别可爱,她肯定会喜欢的。 问:他们在商量什么事情?
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :,?? :,? :,,。 :?
  • Đáp án đúng: D (买什么礼物).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 笑了
B 流泪了
C 生气了
D 后悔了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我15岁时,问母亲她最幸福的事是什么,母亲回答说:“你第一次叫我妈妈。”25岁时,我也有了自己的女儿。我想起母亲当时说的这句话,不知为什么,我一下子哭了起来。 (wǒ 1 5 suì shí, wèn mǔ qīn tā zuì xìng fú de shì shì shén me, mǔ qīn huí dá shuō: “ nǐ dì yī cì jiào wǒ mā ma. ” 2 5 suì shí, wǒ yě yǒu le zì jǐ de nǚ ér. wǒ xiǎng qǐ mǔ qīn dāng shí shuō de zhè jù huà, bù zhī wèi shén me, wǒ yí xià zǐ kū le qǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 想起妈妈的话,说话人怎么了? (xiǎng qǐ mā ma de huà, shuō huà rén zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 15,,:“。”25,。,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "想起妈妈的话,说话人怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我15岁时,问母亲她最幸福的事是什么,母亲回答说:“你第一次叫我妈妈。”25岁时,我也有了自己的女儿。我想起母亲当时说的这句话,不知为什么,我一下子哭了起来。 问:想起妈妈的话,说话人怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 15,,:“。”25,。,,。 :,?
  • Đáp án đúng: B (流泪了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱热闹
B 有个女儿
C 还没结婚
D 是位演员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我15岁时,问母亲她最幸福的事是什么,母亲回答说:“你第一次叫我妈妈。”25岁时,我也有了自己的女儿。我想起母亲当时说的这句话,不知为什么,我一下子哭了起来。 (wǒ 1 5 suì shí, wèn mǔ qīn tā zuì xìng fú de shì shì shén me, mǔ qīn huí dá shuō: “ nǐ dì yī cì jiào wǒ mā ma. ” 2 5 suì shí, wǒ yě yǒu le zì jǐ de nǚ ér. wǒ xiǎng qǐ mǔ qīn dāng shí shuō de zhè jù huà, bù zhī wèi shén me, wǒ yí xià zǐ kū le qǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 关于说话人,可以知道什么? (guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "说话人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 15,,:“。”25,。,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "说话人" ("关于说话人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我15岁时,问母亲她最幸福的事是什么,母亲回答说:“你第一次叫我妈妈。”25岁时,我也有了自己的女儿。我想起母亲当时说的这句话,不知为什么,我一下子哭了起来。 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 15,,:“。”25,。,,。 :,?
  • Đáp án đúng: B (有个女儿).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 鞋破了
B 要去爬山
C 走路更舒服
D 想跑得更快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” (yǒu liǎng gè rén jìn rù sēn lín lǐ yù dào le yì zhī dà lǎo hǔ. qí zhōng yí gè rén mǎ shàng cóng bāo lǐ qǔ chū yì shuāng yùn dòng xié huàn shàng. lìng wài nà ge rén fēi cháng zháo jí, dà jiào: “ nǐ gān shén me? jí shǐ nǐ huàn le xié yě pǎo bú guò lǎo hǔ! ” dì yī gè rén què shuō: “ wǒ zhī yào pǎo dé bǐ nǐ kuài jiù hǎo le. ”)
    • Câu hỏi (问): 第一个人为什么要换运动鞋? (dì yī gè rén wèi shén me yào huàn yùn dòng xié) — Tại sao lại xảy ra sự việc "第一个人为什么要换运动鞋"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。。,:“?!”:“。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("第一个人为什么要换运动鞋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:第一个人为什么要换运动鞋?
  • Nghĩa tiếng Việt: 。。,:“?!”:“。” :?
  • Đáp án đúng: D (想跑得更快).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 森林
B 鞋店
C 动物园
D 体育场
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” (yǒu liǎng gè rén jìn rù sēn lín lǐ yù dào le yì zhī dà lǎo hǔ. qí zhōng yí gè rén mǎ shàng cóng bāo lǐ qǔ chū yì shuāng yùn dòng xié huàn shàng. lìng wài nà ge rén fēi cháng zháo jí, dà jiào: “ nǐ gàn shén me? jí shǐ nǐ huàn le xié yě pǎo bú guò lǎo hǔ! ” dì yī gè rén què shuō: “ wǒ zhī yào pǎo dé bǐ nǐ kuài jiù hǎo le. ”)
    • Câu hỏi (问): 这个故事发生在什么地方? (zhè ge gù shì fā shēng zài shén me dì fāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。。,:“?!”:“。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("这个故事发生在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:这个故事发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: 。。,:“?!”:“。” :?
  • Đáp án đúng: A (森林).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 提供机会
B 总结过去
C 增长知识
D 增加工资
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 只要养成阅读的习惯,我们就能经常获得新的知识。这还不够,我们还应该学会好的阅读方法。例如提高阅读速度、扩大阅读范围、有重点有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 (zhǐ yào yǎng chéng yuè dú de xí guàn, wǒ men jiù néng jīng cháng huò dé xīn de zhī shi. zhè hái bú gòu, wǒ men hái yīng gāi xué huì hǎo de yuè dú fāng fǎ. lì rú tí gāo yuè dú sù dù、 kuò dà yuè dú fàn wéi、 yǒu zhòng diǎn yǒu xuǎn zé dì yuè dú, zhè yàng cái néng shǐ wǒ men de zhī shi gèng fēng fù)
    • Câu hỏi (问): 我们为什么要阅读? (wǒ men wèi shén me yào yuè dú) — Tại sao lại xảy ra sự việc "我们为什么要阅读"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。、、,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("我们为什么要阅读?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 只要养成阅读的习惯,我们就能经常获得新的知识。这还不够,我们还应该学会好的阅读方法。例如提高阅读速度、扩大阅读范围、有重点有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 问:我们为什么要阅读?
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。、、,。 :?
  • Đáp án đúng: C (增长知识).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 怎样阅读
B 反对浪费
C 学会同情
D 要保护环境
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 只要养成阅读的习惯,我们就能经常获得新的知识。这还不够,我们还应该学会好的阅读方法。例如提高阅读速度、扩大阅读范围、有重点有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 (zhǐ yào yǎng chéng yuè dú de xí guàn, wǒ men jiù néng jīng cháng huò dé xīn de zhī shí. zhè hái bú gòu, wǒ men hái yīng gāi xué huì hǎo de yuè dú fāng fǎ. lì rú tí gāo yuè dú sù dù、 kuò dà yuè dú fàn wéi、 yǒu zhòng diǎn yǒu xuǎn zé dì yuè dú, zhè yàng cái néng shǐ wǒ men de zhī shi gèng fēng fù)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。、、,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 只要养成阅读的习惯,我们就能经常获得新的知识。这还不够,我们还应该学会好的阅读方法。例如提高阅读速度、扩大阅读范围、有重点有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。、、,。 :?
  • Đáp án đúng: A (怎样阅读).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 批评
B 同事关系
C 办公环境
D 回忆过去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好心情,先整理你的桌面吧。 (nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng. rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí, nǐ měi tiān dōu huì gǎn dào qīng sōng yú kuài. suǒ yǐ, rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn, shì shí hòu gǎi biàn tā le. wèi le yǒu gè hǎo xīn qíng, xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,什么对心情有影响? (gēn jù zhè duàn huà, shén me duì xīn qíng yǒu yǐng xiǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,。,,。,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,什么对心情有影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好心情,先整理你的桌面吧。 问:根据这段话,什么对心情有影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,。,,。,。 :,?
  • Đáp án đúng: C (办公环境).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 桌面
B 脾气
C 顺序
D 管理办法
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好心情,先整理你的桌面吧。 (nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng. rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí, nǐ měi tiān dōu huì gǎn dào qīng sōng yú kuài. suǒ yǐ, rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn, shì shí hòu gǎi biàn tā le. wèi le yǒu gè hǎo xīn qíng, xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为应该先改变什么? (shuō huà rén rèn wéi yīng gāi xiān gǎi biàn shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,。,,。,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为应该先改变什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好心情,先整理你的桌面吧。 问:说话人认为应该先改变什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,。,,。,。 :?
  • Đáp án đúng: A (桌面).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 站着吃
B 放碗里吃
C 刷牙后吃
D 先吃最好的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 (chī pú táo shí, yǒu yì zhǒng rén yí dìng xiān xuǎn zuì hǎo de chī, ér lìng yì zhǒng rén zhèng hǎo xiāng fǎn, bǎ zuì hǎo de liú dào zuì hòu chī. dào dǐ tā men shuí gèng kuài lè ne? wǒ xiǎng shì dì yī zhǒng rén, yīn wèi tā chī dào de měi yí gè pú táo dōu shì shǒu lǐ zuì hǎo de. dàn yě yǒu rén rèn wéi dì èr zhǒng rén gèng kuài lè, tā men xiān chī bù hǎo de, zhè yàng gèng hǎo de zǒng zài hòu tóu, yú shì tā men zǒng shì yǒu xī wàng)
    • Câu hỏi (问): 第一种人怎么吃葡萄? (dì yī zhǒng rén zěn me chī pú táo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。?,。,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "第一种人怎么吃葡萄?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:第一种人怎么吃葡萄?
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。?,。,,,。 :?
  • Đáp án đúng: D (先吃最好的).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱吃酸的
B 喜欢做梦
C 总有希望
D 容易被感动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 (chī pú táo shí, yǒu yì zhǒng rén yí dìng xiān xuǎn zuì hǎo de chī, ér lìng yì zhǒng rén zhèng hǎo xiāng fǎn, bǎ zuì hǎo de liú dào zuì hòu chī. dào dǐ tā men shuí gèng kuài lè ne? wǒ xiǎng shì dì yī zhǒng rén, yīn wèi tā chī dào de měi yí gè pú táo dōu shì shǒu lǐ zuì hǎo de. dàn yě yǒu rén rèn wéi dì èr zhǒng rén gèng kuài lè, tā men xiān chī bù hǎo de, zhè yàng gèng hǎo de zǒng zài hòu tou, yú shì tā men zǒng shì yǒu xī wàng)
    • Câu hỏi (问): 关于第二种人,可以知道什么? (guān yú dì èr zhǒng rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "第二种人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。?,。,,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "第二种人" ("关于第二种人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:关于第二种人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。?,。,,,。 :,?
  • Đáp án đúng: C (总有希望).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!