Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41218

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41218 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41218

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41218 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41218
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 别让工作影响生活。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 工作只是生活的一部分,出去工作是为了让生活变得更好,因此,千万不要把工作中的不愉快带到生活中来。 (gōng zuò zhǐ shì shēng huó de yí bù fen, chū qù gōng zuò shì wèi le ràng shēng huó biàn de gèng hǎo, yīn cǐ, qiān wàn bú yào bǎ gōng zuò zhōng de bù yú kuài dài dào shēng huó zhōng lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 别让工作影响生活。 (bié ràng gōng zuò yǐng xiǎng shēng huó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 工作只是生活的一部分,出去工作是为了让生活变得更好,因此,千万 不要把工作中的不愉快带到生活中来。 ★ 别让工作影响生活。 (gōng zuò zhǐ shì shēng huó de yī bù fèn , chū qù gōng zuò shì wèi le ràng shēng huó biàn dé gèng hǎo , yīn cǐ , qiān wàn bú yào bǎ gōng zuò zhōng de bù yú kuài dài dào shēng huó zhōng lái 。 ★ bié ràng gōng zuò yǐng xiǎng shēng huó 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 别让工作影响生活。 (★ bié ràng gōng zuò yǐng xiǎng shēng huó 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
2

★ 人们离不开水。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 阳光、空气和水,无论是对动植物,还是对人来说,这三样东西都是不可缺少的。 (yáng guāng、 kōng qì hé shuǐ, wú lùn shì duì dòng zhí wù, hái shì duì rén lái shuō, zhè sān yàng dōng xī dōu shì bù kě quē shǎo de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 人们离不开水。 (rén men lí bù kāi shuǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 阳光、空气和水,无论是对动植物,还是对人来说,这三样东西都是不 可缺少的。 ★ 人们离不开水。 (yáng guāng 、 kōng qì hé shuǐ , wú lùn shì duì dòng zhí wù , hái shì duì rén lái shuō , zhè sān yàng dōng xī dōu shì bù kě quē shǎo de 。 ★ rén men lí bù kāi shuǐ 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 人们离不开水。 (★ rén men lí bù kāi shuǐ 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
3

★ 考试那天他很轻松。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 因为没有好好复习,考试那天他有点儿紧张。没想到这次数学考试的内容很简单,所以他的成绩还不错。 (yīn wèi méi yǒu hǎo hǎo fù xí, kǎo shì nà tiān tā yǒu diǎn er jǐn zhāng. méi xiǎng dào zhè cì shù xué kǎo shì de nèi róng hěn jiǎn dān, suǒ yǐ tā de chéng jì hái bú cuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 考试那天他很轻松。 (kǎo shì nà tiān tā hěn qīng sōng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 因为没有好好复习,考试那天他有点儿紧张。没想到这次 数学考试的内 容很简单,所以他的成绩还不错。 ★ 考试那天他很轻松。 (yīn wèi méi yǒu hǎo hǎo fù xí , kǎo shì nà tiān tā yǒu diǎn ér jǐn zhāng 。 méi xiǎng dào zhè cì shù xué kǎo shì de nèi róng hěn jiǎn dān , suǒ yǐ tā de chéng jì hái bú cuò 。 ★ kǎo shì nà tiān tā hěn qīng sōng 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 考试那天他很轻松。 (★ kǎo shì nà tiān tā hěn qīng sōng 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
4

★ 妻子容易被感动。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我妻子是一个很容易被感动的人。有时候看电影, 她会一边看一边流泪, 几乎要用掉一包纸巾。 (wǒ qī zǐ shì yí gè hěn róng yì bèi gǎn dòng de rén. yǒu shí hòu kàn diàn yǐng, tā huì yì biān kàn yì biān liú lèi, jī hū yào yòng diào yì bāo zhǐ jīn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 妻子容易被感动。 === PAGE 2 === - 2 - (qī zǐ róng yì bèi gǎn dòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 我妻子是一个很容易被感动的人。有时候看电影, 她会一边看一边流泪, 几乎要用掉一包纸巾。 ★ 妻子容易被感动。 === PAGE 2 ===
    • 2 - (wǒ qī zǐ shì yí gè hěn róng yì bèi gǎn dòng de rén 。 yǒu shí hòu kàn diàn yǐng , tā huì yī biān kàn yī biān liú lèi , jī hū yào yòng diào yī bāo zhǐ jīn 。 ★ qī zǐ róng yì bèi gǎn dòng 。 === PAGE 2 ===
    • 2 -)
  • Nhận định đề bài: ★ 妻子容易被感动。 (★ qī zǐ róng yì bèi gǎn dòng 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
5

★ 不要担心失败。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 如果你想做什么事情,那就勇敢地去做吧。只有试过才知道到底能不能成功。实际上,即使最后不成功也没有关系,因为至少你努力过。 (rú guǒ nǐ xiǎng zuò shén me shì qíng, nà jiù yǒng gǎn dì qù zuò ba. zhǐ yǒu shì guò cái zhī dào dào dǐ néng bu néng chéng gōng. shí jì shàng, jí shǐ zuì hòu bù chéng gōng yě méi yǒu guān xì, yīn wèi zhì shǎo nǐ nǔ lì guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不要担心失败。 (bú yào dān xīn shī bài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 如果你想做什么事情,那就勇敢地去做吧。只有试过才知道到底能不能 成功。实际上,即使最后不成功也没有关系,因为至少你努力过。 ★ 不要担心失败。 (rú guǒ nǐ xiǎng zuò shén me shì qíng , nà jiù yǒng gǎn dì qù zuò ba 。 zhǐ yǒu shì guò cái zhī dào dào dǐ néng bù néng chéng gōng 。 shí jì shàng , jí shǐ zuì hòu bù chéng gōng yě méi yǒu guān xì , yīn wèi zhì shǎo nǐ nǔ lì guò 。 ★ bú yào dān xīn shī bài 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 不要担心失败。 (★ bú yào dān xīn shī bài 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
6

★ 不要忘记过去。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 过去的就让它过去吧,以后的日子还长着呢。做人应该向前看,不能总是活在回忆里。 (guò qù de jiù ràng tā guò qù ba, yǐ hòu de rì zi hái cháng zhe ne. zuò rén yīng gāi xiàng qián kàn, bù néng zǒng shì huó zài huí yì lǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不要忘记过去。 (bú yào wàng jì guò qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 过去的就让它过去吧,以后的日子还长着呢。做人应该 向前看,不能总 是活在回忆里。 ★ 不要忘记过去。 (guò qù de jiù ràng tā guò qù ba , yǐ hòu de rì zi hái zhǎng zhe ne 。 zuò rén yīng gāi xiàng qián kàn , bù néng zǒng shì huó zài huí yì lǐ 。 ★ bú yào wàng jì guò qù 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 不要忘记过去。 (★ bú yào wàng jì guò qù 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 北京现在是冬季。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 现在已经是秋天了,北京早晚的天气都比较凉,只有十几度。你出门要多穿点儿衣服,小心感冒。 (xiàn zài yǐ jīng shì qiū tiān le, běi jīng zǎo wǎn de tiān qì dōu bǐ jiào liáng, zhǐ yǒu shí jǐ dù. nǐ chū mén yào duō chuān diǎn ér yī fu, xiǎo xīn gǎn mào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 北京现在是冬季。 (běi jīng xiàn zài shì dōng jì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 现在已经是秋天了,北京早晚的天气都比较凉,只有十几度。你出门要 多穿点儿衣服,小心感冒。 ★ 北京现在是冬季。 (xiàn zài yǐ jīng shì qiū tiān le , běi jīng zǎo wǎn de tiān qì dōu bǐ jiào liáng , zhǐ yǒu shí jǐ dù 。 nǐ chū mén yào duō chuān diǎn ér yī fú , xiǎo xīn gǎn mào 。 ★ běi jīng xiàn zài shì dōng jì 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 北京现在是冬季。 (★ běi jīng xiàn zài shì dōng jì 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 幸福没有标准答案。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 什么是幸福?究竟怎样才算是真正的幸福?其实,幸福并没有一个标准答案,每个人对幸福都有不同的理解。 (shén me shì xìng fú? jiū jìng zěn yàng cái suàn shì zhēn zhèng de xìng fú? qí shí, xìng fú bìng méi yǒu yí gè biāo zhǔn dá àn, měi gè rén duì xìng fú dōu yǒu bù tóng de lǐ jiě)
    • Nhận định đối chiếu (★): 幸福没有标准答案。 (xìng fú méi yǒu biāo zhǔn dá àn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 什么是幸福?究竟怎样才算是真正的幸福?其实,幸福并没有一 个标准 答案,每个人对幸福都有不同的理解。 ★ 幸福没有标准答案。 (shén me shì xìng fú ? jiū jìng zěn yàng cái suàn shì zhēn zhèng de xìng fú ? qí shí , xìng fú bìng méi yǒu yī gè biāo zhǔn dá àn , měi gè rén duì xìng fú dōu yǒu bù tóng de lǐ jiě 。 ★ xìng fú méi yǒu biāo zhǔn dá àn 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 幸福没有标准答案。 (★ xìng fú méi yǒu biāo zhǔn dá àn 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 他们在出租车上。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 各位乘客,国家图书馆到了,请您带好自己的东西,从前后门下车,下车请刷卡。 (gè wèi chéng kè, guó jiā tú shū guǎn dào le, qǐng nín dài hǎo zì jǐ de dōng xī, cóng qián hòu mén xià chē, xià chē qǐng shuā kǎ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在出租车上。 (tā men zài chū zū chē shàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 各位乘客,国家图书馆到了,请您带好自己的东西,从前后门下车,下 车请刷卡。 ★ 他们在出租车上。 (gè wèi chéng kè , guó jiā tú shū guǎn dào le , qǐng nín dài hǎo zì jǐ de dōng xī , cóng qián hòu mén xià chē , xià chē qǐng shuā kǎ 。 ★ tā men zài chū zū chē shàng 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 他们在出租车上。 (★ tā men zài chū zū chē shàng 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 出发时间又推迟了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 虽然情况发生了些变化,我们的车子出了点儿问题, 但并不是特别严重, 很快就能解决,所以请大家放心,我们还是按照原计划出发。 ★ 出发时间又推迟了。 第二部分一共 15 个题,每题听一次。 例如:女:该加油了,去机场的路上有加油站吗? (suī rán qíng kuàng fā shēng le xiē biàn huà, wǒ men de chē zi chū le diǎn ér wèn tí, dàn bìng bú shì tè bié yán zhòng, hěn kuài jiù néng jiě jué, suǒ yǐ qǐng dà jiā fàng xīn, wǒ men hái shì àn zhào yuán jì huà chū fā. chū fā shí jiān yòu tuī chí le. dì èr bù fen yí gòng 15 gè tí, měi tí tīng yí cì. lì rú: nǚ: gāi jiā yóu le, qù jī chǎng de lù shang yǒu jiā yóu zhàn ma)
    • Nam (男): 有,你放心吧。 (yǒu, nǐ fàng xīn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? 现在开始第 11 题: (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī? xiàn zài kāi shǐ dì 11 tí:) — "男的主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 解决 (jiě jué — giải quyết); 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 虽然情况发生了些变化,我们的车子出了点儿问题, 但并不是特别严重, 很快就能解决,所以请大家放心,我们还是按照原计划出发。 ★ 出发时间又推迟了。 第二部分 一共 15 个题,每题听一次。 例如:女:该加油了,去机场的路上有加油站吗? 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思? 现在开始第 11 题: (suī rán qíng kuàng fā shēng le xiē biàn huà , wǒ men de chē zi chū le diǎn ér wèn tí , dàn bìng bú shì tè bié yán zhòng , hěn kuài jiù néng jiě jué , suǒ yǐ qǐng dà jiā fàng xīn , wǒ men hái shì àn zhào yuán jì huà chū fā 。 ★ chū fā shí jiān yòu tuī chí le 。 dì èr bù fèn yī gòng 15 gè tí , měi tí tīng yī cì 。 lì rú : nǚ : gāi jiā yóu le , qù jī chǎng de lù shàng yǒu jiā yóu zhàn ma ? nán : yǒu , nǐ fàng xīn ba 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ? xiàn zài kāi shǐ dì 11 tí :)
  • Nhận định đề bài: ★ 出发时间又推迟了。 (★ chū fā shí jiān yòu tuī chí le 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:女的觉得那本小说怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很无聊
B 很有趣
C 很有名
D 很流行
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这本小说有四百多页,你竟然一天就看完了? (zhè běn xiǎo shuō yǒu sì bǎi duō yè, nǐ jìng rán yì tiān jiù kàn wán le)
    • Nữ (女): 是,虽然比较厚,但是写得很有趣,所以看起来很快。 (shì, suī rán bǐ jiào hòu, dàn shì xiě dé hěn yǒu qù, suǒ yǐ kàn qǐ lái hěn kuài)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那本小说怎么样? (nǚ de jué de nà běn xiǎo shuō zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那本小说" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "那本小说" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那本小说怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:这本小说有四百多页,你竟然一天就看完了? 女:是,虽然比较厚,但是写得很有趣,所以看起来很快。 问:女的觉得那本小说怎么样? (nán : zhè běn xiǎo shuō yǒu sì bǎi duō yè , nǐ jìng rán yī tiān jiù kàn wán le ? nǚ : shì , suī rán bǐ jiào hòu , dàn shì xiě dé hěn yǒu qù , suǒ yǐ kàn qǐ lái hěn kuài 。 wèn : nǚ de jué de nà běn xiǎo shuō zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: B (很有趣) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 擦不掉
B 打扫教室
C 家具要留着
D 质量不太好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,我们搬新家还要留着这些旧家具吗? (bà, wǒ men bān xīn jiā hái yào liú zhe zhè xiē jiù jiā jù ma)
    • Nam (男): 当然,那些都是我和你妈结婚时,你爷爷奶奶送我们的。 (dāng rán, nà xiē dōu shì wǒ hé nǐ mā jié hūn shí, nǐ yé ye nǎi nai sòng wǒ men de)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? === PAGE 3 === - 3 - (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:爸,我们搬新家还要留着这些旧家具吗? 男:当然,那些都是我和你妈结婚时,你爷爷奶奶送我们的。 问:男的是什么意思? === PAGE 3 ===
    • 3 - (nǚ : bà , wǒ men bān xīn jiā hái yào liú zhe zhè xiē jiù jiā jù ma ? nán : dāng rán , nà xiē dōu shì wǒ hé nǐ mā jié hūn shí , nǐ yé yé nǎi nǎi sòng wǒ men de 。 wèn : nán de shì shén me yì si ? === PAGE 3 ===
    • 3 -)
  • Đáp án đúng: C (家具要留着) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:女的认为应该往哪个方向走?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 东边
B 西边
C 南边
D 北边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真的是往东走吗?我怎么觉得是在西边呢? (zhēn de shì wǎng dōng zǒu ma? wǒ zěn me jué dé shì zài xī biān ne)
    • Nữ (女): 肯定是往东走,我以前来过这儿,相信我,保证错不了。 (kěn dìng shì wǎng dōng zǒu, wǒ yǐ qián lái guò zhè ér, xiāng xìn wǒ, bǎo zhèng cuò bù liǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的认为应该往哪个方向走? (nǚ de rèn wéi yīng gāi wǎng nǎ gè fāng xiàng zǒu)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为应该往哪个方向走?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:真的是往东走吗?我怎么觉得是在西边呢? 女:肯定是往东走,我以前来过这儿,相信我,保证错不了。 问:女的认为应该往哪个方向走? (nán : zhēn de shì wǎng dōng zǒu ma ? wǒ zěn me jué de shì zài xī biān ne ? nǚ : kěn dìng shì wǎng dōng zǒu , wǒ yǐ qián lái guò zhè ér , xiāng xìn wǒ , bǎo zhèng cuò bù liǎo 。 wèn : nǚ de rèn wéi yīng gāi wǎng nǎ ge fāng xiàng zǒu ?)
  • Đáp án đúng: A (东边) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太麻烦
B 想去试试
C 不知道地址
D 要商量一下
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们饭店现在招聘一名厨师,你要去试试吗? (wǒ men fàn diàn xiàn zài zhāo pìn yì míng chú shī, nǐ yào qù shì shì ma)
    • Nam (男): 好啊,我应该联系谁?有什么要求吗? (hǎo a, wǒ yīng gāi lián xì shuí? yǒu shén me yāo qiú ma)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:我们饭店现在招聘一名厨师,你要去试试吗? 男:好啊,我应该联系谁?有什么要求吗? 问:男的是什么意思? (nǚ : wǒ men fàn diàn xiàn zài zhāo pìn yī míng chú shī , nǐ yào qù shì shì ma ? nán : hǎo a , wǒ yīng gāi lián xì shuí ? yǒu shén me yāo qiú ma ? wèn : nán de shì shén me yì si ?)
  • Đáp án đúng: B (想去试试) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:根据对话,下列哪个正确?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 门票免费
B 票还没买
C 女的在道歉
D 表演很精彩
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我明天下午要去大使馆取签证,电影票最好买下午五六点的。 (wǒ míng tiān xià wǔ yào qù dà shǐ guǎn qǔ qiān zhèng, diàn yǐng piào zuì hǎo mǎi xià wǔ wǔ liù diǎn de)
    • Nữ (女): 我刚上网看了一下,五点的已经卖光了,只剩下六点半的了, 我们看这场怎么样? (wǒ gāng shàng wǎng kàn le yí xià, wǔ diǎn de yǐ jīng mài guāng le, zhī shèng xià liù diǎn bàn de le, wǒ men kàn zhè chǎng zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:我明天下午要去大使馆取签证,电影票最好买下午五六点的。 女:我刚上网看了一下,五点的已经卖光了,只剩下六点半的了, 我们 看这场怎么样? 问:根据对话,下列哪个正确? (nán : wǒ míng tiān xià wǔ yào qù dà shǐ guǎn qǔ qiān zhèng , diàn yǐng piào zuì hǎo mǎi xià wǔ wǔ liù diǎn de 。 nǚ : wǒ gāng shàng wǎng kàn le yī xià , wǔ diǎn de yǐ jīng mài guāng le , zhǐ shèng xià liù diǎn bàn de le , wǒ men kàn zhè chǎng zěn me yàng ? wèn : gēn jù duì huà , xià liè nǎ ge zhèng què ?)
  • Đáp án đúng: B (票还没买) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:他们要去做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 加班
B 爬山
C 打网球
D 打羽毛球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 走,咱们一起去打网球吧,锻炼锻炼身体。 (zǒu, zán men yì qǐ qù dǎ wǎng qiú ba, duàn liàn duàn liàn shēn tǐ)
    • Nam (男): 好主意,我很久没去运动了。你等我几分钟,我去换双运动鞋。 (hǎo zhǔ yì, wǒ hěn jiǔ méi qù yùn dòng le. nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ qù huàn shuāng yùn dòng xié)
    • Câu hỏi (问): 他们要去做什么? (tā men yào qù zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:走,咱们一起去打网球吧,锻炼锻炼身体。 男:好主意,我很久没去运动了。你等我几分钟,我去换双运动鞋。 问:他们要去做什么? (nǚ : zǒu , zán men yì qǐ qù dǎ wǎng qiú ba , duàn liàn duàn liàn shēn tǐ 。 nán : hǎo zhǔ yì , wǒ hěn jiǔ méi qù yùn dòng le 。 nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng , wǒ qù huàn shuāng yùn dòng xié 。 wèn : tā men yào qù zuò shén me ?)
  • Đáp án đúng: C (打网球) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:女的为男的准备了什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 香蕉
B 酸菜鱼
C 西红柿汤
D 水果蛋糕
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真香啊,你做什么好吃的了? (zhēn xiāng a, nǐ zuò shén me hǎo chī de le)
    • Nữ (女): 快来尝尝吧,是你最爱吃的酸菜鱼。 (kuài lái cháng cháng ba, shì nǐ zuì ài chī de suān cài yú)
    • Câu hỏi (问): 女的为男的准备了什么? (nǚ de wèi nán de zhǔn bèi le shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的为男的准备了什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:真香啊,你做什么好吃的了? 女:快来尝尝吧,是你最爱吃的酸菜鱼。 问:女的为男的准备了什么? (nán : zhēn xiāng a , nǐ zuò shén me hǎo chī de le ? nǚ : kuài lái cháng cháng ba , shì nǐ zuì ài chī de suān cài yú 。 wèn : nǚ de wèi nán de zhǔn bèi le shén me ?)
  • Đáp án đúng: B (酸菜鱼) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:他们要去哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 银行
B 办公室
C 体育馆
D 理发店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的头发太长了,该去理发了,我陪你去。 (nǐ de tóu fa tài cháng le, gāi qù lǐ fā le, wǒ péi nǐ qù)
    • Nam (男): 行,就去楼下新开的那家店吧。 (xíng, jiù qù lóu xià xīn kāi de nà jiā diàn ba)
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你的头发太长了,该去理发了,我陪你去。 男:行,就去楼下新开的那家店吧。 问:他们要去哪儿? (nǚ : nǐ de tóu fà tài zhǎng le , gāi qù lǐ fà le , wǒ péi nǐ qù 。 nán : xíng , jiù qù lóu xià xīn kāi de nà jiā diàn ba 。 wèn : tā men yào qù nǎ ér ?)
  • Đáp án đúng: D (理发店) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:女的为什么不抽烟了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 口渴
B 生病了
C 刷牙了
D 这儿禁止抽
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,小姐,这儿不能抽烟。 (duì bù qǐ, xiǎo jiě, zhè ér bù néng chōu yān)
    • Nữ (女): 好。我不抽了。 (hǎo. wǒ bù chōu le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不抽烟了? (nǚ de wèi shén me bù chōu yān le) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不抽烟了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:对不起,小姐,这儿不能抽烟。 女:好。我不抽了。 问:女的为什么不抽烟了? (nán : duì bù qǐ , xiǎo jiě , zhè ér bù néng chōu yān 。 nǚ : hǎo 。 wǒ bù chōu le 。 wèn : nǚ de wèi shén me bù chōu yān le ?)
  • Đáp án đúng: D (这儿禁止抽) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:关于男的,下列哪个正确?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 脾气不好
B 是位教授
C 打算先工作
D 有点儿后悔
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你想好了没?是继续读书还是参加工作? (nǐ xiǎng hǎo le méi? shì jì xù dú shū hái shì cān jiā gōng zuò)
    • Nam (男): 我考虑过了,我想先工作两年,然后再考研究生。 (wǒ kǎo lǜ guò le, wǒ xiǎng xiān gōng zuò liǎng nián, rán hòu zài kǎo yán jiū shēng)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你想好了没?是继续读书还是参加工作? 男:我考虑过了,我想先工作两年,然后再考研究生。 问:关于男的,下列哪个正确? (nǚ : nǐ xiǎng hǎo le méi ? shì jì xù dú shū hái shì cān jiā gōng zuò ? nán : wǒ kǎo lǜ guò le , wǒ xiǎng xiān gōng zuò liǎng nián , rán hòu zài kǎo yán jiū shēng 。 wèn : guān yú nán de , xià liè nǎ ge zhèng què ?)
  • Đáp án đúng: C (打算先工作) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:男的在等谁?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 哥哥
B 弟弟
C 大夫
D 护士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您困了就先睡吧,我来等我哥。 (nín kùn le jiù xiān shuì ba, wǒ lái děng wǒ gē)
    • Nữ (女): 没事,我再等等,不是打电话说马上就到了吗? (méi shì, wǒ zài děng děng, bú shì dǎ diàn huà shuō mǎ shàng jiù dào le ma)
    • Câu hỏi (问): 男的在等谁? (nán de zài děng shuí)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在等谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:您困了就先睡吧,我来等我哥。 女:没事,我再等等,不是打电话说马上就到了吗? 问:男的在等谁? (nán : nín kùn le jiù xiān shuì ba , wǒ lái děng wǒ gē 。 nǚ : méi shì , wǒ zài děng děng , bú shì dǎ diàn huà shuō mǎ shàng jiù dào le ma ? wèn : nán de zài děng shuí ?)
  • Đáp án đúng: A (哥哥) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:他们在找什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 座位
B 洗手间
C 服务员
D 塑料袋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们先找个座位吧,坐下来慢慢儿聊。 (wǒ men xiān zhǎo gè zuò wèi ba, zuò xià lái màn màn ér liáo)
    • Nam (男): 好,你看窗户那边怎么样?很安静。 (hǎo, nǐ kàn chuāng hù nà biān zěn me yàng? hěn ān jìng)
    • Câu hỏi (问): 他们在找什么? (tā men zài zhǎo shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:我们先找个座位吧,坐下来慢慢儿聊。 男:好,你看窗户那边怎么样?很安静。 问:他们在找什么? (nǚ : wǒ men xiān zhǎo gè zuò wèi ba , zuò xià lái màn màn ér liáo 。 nán : hǎo , nǐ kàn chuāng hù nà biān zěn me yàng ? hěn ān jìng 。 wèn : tā men zài zhǎo shén me ?)
  • Đáp án đúng: A (座位) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:关于马经理,可以知道什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 被骗了
B 请假了
C 出差了
D 离开公司了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件事不是一直由马经理专门负责吗? (zhè jiàn shì bú shì yì zhí yóu mǎ jīng lǐ zhuān mén fù zé ma)
    • Nữ (女): 他已经离开公司了,现在由我负责。 (tā yǐ jīng lí kāi gōng sī le, xiàn zài yóu wǒ fù zé)
    • Câu hỏi (问): 关于马经理,可以知道什么? === PAGE 4 === - 4 - (guān yú mǎ jīng lǐ, kě yǐ zhī dào shén me)
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "马经理"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "马经理" ("关于马经理,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:这件事不是一直由马经理专门负责吗? 女:他已经离开公司了,现在由我负责。 问:关于马经理,可以知道什么? === PAGE 4 ===
    • 4 - (nán : zhè jiàn shì bú shì yì zhí yóu mǎ jīng lǐ zhuān mén fù zé ma ? nǚ : tā yǐ jīng lí kāi gōng sī le , xiàn zài yóu wǒ fù zé 。 wèn : guān yú mǎ jīng lǐ , kě yǐ zhī dào shén me ? === PAGE 4 ===
    • 4 -)
  • Đáp án đúng: D (离开公司了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:女的在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 问路
B 填表格
C 修自行车
D 收拾房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打扰一下,请问附近有花店吗? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn fù jìn yǒu huā diàn ma)
    • Nam (男): 有,前面那个超市旁边就有一个。 (yǒu, qián miàn nà ge chāo shì páng biān jiù yǒu yí gè)
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:打扰一下,请问附近有花店吗? 男:有,前面那个超市旁边就有一个。 问:女的在做什么? (nǚ : dǎ rǎo yī xià , qǐng wèn fù jìn yǒu huā diàn ma ? nán : yǒu , qián miàn nà ge chāo shì páng biān jiù yǒu yí gè 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?)
  • Đáp án đúng: A (问路) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:男的什么时候去机场?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下班后
B 半小时后
C 喝完茶后
D 明天中午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 阿姨,今天下班后,我就直接去机场了。 (ā yí, jīn tiān xià bān hòu, wǒ jiù zhí jiē qù jī chǎng le)
    • Nữ (女): 好的,一会儿别忘了把行李箱准备好。 (hǎo de, yí huì er bié wàng le bǎ xíng li xiāng zhǔn bèi hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的什么时候去机场? 第三部分一共 20 个题,每题听一次。 例如:男:把这个材料复印五份,一会儿拿到会议室发给大家。 (nán de shén me shí hòu qù jī chǎng? dì sān bù fen yí gòng 20 gè tí, měi tí tīng yí cì. lì rú: nán: bǎ zhè ge cái liào fù yìn wǔ fèn, yí huì er ná dào huì yì shì fā gěi dà jiā) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
    • Nữ (女): 好的。会议是下午三点吗? (hǎo de. huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma)
    • Nam (男): 改了。三点半,推迟了半个小时。 (gǎi le. sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí)
    • Nữ (女): 好,六零二会议室没变吧? (hǎo, liù líng èr huì yì shì méi biàn ba)
    • Nam (男): 对,没变。 (duì, méi biàn)
    • Câu hỏi (问): 会议几点开始? 现在开始第 26 题: (huì yì jǐ diǎn kāi shǐ? xiàn zài kāi shǐ dì 26 tí:)
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的什么时候去机场?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:阿姨,今天下班后,我就直接去机场了。 女:好的,一会儿别忘了把行李箱准备好。 问:男的什么时候去机场? 第三部分 一共 20 个题,每题听一次。 例如:男:把这个材料复印五份,一会儿拿到会议室发给大家。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了。三点半,推迟了半个小时。 女:好,六零二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始? 现在开始第 26 题: (nán : ā yí , jīn tiān xià bān hòu , wǒ jiù zhí jiē qù jī chǎng le 。 nǚ : hǎo de , yī huì er bié wàng le bǎ xíng lǐ xiāng zhǔn bèi hǎo 。 wèn : nán de shén me shí hòu qù jī chǎng ? dì sān bù fèn yī gòng 20 gè tí , měi tí tīng yī cì 。 lì rú : nán : bǎ zhè ge cái liào fù yìn wǔ fèn , yī huì er ná dào huì yì shì fā gěi dà jiā 。 nǚ : hǎo de 。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma ? nán : gǎi le 。 sān diǎn bàn , tuī chí le bàn gè xiǎo shí 。 nǚ : hǎo , liù líng èr huì yì shì méi biàn ba ? nán : duì , méi biàn 。 wèn : huì yì jǐ diǎn kāi shǐ ? xiàn zài kāi shǐ dì 26 tí :)
  • Đáp án đúng: A (下班后) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:男的为什么不高兴?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 裤子脏了
B 手机坏了
C 比赛输了
D 没考上博士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了?什么事让你不高兴? (nǐ zěn me le? shén me shì ràng nǐ bù gāo xìng)
    • Nam (男): 下午的足球比赛我们班输了。 (xià wǔ de zú qiú bǐ sài wǒ men bān shū le)
    • Nữ (女): 比赛总是有输有赢,下次再努力。 (bǐ sài zǒng shì yǒu shū yǒu yíng, xià cì zài nǔ lì)
    • Nam (男): 就输一个球,实在太可惜了。 (jiù shū yí gè qiú, shí zài tài kě xī le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不高兴? (nán de wèi shén me bù gāo xìng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你怎么了?什么事让你不高兴? 男:下午的足球比赛我们班输了。 女:比赛总是有输有赢,下次再努力。 男:就输一个球,实在太可惜了。 问:男的为什么不高兴? (nǚ : nǐ zěn me le ? shén me shì ràng nǐ bù gāo xìng ? nán : xià wǔ de zú qiú bǐ sài wǒ men bān shū le 。 nǚ : bǐ sài zǒng shì yǒu shū yǒu yíng , xià cì zài nǔ lì 。 nán : jiù shū yí gè qiú , shí zài tài kě xī le 。 wèn : nán de wèi shén me bù gāo xìng ?)
  • Đáp án đúng: C (比赛输了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是演员
B 十分幽默
C 会弹钢琴
D 同意帮忙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我听说你妹妹是学法律的? (wǒ tīng shuō nǐ mèi mei shì xué fǎ lǜ de)
    • Nữ (女): 是,她是律师。 (shì, tā shì lǜ shī)
    • Nam (男): 她什么时候有时间?叫她一起吃个饭吧。我有个事情想听听她的意见。 (tā shén me shí hòu yǒu shí jiān? jiào tā yì qǐ chī gè fàn ba. wǒ yǒu gè shì qíng xiǎng tīng tīng tā de yì jiàn)
    • Nữ (女): 周末她应该有时间,我回去问问,明天告诉你。 (zhōu mò tā yīng gāi yǒu shí jiān, wǒ huí qù wèn wèn, míng tiān gào sù nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:我听说你妹妹是学法律的? 女:是,她是律师。 男:她什么时候有时间?叫她一起吃个饭吧。我有个事情想听听她的意 见。 女:周末她应该有时间,我回去问问,明天告诉你。 问:关于女的,可以知道什么? (nán : wǒ tīng shuō nǐ mèi mèi shì xué fǎ lǜ de ? nǚ : shì , tā shì lǜ shī 。 nán : tā shén me shí hòu yǒu shí jiān ? jiào tā yì qǐ chī gè fàn ba 。 wǒ yǒu gè shì qíng xiǎng tīng tīng tā de yì jiàn 。 nǚ : zhōu mò tā yīng gāi yǒu shí jiān , wǒ huí qù wèn wèn , míng tiān gào sù nǐ 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: D (同意帮忙) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:他们现在在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 火车站
B 公园门口
C 宾馆门口
D 公共汽车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我到了,你到哪儿了? (wèi, wǒ dào le, nǐ dào nǎ ér le)
    • Nam (男): 我也到了,我没看到你呀。 (wǒ yě dào le, wǒ méi kàn dào nǐ ya)
    • Nữ (女): 公园门口左边有棵大树,我在树下。 (gōng yuán mén kǒu zuǒ biān yǒu kē dà shù, wǒ zài shù xià)
    • Nam (男): 我看见你了,我在街对面,我过去找你。 (wǒ kàn jiàn nǐ le, wǒ zài jiē duì miàn, wǒ guò qù zhǎo nǐ)
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? === PAGE 5 === - 5 - (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他们现在" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:喂,我到了,你到哪儿了? 男:我也到了,我没看到你呀。 女:公园门口左边有棵大树,我在树下。 男:我看见你了,我在街对面,我过去找你。 问:他们现在在哪儿? === PAGE 5 ===
    • 5 - (nǚ : wèi , wǒ dào le , nǐ dào nǎ ér le ? nán : wǒ yě dào le , wǒ méi kàn dào nǐ ya 。 nǚ : gōng yuán mén kǒu zuǒ biān yǒu kē dà shù , wǒ zài shù xià 。 nán : wǒ kàn jiàn nǐ le , wǒ zài jiē duì miàn , wǒ guò qù zhǎo nǐ 。 wèn : tā men xiàn zài zài nǎ ér ? === PAGE 5 ===
    • 5 -)
  • Đáp án đúng: B (公园门口) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:关于男的,下列哪个正确?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 手表丢了
B 在读硕士
C 没戴眼镜
D 想买葡萄
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些葡萄很新鲜,我们顺便买几斤吧。 (zhè xiē pú táo hěn xīn xiān, wǒ men shùn biàn mǎi jǐ jīn ba)
    • Nữ (女): 今天买的东西太多了,你拿得了吗? (jīn tiān mǎi de dōng xī tài duō le, nǐ ná dé le ma)
    • Nam (男): 拿得了。下午张老师来,他喜欢吃葡萄,还是买一些吧。 (ná dé le. xià wǔ zhāng lǎo shī lái, tā xǐ huan chī pú táo, hái shì mǎi yì xiē ba)
    • Nữ (女): 好吧。 (hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:这些葡萄很新鲜,我们顺便买几斤吧。 女:今天买的东西太多了,你拿得了吗? 男:拿得了。下午张老师来,他喜欢吃葡萄,还是买一些吧。 女:好吧。 问:关于男的,下列哪个正确? (nán : zhè xiē pú táo hěn xīn xiān , wǒ men shùn biàn mǎi jǐ jīn ba 。 nǚ : jīn tiān mǎi de dōng xī tài duō le , nǐ ná dé le ma ? nán : ná dé le 。 xià wǔ zhāng lǎo shī lái , tā xǐ huān chī pú táo , hái shì mǎi yī xiē ba 。 nǚ : hǎo ba 。 wèn : guān yú nán de , xià liè nǎ ge zhèng què ?)
  • Đáp án đúng: D (想买葡萄) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很吃惊
B 在看演出
C 接受邀请
D 快过生日了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 黄校长,我们想邀请您七月份也去我们那儿讲一次课,您看您有时间吗? (huáng xiào zhǎng, wǒ men xiǎng yāo qǐng nín qī yuè fèn yě qù wǒ men nà ér jiǎng yí cì kè, nín kàn nín yǒu shí jiān ma)
    • Nam (男): 七月十二号以后应该都可以。 (qī yuè shí èr hào yǐ hòu yīng gāi dōu kě yǐ)
    • Nữ (女): 那我们暂时定七月十五号可以吗?正好是星期五。 (nà wǒ men zàn shí dìng qī yuè shí wǔ hào kě yǐ ma? zhèng hǎo shì xīng qī wǔ)
    • Nam (男): 好的,如果有什么变化我会提前和你联系的。 (hǎo de, rú guǒ yǒu shén me biàn huà wǒ huì tí qián hé nǐ lián xì de)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:黄校长,我们想邀请您七月份也去我们那儿讲一次课,您看您有时 间吗? 男:七月十二号以后应该都可以。 女:那我们暂时定七月十五号可以吗?正好是星期五。 男:好的,如果有什么变化我会提前和你联系的。 问:关于男的,可以知道什么? (nǚ : huáng xiào zhǎng , wǒ men xiǎng yāo qǐng nín qī yuè fèn yě qù wǒ men nà ér jiǎng yī cì kè , nín kàn nín yǒu shí jiān ma ? nán : qī yuè shí èr hào yǐ hòu yīng gāi dōu kě yǐ 。 nǚ : nà wǒ men zàn shí dìng qī yuè shí wǔ hào kě yǐ ma ? zhèng hǎo shì xīng qī wǔ 。 nán : hǎo de , rú guǒ yǒu shén me biàn huà wǒ huì tí qián hé nǐ lián xì de 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: C (接受邀请) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:外面天气怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 下雨了
B 正在下雪
C 气温很高
D 风刮得很大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 早,外面很冷吧? (zǎo, wài miàn hěn lěng ba)
    • Nữ (女): 还行,下雪了,不是很冷。 (hái xíng, xià xuě le, bú shì hěn lěng)
    • Nam (男): 我把空调打开了,一会儿就暖和了。 (wǒ bǎ kōng tiáo dǎ kāi le, yí huì er jiù nuǎn huo le)
    • Nữ (女): 我其实不冷了,我走路过来,走得都有点儿热了。 (wǒ qí shí bù lěng le, wǒ zǒu lù guò lái, zǒu dé dōu yǒu diǎn er rè le)
    • Câu hỏi (问): 外面天气怎么样? (wài miàn tiān qì zěn me yàng) — "外面天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "外面天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外面天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:早,外面很冷吧? 女:还行,下雪了,不是很冷。 男:我把空调打开了,一会儿就暖和了。 女:我其实不冷了,我走路过来,走得都有点儿热了。 问:外面天气怎么样? (nán : zǎo , wài miàn hěn lěng ba ? nǚ : hái xíng , xià xuě le , bú shì hěn lěng 。 nán : wǒ bǎ kōng tiáo dǎ kāi le , yī huì er jiù nuǎn huo le 。 nǚ : wǒ qí shí bù lěng le , wǒ zǒu lù guò lái , zǒu dé dōu yǒu diǎn ér rè le 。 wèn : wài miàn tiān qì zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: B (正在下雪) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:男的的同学说话有什么特点?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 没重点
B 声音大
C 有上海味儿
D 语法不太好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 上海话和普通话的区别很大,我竟然一句也听不懂。 (shàng hǎi huà hé pǔ tōng huà de qū bié hěn dà, wǒ jìng rán yí jù yě tīng bù dǒng)
    • Nam (男): 别说你听不懂,就连很多中国人听起来也很困难。 (bié shuō nǐ tīng bù dǒng, jiù lián hěn duō zhōng guó rén tīng qǐ lái yě hěn kùn nán)
    • Nữ (女): 你的这个同学是上海人吧? (nǐ de zhè ge tóng xué shì shàng hǎi rén ba)
    • Nam (男): 对,他虽然讲普通话,可是仔细听,还是有上海味儿。 (duì, tā suī rán jiǎng pǔ tōng huà, kě shì zǐ xì tīng, hái shì yǒu shàng hǎi wèi ér)
    • Câu hỏi (问): 男的的同学说话有什么特点? (nán de de tóng xué shuō huà yǒu shén me tè diǎn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的的同学说话有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:上海话和普通话的区别很大,我竟然一句也听不懂。 男:别说你听不懂,就连很多中国人听起来也很困难。 女:你的这个同学是上海人吧? 男:对,他虽然讲普通话,可是仔细听,还是有上海味儿。 问:男的的同学说话有什么特点? (nǚ : shàng hǎi huà hé pǔ tōng huà de qū bié hěn dà , wǒ jìng rán yī jù yě tīng bù dǒng 。 nán : bié shuō nǐ tīng bù dǒng , jiù lián hěn duō zhōng guó rén tīng qǐ lái yě hěn kùn nán 。 nǚ : nǐ de zhè ge tóng xué shì shàng hǎi rén ba ? nán : duì , tā suī rán jiǎng pǔ tōng huà , kě shì zǐ xì tīng , hái shì yǒu shàng hǎi wèi ér 。 wèn : nán de de tóng xué shuō huà yǒu shén me tè diǎn ?)
  • Đáp án đúng: C (有上海味儿) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:女的怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 饿了
B 很激动
C 很伤心
D 忘记密码了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不舒服吗? (nǐ bù shū fú ma)
    • Nữ (女): 没什么,就是早上起晚了,没来得及吃早饭。 (méi shén me, jiù shì zǎo shàng qǐ wǎn le, méi lái de jí chī zǎo fàn)
    • Nam (男): 我这儿有饼干和巧克力,你要不要吃点儿? (wǒ zhè ér yǒu bǐng gān hé qiǎo kè lì, nǐ yào bu yào chī diǎn ér)
    • Nữ (女): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:你不舒服吗? 女:没什么,就是早上起晚了,没来得及吃早饭。 男:我这儿有饼干和巧克力,你要不要吃点儿? 女:好的,谢谢你。 男:不客气。 问:女的怎么了? (nán : nǐ bù shū fú ma ? nǚ : méi shén me , jiù shì zǎo shàng qǐ wǎn le , méi lái de jí chī zǎo fàn 。 nán : wǒ zhè ér yǒu bǐng gān hé qiǎo kè lì , nǐ yào bù yào chī diǎn ér ? nǚ : hǎo de , xiè xiè nǐ 。 nán : bú kè qì 。 wèn : nǚ de zěn me le ?)
  • Đáp án đúng: A (饿了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:女的认为什么很危险?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 骑马
B 超车
C 打篮球
D 在江边游泳
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你会游泳吗? (nǐ huì yóu yǒng ma)
    • Nam (男): 当然会,我是在长江边上长大的,小时候常去江边游泳。 (dāng rán huì, wǒ shì zài cháng jiāng biān shàng zhǎng dà de, xiǎo shí hòu cháng qù jiāng biān yóu yǒng)
    • Nữ (女): 真的?那会不会很危险? (zhēn de? nà huì bu huì hěn wēi xiǎn)
    • Nam (男): 没关系,江边的水不是很深。 (méi guān xì, jiāng biān de shuǐ bú shì hěn shēn)
    • Câu hỏi (问): 女的认为什么很危险? (nǚ de rèn wèi shén me hěn wēi xiǎn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的认为什么很危险"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "女的认为什么很危险"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的认为什么很危险?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你会游泳吗? 男:当然会,我是在长江边上长大的,小时候常去江边游泳。 女:真的?那会不会很危险? 男:没关系,江边的水不是很深。 问:女的认为什么很危险? (nǚ : nǐ huì yóu yǒng ma ? nán : dāng rán huì , wǒ shì zài cháng jiāng biān shàng zhǎng dà de , xiǎo shí hòu cháng qù jiāng biān yóu yǒng 。 nǚ : zhēn de ? nà huì bú huì hěn wēi xiǎn ? nán : méi guān xì , jiāng biān de shuǐ bú shì hěn shēn 。 wèn : nǚ de rèn wéi shén me hěn wēi xiǎn ?)
  • Đáp án đúng: D (在江边游泳) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:男的让女的做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 扔垃圾
B 洗盘子
C 买帽子
D 抬洗衣机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 垃圾桶又满了,你去扔一下垃圾吧。 (lā jī tǒng yòu mǎn le, nǐ qù rēng yí xià lā jī ba)
    • Nữ (女): 好的,看完这个节目我就去。 (hǎo de, kàn wán zhè ge jié mù wǒ jiù qù)
    • Nam (男): 这儿还有几个饮料瓶,别忘了一起拿下去。 (zhè ér hái yǒu jǐ gè yǐn liào píng, bié wàng le yì qǐ ná xià qù)
    • Nữ (女): 行,你就放那儿吧。 (xíng, nǐ jiù fàng nà ér ba)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? === PAGE 6 === - 6 - 第 (nán de ràng nǚ de zuò shén me? dì)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:垃圾桶又满了,你去扔一下垃圾吧。 女:好的,看完这个节目我就去。 男:这儿还有几个饮料瓶,别忘了一起拿下去。 女:行,你就放那儿吧。 问:男的让女的做什么? === PAGE 6 ===
    • 6 - 第 (nán : lā jī tǒng yòu mǎn le , nǐ qù rēng yī xià lā jī ba 。 nǚ : hǎo de , kàn wán zhè ge jié mù wǒ jiù qù 。 nán : zhè ér hái yǒu jǐ gè yǐn liào píng , bié wàng le yì qǐ ná xià qù 。 nǚ : xíng , nǐ jiù fàng nà ér ba 。 wèn : nán de ràng nǚ de zuò shén me ? === PAGE 6 ===
    • 6 - dì)
  • Đáp án đúng: A (扔垃圾) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:根据这段话,什么很重要?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 管理
B 信任
C 懂得放弃
D 学会原谅
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。 如果人与人之间总是互相怀疑, 就不可能有正常的交流, 也不可能有真正的关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 (bù guǎn shì fū qī zhī jiān、 tóng shì zhī jiān hái shì péng yǒu zhī jiān, xiāng hù xìn rèn dōu shì fēi cháng zhòng yào de. rú guǒ rén yǔ rén zhī jiān zǒng shì hù xiāng huái yí, jiù bù kě néng yǒu zhèng cháng de jiāo liú, yě bù kě néng yǒu zhēn zhèng de guān xīn hé bāng zhù. xiǎng ràng bié rén xiāng xìn nǐ, nǐ yào xiān xué huì xiāng xìn bié rén)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,什么很重要? (gēn jù zhè duàn huà, shén me hěn zhòng yào)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,什么很重要?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。 如果人与人之间总是互相怀疑, 就不可能有正常的交流, 也不可能有真正的 关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 问:根据这段话,什么很重要? (dì 36 dào 37 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : bù guǎn shì fū qī zhī jiān 、 tóng shì zhī jiān hái shì péng yǒu zhī jiān , xiāng hù xìn rèn dōu shì fēi cháng zhòng yào de 。 rú guǒ rén yǔ rén zhī jiān zǒng shì hù xiāng huái yí , jiù bù kě néng yǒu zhèng cháng de jiāo liú , yě bù kě néng yǒu zhēn zhèng de guān xīn hé bāng zhù 。 xiǎng ràng bié rén xiāng xìn nǐ , nǐ yào xiān xué huì xiāng xìn bié rén 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà , shén me hěn zhòng yào ?)
  • Đáp án đúng: B (信任) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:怎样才能让别人相信你?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 主动握手
B 尊重自己
C 多提醒别人
D 首先相信别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。 如果人与人之间总是互相怀疑, 就不可能有正常的交流, 也不可能有真正的关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 (bù guǎn shì fū qī zhī jiān、 tóng shì zhī jiān hái shì péng yǒu zhī jiān, xiāng hù xìn rèn dōu shì fēi cháng zhòng yào de. rú guǒ rén yǔ rén zhī jiān zǒng shì hù xiāng huái yí, jiù bù kě néng yǒu zhèng cháng de jiāo liú, yě bù kě néng yǒu zhēn zhèng de guān xīn hé bāng zhù. xiǎng ràng bié rén xiāng xìn nǐ, nǐ yào xiān xué huì xiāng xìn bié rén)
    • Câu hỏi (问): 怎样才能让别人相信你? (zěn yàng cái néng ràng bié rén xiāng xìn nǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能让别人相信你?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。 如果人与人之间总是互相怀疑, 就不可能有正常的交流, 也不可能有真正的 关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 问:怎样才能让别人相信你? (dì 36 dào 37 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : bù guǎn shì fū qī zhī jiān 、 tóng shì zhī jiān hái shì péng yǒu zhī jiān , xiāng hù xìn rèn dōu shì fēi cháng zhòng yào de 。 rú guǒ rén yǔ rén zhī jiān zǒng shì hù xiāng huái yí , jiù bù kě néng yǒu zhèng cháng de jiāo liú , yě bù kě néng yǒu zhēn zhèng de guān xīn hé bāng zhù 。 xiǎng ràng bié rén xiāng xìn nǐ , nǐ yào xiān xué huì xiāng xìn bié rén 。 wèn : zěn yàng cái néng ràng bié rén xiāng xìn nǐ ?)
  • Đáp án đúng: D (首先相信别人) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:商场举办活动的目的是什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 吸引顾客
B 感谢顾客
C 表示祝贺
D 减少浪费
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一般来说, 在重要的假日或者节日, 各个商场都会举办一些活动来吸引顾客, 例如打折、 买一送一等。 你在这段时间去购物的话,往往能买到价格非常便宜的东西。 (yì bān lái shuō, zài zhòng yào de jiǎ rì huò zhě jié rì, gè gè shāng chǎng dōu huì jǔ bàn yì xiē huó dòng lái xī yǐn gù kè, lì rú dǎ zhé、 mǎi yí sòng yī děng. nǐ zài zhè duàn shí jiān qù gòu wù de huà, wǎng wǎng néng mǎi dào jià gé fēi cháng pián yi de dōng xī)
    • Câu hỏi (问): 商场举办活动的目的是什么? (shāng chǎng jǔ bàn huó dòng de mù dì shì shén me) — "商场举办活动的目的" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "商场举办活动的目的" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ); 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "商场举办活动的目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:一般来说, 在重要的假日或者节日, 各个商场都会举办一些活动来吸引 顾客, 例如打折、 买一送一等。 你在这段时间去购物的话,往往能买到价格 非常便宜的东西。 问:商场举办活动的目的是什么? (dì 38 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : yì bān lái shuō , zài zhòng yào de jià rì huò zhě jié rì , gè gè shāng chǎng dū huì jǔ bàn yī xiē huó dòng lái xī yǐn gù kè , lì rú dǎ zhé 、 mǎi yī sòng yī děng 。 nǐ zài zhè duàn shí jiān qù gòu wù de huà , wǎng wǎng néng mǎi dào jià gé fēi cháng pián yi de dōng xī 。 wèn : shāng chǎng jǔ bàn huó dòng de mù dì shì shén me ?)
  • Đáp án đúng: A (吸引顾客) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:说话人认为节假日商场的东西会怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不好卖
B 不值得买
C 比平时便宜
D 很难引起注意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一般来说, 在重要的假日或者节日, 各个商场都会举办一些活动来吸引顾客, 例如打折、 买一送一等。 你在这段时间去购物的话,往往能买到价格非常便宜的东西。 (yì bān lái shuō, zài zhòng yào de jiǎ rì huò zhě jié rì, gè gè shāng chǎng dōu huì jǔ bàn yì xiē huó dòng lái xī yǐn gù kè, lì rú dǎ zhé、 mǎi yí sòng yī děng. nǐ zài zhè duàn shí jiān qù gòu wù de huà, wǎng wǎng néng mǎi dào jià gé fēi cháng pián yi de dōng xī)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为节假日商场的东西会怎么样? (shuō huà rén rèn wéi jié jià rì shāng chǎng de dōng xī huì zěn me yàng) — "说话人认为节假日商场的东西会" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "说话人认为节假日商场的东西会" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ); 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人认为节假日商场的东西会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:一般来说, 在重要的假日或者节日, 各个商场都会举办一些活动来吸引 顾客, 例如打折、 买一送一等。 你在这段时间去购物的话,往往能买到价格 非常便宜的东西。 问:说话人认为节假日商场的东西会怎么样? (dì 38 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : yì bān lái shuō , zài zhòng yào de jià rì huò zhě jié rì , gè gè shāng chǎng dū huì jǔ bàn yī xiē huó dòng lái xī yǐn gù kè , lì rú dǎ zhé 、 mǎi yī sòng yī děng 。 nǐ zài zhè duàn shí jiān qù gòu wù de huà , wǎng wǎng néng mǎi dào jià gé fēi cháng pián yi de dōng xī 。 wèn : shuō huà rén rèn wéi jié jià rì shāng chǎng de dōng xī huì zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: C (比平时便宜) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:关于他孙女儿,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱说话
B 爱跳舞
C 生气了
D 讨厌画画儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我这个孙女儿平时不是这样的。也许是因为第一次跟你见面, 还不太熟, 有些害羞。 等你们以后熟了, 你就会发现其实她话特别多,什么事都喜欢跟别人说。 (wǒ zhè ge sūn nǚ ér píng shí bú shì zhè yàng de. yě xǔ shì yīn wèi dì yī cì gēn nǐ jiàn miàn, hái bú tài shú, yǒu xiē hài xiū. děng nǐ men yǐ hòu shú le, nǐ jiù huì fā xiàn qí shí tā huà tè bié duō, shén me shì dōu xǐ huan gēn bié rén shuō)
    • Câu hỏi (问): 关于他孙女儿,可以知道什么? (guān yú tā sūn nǚ ér, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "他孙女儿"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "他孙女儿"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "他孙女儿" ("关于他孙女儿,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:我这个孙女儿平时不是这样的。也许是因为第一次跟你见面, 还不太熟, 有些害羞。 等你们以后熟了, 你就会发现其实她话特别多,什么事都喜欢跟 别人说。 问:关于他孙女儿,可以知道什么? (dì 40 dào 41 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : wǒ zhè ge sūn nǚ ér píng shí bú shì zhè yàng de 。 yě xǔ shì yīn wèi dì yī cì gēn nǐ jiàn miàn , hái bù tài shú , yǒu xiē hài xiū 。 děng nǐ men yǐ hòu shú le , nǐ jiù huì fā xiàn qí shí tā huà tè bié duō , shén me shì dōu xǐ huān gēn bié rén shuō 。 wèn : guān yú tā sūn nǚ ér , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: A (爱说话) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:他孙女儿今天怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 哭了
B 很粗心
C 有些害羞
D 肚子难受
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我这个孙女儿平时不是这样的。也许是因为第一次跟你见面, 还不太熟, 有些害羞。 等你们以后熟了, 你就会发现其实她话特别多,什么事都喜欢跟别人说。 (wǒ zhè ge sūn nǚ ér píng shí bú shì zhè yàng de. yě xǔ shì yīn wèi dì yī cì gēn nǐ jiàn miàn, hái bú tài shú, yǒu xiē hài xiū. děng nǐ men yǐ hòu shú le, nǐ jiù huì fā xiàn qí shí tā huà tè bié duō, shén me shì dōu xǐ huan gēn bié rén shuō)
    • Câu hỏi (问): 他孙女儿今天怎么了? (tā sūn nǚ ér jīn tiān zěn me le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他孙女儿今天怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:我这个孙女儿平时不是这样的。也许是因为第一次跟你见面, 还不太熟, 有些害羞。 等你们以后熟了, 你就会发现其实她话特别多,什么事都喜欢跟 别人说。 问:他孙女儿今天怎么了? (dì 40 dào 41 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : wǒ zhè ge sūn nǚ ér píng shí bú shì zhè yàng de 。 yě xǔ shì yīn wèi dì yī cì gēn nǐ jiàn miàn , hái bù tài shú , yǒu xiē hài xiū 。 děng nǐ men yǐ hòu shú le , nǐ jiù huì fā xiàn qí shí tā huà tè bié duō , shén me shì dōu xǐ huān gēn bié rén shuō 。 wèn : tā sūn nǚ ér jīn tiān zěn me le ?)
  • Đáp án đúng: C (有些害羞) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:说话人认为什么很困难?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 讲笑话
B 与人竞争
C 翻译文章
D 拒绝帮忙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对我来说, 拒绝别人是一件极其困难的事情。 既然别人找你帮忙, 说明他真的很需要你的帮助, 为了不让他失望, 我只能说 “好”, 而很难说“不”。 我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐、幸福。 (duì wǒ lái shuō, jù jué bié rén shì yí jiàn jí qí kùn nán de shì qíng. jì rán bié rén zhǎo nǐ bāng máng, shuō míng tā zhēn de hěn xū yào nǐ de bāng zhù, wèi le bú ràng tā shī wàng, wǒ zhǐ néng shuō “ hǎo”, ér hěn nán shuō “ bù”. wǒ zǒng shì jué de, néng gěi bié rén tí gōng bāng zhù, kě yǐ shǐ wǒ kuài lè、 xìng fú)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为什么很困难? (shuō huà rén rèn wèi shén me hěn kùn nán) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人认为什么很困难"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人认为什么很困难"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人认为什么很困难?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:对我来说, 拒绝别人是一件极其困难的事情。 既然别人找你帮忙, 说明 他真的很需要你的帮助, 为了不让他失望, 我只能说 “好”, 而很难说“不”。 我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐、幸福。 问:说话人认为什么很困难? (dì 42 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : duì wǒ lái shuō , jù jué bié rén shì yī jiàn jí qí kùn nán de shì qíng 。 jì rán bié rén zhǎo nǐ bāng máng , shuō míng tā zhēn de hěn xū yào nǐ de bāng zhù , wèi le bù ràng tā shī wàng , wǒ zhǐ néng shuō “ hǎo ”, ér hěn nán shuō “ bù ”。 wǒ zǒng shì jué de , néng gěi bié rén tí gōng bāng zhù , kě yǐ shǐ wǒ kuài lè 、 xìng fú 。 wèn : shuō huà rén rèn wéi shén me hěn kùn nán ?)
  • Đáp án đúng: D (拒绝帮忙) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:说话人为什么愿意帮助别人?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 赚的钱多
B 条件允许
C 经验丰富
D 觉得快乐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对我来说, 拒绝别人是一件极其困难的事情。 既然别人找你帮忙, 说明他真的很需要你的帮助, 为了不让他失望, 我只能说 “好”, 而很难说“不”。 我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐、幸福。 (duì wǒ lái shuō, jù jué bié rén shì yí jiàn jí qí kùn nán de shì qíng. jì rán bié rén zhǎo nǐ bāng máng, shuō míng tā zhēn de hěn xū yào nǐ de bāng zhù, wèi le bú ràng tā shī wàng, wǒ zhǐ néng shuō “ hǎo”, ér hěn nán shuō “ bù”. wǒ zǒng shì jué de, néng gěi bié rén tí gōng bāng zhù, kě yǐ shǐ wǒ kuài lè、 xìng fú)
    • Câu hỏi (问): 说话人为什么愿意帮助别人? (shuō huà rén wèi shén me yuàn yì bāng zhù bié rén) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人为什么愿意帮助别人"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人为什么愿意帮助别人"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人为什么愿意帮助别人?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:对我来说, 拒绝别人是一件极其困难的事情。 既然别人找你帮忙, 说明 他真的很需要你的帮助, 为了不让他失望, 我只能说 “好”, 而很难说“不”。 我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐、幸福。 问:说话人为什么愿意帮助别人? (dì 42 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : duì wǒ lái shuō , jù jué bié rén shì yī jiàn jí qí kùn nán de shì qíng 。 jì rán bié rén zhǎo nǐ bāng máng , shuō míng tā zhēn de hěn xū yào nǐ de bāng zhù , wèi le bù ràng tā shī wàng , wǒ zhǐ néng shuō “ hǎo ”, ér hěn nán shuō “ bù ”。 wǒ zǒng shì jué de , néng gěi bié rén tí gōng bāng zhù , kě yǐ shǐ wǒ kuài lè 、 xìng fú 。 wèn : shuō huà rén wéi shén me yuàn yì bāng zhù bié rén ?)
  • Đáp án đúng: D (觉得快乐) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:说话人觉得这个酒店哪方面不太好?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太吵
B 床窄
C 没冰箱
D 房间有点儿暗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这家酒店除了房间灯光有点儿暗以外, 其他方面都还不错,房间里很干净, 可以免费上网,价格也比较低, 对我们学生来说非常合适,我真的挺满意的。 (zhè jiā jiǔ diàn chú le fáng jiān dēng guāng yǒu diǎn er àn yǐ wài, qí tā fāng miàn dōu hái bú cuò, fáng jiān lǐ hěn gān jìng, kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng, jià gé yě bǐ jiào dī, duì wǒ men xué shēng lái shuō fēi cháng hé shì, wǒ zhēn de tǐng mǎn yì de)
    • Câu hỏi (问): 说话人觉得这个酒店哪方面不太好? (shuō huà rén jué de zhè ge jiǔ diàn nǎ fāng miàn bú tài hǎo)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 房间 (fáng jiān — căn phòng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人觉得这个酒店哪方面不太好?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:这家酒店除了房间灯光有点儿暗以外, 其他方面都还不错,房间里很干 净, 可以免费上网,价格也比较低, 对我们学生来说非常合适,我真的挺满 意的。 问:说话人觉得这个酒店哪方面不太好? (dì 44 dào 45 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : zhè jiā jiǔ diàn chú le fáng jiān dēng guāng yǒu diǎn ér àn yǐ wài , qí tā fāng miàn dōu hái bú cuò , fáng jiān lǐ hěn gàn jìng , kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng , jià gé yě bǐ jiào dī , duì wǒ men xué shēng lái shuō fēi cháng hé shì , wǒ zhēn de tǐng mǎn yì de 。 wèn : shuō huà rén jué de zhè ge jiǔ diàn nǎ fāng miàn bù tài hǎo ?)
  • Đáp án đúng: D (房间有点儿暗) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:说话人是做什么的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学生
B 司机
C 售货员
D 中文教师
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这家酒店除了房间灯光有点儿暗以外, 其他方面都还不错,房间里很干净, 可以免费上网,价格也比较低, 对我们学生来说非常合适,我真的挺满意的。 (zhè jiā jiǔ diàn chú le fáng jiān dēng guāng yǒu diǎn ér àn yǐ wài, qí tā fāng miàn dōu hái bú cuò, fáng jiān lǐ hěn gān jìng, kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng, jià gé yě bǐ jiào dī, duì wǒ men xué shēng lái shuō fēi cháng hé shì, wǒ zhēn de tǐng mǎn yì de)
    • Câu hỏi (问): 说话人是做什么的? (shuō huà rén shì zuò shén me de) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 房间 (fáng jiān — căn phòng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:这家酒店除了房间灯光有点儿暗以外, 其他方面都还不错,房间里很干 净, 可以免费上网,价格也比较低, 对我们学生来说非常合适,我真的挺满 意的。 问:说话人是做什么的? (dì 44 dào 45 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : zhè jiā jiǔ diàn chú le fáng jiān dēng guāng yǒu diǎn ér àn yǐ wài , qí tā fāng miàn dōu hái bú cuò , fáng jiān lǐ hěn gàn jìng , kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng , jià gé yě bǐ jiào dī , duì wǒ men xué shēng lái shuō fēi cháng hé shì , wǒ zhēn de tǐng mǎn yì de 。 wèn : shuō huà rén shì zuò shén me de ?)
  • Đáp án đúng: A (学生) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!