Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41220

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41220 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41220: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41220

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41220 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41220
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他们去逛植物园了。

tā men qù guàng zhí wù yuán le
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。 (jīn tiān tiān qì fēi cháng hǎo, wǒ men qù zhí wù yuán le. nà ér de huā ér dōu kāi le, fēi cháng piào liang, dà jiā wán ér dé hěn gāo xìng, hái zhào le hěn duō zhào piàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们去逛植物园了。 (tā men qù guàng zhí wù yuán le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết cực kỳ đẹp, chúng tôi đã đi vườn thực vật. Hoa ở đó đều đã nở, rất đẹp, mọi người chơi rất vui vẻ, còn chụp rất nhiều ảnh. ★ Họ đã đi dạo vườn thực vật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们去逛植物园了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他们去逛植物园了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 学生爱上张教授的课。

xué shēng ài shàng zhāng jiào shòu de kè
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。 (zhāng jiào shòu zǒng shì néng yòng zuì jiǎn dān de fāng fǎ bǎ fù zá de wèn tí jiě shì qīng chǔ, suǒ yǐ tā de kè hěn shòu xué shēng huān yíng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 学生爱上张教授的课。 (xué shēng ài shàng zhāng jiào shòu de kè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Trương luôn có thể dùng phương pháp đơn giản nhất để giải thích rõ ràng những vấn đề phức tạp, cho nên tiết học của thầy rất được học sinh hoan nghênh. ★ Học sinh thích tiết học của giáo sư Trương.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 学生爱上张教授的课。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 学生爱上张教授的课。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 灯是亮着的。

dēng shì liàng zhe de
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 妹妹实在是太累了,灯也没关,电视也没关,甚至连鞋都没脱,躺在沙发上就睡着了。 (mèi mei shí zài shì tài lèi le, dēng yě méi guān, diàn shì yě méi guān, shèn zhì lián xié dōu méi tuō, tǎng zài shā fā shàng jiù shuì zháo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 灯是亮着的。 (dēng shì liàng zhe de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em gái thực sự là quá mệt rồi, đèn cũng không tắt, tivi cũng không tắt, thậm chí ngay cả giày cũng không cởi, nằm lên sô-pha là ngủ thiếp đi luôn. ★ Đèn đang sáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 妹妹实在是太累了,灯也没关,电视也没关,甚至连鞋都没脱,躺在沙发上就睡着了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 灯是亮着的。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "妹妹实在是太累了,灯也没关,电视也没关,甚至连鞋都没脱,躺在沙发上就睡着了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 灯是亮着的。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 人们希望宾馆提供传真机。

rén men xī wàng bīn guǎn tí gōng chuán zhēn jī
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 经过调查,我们发现,客人住宾馆最关心的是干净不干净。人们已经很少关心宾馆有没有传真机、复印机、打印机等办公用品了。 (jīng guò diào chá, wǒ men fā xiàn, kè rén zhù bīn guǎn zuì guān xīn de shì gān jìng bù gān jìng. rén men yǐ jīng hěn shǎo guān xīn bīn guǎn yǒu méi yǒu chuán zhēn jī、 fù yìn jī、 dǎ yìn jī děng bàn gōng yòng pǐn le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 人们希望宾馆提供传真机。 (rén men xī wàng bīn guǎn tí gōng chuán zhēn jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trải qua điều tra, chúng tôi phát hiện, điều mà khách hàng quan tâm nhất khi ở khách sạn chính là sạch sẽ hay không sạch sẽ. Mọi người đã rất ít quan tâm xem khách sạn có máy fax, máy photocopy, máy in và các đồ dùng văn phòng khác hay không. ★ Mọi người hy vọng khách sạn cung cấp máy fax.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打印机 (dǎ yìn jī — máy in); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 经过调查,我们发现,客人住宾馆最关心的是干净不干净。人们已经很少关心宾馆有没有传真机、复印机、打印机等办公用品了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人们希望宾馆提供传真机。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "经过调查,我们发现,客人住宾馆最关心的是干净不干净。人们已经很少关心宾馆有没有传真机、复印机、打印机等办公用品了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 人们希望宾馆提供传真机。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 北京公交卡可以买东西。

běi jīng gōng jiāo kǎ kě yǐ mǎi dōng xī
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 北京公交卡的使用范围越来越大了,不仅可以坐地铁、坐公共汽车,还可以在许多超市刷卡购物,非常方便。 (běi jīng gōng jiāo kǎ de shǐ yòng fàn wéi yuè lái yuè dà le, bù jǐn kě yǐ zuò dì tiě、 zuò gōng gòng qì chē, hái kě yǐ zài xǔ duō chāo shì shuā kǎ gòu wù, fēi cháng fāng biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 北京公交卡可以买东西。 (běi jīng gōng jiāo kǎ kě yǐ mǎi dōng xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phạm vi sử dụng thẻ xe buýt Bắc Kinh ngày càng lớn, không chỉ có thể đi tàu điện ngầm, đi ô tô buýt, mà còn có thể quẹt thẻ mua sắm ở rất nhiều siêu thị, vô cùng thuận tiện. ★ Thẻ xe buýt Bắc Kinh có thể dùng để mua đồ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 超市 (chāo shì — siêu thị); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 北京公交卡的使用范围越来越大了,不仅可以坐地铁、坐公共汽车,还可以在许多超市刷卡购物,非常方便。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 北京公交卡可以买东西。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "北京公交卡的使用范围越来越大了,不仅可以坐地铁、坐公共汽车,还可以在许多超市刷卡购物,非常方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 北京公交卡可以买东西。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他们是在国内认识的。

tā men shì zài guó nèi rèn shi de
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他们两个是在国外旅游的时候认识的,他们俩的性格都差不多,聊天儿也挺聊得来,所以很快就成了好朋友。 (tā men liǎng gè shì zài guó wài lǚ yóu de shí hòu rèn shi de, tā men liǎ de xìng gé dōu chà bù duō, liáo tiān ér yě tǐng liáo dé lái, suǒ yǐ hěn kuài jiù chéng le hǎo péng yǒu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们是在国内认识的。 (tā men shì zài guó nèi rèn shi de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ quen nhau lúc đi du lịch ở nước ngoài, tính cách của hai người bọn họ đều xấp xỉ nhau, chuyện trò cũng khá hợp ý, cho nên rất nhanh đã trở thành bạn tốt. ★ Họ quen nhau ở trong nước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他们两个是在国外旅游的时候认识的,他们俩的性格都差不多,聊天儿也挺聊得来,所以很快就成了好朋友。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们是在国内认识的。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "他们两个是在国外旅游的时候认识的,他们俩的性格都差不多,聊天儿也挺聊得来,所以很快就成了好朋友。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们是在国内认识的。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 他选择了坐火车。

tā xuǎn zé le zuò huǒ chē
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。 (shàng gè xīng qī qù běi jīng chū chāi, fēi jī bù jǐn zhǔn shí qǐ fēi, ér qiě hái tí qián shí fēn zhōng dào běi jīng, zhè zhēn suàn dé shàng shì yí cì xìng fú de jīng lì le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他选择了坐火车。 (tā xuǎn zé le zuò huǒ chē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần trước đi Bắc Kinh công tác, máy bay không chỉ cất cánh đúng giờ, mà còn đến Bắc Kinh trước mười phút, điều này thực sự xứng đáng được coi là một trải nghiệm hạnh phúc. ★ Anh ấy đã chọn đi tàu hỏa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他选择了坐火车。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他选择了坐火车。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 北方春季气候湿润。

běi fāng chūn jì qì hòu shī rùn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 北方春季天气干燥,容易起火。所以外出游玩儿,尤其是在公园、森林等树比较多的地方要特别小心。 (běi fāng chūn jì tiān qì gān zào, róng yì qǐ huǒ. suǒ yǐ wài chū yóu wán ér, yóu qí shì zài gōng yuán、 sēn lín děng shù bǐ jiào duō de dì fāng yào tè bié xiǎo xīn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 北方春季气候湿润。 (běi fāng chūn jì qì hòu shī rùn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết mùa xuân ở miền Bắc khô hanh, dễ xảy ra hỏa hoạn. Cho nên ra ngoài vui chơi, đặc biệt là ở những nơi có nhiều cây cối như công viên, rừng cây thì phải đặc biệt cẩn thận. ★ Khí hậu mùa xuân miền Bắc ẩm ướt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 游玩 (yóu wán — du ngoạn, đi chơi); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 北方春季天气干燥,容易起火。所以外出游玩儿,尤其是在公园、森林等树比较多的地方要特别小心。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 北方春季气候湿润。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "北方春季天气干燥,容易起火。所以外出游玩儿,尤其是在公园、森林等树比较多的地方要特别小心。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 北方春季气候湿润。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 他想帮姐姐的忙。

tā xiǎng bāng jiě jie de máng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 姐,你今天怎么了?为什么不高兴啊?有任何问题都可以告诉我,说不定我就可以帮你的忙。 (jiě, nǐ jīn tiān zěn me le? wèi shén me bù gāo xìng a? yǒu rèn hé wèn tí dōu kě yǐ gào sù wǒ, shuō bú dìng wǒ jiù kě yǐ bāng nǐ de máng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想帮姐姐的忙。 (tā xiǎng bāng jiě jie de máng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, hôm nay chị bị sao thế? Sao lại không vui vậy? Có bất cứ vấn đề gì cũng có thể nói với em, nói đâu chừng em có thể giúp được chị đấy. ★ Anh ấy muốn giúp đỡ chị gái.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 姐,你今天怎么了?为什么不高兴啊?有任何问题都可以告诉我,说不定我就可以帮你的忙。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想帮姐姐的忙。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "姐,你今天怎么了?为什么不高兴啊?有任何问题都可以告诉我,说不定我就可以帮你的忙。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想帮姐姐的忙。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 书要慢慢读。

shū yào màn màn dú
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 读书应该有选择,有些书只要快速阅读,了解大概的意思就可以了,有些书却需要多花些时间来仔细阅读。 (dú shū yīng gāi yǒu xuǎn zé, yǒu xiē shū zhǐ yào kuài sù yuè dú, liǎo jiě dà gài de yì sī jiù kě yǐ le, yǒu xiē shū què xū yào duō huā xiē shí jiān lái zǐ xì yuè dú)
    • Nhận định đối chiếu (★): 书要慢慢读。 (shū yào màn màn dú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách nên có sự lựa chọn, có những cuốn sách chỉ cần đọc nhanh, hiểu ý đại khái là được, nhưng có những cuốn sách lại cần bỏ ra nhiều thời gian để đọc tỉ mỉ. ★ Sách phải đọc thật chậm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 读书应该有选择,有些书只要快速阅读,了解大概的意思就可以了,有些书却需要多花些时间来仔细阅读。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 书要慢慢读。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "读书应该有选择,有些书只要快速阅读,了解大概的意思就可以了,有些书却需要多花些时间来仔细阅读。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 书要慢慢读。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 工资低
B 离家远
C 想读博士
D 想多陪孩子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么又想换工作了,这儿的收入不是挺高的吗? (nǐ zěn me yòu xiǎng huàn gōng zuò le, zhè ér de shōu rù bú shì tǐng gāo de ma) — Sao em lại muốn đổi việc nữa rồi, thu nhập ở đây chẳng phải rất cao sao?
    • Nữ (女): 可是经常要加班,我几乎没时间陪孩子,这个我真的受不了。 (kě shì jīng cháng yào jiā bān, wǒ jī hū méi shí jiān péi hái zi, zhè ge wǒ zhēn de shòu bù liǎo) — Nhưng mà thường xuyên phải tăng ca, em hầu như không có thời gian ở bên con, điều này em thật sự không chịu nổi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么想换工作? (nǚ de wèi shén me xiǎng huàn gōng zuò) — Nữ muốn đổi việc vì sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么想换工作?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你怎么又想换工作了,这儿的收入不是挺高的吗?
    • 女:可是经常要加班,我几乎没时间陪孩子,这个我真的受不了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么想换工作?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工资低
    • B. 离家远
    • C. 想读博士
    • D. 想多陪孩子
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (想多陪孩子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 困了
B 发烧了
C 口渴了
D 眼晴难受
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你真是太懒了,再不起床就要迟到了。 (nǐ zhēn shì tài lǎn le, zài bù qǐ chuáng jiù yào chí dào le) — Anh đúng là lười quá đi, còn không mau dậy là muộn học đấy.
    • Nam (男): 我眼睛有点儿疼,让我再躺一会儿吧。 (wǒ yǎn jīng yǒu diǎn er téng, ràng wǒ zài tǎng yí huì er ba) — Mắt anh hơi đau, để anh nằm thêm lát nữa đi.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你真是太懒了,再不起床就要迟到了。
    • 男:我眼睛有点儿疼,让我再躺一会儿吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 困了
    • B. 发烧了
    • C. 口渴了
    • D. 眼晴难受
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (眼晴难受).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 计划有变
B 一会儿集合
C 条件不允许
D 冒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 孙小姐,我们大概什么时候出发? (sūn xiǎo jiě, wǒ men dà gài shén me shí hòu chū fā) — Chị Tôn, chúng ta khoảng mấy giờ thì xuất phát?
    • Nữ (女): 大家先回房间稍微休息一下,我们半个小时后楼下集合。 (dà jiā xiān huí fáng jiān shāo wēi xiū xi yí xià, wǒ men bàn gè xiǎo shí hòu lóu xià jí hé) — Mọi người về phòng nghỉ ngơi một lát trước đã, nửa tiếng sau chúng ta tập trung ở dưới lầu.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:孙小姐,我们大概什么时候出发?
    • 女:大家先回房间稍微休息一下,我们半个小时后楼下集合。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 计划有变
    • B. 一会儿集合
    • C. 条件不允许
    • D. 冒
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (一会儿集合).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 菜很好吃
B 服务热情
C 顾客不多
D 面包很便宜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你不觉得这家饭馆儿的菜价格太贵吗? (nǐ bù jué de zhè jiā fàn guǎn ér de cài jià gé tài guì ma) — Anh không thấy giá món ăn của quán cơm này quá đắt sao?
    • Nam (男): 贵是贵了点儿,不过菜的味道确实不错。 (guì shì guì le diǎn ér, bú guò cài de wèi dào què shí bú cuò) — Đắt thì có đắt thật, nhưng mùi vị món ăn quả thực rất ngon.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这家饭馆儿怎么样? (nán de jué de zhè jiā fàn guǎn ér zěn me yàng) — Nam cảm thấy quán cơm này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这家饭馆儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你不觉得这家饭馆儿的菜价格太贵吗?
    • 男:贵是贵了点儿,不过菜的味道确实不错。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得这家饭馆儿怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 菜很好吃
    • B. 服务热情
    • C. 顾客不多
    • D. 面包很便宜
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (菜很好吃).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 是翻译
B 汉语很好
C 正在加班
D 约会迟到了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的汉语讲得非常流利! (nǐ de hàn yǔ jiǎng dé fēi cháng liú lì) — Tiếng Trung của bạn nói cực kỳ lưu loát!
    • Nữ (女): 谢谢!我来中国工作已经十二年了。 (xiè xiè! wǒ lái zhōng guó gōng zuò yǐ jīng shí èr nián le) — Cảm ơn! Tôi đến Trung Quốc làm việc đã mười hai năm rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你的汉语讲得非常流利!
    • 女:谢谢!我来中国工作已经十二年了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是翻译
    • B. 汉语很好
    • C. 正在加班
    • D. 约会迟到了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汉语很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 密码
B 照相机
C 垃圾桶
D 垃圾邮件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的电子信箱每天都会收到很多垃圾邮件,你有什么办法吗? (wǒ de diàn zǐ xìn xiāng měi tiān dōu huì shōu dào hěn duō lā jī yóu jiàn, nǐ yǒu shén me bàn fǎ ma) — Hộp thư điện tử của tôi ngày nào cũng nhận được rất nhiều thư rác, anh có cách gì không?
    • Nam (男): 你只要把垃圾邮件的地址放进黑名单里就可以了。 (nǐ zhǐ yào bǎ lā jī yóu jiàn de dì zhǐ fàng jìn hēi míng dān lǐ jiù kě yǐ le) — Bạn chỉ cần cho địa chỉ của thư rác vào danh sách đen là được.
    • Câu hỏi (问): 女的想解决什么问题? (nǚ de xiǎng jiě jué shén me wèn tí) — Nữ muốn giải quyết vấn đề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想解决什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我的电子信箱每天都会收到很多垃圾邮件,你有什么办法吗?
    • 男:你只要把垃圾邮件的地址放进黑名单里就可以了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的想解决什么问题?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 密码
    • B. 照相机
    • C. 垃圾桶
    • D. 垃圾邮件
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (垃圾邮件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 搬不动
B 擦干净了
C 先别着急买
D 带的钱不够
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也不错。 (wǒ jué de zhè shā fā tǐng hǎo de, zhì liàng hǎo, yán sè yě bú cuò) — Anh thấy chiếc sô-pha này rất được đấy, chất lượng tốt, màu sắc cũng đẹp.
    • Nữ (女): 别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。 (bié zháo jí, wǒ men zài kàn jǐ jiā, kàn kàn qí tā de zài jué dìng yě bù chí) — Đừng vội, chúng ta xem thêm mấy cửa hàng nữa, xem những cái khác rồi quyết định cũng chưa muộn.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也不错。
    • 女:别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 搬不动
    • B. 擦干净了
    • C. 先别着急买
    • D. 带的钱不够
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先别着急买).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 步行
B 乘船
C 坐地铁
D 坐出租车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 走着去肯定来不及了,只剩二十分钟了。 (zǒu zhe qù kěn dìng lái bù jí le, zhī shèng èr shí fēn zhōng le) — Đi bộ thì chắc chắn không kịp nữa rồi, chỉ còn hai mươi phút thôi.
    • Nam (男): 那我们打车去,应该还来得及。 (nà wǒ men dǎ chē qù, yīng gāi hái lái de jí) — Vậy chúng ta đi taxi đi, chắc là vẫn còn kịp.
    • Câu hỏi (问): 他们准备怎么去? (tā men zhǔn bèi zěn me qù) — Họ chuẩn bị đi bằng gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备怎么去?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:走着去肯定来不及了,只剩二十分钟了。
    • 男:那我们打车去,应该还来得及。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们准备怎么去?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 步行
    • B. 乘船
    • C. 坐地铁
    • D. 坐出租车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (坐出租车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 看牙
B 接亲戚
C 看表演
D 拿签证
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我和黄大夫约好了,下午来看牙。 (nǐ hǎo, wǒ hé huáng dài fu yuē hǎo le, xià wǔ lái kàn yá) — Chào cô, tôi đã hẹn với bác sĩ Hoàng, chiều nay đến khám răng.
    • Nữ (女): 他在二层,二零五,您直接上去找他就可以了。 (tā zài èr céng, èr líng wǔ, nín zhí jiē shàng qù zhǎo tā jiù kě yǐ le) — Ông ấy ở tầng 2, phòng 205, anh cứ đi thẳng lên tìm ông ấy là được.
    • Câu hỏi (问): 男的来做什么? (nán de lái zuò shén me) — Nam đến để làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的来做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你好,我和黄大夫约好了,下午来看牙。
    • 女:他在二层,二零五,您直接上去找他就可以了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的来做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看牙
    • B. 接亲戚
    • C. 看表演
    • D. 拿签证
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看牙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 空调坏了
B 窗户没开
C 今天特别热
D 现在是冬天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面热死了,今天得有四十度吧? (wài miàn rè sǐ le, jīn tiān dé yǒu sì shí dù ba) — Ngoài trời nóng chết đi được, hôm nay chắc phải có bốn mươi độ nhỉ?
    • Nam (男): 是,听广播里说今天最高气温四十一度。 (shì, tīng guǎng bō lǐ shuō jīn tiān zuì gāo qì wēn sì shí yī dù) — Vâng, nghe đài phát thanh nói nhiệt độ cao nhất hôm nay là bốn mươi mốt độ.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:外面热死了,今天得有四十度吧?
    • 男:是,听广播里说今天最高气温四十一度。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 空调坏了
    • B. 窗户没开
    • C. 今天特别热
    • D. 现在是冬天
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (今天特别热).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很浪漫
B 是研究生
C 经常请假
D 快要结婚了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们两个怎么样了,打算什么时候结婚? (nǐ men liǎng gè zěn me yàng le, dǎ suàn shén me shí hòu jié hūn) — Hai người thế nào rồi, định khi nào kết hôn?
    • Nữ (女): 我们商量过了,就今年十月一号。 (wǒ men shāng liáng guò le, jiù jīn nián shí yuè yī hào) — Chúng tôi bàn bạc rồi, chọn ngày mùng 1 tháng 10 năm nay.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你们两个怎么样了,打算什么时候结婚?
    • 女:我们商量过了,就今年十月一号。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很浪漫
    • B. 是研究生
    • C. 经常请假
    • D. 快要结婚了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (快要结婚了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 机场
B 办公室
C 洗手间
D 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 师傅,请问这车到首都机场吗? (shī fu, qǐng wèn zhè chē dào shǒu dū jī chǎng ma) — Bác tài, xin hỏi xe này có đến sân bay Thủ đô không?
    • Nam (男): 不到,首都机场你得去马路对面坐。 (bú dào, shǒu dū jī chǎng nǐ dé qù mǎ lù duì miàn zuò) — Không đến, sân bay Thủ đô thì cô phải sang bên kia đường ngồi xe.
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér) — Nữ muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:师傅,请问这车到首都机场吗?
    • 男:不到,首都机场你得去马路对面坐。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机场
    • B. 办公室
    • C. 洗手间
    • D. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 海边
B 火车站
C 大使馆
D 动物园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 海边风大,明天记得穿件厚点儿的衣服,别感冒了。 (hǎi biān fēng dà, míng tiān jì de chuān jiàn hòu diǎn ér de yī fu, bié gǎn mào le) — Gió biển lớn, ngày mai nhớ mặc chiếc áo dày một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy.
    • Nữ (女): 放心吧,我们都准备了。 (fàng xīn ba, wǒ men dōu zhǔn bèi le) — Cứ yên tâm đi, bọn em đều chuẩn bị cả rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们明天要去哪儿? (tā men míng tiān yào qù nǎ ér) — Ngày mai họ định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:海边风大,明天记得穿件厚点儿的衣服,别感冒了。
    • 女:放心吧,我们都准备了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们明天要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 海边
    • B. 火车站
    • C. 大使馆
    • D. 动物园
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (海边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 生病了
B 在等人
C 要去看演出
D 喜欢做生意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,抱歉,我估计还得半个小时才能到,路上车堵得厉害。 (wèi, bào qiàn, wǒ gū jì hái dé bàn gè xiǎo shí cái néng dào, lù shang chē dǔ dé lì hài) — Alo, xin lỗi, em đoán chắc phải nửa tiếng nữa mới đến nơi được, xe cộ trên đường tắc khủng khiếp.
    • Nam (男): 没关系,我在桥南边的那个咖啡店等你。 (méi guān xì, wǒ zài qiáo nán biān de nà ge kā fēi diàn děng nǐ) — Không sao, anh đợi em ở quán cà phê phía nam cây cầu nhé.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:喂,抱歉,我估计还得半个小时才能到,路上车堵得厉害。
    • 男:没关系,我在桥南边的那个咖啡店等你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 在等人
    • C. 要去看演出
    • D. 喜欢做生意
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在等人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 帅极了
B 非常合适
C 有点儿胖
D 不太活泼
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次活动让老祝来组织怎么样? (zhè cì huó dòng ràng lǎo zhù lái zǔ zhī zěn me yàng) — Hoạt động lần này để lão Chúc tổ chức thì thế nào?
    • Nữ (女): 我同意,我也觉得由他负责是最合适的。 (wǒ tóng yì, wǒ yě jué de yóu tā fù zé shì zuì hé shì de) — Em đồng ý, em cũng cảm thấy do anh ấy phụ trách là thích hợp nhất.
    • Câu hỏi (问): 女的认为老祝怎么样? (nǚ de rèn wéi lǎo zhù zěn me yàng) — Nữ cho rằng lão Chúc thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为老祝怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这次活动让老祝来组织怎么样?
    • 女:我同意,我也觉得由他负责是最合适的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的认为老祝怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帅极了
    • B. 非常合适
    • C. 有点儿胖
    • D. 不太活泼
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (非常合适).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 袜子
B 手表
C 牙膏
D 眼镜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个眼镜挺不错,你戴上看看。 (zhè ge yǎn jìng tǐng bú cuò, nǐ dài shàng kàn kàn)
    • Nam (男): 样子还可以,我试一下。 (yàng zi hái kě yǐ, wǒ shì yí xià)
    • Nữ (女): 这儿有镜子。 (zhè ér yǒu jìng zi)
    • Nam (男): 我感觉还行。 (wǒ gǎn jué hái xíng)
    • Câu hỏi (问): 他们打算买什么? (tā men dǎ suàn mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc kính này khá lắm đấy, anh đeo lên xem thử đi. Nam: Kiểu dáng cũng tạm được, để tôi thử cái xem sao. Nữ: Ở đây có gương đấy. Nam: Tôi thấy cũng ổn. Hỏi: Họ định mua gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算买什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:这个眼镜挺不错,你戴上看看。
    • 男:样子还可以,我试一下。
    • 女:这儿有镜子。
    • 男:我感觉还行。
  • Câu hỏi: 问:他们打算买什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 袜子
    • B. 手表
    • C. 牙膏
    • D. 眼镜
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (眼镜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 看电影
B 做游戏
C 参加舞会
D 参观长城
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天晚上我们公司举办一个舞会。 (míng tiān wǎn shàng wǒ men gōng sī jǔ bàn yí gè wǔ huì)
    • Nữ (女): 你是在邀请我吗? (nǐ shì zài yāo qǐng wǒ ma)
    • Nam (男): 如果你有时间的话,如果你愿意和我一起去的话。 (rú guǒ nǐ yǒu shí jiān de huà, rú guǒ nǐ yuàn yì hé wǒ yì qǐ qù de huà)
    • Nữ (女): 明天晚上几点? (míng tiān wǎn shàng jǐ diǎn)
    • Câu hỏi (问): 男的邀请女的做什么? (nán de yāo qǐng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối mai công ty chúng ta tổ chức một buổi vũ hội. Nữ: Anh đang mời em đấy à? Nam: Nếu em có thời gian, nếu em bằng lòng đi cùng anh. Nữ: Tối mai mấy giờ? Hỏi: Nam mời nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的邀请女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:明天晚上我们公司举办一个舞会。
    • 女:你是在邀请我吗?
    • 男:如果你有时间的话,如果你愿意和我一起去的话。
    • 女:明天晚上几点?
  • Câu hỏi: 问:男的邀请女的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看电影
    • B. 做游戏
    • C. 参加舞会
    • D. 参观长城
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (参加舞会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 想去留学
B 成绩很差
C 学法律专业
D 觉得机会不大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天的招聘会你去了吗? (jīn tiān de zhāo pìn huì nǐ qù le ma)
    • Nam (男): 去了,我刚刚从那儿回来。 (qù le, wǒ gāng gāng cóng nà ér huí lái)
    • Nữ (女): 那有合适的公司吗? (nà yǒu hé shì de gōng sī ma)
    • Nam (男): 这个招聘会主要是为经济和管理专业的学生举办的,所以没几个合适的。 (zhè ge zhāo pìn huì zhǔ yào shì wèi jīng jì hé guǎn lǐ zhuān yè de xué shēng jǔ bàn de, suǒ yǐ méi jǐ gè hé shì de)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi tuyển dụng hôm nay anh có đi không? Nam: Đi chứ, anh vừa ở đó về đây. Nữ: Vậy có công ty nào phù hợp không? Nam: Buổi tuyển dụng này chủ yếu tổ chức cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và quản lý, cho nên chẳng có mấy công ty phù hợp. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:今天的招聘会你去了吗?
    • 男:去了,我刚刚从那儿回来。
    • 女:那有合适的公司吗?
    • 男:这个招聘会主要是为经济和管理专业的学生举办的,所以没几个合适的。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想去留学
    • B. 成绩很差
    • C. 学法律专业
    • D. 觉得机会不大
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (觉得机会不大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 超市
B 银行
C 篮球场
D 游泳馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,我要去趟超市,您有什么要买的吗? (mā, wǒ yào qù tàng chāo shì, nín yǒu shén me yào mǎi de ma)
    • Nữ (女): 买点儿饺子回来吧,你爸说想吃饺子,我今天懒得包。 (mǎi diǎn ér jiǎo zǐ huí lái ba, nǐ bà shuō xiǎng chī jiǎo zǐ, wǒ jīn tiān lǎn de bāo)
    • Nam (男): 行,那买多少呢? (xíng, nà mǎi duō shǎo ne)
    • Nữ (女): 买两袋就可以了。 (mǎi liǎng dài jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con chuẩn bị đi siêu thị một chuyến, mẹ có cần mua gì không? Nữ: Mua ít sủi cảo về đi, bố con nói muốn ăn sủi cảo, mẹ lười gói quá. Nam: Vâng, thế mua bao nhiêu ạ? Nữ: Mua hai túi là được rồi. Hỏi: Nam định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:妈,我要去趟超市,您有什么要买的吗?
    • 女:买点儿饺子回来吧,你爸说想吃饺子,我今天懒得包。
    • 男:行,那买多少呢?
    • 女:买两袋就可以了。
  • Câu hỏi: 问:男的要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 银行
    • C. 篮球场
    • D. 游泳馆
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (超市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 做梦
B 出汗
C 节约用水
D 少用塑料袋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 叔叔,为什么说地球是蓝色的? (shū shu, wèi shén me shuō dì qiú shì lán sè de)
    • Nam (男): 因为地球上百分之七十的地方都是海洋,而海水是蓝色的。 (yīn wèi dì qiú shàng bǎi fēn zhī qī shí de dì fāng dōu shì hǎi yáng, ér hǎi shuǐ shì lán sè de)
    • Nữ (女): 既然地球上有这么多的水,为什么老师还让我们节约用水? (jì rán dì qiú shàng yǒu zhè me duō de shuǐ, wèi shén me lǎo shī hái ràng wǒ men jié yuē yòng shuǐ)
    • Nam (男): 因为海水是咸的,不能喝,我们可以用的水实际上非常少。 (yīn wèi hǎi shuǐ shì xián de, bù néng hē, wǒ men kě yǐ yòng de shuǐ shí jì shang fēi cháng shǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的对什么感到奇怪? (nǚ de duì shén me gǎn dào qí guài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú ơi, tại sao lại nói Trái Đất có màu xanh ạ? Nam: Bởi vì bảy mươi phần trăm diện tích trên Trái Đất đều là đại dương, mà nước biển có màu xanh. Nữ: Đã thế trên Trái Đất có nhiều nước như vậy, sao thầy giáo vẫn bảo chúng cháu tiết kiệm nước ạ? Nam: Bởi vì nước biển mặn, không uống được, lượng nước chúng ta có thể dùng thực tế rất ít. Hỏi: Nữ cảm thấy kỳ lạ về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对什么感到奇怪?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:叔叔,为什么说地球是蓝色的?
    • 男:因为地球上百分之七十的地方都是海洋,而海水是蓝色的。
    • 女:既然地球上有这么多的水,为什么老师还让我们节约用水?
    • 男:因为海水是咸的,不能喝,我们可以用的水实际上非常少。
  • Câu hỏi: 问:女的对什么感到奇怪?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做梦
    • B. 出汗
    • C. 节约用水
    • D. 少用塑料袋
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (节约用水).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 饿了
B 瘦了
C 腿疼
D 肚子不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不是要去逛街吗,怎么改主意了? (nǐ bú shì yào qù guàng jiē ma, zěn me gǎi zhǔ yì le)
    • Nữ (女): 肚子有点儿不舒服,不想去了。 (dù zǐ yǒu diǎn er bù shū fú, bù xiǎng qù le)
    • Nam (男): 要不要去医院看看? (yào bu yào qù yī yuàn kàn kàn)
    • Nữ (女): 用不着,喝点儿热水,休息一会儿就好了。 (yòng bù zhe, hē diǎn ér rè shuǐ, xiū xi yí huì er jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em chẳng phải muốn đi dạo phố cơ mà, sao lại đổi ý rồi? Nữ: Bụng hơi khó chịu một chút, không muốn đi nữa. Nam: Có muốn đến bệnh viện khám thử không? Nữ: Không cần đâu, uống chút nước ấm, nghỉ ngơi một lát là khỏi ấy mà. Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你不是要去逛街吗,怎么改主意了?
    • 女:肚子有点儿不舒服,不想去了。
    • 男:要不要去医院看看?
    • 女:用不着,喝点儿热水,休息一会儿就好了。
  • Câu hỏi: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饿了
    • B. 瘦了
    • C. 腿疼
    • D. 肚子不舒服
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (肚子不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 骑车上班
B 考虑卖房
C 喜欢安静
D 普通话很好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你最近在找房子?怎么样了? (nǐ zuì jìn zài zhǎo fáng zi? zěn me yàng le)
    • Nam (男): 找到了,就在附近租的。 (zhǎo dào le, jiù zài fù jìn zū de)
    • Nữ (女): 那很好,以后可以走路上班了。 (nà hěn hǎo, yǐ hòu kě yǐ zǒu lù shang bān le)
    • Nam (男): 没那么近,得骑自行车,不过那也很方便了。 (méi nà me jìn, dé qí zì xíng chē, bú guò nà yě hěn fāng biàn le)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này anh đang tìm nhà à? Thế nào rồi? Nam: Tìm được rồi, thuê ở ngay gần đây thôi. Nữ: Vậy thì tốt quá, sau này có thể đi bộ đi làm rồi. Nam: Không gần thế đâu, phải đi xe đạp, nhưng mà như thế cũng rất tiện lợi rồi. Hỏi: Về người nam, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你最近在找房子?怎么样了?
    • 男:找到了,就在附近租的。
    • 女:那很好,以后可以走路上班了。
    • 男:没那么近,得骑自行车,不过那也很方便了。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骑车上班
    • B. 考虑卖房
    • C. 喜欢安静
    • D. 普通话很好
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (骑车上班).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不甜
B 太酸
C 太辣
D 有点儿咸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个鱼好像没放糖? (zhè ge yú hǎo xiàng méi fàng táng)
    • Nữ (女): 放了呀,不甜吗? (fàng le ya, bù tián ma)
    • Nam (男): 没尝出来,再放点儿吧。 (méi cháng chū lái, zài fàng diǎn ér ba)
    • Nữ (女): 好,你先把筷子和碗拿出去吧,饭马上就好。 (hǎo, nǐ xiān bǎ kuài zi hé wǎn ná chū qù ba, fàn mǎ shàng jiù hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得鱼做得怎么样? (nán de jué de yú zuò dé zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "鱼做得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Món cá này hình như không cho đường à? Nữ: Cho rồi mà, không ngọt lắm sao? Nam: Không nếm ra vị, cho thêm chút nữa đi. Nữ: Được, anh mang đũa với bát ra ngoài trước đi, cơm sắp xong rồi đây. Hỏi: Nam cảm thấy món cá làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得鱼做得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:这个鱼好像没放糖?
    • 女:放了呀,不甜吗?
    • 男:没尝出来,再放点儿吧。
    • 女:好,你先把筷子和碗拿出去吧,饭马上就好。
  • Câu hỏi: 问:男的觉得鱼做得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不甜
    • B. 太酸
    • C. 太辣
    • D. 有点儿咸
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (不甜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 道歉
B 送材料
C 取报纸
D 还杂志
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打扰一下,请问叶校长在吗? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn yè xiào zhǎng zài ma)
    • Nam (男): 他去吃午饭了,您有什么事情吗? (tā qù chī wǔ fàn le, nín yǒu shén me shì qíng ma)
    • Nữ (女): 我有些材料要交给他,你知道他什么时候回来吗? (wǒ yǒu xiē cái liào yào jiāo gěi tā, nǐ zhī dào tā shén me shí hòu huí lái ma)
    • Nam (男): 他应该很快就会回来了,您等等他吧。 (tā yīng gāi hěn kuài jiù huì huí lái le, nín děng děng tā ba)
    • Câu hỏi (问): 女的找叶校长做什么? (nǚ de zhǎo yè xiào zhǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi hiệu trưởng Diệp có ở đây không? Nam: Thầy ấy đi ăn trưa rồi, chị có việc gì không? Nữ: Tôi có một số tài liệu cần giao cho thầy ấy, anh có biết khi nào thầy ấy quay lại không? Nam: Thầy ấy chắc sẽ nhanh về thôi, chị đợi thầy ấy một lát nhé. Hỏi: Nữ tìm hiệu trưởng Diệp để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的找叶校长做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:打扰一下,请问叶校长在吗?
    • 男:他去吃午饭了,您有什么事情吗?
    • 女:我有些材料要交给他,你知道他什么时候回来吗?
    • 男:他应该很快就会回来了,您等等他吧。
  • Câu hỏi: 问:女的找叶校长做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 道歉
    • B. 送材料
    • C. 取报纸
    • D. 还杂志
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (送材料).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教室
B 停车场
C 家具店
D 网球场
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,这儿是出口,禁止停车,你的车停这儿很危险。 (xiǎo jiě, zhè ér shì chū kǒu, jìn zhǐ tíng chē, nǐ de chē tíng zhè ér hěn wēi xiǎn)
    • Nữ (女): 对不起,我以为这儿是入口。请问入口在哪儿? (duì bù qǐ, wǒ yǐ wéi zhè ér shì rù kǒu. qǐng wèn rù kǒu zài nǎ ér)
    • Nam (男): 你往西开,入口在那边。 (nǐ wǎng xī kāi, rù kǒu zài nà biān)
    • Nữ (女): 好的,谢谢您。 (hǎo de, xiè xiè nín)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在哪儿? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ ér) — "对话最可能发生" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, đây là lối ra, cấm đỗ xe, xe của cô đỗ ở đây rất nguy hiểm. Nữ: Xin lỗi, tôi cứ tưởng đây là lối vào. Xin hỏi lối vào ở đâu ạ? Nam: Cô lái xe về phía tây, lối vào ở đằng kia kìa. Nữ: Vâng, cảm ơn anh. Nam: Không có chi. Hỏi: Đoạn hội thoại khả năng cao nhất diễn ra ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话最可能发生在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小姐,这儿是出口,禁止停车,你的车停这儿很危险。
    • 女:对不起,我以为这儿是入口。请问入口在哪儿?
    • 男:你往西开,入口在那边。
    • 女:好的,谢谢您。
    • 男:不客气。
  • Câu hỏi: 问:对话最可能发生在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室
    • B. 停车场
    • C. 家具店
    • D. 网球场
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (停车场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 为了赚钱
B 减少污染
C 衣服太脏
D 洗衣服太辛苦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,为什么会出现洗衣机?" (gēn jù zhè duàn huà wèi shén me huì chū xiàn xǐ yī jī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì có người lười viết chữ, thế là có máy đánh chữ; vì có người lười leo lầu, thế là có thang máy; vì có người lười giặt quần áo, thế là có máy giặt. Tương tự như vậy, vì có người lười đi bộ, mới có các loại phương tiện giao thông. Cho nên, "lười" chưa chắc đã là chuyện xấu. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, tại sao lại xuất hiện máy giặt?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 因为有些人懒得写字,于是有了打字机;因为有些人懒得爬楼,于是有了电梯;因为有些人懒得洗衣服,于是有了洗衣机。同样,因为有些人懒得走路,才有了各种交通工具。所以,“懒”不一定是件坏事。
  • Câu hỏi: 问:根据这段话,为什么会出现洗衣机?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为了赚钱
    • B. 减少污染
    • C. 衣服太脏
    • D. 洗衣服太辛苦
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (洗衣服太辛苦).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 懒的好处
B 懒的原因
C 爬山的快乐
D 衬衫要及时洗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要想告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì có người lười viết chữ, thế là có máy đánh chữ; vì có người lười leo lầu, thế là có thang máy; vì có người lười giặt quần áo, thế là có máy giặt. Tương tự như vậy, vì có người lười đi bộ, mới có các loại phương tiện giao thông. Cho nên, "lười" chưa chắc đã là chuyện xấu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 因为有些人懒得写字,于是有了打字机;因为有些人懒得爬楼,于是有了电梯;因为有些人懒得洗衣服,于是有了洗衣机。同样,因为有些人懒得走路,才有了各种交通工具。所以,“懒”不一定是件坏事。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 懒的好处
    • B. 懒的原因
    • C. 爬山的快乐
    • D. 衬衫要及时洗
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (懒的好处).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 跳舞
B 唱歌
C 弹钢琴
D 踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那些父母希望孩子学习什么?" (nà xiē fù mǔ xī wàng hái zi xué xí shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Những bậc cha mẹ đó hy vọng con cái học môn gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。
  • Câu hỏi: 问:那些父母希望孩子学习什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跳舞
    • B. 唱歌
    • C. 弹钢琴
    • D. 踢足球
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (弹钢琴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要预习
B 兴趣才重要
C 要学会总结
D 不要羡慕别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要想告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要预习
    • B. 兴趣才重要
    • C. 要学会总结
    • D. 不要羡慕别人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (兴趣才重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 觉得无聊
B 经常被感动
C 能减轻压力
D 可以买礼物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人为什么喜欢旅行?" (shuō huà rén wèi shén me xǐ huan lǚ xíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Du lịch là phương pháp giảm áp lực rất tốt. Những lúc nghỉ lễ, tôi sẽ mang theo bản đồ, mua một chiếc vé tàu, liền xuất phát hướng tới điểm đến. Đến nơi rồi, tôi sẽ đi nếm thử những món ăn ngon nổi tiếng ở địa phương trước, rồi mới đi ngắm nhìn những danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở đó. Sau khi kết thúc chuyến du lịch, tôi sẽ lại tràn đầy tinh thần để bắt đầu công việc của mình. Hỏi: Người nói tại sao thích du lịch?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 旅行是很好的减压方法。放假的时候,我会带上地图,买张火车票,就向目的地出发了。到了目的地,我会先去尝尝当地有名的美食,再去看看当地著名的景点。旅行结束后,我会重新精神百倍地开始我的工作。
  • Câu hỏi: 问:说话人为什么喜欢旅行?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 觉得无聊
    • B. 经常被感动
    • C. 能减轻压力
    • D. 可以买礼物
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (能减轻压力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 理发
B 尝美食
C 找导游
D 换人民币
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人到目的地后先做什么?" (shuō huà rén dào mù de de hòu xiān zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Du lịch là phương pháp giảm áp lực rất tốt. Những lúc nghỉ lễ, tôi sẽ mang theo bản đồ, mua một chiếc vé tàu, liền xuất phát hướng tới điểm đến. Đến nơi rồi, tôi sẽ đi nếm thử những món ăn ngon nổi tiếng ở địa phương trước, rồi mới đi ngắm nhìn những danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở đó. Sau khi kết thúc chuyến du lịch, tôi sẽ lại tràn đầy tinh thần để bắt đầu công việc của mình. Hỏi: Người nói sau khi đến nơi làm gì trước?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 旅行是很好的减压方法。放假的时候,我会带上地图,买张火车票,就向目的地出发了。到了目的地,我会先去尝尝当地有名的美食,再去看看当地著名的景点。旅行结束后,我会重新精神百倍地开始我的工作。
  • Câu hỏi: 问:说话人到目的地以后先做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 理发
    • B. 尝美食
    • C. 找导游
    • D. 换人民币
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (尝美食).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 一直笑
B 快哭了
C 很得意
D 很兴奋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女儿开始的时候怎么样?" (nǚ ér kāi shǐ de shí hòu zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đưa con gái đến bệnh viện tiêm, lúc mới bắt đầu con bé sợ đến mức sắp khóc. Tôi nói nhỏ với y tá rằng: "Con gái tôi rất dũng cảm, hoàn toàn không sợ tiêm đâu." Giọt nước mắt sắp trào ra của con bé liền biến mất ngay lập tức. Hóa ra trẻ con thích được khích lệ và biểu dương. Hỏi: Lúc mới bắt đầu con gái thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有一次,我带女儿去医院打针,刚开始她害怕得要哭。我小声地和护士说:“我的女儿很勇敢,一点儿也不怕打针。”她就要流出来的眼泪,马上不见了。原来小孩喜欢鼓励和表扬。
  • Câu hỏi: 问:女儿开始的时候怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一直笑
    • B. 快哭了
    • C. 很得意
    • D. 很兴奋
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (快哭了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要有耐心
B 要有同情心
C 健康最重要
D 要多表扬孩子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要想告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đưa con gái đến bệnh viện tiêm, lúc mới bắt đầu con bé sợ đến mức sắp khóc. Tôi nói nhỏ với y tá rằng: "Con gái tôi rất dũng cảm, hoàn toàn không sợ tiêm đâu." Giọt nước mắt sắp trào ra của con bé liền biến mất ngay lập tức. Hóa ra trẻ con thích được khích lệ và biểu dương. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有一次,我带女儿去医院打针,刚开始她害怕得要哭。我小声地和护士说:“我的女儿很勇敢,一点儿也不怕打针。”她就要流出来的眼泪,马上不见了。原来小孩喜欢鼓励和表扬。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要有耐心
    • B. 要有同情心
    • C. 健康最重要
    • D. 要多表扬孩子
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要多表扬孩子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 低头
B 脸红
C 打电话
D 声音变小
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们可以通过身体动作表达很多感情,例如:害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头,鼓掌可以表示欢迎,用力地握手表示信任……当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的,如果你不了解,还可能引起误会。 (wǒ men kě yǐ tōng guò shēn tǐ dòng zuò biǎo dá hěn duō gǎn qíng, lì rú: hài xiū shí wǒ men huì dī xià tóu, jī dòng shí wǒ men huì tái qǐ tóu, gǔ zhǎng kě yǐ biǎo shì huān yíng, yòng lì dì wò shǒu biǎo shì xìn rèn…… dāng rán, bù tóng dì fāng rén men de shēn tǐ yǔ yán kě néng shì bù yí yàng de, rú guǒ nǐ bù liǎo jiě, hái kě néng yǐn qǐ wù huì)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,人在害羞时会怎么样? (gēn jù zhè duàn huà, rén zài hài xiū shí huì zěn me yàng) — "根据这段话,人在害羞时会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta có thể thông qua động tác cơ thể để biểu đạt rất nhiều cảm xúc, ví dụ như lúc xấu hổ chúng ta sẽ cúi đầu, lúc kích động chúng ta sẽ ngẩng đầu; vỗ tay có thể biểu thị sự hoan nghênh, cái bắt tay dùng sức biểu thị sự tín nhiệm. Đương nhiên, ngôn ngữ cơ thể của con người ở những nơi khác nhau có lẽ không giống nhau. Nếu bạn không hiểu rõ, còn có thể gây ra hiểu lầm. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, con người lúc xấu hổ sẽ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据这段话,人在害羞时会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我们可以通过身体动作表达很多感情,例如,害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头;鼓掌可以表示欢迎,用力的握手表示信任。当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的。如果你不了解,还可能引起误会。
  • Câu hỏi: 问:根据这段话,人在害羞时会怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 低头
    • B. 脸红
    • C. 打电话
    • D. 声音变小
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (低头).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 身体语言
B 第一印象
C 安全知识
D 亚洲的特点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们可以通过身体动作表达很多感情,例如:害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头,鼓掌可以表示欢迎,用力地握手表示信任……当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的,如果你不了解,还可能引起误会。 (wǒ men kě yǐ tōng guò shēn tǐ dòng zuò biǎo dá hěn duō gǎn qíng, lì rú: hài xiū shí wǒ men huì dī xià tóu, jī dòng shí wǒ men huì tái qǐ tóu, gǔ zhǎng kě yǐ biǎo shì huān yíng, yòng lì dì wò shǒu biǎo shì xìn rèn…… dāng rán, bù tóng dì fāng rén men de shēn tǐ yǔ yán kě néng shì bù yí yàng de, rú guǒ nǐ bù liǎo jiě, hái kě néng yǐn qǐ wù huì)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我们可以通过身体动作表达很多感情,例如,害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头;鼓掌可以表示欢迎,用力的握手表示信任。当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的。如果你不了解,还可能引起误会。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体语言
    • B. 第一印象
    • C. 安全知识
    • D. 亚洲的特点
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (身体语言).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!