1. Giới thiệu đề thi HSK Cấp 4 (2.0) mã H41116
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 (2.0) chính thức mã đề H41116 được phát hành theo đúng tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi toàn diện qua các kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu, Viết, đi kèm hệ thống âm thanh câu lẻ độc lập chất lượng cao trên CDN Cloudflare R2, hình ảnh minh họa sắc nét và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H41116 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Chuẩn Bắc Kinh |
Chi tiết từng câu
★ 他们在图书馆。
- Lời thoại trong băng: 您是要参加招聘会吗?这件就挺合适的,很正式。您可以试一试,试衣间在这边。
- Nhận định trong đề bài: ★ 他们在图书馆。
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "您是要参加招聘会吗?这件就挺合适的,很正式。您可以试一试,试衣间在这边。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们在图书馆。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 他现在是大夫。
- Lời thoại trong băng: 博士毕业后,他主动放弃了留在大学工作的机会,选择去西部当老师,很多人为他感到可惜,但他从来没有后悔过。
- Nhận định trong đề bài: ★ 他现在是大夫。
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "博士毕业后,他主动放弃了留在大学工作的机会,选择去西部当老师,很多人为他感到可惜,但他从来没有后悔过。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他现在是大夫。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 做事情方法很重要。
- Lời thoại trong băng: 无论做什么事都要注意方法,正确的方法可以帮我们节约时间。但如果方法不对,可能花五倍甚至十倍的时间都不能完成任务。
- Nhận định trong đề bài: ★ 做事情方法很重要。
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "无论做什么事都要注意方法,正确的方法可以帮我们节约时间。但如果方法不对,可能花五倍甚至十倍的时间都不能完成任务。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做事情方法很重要。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 他不喜欢与人交流。
- Lời thoại trong băng: 熟悉他的人都知道他经历丰富,爱开玩笑,非常幽默,喜欢和人聊天儿。可以说,跟他聊天儿是一件快乐的事情。
- Nhận định trong đề bài: ★ 他不喜欢与人交流。
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "熟悉他的人都知道他经历丰富,爱开玩笑,非常幽默,喜欢和人聊天儿。可以说,跟他聊天儿是一件快乐的事情。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不喜欢与人交流。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 将来是可以改变的。
- Lời thoại trong băng: 5. 一个人无法改变自己的过去,但可以改变自己的将来。如果你不满意现在的生活,那么就从现在开始努力吧。
- Nhận định trong đề bài: ★ 将来是可以改变的。
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "5. 一个人无法改变自己的过去,但可以改变自己的将来。如果你不满意现在的生活,那么就从现在开始努力吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 将来是可以改变的。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 经理明天去机场接人。
- Lời thoại trong băng: 6. 经理,我查了一下明天去北京的航班,有一班晚上六点二十的,八点到。时间还不是太紧张,您觉得怎么样?
- Nhận định trong đề bài: ★ 经理明天去机场接人。
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "6. 经理,我查了一下明天去北京的航班,有一班晚上六点二十的,八点到。时间还不是太紧张,您觉得怎么样?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 经理明天去机场接人。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
★ 大部分女人想过减肥。
- Lời thoại trong băng: 7. 我们通过调查发现,大约有五分之四的女人考虑过减肥,实际上,她们中的很多人并不肥胖。
- Nhận định trong đề bài: ★ 大部分女人想过减肥。
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "7. 我们通过调查发现,大约有五分之四的女人考虑过减肥,实际上,她们中的很多人并不肥胖。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大部分女人想过减肥。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
★ 理解是相互的。
- Lời thoại trong băng: 8. 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。
- Nhận định trong đề bài: ★ 理解是相互的。
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "8. 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 理解是相互的。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
★ 唱京剧是这些老人的爱好。
- Lời thoại trong băng: 9. 每天晚上,公园里都有一群老人在唱京剧。他们很喜欢唱京剧,虽然不是专业的演员,不过,他们唱得不错,听起来很有味道。
- Nhận định trong đề bài: ★ 唱京剧是这些老人的爱好。
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "9. 每天晚上,公园里都有一群老人在唱京剧。他们很喜欢唱京剧,虽然不是专业的演员,不过,他们唱得不错,听起来很有味道。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 唱京剧是这些老人的爱好。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
★ 电子阅读取代了纸上阅读。
- Lời thoại trong băng: 10. 尽管越来越多的人开始在网上、手机上看书、看杂志,但还是有很多人坚持认为,电子阅读永远无法完全取代纸上阅读。
- Nhận định trong đề bài: ★ 电子阅读取代了纸上阅读。
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "10. 尽管越来越多的人开始在网上、手机上看书、看杂志,但还是有很多人坚持认为,电子阅读永远无法完全取代纸上阅读。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 电子阅读取代了纸上阅读。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
- Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第11题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 例如:女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
- 男:有,你放心吧。
- Câu hỏi trong băng: 问:男的主要是什么意思? 现在开始第 11 题: 11. 男:牙膏快用完了,一会儿去超市记得买新的。 女:好,顺便买袋盐,盐也快没了。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院
- B. 超市
- C. 学校
- D. 办公室
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第12题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 12. 女:孙老师邀请我们去他家做客,我们给他带点儿什么礼物好呢?
- 男:我们去买两瓶葡萄酒吧。
- Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱打网球
- B. 要回公司
- C. 要去做客
- D. 要买啤酒
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去做客).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第13题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 男:我记得上次来的时候,你养了一只狗,怎么不见了?
- 女:我下周要出差,所以暂时请我妹妹照顾它几天。
- Câu hỏi trong băng: 问:关于那只狗,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很瘦
- B. 很可爱
- C. 送同事了
- D. 在妹妹那儿
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (在妹妹那儿).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第14题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 女:晚上有安排吗?去打羽毛球吧?好久没去运动了。
- 男:行,我下班后给你打电话。
- Câu hỏi trong băng: 问:他们晚上有什么安排?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 购物
- B. 运动
- C. 做作业
- D. 听音乐会
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (运动).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第15题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 男:出发吧,不早了,咱们别迟到了。
- 女:再等一会儿,九点走也不迟,正常情况下,半个小时内肯定能到。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急
- B. 来不及了
- C. 主意不错
- D. 推迟到9号
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (别着急).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第16题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 女:你生病了?怎么看上去精神不太好?
- 男:没有,早上很早就被女儿吵醒了,现在有点儿困。
- Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼
- B. 感冒了
- C. 压力大
- D. 精神不好
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (精神不好).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第17题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 男:这本小说你看了两月了,竟然还没有看完?
- 女:快了快了,就剩最后十几页了。
- Câu hỏi trong băng: 问:这本小说,女的看多长时间了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两个月
- B. 两个星期
- C. 一个寒假
- D. 一个上午
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两个月).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第18题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 女:我听说放了暑假你要去旅游?
- 男:算是吧,我女朋友在北京读研究生,我去看看她。
- Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的很生气
- B. 男的有女友
- C. 男的是硕士
- D. 男的是记者
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (男的有女友).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第19题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 男:明天就是最后一天了,你到底想不想报名?
- 女:我当然想报名,今天晚上我和我爸我妈商量商量再做决定吧。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的想和谁商量?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫
- B. 老师
- C. 爷爷奶奶
- D. 父亲母亲
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (父亲母亲).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第20题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 女:你有什么衣服要洗吗?等一会儿我开洗衣机。
- 男:那你帮我把这件衬衫洗了吧。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的一会儿要干什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买裤子
- B. 洗衣服
- C. 收拾房间
- D. 修洗衣机
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (洗衣服).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第21题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 男:王小姐,辛苦你了,让你周末还跑一趟。
- 女:不用客气,我正好经过这儿,就顺便给您带来了。
- Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓王
- B. 是护士
- C. 很粗心
- D. 会弹钢琴
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姓王).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第22题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 女:厨房里有羊肉饺子,很好吃,你要不要尝尝?
- 男:不用了,谢谢,我已经吃饱了。
- Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不饿
- B. 口渴
- C. 不吃辣
- D. 太麻烦
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不饿).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第23题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 男:这里的气候很好,空气湿润,不干燥。
- 女:风景也不错,您和阿姨可以在这里多住一段时间,好好休息一下。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的希望男的怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多听广播
- B. 按时散步
- C. 多住几天
- D. 在这儿买房
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (多住几天).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第24题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 女: 我明天去办签证,你知道中国大使馆怎么走吗?
- 男: 我帮你上网查一下,网站上应该提供地址和联系电话。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的要去哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆
- B. 动物园
- C. 体育馆
- D. 大使馆
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大使馆).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第25题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại trong băng:
- 男: 饿了吗?来块儿巧克力怎么样?
- 女: 不,我最近在减肥,我吃个西红柿吧。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚起床
- B. 想喝果汁
- C. 想吃饼干
- D. 正在减肥
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (正在减肥).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第26题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女: 小黄,你可以帮我个忙吗?
- 男: 当然可以,什么事?
- 女: 我想把桌子搬到窗户那边去,你帮我抬一下吧?
- 男: 没问题。
- Câu hỏi: 问:女的想把桌子搬到哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼下
- B. 教室
- C. 窗边
- D. 沙发旁边
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (窗边).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第27题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男: 来北方这么久了,你还没适应这里的天气?
- 女: 没办法,我以前就比较怕冷。
- 男: 那你要注意身体,最近冷得厉害。
- 女: 知道,我会穿得厚厚的,出门就戴上帽子。
- Câu hỏi: 问:关于女的,下列哪个正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怕冷
- B. 出汗了
- C. 肚子疼
- D. 爱干净
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (怕冷).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第28题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女: 这儿是出口,请您从入口进。
- 男: 对不起,我看错了,入口在哪儿?
- 女: 您往左开,入口就在那边。
- 男: 好的,谢谢你。
- Câu hỏi: 问:男的怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做梦了
- B. 走错路了
- C. 没戴眼镜
- D. 忘记密码了
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (走错路了).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第29题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男: 你今天打扮得真漂亮,有约会啊?
- 女: 不是,下午要参加一场面试。
- 男: 那是要好好准备一下,紧张不?
- 女: 不紧张,这是我这个星期的第四个面试了。
- Câu hỏi: 问:女的今天为什么要打扮?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要请客
- B. 有面试
- C. 要去跳舞
- D. 要组织活动
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (有面试).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第30题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女: 那个题的答案有问题吧?
- 男: 你是说那个填空题吗?
- 女: 是啊,这里填“举办”“举行”都可以。
- 男: 对,这个题有问题,得重新改改。
- Câu hỏi: 问:那个题怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难
- B. 有错别字
- C. 有两个答案
- D. 没打印清楚
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (有两个答案).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第31题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男: 服务员,请问还有座位吗?
- 女: 有,您几位?
- 男: 我们一共四个人,麻烦你给我们找个安静点儿的地方。
- 女: 行,四位请跟我到楼上吧,二层的环境很好。
- Câu hỏi: 问:男的有什么要求?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有空调
- B. 地方安静
- C. 热闹一些
- D. 上菜快一些
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (地方安静).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第32题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女: 我哥中午给我打了个电话。
- 男: 他有什么事吗?
- 女: 他月底要来北京开会,他说等忙完工作再过来看我们。
- 男: 好,到时候一起吃个饭。
- Câu hỏi: 问:哥哥来北京做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会
- B. 留学
- C. 买家具
- D. 检查身体
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开会).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第33题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男: 明天是我弟弟的生日,我得给他买个大蛋糕。
- 女: 他今年多大了?
- 男: 十八,九三年出生的。
- 女: 你弟弟都这么大了!替我祝他生日快乐。
- Câu hỏi: 问:关于弟弟,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子高
- B. 有礼貌
- C. 明天生日
- D. 上二年级
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (明天生日).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第34题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女: 你的汉语说得很好,很流利。
- 男: 真的吗?谢谢你的鼓励!
- 女: 你学汉语多长时间了?
- 男: 大概有三年了吧。
- Câu hỏi: 问:男的汉语说得怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很流利
- B. 马马虎虎
- C. 不太自然
- D. 发音不好
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很流利).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第35题:听对话,选择正确答案
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男: 电影七点开始,下了班去恐怕来不及吧?
- 女: 应该来得及。
- 男: 可是那时候堵车很严重,出租车也不好找。
- 女: 不用担心,我们坐地铁去,很快的。
- Câu hỏi: 问:男的担心什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车
- B. 票卖完了
- C. 申请被拒绝
- D. 不符合要求
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (堵车).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第36题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。”
- Câu hỏi: 问:关于司机,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很感动
- B. 买了辆新车
- C. 原谅了老张
- D. 应该7点前到
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (应该7点前到).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第37题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。”
- Câu hỏi: 问:老张的话是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刮风了
- B. 下雨了
- C. 开车要小心
- D. 不允许再迟到
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不允许再迟到).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第38题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。
- Câu hỏi: 问:关于民族村,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路很窄
- B. 有老虎
- C. 在云南
- D. 附近没商店
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (在云南).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第39题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。
- Câu hỏi: 问:他们下午有什么安排?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相
- B. 看表演
- C. 爬长城
- D. 去公园
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (去公园).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第40题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。
- Câu hỏi: 问:第一个人为什么要参加比赛?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想当导游
- B. 支持同学
- C. 赢得奖金
- D. 锻炼身体
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (锻炼身体).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第41题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。
- Câu hỏi: 问:说话人认为这三个人怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可怜
- B. 有趣
- C. 都成功了
- D. 值得同情
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (都成功了).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第42题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。
- Câu hỏi: 问:笔记本电脑为什么变得很流行?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更省电
- B. 更好看
- C. 价格更低
- D. 支持更多语言
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (价格更低).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第43题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。
- Câu hỏi: 问:关于笔记本电脑,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有污染
- B. 改变了生活
- C. 使用范围小
- D. 受懒人欢迎
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (改变了生活).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第44题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。
- Câu hỏi: 问:根据这段话,记者要学会什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选择
- B. 感谢
- C. 竞争
- D. 回忆
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (选择).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第45题:听短文/对话,选择正确答案
- Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。
- Câu hỏi: 问:根据这段话,什么才值得报道?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济问题
- B. 热点问题
- C. 国际问题
- D. 所有事情
- Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (热点问题).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
世界上没有( )相同的树叶。
- Câu đề bài: 世界上没有( )相同的树叶。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 既
- B. 态度
- C. 数字
- D. 坚持
- E. 完全
- F. 吸引
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (完全) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: 世界上没有 完全 相同的树叶。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền E. 完全.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
一般来说,( )积极的人更容易感觉到幸福。
- Câu đề bài: 一般来说,( )积极的人更容易感觉到幸福。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 既
- B. 态度
- C. 数字
- D. 坚持
- E. 完全
- F. 吸引
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (态度) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: 一般来说, 态度 积极的人更容易感觉到幸福。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền B. 态度.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿( )游戏。
- Câu đề bài: 写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿( )游戏。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 既
- B. 态度
- C. 数字
- D. 坚持
- E. 完全
- F. 吸引
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (数字) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: 写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿 数字 游戏。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền C. 数字.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
发展教育,( )要关心数量,更要关心质量。
- Câu đề bài: 发展教育,( )要关心数量,更要关心质量。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 既
- B. 态度
- C. 数字
- D. 坚持
- E. 完全
- F. 吸引
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (既) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: 发展教育, 既 要关心数量,更要关心质量。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền A. 既.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有( )力。
- Câu đề bài: 距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有( )力。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 既
- B. 态度
- C. 数字
- D. 坚持
- E. 完全
- F. 吸引
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (吸引) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: 距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有 吸引 力。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền F. 吸引.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
51. A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再( )了。
- Câu đề bài: . A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再( )了。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 从来
- B. 抽烟
- C. 温度
- D. 剩
- E. 肯定
- F. 直接
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (抽烟) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: . A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再 抽烟 了。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền B. 抽烟.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
52. A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还( )没见他迟到过呢。
- Câu đề bài: . A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还( )没见他迟到过呢。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 从来
- B. 抽烟
- C. 温度
- D. 剩
- E. 肯定
- F. 直接
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (从来) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: . A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还 从来 没见他迟到过呢。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền A. 从来.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
53. A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后( )去电影院门口找你。
- Câu đề bài: . A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后( )去电影院门口找你。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 从来
- B. 抽烟
- C. 温度
- D. 剩
- E. 肯定
- F. 直接
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (直接) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: . A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后 直接 去电影院门口找你。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền F. 直接.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
54. A: 姐,我钱包里只( )270多块钱,好像不够。 B: 没关系,我这儿有,还不够的话,可以刷我的信用卡。
- Câu đề bài: . A: 姐,我钱包里只( )270多块钱,好像不够。 B: 没关系,我这儿有,还不够的话,可以刷我的信用卡。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 从来
- B. 抽烟
- C. 温度
- D. 剩
- E. 肯定
- F. 直接
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (剩) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: . A: 姐,我钱包里只 剩 270多块钱,好像不够。 B: 没关系,我这儿有,还不够的话,可以刷我的信用卡。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền D. 剩.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
55. A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人( )很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。
- Câu đề bài: . A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人( )很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。
- Đối chiếu danh sách từ:
- A. 从来
- B. 抽烟
- C. 温度
- D. 剩
- E. 肯定
- F. 直接
- Phân tích ngữ pháp & Ngữ nghĩa: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (肯定) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên.
- Câu hoàn chỉnh: . A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人 肯定 很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。
- Bẫy & Loại trừ: Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
- Kết luận: Điền E. 肯定.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 但是他很诚实,从来不说假话
- B. 小关的脾气有时确实挺差的
- C. 是个值得信任的人
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: B → A → C
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là B-A-C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 还与人的生活环境、社会经历等有关
- B. 有人认为,年龄越大,人就越成熟
- C. 其实,成熟不但与年龄有关
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: B → C → A
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là B-C-A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 可是由于种种原因
- B. 叔叔一直很想去武汉看看长江大桥
- C. 直到今天,他还没去看过
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: B → A → C
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là B-A-C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 小朋友,你们都吃好了吗
- B. 吃好了就把盒子、饮料瓶子、塑料袋都扔垃圾桶里
- C. 一定不要到处乱扔
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: A → B → C
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là A-B-C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 它能帮助学生提前了解学习重点和难点
- B. 指学生在上课前自学新知识、新内容的过程
- C. 预习就是在课前学习
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: C → B → A
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là C-B-A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 所以生意一直很错
- B. 我亲戚开的那个饭馆儿虽然地方不大
- C. 但因为离火车站很近,交通方便
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: B → C → A
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là B-C-A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 昨天下午的会议上
- B. 马教授他们不得不放弃了这个计划
- C. 超过半数的代表都表示反对
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: A → C → B
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là A-C-B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 有能力的人往往会拒绝别人的帮助
- B. 也许问题会解决得更好、更顺利
- C. 其实,如果接受帮助
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: A → C → B
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là A-C-B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 那您最好办一张会员卡
- B. 如果您经常来我们这儿理发
- C. 这样,一年下来可以节约不少钱
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: B → A → C
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là B-A-C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
- Các câu cho sẵn:
- A. 喂,蓝律师,您好
- B. 您要的那些证明材料,我已经给您传真过去了
- C. 请您查收一下
- Trình tự sắp xếp chuẩn xác: A → B → C
- Phân tích mạch tư duy & Logic liên kết: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất.
- Bẫy logic cần lưu ý: Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
- Kết luận: Thứ tự đúng là A-B-C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。 ★ 飞机起飞的方向应该是:
- Đoạn văn trong đề: 一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 飞机起飞的方向应该是:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向南
- B. 向北
- C. 与风向相反
- D. 与风向相同
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (与风向相反).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。 ★ 人们在逛商场时:
- Đoạn văn trong đề: 实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 人们在逛商场时:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得无聊
- B. 缺少耐心
- C. 喜欢自己选
- D. 很少考虑价格
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢自己选).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
做生意包括买和卖两个方面,要顺利进行买卖,必须得有一定的市场,市场是做生意的基础。所以,如果想赚钱,就必须扩大市场,而广告是最有效的方法。 ★ 做广告的主要目的是:
- Đoạn văn trong đề: 做生意包括买和卖两个方面,要顺利进行买卖,必须得有一定的市场,市场是做生意的基础。所以,如果想赚钱,就必须扩大市场,而广告是最有效的方法。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 做广告的主要目的是:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做调查
- B. 积累经验
- C. 扩大市场
- D. 减少浪费
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "做生意包括买和卖两个方面,要顺利进行买卖,必须得有一定的市场,市场是做生意的基础。所以,如果想赚钱,就必须扩大市场,而广告是最有效的方法。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (扩大市场).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
我家后面院子里有一棵树,几乎有两层楼那么高,树叶又大又厚。夏天我们就把桌子、椅子搬到树下,一家人一起吃西瓜、聊天儿,困了就在树下睡一觉,非常凉快。 ★ 根据这段话,可以知道那棵树:
- Đoạn văn trong đề: 我家后面院子里有一棵树,几乎有两层楼那么高,树叶又大又厚。夏天我们就把桌子、椅子搬到树下,一家人一起吃西瓜、聊天儿,困了就在树下睡一觉,非常凉快。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 根据这段话,可以知道那棵树:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很矮
- B. 在后院
- C. 是苹果树
- D. 叶子掉光了
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "我家后面院子里有一棵树,几乎有两层楼那么高,树叶又大又厚。夏天我们就把桌子、椅子搬到树下,一家人一起吃西瓜、聊天儿,困了就在树下睡一觉,非常凉快。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (在后院).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
一个人的知识是有限的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力;另一方面,又拉近了人们之间的距离。 ★ 这段话主要谈:
- Đoạn văn trong đề: 一个人的知识是有限的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力;另一方面,又拉近了人们之间的距离。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 这段话主要谈:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说话的艺术
- B. 交流的作用
- C. 读书的好处
- D. 知识的重要性
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "一个人的知识是有限的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力;另一方面,又拉近了人们之间的距离。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (交流的作用).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
遇到困难或者危险时,仅有勇敢是远远不够的,你还必须冷静,有时候冷静甚至比勇敢更重要。 ★ 遇到危险时,应该:
- Đoạn văn trong đề: 遇到困难或者危险时,仅有勇敢是远远不够的,你还必须冷静,有时候冷静甚至比勇敢更重要。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 遇到危险时,应该:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静
- B. 马上跑
- C. 及时请假
- D. 首先找警察
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "遇到困难或者危险时,仅有勇敢是远远不够的,你还必须冷静,有时候冷静甚至比勇敢更重要。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (冷静).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
“幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。 ★ 关于林语堂,可以知道什么?
- Đoạn văn trong đề: “幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 关于林语堂,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂外语
- B. 收入很低
- C. 长得很帅
- D. 是著名演员
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "“幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (懂外语).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30 多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。 ★ 生命先出现在海洋里的原因是海水:
- Đoạn văn trong đề: 多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 生命先出现在海洋里的原因是海水:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很咸
- B. 很热
- C. 是酸的
- D. 有保护作用
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有保护作用).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
人们常说“一分钱一分货”,意思是东西的质量和价格是有联系的,质量好的东西一般价格也会比较高。换句话说,也叫“便宜没好货,好货不便宜”。 ★ 质量好的东西一般都:
- Đoạn văn trong đề: 人们常说“一分钱一分货”,意思是东西的质量和价格是有联系的,质量好的东西一般价格也会比较高。换句话说,也叫“便宜没好货,好货不便宜”。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 质量好的东西一般都:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很旧
- B. 不打折
- C. 比较贵
- D. 十分复杂
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "人们常说“一分钱一分货”,意思是东西的质量和价格是有联系的,质量好的东西一般价格也会比较高。换句话说,也叫“便宜没好货,好货不便宜”。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (比较贵).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
过去,自行车被当做一种交通工具。现在,它除了做交通工具外,还可以拿来锻炼身体。不受时间限制,而且锻炼效果也很好。 ★ 骑自行车锻炼身体:
- Đoạn văn trong đề: 过去,自行车被当做一种交通工具。现在,它除了做交通工具外,还可以拿来锻炼身体。不受时间限制,而且锻炼效果也很好。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 骑自行车锻炼身体:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挺方便
- B. 特别累
- C. 比游泳效果好
- D. 不受天气影响
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "过去,自行车被当做一种交通工具。现在,它除了做交通工具外,还可以拿来锻炼身体。不受时间限制,而且锻炼效果也很好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (挺方便).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
76. 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。 ★ 这段话主要批评什么的人?
- Đoạn văn trong đề: . 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 这段话主要批评什么的人?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱哭
- B. 很严格
- C. 不认真
- D. 不友好
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不认真).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
77. 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。 ★ 关于这个会议,可以知道什么?
- Đoạn văn trong đề: . 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 关于这个会议,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不开了
- B. 时间提前了
- C. 已经结束了
- D. 没有发通知
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (时间提前了).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
78. 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。 ★ 她讲笑话时,其他人:
- Đoạn văn trong đề: . 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 她讲笑话时,其他人:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听不懂
- B. 故意不笑
- C. 都很激动
- D. 觉得很伤心
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (听不懂).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
79. 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。 ★ 根据这段话,香山:
- Đoạn văn trong đề: . 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 根据这段话,香山:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秋天最美
- B. 冬天很冷
- C. 有很多猴子
- D. 春天游客最多
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (秋天最美).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
80-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” ★ 这段话主要谈:
- Đoạn văn trong đề: -81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 这段话主要谈:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职业
- B. 理想
- C. 健康
- D. 爱情
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (爱情).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
80-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” ★ 根据这段话,什么影响着人们对浪漫的看法?
- Đoạn văn trong đề: -81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 根据这段话,什么影响着人们对浪漫的看法?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯
- B. 心情
- C. 工作
- D. 时间
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (时间).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。
- Đoạn văn trong đề: 谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 根据这段话可以知道,幸福:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能轻松获得
- B. 和感情无关
- C. 和性格有关
- D. 是买不到的
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (是买不到的).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。
- Đoạn văn trong đề: 谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 这段话主要谈:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一印象
- B. 幸福的特点
- C. 穷富的区别
- D. 怎样解决烦恼
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (幸福的特点).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。
- Đoạn văn trong đề: 在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 经常说孩子的缺点,孩子会:
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更得意
- B. 更优秀
- C. 变得更差
- D. 变得更聪明
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (变得更差).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。
- Đoạn văn trong đề: 在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。
- Câu hỏi / Nhận định: ★ 这段话主要谈什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骗人
- B. 要尊重别人
- C. 真正的友谊
- D. 怎样教育孩子
- Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (怎样教育孩子).
- Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第86题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 很精彩 刚才的 演出 真的
- Đáp án câu chuẩn: 刚才的演出真的很精彩。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "刚才的演出真的很精彩。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第87题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 是科学 无法解释 有些事情 的
- Đáp án câu chuẩn: 有些事情是科学无法解释的。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "有些事情是科学无法解释的。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第88题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 儿子 把 行李箱的 弄丢了 钥匙
- Đáp án câu chuẩn: 儿子把行李箱的钥匙弄丢了。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "儿子把行李箱的钥匙弄丢了。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第89题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 租邻居的房子 他 继续 愿意
- Đáp án câu chuẩn: 他愿意继续租邻居的房子。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "他愿意继续租邻居的房子。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第90题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 一张 中国地图 墙上 挂着
- Đáp án câu chuẩn: 墙上挂着一张中国地图。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "墙上挂着一张中国地图。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第91题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 儿童 1.2米 免费乘车 以下的
- Đáp án câu chuẩn: 1.2米以下的儿童免费乘车。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "1.2米以下的儿童免费乘车。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第92题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 写 很详细 得 这篇报道
- Đáp án câu chuẩn: 这篇报道写得很详细。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "这篇报道写得很详细。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第93题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 你能帮我 当地的导游 请 一个 吗
- Đáp án câu chuẩn: 你能帮我请一个当地的导游吗? / 当地的导游你能帮我请一个吗?
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "你能帮我请一个当地的导游吗? / 当地的导游你能帮我请一个吗?"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第94题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 植物的 生长 阳光 离不开
- Đáp án câu chuẩn: 植物的生长离不开阳光。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "植物的生长离不开阳光。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第95题:连词成句 (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh):
- Các từ cho sẵn: (Sắp xếp các từ cho trước thành câu hoàn chỉnh): 好习惯 要 写日记的 养成
- Đáp án câu chuẩn: 要养成写日记的好习惯。
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比).
- Phân tích thứ tự thành phần: Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý & Dấu câu: Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?).
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: "要养成写日记的好习惯。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第96题:看图,用词造句
- Từ khóa cho sẵn: 【遍】
- Câu mẫu tham khảo chuẩn: 这本书她读过很多遍了。
- Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu: Sử dụng từ khóa "遍" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
- Lưu ý & Điểm số: Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh: "这本书她读过很多遍了。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第97题:看图,用词造句
- Từ khóa cho sẵn: 【加油站】
- Câu mẫu tham khảo chuẩn: 加油站禁止打电话。
- Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu: Sử dụng từ khóa "加油站" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
- Lưu ý & Điểm số: Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh: "加油站禁止打电话。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第98题:看图,用词造句
- Từ khóa cho sẵn: 【兴奋】
- Câu mẫu tham khảo chuẩn: 听到这个好消息,她非常兴奋。
- Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu: Sử dụng từ khóa "兴奋" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
- Lưu ý & Điểm số: Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh: "听到这个好消息,她非常兴奋。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第99题:看图,用词造句
- Từ khóa cho sẵn: 【误会】
- Câu mẫu tham khảo chuẩn: 我想我们俩之间有一些误会。
- Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu: Sử dụng từ khóa "误会" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
- Lưu ý & Điểm số: Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh: "我想我们俩之间有一些误会。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
第100题:看图,用词造句
- Từ khóa cho sẵn: 【打针】
- Câu mẫu tham khảo chuẩn: 她感冒了,所以需要打一针。
- Phân tích ngữ cảnh & Hướng dẫn đặt câu: Sử dụng từ khóa "打针" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.
- Lưu ý & Điểm số: Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
- Kết luận: Câu hoàn chỉnh: "她感冒了,所以需要打一针。"
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
