Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41114

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41114 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41114 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41114

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41114 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41114
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 今天外面很凉快。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一份儿报纸。 ★今天外面很凉快。
jīn tiān tiān qì bú cuò, wài miàn hěn liáng kuài, chī wán fàn wǒ men qù gōng yuán sàn sàn bù ba, wǒ shùn biàn mǎi yí fèn ér bào zhǐ。 jīn tiān wài miàn hěn liáng kuai。
jīn tiān tiān qì bú cuò, wài miàn hěn liáng kuài, chī wán fàn wǒ men qù gōng yuán sàn sàn bù ba, wǒ shùn biàn mǎi yí fèn ér bào zhǐ。 jīn tiān wài miàn hěn liáng kuai。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天外面很凉快。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天外面很凉快。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 快要放寒假了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。 ★快要放寒假了。
mǎ shàng fàng shǔ jià le, xué xiào zǔ zhī lǎo shī qù wài dì lǚ yóu。 wǒ běn lái dǎ suàn cān jiā, dàn shì wǒ ài rén shuō tā yào chū chāi, suǒ yǐ wǒ dé zài jiā zhào gù hái zi。 kuài yào fàng hán jià le。
mǎ shàng fàng shǔ jià le, xué xiào zǔ zhī lǎo shī qù wài dì lǚ yóu。 wǒ běn lái dǎ suàn cān jiā, dàn shì wǒ ài rén shuō tā yào chū chāi, suǒ yǐ wǒ dé zài jiā zhào gù hái zi。 kuài yào fàng hán jià le。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱 人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 快要放寒假了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱 人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 快要放寒假了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 他们在搬空调。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一起抬。 ★他们在搬空调。
zhè ge shā fā zhè me dà, wǒ men liǎng gè rén kǒng pà bù xíng。 nǐ qù duì miàn zài jiào liǎng gè rén guò lái, yì qǐ tái。 tā men zài bān kōng tiáo。
zhè ge shā fā zhè me dà, wǒ men liǎng gè rén kǒng pà bù xíng。 nǐ qù duì miàn zài jiào liǎng gè rén guò lái, yì qǐ tái。 tā men zài bān kōng tiáo。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一 起抬。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们在搬空调。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一 起抬。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们在搬空调。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 他读的是新闻专业。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。 ★他读的是新闻专业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU
xiǎo shí hòu, wǒ yǒu yí gè lǐ xiǎng, zhǎng dà yǐ hòu néng gòu shǐ yòng fǎ lǜ lái bāng zhù bié rén。 suǒ yǐ, shàng dà xué de shí hòu, wǒ xuǎn zé le fǎ lǜ zhuān yè, hòu lái, wǒ chéng wéi le yì míng lǜ shī。 tā dú de shì xīn wén zhuān yè。
xiǎo shí hòu, wǒ yǒu yí gè lǐ xiǎng, zhǎng dà yǐ hòu néng gòu shǐ yòng fǎ lǜ lái bāng zhù bié rén。 suǒ yǐ, shàng dà xué de shí hòu, wǒ xuǎn zé le fǎ lǜ zhuān yè, hòu lái, wǒ chéng wéi le yì míng lǜ shī。 tā dú de shì xīn wén zhuān yè。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上 大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他读的是新闻专业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上 大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他读的是新闻专业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 失败是成功之母。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自已的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。 ★失败是成功之母。
wèi shén me shuō shī bài shì chéng gōng zhī mǔ? yīn wèi wǒ men kě yǐ cóng shī bài zhōng fā xiàn zì yǐ de quē diǎn, zǒng jié chū hěn duō jīng yàn, yǒu le zhè xiē jīng yàn de jī lěi, cái yǒu kě néng huò dé chéng gōng。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ。
wèi shén me shuō shī bài shì chéng gōng zhī mǔ? yīn wèi wǒ men kě yǐ cóng shī bài zhōng fā xiàn zì yǐ de quē diǎn, zǒng jié chū hěn duō jīng yàn, yǒu le zhè xiē jīng yàn de jī lěi, cái yǒu kě néng huò dé chéng gōng。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自已的缺点,总 结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 失败是成功之母。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自已的缺点,总 结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 失败是成功之母。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他第一次见女朋友时很紧张。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎不敢看女朋友的眼睛。 ★他第一次见女朋友时很紧张。
dì yī cì gēn nǚ péng yǒu jiàn miàn de shí hòu, tā jǐn zhāng jí le, tā de liǎn hé ěr duo dōu hóng le, jī hū bù gǎn kàn nǚ péng yǒu de yǎn jīng。 tā dì yī cì jiàn nǚ péng yǒu shí hěn jǐn zhāng。
dì yī cì gēn nǚ péng yǒu jiàn miàn de shí hòu, tā jǐn zhāng jí le, tā de liǎn hé ěr duo dōu hóng le, jī hū bù gǎn kàn nǚ péng yǒu de yǎn jīng。 tā dì yī cì jiàn nǚ péng yǒu shí hěn jǐn zhāng。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他第一次见女朋友时很紧张。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他第一次见女朋友时很紧张。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
7

★ 飞机没按时起飞。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。 ★飞机没按时起飞。
wèi, xià shū shu, wǒ shì xiǎo dōng, wǒ chéng zuò de háng bān hái méi qǐ fēi ne, jī chǎng tōng zhī tuī chí le gè xiǎo shí。 wǒ gū jì xià wǔ liù diǎn cái néng dào shǒu dū jī chǎng, nín bié zháo jí a。 fēi jī méi àn shí qǐ fēi。
wèi, xià shū shu, wǒ shì xiǎo dōng, wǒ chéng zuò de háng bān hái méi qǐ fēi ne, jī chǎng tōng zhī tuī chí le gè xiǎo shí。 wǒ gū jì xià wǔ liù diǎn cái néng dào shǒu dū jī chǎng, nín bié zháo jí a。 fēi jī méi àn shí qǐ fēi。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了 个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 飞机没按时起飞。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了 个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 飞机没按时起飞。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
8

★ 他在等面试结果。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我通过那家公司的面试了。经理对我印象不错,他要我明天就正式去上班。真没想到,找工作这么顺利。 ★他在等面试结果。
wǒ tōng guò nà jiā gōng sī de miàn shì le。 jīng lǐ duì wǒ yìn xiàng bú cuò, tā yào wǒ míng tiān jiù zhèng shì qù shàng bān。 zhēn méi xiǎng dào, zhǎo gōng zuò zhè me shùn lì。 tā zài děng miàn shì jié guǒ。
wǒ tōng guò nà jiā gōng sī de miàn shì le。 jīng lǐ duì wǒ yìn xiàng bú cuò, tā yào wǒ míng tiān jiù zhèng shì qù shàng bān。 zhēn méi xiǎng dào, zhǎo gōng zuò zhè me shùn lì。 tā zài děng miàn shì jié guǒ。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 我通过那家公司的面试了。经理对我印象不错,他要我明天就正式去上 班。真没想到,找工作这么顺利。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在等面试结果。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我通过那家公司的面试了。经理对我印象不错,他要我明天就正式去上 班。真没想到,找工作这么顺利。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在等面试结果。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
9

★ 遇到危险时要冷静。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这之前,你必须先让自己冷静下来。 ★遇到危险时要冷静。
yù dào wēi xiǎn shí, kū bù néng jiě jué rèn hé wèn tí, nǐ yīng gāi xiǎng bàn fǎ xiàng bié rén qiú zhù。 dàn zài zhè zhī qián, nǐ bì xū xiān ràng zì jǐ lěng jìng xià lái。 yù dào wēi xiǎn shí yào lěng jìng。
yù dào wēi xiǎn shí, kū bù néng jiě jué rèn hé wèn tí, nǐ yīng gāi xiǎng bàn fǎ xiàng bié rén qiú zhù。 dàn zài zhè zhī qián, nǐ bì xū xiān ràng zì jǐ lěng jìng xià lái。 yù dào wēi xiǎn shí yào lěng jìng。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这 之前,你必须先让自己冷静下来。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 遇到危险时要冷静。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这 之前,你必须先让自己冷静下来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 遇到危险时要冷静。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10

★ 他介绍得很详细。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。 ★他介绍得很详细。
yóu yú shí jiān xiàn zhì, zhè fèn cái liào wǒ jiù bú xiàng dà jiā xiáng xì jiè shào le, wǒ zhī duì qí zhōng de zhòng diǎn jiǎn dān shuō míng yí xià。 yǒu shén me wèn tí, qǐng dà jiā yí huì er tǎo lùn。 tā jiè shào dé hěn xiáng xì。
yóu yú shí jiān xiàn zhì, zhè fèn cái liào wǒ jiù bú xiàng dà jiā xiáng xì jiè shào le, wǒ zhī duì qí zhōng de zhòng diǎn jiǎn dān shuō míng yí xià。 yǒu shén me wèn tí, qǐng dà jiā yí huì er tǎo lùn。 tā jiè shào dé hěn xiáng xì。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng: 由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点 简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他介绍得很详细。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点 简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他介绍得很详细。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 去机场
B 快到了
C 油是满的
D 有加油站
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么一回家就躺床上了?起来洗洗手吃饭。 女:你们先吃吧,我肚子疼,估计中午吃坏肚子了。 问:女的怎么了?
nán: zěn me yì huí jiā jiù tǎng chuáng shàng le? qǐ lái xǐ xǐ shǒu chī fàn。 nǚ: nǐ men xiān chī ba, wǒ dù zǐ téng, gū jì zhōng wǔ chī huài dù zǐ le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: zěn me yì huí jiā jiù tǎng chuáng shàng le? qǐ lái xǐ xǐ shǒu chī fàn。 nǚ: nǐ men xiān chī ba, wǒ dù zǐ téng, gū jì zhōng wǔ chī huài dù zǐ le。 wèn: nǚ de zěn me le?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:怎么一回家就躺床上了?起来洗洗手吃饭。
    • 女:你们先吃吧,我肚子疼,估计中午吃坏肚子了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去机场
    • B. 快到了
    • C. 油是满的
    • D. 有加油站
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (快到了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

B天气很热

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 啤酒没了
B 天气很热
C 女的在道歉
D 访问很成功
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:访问很成功,祝贺你,来,我们干一杯。 男:谢谢你!这是我们共同努力的结果,干杯! 问:根据对话,可以知道什么? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nǚ: fǎng wèn hěn chéng gōng, zhù hè nǐ, lái, wǒ men gān yì bēi。 nán: xiè xiè nǐ! zhè shì wǒ men gòng tóng nǔ lì de jié guǒ, gān bēi! wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: fǎng wèn hěn chéng gōng, zhù hè nǐ, lái, wǒ men gān yì bēi。 nán: xiè xiè nǐ! zhè shì wǒ men gòng tóng nǔ lì de jié guǒ, gān bēi! wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:访问很成功,祝贺你,来,我们干一杯。
    • 男:谢谢你!这是我们共同努力的结果,干杯!
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 啤酒没了
    • B. 天气很热
    • C. 女的在道歉
    • D. 访问很成功
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (访问很成功).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 观众数量
B 儿童节目
C 新闻报道
D 座位顺序
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,让您久等了,我们刚才聊到哪儿了? 女:刚说到儿童节目数量太少的问题。 问:他们在谈哪方面的问题?
nán: duì bù qǐ, ràng nín jiǔ děng le, wǒ men gāng cái liáo dào nǎ ér le? nǚ: gāng shuō dào ér tóng jié mù shù liàng tài shǎo de wèn tí。 wèn: tā men zài tán nǎ fāng miàn de wèn tí?
nán: duì bù qǐ, ràng nín jiǔ děng le, wǒ men gāng cái liáo dào nǎ ér le? nǚ: gāng shuō dào ér tóng jié mù shù liàng tài shǎo de wèn tí。 wèn: tā men zài tán nǎ fāng miàn de wèn tí?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:对不起,让您久等了,我们刚才聊到哪儿了?
    • 女:刚说到儿童节目数量太少的问题。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈哪方面的问题?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 观众数量
    • B. 儿童节目
    • C. 新闻报道
    • D. 座位顺序
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (儿童节目).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

A 发传真

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发传真
B 不用打印
C 寄信给他
D 发电子邮件
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:申请表我已经填好了,怎么给您呢?是寄给您吗? 男:不用寄,传真给我就可以。 问:男的是什么意思?
nǚ: shēn qǐng biǎo wǒ yǐ jīng tián hǎo le, zěn me gěi nín ne? shì jì gěi nín ma? nán: bú yòng jì, chuán zhēn gěi wǒ jiù kě yǐ。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: shēn qǐng biǎo wǒ yǐ jīng tián hǎo le, zěn me gěi nín ne? shì jì gěi nín ma? nán: bú yòng jì, chuán zhēn gěi wǒ jiù kě yǐ。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:申请表我已经填好了,怎么给您呢?是寄给您吗?
    • 男:不用寄,传真给我就可以。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发传真
    • B. 不用打印
    • C. 寄信给他
    • D. 发电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (发传真).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 走路
B 打车
C 坐地铁
D 坐公共汽车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:姐,外面下雨了,我去给你送伞吧。你在哪儿呢? 女:不用了,我刚下出租车,已经到楼下了。 问:女的是怎么回来的?
nán: jiě, wài miàn xià yǔ le, wǒ qù gěi nǐ sòng sǎn ba。 nǐ zài nǎ ér ne? nǚ: bú yòng le, wǒ gāng xià chū zū chē, yǐ jīng dào lóu xià le。 wèn: nǚ de shì zěn me huí lái de?
nán: jiě, wài miàn xià yǔ le, wǒ qù gěi nǐ sòng sǎn ba。 nǐ zài nǎ ér ne? nǚ: bú yòng le, wǒ gāng xià chū zū chē, yǐ jīng dào lóu xià le。 wèn: nǚ de shì zěn me huí lái de?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:姐,外面下雨了,我去给你送伞吧。你在哪儿呢?
    • 女:不用了,我刚下出租车,已经到楼下了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是怎么回来的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 走路
    • B. 打车
    • C. 坐地铁
    • D. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (打车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 2000元
B 10000 元
C 20000元
D 20500元
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:钱已经打过去了,~共两万,你查收一下。 男:谢谢你,我下个月发了工资就还你。 问:男的向女的借了多少钱?
nǚ: qián yǐ jīng dǎ guò qù le, gòng liǎng wàn, nǐ chá shōu yí xià。 nán: xiè xiè nǐ, wǒ xià gè yuè fā le gōng zī jiù hái nǐ。 wèn: nán de xiàng nǚ de jiè le duō shǎo qián?
nǚ: qián yǐ jīng dǎ guò qù le, gòng liǎng wàn, nǐ chá shōu yí xià。 nán: xiè xiè nǐ, wǒ xià gè yuè fā le gōng zī jiù hái nǐ。 wèn: nán de xiàng nǚ de jiè le duō shǎo qián?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:钱已经打过去了,~共两万,你查收一下。
    • 男:谢谢你,我下个月发了工资就还你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的向女的借了多少钱?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2000元
    • B. 10000 元
    • C. 20000元
    • D. 20500元
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (20000元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 爱游泳
B 爱看京剧
C 每周都打球
D 喜欢聊天儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你羽毛球打得真好!你平时经常练习吗? 女:是,我每个周末都会和同事们来打球,每次打两个小时。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: nǐ yǔ máo qiú dǎ dé zhēn hǎo! nǐ píng shí jīng cháng liàn xí ma? nǚ: shì, wǒ měi gè zhōu mò dōu huì hé tóng shì men lái dǎ qiú, měi cì dǎ liǎng gè xiǎo shí。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ yǔ máo qiú dǎ dé zhēn hǎo! nǐ píng shí jīng cháng liàn xí ma? nǚ: shì, wǒ měi gè zhōu mò dōu huì hé tóng shì men lái dǎ qiú, měi cì dǎ liǎng gè xiǎo shí。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你羽毛球打得真好!你平时经常练习吗?
    • 女:是,我每个周末都会和同事们来打球,每次打两个小时。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱游泳
    • B. 爱看京剧
    • C. 每周都打球
    • D. 喜欢聊天儿
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (每周都打球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 变懒了
B 变黑了
C 更热情了
D 更好看了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:好几年没见,你还是这么爱开玩笑。 男:没有,我说的是真的,你确实比以前更年轻、更漂亮了。 问:男的觉得女的怎么样?
nǚ: hǎo jǐ nián méi jiàn, nǐ hái shì zhè me ài kāi wán xiào。 nán: méi yǒu, wǒ shuō de shì zhēn de, nǐ què shí bǐ yǐ qián gèng nián qīng、 gèng piào liang le。 wèn: nán de jué de nǚ de zěn me yàng?
nǚ: hǎo jǐ nián méi jiàn, nǐ hái shì zhè me ài kāi wán xiào。 nán: méi yǒu, wǒ shuō de shì zhēn de, nǐ què shí bǐ yǐ qián gèng nián qīng、 gèng piào liang le。 wèn: nán de jué de nǚ de zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:好几年没见,你还是这么爱开玩笑。
    • 男:没有,我说的是真的,你确实比以前更年轻、更漂亮了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得女的怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变懒了
    • B. 变黑了
    • C. 更热情了
    • D. 更好看了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更好看了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 高校长
B 戴博士
C 关小姐
D 司机小马
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我刚才去洗手间了,你给我打电话了? 女:没事,我就是提醒你不要忘了中午高校长请客的事。 问:中午谁要请客?
nán: wǒ gāng cái qù xǐ shǒu jiān le, nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà le? nǚ: méi shì, wǒ jiù shì tí xǐng nǐ bú yào wàng le zhōng wǔ gāo xiào zhǎng qǐng kè de shì。 wèn: zhōng wǔ shuí yào qǐng kè?
nán: wǒ gāng cái qù xǐ shǒu jiān le, nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà le? nǚ: méi shì, wǒ jiù shì tí xǐng nǐ bú yào wàng le zhōng wǔ gāo xiào zhǎng qǐng kè de shì。 wèn: zhōng wǔ shuí yào qǐng kè?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我刚才去洗手间了,你给我打电话了?
    • 女:没事,我就是提醒你不要忘了中午高校长请客的事。
  • Câu hỏi trong băng: 问:中午谁要请客?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 高校长
    • B. 戴博士
    • C. 关小姐
    • D. 司机小马
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (高校长).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太暗
B 没家具
C 不好收拾
D 有点儿吵
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我现在租的这个房子有点儿,我想重新找个房子。 男:我有个邻居正好要出租房子,我们那儿还挺安静的。 问:女的现在租的房子怎么样?
nǚ: wǒ xiàn zài zū de zhè ge fáng zi yǒu diǎn ér, wǒ xiǎng chóng xīn zhǎo gè fáng zi。 nán: wǒ yǒu gè lín jū zhèng hǎo yào chū zū fáng zi, wǒ men nà ér hái tǐng ān jìng de。 wèn: nǚ de xiàn zài zū de fáng zi zěn me yàng?
nǚ: wǒ xiàn zài zū de zhè ge fáng zi yǒu diǎn ér, wǒ xiǎng chóng xīn zhǎo gè fáng zi。 nán: wǒ yǒu gè lín jū zhèng hǎo yào chū zū fáng zi, wǒ men nà ér hái tǐng ān jìng de。 wèn: nǚ de xiàn zài zū de fáng zi zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我现在租的这个房子有点儿,我想重新找个房子。
    • 男:我有个邻居正好要出租房子,我们那儿还挺安静的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的现在租的房子怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太暗
    • B. 没家具
    • C. 不好收拾
    • D. 有点儿吵
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有点儿吵).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 复习完了
B 考完试了
C 不发烧了
D 完成任务了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个月的任务完成了,感觉轻松多了。 女:一开始还担心完不成呢,现在好了,可以休息下了。 问:男的为什么很轻松?
nán: zhè ge yuè de rèn wù wán chéng le, gǎn jué qīng sōng duō le。 nǚ: yì kāi shǐ hái dān xīn wán bù chéng ne, xiàn zài hǎo le, kě yǐ xiū xi xià le。 wèn: nán de wèi shén me hěn qīng sōng?
nán: zhè ge yuè de rèn wù wán chéng le, gǎn jué qīng sōng duō le。 nǚ: yì kāi shǐ hái dān xīn wán bù chéng ne, xiàn zài hǎo le, kě yǐ xiū xi xià le。 wèn: nán de wèi shén me hěn qīng sōng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个月的任务完成了,感觉轻松多了。
    • 女:一开始还担心完不成呢,现在好了,可以休息下了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么很轻松?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 复习完了
    • B. 考完试了
    • C. 不发烧了
    • D. 完成任务了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (完成任务了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 毛巾
B 牙膏
C 镜子
D 篮球
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么出那么多汗?又去踢足球了? 男:是,您把毛巾给我,我去洗个澡。 问:男的问女的要什么?
nǚ: zěn me chū nà me duō hàn? yòu qù tī zú qiú le? nán: shì, nín bǎ máo jīn gěi wǒ, wǒ qù xǐ gè zǎo。 wèn: nán de wèn nǚ de yào shén me?
nǚ: zěn me chū nà me duō hàn? yòu qù tī zú qiú le? nán: shì, nín bǎ máo jīn gěi wǒ, wǒ qù xǐ gè zǎo。 wèn: nán de wèn nǚ de yào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么出那么多汗?又去踢足球了?
    • 男:是,您把毛巾给我,我去洗个澡。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的问女的要什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 毛巾
    • B. 牙膏
    • C. 镜子
    • D. 篮球
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (毛巾).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 是演员
B 想当警察
C 还没毕业
D 爱吃饺子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你毕业后有什么打算?留北京还是回江西? 女:还没决定,我在考虑要不要读研究生。 问:关于女的,可以知道什么? ScannedbyTiengTrungQTEDU
nán: nǐ bì yè hòu yǒu shén me dǎ suàn? liú běi jīng hái shì huí jiāng xī? nǚ: hái méi jué dìng, wǒ zài kǎo lǜ yào bu yào dú yán jiū shēng。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ bì yè hòu yǒu shén me dǎ suàn? liú běi jīng hái shì huí jiāng xī? nǚ: hái méi jué dìng, wǒ zài kǎo lǜ yào bu yào dú yán jiū shēng。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你毕业后有什么打算?留北京还是回江西?
    • 女:还没决定,我在考虑要不要读研究生。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么? ScannedbyTiengTrungQTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是演员
    • B. 想当警察
    • C. 还没毕业
    • D. 爱吃饺子
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没毕业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 长城
B 宾馆
C 火车站
D 国家大剧院
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好,请问世纪宾馆怎么走? 男:从这儿往西走大约五百米,过了-个加油站就能看到。 问:女的要去哪儿?
nǚ: nín hǎo, qǐng wèn shì jì bīn guǎn zěn me zǒu? nán: cóng zhè ér wǎng xī zǒu dà yuē wǔ bǎi mǐ, guò le gè jiā yóu zhàn jiù néng kàn dào。 wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
nǚ: nín hǎo, qǐng wèn shì jì bīn guǎn zěn me zǒu? nán: cóng zhè ér wǎng xī zǒu dà yuē wǔ bǎi mǐ, guò le gè jiā yóu zhàn jiù néng kàn dào。 wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:您好,请问世纪宾馆怎么走?
    • 男:从这儿往西走大约五百米,过了-个加油站就能看到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长城
    • B. 宾馆
    • C. 火车站
    • D. 国家大剧院
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 来晚了
B 没带伞
C 手机响了
D 手表丢了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:实在抱歉,我来晚了。今天路上有点儿堵。 女:没关系,请坐。你喝果汁还是咖啡? 问:男的为什么要表示抱歉?
nán: shí zài bào qiàn, wǒ lái wǎn le。 jīn tiān lù shang yǒu diǎn er dǔ。 nǚ: méi guān xì, qǐng zuò。 nǐ hē guǒ zhī hái shì kā fēi? wèn: nán de wèi shén me yào biǎo shì bào qiàn?
nán: shí zài bào qiàn, wǒ lái wǎn le。 jīn tiān lù shang yǒu diǎn er dǔ。 nǚ: méi guān xì, qǐng zuò。 nǐ hē guǒ zhī hái shì kā fēi? wèn: nán de wèi shén me yào biǎo shì bào qiàn?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:实在抱歉,我来晚了。今天路上有点儿堵。
    • 女:没关系,请坐。你喝果汁还是咖啡?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么要表示抱歉?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 来晚了
    • B. 没带伞
    • C. 手机响了
    • D. 手表丢了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来晚了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 奖金
B 演出
C 体检
D 试衣服
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们的表演非常精彩! 男:真的吗? 女:当然了,当时很多观众都激动地站起来鼓掌了。 男:谢谢您。 问:他们在谈什么?
nǚ: nǐ men de biǎo yǎn fēi cháng jīng cǎi! nán: zhēn de ma? nǚ: dāng rán le, dāng shí hěn duō guān zhòng dōu jī dòng dì zhàn qǐ lái gǔ zhǎng le。 nán: xiè xiè nín。 wèn: tā men zài tán shén me?
nǚ: nǐ men de biǎo yǎn fēi cháng jīng cǎi! nán: zhēn de ma? nǚ: dāng rán le, dāng shí hěn duō guān zhòng dōu jī dòng dì zhàn qǐ lái gǔ zhǎng le。 nán: xiè xiè nín。 wèn: tā men zài tán shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你们的表演非常精彩!
    • 男:真的吗?
    • 女:当然了,当时很多观众都激动地站起来鼓掌了。
    • 男:谢谢您。
  • Câu hỏi: 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奖金
    • B. 演出
    • C. 体检
    • D. 试衣服
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (演出).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 空气湿润
B 冬天最美
C 适合爬山
D 经济发展快
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你去丽江玩儿了? 女:是的。丽江空气湿润,自然风景很美。 男:我寒假也想去那儿看看。 女:其实它最美的季节是春天和秋天。 问:女的认为丽江怎么样?
nán: nǐ qù lì jiāng wán ér le? nǚ: shì de。 lì jiāng kōng qì shī rùn, zì rán fēng jǐng hěn měi。 nán: wǒ hán jià yě xiǎng qù nà ér kàn kàn。 nǚ: qí shí tā zuì měi de jì jié shì chūn tiān hé qiū tiān。 wèn: nǚ de rèn wéi lì jiāng zěn me yàng?
nán: nǐ qù lì jiāng wán ér le? nǚ: shì de。 lì jiāng kōng qì shī rùn, zì rán fēng jǐng hěn měi。 nán: wǒ hán jià yě xiǎng qù nà ér kàn kàn。 nǚ: qí shí tā zuì měi de jì jié shì chūn tiān hé qiū tiān。 wèn: nǚ de rèn wéi lì jiāng zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你去丽江玩儿了?
    • 女:是的。丽江空气湿润,自然风景很美。
    • 男:我寒假也想去那儿看看。
    • 女:其实它最美的季节是春天和秋天。
  • Câu hỏi: 问:女的认为丽江怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 空气湿润
    • B. 冬天最美
    • C. 适合爬山
    • D. 经济发展快
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (空气湿润).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 椅子上
B 垃圾桶里
C 洗衣机里
D 塑料袋里
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的衬衫你放哪儿了? 男:洗衣机里,不是要洗的吗? 女:啊,衬衫口袋里还有张纸条儿。 男:我拿出来了,放桌子上了。 问:那件衬衫在哪儿? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nǚ: wǒ de chèn shān nǐ fàng nǎ ér le? nán: xǐ yī jī lǐ, bú shì yào xǐ de ma? nǚ: a, chèn shān kǒu dài lǐ hái yǒu zhāng zhǐ tiáo ér。 nán: wǒ ná chū lái le, fàng zhuō zi shàng le。 wèn: nà jiàn chèn shān zài nǎ ér?
nǚ: wǒ de chèn shān nǐ fàng nǎ ér le? nán: xǐ yī jī lǐ, bú shì yào xǐ de ma? nǚ: a, chèn shān kǒu dài lǐ hái yǒu zhāng zhǐ tiáo ér。 nán: wǒ ná chū lái le, fàng zhuō zi shàng le。 wèn: nà jiàn chèn shān zài nǎ ér?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:我的衬衫你放哪儿了?
    • 男:洗衣机里,不是要洗的吗?
    • 女:啊,衬衫口袋里还有张纸条儿。
    • 男:我拿出来了,放桌子上了。
  • Câu hỏi: 问:那件衬衫在哪儿? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 椅子上
    • B. 垃圾桶里
    • C. 洗衣机里
    • D. 塑料袋里
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (洗衣机里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教室
B 电影院
C 面包店
D 停车的地方
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,这里不让停车。 女:好,附近有停车场吗? 男:你看到那个饭店了吗?地下一层就是停车场。 女:好的,谢谢你。 男:不客气,再见。 问:女的在找什么?
nán: xiǎo jiě, zhè lǐ bú ràng tíng chē。 nǚ: hǎo, fù jìn yǒu tíng chē chǎng ma? nán: nǐ kàn dào nà ge fàn diàn le ma? dì xià yì céng jiù shì tíng chē chǎng。 nǚ: hǎo de, xiè xiè nǐ。 nán: bú kè qì, zài jiàn。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
nán: xiǎo jiě, zhè lǐ bú ràng tíng chē。 nǚ: hǎo, fù jìn yǒu tíng chē chǎng ma? nán: nǐ kàn dào nà ge fàn diàn le ma? dì xià yì céng jiù shì tíng chē chǎng。 nǚ: hǎo de, xiè xiè nǐ。 nán: bú kè qì, zài jiàn。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小姐,这里不让停车。
    • 女:好,附近有停车场吗?
    • 男:你看到那个饭店了吗?地下一层就是停车场。
    • 女:好的,谢谢你。
    • 男:不客气,再见。
  • Câu hỏi: 问:女的在找什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室
    • B. 电影院
    • C. 面包店
    • D. 停车的地方
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (停车的地方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 颜色暗
B 画得很好
C 声音太大
D 味道不错
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你来看看,这是我画的,像不像你? 男:太像了,这是你什么时候画的? 女:你昨天打扫完房间,在沙发上睡觉的时候。 男:你真厉害。 问:男的是什么意思?
nǚ: nǐ lái kàn kàn, zhè shì wǒ huà de, xiàng bu xiàng nǐ? nán: tài xiàng le, zhè shì nǐ shén me shí hòu huà de? nǚ: nǐ zuó tiān dǎ sǎo wán fáng jiān, zài shā fā shàng shuì jué de shí hòu。 nán: nǐ zhēn lì hài。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ lái kàn kàn, zhè shì wǒ huà de, xiàng bu xiàng nǐ? nán: tài xiàng le, zhè shì nǐ shén me shí hòu huà de? nǚ: nǐ zuó tiān dǎ sǎo wán fáng jiān, zài shā fā shàng shuì jué de shí hòu。 nán: nǐ zhēn lì hài。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你来看看,这是我画的,像不像你?
    • 男:太像了,这是你什么时候画的?
    • 女:你昨天打扫完房间,在沙发上睡觉的时候。
    • 男:你真厉害。
  • Câu hỏi: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 颜色暗
    • B. 画得很好
    • C. 声音太大
    • D. 味道不错
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (画得很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很瘦
B 要加班
C 在船上
D 行李不多
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你几点到?我去火车站接你。 女:不用麻烦,我自己已回去就可以了。 男:你不是带行李箱了吗? 女:没关系,没多少东西,很轻,我自己拿得动。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: nǐ jǐ diǎn dào? wǒ qù huǒ chē zhàn jiē nǐ。 nǚ: bú yòng má fán, wǒ zì jǐ yǐ huí qù jiù kě yǐ le。 nán: nǐ bú shì dài xíng li xiāng le ma? nǚ: méi guān xì, méi duō shǎo dōng xī, hěn qīng, wǒ zì jǐ ná dé dòng。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ jǐ diǎn dào? wǒ qù huǒ chē zhàn jiē nǐ。 nǚ: bú yòng má fán, wǒ zì jǐ yǐ huí qù jiù kě yǐ le。 nán: nǐ bú shì dài xíng li xiāng le ma? nǚ: méi guān xì, méi duō shǎo dōng xī, hěn qīng, wǒ zì jǐ ná dé dòng。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你几点到?我去火车站接你。
    • 女:不用麻烦,我自己已回去就可以了。
    • 男:你不是带行李箱了吗?
    • 女:没关系,没多少东西,很轻,我自己拿得动。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很瘦
    • B. 要加班
    • C. 在船上
    • D. 行李不多
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (行李不多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很得意
B 缺少锻炼
C 想吃西瓜
D 把裤子弄脏了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:在这儿稍微休息一下吧,我没力气爬了。 男:一看就知道你不经常锻炼。 女:是,我好久没运动了,有点儿受不了。 男:那你先坐会儿,我去那边买两瓶水。 问:关于女的,下面哪个正确?
nǚ: zài zhè ér shāo wēi xiū xi yí xià ba, wǒ méi lì qi pá le。 nán: yí kàn jiù zhī dào nǐ bù jīng cháng duàn liàn。 nǚ: shì, wǒ hǎo jiǔ méi yùn dòng le, yǒu diǎn er shòu bù liǎo。 nán: nà nǐ xiān zuò huì er, wǒ qù nà biān mǎi liǎng píng shuǐ。 wèn: guān yú nǚ de, xià miàn nǎ gè zhèng què?
nǚ: zài zhè ér shāo wēi xiū xi yí xià ba, wǒ méi lì qi pá le。 nán: yí kàn jiù zhī dào nǐ bù jīng cháng duàn liàn。 nǚ: shì, wǒ hǎo jiǔ méi yùn dòng le, yǒu diǎn er shòu bù liǎo。 nán: nà nǐ xiān zuò huì er, wǒ qù nà biān mǎi liǎng píng shuǐ。 wèn: guān yú nǚ de, xià miàn nǎ gè zhèng què?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:在这儿稍微休息一下吧,我没力气爬了。
    • 男:一看就知道你不经常锻炼。
    • 女:是,我好久没运动了,有点儿受不了。
    • 男:那你先坐会儿,我去那边买两瓶水。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,下面哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很得意
    • B. 缺少锻炼
    • C. 想吃西瓜
    • D. 把裤子弄脏了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (缺少锻炼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 钥匙
B 护照
C 眼镜
D 照相机
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的包里没有,是不是忘办公室了? 女:不会,刚才是我开的门。 男:那你到底放哪儿了?你再仔细找找。 女:我去门口看看,是不是掉那儿了。 问:他们最可能在找什么?
nán: nǐ de bāo lǐ méi yǒu, shì bu shì wàng bàn gōng shì le? nǚ: bú huì, gāng cái shì wǒ kāi de mén。 nán: nà nǐ dào dǐ fàng nǎ ér le? nǐ zài zǐ xì zhǎo zhǎo。 nǚ: wǒ qù mén kǒu kàn kàn, shì bu shì diào nà ér le。 wèn: tā men zuì kě néng zài zhǎo shén me?
nán: nǐ de bāo lǐ méi yǒu, shì bu shì wàng bàn gōng shì le? nǚ: bú huì, gāng cái shì wǒ kāi de mén。 nán: nà nǐ dào dǐ fàng nǎ ér le? nǐ zài zǐ xì zhǎo zhǎo。 nǚ: wǒ qù mén kǒu kàn kàn, shì bu shì diào nà ér le。 wèn: tā men zuì kě néng zài zhǎo shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你的包里没有,是不是忘办公室了?
    • 女:不会,刚才是我开的门。
    • 男:那你到底放哪儿了?你再仔细找找。
    • 女:我去门口看看,是不是掉那儿了。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能在找什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钥匙
    • B. 护照
    • C. 眼镜
    • D. 照相机
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (钥匙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 今天
B 月底
C 星期六
D 明天早上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你最近忙吗?哪天有空? 男:千什么?又想让我陪你去逛街呀? 女:咱家的冰箱太旧了,制冷效果不好,我想买个新的。 男:那十七号吧,这个周六我和你去商场看看。 问:男的哪天有空?
nǚ: nǐ zuì jìn máng ma? nǎ tiān yǒu kōng? nán: qiān shén me? yòu xiǎng ràng wǒ péi nǐ qù guàng jiē ya? nǚ: zán jiā de bīng xiāng tài jiù le, zhì lěng xiào guǒ bù hǎo, wǒ xiǎng mǎi gè xīn de。 nán: nà shí qī hào ba, zhè ge zhōu liù wǒ hé nǐ qù shāng chǎng kàn kàn。 wèn: nán de nǎ tiān yǒu kōng?
nǚ: nǐ zuì jìn máng ma? nǎ tiān yǒu kōng? nán: qiān shén me? yòu xiǎng ràng wǒ péi nǐ qù guàng jiē ya? nǚ: zán jiā de bīng xiāng tài jiù le, zhì lěng xiào guǒ bù hǎo, wǒ xiǎng mǎi gè xīn de。 nán: nà shí qī hào ba, zhè ge zhōu liù wǒ hé nǐ qù shāng chǎng kàn kàn。 wèn: nán de nǎ tiān yǒu kōng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你最近忙吗?哪天有空?
    • 男:千什么?又想让我陪你去逛街呀?
    • 女:咱家的冰箱太旧了,制冷效果不好,我想买个新的。
    • 男:那十七号吧,这个周六我和你去商场看看。
  • Câu hỏi: 问:男的哪天有空?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天
    • B. 月底
    • C. 星期六
    • D. 明天早上
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (星期六).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很笨
B 很可怜
C 认真负责
D 聪明可爱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件事让小王来负责,您看怎么样? 女:我看行,他经验比较丰富,并且做事认真。 男:我也觉得他前几次会议组织得都不错。 女:好,那就交给他去办。 问:女的觉得小王怎么样? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
nán: zhè jiàn shì ràng xiǎo wáng lái fù zé, nín kàn zěn me yàng? nǚ: wǒ kàn xíng, tā jīng yàn bǐ jiào fēng fù, bìng qiě zuò shì rèn zhēn。 nán: wǒ yě jué de tā qián jǐ cì huì yì zǔ zhī dé dōu bú cuò。 nǚ: hǎo, nà jiù jiāo gěi tā qù bàn。 wèn: nǚ de jué de xiǎo wáng zěn me yàng?
nán: zhè jiàn shì ràng xiǎo wáng lái fù zé, nín kàn zěn me yàng? nǚ: wǒ kàn xíng, tā jīng yàn bǐ jiào fēng fù, bìng qiě zuò shì rèn zhēn。 nán: wǒ yě jué de tā qián jǐ cì huì yì zǔ zhī dé dōu bú cuò。 nǚ: hǎo, nà jiù jiāo gěi tā qù bàn。 wèn: nǚ de jué de xiǎo wáng zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:这件事让小王来负责,您看怎么样?
    • 女:我看行,他经验比较丰富,并且做事认真。
    • 男:我也觉得他前几次会议组织得都不错。
    • 女:好,那就交给他去办。
  • Câu hỏi: 问:女的觉得小王怎么样? Scanned by Tiéng Trung QTEDU
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很笨
    • B. 很可怜
    • C. 认真负责
    • D. 聪明可爱
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (认真负责).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 最暖和的
B 最干净的
C 最便宜的
D 没窗户的
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员问: “先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却是穷人。” 问:那位富人要住什么样的房间?
yǒu wèi shēn jià qiān wàn de fù rén lái dào yì jiā bīn guǎn, yāo qiú zhù zuì biàn yí de fáng jiān。 fú wù yuán wèn: “ xiān shēng, nín wèi shén me yào zhù zuì pián yi de fáng jiān ne? nín de ér zi měi cì lái zhè ér, kě zǒng shì yào zhù zuì guì、 zuì gāo jí de fáng jiān a。” fù rén huí dá: “ yīn wèi tā de fù qīn shì fù rén, ér wǒ de fù qīn què shì qióng rén。” wèn: nà wèi fù rén yào zhù shén me yàng de fáng jiān?
yǒu wèi shēn jià qiān wàn de fù rén lái dào yì jiā bīn guǎn, yāo qiú zhù zuì biàn yí de fáng jiān。 fú wù yuán wèn: “ xiān shēng, nín wèi shén me yào zhù zuì pián yi de fáng jiān ne? nín de ér zi měi cì lái zhè ér, kě zǒng shì yào zhù zuì guì、 zuì gāo jí de fáng jiān a。” fù rén huí dá: “ yīn wèi tā de fù qīn shì fù rén, ér wǒ de fù qīn què shì qióng rén。” wèn: nà wèi fù rén yào zhù shén me yàng de fáng jiān?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员
  • Câu hỏi: 问:“先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住 最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却 是穷人。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 最暖和的
    • B. 最干净的
    • C. 最便宜的
    • D. 没窗户的
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (最便宜的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很矮
B 爱打网球
C 爸爸很穷
D 开过饭店
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员问: “先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却是穷人。” 问:关于那位富人,可以知道什么?
yǒu wèi shēn jià qiān wàn de fù rén lái dào yì jiā bīn guǎn, yāo qiú zhù zuì pián yi de fáng jiān。 fú wù yuán wèn: “ xiān shēng, nín wèi shén me yào zhù zuì pián yi de fáng jiān ne? nín de ér zi měi cì lái zhè ér, kě zǒng shì yào zhù zuì guì、 zuì gāo jí de fáng jiān a。” fù rén huí dá: “ yīn wèi tā de fù qīn shì fù rén, ér wǒ de fù qīn què shì qióng rén。” wèn: guān yú nà wèi fù rén, kě yǐ zhī dào shén me?
yǒu wèi shēn jià qiān wàn de fù rén lái dào yì jiā bīn guǎn, yāo qiú zhù zuì pián yi de fáng jiān。 fú wù yuán wèn: “ xiān shēng, nín wèi shén me yào zhù zuì pián yi de fáng jiān ne? nín de ér zi měi cì lái zhè ér, kě zǒng shì yào zhù zuì guì、 zuì gāo jí de fáng jiān a。” fù rén huí dá: “ yīn wèi tā de fù qīn shì fù rén, ér wǒ de fù qīn què shì qióng rén。” wèn: guān yú nà wèi fù rén, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有位身价千万的富人来到一家宾馆,要求住最便宜的房间。服务员
  • Câu hỏi: 问:“先生,您为什么要住最便宜的房间呢?您的儿子每次来这儿,可总是要住 最贵、最高级的房间啊。”富人回答:“因为他的父亲是富人,而我的父亲却 是穷人。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很矮
    • B. 爱打网球
    • C. 爸爸很穷
    • D. 开过饭店
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (爸爸很穷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 读硕士
B 当学生
C 当客人
D 当小孩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可以不工作,而且还不用担心没钱花。 问:世界上最轻松的工作是什么?
zhè gè shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò yīng gāi shì dāng xiǎo hái zi: kùn le kě yǐ shuì, è le kě yǐ jiào, téng le kě yǐ kū, dé le biǎo yáng kě yǐ xīng fèn bàn tiān。 kě yǐ shuō zhēn huà ér bú yòng dān xīn shǐ rén tǎo yàn; kě yǐ bù gōng zuò, ér qiě hái bú yòng dān xīn méi qián huā。 wèn: shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò shì shén me?
zhè gè shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò yīng gāi shì dāng xiǎo hái zi: kùn le kě yǐ shuì, è le kě yǐ jiào, téng le kě yǐ kū, dé le biǎo yáng kě yǐ xīng fèn bàn tiān。 kě yǐ shuō zhēn huà ér bú yòng dān xīn shǐ rén tǎo yàn; kě yǐ bù gōng zuò, ér qiě hái bú yòng dān xīn méi qián huā。 wèn: shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò shì shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可 以不工作,而且还不用担心没钱花。
  • Câu hỏi: 问:世界上最轻松的工作是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 读硕士
    • B. 当学生
    • C. 当客人
    • D. 当小孩儿
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (当小孩儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱吃糖
B 喜欢爬树
C 经历很多
D 过得很快乐
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可以不工作,而且还不用担心没钱花。 问:关于小孩子,可以知道什么?
zhè ge shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò yīng gāi shì dāng xiǎo hái zi: kùn le kě yǐ shuì, è le kě yǐ jiào, téng le kě yǐ kū, dé le biǎo yáng kě yǐ xīng fèn bàn tiān。 kě yǐ shuō zhēn huà ér bú yòng dān xīn shǐ rén tǎo yàn; kě yǐ bù gōng zuò, ér qiě hái bú yòng dān xīn méi qián huā。 wèn: guān yú xiǎo hái zi, kě yǐ zhī dào shén me?
zhè ge shì jiè shàng zuì qīng sōng de gōng zuò yīng gāi shì dāng xiǎo hái zi: kùn le kě yǐ shuì, è le kě yǐ jiào, téng le kě yǐ kū, dé le biǎo yáng kě yǐ xīng fèn bàn tiān。 kě yǐ shuō zhēn huà ér bú yòng dān xīn shǐ rén tǎo yàn; kě yǐ bù gōng zuò, ér qiě hái bú yòng dān xīn méi qián huā。 wèn: guān yú xiǎo hái zi, kě yǐ zhī dào shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 这个世界上最轻松的工作应该是当小孩子:困了可以睡,饿了可以叫, 疼了可以哭,得了表扬可以兴奋半天。可以说真话而不用担心使人讨厌;可 以不工作,而且还不用担心没钱花。
  • Câu hỏi: 问:关于小孩子,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱吃糖
    • B. 喜欢爬树
    • C. 经历很多
    • D. 过得很快乐
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (过得很快乐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是最好的
B 让人失望
C 得不到支持
D 不一定适合你
Lời thoại trong băng (Transcript):
无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定适合所有人。 问:对别人有效的方法,说话人怎么看?
wú lùn zuò shén me shì qíng, dōu yào zhù yì fāng fǎ, xué xí wú qí shì zhè yàng。 rú guǒ fāng fǎ duì le, jiù huì qǔ dé hěn hǎo de xiào guǒ; xiāng fǎn, rú guǒ fāng fǎ cuò le, bù guǎn nǐ zěn me nǔ lì, yě hěn nán qǔ dé chéng gōng。 lìng wài, hái yǒu yì diǎn xū yào tí xǐng dà jiā, bié rén de fāng fǎ yě xǔ hěn yǒu xiào, dàn shì bìng bù yí dìng shì hé suǒ yǒu rén。 wèn: duì bié rén yǒu xiào de fāng fǎ, shuō huà rén zěn me kàn?
wú lùn zuò shén me shì qíng, dōu yào zhù yì fāng fǎ, xué xí wú qí shì zhè yàng。 rú guǒ fāng fǎ duì le, jiù huì qǔ dé hěn hǎo de xiào guǒ; xiāng fǎn, rú guǒ fāng fǎ cuò le, bù guǎn nǐ zěn me nǔ lì, yě hěn nán qǔ dé chéng gōng。 lìng wài, hái yǒu yì diǎn xū yào tí xǐng dà jiā, bié rén de fāng fǎ yě xǔ hěn yǒu xiào, dàn shì bìng bù yí dìng shì hé suǒ yǒu rén。 wèn: duì bié rén yǒu xiào de fāng fǎ, shuō huà rén zěn me kàn?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就 会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成 功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定 适合所有人。
  • Câu hỏi: 问:对别人有效的方法,说话人怎么看?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是最好的
    • B. 让人失望
    • C. 得不到支持
    • D. 不一定适合你
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不一定适合你).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 方法是关键
B 什么是友谊
C 要互相关心
D 要懂得感谢
Lời thoại trong băng (Transcript):
无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定适合所有人。 问:这段话主要谈什么?
wú lùn zuò shén me shì qíng, dōu yào zhù yì fāng fǎ, xué xí wú qí shì zhè yàng。 rú guǒ fāng fǎ duì le, jiù huì qǔ dé hěn hǎo de xiào guǒ; xiāng fǎn, rú guǒ fāng fǎ cuò le, bù guǎn nǐ zěn me nǔ lì, yě hěn nán qǔ dé chéng gōng。 lìng wài, hái yǒu yì diǎn xū yào tí xǐng dà jiā, bié rén de fāng fǎ yě xǔ hěn yǒu xiào, dàn shì bìng bù yí dìng shì hé suǒ yǒu rén。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
wú lùn zuò shén me shì qíng, dōu yào zhù yì fāng fǎ, xué xí wú qí shì zhè yàng。 rú guǒ fāng fǎ duì le, jiù huì qǔ dé hěn hǎo de xiào guǒ; xiāng fǎn, rú guǒ fāng fǎ cuò le, bù guǎn nǐ zěn me nǔ lì, yě hěn nán qǔ dé chéng gōng。 lìng wài, hái yǒu yì diǎn xū yào tí xǐng dà jiā, bié rén de fāng fǎ yě xǔ hěn yǒu xiào, dàn shì bìng bù yí dìng shì hé suǒ yǒu rén。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 无论做什么事情,都要注意方法,学习无其是这样。如果方法对了,就 会取得很好的效果;相反,如果方法错了,不管你怎么努力,也很难取得成 功。另外,还有一点需要提醒大家,别人的方法也许很有效,但是并不一定 适合所有人。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 方法是关键
    • B. 什么是友谊
    • C. 要互相关心
    • D. 要懂得感谢
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (方法是关键).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 自己
B 父母
C 老人
D 丈夫或妻子
Lời thoại trong băng (Transcript):
和相信别人相比,人们往往更愿意相信自已。因为人们总以为自已眼睛看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。 问:人们更愿意相信谁?
hé xiāng xìn bié rén xiāng bǐ, rén men wǎng wǎng gèng yuàn yì xiāng xìn zì yǐ。 yīn wèi rén men zǒng yǐ wéi zì yǐ yǎn jīng kàn dào de cái shì zhēn de, bié rén shuō de què yǒu kě néng shì jiǎ de。 qí shí, shí jì qíng kuàng yào fù zá dé duō, yǒu xiē shì yǎn jiàn bù yí dìng wèi shí, yīn wèi yǎn jīng yǒu shí hòu yě huì piàn rén。 wèn: rén men gèng yuàn yì xiāng xìn shuí?
hé xiāng xìn bié rén xiāng bǐ, rén men wǎng wǎng gèng yuàn yì xiāng xìn zì yǐ。 yīn wèi rén men zǒng yǐ wéi zì yǐ yǎn jīng kàn dào de cái shì zhēn de, bié rén shuō de què yǒu kě néng shì jiǎ de。 qí shí, shí jì qíng kuàng yào fù zá dé duō, yǒu xiē shì yǎn jiàn bù yí dìng wèi shí, yīn wèi yǎn jīng yǒu shí hòu yě huì piàn rén。 wèn: rén men gèng yuàn yì xiāng xìn shuí?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 和相信别人相比,人们往往更愿意相信自已。因为人们总以为自已眼睛 看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。
  • Câu hỏi: 问:人们更愿意相信谁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自己
    • B. 父母
    • C. 老人
    • D. 丈夫或妻子
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (自己).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不要生气
B 爱需要表达
C 要理解他人
D 眼睛也会骗人
Lời thoại trong băng (Transcript):
和相信别人相比,人们往往更愿意相信自已。因为人们总以为自已眼睛看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。 问:这段话主要想告诉我们什么?
hé xiāng xìn bié rén xiāng bǐ, rén men wǎng wǎng gèng yuàn yì xiāng xìn zì yǐ。 yīn wèi rén men zǒng yǐ wéi zì yǐ yǎn jīng kàn dào de cái shì zhēn de, bié rén shuō de què yǒu kě néng shì jiǎ de。 qí shí, shí jì qíng kuàng yào fù zá dé duō, yǒu xiē shì yǎn jiàn bù yí dìng wèi shí, yīn wèi yǎn jīng yǒu shí hòu yě huì piàn rén。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
hé xiāng xìn bié rén xiāng bǐ, rén men wǎng wǎng gèng yuàn yì xiāng xìn zì yǐ。 yīn wèi rén men zǒng yǐ wéi zì yǐ yǎn jīng kàn dào de cái shì zhēn de, bié rén shuō de què yǒu kě néng shì jiǎ de。 qí shí, shí jì qíng kuàng yào fù zá dé duō, yǒu xiē shì yǎn jiàn bù yí dìng wèi shí, yīn wèi yǎn jīng yǒu shí hòu yě huì piàn rén。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 和相信别人相比,人们往往更愿意相信自已。因为人们总以为自已眼睛 看到的才是真的,别人说的却有可能是假的。其实,实际情况要复杂得多, 有些事眼见不一定为实,因为眼睛有时候也会骗人。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要生气
    • B. 爱需要表达
    • C. 要理解他人
    • D. 眼睛也会骗人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (眼睛也会骗人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 需要幽默
B 没有新鲜感
C 一直在变化
D 有酸甜苦辣
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人喜欢为自已的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这样,才能更好地适应生活。 问:随着年龄的增长,人们会发现生活怎么样?
yǒu xiē rén xǐ huan wèi zì yǐ de shēng huó zuò cháng yuǎn de jì huà。 dàn shì, suí zhe nián líng de zēng zhǎng, tā men huì fā xiàn shēng huó zǒng shì zài bù tíng dì biàn huà zhe, shēng huó wǎng wǎng bú huì àn zhào wǒ men de jì huà lái jìn xíng。 yīn cǐ, guāng yǒu jì huà hái bù xíng, hái xū yào wǒ men néng jí shí dì duì yuán lái de jì huà zuò chū gǎi biàn。 zhǐ yǒu zhè yàng, cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó。 wèn: suí zhe nián líng de zēng zhǎng, rén men huì fā xiàn shēng huó zěn me yàng?
yǒu xiē rén xǐ huan wèi zì yǐ de shēng huó zuò cháng yuǎn de jì huà。 dàn shì, suí zhe nián líng de zēng zhǎng, tā men huì fā xiàn shēng huó zǒng shì zài bù tíng dì biàn huà zhe, shēng huó wǎng wǎng bú huì àn zhào wǒ men de jì huà lái jìn xíng。 yīn cǐ, guāng yǒu jì huà hái bù xíng, hái xū yào wǒ men néng jí shí dì duì yuán lái de jì huà zuò chū gǎi biàn。 zhǐ yǒu zhè yàng, cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó。 wèn: suí zhe nián líng de zēng zhǎng, rén men huì fā xiàn shēng huó zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有些人喜欢为自已的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们 会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因 此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这 样,才能更好地适应生活。
  • Câu hỏi: 问:随着年龄的增长,人们会发现生活怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要幽默
    • B. 没有新鲜感
    • C. 一直在变化
    • D. 有酸甜苦辣
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (一直在变化).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 多赚钱
B 出国留学
C 养成好习惯
D 及时改变计划
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人喜欢为自已的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这样,才能更好地适应生活。 问:怎样才能更好地适应生活?
yǒu xiē rén xǐ huān wèi zì yǐ de shēng huó zuò cháng yuǎn de jì huà。 dàn shì, suí zhe nián líng de zēng cháng, tā men huì fā xiàn shēng huó zǒng shì zài bù tíng dì biàn huà zhe, shēng huó wǎng wǎng bú huì àn zhào wǒ men de jì huà lái jìn xíng。 yīn cǐ, guāng yǒu jì huà hái bù xíng, hái xū yào wǒ men néng jí shí dì duì yuán lái de jì huà zuò chū gǎi biàn。 zhǐ yǒu zhè yàng, cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó。 wèn: zěn yàng cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó?
yǒu xiē rén xǐ huān wèi zì yǐ de shēng huó zuò cháng yuǎn de jì huà。 dàn shì, suí zhe nián líng de zēng cháng, tā men huì fā xiàn shēng huó zǒng shì zài bù tíng dì biàn huà zhe, shēng huó wǎng wǎng bú huì àn zhào wǒ men de jì huà lái jìn xíng。 yīn cǐ, guāng yǒu jì huà hái bù xíng, hái xū yào wǒ men néng jí shí dì duì yuán lái de jì huà zuò chū gǎi biàn。 zhǐ yǒu zhè yàng, cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó。 wèn: zěn yàng cái néng gèng hǎo dì shì yìng shēng huó?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有些人喜欢为自已的生活做长远的计划。但是,随着年龄的增长,他们 会发现生活总是在不停地变化着,生活往往不会按照我们的计划来进行。因 此,光有计划还不行,还需要我们能及时地对原来的计划做出改变。只有这 样,才能更好地适应生活。
  • Câu hỏi: 问:怎样才能更好地适应生活?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多赚钱
    • B. 出国留学
    • C. 养成好习惯
    • D. 及时改变计划
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (及时改变计划).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!