Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41114 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)
Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41114 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41114 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Lời thoại trong băng: 今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。
Nhận định trong đề bài: ★ 今天外面很凉快。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今天天气不错,外面很凉快,吃完饭我们去公园散散步吧,我顺便买一 份儿报纸。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天外面很凉快。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Lời thoại trong băng: 马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱 人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。
Nhận định trong đề bài: ★ 快要放寒假了。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱 人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 快要放寒假了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3
★ 他们在搬空调。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一起抬。
★他们在搬空调。
zhè ge shā fā zhè me dà, wǒ men liǎng gè rén kǒng pà bù xíng。 nǐ qù duì miàn zài jiào liǎng gè rén guò lái, yì qǐ tái。 tā men zài bān kōng tiáo。
zhè ge shā fā zhè me dà, wǒ men liǎng gè rén kǒng pà bù xíng。 nǐ qù duì miàn zài jiào liǎng gè rén guò lái, yì qǐ tái。 tā men zài bān kōng tiáo。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一 起抬。
Nhận định trong đề bài: ★ 他们在搬空调。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这个沙发这么大,我们两个人恐怕不行。你去对面再叫两个人过来,一 起抬。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们在搬空调。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4
★ 他读的是新闻专业。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。
★他读的是新闻专业。
Scanned by Tiéng Trung QTEDU
xiǎo shí hòu, wǒ yǒu yí gè lǐ xiǎng, zhǎng dà yǐ hòu néng gòu shǐ yòng fǎ lǜ lái bāng zhù bié rén。 suǒ yǐ, shàng dà xué de shí hòu, wǒ xuǎn zé le fǎ lǜ zhuān yè, hòu lái, wǒ chéng wéi le yì míng lǜ shī。 tā dú de shì xīn wén zhuān yè。
xiǎo shí hòu, wǒ yǒu yí gè lǐ xiǎng, zhǎng dà yǐ hòu néng gòu shǐ yòng fǎ lǜ lái bāng zhù bié rén。 suǒ yǐ, shàng dà xué de shí hòu, wǒ xuǎn zé le fǎ lǜ zhuān yè, hòu lái, wǒ chéng wéi le yì míng lǜ shī。 tā dú de shì xīn wén zhuān yè。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上 大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。
Nhận định trong đề bài: ★ 他读的是新闻专业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上 大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他读的是新闻专业。 Scanned by Tiéng Trung QTEDU". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
wèi shén me shuō shī bài shì chéng gōng zhī mǔ? yīn wèi wǒ men kě yǐ cóng shī bài zhōng fā xiàn zì yǐ de quē diǎn, zǒng jié chū hěn duō jīng yàn, yǒu le zhè xiē jīng yàn de jī lěi, cái yǒu kě néng huò dé chéng gōng。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ。
wèi shén me shuō shī bài shì chéng gōng zhī mǔ? yīn wèi wǒ men kě yǐ cóng shī bài zhōng fā xiàn zì yǐ de quē diǎn, zǒng jié chū hěn duō jīng yàn, yǒu le zhè xiē jīng yàn de jī lěi, cái yǒu kě néng huò dé chéng gōng。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自已的缺点,总 结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。
Nhận định trong đề bài: ★ 失败是成功之母。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自已的缺点,总 结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 失败是成功之母。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
dì yī cì gēn nǚ péng yǒu jiàn miàn de shí hòu, tā jǐn zhāng jí le, tā de liǎn hé ěr duo dōu hóng le, jī hū bù gǎn kàn nǚ péng yǒu de yǎn jīng。 tā dì yī cì jiàn nǚ péng yǒu shí hěn jǐn zhāng。
dì yī cì gēn nǚ péng yǒu jiàn miàn de shí hòu, tā jǐn zhāng jí le, tā de liǎn hé ěr duo dōu hóng le, jī hū bù gǎn kàn nǚ péng yǒu de yǎn jīng。 tā dì yī cì jiàn nǚ péng yǒu shí hěn jǐn zhāng。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。
Nhận định trong đề bài: ★ 他第一次见女朋友时很紧张。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "第一次跟女朋友见面的时候,他紧张极了,他的脸和耳朵都红了,几乎 不敢看女朋友的眼睛。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他第一次见女朋友时很紧张。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
wèi, xià shū shu, wǒ shì xiǎo dōng, wǒ chéng zuò de háng bān hái méi qǐ fēi ne, jī chǎng tōng zhī tuī chí le gè xiǎo shí。 wǒ gū jì xià wǔ liù diǎn cái néng dào shǒu dū jī chǎng, nín bié zháo jí a。 fēi jī méi àn shí qǐ fēi。
wèi, xià shū shu, wǒ shì xiǎo dōng, wǒ chéng zuò de háng bān hái méi qǐ fēi ne, jī chǎng tōng zhī tuī chí le gè xiǎo shí。 wǒ gū jì xià wǔ liù diǎn cái néng dào shǒu dū jī chǎng, nín bié zháo jí a。 fēi jī méi àn shí qǐ fēi。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了 个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。
Nhận định trong đề bài: ★ 飞机没按时起飞。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了 个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 飞机没按时起飞。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
wǒ tōng guò nà jiā gōng sī de miàn shì le。 jīng lǐ duì wǒ yìn xiàng bú cuò, tā yào wǒ míng tiān jiù zhèng shì qù shàng bān。 zhēn méi xiǎng dào, zhǎo gōng zuò zhè me shùn lì。 tā zài děng miàn shì jié guǒ。
wǒ tōng guò nà jiā gōng sī de miàn shì le。 jīng lǐ duì wǒ yìn xiàng bú cuò, tā yào wǒ míng tiān jiù zhèng shì qù shàng bān。 zhēn méi xiǎng dào, zhǎo gōng zuò zhè me shùn lì。 tā zài děng miàn shì jié guǒ。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 我通过那家公司的面试了。经理对我印象不错,他要我明天就正式去上 班。真没想到,找工作这么顺利。
Nhận định trong đề bài: ★ 他在等面试结果。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我通过那家公司的面试了。经理对我印象不错,他要我明天就正式去上 班。真没想到,找工作这么顺利。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在等面试结果。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
Lời thoại trong băng: 遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这 之前,你必须先让自己冷静下来。
Nhận định trong đề bài: ★ 遇到危险时要冷静。
Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "遇到危险时,哭不能解决任何问题,你应该想办法向别人求助。但在这 之前,你必须先让自己冷静下来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 遇到危险时要冷静。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
yóu yú shí jiān xiàn zhì, zhè fèn cái liào wǒ jiù bú xiàng dà jiā xiáng xì jiè shào le, wǒ zhī duì qí zhōng de zhòng diǎn jiǎn dān shuō míng yí xià。 yǒu shén me wèn tí, qǐng dà jiā yí huì er tǎo lùn。 tā jiè shào dé hěn xiáng xì。
yóu yú shí jiān xiàn zhì, zhè fèn cái liào wǒ jiù bú xiàng dà jiā xiáng xì jiè shào le, wǒ zhī duì qí zhōng de zhòng diǎn jiǎn dān shuō míng yí xià。 yǒu shén me wèn tí, qǐng dà jiā yí huì er tǎo lùn。 tā jiè shào dé hěn xiáng xì。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng: 由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点 简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。
Nhận định trong đề bài: ★ 他介绍得很详细。
Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点 简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他介绍得很详细。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
nǚ: hǎo jǐ nián méi jiàn, nǐ hái shì zhè me ài kāi wán xiào。
nán: méi yǒu, wǒ shuō de shì zhēn de, nǐ què shí bǐ yǐ qián gèng nián qīng、 gèng piào liang le。
wèn: nán de jué de nǚ de zěn me yàng?
nǚ: hǎo jǐ nián méi jiàn, nǐ hái shì zhè me ài kāi wán xiào。
nán: méi yǒu, wǒ shuō de shì zhēn de, nǐ què shí bǐ yǐ qián gèng nián qīng、 gèng piào liang le。
wèn: nán de jué de nǚ de zěn me yàng?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Lời thoại trong băng:
女:好几年没见,你还是这么爱开玩笑。
男:没有,我说的是真的,你确实比以前更年轻、更漂亮了。
Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得女的怎么样?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 变懒了
B. 变黑了
C. 更热情了
D. 更好看了
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更好看了).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.