Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41112

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41112 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41112 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41112

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41112 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41112
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 别让工作影响生活。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 工作只是生活的一部分,出去工作是为了让生活变得更好,因此,千万不要把工作中的不愉快带到生活中来。 (gōng zuò zhǐ shì shēng huó de yí bù fen, chū qù gōng zuò shì wèi le ràng shēng huó biàn de gèng hǎo, yīn cǐ, qiān wàn bú yào bǎ gōng zuò zhōng de bù yú kuài dài dào shēng huó zhōng lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 别让工作影响生活。 (bié ràng gōng zuò yǐng xiǎng shēng huó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。 ★ 。
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 别让工作影响生活。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 别让工作影响生活。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "★ 别让工作影响生活。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 别让工作影响生活。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 人们离不开水。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 阳光、空气和水,无论是对动植物,还是对人来说,这三样东西都是不可缺少的。 (yáng guāng、 kōng qì hé shuǐ, wú lùn shì duì dòng zhí wù, hái shì duì rén lái shuō, zhè sān yàng dōng xī dōu shì bù kě quē shǎo de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 人们离不开水。 (rén men lí bù kāi shuǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 、,,,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 、,,,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 人们离不开水。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人们离不开水。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "★ 人们离不开水。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 人们离不开水。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 考试那天他很轻松。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 因为没有好好复习,考试那天他有点儿紧张。没想到这次数学考试的内容很简单,所以他的成绩还不错。 (yīn wèi méi yǒu hǎo hǎo fù xí, kǎo shì nà tiān tā yǒu diǎn er jǐn zhāng. méi xiǎng dào zhè cì shù xué kǎo shì de nèi róng hěn jiǎn dān, suǒ yǐ tā de chéng jì hái bú cuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 考试那天他很轻松。 (kǎo shì nà tiān tā hěn qīng sōng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 考试那天他很轻松。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 考试那天他很轻松。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "★ 考试那天他很轻松。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 考试那天他很轻松。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 妻子容易被感动。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我妻子是一个很容易被感动的人。有时候看电影,她会一边看一边流泪,几乎要用掉一包纸巾。 (wǒ qī zǐ shì yí gè hěn róng yì bèi gǎn dòng de rén. yǒu shí hòu kàn diàn yǐng, tā huì yì biān kàn yì biān liú lèi, jī hū yào yòng diào yì bāo zhǐ jīn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 妻子容易被感动。 (qī zǐ róng yì bèi gǎn dòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 妻子容易被感动。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妻子容易被感动。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "★ 妻子容易被感动。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妻子容易被感动。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 不要担心失败。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 如果你想做什么事情,那就勇敢地去做吧。只有试过才知道到底能不能成功。实际上,即使最后不成功也没有关系,因为至少你努力过。 (rú guǒ nǐ xiǎng zuò shén me shì qíng, nà jiù yǒng gǎn dì qù zuò ba. zhǐ yǒu shì guò cái zhī dào dào dǐ néng bu néng chéng gōng. shí jì shàng, jí shǐ zuì hòu bù chéng gōng yě méi yǒu guān xì, yīn wèi zhì shǎo nǐ nǔ lì guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不要担心失败。 (bú yào dān xīn shī bài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。。,,。 ★ 。
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。。,,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 不要担心失败。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 不要担心失败。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "★ 不要担心失败。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 不要担心失败。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 不要忘记过去。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 过去的就让它过去吧,以后的日子还长着呢。做人应该向前看,不能总是活在回忆里。 (guò qù de jiù ràng tā guò qù ba, yǐ hòu de rì zi hái cháng zhe ne. zuò rén yīng gāi xiàng qián kàn, bù néng zǒng shì huó zài huí yì lǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不要忘记过去。 (bú yào wàng jì guò qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。 ★ 。
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 不要忘记过去。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 不要忘记过去。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "★ 不要忘记过去。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 不要忘记过去。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 北京现在是冬季。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 现在已经是秋天了,北京早晚的天气都比较凉,只有十几度。你出门要多穿点儿衣服,小心感冒。 (xiàn zài yǐ jīng shì qiū tiān le, běi jīng zǎo wǎn de tiān qì dōu bǐ jiào liáng, zhǐ yǒu shí jǐ dù. nǐ chū mén yào duō chuān diǎn ér yī fu, xiǎo xīn gǎn mào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 北京现在是冬季。 (běi jīng xiàn zài shì dōng jì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 北京现在是冬季。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 北京现在是冬季。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "★ 北京现在是冬季。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 北京现在是冬季。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 幸福没有标准答案。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 什么是幸福?究竟怎样才算是真正的幸福?其实,幸福并没有一个标准答案,每个人对幸福都有不同的理解。 (shén me shì xìng fú? jiū jìng zěn yàng cái suàn shì zhēn zhèng de xìng fú? qí shí, xìng fú bìng méi yǒu yí gè biāo zhǔn dá àn, měi gè rén duì xìng fú dōu yǒu bù tóng de lǐ jiě)
    • Nhận định đối chiếu (★): 幸福没有标准答案。 (xìng fú méi yǒu biāo zhǔn dá àn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ??,,。 ★ 。
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ??,,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 幸福没有标准答案。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 幸福没有标准答案。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "★ 幸福没有标准答案。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 幸福没有标准答案。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 他们在出租车上。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 各位乘客,国家图书馆到了,请您带好自己的东西,从前后门下车,下车请刷卡。 (gè wèi chéng kè, guó jiā tú shū guǎn dào le, qǐng nín dài hǎo zì jǐ de dōng xī, cóng qián hòu mén xià chē, xià chē qǐng shuā kǎ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在出租车上。 (tā men zài chū zū chē shàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 他们在出租车上。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们在出租车上。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "★ 他们在出租车上。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们在出租车上。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 出发时间又推迟了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然情况发生了些变化,我们的车子出了点儿问题,但并不是特别严重,很快就能解决,所以请大家放心,我们还是按照原计划出发。 (suī rán qíng kuàng fā shēng le xiē biàn huà, wǒ men de chē zi chū le diǎn ér wèn tí, dàn bìng bú shì tè bié yán zhòng, hěn kuài jiù néng jiě jué, suǒ yǐ qǐng dà jiā fàng xīn, wǒ men hái shì àn zhào yuán jì huà chū fā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 出发时间又推迟了。 (chū fā shí jiān yòu tuī chí le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,,,。 ★ 。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,,,。 ★ 。
  • Băng phát tiếng Trung: ★ 出发时间又推迟了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 出发时间又推迟了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "★ 出发时间又推迟了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 出发时间又推迟了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很无聊
B 很有趣
C 很有名
D 很流行
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这本小说有四百多页,你竟然一天就看完了? (zhè běn xiǎo shuō yǒu sì bǎi duō yè, nǐ jìng rán yì tiān jiù kàn wán le)
    • Nữ (女): 是,虽然比较厚,但是写得很有趣,所以看起来很快。 (shì, suī rán bǐ jiào hòu, dàn shì xiě dé hěn yǒu qù, suǒ yǐ kàn qǐ lái hěn kuài)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那本小说怎么样? (nǚ de jué de nà běn xiǎo shuō zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那本小说" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那本小说怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女的觉得那本小说怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很无聊
    • B. 很有趣
    • C. 很有名
    • D. 很流行
  • Phân tích đối chiếu: - 女的觉得那本小说怎么样? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很有趣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 擦不掉
B 打扫教室
C 家具要留着
D 质量不太好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,我们搬新家还要留着这些旧家具吗? (bà, wǒ men bān xīn jiā hái yào liú zhe zhè xiē jiù jiā jù ma)
    • Nam (男): 当然,那些都是我和你妈结婚时,你爷爷奶奶送我们的。 (dāng rán, nà xiē dōu shì wǒ hé nǐ mā jié hūn shí, nǐ yé ye nǎi nai sòng wǒ men de)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 擦不掉
    • B. 打扫教室
    • C. 家具要留着
    • D. 质量不太好
  • Phân tích đối chiếu: - 男的是什么意思? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (家具要留着).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 东边
B 西边
C 南边
D 北边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真的是往东走吗?我怎么觉得是在西边呢? (zhēn de shì wǎng dōng zǒu ma? wǒ zěn me jué dé shì zài xī biān ne)
    • Nữ (女): 肯定是往东走,我以前来过这儿,相信我,保证错不了。 (kěn dìng shì wǎng dōng zǒu, wǒ yǐ qián lái guò zhè ér, xiāng xìn wǒ, bǎo zhèng cuò bù liǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的认为应该往哪个方向走? (nǚ de rèn wéi yīng gāi wǎng nǎ gè fāng xiàng zǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?? :,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为应该往哪个方向走?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :,,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女的认为应该往哪个方向走?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 东边
    • B. 西边
    • C. 南边
    • D. 北边
  • Phân tích đối chiếu: - 女的认为应该往哪个方向走? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (东边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太麻烦
B 想去试试
C 不知道地址
D 要商量一下
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们饭店现在招聘一名厨师,你要去试试吗? (wǒ men fàn diàn xiàn zài zhāo pìn yì míng chú shī, nǐ yào qù shì shì ma)
    • Nam (男): 好啊,我应该联系谁?有什么要求吗? (hǎo a, wǒ yīng gāi lián xì shuí? yǒu shén me yāo qiú ma)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,?? :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,?? :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太麻烦
    • B. 想去试试
    • C. 不知道地址
    • D. 要商量一下
  • Phân tích đối chiếu: - 男的是什么意思? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想去试试).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 门票免费
B 票还没买
C 女的在道歉
D 表演很精彩
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我明天下午要去大使馆取签证,电影票最好买下午五六点的。 (wǒ míng tiān xià wǔ yào qù dà shǐ guǎn qǔ qiān zhèng, diàn yǐng piào zuì hǎo mǎi xià wǔ wǔ liù diǎn de)
    • Nữ (女): 我刚上网看了一下,五点的已经卖光了,只剩下六点半的了,我们看这场怎么样? (wǒ gāng shàng wǎng kàn le yí xià, wǔ diǎn de yǐ jīng mài guāng le, zhī shèng xià liù diǎn bàn de le, wǒ men kàn zhè chǎng zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,,? :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,,? :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 门票免费
    • B. 票还没买
    • C. 女的在道歉
    • D. 表演很精彩
  • Phân tích đối chiếu: - 根据对话,下列哪个正确? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (票还没买).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 加班
B 爬山
C 打网球
D 打羽毛球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 走,咱们一起去打网球吧,锻炼锻炼身体。 (zǒu, zán men yì qǐ qù dǎ wǎng qiú ba, duàn liàn duàn liàn shēn tǐ)
    • Nam (男): 好主意,我很久没去运动了。你等我几分钟,我去换双运动鞋。 (hǎo zhǔ yì, wǒ hěn jiǔ méi qù yùn dòng le. nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ qù huàn shuāng yùn dòng xié)
    • Câu hỏi (问): 他们要去做什么? (tā men yào qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 他们要去做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 加班
    • B. 爬山
    • C. 打网球
    • D. 打羽毛球
  • Phân tích đối chiếu: - 他们要去做什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打网球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 香蕉
B 酸菜鱼
C 西红柿汤
D 水果蛋糕
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真香啊,你做什么好吃的了? (zhēn xiāng a, nǐ zuò shén me hǎo chī de le)
    • Nữ (女): 快来尝尝吧,是你最爱吃的酸菜鱼。 (kuài lái cháng cháng ba, shì nǐ zuì ài chī de suān cài yú)
    • Câu hỏi (问): 女的为男的准备了什么? (nǚ de wèi nán de zhǔn bèi le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的为男的准备了什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女的为男的准备了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 香蕉
    • B. 酸菜鱼
    • C. 西红柿汤
    • D. 水果蛋糕
  • Phân tích đối chiếu: - 女的为男的准备了什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (酸菜鱼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 银行
B 办公室
C 体育馆
D 理发店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的头发太长了,该去理发了,我陪你去。 (nǐ de tóu fa tài cháng le, gāi qù lǐ fā le, wǒ péi nǐ qù)
    • Nam (男): 行,就去楼下新开的那家店吧。 (xíng, jiù qù lóu xià xīn kāi de nà jiā diàn ba)
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 他们要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行
    • B. 办公室
    • C. 体育馆
    • D. 理发店
  • Phân tích đối chiếu: - 他们要去哪儿? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (理发店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 口渴
B 生病了
C 刷牙了
D 这儿禁止抽
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,小姐,这儿不能抽烟。 (duì bù qǐ, xiǎo jiě, zhè ér bù néng chōu yān)
    • Nữ (女): 好。我不抽了。 (hǎo. wǒ bù chōu le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不抽烟了? (nǚ de wèi shén me bù chōu yān le) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :。。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不抽烟了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :。。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女的为什么不抽烟了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 口渴
    • B. 生病了
    • C. 刷牙了
    • D. 这儿禁止抽
  • Phân tích đối chiếu: - 女的为什么不抽烟了? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (这儿禁止抽).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 脾气不好
B 是位教授
C 打算先工作
D 有点儿后悔
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你想好了没?是继续读书还是参加工作? (nǐ xiǎng hǎo le méi? shì jì xù dú shū hái shì cān jiā gōng zuò)
    • Nam (男): 我考虑过了,我想先工作两年,然后再考研究生。 (wǒ kǎo lǜ guò le, wǒ xiǎng xiān gōng zuò liǎng nián, rán hòu zài kǎo yán jiū shēng)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?? :,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脾气不好
    • B. 是位教授
    • C. 打算先工作
    • D. 有点儿后悔
  • Phân tích đối chiếu: - 关于男的,下列哪个正确? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打算先工作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 哥哥
B 弟弟
C 大夫
D 护士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您困了就先睡吧,我来等我哥。 (nín kùn le jiù xiān shuì ba, wǒ lái děng wǒ gē)
    • Nữ (女): 没事,我再等等,不是打电话说马上就到了吗? (méi shì, wǒ zài děng děng, bú shì dǎ diàn huà shuō mǎ shàng jiù dào le ma)
    • Câu hỏi (问): 男的在等谁? (nán de zài děng shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,? :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在等谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,? :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男的在等谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哥哥
    • B. 弟弟
    • C. 大夫
    • D. 护士
  • Phân tích đối chiếu: - 男的在等谁? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (哥哥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 座位
B 洗手间
C 服务员
D 塑料袋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们先找个座位吧,坐下来慢慢儿聊。 (wǒ men xiān zhǎo gè zuò wèi ba, zuò xià lái màn màn ér liáo)
    • Nam (男): 好,你看窗户那边怎么样?很安静。 (hǎo, nǐ kàn chuāng hù nà biān zěn me yàng? hěn ān jìng)
    • Câu hỏi (问): 他们在找什么? (tā men zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,?。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,?。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 他们在找什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 座位
    • B. 洗手间
    • C. 服务员
    • D. 塑料袋
  • Phân tích đối chiếu: - 他们在找什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (座位).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 被骗了
B 请假了
C 出差了
D 离开公司了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件事不是一直由马经理专门负责吗? (zhè jiàn shì bú shì yì zhí yóu mǎ jīng lǐ zhuān mén fù zé ma)
    • Nữ (女): 他已经离开公司了,现在由我负责。 (tā yǐ jīng lí kāi gōng sī le, xiàn zài yóu wǒ fù zé)
    • Câu hỏi (问): 关于马经理,可以知道什么? (guān yú mǎ jīng lǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "马经理"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "马经理" ("关于马经理,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 关于马经理,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 被骗了
    • B. 请假了
    • C. 出差了
    • D. 离开公司了
  • Phân tích đối chiếu: - 关于马经理,可以知道什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (离开公司了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 问路
B 填表格
C 修自行车
D 收拾房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打扰一下,请问附近有花店吗? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn fù jìn yǒu huā diàn ma)
    • Nam (男): 有,前面那个超市旁边就有一个。 (yǒu, qián miàn nà ge chāo shì páng biān jiù yǒu yí gè)
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 问路
    • B. 填表格
    • C. 修自行车
    • D. 收拾房间
  • Phân tích đối chiếu: - 女的在做什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (问路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下班后
B 半小时后
C 喝完茶后
D 明天中午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 阿姨,今天下班后,我就直接去机场了。 (ā yí, jīn tiān xià bān hòu, wǒ jiù zhí jiē qù jī chǎng le)
    • Nữ (女): 好的,一会儿别忘了把行李箱准备好。 (hǎo de, yí huì ér bié wàng le bǎ xíng li xiāng zhǔn bèi hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的什么时候去机场? (nán de shén me shí hòu qù jī chǎng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的什么时候去机场?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男的什么时候去机场?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下班后
    • B. 半小时后
    • C. 喝完茶后
    • D. 明天中午
  • Phân tích đối chiếu: - 男的什么时候去机场? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下班后).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 裤子脏了
B 手机坏了
C 比赛输了
D 没考上博士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了?什么事让你不高兴? (nǐ zěn me le? shén me shì ràng nǐ bù gāo xìng)
    • Nam (男): 下午的足球比赛我们班输了。 (xià wǔ de zú qiú bǐ sài wǒ men bān shū le)
    • Nữ (女): 比赛总是有输有赢,下次再努力。 (bǐ sài zǒng shì yǒu shū yǒu yíng, xià cì zài nǔ lì)
    • Nam (男): 就输一个球,实在太可惜了。 (jiù shū yí gè qiú, shí zài tài kě xī le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不高兴? (nán de wèi shén me bù gāo xìng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?? :。 :,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? :。 :,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男的为什么不高兴?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 裤子脏了
    • B. 手机坏了
    • C. 比赛输了
    • D. 没考上博士
  • Phân tích đối chiếu: - 男的为什么不高兴? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (比赛输了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是演员
B 十分幽默
C 会弹钢琴
D 同意帮忙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我听说你妹妹是学法律的? (wǒ tīng shuō nǐ mèi mei shì xué fǎ lǜ de)
    • Nữ (女): 是,她是律师。 (shì, tā shì lǜ shī)
    • Nam (男): 她什么时候有时间?叫她一起吃个饭吧。我有个事情想听听她的意见。 (tā shén me shí hòu yǒu shí jiān? jiào tā yì qǐ chī gè fàn ba. wǒ yǒu gè shì qíng xiǎng tīng tīng tā de yì jiàn)
    • Nữ (女): 周末她应该有时间,我回去问问,明天告诉你。 (zhōu mò tā yīng gāi yǒu shí jiān, wǒ huí qù wèn wèn, míng tiān gào sù nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?。。 :,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?。。 :,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是演员
    • B. 十分幽默
    • C. 会弹钢琴
    • D. 同意帮忙
  • Phân tích đối chiếu: - 关于女的,可以知道什么? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (同意帮忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 火车站
B 公园门口
C 宾馆门口
D 公共汽车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我到了,你到哪儿了? (wèi, wǒ dào le, nǐ dào nǎ ér le)
    • Nam (男): 我也到了,我没看到你呀。 (wǒ yě dào le, wǒ méi kàn dào nǐ ya)
    • Nữ (女): 公园门口左边有棵大树,我在树下。 (gōng yuán mén kǒu zuǒ biān yǒu kē dà shù, wǒ zài shù xià)
    • Nam (男): 我看见你了,我在街对面,我过去找你。 (wǒ kàn jiàn nǐ le, wǒ zài jiē duì miàn, wǒ guò qù zhǎo nǐ)
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。 :,。 :,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。 :,。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 他们现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 火车站
    • B. 公园门口
    • C. 宾馆门口
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: - 他们现在在哪儿? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公园门口).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 手表丢了
B 在读硕士
C 没戴眼镜
D 想买葡萄
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些葡萄很新鲜,我们顺便买几斤吧。 (zhè xiē pú táo hěn xīn xiān, wǒ men shùn biàn mǎi jǐ jīn ba)
    • Nữ (女): 今天买的东西太多了,你拿得了吗? (jīn tiān mǎi de dōng xī tài duō le, nǐ ná dé le ma)
    • Nam (男): 拿得了。下午张老师来,他喜欢吃葡萄,还是买一些吧。 (ná dé le. xià wǔ zhāng lǎo shī lái, tā xǐ huan chī pú táo, hái shì mǎi yì xiē ba)
    • Nữ (女): 好吧。 (hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :。,,。 :。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :。,,。 :。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手表丢了
    • B. 在读硕士
    • C. 没戴眼镜
    • D. 想买葡萄
  • Phân tích đối chiếu: - 关于男的,下列哪个正确? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (想买葡萄).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很吃惊
B 在看演出
C 接受邀请
D 快过生日了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 黄校长,我们想邀请您七月份也去我们那儿讲一次课,您看您有时间吗? (huáng xiào zhǎng, wǒ men xiǎng yāo qǐng nín qī yuè fèn yě qù wǒ men nà ér jiǎng yí cì kè, nín kàn nín yǒu shí jiān ma)
    • Nam (男): 七月十二号以后应该都可以。 (qī yuè shí èr hào yǐ hòu yīng gāi dōu kě yǐ)
    • Nữ (女): 那我们暂时定七月十五号可以吗?正好是星期五。 (nà wǒ men zàn shí dìng qī yuè shí wǔ hào kě yǐ ma? zhèng hǎo shì xīng qī wǔ)
    • Nam (男): 好的,如果有什么变化我会提前和你联系的。 (hǎo de, rú guǒ yǒu shén me biàn huà wǒ huì tí qián hé nǐ lián xì de)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,? :。 :?。 :,。 :,? Nữ: Hiệu trưởng Hoàng, chúng tôi muốn mời thầy tháng 7 này tới chỗ chúng tôi giảng một buổi, thầy xem có thời gian không ạ? Nam: Sau ngày 12 tháng 7 thì chắc là lúc nào cũng được. Nữ: Vậy chúng tôi tạm ấn định là ngày 15 tháng 7 có được không ạ? Hôm đó đúng là thứ Sáu. Nam: Được, nếu có thay đổi gì tôi sẽ liên lạc trước với cô. Hỏi: Có thể biết được gì về người nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :。 :?。 :,。 :,? Nữ: Hiệu trưởng Hoàng, chúng tôi muốn mời thầy tháng 7 này tới chỗ chúng tôi giảng một buổi, thầy xem có thời gian không ạ? Nam: Sau ngày 12 tháng 7 thì chắc là lúc nào cũng được. Nữ: Vậy chúng tôi tạm ấn định là ngày 15 tháng 7 có được không ạ? Hôm đó đúng là thứ Sáu. Nam: Được, nếu có thay đổi gì tôi sẽ liên lạc trước với cô. Hỏi: Có thể biết được gì về người nam?
  • Băng phát tiếng Trung: 关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很吃惊
    • B. 在看演出
    • C. 接受邀请
    • D. 快过生日了
  • Phân tích đối chiếu: - 关于男的,可以知道什么? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (接受邀请).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 下雨了
B 正在下雪
C 气温很高
D 风刮得很大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 早,外面很冷吧? (zǎo, wài miàn hěn lěng ba)
    • Nữ (女): 还行,下雪了,不是很冷。 (hái xíng, xià xuě le, bú shì hěn lěng)
    • Nam (男): 我把空调打开了,一会儿就暖和了。 (wǒ bǎ kōng tiáo dǎ kāi le, yí huì er jiù nuǎn huo le)
    • Nữ (女): 我其实不冷了,我走路过来,走得都有点儿热了。 (wǒ qí shí bù lěng le, wǒ zǒu lù guò lái, zǒu dé dōu yǒu diǎn er rè le)
    • Câu hỏi (问): 外面天气怎么样? (wài miàn tiān qì zěn me yàng) — "外面天气" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,。 :,,。 :? Nam: Chào buổi sáng, bên ngoài lạnh lắm phải không? Nữ: Cũng tạm ổn, đang có tuyết rơi, không lạnh lắm đâu. Nam: Anh bật điều hòa lên rồi, lát nữa là ấm ngay. Nữ: Thật ra em không thấy lạnh nữa, em đi bộ tới đây, đi đến mức hơi thấy nóng luôn rồi. Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外面天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,。 :,,。 :? Nam: Chào buổi sáng, bên ngoài lạnh lắm phải không? Nữ: Cũng tạm ổn, đang có tuyết rơi, không lạnh lắm đâu. Nam: Anh bật điều hòa lên rồi, lát nữa là ấm ngay. Nữ: Thật ra em không thấy lạnh nữa, em đi bộ tới đây, đi đến mức hơi thấy nóng luôn rồi. Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 外面天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下雨了
    • B. 正在下雪
    • C. 气温很高
    • D. 风刮得很大
  • Phân tích đối chiếu: - 外面天气怎么样? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (正在下雪).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 没重点
B 声音大
C 有上海味儿
D 语法不太好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 上海话和普通话的区别很大,我竟然一句也听不懂。 (shàng hǎi huà hé pǔ tōng huà de qū bié hěn dà, wǒ jìng rán yí jù yě tīng bù dǒng)
    • Nam (男): 别说你听不懂,就连很多中国人听起来也很困难。 (bié shuō nǐ tīng bù dǒng, jiù lián hěn duō zhōng guó rén tīng qǐ lái yě hěn kùn nán)
    • Nữ (女): 你的这个同学是上海人吧? (nǐ de zhè ge tóng xué shì shàng hǎi rén ba)
    • Nam (男): 对,他虽然讲普通话,可是仔细听,还是有上海味儿。 (duì, tā suī rán jiǎng pǔ tōng huà, kě shì zǐ xì tīng, hái shì yǒu shàng hǎi wèi ér)
    • Câu hỏi (问): 男的的同学说话有什么特点? (nán de de tóng xué shuō huà yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? :,,,。 :? Nữ: Tiếng Thượng Hải và tiếng phổ thông khác nhau lớn quá, em lại nghe không hiểu nổi một câu nào luôn. Nam: Đừng nói là em nghe không hiểu, ngay cả nhiều người Trung Quốc nghe cũng thấy rất khó khăn. Nữ: Bạn học này của anh là người Thượng Hải phải không? Nam: Đúng vậy, cậu ấy tuy nói tiếng phổ thông, nhưng nghe kỹ thì vẫn có giọng điệu của người Thượng Hải. Hỏi: Cách nói chuyện của bạn người nam có đặc điểm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的的同学说话有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :? :,,,。 :? Nữ: Tiếng Thượng Hải và tiếng phổ thông khác nhau lớn quá, em lại nghe không hiểu nổi một câu nào luôn. Nam: Đừng nói là em nghe không hiểu, ngay cả nhiều người Trung Quốc nghe cũng thấy rất khó khăn. Nữ: Bạn học này của anh là người Thượng Hải phải không? Nam: Đúng vậy, cậu ấy tuy nói tiếng phổ thông, nhưng nghe kỹ thì vẫn có giọng điệu của người Thượng Hải. Hỏi: Cách nói chuyện của bạn người nam có đặc điểm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男的的同学说话有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没重点
    • B. 声音大
    • C. 有上海味儿
    • D. 语法不太好
  • Phân tích đối chiếu: - 男的的同学说话有什么特点? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (有上海味儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 饿了
B 很激动
C 很伤心
D 忘记密码了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不舒服吗? (nǐ bù shū fú ma)
    • Nữ (女): 没什么,就是早上起晚了,没来得及吃早饭。 (méi shén me, jiù shì zǎo shàng qǐ wǎn le, méi lái de jí chī zǎo fàn)
    • Nam (男): 我这儿有饼干和巧克力,你要不要吃点儿? (wǒ zhè ér yǒu bǐng gān hé qiǎo kè lì, nǐ yào bu yào chī diǎn ér)
    • Nữ (女): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :,? :,。 :。 :? Nam: Em không khỏe ở đâu à? Nữ: Không có gì ạ, chỉ là sáng nay em dậy muộn, không kịp ăn sáng thôi. Nam: Anh ở đây có bánh quy và sô-cô-la, em có muốn ăn chút không? Nữ: Vâng ạ, cảm ơn anh. Nam: Không có chi. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :,? :,。 :。 :? Nam: Em không khỏe ở đâu à? Nữ: Không có gì ạ, chỉ là sáng nay em dậy muộn, không kịp ăn sáng thôi. Nam: Anh ở đây có bánh quy và sô-cô-la, em có muốn ăn chút không? Nữ: Vâng ạ, cảm ơn anh. Nam: Không có chi. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 很激动
    • C. 很伤心
    • D. 忘记密码了
  • Phân tích đối chiếu: - 女的怎么了? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (饿了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 骑马
B 超车
C 打篮球
D 在江边游泳
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你会游泳吗? (nǐ huì yóu yǒng ma)
    • Nam (男): 当然会,我是在长江边上长大的,小时候常去江边游泳。 (dāng rán huì, wǒ shì zài cháng jiāng biān shàng zhǎng dà de, xiǎo shí hòu cháng qù jiāng biān yóu yǒng)
    • Nữ (女): 真的?那会不会很危险? (zhēn de? nà huì bu huì hěn wēi xiǎn)
    • Nam (男): 没关系,江边的水不是很深。 (méi guān xì, jiāng biān de shuǐ bú shì hěn shēn)
    • Câu hỏi (问): 女的认为什么很危险? (nǚ de rèn wèi shén me hěn wēi xiǎn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的认为什么很危险"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?? :,。 :? Nữ: Anh biết bơi không? Nam: Đương nhiên là biết rồi, tôi lớn lên bên bờ sông Trường Giang, hồi nhỏ thường hay ra bờ sông bơi lội. Nữ: Thật á? Thế không sợ nguy hiểm lắm à? Nam: Không sao đâu, nước ở bờ sông không sâu lắm. Hỏi: Người nữ cho rằng cái gì rất nguy hiểm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的认为什么很危险?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?? :,。 :? Nữ: Anh biết bơi không? Nam: Đương nhiên là biết rồi, tôi lớn lên bên bờ sông Trường Giang, hồi nhỏ thường hay ra bờ sông bơi lội. Nữ: Thật á? Thế không sợ nguy hiểm lắm à? Nam: Không sao đâu, nước ở bờ sông không sâu lắm. Hỏi: Người nữ cho rằng cái gì rất nguy hiểm?
  • Băng phát tiếng Trung: 女的认为什么很危险?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 骑马
    • B. 超车
    • C. 打篮球
    • D. 在江边游泳
  • Phân tích đối chiếu: - 女的认为什么很危险? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (在江边游泳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 扔垃圾
B 洗盘子
C 买帽子
D 抬洗衣机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 垃圾桶又满了,你去扔一下垃圾吧。 (lā jī tǒng yòu mǎn le, nǐ qù rēng yí xià lā jī ba)
    • Nữ (女): 好的,看完这个节目我就去。 (hǎo de, kàn wán zhè ge jié mù wǒ jiù qù)
    • Nam (男): 这儿还有几个饮料瓶,别忘了一起拿下去。 (zhè ér hái yǒu jǐ gè yǐn liào píng, bié wàng le yì qǐ ná xià qù)
    • Nữ (女): 行,你就放那儿吧。 (xíng, nǐ jiù fàng nà ér ba)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,。 :,。 :? Nam: Thùng rác lại đầy rồi, em đi đổ rác đi. Nữ: Vâng, xem xong chương trình này là em đi ngay. Nam: Ở đây còn mấy cái vỏ chai nước ngọt, đừng quên mang xuống cùng đấy. Nữ: Được rồi, anh cứ để ở đấy đi. Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,。 :,。 :? Nam: Thùng rác lại đầy rồi, em đi đổ rác đi. Nữ: Vâng, xem xong chương trình này là em đi ngay. Nam: Ở đây còn mấy cái vỏ chai nước ngọt, đừng quên mang xuống cùng đấy. Nữ: Được rồi, anh cứ để ở đấy đi. Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男的让女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 扔垃圾
    • B. 洗盘子
    • C. 买帽子
    • D. 抬洗衣机
  • Phân tích đối chiếu: - 男的让女的做什么? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (扔垃圾).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 管理
B 信任
C 懂得放弃
D 学会原谅
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。如果人与人之间总是互相怀疑,就不可能有正常的交流,也不可能有真正的关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 (bù guǎn shì fū qī zhī jiān、 tóng shì zhī jiān hái shì péng yǒu zhī jiān, xiāng hù xìn rèn dōu shì fēi cháng zhòng yào de. rú guǒ rén yǔ rén zhī jiān zǒng shì hù xiāng huái yí, jiù bù kě néng yǒu zhèng cháng de jiāo liú, yě bù kě néng yǒu zhēn zhèng de guān xīn hé bāng zhù. xiǎng ràng bié rén xiāng xìn nǐ, nǐ yào xiān xué huì xiāng xìn bié rén)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,什么很重要? (gēn jù zhè duàn huà, shén me hěn zhòng yào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 、,。,,。,。 :,? Bất kể là giữa vợ chồng, đồng nghiệp hay bạn bè với nhau, sự tin tưởng lẫn nhau đều vô cùng quan trọng. Nếu giữa người với người luôn nghi kỵ lẫn nhau, thì không thể có giao lưu bình thường, cũng không thể có sự quan tâm và giúp đỡ chân thành. Muốn người khác tin tưởng mình, bạn phải học cách tin tưởng người khác trước. Hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì rất quan trọng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,什么很重要?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 、,。,,。,。 :,? Bất kể là giữa vợ chồng, đồng nghiệp hay bạn bè với nhau, sự tin tưởng lẫn nhau đều vô cùng quan trọng. Nếu giữa người với người luôn nghi kỵ lẫn nhau, thì không thể có giao lưu bình thường, cũng không thể có sự quan tâm và giúp đỡ chân thành. Muốn người khác tin tưởng mình, bạn phải học cách tin tưởng người khác trước. Hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì rất quan trọng?
  • Băng phát tiếng Trung: 根据这段话,什么很重要?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 管理
    • B. 信任
    • C. 懂得放弃
    • D. 学会原谅
  • Phân tích đối chiếu: 根据这段话,什么很重要? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (信任).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 主动握手
B 尊重自己
C 多提醒别人
D 首先相信别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。如果人与人之间总是互相怀疑,就不可能有正常的交流,也不可能有真正的关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 (bù guǎn shì fū qī zhī jiān、 tóng shì zhī jiān hái shì péng yǒu zhī jiān, xiāng hù xìn rèn dōu shì fēi cháng zhòng yào de. rú guǒ rén yǔ rén zhī jiān zǒng shì hù xiāng huái yí, jiù bù kě néng yǒu zhèng cháng de jiāo liú, yě bù kě néng yǒu zhēn zhèng de guān xīn hé bāng zhù. xiǎng ràng bié rén xiāng xìn nǐ, nǐ yào xiān xué huì xiāng xìn bié rén)
    • Câu hỏi (问): 怎样才能让别人相信你? (zěn yàng cái néng ràng bié rén xiāng xìn nǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 、,。,,。,。 :? Bất kể là giữa vợ chồng, đồng nghiệp hay bạn bè với nhau, sự tin tưởng lẫn nhau đều vô cùng quan trọng. Nếu giữa người với người luôn nghi kỵ lẫn nhau, thì không thể có giao lưu bình thường, cũng không thể có sự quan tâm và giúp đỡ chân thành. Muốn người khác tin tưởng mình, bạn phải học cách tin tưởng người khác trước. Hỏi: Làm thế nào để có thể khiến người khác tin tưởng bạn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能让别人相信你?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 、,。,,。,。 :? Bất kể là giữa vợ chồng, đồng nghiệp hay bạn bè với nhau, sự tin tưởng lẫn nhau đều vô cùng quan trọng. Nếu giữa người với người luôn nghi kỵ lẫn nhau, thì không thể có giao lưu bình thường, cũng không thể có sự quan tâm và giúp đỡ chân thành. Muốn người khác tin tưởng mình, bạn phải học cách tin tưởng người khác trước. Hỏi: Làm thế nào để có thể khiến người khác tin tưởng bạn?
  • Băng phát tiếng Trung: 怎样才能让别人相信你?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 主动握手
    • B. 尊重自己
    • C. 多提醒别人
    • D. 首先相信别人
  • Phân tích đối chiếu: 怎样才能让别人相信你? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (首先相信别人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 吸引顾客
B 感谢顾客
C 表示祝贺
D 减少浪费
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一般来说,在重要的假日或者节日,各个商场都会举办一些活动来吸引顾客,例如打折、买一送一等。你在这段时间去购物的话,往往能买到价格非常便宜的东西。 (yì bān lái shuō, zài zhòng yào de jiǎ rì huò zhě jié rì, gè gè shāng chǎng dōu huì jǔ bàn yì xiē huó dòng lái xī yǐn gù kè, lì rú dǎ zhé、 mǎi yí sòng yī děng. nǐ zài zhè duàn shí jiān qù gòu wù de huà, wǎng wǎng néng mǎi dào jià gé fēi cháng pián yi de dōng xī)
    • Câu hỏi (问): 商场举办活动的目的是什么? (shāng chǎng jǔ bàn huó dòng de mù dì shì shén me) — "商场举办活动的目的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,、。,。 :? Nói chung, vào các ngày nghỉ hoặc lễ hội quan trọng, các trung tâm thương mại đều tổ chức một số hoạt động để thu hút khách hàng, ví dụ như giảm giá, mua một tặng một, v.v. Nếu bạn đi mua sắm trong khoảng thời gian này, thường thì bạn sẽ mua được những món đồ có giá rất rẻ. Hỏi: Mục đích của việc trung tâm thương mại tổ chức hoạt động là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ); 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "商场举办活动的目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,、。,。 :? Nói chung, vào các ngày nghỉ hoặc lễ hội quan trọng, các trung tâm thương mại đều tổ chức một số hoạt động để thu hút khách hàng, ví dụ như giảm giá, mua một tặng một, v.v. Nếu bạn đi mua sắm trong khoảng thời gian này, thường thì bạn sẽ mua được những món đồ có giá rất rẻ. Hỏi: Mục đích của việc trung tâm thương mại tổ chức hoạt động là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 商场举办活动的目的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吸引顾客
    • B. 感谢顾客
    • C. 表示祝贺
    • D. 减少浪费
  • Phân tích đối chiếu: 商场举办活动的目的是什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (吸引顾客).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不好卖
B 不值得买
C 比平时便宜
D 很难引起注意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一般来说,在重要的假日或者节日,各个商场都会举办一些活动来吸引顾客,例如打折、买一送一等。你在这段时间去购物的话,往往能买到价格非常便宜的东西。 (yì bān lái shuō, zài zhòng yào de jiǎ rì huò zhě jié rì, gè gè shāng chǎng dōu huì jǔ bàn yì xiē huó dòng lái xī yǐn gù kè, lì rú dǎ zhé、 mǎi yí sòng yī děng. nǐ zài zhè duàn shí jiān qù gòu wù de huà, wǎng wǎng néng mǎi dào jià gé fēi cháng pián yi de dōng xī)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为,节假日商场的东西会怎样? (shuō huà rén rèn wéi, jié jià rì shāng chǎng de dōng xī huì zěn yàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,、。,。 :,? Nói chung, vào các ngày nghỉ hoặc lễ hội quan trọng, các trung tâm thương mại đều tổ chức một số hoạt động để thu hút khách hàng, ví dụ như giảm giá, mua một tặng một, v.v. Nếu bạn đi mua sắm trong khoảng thời gian này, thường thì bạn sẽ mua được những món đồ có giá rất rẻ. Hỏi: Người nói cho rằng đồ đạc trong trung tâm thương mại vào các dịp lễ tết sẽ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ); 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为,节假日商场的东西会怎样?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一般来说,在重要的假日或者节日,各个商场都会举办一些活动来吸引顾客,例如打折、买一送一等。你在这段时间去购物的话,往往能买到价格非常便宜的东西。 问:说话人认为,节假日商场的东西会怎样?
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,、。,。 :,? Nói chung, vào các ngày nghỉ hoặc lễ hội quan trọng, các trung tâm thương mại đều tổ chức một số hoạt động để thu hút khách hàng, ví dụ như giảm giá, mua một tặng một, v.v. Nếu bạn đi mua sắm trong khoảng thời gian này, thường thì bạn sẽ mua được những món đồ có giá rất rẻ. Hỏi: Người nói cho rằng đồ đạc trong trung tâm thương mại vào các dịp lễ tết sẽ thế nào?
  • Đáp án đúng: C (比平时便宜).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱说话
B 爱跳舞
C 生气了
D 讨厌画画儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我这个孙女儿平时不是这样的,也许是因为第一次跟你见面,还不太熟,有些害羞。等你们以后熟了,你就会发现,其实她话特别多,什么事都喜欢跟别人说。 (wǒ zhè ge sūn nǚ ér píng shí bú shì zhè yàng de, yě xǔ shì yīn wèi dì yī cì gēn nǐ jiàn miàn, hái bú tài shú, yǒu xiē hài xiū. děng nǐ men yǐ hòu shú le, nǐ jiù huì fā xiàn, qí shí tā huà tè bié duō, shén me shì dōu xǐ huan gēn bié rén shuō)
    • Câu hỏi (问): 关于她孙女儿,可以知道什么? (guān yú tā sūn nǚ ér, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "她孙女儿"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,,。 :,? Đứa cháu gái này của tôi bình thường không phải như thế này đâu, có lẽ là vì lần đầu gặp anh, chưa quen lắm nên có chút ngại ngùng. Đợi sau này hai người quen nhau rồi, anh sẽ phát hiện ra, thực ra con bé nói rất nhiều, chuyện gì cũng thích kể với người khác. Hỏi: Có thể biết được điều gì về cháu gái của bà ấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "她孙女儿" ("关于她孙女儿,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我这个孙女儿平时不是这样的,也许是因为第一次跟你见面,还不太熟,有些害羞。等你们以后熟了,你就会发现,其实她话特别多,什么事都喜欢跟别人说。 问:关于她孙女儿,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,,。 :,? Đứa cháu gái này của tôi bình thường không phải như thế này đâu, có lẽ là vì lần đầu gặp anh, chưa quen lắm nên có chút ngại ngùng. Đợi sau này hai người quen nhau rồi, anh sẽ phát hiện ra, thực ra con bé nói rất nhiều, chuyện gì cũng thích kể với người khác. Hỏi: Có thể biết được điều gì về cháu gái của bà ấy?
  • Đáp án đúng: A (爱说话).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 哭了
B 很粗心
C 有些害羞
D 肚子难受
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我这个孙女儿平时不是这样的,也许是因为第一次跟你见面,还不太熟,有些害羞。等你们以后熟了,你就会发现,其实她话特别多,什么事都喜欢跟别人说。 (wǒ zhè ge sūn nǚ ér píng shí bú shì zhè yàng de, yě xǔ shì yīn wèi dì yī cì gēn nǐ jiàn miàn, hái bú tài shú, yǒu xiē hài xiū. děng nǐ men yǐ hòu shú le, nǐ jiù huì fā xiàn, qí shí tā huà tè bié duō, shén me shì dōu xǐ huan gēn bié rén shuō)
    • Câu hỏi (问): 她孙女儿今天怎么了? (tā sūn nǚ ér jīn tiān zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,,。 :? Đứa cháu gái này của tôi bình thường không phải như thế này đâu, có lẽ là vì lần đầu gặp anh, chưa quen lắm nên có chút ngại ngùng. Đợi sau này hai người quen nhau rồi, anh sẽ phát hiện ra, thực ra con bé nói rất nhiều, chuyện gì cũng thích kể với người khác. Hỏi: Cháu gái của bà ấy hôm nay bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她孙女儿今天怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我这个孙女儿平时不是这样的,也许是因为第一次跟你见面,还不太熟,有些害羞。等你们以后熟了,你就会发现,其实她话特别多,什么事都喜欢跟别人说。 问:她孙女儿今天怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,,。 :? Đứa cháu gái này của tôi bình thường không phải như thế này đâu, có lẽ là vì lần đầu gặp anh, chưa quen lắm nên có chút ngại ngùng. Đợi sau này hai người quen nhau rồi, anh sẽ phát hiện ra, thực ra con bé nói rất nhiều, chuyện gì cũng thích kể với người khác. Hỏi: Cháu gái của bà ấy hôm nay bị làm sao?
  • Đáp án đúng: C (有些害羞).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 讲笑话
B 与人竞争
C 翻译文章
D 拒绝帮忙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对我来说,拒绝别人是一件极其困难的事情。既然别人找你帮忙,说明她真的很需要你的帮助。为了不让她失望,我只能说“好”,而很难说“不”。我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐幸福。 (duì wǒ lái shuō, jù jué bié rén shì yí jiàn jí qí kùn nán de shì qíng. jì rán bié rén zhǎo nǐ bāng máng, shuō míng tā zhēn de hěn xū yào nǐ de bāng zhù. wèi le bú ràng tā shī wàng, wǒ zhǐ néng shuō “ hǎo”, ér hěn nán shuō “ bù”. wǒ zǒng shì jué de, néng gěi bié rén tí gòng bāng zhù, kě yǐ shǐ wǒ kuài lè xìng fú)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为什么很困难? (shuō huà rén rèn wèi shén me hěn kùn nán) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人认为什么很困难"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,“”,“”。,,。 :? Đối với tôi, từ chối người khác là một việc cực kỳ khó khăn. Đã gọi là người ta tìm bạn giúp đỡ, nghĩa là cô ấy thực sự rất cần sự giúp đỡ của bạn. Để không làm cô ấy thất vọng, tôi chỉ có thể nói "được", chứ rất khó nói "không". Tôi vẫn luôn cảm thấy, có thể đem lại sự giúp đỡ cho người khác sẽ khiến tôi vui vẻ và hạnh phúc. Hỏi: Người nói cho rằng việc gì rất khó khăn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人认为什么很困难?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,“”,“”。,,。 :? Đối với tôi, từ chối người khác là một việc cực kỳ khó khăn. Đã gọi là người ta tìm bạn giúp đỡ, nghĩa là cô ấy thực sự rất cần sự giúp đỡ của bạn. Để không làm cô ấy thất vọng, tôi chỉ có thể nói "được", chứ rất khó nói "không". Tôi vẫn luôn cảm thấy, có thể đem lại sự giúp đỡ cho người khác sẽ khiến tôi vui vẻ và hạnh phúc. Hỏi: Người nói cho rằng việc gì rất khó khăn?
  • Băng phát tiếng Trung: 说话人认为什么很困难?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 讲笑话
    • B. 与人竞争
    • C. 翻译文章
    • D. 拒绝帮忙
  • Phân tích đối chiếu: 说话人认为什么很困难? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (拒绝帮忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 赚的钱多
B 条件允许
C 经验丰富
D 觉得快乐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对我来说,拒绝别人是一件极其困难的事情。既然别人找你帮忙,说明她真的很需要你的帮助。为了不让她失望,我只能说“好”,而很难说“不”。我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐幸福。 (duì wǒ lái shuō, jù jué bié rén shì yí jiàn jí qí kùn nán de shì qíng. jì rán bié rén zhǎo nǐ bāng máng, shuō míng tā zhēn de hěn xū yào nǐ de bāng zhù. wèi le bú ràng tā shī wàng, wǒ zhǐ néng shuō “ hǎo”, ér hěn nán shuō “ bù”. wǒ zǒng shì jué de, néng gěi bié rén tí gōng bāng zhù, kě yǐ shǐ wǒ kuài lè xìng fú)
    • Câu hỏi (问): 说话人为什么愿意帮助别人? (shuō huà rén wèi shén me yuàn yì bāng zhù bié rén) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人为什么愿意帮助别人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,“”,“”。,,。 :? Đối với tôi, từ chối người khác là một việc cực kỳ khó khăn. Đã gọi là người ta tìm bạn giúp đỡ, nghĩa là cô ấy thực sự rất cần sự giúp đỡ của bạn. Để không làm cô ấy thất vọng, tôi chỉ có thể nói "được", chứ rất khó nói "không". Tôi vẫn luôn cảm thấy, có thể đem lại sự giúp đỡ cho người khác sẽ khiến tôi vui vẻ và hạnh phúc. Hỏi: Tại sao người nói lại sẵn lòng giúp đỡ người khác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人为什么愿意帮助别人?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,“”,“”。,,。 :? Đối với tôi, từ chối người khác là một việc cực kỳ khó khăn. Đã gọi là người ta tìm bạn giúp đỡ, nghĩa là cô ấy thực sự rất cần sự giúp đỡ của bạn. Để không làm cô ấy thất vọng, tôi chỉ có thể nói "được", chứ rất khó nói "không". Tôi vẫn luôn cảm thấy, có thể đem lại sự giúp đỡ cho người khác sẽ khiến tôi vui vẻ và hạnh phúc. Hỏi: Tại sao người nói lại sẵn lòng giúp đỡ người khác?
  • Băng phát tiếng Trung: 说话人为什么愿意帮助别人?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赚的钱多
    • B. 条件允许
    • C. 经验丰富
    • D. 觉得快乐
  • Phân tích đối chiếu: 说话人为什么愿意帮助别人? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (觉得快乐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太吵
B 床窄
C 没冰箱
D 房间有点儿暗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这家酒店除了房间灯光有点暗以外,其他方面都还不错。房间里很干净,可以免费上网,价格也比较低,对我们学生来说非常合适,我真的挺满意的。 (zhè jiā jiǔ diàn chú le fáng jiān dēng guāng yǒu diǎn àn yǐ wài, qí tā fāng miàn dōu hái bú cuò. fáng jiān lǐ hěn gān jìng, kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng, jià gé yě bǐ jiào dī, duì wǒ men xué shēng lái shuō fēi cháng hé shì, wǒ zhēn de tǐng mǎn yì de)
    • Câu hỏi (问): 说话人觉得这个酒店哪方面不太好? (shuō huà rén jué de zhè ge jiǔ diàn nǎ fāng miàn bú tài hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。 :? Khách sạn này ngoại trừ ánh sáng trong phòng hơi tối ra, các mặt khác đều khá ổn. Phòng ốc rất sạch sẽ, có thể lên mạng miễn phí, giá cả cũng tương đối rẻ, rất phù hợp với học sinh chúng tôi, tôi thực sự khá hài lòng. Hỏi: Người nói cảm thấy khách sạn này điểm nào không tốt lắm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 房间 (fáng jiān — căn phòng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人觉得这个酒店哪方面不太好?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。 :? Khách sạn này ngoại trừ ánh sáng trong phòng hơi tối ra, các mặt khác đều khá ổn. Phòng ốc rất sạch sẽ, có thể lên mạng miễn phí, giá cả cũng tương đối rẻ, rất phù hợp với học sinh chúng tôi, tôi thực sự khá hài lòng. Hỏi: Người nói cảm thấy khách sạn này điểm nào không tốt lắm?
  • Băng phát tiếng Trung: 说话人觉得这个酒店哪方面不太好?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太吵
    • B. 床窄
    • C. 没冰箱
    • D. 房间有点儿暗
  • Phân tích đối chiếu: 说话人觉得这个酒店哪方面不太好? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (房间有点儿暗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学生
B 司机
C 售货员
D 中文教师
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这家酒店除了房间灯光有点暗以外,其他方面都还不错。房间里很干净,可以免费上网,价格也比较低,对我们学生来说非常合适,我真的挺满意的。 (zhè jiā jiǔ diàn chú le fáng jiān dēng guāng yǒu diǎn àn yǐ wài, qí tā fāng miàn dōu hái bú cuò. fáng jiān lǐ hěn gān jìng, kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng, jià gé yě bǐ jiào dī, duì wǒ men xué shēng lái shuō fēi cháng hé shì, wǒ zhēn de tǐng mǎn yì de)
    • Câu hỏi (问): 说话人是做什么的? (shuō huà rén shì zuò shén me de) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。 :? Khách sạn này ngoại trừ ánh sáng trong phòng hơi tối ra, các mặt khác đều khá ổn. Phòng ốc rất sạch sẽ, có thể lên mạng miễn phí, giá cả cũng tương đối rẻ, rất phù hợp với học sinh chúng tôi, tôi thực sự khá hài lòng. Hỏi: Người nói làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 房间 (fáng jiān — căn phòng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。 :? Khách sạn này ngoại trừ ánh sáng trong phòng hơi tối ra, các mặt khác đều khá ổn. Phòng ốc rất sạch sẽ, có thể lên mạng miễn phí, giá cả cũng tương đối rẻ, rất phù hợp với học sinh chúng tôi, tôi thực sự khá hài lòng. Hỏi: Người nói làm nghề gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 说话人是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学生
    • B. 司机
    • C. 售货员
    • D. 中文教师
  • Phân tích đối chiếu: 说话人是做什么的? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (学生).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!