Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41113

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41113 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41113 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK Cấp 4 (2.0) mã H41113

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 (2.0) chính thức mã đề H41113 được phát hành theo đúng tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi toàn diện qua các kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu, Viết, đi kèm hệ thống âm thanh câu lẻ độc lập chất lượng cao trên CDN Cloudflare R2, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt ALL CAPS và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41113
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Chuẩn Bắc Kinh

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 女儿个子长高了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。" (nǚ ér shàng zhōng xué hòu, gè zi cháng dé tè bié kuài, xiàn zài dōu kuài yì mǐ liù le, chà bù duō gēn tā mā ma yí yàng gāo le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái sau khi lên trung học, vóc dáng cao lên rất nhanh, giờ đã gần một mét sáu, cao gần bằng mẹ rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 女儿个子长高了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 女儿个子长高了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 加油站不允许打手机。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在加油站或者离加油站很近的地方抽烟、打手机,是很危险的。因此,法律规定加油站禁止抽烟和使用手机。" (zài jiā yóu zhàn huò zhě lí jiā yóu zhàn hěn jìn de dì fāng chōu yān、 dǎ shǒu jī, shì hěn wēi xiǎn de. yīn cǐ, fǎ lǜ guī dìng jiā yóu zhàn jìn zhǐ chōu yān hé shǐ yòng shǒu jī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc hoặc gọi điện thoại di động tại cây xăng hoặc những nơi rất gần cây xăng là việc rất nguy hiểm. Do đó, pháp luật quy định cấm hút thuốc và sử dụng điện thoại di động tại các cây xăng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 在加油站或者离加油站很近的地方抽烟、打手机,是很危险的。因此,法律规定加油站禁止抽烟和使用手机。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 加油站不允许打手机。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "在加油站或者离加油站很近的地方抽烟、打手机,是很危险的。因此,法律规定加油站禁止抽烟和使用手机。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 加油站不允许打手机。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 房租每个月1200。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我刚才算了一下,每个月的房租、交通费、电话费、上网费,再加上水费、电费等,至少得一千两百块。" (wǒ gāng cái suàn le yí xià, měi gè yuè de fáng zū、 jiāo tōng fèi、 diàn huà fèi、 shàng wǎng fèi, zài jiā shàng shuǐ fèi、 diàn fèi děng, zhì shǎo dé yì qiān liǎng bǎi kuài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa tính thử, tiền nhà, tiền đi lại, tiền điện thoại, tiền internet mỗi tháng, cộng thêm tiền nước, tiền điện v.v., ít nhất cũng phải một nghìn hai trăm tệ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我刚才算了一下,每个月的房租、交通费、电话费、上网费,再加上水费、电费等,至少得一千两百块。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 房租每个月1200。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我刚才算了一下,每个月的房租、交通费、电话费、上网费,再加上水费、电费等,至少得一千两百块。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 房租每个月1200。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 现在是十点一刻。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大家请注意,现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。我们为大家准备了饮料和蛋糕,就在门口的桌子上。" (dà jiā qǐng zhù yì, xiàn zài xiū xi shí wǔ fēn zhōng, shí diǎn bàn huì yì jì xù jìn xíng. wǒ men wèi dà jiā zhǔn bèi le yǐn liào hé dàn gāo, jiù zài mén kǒu de zhuō zi shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người lưu ý, bây giờ nghỉ giải lao mười lăm phút, mười giờ rưỡi hội nghị tiếp tục. Chúng tôi đã chuẩn bị đồ uống và bánh ngọt cho mọi người, ở ngay chiếc bàn cạnh cửa ra vào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 大家请注意,现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。我们为大家准备了饮料和蛋糕,就在门口的桌子上。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在是十点一刻。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "大家请注意,现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。我们为大家准备了饮料和蛋糕,就在门口的桌子上。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 现在是十点一刻。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 他知道怎么办签证。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。" (bàn qiān zhèng xū yào zhǔn bèi nǎ xiē cái liào, wǒ yě bú tài qīng chǔ, bú guò wǒ yǒu dà shǐ guǎn de diàn huà hào mǎ, wǒ kě yǐ bāng nǐ wèn yí xià).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cần chuẩn bị những tài liệu gì để làm visa thì tôi cũng không rõ lắm, nhưng tôi có số điện thoại của đại sứ quán, tôi có thể giúp bạn hỏi thử.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他知道怎么办签证。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他知道怎么办签证。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 超市离公司很远。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "公司附近新开了一家超市,里面的东西很便宜,而且经常会有一些打折活动,我和同事们都很喜欢去那儿逛。" (gōng sī fù jìn xīn kāi le yì jiā chāo shì, lǐ miàn de dōng xī hěn pián yi, ér qiě jīng cháng huì yǒu yì xiē dǎ zhé huó dòng, wǒ hé tóng shì men dōu hěn xǐ huan qù nà ér guàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần công ty mới mở một siêu thị, đồ đạc bên trong rất rẻ, hơn nữa thường xuyên có các hoạt động giảm giá, tôi và các đồng nghiệp đều rất thích đến đó dạo chơi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 便宜 (pián yi — rẻ); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 公司附近新开了一家超市,里面的东西很便宜,而且经常会有一些打折活动,我和同事们都很喜欢去那儿逛。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 超市离公司很远。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "公司附近新开了一家超市,里面的东西很便宜,而且经常会有一些打折活动,我和同事们都很喜欢去那儿逛。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 超市离公司很远。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 他们周末要去爬山。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个周六学院组织大家去参观长城,我们八点钟在四零六教室集合,八点半准时出发。不能参加的同学,请提前跟我请假。" (zhè ge zhōu liù xué yuàn zǔ zhī dà jiā qù cān guān cháng chéng, wǒ men bā diǎn zhōng zài sì líng liù jiào shì jí hé, bā diǎn bàn zhǔn shí chū fā. bù néng cān jiā de tóng xué, qǐng tí qián gēn wǒ qǐng jià).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thứ bảy tuần này học viện tổ chức cho mọi người đi tham quan Vạn Lý Trường Thành, chúng ta tập trung lúc tám giờ tại phòng học 406, tám giờ rưỡi xuất phát đúng giờ. Các bạn học sinh không thể tham gia, xin vui lòng xin phép tôi trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 参观 (cān guān — tham quan); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这个周六学院组织大家去参观长城,我们八点钟在四零六教室集合,八点半准时出发。不能参加的同学,请提前跟我请假。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们周末要去爬山。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这个周六学院组织大家去参观长城,我们八点钟在四零六教室集合,八点半准时出发。不能参加的同学,请提前跟我请假。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们周末要去爬山。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 判断经济水平不能光看收入。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。" (tōng guò shōu rù shuǐ píng kě yǐ liǎo jiě yí gè dì fāng de jīng jì qíng kuàng, dàn shōu rù shuǐ píng zhǐ néng dà gài dì fǎn yìng dāng dì de jīng jì shuǐ píng. yào pàn duàn dāng dì de shí jì jīng jì qíng kuàng, hái yìng duō fāng miàn diào chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thông qua mức thu nhập có thể hiểu được tình hình kinh tế của một nơi, nhưng mức thu nhập chỉ phản ánh một cách đại khái trình độ kinh tế của địa phương đó. Để đánh giá tình hình kinh tế thực tế của địa phương, còn nên điều tra từ nhiều khía cạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 判断经济水平不能光看收入。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 判断经济水平不能光看收入。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 最美的风景在身边。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "为了找到最美丽的风景,有些人总是不停地去找,却从不注意周围的风景。其实,如果他能停下来,也许就会发现身边的风景才是最美的。" (wèi le zhǎo dào zuì měi lì de fēng jǐng, yǒu xiē rén zǒng shì bù tíng dì qù zhǎo, què cóng bú zhù yì zhōu wéi de fēng jǐng. qí shí, rú guǒ tā néng tíng xià lái, yě xǔ jiù huì fā xiàn shēn biān de fēng jǐng cái shì zuì měi de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tìm được phong cảnh đẹp nhất, một số người luôn không ngừng tìm kiếm, nhưng lại chẳng bao giờ chú ý đến phong cảnh xung quanh. Thực ra, nếu anh ta có thể dừng lại, có lẽ sẽ phát hiện ra phong cảnh bên cạnh mình mới là đẹp nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 为了找到最美丽的风景,有些人总是不停地去找,却从不注意周围的风景。其实,如果他能停下来,也许就会发现身边的风景才是最美的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 最美的风景在身边。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "为了找到最美丽的风景,有些人总是不停地去找,却从不注意周围的风景。其实,如果他能停下来,也许就会发现身边的风景才是最美的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 最美的风景在身边。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 这篇文章主要谈中国教育。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这篇文章是介绍京剧的,由两部分组成。前一部分介绍京剧的发展历史,第二部分主要谈京剧的发展方向。" (zhè piān wén zhāng shì jiè shào jīng jù de, yóu liǎng bù fen zǔ chéng. qián yí bù fēn jiè shào jīng jù de fā zhǎn lì shǐ, dì èr bù fen zhǔ yào tán jīng jù de fā zhǎn fāng xiàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài viết này giới thiệu về kinh kịch, gồm có hai phần. Phần trước giới thiệu lịch sử phát triển của kinh kịch, phần thứ hai chủ yếu bàn về phương hướng phát triển của kinh kịch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这篇文章是介绍京剧的,由两部分组成。前一部分介绍京剧的发展历史,第二部分主要谈京剧的发展方向。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这篇文章主要谈中国教育。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这篇文章是介绍京剧的,由两部分组成。前一部分介绍京剧的发展历史,第二部分主要谈京剧的发展方向。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这篇文章主要谈中国教育。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 医院
B 宾馆
C 饭馆儿
D 公共汽车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 护士,请问是在这儿打针吗? (hù shì, qǐng wèn shì zài zhè ér dǎ zhēn ma) — Y tá, xin hỏi có phải tiêm ở đây không?
    • Nữ (女): 不是,你前面往左走,就看到了。 (bú shì, nǐ qián miàn wǎng zuǒ zǒu, jiù kàn dào le) — Không phải, anh đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái là thấy.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:护士,请问是在这儿打针吗?
    • 女:不是,你前面往左走,就看到了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院
    • B. 宾馆
    • C. 饭馆儿
    • D. 公共汽车站
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (医院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 正在修
B 弄丢了
C 送人了
D 没问题了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么样?你的电脑修好了没? (zěn me yàng? nǐ de diàn nǎo xiū hǎo le méi) — Thế nào? Máy tính của anh đã sửa xong chưa?
    • Nam (男): 上午就修好了,现在一切正常了。 (shàng wǔ jiù xiū hǎo le, xiàn zài yí qiè zhèng cháng le) — Sửa xong từ buổi sáng rồi, bây giờ mọi thứ đều bình thường.
    • Câu hỏi (问): 那台电脑怎么样了? (nà tái diàn nǎo zěn me yàng le) — Chiếc máy tính đó thế nào rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那台电脑怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么样?你的电脑修好了没?
    • 男:上午就修好了,现在一切正常了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那台电脑怎么样了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 正在修
    • B. 弄丢了
    • C. 送人了
    • D. 没问题了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没问题了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 包太小
B 放食品
C 放垃圾
D 多带几瓶水
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊? (wǒ men shì qù pá shān, nǐ ná sù liào dài gàn shén me a) — Chúng ta đi leo núi cơ mà, em cầm túi nilon làm gì thế?
    • Nữ (女): 我怕山上没有垃圾桶,总不能乱扔垃圾。 (wǒ pà shān shàng méi yǒu lā jī tǒng, zǒng bù néng luàn rēng lā jī) — Em sợ trên núi không có thùng rác, chẳng lẽ lại vứt rác bừa bãi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要拿塑料袋? (nǚ de wèi shén me yào ná sù liào dài) — Nữ chính tại sao lại cầm túi nilon?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要拿塑料袋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊?
    • 女:我怕山上没有垃圾桶,总不能乱扔垃圾。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么要拿塑料袋?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 包太小
    • B. 放食品
    • C. 放垃圾
    • D. 多带几瓶水
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (放垃圾).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很成熟
B 缺少经验
C 比较粗心
D 值得表扬
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次演出的事情让小黄来负责怎么样? (zhè cì yǎn chū de shì qíng ràng xiǎo huáng lái fù zé zěn me yàng) — Việc biểu diễn lần này để tiểu Hoàng phụ trách thì thế nào?
    • Nam (男): 他太年轻,我担心他经验不够。 (tā tài nián qīng, wǒ dān xīn tā jīng yàn bú gòu) — Cậu ấy còn quá trẻ, anh lo lắng kinh nghiệm của cậu ấy chưa đủ.
    • Câu hỏi (问): 男的认为小黄怎么样? (nán de rèn wéi xiǎo huáng zěn me yàng) — Nam chính cho rằng tiểu Hoàng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为小黄怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这次演出的事情让小黄来负责怎么样?
    • 男:他太年轻,我担心他经验不够。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为小黄怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很成熟
    • B. 缺少经验
    • C. 比较粗心
    • D. 值得表扬
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (缺少经验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 被骗了
B 在开玩笑
C 遇到了困难
D 访问很顺利
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 事情的发展和原来的计划完全不一样,现在我也没什么好主意了。 (shì qíng de fā zhǎn hé yuán lái de jì huà wán quán bù yí yàng, xiàn zài wǒ yě méi shén me hǎo zhǔ yì le) — Sự việc phát triển hoàn toàn khác so với kế hoạch ban đầu, bây giờ tôi cũng chẳng có chủ ý gì hay cả.
    • Nữ (女): 你有没有去问问叔叔的意见?估计他应该有办法。 (nǐ yǒu méi yǒu qù wèn wèn shū shu de yì jiàn? gū jì tā yīng gāi yǒu bàn fǎ) — Anh đã đi hỏi ý kiến của chú chưa? Đoán là chú ấy nên có cách đấy.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam chính, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:事情的发展和原来的计划完全不一样,现在我也没什么好主意了。
    • 女:你有没有去问问叔叔的意见?估计他应该有办法。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 被骗了
    • B. 在开玩笑
    • C. 遇到了困难
    • D. 访问很顺利
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (遇到了困难).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 感谢
B 鼓励
C 失望
D 原谅
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我是专门来向您道歉的,我真的觉得很对不起您。 (wǒ shì zhuān mén lái xiàng nín dào qiàn de, wǒ zhēn de jué de hěn duì bù qǐ nín) — Tôi đến đây là để chuyên tâm xin lỗi ông, tôi thực sự cảm thấy rất có lỗi với ông.
    • Nam (男): 没关系,过去的事情就让它过去吧,你也别太放在心上。 (méi guān xì, guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qù ba, nǐ yě bié tài fàng zài xīn shàng) — Không sao đâu, chuyện quá khứ cứ để nó qua đi, cô cũng đừng để tâm quá nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么态度? (nán de shì shén me tài dù) — Nam chính có thái độ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我是专门来向您道歉的,我真的觉得很对不起您。
    • 男:没关系,过去的事情就让它过去吧,你也别太放在心上。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么态度?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感谢
    • B. 鼓励
    • C. 失望
    • D. 原谅
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (原谅).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 袜子
B 裤子
C 衬衫
D 碗筷
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 洗衣机上的那件衬衫,是要洗的吗? (xǐ yī jī shàng de nà jiàn chèn shān, shì yào xǐ de ma) — Chiếc áo sơ mi trên máy giặt là để giặt phải không?
    • Nam (男): 是的,这儿还有一件,辛苦你了。 (shì de, zhè ér hái yǒu yí jiàn, xīn kǔ nǐ le) — Đúng vậy, ở đây còn một chiếc nữa, làm phiền em rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的要洗什么? (nán de yào xǐ shén me) — Nam chính muốn giặt cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要洗什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:洗衣机上的那件衬衫,是要洗的吗?
    • 男:是的,这儿还有一件,辛苦你了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的要洗什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 袜子
    • B. 裤子
    • C. 衬衫
    • D. 碗筷
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (衬衫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很凉快
B 开空调
C 不严重
D 该擦窗户了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真热呀,今天最高气温是多少度啊? (zhēn rè ya, jīn tiān zuì gāo qì wēn shì duō shǎo dù a) — Nóng quá đi, nhiệt độ cao nhất hôm nay là bao nhiêu độ vậy?
    • Nam (男): 报纸上说是三十八度,你去把窗户关上,咱们开空调吧。 (bào zhǐ shàng shuō shì sān shí bā dù, nǐ qù bǎ chuāng hù guān shàng, zán men kāi kōng tiáo ba) — Báo nói là ba mươi tám độ, em đi đóng cửa sổ vào đi, chúng ta bật điều hòa thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam chính có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:真热呀,今天最高气温是多少度啊?
    • 男:报纸上说是三十八度,你去把窗户关上,咱们开空调吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很凉快
    • B. 开空调
    • C. 不严重
    • D. 该擦窗户了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (开空调).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 电影院
B 地铁口
C 首都机场
D 图书馆对面
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,我在哪个入口等你?是东南口吗? (wèi, wǒ zài nǎ gè rù kǒu děng nǐ? shì dōng nán kǒu ma) — Alo, anh đợi em ở lối vào nào? Có phải cửa Đông Nam không?
    • Nữ (女): 没错,你就在那个地铁口等我,我马上就到。 (méi cuò, nǐ jiù zài nà ge dì tiě kǒu děng wǒ, wǒ mǎ shàng jiù dào) — Không sai, anh cứ đợi em ở cửa tàu điện ngầm đó nhé, em đến ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 他们准备在哪儿见面? (tā men zhǔn bèi zài nǎ ér jiàn miàn) — Họ chuẩn bị gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们准备在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:喂,我在哪个入口等你?是东南口吗?
    • 女:没错,你就在那个地铁口等我,我马上就到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们准备在哪儿见面?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电影院
    • B. 地铁口
    • C. 首都机场
    • D. 图书馆对面
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (地铁口).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 脏极了
B 很暖和
C 没洗手间
D 看不到太阳
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的房间实在是太脏了,真让人受不了,找时间好好打扫一下。 (nǐ de fáng jiān shí zài shì tài zāng le, zhēn ràng rén shòu bù liǎo, zhǎo shí jiān hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià) — Phòng của anh thực sự quá bẩn, thật khiến người ta không chịu nổi, tìm thời gian dọn dẹp cho đàng hoàng đi.
    • Nam (男): 行,我午饭前一定收拾干净。 (xíng, wǒ wǔ fàn qián yí dìng shōu shí gān jìng) — Được, trước bữa trưa anh nhất định sẽ thu dọn sạch sẽ.
    • Câu hỏi (问): 那个房间怎么样? (nà ge fáng jiān zěn me yàng) — Căn phòng đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那个房间怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的房间实在是太脏了,真让人受不了,找时间好好打扫一下。
    • 男:行,我午饭前一定收拾干净。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那个房间怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脏极了
    • B. 很暖和
    • C. 没洗手间
    • D. 看不到太阳
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (脏极了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 老师
B 奶奶
C 孙子
D 邻居
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马上就要放暑假了,你有什么安排吗? (mǎ shàng jiù yào fàng shǔ jià le, nǐ yǒu shén me ān pái ma) — Sắp nghỉ hè rồi, em có dự định gì không?
    • Nữ (女): 我打算先回一趟家,看看我奶奶,然后回学校准备研究生考试。 (wǒ dǎ suàn xiān huí yí tàng jiā, kàn kàn wǒ nǎi nǎi, rán hòu huí xué jiào zhǔn bèi yán jiū shēng kǎo shì) — Em dự định về nhà một chuyến trước, thăm bà của em, rồi quay lại trường chuẩn bị cho kỳ thi cao học.
    • Câu hỏi (问): 女的暑假要去看谁? (nǚ de shǔ jià yào qù kàn shuí) — Nữ chính nghỉ hè sẽ đi thăm ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的暑假要去看谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:马上就要放暑假了,你有什么安排吗?
    • 女:我打算先回一趟家,看看我奶奶,然后回学校准备研究生考试。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的暑假要去看谁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师
    • B. 奶奶
    • C. 孙子
    • D. 邻居
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (奶奶).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 钥匙
B 词典
C 信用卡
D 电话号码
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我记得,上次关教授把他的手机号码给我了,可是不知道写哪儿了。 (wǒ jì de, shàng cì guān jiào shòu bǎ tā de shǒu jī hào mǎ gěi wǒ le, kě shì bù zhī dào xiě nǎ ér le) — Em nhớ lần trước giáo sư Quan đưa số điện thoại của thầy cho em rồi, nhưng không biết viết ở đâu nữa.
    • Nam (男): 你当时好像是在写日记,你看看是不是写在那上面了? (nǐ dāng shí hǎo xiàng shì zài xiě rì jì, nǐ kàn kàn shì bu shì xiě zài nà shàng miàn le) — Lúc đó hình như em đang viết nhật ký, em xem có phải viết ở trên đó không?
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me) — Nữ chính đang tìm cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我记得,上次关教授把他的手机号码给我了,可是不知道写哪儿了。
    • 男:你当时好像是在写日记,你看看是不是写在那上面了?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的在找什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钥匙
    • B. 词典
    • C. 信用卡
    • D. 电话号码
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (电话号码).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 瘦了
B 胖了
C 生病了
D 变活泼了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 每天都看你跑步,也没见有什么效果。 (měi tiān dōu kàn nǐ pǎo bù, yě méi jiàn yǒu shén me xiào guǒ) — Ngày nào cũng thấy em chạy bộ, mà chẳng thấy có tác dụng gì cả.
    • Nữ (女): 谁说的,才两个月,我都瘦了好几斤了。 (shuí shuō de, cái liǎng gè yuè, wǒ dōu shòu le hǎo jǐ jīn le) — Ai bảo thế, mới có hai tháng, em đã gầy đi mấy cân rồi đấy.
    • Câu hỏi (问): 女的现在怎么了? (nǚ de xiàn zài zěn me le) — Nữ chính bây giờ thế nào rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的现在怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:每天都看你跑步,也没见有什么效果。
    • 女:谁说的,才两个月,我都瘦了好几斤了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的现在怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 瘦了
    • B. 胖了
    • C. 生病了
    • D. 变活泼了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (瘦了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下雨了
B 飞机坏了
C 会议结束了
D 航班推迟了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刚才听广播说,由于天气原因,我们的航班推迟了。 (gāng cái tīng guǎng bō shuō, yóu yú tiān qì yuán yīn, wǒ men de háng bān tuī chí le) — Vừa nãy nghe đài nói, do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay của chúng ta bị hoãn rồi.
    • Nam (男): 没关系,来得及,我们的会是明天下午的。 (méi guān xì, lái de jí, wǒ men de huì shì míng tiān xià wǔ de) — Không sao, kịp mà, cuộc họp của chúng ta là vào chiều ngày mai cơ.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:刚才听广播说,由于天气原因,我们的航班推迟了。
    • 男:没关系,来得及,我们的会是明天下午的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下雨了
    • B. 飞机坏了
    • C. 会议结束了
    • D. 航班推迟了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (航班推迟了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太忙了
B 不感兴趣
C 没报上名
D 不符合条件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你钢琴弹得这么好,怎么没去参加比赛呢? (nǐ gāng qín tán dé zhè me hǎo, zěn me méi qù cān jiā bǐ sài ne) — Cậu đánh piano giỏi thế sao không đi tham gia thi đấu?
    • Nữ (女): 我错过了报名时间,只能等下次了。 (wǒ cuò guò le bào míng shí jiān, zhǐ néng děng xià cì le) — Tớ lỡ mất thời gian đăng ký rồi, đành đợi lần sau thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没参加比赛? (nǚ de wèi shén me méi cān jiā bǐ sài) — Nữ chính tại sao không tham gia thi đấu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没参加比赛?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你钢琴弹得这么好,怎么没去参加比赛呢?
    • 女:我错过了报名时间,只能等下次了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么没参加比赛?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太忙了
    • B. 不感兴趣
    • C. 没报上名
    • D. 不符合条件
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没报上名).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 啤酒
B 椅子
C 镜子
D 行李箱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 动作轻一点儿,那是镜子。 (dòng zuò qīng yì diǎn ér, nà shì jìng zi)
    • Nam (男): 知道,你说放哪儿吧? (zhī dào, nǐ shuō fàng nǎ ér ba)
    • Nữ (女): 先放桌子上,你去看看还有没有什么东西。 (xiān fàng zhuō zi shàng, nǐ qù kàn kàn hái yǒu méi yǒu shén me dōng xī)
    • Nam (男): 没了,全都搬上来了。 (méi le, quán dōu bān shàng lái le)
    • Câu hỏi (问): 男的在搬什么东西? (nán de zài bān shén me dōng xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Động tác nhẹ nhàng một chút, đó là gương đấy. Nam: Biết rồi, em bảo đặt ở đâu nào? Nữ: Đặt lên bàn trước đã, anh đi xem còn có đồ đạc gì nữa không. Nam: Hết rồi, chuyển hết lên trên rồi. Hỏi: Nam chính đang chuyển đồ vật gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在搬什么东西?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:动作轻一点儿,那是镜子。
    • 男:知道,你说放哪儿吧?
    • 女:先放桌子上,你去看看还有没有什么东西。
    • 男:没了,全都搬上来了。
  • Câu hỏi: 问:男的在搬什么东西?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 啤酒
    • B. 椅子
    • C. 镜子
    • D. 行李箱
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (镜子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 他感冒了
B 他要出差
C 他要去上课
D 他要打篮球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,我要出趟差,你能帮我照顾一下我的狗吗? (jiě, wǒ yào chū tàng chà, nǐ néng bāng wǒ zhào gù yí xià wǒ de gǒu ma)
    • Nữ (女): 当然可以,你要去几天? (dāng rán kě yǐ, nǐ yào qù jǐ tiān)
    • Nam (男): 来回一共四天,我星期六就回来。你记得每天要给它洗澡。 (lái huí yí gòng sì tiān, wǒ xīng qī liù jiù huí lái. nǐ jì de měi tiān yào gěi tā xǐ zǎo)
    • Nữ (女): 放心吧,我会照顾好它的。 (fàng xīn ba, wǒ huì zhào gù hǎo tā de)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么让姐姐照顾他的狗? (nán de wèi shén me ràng jiě jie zhào gù tā de gǒu) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, em phải đi công tác một chuyến, chị có thể giúp em chăm sóc con chó của em được không? Nữ: Đương nhiên là được, em đi mấy ngày? Nam: Cả đi lẫn về tổng cộng bốn ngày, thứ bảy là em về rồi. Chị nhớ mỗi ngày phải tắm cho nó đấy. Nữ: Yên tâm đi, chị sẽ chăm sóc nó thật tốt. Hỏi: Nam chính tại sao lại nhờ chị gái chăm sóc con chó của mình?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么让姐姐照顾他的狗?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:姐,我要出趟差,你能帮我照顾一下我的狗吗?
    • 女:当然可以,你要去几天?
    • 男:来回一共四天,我星期六就回来。你记得每天要给它洗澡。
    • 女:放心吧,我会照顾好它的。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么让姐姐照顾他的狗?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他感冒了
    • B. 他要出差
    • C. 他要去上课
    • D. 他要打篮球
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (他要出差).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 夫妻
B 师生
C 司机和乘客
D 哥哥和妹妹
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你猜,我今天整理房间的时候,找到什么了? (nǐ cāi, wǒ jīn tiān zhěng lǐ fáng jiān de shí hòu, zhǎo dào shén me le)
    • Nữ (女): 找到什么了?难道是钱? (zhǎo dào shén me le? nán dào shì qián)
    • Nam (男): 不是,是我们结婚时的一张照片。 (bú shì, shì wǒ men jié hūn shí de yì zhāng zhào piàn)
    • Nữ (女): 是哪张啊?你拿来我看看。 (shì nǎ zhāng a? nǐ ná lái wǒ kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đoán xem, lúc dọn phòng hôm nay, anh tìm thấy gì không? Nữ: Tìm thấy gì thế? Chẳng lẽ là tiền? Nam: Không phải, là một bức ảnh hồi chúng mình kết hôn. Nữ: Là bức nào thế? Anh đưa đây em xem nào. Hỏi: Họ có quan hệ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你猜,我今天整理房间的时候,找到什么了?
    • 女:找到什么了?难道是钱?
    • 男:不是,是我们结婚时的一张照片。
    • 女:是哪张啊?你拿来我看看。
  • Câu hỏi: 问:他们是什么关系?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夫妻
    • B. 师生
    • C. 司机和乘客
    • D. 哥哥和妹妹
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (夫妻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 更好看
B 容易脏
C 有点儿旧
D 价格太高
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你把这双鞋脱了,试试白色的。 (nǐ bǎ zhè shuāng xié tuō le, shì shì bái sè de)
    • Nữ (女): 我觉得这双就挺舒服的,大小也正合适。 (wǒ jué de zhè shuāng jiù tǐng shū fú de, dà xiǎo yě zhèng hé shì)
    • Nam (男): 白色的更漂亮。 (bái sè de gèng piào liang)
    • Nữ (女): 不试了,白色的容易脏,还是黑色的好。 (bú shì le, bái sè de róng yì zāng, hái shì hēi sè de hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得白色的怎么样? (nǚ de jué de bái sè de zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "白色的" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em cởi đôi giày này ra, đi thử đôi màu trắng xem. Nữ: Em thấy đôi này đã rất thoải mái rồi, kích cỡ cũng vừa vặn. Nam: Màu trắng trông đẹp hơn. Nữ: Không thử nữa, màu trắng rất dễ bẩn, vẫn là đôi màu đen tốt hơn. Hỏi: Nữ chính thấy đôi màu trắng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得白色的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你把这双鞋脱了,试试白色的。
    • 女:我觉得这双就挺舒服的,大小也正合适。
    • 男:白色的更漂亮。
    • 女:不试了,白色的容易脏,还是黑色的好。
  • Câu hỏi: 问:女的觉得白色的怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 更好看
    • B. 容易脏
    • C. 有点儿旧
    • D. 价格太高
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (容易脏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 没起床
B 在做题
C 戴着眼镜
D 写完作业了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 两地之间的距离是多少公里?算出来了吗? (liǎng dì zhī jiān de jù lí shì duō shǎo gōng lǐ? suàn chū lái le ma)
    • Nam (男): 没有,我还是没明白怎么做这个题。 (méi yǒu, wǒ hái shì méi míng bái zěn me zuò zhè ge tí)
    • Nữ (女): 别着急,我再给你讲一遍。 (bié zháo jí, wǒ zài gěi nǐ jiǎng yí biàn)
    • Nam (男): 谢谢您。 (xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khoảng cách giữa hai nơi là bao nhiêu kilômét? Tính ra chưa? Nam: Chưa, tôi vẫn chưa hiểu làm bài này thế nào. Nữ: Đừng vội, tôi giảng lại cho anh một lượt nữa nhé. Nam: Cảm ơn cô. Hỏi: Về nam chính, câu nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:两地之间的距离是多少公里?算出来了吗?
    • 男:没有,我还是没明白怎么做这个题。
    • 女:别着急,我再给你讲一遍。
    • 男:谢谢您。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没起床
    • B. 在做题
    • C. 戴着眼镜
    • D. 写完作业了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在做题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 取机票
B 买字典
C 收传真
D 寄杂志
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你来得正好,我正想找你呢。 (nǐ lái dé zhèng hǎo, wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ ne)
    • Nữ (女): 校长,您有什么事? (xiào zhǎng, nín yǒu shén me shì)
    • Nam (男): 你帮我把这两本杂志今天就寄出去,这是地址。 (nǐ bāng wǒ bǎ zhè liǎng běn zá zhì jīn tiān jiù jì chū qù, zhè shì dì zhǐ)
    • Nữ (女): 好的,我现在就去办。 (hǎo de, wǒ xiàn zài jiù qù bàn)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đến rất đúng lúc, anh đang định tìm em đây. Nữ: Hiệu trưởng, thầy có việc gì ạ? Nam: Em giúp anh gửi hai cuốn tạp chí này đi ngay trong ngày hôm nay nhé, đây là địa chỉ. Nữ: Vâng, em đi làm ngay đây. Hỏi: Nam chính bảo nữ chính làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你来得正好,我正想找你呢。
    • 女:校长,您有什么事?
    • 男:你帮我把这两本杂志今天就寄出去,这是地址。
    • 女:好的,我现在就去办。
  • Câu hỏi: 问:男的让女的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 取机票
    • B. 买字典
    • C. 收传真
    • D. 寄杂志
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (寄杂志).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 刚发工资
B 有个儿子
C 爱吃巧克力
D 结婚没多久
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们三年没见了吧?你过得怎么样? (wǒ men sān nián méi jiàn le ba? nǐ guò dé zěn me yàng)
    • Nam (男): 我?还是老样子。你呢? (wǒ? hái shì lǎo yàng zi. nǐ ne)
    • Nữ (女): 我上个月刚结婚,正准备和我先生一起出去旅游。 (wǒ shàng gè yuè gāng jié hūn, zhèng zhǔn bèi hé wǒ xiān shēng yì qǐ chū qù lǚ yóu)
    • Nam (男): 真的吗?祝你新婚快乐! (zhēn de ma? zhù nǐ xīn hūn kuài lè)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta không gặp nhau ba năm rồi nhỉ? Dạo này bạn thế nào? Nam: Tôi á? Vẫn như cũ thôi. Còn bạn thì sao? Nữ: Tôi vừa kết hôn tháng trước, đang chuẩn bị cùng chồng đi du lịch đây. Nam: Thật á? Chúc mừng tân hôn nhé! Hỏi: Về nữ chính, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:我们三年没见了吧?你过得怎么样?
    • 男:我?还是老样子。你呢?
    • 女:我上个月刚结婚,正准备和我先生一起出去旅游。
    • 男:真的吗?祝你新婚快乐!
  • Câu hỏi: 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚发工资
    • B. 有个儿子
    • C. 爱吃巧克力
    • D. 结婚没多久
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (结婚没多久).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 困了
B 想去散步
C 想去理发
D 做了个梦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你陪我去公园散散步? (nǐ péi wǒ qù gōng yuán sàn sàn bù)
    • Nữ (女): 可是你的腿…… (kě shì nǐ de tuǐ……)
    • Nam (男): 不用担心,已经不疼了。医生说要多活动活动才会好得快。 (bú yòng dān xīn, yǐ jīng bù téng le. yī shēng shuō yào duō huó dòng huó dòng cái huì hǎo dé kuài)
    • Nữ (女): 那好,我帮你拿件衣服,外面有点儿冷。 (nà hǎo, wǒ bāng nǐ ná jiàn yī fu, wài miàn yǒu diǎn er lěng)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi dạo công viên cùng anh nhé? Nữ: Nhưng mà chân của anh… Nam: Không phải lo, đã không đau nữa rồi. Bác sĩ bảo phải vận động nhiều thì mới mau khỏi. Nữ: Vậy được rồi, em giúp anh lấy một chiếc áo khoác, ngoài trời hơi lạnh đấy. Hỏi: Về nam chính, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你陪我去公园散散步?
    • 女:可是你的腿……
    • 男:不用担心,已经不疼了。医生说要多活动活动才会好得快。
    • 女:那好,我帮你拿件衣服,外面有点儿冷。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 困了
    • B. 想去散步
    • C. 想去理发
    • D. 做了个梦
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (想去散步).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 一位医生
B 一位记者
C 一位作者
D 一位观众
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你联系那位作者了吗? (nǐ lián xì nà wèi zuò zhě le ma)
    • Nam (男): 联系了,他同意和我们聊一聊。 (lián xì le, tā tóng yì hé wǒ men liáo yi liáo)
    • Nữ (女): 那时间呢? (nà shí jiān ne)
    • Nam (男): 暂定在下星期一,他上午九点来我们办公室谈。 (zàn dìng zài xià xīng qī yī, tā shàng wǔ jiǔ diǎn lái wǒ men bàn gōng shì tán)
    • Câu hỏi (问): 男的联系谁了? (nán de lián xì shuí le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã liên lạc với vị tác giả đó chưa? Nam: Liên lạc rồi, ông ấy đồng ý trò chuyện với chúng ta. Nữ: Vậy còn thời gian thì sao? Nam: Tạm định vào thứ hai tuần sau, ông ấy đến văn phòng chúng ta trò chuyện lúc 9 giờ sáng. Hỏi: Nam chính đã liên lạc với ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的联系谁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你联系那位作者了吗?
    • 男:联系了,他同意和我们聊一聊。
    • 女:那时间呢?
    • 男:暂定在下星期一,他上午九点来我们办公室谈。
  • Câu hỏi: 问:男的联系谁了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一位医生
    • B. 一位记者
    • C. 一位作者
    • D. 一位观众
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一位作者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 饿了
B 没吃饱
C 口渴了
D 发烧了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,饺子到底什么时候好啊? (mā, jiǎo zǐ dào dǐ shén me shí hòu hǎo a)
    • Nữ (女): 马上,你饿了? (mǎ shàng, nǐ è le)
    • Nam (男): 是,我下午和同学去打网球了。 (shì, wǒ xià wǔ hé tóng xué qù dǎ wǎng qiú le)
    • Nữ (女): 再有五分钟就好,你去把盘子拿出来。 (zài yǒu wǔ fēn zhōng jiù hǎo, nǐ qù bǎ pán zi ná chū lái)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, rốt cuộc sủi cảo bao giờ thì xong ạ? Nữ: Sắp rồi, con đói rồi à? Nam: Vâng, chiều nay con đi đánh quần vợt với bạn. Nữ: Thêm năm phút nữa là xong, con đi lấy đĩa ra đi. Hỏi: Nam chính bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:妈,饺子到底什么时候好啊?
    • 女:马上,你饿了?
    • 男:是,我下午和同学去打网球了。
    • 女:再有五分钟就好,你去把盘子拿出来。
  • Câu hỏi: 问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饿了
    • B. 没吃饱
    • C. 口渴了
    • D. 发烧了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (饿了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 5年
B 快10年了
C 10几年了
D 20多年了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第三十六到三十七题是根据下面一段话: 我丈夫是个很幽默的人,这也是我当年和他结婚的原因之一。每当我伤心难过的时候,他总是有办法让我高兴起来。而且,他的脾气也非常好,我们俩结婚快十年了,他从来没生过我的气。朋友们都很羡慕我,找了一个好丈夫。 (dì sān shí liù dào sān shí qī tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: wǒ zhàng fū shì gè hěn yōu mò de rén, zhè yě shì wǒ dāng nián hé tā jié hūn de yuán yīn zhī yī. měi dāng wǒ shāng xīn nán guò de shí hòu, tā zǒng shì yǒu bàn fǎ ràng wǒ gāo xìng qǐ lái. ér qiě, tā de pí qì yě fēi cháng hǎo, wǒ men liǎ jié hūn kuài shí nián le, tā cóng lái méi shēng guò wǒ de qì. péng yǒu men dōu hěn xiàn mù wǒ, zhǎo le yí gè hǎo zhàng fu)
    • Câu hỏi 36: 他们结婚多长时间了? (tā men jié hūn duō cháng shí jiān le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Chồng tôi là một người rất hài hước, đây cũng là một trong những lý do khiến tôi kết hôn với anh ấy năm xưa. Mỗi khi tôi đau lòng buồn bã, anh ấy luôn có cách làm cho tôi vui lên. Hơn nữa, tính khí của anh ấy cũng rất tốt, chúng tôi kết hôn sắp được mười năm rồi, anh ấy chưa từng giận tôi bao giờ. Bạn bè đều rất ngưỡng mộ tôi, tìm được một người chồng tốt. 36.Hỏi: Họ kết hôn được bao lâu rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们结婚多长时间了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第三十六到三十七题是根据下面一段话: 我丈夫是个很幽默的人,这也是我当年和他结婚的原因之一。每当我伤心难过的时候,他总是有办法让我高兴起来。而且,他的脾气也非常好,我们俩结婚快十年了,他从来没生过我的气。朋友们都很羡慕我,找了一个好丈夫。 36.
  • Câu hỏi: 问:他们结婚多长时间了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 5年
    • B. 快10年了
    • C. 10几年了
    • D. 20多年了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (快10年了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 奖金多
B 减肥成功
C 有个好丈夫
D 收到了礼物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第三十六到三十七题是根据下面一段话: 我丈夫是个很幽默的人,这也是我当年和他结婚的原因之一。每当我伤心难过的时候,他总是有办法让我高兴起来。而且,他的脾气也非常好,我们俩结婚快十年了,他从来没生过我的气。朋友们都很羡慕我,找了一个好丈夫。 (dì sān shí liù dào sān shí qī tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: wǒ zhàng fū shì gè hěn yōu mò de rén, zhè yě shì wǒ dāng nián hé tā jié hūn de yuán yīn zhī yī. měi dāng wǒ shāng xīn nán guò de shí hòu, tā zǒng shì yǒu bàn fǎ ràng wǒ gāo xìng qǐ lái. ér qiě, tā de pí qì yě fēi cháng hǎo, wǒ men liǎ jié hūn kuài shí nián le, tā cóng lái méi shēng guò wǒ de qì. péng yǒu men dōu hěn xiàn mù wǒ, zhǎo le yí gè hǎo zhàng fu)
    • Câu hỏi 37: 朋友们羡慕她什么? (péng yǒu men xiàn mù tā shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Chồng tôi là một người rất hài hước, đây cũng là một trong những lý do khiến tôi kết hôn với anh ấy năm xưa. Mỗi khi tôi đau lòng buồn bã, anh ấy luôn có cách làm cho tôi vui lên. Hơn nữa, tính khí của anh ấy cũng rất tốt, chúng tôi kết hôn sắp được mười năm rồi, anh ấy chưa từng giận tôi bao giờ. Bạn bè đều rất ngưỡng mộ tôi, tìm được một người chồng tốt. 37.Hỏi: Bạn bè ngưỡng mộ cô ấy điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友们羡慕她什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第三十六到三十七题是根据下面一段话: 我丈夫是个很幽默的人,这也是我当年和他结婚的原因之一。每当我伤心难过的时候,他总是有办法让我高兴起来。而且,他的脾气也非常好,我们俩结婚快十年了,他从来没生过我的气。朋友们都很羡慕我,找了一个好丈夫。 37.
  • Câu hỏi: 问:朋友们羡慕她什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奖金多
    • B. 减肥成功
    • C. 有个好丈夫
    • D. 收到了礼物
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有个好丈夫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 北京地铁
B 北京地图
C 旅游网站
D 汉语的特点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 (dì sān shí bā dào sān shí jiǔ tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: zài běi jīng zuò dì tiě hěn fāng biàn, hěn duō rén dōu xuǎn zé zuò dì tiě shàng xià bān. yì fāng miàn shì kǎo lǜ dào dì tiě sù dù kuài, bìng qiě bú huì dǔ chē, bú yòng dān xīn shàng bān huì chí dào; lìng yì fāng miàn shì yīn wèi zuò dì tiě bǐ jiào pián yi, wú lùn qù nǎ lǐ dōu zhǐ yào liǎng kuài qián)
    • Câu hỏi 38: 这段话主要介绍什么? (zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 38.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 迟到 (chí dào — đến muộn); 便宜 (pián yi — rẻ); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要介绍什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 38.
  • Câu hỏi: 问:这段话主要介绍什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 北京地铁
    • B. 北京地图
    • C. 旅游网站
    • D. 汉语的特点
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (北京地铁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 1元
B 2元
C 5元
D 10元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 (dì sān shí bā dào sān shí jiǔ tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: zài běi jīng zuò dì tiě hěn fāng biàn, hěn duō rén dōu xuǎn zé zuò dì tiě shàng xià bān. yì fāng miàn shì kǎo lǜ dào dì tiě sù dù kuài, bìng qiě bú huì dǔ chē, bú yòng dān xīn shàng bān huì chí dào; lìng yì fāng miàn shì yīn wèi zuò dì tiě bǐ jiào pián yi, wú lùn qù nǎ lǐ dōu zhǐ yào liǎng kuài qián)
    • Câu hỏi 39: 地铁票多少钱一张? (dì tiě piào duō shǎo qián yì zhāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 39.Hỏi: Vé tàu điện ngầm giá bao nhiêu một tờ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 迟到 (chí dào — đến muộn); 便宜 (pián yi — rẻ); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "地铁票多少钱一张?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 39.
  • Câu hỏi: 问:地铁票多少钱一张?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 1元
    • B. 2元
    • C. 5元
    • D. 10元
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (2元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 误会
B 怀疑
C 同情
D 反对
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十到四十一题是根据下面一段话: 不是任何事情都需要解释。有时候,太多的解释不仅不会得到别人的理解,相反还可能会增加误会。已经发生的事情是改变不了的,只要自己做得正确,最后自然会得到别人的支持与信任。 (dì sì shí dào sì shí yì tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: bú shì rèn hé shì qíng dōu xū yào jiě shì. yǒu shí hòu, tài duō de jiě shì bù jǐn bú huì dé dào bié rén de lǐ jiě, xiāng fǎn hái kě néng huì zēng jiā wù huì. yǐ jīng fā shēng de shì qíng shì gǎi biàn bù liǎo de, zhī yào zì jǐ zuò dé zhèng què, zuì hòu zì rán huì dé dào bié rén de zhī chí yǔ xìn rèn)
    • Câu hỏi 40: 过多的解释,可能会引起什么? (guò duō de jiě shì, kě néng huì yǐn qǐ shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Không phải bất cứ việc gì cũng cần phải giải thích. Đôi khi, quá nhiều sự giải thích không những không nhận được sự thấu hiểu của người khác, ngược lại còn có khả năng làm tăng thêm sự hiểu lầm. Những việc đã xảy ra thì không thay đổi được nữa, chỉ cần bản thân làm đúng, cuối cùng tự nhiên sẽ nhận được sự ủng hộ và tin tưởng của người khác. 40.Hỏi: Giải thích quá nhiều, có thể gây ra điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "过多的解释,可能会引起什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第四十到四十一题是根据下面一段话: 不是任何事情都需要解释。有时候,太多的解释不仅不会得到别人的理解,相反还可能会增加误会。已经发生的事情是改变不了的,只要自己做得正确,最后自然会得到别人的支持与信任。 40.
  • Câu hỏi: 问:过多的解释,可能会引起什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 误会
    • B. 怀疑
    • C. 同情
    • D. 反对
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (误会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要互相交流
B 应重视结果
C 要尊重别人
D 有时不必解释
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十到四十一题是根据下面一段话: 不是任何事情都需要解释。有时候,太多的解释不仅不会得到别人的理解,相反还可能会增加误会。已经发生的事情是改变不了的,只要自己做得正确,最后自然会得到别人的支持与信任。 (dì sì shí dào sì shí yì tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: bú shì rèn hé shì qíng dōu xū yào jiě shì. yǒu shí hòu, tài duō de jiě shì bù jǐn bú huì dé dào bié rén de lǐ jiě, xiāng fǎn hái kě néng huì zēng jiā wù huì. yǐ jīng fā shēng de shì qíng shì gǎi biàn bù liǎo de, zhī yào zì jǐ zuò dé zhèng què, zuì hòu zì rán huì dé dào bié rén de zhī chí yǔ xìn rèn)
    • Câu hỏi 41: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Không phải bất cứ việc gì cũng cần phải giải thích. Đôi khi, quá nhiều sự giải thích không những không nhận được sự thấu hiểu của người khác, ngược lại còn có khả năng làm tăng thêm sự hiểu lầm. Những việc đã xảy ra thì không thay đổi được nữa, chỉ cần bản thân làm đúng, cuối cùng tự nhiên sẽ nhận được sự ủng hộ và tin tưởng của người khác. 41.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第四十到四十一题是根据下面一段话: 不是任何事情都需要解释。有时候,太多的解释不仅不会得到别人的理解,相反还可能会增加误会。已经发生的事情是改变不了的,只要自己做得正确,最后自然会得到别人的支持与信任。 41.
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要互相交流
    • B. 应重视结果
    • C. 要尊重别人
    • D. 有时不必解释
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有时不必解释).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 让人讨厌
B 改变标准
C 很难成功
D 责任更大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十二到四十三题是根据下面一段话: 有些人以为只要低头努力做就一定能成功。然而,如果方向错了,无论你做出多大的努力,恐怕也只会离自己的理想越来越远。所以,有时候不要急着做,而应该先抬起头来,看一看方向是不是正确。 (dì sì shí èr dào sì shí sān tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: yǒu xiē rén yǐ wéi zhǐ yào dī tóu nǔ lì zuò jiù yí dìng néng chéng gōng. rán ér, rú guǒ fāng xiàng cuò le, wú lùn nǐ zuò chū duō dà de nǔ lì, kǒng pà yě zhī huì lí zì jǐ de lǐ xiǎng yuè lái yuè yuǎn. suǒ yǐ, yǒu shí hòu bú yào jí zhe zuò, ér yīng gāi xiān tái qǐ tóu lái, kàn yi kàn fāng xiàng shì bu shì zhèng què)
    • Câu hỏi 42: 方向错了会怎样? (fāng xiàng cuò le huì zěn yàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Có những người cho rằng chỉ cần cúi đầu nỗ lực làm thì nhất định sẽ thành công. Tuy nhiên, nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn bỏ ra nỗ lực lớn đến đâu, e rằng cũng chỉ khiến bản thân rời xa lý tưởng của mình ngày càng xa mà thôi. Cho nên, đôi khi đừng vội vàng làm, mà nên ngẩng đầu lên trước, xem xem phương hướng đã chính xác chưa. 42.Hỏi: Phương hướng sai sẽ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "方向错了会怎样?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第四十二到四十三题是根据下面一段话: 有些人以为只要低头努力做就一定能成功。然而,如果方向错了,无论你做出多大的努力,恐怕也只会离自己的理想越来越远。所以,有时候不要急着做,而应该先抬起头来,看一看方向是不是正确。 42.
  • Câu hỏi: 问:方向错了会怎样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让人讨厌
    • B. 改变标准
    • C. 很难成功
    • D. 责任更大
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很难成功).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要有理想
B 要打好基础
C 别浪费时间
D 光努力还不够
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十二到四十三题是根据下面一段话: 有些人以为只要低头努力做就一定能成功。然而,如果方向错了,无论你做出多大的努力,恐怕也只会离自己的理想越来越远。所以,有时候不要急着做,而应该先抬起头来,看一看方向是不是正确。 (dì sì shí èr dào sì shí sān tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà: yǒu xiē rén yǐ wéi zhǐ yào dī tóu nǔ lì zuò jiù yí dìng néng chéng gōng. rán ér, rú guǒ fāng xiàng cuò le, wú lùn nǐ zuò chū duō dà de nǔ lì, kǒng pà yě zhī huì lí zì jǐ de lǐ xiǎng yuè lái yuè yuǎn. suǒ yǐ, yǒu shí hòu bú yào jí zhe zuò, ér yīng gāi xiān tái qǐ tóu lái, kàn yi kàn fāng xiàng shì bu shì zhèng què)
    • Câu hỏi 43: 这段话告诉我们什么? (zhè duàn huà gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Có những người cho rằng chỉ cần cúi đầu nỗ lực làm thì nhất định sẽ thành công. Tuy nhiên, nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn bỏ ra nỗ lực lớn đến đâu, e rằng cũng chỉ khiến bản thân rời xa lý tưởng của mình ngày càng xa mà thôi. Cho nên, đôi khi đừng vội vàng làm, mà nên ngẩng đầu lên trước, xem xem phương hướng đã chính xác chưa. 43.Hỏi: Đoạn văn này bảo chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第四十二到四十三题是根据下面一段话: 有些人以为只要低头努力做就一定能成功。然而,如果方向错了,无论你做出多大的努力,恐怕也只会离自己的理想越来越远。所以,有时候不要急着做,而应该先抬起头来,看一看方向是不是正确。 43.
  • Câu hỏi: 问:这段话告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要有理想
    • B. 要打好基础
    • C. 别浪费时间
    • D. 光努力还不够
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (光努力还不够).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 世界
B 生命
C 民族
D 精神
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。
    • Câu hỏi 44: “天外有天”中的“天”,指的是什么? (tiān wài yǒu tiān” zhōng de “ tiān”, zhǐ de shì shén me) — "“天外有天”中的“天”,指的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 44.Hỏi: Chữ "trời" trong "ngoài trời còn có trời", chỉ cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "问:“天外有天”中的“天”,指的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。 44.
  • Câu hỏi: 问:“天外有天”中的“天”,指的是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 世界
    • B. 生命
    • C. 民族
    • D. 精神
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (世界).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要多运动
B 不要骄傲
C 友谊很重要
D 答案很简单
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。
    • Câu hỏi 45: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 45.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。 45.
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要多运动
    • B. 不要骄傲
    • C. 友谊很重要
    • D. 答案很简单
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不要骄傲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK Cấp 4 (2.0) NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!